Luận án: Hoàn thiện Hệ thống Kiểm soát Nội bộ Ngân hàng Thương mại Việt Nam - Nguyễn Tuấn
Luận án: 1 nguyen tuan toan van luan an. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
248
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Nguyễn Tuấn: Hoàn thiện KSNB Ngân hàng
- Số trang:
- 248 trang
- Trường:
- Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Nguyễn Tuấn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Nguyễn Tuấn Hoàn thiện KSNB Ngân hàng
Luận án Tiến sĩ Kinh tế của tác giả Nguyễn Tuấn đi sâu nghiên cứu hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB). Đề tài luận án tập trung vào các ngân hàng thương mại Việt Nam (NHTM Việt Nam). Mục tiêu chính là hoàn thiện hệ thống này. Luận án Nguyễn Tuấn là một tài liệu học thuật quan trọng. Nó đóng góp vào lĩnh vực kế toán và tài chính ngân hàng. Nghiên cứu Nguyễn Tuấn mang tính cấp thiết cao. Ngành ngân hàng đối mặt nhiều rủi ro. Hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh là cần thiết. Bản đầy đủ luận án trình bày chi tiết vấn đề này. Toàn văn luận án cung cấp cái nhìn toàn diện. Tác giả Nguyễn Tuấn đã thực hiện nghiên cứu chuyên sâu. Luận văn Nguyễn Tuân này có cấu trúc rõ ràng. Nó gồm bốn chương chính. Mỗi chương đều đóng góp vào mục tiêu chung. Việc phân tích luận án giúp hiểu rõ hơn. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng.
1.1. Mục tiêu và phạm vi đề tài luận án
Mục tiêu chính của đề tài luận án là hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ. Đối tượng nghiên cứu là các ngân hàng thương mại Việt Nam. Luận án xác định các yếu tố cần cải tiến. Nghiên cứu Nguyễn Tuấn không chỉ mô tả thực trạng. Nó còn đưa ra các giải pháp khả thi. Phạm vi nghiên cứu bao gồm cấu trúc, hoạt động của KSNB. Các ngân hàng thương mại Việt Nam là trọng tâm. Dữ liệu khảo sát được thu thập từ nhiều ngân hàng. Điều này đảm bảo tính khách quan của đề tài.
1.2. Đóng góp nổi bật từ nghiên cứu Nguyễn Tuấn
Nghiên cứu Nguyễn Tuấn mang lại nhiều đóng góp khoa học. Luận án cung cấp cơ sở lý luận vững chắc. Nó cập nhật các khuôn khổ kiểm soát nội bộ hiện đại. Luận án cũng đưa ra cái nhìn thực tiễn. Thực trạng KSNB tại NHTM Việt Nam được đánh giá chi tiết. Các khuyến nghị được xây dựng dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Những đề xuất này có giá trị ứng dụng cao. Chúng giúp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro. Luận án tạo ra một tài liệu học thuật Nguyễn Tuân đáng tin cậy.
1.3. Cấu trúc toàn văn luận án tiến sĩ
Toàn văn luận án gồm bốn chương. Chương 1 trình bày cơ sở lý luận. Tổng quan các nghiên cứu trước được đề cập. Chương 2 mô tả thiết kế nghiên cứu. Khái quát về ngân hàng thương mại Việt Nam được cung cấp. Chương 3 phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ. Dữ liệu khảo sát được sử dụng. Chương 4 đưa ra các khuyến nghị hoàn thiện. Cấu trúc này giúp người đọc dễ theo dõi. Bản đầy đủ luận án mang tính logic cao.
II. Cơ sở lý luận Hệ thống Kiểm soát Nội bộ ngân hàng
Luận án Tiến sĩ đi sâu vào cơ sở lý luận kiểm soát nội bộ. Phân tích luận án này xây dựng nền tảng vững chắc. Nó tổng hợp các lý thuyết quan trọng. Các lý thuyết này liên quan đến hệ thống kiểm soát nội bộ. Nghiên cứu Nguyễn Tuấn xem xét các mô hình KSNB phổ biến. Khuôn khổ COSO được thảo luận kỹ lưỡng. Đây là một tài liệu chuẩn mực toàn cầu. Việc hiểu rõ lý luận là cần thiết. Nó giúp đánh giá thực trạng KSNB. Nó cũng định hướng các giải pháp cải thiện. Mục tiêu là đảm bảo hoạt động hiệu quả. Ngân hàng thương mại cần hệ thống KSNB chặt chẽ.
2.1. Nền tảng lý thuyết kiểm soát nội bộ
Luận án phân tích các cơ sở lý thuyết chính. Lý thuyết đại diện được đề cập. Lý thuyết ngữ cảnh cũng được xem xét. Những lý thuyết này giải thích vai trò KSNB. Chúng giúp hiểu cách KSNB hoạt động. Luận án làm rõ khái niệm KSNB. Các yếu tố cấu thành KSNB cũng được trình bày. Mục đích của kiểm soát nội bộ được nhấn mạnh. Đó là bảo vệ tài sản, đảm bảo tính chính xác thông tin. Luận án cũng đề cập đến các nguyên tắc cơ bản.
2.2. Khái niệm bản chất KSNB tại NHTM
Kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại có tính đặc thù. Luận án định nghĩa rõ ràng khái niệm này. Bản chất của KSNB tại NHTM được phân tích. Nó bao gồm một tập hợp các quy trình, chính sách. Mục đích là quản lý rủi ro, đạt mục tiêu hoạt động. KSNB không chỉ là phòng ngừa. Nó còn là công cụ quản lý hiệu quả. Tác giả Nguyễn Tuấn nhấn mạnh vai trò của KSNB. Đó là đảm bảo tuân thủ pháp luật, quy định.
2.3. Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm liên quan
Nghiên cứu Nguyễn Tuấn thực hiện tổng quan các công trình trước. Các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước được khảo sát. Điều này giúp xác định khoảng trống nghiên cứu. Các điểm mạnh, điểm yếu của những nghiên cứu đó được đánh giá. Luận án kế thừa các kết quả hợp lý. Nó cũng chỉ ra những vấn đề chưa được giải quyết. Khoảng trống này là cơ sở để tác giả phát triển đề tài.
III. Thiết kế phương pháp luận án Kiểm soát Nội bộ
Luận án Nguyễn Tuấn trình bày thiết kế nghiên cứu chi tiết. Phương pháp luận được mô tả rõ ràng. Điều này đảm bảo tính khoa học của nghiên cứu. Khung nghiên cứu hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ được xây dựng. Luận án sử dụng phương pháp định lượng. Nó kết hợp với phân tích dữ liệu thực tế. Mục tiêu là kiểm định các giả thuyết. Các công cụ thống kê tiên tiến được áp dụng. Tác giả Nguyễn Tuấn đã cẩn trọng trong từng bước. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn khách quan.
3.1. Tổng quan ngân hàng thương mại Việt Nam
Chương này khái quát về ngân hàng thương mại Việt Nam. Khái niệm NHTM được làm rõ. Phân loại NHTM theo hình thức sở hữu được trình bày. Các hoạt động chính của NHTM Việt Nam được mô tả. Điều này tạo bối cảnh cho nghiên cứu. Nó giúp người đọc hiểu rõ môi trường hoạt động. Môi trường này ảnh hưởng trực tiếp đến KSNB.
3.2. Xây dựng giả thuyết mô hình nghiên cứu
Luận án xây dựng các giả thuyết nghiên cứu. Những giả thuyết này liên quan đến các thành phần KSNB. Chúng được kiểm định bằng dữ liệu thực nghiệm. Mô hình phân tích các thành phần KSNB được thiết kế. Các thang đo lường cụ thể được phát triển. Những thang đo này áp dụng cho từng thành phần của KSNB. Mục tiêu kiểm soát cũng được đo lường. Nghiên cứu Nguyễn Tuấn sử dụng các mô hình đã được chấp nhận.
3.3. Phương pháp thu thập phân tích dữ liệu
Phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết. Quy trình nghiên cứu được mô tả từng bước. Bảng câu hỏi điều tra được xây dựng kỹ lưỡng. Dữ liệu được thu thập từ các ngân hàng. Các kỹ thuật thống kê được sử dụng để phân tích. Bao gồm phân tích Cronbach Alpha, EFA, CFA. Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) cũng được thực hiện. Việc phân tích luận án này dựa trên dữ liệu thực tế.
IV. Thực trạng KSNB Ngân hàng Thương mại Việt Nam
Luận án Nguyễn Tuấn cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng. Hệ thống kiểm soát nội bộ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam được phân tích. Chương này trình bày kết quả khảo sát, phân tích dữ liệu. Mô tả mẫu nghiên cứu được cung cấp. Các đánh giá độ tin cậy của thang đo được thực hiện. Phân tích luận án này sử dụng phương pháp Cronbach Alpha, EFA. Thực trạng KSNB được đánh giá qua thống kê mô tả. Sự khác biệt giữa các nhóm ngân hàng được làm rõ. Kết quả này là cơ sở vững chắc. Nó dẫn đến các khuyến nghị ở chương sau.
4.1. Đánh giá độ tin cậy giá trị thang đo KSNB
Độ tin cậy của thang đo được đánh giá bằng hệ số Cronbach Alpha. Giá trị thang đo được phân tích nhân tố khám phá (EFA). Các thành phần của hệ thống KSNB được xác định. Thành phần mục tiêu kiểm soát cũng được đánh giá. Kết quả cho thấy thang đo có độ tin cậy cao. Điều này đảm bảo tính chính xác của dữ liệu được sử dụng.
4.2. Phân tích thực trạng hệ thống KSNB
Hệ thống KSNB trong các NHTM Việt Nam được đánh giá chi tiết. Phân tích sự khác biệt được thực hiện. Các nhóm ngân hàng khác nhau được so sánh. Bao gồm NHTM thuộc sở hữu nhà nước và NHTM cổ phần. Sự khác biệt theo vùng miền cũng được xem xét. Kết quả CFA các thang đo được trình bày. Mô hình đo lường tới hạn được kiểm định.
4.3. Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM
Phân tích các thành phần của hệ thống KSNB được thực hiện. Mô hình hoá cấu trúc tuyến tính (SEM) được kiểm định. Kết quả SEM cung cấp bằng chứng định lượng. Nó chỉ ra mối quan hệ giữa các thành phần KSNB. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả KSNB được xác định. Nghiên cứu Nguyễn Tuấn khẳng định tính hợp lệ của mô hình.
V. Giải pháp hoàn thiện KSNB Đề xuất từ luận án
Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Mục tiêu là hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ. Các đề xuất này dựa trên kết quả phân tích thực trạng. Luận án Nguyễn Tuấn không chỉ chỉ ra vấn đề. Nó còn đưa ra các giải pháp hành động. Khuyến nghị tập trung vào từng thành phần của KSNB. Chúng cũng hướng tới chính sách pháp luật. Nghiên cứu Nguyễn Tuấn có giá trị thực tiễn cao. Nó giúp các ngân hàng nâng cao hiệu quả hoạt động. Các đề xuất này mang tính khả thi.
5.1. Khuyến nghị cho từng thành phần KSNB
Các khuyến nghị được đưa ra cho Môi trường kiểm soát. Thành phần Đánh giá rủi ro cũng có đề xuất. Hoạt động kiểm soát được cải thiện. Thông tin và trao đổi thông tin được tăng cường. Hoạt động giám sát được hoàn thiện. Mỗi thành phần đều có giải pháp riêng. Những giải pháp này được thiết kế cẩn thận, phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
5.2. Đề xuất chính sách pháp luật nhà nước
Luận án không chỉ dừng lại ở cấp độ ngân hàng. Nó còn đưa ra khuyến nghị cho chính sách pháp luật. Các quy định về kiểm soát nội bộ cần được hoàn thiện. Chính sách của Ngân hàng Nhà nước có vai trò quan trọng. Việc này tạo khuôn khổ pháp lý vững chắc. Nó hỗ trợ các NHTM xây dựng KSNB hiệu quả. Việc ban hành quy định rõ ràng là cần thiết.
5.3. Hoàn thiện môi trường kiểm soát đánh giá rủi ro
Môi trường kiểm soát cần được củng cố. Các yếu tố như đạo đức, năng lực nhân sự được nhấn mạnh. Quy trình đánh giá rủi ro cần rõ ràng hơn. Nó phải bao quát tất cả các rủi ro tiềm ẩn. Việc này giúp ngân hàng chủ động phòng ngừa. Nghiên cứu Nguyễn Tuấn đề xuất các biện pháp cụ thể. Đó là xây dựng văn hóa kiểm soát mạnh mẽ.
VI. Giá trị khoa học của Luận án Tiến sĩ Nguyễn Tuấn
Luận án Tiến sĩ Nguyễn Tuấn là một đóng góp quan trọng. Nó làm giàu kho tàng tài liệu học thuật Nguyễn Tuân về kinh tế. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó về hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng thương mại Việt Nam. Giá trị khoa học của bản đầy đủ luận án được khẳng định. Luận án không chỉ giải quyết vấn đề lý thuyết. Nó còn đưa ra các giải pháp ứng dụng cao. Nghiên cứu Nguyễn Tuấn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Nó là nguồn tham khảo quý giá cho nhà nghiên cứu. Nó cũng hữu ích cho các nhà quản lý ngân hàng.
6.1. Ý nghĩa thực tiễn cho ngành ngân hàng
Luận án mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Các ngân hàng thương mại có thể áp dụng khuyến nghị. Việc này giúp họ tăng cường KSNB. Rủi ro hoạt động được giảm thiểu. Hiệu quả quản lý được nâng cao. Luận án hỗ trợ các nhà quản lý ra quyết định. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành. Việc này củng cố niềm tin của khách hàng.
6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về kiểm soát nội bộ
Luận án mở ra các hướng nghiên cứu mới. Các khía cạnh khác của KSNB có thể được khám phá. So sánh KSNB giữa các quốc gia là một hướng đi. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của công nghệ cũng quan trọng. Luận án Nguyễn Tuấn là nền tảng cho những công trình tương lai. Nó kích thích tư duy học thuật.
6.3. Tài liệu học thuật Nguyễn Tuân đáng giá
Tài liệu học thuật Nguyễn Tuân này có giá trị tham khảo cao. Nó dành cho sinh viên, giảng viên, nghiên cứu sinh. Những người quan tâm đến kế toán, kiểm toán, tài chính ngân hàng. Bản đầy đủ luận án cung cấp dữ liệu, phương pháp luận rõ ràng. Nó là một ví dụ điển hình cho nghiên cứu chất lượng cao. Giá trị của luận án được cộng đồng khoa học công nhận.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (248 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ---------- NGUYỄN TUẤN HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Đà Nẵng, Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ---------- NGUYỄN TUẤN HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đường Nguyễn Hưng 2. Ngô Hà Tấn Đà Nẵng, Năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ kế toán “HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM” là nghiên cứu của riêng tác giả. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Tuấn ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu khoa học. Ý nghĩa khoa học và những đóng góp của luận án.
Cấu trúc luận án.8 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu về hệ thống KSNB. Cơ sở lý thuyết đại diện. Cơ sở lý thuyết ngữ cảnh.
Khái quát về hệ thống kiểm soát nội bộ. Khái niệm hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng thương mại. Bản chất của hệ thống kiểm soát nội bộ tại ngân hàng thương mại. Tổng quan tình hình nghiên cứu thực nghiệm.
Khuôn khổ hệ thống kiểm soát nội bộ. Các nghiên cứu thực nghiệm có liên quan. Khoảng trống nghiên cứu. 46 Tóm tắt Chương 1.47 iii CHƯƠNG 2: KHÁI QUÁT NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM VÀ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU.
Khái quát về ngân hàng thương mại Việt Nam. Khái niệm về ngân hàng thương mại. Phân loại ngân hàng thương mại Việt Nam theo hình thức sở hữu. Hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam.
Xây dựng giả thuyết nghiên cứu các thành phần của hệ thống KSNB trong các NHTM Việt Nam. Mô hình phân tích các thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ trong các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Thang đo lường các thành phần của hệ thống KSNB và mục tiêu kiểm soát. Thang đo lường thành phần Môi trường kiểm soát (CE).
Thang đo lường thành phần Đánh giá rủi ro (RA). Thang đo lường thành phần Hoạt động kiểm soát (CA). Thang đo lường thành phần Thông tin và trao đổi thông tin (IC). Thang đo lường thành phần Hoạt động giám sát (MA).
Thang đo lường mục tiêu kiểm soát (ICO). Thang đo các thành phần nghiên cứu. Xây dựng bảng câu hỏi điều tra. Phương pháp nghiên cứu.
Khung nghiên cứu hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam. Quy trình nghiên cứu hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam.74 Tóm tắt Chương 2.75 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. Mô tả mẫu nghiên cứu. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng phương pháp hệ số Cronbach alpha.
Đánh giá giá trị thang đo - Phân tích nhân tố khám phá (EFA) các thành phần của hệ thống KSNB và thành phần mục tiêu kiểm soát. Đánh giá hệ thống KSNB và mục tiêu kiểm soát trong các NHTM Việt Nam - Thống kê mô tả. Phân tích sự khác biệt về hệ thống KSNB trong các NHTM Việt Nam. Phân tích sự khác biệt của hệ thống KSNB theo nhóm NHTM thuộc sở hữu nhà nước và NHTM cổ phần.
Phân tích sự khác biệt của hệ thống KSNB theo nhóm vùng miền. Phân tích sự khác biệt của hệ thống KSNB theo nhóm sở hữu NHTM và theo vùng miền. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) 5 thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ và mục tiêu kiểm soát - Mô hình đo lường tới hạn. Kết quả CFA các thang đo 5 thành phần của hệ thống KSNB.
Kết quả CFA các thang đo lường Mục tiêu kiểm soát. Kết quả CFA mô hình đo lường tới hạn. Phân tích các thành phần của hệ thống KSNB - Kiểm định mô hình hoá cấu trúc tuyến tính (SEM).111 Tóm tắt Chương 3.117 CHƯƠNG 4: KHUYẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM 118 4. Khuyến nghị hoàn thiện các thành phần kiểm soát nội bộ trong các NHTM Việt Nam.
Hoàn thiện thành phần Môi trường kiểm soát trong các NHTM Việt Nam 125 4. Hoàn thiện thành phần Đánh giá rủi ro trong các NHTM Việt Nam. Hoàn thiện thành phần Hoạt động kiểm soát trong các NHTM Việt Nam 140 4. Hoàn thiện thành phần Thông tin và trao đổi thông tin trong các NHTM Việt Nam.
Hoàn thiện thành phần Hoạt động giám sát trong các NHTM Việt Nam. Khuyến nghị đối với chính sách pháp luật nhà nước về kiểm soát nội bộ trong các NHTM Việt Nam.157 Tóm tắt Chương 4. 160 DANH MỤC CÁC NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Phần tiếng Việt BCTC Báo cáo tài chính CA Hoạt động kiểm soát CE Môi trường kiểm soát IC Thông tin và trao đổi thông tin ICO Mục tiêu kiểm soát KSNB Kiểm soát nội bộ MA Hoạt động giám sát NHTM Ngân hàng thương mại NHNN Ngân hàng Nhà nước RA Đánh giá rủi ro Phần tiếng nước ngoài Basel Basel Committee on Banking Supervision COSO The Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Tóm tắt nội dung và nguyên tắc hệ thống KSNB theo khuôn khổ COSO 2013.1: Cơ cấu mẫu trong chương trình nghiên cứu.2: Đánh giá độ tin cậy thang đo thành phần Môi trường kiểm soát.3: Đánh giá độ tin cậy thang đo thành phần Đánh giá rủi ro.4: Đánh giá độ tin cậy thang đo thành phần Hoạt động kiểm soát.5: Đánh giá độ tin cậy thang đo thành phần Thông tin và trao đổi thông tin.6: Đánh giá độ tin cậy thang đo thành phần Hoạt động giám sát.7: Đánh giá độ tin cậy thang đo mục tiêu kiểm soát.8: Kiểm định KMO và Bartlett’s Test.9: Tổng phương sai giải thích.10: Trọng số các nhân tố trích.11: Kiểm định KMO và Bartlett’s Test.12: Tổng phương sai giải thích.13: Trọng số nhân tố các thành phần của hệ thống KSNB và Mục tiêu kiểm soát.14: Thống kê mô tả các thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ.15: Thống kê mô tả các thành phần của hệ thống KSNB theo 2 nhóm NHTM.16: Kiểm định T-Test, so sánh trung bình các thành phần của hệ thống KSNB theo 2 nhóm NHTM Việt Nam.17: Thống kê mô tả hệ thống kiểm soát nội bộ theo vùng miền.18: Kiểm định phương sai không đổi giữa các nhóm.19: Kết quả phân tích ANOVA.20: Thống kê mô tả hệ thống KSNB theo sở hữu và theo vùng miền.21: Kiểm định phương sai không đổi giữa các nhóm.22: Kết quả phân tích ANOVA.23: Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các nhân tố trong mô hình đo lường 5 thành phần của hệ thống KSNB.24: Kết quả kiểm định độ tin cậy của mô hình thang đo 5 thành phần của hệ thống KSNB.25: Kết quả kiểm định độ tin cậy của mô hình thang đo lường Mục tiêu kiểm soát.26: Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các thành phần trong mô hình tới hạn.27: Kết quả kiểm định độ tin cậy của mô hình thang đo 5 thành phần của hệ thống KSNB và mục tiêu kiểm soát – Mô hình tới hạn.28: Bảng tóm tắt kết quả kiểm định thang đo (CFA).29: Kết quả kiểm định giả thuyết trong mô hình nghiên cứu.30: Kết quả kiểm định giả thuyết trong mô hình điều chỉnh.31: Kết quả kiểm định giả thuyết trong mô hình điều chỉnh dựa vào hệ số MI.32: Hệ số hồi quy của mô hình điều chỉnh.1: Bảng tổng hợp kết quả nghiên cứu nhằm đề xuất các khuyến nghị hoàn thiện hệ thống KSNB trong các NHTM.121 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.1: Mô hình phân tích các thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam.2: Khung nghiên cứu.3: Quy trình nghiên cứu.1: Kết quả CFA (chuẩn hoá) các thang đo 5 thành phần của hệ thống KSNB.2: Kết quả CFA (chuẩn hoá) các thang đo Mục tiêu kiểm soát.3: Kết quả CFA (chuẩn hoá) mô hình đo lường tới hạn.4: Kết quả SEM (chuẩn hoá) của mô hình nghiên cứu.5: Kết quả SEM (chuẩn hoá) của mô hình điều chỉnh.6: Kết quả SEM (chuẩn hoá) của mô hình điều chỉnh dựa vào hệ số MI.114 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Về kiểm soát nội bộ, hội đồng quốc gia Mỹ theo sau hàng loạt các sự kiện về tài chính và chính trị ở nước này thời bấy giờ như vụ Watergate [132] dẫn đến sự ra đời một số quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB).
Hiệp hội kế toán viên công chứng Hoa kỳ (American Institute of Certified Public Accountants, AICPA) thành lập một Ủy ban đặc biệt về hệ thống KSNB năm 1979; Ủy ban quản lý chứng khoán Mỹ (Securities and Exchange Commission, SEC) đưa ra quy định bắt buộc các giám đốc phải đưa ra báo cáo về hệ thống KSNB tại ngân hàng năm 1979. Sau một số bê bối của các ngân hàng như Enron, WorldCom…, Đạo luật Sarbanes- Oxley 404 đã được áp dụng cho các ngân hàng niêm yết trên thị trường chứng khoán Mỹ, yêu cầu nhà quản lý phải xây dựng cơ cấu hệ thống KSNB thích hợp, đánh giá hiệu quả của hệ thống KSNB và báo cáo về những yếu kém của hệ thống KSNB. Ủy ban các tổ chức tài trợ của Ủy ban Treadway (The Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission - COSO) là một Ủy ban thuộc Hội đồng quốc gia Hoa kỳ về chống gian lận khi lập BCTC, Hội đồng quốc gia này được thành lập vào năm 1985. Năm 1992, COSO đã đưa ra báo cáo về hệ thống KSNB, là kết quả của một dự án được thực hiện qua 7 giai đoạn gồm 4 phần: Tóm tắt dành cho nhà quản lý, Khuôn khổ chung của hệ thống KSNB, Báo cáo cho bên ngoài, Công cụ đánh giá hệ thống KSNB [70].
Hệ thống ngân hàng ra đời và phát triển gắn liền với sự ra đời và phát triển của nền kinh tế hàng hóa để giải quyết nhu cầu vốn, nhu cầu thanh toán, phục vụ cho phát triển kinh tế xã hội với đặc thù kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ. NHTM là trung gian tài chính của nền kinh tế, thực hiện huy động các nguồn vốn và sử dụng các nguồn vốn huy động để cung ứng vốn tín dụng cho nền kinh tế và thực hiện các dịch vụ ngân hàng khác nhằm tạo ra lợi nhuận.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tuấn (2020). Hoàn thiện kiểm soát nội bộ ngân hàng thương mại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, đại học đà nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/1-nguyen-tuan-toan-van-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ ngân hàng thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: 1 nguyen tuan toan van luan an. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ ngân hàng thương mại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học đà nẵng. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ ngân hàng thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ ngân hàng thương mại Việt Nam" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ ngân hàng thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.