Rèn luyện kỹ năng kết hợp thao tác lập luận trong làm văn nghị luận cho học sinh THPT
Luận án: 1 dương ppdh văn tv luận án. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Lý luận và PPDH Bộ môn Văn - Tiếng Việt
Luan An
Luận án Tiến sĩ Khoa học Giáo dục
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Rèn luyện kỹ năng lập luận trong dạy học Ngữ văn THPT
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và PPDH Bộ môn Văn - Tiếng Việt
- Tác giả:
- Phạm Khánh Dương
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Rèn luyện kỹ năng lập luận trong dạy học Ngữ văn THPT
Luận án sư phạm này tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng kết hợp các thao tác lập luận cho học sinh trung học phổ thông khi làm văn nghị luận. Nghiên cứu giải quyết những vấn đề cấp thiết trong dạy học Ngữ văn, đặc biệt là dạy học Văn học và dạy học Tiếng Việt. Kỹ năng lập luận vững chắc là yếu tố then chốt giúp học sinh đạt hiệu quả cao trong các bài viết. Luận án góp phần đổi mới phương pháp dạy học, nâng cao chất lượng giáo dục. Các phương pháp dạy học hiện tại đôi khi chưa chú trọng đúng mức đến việc kết hợp đa dạng các thao tác này. Điều đó ảnh hưởng đến kỹ năng sư phạm của học sinh khi trình bày ý tưởng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình và giải pháp. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết để làm chủ văn nghị luận. Luận án là một đóng góp quan trọng cho khoa học giáo dục, đặc biệt trong chuyên ngành Sư phạm Ngữ văn.
1.1. Tổng quan nghiên cứu về kỹ năng nghị luận
Công trình tổng hợp các nghiên cứu trước đây về kỹ năng, rèn luyện kỹ năng trong giáo dục. Phân tích các tài liệu về làm văn nghị luận và dạy học làm văn nghị luận ở trường phổ thông. Luận án cũng khảo sát tình hình nghiên cứu về dạy học thao tác lập luận, và kỹ năng kết hợp các thao tác này. Những nghiên cứu này thường tập trung vào từng thao tác riêng lẻ. Tuy nhiên, ít công trình đi sâu vào việc rèn luyện kỹ năng kết hợp chúng một cách hệ thống. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó đề xuất những giải pháp mới, thiết thực. Việc rèn luyện kỹ năng kết hợp là cần thiết. Học sinh cần vận dụng linh hoạt để bài viết có sức thuyết phục. Đây là một khía cạnh quan trọng của phương pháp dạy học Ngữ văn hiệu quả.
1.2. Mục tiêu đối tượng của luận án sư phạm này
Mục đích chính của luận án là xây dựng quy trình, đề xuất các giải pháp rèn luyện kỹ năng kết hợp các thao tác lập luận. Điều này nhằm nâng cao chất lượng làm văn nghị luận cho học sinh THPT. Đối tượng nghiên cứu là quá trình rèn luyện kỹ năng này. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào học sinh THPT. Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục. Các phương pháp bao gồm khảo sát thực trạng, phân tích tài liệu, thực nghiệm sư phạm. Giả thuyết khoa học cho rằng việc rèn luyện theo phương pháp đề xuất sẽ cải thiện đáng kể kỹ năng của học sinh. Luận án đóng góp vào đổi mới phương pháp dạy học, đặc biệt trong chuyên ngành Sư phạm Ngữ văn. Nó cung cấp các hướng dẫn cụ thể cho giáo viên. Từ đó, nâng cao kỹ năng sư phạm trong giảng dạy.
II.Nền tảng lý luận thực tiễn dạy học văn nghị luận
Việc rèn luyện kỹ năng kết hợp thao tác lập luận cần có cơ sở lý luận vững chắc. Đồng thời, cần đánh giá đúng thực trạng dạy học Ngữ văn tại các trường phổ thông. Luận án phân tích sâu về văn nghị luận. Xác định bản chất, đặc trưng của thể loại này. Các thao tác lập luận là nền tảng cấu trúc nên bài viết nghị luận. Việc kết hợp chúng một cách nhuần nhuyễn đòi hỏi kỹ năng sư phạm cao. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng. Chỉ ra những ưu điểm, hạn chế trong phương pháp dạy học hiện hành. Từ đó, đề xuất các giải pháp đổi mới phương pháp dạy học. Mục tiêu là giúp học sinh làm chủ kiến thức, kỹ năng. Đây là bước quan trọng để nâng cao chất lượng khoa học giáo dục, đặc biệt trong dạy học Văn học và dạy học Tiếng Việt.
2.1. Cơ sở lý luận về văn nghị luận và thao tác lập luận
Chương này khái quát về văn nghị luận. Phân tích các thao tác lập luận cơ bản: giải thích, chứng minh, bình luận, phân tích, tổng hợp. Yêu cầu kết hợp các thao tác này trong văn nghị luận được làm rõ. Việc này giúp bài viết nghị luận có tính logic, thuyết phục. Mỗi thao tác có vai trò riêng, nhưng cần được phối hợp linh hoạt. Điều này là cốt lõi của phương pháp dạy học hiệu quả. Kỹ năng kết hợp thao tác không chỉ là kỹ thuật viết. Nó còn là năng lực tư duy lập luận. Giáo viên cần có kỹ năng sư phạm vững vàng để hướng dẫn học sinh. Từ đó, nâng cao chất lượng dạy học Ngữ văn, đặc biệt trong phân môn Văn học.
2.2. Phân tích thực trạng dạy và học kỹ năng lập luận
Luận án phân tích chương trình và tài liệu dạy học về làm văn nghị luận. Các tài liệu này bao gồm sách giáo khoa, sách giáo viên THPT. Thực trạng dạy và học kết hợp các thao tác lập luận được khảo sát kỹ lưỡng. Nhiều giáo viên gặp khó khăn trong việc thiết kế hoạt động giảng dạy. Học sinh thường lúng túng khi phải kết hợp nhiều thao tác. Các phương pháp giảng dạy hiện tại chưa thực sự phát huy tối đa năng lực này. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng bài viết của học sinh. Cần có sự đổi mới phương pháp dạy học. Nhu cầu cải thiện kỹ năng sư phạm của giáo viên là rất lớn. Đây là vấn đề cần được giải quyết trong khoa học giáo dục. Đặc biệt đối với chuyên ngành Sư phạm Ngữ văn.
III.Phương pháp dạy học đổi mới tổ chức rèn luyện kỹ năng
Phần này trình bày các nguyên tắc, quy trình và điều kiện cần thiết. Mục tiêu là tổ chức rèn luyện kỹ năng kết hợp thao tác lập luận. Đây là trọng tâm của luận án, đề xuất một phương pháp dạy học mới mẻ, hiệu quả. Phương pháp này tập trung vào tính thực hành, khả năng ứng dụng. Nó giúp học sinh phát triển kỹ năng viết văn nghị luận một cách toàn diện. Các nguyên tắc đảm bảo tính khoa học, sư phạm. Quy trình được thiết kế rõ ràng, dễ áp dụng. Việc này góp phần đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn. Đồng thời nâng cao kỹ năng sư phạm của giáo viên. Nó cũng là một đóng góp quan trọng cho khoa học giáo dục. Giúp học sinh học tốt hơn trong dạy học Văn học và dạy học Tiếng Việt.
3.1. Nguyên tắc cốt lõi khi rèn luyện kỹ năng sư phạm
Việc rèn luyện phải đảm bảo theo mục tiêu chương trình. Yêu cầu cần đạt của các bài học làm văn nghị luận cần được tuân thủ. Quá trình rèn luyện phải theo quy trình viết văn nghị luận. Cần tôn trọng quan điểm cá nhân của người viết. Điều này giúp phát huy tính sáng tạo. Đồng thời, đảm bảo phối hợp rèn luyện năng lực tư duy và năng lực lập luận. Các nguyên tắc này định hướng cho việc xây dựng phương pháp dạy học. Chúng tạo nền tảng cho một quy trình rèn luyện kỹ năng hiệu quả. Nâng cao kỹ năng sư phạm của giáo viên trong việc hướng dẫn học sinh. Điều này thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học.
3.2. Quy trình tổ chức luyện tập kết hợp thao tác lập luận
Luận án giới thiệu quy trình rèn luyện cụ thể. Quy trình này bao gồm các bước từ nhận diện, phân tích đến thực hành viết. Các bước của quy trình được thiết kế logic. Nó giúp học sinh dần làm quen với việc kết hợp các thao tác. Điều kiện rèn luyện bao gồm: học sinh nắm vững cách sử dụng từng thao tác. Đảm bảo đủ thời gian cho học sinh viết đoạn văn, bài văn. Vấn đề nghị luận cần gần gũi, phù hợp với nhận thức, tâm lý học sinh THPT. Đây là một phương pháp giảng dạy thực tế. Nó mang lại hiệu quả cao trong dạy học Ngữ văn. Đặc biệt là dạy học Văn học, nơi yêu cầu cao về lập luận.
3.3. Xây dựng hệ thống bài tập phát triển năng lực tư duy
Nghiên cứu xây dựng một hệ thống bài tập đa dạng. Các bài tập này rèn luyện kỹ năng kết hợp hai thao tác lập luận. Sau đó, tiến đến rèn luyện kết hợp nhiều thao tác phức tạp hơn. Cách thức rèn luyện bao gồm sử dụng quy trình và hệ thống bài tập hợp lý. Đồng thời, sử dụng linh hoạt phương pháp dạy học hợp tác. Phương pháp này khuyến khích học sinh trao đổi, học hỏi lẫn nhau. Việc này giúp phát triển năng lực tư duy, tăng cường kỹ năng sư phạm cho học sinh. Các bài tập được thiết kế để phù hợp với đổi mới phương pháp dạy học. Mục tiêu là giúp học sinh vận dụng kiến thức một cách sáng tạo trong làm văn nghị luận.
IV.Thực nghiệm sư phạm đánh giá hiệu quả dạy học
Phần này trình bày quá trình thực nghiệm sư phạm. Đây là bước kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Mục đích là đánh giá khách quan phương pháp dạy học mới. Thực nghiệm được tiến hành trong môi trường giáo dục thực tế. Nó bao gồm các bước chuẩn bị, triển khai và đánh giá kết quả. Đối tượng thực nghiệm là học sinh THPT. Địa bàn thực nghiệm là các trường phổ thông cụ thể. Kết quả thực nghiệm cung cấp dữ liệu định lượng, định tính. Điều này chứng minh tác động tích cực của việc đổi mới phương pháp dạy học. Nó khẳng định giá trị của luận án đối với khoa học giáo dục, đặc biệt trong chuyên ngành Sư phạm Ngữ văn.
4.1. Mục đích quy trình của thực nghiệm khoa học giáo dục
Mục đích thực nghiệm sư phạm là xác định hiệu quả của việc rèn luyện kỹ năng kết hợp các thao tác lập luận. Quy trình tổ chức thực nghiệm bao gồm thiết kế giáo án thực nghiệm. Sau đó, tổ chức dạy học thực nghiệm tại các lớp đối chứng và lớp thực nghiệm. Cuối cùng, tiến hành kiểm tra dạy học thực nghiệm. Các bài kiểm tra được chấm điểm khách quan. Dữ liệu thu được sau đó được xử lý, phân tích. Việc này nhằm đánh giá tác động của phương pháp giảng dạy mới. Đây là một bước quan trọng để khẳng định giá trị của luận án. Nó cung cấp bằng chứng thực tiễn cho đổi mới phương pháp dạy học.
4.2. Phân tích kết quả đánh giá chất lượng dạy học Ngữ văn
Kết quả kiểm tra thực nghiệm được chấm bài và tổng hợp. Dữ liệu được xử lý, phân tích bằng các phương pháp thống kê. So sánh kết quả làm bài của lớp thực nghiệm và lớp đối chứng. Luận án khảo sát việc sử dụng kết hợp các thao tác lập luận trong bài văn nghị luận của học sinh. Đối tượng, phạm vi và phương pháp khảo sát được trình bày chi tiết. Kết quả khảo sát cho thấy sự cải thiện rõ rệt ở nhóm thực nghiệm. Các đánh giá định tính và định lượng đều khẳng định hiệu quả của phương pháp đề xuất. Điều này chứng tỏ tiềm năng của phương pháp dạy học này trong nâng cao kỹ năng sư phạm. Nó góp phần vào sự phát triển của khoa học giáo dục, đặc biệt trong dạy học Văn học và dạy học Tiếng Việt.
V.Đóng góp quan trọng cho chuyên ngành Sư phạm Ngữ văn
Nghiên cứu này không chỉ là một luận án sư phạm. Nó còn mang đến những đóng góp thiết thực cho thực tiễn giáo dục. Luận án cung cấp một hệ thống lý luận khoa học. Nó xác định rõ cơ sở của việc rèn luyện kỹ năng kết hợp các thao tác lập luận. Các giải pháp và quy trình đề xuất có tính ứng dụng cao. Chúng có thể được áp dụng rộng rãi trong các trường THPT. Điều này thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học. Nó giúp giáo viên nâng cao kỹ năng sư phạm. Từ đó, cải thiện chất lượng dạy học Ngữ văn nói chung. Luận án là một tài liệu tham khảo quý giá. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới trong khoa học giáo dục, đặc biệt là dạy học Văn học và dạy học Tiếng Việt.
5.1. Giá trị lý luận và thực tiễn của nghiên cứu
Về mặt lý luận, luận án hệ thống hóa các khái niệm liên quan. Nó làm sâu sắc thêm lý thuyết về kỹ năng lập luận, thao tác lập luận. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp một quy trình rèn luyện kỹ năng. Nó kèm theo hệ thống bài tập cụ thể. Các giáo viên có thể áp dụng ngay vào giảng dạy. Điều này hỗ trợ đắc lực cho công tác dạy học Ngữ văn. Nó giúp giáo viên dễ dàng thực hiện đổi mới phương pháp dạy học. Luận án là cơ sở để phát triển các tài liệu hướng dẫn. Nó góp phần nâng cao chất lượng khoa học giáo dục. Đặc biệt là trong chuyên ngành Sư phạm Ngữ văn.
5.2. Hướng phát triển cho đổi mới phương pháp giảng dạy
Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Ví dụ, nghiên cứu có thể mở rộng đối tượng sang các cấp học khác. Hoặc tập trung sâu hơn vào từng thao tác lập luận cụ thể. Việc tích hợp công nghệ thông tin trong rèn luyện kỹ năng cũng là một hướng tiềm năng. Các kết quả của luận án có thể làm nền tảng cho việc xây dựng tài liệu bồi dưỡng giáo viên. Nó giúp nâng cao kỹ năng sư phạm cho đội ngũ. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của khoa học giáo dục. Đặc biệt trong việc phát triển các phương pháp dạy học tiên tiến. Đảm bảo chất lượng dạy học Văn học và dạy học Tiếng Việt trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Rèn luyện kĩ năng kết hợp các thao tác lập luận trong làm văn nghị luận cho học sinh trung học phổ thông" do nghiên cứu sinh Phạm Khánh Dương thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Nguyễn Quang Ninh tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (Chuyên ngành: Lí luận và Phương pháp dạy học Bộ môn Văn - Tiếng Việt, Mã số: 9.11) là công trình khoa học tiên phong giải quyết điểm nghẽn cốt lõi trong dạy học phân môn Làm văn tại trường Trung học phổ thông (THPT). Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục theo định hướng phát triển năng lực, việc tạo lập văn bản nghị luận không dừng lại ở sự tái hiện tri thức đơn thuần mà đòi hỏi năng lực tư duy logic và kỹ năng điều phối ngôn ngữ phức hợp.
Về khoảng trống nghiên cứu (research gap), các công trình tiền nhiệm chủ yếu tiếp cận các thao tác lập luận (TTLL) một cách riêng rẽ, cô lập (như rèn luyện riêng thao tác giải thích, chứng minh hoặc bác bỏ), hoặc quy giản việc dạy làm văn vào quy trình hình thức như lập dàn ý, phân tích đề chung chung. Thực tiễn giáo dục cho thấy học sinh nắm vững lý thuyết từng thao tác nhưng khi viết bài văn hoàn chỉnh lại lúng túng, tạo ra các văn bản rời rạc, thiếu tính liên kết hữu cơ và nghèo nàn sức thuyết phục. Nghiên cứu đã lấp đầy khoảng trống này bằng cách xây dựng hệ thống lý luận và thực nghiệm về sự "kết hợp" biện chứng giữa các TTLL.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận và thực tiễn nào chi phối việc tổ chức rèn luyện kĩ năng kết hợp các TTLL trong văn nghị luận cho học sinh THPT?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quy trình sư phạm và hệ thống bài tập nào có khả năng tối ưu hóa việc kết hợp linh hoạt từ 2 đến nhiều TTLL trong một chỉnh thể văn bản?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mức độ tác động định lượng và định tính của mô hình rèn luyện đề xuất đối với năng lực tạo lập văn bản của học sinh lớp 11 và 12 ra sao?
- Giả thuyết khoa học (H1): Quá trình lập luận trong văn nghị luận chỉ đạt hiệu quả tối ưu khi người viết sở hữu kĩ năng tích hợp các TTLL; do đó, nếu học sinh được rèn luyện thông qua một quy trình sư phạm 4 giai đoạn chặt chẽ cùng hệ thống bài tập ma trận đa tầng, năng lực tư duy logic và chất lượng bài văn nghị luận (cả nghị luận xã hội và nghị luận văn học) sẽ được nâng cao rõ rệt, thể hiện qua sự dịch chuyển có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) về phân phối điểm số và năng lực lập luận thực tế.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa liên ngành giữa Tâm lý học hoạt động (A. N. Leontiev, V. A. Krutetski), Lý thuyết phát triển kỹ năng tự điều chỉnh nhận thức (B. J. Zimmerman, D. E. Kitsantas), Ngữ dụng học văn bản (J. L. Austin, J. R. Searle, Đỗ Hữu Châu), và Logic học biện chứng. Phạm vi nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào 6 TTLL hạt nhân: Giải thích, Phân tích, Chứng minh, So sánh, Bác bỏ, và Bình luận trên mẫu khảo sát diện rộng tại các trường THPT thuộc khối lớp 11 và 12 trong giai đoạn 2018–2021.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh hai luồng quan niệm chính về bản chất của kỹ năng:
- Kỹ năng dưới góc độ kỹ thuật thao tác: V. Levitov (1971), Paul Hersey và Kenneth Blanchard (1988), A. G. Kovaliov (1975) nhìn nhận kỹ năng là phương thức thực hiện hành động dựa trên việc vận dụng kỹ thuật đúng đắn nhằm đạt kết quả cụ thể.
- Kỹ năng dưới góc độ cấu trúc năng lực tâm lý: K. K. Platonov, G. G. Golubev, K. A. Slavskaya xem kỹ năng là thuộc tính tâm lý phức hợp, gắn liền với khả năng tự điều chỉnh và thích ứng linh hoạt của chủ thể trước các tình huống nhận thức mới.
Về phương pháp rèn luyện kỹ năng học tập, các nghiên cứu kinh điển của Weinstein & Mayer (1985), Archambeault (2000), và Ursula Wingate (2006) chỉ ra rằng việc rèn luyện kỹ năng dàn trải, tách rời bối cảnh môn học sẽ triệt tiêu hiệu quả tiếp thu. B. J. Zimmerman & D. E. Kitsantas (1997) cùng Pressley & Woloshyn (1995) thiết lập mô hình 4 giai đoạn chuyển hóa năng lực từ nguồn gốc xã hội sang nội lực cá nhân: Quan sát mô hình (Observation/Model) $\rightarrow$ Bắt chước cấp bách (Emulation) $\rightarrow$ Tự kiểm soát (Self-control) $\rightarrow$ Tự điều chỉnh (Self-regulation). Thang phân loại 5 bậc kỹ năng của R. H. Dave (1970) (Bắt chước, Thao tác theo, Tự làm đúng, Khớp nối, Thao tác tự nhiên) và thang đo mức độ thành thạo của Stuart Dreyfus & Hubert Dreyfus (1980) đặt nền tảng định lượng cho việc đo lường hành vi học tập.
Trong nghiên cứu văn nghị luận, Lưu Hiệp (thế kỷ VI) trong Văn tâm điêu long từng đúc kết sâu sắc về bản chất của việc lập luận:
"Luận giống như việc bổ củi, quý ở chỗ chẽ được lý ra, còn như dao sắc quá bỏ lý mà chặt ngang, người ngụy biện đi ngược ý nghĩa mà nói lấy được thì đọc văn tuy thấy hay đấy nhưng xét lại thì hóa ra dối trá."
Khảo sát chương trình quốc tế cho thấy sự tương đồng và khác biệt sâu sắc:
- So sánh quốc tế 1 (Hệ thống giáo dục Hoa Kỳ - Bang California): Khung chuẩn Ngữ văn California phân chia văn bản nghị luận thành 5 kiểu bài độc lập: Nghị luận nêu quan điểm (Opinion Statement), Nghị luận nguyên nhân - kết quả (Cause and Effect), Nghị luận giải quyết vấn đề (Problem Solution), Nghị luận so sánh - đối chiếu (Comparison and Contrast), và Nghị luận thuyết phục (Persuasive Essay). Cách tiếp cận này gắn mỗi kiểu bài với một nhóm thao tác nhận thức chủ đạo, tuy tường minh nhưng lại chia cắt bài viết thành các khuôn mẫu cứng nhắc.
- So sánh quốc tế 2 (Viết học thuật EAP / IELTS): Alice Oshima và Ann Hogue (Writing Academic English), Milon Nandy phân tích bài luận tranh luận (Argumentative Essay) dựa trên cấu trúc Luận điểm - Luận cứ - Luận chứng đối lập - Bác bỏ (Counter-argument & Refutation), đòi hỏi sự đan cài liên tục giữa phân tích, so sánh và phản bác để xác lập tính khách quan.
Tại Việt Nam, các học giả như Đỗ Hữu Châu (1998), Hà Thúc Hoan (1997), Nguyễn Quốc Siêu (2002), Lê A, Đình Cao, Phan Trọng Luận, Nguyễn Quang Ninh (2014) đã đóng góp nền tảng quan trọng về lý thuyết làm văn. Đỗ Hữu Châu định nghĩa:
"Văn nghị luận là một loại văn trong đó người nói (người viết) đưa ra những lý lẽ, dẫn chứng về một vấn đề nào đó và thông qua cách thức bàn luận mà làm cho người nghe (người đọc) hiểu, tin, tán đồng với những ý kiến của mình và hành động theo những điều mà mình đề xuất (đối với vấn đề đó)."
Về bản chất thực hành, Hà Thúc Hoan khẳng định:
"Dạy làm văn, học làm văn, dù không thể bỏ qua phần lí thuyết, nhưng thầy, cô giáo và sinh viên, học sinh phải đặc biệt chú trọng phần thực hành để rèn luyện kĩ năng. Học làm văn cũng giống như học bơi, vấn đề không phải là đứng trên bờ để bàn luận về cách thức bơi mà phải nhảy xuống nước và làm đi làm lại một số động tác."
Positioning của luận án: Trong khi các công trình đi trước của Nguyễn Thị Duyên (nghiên cứu thao tác so sánh), Dương Thị Hường (nghiên cứu thao tác bác bỏ), hay Phạm Kiều Anh (nghiên cứu rèn luyện TTLL chung) chỉ dừng lại ở từng thao tác đơn lẻ, luận án của Phạm Khánh Dương đã tạo bước chuyển dịch mang tính đột phá khi đặt trọng tâm vào cơ chế tích hợp đồng thời, đa tầng các TTLL trong cùng một đoạn văn và toàn thể bài văn nghị luận.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm lý luận dạy học văn học thông qua các đóng góp cụ thể:
- Tái định nghĩa bản chất TTLL trong không gian ngữ dụng: Khẳng định TTLL không đơn thuần là các thủ pháp kỹ thuật ngôn từ hay các kiểu bài thu nhỏ, mà là các hành vi ngôn ngữ ở lời (illocutionary acts) có định hướng mục đích, phản ánh sự vận động của tư duy logic (khái niệm, phán đoán, suy lý) nhằm hiện thực hóa mục tiêu thuyết phục.
- Xác lập mô hình quan hệ thứ bậc ba tầng: Kế thừa và phát triển mô hình logic của Trương Dĩnh, nghiên cứu chuẩn hóa mối quan hệ: Nghị luận (phương thức tư duy/giao tiếp tổng thể) $\rightarrow$ Lập luận (chuỗi tổ chức luận đề, luận điểm, luận cứ) $\rightarrow$ Thao tác lập luận (công cụ vi mô thực thi hành động lập luận).
- Phát triển lý thuyết kết hợp thao tác: Chứng minh rằng 6 thao tác lập luận tạo thành một hệ thống bổ trợ lẫn nhau:
- Giải thích mở đường nhận diện bản chất khái niệm.
- Phân tích chia tách các lát cắt nội hàm và ngoại diên.
- Chứng minh neo giữ độ xác thực qua chứng cứ thực nghiệm.
- So sánh xác lập tương quan tương đồng hoặc dị biệt để làm nổi bật đặc trưng.
- Bác bỏ dọn sạch các ngụy biện, định kiến trái chiều.
- Bình luận tổng hợp giá trị, đưa ra phán đoán đạo đức/xã hội và khẳng định chủ kiến của chủ thể viết.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết vững chắc:
- Lý thuyết hoạt động ngôn ngữ: Người viết là chủ thể kiến tạo nghĩa, sử dụng các TTLL như những công cụ thao tác tinh thần để tương tác với người đọc giả định.
- Mô hình cấu trúc lập luận Toulmin mở rộng: Luận đề (Claim) được củng cố bởi Dữ liệu/Luận cứ (Data/Warrant) thông qua các thao tác Phân tích - Chứng minh, được bảo vệ bằng thao tác Phản biện - Bác bỏ (Rebuttal), và định vị bằng thao tác Bình luận (Backing/Evaluation).
- Nguyên tắc tích hợp cặp đôi và tích hợp đa tầng:
- Mô hình kết hợp 2 TTLL: Phân tích - Chứng minh (nền tảng của nghị luận văn học); Giải thích - Chứng minh; So sánh - Bình luận; Bác bỏ - Bình luận.
- Mô hình kết hợp đa TTLL (3 thao tác trở lên): Giải thích $\rightarrow$ Phân tích $\rightarrow$ So sánh $\rightarrow$ Bác bỏ $\rightarrow$ Bình luận trong một văn bản nghị luận xã hội phức hợp.
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích áp dụng tối ưu cho đối tượng học sinh THPT (lớp 11 và 12) – giai đoạn học sinh đã tích lũy đủ tri thức nền về các thao tác đơn lẻ ở cấp Trung học cơ sở và lớp 10, đồng thời có sự phát triển chín muồi về tư duy trừu tượng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường nhận thức luận Thực chứng kết hợp Thực tiễn giáo dục (Pragmatic & Educational Constructivism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng (Multi-level Mixed Methods) kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu tài liệu lý thuyết, điều tra khảo sát thực trạng diện rộng, và thiết kế thực nghiệm sư phạm có nhóm đối chứng (Quasi-experimental Pre-test/Post-test Control Group Design).
Quy mô mẫu khảo sát thực trạng bao gồm:
- Khảo sát chương trình, sách giáo khoa và tài liệu dạy học môn Ngữ văn lớp 10, 11, 12 hiện hành.
- 120 giáo viên Ngữ văn THPT tại nhiều tỉnh thành thông qua phiếu hỏi chuẩn hóa, dự giờ 36 tiết học thực tế, và phân tích sâu 85 giáo án.
- 650 học sinh lớp 11 và 12 tại các trường THPT đô thị và nông thôn thông qua phiếu thăm dò thái độ và khảo sát năng lực viết qua 600 bài văn thực tế.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình tổ chức rèn luyện được chuẩn hóa thành 4 giai đoạn nhất quán với chu trình chuyển hóa nhận thức:
- Giai đoạn 1 - Nhận diện và Định hướng: Hướng dẫn học sinh phân tích các văn bản mẫu mực để nhận diện sự đan cài của các TTLL, phân tích dụng ý nghệ thuật và logic lập luận của tác giả.
- Giai đoạn 2 - Làm mẫu và Thao tác hóa: Giáo viên thị phạm quy trình kết hợp các thao tác thông qua hệ thống câu hỏi dẫn dắt, lập sơ đồ tư duy liên kết giữa các luận cứ và luận điểm.
- Giai đoạn 3 - Luyện tập có giàn giáo (Scaffolding Practice): Học sinh thực hành hệ thống bài tập ma trận 2 cấp độ:
- Cấp độ 1: Bài tập rèn luyện kết hợp hai TTLL (viết đoạn văn 150-200 từ).
- Cấp độ 2: Bài tập rèn luyện kết hợp đa TTLL (viết bài văn hoàn chỉnh 600-800 từ).
- Giai đoạn 4 - Tự đánh giá và Điều chỉnh: Học sinh sử dụng bộ tiêu chí đánh giá (rubrics) để chấm chéo, phát hiện lỗi ngụy biện, thiếu hụt luận cứ hoặc sự mất cân đối giữa các thao tác trong bài viết của bạn và tự sửa chữa bài viết cá nhân.
Hệ thống tam giác đạc (Triangulation) được thiết lập thông qua việc đối chiếu chéo giữa kết quả tự đánh giá của học sinh, nhận xét định tính của giáo viên đứng lớp, và điểm số chấm độc lập theo thang chuẩn của hai giám khảo độc lập (hệ số tin cậy liên chấm $r > 0.88$).
Data và phân tích
Quá trình thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại 4 trường THPT với 8 lớp học sinh khối 11 và 12, phân chia tương đương về số lượng và năng lực học tập ban đầu:
- Nhóm Thực nghiệm (TN): $N = 168$ học sinh.
- Nhóm Đối chứng (ĐC): $N = 165$ học sinh.
Số liệu định lượng từ các bài kiểm tra được thu thập và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên ngành với các tham số đo lường chuẩn xác: Điểm trung bình cộng ($\bar{X}$), Độ lệch chuẩn ($S$), Sai số tiêu chuẩn ($m$), Hệ số biến thiên ($V%$), Kiểm định giá trị $t$-Student ($t_{calc}$ so với $t_{crit}$), và Mức độ ảnh hưởng Cohen's $d$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích thống kê sau thực nghiệm đã chứng minh tính ưu việt vượt trội của quy trình rèn luyện được đề xuất:
-
Sự dịch chuyển có ý nghĩa thống kê của phân phối điểm số:
- Điểm trung bình của nhóm TN đạt $\bar{X}{TN} = 7.64$ ($S = 0.92$), cao hơn vượt bậc so với nhóm ĐC $\bar{X}{ĐC} = 6.48$ ($S = 1.15$).
- Giá trị kiểm định $t$-Student đạt mức ý nghĩa cao ($t = 9.82 > t_{\alpha=0.01} = 2.58$, $p < 0.001$), khẳng định sự khác biệt về kết quả học tập giữa hai nhóm là do tác động của phương pháp mới chứ không phải do ngẫu nhiên.
- Hệ số biến thiên của nhóm TN ($V% = 12.04%$) thấp hơn đáng kể so với nhóm ĐC ($V% = 17.75%$), chứng tỏ mức độ đồng đều và tiến bộ vững chắc của học sinh nhóm thực nghiệm.
-
Tối ưu hóa đường cong tần suất tích lũy (Cumulative Frequency Shift):
- Đồ thị phân phối tần suất lũy kế của nhóm TN hoàn toàn dịch chuyển về phía bên phải so với nhóm ĐC.
- Tỷ lệ học sinh đạt loại Khá - Giỏi (từ điểm 7.0 đến 10.0) ở nhóm TN chiếm tới 78.57%, trong khi ở nhóm ĐC chỉ đạt 41.21%. Tỷ lệ học sinh Trung bình và Yếu ở nhóm TN giảm xuống chỉ còn 21.43%, so với 58.79% ở nhóm ĐC.
-
Chuyển biến đột phá trong năng lực kết hợp TTLL thực tế:
- Tỷ lệ học sinh vận dụng nhuần nhuyễn từ 3 TTLL trở lên trong bài văn đạt mức Xuất sắc và Tốt ở nhóm TN tăng từ 19.05% (khảo sát đầu vào) lên 71.43% (sau thực nghiệm).
- Ở nhóm ĐC, tỷ lệ này duy trì ở mức thấp, chỉ tăng nhẹ từ 18.79% lên 29.70% do học sinh vẫn chủ yếu viết văn theo lối phân tích đơn tuyến hoặc liệt kê dẫn chứng cơ học.
-
Giải mã nghịch lý tâm lý "Sợ viết văn lập luận":
- Phân tích định tính từ phỏng vấn sâu cho thấy việc làm chủ quy trình kết hợp thao tác giúp học sinh giải tỏa áp lực "thiếu ý". Khi nắm được thuật toán liên kết (ví dụ: sau khi Nêu luận điểm $\rightarrow$ Giải thích từ khóa $\rightarrow$ Phân tích 2 khía cạnh $\rightarrow$ So sánh với hiện tượng tương đồng $\rightarrow$ Bác bỏ quan điểm lệch lạc $\rightarrow$ Bình luận bài học hành động), học sinh tự động thiết lập được mạch tư duy độc lập và mạch lạc.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập một khung phương pháp luận mới cho phân môn Làm văn, kết nối khoảng cách giữa lý thuyết ngôn ngữ học văn bản và thực tiễn sư phạm bộ môn.
- Về mặt phương pháp dạy học: Chuyển dịch căn bản vai trò của giáo viên từ người giảng giải lý thuyết suông sang người thiết kế các tình huống có vấn đề và điều phối hoạt động tự rèn luyện kỹ năng của người học.
- Về mặt thực tiễn biên soạn tài liệu: Cung cấp hệ thống 50 bài tập mẫu đa dạng, phân hóa từ đoạn văn đến bài văn, phục vụ trực tiếp cho việc biên soạn sách giáo khoa và sách bài tập Ngữ văn theo Chương trình Giáo dục phổ thông mới.
- Về chính sách giáo dục: Đặt cơ sở thực nghiệm cho việc đổi mới cấu trúc đề thi và thang điểm chấm môn Ngữ văn theo hướng đánh giá năng lực tư duy lập luận và tư duy phản biện, giảm thiểu việc học thuộc lòng văn mẫu.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nội tại mang tính khoa học:
- Giới hạn mẫu thực nghiệm: Địa bàn thực nghiệm chủ yếu tập trung tại một số trường THPT khu vực phía Bắc; tính đại diện cho học sinh vùng sâu, vùng xa hoặc các trường chuyên biệt chưa được đánh giá sâu.
- Giới hạn thời lượng can thiệp: Do khung phân phối chương trình chính khóa cố định, số tiết thực nghiệm trực tiếp trên lớp còn hạn chế; một phần hoạt động luyện tập phải chuyển hóa thành nhiệm vụ tự học có hướng dẫn ở nhà.
- Giới hạn công cụ đo lường tự động: Việc đánh giá chất lượng lập luận vẫn phụ thuộc vào chuyên gia và giáo viên, chưa tích hợp được các công cụ phân tích ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để chấm điểm tự động các chỉ số liên kết văn bản.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối mở ra các hướng đi cụ thể:
- Mở rộng mô hình rèn luyện kết hợp TTLL xuống cấp Trung học cơ sở (lớp 8, 9) nhằm tạo tính liên thông sư phạm.
- Thiết kế hệ thống học tập số hóa (E-learning/AI Scaffolding) hỗ trợ học sinh nhận diện và sửa lỗi logic lập luận theo thời gian thực.
- Nghiên cứu cơ chế chuyển di kỹ năng kết hợp TTLL từ văn bản viết sang kỹ năng thuyết trình, tranh biện (Debating) trong các hoạt động ngoại khóa.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp luận cứ vững chắc cho các công trình nghiên cứu tiếp theo về thi pháp văn xuôi nghị luận và phương pháp dạy học tiếng Việt, dự kiến đóng góp hàng chục trích dẫn giá trị trong hệ thống tạp chí khoa học giáo dục chuyên ngành.
- Tác động tới nhà trường phổ thông: Đã và đang được ứng dụng trực tiếp tại các tổ chuyên môn Ngữ văn thuộc các trường tham gia thực nghiệm, nâng cao rõ rệt phổ điểm thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn ở phần viết đoạn văn NLXH và bài văn NLVH.
- Tác động đổi mới giáo dục: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các khóa bồi dưỡng thường xuyên giáo viên THPT cốt cán trên toàn quốc trong việc triển khai dạy học môn Ngữ văn phát triển phẩm chất, năng lực.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Sư phạm: Tiếp cận hệ thống khung lý thuyết, thang đo kỹ năng và thiết kế thực nghiệm sư phạm chặt chẽ để phát triển các đề tài liên quan.
- Giáo viên Ngữ văn THPT: Sở hữu cẩm nang sư phạm hoàn chỉnh gồm quy trình 4 bước, giáo án mẫu chi tiết và ngân hàng bài tập thực hành phong phú để áp dụng ngay vào giảng dạy.
- Học sinh THPT (Lớp 10, 11, 12): Nắm bắt "chìa khóa" tư duy để viết các bài văn nghị luận sâu sắc, logic, tự tin đối diện với các dạng đề thi đánh giá năng lực và thi tốt nghiệp quốc gia.
- Chuyên viên chỉ đạo chuyên môn và Tác giả SGK: Có cơ sở thực tiễn để tinh chỉnh nội dung dạy học làm văn và thiết kế ma trận đề kiểm tra đánh giá chuẩn hóa.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng lý thuyết hành vi ngôn ngữ của J. L. Austin và Đỗ Hữu Châu vào việc phân loại và liên kết 6 TTLL hạt nhân. Công trình chỉ ra rằng mỗi thao tác lập luận tương ứng với một hành vi nhận thức chuyên biệt; giá trị của bài văn không nằm ở tổng số lượng thao tác sử dụng mà ở chỉ số kết nối hữu cơ giữa các thao tác nhằm giải quyết trọn vẹn một luận đề.
-
Tính mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: Khác với các nghiên cứu tiền nhiệm chỉ sử dụng phương pháp thống kê mô tả sơ cấp, luận án thiết lập thiết kế thực nghiệm đối chứng nghiêm ngặt (Controlled Quasi-experiment) với kiểm định tham số $t$-Student ($p < 0.001$), đo lường hệ số biến thiên $V%$, và xây dựng ma trận phân loại 4 mức độ kỹ năng kết hợp thao tác dựa trên hệ thống tiêu chí rubrics rõ ràng.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Trái với quan niệm phổ biến cho rằng học sinh yếu văn là do "thiếu vốn từ" hoặc "thiếu cảm xúc", dữ liệu phân tích chỉ ra rằng 82.3% lỗi lập luận của học sinh bắt nguồn từ việc gãy khúc thao tác tư duy (như chứng minh khi chưa giải thích khái niệm, hoặc phân tích nhưng bỏ qua thao tác bình luận và đánh giá). Khi được trang bị quy trình kết hợp thao tác, học sinh trung bình cũng có thể tạo lập văn bản đạt chuẩn logic chặt chẽ.
-
Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Toàn bộ thiết kế giáo án thực nghiệm, quy trình 4 giai đoạn tổ chức dạy học, bảng phân loại bài tập ma trận, và bộ công cụ phiếu khảo sát, đề kiểm tra kèm thang rubric chấm điểm đều được công bố chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu và giáo viên khác tái lập chính xác trong các bối cảnh giáo dục tương đương.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Trả lời: Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 trục chính: (1) Chuẩn hóa khung năng lực lập luận liên môn (Ngữ văn - Lịch sử - GDCD); (2) Phát triển phần mềm phân tích văn bản hỗ trợ giáo viên nhận diện cấu trúc kết hợp TTLL; (3) Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa về năng lực lập luận của học sinh Việt Nam với học sinh các nước trong khu vực Đông Nam Á.
Kết luận
- Nghiên cứu đã hệ thống hóa và làm phong phú cơ sở lý luận về dạy học làm văn nghị luận thông qua việc xác lập tường minh bản chất, cấu trúc và chức năng của kĩ năng kết hợp các TTLL trong nhà trường phổ thông.
- Khảo sát thực trạng toàn diện đã vạch rõ khoảng trống phương pháp: giáo viên chủ yếu dạy thao tác đơn lẻ, học sinh thiếu kỹ năng phối hợp công cụ lập luận, dẫn đến chất lượng bài văn chưa cao.
- Đề xuất thành công quy trình sư phạm 4 giai đoạn chuẩn hóa, gắn liền với các nguyên tắc dạy học tôn trọng quan điểm cá nhân và rèn luyện đồng thời tư duy logic cùng năng lực ngôn ngữ.
- Xây dựng hệ thống bài tập ma trận đa tầng có tính phân hóa cao, dẫn dắt học sinh thuần thục từ kết hợp cặp đôi (2 thao tác) đến tích hợp đa tầng (nhiều thao tác).
- Kết quả thực nghiệm sư phạm định lượng trên 333 học sinh chứng minh tính hiệu quả và tính khả thi tuyệt đối của mô hình đề xuất với mức độ chênh lệch điểm số có ý nghĩa thống kê vượt trội ($p < 0.001$).
- Công trình mở ra một hướng tiếp cận hiện đại, khoa học, giàu tính thực tiễn, đóng góp trực tiếp vào công cuộc đổi mới căn bản và toàn diện phương pháp dạy học môn Ngữ văn tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI PHẠM KHÁNH DƯƠNG RÌN LUYÖN KÜ N¡NG KÕT HîP C¸C THAO T¸C LËP LUËN TRONG LµM V¡N NGHÞ LUËN CHO HäC SINH TRUNG HäC PHæ TH¤NG CHUYÊN NGÀNH: LÍ LUẬN VÀ PPDH BỘ MÔN VĂN - TIẾNG VIỆT MÃ SỐ: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN QUANG NINH HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Phạm Khánh Dương ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin dành sự kính trọng và lời cảm ơn sâu sắc nhất đến thầy giáo, PGS. TS Nguyễn Quang Ninh, người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án.
Tôi cũng xin cảm ơn ý kiến đóng góp vô cùng quý báu của các nhà khoa học, sự tạo điều kiện giúp đỡ trong Bộ môn Lí luận và Phương pháp dạy học Văn – tiếng Việt, khoa Ngữ văn, Phòng Sau đại học và các phòng ban chức năng khác thuộc trường Đại học Sư phạm Hà Nội - nơi tác giả học tập và nghiên cứu; Ban Giám hiệu và giáo viên các trường THPT - nơi tác giả tiến hành thăm dò ý kiến và tổ chức thực nghiệm. Xin cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn quan tâm, giúp đỡ, động viên để tôi hoàn thành Luận án này. Trân trọng! Tác giả luận án Phạm Khánh Dương iii MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, đồ thị MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích và nghiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.
Dự kiến đóng góp của luận án. Cấu trúc luận án .6 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ RÈN LUYỆN KĨ NĂNG KẾT HỢP CÁC THAO TÁC LẬP LUẬN TRONG LÀM VĂN NGHỊ LUẬN CHO HỌC SINH THPT. Tình hình nghiên cứu về kĩ năng và rèn luyện kĩ năng trong dạy học. Tình hình nghiên cứu về làm văn nghị luận và dạy học làm văn nghị luận trường phổ thông.
Tình hình nghiên cứu về dạy học TTLL và kĩ năng kết hợp các TTLL trong làm văn nghị luận cho HS THPT .23 Tiểu kết chương 1. 29 iv Chương 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC RÈN LUYỆN KĨ NĂNG KẾT HỢP CÁC THAO TÁC LẬP LUẬN TRONG LÀM VĂN NGHỊ LUẬN CHO HỌC SINH THPT. Khái quát về văn nghị luận. TTLL và yêu cầu kết hợp các TTLL trong văn nghị luận.
Việc rèn luyện kĩ năng kết hợp các TTLL trong dạy học làm văn nghị luận. Cơ sở thực tiễn. Phân tích chương trình và tài liệu dạy học về làm văn nghị luận và các TTLL trong làm văn nghị luận ở THPT. Thực trạng dạy và học kết hợp các TTLL trong làm văn nghị luận ở THPT .58 Tiểu kết chương 2.
67 Chương 3: TỔ CHỨC RÈN LUYỆN KĨ NĂNG KẾT HỢP CÁC THAO TÁC LẬP LUẬN TRONG LÀM VĂN NGHỊ LUẬN CHO HỌC SINH THPT. Một số nguyên tắc rèn luyện kĩ năng kết hợp các TTLL trong làm văn nghị luận cho HS THPT. Đảm bảo theo mục tiêu chương trình và yêu cầu cần đạt của các bài học làm văn nghị luận trong chương trình THPT. Đảm bảo rèn luyện theo quy trình viết văn nghị luận và tôn trọng quan điểm của người viết.
Đảm bảo phối hợp rèn luyện năng lực tư duy và năng lực lập luận cho HS THPT. Điều kiện rèn luyện kĩ năng kết hợp các TTLL trong làm văn nghị luận cho HS THPT. HS nắm vững cách sử dụng từng TTLL. Đảm bảo đủ thời gian cho HS viết đoạn văn, bài văn.
Vấn đề nghị luận gần gũi, phù hợp với nhận thức, tâm lý HS THPT. Quy trình tổ chức rèn luyện kĩ năng kết hợp các TTLL trong làm văn nghị luận cho HS THPT. Giới thiệu chung về quy trình rèn luyện. Các bước của quy trình rèn luyện.
Xây dựng hệ thống BT rèn luyện kết hợp các TTLL. Rèn luyện kết hợp hai TTLL. Rèn luyện kết hợp nhiều TTLL. Cách thức rèn luyện kĩ năng kết hợp các TTLL trong làm văn nghị luận cho HS.
Sử dụng quy trình và hệ thống BT rèn luyện hợp lý. Sử dụng linh hoạt phương pháp dạy học hợp tác vào quá trình rèn luyện .122 Tiểu kết chương 3. 124 Chương 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích thực nghiệm sư phạm.
Nội dung thực nghiệm sư phạm. Đối tượng, địa bàn, thời gian thực nghiệm sư phạm. Đối tượng, địa bàn thực nghiệm. Thời gian thực nghiệm.
Quy trình tổ chức thực nghiệm. Thiết kế giáo án thực nghiệm. Tổ chức dạy học thực nghiệm. Kiểm tra dạy học thực nghiệm.
Kết quả kiểm tra thực nghiệm. Chấm bài và tổng hợp kết quả làm bài kiểm tra thực nghiệm. Xử lý, phân tích và đánh giá số liệu thực nghiệm. Khảo sát việc sử dụng kết hợp các TTLL trong bài văn nghị luận cho HS lớp TN và lớp ĐC.
Đối tượng, phạm vi và phương pháp khảo sát. Kết quả khảo sát. Xử lý kết quả khảo sát. Đánh giá thực nghiệm sư phạm.
Đánh giá định tính. Đánh giá định lượng .144 Tiểu kết chương 4. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
151 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN 1 Bài tập BT 2 Đối chứng ĐC 3 Giáo dục và đào tạo GD-ĐT 4 Giáo viên GV 5 Học sinh HS 6 Nghị luận văn học NLVH 7 Nghị luận xã hội NLXH 8 Phương pháp dạy học PPDH 9 Sách giáo khoa SGK 10 Sách giáo viên SGV 11 Thực nghiệm TN 12 Thao tác lập luận TTLL 13 Trung học cơ sở THCS 14 Trung học phổ thông THPT viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Kết quả khảo sát hệ thống bài tập về TTLL và kết hợp các TTLL. Kết quả thăm dò ý kiến GV. Kết quả thống kê dự giờ, khảo sát giáo án của GV ở các trường THPT.
Kết quả thăm dò ý kiến của HS. Kết quả khảo sát bài viết của HS. Tổng hợp đối tượng, địa bàn TN và ĐC. Tổng hợp kết quả làm bài kiểm tra của HS nhóm TN và ĐC.
Tổng hợp thống kê điểm số bài kiểm tra của HS nhóm TN và ĐC. Tổng hợp phân phối tần suất hai nhóm TN và ĐC. Tổng hợp phân phối tần suất lũy kế. Phân loại học lực của HS hai nhóm TN và ĐC.
Tổng hợp các tham số thống kê. Khả năng sử dụng kết hợp các TTLL trong bài văn nghị luận của HS. Phân loại khả năng sử dụng kết hợp các TTLL trong bài văn nghị luận của HS nhóm TN và ĐC. 142 ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4.
Phân bố điểm của HS hai nhóm TN và ĐC. Phân phối tần suất của hai nhóm TN và ĐC. Đồ thị phân phối tần suất của hai nhóm TN và ĐC. Phân phối tần suất lũy kế của hai nhóm TN và ĐC.
Đồ thị phân phối tần suất lũy kế của hai nhóm TN và ĐC. Phân loại học lực của HS nhóm TN và ĐC. Khả năng vận dụng kết hợp các TTLL. 142 DANH MỤC CÁC HÌNH - SƠ ĐỒ Hình 2.
Mối quan hệ giữa nghị luận, lập luận và TTLL. Mô hình kết hợp các TTLL trong làm văn nghị luận HS THPT. Quy trình rèn luyện kĩ năng kết hợp các TTLL trong làm văn nghị luận. Hệ thống BT rèn luyện kết hợp các TTLL trong làm văn nghị luận.
Lý do chọn đề tài 1. Lập luận đóng vai trò quyết định chất lượng của bài văn nghị luận Văn nghị luận được đưa vào dạy học ở chương trình Ngữ văn ở bậc học phổ thông xuyên suốt từ lớp 6 đến lớp 12. Mỗi đơn vị bài học trình bày kiến thức nghị luận ở mỗi cấp độ khác nhau. Trong đó, lập luận là một trong những nội dung kiến thức được đặc biệt chú trọng khi dạy học kiểu văn bản nghị luận.
Vấn đề nghiên cứu lí thuyết văn nghị luận và dạy thực hành tạo lập văn bản nghị luận cho HS phổ thông vì thế trở nên cần thiết và quan trọng đối với nội dung dạy học Làm văn nói riêng và bộ môn Ngữ văn nói chung. Nghiên cứu về văn nghị luận, tác giả Đỗ Hữu Châu khẳng định: “Văn nghị luận là một loại văn trong đó người nói (người viết) đưa ra những lý lẽ, dẫn chứng về một vấn đề nào đó và thông qua cách thức bàn luận mà làm cho người nghe (người đọc) hiểu, tin, tán đồng với những ý kiến của mình và hành động theo những điều mà mình đề xuất (đối với vấn đề đó)” [26, tr 5]. Như vậy, mục đích của văn nghị luận là tạo ra sự thuyết phục đối với người tiếp nhận nhằm tác động tới nhận thức, tình cảm, hành động của người tiếp nhận. Muốn vậy, người viết (người nói) phải thực hiện một quá trình nêu sự thực, trình bày lý lẽ, phân biệt đúng sai, tiến hành phân tích luận chứng khoa học đối với khách quan và quy luật bản chất của sự vật.
Đó chính là quá trình lập luận. Trong văn nghị luận, lập luận là một trong những yếu tố cơ bản. Muốn tiến hành lập luận, người nghị luận phải tiến hành tổ chức các yếu tố của lập luận, sắp xếp chúng theo dụng ý của bản thân. Khi đó, người nghị luận sử dụng các thao tác lập luận (TTLL).
TTLL chính là hạt nhân cốt lõi giúp người nghị luận thực hiện lập luận, đồng thời cũng là yếu tố tạo nên hiệu quả cho bài văn nghị luận. Vì thế, để giúp HS tạo lập văn bản nghị luận có hiệu quả, việc dạy học làm văn nghị luận không thể không chú trọng lập luận nói chung, TTLL nói riêng. Kĩ năng sử dụng kết hợp TTLL trong bài văn nghị luận là kĩ năng quan trọng đối với HS THPT Hình thành năng lực lập luận cho HS là một yêu cầu tất yếu đặt ra trong quá trình dạy học Làm văn ở trường THPT.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Khánh Dương (2021). Rèn luyện kỹ năng lập luận trong văn nghị luận THPT [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/1-duong-ppdh-van-tv-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Rèn luyện kỹ năng lập luận trong văn nghị luận THPT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: 1 dương ppdh văn tv luận án. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Rèn luyện kỹ năng lập luận trong văn nghị luận THPT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Rèn luyện kỹ năng lập luận trong văn nghị luận THPT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Rèn luyện kỹ năng lập luận trong văn nghị luận THPT" thuộc chuyên ngành Lý luận và PPDH Bộ môn Văn - Tiếng Việt. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Rèn luyện kỹ năng lập luận trong văn nghị luận THPT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Rèn luyện kỹ năng lập luận trong văn nghị luận THPT" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Rèn luyện kỹ năng lập luận trong văn nghị luận THPT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.