Luận án: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến Thu nhập ngoài lãi của NHTMCP Việt Nam

Đọc toàn văn luận án NCS của Đoàn Việt Hùng. Nghiên cứu trình bày các phương pháp, kết quả chuyên sâu, đóng góp ý nghĩa cho cộng đồng khoa học.

Trường ĐH

Đại học Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

142

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Toàn văn luận án tiến sĩ Đoàn Viết Hùng: Tổng quan nghiên cứu
Số trang:
142 trang
Trường:
Đại học Ngân hàng
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Toàn văn luận án tiến sĩ Đoàn Viết Hùng Tổng quan nghiên cứu

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Đoàn Viết Hùng tập trung vào thu nhập ngoài lãi (TNNL) của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam (NHTMCPVN). Đây là một đề tài nghiên cứu có tính cấp thiết cao. Bối cảnh kinh tế Việt Nam đang thay đổi, hoạt động ngân hàng đòi hỏi đa dạng hóa nguồn thu. TNNL trở thành yếu tố then chốt, giúp tăng cường hiệu quả hoạt động và giảm rủi ro. Công trình này đóng góp vào kho tàng nghiên cứu khoa học về lĩnh vực tài chính ngân hàng. Tóm tắt luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến TNNL. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chiến lược hiệu quả. Luận án này là một công trình nghiên cứu sâu rộng, mang lại giá trị thực tiễn lớn.

1.1. Bối cảnh và Tính cấp thiết của nghiên cứu

Ngành ngân hàng Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Tăng cường thu nhập ngoài lãi là một hướng đi chiến lược. TNNL giúp ngân hàng giảm sự phụ thuộc vào thu nhập lãi thuần. Nó còn cải thiện khả năng chống chịu trước biến động thị trường. Công trình nghiên cứu này xuất phát từ nhu cầu thực tiễn. Nó phân tích sâu rộng thực trạng hoạt động TNNL của NHTMCPVN. Nghiên cứu sinh Đoàn Viết Hùng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đa dạng hóa nguồn thu. Điều này giúp ổn định hoạt động kinh doanh. TNNL không chỉ là nguồn thu bổ sung. Nó còn là chỉ số đánh giá khả năng đổi mới, thích ứng của ngân hàng. Đề tài nghiên cứu này mang lại cái nhìn toàn diện về bức tranh tài chính của các ngân hàng.

1.2. Mục tiêu và Câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận án là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến TNNL. Nghiên cứu tập trung vào các NHTMCPVN. Luận án đặt ra các câu hỏi quan trọng. Các yếu tố vi mô tác động như thế nào đến TNNL? Các yếu tố vĩ mô có ảnh hưởng gì? Yếu tố cạnh tranh có vai trò ra sao? Công trình này mong muốn cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị chính sách. Mục tiêu cụ thể bao gồm đánh giá thực trạng TNNL. Xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp. Kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố. Đề tài nghiên cứu hướng đến việc nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng. Bảo vệ luận án sẽ làm rõ những phát hiện này.

1.3. Đối tượng và Phạm vi đề tài nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là thu nhập ngoài lãi (TNNL) của các NHTMCPVN. Luận án tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 27 ngân hàng thương mại cổ phần. Dữ liệu được thu thập từ năm 2010 đến năm 2017. Tổng cộng có 216 quan sát. Phạm vi này đảm bảo tính đại diện. Nó cho phép phân tích sự biến động TNNL trong một giai đoạn kinh tế quan trọng. Nghiên cứu không mở rộng ra các loại hình ngân hàng khác. Việc giới hạn phạm vi giúp nghiên cứu sâu hơn. Nó mang lại kết quả có độ tin cậy cao. Các phát hiện có thể áp dụng trực tiếp cho các ngân hàng được khảo sát. Công trình là một phần quan trọng của nghiên cứu khoa học về tài chính.

II.Nghiên cứu sinh Đoàn Viết Hùng Phương pháp và dữ liệu

Nghiên cứu sinh Đoàn Viết Hùng đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng. Các kỹ thuật thống kê hiện đại được sử dụng. Đây là một phương pháp tiếp cận khoa học. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Việc lựa chọn các phương pháp hồi quy tiên tiến giúp phân tích dữ liệu dạng bảng. Điều này là cần thiết cho dữ liệu ngân hàng. Luận án tiến sĩ này chứng minh năng lực nghiên cứu sâu của tác giả. Tóm tắt luận án trình bày rõ ràng quy trình thực hiện. Công trình này tuân thủ các chuẩn mực nghiên cứu khoa học. Nó mang lại những đóng góp giá trị về mặt phương pháp luận.

2.1. Tiếp cận phương pháp luận định lượng

Luận án sử dụng một loạt các phương pháp hồi quy. Các phương pháp bao gồm OLS (Ordinary Least Square), FEM (Fixed Effects Model), REM (Random Effects Model). Ngoài ra còn có FGLS (Feasible Generalized Least Square) và GMM (General Moment Model). Phương pháp LASSO (Least Absolute Shrinkage and Selection Operator) cũng được áp dụng. Việc sử dụng đa dạng các phương pháp giúp kiểm định chéo. Điều này tăng cường sự vững chắc của kết quả. GMM đặc biệt phù hợp với dữ liệu bảng động. LASSO giúp chọn lọc biến số quan trọng. Phương pháp luận này thể hiện sự chặt chẽ. Nó đảm bảo tính chính xác của các phát hiện. Nghiên cứu sinh Đoàn Viết Hùng đã thể hiện sự thành thạo trong việc ứng dụng các kỹ thuật này.

2.2. Dữ liệu và Biến số nghiên cứu

Dữ liệu được thu thập từ 27 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Thời gian nghiên cứu từ năm 2010 đến năm 2017. Tổng số quan sát là 216. Dữ liệu bao gồm các yếu tố vi mô, vĩ mô và cạnh tranh. Các biến số này được đo lường cẩn thận. Yếu tố vi mô liên quan đến hoạt động nội tại của ngân hàng. Yếu tố vĩ mô phản ánh điều kiện kinh tế chung. Yếu tố cạnh tranh đo lường mức độ cạnh tranh trong ngành. Việc thu thập dữ liệu đáng tin cậy là nền tảng. Nó đảm bảo chất lượng của luận án tiến sĩ. Thông tin tác giả xác nhận nguồn gốc dữ liệu. Công trình này sử dụng dữ liệu thực tế. Điều này mang lại giá trị ứng dụng cao.

2.3. Quy trình và Các kiểm định mô hình

Quy trình phân tích số liệu được thực hiện một cách có hệ thống. Các kiểm định mô hình được tiến hành kỹ lưỡng. Điều này bao gồm các kiểm định về tính phù hợp của mô hình. Kiểm định sự ổn định của các ước lượng. Việc này đảm bảo rằng các kết quả không bị sai lệch. Các phương pháp GMM và LASSO được sử dụng để kiểm tra sự vững chắc. Kết quả từ GMM được xác nhận bằng LASSO. Sự tương đồng này củng cố độ tin cậy. Quy trình này cho thấy tính khoa học của đề tài nghiên cứu. Nó cũng thể hiện sự cẩn trọng của nghiên cứu sinh Đoàn Viết Hùng. Tóm tắt luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình này.

III.Kết quả luận án tiến sĩ Các yếu tố ảnh hưởng TNNL

Luận án tiến sĩ đã xác định rõ ràng các yếu tố ảnh hưởng đến TNNL. Các yếu tố này có ý nghĩa thống kê quan trọng. Kết quả nghiên cứu mang lại những hiểu biết sâu sắc. Nó giúp các nhà quản lý ngân hàng đưa ra quyết định sáng suốt. Đây là đóng góp lớn của nghiên cứu khoa học này. Tóm tắt luận án nêu bật 11 yếu tố chính. Việc hiểu các mối quan hệ này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược kinh doanh của ngân hàng. Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó làm giàu thêm kiến thức về TNNL.

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng chính được xác định

Nghiên cứu đã chỉ ra 11 yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến TNNL. Các yếu tố này bao gồm DEP (tỷ lệ tiền gửi), NIM (tỷ lệ thu nhập lãi cận biên), EQUITY (vốn chủ sở hữu). Ngoài ra còn có TEC (tổng chi phí hoạt động), COST (tỷ lệ chi phí), ROA (lợi nhuận trên tài sản). Các yếu tố vĩ mô như INF (lạm phát) và IR (lãi suất) cũng có tác động. Yếu tố cạnh tranh PVE (quy mô nền kinh tế), COM (cạnh tranh) và HHI (chỉ số tập trung thị trường) cũng quan trọng. Mỗi yếu tố đều có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy vai trò của chúng trong việc định hình TNNL. Công trình này của nghiên cứu sinh Đoàn Viết Hùng cung cấp danh sách cụ thể.

3.2. Mối quan hệ thống kê và ý nghĩa

Các kết quả từ phương pháp GMM cho thấy mối quan hệ rõ ràng. 11 yếu tố kể trên đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến TNNL. Điều này khẳng định giả thuyết nghiên cứu. Mối quan hệ này có thể là dương hoặc âm. Ví dụ, một số yếu tố như NIM có thể tác động tích cực. Trong khi đó, chi phí có thể tác động tiêu cực. Sự vững chắc của các mối quan hệ này được kiểm định kỹ lưỡng. Chúng cung cấp cơ sở vững chắc cho các khuyến nghị. Luận án tiến sĩ này đã làm sáng tỏ cơ chế tác động. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về TNNL.

3.3. So sánh kết quả từ các phương pháp

Kết quả nghiên cứu từ phương pháp GMM được kiểm định lại bằng LASSO. Sự tương đồng giữa hai phương pháp này là rất quan trọng. Nó khẳng định độ vững chắc của các phát hiện. Các yếu tố được xác định bởi GMM cũng được LASSO công nhận. Điều này tăng cường tính tin cậy của luận án. Nó cho thấy sự chính xác trong việc chọn lọc biến số. Việc sử dụng nhiều phương pháp là một điểm mạnh của công trình. Nó củng cố giá trị khoa học của đề tài nghiên cứu. Bảo vệ luận án sẽ trình bày chi tiết về sự tương đồng này.

IV.Tóm tắt luận án Đoàn Viết Hùng Hàm ý chính sách và khuyến nghị

Tóm tắt luận án không chỉ trình bày kết quả. Nó còn đưa ra các khuyến nghị có giá trị thực tiễn. Những khuyến nghị này hướng đến các nhà quản lý ngân hàng và nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu là tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi. Từ đó thúc đẩy tăng trưởng TNNL. Công trình này là một tài liệu tham khảo quan trọng. Nó hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược. Luận án tiến sĩ của Đoàn Viết Hùng mang lại giá trị ứng dụng cao. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng.

4.1. Khuyến nghị cho Ngân hàng Thương mại

Các NHTM cần tập trung vào đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ. Điều này giúp tăng cường TNNL. Cần quản lý hiệu quả các yếu tố chi phí. Tối ưu hóa việc sử dụng vốn cũng rất quan trọng. Ngân hàng nên xem xét các yếu tố như tỷ lệ tiền gửi (DEP) và NIM. Các chiến lược cần được xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu. Việc này giúp cải thiện hiệu suất hoạt động. Tăng cường TNNL là mục tiêu chiến lược. Luận án cung cấp cơ sở để phát triển các sáng kiến mới. Đây là những đóng góp trực tiếp của đề tài nghiên cứu.

4.2. Khuyến nghị cho Cơ quan Quản lý Nhà nước

Các nhà quản lý nhà nước cần tạo môi trường kinh tế vĩ mô ổn định. Kiểm soát lạm phát (INF) và quản lý lãi suất (IR) là cần thiết. Chính sách về cạnh tranh trong ngành ngân hàng cần được duy trì công bằng. Điều này sẽ thúc đẩy các ngân hàng nâng cao hiệu quả. Việc hỗ trợ các hoạt động ngoài lãi cũng quan trọng. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích đổi mới. Bảo vệ luận án nhấn mạnh vai trò của chính sách vĩ mô. Điều này giúp các ngân hàng phát triển bền vững. Thông tin tác giả Đoàn Viết Hùng mong muốn đóng góp vào việc hoạch định chính sách.

4.3. Đóng góp và Hạn chế của công trình

Luận án này có nhiều đóng góp mới. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố TNNL tại Việt Nam. Sử dụng các phương pháp tiên tiến như GMM và LASSO. Kết quả có tính ứng dụng cao cho cả ngân hàng và nhà quản lý. Tuy nhiên, công trình cũng có một số hạn chế. Dữ liệu chỉ giới hạn trong khoảng thời gian nhất định. Số lượng ngân hàng cũng là một hạn chế. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi. Điều này sẽ làm phong phú thêm kiến thức. Nghiên cứu khoa học luôn có tính kế thừa. Toàn văn luận án sẽ trình bày chi tiết các điểm này.

V.Thông tin tác giả Đoàn Viết Hùng và công trình khoa học

Nghiên cứu sinh Đoàn Viết Hùng là tác giả của luận án tiến sĩ này. Công trình thể hiện sự nỗ lực và cống hiến trong nghiên cứu khoa học. Thông tin tác giả được cung cấp rõ ràng trong luận án. Luận án này là một công trình độc lập. Nó tuân thủ các nguyên tắc đạo đức học thuật. Giá trị của toàn văn luận án được bảo đảm. Các cá nhân và tổ chức đã hỗ trợ trong quá trình nghiên cứu. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thành luận án. Tóm tắt luận án này là một phần không thể thiếu. Nó giúp độc giả nắm bắt nhanh chóng nội dung chính.

5.1. Cam đoan về tính độc lập của nghiên cứu

Tác giả Đoàn Viết Hùng đã cam đoan về tính độc lập của luận án. Đây là công trình nghiên cứu riêng của tác giả. Luận án chưa từng được nộp để lấy học vị tiến sĩ trước đây. Các kết quả nghiên cứu là trung thực và không trùng lặp. Mọi trích dẫn đều được ghi nguồn đầy đủ. Điều này khẳng định tính chính trực trong nghiên cứu khoa học. Cam đoan này là yêu cầu bắt buộc. Nó đảm bảo uy tín học thuật của luận án tiến sĩ. Thông tin tác giả luôn được công khai minh bạch. Việc này củng cố lòng tin của cộng đồng khoa học.

5.2. Lời cảm ơn và sự hỗ trợ học thuật

Tác giả gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Trường Đại học Ngân hàng. Cảm ơn PGS.TS Nguyễn Đức Trung, người hướng dẫn khoa học. Thầy đã định hướng và hỗ trợ tác giả hoàn thành luận án. Khoa Sau Đại Học và các cán bộ liên quan cũng được tri ân. Họ đã tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh. Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và bạn bè lớp NCS21 cũng rất quan trọng. Các đóng góp này giúp tác giả vượt qua khó khăn. Chúng góp phần vào thành công của đề tài nghiên cứu. Lời cảm ơn thể hiện sự trân trọng đối với những người đã đồng hành.

5.3. Tiềm năng download toàn văn luận án

Toàn văn luận án tiến sĩ của Đoàn Viết Hùng có thể được tìm thấy. Việc download luận án cung cấp chi tiết đầy đủ. Nó bao gồm cơ sở lý luận, phương pháp, kết quả và thảo luận. Độc giả quan tâm có thể truy cập để nghiên cứu sâu hơn. Đây là một nguồn tài liệu quý giá. Nó phục vụ cho mục đích học thuật và nghiên cứu. Thông tin tác giả và công trình khoa học này mang lại nhiều giá trị. Nó hỗ trợ các nhà nghiên cứu, sinh viên và chuyên gia. Bảo vệ luận án đã hoàn thành. Toàn văn luận án giờ đây sẵn sàng cho cộng đồng khoa học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
1 toan van luan an ncs doan viet hung

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (142 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ một trường đại học nào. Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. Đồng Nai, ngày tháng 1 năm 2020 Người cam đoan Đoàn Việt Hùng ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi trân trọng gửi lời cảm ơn đến Quý Thầy/ Cô của trường Đại học Ngân hàng đã trang bị cho tôi nhiều kiến thức quý báu trong thời gian học tập tại đây. Tôi trân trọng gửi lời cảm ơn đến thầy PGS.TS Nguyễn Đức Trung, người hướng dẫn khoa học cho luận án, đã giúp tôi tiếp cận hướng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Khoa Sau Đại Học, thầy TS Lê Đình Hạc, chị Vũ Thị Thu Hà – Quản lý lớp NCS21 đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành được luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn các anh chị và các bạn lớp NCS21, đã hỗ trợ tôi trong quá trình học tập cũng như trong thời gian thực hiện luận án. Đồng Nai, ngày tháng 1 năm 2020 Đoàn Việt Hùng iii TÓM TẮT Trong nghiên cứu này, luận án đã trình bày thực trạng tình hình hoạt động của các NHTMCPVN, tình hình TNNL của các NHTMCPVN. Cũng trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với các phương pháp hồi quy OLS, FEM, REM, FGLS, GMM và LASSO để xem xét mối quan hệ, ảnh hưởng của các yếu tố vi mô, vĩ mô và cạnh tranh lên thu nhập ngoài lãi của các NHTMCPVN.

Dữ liệu thu thập từ 27 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong khoảng thời gian từ 2010 đến 2017 với 216 quan sát. Kết quả nghiên cứu cho thấy có 11 yếu tố có ảnh hưởng và đều có ý nghĩa thống kê đến TNNL theo phương pháp GMM gồm DEP, NIM, EQUITY, TEC, COST, ROA, INF, IR, PVE, COM và HHI có ý nghĩa thống kê và có tác động đến TNNL. Kết quả tương đồng cũng được tìm thấy theo phương pháp LASSO để kiểm định lại các yếu tố có ảnh hưởng đến TNNL. Từ các kết quả nghiên cứu tìm được, tác giả cũng đưa ra các kết luận và khuyến nghị đối với các nhà quản lý các NHTM, các nhà quản lý nhà nước và hoạch định chính sách vĩ mô nhằm tạo môi trường kinh doanh ổn định, thuận lợi góp phần thúc đẩy việc gia tăng TNNL của các NHTMVN iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ viết tắt Cụm từ tiếng Việt BCTC Báo cáo tài chính CSH Chủ sở hữu GDP Tổng sản phẩm quốc nội HQKD Hiệu quả kinh doanh HQHĐ Hiệu quả hoạt động NHTM Ngân hàng thương mại NHTMCPVN Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam NIM Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên TNNL Thu nhập ngoài lãi NHNN Ngân hàng nhà nước VN Việt Nam XHTN Xếp hạng tín nhiệm v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Từ viết tắt Cụm từ tiếng Anh Cụm từ tiếng Việt ATM Automatic Teller Machine Máy rút tiền tự động GMM General moment model Mô hình bảng động tuyến tính CPI Consumer Price Index Chỉ số giá tiêu dùng FGLS Feasible Generalized Least Bình phương tối thiểu tổng quát Square khả thi OLS Ordinary Least Square Phương pháp bình phương bé nhất REM Random-efects Model Mô hình tác động ngẫu nhiên ROA Return on Asset Lợi nhuận trên tài sản ROE Return on Equity Lợi nhuận trên vốn cổ phần WGI Worldwide Governance Bộ chỉ số quản trị cấp quốc gia Indicator vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT .iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH .v DANH MỤC BẢNG BIỂU .ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Tính cấp thiết của nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.

Những phát hiện mới từ kết quả nghiên cứu. Kết cấu luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THU NHẬP NGOÀI LÃI VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THU NHẬP NGOÀI LÃI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI .1 Ngân hàng thương mại .2 Khái niêm, thành phần và vai trò của thu nhập ngoài lãi. Các lý thuyết có liên quan đến thu nhập ngoài lãi.

Các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi. Các phương pháp đo lường thu nhập ngoài lãi. Đánh giá các công trình nghiên cứu có liên quan .1 Nhóm các yếu tố vi mô .1 Các nghiên cứu ở nước ngoài .2 Các nghiên cứu ở Việt Nam .2 Nhóm yếu tố vĩ mô .1 Các nghiên cứu ở nước ngoài .2 Các nghiên cứu ở Việt Nam .3 Nhóm yếu tố cạnh tranh. Các nghiên cứu ở nước ngoài.

Các nghiên cứu ở Việt Nam. Khoảng trống trong lĩnh vực nghiên cứu. 48 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Mô hình đo lường thu nhập ngoài lãi .1 Mô hình nghiên cứu đề xuất .2 Đo lường các biến trong nghiên cứu .3 Giả thuyết nghiên cứu .2 Dữ liệu nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp phân tích mô hình hồi quy với dữ liệu dạng bảng .2 Quy trình phân tích số liệu và các kiểm định của mô hình nghiên cứu .76 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .79 CHƯƠNG 4 : KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Môi trường kinh tế vĩ mô và kết quả hoạt động kinh doanh của các NHTMCP Việt Nam .1 Môi trường kinh tế vĩ mô .2 Tình hình kết quả hoạt động kinh doanh của các NHTMCP Việt Nam .1 Tình hình hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam .2 Khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam .3 Vốn chủ sở hữu của các NHTMCP Việt Nam .4 Tăng trưởng tín dụng của NHTMCP Việt Nam .5 Kết quả hoạt động kinh doanh của các NHTMCP Việt Nam .2 Kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng TNNL của các NHTM .1 Thống kê mô tả .2 Phân tích tương quan .3 Kiểm tra đa cộng tuyến .4 Kết quả hồi quy theo các phương pháp Pooled-OLS, FEM, REM.1 Kết quả ước lượng hồi quy Pooled-OLS .2 Kết quả ước lượng hồi quy theo FEM .3 Kết quả ước lượng hồi quy theo REM .4 Kết quả lựa chọn phương pháp hồi quy phù hợp .5 Kết quả hồi quy bằng phương pháp GMM .6 Kết quả hồi quy bằng phương pháp LASSO .3 Thảo luận với các nghiên cứu trước.107 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.

KẾT LUẬN VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ. Các điểm chính của nghiên cứu. Đề xuất các khuyến nghị. Đối với các nhà quản trị các NHTMCPVN (nhóm các yếu tố vi mô).

Đối với nhóm biến cạnh tranh (COM và HHI). Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (nhóm các yếu tố vĩ mô) .7 Đối với chỉ số quản trị cấp quốc gia. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo của luận án .122 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 .123 KẾT LUẬN CHUNG .124 ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến TNNL từ các nghiên cứu trước .1: Bảng tóm tắt tính toán các biến số nghiên cứu .1: Một số chỉ tiêu hoạt động ngân hàng .2: Tốc độ tăng vốn điều lệ, vốn huy động và tổng tài sản của các NHTMCPVN 82 Bảng 4.3: Kết quả hoạt động kinh doanh của NHTMCP Việt Nam.4: Mức tăng và tốc độ tăng TNNL của NHTMCP Việt Nam .5: Thu nhập ngoài lãi của NHTMCP Việt Nam .6: Tỷ trọng TNNL của NHTMCP Việt Nam .7: Bảng thống kê mô tả các biến trong nghiên cứu .8: Bảng ma trận tương quan giữa các biến trong mô hình nghiên cứu .9: Kết quả kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến .10 : Kết quả hồi quy theo phương pháp Pooled-OLS .11 : Kết quả hồi quy theo phương pháp FEM .12 : Kết quả hồi quy theo phương pháp REM.13 : Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình .14 : Kết quả kiểm định Wald của mô hình .15 : Kết quả kiểm định Wooldridge của mô hình .16 : Kết quả hồi quy sau khi khắc phục khuyết tật của mô hình bằng FGLS .17 : Kết quả hồi quy bằng phương pháp GMM .18 : Kết quả hồi quy bằng phương pháp LASSO .19 : Bảng tổng hợp các yếu tố tác động đến TNNL .20: Bảng tổng hợp kết quả nghiên cứu. 109 x DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4.1: Tình hình vốn điều lệ, vốn huy động và tổng tài sản của các NHTMCPVN .2: Lợi nhuận ròng và ROA của các NHTMCP Việt Nam .3: Vốn chủ sở hữu của các NHTMCP Việt Nam năm 2017 so với năm 2010 .4: Tổng tài sản và dư nợ tín dụng của các NHTMCP Việt Nam .5: Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động của các NHTMCP Việt Nam.6: Tỷ trọng các khoản thu nhập của các NHTMCP Việt Nam .7: Tổng thu nhập ngoài lãi của các NHTMCP Việt Nam .8: Thu nhập ngoài lãi của các NHTMCP Việt Nam .9: Số lượng máy ATM/POS/EFTPOS/EDC .10: Số lượng giao dịch và giá trị giao dịch qua hệ thống máy ATM/POS/ EFTPOS/EDC.1: Mô hình nghiên cứu.

GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1. Tính cấp thiết của nghiên cứu Trong vài thập kỷ qua, nhiều ngân hàng trên thế giới đã đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình để cung cấp các dịch vụ phi truyền thống, và đây cũng là lĩnh vực thu hút nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu bởi vì tầm quan trọng và tính thời sự của lĩnh vực nghiên cứu này. Thứ nhất, đối với các NHTM thì ngoài nguồn thu từ các hoạt động truyền thống hay còn gọi là nguồn thu từ lãi của các hoạt động tín dụng hay các hoạt động kinh doanh đầu tư, thì các NHTM còn có nguồn lợi nhuận từ hoạt động phi truyền thống hay còn gọi là nguồn TNNL như phí dịch vụ, hoa hồng, bảo hiểm, chứng khoán. Thực tế cho thấy, TNNL đã chiếm hơn 40% thu nhập hoạt động trong ngành ngân hàng kể từ đầu những năm 2000 (DeYoung và Rice 2004).

Thứ hai, trong thời gian gần đây, ngành ngân hàng trên thế giới chứng kiến sự thay đổi đáng kể của công nghệ, môi trường cạnh tranh, nhu cầu của khách hàng hay chính sách tài chính của nhà nước. Đây chính là những nguyên nhân dẫn đến sự phát triển không ngừng của những sản phẩm dịch vụ phi truyền thống. Có thể thấy xu hướng hoạt động hiện nay của hệ thống NHTM trên thế giới là đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn thu nhập. Giá trị trung bình của tỷ lệ TNNL/tổng thu nhập của hệ thống ngân hàng châu Âu là 34.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Việt Hùng (2020). Thu nhập ngoài lãi NHTMCPVN: Yếu tố ảnh hưởng [Luận án tiến sĩ, Đại học Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/1-toan-van-luan-an-ncs-doan-viet-hung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thu nhập ngoài lãi NHTMCPVN: Yếu tố ảnh hưởng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đọc toàn văn luận án NCS của Đoàn Việt Hùng. Nghiên cứu trình bày các phương pháp, kết quả chuyên sâu, đóng góp ý nghĩa cho cộng đồng khoa học.

Luận án "Thu nhập ngoài lãi NHTMCPVN: Yếu tố ảnh hưởng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Thu nhập ngoài lãi NHTMCPVN: Yếu tố ảnh hưởng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thu nhập ngoài lãi NHTMCPVN: Yếu tố ảnh hưởng" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Thu nhập ngoài lãi NHTMCPVN: Yếu tố ảnh hưởng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thu nhập ngoài lãi NHTMCPVN: Yếu tố ảnh hưởng" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thu nhập ngoài lãi NHTMCPVN: Yếu tố ảnh hưởng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter