Luận án tiến sĩ y học full sản phụ khoa nghiên cứu tỷ lệ nhiễm human papilloma v
Luận án: Luận án tiến sĩ y học full sản phụ khoa nghiên cứu tỷ lệ nhiễm human papilloma virus 1 số yếu tố liên quan và kq điều trị các tổn thương cổ tử cung ở p
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu sản phụ khoa: Tỷ lệ nhiễm HPV và tổn thương CTC
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Sản Phụ Khoa
- Tác giả:
- Lâm Đức Tâm
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu sản phụ khoa Tỷ lệ nhiễm HPV và tổn thương CTC
Luận án tiến sĩ y học này tập trung vào các vấn đề quan trọng trong lĩnh vực sản phụ khoa. Nghiên cứu sâu về tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus (HPV) tại thành phố Cần Thơ. Phân tích mối liên hệ giữa HPV và các tổn thương cổ tử cung. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu dịch tễ học cụ thể. Từ đó, phát triển chiến lược sàng lọc và điều trị hiệu quả. Công trình này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ cơ chế gây bệnh. Nó cũng đề xuất các biện pháp can thiệp sớm. Nghiên cứu đóng góp vào việc cải thiện sức khỏe phụ nữ. Đây là một phần thiết yếu của nghiên cứu khoa học y học. Nó hướng đến giảm tỷ lệ mắc ung thư cổ tử cung. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó giúp ích cho công tác y tế cộng đồng.
1.1. Tổng quan các tổn thương cổ tử cung
Cổ tử cung có cấu trúc giải phẫu và sinh lý phức tạp. Nó dễ bị tổn thương do nhiều yếu tố. Các tổn thương cổ tử cung bao gồm viêm nhiễm, loạn sản, và ung thư. Human Papilloma virus (HPV) là tác nhân chính gây ra hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung. Việc hiểu rõ các loại tổn thương là cần thiết. Nó giúp phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Các yếu tố nguy cơ khác cũng được xem xét. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó hỗ trợ công tác phòng ngừa trong sản phụ khoa.
1.2. HPV và nguy cơ ung thư cổ tử cung
Mối liên hệ giữa HPV và ung thư cổ tử cung đã được khẳng định. Luận án phân tích các chủng HPV nguy cơ cao. Cơ chế virus gây ra tổn thương tế bào được làm rõ. Nhiễm HPV kéo dài có thể dẫn đến loạn sản. Loạn sản phát triển thành ung thư xâm lấn. Sàng lọc sớm HPV và các tổn thương tiền ung thư là then chốt. Công trình này đánh giá gánh nặng bệnh tật. Nó góp phần nâng cao nhận thức về phòng ngừa HPV. Điều này có ý nghĩa lớn đối với y học sinh sản.
II. Phương pháp luận Đánh giá dịch tễ học sản phụ khoa tại Cần Thơ
Phần này mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu. Luận án áp dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu. Nghiên cứu được thực hiện tại thành phố Cần Thơ. Đây là cơ sở để thu thập thông tin dịch tễ học quan trọng. Các tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng được xác định rõ ràng. Quy trình thu thập mẫu và phân tích dữ liệu tuân thủ đạo đức y sinh học. Mục tiêu là cung cấp bức tranh chân thực về tình hình sức khỏe phụ nữ. Từ đó, xây dựng các khuyến nghị chính sách hiệu quả. Nghiên cứu khoa học y học này tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt.
2.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là phụ nữ trong độ tuổi từ 18-69 tại Cần Thơ. Mẫu nghiên cứu được chọn ngẫu nhiên. Thiết kế nghiên cứu là cắt ngang và có can thiệp. Việc này cho phép đánh giá tỷ lệ nhiễm HPV. Nó cũng xem xét các yếu tố liên quan. Tính đại diện của mẫu được đảm bảo. Các yếu tố đạo đức trong nghiên cứu y sinh học được tuân thủ. Người tham gia được thông báo đầy đủ. Họ tự nguyện đồng ý tham gia. Điều này tăng cường giá trị khoa học của luận án.
2.2. Kỹ thuật thu thập dữ liệu và xử lý số liệu
Dữ liệu được thu thập bằng nhiều phương pháp. Bao gồm phỏng vấn, khám lâm sàng, và xét nghiệm cận lâm sàng. Các phương pháp sàng lọc như VIA, Pap test, và HPV DNA test được sử dụng. Chẩn đoán xác định dựa trên sinh thiết. Kỹ thuật áp lạnh được sử dụng để điều trị tổn thương. Số liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê phù hợp được áp dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả. Nó phục vụ cho phân tích dịch tễ học sản phụ khoa.
III. Phân tích tỷ lệ mắc bệnh HPV và nguy cơ ung thư cổ tử cung
Phần này trình bày kết quả phân tích tỷ lệ mắc các bệnh. Nghiên cứu tập trung vào tỷ lệ nhiễm HPV. Nó cũng đánh giá các tổn thương cổ tử cung. Dữ liệu được thu thập từ mẫu nghiên cứu tại Cần Thơ. Các đặc điểm dịch tễ học được mô tả chi tiết. Mối liên hệ giữa tình trạng nhiễm HPV và các yếu tố nguy cơ được phân tích. Từ đó, xác định được các nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Kết quả này rất quan trọng. Nó giúp định hướng các chương trình phòng ngừa hiệu quả. Luận án tiến sĩ y học này cung cấp thông tin quý giá. Nó góp phần vào việc kiểm soát ung thư cổ tử cung.
3.1. Đặc điểm dịch tễ học tại Cần Thơ
Nghiên cứu mô tả đặc điểm dân số học của phụ nữ Cần Thơ. Bao gồm tuổi, học vấn, nghề nghiệp, và tình trạng hôn nhân. Tỷ lệ nhiễm HPV được phân tích theo từng địa phương. Các týp HPV phổ biến được xác định. Từ đó, cung cấp bức tranh tổng thể về dịch tễ học HPV. Các yếu tố liên quan như số lần mang thai, số con cũng được xem xét. Kết quả này hỗ trợ xây dựng chiến lược y tế công cộng. Nó đặc biệt hữu ích cho các chương trình sàng lọc HPV.
3.2. Yếu tố nguy cơ liên quan đến nhiễm HPV
Luận án phân tích sâu các yếu tố nguy cơ liên quan đến nhiễm HPV. Bao gồm tuổi quan hệ tình dục lần đầu, số bạn tình. Việc sử dụng bao cao su cũng được đánh giá. Các thói quen sinh hoạt như hút thuốc lá được xem xét. Tình trạng nhiễm HPV được liên hệ với tiền căn sản phụ khoa. Kết quả xác định các yếu tố nguy cơ độc lập. Nó cung cấp thông tin quan trọng. Điều này giúp tư vấn và giáo dục sức khỏe. Nó cải thiện y học sinh sản và phòng ngừa bệnh.
IV. Kết quả lâm sàng Sàng lọc và xử lý tổn thương cổ tử cung
Phần này tập trung vào kết quả lâm sàng của nghiên cứu. Nó đánh giá hiệu quả của các phương pháp sàng lọc. Đồng thời, trình bày kết quả điều trị các tổn thương cổ tử cung. Luận án mô tả cụ thể các đặc điểm của tổn thương. Nó cũng đánh giá kết quả áp lạnh. Mục tiêu là xác định phương pháp hiệu quả nhất. Nó nhằm cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe phụ nữ. Các phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Chúng giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Điều này góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng. Nó là một phần thiết yếu của nghiên cứu khoa học y học ứng dụng.
4.1. Sàng lọc phát hiện sớm tổn thương cổ tử cung
Các phương pháp sàng lọc như VIA, Pap test được đánh giá hiệu quả. Nghiên cứu xác định tỷ lệ phụ nữ có tổn thương bất thường. Nó cũng chỉ ra tỷ lệ cần sinh thiết xác định. Phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư là cực kỳ quan trọng. Điều này cho phép can thiệp kịp thời. Nó ngăn chặn tiến triển thành ung thư xâm lấn. Dữ liệu này hỗ trợ các chương trình sàng lọc quốc gia. Nó cải thiện khả năng chẩn đoán trong sản phụ khoa.
4.2. Hiệu quả điều trị tổn thương bằng áp lạnh
Phương pháp áp lạnh được mô tả chi tiết. Kết quả điều trị tổn thương cổ tử cung bằng áp lạnh được đánh giá. Tỷ lệ thành công và các yếu tố ảnh hưởng được phân tích. Đây là phương pháp điều trị phổ biến. Nó được coi là an toàn và hiệu quả. Các kết quả cung cấp bằng chứng thực tiễn. Nó hỗ trợ quyết định lâm sàng. Điều này giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sản phụ khoa. Nó cải thiện sức khỏe sinh sản cho phụ nữ.
V. Luận án tiến sĩ y học Đóng góp cho y học sinh sản Việt Nam
Luận án tiến sĩ y học này mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa. Nó không chỉ mở rộng kiến thức khoa học. Nó còn cung cấp dữ liệu thực tế cho Việt Nam. Nghiên cứu góp phần vào sự phát triển của y học sinh sản. Nó đặc biệt trong lĩnh vực phòng chống ung thư cổ tử cung. Các kết quả có thể được ứng dụng vào chính sách y tế. Nó giúp cải thiện chương trình sàng lọc và điều trị. Đây là một công trình nghiên cứu khoa học y học quan trọng. Nó thể hiện cam kết nâng cao sức khỏe phụ nữ. Nghiên cứu mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng.
5.1. Ý nghĩa khoa học của nghiên cứu
Luận án bổ sung vào cơ sở dữ liệu về HPV và tổn thương cổ tử cung. Nó cung cấp thông tin dịch tễ học cụ thể. Dữ liệu này có giá trị cao. Nó giúp các nhà khoa học và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn. Nghiên cứu này mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó đặc biệt là về vắc xin HPV và các phương pháp sàng lọc tiên tiến. Đây là một công trình nghiên cứu khoa học y học sâu rộng. Nó có tầm quan trọng quốc tế.
5.2. Hướng phát triển và ứng dụng thực tiễn
Các phát hiện của luận án có tiềm năng ứng dụng lớn. Nó hỗ trợ xây dựng các chương trình sàng lọc quốc gia. Nó cũng góp phần cải thiện chiến lược phòng chống ung thư cổ tử cung. Nghiên cứu cung cấp cơ sở cho việc đào tạo cán bộ y tế. Nó nâng cao năng lực chẩn đoán và điều trị. Kết quả này giúp cải thiện y học sinh sản. Nó đặc biệt trong việc bảo vệ sức khỏe sinh sản phụ nữ. Nó góp phần vào phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dữ liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án LÂM ĐỨC TÂM LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành chương trình học tập, nghiên cứu và luận án này, tôi xin chân thành và trân trọng bày tỏ lòng biết ơn: Ban Giám hiệu Trường, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Phụ Sản của Trường Đại học Y Dược Huế. Ban Giám hiệu Trường, Ban Chủ nhiệm Khoa Y và Bộ môn Phụ Sản, Bộ môn Sinh lý bệnh- Miễn dịch, Bộ môn Giải phẫu bệnh, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ Ban Giám đốc Sở Y tế, Trưởng các Trạm Y tế của thành phố Cần Thơ.
Ban Giám đốc và Khoa Khám, Bệnh viện Phụ Sản thành phố Cần Thơ. Nguyễn Vũ Quốc Huy- người thầy trực tiếp hướng dẫn cho tôi trong quá trình học và thực hiện luận án. Cao Ngọc Thành, PGS. Trương Quang Vinh, PGS.
Lê Minh Tâm, TS. Lê Lam Hương và TS. Nguyễn Thị Kim Anh đã tạo điều kiện và giúp đỡ cho tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án. Trần Ngọc Dung, BS.
Nguyễn Thị Huệ đã giúp tôi trong suốt thời gian thực hiện nghiên cứu tại Cần Thơ. Chân thành cám ơn các phụ nữ đã nhiệt tình tham gia và hợp tác để tôi hoàn thành luận án này. Cha Mẹ, Vợ và Hai con, các Anh (Chị), các em và người thân đã động viên, chia sẽ cùng tôi trong quá trình học tập, hoàn thành luận án. Trân trọng cảm ơn MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu - Sinh lý cổ tử cung. Các tổn thương cổ tử cung. Human Papilloma virus và tổn thương cổ tử cung.
Các yếu tố nguy cơ ung thư cổ tử cung. Các phương pháp sàng lọc tổn thương cổ tử cung. Các phương pháp chẩn đoán tổn thương cổ tử cung. Các phương pháp điều trị tổn thương cổ tử cung.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu 63 3. Tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus và một số yếu tố liên quan. Mô tả đặc điểm và đánh giá kết quả điều trị các tổn thương cổ tử cung bằng phương pháp áp lạnh.Đặc điểm chung của phụ nữ thành phố Cần Thơ 86 4.
Tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus, các yếu tố liên quan ở phụ nữ từ 18 - 69 tuổi tại thành phố Cần Thơ. Mô tả đặc điểm, đánh giá kết quả điều trị tổn thương cổ tử cung bằng áp lạnh tại Cần Thơ. 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AGC Atypical Grandular Cells Tế bào tuyến không điển hình ASC- H Atypical Squamous Cells, cannot exclude HSIL Tế bào gai không điển hình không loại trừ HSIL ASC-US Atypical Squamous Cells of Undertermined Significance Tế bào gai không điển hình có ý nghĩa không xác định AGUS Atypical Glandular Cells of Undertermined Significance Tế bào tuyến không điển hình có ý nghĩa không xác định CIN Cervical Intraepithelial Neoplasia Tân sinh trong biểu mô cổ tử cung CIS Carcinoma In Situ Ung thư tại chỗ CTC Cổ tử cung DNA Deoxyribonucleic Acide FDA Agency for Food and Drug Administration of the United States Cơ quan Quản lý Thuốc và Thực phẩm của Hoa Kỳ HC II Hydrid Capture II HPV Human Papilloma virus HSIL High- grade Squamous Intraepithelial Lesion Tổn thương trong biểu mô mức độ cao HSV Herpes Simplex Virus IARC Cơ quan Nghiên cứu về ung thư Quốc tế lntemational Agency for Research on Cancer LSIL Low- grade Squamous Intraepithelial Lesion Tổn thương trong biểu mô mức độ thấp OR Odds Ratio Tỷ suất chênh ORF Open Reading Frame Khung đọc mở PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng khuyếch đại chuỗi DNA QHTD Quan hệ tình dục THPT Trung học phổ thông VIA Visual Inspection with Acetic Acid Quan sát cổ tử cung bằng mắt thường sau bôi acid acetic WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Kết quả của quan sát cổ tử cung bằng mắt thường sau bôi acid acetic.Chương trình luân nhiệt trong định tính Human Papilloma virus 53 Bảng 2.
Chương trình luân nhiệt trong định týp HPV. Bảng phân biệt tổn thương bất thường cổ tử cung có cần hoặc không cần sinh thiết. Bảng theo dõi đánh giá kết quả điều trị. Đặc điểm dân số học của mẫu nghiên cứu.
Đặc điểm về tiền căn sản phụ khoa. Đặc điểm về quan hệ tình dục. Sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục. Tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus theo địa phương.
Kết quả phân loại týp nhiễm Human Papilloma virus. Tỷ lệ các týp HPV xác định được từ phụ nữ có HPV-DNA (+). Liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV với nhóm tuổi. Liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV với nơi cư trú.
Tỷ lệ nhiễm HPV theo học vấn ở phụ nữ. Tỷ lệ nhiễm HPV theo số lần mang thai của phụ nữ. Liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV với số bạn tình của phụ nữ. Liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV với bạn tình của chồng.
Liên quan tình trạng nhiễm HPV với tuổi quan hệ tình dục. Liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV với sử dụng bao cao su. Liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV với thuốc ngừa thai. Tình trạng nhiễm HPV với thói quen hút thuốc lá.
Tỷ lệ nhiễm HPV ở phụ nữ có CTC bất thường qua khám lâm sàng. Tỷ lệ nhiễm HPV ở những phụ nữ có tế bào CTC bất thường. Tỷ lệ nhiễm HPV ở phụ nữ có kết quả VIA bất thường. Tỷ lệ phụ nữ có cổ tử cung bất thường qua thăm khám lâm sàng.
Kết quả quan sát cổ tử cung bằng mắt thường sau bôi acid acetic. Kết quả tế bào cổ tử cung. Kết quả soi cổ tử cung. Kết quả sinh thiết cổ tử cung.
Đường kính tổn thương cổ tử cung. Số lần điều trị. Kết quả điều trị theo thời gian khi áp lạnh. Tác dụng phụ sau điều trị áp lạnh.
Liên quan tỷ lệ khỏi bệnh sau 3 tháng theo tuổi. Tỷ lệ khỏi bệnh theo đường kính tổn thương cổ tử cung. Thời gian tiết dịch sau điều trị áp lạnh. Thời gian tiết dịch theo đường kính tổn thương cổ tử cung.
Kết quả tế bào cổ tử cung sau điều trị. Thái độ của bệnh nhân. Tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus một số tác giả tại Việt Nam. Tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus ở Châu Á và thế giới.
Tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus ở các vùng trên thế giới. Các týp Human Papilloma virus được phân lập. Các týp Human Papilloma virus được phân lập trên thế giới. Tỷ lệ tế bào cổ tử cung bất thường tại Việt Nam.115 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ - HÌNH - SƠ ĐỒ Biểu đồ Biểu đồ 3.
Tỷ lệ HPV- DNA (+) của phụ nữ thành phố Cần Thơ. Kết quả định týp HPV- DNA. Cấu trúc giải phẫu của cổ tử cung. Mô học về các lớp tế bào của cổ tử cung.
Biểu mô vảy của cổ tử cung. Diễn tiến tổn thương cổ tử cung. Hạt virus của Human Papilloma virus. Cấu trúc L1, L2 của Human Papilloma virus.
Cấu trúc gen DNA của HPV 16. Phân bố các týp Human Papilloma virus theo nguy cơ. Cơ chế sinh ung thư của Human Papilloma virus. Soi cổ tử cung bình thường.Soi cổ tử cung bất thường.
Phân loại mô học trong tân sinh trong biểu mô cổ tử cung. Tân sinh trong biểu mô cổ tử cung mức độ I. Tân sinh trong biểu mô cổ tử cung mức độ II. Tân sinh trong biểu mô cổ tử cung mức độ III và ung thư tại chỗ.
Ung thư cổ tử cung xâm lấn. Các bước tiến hành xác định nhiễm Human Papilloma virus. Các bước tiến hành nghiên cứu.62 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo Tổ chức Y tế Thế giới, ung thư cổ tử cung là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu cho phụ nữ, chiếm 12% trong các ung thư ở nữ giới và 85% trường hợp xảy ra ở nước đang phát triển.000 trường hợp ung thư mới được chẩn đoán và 266.000 phụ nữ tử vong [93], [145], cứ mỗi phút có 2 phụ nữ tử vong vì ung thư cổ tử cung. Cùng năm này, Việt Nam có 5.664 phụ nữ mắc bệnh và tỷ lệ mắc mới là 13,6/100.
Tại Cần Thơ và Đồng bằng sông Cửu Long có tỷ lệ mắc mới là 17,1/100.000 dân; bệnh đang có xu hướng gia tăng nhưng thường phát hiện ở giai đoạn muộn nên biện pháp can thiệp sẽ kém hiệu quả và tỷ lệ tử vong tăng [2], [37]. Một chương trình tầm soát ung thư cổ tử cung giúp phát hiện sớm, điều trị các tổn thương tiền ung thư bằng tế bào cổ tử cung, quan sát cổ tử cung bằng mắt thường sau bôi acid acetic, xét nghiệm Human Papilloma virus (HPV), soi cổ tử cung, sinh thiết để chẩn đoán là nhiệm vụ quan trọng nhằm giảm tỷ lệ tử vong do ung thư cổ tử cung ở phụ nữ [2]. Qua chương trình sàng lọc này, các tổn thương cổ tử cung được điều trị bằng nhiều phương pháp như đặt thuốc âm đạo, áp lạnh, đốt bằng hóa chất, đốt điện cổ tử cung, đốt nhiệt, bức xạ quang nhiệt, phẫu thuật khoét chóp, cắt cụt cổ tử cung hoặc cắt tử cung toàn phần. nhằm điều trị các tổn thương từ lành tính đến ác tính, với tỷ lệ thành công của mỗi phương pháp đạt từ 80% đến 97% [14], [28], [103], [116].
Nguyên nhân gây ung thư cổ tử cung là do nhiễm Human Papilloma virus sinh dục nguy cơ cao mạn tính. Nghiên cứu cộng đồng ghi nhận tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus khoảng 10% nhưng kết quả này khác nhau tùy theo từng vùng, miền, từng quốc gia trên thế giới như tỷ lệ tại Châu Phi là 22,12%, Châu Mỹ chiếm 12,95%; Châu Âu và Châu Á vào khoảng 8% [71], [72]. Việt Nam, tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus dao động từ 2% đến 19,57% như Hà Nội tỷ lệ nhiễm từ 2% đến 9,73% [8], [12], [43], [59], tại Huế là 0,9% đến 19,57% [21], [41], [58], tỷ lệ tại Thành phố Hồ Chí Minh từ 10,82% đến 12% [27], [34], tại Cần Thơ là 3,3% đến 10,9% [4], [121]. Có hơn 150 týp Human Papilloma virus được phát hiện, trong đó, 2 týp 16, 18, 31, 33, 35, 45, 52 và 58 là nhóm týp nguy cơ cao thường gặp ở cổ tử cung [71], [72], [132], [145].
Virus xâm nhập vào biểu mô cổ tử cung tạo nên các biến đổi của tế bào và diễn tiến này kéo dài từ 10 đến 20 năm với biểu hiện từ tổn thương viêm nhiễm đơn giản đến tân sinh trong biểu mô, ung thư tại chỗ và xâm lấn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lâm Đức Tâm (n.d.). Luận án tiến sĩ y học full sản phụ khoa nghiên cứu tỷ lệ nhi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/1-so-yeu-to-lien-quan-va-kq-dieu-tri-cac-ton-thuong-co-tu-cung-o-phu-nu-tp-can
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ y học full sản phụ khoa nghiên cứu tỷ lệ nhi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học full sản phụ khoa nghiên cứu tỷ lệ nhiễm human papilloma virus 1 số yếu tố liên quan và kq điều trị các tổn thương cổ tử cung ở p
Luận án "Luận án tiến sĩ y học full sản phụ khoa nghiên cứu tỷ lệ nhi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Huế.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học full sản phụ khoa nghiên cứu tỷ lệ nhi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học full sản phụ khoa nghiên cứu tỷ lệ nhi" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học full sản phụ khoa nghiên cứu tỷ lệ nhi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học full sản phụ khoa nghiên cứu tỷ lệ nhi" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học full sản phụ khoa nghiên cứu tỷ lệ nhi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.