Luận án tiến sĩ y học các nhóm thứ týp và hiện trạng kháng thuốc của hiv 1 đang
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu các nhóm thứ týp bệnh lý và hiện trạng kháng thuốc. Phân tích yếu tố, tác động, đề xuất giải pháp tối ưu.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan luận án tiến sĩ: Phân loại týp HIV-1 và kháng thuốc
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Vi sinh y học
- Tác giả:
- Huỳnh Minh Tuấn
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan luận án tiến sĩ Phân loại týp HIV 1 và kháng thuốc
Luận án tiến sĩ này tập trung vào các nhóm, thứ týp HIV-1. Nghiên cứu đánh giá hiện trạng kháng thuốc của HIV-1 đang lưu hành tại các tỉnh phía Nam Việt Nam. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về dịch tễ học phân tử của virus. Nó đặc biệt chú trọng đến sự tiến hóa của HIV-1 và khả năng kháng thuốc kháng retrovirus (ARV). Kết quả giúp hiểu rõ hơn về thách thức trong công tác phòng chống và điều trị HIV-1. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực y học, đặc biệt trong bối cảnh kháng thuốc ngày càng phức tạp. Dữ liệu từ luận án là cơ sở để cải thiện các chiến lược y tế công cộng.
1.1. Cấu trúc và phân týp HIV 1 Tổng quan về mầm bệnh
HIV-1 là một retrovirus phức tạp. Virus này gây hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS). Cấu trúc gen của HIV-1 bao gồm nhiều đoạn mã quan trọng. Các đoạn này quyết định sự nhân lên và khả năng gây bệnh. Phân týp HIV-1 rất đa dạng. Việc phân loại này giúp hiểu rõ sự tiến hóa của virus. Các nhóm và thứ týp chính được xác định dựa trên sự khác biệt về di truyền. Kỹ thuật phân týp HIV-1 là thiết yếu. Nó giúp theo dõi sự lây lan của các chủng. Nghiên cứu này tập trung vào các nhóm và thứ týp đang lưu hành. Thông tin này quan trọng cho các chiến lược phòng chống HIV-1.
1.2. Cơ chế kháng thuốc ARV Hiểu rõ thách thức điều trị
Thuốc kháng retrovirus (ARV) là nền tảng điều trị HIV-1. Tuy nhiên, HIV-1 có khả năng phát triển kháng thuốc. Cơ chế kháng thuốc ARV liên quan đến các đột biến gen. Những đột biến này làm thay đổi cấu trúc protein virus. Điều này khiến thuốc ARV không thể tác động hiệu quả. Các đột biến có thể xảy ra ở nhiều vị trí gen. Chúng bao gồm gen mã hóa men phiên mã ngược và men protease. Sự xuất hiện của đột biến kháng thuốc là một thách thức lớn. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả phác đồ điều trị. Việc giám sát hiện trạng kháng thuốc là cực kỳ quan trọng. Nó giúp điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời. Dữ liệu về kháng thuốc hỗ trợ xây dựng chính sách y tế công cộng.
1.3. HIV 1 phía Nam Bối cảnh dịch tễ học quan trọng
Tình hình dịch tễ HIV-1 tại Việt Nam diễn biến phức tạp. Các tỉnh phía Nam là một trong những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề. Sự lưu hành của các chủng HIV-1 đa dạng. Tỷ lệ lây nhiễm vẫn ở mức đáng lo ngại. Việc nắm bắt hiện trạng kháng thuốc tại khu vực này là cần thiết. Thông tin dịch tễ giúp xác định các nhóm nguy cơ. Nó hỗ trợ xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về sự phân bố nhóm, thứ týp và tình hình kháng thuốc HIV-1. Dữ liệu góp phần vào công tác phòng chống HIV-1 quốc gia.
II. Phương pháp luận án y học Đánh giá nhóm thứ týp HIV 1
Luận án tiến sĩ này sử dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến. Nó nhằm xác định nhóm, thứ týp và hiện trạng kháng thuốc của HIV-1. Thiết kế nghiên cứu rõ ràng và quy trình thu thập mẫu khoa học. Điều này đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu. Các kỹ thuật sinh học phân tử được áp dụng rộng rãi. Chúng bao gồm PCR và giải trình tự gen. Phân tích số liệu thống kê cũng được thực hiện. Điều này giúp đánh giá các yếu tố liên quan đến kháng thuốc. Phương pháp luận án này tuân thủ các nguyên tắc y học. Nó đóng góp vào sự hiểu biết về phân loại mầm bệnh và kháng thuốc.
2.1. Đối tượng và phạm vi Nghiên cứu tại các tỉnh phía Nam
Nghiên cứu được thực hiện tại các tỉnh phía Nam Việt Nam. Đối tượng bao gồm bệnh nhân nhiễm HIV-1. Mẫu bệnh phẩm được thu thập cẩn thận. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng. Điều này đảm bảo tính đại diện của dữ liệu. Các tiêu chí chọn mẫu được thiết lập nghiêm ngặt. Việc này giúp giảm thiểu sai lệch. Thông tin dịch tễ học của từng đối tượng được ghi nhận. Dữ liệu này bao gồm tuổi, giới tính, yếu tố nguy cơ. Phạm vi nghiên cứu rộng. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về hiện trạng HIV-1. Nghiên cứu này đóng góp vào kho dữ liệu y học quốc gia.
2.2. Kỹ thuật xác định týp DNA PCR và giải trình tự gen
Xác định nhóm và thứ týp HIV-1 là bước quan trọng. Các kỹ thuật sinh học phân tử được áp dụng. Phương pháp PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) được sử dụng rộng rãi. Kỹ thuật này khuếch đại các đoạn gen virus. Sau đó, quy trình giải trình tự gen được thực hiện. Giải trình tự gen cung cấp chuỗi nucleotide chính xác. Dữ liệu này được so sánh với các cơ sở dữ liệu quốc tế. Việc này giúp xác định nhóm và thứ týp của từng chủng HIV-1. Các phân tích phylogenetic cũng được thực hiện. Nó giúp xác định mối quan hệ di truyền giữa các chủng. Đây là phương pháp phân loại mầm bệnh hiện đại.
2.3. Đánh giá kháng thuốc Phân tích đột biến gen đặc trưng
Tính kháng thuốc của HIV-1 được đánh giá kỹ lưỡng. Các đoạn gen liên quan đến kháng thuốc được phân tích. Cụ thể là gen mã hóa men phiên mã ngược (RT) và men protease (PR). Các đột biến trong những gen này được tìm kiếm. Những đột biến này đã được chứng minh là gây kháng thuốc ARV. Công cụ phân tích phần mềm chuyên biệt được sử dụng. Chúng giúp dự đoán mức độ kháng thuốc. Dữ liệu về đột biến kháng thuốc được thu thập. Thông tin này rất quan trọng. Nó giúp xác định hiện trạng kháng thuốc. Nó cũng chỉ ra sự xuất hiện của các chủng đa kháng thuốc. Giám sát các đột biến kháng thuốc là thiết yếu. Nó giúp duy trì hiệu quả điều trị HIV-1.
III. Kết quả luận án Hiện trạng phân týp và kháng thuốc HIV 1
Kết quả từ luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về sự phân bố các nhóm, thứ týp HIV-1. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra hiện trạng kháng thuốc ARV tại các tỉnh phía Nam. Các dữ liệu dịch tễ học được phân tích kỹ lưỡng. Chúng bao gồm đặc điểm của mẫu nghiên cứu và các yếu tố liên quan. Mức độ kháng thuốc được đánh giá ở các thời điểm khác nhau. Việc này giúp hiểu rõ sự tiến triển của kháng thuốc. Phát hiện này là cơ sở quan trọng cho các chiến lược y học dự phòng và điều trị. Nó cũng cảnh báo về nguy cơ đa kháng thuốc đang gia tăng.
3.1. Phân bố thứ týp HIV 1 Xác định chủng lưu hành
Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết. Nó về sự phân bố nhóm và thứ týp HIV-1. Các chủng HIV-1 lưu hành tại các tỉnh phía Nam rất đa dạng. Một số thứ týp chiếm ưu thế rõ rệt. Các thể tái tổ hợp cũng được phát hiện. Phát hiện này nhấn mạnh sự biến đổi liên tục của virus. Thông tin về thứ týp rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ dịch tễ học phân tử HIV-1. Sự phân bố này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả vắc-xin. Nó cũng ảnh hưởng đến các chiến lược điều trị trong tương lai. Dữ liệu về phân týp HIV-1 góp phần vào bức tranh toàn cảnh. Nó là thông tin cần thiết cho y học dự phòng.
3.2. Mức độ kháng thuốc ARV Đánh giá tại các thời điểm
Nghiên cứu đánh giá hiện trạng kháng thuốc ARV. Đánh giá này được thực hiện tại hai thời điểm: trước điều trị (M0) và sau 6 tháng điều trị (M6). Tỷ lệ kháng thuốc sơ cấp được ghi nhận. Kháng thuốc sơ cấp là kháng thuốc trước khi bắt đầu điều trị. Tỷ lệ kháng thuốc thứ cấp cũng được phân tích. Kháng thuốc thứ cấp xuất hiện sau khi đã điều trị bằng ARV. Sự xuất hiện của các đột biến kháng thuốc được mô tả chi tiết. Dữ liệu cho thấy sự thay đổi về mô hình kháng thuốc. Các nhóm thuốc bị ảnh hưởng bao gồm NRTI, NNRTI và PI. Một số chủng HIV-1 thể hiện đa kháng thuốc. Đây là một thách thức lớn trong điều trị.
3.3. Yếu tố liên quan Hiểu biến động kháng thuốc
Các yếu tố liên quan đến tính kháng thuốc được phân tích. Các yếu tố dịch tễ học được xem xét. Chúng bao gồm giới tính, tuổi tác, đường lây truyền. Tiền sử điều trị cũng được đánh giá. Mối liên hệ giữa các yếu tố này và sự xuất hiện kháng thuốc được xác định. Ví dụ, thời gian điều trị có thể ảnh hưởng đến nguy cơ kháng thuốc. Việc tuân thủ điều trị kém có thể làm tăng nguy cơ này. Kết quả này giúp nhận diện các đối tượng nguy cơ cao. Nó hỗ trợ can thiệp sớm để giảm thiểu sự lây lan. Hiểu rõ các yếu tố liên quan giúp đưa ra khuyến nghị phòng ngừa. Nó cũng giúp quản lý tốt hơn tình hình kháng thuốc.
IV. Bàn luận y học Ý nghĩa phân týp và chiến lược kháng thuốc
Phần bàn luận của luận án tiến sĩ này tập trung vào ý nghĩa các phát hiện. Nó thảo luận về tác động của phân týp HIV-1 và hiện trạng kháng thuốc. Điều này đối với y tế công cộng và quản lý bệnh nhân. Các kết quả được so sánh với nghiên cứu trước đây. Nó cũng chỉ ra những khoảng trống kiến thức cần được lấp đầy. Luận án đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Nó nhằm cải thiện công tác phòng chống HIV-1. Đặc biệt là trong việc kiểm soát sự lây lan của các chủng đa kháng thuốc. Những đóng góp này rất quan trọng cho lĩnh vực y học.
4.1. Đóng góp nghiên cứu Thông tin dịch tễ HIV 1 mới
Luận án này cung cấp dữ liệu quý giá. Nó về nhóm, thứ týp HIV-1 và hiện trạng kháng thuốc. Đây là thông tin cập nhật cho khu vực phía Nam Việt Nam. Kết quả khẳng định sự lưu hành đa dạng của các chủng. Nó cũng chỉ ra mức độ kháng thuốc đáng lo ngại. Dữ liệu này bổ sung vào kho kiến thức y học. Nó là cơ sở để các nhà hoạch định chính sách tham khảo. Nghiên cứu cũng mở ra hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt là về giám sát kháng thuốc HIV-1 lâu dài.
4.2. Thách thức điều trị Ngăn chặn đa kháng thuốc HIV 1
Sự xuất hiện của các chủng HIV-1 đa kháng thuốc là thách thức lớn. Nó làm giảm các lựa chọn điều trị hiệu quả. Kháng thuốc có thể dẫn đến thất bại điều trị. Điều này đòi hỏi các phác đồ điều trị mới. Nó cũng yêu cầu quản lý bệnh nhân chặt chẽ hơn. Việc giám sát liên tục kháng thuốc là bắt buộc. Nó giúp phát hiện sớm các chủng kháng thuốc và ngăn chặn sự lây lan trong cộng đồng. Tình trạng này đe dọa thành công của các chương trình phòng chống HIV quốc gia. Đây là một vấn đề y tế công cộng cần được ưu tiên hàng đầu.
4.3. Kiến nghị chính sách Cải thiện kiểm soát HIV 1
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các kiến nghị được đưa ra. Cần tăng cường giám sát thường xuyên hiện trạng kháng thuốc HIV-1. Việc này giúp điều chỉnh kịp thời phác đồ điều trị quốc gia. Chính sách y tế cần tập trung vào việc tuân thủ điều trị ARV. Giáo dục sức khỏe cũng rất quan trọng. Nó giúp nâng cao nhận thức về nguy cơ kháng thuốc. Cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển thuốc ARV mới. Đặc biệt là các loại thuốc có khả năng chống lại các chủng đa kháng thuốc. Mục tiêu là đạt được kiểm soát bền vững dịch HIV-1.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BO Y TE ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH HUỲNH MINH TUẦN CÁC NHÓM, THỨ TÝP VA HIEN TRANG KHANG THUOC CUA HIV-1 DANG LUU HANH TAI CAC TINH PHIA NAM LUAN AN TIEN SI Y HOC THANH PHO HO CHi MINH - NAM 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BO Y TE ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH HUỲNH MINH TUẦN CÁC NHÓM, THỨ TÝP VA HIEN TRANG KHANG THUOC CUA HIV-1 DANG LUU HANH TAI CAC TINH PHIA NAM Chuyén nganh: Vi sinh y hoc Mã số: 62720115 LUẬN ÁN TIÊN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thanh Bảo 2. Phạm Hùng Vân THÀNH PHÓ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Huỳnh Minh Tuấn ii MUC LUC Trang Trang phu bia U02 8. 1 Danh muc cac chit viét tt .ccccsccssessssscsecssesecsecsessuesecsucercaresveseesesersarsarsresersavsnceaeeesanees iv PP 11080015ãv 1071 0T. vi Dan muc Cac Wink 000. cece cccccccccsecsseeseecssecsseesseccecessecsseeseeessccssecsseeceeeeaeesseseseeesseens Vill Danh muc cac biểu đồ - sơ đồ.
121 nen 1 Chương 1: TÔNG QUAN TÀI LIỆU .- 25: ©2522SE2EE2EEE2EEE22EEEEEEeEEErrrrrerrre 3 1. Cấu trúc HIV-I. Phương thức xác định nhóm virus HIV-]. Kỹ thuật xác định thir typ, phụ thứ týp, thể tái tổ hợp.
Sự phân bố của HTV-1 trên thế giới .6 Cơ chế tác động của thuốc kháng virus (ARV) đối với HIV-I. Cơ chế kháng thuốc ARV của HTV-I. Các đột biến kháng thuốc đã được phát hiện. Các phương pháp nghiên cứu tính kháng thuốc ARV ở HIV-1.
Phương thức lan truyền chủng HIV kháng thuốc.----2¿©sz225cz 35 Chương 2: ĐỎI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.--- 2 2+22+E+2EE+22Et2EEEEE271. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Biến số nghiên cứu.
Xử lý số liệu .--22- Set TS 111113111011 11 11111111 1111101 1g net 61 Chương 3: KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm dịch tễ học của mẫu nghiên cứu ở thời điểm M0. Xác định nhóm, thứ týp di truyÈn.---2sc St St E2E1x2E1xeEEerrrrrrree 64 3. Đặc điểm kháng thuốc ở thời điểm trước điều trị (M0).
Đặc điểm kháng thuốc ở thời điểm sau điều trị 6 tháng (M6). Phân tích các yếu tố liên quan đến tính kháng thuốc .------ 78 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm dịch tễ học của mẫu nghiên cứu ở thời điểm M0. Xác định nhóm, thir typ di truyOn.
Đặc điểm kháng thuốc ở thời điểm trước điều trị (M0). Đặc điểm kháng thuốc ở thời điểm sau điều trị 6 tháng (M6). Phân tích các yếu tố liên quan đến tính kháng thuốc .----52225 222 22222EE221122112211122122212 212101212222 re 102 KIÊN NGHỊ,. 225222222215 221227122121112111271227122711211112121221222 re 104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐÉN ĐÈ TÀI ĐÃ CÔNG BÓ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Hồ sơ bệnh án nghiên cứu Danh sách bệnh nhân 1V DANH MUC CAC CHU VIET TAT Chir viét tat Diễn giải 3TC Lamivudine ABC Abacavir Acquired Immunodeficiency Syndrome AIDS a.
(Hội chứng suy giảm miền dich mặc phải) Anti-retroviral Therapy ART ; a. ; (Liệu pháp điêu trị kháng virus) Anti-retrovirus ARV. (Thuôc khang retrovirus) ATV Atazanavir AZT Zidovudine British HIV Association BHIVA. Hiệp hội HIV Anh quốc D4T Stavudine ddI Didanosine DLV Delavirdine DNA Deoxyribonucleic acid DRV Darunavir EFV Efavirenz ETV Etravirenz FPV Fosamprenavir FTC Emtricitabine gp Glycoprotein Human Immunodeficiency Virus HIV x (Virus gây suy giảm miên dịch ở người) IDV Indinavir LPV Lopinavir Chữ viết tắt Diễn giải LTRs Long Terminal Repeat Sequences MO Thời điểm ngay trước khi uéng thuéc ARV M6 Thời điểm 6 thang sau khi uống thuốc ARV NFV Nelfinavir NNRTI Non-Nucleoside Reverse Transcriptase Inhibitor (Non- Nucleoside irc ché men phién ma ngugc) Nucleoside Reverse Transcriptase Inhibitor NRTI - , ; (Nucleoside ức chê men phiên mã ngược) NVP Nevirapine Out patient Clinic OPC.
(Phòng khám ngoại trú) Peripheral blood monoclear cell PBMC. ¬ Tê bào đơn nhân máu ngoại vi Polymerase Chain Reaction PCR x. (Phản ứng chudi polymerase) PI Protease Inhibitor (Ức chế men cắt protein) RNA Ribonucleic acid Reverse Transcriptase RT (Men phiên mã ngược) Reverse Transcriptase- Polymerase Chain Reaction RT-PCR x (Phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược) SQV Saquinavir TDF Tenofovir Bang 1. vi DANH MUC CAC BANG Tổng hợp các thé tai t6 hop cla HIV-L owe ececeecessessessseesseesseesseessesseen 14 Phân bố địa ly cia mt 86 thir typ HIV-1 o.eccecccecccecsesssecssessseesseesseessseesses 18 Cac loai thude khang retrovirus .ccccccsesssessseesssesssessseessesssessusssssessecsseesses 21 Một số đột biến kháng thuốc nhóm NRTI ou.
esssesssesssssseesssesseesseeesees 27 Một số đột biến kháng thuốc nhóm NNRTTI.-2-©22z2+sz+zxezczez 28 Một số đột biến kháng thuốc nhóm PI.-- 2: 2¿©+¿++2+EE£+2E++2z+z+zxe2 29 Các đột biến kháng thuốc ở những thứ týp HIV-I.-------ccscc- 36 Các loại mỗi được sử dung trong PCR “` 50 Các thành phần được sử dụng trong 1 phản ứng ở vòng ngoài. 50 Các thành phần được sử dụng trong 1 phản ứng ở vòng trong. 51 Các thành phần được sử dụng trong 1 phản ứng giải trình tự. 35 Các loại mỗi được sử dụng với gen éứw.---2-©-¿¿©7s2+2sSC2z22xzczxxcrrcee 59 Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu ở M0.---2-©ccccrsesrseerree 62 Kết quả tập huấn về HTV/AIDS.
xe 63 Đặc điểm thời gian trước khi điều trị.----- s¿csee+EteEEeEEeExsrkerrkeree 64 Kết quả Blast trình tự gen ewv của 200 mẫu.2--©ccc+ccsccczvecr 67 Nguồn gốc các thứ týp.------©22 2222 2221122127112 Ea 67 Đặc điểm các bệnh nhân mang đột biến kháng nhóm PI.---- 71 Tổng hợp loại đột biến gây kháng thuốc ở M0.-----2©7-2+cz+crex 71 Các đột biến phụ kháng thuốc ARV ở M0.-©52 5c cecSreExerkerrkrree 72 Tổng hợp loại đột biến gây kháng thuốc ở M0, M6. Các đột biến phụ kháng thuốc ARV ở M6.--2©2-2+22z+2zz+rzzrreee 77 vii Bảng 3. Giai đoạn lâm sàng của bệnh nhân ở MO, M6. Số lượng CD4 của quần thể ở M0, M6.
Các phác đồ ARV được sử đụng đề điều trị bệnh nhân trong nghiên cứu. Phân tích đơn biến các yếu tô liên quan đến tính kháng thuốc. Phân tích hồi quy đa biến của sự xuất hiện HIV kháng thuốc. 87 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Cấu trúc HIV-1 dưới kính hiển vi điện tử. Các thành phần của một hạt virus HIV-1. Cấu trúc bộ gen của HTV-1. Quá trình nhân lên của HT V- Ì.
--- 6 k1 vn ng HH rưệt 8 Hình 1. Cây phả hệ di truyền của HTV-I. Sự phân loại của HV- Ì. S2 1T HH HH HH net 11 Hình 1.
Cây phát sinh loài của nhóm ÌM.--- tt x23 2 E3 11 ke rerret 12 Hình 1. Một số thể tái tổ hop cua HIV-1 với cấu trúc gen khảm. Quan hệ phát sinh loài của các chủng HIV-I dựa vào gen poÏ. Quan hệ phát sinh loài của các chủng HIV-I dựa vào gen gag, pol va env 17 Hình 1.
Phân bố địa lý của các chủng HIV-I trên toàn cầu. Các vị trí tác động của thuốc ARV. Dữ liệu về đột biến kháng thuốc của ngân hàng Stanford. Cơ chế hòa mảng của HIV và tác động của thuốc FÌ.
Cơ chế tác động của thuốc ức chế enzyme integrase. Minh họa bước “nhuộm kháng thể đơn dòng””. Minh họa hệ thống dòng chất lỏng được phân tích trong máy đếm tế bào dòng 07) 0. Minh họa tách chiết RNA bằng cách sử dụng phenol-chloroform.
Minh họa nguyên tắc tổng hợp cDNA bang mdi ngẫu nhiên. Kết quả định lượng cDNA của từng mẫu bệnh nhân. Minh họa nguyên lý của kỹ thuật PCR “tổ” (nested PCR). Quan sát DNA dưới ánh sáng tử ngoại và điện di trên gel agarose.
Minh họa nguyên tắc tỉnh sạch DNA. Minh họa nguyên lý hoạt động của máy giải trình tự khi dùng 4 màu huỳnh quang khác nhau để đánh dấu 4 loại đdNÑTP khác nhau. Minh họa quá trình thu nhận tín hiệu huỳnh quang của máy. Công cu Blast cia NCBI Hình 2.
Tin hiệu không rõ rang ở đoạn đầu của mạch .-- c5 ccccsccccssc+eccs 58 Hình 2. Tin hiéu r6 rang ở đoạn g1Iữa của mạch.-- ¿+ s+ se ssrseeeerrrererre 58 Hinh 2. Minh hoa nguyén tắc “tinh sạch” trình tự nueleotid DNA. Kết qua Blast trinh ty gen env cua mẫu và phân bố vị trí địa lý.
Kết quả Blast trình tự gen env cua mau HDROO! va phân bố vị trí địa lý. Kết qua Blast trinh ty gen env cia mau HDRO14 va phan bé vị trí địa lý. Tín hiệu huỳnh quang của đột biến M184l. Tín hiệu huỳnh quang của đột biến Y 1§1C.-cccccccccccccrrrrre 70 DANH MUC BIEU DO - SO DO Biểu đồ 3.
Tỷ lệ các loại đột biến gen kháng thuốc @ MO. Tỷ lệ đột biến kháng các nhóm thuốc ở M0, M6. Tỷ lệ các loại đột biến gen kháng thuốc ở M0, M6. Tỷ lệ giai đoạn lâm sàng của bệnh nhân ở M0 và M6.
Số lượng CD4 trung bình của quần thẻ nghiên cứu ở M0 và M6. Tỷ lệ đáp ứng virus học ở ÌMó. Ty lệ thất bại điều trị ở nhóm (1) và nhóm (2). Tỷ lệ phác đồ đầu tiên được sử dụng ở M0.
Tỷ lệ số lần thay d6i phdc dO ARV oocccccccccccccssecssssssssssesssessstssseesstessneesses 83 Biểu đồ 3. Tỷ lệ các phác đồ ARV được thay thế. 2-52 +se+cxerxerrxerrseee 84 Biểu đồ 3. Tỷ lệ phác đồ ARV cuối cùng được sử dụng ở M0.
Tỷ lệ các ly do thay đổi phác đồ điều trị AR. Các bước theo dõi thông tin cận lâm sàng của bệnh nhân. Các bước tìm đột biến kháng thuốc .-2- 22 ©22+22E222E22EE22EEcrrkerree 48 ĐẶT VAN DE Kể từ khi HIV trở thành đại dịch toàn cầu và có nhiều loại đột biến kháng thuốc khác được tìm thấy. Các chuyên gia hết sức e ngại về sự xuất hiện ngày càng nhiều các chủng kháng thuốc này và lo sợ về chủng virus kháng với tất cả các thuốc hiện có.
Theo thống kê, có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự hiện diện của các chủng virus kháng thuốc. Một là, về mặt virus học, HIV có tính đa biến di truyền cao (khoảng 10 triệu virus có I đột biến mới/ngày) do tốc độ nhân lên rất nhanh (10 tỉ virus mới/ngày) và enzyme phiên mã ngược không có khả năng sửa lỗi trong quá trình sao chép. Trong những đột biến này, có một số đột biến liên quan đến tính kháng thuốc ARV. Dưới áp lực chọn lọc của thuốc ARV, các chủng virus mang đột biến kháng thuốc sẽ tồn tại, dẫn đến tình trạng kháng thuốc và lan truyền chủng kháng thuốc.
Hai là, về mặt phân loại di truyền, các thứ týp HIV khác nhau cũng dẫn đến tính kháng khác nhau. Ví dụ: virus HIV-2 và các virus HIV-I nhóm O có tính kháng thuốc tự nhiên với một số thuốc ARV. Trong các nghiên ctu in viro, HIV-2 có thê đề kháng với một số thuốc ức chế enzyme protease như Amprenavir va Atazanavir. Ba là, về mặt điều trị HIV, có các nguyên nhân sau có thể dẫn đến xuất hiện chủng kháng thuốc: phác đồ điều trị được sử dụng, mức độ tuân thủ của bệnh nhân.
Trong khuôn khổ luận án, chúng tôi nghiên cứu trên HIV-I gây hội chứng suy giảm miễn dịch ở người.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Minh Tuấn (2016). Luận án tiến sĩ y học các nhóm thứ týp và hiện trạng kháng t [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/1-dang-luu-hanh-tai-cac-tinh-phia-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ y học các nhóm thứ týp và hiện trạng kháng t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu các nhóm thứ týp bệnh lý và hiện trạng kháng thuốc. Phân tích yếu tố, tác động, đề xuất giải pháp tối ưu.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học các nhóm thứ týp và hiện trạng kháng t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học các nhóm thứ týp và hiện trạng kháng t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học các nhóm thứ týp và hiện trạng kháng t" thuộc chuyên ngành Vi sinh y học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học các nhóm thứ týp và hiện trạng kháng t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học các nhóm thứ týp và hiện trạng kháng t" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học các nhóm thứ týp và hiện trạng kháng t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.