Nghiên cứu bào chế viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu
"Luận án nghiên cứu cải tiến hiệu quả 15% mô hình machine learning xử lý ngôn ngữ tự nhiên."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
269
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Dược động học và dạng bào chế Venlafaxine ER
- Số trang:
- 269 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Hà
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Dược động học và dạng bào chế Venlafaxine ER
Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về Venlafaxine Hydroclorid, một loại thuốc chống trầm cảm quan trọng. Nó mô tả chi tiết hồ sơ dược lý và các dạng bào chế hiện có trên thị trường. Việc hiểu rõ quá trình thuốc di chuyển trong cơ thể là rất cần thiết. Các công thức giải phóng kéo dài mang lại nhiều lợi ích lâm sàng đáng kể. Những lợi ích này bao gồm giảm tần suất dùng thuốc và cải thiện tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Trọng tâm của nghiên cứu là phát triển các hệ thống giải phóng kéo dài tiên tiến. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả điều trị. Các sản phẩm hiện có trên thị trường là nền tảng cho sự đổi mới trong lĩnh vực bào chế thuốc. Nghiên cứu này khám phá việc tối ưu hóa cách thức phân phối Venlafaxine để đạt được kết quả điều trị tốt hơn.
1.1. Dược động học Venlafaxine giải phóng kéo dài
Venlafaxine là thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm chất ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin và norepinephrine (SNRI). Hoạt chất này được chuyển hóa rộng rãi ở gan. Nó tạo ra chất chuyển hóa hoạt tính O-desmethylvenlafaxine. Cả Venlafaxine và chất chuyển hóa đều có tác dụng dược lý. Thời gian bán thải của Venlafaxine ngắn. Điều này đòi hỏi phải dùng thuốc nhiều lần trong ngày với dạng phóng thích tức thì. Viên nén Venlafaxine giải phóng kéo dài khắc phục hạn chế này. Chúng giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương. Điều này giúp giảm tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị. Dược động học Venlafaxine ER được thiết kế để kéo dài thời gian tác dụng của thuốc.
1.2. Dạng thuốc và chế phẩm Venlafaxine trên thị trường
Nhiều dạng bào chế Venlafaxine có mặt trên thị trường. Chúng bao gồm viên nén phóng thích tức thì và viên nén giải phóng kéo dài. Các chế phẩm Venlafaxine giải phóng kéo dài hiện có thường dùng công nghệ bao màng hoặc cốt polymer. Viên nén bơm thẩm thấu là một lựa chọn tiên tiến. Nó mang lại khả năng kiểm soát giải phóng dược chất chính xác hơn. Mục tiêu của nghiên cứu là phát triển một hệ thống bơm thẩm thấu. Hệ thống này cung cấp Venlafaxine giải phóng kéo dài. Việc này cải thiện hồ sơ dược động học, đảm bảo hiệu quả điều trị ổn định và an toàn hơn cho bệnh nhân.
II.Hệ thống bơm thẩm thấu Nguyên lý và cấu tạo OROS
Hệ thống giải phóng kéo dài dựa trên bơm thẩm thấu đang là một công nghệ tiên tiến trong bào chế dược phẩm. Chúng kiểm soát giải phóng dược chất một cách chính xác và hiệu quả. Công nghệ OROS (Osmotic-controlled Release Oral delivery System) là một ví dụ nổi bật của hệ thống này. Nó sử dụng áp suất thẩm thấu để đẩy dược chất ra khỏi viên nén một cách có kiểm soát. Ưu điểm chính của hệ thống này là tốc độ giải phóng dược chất gần như không đổi. Điều này ít phụ thuộc vào pH hoặc các yếu tố môi trường khác trong đường tiêu hóa. Công nghệ này đảm bảo nồng độ thuốc ổn định trong máu. Hệ thống này cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn cho người bệnh.
2.1. Cơ chế giải phóng dược chất từ viên nén bơm thẩm thấu
Viên nén bơm thẩm thấu thường bao gồm một lõi chứa dược chất và tá dược. Lõi này được bao bọc bởi một màng bán thấm dược phẩm. Trên màng có một hoặc nhiều lỗ nhỏ được tạo sẵn. Khi viên nén tiếp xúc với dịch tiêu hóa, nước từ môi trường bên ngoài sẽ đi vào lõi qua màng bán thấm. Sự chênh lệch nồng độ chất tan giữa bên trong và bên ngoài viên tạo ra áp suất thẩm thấu mạnh mẽ. Áp suất này đẩy dược chất ra ngoài qua lỗ đã tạo sẵn. Tốc độ giải phóng dược chất được kiểm soát bởi tốc độ nước đi vào và diện tích của lỗ thoát. Cơ chế này đảm bảo giải phóng dược chất liên tục và ổn định theo thời gian.
2.2. Thành phần cơ bản của hệ thẩm thấu và yếu tố ảnh hưởng
Một viên nén bơm thẩm thấu điển hình có lõi chứa dược chất và các chất tạo áp suất thẩm thấu. Lõi này thường có một lớp đẩy (push layer) chứa polymer trương nở, giúp đẩy dược chất ra ngoài. Màng bán thấm dược phẩm bao quanh lõi là thành phần quan trọng nhất, thường làm từ cellulose acetat hoặc ethyl cellulose. Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ giải phóng bao gồm: độ dày và độ thấm của màng bán thấm. Kích thước và số lượng lỗ thoát trên màng cũng đóng vai trò quyết định. Nồng độ chất tạo áp suất thẩm thấu trong lõi ảnh hưởng lớn đến lực đẩy. Thiết kế công thức viên nén cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này để đạt được hồ sơ giải phóng mong muốn.
III.Nghiên cứu tiền công thức Tương tác dược chất tá dược
Nghiên cứu tiền công thức là bước nền tảng. Nó đảm bảo tính khả thi và an toàn của việc bào chế viên nén Venlafaxine giải phóng kéo dài. Các đặc tính của Venlafaxine Hydroclorid được đánh giá kỹ lưỡng. Điều này bao gồm độ tinh khiết, độ tan, và độ ổn định hóa học. Khảo sát tương tác giữa dược chất và tá dược là cực kỳ quan trọng. Tương tác không mong muốn có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả điều trị của thuốc. Nó cũng làm thay đổi độ ổn định hoặc hồ sơ giải phóng dược chất. Chọn lựa tá dược cho viên nén GPKD phù hợp là yếu tố then chốt cho sự thành công của sản phẩm. Việc này giúp tránh các vấn đề phát sinh trong quá trình sản xuất và bảo quản.
3.1. Đánh giá đặc tính nguyên liệu Venlafaxine Hydroclorid
Venlafaxine Hydroclorid là dạng muối của Venlafaxine, được sử dụng rộng rãi. Nó có độ tan tốt trong nước, thuận lợi cho việc bào chế. Đặc tính vật lý và hóa học của nguyên liệu được kiểm tra nghiêm ngặt. Phân tích bao gồm định tính, định lượng và kiểm tra tạp chất. Các thông số như điểm nóng chảy, phân tích nhiệt vi sai (DSC), và phân tích nhiễu xạ tia X được sử dụng. Điều này xác nhận chất lượng và độ tinh khiết của nguyên liệu ban đầu. Đảm bảo nguyên liệu dược phẩm đạt chuẩn là điều kiện tiên quyết. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả của sản phẩm cuối cùng.
3.2. Khảo sát tương tác dược chất tá dược quan trọng
Tương tác dược chất - tá dược có thể xảy ra trong quá trình bào chế và bảo quản. Các phương pháp phân tích nhiệt (DSC) và phổ hồng ngoại (FTIR) được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp phát hiện các tương tác vật lý hoặc hóa học tiềm ẩn. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) hỗ trợ đánh giá hình thái học của hỗn hợp. Kết quả khảo sát giúp lựa chọn tá dược cho viên nén GPKD phù hợp. Tá dược được chọn không được gây ra sự phân hủy dược chất. Nó cũng không được ảnh hưởng xấu đến hồ sơ giải phóng dược chất. Việc này đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của viên nén.
IV.Bào chế viên nén Venlafaxine GPKD Bơm thẩm thấu
Quá trình bào chế viên nén Venlafaxine giải phóng kéo dài là một nhiệm vụ phức tạp. Đặc biệt là với hệ thống bơm thẩm thấu. Nghiên cứu này tập trung vào phát triển hai loại bơm thẩm thấu chính. Đó là bơm thẩm thấu quy ước và bơm thẩm thấu tự tạo lỗ xốp. Mỗi loại công nghệ OROS này có những ưu điểm riêng và đòi hỏi quy trình bào chế khác nhau. Mục tiêu chính là tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất. Điều này nhằm đảm bảo hiệu quả giải phóng dược chất mong muốn. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật là yếu tố then chốt để đạt được sản phẩm chất lượng cao.
4.1. Phát triển công thức viên nén bơm thẩm thấu quy ước
Viên nén bơm thẩm thấu quy ước thường gồm một lõi chứa dược chất và một lớp đẩy (push layer). Lõi này được bao bởi một màng bán thấm dược phẩm. Một lỗ nhỏ được tạo bằng laser hoặc phương pháp cơ học trên màng. Công thức viên nhân được xây dựng kỹ lưỡng, sử dụng các tá dược cho viên nén GPKD phù hợp. Các chất độn và chất dính được chọn lọc cẩn thận. Khảo sát ảnh hưởng của thành phần màng bao rất quan trọng. Độ dày màng và tỷ lệ polymer trong màng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ giải phóng. Mục tiêu là đạt được hồ sơ giải phóng dược chất theo yêu cầu kéo dài 24 giờ.
4.2. Tối ưu hóa viên nén thẩm thấu tự tạo lỗ xốp hiệu quả
Viên nén thẩm thấu tự tạo lỗ xốp là một cải tiến đáng kể trong công nghệ bơm thẩm thấu. Màng bao của chúng chứa các polymer hoặc chất tạo lỗ. Các chất này hòa tan hoặc trương nở khi tiếp xúc với nước trong đường tiêu hóa. Điều này tạo ra các lỗ nhỏ tự động trên màng, loại bỏ nhu cầu tạo lỗ bằng laser. Công thức màng bao tự tạo lỗ xốp được tối ưu hóa. Điều này bao gồm việc lựa chọn polymer và tỷ lệ các thành phần khác nhau. Mục tiêu là đạt được tốc độ giải phóng Venlafaxine giải phóng kéo dài ổn định. Phương pháp này đơn giản hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí và thời gian.
V.Kiểm soát chất lượng viên nén Venlafaxine giải phóng kéo dài
Kiểm soát chất lượng là bước không thể thiếu. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả của viên nén Venlafaxine giải phóng kéo dài. Các tiêu chuẩn chất lượng cụ thể được xây dựng. Các phương pháp đánh giá được thẩm định kỹ lưỡng. Điều này bao gồm kiểm tra độ hòa tan dược chất, độ đồng đều hàm lượng. Nó cũng bao gồm kiểm tra độ cứng và độ mài mòn của viên nén. Độ ổn định của sản phẩm trong điều kiện bảo quản được đánh giá nghiêm ngặt. Thẩm định quy trình bào chế đảm bảo tính nhất quán của sản phẩm qua từng lô. Tất cả các bước này đều cần thiết để sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng cao nhất.
5.1. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng và phương pháp đánh giá
Tiêu chuẩn chất lượng cơ sở được thiết lập cho viên nén Venlafaxine giải phóng kéo dài. Các tiêu chuẩn này bao gồm nhiều chỉ tiêu vật lý và hóa học quan trọng. Kiểm tra độ hòa tan dược chất là chỉ tiêu quan trọng nhất. Nó mô phỏng quá trình giải phóng thuốc trong cơ thể sống. Các phương pháp định lượng Venlafaxine được phát triển và thẩm định chi tiết. Điều này đảm bảo tính chính xác, độ đúng và tin cậy của kết quả phân tích. Quy trình kiểm nghiệm tuân thủ các hướng dẫn của dược điển quốc tế. Điều này nhằm đảm bảo rằng mỗi lô sản phẩm đều đáp ứng các yêu cầu chất lượng nghiêm ngặt.
5.2. Đánh giá độ ổn định và thẩm định quy trình bào chế
Độ ổn định của viên nén Venlafaxine giải phóng kéo dài được đánh giá toàn diện. Các nghiên cứu ổn định cấp tốc và dài hạn được tiến hành trong điều kiện kiểm soát. Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm được duy trì theo các quy định. Các chỉ tiêu chất lượng được theo dõi chặt chẽ theo thời gian. Thẩm định quy trình bào chế là cần thiết để xác nhận quy trình sản xuất. Nó đảm bảo rằng quy trình đạt được các thông số kỹ thuật mong muốn một cách nhất quán. Việc này đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều đạt chất lượng đồng nhất và an toàn. Đây là bước cuối cùng quan trọng để đưa sản phẩm ra thị trường an toàn và hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (269 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ Cứng TRƢỜNG ĐẠI HỌC DƢỢC HÀ NỘI NGUYỄN VĂN HÀ NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VIÊN NÉN VENLAFAXIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI THEO CƠ CHẾ BƠM THẨM THẤU LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC DƢỢC HÀ NỘI NGUYỄN VĂN HÀ NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VIÊN NÉN VENLAFAXIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI THEO CƠ CHẾ BƠM THẨM THẤU LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC Chuyên ngành: Công nghệ dƣợc phẩm và bào chế thuốc Mã số: 62720402 Ngƣời hƣớng dẫn PGS. Vũ Thị Thu Giang PGS. Đoàn Cao Sơn HÀ NỘI, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
Nguyễn Văn Hà LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi đã nhận đƣợc sự tận tình giúp đỡ của nhiều cá nhân, tập thể, các thầy cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Cho phép tôi đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. Vũ Thị Thu Giang và PGS. Đoàn Cao Sơn là những ngƣời thầy đã nhiệt tình hƣớng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này.
Nguyễn Đăng Hòa, GS. Phạm Thị Minh Huệ, TS. Nguyễn Trần Linh, PGS.TS Nguyễn Thạch Tùng, GS. Nguyễn Ngọc Chiến cùng toàn thể các thầy cô giáo, kỹ thuật viên Bộ môn Bào chế, Viện Công nghệ Dƣợc phẩm Quốc gia, Bộ môn Công nghiệp Dƣợc, Trƣờng Đại học Dƣợc Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này.
Ban Giám Hiệu, Phòng Sau đại học – Trƣờng Đại học Dƣợc Hà Nội đã quan tâm, giúp đỡ tôi trong quá trình tôi học tập và làm việc tại Trƣờng. Ban Lãnh đạo Viện Kiểm nghiệm Thuốc Trung ƣơng, các cán bộ Khoa Kiểm nghiệm Mỹ phẩm - Viện Kiểm nghiệm Thuốc Trung ƣơng đã luôn giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình tôi học tập và thực hiện luận án. Các em học viên Cao học và sinh viên đã cùng tôi thực hiện một số nội dung của luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Gia đình và những ngƣời thân đã chia sẻ, động viên để tôi có đủ nghị lực, quyết tâm hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nguyễn Văn Hà NỘI DUNG ĐẶT VẤN ĐỀ. Dƣợc động học. Chỉ định, liều dùng và cách dùng. Tác dụng không mong muốn.
Chống chỉ định. Dạng thuốc và hàm lƣợng. Một số chế phẩm venlafaxin trên thị trƣờng Việt Nam. Các phƣơng pháp định lƣợng venlafaxin.
MỘTSỐPHƢƠNGPHÁPĐÁNHGIÁTƢƠNGTÁCDƢỢCCHẤT- TÁ DƢỢC. Phƣơng pháp phân tích nhiệt. Phƣơng pháp phân tích phổ. Đánh giá hình thái bằng kính hiển vi điện tử quét.
Phƣơng pháp sắc ký lớp mỏng, sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao. Phƣơng pháp sắc ký lỏng. Mộtsốnghiêncứuđánhgiátƣơngthíchdƣợcchất-tádƣợcđối với dƣợc chất venlafaxin khi xây dựng công thức bào chế. HỆ THẨM THẤU GIẢI PHÓNG KÉO DÀI DÙNG ĐƢỜNG UỐNG.
Nguyên tắc cấu tạo. Đặc điểm của các loại bơm thẩm thấu. Ƣu nhƣợc điểm hệ thẩm thấu dùng đƣờng uống. Thành phần cơ bản của hệ thẩm thấu dùng đƣờng uống.Các yếu tố ảnh hƣởng tới tốc độ giải phóng dƣợc chất từ hệ thẩm thấu 23 1.
Phƣơng pháp bào chế. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ HỆ KIỂM SOÁT GIẢI PHÓNG VENLAFAXIN DÙNG ĐƢỜNG TIÊU HÓA. Viên giải phóng kéo dài dạng cốt. Pellet bao màng giải phóng kéo dài.
Viên thẩm thấu giải phóng kéo dài. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN LIỆU VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu dùng trong nghiên cứu.
Thiết bị, dụng cụ nghiên cứu. Thuốc đối chiếu, thuốc thử. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp nghiên cứu tiền công thức.
Phƣơng pháp bào chế. Phƣơng pháp đánh giá. Phƣơng pháp đánh giá độ ổn định. Phƣơng pháp xử lý số liệu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TIỀN CÔNG THỨC. Kết quả xây dựng quy trình định lƣợng venlafaxin bằng phƣơng pháp quang phổ tử ngoại khả kiến. Kết quả khảo sát và xác định yêu cầu giải phóng dƣợc chất cho viên venlafaxin giải phóng kéo dài 24 giờ.
Đánh giá một số đặc tính của nguyên liệu venlafaxin hydroclorid. Đánh giá tƣơng tác dƣợc chất-tá dƣợc. Kết quả đánh giá một số đặc tính màng bao bán thấm. NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VIÊN NÉN VENLAFAXIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI DẠNG BƠM THẨM THẤU QUY ƢỚC.
Khảo sát ảnh hƣởng của các thông số màng bao đến tốc độ giải phóng dƣợc chất 66 3. Xây dựng công thức viên nhân cho viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài dạng bơm thẩm thấu quy ƣớc. Bao màng bao bảo vệ. Lựa chọn công thức bào chế viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài dạng bơm thẩm thấu quy ƣớc.
Đánh giá một số chỉ tiêu chất lƣợng viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài dạng bơm thẩm thấu quy ƣớc. NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CÔNG THỨC VIÊN NÉN VENLAFAXIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI DẠNG BƠM THẨM THẤU TỰ TẠO LỖ XỐP. Khảo sát thành phần viên nhân. Khảo sát sơ bộ ảnh hƣởng của thành phần và độ dầy màng bao đến giải phóng dƣợc chất.
Thiết kế thí nhiệm và tối ƣu hóa công thức màng bao tự tạo lỗ xốp viên venlafaxin giải phóng kéo dài. KẾT QUẢ XÂY DỰNG VÀ THẨM ĐỊNH QUY TRÌNH BÀO CHẾ VIÊN NÉN VENLAFAXIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI QUY MÔ 5. Mô tả quy trình bào chế viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài. Thẩm định quy trình bào chế viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài.
KẾT QUẢ XÂY DỰNG, THẨM ĐỊNH TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA VIÊN NÉN VENLAFAXIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI. Kết quả xây dựng tiêu chuẩn cơ sở viên venlafaxin giải phóng kéo dài. Kết quả thẩm định quy trình phân tích. Kết quả đánh giá độ ổn định.119 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN.
VỀ XÂY DỰNG PHƢƠNG PHÁP BÀO CHẾ VIÊN NÉN VENLAFAXIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI THEO CƠ CHẾ BƠM THẨM THẤU. Về lựa chọn dạng bào chế, viên đối chiếu cho viên nghiên cứu. Về nghiên cứu tiền công thức. Về xây dựng công thức bào chế viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu quy ƣớc.
Xây dựng công thức bào chế viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu tự tạo lỗ xốp. Đánh giá mẫu viên bào chế đƣợc và lựa chọn mẫu viên nâng cấp quy mô. VỀ XÂY DỰNG, THẨM ĐỊNH QUY TRÌNH BÀO CHẾ VIÊN VENLAFAXIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI 5. Về giai đoạn bào chế viên nhân.
Về quá trình bao kiểm soát giải phóng. VỀ XÂY DỰNG, THẨM ĐỊNH TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA THUỐC. Phƣơng pháp định lƣợng và tiêu chuẩn chất lƣợng. Về thẩm định quy trình phân tích trong tiêu chuẩn cơ sở.
Về đánh giá độ ổn định của thuốc. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.148 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ASTT Áp suất thẩm thấu CA Celulose acetat CPOP Controlled porosity osmotic pump (Bơm thẩm thấu tự tạo lỗ xốp) DCGP Dƣợc chất giải phóng DBP Dibutyl phthalat ĐDMB Độ dầy màng bao EC Ethyl celulose EOP Elementary osmotic pump (Bơm thẩm thấu quy ƣớc) FDA Food Drug Administration (Cơ quan quản lý thuốc và thực phẩm) GAD Generalized anxiety disorder (Rối loạn lo âu tổng quát) GPDC Giải phóng dƣợc chất GPKD Giải phóng kéo dài HPLC High performance liquid chromatography (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) HPMC Hydroxy propyl methyl celulose HQI Hit Quality Index (Hệ số tƣơng đồng phổ) ICH International Council on Harmonisation (Hội nghị hòa hợp quốc tế) LOD Limit of detection (Giới hạn phát hiện) LOQ Limit of quantitation (Giới hạn định lƣợng) MC Methyl celulose MCC Microcrystalline cellulose (Celulose vi tinh thể) NaCMC Natri carboxymethyl celulose NSX Nhà sản xuất ODV O-desmethylvenlafaxin PEG Polyethylen glycol PEO Polyethylen oxyd PVC Polyvinyl clorid PVP Polyvinyl pyrolidon RSD Relative standard deviation (Độ lệch chuẩn tƣơng đối) SEM Scanning electron microscope (Kính hiển vi điện tử quét) SKĐ Sắc ký đồ TDD Tá dƣợc dính TDKD Tác dụng kéo dài Tlag Thời gian tiềm tàng TKHH Tinh khiết hóa học USP The United States Pharmacopeia (Dƣợc điển Mỹ) v/p vòng/phút VH Venlafaxin hydroclorid WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Một số chế phẩm venlafaxin trên thị trƣờng. Điều kiện sắc ký định lƣợng VH bằng sắc ký lỏng từ một số tài liệu tham khảo.
Một số chất hay đƣợc sử dụng để tạo áp suất thẩm thấu [108]. Một số chất tạo áp suất thẩm thấu và áp suất đạt đƣợc [108]. Một số đặc điểm của viên EOP, viên CPOP và viên Efexor XR. Nguyên liệu và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu 36 Bảng 2.
Các thành phần dự kiến sử dụng trong công thức viên nhân. Điều kiện, thời gian bảo quản và chu kỳ lẫy mẫu kiểm tra. Độ hấp thụ quang của VH trong các môi trƣờng khác nhau tại 235 nm. Độ hòa tan dƣợc chất từ viên.
Kết quả phân tích dữ liệu hòa tan của viên Efexor XR.Sựthayđổivềmàusắcvàhàmlƣợngdƣợcchấttrongcácmẫu đƣợc khảo sát sau 1 tháng bảo quản. Giải hấp thụ hồng ngoại của venlafaxin trong mẫu chuẩn và các mẫu thử. Cực đại nhiễu xạ từ mẫu chuẩn VH và mẫu bột viên nhân. Một số đặc tính màng bao CA khi phối hợp các chất hóa dẻo khác nhau.
Công thức viên nhân khởi điểm. Phần trăm GPDC từ viên có độ dầy màng bao khác nhau (n=6; ). Kết quả phân tích dữ liệu hòa tan của mẫu viên CT1, CT2, CT3. Công thức viên thẩm thấu chứa các loại tá dƣợc trƣơng nở khác nhau 70 Bảng 3.
Phần trăm GPDC từ các mẫu có tá dƣợc trƣơng nở khác nhau (n=6; ). Công thức viên thẩm thấu với tỷ lệ HPMC K4M khác nhau. Công thức viên thẩm thấu với tỷ lệ tá dƣợc tạo ASTT khác nhau. Đánh giá một số chỉ tiêu chất lƣợng của viên venlafaxin GPKD.
Độ hòa tan của 3 mẻ viên bào chế dƣợc và viên đối chiếu trong môi trƣờng nƣớc (n=12; ). Kết quả phân tích dữ liệu hòa tan của các mẻ viên venlafaxin GPKD dạng bơm thẩm thấu quy ƣớc. Khả năng hòa tan của viên venlafaxin GPKD dạng bơm thẩm thấu quy ƣớc và viên đối chiếu (n=12; ). Các công thức viên nhân khác nhau của viên thẩm thấu tự tạo lỗ xốp.
Độ hòa tan mẫu viên có và không có HPMC K4M (n =6; ). Công thức màng bao với thành phần và độ dầy khác nhau. Độ hòa tan các mẫu viên có thành phần và độ dầy màng bao khác nhau. Các biến đầu vào và biến đầu ra.
Tỷ lệ của các thành phần màng bao trong 17 công thức thực nghiệm. Độ hòa tan của 17 mẫu viên theo công thức thực nhiệm (n = 6; ). Kết quả phân tích số liệu trên phần mềm FormRules v2. Ảnh hƣởng của các yếu tố đến tốc độ giải phóng dƣợc chất.
Thành phần và độ dầy màng bao tối ƣu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Hà (2021). Bào chế viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài bơm thẩm thấu [Luận án tiến sĩ, trường đại học dược hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/1-luan-an-da-chuyen-doi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bào chế viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài bơm thẩm thấu" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu cải tiến hiệu quả 15% mô hình machine learning xử lý ngôn ngữ tự nhiên."
Luận án "Bào chế viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài bơm thẩm thấu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học dược hà nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Bào chế viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài bơm thẩm thấu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bào chế viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài bơm thẩm thấu" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Bào chế viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài bơm thẩm thấu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bào chế viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài bơm thẩm thấu" có 269 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bào chế viên nén venlafaxin giải phóng kéo dài bơm thẩm thấu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.