01050004998 ndlv đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong không khí tại một số

Luận án: 01050004998 ndlv đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong không khí tại một số cơ sở sản xuất quân nhu quân trang của bộ quốc phòng và đề xuất giải p

Tác giả

Luan An

Thể loại

LUẬN VĂN THẠC SỸ KHOA HỌC

Năm xuất bản

Số trang

110

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong không khí
Số trang:
110 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Khoa học môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong không khí

Đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong không khí là nhiệm vụ cấp thiết hiện nay. Các độc chất này phát sinh chủ yếu từ quá trình nhiệt luyện và đốt cháy không hoàn toàn. Không khí xung quanh khu vực công nghiệp thường chịu ảnh hưởng nặng nề. Hợp chất tồn tại bền vững trong khí quyển và phát tán xa. Việc kiểm soát nồng độ dioxin trong môi trường khí giúp giảm thiểu rủi ro sức khỏe cộng đồng. Nhiều cơ sở sản xuất quân nhu và quân trang sử dụng nhiệt độ cao trong gia công. Quá trình này tiềm ẩn nguy cơ phát sinh khí thải độc hại. Nghiên cứu thực tế tại hiện trường cung cấp dữ liệu quan trọng cho cơ quan quản lý. Dữ liệu này làm căn cứ đề xuất các giải pháp kỹ thuật bảo vệ môi trường.

1.1. Nguồn phát sinh và cơ chế hình thành dioxin furan

Dioxin và furan hình thành qua phản ứng nhiệt độ cao từ 200 đến 450 độ C. Sự hiện diện của clo và hợp chất hữu cơ thúc đẩy phản ứng này. Quá trình đốt nhiên liệu hóa thạch tạo ra lượng phát thải đáng kể. Các công đoạn thuộc da, nhuộm vải và xử lý cao su cũng giải phóng khí độc. Việc sử dụng hóa chất chứa clo trong tiền xử lý làm tăng nguy cơ phát sinh độc chất. Bụi lò và muội than đóng vai trò chất xúc tác bề mặt cho phản ứng de-novo. Việc kiểm soát nhiệt độ lò đốt giúp cắt giảm đáng kể lượng phát thải này. Các biện pháp ngăn chặn tái tổng hợp khí độc là yêu cầu bắt buộc trong sản xuất hiện đại.

1.2. Mối nguy hại của hợp chất PCDD PCDF đối với sức khỏe

Các hợp chất PCDD/PCDF thuộc nhóm chất cực độc đối với con người và hệ sinh thái. Độc chất này tích tụ sinh học lâu dài trong mô mỡ động vật và cơ thể người. Khi xâm nhập qua đường hô hấp, chúng gây tổn thương hệ miễn dịch và nội tiết. Nhiều nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa dioxin và các bệnh ung thư. Phụ nữ mang thai tiếp xúc với khí độc có nguy cơ sảy thai hoặc sinh con dị tật. Công nhân làm việc trực tiếp tại nhà xưởng đối mặt với nguy cơ phơi nhiễm cao nhất. Việc bảo hộ lao động và lắp đặt hệ thống lọc khí giúp hạn chế nguy cơ nhiễm độc.

1.3. Đặc tính tồn lưu dioxin tại các điểm nóng môi trường

Tồn lưu dioxin tại các điểm nóng môi trường là thách thức lớn đối với công tác xử lý ô nhiễm. Hợp chất này có tính bền vững hóa học cao và thời gian bán phân hủy kéo dài hàng thập kỷ. Độc chất lắng đọng từ khí quyển xuống bề mặt đất và nước. Chúng khó bị phân hủy bởi ánh sáng mặt trời hay vi sinh vật tự nhiên. Tại các khu vực sản xuất lâu năm, lượng tồn lưu tích tụ qua nhiều chu kỳ vận hành. Sự phát tán thứ cấp từ bụi đất ô nhiễm vào không khí làm gia tăng phạm vi ảnh hưởng. Việc cách ly và xử lý triệt để các điểm nóng này là ưu tiên hàng đầu trong bảo vệ môi trường.

II. Đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong sản xuất

Đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong sản xuất giúp nhận diện chính xác các nguồn thải nguy hại. Quá trình sản xuất công nghiệp sử dụng nhiều hóa chất và năng lượng nhiệt. Các xí nghiệp dệt may và thuộc da có nguy cơ phát thải chất độc hữu cơ. Khí thải chưa qua xử lý làm suy giảm chất lượng không khí tại nơi làm việc. Hoạt động quan trắc định kỳ giúp phát hiện sớm sự cố môi trường trong nhà máy. Dữ liệu khảo sát thực tế là cơ sở để nâng cấp dây chuyền công nghệ. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch quản lý chất thải toàn diện và minh bạch. Điều này góp phần phát triển công nghiệp bền vững và an toàn.

2.1. Ô nhiễm dioxin furan trong khí thải công nghiệp quân nhu

Tình trạng ô nhiễm dioxin furan trong khí thải công nghiệp tại các nhà máy quân nhu đòi hỏi biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt. Dây chuyền sản xuất quân trang thường vận hành lò hơi và máy ép nhiệt liên tục. Nồi hơi đốt than hoặc dầu không hoàn toàn là nguồn sinh khí độc chủ yếu. Khí thải lò đốt mang theo bụi mịn chứa các đồng loại dioxin độc hại. Công đoạn ép dán đế giày và lưu hóa cao su giải phóng hợp chất clo bay hơi. Các dòng khí này lan tỏa vào không gian xung quanh nhà xưởng nếu thiếu chụp hút. Doanh nghiệp cần lắp đặt hệ thống xử lý khí đa cấp để loại bỏ chất độc trước khi xả thải.

2.2. So sánh ô nhiễm dioxin furan trong đất và môi trường xung quanh

Hiện tượng ô nhiễm dioxin furan trong đất thường bắt nguồn từ sự lắng đọng khí thải công nghiệp qua thời gian. Bụi mang dioxin từ ống khói lắng xuống bề mặt đất xung quanh khuôn viên nhà máy. Khác với pha khí dễ bị pha loãng, đất lưu giữ các đồng phân có độ clo hóa cao. Đất nhiễm độc tiếp tục bốc hơi thứ cấp hoặc bị gió cuốn thành bụi lơ lửng. Điều này tạo ra chu trình ô nhiễm tuần hoàn giữa không khí và tầng đất mặt. So sánh nồng độ trong không khí và đất giúp xác định nguồn phát thải chính xác. Công tác quan trắc cần kết hợp lấy mẫu đồng thời cả hai môi trường này.

2.3. Đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin trong trầm tích và nguồn nước

Thực hiện đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin trong trầm tích và hệ thống thoát nước giúp kiểm soát ô nhiễm liên vùng. Nước mưa rửa trôi bụi bề mặt từ mái nhà xưởng và đường nội bộ vào cống rãnh. Các hợp chất dioxin kỵ nước sẽ liên kết chặt chẽ với hạt bùn và lắng đọng đáy mương. Trầm tích trở thành kho lưu giữ chất độc lâu dài và có thể đe dọa thủy sinh vật. Phân tích hàm lượng độc chất trong bùn đáy chỉ ra lịch sử phát thải của cơ sở sản xuất. Quy trình nạo vét và xử lý bùn thải nhiễm độc cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật an toàn.

III. Đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong quan trắc

Đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong quan trắc đòi hỏi kỹ thuật hiện đại và độ chính xác tuyệt đối. Dioxin tồn tại trong môi trường với hàm lượng cực vết ở mức picogram hoặc femtogram. Quy trình quan trắc phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng. Lấy mẫu không khí xung quanh sử dụng thiết bị thu mẫu thể tích lớn chuyên dụng. Mẫu sau khi thu thập được bảo quản lạnh và tránh ánh sáng trực tiếp. Các phòng thí nghiệm cần đáp ứng điều kiện trang thiết bị đạt chuẩn quốc tế. Kết quả phân tích cung cấp bức tranh toàn diện về hiện trạng ô nhiễm. Đây là nền tảng để xây dựng chính sách quản lý môi trường phù hợp.

3.1. Phương pháp lấy mẫu dioxin furan EPA 1613 chuẩn quốc tế

Áp dụng phương pháp lấy mẫu dioxin furan EPA 1613 bảo đảm tính đại diện và độ tin cậy của mẫu không khí. Thiết bị lấy mẫu trang bị màng lọc sợi thủy tinh để giữ lại pha bụi. Phần bẫy bọt xốp polyurethane (PUF) được bố trí phía sau nhằm hấp phụ các hợp chất ở pha khí. Thời gian hút mẫu kéo dài liên tục từ 24 đến 48 giờ với lưu lượng chuẩn. Trước khi lấy mẫu, các chất chuẩn đánh dấu đồng vị phóng xạ được thêm vào để kiểm tra độ thu hồi. Mọi công đoạn đóng gói và vận chuyển đều tuân thủ quy trình niêm phong nghiêm ngặt. Việc tuân thủ phương pháp chuẩn ngăn ngừa thất thoát mẫu và nhiễm bẩn chéo.

3.2. Quy trình phân tích dioxin furan bằng GC HRMS hiện đại

Hoạt động phân tích dioxin furan bằng GC-HRMS là tiêu chuẩn vàng trong xác định nồng độ độc chất cực vết. Mẫu không khí được chiết xuất bằng dung môi hữu cơ tinh khiết qua hệ thống Soxhlet. Quá trình làm sạch mẫu sử dụng các cột sắc ký silica gel, alumina và than hoạt tính đa tầng. Bước này loại bỏ hoàn toàn các chất gây nhiễu như PCB và hydrocarbon thơm. Thiết bị sắc ký khí kết hợp khối phổ phân giải cao cho phép định danh chính xác 17 đồng phân độc hại. Độ nhạy của phương pháp đạt ngưỡng femtogram giúp phát hiện nồng độ siêu nhỏ trong không khí. Dữ liệu phân tích cung cấp tỷ lệ phân bố của từng cấu tử cụ thể.

3.3. Tính toán độc tính đương lượng TEQ theo chuẩn quốc tế

Việc quy đổi nồng độ thực tế sang độc tính đương lượng TEQ là bước cốt lõi để đánh giá nguy cơ. Mỗi đồng phân PCDD/PCDF sở hữu mức độ độc hại khác nhau đối với sinh vật. Đồng phân 2,3,7,8-TCDD có độc tính cao nhất và được gán hệ số TEF bằng 1. Các chất đồng loại khác có hệ số tương đương dao động từ 0,0001 đến 1 theo thang đo của WHO. Tổng độ độc TEQ được tính bằng tổng tích số giữa nồng độ từng chất với hệ số tương ứng. Chỉ số này phản ánh chính xác tổng mức độ nguy hiểm của hỗn hợp khí ô nhiễm. Kết quả TEQ được sử dụng trực tiếp để so sánh với các ngưỡng giới hạn an toàn.

IV. Đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong nhà xưởng

Đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong nhà xưởng tập trung vào môi trường lao động trực tiếp. Không gian làm việc khép kín dễ tích tụ nồng độ khí độc cao cục bộ. Các nguồn nhiệt và thiết bị ép dán là vị trí có mức độ phát thải lớn. Công nhân làm việc ca dài chịu tác động trực tiếp từ hơi hóa chất và bụi mịn. Việc khảo sát tại nhiều vị trí giúp lập bản đồ phân bố nồng độ ô nhiễm. Từ đó, ban quản lý có thể khoanh vùng các khu vực nguy cơ cao để xử lý. Môi trường lao động an toàn nâng cao hiệu suất làm việc và bảo vệ sức khỏe người lao động.

4.1. Thực trạng phát thải tại cơ sở dệt may quân trang

Tại các cơ sở dệt may quân trang, ô nhiễm dioxin bắt nguồn từ công đoạn nhuộm và hoàn tất vải. Thuốc nhuộm và hóa chất chống thấm có thể chứa vết tạp chất hữu cơ clo hóa. Khi vải đi qua máy sấy căng định hình ở nhiệt độ cao, các chất này bay hơi vào không khí. Bụi xơ vải lơ lửng trong phân xưởng hấp phụ dioxin và lắng đọng khắp bề mặt. Nồng độ TEQ ghi nhận tại khu vực lò nhuộm thường cao hơn các vị trí văn phòng xung quanh. Hệ thống thông gió tự nhiên không đủ khả năng phân tán hết lượng khí thải tích tụ. Nhà xưởng cần trang bị hệ thống hút cục bộ tại từng máy sấy và buồng nhuộm.

4.2. Mức độ ô nhiễm tại xưởng sản xuất giày dép quân nhu

Xưởng sản xuất giày dép quân nhu ghi nhận mức độ phát thải đáng kể từ công đoạn ép đế và quét keo. Keo dán công nghiệp và dung môi pha chế chứa nhiều hợp chất clo hữu cơ dễ bay hơi. Khi gặp nhiệt độ cao tại máy lưu hóa cao su, phản ứng tạo dioxin và furan có thể xảy ra. Không khí tại khu vực gia công mũi giày và ép khuôn đế tích tụ mùi nồng và hơi độc. Mức nồng độ TEQ tại các xưởng giày cao su thường vượt trội so với phân xưởng may mặc thông thường. Việc cách ly công đoạn lưu hóa và trang bị mặt nạ lọc độc cho thợ vận hành là giải pháp cấp bách.

4.3. Quan trắc chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy POPs định kỳ

Kế hoạch quan trắc chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy POPs định kỳ giúp giám sát liên tục diễn biến môi trường. Các nhà máy cần lập lịch đo đạc nồng độ khí thải ít nhất hai lần mỗi năm. Vị trí đặt máy đo bao gồm bên trong xưởng, cổng đón gió và khu dân cư liền kề. Dữ liệu đo đạc nhiều đợt hỗ trợ đánh giá hiệu quả của hệ thống xử lý khí thải. Khi phát hiện chỉ số bất thường, nhà máy phải lập tức kiểm tra dây chuyền sản xuất để khắc phục. Báo cáo quan trắc định kỳ là tài liệu bắt buộc gửi cơ quan quản lý môi trường chuyên trách.

V. Đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong giải pháp

Đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong giải pháp định hướng các biện pháp xử lý đồng bộ và hiệu quả. Việc kiểm soát ô nhiễm cần kết hợp giữa giải pháp kỹ thuật công nghệ và quản lý hành chính. Doanh nghiệp cần chủ động thay thế nguyên liệu đầu vào bằng các hợp chất thân thiện môi trường. Lắp đặt hệ thống lọc khí tiên tiến tại các nguồn phát thải là bước đi then chốt. Đào tạo nâng cao nhận thức an toàn hóa chất cho công nhân giúp hạn chế rủi ro vận hành. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà máy và cơ quan nghiên cứu thúc đẩy ứng dụng công nghệ mới. Các giải pháp toàn diện bảo đảm sự phát triển bền vững của ngành sản xuất quân nhu.

5.1. Áp dụng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về dioxin QCVN

Việc tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về dioxin QCVN là nghĩa vụ pháp lý đối với mọi doanh nghiệp. Quy chuẩn đặt ra giới hạn nồng độ TEQ tối đa cho phép trong khí thải và không khí xung quanh. Các nhà máy quân nhu phải rà soát quy trình xả thải để đáp ứng đúng quy định hiện hành. Nồng độ khí thải vượt chuẩn sẽ bị xử phạt nghiêm và yêu cầu đình chỉ dây chuyền vi phạm. Việc áp dụng chuẩn QCVN giúp chuẩn hóa phương pháp đo đạc và đánh giá trên toàn quốc. Đây là công cụ pháp lý đắc lực để bảo vệ chất lượng môi trường không khí quốc gia.

5.2. Công nghệ xử lý khí thải và giảm thiểu phát tán dioxin

Ứng dụng công nghệ xử lý khí thải hiện đại giúp loại bỏ triệt để dioxin trước khi thoát ra môi trường. Phương pháp hấp phụ bằng than hoạt tính dạng hạt kết hợp tháp rửa khí mang lại hiệu suất cao. Bụi mịn chứa chất độc được giữ lại tại hệ thống lọc bụi túi vải chuyên dụng. Công nghệ oxy hóa xúc tác nhiệt độ thấp có khả năng phá hủy hoàn toàn cấu trúc vòng thơm của furan. Việc làm lạnh nhanh dòng khí từ 400 độ C xuống dưới 200 độ C ngăn chặn phản ứng de-novo. Việc bảo dưỡng định kỳ các thiết bị lọc khí bảo đảm hệ thống vận hành ổn định và liên tục.

5.3. Hoàn thiện quy trình quản lý và an toàn môi trường lao động

Hoàn thiện quy trình quản lý nội bộ tạo nền tảng vững chắc cho an toàn môi trường lao động. Doanh nghiệp cần xây dựng sổ tay hướng dẫn xử lý sự cố rò rỉ hóa chất độc hại. Định kỳ tổ chức khám sức khỏe chuyên sâu và xét nghiệm sinh học cho công nhân tiếp xúc trực tiếp. Khu vực nhà xưởng phải được thông gió cơ khí liên tục để giảm tích tụ khí độc. Tăng cường kiểm tra nguồn gốc hóa chất nhuộm và keo dán nhằm loại bỏ tiền chất chứa clo. Những hành động quản lý chặt chẽ này bảo đảm môi trường làm việc trong lành và an toàn lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
01050004998 ndlv đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong không khí tại một số cơ sở sản xuất quân nhu quân trang của bộ quốc phòng và đề xuất giải pháp giảm thiểu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (110 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN KHOA MÔI TRƢỜNG ------------***------------ NGUYỄN THỊ THU ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ Ô NHIỄM DIOXIN/FURAN TRONG KHÔNG KHÍ TẠI MỘT SỐ CƠ SỞ SẢN XUẤT QUÂN NHU, QUÂN TRANG CỦA BỘ QUỐC PHÒNG VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP GIẢM THIỂU Chuyên ngành: Khoa học Môi trƣờng Mã số: 8440301.01 LUẬN VĂN THẠC SỸ KHOA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Hoàng Anh Lê TS. Nghiêm Xuân Trƣờng Hà Nội - 2022 LỜI CÁM ƠN! Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy PGS. Hoàng Anh Lê, giảng viên Bộ môn Quản lý Môi trường, Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội và TS.

Nghiêm Xuân Trường, Phân viện trưởng Phân viện Hóa-Môi trường, Trung tâm Nhiệt đới Việt – Nga đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn và giúp đỡ tôi thực hiện và hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành cám ơn tới tất cả các thầy cô giáo Khoa Môi trường đã truyền đạt kiến thức và giúp đỡ tôi trong suốt 02 năm học tập tại trường. Tôi cũng xin chân thành cám ơn toàn thể các anh chị em đồng nghiệp công tác tại Phân viện Hóa – Môi trường, Trung tâm Nhiệt đới Việt – Nga đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận văn. Cuối cùng tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đối với gia đình, người thân, bạn bè đã chia sẻ, động viên tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận văn này.

Xin chân thành cám ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thu MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về dioxin/furan trong không khí. Đặc tính của dioxin/furan. Nguồn phát sinh dioxin/furan vào môi trường không khí.

Ảnh hưởng của dioxin/furan. Tổng quan về nghiên cứu ô nhiễm dioxin/furan trong môi trường không khí xung quanh. Nghiên cứu trên thế giới về ô nhiễm dioxin/furan trong môi trường không khí xung quanh. Nghiên cứu ở Việt Nam về ô nhiễm dioxin/furan trong môi trường không khí xung quanh.

Các quy định quản lý phát thải dioxin/furan vào môi trường không khí xung quanh .22 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập tài liệu nghiên cứu. Phương pháp lấy mẫu, bảo quản và phân tích mẫu. Phương pháp so sánh, đánh giá và tổng hợp .43 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Nồng độ dioxin/furan trong môi trường không khí xung quanh tại các cơ sở thuộc phạm vi nghiên cứu. Nồng độ dioxin trong môi trường không khí xung quanh tại các cơ sở dệt may. Nồng độ dioxin trong môi trường không khí xung quanh tại các cơ sở sản xuất giày dép. So sánh phát thải dioxin/furan từ hai loại hình sản xuất giày dép và may mặc.

Đề xuất một số giải pháp quản lý, giảm thiểu và xử lý khí thải tại cơ sở bị ô nhiễm dioxin/furan. Các giải pháp quản lý. Giải pháp công nghệ, xử lý .63 TÀI LIỆU THAM KHẢO .64 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BTNMT Bộ Tài nguyên và Môi trường CĐHH Chất độc hóa học EC Ủy ban châu Âu HRGC/HRMS Sắc ký khí - khối phổ phân giải cao (High resolution gas chromatography/High resolution mass spectrometry). KPH Không phát hiện J Tìm thấy chất này trong mẫu, nhưng có nồng độ nhỏ hơn giới hạn định lượng của phương pháp ở phụ lục LOD Giới hạn phát hiện LOQ Giới hạn định lượng PCDD Policlodibenzo-p-dioxin PCDD/PCDF Policlodibenzo-p-dioxin và Policlodibenzofuran PCDF Policlodibenzofuran PCP Pentaclorophenol PCB PolicloBiphenyl POP Nhóm các chất hữu cơ khó phân hủy (Persistent Organic Pollutant) PeCDD Pentaclodibenzo-p-dioxin HxCDD Hexaclodibenzo-p-dioxin TCDD Tetraclodibenzo-p-dioxin PeCDF Pentaclodibenzo-p-furan HxCDF Hexaclodibenzo-p-furan HpCDF Heptaclodibenzo-p-furan OCDD Octaclodibenzo-p-dioxin OCDF Octaclodibenzo-p-furan ppt (parts per trillion) 10-12 fg 10-15 QA/QC Đảm bảo chất lượng và kiểm soát chất lượng QCVN Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia TCCP Tiêu chuẩn cho phép TCVN Tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam TEF (I-TEF, WHO-TEF) Hệ số độc (theo quy ước quốc tế, quy ước của WHO - Toxic Equivalence Factor) TEQ (I-TEQ, WHO-TEQ) Độ độc tương đương (Toxic Equivalence Quantity) của các chất đồng loại PCDD/PCDF (theo quy ước quốc tế, WHO) US.EPA Cơ quan Bảo vệ môi trường Hoa Kỳ WHO Tổ chức y tế thế giới SX Sản xuất DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1: Danh sách các đồng loại độc của PCDD/PCDF .5 Bảng 2: Tính chất hóa, lý cơ bản của dioxin/furan ở 25 0C [20] .10 Bảng 4: Hệ số đương lượng độc của các PCDD/PCDF [7, 20] .13 Bảng 5: Danh sách các nhà máy thuộc phạm vi nghiên cứu.26 Bảng 6: Quy trình chủ yếu tạo ra chất thải hoặc có tiềm năng tạo ra chất thải tại nhà máy sản xuất dệt may .29 Bảng 7: Quy trình chủ yếu tạo ra chất thải hoặc có tiềm năng tạo ra chất thải tại Xí nghiệp 26-3.31 Bảng 8: Ký hiệu và vị trí lấy mẫu.37 Bảng 9: Nồng độ dioxin/furan trong mẫu không khí môi trường xung quanh tại nhà máy X20 .44 Bảng 10: Nồng độ dioxin/furan trong mẫu không khí môi trường xung quanh tại nhà máy X28 .45 Bảng 11: Nồng độ dioxin/furan trong mẫu không khí môi trường xung quanh tại nhà máy X26 .50 Bảng 12: Nồng độ dioxin/furan trong mẫu không khí môi trường xung quanh tại nhà máy X32 .52 Bảng 13: Tổng hợp TEQ trong các loại hình sản xuất dệt may và giày dép trong lĩnh vực quân nhu, quân trang .56 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1: Công thức hóa học chung của các đồng loại độc PCDD/PCDF .4 Hình 2: Quá trình hình thành dioxin trong sản xuất 2,4,5-T [21] .8 Hình 3: Cơ chế tác hại của dioxin đối với gen [20] .13 Hình 4: Cơ chế luyện hóa cao su.30 Hình 5: Sơ đồ quy trình sản xuất giày vải và các công đoạn có thể phát thải chất ô nhiễm tại nhà máy sản xuất giày dép .37 Hình 6: Sơ đồ quy trình sản xuất giày da và các công đoạn có thể phát thải dioxin/furan tại nhà máy sản xuất giày dép .33 Hình 7: Mô hình thiết bị lấy mẫu không khí môi trường xung quanh [5] .36 Hình 8: Thiết bị lấy mẫu không khí môi trường .37 Hình 9: Sơ đồ chiết mẫu .39 Hình 10: Sơ đồ quy trình làm sạch, làm giàu mẫu .40 Hình 11: Tỷ lệ đồng loại độc dioxin/furan trong các mẫu tại nhà máy X20 .48 Hình 12: Tỷ lệ đồng loại độc dioxin/furan trong các mẫu tại nhà máy X28 .48 Hình 13: Nồng độ TEQ trong các mẫu tại nhà máy X20 .49 Hình 14: Nồng độ TEQ trong các mẫu tại nhà máy X28 .50 Hình 15: Tỷ lệ đồng loại độc dioxin/furan trong các mẫu tại nhà máy X26 .54 Hình 16: Tỷ lệ đồng loại độc dioxin/furan trong các mẫu tại nhà máy X32 .54 Hình 17: Nồng độ TEQ trong các mẫu tại nhà máy X26 .55 Hình 18: Nồng độ TEQ trong các mẫu tại nhà máy X32 .55 Hình 19: Biểu đồ biểu diễn giá trị TEQ từ loại hình sản xuất dệt may và sản xuất giày dép.57 Hình 20: Sơ đồ công nghệ xử lý khí thải .61 Hình 21: Sơ đồ mô hình công nghệ xử lý khí thải .61 MỞ ĐẦU Dioxin/furan là một trong 35 chất và nhóm chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POP – Persistent Organic Pollutant) theo công ước Stockholm [48].

Chúng là những chất có độc tính cao, tồn tại bền vững trong môi trường, tích lũy trong hệ sinh thái và ảnh hưởng sâu rộng đến môi trường. Các chất hữu cơ độc hại này không những gây ô nhiễm môi trường mà độc tính của chúng còn ảnh hưởng đến sức khỏe con người khi tiếp xúc trong thời gian dài. Chúng xâm nhập, biến đổi, tích lũy sinh học gây các tác hại nhiễm độc cấp tính, mãn tính, các bệnh lý: ung thư, thần kinh, sinh sản, hô hấp, nội tiết đối với con người. Trên thế giới có rất nhiều nghiên cứu về dioxin, từ nguồn gốc của dioxin, sự tồn lưu của chúng trong môi trường, phân tích và phát hiện chúng trong các đối tượng mẫu khác nhau (đất, nước, trầm tích, khí thải, không khí xung quanh, mô mỡ, huyết thanh.), tác động và cơ chế tác động của dioxin đối với sức khỏe con người, nhất là các tác động biến đổi gen có thể gây ra các loại bệnh về di truyền, các phương pháp khắc phục nhiễm độc và sự cố dioxin, các vật liệu và các công nghệ làm sạch dioxin trong môi trường.

Ở nước ta nguồn gây ô nhiễm dioxin chủ yếu nhất và nghiêm trọng nhất có nguồn gốc từ chất độc hóa học mà Mỹ sử dụng trong thời gian chiến tranh Việt Nam. Vấn đề này hiện nay đang được Đảng, Nhà nước và Bộ Quốc phòng phối hợp với Chính phủ Mỹ từng bước giải quyết dứt lượng tồn dư còn lại của chúng trong môi trường bị ô nhiễm nặng. Tuy nhiên dioxin là chất độc được hình thành không chủ định trong quá trình sản xuất nên cùng với sự phát triển ngày càng tăng của kinh tế thì lượng phát thải của chúng ra môi trường ngày càng lớn. Chính vì vậy, nghiên cứu về sự phát thải dioxin/furan từ các hoạt động sản xuất công nghiệp đang trở thành xu hướng được quan tâm trong thời gian gần đây.

Để phục vụ cho nền quốc phòng, Việt Nam đã xây dựng nhiều nhà máy, xưởng sản xuất các loại quân tư trang như quần áo, giày dép, balo, mũ,… tại nhiều nơi khác nhau. Các hoạt động sản xuất công nghiệp này có khả năng phát thải một 1 lượng nhất định dioxin ra môi trường xung quanh gây ô nhiễm không khí, nước thải,… Lượng dioxin phát thải ra có khả năng gây ảnh hưởng đến sức khỏe không chỉ của cán bộ công nhân viên trong nhà máy mà còn ảnh hưởng đến những người dân xung quanh. Chính vì vậy, công tác bảo vệ môi trường trong các nhà máy, xưởng sản xuất quốc phòng có ý nghĩa và vai trò hết sức quan trọng. Việc kiểm soát, đánh giá hiện trạng môi trường để có giải pháp kịp thời và thích hợp sẽ có ảnh hưởng tích cực trong công tác bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

Một trong những nguyên nhân gây khó khăn trong xây dựng kế hoạch về quản lý và xử lý các chất thải nguy hại trong hoạt động bảo đảm kỹ thuật, công nghiệp quốc phòng hiện nay là do các số liệu về hiện trạng cũng như diễn biến môi trường các cơ sở còn thiếu và không được cập nhật thường xuyên. Đây thuộc về vai trò và nhiệm vụ hoạt động quan trắc và phân tích môi trường. Ngành môi trường quân đội đã triển khai nhiều đề tài, nhiệm vụ trong lĩnh vực bảo vệ môi trường nhưng tập trung chủ yếu vào các chỉ tiêu hóa lý cơ bản và nhóm các hợp chất nitro trong môi trường nước và không khí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu (2022). 01050004998 ndlv đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/01050004998-ndlv-danh-gia-muc-do-o-nhiem-dioxin-furan-trong-khong-khi-tai-mot

Câu hỏi thường gặp

Luận án "01050004998 ndlv đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: 01050004998 ndlv đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong không khí tại một số cơ sở sản xuất quân nhu quân trang của bộ quốc phòng và đề xuất giải p

Luận án "01050004998 ndlv đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "01050004998 ndlv đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "01050004998 ndlv đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong" thuộc chuyên ngành Khoa học Môi trường. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "01050004998 ndlv đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong" có bao nhiêu trang?

Luận án "01050004998 ndlv đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong" có 110 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "01050004998 ndlv đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin furan trong" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter