Nghiên cứu Biến Tính Bề Mặt Nano Silica Làm Chất Mang Thuốc Chống Ung Thư - Luận Án TS

Phân tích và đề xuất mô hình cải tiến hiệu quả 15% so với baseline trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên bằng machine learning.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

134

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về Hạt Nano Silica Biến Tính làm Chất mang Thuốc Ung Thư
Số trang:
134 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Vật liệu Cao phân tử và tổ hợp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về Hạt Nano Silica Biến Tính làm Chất mang Thuốc Ung Thư

Trị liệu ung thư hiện đối mặt nhiều thách thức, đặc biệt về hiệu quả và tác dụng phụ. Hạt nano silica biến tính nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn. Chúng cung cấp nền tảng linh hoạt cho hệ thống phân phối thuốc ung thư. Nghiên cứu tập trung phát triển chất mang thuốc nano an toàn, hiệu quả hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa việc vận chuyển thuốc đến tế bào ung thư, giảm thiểu độc tính toàn thân. Hạt nano silica mesoporous có cấu trúc xốp đặc biệt. Cấu trúc này cho phép tải lượng thuốc lớn. Kích thước nano giúp vật liệu dễ dàng đi vào các mô khối u thông qua hiệu ứng EPR. Đây là cơ sở cho các hệ thống phân phối thuốc ung thư thế hệ mới.

1.1. Khái niệm và Đặc tính của Nano Silica Xốp

Nano silica xốp là vật liệu vô cơ với cấu trúc mạng lưới silica và các lỗ xốp có kích thước nano. Đặc tính nổi bật bao gồm diện tích bề mặt lớn, thể tích lỗ xốp cao, và khả năng tương thích sinh học tốt. Những đặc tính này làm cho chúng trở thành chất mang thuốc nano lý tưởng. Vật liệu nano silica xốp có thể được điều chỉnh kích thước và hình dạng. Việc này cho phép kiểm soát quá trình tải thuốc (drug loading) và giải phóng thuốc kiểm soát (controlled release). Tính chất trơ và ổn định hóa học cũng là ưu điểm lớn. Chúng đảm bảo độ bền của chất mang trong môi trường sinh học. Tính linh hoạt trong chức năng hóa bề mặt mở ra nhiều hướng phát triển cho hướng đích. Chúng cải thiện hiệu quả của trị liệu ung thư.

1.2. Nhu cầu Chất mang Thuốc trong Trị liệu Ung thư

Các phương pháp hóa trị truyền thống thường thiếu chọn lọc. Thuốc tấn công cả tế bào ung thư và tế bào khỏe mạnh. Điều này dẫn đến nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng. Nhu cầu về chất mang thuốc nano có khả năng hướng đích cụ thể là rất cấp thiết. Chất mang thuốc nano giúp tăng nồng độ thuốc tại vị trí khối u. Đồng thời giảm phơi nhiễm thuốc đối với các cơ quan khỏe mạnh. Hạt nano silica biến tính cung cấp giải pháp cho vấn đề này. Chúng cải thiện sinh khả dụng và hiệu quả của thuốc. Đồng thời giảm thiểu liều lượng thuốc cần thiết. Hệ thống phân phối thuốc ung thư dựa trên nano silica hứa hẹn mang lại kết quả trị liệu tốt hơn. Chúng nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.

II.Tổng hợp Hạt Nano Silica Mesoporous cho Chất mang Thuốc

Tổng hợp hạt nano silica mesoporous là bước quan trọng đầu tiên. Quá trình này tạo ra khung cơ bản cho chất mang thuốc ung thư. Độ đồng đều về kích thước, hình thái và độ xốp là yếu tố then chốt. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tải thuốc (drug loading) và giải phóng thuốc kiểm soát (controlled release). Nhiều phương pháp đã được phát triển để tạo ra vật liệu này. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo chất lượng và khả năng ứng dụng của chất mang nano. Đây là nền tảng vững chắc cho quá trình biến tính bề mặt sau này.

2.1. Phương pháp Sol Gel hiệu quả cao

Phương pháp sol-gel là kỹ thuật phổ biến để tổng hợp nano silica xốp. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt và cấu trúc lỗ xốp. Các tiền chất silica như TEOS hoặc TMOS được thủy phân và ngưng tụ. Quá trình này tạo thành một mạng lưới gel. Sau đó, gel được sấy khô để tạo ra vật liệu xốp. Ưu điểm của sol-gel là khả năng điều chỉnh thông số. Điều này giúp tối ưu hóa cấu trúc cho mục đích chất mang thuốc nano. Sản phẩm cuối cùng là silica mesoporous có độ tinh khiết cao và diện tích bề mặt lớn. Đây là điều kiện tiên quyết cho việc chức năng hóa bề mặt hiệu quả. Phương pháp này đóng vai trò trung tâm trong việc phát triển hệ thống phân phối thuốc ung thư.

2.2. Phương pháp Kết tủa và Ngưng tụ hóa học

Ngoài sol-gel, các phương pháp khác cũng được sử dụng để tổng hợp nano silica mesoporous. Phương pháp kết tủa liên quan đến sự hình thành các hạt silica từ dung dịch siêu bão hòa. Điều kiện phản ứng ảnh hưởng đến kích thước và hình thái hạt. Phương pháp ngưng tụ hóa học (CVC) cũng là một kỹ thuật tiềm năng. CVC sử dụng hơi hóa chất để lắng đọng và tạo hạt. Các phương pháp này cung cấp các lựa chọn khác nhau để tạo ra vật liệu nano silica. Mỗi phương pháp có thể phù hợp với các yêu cầu cụ thể về cấu trúc và hiệu suất của chất mang thuốc nano. Nghiên cứu đã khảo sát và đánh giá hiệu quả của các phương pháp này.

III.Biến tính Bề mặt Nano Silica để tối ưu Tải Thuốc và Hướng đích

Chức năng hóa bề mặt là bước then chốt. Nó biến nano silica xốp thành chất mang thuốc ung thư có hiệu quả. Quá trình biến tính thay đổi tính chất bề mặt của hạt nano. Điều này cải thiện khả năng tải thuốc (drug loading), tăng cường tính tương thích sinh học (biocompatibility) và khả năng hướng đích (targeting). Các nhóm chức năng được gắn vào bề mặt silica. Chúng tạo ra các vị trí liên kết đặc hiệu cho thuốc và các phân tử hướng đích. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống phân phối thuốc ung thư thông minh. Hệ thống này có thể phân biệt và tấn công tế bào ung thư. Sự lựa chọn vật liệu biến tính là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả trị liệu ung thư tổng thể.

3.1. Chức năng hóa bề mặt bằng Chitosan và Gelatin

Chitosan và Gelatin là các polymer sinh học thường được dùng để biến tính bề mặt nano silica. Chitosan, một polysaccharide tự nhiên, có tính tương thích sinh học và phân hủy sinh học cao. Nó cũng có khả năng bám dính vào màng tế bào. Gelatin là một protein có nguồn gốc tự nhiên. Nó cũng thể hiện tính tương thích sinh học tuyệt vời. Việc biến tính bằng Chitosan hoặc Gelatin giúp cải thiện khả năng tải thuốc. Đồng thời giảm thiểu sự hấp phụ không đặc hiệu của protein huyết tương. Điều này kéo dài thời gian lưu thông của chất mang thuốc nano trong cơ thể. Các polymer này cũng có thể chứa các nhóm chức có thể liên kết hóa học với thuốc hoặc phân tử hướng đích, tối ưu hóa hệ thống phân phối thuốc ung thư.

3.2. Vai trò của mPEG và SS CS PEG trong Chức năng hóa

Để nâng cao hơn nữa hiệu quả, các dẫn xuất polymer như mPEG và SS-CS-PEG được sử dụng. mPEG (polyethylene glycol được metoxyl hóa) thường được dùng để phủ lên bề mặt hạt nano. Lớp phủ mPEG giúp hạt tránh được sự nhận diện của hệ miễn dịch. Điều này kéo dài thời gian tồn tại trong máu. SS-CS-PEG là một phức hợp bao gồm disulfide, chitosan và PEG. Sự kết hợp này mang lại khả năng giải phóng thuốc theo kích thích. Liên kết disulfide (SS) có thể bị cắt trong môi trường giảm của tế bào ung thư. Điều này cho phép giải phóng thuốc kiểm soát (controlled release) tại vị trí khối u. Sự biến tính này tạo ra chất mang thuốc nano có khả năng hướng đích và phản ứng với môi trường khối u đặc hiệu. Đây là một tiến bộ quan trọng trong trị liệu ung thư.

IV.Cơ chế Tải và Giải phóng Thuốc kiểm soát trong Trị liệu Ung thư

Hiệu quả của chất mang thuốc nano phụ thuộc vào khả năng tải thuốc và cơ chế giải phóng thuốc kiểm soát (controlled release). Việc tối ưu hóa hai yếu tố này là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo thuốc được đưa đến đúng mục tiêu và phát huy tác dụng tối đa. Quá trình tải thuốc phải đảm bảo lượng thuốc đủ lớn. Đồng thời, thuốc cần được giữ ổn định trong chất mang. Giải phóng thuốc chỉ nên xảy ra tại vị trí cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu tác dụng phụ và tăng cường hiệu quả trị liệu ung thư. Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này. Từ đó, phát triển một hệ thống phân phối thuốc ung thư tối ưu.

4.1. Khả năng tải thuốc 5 FU và DOX

Khả năng tải thuốc là một chỉ số quan trọng của chất mang. Nghiên cứu đã khảo sát khả năng tải của hai loại thuốc chống ung thư phổ biến là 5-FU và DOX (Doxorubicin) lên hạt nano silica biến tính. 5-FU là một tác nhân hóa trị liệu antimetabolite. DOX là một kháng sinh nhóm anthracycline. Cả hai đều được sử dụng rộng rãi trong trị liệu ung thư. Khả năng tải thuốc được đánh giá dựa trên khối lượng thuốc có thể được hấp phụ vào chất mang. Kích thước lỗ xốp và tính chất hóa học bề mặt của silica mesoporous đóng vai trò quan trọng. Kết quả cho thấy chất mang thuốc nano biến tính có khả năng tải lượng thuốc đáng kể. Điều này tiềm năng cho các ứng dụng lâm sàng.

4.2. Giải phóng thuốc có kiểm soát và Hướng đích thụ động chủ động

Giải phóng thuốc kiểm soát (controlled release) là mục tiêu chính của hệ thống phân phối thuốc ung thư. Thuốc được giải phóng từ chất mang nano silica biến tính theo thời gian hoặc theo các kích thích cụ thể. Điều này giúp duy trì nồng độ thuốc điều trị hiệu quả. Cơ chế hướng đích thụ động (passive targeting) dựa vào hiệu ứng EPR (Enhanced Permeability and Retention). Các hạt nano silica biến tính tích tụ tự nhiên tại khối u do mạng lưới mạch máu bất thường. Hướng đích chủ động (active targeting) bao gồm gắn các phân tử nhận diện đặc hiệu lên bề mặt chất mang. Các phân tử này giúp chất mang liên kết trực tiếp với các thụ thể trên tế bào ung thư. Sự kết hợp giữa khả năng giải phóng kiểm soát và hướng đích nâng cao hiệu quả trị liệu ung thư.

V.Đánh giá Sinh khả dụng và Độc tính của Hệ thống Nano Silica

Trước khi ứng dụng lâm sàng, việc đánh giá sinh khả dụng (biocompatibility) và độc tính là bắt buộc. Hệ thống nano silica biến tính cần phải an toàn cho cơ thể. Đồng thời, chúng phải duy trì hiệu quả trị liệu. Sinh khả dụng đảm bảo chất mang không gây phản ứng bất lợi khi tiếp xúc với mô và tế bào sống. Độc tính tế bào là một yếu tố quan trọng khác. Các chất mang thuốc nano không được gây hại cho tế bào khỏe mạnh. Các thử nghiệm nghiêm ngặt được thực hiện để xác nhận sự an toàn và hiệu quả. Kết quả đánh giá này quyết định tiềm năng của hệ thống phân phối thuốc ung thư trong tương lai. Đây là bước cuối cùng và quan trọng nhất trong quá trình phát triển.

5.1. Thử nghiệm độc tính tế bào Cytotoxicity test

Thử nghiệm độc tính tế bào (cytotoxicity test) là một phần thiết yếu của quá trình đánh giá. Các tế bào được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm. Sau đó, chúng được tiếp xúc với các nồng độ khác nhau của chất mang nano silica biến tính. Mức độ gây độc được đo lường thông qua sự sống sót của tế bào. Quy trình khảo sát hoạt tính gây độc bằng phương pháp SRB (Sulforhodamine B) thường được áp dụng. Kết quả thử nghiệm độc tính cung cấp thông tin quan trọng về mức độ an toàn của chất mang thuốc nano. Một chất mang lý tưởng phải có độc tính thấp đối với tế bào bình thường. Đồng thời, nó phải không ảnh hưởng đến khả năng tiêu diệt tế bào ung thư của thuốc. Đây là yếu tố sống còn cho trị liệu ung thư.

5.2. An toàn của chất mang nano silica biến tính

Tổng thể, an toàn của chất mang nano silica biến tính là ưu tiên hàng đầu. Tính tương thích sinh học (biocompatibility) được đánh giá thông qua nhiều yếu tố. Bao gồm cả phản ứng miễn dịch, sự tích tụ trong cơ thể và khả năng phân hủy sinh học. Các chất liệu biến tính như Chitosan và Gelatin đều được biết đến với tính an toàn cao. Chúng góp phần vào sinh khả dụng tổng thể của hệ thống. Nghiên cứu này hướng tới việc phát triển một chất mang thuốc nano không chỉ hiệu quả mà còn an toàn tối đa. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân trong quá trình trị liệu ung thư. Sự an toàn là chìa khóa để chuyển giao công nghệ này từ phòng thí nghiệm ra ứng dụng lâm sàng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
1 ncs vouyen vy luan an ts hv

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (134 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- VÕ UYÊN VY TÊN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH BỀ MẶT NANO SILICA LÀM CHẤT MANG THUỐC CHỐNG UNG THƯ LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội – Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TÊN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH BỀ MẶT NANO SILICA LÀM CHẤT MANG THUỐC CHỐNG UNG THƯ Chuyên ngành: Vật liệu cao phân tử và tổ hợp Mã số:9 44 01 25 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN CỬU KHOA 2. NGUYỄN ĐẠI HẢI Hà Nội – Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Công trình được thực hiện tại phòng Vật liệu Y sinh - Viện Khoa học vật liệu ứng dụng - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và được sự hướng dẫn khoa học của GS.

Nguyễn Cửu Khoa và PGS. Nguyễn Đại Hải. Các nội dung nghiên cứu, kết quả trong đề tài này là trung thực, được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của tôi và các kết quả của nghiên cứu này chưa được dùng cho bất cứ luận án cùng cấp nào khác. Tác giả luận án Võ Uyên Vy LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.

Nguyễn Cửu Khoa và PGS. Nguyễn Đại Hải, những người Thầy đã dành cho tôi sự động viên giúp đỡ tận tình và những định hướng khoa học hiệu quả trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của Học viện Khoa học và công nghệ đối với tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của Viện Khoa học vật liệu ứng dụng đối với tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của trường Đại học Công nghiệp TpHCM đối với tôi trong quá trình thực hiện luận án. Sau cùng, tôi xin cảm ơn và thực sự không thể quên được sự giúp đỡ tận tình của các thầy cô, bạn bè và sự động viên, tạo điều kiện của những người thân trong gia đình trong suốt quá trình tôi hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Võ Uyên Vy MỤC LỤC CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Vật liệu nano silica.

Giới thiệu tổng quát. Vật liệu nano silica xốp. Các tính chất của vật liệu nano silica xốp. Các phương pháp tổng hợp vật liệu nano silica.

Tổng hợp nano silica xốp (porous nano silicas gọi tắt PNS) bằng phương pháp sol-gel. Tổng hợp nano silica xốp (porous nano silicas gọi tắt PNS) bằng phương pháp kết tủa. Tổng hợp nano silica xốp (PNS) bằng phương pháp ngưng tụ hóa học (chemical vapor condensation gọi tắt là CVC). Các chất dùng để biến tính bề mặt nano silica.

Biến tính bằng chitosan (CS). Biến tính bằng dithiodipropionic acid (DTDP). Biến tính bằng Gelatin. Thuốc trị bệnh ung thư (hóa trị).

Cơ chế của 5-FU. Ứng dụng công nghệ nano làm chất dẫn truyền thuốc chống ung thư. Cơ chế mang thuốc hướng đích thụ động:. Cơ chế mang thuốc hướng đích chủ động:.

Những nghiên cứu của vật liệu nano silica trong lĩnh vực dẫn truyền thuốc. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Tổng hợp nanosilica xốp và tạo cầu nối biến tính. Tổng hợp vật liệu nano silica xốp bằng phương pháp sol-gel.

Tạo cầu nối biến tính. Biến tính vật liệu nano silica xốp (PNS). Biến tính PNS bằng Chitosan-mPEG (tổng hợp PNS-GPTMS-CS-mPEG là chất mang thuốc 2). Biến tính PNS bằng Gelatin (tổng hợp PNS-APTES-COOH-GE là chất mang 4).

Biến tính PNS bằng Gelatin-mPEG (tổng hợp PNS-GEL-mPEG hay còn gọi là PNS-APTES-GEL-mPEG là chất mang 5). Biến tính PNS bằng SS-CS-PEG (tổng hợp PNS-SS-CS-PEG hay còn gọi PNS@CS-PEG là chất mang 6). Thử nghiệm độc tính tế bào (cytotoxicity test). 28 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM.

Hóa chất và thiết bị. Tổng hợp nano silica xốp và tạo cầu nối biến tính. Tổng hợp vật liệu nano silica xốp (PNS) bằng phương pháp sol-gel[52]. Tổng hợp vật liệu nano silica xốp bằng phương pháp kết tủa [53].

Tạo cầu nối biến tính. Biến tính vật liệu nano silica xốp. Biến tính bằng hydrazine (tổng hợp PNS-GPTMS-Hydrazine là chất mang thuốc 1). Biến tính PNS bằng Chitosan-mPEG (tổng hợp PNS-GPTMS-CS-mPEG là chất mang thuốc 2).

Biến tính bằng gelatin (tổng hợp PNS-APTES-COOH-GE là chất mang 4) 38 2. Biến tính PNS bằng gelatin-mPEG (tổng hợp PNS-APTES-COOH-GEL- mPEG hay còn gọi là PNS -GEL-mPEG là chất mang thuốc 5). Biến tính bằng SS-CS-PEG (tổng hợp PNS-SS-CS-PEG (là chất mang thuốc 6). Khảo sát quá trình mang giải phóng của vật liệu.

Khảo sát quá trình mang thuốc 5-FU và giải phóngthuốc. Khảo sát khả năng mang và giải phóng DOX trên vật liệu. Thử nghiệm độc tính tế bào. Phương pháp nuôi cấy tế bào.

Quy trình khảo sát hoạt tính gây độc bằng phương pháp SRB. 47 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Đặc trưng của vật liệunano silica xốp (PNS). Khảo sát kích thước hạt PNS bằng phương pháp solgel.

Ảnh TEM của vật liệu nano silica xốp (PNS) tổng hợp bằng phương pháp sol-gel 50 3. Kết quả phân tích ảnh SEM của vật liệu nano silica xốp (PNS) tổng hợp bằng phương pháp kết tủa. Kết quả phân tích giản đồ XRD của vật liệu nano silica xốp (PNS) tổng hợp bằng phương pháp sol-gel và phương pháp kết tủa. Kết quả FT-IR của vật liệu nano silica xốp (PNS) tổng hợp bằng phương pháp sol- gel và phương pháp kết tủa.

Kết quả BET của vật liệu nano silica xốp (PNS) tổng hợp bằng phương pháp sol- gel và phương pháp kết tủa. Biến tính nano silica xốp. Biến tính thông qua cầu nối GPTMS. Biến tính bằng Hydrazine (tổng hợp PNS-GPTMS-Hydrazin-chất mang thuốc 1).

Biến tính bằng Chitosan-mPEG (tổng hợp PNS-GPTMS-Chitosan-mPEG viết tắt PNS-GPTMS-CS-mPEG là chất mang thuốc 2). Biến tính thông qua cầu nối APTES. Biến tính bằng gelatin (tổng hợp PNS-APTES-COOH-gelatin còn gọi PNS-APTES- COOH-GE (chất mang thuốc 4)). Biến tính PNS bằng GEL-mPEG (tổng hợp PNS-APTES-COOH-GEL-mPEG hay còn gọi tắt là PNS-Gelatin-mPEG (chất mang thuốc 5).

Biến tính SS-CS-PEG (tổng hợp PNS@CS-PEG hay còn gọi là PNS-APTES-SS- COOH-CS-PEG (chất mang thuốc 6)). Nhận xét chung các hệ biến tính. Kết quả mang và giải phóng thuốc. Kết quả mang và giải phóng thuốc của PNS.

Xây dựng đường chuẩn 5-Fluorouracil (5-FU). Kết quả mang thuốc 5-FU của PNS (nano silica xốp). Kết quả mang thuốc DOX của PNS (nano silica xốp). Kết quả giải phóng thuốc DOX của PNS (nano silica xốp).

Kết quả mang và giải phóng của PNS-GPTMS-Hydrazine (chất mang thuốc 1). Khảo sát mang và giải phóng 5-FU của PNS-GPTMS-Hydrazine. Khảo sát giải phóng 5-FU của PNS-GPTMS-Hydrazine. Kết quả mang thuốc DOX của PNS-GPTMS-Hydrazine.

Khảo sát khả năng giải phóng DOX của vật liệuPNS-GPTMS-Hydrazine. Kết quả mang và giải phóng thuốc của PNS-GPTMS-CS-mPEG (Chất mang thuốc 2). Kết quả mang 5-FUcủa hệ PNS-GPTMS-CS-mPEG. Kết quả mang thuốc DOX của PNS-GPTMS-CS-mPEG.

Khảo sát khả năng giải phóng thuốc DOX của hệ PNS-GPTMS-CS-mPEG. Kết quả mang và giải phóng của PNS-APTES (chất mang thuốc 3). Kết quả mang 5-FU của PNS-APTES. Kết quả giải phóng 5-FU của PNS-APTES.

Kết quả mang DOX của PNS-APTES. Kết quả giải phóng DOX của PNS-APTES. Kết quả mang và giải phóng PNS-APTES-Anhydrid Succinic-Gelatin (PNS- APTES-COOH-GE là chất mang thuốc 4). Kết quả mang 5-FU của PNS-APTES-COOH-GE.

Kết quả giải phóng 5-FU của PNS-APTES-COOH-GE. Phổ HPLC của 5-FU (a) và HPLC của hệ PNS-APTES-COOH-GE. Kết quả mang DOX của PNS-APTES-COOH-GE. Kết quả giải phóng DOX của PNS-APTES-COOH-GE.

Kết quả mang và giải phóng PNS-APTES-Anhydrid Succinic- Gelatin-mPEG (gọi tắt là PNS-GEL-mPEG là chất mang thuốc 5). Khảo sát khả năng mang 5-FU của hệ PNS-GEL-mPEG. Kết quả mang thuốc DOX của PNS-GEL-mPEG. Khảo sát khả năng giải phóng DOX của hệ PNS-GEL-mPEG.

Kết quả mang và giải phóng của hệ PNS@CS-PEG. Kết quả mang thuốc DOX của PNS@CS-PEG. Kết quả giải phóng DOX của PNS@CS-PEG. Nhận xét chung cho tất cả các kết quả mang và giải phóng thuốc.

Kết quả thử độc tính tế bào. 97 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬNVÀ KIẾN NGHỊ .101 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Mô tả quá trình hình thành nano silica xốp, biến tính và mang thuốc. Quá trình hình thành hạt nano silica cấu trúc xốp.

Nguyên lý tạo hạt silica bằng phương pháp CVC. Sự tạo thành Chitosan từ Chitin. Cấu trúc hóa học của 3,3’-dithiodipropionic acid. Liên kết disulfide ban đầu bị cắt đứt và tái hình thành liên kết disulfide khác.

Cấu trúc cơ bản của Gelatin. Công thức của Fluorouracil (5-FU). Công thức hóa học của Fluorouracil (5-FU) và cơ chế tiêu diệt tế bào ung thư của 5-FU. Công thức cấu tạo của doxorubicin.

Nhắm mục tiêu thụ động. Thành tựu nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực dẫn truyền thuốc. Cơ chế phản ứng thủy phân và ngưng tụ. Cấu trúc 3-glycidoxypropyltrimethoxysilane.

Phản ứng tạo cầu nối GPTMS trên nano silica xốp (PNS-GPTMS). Phản ứng tạo cầu nối APTES trên nano silica xốp (PNS-APTES). Phản ứng biến tính nano silica xốp(PNS) bằng hydrazine. Phản ứng tổng hợp mPEG-p-nitrophenyl carbonate.

Phản ứng tổng hợp chitosan-mPEG. Phản ứng biến tính nano silica bởi Chitosan-mPEG. Phản ứng tạo gắn anhidride succinic lên PNS (PNS-APTES-COOH). Phản ứng hoạt hóa PNS-APTES-Succinic bằng EDC.

Phản ứng tạo liên kết PNS-APTES-Anhydride succinic với gelatin. Phản ứng tổng hợp gelatin-mPEG. Phản ứng tạo liên kết PNS-APTES-Anhydride succinic với Gelatin-mPEG. Phản ứng tạo PNS-SS-COOH.

Phản ứng hoạt hóa PNS-SS-COOH với EDC. Phản ứng tổng hợp chất mang thuốc PNS@CS-PEG. Mô tả qui trình tổng hợp porous nano silica (PNS). Sơ đồ qui trình tổng hợp nano silica xốp (PNS) bằng phương pháp sol-gel.

Qui trình tổng hợp nano silica xốp (PNS) bằng phương pháp kết tủa. Qui trình tổng hợp PNS-GPTMS. Sơ đồ tổng hợp PNS-APTES. Quy trình tổng hợp PNS-GPTMS-Hydrazine.

Hoạt hóa mPEG bằng NPC. Qui trình tổng hợp Chitosan-mPEG. Qui trình tổng hợp PNS-GPTMS-CS-mPEG. Quy trình tổng hợp PNS-APTES-succinic anhydrid.

Qui trình tổng hợp PNS-APTES-COOH-GE. Hoạt hóa mPEG bằng NPC. Qui trình tổng hợp Gelatin-mPEG. Qui trình tổng hợp PNS-APTES-COOH-GEL-mPEG.

Sơ đồ quy trình mang 5-FU. Sơ đồ quy trình mang DOX. Ảnh hưởng của TEOs lên kích thước hạt. Ảnh hưởng của ethanole lên kích thước hạt.

Ảnh hưởng của nồng độ amoniac lên kích thước hạt. Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của nanosilica xốp (PNS). Ảnh SEM của nano silica xốp (PNS) tổng hợp bằng phương pháp kết tủa. So sánh giản đồ XRD của nano silica xốp tổng hợp bằng phương pháp kết tủa (a) và bằng phương pháp sol-gel (b).

So sánh phổ FT-IR của nano silica xốp (PNS) tổng hợp bằng phương pháp sol-gel và bằng phương pháp kết tủa. Ảnh TEM của PNS-GPTMS (A, A’) và PNS-GPTMS-Hydrazine (B, B’). FTIR của PNS (a), PNS-GPTMS(b) và PNS-GPTMS-Hydrazine (c).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Uyên Vy (2022). Nano Silica Biến Tính Làm Chất Mang Thuốc Ung Thư [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/1-ncs-vouyen-vy-luan-an-ts-hv

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nano Silica Biến Tính Làm Chất Mang Thuốc Ung Thư" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích và đề xuất mô hình cải tiến hiệu quả 15% so với baseline trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên bằng machine learning.

Luận án "Nano Silica Biến Tính Làm Chất Mang Thuốc Ung Thư" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nano Silica Biến Tính Làm Chất Mang Thuốc Ung Thư" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nano Silica Biến Tính Làm Chất Mang Thuốc Ung Thư" thuộc chuyên ngành Vật liệu cao phân tử và tổ hợp. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nano Silica Biến Tính Làm Chất Mang Thuốc Ung Thư" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nano Silica Biến Tính Làm Chất Mang Thuốc Ung Thư" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nano Silica Biến Tính Làm Chất Mang Thuốc Ung Thư" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter