00060000411 sàng lọc in silico thiết kế phân tử và tổng hợp các hợp chất hóa học

Luận án: 00060000411 sàng lọc in silico thiết kế phân tử và tổng hợp các hợp chất hóa học có tác dụng ức chế enzym histon deacetylase hdac. Xem tóm tắt và tải v

Chuyên ngành
Hóa dược
Tác giả

Luan An

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài

Năm xuất bản

Số trang

254

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Sàng lọc in silico thiết kế phân tử ức chế enzym HDAC
Số trang:
254 trang
Trường:
Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa dược
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Sàng lọc in silico thiết kế phân tử ức chế enzym HDAC

Sàng lọc in silico thiết kế phân tử là bước tiến quan trọng trong hóa dược hiện đại. Phương pháp này áp dụng công nghệ tin sinh học tiên tiến. Các nhà khoa học sử dụng máy tính mô phỏng tương tác hóa học. Mục tiêu chính nhằm phát triển hợp chất ức chế enzym histon deacetylase (HDAC). Enzym HDAC đóng vai trò then chốt trong chu trình biểu hiện gen của tế bào. Sự rối loạn hoạt động enzym này thường gây bệnh ung thư ác tính. Đề tài tập trung xây dựng quy trình nghiên cứu tích hợp đa tầng. Quy trình kết hợp mô hình tính toán số lượng lớn và thực nghiệm. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa thời gian tìm kiếm tiền chất mới. Chi phí nghiên cứu phát triển thuốc giảm đáng kể so với trước đây. Hiệu quả sàng lọc các phối tử tiềm năng tăng vượt trội. Phương pháp mở ra hướng điều trị ung thư an toàn và trúng đích.

1.1. Đích phân tử HDAC trong chiến lược điều trị ung thư mới

Histon deacetylase (HDAC) là đích sinh học quan trọng trong nghiên cứu ung thư. Enzym này tham gia điều hòa cấu trúc chromatin và biểu hiện gen. Quá trình khử acetyl lysine khiến nhiễm sắc thể co đặc lại. Hiện tượng này làm ức chế phiên mã nhiều gen kìm hãm khối u. Việc ức chế HDAC giúp khôi phục quá trình acetyl hóa protein histon. Các tế bào ác tính bị kích hoạt chu trình chết tự nhiên (apoptosis). Nhóm enzym HDAC2 thuộc phân nhóm I thể hiện mức độ liên quan cao. Phân tử này tác động trực tiếp đến histon H3K56 và H4K16. Đích tác dụng này xuất hiện phổ biến trong tế bào ung thư người. Phát triển chất ức chế chọn lọc HDAC2 mang lại hiệu quả trị liệu cao. Bệnh nhân hạn chế gặp tác dụng phụ không mong muốn. Nghiên cứu tạo tiền đề vững chắc cho phát triển thuốc nhắm trúng đích.

1.2. Hạn chế của phương pháp thử nghiệm truyền thống hiện nay

Quy trình phát triển thuốc truyền thống chủ yếu dựa trên thử nghiệm sinh học ngẫu nhiên. Phương thức "thử và sai" đòi hỏi thời gian kéo dài qua nhiều năm. Chi phí tổng hợp và thử nghiệm hóa chất vô cùng đắt đỏ. Số lượng phân tử bị loại bỏ trong giai đoạn đầu rất lớn. Hiệu suất tìm ra hợp chất dẫn đường tiềm năng còn thấp. Ngoài ra, nhiều thuốc ung thư hiện hành gây độc tính toàn thân nghiêm trọng. Tỷ lệ bệnh nhân kháng thuốc sau thời gian điều trị ngày càng tăng. Các phương pháp thực nghiệm mù mờ khó phân tích cơ chế gắn kết chính xác. Sự tương tác giữa phối tử và vị trí hoạt động enzym chưa được làm rõ. Do đó, việc ứng dụng mô hình số hóa trở thành yêu cầu cấp thiết.

1.3. Tiềm năng đột phá từ công nghệ in silico và ứng dụng CADD

Thiết kế thuốc có sự trợ giúp của máy tính (CADD) mang lại bước ngoặt lớn. Kỹ thuật này tối ưu hóa toàn bộ quá trình phát hiện thuốc. Các thuật toán tin học xử lý dữ liệu hàng triệu phân tử hóa học. Hệ thống tự động phân tích không gian liên kết ba chiều của protein. Các nhà khoa học dễ dàng dự đoán hoạt tính sinh học của phối tử. Quá trình chọn lọc chất tiềm năng diễn ra nhanh chóng và chính xác. Sàng lọc ảo (virtual screening) giúp giảm tải công việc tổng hợp thực nghiệm. Nhà nghiên cứu chỉ tập trung vào các cấu trúc có triển vọng cao nhất. Nhờ vậy, kinh phí và nhân lực nghiên cứu được tiết kiệm tối đa. CADD tạo cầu nối hiệu quả giữa hóa tính toán và sinh học thực nghiệm.

II. Sàng lọc in silico và thiết kế thuốc theo cấu trúc đích

Sàng lọc dựa trên cấu trúc đích (structure-based drug design) là trọng tâm nghiên cứu. Phương pháp phân tích chi tiết cấu trúc không gian của protein HDAC2. Túi gắn kết của enzym chứa ion kẽm đóng vai trò xúc tác. Thiết kế thuốc hướng đến việc tạo liên kết phối trí với ion này. Đồng thời, cấu trúc phân tử cần tương tác tốt với các amino acid xung quanh. Kỹ thuật in silico cho phép mô phỏng chính xác tương tác phối tử - protein. Quá trình này giúp tối ưu hóa cấu trúc hóa học của chất ức chế. Độ chọn lọc trên phân nhóm enzym mục tiêu được nâng cao rõ rệt. Các phân tử mới đạt ái lực liên kết mạnh với thụ thể đích. Đây là tiền đề để phát triển các loại thuốc chống ung thư thế hệ mới.

2.1. Kỹ thuật docking phân tử xác định cơ chế tương tác đích

Docking phân tử (molecular docking) mô phỏng vị trí gắn kết của phối tử vào thụ thể. Thuật toán tính toán góc quay của các liên kết đơn linh động. Phân tử được định vị chính xác bên trong túi hoạt động của enzym HDAC. Kỹ thuật này xác định các cầu nối hydro và tương tác kỵ nước. Các liên kết phối trí với ion kẽm xúc tác được ghi nhận chi tiết. Điểm số docking phản ánh độ tương thích hình học và điện tích giữa hai phân tử. Kết quả docking cung cấp thông tin quý giá về cấu hình liên kết tối ưu. Nhà nghiên cứu loại bỏ nhanh các chất có ái lực yếu hoặc cản trở không gian. Docking phân tử là công cụ định hướng đắc lực cho việc thiết kế cấu trúc.

2.2. Mô phỏng động lực học phân tử đánh giá độ bền phức hợp

Mô phỏng động lực học phân tử (molecular dynamics simulation) phân tích tính linh động của phức hợp. Thử nghiệm xem xét trạng thái dao động của protein trong môi trường nước và ion. Thời gian mô phỏng theo dõi sự ổn định của liên kết qua từng pico giây. Các thông số như RMSD và RMSF được tính toán cụ thể. Kết quả phản ánh mức độ biến dạng khung protein khi có chất ức chế gắn vào. Phức hợp có độ dao động thấp chứng minh liên kết bền vững theo thời gian. Kỹ thuật này phát hiện các túi gắn kết phụ mở ra trong quá trình chuyển động. Đây là ưu điểm vượt trội mà docking tĩnh thông thường không thể hiện được. Dữ liệu động lực học củng cố độ tin cậy cho các dự đoán in silico.

2.3. Tính toán năng lượng tự do liên kết của các phối tử mới

Năng lượng tự do liên kết (binding free energy) là thước đo chuẩn xác ái lực sinh học. Các phương pháp tiên tiến như MM-PBSA hay MM-GBSA được áp dụng triệt để. Thuật toán phân rã năng lượng thành nhiều thành phần nhiệt động lực học riêng biệt. Bao gồm năng lượng tĩnh điện, năng lượng van der Waals và năng lượng solvat hóa. Giá trị năng lượng tự do âm lớn phản ánh khả năng liên kết tự phát và chặt chẽ. Dữ liệu này giúp xếp hạng độ ức chế thực tế của các hợp chất thiết kế. Phối tử có năng lượng tự do liên kết thấp nhất được ưu tiên tổng hợp. Việc tính toán chính xác giảm thiểu tỷ lệ thất bại khi thử nghiệm sinh học.

III. Thiết kế phân tử de novo cùng mô hình QSAR và 3D QSAR

Chiến lược sàng lọc dựa trên chất gắn (ligand-based drug design) bổ trợ hiệu quả cho mô hình cấu trúc. Phương pháp tận dụng cơ sở dữ liệu các chất ức chế HDAC đã biết hoạt tính. Mối quan hệ định lượng giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học được thiết lập chặt chẽ. Hệ thống máy tính nhận diện các nhóm dược lực (pharmacophore) quan trọng nhất. Từ đó, quy trình thiết kế phân tử de novo được kích hoạt tự động. Các mảnh cấu trúc hóa học mới được lắp ráp một cách logic. Kỹ thuật này tạo ra các dẫn chất độc đáo, chưa từng có trong tự nhiên. Hợp chất sinh ra đảm bảo tính mới và khả năng bảo hộ sáng chế. Mô hình toán học đóng vai trò bộ lọc hoạt tính thông minh và chuẩn xác.

3.1. Xây dựng mô hình QSAR tối ưu hóa cấu trúc dẫn chất HDAC

Mối quan hệ định lượng cấu trúc - hoạt tính (QSAR/3D-QSAR) được xây dựng trên tập dữ liệu chuẩn. Mô hình phân tích các thông số mô tả phân tử dạng 2D và 3D. Các yếu tố điện tử, độ kỵ nước và thể tích không gian được lượng hóa chi tiết. Thuật toán học máy thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính và phi tuyến. Mô hình 3D-QSAR CoMFA và CoMSIA chỉ ra các trường lực xung quanh phân tử. Khu vực thuận lợi và bất lợi cho hoạt tính ức chế được hiển thị trực quan. Dựa vào bản đồ trường lực, nhà hóa dược điều chỉnh nhóm thế hợp lý. Hoạt tính ức chế enzym HDAC của phân tử mới được dự đoán chính xác trước khi tổng hợp.

3.2. Chiến lược sàng lọc dựa trên chất gắn tìm kiếm hoạt chất

Sàng lọc dựa trên chất gắn khai thác thông tin từ các phối tử đã được chứng minh hiệu quả. Kỹ thuật tạo mẫu dược lực 3D (3D-pharmacophore) xác định vị trí các điểm tương tác chính. Các điểm này gồm nhóm cho/nhận liên kết hydro, nhóm kỵ nước và nhóm thơm. Cơ sở dữ liệu hàng triệu hợp chất được quét qua mô hình sàng lọc ảo. Thuật toán so khớp hình dạng và phân bố điện tích của các phân tử ứng viên. Những cấu trúc tương đồng cao với phối tử chuẩn được tự động giữ lại. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi cấu trúc tinh thể protein chưa rõ ràng. Quá trình chọn lọc giúp phát hiện nhiều khung hóa học mới lạ và tiềm năng.

3.3. Thuật toán thiết kế phân tử de novo tạo khung cấu trúc mới

Thiết kế phân tử de novo phát triển cấu trúc thuốc hoàn toàn mới từ túi gắn kết. Thuật toán ghép nối từng mảnh hóa học (fragment-based) trực tiếp tại vị trí hoạt động. Các nhóm chức tương tác tốt với ion kẽm và rãnh kỵ nước được ưu tiên gắn kết. Quá trình tạo phân tử diễn ra lặp lại và tối ưu hóa tự động theo tiêu chí năng lượng. Cấu trúc sinh ra vừa vặn hoàn hảo với không gian ba chiều của enzym HDAC. Đồng thời, độ phức tạp tổng hợp hóa học của phân tử được kiểm soát chặt chẽ. Phương pháp de novo mở rộng không gian hóa học vượt ra ngoài các khung cấu trúc truyền thống. Nhiều tiền chất sáng tạo có khả năng ức chế vượt bậc đã được tạo ra.

IV. Dự đoán tính chất ADMET và tổng hợp hóa học kiểm chứng

Giai đoạn chuyển tiếp từ thiết kế in silico sang phòng thí nghiệm đòi hỏi đánh giá toàn diện. Dự đoán tính chất ADMET giúp chọn lọc những phân tử có tiềm năng phát triển thành thuốc. Hợp chất không chỉ cần hoạt tính ức chế mạnh mà còn phải có dược động học thuận lợi. Sau khi hoàn tất sàng lọc trên máy tính, quy trình tổng hợp hóa học được triển khai. Các phản ứng hữu cơ hiện đại được ứng dụng để tạo ra hợp chất mục tiêu. Sản phẩm sau tổng hợp được tinh chế và xác định cấu trúc hóa học rõ ràng. Cuối cùng, thử nghiệm sinh học in vitro kiểm chứng trực tiếp hoạt tính ức chế enzym HDAC. Kết quả thực nghiệm khẳng định độ chính xác cao của các mô hình in silico đã áp dụng.

4.1. Dự đoán tính chất ADMET sàng lọc dược động học phân tử

Dự đoán tính chất ADMET đánh giá sự hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ và độc tính. Công cụ in silico phân tích độ tan trong nước, tính thấm qua màng ruột và hàng rào máu não. Hệ thống kiểm tra khả năng ức chế các enzym chuyển hóa cytochrom P450 quan trọng. Nguy cơ gây đột biến gen và độc tính trên tim (kênh hERG) được cảnh báo sớm. Quy tắc Lipinski (Rule of Five) được dùng để đánh giá độ giống thuốc (drug-likeness). Các hợp chất vi phạm nghiêm trọng hoặc có nguy cơ độc tính cao bị loại bỏ ngay. Nhờ bước sàng lọc ADMET, tỷ lệ hợp chất sống sót trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng tăng lên rõ rệt.

4.2. Quy trình tổng hợp hóa học các dẫn chất ức chế chọn lọc

Các phân tử có điểm đánh giá in silico cao nhất được đưa vào quy trình tổng hợp. Quy trình hóa học thiết kế theo lộ trình ngắn gọn với hiệu suất phản ứng cao. Nhóm gắn kết ion kim loại (ZBG) như acid hydroxamic hoặc benzamide được gắn vào khung chính. Khung liên kết và nhóm bề mặt (cap group) được biến đổi linh hoạt bằng nhiều dẫn xuất. Sản phẩm thô được tinh chế bằng sắc ký cột để đạt độ tinh khiết trên 95%. Cấu trúc hóa học của sản phẩm được khẳng định qua phổ NMR, MS và IR. Quy trình tổng hợp ổn định đảm bảo cung cấp đủ lượng chất cho các thử nghiệm sinh học tiếp theo.

4.3. Kiểm nghiệm hoạt tính sinh học in vitro và triển vọng thực tế

Thử nghiệm sinh học in vitro được tiến hành trên enzym HDAC tái tổ hợp và dòng tế bào ung thư. Hoạt tính ức chế enzym được định lượng chính xác qua giá trị IC50. Khả năng gây độc tế bào được đánh giá trên các dòng tế bào ung thư người phổ biến. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự tương quan cao với dữ liệu dự đoán in silico. Một số hợp chất mới thể hiện hoạt tính ức chế mạnh ở nồng độ nanomol. Đồng thời, độ độc tế bào lành tính thấp hơn so với các đối chứng chuẩn như Vorinostat. Nghiên cứu mở ra triển vọng to lớn trong việc tạo ra thuốc điều trị ung thư thế hệ mới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
00060000411 sàng lọc in silico thiết kế phân tử và tổng hợp các hợp chất hóa học có tác dụng ức chế enzym histon deacetylase hdac

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (254 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI BÁO CÁO TỎNG KẾT KẾT QUẢ THỰC HIỆN ĐỀ TÀI KH&CN CẤP ĐẠI HỌC QUÓC GIA Tên đề tài: Sàng lọc ỉn silico , thiết kế phân tử và tổng hợp các hợp chất hóa học có tác dụng ức chế enzym histon deacetyỉase (HDAC) Mã SỐ đề tài: QG.24 Chủ nhiệm đề tài: LÊ THỊ THU HƯỜNG Hà Nội, 2017 PHẦN 1 TH Ô N G TIN CHUNG 1. Têrđề tài: Sàng lọc in silico, thiết kế phân tò và tổng họp các họp chất hóa học có tác dụng ức chế enz\n histon deacetylase (HDAC) 1. Daih sách chủ trì, thành viên tham gia thực hiện đề tài TT Ciức danh, học vị, họ và tên Đơn vị công tác Vai trò thưc • hiên • đề tài 1 Tí. Lê Thị Thu Hường Khoa Y Dược- ĐHQGHN Chủ nhiệm đề tài 2 Tí.

Vũ Đức Lọi Khoa Y Dược- ĐHQGHN Thư ký đề tài 3 Tí. Phạm Thế Hải Bộ môn Hoá dược- trường ĐH Thành viên chủ chốt Dược Hà Nội 4 Tí. Đào Thị Kim Oanh Bộ môn Hoá dược- trường ĐH Thành viên chủ chốt. Dược Hà Nội 5 Tí.

Vũ Thị Thơm Khoa Y Dược- ĐHQGHN Thành viên chủ chốt 6 p < s. Lê Tuấn Anh Khoa Hoá học,tniờng Thành viên chủ chốt ĐHKHTN- ĐHQGHN 7 Dỉ. Đỗ Thị Mai Dung Bộ môn Hoá dược- trường ĐH Kỹ thuật viên, nhân viên Dược Hà Nội hỗ trợ khác 8 TS. Nguyễn Thúc Thu Khoa Y Dược- ĐHQGHN Kỹ thuật viên, nhân viên H-ơng hỗ trợ khác 1.

Đon vị chủ trì: Khoa Y Dược- ĐHQGHN 1. Thã gian thực hiện: 1.1Theo hợp đồng: từ tháng 12năm 2015đến tháng 12năm 2017 1.2 Gia hạn (nếu có): đến tháng.3Thực hiện thực tế: từ tháng 1 năm 2016 đến thángl2năm 2017 1. N lm g thay đổi so với thuyết minh ban đầu (nếu có):Không 1. TỔiị kỉnh phí được phê duyệt của đề tài:450 triệu đồng PHẦN I.

TỎNG QUAN KÉT QUẢ NGHIÊN c ứ u 1. Đặt vn đề Tieo thống kê của tổ chức Y tế giới (WHO), ung thư đang trờ thành căn bệnh giết người hàng đầ thế giới, với khoảng 14 triệu ca mới phát hiện và 8 , 2 triệu trường hợp tử vong mỗi năm (số liệutính đến hết năm 2012, theo báo cáo số 297, cập nhật tháng 6 năm 2014). Dự kiến số lượng bnh nhân mới mắc sẽ tăng lên hơn 70% trong 2 thập kỷ tới. So với thế giới thì Việt Nam thuộc nóm nước có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất đối với nhiều loại ung thư.

Ước tính hàng năm tại 1 Việt Nam có khoảng 150-200 nghìn bệnh nhân mới phát hiện mắc ung thư, 70.000 trường hợ p tử vong, với xu hướng gia tăng nhanh trong những năm gần đây. Trước tình hình đó, việc nghiên cứu và phát triển các thuốc mới chống lại ung thư hiiện là mối quan tâm hàng đầu của giới khoa học trong nước cũrig như quốc tế. Tuy nhiên, quá. trình nệhiên cứu phát triển thuốc nói chung và các thuốc điều trị un^ thư nói riêng hiện nay vẫin chủ yếu dựa ưên các phương pháp “thử và lỗ ĩ ’ với nhược điểm là tốn thời gian, tiền bạc và ch o hiệu quả thấp [l].Ngoài ra, các thuốc điều trị ung thư hiện đang gặp rất nhiều vấn đề liên quan đ ến độc tính và tỷ lệ kháng thuốc cao.

Do đó yêu cầu cấp bách đặt ra là phải nghiên cứu và phát: triển thuốc chống ung thư mới, có tác dụng chọn lọc trên đích phân tử nhằm phát huy tối đa hiệui quả, lâu bị kháng và ít độc hem. Qua hơn hai thập kỷ, cùng vói sự phát triển vượt bậc của công nghệ sinh học và sinlh học phân tử, hàng trăm đích phân tử liên quan đến ung thư đã được phát hiện, phân lập v à kiểm chứng. Trong đó, các enzym đóng vai trò quan trọng trong điều hòa chu trinh sinh trường,, phát triển tế bào hiện là đích tác dụng chính mà các thuốc điều trị ung thư hướng đến [2]. M ột 'Vài ví dụ điển hình cỏ thể kể đến như tyrosine kinase (thuốc đã được Cục quản lý Thực phẩm v à Dược phẩm Hoa Kỳ-FDA cấp phép: Imatinib, G eíĩtinib.), famesyltransferase (Tipirífanib, Lonafam ib.), histon đeacetylase (Vorinostat, Romidepsin.), telomerase (Imetelstat) và ADN Topoisomerase (Topotecan, Valrubicin.

Histon deacetylase (HDAC) là một ừong những đích phân tử được chú ý hiện nay, enzynn này xúc tác cho quá trình déacetyl hoá nhóm e-N acetyl lysine amino acid ở phần đuôi của histon. Trong nhiều tế bào ung thư có sự huy động quá mức các enzym HDAC, gây nên hiện tượng giảm sự acetyl hoá của histon. Các chất ức chế HDAC có thể ngăn chặn quá trình này thông qua việc làm thaiy đổi biểu hiện gen gây ung thư hay các gen ức chế khối u do gây cường acetyl hóa các protein hiiStone [3]. Hiện nay đã biệt đến 18 loại HDAC khác nhau, chia thành 4 nhóm, ứong đó HDAC2 tthuộc HDAC nhóm I được đánh giá là một trong những đích phân tử quan trọng nhất dó có vai trò ừong quá trình deacetyl hoá của các histon H3K56 và H4K16 xảy ra ừong hầu hết các dòng tế bào ung thư người [4, 5].

Quá trình nghiên cứu tìm kiếm chất ức chế HDAC nhằm phát triển thành thuốc chống ung thư đã kéo dài hom một thập kỷ [ố]. Trong những năm gần đây, nghiên cứu sàng lọc tìm kiểnn hay thiết kế hợp chất ức chế HDAC dựa trên các phương pháp trợ giúp bởi máy tính, hay còn gọi là phương pháp in silico đã trở thành một hướng đi mới, đầy tiềm năng và đanẹ được triển khiai tại nhiều trung tâm nghiên cứu, trường đại học và công tỵ dược phẩm hàng đầu trên thể giớii [7]. Hiện nay, các mô hình in silico được ứng -dụng chù yểu trong dự đoán hoạt tính và cơ chcế tác dụng, trong sàng lọc (Virtual screening) các hợp chất ức chế HDAC từ các cơ sở dữ liệu hợp) chất tự nhiên và tổng hợp. Các phương pháp in silico nhìn chung nhanh, có tính kinh tế và hỗ trợ rất tốt cho các nghiên cứu thực nghiệm, giúp năng cao tỷ lệ thành công của nghiên cứu.

Mục tiêu • Xác định được các hợp chất hóa học với đặc điểm về cấu trúc hóa học và tươnịg tác phân tử có khả năng ức chế enzyme HDAC in sỉlico. • Thiết kế phân tử và tạo được các cấu trúc hóa học mới, có khả năng ức chế HDAxC in vitro. Phương pháp nghiên cứu 3. Xây dựng các mô hình QSAR về mối quan hệ định lượng giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính ức chế HDAC Mô hình liên quan định lượng giữa thông tin cấu trúc và hoạt tính của các hoá chất được; viết tắt là QSAR (Quantitative Structure-Activity Relationships).

Để có thể xây dựng được các mô hình QSAR, cấu trúc và hoạt tính sinh học được định lượng hóa. cấ u trúc hoá học được định lurợng thông qua các tham số phân tử (vân tay điện tử). Các tham sổ phân tử (TSPT) là kết quả của một quá trình toán học chuyển đổi các thông tin ứong cấu trúc phân tử thành một số đặc trưng cho> cấu 2 trúc phân tó ấy.Hoạt tính sinh học được nghiên cửu trong QSAR là hoạt tính sinh học được quan sát từ thực nghiệm. Các bước để xây dựng mô hỉnh QSAR: l)X ây dựng cơ sở dữ liệu (CSDL); 2) Tính toán tham số mô tả phân từ đặc trưng cho cấu trúc; 3)Xây đựng'mô hình QSAR: Sừ dụng các phương pháp xác xuất thống kê và các kỹ thuật của trí tuệ nhân tạo để xây dựng mối liên hệ giữa các tham số phân tử và các giá trị đại lượng biểu diễn hoạt tính; 4)Đánh giá mô hình; 5) Giải thích các kết quả và sử dụng mô hình trong quá trình sàng lọc ảo.

Xây dựng cơ sở dữ liệu: Bao gồm các hợp chất đã được thử tác dụng ức chế HDAC2, được lưu trữ trong các CSDL như Pubchem (https://pubchem.gov/) và CHEMBL(https://ww\v. Tổng hợp đã thu thập được 1471 hợp chất hoá học, Ưong đó có 715 hợp chất có hoạt tính ức chế HDAC2 và 756 hợp chất giống thuốc không có hoạt tính ức chế HDAC2. Ngoài ra, 45 hợp chất có cấu trúc acid hydroxamic ức chế HDAC2 với giá trị IC50(được chuyển đổi thành IglCso, đơn vị |J.M) thu thập từ các bài báo khoa học trong nước và quốc tế đã công bố [7-12]. Hoạt tính được xác định trong cùng điều kiện thí nghiệm(sử dụng Kit định lượng Bioscence ® [13]).

Các giá trị IC50 ứng với mỗi hợp chất được hiệu chỉnh, lấy giá trị trung bình sau khi loại bỏ các giá trị nằm ngoài khoảng giới hạn [giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn (SD)]. CSDL ban đầu sau đó được phân chia thành tập huấn luyện (TS) (để xây dựng các mô hình) và tập kiểm ừa (PS) (để đánh giá khả năng ngoại suy của mô hình) bằng kỹ thuật phân tích cụm của chương trình STATISTICA 10. Tính toán tham số mô tả phân tử đặc trưng cho cấu trúc{hay TSPT): Trong nghiên cứu này, các tham số được tính toán sử dụng phần mềm như Dragon 6. Xây dựng mô hình QSAR: Các kỹ thuật xác suất thống kê và trí tuệ nhân tạo được sử dụng để xây dựng mô hình chọn nhóm các phân tử có tác dụng ức chế enzym HDAC.

Các tham số mô tả phân tử được lựa chọn theo nhiều phương pháp khác nhau tích hợp trong chương trình STATISTICA 10. Hai loại mô hình được xây dựng: mô hình phân tích sự khác biệt tuyến tính tổng quát (M l) và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (M2). Các mô hình này có công thức toán học chung như sau: Y = a \ X \ + a2x2 +. + doKa, với ãị là các hệ số hối quy ứng với tham số phân tử i là biến độc lâp Xi, và7 là biến phụ thuộc.

Với mô hình M l, Y là xác suất hậu nghiệm được tính toán theo phương trình: AP% = [P(có hoạt tính)-P(không hoạt tính)] X100, trong đó, P(có hoạt tính) là xác suất mà mô hình phân loại một hợp chất là có hoạt tính ức chế tyrosinse, còn P(không hoạt tính) là xác suất mà mô hình phân loại một hợp chất là không có hoạt tính. Như vậy, nếu một hợp chất AP%>0, sẽ được dự đoán là có hoạt tính và AP%<0, sẽ được dự đoán là không có hoạt tính. Với mô hình M2, Y là hoạt tính ức chế HDAC2 (IC50, đơn vị |J.M) được xác định trong cùng điều kiện thí nghiệm, chuyển đổi thành loglCso- Các mô hình được lựa chọn theo nguyên lỷ parsimony “Occam 's Razor” (đơn giản nhưng tốt) và dựa vào các thông số thống kê khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Thu Hường, Vũ Đức Lợi, Phạm Thế Hải, Đào Thị Kim Oanh, Vũ Thị Thơm, Lê Tuấn Anh, Đỗ Thị Mai Dung, Nguyễn Thúc Hương (2017). 00060000411 sàng lọc in silico thiết kế phân tử và tổng hợp [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/00060000411-sang-loc-in-silico-thiet-ke-phan-tu-va-tong-hop-cac-hop-chat-hoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "00060000411 sàng lọc in silico thiết kế phân tử và tổng hợp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: 00060000411 sàng lọc in silico thiết kế phân tử và tổng hợp các hợp chất hóa học có tác dụng ức chế enzym histon deacetylase hdac. Xem tóm tắt và tải v

Luận án "00060000411 sàng lọc in silico thiết kế phân tử và tổng hợp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "00060000411 sàng lọc in silico thiết kế phân tử và tổng hợp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "00060000411 sàng lọc in silico thiết kế phân tử và tổng hợp" thuộc chuyên ngành Hóa dược. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "00060000411 sàng lọc in silico thiết kế phân tử và tổng hợp" có bao nhiêu trang?

Luận án "00060000411 sàng lọc in silico thiết kế phân tử và tổng hợp" có 254 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "00060000411 sàng lọc in silico thiết kế phân tử và tổng hợp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter