Luận án tiến sĩ y học tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin phối hợp sởi ru

Luận án: Luận án tiến sĩ y học tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin phối hợp sởi rubella sản xuất trong nước trên người việt nam tình nguyện khỏe mạnh từ

Chuyên ngành
Dịch tễ học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Vắc xin Sởi Rubella: Tổng quan & Bệnh học
Số trang:
208 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Dịch tễ học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Vắc xin Sởi Rubella Tổng quan Bệnh học

Bệnh sởi và rubella vẫn là những thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Cả hai bệnh đều có khả năng gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Sởi nổi tiếng với tỷ lệ mắc bệnh cao và nguy cơ tử vong, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Rubella, tuy thường nhẹ, lại đặc biệt nguy hiểm cho phụ nữ mang thai, dẫn đến Hội chứng Rubella Bẩm sinh (CRS) với nhiều dị tật bẩm sinh nặng nề. Việc phát triển và triển khai các chương trình tiêm chủng vắc xin là chiến lược hiệu quả nhất để kiểm soát các bệnh này. Luận án này tập trung vào đánh giá một loại vắc xin phối hợp sởi-rubella (MRVAC) sản xuất trong nước. Nghiên cứu nhằm cung cấp dữ liệu khoa học về an toàn và khả năng sinh miễn dịch của vắc xin, góp phần vào nỗ lực y học dự phòng quốc gia.

1.1. Dịch tễ học bệnh Sởi và Rubella

Bệnh sởi lây lan nhanh chóng qua đường hô hấp, gây sốt, phát ban và nhiều biến chứng nguy hiểm. Rubella cũng lây truyền tương tự, nhưng hậu quả nghiêm trọng nhất là CRS. Tình hình dịch tễ học của sởi và rubella cho thấy sự cần thiết của miễn dịch cộng đồng cao. Tiêm chủng vắc xin là biện pháp phòng ngừa chính yếu. Việt Nam đã và đang tích cực thực hiện các chiến dịch tiêm chủng mở rộng. Tuy nhiên, việc sản xuất vắc xin trong nước mang lại ý nghĩa chiến lược quan trọng, đảm bảo nguồn cung và độc lập y tế.

1.2. Phát triển Vắc xin phối hợp Sởi Rubella

Lịch sử phát triển vắc xin sởi và rubella đã chứng kiến nhiều tiến bộ. Vắc xin đơn giá đã được sử dụng rộng rãi, sau đó là vắc xin phối hợp để tăng cường tiện lợi và hiệu quả tiêm chủng. Vắc xin phối hợp sởi-rubella (MR) đã trở thành một phần thiết yếu của chương trình tiêm chủng toàn cầu. Đặc biệt, quá trình sản xuất vắc xin MRVAC của Trung tâm POLYVAC sử dụng các chủng sởi AIK-C và rubella Takahashi, đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn quốc tế. Việc phát triển vắc xin trong nước khẳng định năng lực sản xuất dược phẩm sinh học của Việt Nam.

II.Phương pháp Đánh giá Vắc xin MRVAC trong nước

Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá một cách khoa học tính an toàn và khả năng sinh miễn dịch của vắc xin phối hợp sởi-rubella sản xuất tại Việt Nam (MRVAC). Đây là một thử nghiệm lâm sàng được tiến hành trên một nhóm đối tượng cụ thể. Mục tiêu chính là cung cấp bằng chứng rõ ràng về hiệu quả phòng ngừa và mức độ dung nạp của vắc xin. Quy trình nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức và khoa học. Các bước từ lựa chọn đối tượng đến thu thập và phân tích dữ liệu đều được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính đáng tin cậy của kết quả, là cơ sở cho việc cấp phép và triển khai vắc xin.

2.1. Đối tượng và Địa điểm Nghiên cứu lâm sàng

Đối tượng nghiên cứu là những người Việt Nam tình nguyện khỏe mạnh, trong độ tuổi từ 1 đến 45. Việc lựa chọn đối tượng đa dạng về độ tuổi giúp đánh giá phản ứng vắc xin trên nhiều nhóm khác nhau. Tiêu chí lựa chọn và loại trừ được áp dụng chặt chẽ để đảm bảo an toàn cho người tham gia và tính đồng nhất của mẫu. Nghiên cứu được thực hiện tại một hoặc nhiều địa điểm chuyên môn, thường là các cơ sở y tế có kinh nghiệm trong thử nghiệm lâm sàng vắc xin. Học viện Quân Y là một trong những đơn vị có vai trò chủ chốt trong nghiên cứu này.

2.2. Quy trình Thử nghiệm lâm sàng vắc xin

Thiết kế nghiên cứu là một thử nghiệm lâm sàng, thường là pha II hoặc pha III, để đánh giá vắc xin. Người tình nguyện được tiêm một liều vắc xin MRVAC. Sau tiêm, các đối tượng được theo dõi định kỳ. Quy trình thu thập số liệu bao gồm ghi nhận các biến cố bất lợi và lấy mẫu máu để xét nghiệm miễn dịch. Thời gian theo dõi được quy định rõ ràng, ví dụ 30 phút, 28 ngày sau tiêm. Phương pháp này đảm bảo thu thập đầy đủ thông tin về đáp ứng miễn dịch và an toàn vắc xin.

2.3. Các chỉ số Đánh giá An toàn và Miễn dịch

Tính an toàn của vắc xin được đánh giá thông qua việc ghi nhận các biến cố bất lợi. Các biến cố này bao gồm phản ứng tại chỗ (đau, sưng, đỏ) và phản ứng toàn thân (sốt, đau đầu, mệt mỏi). Biến cố bất lợi nghiêm trọng (SAE) cũng được theo dõi chặt chẽ. Tính sinh miễn dịch vắc xin được đánh giá bằng cách đo hiệu giá kháng thể sởi và rubella trong huyết thanh. Các chỉ số như tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh (seroconversion rate) và nồng độ trung bình nhân kháng thể (GMT) được sử dụng để định lượng đáp ứng miễn dịch. Các phương pháp thống kê được áp dụng để phân tích số liệu.

III.Kết quả An toàn Vắc xin MRVAC trên người Việt

Kết quả nghiên cứu cho thấy vắc xin MRVAC được dung nạp tốt trên các đối tượng tình nguyện Việt Nam. Tính an toàn vắc xin là yếu tố tối quan trọng. Các dữ liệu thu thập đã cung cấp bằng chứng cụ thể về mức độ an toàn của sản phẩm. Tỷ lệ và mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ vắc xin đều nằm trong giới hạn chấp nhận được. Điều này khẳng định vắc xin đạt các tiêu chuẩn an toàn cần thiết cho việc sử dụng rộng rãi. Các phản ứng thường nhẹ và tự khỏi. Không có biến cố bất lợi nghiêm trọng nào liên quan trực tiếp đến vắc xin được ghi nhận, một dấu hiệu tích cực cho dược lý vắc xin.

3.1. Phản ứng bất lợi tại chỗ và toàn thân

Phần lớn các biến cố bất lợi là nhẹ đến trung bình. Các phản ứng tại chỗ phổ biến bao gồm đau, sưng, hoặc đỏ tại vị trí tiêm. Các phản ứng toàn thân thường gặp là sốt nhẹ, đau đầu, hoặc khó chịu thoáng qua. Tỷ lệ mắc và cường độ của các tác dụng phụ vắc xin này tương tự với các vắc xin sởi-rubella khác đã được cấp phép. Điều này cho thấy vắc xin MRVAC có hồ sơ an toàn tương đương với các sản phẩm vắc xin tiêu chuẩn quốc tế. Việc theo dõi chặt chẽ trong 28 ngày sau tiêm đã giúp ghi nhận đầy đủ các phản ứng này.

3.2. Đánh giá Biến cố bất lợi nghiêm trọng SAE

Trong suốt quá trình thử nghiệm lâm sàng, không có biến cố bất lợi nghiêm trọng (SAE) nào được xác định có liên quan đến việc tiêm vắc xin MRVAC. Đây là một kết quả rất quan trọng, củng cố thêm bằng chứng về an toàn vắc xin. Các SAE không liên quan cũng được ghi nhận và đánh giá. Tuy nhiên, sự vắng mặt của các SAE liên quan đến vắc xin khẳng định tính an toàn cao của sản phẩm. Kết quả này hỗ trợ mạnh mẽ cho việc phê duyệt và đưa vắc xin vào sử dụng đại trà, đóng góp vào công tác y học dự phòng.

IV.Sinh Miễn dịch Vắc xin Sởi Rubella Đáp ứng

Vắc xin MRVAC đã chứng minh khả năng sinh miễn dịch mạnh mẽ đối với cả virus sởi và rubella. Các chỉ số về đáp ứng miễn dịch đều đạt mức cao, cho thấy khả năng bảo vệ hiệu quả. Nghiên cứu đã đo lường sự tăng lên đáng kể của hiệu giá kháng thể sau tiêm chủng. Điều này là minh chứng cho việc vắc xin kích hoạt thành công hệ thống miễn dịch của cơ thể. Kết quả này rất quan trọng. Nó khẳng định tiềm năng của vắc xin trong việc tạo ra miễn dịch bền vững, góp phần kiểm soát dịch bệnh. Phân tích miễn dịch học chi tiết đã cung cấp dữ liệu định lượng về mức độ bảo vệ.

4.1. Tình trạng miễn dịch trước tiêm chủng

Trước khi tiêm vắc xin, tình trạng miễn dịch của các đối tượng được đánh giá. Một tỷ lệ nhất định người tham gia đã có kháng thể sởi và/hoặc rubella, có thể do nhiễm bệnh tự nhiên hoặc tiêm chủng trước đó. Việc xác định tình trạng miễn dịch ban đầu rất quan trọng. Nó giúp đánh giá chính xác đáp ứng sinh miễn dịch của vắc xin. Những người không có kháng thể trước tiêm sẽ là nhóm chính để đánh giá hiệu quả tạo kháng thể của vắc xin. Dữ liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về nền tảng miễn dịch của quần thể nghiên cứu.

4.2. Đáp ứng sinh miễn dịch của vắc xin Sởi

Sau khi tiêm vắc xin MRVAC, tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh đối với sởi đạt mức rất cao. Hiệu giá kháng thể trung bình nhân (GMT) tăng lên đáng kể. Điều này chứng tỏ vắc xin kích thích một đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ chống lại virus sởi. Mức độ đáp ứng này tương đương hoặc thậm chí vượt trội so với các vắc xin sởi tiêu chuẩn khác. Kết quả này khẳng định hiệu quả vắc xin trong việc tạo ra kháng thể bảo vệ, giảm nguy cơ mắc bệnh sởi. Dữ liệu này rất quan trọng đối với miễn dịch học và chương trình tiêm chủng.

4.3. Đáp ứng sinh miễn dịch của vắc xin Rubella

Đối với thành phần rubella, vắc xin MRVAC cũng cho thấy khả năng sinh miễn dịch xuất sắc. Tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh cao và GMT tăng vượt trội sau tiêm chủng. Điều này cho thấy vắc xin tạo ra một đáp ứng miễn dịch hiệu quả chống lại virus rubella. Khả năng tạo miễn dịch mạnh mẽ này đặc biệt quan trọng để bảo vệ phụ nữ trong độ tuổi sinh sản khỏi rubella và ngăn ngừa CRS. Những kết quả này một lần nữa củng cố niềm tin vào hiệu quả bảo vệ của vắc xin, đóng góp vào y học dự phòng cho cộng đồng.

V.Kết luận Hiệu quả An toàn Vắc xin Sởi Rubella trong nước

Luận án đã thành công trong việc đánh giá tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin phối hợp sởi-rubella (MRVAC) sản xuất trong nước. Vắc xin này được chứng minh là an toàn và có khả năng tạo ra đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ trên người Việt Nam tình nguyện khỏe mạnh từ 1-45 tuổi. Các kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, hỗ trợ cho việc cấp phép và triển khai vắc xin này trong chương trình tiêm chủng quốc gia. Đây là một thành tựu quan trọng cho y học dự phòng Việt Nam. Nó khẳng định năng lực tự chủ trong sản xuất vắc xin, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.

5.1. Tóm tắt các Phát hiện chính

Vắc xin MRVAC cho thấy hồ sơ an toàn thuận lợi với các tác dụng phụ vắc xin chủ yếu là nhẹ và tự giới hạn. Không có biến cố bất lợi nghiêm trọng nào liên quan đến vắc xin được ghi nhận. Về tính sinh miễn dịch, vắc xin đã tạo ra đáp ứng miễn dịch cao đối với cả sởi và rubella. Tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh và hiệu giá kháng thể đều đạt mức bảo vệ. Các phát hiện này xác nhận rằng vắc xin MRVAC đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn và hiệu quả vắc xin.

5.2. Ý nghĩa cho Y học dự phòng Việt Nam

Kết quả của luận án có ý nghĩa to lớn đối với y học dự phòng Việt Nam. Vắc xin MRVAC sản xuất trong nước, với tính an toàn và sinh miễn dịch đã được chứng minh, có thể trở thành một phần quan trọng trong chiến lược tiêm chủng quốc gia. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn vắc xin nhập khẩu, đảm bảo an ninh y tế. Vắc xin sẽ góp phần quan trọng vào việc khống chế bệnh sởi và rubella, hướng tới mục tiêu loại trừ các bệnh này. Đây là bước tiến lớn trong nỗ lực bảo vệ sức khỏe toàn dân Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin phối hợp sởi rubella sản xuất trong nước trên người việt nam tình nguyện khỏe mạnh từ 1 45 tuổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN XUÂN ĐÔNG TÍNH AN TOÀN VÀ SINH MIỄN DỊCH CỦA VẮC XIN PHỐI HỢP SỞI – RUBELLA SẢN XUẤT TRONG NƢỚC TRÊN NGƢỜI VIỆT NAM TÌNH NGUYỆN KHỎE MẠNH TỪ 1-45 TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN XUÂN ĐÔNG TÍNH AN TOÀN VÀ SINH MIỄN DỊCH CỦA VẮC XIN PHỐI HỢP SỞI – RUBELLA SẢN XUẤT TRONG NƢỚC TRÊN NGƢỜI VIỆT NAM TÌNH NGUYỆN KHỎE MẠNH TỪ 1-45 TUỔI Chuyên ngành: Dịch tễ học Mã số: 9 72 01 17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.Đinh Hồng Dương 2. Nguyễn Thúy Hường HÀ NỘI - 2021 ơ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là công trình nghiên cứu nghiêm túc và trung thực. Tất cả số liệu và kết quả trong luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Đông MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Dịch tễ học bệnh sởi. Nguồn truyền nhiễm. Phương thức lây truyền.

Tính cảm nhiễm và miễn dịch. Tình hình bệnh Sởi. Dịch tễ học bệnh rubella. Hội chứng rubella bẩm sinh.

Nguồn truyền nhiễm. Phương thức lây truyền. Tính cảm nhiễm và miễn dịch. Tình hình bệnh rubella và hội chứng rubella bẩm sinh.

Các biện pháp phòng chống dịch bệnh sởi và rubella. Biện pháp dự phòng sởi và rubella. Biện pháp chống dịch. Quá trình phát triển vắc xin phối hợp sởi-rubella.

Vắc xin sởi. Vắc xin rubella. Vắc xin phối hợp sởi-rubella. Quá trình sản xuất MRVAC của trung tâm POLYVAC.

Đặc điểm chủng sởi AIK-C. Đặc điểm chủng rubella Takahashi. Quá trình sản xuất vắc xin MRVAC. Tình hình thử nghiệm vắc xin phối hợp sởi và rubella.

Vắc xin sởi đơn chủng AIK-C. Vắc xin rubella đơn chủng Takahashi. Vắc xin phối hợp sởi-rubella. Vắc xin phối hợp sởi-quai bị-rubella.

Vắc xin phối hợp sởi-quai bị-rubella-thủy đậu. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Người tình nguyện.

Vắc xin nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu, phương pháp chọn mẫu và tiến hành nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu và tiến hành nghiên cứu. Công cụ và phương pháp thu thập số liệu. Thông tin đối tượng nghiên cứu và đánh giá tính an toàn.

Xét nghiệm đánh giá tính sinh miễn dịch. Các chỉ số nghiên cứu. Chỉ số nhân chủng học. Đánh giá tính an toàn.

Đánh giá tính sinh miễn dịch. Phương pháp phân tích số liệu. Phương pháp thống kê. Thuật toán thống kê sử dụng trong nghiên cứu.

Các biện pháp khắc phục sai số. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu.

Phân bố theo tuổi. Phân bố theo giới. Tính an toàn của vắc xin MRVAC. Biến cố bất lợi xảy ra trong vòng 30 phút sau tiêm.

Biến cố bất lợi xảy ra trong vòng 28 ngày sau tiêm. Biến cố bất lợi nghiêm trọng. Tính sinh miễn dịch của vắc xin MRVAC. Tình trạng miễn dịch của đối tượng nghiên cứu trước tiêm.

Tính sinh miễn dịch của vắc xin sởi. Tính sinh miễn dịch của vắc xin rubella. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Tính an toàn của vắc xin MRVAC.

Biến cố bất lợi xảy ra trong vòng 30 phút sau tiêm. Biến cố bất lợi xảy ra trong vòng 28 ngày sau tiêm. Biến cố bất lợi nghiêm trọng. Tính sinh miễn dịch của vắc xin MRVAC.

Tình trạng miễn dịch của đối tượng nghiên cứu trước tiêm. Tính sinh miễn dịch của vắc xin sởi. Tính sinh miễn dịch của vắc xin rubella. 118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

119 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AE Adverse Events (biến cố bất lợi) AGMK African Green Monkey Kidney cell (tế bào thận khỉ xanh Châu Phi) ARN Axit Ribonucleic BTP Bán thành phẩm CCID50 Cell Culture Infective Dose 50 (liều gây nhiễm 50% tế bào nuôi cấy) CDC Center for Disease Control and Prevention CRS Congenital Rubella Syndrome (hội chứng rubella bẩm sinh) cs Cộng sự ĐC Đối chứng EIA Enzyme Immuno Assay (phản ứng miễn dịch enzyme) GAVI Global Alliance for Vaccines and Immunization (Liên minh toàn cầu về vắc xin và tiêm chủng) GMC Geometric Mean Concentration (nồng độ trung bình nhân) GMT Geometric Mean Titre (hiệu giá trung bình nhân) GMV Geometric Mean Values (giá trị trung bình nhân) HGKT Hiệu giá kháng thể ISO Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế (International Organization for Standardization) IU International Unit (đơn vị quốc tế) KDSV Kitasato Daiichi Sankyo Vaccine M0 Mẫu máu lần thứ nhất M1 Mẫu máu lần thứ hai MMR Measles Mump Rubella (vắc xin sởi-quai bị-rubella) MR Measles Rubella (vắc xin sởi-rubella) n Cỡ mẫu PFU Plaque Forming Unit (đơn vị hình thành đám hoại tử) POLYVAC Trung tâm nghiên cứu, sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế RCV Rubella Containing Vaccine (vắc xin chứa rubella) SAE Serious Adverse Events (biến cố bất lợi nghiêm trọng) SL Số lượng SOP Quy trình vận hành chuẩn (Standard Operating Procedure) STiêm Sau tiêm TCMR Tiêm chủng mở rộng TCID50 Tissue Culture Infective Dose 50 (liều gây nhiễm 50% mô nuôi cấy) TTiêm Trước tiêm VX Vắc xin WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế ) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Đánh giá mức độ các biến cố bất lợi trong vòng 30 phút sau tiêm. Đánh giá mức độ các biến cố bất lợi trong vòng 28 ngày sau tiêm. Phân bố đối tượng trong nhóm từ 1 đến 2 tuổi theo nhóm nghiên cứu.

Phân bố đối tượng trong nhóm từ > 2 đến < 18 tuổi theo nhóm nghiên cứu. Phân bố đối tượng trong nhóm từ 18 đến 45 tuổi theo nhóm nghiên cứu. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới và nhóm nghiên cứu. Các biến cố bất lợi trong vòng 30 phút sau tiêm ở hai nhóm nghiên cứu.

Các biến cố bất lợi trong vòng 30 phút sau tiêm ở nhóm từ 1 đến 2 tuổi. Các biến cố bất lợi trong vòng 30 phút sau tiêm ở nhóm trên 2 đến dưới 18 tuổi. Các biến cố bất lợi trong vòng 30 phút sau tiêm ở nhóm từ 18 đến 45 tuổi. Phân bố biến cố bất lợi trong vòng 30 phút sau tiêm MRVAC theo giới.

Phân bố biến cố bất lợi trong vòng 30 phút sau tiêm MRVAC theo tỉnh. Các biến cố bất lợi trong vòng 28 ngày sau tiêm ở hai nhóm nghiên cứu. Các biến cố bất lợi trong vòng 28 ngày sau tiêm ở nhóm từ 1 đến 2 tuổi. Các biến cố bất lợi trong vòng 28 ngày sau tiêm ở nhóm trên 2 đến dưới 18 tuổi.

Các biến cố bất lợi trong vòng 28 ngày sau tiêm ở nhóm từ 18 đến 45 tuổi. Phân bố biến cố bất lợi trong vòng 28 ngày sau tiêm MRVAC theo giới tính. 71 Bảng Tên bảng Trang 3. Phân bố biến cố bất lợi trong vòng 28 ngày sau tiêm MRVAC theo tỉnh.

Tỉ lệ có kháng thể kháng vi rút sởi trước tiêm theo nhóm tuổi. Tỉ lệ có kháng thể kháng vi rút sởi trước tiêm theo giới tính. Tỉ lệ có kháng thể kháng vi rút rubella trước tiêm theo nhóm tuổi. Tỉ lệ có kháng thể kháng vi rút rubella trước tiêm theo giới tính.

Tỉ lệ chuyển đổi huyết thanh kháng thể kháng vi rút sởi. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút sởi sau tiêm ở hai nhóm nghiên cứu. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút sởi trước và sau tiêm ở hai nhóm nghiên cứu. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút sởi trước và sau tiêm theo nhóm tuổi và nhóm nghiên cứu.

Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút sởi trước và sau tiêm theo giới và nhóm nghiên cứu. Mức độ gia tăng hiệu giá kháng thể kháng vi rút sởi sau tiêm theo nhóm tuổi và nhóm nghiên cứu. Mức độ gia tăng hiệu giá kháng thể kháng vi rút sởi sau tiêm theo giới tính và nhóm nghiên cứu. Tỉ lệ chuyển đổi huyết thanh theo nhóm tuổi và nhóm nghiên cứu.

Tỉ lệ chuyển đổi huyết thanh theo giới tính và nhóm nghiên cứu. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút rubella sau tiêm theo nhóm tuổi và nhóm nghiên cứu. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút rubella sau tiêm theo giới tính và nhóm nghiên cứu. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút rubella trước và sau tiêm ở hai nhóm nghiên cứu.

85 Bảng Tên bảng Trang 3. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút rubella trước và sau tiêm theo nhóm tuổi và nhóm nghiên cứu. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút rubella trước và sau tiêm theo giới tính và nhóm nghiên cứu. Mức độ gia tăng hiệu giá kháng thể kháng vi rút rubella sau tiêm theo nhóm tuổi và nhóm nghiên cứu.

Mức độ gia tăng hiệu giá kháng thể sau tiêm theo giới và nhóm nghiên cứu. 90 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 1. Số ca mắc sởi và độ bao phủ vắc xin toàn cầu, 1983-1996. Tỉ lệ tiêm chủng vắc xin sởi và mắc sởi tại Việt Nam, giai đoạn 1984-2014.

Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút sởi trước và sau tiêm ở hai nhóm nghiên cứu. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút rubella sau tiêm theo nhóm tuổi và nhóm nghiên cứu. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút rubella sau tiêm theo giới tính và nhóm nghiên cứu. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút rubella trước, sau tiêm theo nhóm tuổi và nhóm nghiên cứu.

Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể kháng vi rút rubella trước và sau tiêm theo giới tính và nhóm nghiên cứu. 88 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Hình thái và cấu trúc vi rút sởi. Tỉ lệ mắc sởi/100.000 dân trên toàn cầu, năm 2004.

Tình hình mắc sởi năm 2018. Cấu trúc vi rút rubella. Tỉ lệ mắc rubella toàn cầu năm 2018 .6: Lịch sử các chủng sử dụng sản xuất vắc xin sởi. Sơ đồ khái quát quá trình sản xuất vắc xin MRVAC.

Sơ đồ tuyển chọn và phân nhóm đối tượng tham gia nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Xuân Đông (2021). Luận án tiến sĩ y học tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/1-45-tuoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ y học tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin phối hợp sởi rubella sản xuất trong nước trên người việt nam tình nguyện khỏe mạnh từ

Luận án "Luận án tiến sĩ y học tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ y học tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ y học tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ y học tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ y học tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter