Luận án: Thành phần, phân bố ấu trùng cá con cửa sông Ka Long, Quảng Ninh - Nguyễn Hà My
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu thành phần loài, phân bố ấu trùng cá con vùng cửa sông Ka Long, Quảng Ninh. Đóng góp dữ liệu sinh thái quan trọng.
Động vật học
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu ấu trùng cá Mục tiêu ý nghĩa
Luận án tập trung sâu vào nghiên cứu ấu trùng cá và cá con tại cửa sông Ka Long, tỉnh Quảng Ninh. Đây là một khu vực cửa sông quan trọng về mặt sinh thái. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về đa dạng sinh học cá ở giai đoạn sớm. Thông tin về ichthyoplankton là nền tảng cho công tác bảo tồn. Mục tiêu là lập danh sách các loài ấu trùng cá, cá con hiện diện. Nghiên cứu cũng đánh giá đặc điểm phân bố của chúng. Sự phân bố theo không gian và thời gian được khảo sát kỹ lưỡng. Một trọng tâm khác là xác định mối tương quan giữa mật độ ấu trùng cá với các yếu tố môi trường. Dữ liệu này hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về động thái quần thể. Nó giúp nhận diện các yếu vực sinh sản và ương nuôi quan trọng. Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào kiến thức về hệ sinh thái cửa sông.
1.1. Mục tiêu chính của luận án
Mục tiêu chính của luận án là xác định thành phần loài ấu trùng cá và cá con tại cửa sông Ka Long. Nghiên cứu khảo sát đặc điểm phân bố của ichthyoplankton theo không gian và thời gian. Luận án cũng tìm hiểu mối tương quan giữa thành phần loài, mật độ ấu trùng cá với các yếu tố môi trường nước. Các kết quả này cung cấp thông tin cơ bản về đa dạng sinh học cá. Nó tập trung vào giai đoạn sớm của cá trong hệ sinh thái cửa sông Ka Long. Việc hiểu rõ về cá con cửa sông giúp nhận diện các khu vực sinh sản thiết yếu.
1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó bổ sung dữ liệu về thành phần loài và phân bố ấu trùng cá, cá con tại khu vực cửa sông Ka Long. Dữ liệu này góp phần vào cơ sở khoa học về đa dạng sinh học cá nước lợ. Về thực tiễn, kết quả cung cấp thông tin quan trọng cho công tác quản lý tài nguyên cá. Cửa sông Ka Long là một hệ sinh thái cửa sông năng động. Bảo vệ các giai đoạn sống sớm của cá là cần thiết để duy trì quần thể cá trưởng thành. Nghiên cứu hỗ trợ việc đưa ra các quyết định về quy hoạch và phát triển bền vững. Nó cũng giúp đánh giá tác động của các hoạt động nhân sinh đến môi trường sống của cá con cửa sông.
II.Phương pháp khảo sát cá con cửa sông Ka Long
Quá trình nghiên cứu cá con cửa sông Ka Long được thực hiện theo phương pháp khoa học chặt chẽ. Việc thu thập mẫu vật diễn ra định kỳ, đảm bảo tính đại diện. Các điểm lấy mẫu được lựa chọn cẩn thận, bao gồm cả khu vực giữa dòng và ven bờ. Điều này giúp nắm bắt sự đa dạng về phân bố của ấu trùng cá. Các thiết bị chuyên dụng được sử dụng để đảm bảo hiệu quả thu mẫu. Mẫu vật sau đó được xử lý và bảo quản theo quy trình chuẩn. Phân tích trong phòng thí nghiệm tập trung vào định loại và đếm số lượng ichthyoplankton. Đồng thời, các yếu tố môi trường nước cũng được đo đạc song song. Việc phân tích số liệu thống kê giúp xác định mối tương quan giữa cá bột và môi trường. Phương pháp nghiên cứu đảm bảo độ tin cậy của kết quả.
2.1. Thu thập và bảo quản mẫu vật
Việc thu thập mẫu vật ấu trùng cá và cá con được thực hiện định kỳ. Các điểm lấy mẫu được bố trí cẩn thận, bao gồm cả khu vực giữa dòng và ven bờ cửa sông Ka Long. Lưới ichthyoplankton chuyên dụng được sử dụng để thu các mẫu cá bột nhỏ. Cá con lớn hơn được thu bằng các phương pháp phù hợp khác. Mẫu vật sau khi thu được xử lý và bảo quản ngay tại hiện trường. Dung dịch formol được sử dụng để cố định mẫu, đảm bảo chất lượng cho quá trình phân tích sau này. Quy trình này tuân thủ các tiêu chuẩn nghiên cứu động vật học thủy sinh.
2.2. Phân tích ấu trùng cá và số liệu môi trường
Mẫu ichthyoplankton được đưa về phòng thí nghiệm để phân loại. Các chuyên gia tiến hành định loại ấu trùng cá và cá con đến cấp độ loài. Việc này dựa trên đặc điểm hình thái và các khóa định loại chuyên biệt. Mật độ và sinh khối của từng loài được tính toán. Đồng thời, các yếu tố môi trường nước cũng được đo đạc. Các yếu tố như nhiệt độ, độ mặn, pH, oxy hòa tan được ghi nhận tại mỗi điểm lấy mẫu. Dữ liệu này sau đó được phân tích thống kê. Mục đích là tìm kiếm mối tương quan giữa sự phân bố ấu trùng cá với các điều kiện môi trường. Phương pháp chuyên gia cũng được áp dụng để đánh giá các kết quả.
III.Thành phần loài ấu trùng cá sông Ka Long
Nghiên cứu đã xác định một danh sách phong phú các loài ấu trùng cá và cá con tại sông Ka Long Quảng Ninh. Sự đa dạng này phản ánh đặc trưng của một hệ sinh thái cửa sông khỏe mạnh. Nhiều họ cá khác nhau được ghi nhận, cho thấy khả năng sinh sản và ương nuôi của khu vực. Thành phần loài ấu trùng cá cung cấp cái nhìn sâu sắc về đa dạng sinh học cá. Nó cho thấy cửa sông Ka Long là môi trường sống quan trọng cho nhiều loài cá ở giai đoạn sớm. Việc so sánh với các khu vực lân cận cũng được thực hiện. Điều này giúp đánh giá tính độc đáo của quần xã ichthyoplankton tại đây. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng cho các hoạt động quản lý và bảo tồn đa dạng sinh học cá trong tương lai.
3.1. Danh sách loài ấu trùng cá con
Nghiên cứu đã xác định được một danh sách đa dạng các loài ấu trùng cá và cá con tại cửa sông Ka Long. Khu vực này thể hiện sự phong phú của ichthyoplankton. Nhiều họ cá khác nhau được ghi nhận, phản ánh đặc trưng của một hệ sinh thái cửa sông chuyển tiếp. Các loài cá con cửa sông bao gồm cả nhóm cá di cư và cá định cư. Sự hiện diện của các loài này cho thấy cửa sông Ka Long đóng vai trò là bãi đẻ và khu vực ương nuôi quan trọng. Thành phần loài cá bột cung cấp cái nhìn tổng quan về đa dạng sinh học cá trong khu vực.
3.2. So sánh độ tương đồng với khu vực khác
Độ tương đồng về thành phần loài ấu trùng cá và cá con giữa cửa sông Ka Long với các khu vực cửa sông lân cận khác cũng được phân tích. Kết quả so sánh cho thấy mức độ tương đồng nhất định. Tuy nhiên, cũng có sự khác biệt rõ rệt về thành phần loài. Những khác biệt này có thể do đặc điểm thủy văn, địa hình hoặc các tác động nhân sinh đặc thù của từng vùng. Việc so sánh này giúp đặt hệ sinh thái cửa sông Ka Long vào một bối cảnh rộng lớn hơn. Nó cũng cung cấp cơ sở để đánh giá mức độ độc đáo của đa dạng sinh học cá tại Ka Long. Nghiên cứu góp phần làm rõ bức tranh tổng thể về ichthyoplankton ở vùng duyên hải Quảng Ninh.
IV.Phân bố ấu trùng cá cá con cửa sông Ka Long
Phân bố của ấu trùng cá và cá con tại cửa sông Ka Long thể hiện sự biến động rõ rệt. Sự phân bố này không chỉ khác nhau theo không gian mà còn thay đổi theo thời gian. Khu vực giữa dòng và ven bờ có những đặc điểm phân bố ichthyoplankton riêng biệt. Một số loài cá bột ưu tiên môi trường nước tĩnh ven bờ. Trong khi đó, các loài khác lại phát triển mạnh ở vùng nước giữa dòng chảy. Yếu tố mùa vụ cũng ảnh hưởng đáng kể đến mật độ và sự xuất hiện của cá con cửa sông. Mức độ phong phú thường đạt đỉnh vào các mùa sinh sản. Việc hiểu rõ các mô hình phân bố này là chìa khóa để bảo vệ hiệu quả các bãi đẻ và khu vực ương nuôi quan trọng.
4.1. Phân bố theo không gian
Phân bố ấu trùng cá và cá con thể hiện sự khác biệt rõ rệt theo không gian tại cửa sông Ka Long. Mật độ và thành phần loài ichthyoplankton không đồng đều giữa khu vực giữa dòng và ven bờ. Một số loài ấu trùng cá bột ưu tiên sống ở vùng nước tĩnh ven bờ. Ngược lại, các loài khác lại phổ biến hơn ở khu vực giữa dòng chảy. Yếu tố địa hình đáy sông, tốc độ dòng chảy và sự có mặt của thảm thực vật thủy sinh có thể ảnh hưởng đến sự phân bố này. Việc hiểu rõ phân bố ấu trùng giúp xác định các khu vực quan trọng cần được bảo vệ trong hệ sinh thái cửa sông.
4.2. Phân bố theo thời gian
Phân bố ấu trùng cá, cá con cũng biến động đáng kể theo thời gian, đặc biệt là theo mùa. Mức độ phong phú của ichthyoplankton thường đạt đỉnh vào các mùa nhất định, liên quan đến mùa sinh sản của các loài cá. Sự thay đổi nhiệt độ nước, độ mặn và lượng mưa theo mùa ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sống của cá. Các đợt nước lũ hoặc nước kiệt cũng có thể tác động đến mật độ cá con cửa sông. Việc phân tích phân bố theo thời gian cung cấp cái nhìn sâu sắc về động thái quần thể. Nó giúp dự đoán sự thay đổi của đa dạng sinh học cá trong tương lai.
V.Tương quan môi trường với ấu trùng cá bột
Mối quan hệ giữa ấu trùng cá và các yếu tố môi trường nước là một phần trọng tâm của nghiên cứu. Các điều kiện môi trường như độ mặn, nhiệt độ và oxy hòa tan đóng vai trò quyết định. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống sót và phân bố của ichthyoplankton. Sự biến động của các yếu tố này có thể tạo ra cả cơ hội và thách thức cho cá bột. Nghiên cứu phân tích riêng biệt các tương quan này ở khu vực giữa dòng và ven bờ. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách các loài cá con cửa sông thích nghi. Nó cũng chỉ ra những yếu tố nào cần được ưu tiên trong quản lý môi trường. Việc này là chìa khóa để bảo vệ đa dạng sinh học cá trong hệ sinh thái cửa sông Ka Long.
5.1. Ảnh hưởng của yếu tố môi trường giữa dòng
Nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa thành phần loài và mật độ ấu trùng cá con với các yếu tố môi trường nước tại khu vực giữa dòng. Độ mặn, nhiệt độ và oxy hòa tan là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự sống sót và phân bố của ichthyoplankton. Các loài cá bột khác nhau có ngưỡng chịu đựng và ưa thích môi trường khác nhau. Sự thay đổi của các yếu tố này có thể tạo ra rào cản hoặc điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ấu trùng cá. Việc hiểu rõ các tương quan này rất cần thiết cho việc dự báo tác động từ biến đổi môi trường đến hệ sinh thái cửa sông Ka Long.
5.2. Ảnh hưởng của yếu tố môi trường ven bờ
Tại khu vực ven bờ, mối tương quan giữa ấu trùng cá và các yếu tố môi trường cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Vùng ven bờ thường có sự biến động lớn về nhiệt độ và độ mặn do ảnh hưởng của thủy triều và dòng chảy từ đất liền. Sự hiện diện của các khu vực thảm thực vật ngập mặn hoặc cỏ biển cũng tạo ra vi môi trường đặc biệt. Các yếu tố này tác động đến thành phần loài và mật độ cá con cửa sông. Kết quả phân tích giúp xác định các yếu tố chủ đạo chi phối đa dạng sinh học cá tại các khu vực quan trọng này. Quản lý hiệu quả môi trường ven bờ là chìa khóa để bảo tồn nguồn lợi ấu trùng cá.
VI.Phân bố loài cá ưu thế tại cửa sông Ka Long
Nghiên cứu đã xác định các loài ấu trùng cá và cá con có độ ưu thế lớn tại cửa sông Ka Long. Những loài này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái địa phương. Sự phân bố của chúng được phân tích chi tiết. Một số loài chỉ tập trung ở khu vực giữa dòng, thể hiện khả năng thích nghi với dòng chảy. Các loài khác lại phổ biến ở cả giữa dòng và ven bờ, cho thấy tính linh hoạt sinh thái cao. Thông tin này rất cần thiết cho việc quản lý và bảo tồn đa dạng sinh học cá. Nó giúp nhận diện các loài chủ chốt và khu vực sinh cảnh quan trọng. Việc hiểu rõ phân bố các loài ưu thế hỗ trợ các quyết định bảo tồn nguồn lợi thủy sản bền vững.
6.1. Phân bố các loài ưu thế khu vực giữa dòng
Luận án đã xác định các loài ichthyoplankton có độ ưu thế lớn ở khu vực giữa dòng cửa sông Ka Long. Những loài này thường có khả năng thích nghi tốt với dòng chảy mạnh và điều kiện môi trường biến động hơn. Phân bố của chúng phản ánh chiến lược sinh tồn và sinh sản đặc trưng. Mật độ cao của các loài ấu trùng cá ưu thế cho thấy khu vực giữa dòng là nơi tập trung hoặc di chuyển của những quần thể cá quan trọng. Thông tin này hữu ích cho việc theo dõi biến động quần thể và lập kế hoạch bảo tồn các loài cá chính trong hệ sinh thái cửa sông Ka Long.
6.2. Phân bố các loài ưu thế ở cả giữa dòng và ven bờ
Một số loài cá con cửa sông cho thấy khả năng phân bố rộng rãi, xuất hiện với mật độ cao ở cả khu vực giữa dòng và ven bờ. Điều này chứng tỏ chúng có khả năng chịu đựng biên độ môi trường rộng. Sự hiện diện phổ biến này là dấu hiệu của các loài có vai trò sinh thái quan trọng. Chúng có thể là loài chủ chốt trong chuỗi thức ăn hoặc có giá trị kinh tế. Việc nghiên cứu phân bố của những loài này giúp hiểu rõ hơn về tính linh hoạt sinh thái của chúng. Dữ liệu này cũng hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học cá nói chung tại cửa sông Ka Long, đảm bảo sự phát triển bền vững của nguồn lợi thủy sản.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGUYEN HÀ MY NGHIÊN CỨU THÀNH PHAN LOÀI VA PHAN BO AU TRUNG, CA CON O VUNG CUA SONG KA LONG, TINH QUANG NINH LUAN AN TIEN Si SINH HOC Hà Nội - 2022 NGUYEN HÀ MY NGHIÊN CỨU THÀNH PHAN LOÀI VA PHAN BO AU TRUNG, CA CON O VUNG CUA SONG KA LONG, TINH QUANG NINH Chuyén nganh: Dong vat hoc Mã số: 9420101.03 LUẬN AN TIEN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Xuân Huấn 2. Tran Đức Hậu Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi đưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Nguyễn Xuân Huấn và PGS.
TS Trần Đức Hậu. Các số liệu và tài liệu được trích dẫn trong luận văn là trung thực. Kết quả của luận án chưa từng được bảo vệ trước bất kỳ hội đồng nào trước đây. Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Với tat cả sự kính trọng và biết ơn tôi xin chân thành cảm on PGS.
TS Nguyễn Xuân Huấn, PGS. Trần Đức Hậu, người thầy luôn tận tình hướng dan, chỉ bao, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện và hoàn thiện luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới quỹ IFS (Thụy Điền) đã hỗ trợ kinh phí cho tôi thực hiện nghiên cứu này. Cho phép tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy, cô trong Bộ môn Động vật học, Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội; Bộ môn Động vật học và Bảo tồn, Ban lãnh đạo Khoa Sinh học; Phòng Sau đại học; Ban Giám hiệu trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong học tập và thực hiện luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến TS. Tạ Thị Thủy, TS. Trần Trung Thành, NCS Hà Mạnh Linh, NCS Chu Hoàng Nam và toàn thể các bạn sinh viên thực hiện đề tài về Ngư loại học trong Bộ môn Động vật học, Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn bên tôi, giúp đỡ, cổ vũ và hỗ trợ tôi dé tôi có thể hoàn thành ước mơ của mình.
Tác giả luận án ii 2. Mục tiêu, nội dung nghiÊn CỨU.- <5 1E *v 93 2v vn nh ngư 2 3. Những điểm mới của luận án .--2-22-©5¿+5++2E£+EE+2EEtEEESEEt2EAerrkeerkesree 3 CHƯƠNG I: TONG QUAN TÀI LIỆU.--- 22 ©©V+££9EEESE£EEEEEEE£EEEEEEvEEEeerrrrrxeee 4 1. TINH HÌNH NGHIÊN CỨU AU TRÙNG, CÁ CON Ở MỘT SO KHU VUC CỬA SONG TREN THE GIỚI.
+ - ¿5£ SE E9S£SE+E£EE£E£E£EEEEEEEEEEESEEEEEEEEErrkrkrrerrrs 4 1. Tình hình nghiên cứu về thành phan và phân bố của ấu trùng, cá con trong hệ sinh thai cửa SÔN. -- --- - St E19 TH TH ng ng nh 4 1. Tình hình nghiên cứu về đặc điểm hình thái ấu trùng, cá con áp dụng trong phân loại và định loại cá ở giai đoạn SỚH.
TINH HÌNH NGHIÊN CUU VE THÀNH PHAN VA PHAN BO CUA AU TRÙNG, CÁ CON Ở VIỆT NAM VÀ Ở KHU VUC NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu về thành phần và phân bố của ấu trùng, cá con ở z0. Sơ lược nghiên cứu giai đoạn sớm của cá tại vùng cửa sông Ka Long, tinh Quang Ninh 12127. KHÁI QUAT DIEU KIEN TỰ NHIÊN CUA KHU VUC CUA SONG KA LONG.
Vị tri địa lý và địa hình. Đặc điểm khí hậu.- ¿+ keEkEEkEEkSEEEExSEEESEXEE1EE117111711111e 1 crk 1. Đặc điểm địa chất. Đặc điểm chế độ thủy văn p9 Ÿ,Ý2))9)0)19):)02)0900000107.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp thu thập mẫu Vật. Phương pháp xử lý và bảo quản MAU. Phương pháp nghiên cứu ấu trùng, cá con.
Phương pháp phân tích và xử lý số liệu. Phương pháp đo yếu tố môi trường nước. Phương pháp chuyên g1a.- - - + Sàn HH TH TH ng rên CHƯƠNG III: KET QUA NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. DANH SÁCH VÀ CÁU TRÚC THÀNH PHAN LOAI CUA AU TRÙNG, CÁ CON TAI CỬA SONG KA LONG, TINH QUANG NINH.
Danh sách thành phần loài của ấu trùng, cá con tại cửa sông Ka Long, tỉnh Quảng Ninh. - 5c 1 x1 TT HH nh nh HH nh HH ng 37 3. So sánh độ tương đồng về thành phần loài của ấu trùng, cá con giữa khu vực nghiên cứu và các khu vực lân cận khác. ĐẶC DIEM PHAN BO, MỨC ĐỘ PHONG PHU THEO KHÔNG GIAN VA THEO THỜI GIAN CUA AU TRÙNG, CA CON.
Đặc điểm phân bố và mức độ phong phú theo không gian của ấu trùng, cá con 3. Đặc điểm phân bố và mức độ phong phú theo thời gian của ấu trùng, cá con. TƯƠNG QUAN GIỮA THÀNH PHAN LOÀI, MAT ĐỘ CUA AU TRÙNG, CÁ CON VỚI MOT SO YEU TO DIEU KIỆN MOI TRƯỜNG NƯỚC. Tương quan giữa thành phần loài và mật độ của ấu trùng, cá con tại khu vực giữa dòng với một số yếu tố điều kiện môi trường nước.
Tương quan giữa thành phan loài và mật độ của ấu trùng, cá con tại khu vực ven bờ với một SỐ yếu tố điều kiện môi trường nước. PHAN BO CUA CÁC LOÀI CÓ ĐỘ UU THE LỚN Ở CUA SÔNG KA LONG, TỈNH QUẢNG NINH 3. Phân bố của 10 loài có độ ưu thế lớn ở khu vực giữa dòng cửa sông Ka Long, tinh Quảng Ninh.---- ¿+ k1 HT HT HH TH 83 3. Phân bố của ba loài xuất hiện nhiều ở cả khu vực giữa dòng và ven bờ cửa sông Ka Long, tỉnh Quang Ñinh.-- 5 5c + + svseEsseeeserseersre 104 KET LUẬN VÀ KIEN NGHỊ,.-22--s=5EE+++9SEEX1tEE2111127711272111127211e2E11eeer 119 iv KÉT LUẬN KIEN NGHỊ DANH MỤC CÔNG TRINH KHOA HỌC CUA TÁC GIA LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN.
122 TÀI LIEU THAM KHẢO.--22 22 ©2S£SE2E2EEESEEEtEEEEEESEEEEEEEEEEEEEEEkErkrrrrrrrrkerrvee 123 PHU LUC. oceesscsssssesssssessssecssssecssessssssesssvscsssvecsssscsssessussssssecsssescssssesssescsssecsueessseesssseesssseesesees PLI PHU LUC 1. THÀNH PHAN AU TRÙNG, CÁ CON CÁC LOÀI CÁ Ở CỬA SONG KA LONG, TINH QUANG NINH. PL1 PHU LUC 2.
CAU TRUC THANH PHAN LOAI AU TRUNG VA CA CON TAI KHU VUC GIỮA DONG CỬA SONG KA LONG.2- 22 2+22<2EEC2EEECEEE2EAECEEECErkerreee PL7 PHU LUC 3. CAU TRUC THANH PHAN LOAI AU TRUNG VA CA CON TAI KHU VUC VEN BO CUA SONG KA LONG.---- 22-22 S2EE2EEE22EEE221127121711 211. xe PLII PHU LUC 4. CAC DIA DIEM THU MAU TẠI VEN BO CUA SÔNG KA LONG .PL21 PHU LUC 5.
HINH ANH MỘT SỐ LOÀI CÁ TẠI KHU VUC CUA SONG KA LONG.PL22 PHU LUC 6. MOT SO HINH ANH THUC DIA VA NGHIÊN CỨU.- PL30 DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT A : Trước ấu trùng có noãn hoàng Am : Amphidromy - di cư hai chiều (biển - sông và sông - biển) An : Anadromy - di cư chiều biển - sông ATCC : Âu trùng, cá con: B : Trước ấu trùng không có noãn hoàng Cc : Au trùng Ca : Catadromy - di cư chiều sông - biển CPUE : Hiệu quả kéo lưới - Catch Per Unit Effort D : Sau ấu trùng E : Cá con F : Cá trưởng thành GDS : Giai đoạn sớm KVNC : Khu vực nghiên cứu NXB : Nhà xuất bản Oc : Oceanadromy- di cư hoàn toàn ở biển Po : Potamadromy- di cư hoàn toàn ở nước ngọt Sp : Cận nhiệt đới Te : Ôn đới Tp : Nhiệt đới Mùa mưa : Từ tháng 9 đến tháng 10/2014, từ tháng 5/2015 đến tháng 8/2015 Mùa khô : Từ tháng 11/2014 đến tháng 04/2015 vi DANH MỤC CÁC BANG Trang Bang 1. So lược thông tin một số nghiên cứu về thành phan và mô tả các loài ấu trùng, cá con trên thé giới.-----¿- +: ©2++Sx++Ekt2EEEEEESEE2E12112212221 21. Các nghiên cứu về GDS của cá được tiến hành tại một số cửa sông phía Bắc Việt Nam Bảng 2.
Các điểm thu mẫu tại cửa sông Ka Long, tỉnh Quảng Ninh Bang 3. Thành phan ấu trùng, cá con các loài cá ở cửa sông Ka Long, tinh Quang Nin 011. Các chỉ số đa dang sinh học của thành phần loài ấu trùng, cá con tại cửa sông Ka Long, tỉnh Quảng Ninh: .- 5 cv seeEseesseesere 47 Bảng 3. So sánh khu hệ ấu trùng, cá con khu vực ven bờ và giữa dòng cửa sông Ka Long, tỉnh Quảng Ninh .4: Tỉ lệ % các họ, giống, loài trong các bộ cá thuộc khu vực nghiên cứu.
Cầu trúc giống và loài trong các họ cá thuộc khu vực nghiên cứu. Hé số tương đồng về thành phần loài của ấu trùng, cá con theo không in 004021. Hệ số tương đồng về thành phan loài của ấu trùng, cá con theo thời ri: 0. So sánh khu hệ ấu trùng, cá con cửa sông Ka Long và Tiên Yên (tinh Quảng Ninh) từ 10/2014 đến 05/2015.
So sánh khu hệ ấu trùng, cá con cửa sông Ka Long (tỉnh Quảng Ninh) và cửa sông Sò (tỉnh Nam Định). So sánh khu hệ ấu trùng, cá con cửa sông Ka Long và. Số loài, số cá thể và mật độ của thành phần loài ấu trùng và cá con theo không gian tại cửa sông Ka LONB. Số loài, số cá thể và mật độ của thành phần loài ấu trùng và cá con theo thời gian tại cửa sông Ka Long .--- 6S vs sseesersee 70 Bảng 3.
Kết quả tương quan giữa điều kiện môi trường nước với các giá trị số lượng cá thê, số loài tại khu vực giữa dòng.---¿--cccc©ccccccecrree 77 Bảng 3. Kết quả tương quan giữa điều kiện môi trường nước với các giá trị số lượng cá thé, số loài tại khu vực ven bờ.-------c+x+cxe+rsrerkerkerkee 82 Bảng 3. Đặc điểm của 10 loài có độ ưu thế lớn tại khu vực giữa dòng, cửa sông Ka LONBE. Án TH HH TH HH TH TH TH HH rệt 84 Bang 3.
Dac điểm của 10 loài có độ ưu thé lớn tại khu vực ven bờ, cửa sông C000. 94 Vii DANH MỤC CÁC HÌNH VE, DO THỊ Trang Hình 2. So đồ các điểm thu mẫu tại cửa sông Ka Long, tỉnh Quảng Ninh (Các điểm thu mẫu ven bờ: S1-S10; Giữa dòng: L1-L9). Lưới ấu trùng (larval net) được sử dụng thu ấu trùng, cá con ở khu vực giữa dòng cửa sông Ka Long, tỉnh Quang Ninh.
Lưới kéo ven bờ (seine net) được sử dụng thu ấu trùng, cá con ở khu vực ven bờ cửa sông Ka Long, tỉnh Quảng Ninh. Các giai đoạn ấu trùng, cá con (Nguồn Kendall et al. Các số đo cơ bản ở ấu trùng, cá con (Nguồn Kendall et al. Biểu đồ tương đồng về thành phần loài ấu trùng, cá con ở KVNC theo +02.
Biéu đồ tương đồng về thành phần loài ấu trùng, cá con ở KVNC theo THOT SIAN 011177. Biểu đồ tương đồng về thành phan loài ấu trùng, cá con ở cửa sông Ka Long với cửa sông Tiên Yên, cửa sông SO và cửa sông Shimanto. Biến động mức độ phong phú và thành phan loài theo không gian. Biến động mức độ phong phú và thành phan loài theo thời gian tại cửa lÙi 0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần, phân bố ấu trùng cá con cửa sông Ka Long" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu thành phần loài, phân bố ấu trùng cá con vùng cửa sông Ka Long, Quảng Ninh. Đóng góp dữ liệu sinh thái quan trọng.
Luận án "Nghiên cứu thành phần, phân bố ấu trùng cá con cửa sông Ka Long" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm hà nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu thành phần, phân bố ấu trùng cá con cửa sông Ka Long" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thành phần, phân bố ấu trùng cá con cửa sông Ka Long" thuộc chuyên ngành Động vật học. Danh mục: Sinh Thái Học.
Luận án "Nghiên cứu thành phần, phân bố ấu trùng cá con cửa sông Ka Long" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần, phân bố ấu trùng cá con cửa sông Ka Long" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần, phân bố ấu trùng cá con cửa sông Ka Long" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.