00060000127 chế tạo nghiên cứu một số tính chất của vật liệu bán dẫn oxit và ứng

Luận án: 00060000127 chế tạo nghiên cứu một số tính chất của vật liệu bán dẫn oxit và ứng dụng làm cảm biến. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà nội

Tác giả

Luan An

Thể loại

Nghiên cứu

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan quy trình chế tạo vật liệu bán dẫn oxit ZnO
Số trang:
193 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà nội
Chuyên ngành:
Vật Lý Chất Rắn
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan quy trình chế tạo vật liệu bán dẫn oxit ZnO

Quy trình chế tạo vật liệu bán dẫn oxit đóng vai trò quan trọng trong công nghệ vật liệu hiện đại. Vật liệu ZnO sở hữu nhiều đặc tính ưu việt. Vật liệu có độ rộng vùng cấm lớn và năng lượng gắn kết exciton cao. Quá trình chế tạo tập trung vào màng mỏng và hạt nano. Các phương pháp chế tạo bao gồm phún xạ magnetron, chiếu xạ vi sóng và thủy nhiệt. Phương pháp phún xạ tạo ra các màng mỏng đồng nhất trên đế thủy tinh và silic. Phương pháp vi sóng giúp tổng hợp nhanh các cấu trúc hạt kích thước nhỏ. Phương pháp thủy nhiệt mang lại hiệu quả cao với chi phí thấp. Việc kiểm soát các thông số công nghệ quyết định chất lượng vật liệu. Nhiệt độ đế, công suất nguồn và áp suất khí ảnh hưởng trực tiếp đến màng. Dung môi và chất hoạt hóa quyết định hình thái hạt nano. Các nghiên cứu thực nghiệm cung cấp dữ liệu giá trị cho việc ứng dụng thực tế.

1.1. Công nghệ chế tạo bia gốm và màng mỏng oxit bán dẫn

Công nghệ gốm truyền thống được ứng dụng để tạo bia gốm ZnO đường kính 75 mm. Bia gốm gồm loại tinh khiết và loại pha tạp indi với các tỷ lệ khác nhau. Quá trình phún xạ catốt vô tuyến magnetron sử dụng bia gốm này để tạo màng. Màng mỏng ZnO và ZnO pha tạp indi được lắng đọng trên đế thủy tinh và đế silic dioxit. Điều kiện ngưng kết tối ưu bao gồm áp suất làm việc 5 nhân 10 mũ trừ 3 Torr. Công suất phún xạ duy trì ở mức 200W và nhiệt độ đế đạt 150 độ C. Màng thu được có độ dày đồng đều và độ bám dính cao. Quá trình pha tạp indi cải thiện rõ rệt độ dẫn điện của màng mỏng. Màng ZnO pha tạp 2 phần trăm oxit indi đạt điện trở suất rất thấp. Giá trị điện trở suất đạt 4,5 nhân 10 mũ trừ 4 Ohm cm. Nồng độ hạt tải đạt 8,1 nhân 10 mũ 20 trên cm khối. Độ linh động Hall đạt 17,13 cm vuông trên Vôn giây. Quy trình chế tạo vật liệu này đảm bảo tính lặp lại cao.

1.2. Kỹ thuật tổng hợp vật liệu nano ZnO bằng sóng vi ba

Kỹ thuật tổng hợp vật liệu nano bằng phương pháp vi sóng mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Thời gian phản ứng diễn ra rất nhanh. Năng lượng vi sóng phân bố đều trong toàn bộ thể tích dung dịch. Sản phẩm nano tạo thành có kích thước nhỏ và độ đồng đều cao. Quá trình tổng hợp khảo sát ảnh hưởng của dung môi và chất hoạt hóa bề mặt. Dung môi isopropanol cho hiệu quả tạo hạt nano tốt nhất. Chất hoạt hóa polyvinylpyrrolidone đóng vai trò phân tán hạt. Chất này giúp ngăn chặn hiện tượng kết tụ giữa các hạt nano. Kích thước hạt nano nhỏ nhất đạt từ 5 đến 10 nanomet. Các hạt có dạng hình cầu đồng nhất. Phương pháp thủy nhiệt đơn giản cũng được ứng dụng song song. Hạt nano ZnO thủy nhiệt tạo thành các chuỗi liên kết đường kính 50 nanomet. Quy trình chế tạo vật liệu nano này tiết kiệm năng lượng và thân thiện môi trường.

II. Khảo sát cấu trúc tinh thể của vật liệu bán dẫn nano

Cấu trúc tinh thể quyết định trực tiếp các tính chất vật lý của vật liệu bán dẫn. Việc xác định mạng tinh thể và pha pha tạp là yêu cầu bắt buộc. Màng mỏng ZnO và các hạt nano thể hiện cấu trúc lục giác wurtzite đặc trưng. Các kỹ thuật phân tích hiện đại cung cấp bức tranh toàn diện về vật liệu. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X làm rõ trật tự sắp xếp nguyên tử. Kính hiển vi điện tử quét ghi nhận hình thái bề mặt mẫu. Kính hiển vi điện tử truyền qua cho thấy kích thước hạt ở cấp độ nguyên tử. Sự kết hợp các phương pháp này giúp đánh giá chính xác độ hoàn hảo mạng tinh thể. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh tạp chất indi đã đi vào mạng nền ZnO. Tạp chất không tạo ra pha lạ hoặc sai hỏng mạng lớn.

2.1. Phân tích nhiễu xạ tia X XRD xác định pha tinh thể

Phép đo nhiễu xạ tia X XRD là công cụ chuẩn mực để kiểm tra cấu trúc tinh thể. Giản đồ XRD của các màng ZnO cho thấy các đỉnh nhiễu xạ sắc nét. Màng mỏng có cấu trúc đa tinh thể thuộc hệ lục giác wurtzite. Trục c của tinh thể có định hướng ưu tiên vuông góc với bề mặt đế. Đỉnh nhiễu xạ ứng với mặt phẳng 002 xuất hiện với cường độ rất mạnh. Khi pha tạp indi với nồng độ thích hợp, cấu trúc mạng tinh thể vẫn duy trì tính ổn định. Vị trí các đỉnh nhiễu xạ có sự dịch chuyển nhẹ do bán kính ion thay đổi. Hiện tượng này khẳng định các ion indi đã thay thế vị trí của kẽm trong mạng. Kết quả đo không phát hiện các đỉnh phụ của pha tạp chất riêng biệt. Bột nano ZnO chế tạo bằng vi sóng cũng thể hiện độ tinh khiết pha cao trên phổ XRD.

2.2. Quan sát hình thái học qua kính hiển vi quét SEM

Kính hiển vi điện tử quét SEM được sử dụng để khảo sát hình thái bề mặt vật liệu. Ảnh SEM của màng mỏng ZnO cho thấy bề mặt phẳng và mật độ hạt đặc khít. Kích thước các hạt tinh thể trên bề mặt màng đồng đều và liên kết chặt chẽ. Cấu trúc màng không xuất hiện vết nứt hay khuyết tật lớn. Đối với mẫu hạt nano chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt, ảnh SEM ghi nhận dạng chuỗi hạt đặc trưng. Các hạt nano hình cầu liên kết lại tạo thành chuỗi dài có đường kính khoảng 50 nanomet. Kính hiển vi điện tử quét SEM giúp kiểm soát độ xốp và diện tích bề mặt riêng. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính quang xúc tác và khả năng hấp phụ khí.

2.3. Khảo sát cấu trúc bằng kính hiển vi truyền qua TEM

Kính hiển vi điện tử truyền qua TEM cung cấp hình ảnh chi tiết về kích thước hạt nano. Ảnh TEM khẳng định các hạt nano ZnO chế tạo bằng vi sóng có dạng hình cầu. Kích thước trung bình của hạt dao động từ 5 đến 10 nanomet. Độ phân tán kích thước hạt rất hẹp khi sử dụng chất hoạt hóa PVP. Các mặt phẳng tinh thể hiển thị rõ nét trên ảnh TEM độ phân giải cao. Khoảng cách giữa các mặt mạng phù hợp hoàn toàn với dữ liệu nhiễu xạ tia X XRD. Kết quả phân tích TEM chứng minh tính hiệu quả của phương pháp chiếu xạ vi sóng. Hạt nano thu được có chất lượng tinh thể cao và ít sai hỏng mạng.

III. Khảo sát tính chất vật liệu về quang học và điện từ

Khảo sát tính chất vật liệu là bước trọng tâm trong việc định hướng ứng dụng thực tế. Các phép đo tập trung vào tính chất quang và đặc trưng truyền dẫn điện. Màng mỏng bán dẫn oxit cần đạt độ truyền qua cao trong vùng ánh sáng nhìn thấy. Đồng thời, vật liệu phải có độ dẫn điện tốt để làm điện cực trong suốt. Sự kết hợp giữa tính chất quang học và tính chất điện tử và từ tính mở ra nhiều tiềm năng lớn. Việc pha tạp kim loại chuyển tiếp như coban và mangan làm thay đổi cấu trúc dải năng lượng. Quá trình pha tạp điều khiển nồng độ hạt tải tự do và spin điện tử. Các phép đo quang phổ và hiệu ứng Hall cung cấp đầy đủ thông số định lượng của mẫu.

3.1. Phân tích tính chất quang học qua phổ hấp thụ quang

Tính chất quang học của màng ZnO và hạt nano được khảo sát qua phổ truyền qua và huỳnh quang. Màng mỏng ZnO pha tạp indi có độ truyền qua trung bình đạt trên 90 phần trăm trong vùng khả kiến. Bờ hấp thụ của màng dịch chuyển về phía bước sóng ngắn khi nồng độ hạt tải tăng cao. Hiện tượng dịch chuyển bờ hấp thụ tuân theo hiệu ứng Burstein Moss điển hình. Độ rộng vùng cấm quang của vật liệu được xác định chính xác từ đồ thị Tauc. Phổ huỳnh quang của hạt nano phát xạ mạnh ở vùng tử ngoại gần. Bức xạ này ứng với quá trình tái tổ hợp của exciton tự do. Phát xạ vùng nhìn thấy có cường độ thấp, chứng tỏ mật độ khuyết tật oxy trong tinh thể rất nhỏ. Tính chất quang học vượt trội giúp vật liệu phù hợp cho các thiết bị quang điện tử.

3.2. Đánh giá tính chất điện tử và từ tính của màng mỏng

Tính chất điện tử và từ tính của vật liệu biến đổi mạnh mẽ theo hàm lượng pha tạp. Phép đo hiệu ứng Hall xác định màng ZnO pha tạp indi thuộc loại dẫn điện n. Nồng độ điện tử tự do đạt mức 8,1 nhân 10 mũ 20 trên cm khối. Độ linh động của điện tử đạt 17,13 cm vuông trên Vôn giây. Điện trở suất của màng đạt giá trị thấp kỷ lục 4,5 nhân 10 mũ trừ 4 Ohm cm. Kết quả này tương đương với các công bố quốc tế hàng đầu. Bột nano ZnO pha tạp kim loại chuyển tiếp như mangan và coban thể hiện các đặc trưng từ tính mới. Tương tác trao đổi spin giữa các ion từ tính và điện tử mạng nền tạo ra hiện tượng sắt từ ở nhiệt độ phòng. Vật liệu đáp ứng tốt yêu cầu cho ngành linh kiện spintronics.

IV. Khả năng ứng dụng cảm biến quang và xử lý môi trường

Vật liệu bán dẫn oxit sau khi chế tạo được ứng dụng vào hai lĩnh vực thực tiễn chính. Lĩnh vực thứ nhất là chế tạo linh kiện cảm biến và khóa đóng ngắt quang tự động. Lĩnh vực thứ hai là ứng dụng quang xúc tác để xử lý nước thải ô nhiễm hữu cơ. Cấu trúc chuyển tiếp dị thể giữa oxit kẽm và silic tạo ra hiệu ứng quang điện rõ rệt. Khả năng đóng ngắt dòng điện diễn ra nhanh chóng dưới tác động của ánh sáng. Bên cạnh đó, hạt nano ZnO thể hiện hoạt tính bề mặt cao đối với phản ứng oxy hóa khử. Phẩm màu công nghiệp xanh methylen bị phân hủy hoàn toàn dưới bức xạ tử ngoại. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính khả thi cao của vật liệu trong đời sống và kỹ thuật.

4.1. Thiết bị đóng ngắt quang trên dị thể bán dẫn n p

Lớp chuyển tiếp dị thể n-ZnO:In/p-Si được chế tạo thành công bằng kỹ thuật phún xạ magnetron. Cấu trúc tiếp xúc dị thể thể hiện đặc tuyến dòng thế bất đối xứng rõ rệt. Tiếp xúc có tính chất chỉnh lưu tốt và xuất hiện hiệu ứng pin mặt trời khi chiếu sáng. Dưới tác dụng của bức xạ quang học, cặp điện tử lỗ trống được sinh ra và phân tách tại tiếp giáp. Dòng quang điện tăng vọt tạo ra tín hiệu đóng ngắt mạch điện tin cậy. Thiết bị đóng ngắt quang tự động hoạt động ổn định và có thời gian đáp ứng ngắn. Khóa quang tự động này ứng dụng hiệu quả trong các hệ thống an ninh và vi mạch điều khiển tự động. Độ bền hoạt động của linh kiện duy trì tốt qua nhiều chu kỳ đóng ngắt liên tục.

4.2. Hoạt tính quang xúc tác phân hủy phẩm màu methylen

Khả năng quang xúc tác của hạt nano ZnO được đánh giá qua sự mất màu của dung dịch xanh methylen. Dưới tác dụng của ánh sáng, bề mặt hạt nano ZnO sinh ra các gốc tự do có tính oxy hóa mạnh. Các gốc hydroxyl hoạt tính tấn công và bẻ gãy mạch phân tử phẩm màu hữu cơ. Nồng độ xanh methylen giảm dần theo thời gian chiếu xạ. Quá trình quang xúc tác xảy ra gần như hoàn toàn sau khoảng thời gian 120 phút. Hạt nano chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt có diện tích bề mặt tiếp xúc lớn. Do đó, tốc độ phân hủy chất hữu cơ diễn ra nhanh và triệt để. Vật liệu nano ZnO là giải pháp tiềm năng cho công nghệ xử lý nước thải dệt nhuộm và bảo vệ môi trường.

V. Đánh giá tính chất cơ lý và định hướng phát triển mới

Đánh giá tính chất cơ lý và độ bền của vật liệu đóng vai trò then chốt trước khi thương mại hóa. Màng mỏng bán dẫn oxit cần có độ bám dính chắc chắn trên bề mặt các loại đế. Cấu trúc nano phải giữ vững độ ổn định pha trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Quy trình chế tạo vật liệu nano bằng vi sóng và thủy nhiệt chứng minh tính đơn giản và hiệu quả cao. Việc tối ưu hóa các thông số công nghệ giúp kiểm soát hình thái hạt và độ nhám bề mặt. Xu hướng phát triển tiếp theo tập trung vào mở rộng quy mô tổng hợp vật liệu. Sự phối hợp giữa màng dẫn điện trong suốt và hạt nano mở ra hướng phát triển các linh kiện cảm biến thế hệ mới.

5.1. Phân tích độ bền và các đặc trưng tính chất cơ lý

Các thử nghiệm tính chất cơ lý xác nhận màng mỏng ZnO pha tạp có độ bám dính cơ học rất tốt trên đế thủy tinh và silic. Màng không bị bong tróc hay rạn nứt khi chịu tác động nhiệt độ trong quá trình gia công. Ứng suất dư trong màng được giải tỏa nhờ chế độ ủ nhiệt thích hợp sau lắng đọng. Độ bền cơ học cao giúp màng duy trì tính chất quang điện ổn định theo thời gian. Đối với hệ hạt nano trong dung dịch, chất hoạt hóa PVP tăng cường độ bền phân tán. Các hạt không bị lắng đọng hay kết tụ thành khối lớn sau thời gian lưu trữ dài. Tính chất cơ lý vững chắc là nền tảng quan trọng để chế tạo linh kiện cảm biến có độ tin cậy cao.

5.2. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của vật liệu bán dẫn

Vật liệu bán dẫn oxit ZnO pha tạp mở ra triển vọng to lớn trong nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn. Màng dẫn điện trong suốt có thể thay thế vật liệu ITO đắt đỏ trong màn hình phẳng và pin mặt trời. Hạt nano pha tạp kim loại chuyển tiếp cung cấp vật liệu mới cho công nghệ lưu trữ dữ liệu spintronics. Các thiết bị cảm biến khí và cảm biến quang học chế tạo từ ZnO có độ nhạy cao và chi phí thấp. Quy trình tổng hợp vật liệu xanh và tiết kiệm năng lượng tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất quy mô lớn. Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tích hợp vật liệu nano ZnO vào các hệ thống vi cơ điện tử và màng lọc thông minh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
00060000127 chế tạo nghiên cứu một số tính chất của vật liệu bán dẫn oxit và ứng dụng làm cảm biến

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HOC QUỐC GIA HÀ NỘI A TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỤ' NHIEN T Ê N Đ Ề T À I: Chế tạo, nghiên cửu một số tính chất của vật liệu bán dẫn oxit và ứng dụng làm cảm biến MÃ SỐ : QG - 09 - 05 CHỦ TR Ì ĐẺ T À I: P G S. N G U Y Ê N T Ừ N IỆ M HÀ NỘ I-2011 BÁO CÁO TÓM TẮT 1- Tên đề tài : Chế tạo, nghiên cứu một số tỉnh chất của vật liệu bán dẫn oxit và ứng dụng làm cảm biển 2- Mã số : QG - 0 9 - 0 5 3- Thời gian thực hiện : 24 tháng ( từ 03/2009 tới 03/2011) 4- Chủ trì đề tài : PGS. TS Tạ Đình Cảnh, Bộ môn Vật lý chất rắn, khoa Vật lý, trường ĐHKHTN - ĐHQG Hà nội 5- Cán bộ tham gia đề t à i : PGS.TS Nguyễn Thị Thục Hiền PGS.TS Lê Thị Thanh Binh NCS. Nguyễn Việt Tuyên ThS.

Nguyễn Thanh Bình ThS. Trần vĩnh Thắng CN. Nguyễn Từ Niệm 6- Mục tiêu và nội dung nghiên cứu : + Nghiên cứu chế tạo vật liệu bán dẫn oxit ZnO (màng mỏng ZnO pha tap In, hạt nano ZnO và hạt nano ZnO pha tap chất) + Nghiên cứu tính chất cấu trúc, hấp thụ, huỳnh quang của các mẫu đo đã được chế tạo. + Nghiên cửu khả năng ứng dụng : chế tạo cảm biếm trong đóng ngắt quang, làm mất màu xanh methylen khi sử đụng quang xúc tác của hạt nano ZnO.

7- Các kết quả đ ạt được : 7.1 Kết quả khoa học: • Đã chế tạo thành công bia gốm ZnO (<D =75mm) tinh khiết và ZnO pha tạp chất In với các hàm lượng khác nhau bằng công nghệ gốm truyền thống. Đã chế tạo màng ZnO và màng ZnO pha tạp In bằng phương pháp phún xạ r. magnetron tò các bia gốm tự chế tạo trên các loại đế khác nhau như: thủy tinh và S i0 2. Các màng ZnO tinh khiết và pha tạp In là đa tinh thể, có cấu trúc lục giác wurtzite và có định hướng ưu tiên theo hướng trục c.

Các màng ZnO pha tạp In đươc chế tạo từ bia ZnO với hàm lượng tạp chất ln 20 3 là 2%, điều kiện ngưng kết: P a ^ jS .IO 3 Torr, P=200W và Tđ = 150°c có điện trở suất thấp nhất (p = 4,5.10'4 Qcm), nồng độ hạt tải n = 8,1.1 o20 cm'3 và độ linh động Hall là |J. =17,13 cmVVs và độ truyền qua trung bình trong vùng ánh sáng nhìn thấy 90%. Giá ữị điện trở suất này có thể so sánh với những công bố quốc tế tốt nhất về độ dẫn của ZnO. • Đã chế tạo thành công các cấu trúc nano dạng hạt của ZnO và ZnO pha tạp kim loại chuyển tiếp bằng phương pháp vi sóng.

Đây là một phương pháp đơn giàn nhưng cho hiệu quả cao vì các sản phẩm có kích thước nhỏ, độ đồng đều cao. Ảnh hưởng của một số yếu tố quan trọng nhất như dung môi và chất hoạt hóa lên hình dạng, cẩu trúc và tính chất của hạt nano sản phẩm đã được nghiên cứu và giải thích. Kết quả cho thấy dung môi và chất hoạt hóa có ảnh hưởng mạnh lên hình thái của sản phẩm thu được. Dung môi thích hợp để tạo ra hạt nano ZnO là isopropanol và PVP là chất hoạt hóa có tác dụng làm giảm kích thước hạt và tăng độ bền của các hạt nano trong môi trường dung dịch.

Các hạt nano nhỏ nhất có dạng hình cầu và kích thước trung bình là vào khoảng 5-10 nm, kết quả này có thể so sánh được với các công bố trên thế giới. • Đã chế tạo thành công và khảo sát c á c đặc trưng lóp chuyển tiếp dị thể n-ZnO:In/p-Si có hiệu ứng pin mặt trời. Chế tạo thành công thiết bị đóng ngắt quang tự động trên cơ sở lớp chuyển tiếp dị thể n- ZnO:In/ p-Si và có khả năng dùng làm thiêt bị đóng ngăt tự động. • Hạt nano ZnO đã được chế tạo thành công bằng phương pháp thủy nhiệt đơn giản.Vật liệu có các hạt tròn cấu tạo từ các chuồi nano ZnO đường kính khoảng 50 nm gắn kết với nhau.

Khả năng xúc tác quang của hạt nano ZnO được khảo sát bằng dung dịch xanh methylen. Kết quả cho thấy vật liệu nano ZnO có khả năng quang xúc tác khá t ố t , quá trình xúc tác xảy ra gần như hoàn toàn trong khoảng thời gian 120 phút.2 Kết quả công bố : đã công b ổ 09 bài báo 1. Synthesis o f Undoped- and M -doped ZnO (M — Co, Mn) N anopowder in Water using M icrowave Irradiation. Nguyen Viet Tuy en , Ta Dinh Canh, Nguyen Ngoe Long, Nguyen Xuan Nghi a, Bui Nguyen Quoc Trinh and Zhongrong Shen.

Influence o f soỉvents on the growth o f zinc oxide nanoparticỉes fa b ricaîed by m icrowave irradiation, Ta Dinh Canh, Nguyen Viet Tuyen, Nguyen Ngoe Long. VNU Journal of Science Mathematics- Physics, 25 (2009) 71-76 3. Stabilization o f ZnO nanoparticles prepared by microwave irration method. Nguyen Viet Tuyen, Nguyen Ngoc Long, Nguyen Dai Hung, Nguyen Quang Hoa, Ta Dinh Canh.

Proceedings of the 6 th Vietnam National Conference on Solid State Physics and Materials Science (2009), Da nang, pp. O ptical properties o f nano ZnO material prepared by hydrothermal method. Bui Van Pho, Nguyen Thi Thuc Hien, Nguyen Xuan Nghia, Vu Thi Thanh Thuy, Ngo Xuan Dai and Sai Cong Doanh. Proceedings of the 6 lh Vietnam National Conference on Solid State Physics and Materials Science (2009), Da nang, pp.

Khảo sát khá năng xúc tác của hạt nano ZnO bằng xanh methylen. Ngô Thanh Dung, Nguyễn Thị Thục Hiền, Đỗ Đức Đại, Ngọ Xuân Đại và Bùi Văn Phố. Tuyển tập các báo cáo khoa học Hội nghị Vật lý chất rắn và Khoa học vật liệu toàn quốc lần thứ 6 (2009), Đà nẵng, trang 338-341 6. Chế tạo và nghiên cứu mẫu bột nano Zn2Sn04.

Nguyễn Thanh Bình, Lê Thị Thanh Bình, Nguyễn Ngọc Long, Phạm Văn Thắng. Tuyển tập các báo cáo khoa học Hội nghị Vật lý chất rắn và Khoa học vật liệu toàn quốc lần thứ 6 (2009), Đà nằng, trang 656-659 7. Tổng hợp bột nano S n 02 ph a tạp Zn bằng phương ph á p thủy nhiệt. Nguyễn Thanh Bình, Lê Thị Thanh Bình, Nguyễn Viết Đức, Nguyễn Ngọc Long.

Tuyển tập các báo cáo khoa học Hội nghị Vật lý chất rắn và Khoa học vật liệu toàn quốc lần thứ 6 (2009), Đà nẵng, trang 669-672 8. Preparation and characteristics o f the In-doped ZnO thin film s and the n-ZnO:In/p-Si heterojunction fo r optoelectronic switch, Ta Dinh Canh, Nguyen Viet Tuyen, Nguyen Ngoc Long and Vo Ly Thanh Ha. VNƯ Journal of Science, Mathematics-Physics, 26 (2010) 9-16. Synthesis and characteristics o f single-crystal N i-doped ZnO nanorods by a m icrowave i r r a t i o n.

Nguyen Viet Tuyen, Nguyen Ngoc Long and Ta Dinh Canh. E-Journal of Surface Science and Nanotechnology (eJSSNT) (2010) (in the press) 7.2 Ket quả đào tạo: - Số cử nhân đirợc đào tạo trong khuôn khổ đề tà i : 03 ỉ ) Lê Thị Thịnh, “Chế tạo và khảo sát tính chất hạt nano ZnO và ZnO pha tạp Ni bằng phương pháp vi són g” (K 50 SPVL năm 2009) 2) Đoàn Văn T rí,"Chế tạo và khảo sát tính chất hạt nano ZnO bằng phương pháp vi sổ n g ” (K 50 VL năm 2009) 3) Nùng Văn Đơn, ‘'Tổng hợp và khảo sát các tỉnh chất hạt nano ZnO băng ph ư ơn g p h á p rung siêu âm từ axetat kẽm và POLYVINYL PYRROLIDONE (PVP) (K 51 VL năm 20Ỉ0) " - Số thạc s ĩ được đào tạo trong khuôn khổ đề tài : 02 1) Nguyễn Đ ại Hùng, “Chế tạo và khảo sát tính chất hạt nano ZnO và ZnO pha tạp bằng phương pháp vi són g” (đã bảo vệ thành công năm 2009). Ma sổ: 60 44 07 t 2)Ngô xuân Đinh, “Chế tạo và khảo sát hat nano ZnO được sử dụng và không sử dụng chất phụ gia PVP" (đã bảo vệ thành công năm 2010). Mã sổ: 60 44 07 - S ố tiến s ĩ được hỗ trợ đào tạo trong khuôn khổ đề tà i: 01 1) Nguyễn Việt Tuyên, “Chế tạo và nghiên cứu các tỉnh chất của màng mỏng và vật liệu cấu trủc nano trên cơ sở oxìt kẽm ph a tạp chất và khả năng ứng dụng của chúng”.

M ã sổ: 62 44 01 (đã bảo vệ thành cổng cấp cơ sở vào tháng 12/2010 do tôi là hướng dẫn chỉnh) 8 - Tình hình kỉnh phí đề tài: Đã chi theo đúng dự toán được phê duyệt: 80 000 000 VNĐ (Tám mươi triệu đồng chẵn) KHOA QUẢN LÝ CHỦ TRÌ ĐỀ TÀI GS. TS Bạch Thành Công PGS. TS Tạ Đình Cánh TRƯỜNG ĐẠI • HỌC • KHOA HỌC • T ự• NHIÊN A7/ Nguyễn H oàng Lương SUMMARY REPORT I.Project Title : Preparation and studies som e properties o f oxide semiconducting materials and applications f o r sensors II.Project D irector: Assoc. D r Ta Dinh Canh Faculty o f Physics, HUS, 334 Nguyen Trai, Thanh Xuan, Hanoi III.Code Number: QG - 0 9 - 0 5 IV.Key Project S taff: Assoc.

D r Nguyen Thi Thuc Hien Assoc. D r Le Thi Than Binh MS. Nguyen Thanh Binh MS. Tran Vinh Thang BS.

Nguyen Viet Tuyen BS. Nguyen Tu Niem V. Purposes and contens of the project: In the project, heterojunction solar cells consisting o f a wide band gap transparent conductive oxide (TCO) on a crystal silicon (Si) wafer have a number of potential advantages such as an excellent blue response, simple processing steps, and low processing temperatures. One promising type of TCO/Si solar cells uses aluminum doped ZnO (ZnO:Al) or indium doped ZnO (ZnO:In)) on p-type Si wafer, where the ZnO film is prepared by spray pyrolysis, sol-gel methods, or r.

In this work a detailed investigation on the n- ZnO:In film properties and the I-V characteristic, photocurrent of the n-ZnO:In/p-Si heterojunction has been carried out and the results are discussed. Undoped and M-dope I ZnO (M = Co, Mn) nanopowders have been successfully synthesize 1 by microwave-assisted approach using Zn(N 0 3)2.2H20 and NaOlh The results obtained from x-ray diffraction (XRD) analysis an ' the transmission electron microscopy (TEM) showed that the mean i article size was about 10-15 nm. The XRD analysis of the synthesize ' samples also showed a single phase ZnO structure without any a iitional phase. Magnetic property studies o f the as-prepared M-d oed ZnO (M = Co, Mn) samples showed them to be paramagi *tic material.

However, thermal annealing in air of particular san )les at 800°C for 3 h resulted in transforming the samples into a room temperature ferromagnetic material. ZnO nanoparticles have been successfully fabricated by microwave irradiation method. However, after the nucleation and growth process are completed, the average size o f the particles continues to increase due to diffusion limited coarsening. This process reduces the quality o f ZnO nanoparticles so restraining the particles from self aggregating is very important.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyen Viet Tuyen, Ta Dinh Canh, Nguyen Ngoc Long, Nguyen Xuan Nghia, Bui Nguyen Quoc Trinh, Zhongrong Shen, Nguyen Thi Thuc Hien, Nguyen Dai Hung, Nguyen Quang Hoa, Bui Van Pho, Vu Thi Thanh Thuy, Ngo Xuan Dai, Sai Cong Doanh, Ngo Thanh Dung, Do Duc Dai, Nguyen Thanh Binh, Le Thi Thanh Binh, Pham Van Thang (2011). 00060000127 chế tạo nghiên cứu một số tính chất của vật liệu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/00060000127-che-tao-nghien-cuu-mot-so-tinh-chat-cua-vat-lieu-ban-dan-oxit-va

Câu hỏi thường gặp

Luận án "00060000127 chế tạo nghiên cứu một số tính chất của vật liệu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: 00060000127 chế tạo nghiên cứu một số tính chất của vật liệu bán dẫn oxit và ứng dụng làm cảm biến. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "00060000127 chế tạo nghiên cứu một số tính chất của vật liệu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "00060000127 chế tạo nghiên cứu một số tính chất của vật liệu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "00060000127 chế tạo nghiên cứu một số tính chất của vật liệu" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "00060000127 chế tạo nghiên cứu một số tính chất của vật liệu" có bao nhiêu trang?

Luận án "00060000127 chế tạo nghiên cứu một số tính chất của vật liệu" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "00060000127 chế tạo nghiên cứu một số tính chất của vật liệu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter