Luận án: Tỷ lệ nhiễm HPV, yếu tố liên quan & điều trị tổn thương cổ tử cung ở phụ nữ Cần Thơ

Luận án: 01 luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Phụ khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan luận án về HPV và tổn thương cổ tử cung
Số trang:
175 trang
Trường:
Đại học Y Dược Huế
Chuyên ngành:
Phụ khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan luận án về HPV và tổn thương cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung gây gánh nặng sức khỏe lớn. Human Papilloma Virus (HPV) là nguyên nhân chính. Luận án tiến sĩ này giải quyết thực trạng tại thành phố Cần Thơ. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về tỷ lệ nhiễm HPV. Các yếu tố liên quan đến nhiễm và tổn thương cổ tử cung cũng được khảo sát. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả điều trị các tổn thương này. Công trình góp phần vào nghiên cứu khoa học y học dự phòng. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn cho cộng đồng địa phương.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu về HPV tại Việt Nam

Ung thư cổ tử cung vẫn là mối lo ngại toàn cầu. Tại Việt Nam, bệnh đang gây ra nhiều thách thức y tế. HPV được công nhận là tác nhân chủ yếu gây ra căn bệnh này. Nhu cầu về nghiên cứu khoa học sâu rộng là rất lớn. Các nghiên cứu dịch tễ học về HPV còn hạn chế ở nhiều vùng. Luận án này tập trung vào Cần Thơ, một khu vực quan trọng của Đồng bằng sông Cửu Long. Dữ liệu từ nghiên cứu giúp lấp đầy khoảng trống thông tin. Nó cung cấp bức tranh cụ thể về tình hình nhiễm HPV tại đây.

1.2. Mục đích chính của luận án tiến sĩ y học này

Mục tiêu tổng quát của luận án tiến sĩ là đánh giá tình hình nhiễm HPV. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố liên quan. Một mục đích quan trọng khác là khảo sát hiệu quả điều trị tổn thương cổ tử cung. Cụ thể, phương pháp áp lạnh được tập trung. Đây là một mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Kết quả sẽ cung cấp dữ liệu có giá trị. Chúng hỗ trợ công tác phòng chống và điều trị ung thư cổ tử cung. Đóng góp vào cải thiện sức khỏe phụ nữ.

1.3. Khái quát các tổn thương cổ tử cung và HPV

Tổn thương cổ tử cung bao gồm nhiều loại. Từ những thay đổi lành tính đến tiền ung thư. Cuối cùng có thể phát triển thành ung thư xâm lấn. Virus HPV đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Có hơn 100 týp HPV. Một số týp nguy cơ cao gây ung thư. Các týp khác gây mụn cóc sinh dục. Tổng quan tài liệu cho thấy sự cần thiết của việc hiểu rõ mối liên hệ này. Việc sàng lọc và phát hiện sớm các tổn thương là rất quan trọng.

II.Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu khoa học HPV

Công trình nghiên cứu khoa học này được xây dựng trên cơ sở mục tiêu rõ ràng. Nghiên cứu sinh đã lựa chọn các phương pháp nghiên cứu phù hợp. Đảm bảo tính khoa học và đạo đức. Đối tượng nghiên cứu là phụ nữ tại thành phố Cần Thơ. Dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống. Sau đó, tiến hành phân tích dữ liệu cẩn thận. Tất cả các bước đều tuân thủ nguyên tắc đạo đức y sinh học. Điều này củng cố độ tin cậy của luận văn.

2.1. Xác định mục tiêu cụ thể của nghiên cứu sinh

Nghiên cứu sinh đặt ra ba mục tiêu chính. Đầu tiên, xác định tỷ lệ nhiễm Human Papilloma Virus. Mục tiêu thứ hai là phân tích các yếu tố liên quan đến nhiễm HPV. Cuối cùng, đánh giá kết quả điều trị các tổn thương cổ tử cung bằng phương pháp áp lạnh. Những mục tiêu này định hướng toàn bộ quá trình thực hiện. Chúng giúp tập trung vào các vấn đề cốt lõi. Đảm bảo thu thập dữ liệu cần thiết. Đây là mục tiêu nghiên cứu cụ thể và khả thi.

2.2. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

Phương pháp nghiên cứu bao gồm thiết kế cắt ngang mô tả. Đồng thời kết hợp can thiệp đối với nhóm điều trị. Đối tượng là phụ nữ trong độ tuổi 18-69. Mẫu nghiên cứu được chọn từ cộng đồng Cần Thơ. Thu thập dữ liệu thông qua phỏng vấn trực tiếp. Khám phụ khoa và lấy mẫu xét nghiệm HPV DNA cũng được thực hiện. Các mẫu tổn thương cổ tử cung được sinh thiết và đọc kết quả. Phân tích dữ liệu được thực hiện bằng phần mềm thống kê chuyên biệt. Áp dụng các kiểm định thích hợp.

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu y học

Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức. Đảm bảo an toàn và quyền lợi cho người tham gia. Người tham gia được giải thích rõ về mục đích nghiên cứu. Thông tin liên quan đến quyền lợi và rủi ro được cung cấp đầy đủ. Chỉ những người đồng ý tham gia mới được đưa vào nghiên cứu. Tất cả dữ liệu cá nhân được bảo mật. Quy trình nghiên cứu đã được hội đồng đạo đức thông qua. Đây là yêu cầu bắt buộc đối với luận án tiến sĩ y học.

III.Tỷ lệ nhiễm Human Papilloma Virus tại Cần Thơ

Một trong những kết quả nghiên cứu chính là tỷ lệ nhiễm Human Papilloma Virus. Phân tích dữ liệu cung cấp cái nhìn rõ ràng về tình hình. Tỷ lệ này biến đổi theo từng nhóm tuổi. Các týp HPV được xác định chi tiết. Thông tin này quan trọng cho các chương trình y tế cộng đồng. Nó hỗ trợ việc xây dựng chiến lược sàng lọc và tiêm chủng. Dữ liệu thực tiễn góp phần vào nghiên cứu khoa học dịch tễ học.

3.1. Phân tích dữ liệu về tỷ lệ nhiễm HPV

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ nhiễm HPV cụ thể. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ này ở phụ nữ Cần Thơ. Tỷ lệ có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm tuổi. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản có tỷ lệ nhiễm cao hơn. Phân tích dữ liệu cũng chỉ ra sự phân bố theo khu vực địa lý trong thành phố. Kết quả này cung cấp thông tin cơ bản. Nó là nền tảng để đánh giá mức độ phổ biến của HPV. Đồng thời, giúp định hướng các can thiệp y tế.

3.2. Các týp HPV thường gặp ở phụ nữ Cần Thơ

Kết quả nghiên cứu đã phân loại các týp HPV. Nhiều týp HPV được phát hiện. Trong đó, các týp nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung chiếm ưu thế. Các týp HPV 16 và 18 được ghi nhận phổ biến. Đây là thông tin quan trọng cho việc phát triển vắc-xin. Nó cũng giúp cải thiện chương trình sàng lọc. Hiểu rõ týp HPV lưu hành hỗ trợ đưa ra quyết định y tế công cộng tốt hơn. Dữ liệu này là đóng góp thiết thực của luận văn.

IV.Yếu tố liên quan nhiễm HPV và tổn thương cổ tử cung

Nghiên cứu đã đi sâu vào các yếu tố liên quan. Phân tích dữ liệu giúp xác định rõ các yếu tố nguy cơ. Cả yếu tố liên quan đến nhiễm HPV và tổn thương cổ tử cung. Tuổi tác, lịch sử tình dục, tình trạng kinh tế xã hội đều được xem xét. Nghiên cứu khoa học này làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp. Hiểu biết này là cần thiết cho công tác tư vấn và phòng ngừa. Nó giúp giảm thiểu rủi ro mắc bệnh cho phụ nữ.

4.1. Đánh giá các yếu tố nguy cơ nhiễm HPV

Dữ liệu thu thập cho phép đánh giá các yếu tố nguy cơ. Tuổi quan hệ tình dục lần đầu. Số lượng bạn tình. Sử dụng biện pháp tránh thai. Tình trạng vệ sinh cá nhân. Tất cả đều có thể ảnh hưởng đến nguy cơ nhiễm HPV. Phân tích dữ liệu thống kê chỉ ra mối liên hệ cụ thể. Ví dụ, số lượng bạn tình càng cao, nguy cơ nhiễm HPV càng lớn. Các yếu tố này cần được xem xét trong các chương trình giáo dục sức khỏe.

4.2. Mối liên hệ với tổn thương tiền ung thư CTC

Nghiên cứu cũng làm rõ mối liên hệ giữa nhiễm HPV và tổn thương tiền ung thư cổ tử cung. Các tổn thương như CIN (Tân sinh trong biểu mô cổ tử cung) được phân tích. Các yếu tố nguy cơ chung cho cả nhiễm HPV và phát triển tổn thương được xác định. Điều này củng cố bằng chứng khoa học. Nó nhấn mạnh vai trò của HPV trong quá trình phát triển ung thư cổ tử cung. Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc.

V.Kết quả điều trị tổn thương cổ tử cung bằng áp lạnh

Luận án tập trung vào kết quả nghiên cứu điều trị. Phương pháp áp lạnh được áp dụng. Hiệu quả của phương pháp điều trị này được đánh giá. Dữ liệu theo dõi cung cấp thông tin về tỷ lệ thành công. Đồng thời ghi nhận các biến chứng. Kết quả cho thấy phương pháp áp lạnh là lựa chọn khả thi. Nó phù hợp với điều kiện y tế tại các khu vực đang phát triển. Công trình góp phần vào phát triển phác đồ điều trị hiệu quả.

5.1. Hiệu quả của phương pháp áp lạnh

Phương pháp điều trị áp lạnh được đánh giá cao. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ thành công tốt. Tỷ lệ khỏi bệnh sau điều trị bằng áp lạnh đạt mức cao. Đây là phương pháp an toàn. Ít gây biến chứng so với các phương pháp khác. Hiệu quả này giúp giảm gánh nặng bệnh tật. Phương pháp áp lạnh dễ thực hiện. Chi phí thấp. Phù hợp cho việc triển khai rộng rãi ở các tuyến y tế cơ sở. Kết quả nghiên cứu khẳng định giá trị của nó.

5.2. Đánh giá kết quả lâu dài sau điều trị

Nghiên cứu tiến hành theo dõi các trường hợp sau áp lạnh. Mục đích là đánh giá kết quả lâu dài. Tỷ lệ tái phát tổn thương được ghi nhận. Các biến chứng muộn cũng được theo dõi sát sao. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó giúp xác định tính bền vững của hiệu quả điều trị. Từ đó, đưa ra khuyến nghị về lịch trình tái khám. Thông tin này là cơ sở quan trọng cho các bác sĩ lâm sàng. Đảm bảo chất lượng chăm sóc sau điều trị.

VI.Ý nghĩa khoa học của luận án tiến sĩ Y học này

Luận án tiến sĩ này mang lại nhiều giá trị. Nó đóng góp vào nghiên cứu khoa học y học dự phòng. Cung cấp dữ liệu thực tiễn cho khu vực Cần Thơ. Kết quả có ý nghĩa cho việc xây dựng chính sách y tế. Khuyến nghị được đưa ra nhằm cải thiện sức khỏe phụ nữ. Việc hoàn thành công trình thể hiện năng lực của nghiên cứu sinh. Đây là đóng góp đáng kể cho học vị tiến sĩ và cộng đồng khoa học.

6.1. Đóng góp của nghiên cứu cho y học dự phòng

Nghiên cứu cung cấp bức tranh rõ ràng về dịch tễ học HPV. Đồng thời về các tổn thương cổ tử cung tại Cần Thơ. Dữ liệu này là cơ sở vững chắc cho y học dự phòng. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định đúng đắn. Hỗ trợ việc triển khai các chương trình sàng lọc. Thúc đẩy tiêm chủng HPV. Nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng ngừa ung thư cổ tử cung. Đây là đóng góp thiết thực của một luận văn y học.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và khuyến nghị

Từ kết quả nghiên cứu, nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Cần mở rộng quy mô nghiên cứu. Khảo sát các khu vực khác trong Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả các loại vắc-xin HPV. Khuyến nghị tăng cường giáo dục sức khỏe. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc khám sàng lọc định kỳ. Phát hiện sớm tổn thương cổ tử cung. Việc đạt được học vị tiến sĩ với công trình này khẳng định giá trị khoa học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
01 luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC LÂM ĐỨC TÂM NGHIÊN CỨU TỶ LỆ NHIỄM HUMAN PAPILLOMA VIRUS, MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ CÁC TỔN THƯƠNG CỔ TỬ CUNG Ở PHỤ NỮ THÀNH PHỐ CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC LÂM ĐỨC TÂM NGHIÊN CỨU TỶ LỆ NHIỄM HUMAN PAPILLOMA VIRUS, MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ CÁC TỔN THƯƠNG CỔ TỬ CUNG Ở PHỤ NỮ THÀNH PHỐ CẦN THƠ Chuyên ngành: PHỤ KHOA Mã số: 62 72 13 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học PGS. NGUYỄN VŨ QUỐC HUY HUẾ - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dữ liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án LÂM ĐỨC TÂM LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành chương trình học tập, nghiên cứu và luận án này, tôi xin chân thành và trân trọng bày tỏ lòng biết ơn:  Ban Giám hiệu Trường, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Phụ Sản của Trường Đại học Y Dược Huế.

 Ban Giám hiệu Trường, Ban Chủ nhiệm Khoa Y và Bộ môn Phụ Sản, Bộ môn Sinh lý bệnh- Miễn dịch, Bộ môn Giải phẫu bệnh, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ  Ban Giám đốc Sở Y tế, Trưởng các Trạm Y tế của thành phố Cần Thơ.  Ban Giám đốc và Khoa Khám, Bệnh viện Phụ Sản thành phố Cần Thơ. Nguyễn Vũ Quốc Huy- người thầy trực tiếp hướng dẫn cho tôi trong quá trình học và thực hiện luận án. Cao Ngọc Thành, PGS.

Trương Quang Vinh, PGS. Lê Minh Tâm, TS. Lê Lam Hương và TS. Nguyễn Thị Kim Anh đã tạo điều kiện và giúp đỡ cho tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án.

Trần Ngọc Dung, BS. Nguyễn Thị Huệ đã giúp tôi trong suốt thời gian thực hiện nghiên cứu tại Cần Thơ.  Chân thành cám ơn các phụ nữ đã nhiệt tình tham gia và hợp tác để tôi hoàn thành luận án này.  Cha Mẹ, Vợ và Hai con, các Anh (Chị), các em và người thân đã động viên, chia sẽ cùng tôi trong quá trình học tập, hoàn thành luận án.

Trân trọng cảm ơn Lâm Đức Tâm MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu - Sinh lý cổ tử cung. Các tổn thương cổ tử cung.

Human Papilloma virus và tổn thương cổ tử cung. Các yếu tố nguy cơ ung thư cổ tử cung. Các phương pháp sàng lọc tổn thương cổ tử cung. Các phương pháp chẩn đoán tổn thương cổ tử cung.

Các phương pháp điều trị tổn thương cổ tử cung. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu.

Tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus và một số yếu tố liên quan. Mô tả đặc điểm và đánh giá kết quả điều trị các tổn thương cổ tử cung bằng phương pháp áp lạnh. Đặc điểm chung của phụ nữ thành phố Cần Thơ. Tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus, các yếu tố liên quan ở phụ nữ từ 18 - 69 tuổi tại thành phố Cần Thơ.

Mô tả đặc điểm, đánh giá kết quả điều trị tổn thương cổ tử cung bằng áp lạnh tại Cần Thơ.129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AGC Atypical Grandular Cells Tế bào tuyến không điển hình ASC- H Atypical Squamous Cells, cannot exclude HSIL Tế bào gai không điển hình không loại trừ HSIL ASC-US Atypical Squamous Cells of Undertermined Significance Tế bào gai không điển hình có ý nghĩa không xác định AGUS Atypical Glandular Cells of Undertermined Significance Tế bào tuyến không điển hình có ý nghĩa không xác định CIN Cervical Intraepithelial Neoplasia Tân sinh trong biểu mô cổ tử cung CIS Carcinoma In Situ Ung thư tại chỗ CTC Cổ tử cung DNA Deoxyribonucleic Acide FDA Agency for Food and Drug Administration of the United States Cơ quan Quản lý Thuốc và Thực phẩm của Hoa Kỳ HC II Hydrid Capture II HPV Human Papilloma virus HSIL High- grade Squamous Intraepithelial Lesion Tổn thương trong biểu mô mức độ cao HSV Herpes Simplex Virus IARC Cơ quan Nghiên cứu về ung thư Quốc tế lntemational Agency for Research on Cancer LSIL Low- grade Squamous Intraepithelial Lesion Tổn thương trong biểu mô mức độ thấp OR Odds Ratio Tỷ suất chênh ORF Open Reading Frame Khung đọc mở PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng khuyếch đại chuỗi DNA QHTD Quan hệ tình dục THPT Trung học phổ thông VIA Visual Inspection with Acetic Acid Quan sát cổ tử cung bằng mắt thường sau bôi acid acetic WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Kết quả của quan sát cổ tử cung bằng mắt thường sau bôi acid acetic. Chương trình luân nhiệt trong định tính Human Papilloma virus. Chương trình luân nhiệt trong định týp HPV.

Bảng phân biệt tổn thương bất thường cổ tử cung có cần hoặc không cần sinh thiết. Bảng theo dõi đánh giá kết quả điều trị. Đặc điểm dân số học của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm về tiền căn sản phụ khoa.

Đặc điểm về quan hệ tình dục. Sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục. Tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus theo địa phương. Kết quả phân loại týp nhiễm Human Papilloma virus.

Tỷ lệ các týp HPV xác định được từ phụ nữ có HPV-DNA (+). Liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV với nhóm tuổi. Liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV với nơi cư trú. Tỷ lệ nhiễm HPV theo học vấn ở phụ nữ.

Tỷ lệ nhiễm HPV theo số lần mang thai của phụ nữ. Liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV với số bạn tình của phụ nữ. Liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV với bạn tình của chồng. Liên quan tình trạng nhiễm HPV với tuổi quan hệ tình dục.

Liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV với sử dụng bao cao su. Liên quan giữa tình trạng nhiễm HPV với thuốc ngừa thai. Tình trạng nhiễm HPV với thói quen hút thuốc lá. Tỷ lệ nhiễm HPV ở phụ nữ có CTC bất thường qua khám lâm sàng.

Tỷ lệ nhiễm HPV ở những phụ nữ có tế bào CTC bất thường. Tỷ lệ nhiễm HPV ở phụ nữ có kết quả VIA bất thường. Tỷ lệ phụ nữ có cổ tử cung bất thường qua thăm khám lâm sàng. Kết quả quan sát cổ tử cung bằng mắt thường sau bôi acid acetic.

Kết quả tế bào cổ tử cung. Kết quả soi cổ tử cung. Kết quả sinh thiết cổ tử cung. Đường kính tổn thương cổ tử cung.

Số lần điều trị. Kết quả điều trị theo thời gian khi áp lạnh. Tác dụng phụ sau điều trị áp lạnh. Liên quan tỷ lệ khỏi bệnh sau 3 tháng theo tuổi.

Tỷ lệ khỏi bệnh theo đường kính tổn thương cổ tử cung. Thời gian tiết dịch sau điều trị áp lạnh. Thời gian tiết dịch theo đường kính tổn thương cổ tử cung. Kết quả tế bào cổ tử cung sau điều trị.

Thái độ của bệnh nhân. Tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus một số tác giả tại Việt Nam. Tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus ở Châu Á và thế giới. Tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus ở các vùng trên thế giới.

Các týp Human Papilloma virus được phân lập. Các týp Human Papilloma virus được phân lập trên thế giới. Tỷ lệ tế bào cổ tử cung bất thường tại Việt Nam.115 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ - HÌNH - SƠ ĐỒ Biểu đồ Biểu đồ 3. Tỷ lệ HPV- DNA (+) của phụ nữ thành phố Cần Thơ.

Kết quả định týp HPV- DNA. Cấu trúc giải phẫu của cổ tử cung. Mô học về các lớp tế bào của cổ tử cung. Biểu mô vảy của cổ tử cung.

Diễn tiến tổn thương cổ tử cung. Hạt virus của Human Papilloma virus. Cấu trúc L1, L2 của Human Papilloma virus. Cấu trúc gen DNA của HPV 16.

Phân bố các týp Human Papilloma virus theo nguy cơ. Cơ chế sinh ung thư của Human Papilloma virus. Soi cổ tử cung bình thường.Soi cổ tử cung bất thường. Phân loại mô học trong tân sinh trong biểu mô cổ tử cung.

Tân sinh trong biểu mô cổ tử cung mức độ I. Tân sinh trong biểu mô cổ tử cung mức độ II. Tân sinh trong biểu mô cổ tử cung mức độ III và ung thư tại chỗ. Ung thư cổ tử cung xâm lấn.

Các bước tiến hành xác định nhiễm Human Papilloma virus. Các bước tiến hành nghiên cứu.62 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo Tổ chức Y tế Thế giới, ung thư cổ tử cung là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu cho phụ nữ, chiếm 12% trong các ung thư ở nữ giới và 85% trường hợp xảy ra ở nước đang phát triển.000 trường hợp ung thư mới được chẩn đoán và 266.000 phụ nữ tử vong [93], [145], cứ mỗi phút có 2 phụ nữ tử vong vì ung thư cổ tử cung. Cùng năm này, Việt Nam có 5.664 phụ nữ mắc bệnh và tỷ lệ mắc mới là 13,6/100. Tại Cần Thơ và Đồng bằng sông Cửu Long có tỷ lệ mắc mới là 17,1/100.000 dân; bệnh đang có xu hướng gia tăng nhưng thường phát hiện ở giai đoạn muộn nên biện pháp can thiệp sẽ kém hiệu quả và tỷ lệ tử vong tăng [2], [37].

Một chương trình tầm soát ung thư cổ tử cung giúp phát hiện sớm, điều trị các tổn thương tiền ung thư bằng tế bào cổ tử cung, quan sát cổ tử cung bằng mắt thường sau bôi acid acetic, xét nghiệm Human Papilloma virus (HPV), soi cổ tử cung, sinh thiết để chẩn đoán là nhiệm vụ quan trọng nhằm giảm tỷ lệ tử vong do ung thư cổ tử cung ở phụ nữ [2]. Qua chương trình sàng lọc này, các tổn thương cổ tử cung được điều trị bằng nhiều phương pháp như đặt thuốc âm đạo, áp lạnh, đốt bằng hóa chất, đốt điện cổ tử cung, đốt nhiệt, bức xạ quang nhiệt, phẫu thuật khoét chóp, cắt cụt cổ tử cung hoặc cắt tử cung toàn phần. nhằm điều trị các tổn thương từ lành tính đến ác tính, với tỷ lệ thành công của mỗi phương pháp đạt từ 80% đến 97% [14], [28], [103], [116]. Nguyên nhân gây ung thư cổ tử cung là do nhiễm Human Papilloma virus sinh dục nguy cơ cao mạn tính.

Nghiên cứu cộng đồng ghi nhận tỷ lệ nhiễm Human Papilloma virus khoảng 10% nhưng kết quả này khác nhau tùy theo từng vùng, miền, từng quốc gia trên thế giới như tỷ lệ tại Châu Phi là 22,12%, Châu Mỹ chiếm 12,95%; Châu Âu và Châu Á vào khoảng 8% [71], [72].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lâm Đức Tâm (2017). Tỷ lệ nhiễm HPV, yếu tố liên quan và điều trị tổn thương cổ tử cung [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/01-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tỷ lệ nhiễm HPV, yếu tố liên quan và điều trị tổn thương cổ tử cung" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: 01 luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Tỷ lệ nhiễm HPV, yếu tố liên quan và điều trị tổn thương cổ tử cung" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Tỷ lệ nhiễm HPV, yếu tố liên quan và điều trị tổn thương cổ tử cung" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tỷ lệ nhiễm HPV, yếu tố liên quan và điều trị tổn thương cổ tử cung" thuộc chuyên ngành Phụ khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tỷ lệ nhiễm HPV, yếu tố liên quan và điều trị tổn thương cổ tử cung" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tỷ lệ nhiễm HPV, yếu tố liên quan và điều trị tổn thương cổ tử cung" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tỷ lệ nhiễm HPV, yếu tố liên quan và điều trị tổn thương cổ tử cung" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter