Luận án: Tác động thị trường vốn đến quyết định đầu tư doanh nghiệp phi tài chính niêm yết
Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Hoàng Tùng nghiên cứu chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể. Kết quả đạt được giúp giải quyết vấn đề quan trọng.
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động thị trường vốn đến đầu tư doanh nghiệp Việt Nam
- Số trang:
- 212 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Nguyễn Hoàng Tùng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động thị trường vốn đến đầu tư doanh nghiệp Việt Nam
Nghiên cứu đánh giá tác động của thị trường vốn đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp phi tài chính. Tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam. Bối cảnh hạn chế tài chính được xem xét kỹ lưỡng. Thị trường vốn cung cấp kênh huy động vốn quan trọng. Quyết định đầu tư của doanh nghiệp phụ thuộc vào khả năng tiếp cận vốn và chi phí vốn. Luận án đi sâu phân tích mối liên hệ phức tạp này. Các yếu tố của thị trường vốn ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược đầu tư. Mức độ tác động thay đổi tùy theo đặc điểm doanh nghiệp. Đây là phân tích thiết yếu cho các nhà hoạch định chính sách và quản lý doanh nghiệp.
1.1. Khái quát thị trường vốn và đầu tư doanh nghiệp
Thị trường vốn bao gồm thị trường cổ phiếu, thị trường trái phiếu và tín dụng ngân hàng dài hạn. Đây là nơi doanh nghiệp huy động vốn cho các dự án đầu tư. Đầu tư doanh nghiệp phi tài chính là nền tảng tăng trưởng kinh tế. Các quyết định đầu tư ảnh hưởng đến năng lực sản xuất và đổi mới. Thị trường vốn hỗ trợ chuyển đổi nguồn vốn tiết kiệm thành vốn đầu tư hiệu quả. Nguồn vốn đầu tư đa dạng giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro. Khả năng tiếp cận vốn là yếu tố then chốt cho sự phát triển của doanh nghiệp. Nghiên cứu khảo sát tác động của các cấu phần thị trường vốn. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng.
1.2. Mối liên hệ giữa thị trường vốn và quyết định đầu tư
Thị trường vốn ảnh hưởng đến quyết định đầu tư thông qua nhiều kênh. Chi phí vốn là một kênh quan trọng. Lãi suất thấp khuyến khích vay mượn và đầu tư. Khả năng tiếp cận vốn dễ dàng hơn thúc đẩy mở rộng hoạt động. Hiệu quả của thị trường chứng khoán Việt Nam cũng tác động. Giá cổ phiếu tăng có thể tạo điều kiện phát hành thêm vốn. Thị trường trái phiếu cung cấp nguồn vốn ổn định. Doanh nghiệp cần đánh giá kỹ lưỡng các kênh này. Mối liên hệ này xác định hành vi đầu tư của các doanh nghiệp phi tài chính.
1.3. Cơ sở lý thuyết về tác động của thị trường vốn
Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết tài chính kinh tế. Lý thuyết chi phí vốn trung bình có trọng số (WACC) được áp dụng. Lý thuyết bất cân xứng thông tin cũng được xem xét. Hạn chế tài chính là một khía cạnh quan trọng. Các mô hình định lượng được sử dụng để phân tích. Mục tiêu là định lượng tác động của các biến thị trường vốn. Cơ chế tác động qua kênh chi phí vốn và kênh dòng tiền được phân tích. Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết này. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động.
II.Thị trường vốn Việt Nam Huy động và nguồn vốn đầu tư
Thị trường vốn Việt Nam đã có nhiều giai đoạn phát triển. Sự tham gia của các doanh nghiệp phi tài chính ngày càng tăng. Thị trường này là nguồn huy động vốn chủ yếu cho đầu tư. Nhu cầu vốn đầu tư của doanh nghiệp rất lớn. Các cấu phần thị trường vốn đóng vai trò khác nhau. Hiểu rõ thực trạng giúp doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách. Khả năng huy động vốn là yếu tố sống còn cho doanh nghiệp. Việc này đảm bảo các dự án đầu tư được tài trợ đầy đủ. Thúc đẩy phát triển thị trường vốn là ưu tiên hàng đầu. Nó hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.
2.1. Thực trạng phát triển thị trường vốn Việt Nam
Thị trường vốn Việt Nam đã trải qua quá trình hình thành và phát triển. Quy mô thị trường chứng khoán Việt Nam tăng trưởng đáng kể. Thị trường trái phiếu cũng phát triển nhưng còn khiêm tốn. Tín dụng ngân hàng vẫn là kênh huy động vốn chính. Các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết có nhiều lựa chọn hơn. Tuy nhiên, sự phát triển chưa đồng đều giữa các phân khúc. Thanh khoản và độ sâu thị trường cần được cải thiện. Các chính sách điều hành đã góp phần ổn định thị trường. Thách thức vẫn còn tồn tại trong việc thu hút vốn dài hạn.
2.2. Các kênh huy động vốn cho doanh nghiệp phi tài chính
Doanh nghiệp phi tài chính huy động vốn từ nhiều kênh. Phát hành cổ phiếu là một lựa chọn phổ biến. Phát hành trái phiếu doanh nghiệp cũng đang tăng lên. Tín dụng ngân hàng vẫn là trụ cột quan trọng. Nguồn vốn đầu tư nội bộ cũng được sử dụng. Mỗi kênh có ưu và nhược điểm riêng về chi phí và điều kiện. Khả năng tiếp cận vốn từ các kênh này phụ thuộc vào quy mô. Nó cũng phụ thuộc vào tình hình tài chính của doanh nghiệp. Đa dạng hóa nguồn vốn là chiến lược tối ưu. Việc này giảm thiểu rủi ro và tăng cường linh hoạt tài chính.
2.3. Vai trò của thị trường chứng khoán trái phiếu
Thị trường chứng khoán Việt Nam là kênh huy động vốn cổ phần. Nó cho phép doanh nghiệp tăng vốn chủ sở hữu. Điều này giảm bớt phụ thuộc vào nợ vay. Thị trường trái phiếu cung cấp nguồn vốn dài hạn với lãi suất cố định. Doanh nghiệp có thể tài trợ các dự án lớn. Hai thị trường này góp phần phân bổ nguồn vốn hiệu quả. Chúng tạo ra cơ hội đầu tư cho nhà đầu tư. Đồng thời, chúng cũng tạo ra áp lực về minh bạch thông tin. Sự phát triển của chúng là dấu hiệu của một nền kinh tế năng động.
III.Chi phí vốn lãi suất Ảnh hưởng đầu tư doanh nghiệp
Chi phí vốn là yếu tố quyết định hàng đầu trong đầu tư. Mức lãi suất trên thị trường vốn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí này. Doanh nghiệp phi tài chính cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đầu tư. Chi phí vốn cao làm giảm lợi nhuận dự kiến của dự án. Lãi suất tín dụng ngân hàng là một phần lớn của chi phí vốn. Biến động lãi suất có thể thay đổi quyết định đầu tư. Việc tính toán chi phí vốn chính xác là rất cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp lựa chọn dự án khả thi. Tác động của chi phí vốn cần được phân tích chi tiết. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hạn chế tài chính.
3.1. Phân tích chi phí vốn và quyết định đầu tư
Chi phí vốn là tỷ lệ lợi nhuận tối thiểu cần đạt được từ một dự án đầu tư. Nó bao gồm chi phí vốn cổ phần, chi phí nợ vay. Chi phí vốn thấp khuyến khích đầu tư. Ngược lại, chi phí vốn cao hạn chế các dự án. Các doanh nghiệp phi tài chính tính toán chi phí vốn cẩn thận. Quyết định đầu tư dựa trên việc so sánh lợi ích và chi phí. Mức độ biến động của chi phí vốn ảnh hưởng đến khả năng dự báo. Nó tạo ra rủi ro cho các kế hoạch đầu tư dài hạn. Phân tích này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa cấu trúc vốn.
3.2. Tác động của lãi suất thị trường đến chi phí vốn
Lãi suất thị trường là yếu tố chính ảnh hưởng đến chi phí vốn. Lãi suất tín dụng ngân hàng trực tiếp tăng hoặc giảm chi phí vay nợ. Lãi suất trái phiếu cũng phản ánh chi phí huy động vốn qua nợ. Biến động lãi suất ảnh hưởng đến chi phí vốn cổ phần gián tiếp. Lãi suất thấp làm giảm gánh nặng tài chính. Doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn giá rẻ hơn. Ngược lại, lãi suất cao làm tăng chi phí đầu tư. Việc này có thể trì hoãn hoặc hủy bỏ các dự án. Chính sách tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình lãi suất.
3.3. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của chi phí vốn
Mức độ ảnh hưởng của chi phí vốn thay đổi tùy theo doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính cao nhạy cảm hơn. Quy mô doanh nghiệp cũng là một yếu tố. Doanh nghiệp lớn có thể có lợi thế về chi phí vốn. Phương pháp định lượng được sử dụng để đánh giá tác động này. Kết quả cho thấy chi phí vốn có mối quan hệ nghịch biến với đầu tư. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các biến động lãi suất. Việc này giúp điều chỉnh chiến lược huy động vốn kịp thời. Nâng cao hiệu quả quản lý chi phí vốn là mục tiêu quan trọng.
IV.Hạn chế tài chính Khả năng tiếp cận vốn đầu tư
Hạn chế tài chính là thách thức lớn đối với doanh nghiệp. Đặc biệt là các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam. Nó giới hạn khả năng tiếp cận vốn từ thị trường. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư. Hạn chế tài chính làm giảm quy mô và số lượng dự án. Doanh nghiệp có thể bỏ lỡ cơ hội đầu tư sinh lời. Việc giải quyết hạn chế tài chính là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp phát huy hết tiềm năng. Nghiên cứu phân tích các yếu tố gây ra hạn chế này. Đồng thời, nó đề xuất giải pháp cải thiện khả năng tiếp cận vốn.
4.1. Định nghĩa và nguyên nhân hạn chế tài chính doanh nghiệp
Hạn chế tài chính xảy ra khi doanh nghiệp không thể huy động vốn cần thiết. Điều này xảy ra ngay cả khi có các dự án đầu tư khả thi. Nguyên nhân có thể bao gồm thiếu tài sản thế chấp. Thông tin bất cân xứng làm tăng chi phí vay. Quy mô nhỏ, lịch sử tín dụng yếu cũng là nguyên nhân. Các doanh nghiệp mới thành lập thường gặp khó khăn. Bối cảnh thị trường vốn chưa phát triển cũng góp phần. Hiểu rõ các nguyên nhân này là bước đầu tiên. Nó giúp xây dựng các giải pháp hiệu quả.
4.2. Khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp bị hạn chế
Doanh nghiệp phi tài chính bị hạn chế tiếp cận nhiều nguồn vốn. Tín dụng ngân hàng có thể khó khăn với các điều kiện khắt khe. Thị trường chứng khoán đòi hỏi mức độ minh bạch cao. Thị trường trái phiếu yêu cầu xếp hạng tín nhiệm. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường gặp bất lợi. Họ ít có khả năng đáp ứng các yêu cầu. Khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp niêm yết cũng có thể bị ảnh hưởng. Điều này xảy ra khi thị trường biến động hoặc có thông tin xấu. Cải thiện khả năng tiếp cận vốn là ưu tiên hàng đầu.
4.3. Ảnh hưởng của hạn chế tài chính đến quy mô đầu tư
Hạn chế tài chính trực tiếp làm giảm quy mô đầu tư của doanh nghiệp. Các dự án lớn và dài hạn thường bị ảnh hưởng nặng nề. Doanh nghiệp buộc phải ưu tiên các dự án nhỏ hơn. Việc này làm giảm tiềm năng tăng trưởng và khả năng cạnh tranh. Nó cũng có thể dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội đổi mới. Hạn chế tài chính kéo dài gây ra tác động tiêu cực lâu dài. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Đánh giá định lượng tác động này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Kết quả hỗ trợ đề xuất các chính sách phù hợp.
V.Giải pháp phát triển thị trường vốn hỗ trợ đầu tư
Phát triển thị trường vốn Việt Nam là yếu tố then chốt. Việc này hỗ trợ đầu tư của các doanh nghiệp phi tài chính. Các giải pháp cần toàn diện, bao gồm cả chính sách vĩ mô và vi mô. Nâng cao hiệu quả hoạt động của thị trường là cần thiết. Đồng thời, các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp huy động vốn cũng quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là tạo môi trường thuận lợi. Môi trường này thúc đẩy đầu tư, tăng trưởng kinh tế bền vững. Các khuyến nghị chính sách sẽ được đưa ra cụ thể. Chúng nhằm tối ưu hóa vai trò của thị trường vốn.
5.1. Nâng cao hiệu quả hoạt động thị trường vốn Việt Nam
Nâng cao hiệu quả thị trường vốn Việt Nam bao gồm nhiều khía cạnh. Cải thiện tính minh bạch và công bố thông tin. Tăng cường năng lực quản lý và giám sát của cơ quan chức năng. Phát triển các sản phẩm và công cụ tài chính mới. Nâng cao thanh khoản của thị trường chứng khoán và trái phiếu. Giảm thiểu chi phí giao dịch cho nhà đầu tư và doanh nghiệp. Đa dạng hóa cơ sở nhà đầu tư. Hút vốn đầu tư nước ngoài vào thị trường vốn. Những cải cách này giúp thị trường hoạt động trơn tru hơn. Nó cũng cung cấp nguồn vốn ổn định hơn cho đầu tư doanh nghiệp.
5.2. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp huy động và tiếp cận vốn
Cần có các chính sách cụ thể hỗ trợ doanh nghiệp. Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát hành cổ phiếu, trái phiếu. Giảm bớt các rào cản pháp lý và thủ tục hành chính. Khuyến khích các tổ chức tài chính cung cấp tín dụng linh hoạt. Phát triển các quỹ bảo lãnh tín dụng. Cung cấp tư vấn tài chính cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Những chính sách này giúp doanh nghiệp vượt qua hạn chế tài chính. Nâng cao khả năng tiếp cận vốn. Đồng thời, nó tạo ra động lực mới cho đầu tư doanh nghiệp phi tài chính.
5.3. Định hướng phát triển bền vững cho đầu tư doanh nghiệp
Định hướng phát triển bền vững yêu cầu đầu tư hiệu quả. Doanh nghiệp cần cân nhắc các yếu tố môi trường, xã hội, quản trị (ESG). Thị trường vốn có thể đóng vai trò trong việc thúc đẩy đầu tư xanh. Phát triển các sản phẩm tài chính bền vững. Xây dựng khuôn khổ pháp lý khuyến khích đầu tư dài hạn. Nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp. Điều này giúp thu hút nguồn vốn chất lượng. Đầu tư bền vững góp phần vào tăng trưởng kinh tế lâu dài. Nó cũng nâng cao hình ảnh và giá trị của doanh nghiệp trên thị trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN HOÀNG TÙNG TÁC ĐỘNG CỦA THỊ TRƯỜNG VỐN ĐẾN QUYẾT ĐỊNH ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH ĐÃ NIÊM YẾT TRÊN SÀN CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HẠN CHẾ TÀI CHÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - Năm 2021 BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN HOÀNG TÙNG TÁC ĐỘNG CỦA THỊ TRƯỜNG VỐN ĐẾN QUYẾT ĐỊNH ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH ĐÃ NIÊM YẾT TRÊN SÀN CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HẠN CHẾ TÀI CHÍNH Ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9 31 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS. Trần Công Sách 2: TS. Đặng Quang Vinh Hà Nội - Năm 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Ngoài những thông tin liên quan đến nghiên cứu đã được trích dẫn nguồn, toàn bộ kết quả trình bày trong Luận án được rút ra từ việc phân tích nguồn dữ liệu thu được do tác giả Luận án thực hiện.
Tất cả các dữ liệu được sử dụng trong Luận án là trung thực và nội dung Luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào của tác giả khác. Tác giả Nguyễn Hoàng Tùng i MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT.vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH. viii DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU. xi DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐÔ.xv MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ VÀ PHƯƠNG HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.
Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố về tác động của thị trường vốn đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp phi tài chính đã niêm yết trên sàn chứng khoán. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố ở nước ngoài liên quan đến đầu tư của doanh nghiệp và tác động của thị trường vốn đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp trong bối cảnh hạn chế tài chính. Các công trình nghiên cứu đã công bố ở trong nước về tác động của thị trường vốn đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp phi tài chính đã niêm yết trong bối cảnh hạn chế tài chính. Những vấn đề thuộc đề tài Luận án chưa được các công trình đã công bố nghiên cứu giải quyết (khoảng trống nghiên cứu).
Những vấn đề Luận án sẽ tập trung nghiên cứu giải quyết. Phương hướng nghiên cứu của Luận án. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài Luận án. Đối tượng và giới hạn phạm vi nghiên cứu đề tài Luận án.
Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu đề tài Luận án. 26 ii CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA THỊ TRƯỜNG VỐN ĐẾN QUYẾT ĐỊNH ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH ĐÃ NIÊM YẾT TRÊN SÀN CHỨNG KHOÁN TRONG BỐI CẢNH HẠN CHẾ TÀI CHÍNH. Thị trường vốn và sự tham gia của các doanh nghiệp phi tài chính. Thị trường vốn và các công cụ trên thị trường vốn.
Doanh nghiệp phi tài chính và sự tham gia thị trường vốn. Đầu tư của doanh nghiệp và tác động của hạn chế tài chính đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp phi tài chính đã niêm yết. Đầu tư và quyết định đầu tư của doanh nghiệp phi tài chính. Hạn chế tài chính và các yếu tố gây ra hạn chế tài chính của doanh nghiệp phi tài chính đã niêm yết.
Cơ sở lý thuyết về tác động của thị trường vốn đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp phi tài chính đã niêm yết trong bối cảnh hạn chế tài chính. Các quan điểm lý thuyết về tác động của chi phí vốn đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp và phương pháp tính. Cơ chế tác động, các kênh tác động của thị trường vốn đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp phi tài chính đã niêm yết. Mô hình phân tích, đánh giá định lượng tác động của thị trường vốn đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp phi tài chính đã niêm yết trong bối cảnh hạn chế tài chính.
Lựa chọn mô hình. Giải thích biến và đặt giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp sử dụng mô hình vào việc phân tích, đánh giá tác động của thị trường vốn đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp phi tài chính đã niêm yết trong bối cảnh hạn chế tài chính.65 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA THỊ TRƯỜNG VỐN ĐẾN QUYẾT ĐỊNH ĐẦU TƯ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH ĐÃ NIÊM YẾT TRÊN SÀN CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Khái quát thực trạng phát triển thị trường vốn Việt Nam và sự tham gia của các doanh nghiệp phi tài chính.
Khái quát các giai đoạn hình thành và phát triển thị trường vốn Việt Nam 70 3. Thực trạng phát triển các cấu phần của thị trường vốn Việt Nam và sự tham gia của các doanh nghiệp. Phân tích thực trạng tác động của thị trường vốn đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp phi tài chính đã niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam trong bối cảnh hạn chế tài chính. Phân tích thực trạng tác động của lãi suất trên thị trường vốn đến chi phí sử dụng vốn của các doanh nghiệp phi tài chính đã niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.
Kết quả sử dụng mô hình định lượng đánh giá thực trạng tác động của thị trường vốn qua kênh chi phí vốn và kênh dòng tiền đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp phi tài chính đã niêm yết. Tổng hợp đánh giá thực trạng phát triển thị trường vốn Việt Nam và tác động của thị trường vốn đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp phi tài chính đã niêm yết. Tổng hợp những phát hiện mới từ kết quả đánh giá định lượng tác động của thị trường vốn đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp phi tài chính đã niêm yết. Tổng hợp đánh giá định tính thực trạng phát triển thị trường vốn Việt Nam ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp phi tài chính đã niêm yết 103 CHƯƠNG 4 ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG VỐN NHẰM GIẢM THIỂU HẠN CHẾ TÀI CHÍNH, KÍCH THÍCH QUYẾT ĐỊNH ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH ĐÃ NIÊM YẾT TRÊN SÀN CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM THỜI KỲ ĐẾN NĂM 2030.
Bối cảnh và triển vọng phát triển thị trường vốn Việt Nam thời kỳ đến năm 2030. Bối cảnh và các yếu tố ảnh hưởng đến hạn chế tài chính của thị trường vốn Việt Nam thời kỳ đến năm 2030. Triển vọng phát triển thị trường vốn Việt Nam đến năm 2030. Quan điểm và định hướng phát triển thị trường vốn nhằm giảm thiểu hạn chế tài chính, kích thích quyết định đầu tư của doanh nghiệp phi tài chính đã niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam thời kỳ đến năm 2030.
Quan điểm phát triển thị trường vốn Việt Nam thời kỳ đến năm 2030. Những định hướng lớn về phát triển thị trường vốn Việt Nam thời kỳ đến năm 2030. Các giải pháp phát triển thị trường vốn Việt Nam nhằm giảm thiểu hạn chế, kích thích quyết định đầu tư của doanh nghiệp phi tài chính đã niêm yết 129 v 4. Giải pháp nhằm giảm chi phí vốn trung bình của các doanh nghiệp phi tài chính đã niêm yết.
Giải pháp thúc đẩy và điều tiết thị trường vốn nhằm giảm thiểu hạn chế tài chính và kích thích quyết định đầu tư của doanh nghiệp phi tài chính đã niêm yết 131 4. Giải pháp hoàn thiện thể chế cho sự vận hành đồng bộ, đầy đủ của thị trường vốn Việt Nam. Phát triển các sản phẩm mới trên thị trường vốn, đẩy mạnh công tác nghiên cứu và triển khai, tăng cường hoạt động công bố thông tin về thị trường vốn. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách đầu tư gián tiếp nước ngoài trên thị trường vốn Việt Nam.142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ.
164 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hoàng Tùng (2021). Tác động thị trường vốn đến đầu tư doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/1-luan-an-ncs-nguyen-hoang-tung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động thị trường vốn đến đầu tư doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Hoàng Tùng nghiên cứu chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể. Kết quả đạt được giúp giải quyết vấn đề quan trọng.
Luận án "Tác động thị trường vốn đến đầu tư doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tác động thị trường vốn đến đầu tư doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động thị trường vốn đến đầu tư doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tác động thị trường vốn đến đầu tư doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động thị trường vốn đến đầu tư doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động thị trường vốn đến đầu tư doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.