Luận án: Biến đổi gen, diet metabarcoding & bảo tồn linh trưởng Colobine tại VN
Nghiên cứu đa dạng di truyền, chế độ ăn (metabarcoding) của Voọc tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp bảo tồn loài linh trưởng quý hiệu quả.
University of Colorado
Anthropology
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
234
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu đa dạng gen diet metabarcoding Colobine VN
Nghiên cứu khám phá sự đa dạng di truyền và chế độ ăn của ba loài linh trưởng Colobine tại sáu địa điểm khác nhau ở Việt Nam. Các loài bao gồm douc chân đen (Pygathrix nigripes) nguy cấp, voọc bạc Đông Dương (Trachypithecus germaini) nguy cấp, và voọc mũi hếch Tonkin (Rhinopithecus avunculus) cực kỳ nguy cấp. Mục tiêu chính là cung cấp dữ liệu cơ bản về di truyền và dinh dưỡng, hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn linh trưởng Colobine Việt Nam. Nghiên cứu tiên phong trong việc sử dụng phương pháp DNA metabarcoding kết hợp với giải trình tự thế hệ mới, cung cấp cái nhìn chưa từng có về sinh học và sinh thái của các loài này. Phân tích này là nền tảng cho việc lập kế hoạch bảo tồn hiệu quả. Dữ liệu thu thập giúp hiểu rõ hơn về các mối đe dọa và nhu cầu cụ thể của từng quần thể linh trưởng Colobine. Đây là một đóng góp quan trọng vào khoa học bảo tồn.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chi tiết
Phạm vi nghiên cứu bao gồm douc chân đen tại Ta Kou, Cát Tiên, Núi Chúa, Hòn Hèo; voọc bạc Đông Dương ở Kiên Lương Karst (Chùa Hang, Khẻ La, Lô Cốc, Mỏ Sọ); và voọc mũi hếch Tonkin tại Khau Ca. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định sự biến đổi vùng siêu biến đổi ty thể I. Mục tiêu là định lượng mức độ đa dạng di truyền và luồng gen giữa các quần thể. Đồng thời, nghiên cứu phân tích chi tiết thành phần chế độ ăn dựa trên DNA metabarcoding. Các kết quả này đóng góp vào việc hiểu biết toàn diện về sinh thái các loài.
1.2. Phương pháp thu thập mẫu Phân tích DNA
Tổng cộng 395 mẫu phân đã được thu thập từ tháng 7 năm 2012 đến tháng 10 năm 2014. DNA bộ gen được chiết xuất từ các mẫu này. Phương pháp này cho phép phân tích vùng siêu biến đổi ty thể I, cung cấp thông tin quý giá về đa dạng di truyền. Đồng thời, DNA metabarcoding từ các mẫu phân giúp xác định chính xác các loài thực vật trong chế độ ăn. Đây là lần đầu tiên phương pháp này được áp dụng để mô tả chế độ ăn của các loài linh trưởng Colobine này, mang lại cái nhìn sâu sắc về dinh dưỡng và sinh thái của chúng. Việc sử dụng kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới tăng cường độ chính xác của phân tích.
II. Đa dạng di truyền linh trưởng Colobine Phát hiện mới
Phân tích di truyền đã tiết lộ những phát hiện quan trọng về cấu trúc quần thể và mức độ đa dạng gen của các loài linh trưởng Colobine. Douc chân đen và voọc bạc Đông Dương đều thể hiện mức độ biến động gen cao. Tuy nhiên, sự thiếu luồng gen và sự tập trung đa dạng di truyền ở một số quần thể nhỏ là một mối lo ngại. Ngược lại, voọc mũi hếch Tonkin cho thấy mức độ đa dạng di truyền cực kỳ thấp, đặt ra thách thức lớn cho các nỗ lực bảo tồn loài này. Dữ liệu này chỉ ra nhu cầu cấp bách cho các chiến lược bảo tồn linh trưởng cụ thể.
2.1. Biến động gen ở Douc chân đen và Voọc bạc Đông Dương
Douc chân đen cho thấy mức độ đa dạng di truyền cao, tuy nhiên, không có luồng gen đáng kể giữa các quần thể. Điều này chỉ ra sự cô lập di truyền giữa các nhóm douc chân đen tại các khu vực khác nhau. Tương tự, voọc bạc Đông Dương cũng thể hiện đa dạng di truyền cao. Tuy nhiên, chỉ quần thể phụ ở Khoe La, một địa điểm đang chịu tác động của hoạt động khai thác mỏ, duy trì phần lớn đa dạng di truyền còn lại của loài. Các phát hiện về biến động gen này rất quan trọng cho việc đánh giá sức khỏe di truyền của các quần thể. Các quần thể bị cô lập có nguy cơ cao hơn trước các mối đe dọa môi trường.
2.2. Tình trạng di truyền Voọc mũi hếch Tonkin nguy cấp
Voọc mũi hếch Tonkin cho thấy tình trạng di truyền đáng báo động. Không phát hiện sự biến đổi ty thể nào ở loài này, đây là mức thấp nhất từng được ghi nhận cho một loài linh trưởng hoang dã. Sự thiếu hụt đa dạng di truyền nghiêm trọng này làm tăng nguy cơ suy giảm quần thể và mất khả năng thích nghi với môi trường thay đổi. Tình trạng này nhấn mạnh tính cấp bách của các biện pháp bảo tồn đặc biệt cho voọc mũi hếch Tonkin. Việc không có biến đổi gen làm cho quần thể dễ bị tổn thương bởi bệnh tật và biến cố ngẫu nhiên.
2.3. Thiếu luồng gen và ý nghĩa bảo tồn
Việc thiếu luồng gen giữa các quần thể douc chân đen và sự suy giảm đa dạng di truyền ở voọc bạc Đông Dương đặt ra thách thức lớn cho bảo tồn linh trưởng. Dữ liệu gen này chỉ ra các quần thể có thể bị cô lập, dẫn đến giảm khả năng chống chịu bệnh tật và biến đổi khí hậu. Các phát hiện này là cơ sở để thiết lập các hành lang sinh thái, quản lý quần thể và ưu tiên hành động bảo tồn linh trưởng, đặc biệt cho các loài nguy cấp và cực kỳ nguy cấp. Việc bảo tồn đa dạng di truyền là chìa khóa để duy trì sự sống còn của loài.
III. Phân tích diet metabarcoding Chế độ ăn linh hoạt
Phân tích DNA metabarcoding đã cung cấp thông tin chi tiết về chế độ ăn của ba loài Colobine. Douc chân đen cho thấy một chế độ ăn rất đa dạng, bao gồm nhiều họ thực vật mới được ghi nhận. Voọc bạc Đông Dương có sự ưu tiên rõ rệt đối với họ Moraceae, củng cố các quan sát thực địa. Đối với voọc mũi hếch Tonkin, chi Polyalthia là nguồn thức ăn chính. Những phát hiện này không chỉ mở rộng hiểu biết về sinh thái dinh dưỡng của từng loài mà còn làm nổi bật sự khác biệt và sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên thực vật cụ thể. Dữ liệu về chế độ ăn đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các khu vực bảo tồn quan trọng và quản lý môi trường sống.
3.1. Chế độ ăn của Douc chân đen Đa dạng và chọn lọc
Phân tích DNA metabarcoding ghi nhận 40 họ thực vật trong chế độ ăn của douc chân đen. Nhiều kỷ lục mới về chế độ ăn được xác định, bao gồm 18 họ, 15 chi và 13 loài mới. Điều này cho thấy sự đa dạng trong khẩu phần ăn của loài. Tuy nhiên, chỉ có sáu loài thực vật được tìm thấy ở bốn quần thể khác nhau, cho thấy ít sự chồng chéo giữa chúng. Douc chân đen cũng cho thấy hành vi chọn lọc, ưu tiên các loài thực vật ít phong phú hơn. Điều này là thông tin quan trọng để hiểu sinh thái dinh dưỡng của douc chân đen và nhu cầu bảo vệ các loài thực vật đa dạng.
3.2. Ưu tiên thực phẩm của Voọc bạc Đông Dương
Chế độ ăn của voọc bạc Đông Dương bao gồm 25 họ thực vật, với chín họ, 18 chi và 14 loài mới được ghi nhận. Họ Moraceae chiếm ưu thế đáng kể trong các mẫu phân được phân tích. Điều này cũng phù hợp với các quan sát thực địa, củng cố tầm quan trọng của họ thực vật này trong chế độ ăn của voọc bạc Đông Dương. Sự phụ thuộc vào Moraceae nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ các nguồn thực phẩm chủ yếu này trong môi trường sống của voọc bạc Đông Dương. Sự hiểu biết này giúp ưu tiên các loại cây để tái tạo môi trường sống.
3.3. Dinh dưỡng Voọc mũi hếch Tonkin Loài thực vật chính
Đối với voọc mũi hếch Tonkin, 18 họ thực vật đã được xác định trong chế độ ăn, bao gồm ba họ, năm chi và ba loài mới. Chi Polyalthia (họ Annonaceae) là loài thực vật chiếm ưu thế. Đây cũng là chi và họ thực vật chiếm ưu thế tương ứng trong khu vực Khau Ca. Những dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nguồn thực phẩm thiết yếu cho voọc mũi hếch Tonkin, đặc biệt quan trọng khi loài này đang đối mặt với tình trạng cực kỳ nguy cấp và đa dạng di truyền thấp. Bảo vệ những loài thực vật này là rất quan trọng để đảm bảo nguồn dinh dưỡng cho voọc mũi hếch Tonkin.
IV. Chiến lược bảo tồn linh trưởng Colobine Dữ liệu gen
Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các phương pháp di truyền trong bảo tồn linh trưởng Colobine. Dữ liệu gen và thông tin về chế độ ăn cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp đánh giá sức sống quần thể và xác định các hành động ưu tiên. Việc kết hợp dữ liệu khoa học này với quan sát thực địa là chìa khóa để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Bảo vệ các loài linh trưởng nguy cấp ở Việt Nam đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc quản lý bền vững các quần thể linh trưởng.
4.1. Vai trò của phương pháp di truyền trong bảo tồn
Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các phương pháp di truyền để bổ sung cho quan sát thực địa. Dữ liệu di truyền cung cấp cái nhìn khách quan và chi tiết về cấu trúc quần thể, mức độ đa dạng di truyền và luồng gen. Những thông tin này không thể thu thập được chỉ bằng các phương pháp quan sát truyền thống. Việc kết hợp dữ liệu gen với các quan sát môi trường sống giúp xây dựng các chiến lược bảo tồn linh trưởng hiệu quả hơn, đảm bảo tính bền vững của các loài nguy cấp. Đây là công cụ mạnh mẽ trong khoa học bảo tồn.
4.2. Hiểu rõ sức sống quần thể và hồ sơ chế độ ăn
Việc hiểu rõ sức sống quần thể thông qua phân tích đa dạng di truyền là rất quan trọng. Dữ liệu về chế độ ăn, được tiết lộ qua DNA metabarcoding, cung cấp thông tin chi tiết về nhu cầu dinh dưỡng và sự phụ thuộc vào các loài thực vật cụ thể. Cả hai yếu tố này đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tồn tại của các quần thể linh trưởng. Dữ liệu này giúp xác định các khu vực quan trọng về thực phẩm và môi trường sống, từ đó lên kế hoạch bảo vệ hiệu quả hơn. Sức khỏe quần thể và nguồn thức ăn là các yếu tố then chốt.
4.3. Hành động ưu tiên cho linh trưởng Colobine
Nghiên cứu này xác định các hành động bảo tồn ưu tiên cho linh trưởng Colobine tại Việt Nam. Việc nhận diện quần thể có đa dạng di truyền thấp nhất, như voọc mũi hếch Tonkin, hoặc quần thể chịu tác động khai thác, như voọc bạc Đông Dương ở Khoe La, là bước đầu tiên. Bảo vệ đa dạng di truyền và nguồn thức ăn chủ yếu là cần thiết. Các chính sách bảo tồn linh trưởng cần tích hợp dữ liệu gen và chế độ ăn để tăng cường hiệu quả, hướng tới việc bảo tồn loài bền vững. Việc can thiệp kịp thời là rất quan trọng để ngăn chặn sự suy giảm hơn nữa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (234 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộGENETIC VARIABILITY, DIET METABARCODING, AND CONSERVATION OF COLOBINE PRIMATES IN VIETNAM by ANDIE ANG B.), National University of Singapore, 2008 M., National University of Singapore, 2011 A thesis submitted to the Faculty of the Graduate School of the University of Colorado in partial fulfillment of the requirement for the degree of Doctor of Philosophy Department of Anthropology 2016 This thesis entitled: Genetic Variability, Diet Metabarcoding, and Conservation of Colobine Primates in Vietnam written by Andie Ang has been approved for the Department of Anthropology ____________________________________ Herbert H. Covert, Committee Chair ____________________________________ Steven R. Leigh, Committee Member ____________________________________ Michelle Sauther, Committee Member ____________________________________ Robin M. Bernstein, Committee Member ____________________________________ Barth Wright, Committee Member Date __________________ The final copy of this thesis has been examined by the signatories, and we find that both the content and the form meet acceptable presentation standards of scholarly work in the above mentioned discipline.
ii Ang, Andie (Ph., Anthropology) Genetic Variability, Diet Metabarcoding, and Conservation of Colobine Primates in Vietnam Thesis directed by Professor Herbert H. Covert This dissertation examines the genetic variability and diet of three colobine species across six sites in Vietnam: the endangered black-shanked douc (Pygathrix nigripes, BSD) in Ta Kou Nature Reserve, Cat Tien National Park, Nui Chua National Park, and Hon Heo Mountain; endangered Indochinese silvered langur (Trachypithecus germaini, ISL) in Kien Luong Karst Area (specifically Chua Hang, Khoe La, Lo Coc and Mo So hills); and critically endangered Tonkin snub-nosed monkey (Rhinopithecus avunculus, TSNM) in Khau Ca Area. A total of 395 fecal samples were collected (July 2012-October 2014) and genomic DNA was extracted. This research provides the first information on their mitochondrial hypervariable region I variability and also pioneers the characterization of their diet using DNA metabarcoding in association with next-generation sequencing.
BSDs exhibit high variability but no gene flow between populations. Similarly, ISLs showed high variability but only the subpopulation in Khoe La, the site under mining disturbance, retains most of the remaining genetic diversity in the species. Zero mitochondrial variability was found in TSNMs, the lowest ever reported for primate species in the wild. Diet sequences of colobines were matched to plant databases for identifications.
Forty plant families were recorded for BSDs, including new records from 18 families, 15 genera and 13 species. There was little overlap in their diet with only six taxa found across four populations. They were also selective by feeding on less abundant species. Twenty-five families were recorded for ISLs, including new records from nine families, 18 genera and 14 species.
Moraceae dominated their diet as retrieved from fecal samples, and was also the top family as revealed by field observations, demonstrating the significance of this plant family iii in their diet. Eighteen families were identified for TSNMs, including new records from three families, five genera and three species. The dominant taxon belonged to Polyalthia (Annonaceae) and they were also the dominant genus and family respectively within Khau Ca Area. This research highlights the importance of using genetic methods to complement field observations so as to better understand population viability and dietary profiles in order to identify priority actions for the conservation of colobine primates.
(350 words) iv ACKNOWLEDGEMENTS I am grateful for the day that I attended my first International Primatological Society (IPS) Congress at the Kyoto University, Japan, six years ago. With a stack of CV in my hands, I was excited and nervous by the prospect of approaching potential Ph. If not for Quyet, I would not have had the great fortune of meeting Prof. Bert, thank you so much for all the advice and guidance, without which I would not have the slightest chance of embarking and finishing this dissertation.
This research was also exactly what I wanted to do, and I could not imagine doing it, and would not wish to do it, without you. A central part of this dissertation relied on the enormous support from various collaborators and institutions in and outside Vietnam; thank you so much Bert for giving me the opportunity to join this network of great people. Thank you Sherri for always being so sweet and nice. I hope it won’t be long until we sit by the roadside stalls in Vietnam eating ban mi chuong and drinking ca fe sua da! Thank you so much Profs.
Steve Leigh, Michelle Sauther, Robin Bernstein and Barth Wright for being such a supportive committee and for helping to shape this dissertation into a work that I am proud of. You have also given me a lot more ideas on how to improve the contents for future publications and I appreciate it. Boss Rudolf Meier, I had promised that I would study flies in the unfortunate event that all non-human primates went extinct. I guess the time has not come yet.
(Phew!) Thank you for putting me on the path of primatology and conservation (!) and for the generous advice and time for a student who finished and left your lab. Despite leaving, I always know I’ll be coming back to harass the lab (again against your wish, oops). Time for Two-Chefs! This time my treat. As a graduate student in the department, I learned a great deal from the faculty and fellow students, particularly Quyet, Jonathan, Amy, Griette, Eric, Erin, Robin, Dawa, Jeff, Willi, Ben and all my friends in the department.
Quyet, thank you for introducing me to the v Tonkin snub-nosed monkeys and their oh-my-gosh-challenging habitat. Thanks for taking care of me in the field and for being the good friend who bought my earliest beer in the day ever at 10am in Hanoi (and I think you broke the record again with 7am in Khau Ca). Jonathan, thanks for being the big brother that I never had, and for being such a nice friend. I miss speaking Mandarin with you already.
I wish we would have the opportunity to work in the field together sometime. Come to Singapore! Griette Lady D., you are such a weird lady, whom I adore. I’ll miss your crazy laughter (but not the scares you frequently gave me from behind my back. Can’t wait for when you come to Asia and we are going to go look for monkeys! Thank you so much Valerie and Lesa for always being there to help with my progress and for making sure that I was on track with the requirements of the department and the graduate school; you both make everything easier and smoother.
I would like to thank everyone whom I had the good fortune to work with in Vietnam, particularly Duc, Long, Bach, Bang, Thao, Hung, Minh, Luc (at Ta Kou), Thuan (at Cat Tien), Khoan (Khau Ca), his team and their families, friends at the Southern Institute of Ecology, Vietnam Administration of Forestry, and management boards of the protected forests. I miss you Tho and your wonderful family. Thanks for hosting me while I was in Vietnam! Thank you so much Amrita for your kind advice and for being ever so generous and willing to help. Miss monkey chitchatting with you! Oh dearest Evo Labbies, thank you YC, Kathy, Sujatha, Maosheng, Wendy, Gowri, Wing Hing, Bilge, Theo, Darren, David, Mindy, Yujie, Diego, Rebecca, Jonathan, Denise, Sheng Rong, Gaurav, Gwynne, Weisong, and friends and colleagues at NUS.
Thanks Susan Tsang for the nice meals and skype calls; can’t wait for you to return to Asia for field work! Thanks Amy Klegarth for the wonderful time while you were in Singapore. The macaques miss you lady! All these would not have been possible without the first primate training course that I attended in December 2010 in Vietnam. Thank you Chia Tan and Sylvia Atsalis for being vi such wonderful mentors and for introducing me to like-minded young researchers who then became my really good friends: Kefeng, Bach, Little Minh and many others. Thank you Vilma and friends at Jane Goodall Institute (Singapore), Prof.
Tommy Koh, Sonja, John Sha, Jonathan Clayton, Tuan, Neahga, Russ Mittermeier, Ben Rawson, Noel Rowe, Marc Myers for the support. There were so many people whom I met in Boulder and for whom I am grateful: Tee Tong, Wee Kiat, Harng Luh, Wee Soon, Mahir, Nigel, Shun, Yuma, Brad and Betsy (and her kitty cats Zoe and Maeve). I miss hanging out! To my besties Fern, Janelle and Yixin, so many changes have occurred while I was away but I’m grateful that I participated in most of the major events in your lives while I was back. I appreciate the support that all of you gave me.
Dickson, thank you for the sacrifices. Thank you for flying 14,601 km, twice, with me (and another 29,202 km on your own). 爸爸 ,妈妈,谢谢你们这么支持我,让我能够好好地念书。这五年来,当别家同龄的小孩挣钱养家 ,而我还不能让你们舒适地过生活时,你们不但没有给我压力,反而不断地问我: “吃得饱吗 ,玩得好吗?” 世上只有爸妈好。Thank you little sister for taking care of them and ah huat while I was away and not able to help out. You have been so reliable, and made me feel assured that they were in good hands.
This dissertation would not have been possible without the generous support from the University of Colorado Boulder (Department of Anthropology Pre-Dissertation Grant, Beverly Sears Graduate Student Research Grant, Scott Ferris Graduate Research Award, Haskell-Houghtelin Scholarship Fund, and Willena D. Cartwright Anthropology Fund), Evolutionary Biology Lab of National University of Singapore, Wildlife Reserves Singapore Conservation Fund, Mohamed bin Zayed Species Conservation Fund, and National Geographic Waitt Grant. vii This dissertation is dedicated to ah boy. I know there is no more chance to see you again.
I hope that you remembered me, and I miss you. Singapore, 2000 Zambia, 2005 viii TABLE OF CONTENTS ABSTRACT. v TABLE OF CONTENTS. ix LIST OF TABLES.
xiii LIST OF FIGURES. xv LIST OF APPENDICES. xvii LIST OF PUBLICATIONS. xviii CHAPTER I: INTRODUCTION.
Primate Conservation in Vietnam. Research Questions and Hypotheses. 20 CHAPTER II: STUDY SUBJECTS, SITES, AND SAMPLE COLLECTION. The Black-shanked Douc (BSD; Pygathrix nigripes).
Ta Kou Nature Reserve. Cat Tien National Park. Nui Chua National Park. Hon Heo Mountain.
The Indochinese Silvered Langur (ISL; Trachypithecus germaini). Kien Luong Karst Area. The Tonkin Snub-nosed Monkey (TSNM; Rhinopithecus avunculus). Khau Ca Area.
Fecal Sample Collection. 31 CHAPTER III: GENETIC VARIABILITY OF COLOBINE PRIMATES. DNA Amplification and Sequencing. Mitochondrial Genomes and Nuclear DNA of TSNM.
Mitochondrial Genomes and Nuclear DNA of TSNM. Genetic Variability of the Black-shanked Douc. Genetic Variability of the Indochinese Silvered Langur. Genetic Variability of the Tonkin Snub-nosed Monkey.
54 CHAPTER IV: DIET METABARCODING. DNA Amplification and Sequencing. Taxonomic Reference Databases. Diet Metabarcoding Dataset.
64 CHAPTER V: DIETARY PROFILE OF BLACK-SHANKED DOUCS. Feeding Observations from the Field. Floristic Diversity in Ta Kou and Cat Tien. Diet Metabarcoding Results.
Number of Plant Identifications. Taxonomic Levels of Plant Identifications. Plant Identifications for Samples. From Ta Kou Nature Reserve.
From Cat Tien National Park. From Nui Chua National Park. From Hon Heo Mountain. Comparison between Metabarcoding and Feeding Observations.
Comparison between Dietary Profile and Habitat Diversity. Inter-population Differences. 102 CHAPTER VI: DIETARY PROFILE OF INDOCHINESE SILVERED LANGURS 104 6. Feeding Observations from the Field.
Floristic Diversity in Kien Luong. Diet Metabarcoding Results. Number of Plant Identifications. Taxonomic Levels of Plant Identifications.
Effect of Habitat Disturbances. Comparison between Metabarcoding and Feeding Observations. Comparison between Dietary Profile and Habitat Diversity. Effect of Habitat Disturbances.
123 CHAPTER VII: DIETARY PROFILE OF TONKIN SNUB-NOSED MONKEYS. Feeding Observations from the Field. Floristic Diversity and Seasonality in Khau Ca Area. Diet Metabarcoding Results.
Number of Plant Identifications. Taxonomic Levels of Plant Identifications. Diet Transition between Seasons. Comparison between Metabarcoding and Feeding Observations.
Comparison between Dietary Profile and Habitat Diversity. Diet Transition between Seasons. 145 CHAPTER VIII: CONSERVATION IMPLICATIONS AND CONCLUSIONS. Conservation Implications and Recommendations for Future Studies.
179 xii LIST OF TABLES Table 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi gen, diet metabarcoding & bảo tồn linh trưởng Colobine VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đa dạng di truyền, chế độ ăn (metabarcoding) của Voọc tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp bảo tồn loài linh trưởng quý hiệu quả.
Luận án "Biến đổi gen, diet metabarcoding & bảo tồn linh trưởng Colobine VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Colorado. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Biến đổi gen, diet metabarcoding & bảo tồn linh trưởng Colobine VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi gen, diet metabarcoding & bảo tồn linh trưởng Colobine VN" thuộc chuyên ngành Anthropology. Danh mục: Sinh Học Tiến Hóa.
Luận án "Biến đổi gen, diet metabarcoding & bảo tồn linh trưởng Colobine VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi gen, diet metabarcoding & bảo tồn linh trưởng Colobine VN" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi gen, diet metabarcoding & bảo tồn linh trưởng Colobine VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.