Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu hoạt tính sinh học của một số dẫn xuất su

Luận án: Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu hoạt tính sinh học của một số dẫn xuất sulfonylurea. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

411

Thời gian đọc

1 giờ 2 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Dẫn xuất Sulfonylurea và Bệnh tiểu đường
Số trang:
411 trang
Trường:
Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Dẫn xuất Sulfonylurea và Bệnh tiểu đường

Luận án tập trung vào nghiên cứu và tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea. Đây là nhóm thuốc quan trọng trong điều trị bệnh đái tháo đường tuýp 2. Tài liệu đi sâu vào lịch sử phát triển, cơ chế tác dụng và phân loại của các hợp chất này. Sulfonylurea kích thích tuyến tụy sản xuất insulin. Cơ chế này giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả. Nghiên cứu cũng khảo sát các ứng dụng tiềm năng khác ngoài điều trị tiểu đường. Việc hiểu rõ về sulfonylurea mở ra hướng phát triển dược phẩm mới. Nhiều hợp chất mới có thể ra đời từ nhóm này. Các dẫn xuất sulfonylurea được xem xét về đặc điểm dược động học. Yếu tố này quyết định hiệu quả và an toàn của thuốc. Phạm vi nghiên cứu rộng, từ lý thuyết đến ứng dụng thực tiễn. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về sulfonylurea. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của hóa học tổng hợp. Tổng hợp các dẫn xuất mới là bước then chốt. Quá trình này tạo ra các phân tử có hoạt tính sinh học cải thiện. Điều này đóng góp vào kho tàng dược liệu học.

1.1. Bệnh đái tháo đường và vai trò sulfonylurea

Bệnh đái tháo đường là vấn đề sức khỏe toàn cầu. Đặc biệt, đái tháo đường tuýp 2 ảnh hưởng hàng triệu người. Sulfonylurea đóng vai trò thiết yếu trong điều trị bệnh này. Hợp chất này giúp kiểm soát lượng đường trong máu. Sự phát triển của sulfonylurea đã mang lại nhiều lựa chọn điều trị. Các thế hệ thuốc sulfonylurea được cải tiến liên tục. Mục tiêu là tăng hiệu quả và giảm tác dụng phụ. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm các hợp chất mới. Các hợp chất mới có thể có hoạt tính sinh học ưu việt hơn. Điều này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Tài liệu phân tích sâu về lịch sử và xu hướng phát triển thuốc. Các phân tích này làm rõ tầm quan trọng của sulfonylurea. Nhóm thuốc này tiếp tục là nền tảng trong dược phẩm điều trị tiểu đường.

1.2. Cơ chế tác dụng dược động học sulfonylurea

Sulfonylurea hoạt động bằng cách kích thích tế bào beta đảo tụy. Kích thích này dẫn đến giải phóng insulin. Cơ chế tác dụng này là trọng tâm của luận án. Nghiên cứu phân tích chi tiết con đường phân tử. Sự tương tác của sulfonylurea với kênh K+ phụ thuộc ATP được làm rõ. Điều này dẫn đến sự khử cực màng và giải phóng insulin. Ngoài ra, dược động học của sulfonylurea cũng được khảo sát kỹ. Dược động học bao gồm hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị. Hiểu biết sâu về cơ chế và dược động học là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa liều lượng và giảm thiểu rủi ro. Các dẫn xuất khác nhau có thể có dược động học khác biệt. Nghiên cứu so sánh các đặc tính này. Mục đích là tìm ra hợp chất mới tối ưu nhất.

II.Tổng hợp Hóa học Các Dẫn xuất Sulfonylurea Mới

Phần này trình bày chi tiết về quá trình tổng hợp hóa học. Trọng tâm là tạo ra các dẫn xuất sulfonylurea mới. Quá trình hóa học tổng hợp này là xương sống của luận án. Nó bao gồm nhiều bước phản ứng phức tạp. Việc tổng hợp thành công các hợp chất mới đòi hỏi kỹ thuật cao. Tài liệu mô tả các phương pháp tổng hợp tiên tiến. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa cẩn thận. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao và độ tinh khiết sản phẩm. Các chất trung gian cũng được tổng hợp và tinh chế. Đây là các bước cần thiết để xây dựng cấu trúc sulfonylurea mong muốn. Nhiều dẫn xuất đã được tạo ra thông qua các con đường khác nhau. Mỗi con đường có thể cho ra hợp chất mới với đặc tính riêng. Hóa học tổng hợp là nền tảng cho việc khám phá dược phẩm. Nó cho phép điều chỉnh cấu trúc phân tử. Từ đó, cải thiện hoạt tính sinh học và giảm độc tính. Công trình này đóng góp vào lĩnh vực hóa học hữu cơ. Nó cung cấp các phương pháp mới để tổng hợp các hợp chất dược liệu quan trọng.

2.1. Định hướng tổng hợp hợp chất sulfonylurea

Định hướng tổng hợp dựa trên cấu trúc cơ bản của sulfonylurea. Mục tiêu là thay đổi các nhóm thế. Việc thay đổi này nhằm tối ưu hóa hoạt tính sinh học. Các vị trí thay thế trên vòng thơm và chuỗi bên được xem xét. Nghiên cứu khảo sát nhiều loại nhóm thế khác nhau. Điều này bao gồm các nhóm có tính chất điện tử và không gian. Định hướng này giúp tạo ra thư viện các hợp chất mới. Thư viện này sau đó được sàng lọc sinh học. Hóa học tổng hợp được sử dụng để thiết kế phân tử. Việc thiết kế phân tử dựa trên mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính. Các chiến lược tổng hợp hiệu quả được phát triển. Chiến lược này giúp tăng khả năng tiếp cận các dẫn xuất phức tạp. Luận án cũng tập trung vào việc tổng hợp glipizide. Glipizide là một sulfonylurea thế hệ thứ hai đã được biết đến. Sau đó, các dẫn xuất mới từ cấu trúc này được khám phá.

2.2. Quy trình tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea

Quy trình tổng hợp được mô tả chi tiết từng bước. Nó bao gồm các phản ứng gắn nhóm sulfamoyl và carbamoyl. Các phản ứng này là trung tâm của việc tạo ra liên kết sulfonylurea. Điều kiện phản ứng như dung môi, nhiệt độ và xúc tác được tối ưu. Phương pháp tổng hợp glipizide là ví dụ điển hình. Các chất trung gian quan trọng được điều chế trước. Ví dụ, phenylpyrazyl-2-carboxylic và sulfamoylphenethyl. Sau đó, chúng được ghép lại để tạo thành sản phẩm cuối. Các phương pháp chiết xuất và tinh chế cũng được nêu rõ. Bao gồm sắc ký cột và kết tinh. Điều này đảm bảo độ tinh khiết cao của các hợp chất mới. Mỗi dẫn xuất sulfonylurea (92(a-q), 94(a-i), 96(đ, e, ø)) có quy trình riêng. Các quy trình này được trình bày chi tiết trong luận án. Việc tổng hợp các dẫn xuất này là thành tựu quan trọng. Nó mở đường cho các nghiên cứu hoạt tính sinh học tiếp theo.

III.Nghiên cứu Hoạt tính Sinh học Sulfonylurea Đa dạng

Luận án không chỉ tập trung vào tổng hợp mà còn đánh giá hoạt tính sinh học. Các dẫn xuất sulfonylurea được sàng lọc sinh học. Mục đích là khám phá các hoạt tính đa dạng của chúng. Nghiên cứu vượt ra ngoài tác dụng hạ đường huyết truyền thống. Các hoạt tính chống ung thư, kháng viêm và kháng khuẩn được khảo sát. Việc sàng lọc sinh học này sử dụng nhiều mô hình thử nghiệm. Các thử nghiệm in vitro và in vivo được thực hiện. Hoạt tính chống sốt rét và chống lao cũng được đánh giá. Hợp chất mới có thể có nhiều tiềm năng dược lý. Phát hiện này mở rộng ứng dụng của sulfonylurea. Dược liệu học sẽ có thêm những đóng góp quan trọng. Cơ chế tác dụng của các hoạt tính này cũng được bước đầu nghiên cứu. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương tác phân tử. Hoạt tính sinh học của các hợp chất thiên nhiên thường đa dạng. Đối với các hợp chất tổng hợp như sulfonylurea, điều này cũng đúng. Luận án nhấn mạnh tiềm năng phát triển dược phẩm đa năng. Các hợp chất mới có thể trở thành thuốc điều trị nhiều bệnh. Đây là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn.

3.1. Hoạt tính hạ đường huyết và chống ung thư

Hoạt tính hạ đường huyết là đặc điểm nổi bật của sulfonylurea. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả này trên các dẫn xuất mới. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất có hiệu lực cao hơn. Hoạt tính chống ung thư của sulfonylurea cũng được khám phá. Nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng này. Luận án đi sâu vào việc xác định các dẫn xuất có khả năng chống ung thư. Các thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào ung thư được tiến hành. Điều này giúp xác định hợp chất mới tiềm năng. Cơ chế tác dụng chống ung thư có thể liên quan đến các con đường khác nhau. Ví dụ, ức chế tăng sinh tế bào hoặc gây chết tế bào theo chương trình. Việc phát hiện hoạt tính kép này là rất quan trọng. Nó có thể dẫn đến phát triển các dược phẩm đa tác dụng. Điều này mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân.

3.2. Tiềm năng kháng viêm kháng khuẩn của hợp chất

Ngoài các hoạt tính trên, sulfonylurea còn được nghiên cứu về khả năng kháng viêm. Viêm là một phản ứng miễn dịch phức tạp. Việc kiểm soát viêm là cần thiết trong nhiều bệnh. Các thử nghiệm kháng viêm được thực hiện trên các dẫn xuất mới. Tiềm năng kháng khuẩn cũng là một hướng nghiên cứu quan trọng. Sự xuất hiện của vi khuẩn kháng thuốc là thách thức lớn. Việc tìm kiếm hợp chất mới có hoạt tính kháng khuẩn là cấp thiết. Luận án khám phá khả năng ức chế vi sinh vật của sulfonylurea. Hoạt tính này có thể liên quan đến việc ức chế các enzyme nhất định. Hoặc nó có thể làm gián đoạn quá trình trao đổi chất của vi khuẩn. Phát hiện này có thể mở ra ứng dụng trong điều trị nhiễm trùng. Các hợp chất mới có thể trở thành thuốc kháng sinh tiềm năng. Việc sàng lọc sinh học kỹ lưỡng là cần thiết để xác nhận các hoạt tính này.

3.3. Các hoạt tính dược lý khác của sulfonylurea

Luận án còn mở rộng nghiên cứu sang các hoạt tính dược lý khác. Bao gồm tác dụng lợi tiểu, chống co giật và chống thần kinh. Sulfonylurea được khảo sát về khả năng ức chế 15-LOX. Đây là một enzyme liên quan đến quá trình viêm và nhiều bệnh khác. Hoạt tính chống sốt rét và chống lao cũng được đánh giá. Các bệnh này vẫn là gánh nặng y tế ở nhiều nơi. Việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới là rất cần thiết. Những nghiên cứu này cho thấy sự đa dạng sinh học của nhóm hợp chất sulfonylurea. Mỗi hoạt tính dược lý đều được xem xét cẩn thận. Mục tiêu là xác định hợp chất mới có tiềm năng. Từ đó, phát triển thành dược phẩm mới. Việc này đòi hỏi quá trình phân lập và thử nghiệm chuyên sâu. Các kết quả ban đầu hứa hẹn nhiều ứng dụng trong tương lai.

IV.Phương pháp Đánh giá và Phân tích Hợp chất Sulfonylurea

Phần này mô tả chi tiết các phương pháp nghiên cứu được áp dụng. Nó bao gồm các kỹ thuật xác định tính chất vật lý và cấu trúc. Các phương pháp hiện đại được sử dụng để đảm bảo độ chính xác. Mục tiêu là xác nhận cấu trúc của các dẫn xuất sulfonylurea tổng hợp. Các kỹ thuật như phổ IR, NMR và khối phổ là cần thiết. Chúng cung cấp thông tin quan trọng về liên kết và nhóm chức. Bên cạnh đó, các phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học cũng được trình bày. Các thử nghiệm sàng lọc sinh học được thực hiện theo tiêu chuẩn. Điều này đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Nghiên cứu cũng bao gồm đánh giá độ ổn định của sản phẩm. Độ ổn định là yếu tố then chốt đối với dược phẩm. Các thí nghiệm độc tính cấp và độc tính bán trường diễn cũng được tiến hành. Điều này đánh giá mức độ an toàn của các hợp chất mới. Tất cả các phương pháp đều được lựa chọn cẩn thận. Chúng tuân thủ các nguyên tắc khoa học nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của dữ liệu nghiên cứu. Dược liệu học được hưởng lợi từ các phương pháp phân tích tiên tiến này.

4.1. Phương pháp nghiên cứu và phân tích cấu trúc

Các phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết. Bao gồm phương pháp hóa học tổng hợp để chế tạo hợp chất. Sau đó, các kỹ thuật phân tích cấu trúc được áp dụng. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ chính. Nó giúp xác định cấu trúc proton và carbon. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức. Phổ khối (MS) xác nhận khối lượng phân tử. Phân tích nguyên tố cũng được thực hiện. Điều này đảm bảo công thức hóa học của các hợp chất mới. Tất cả các dữ liệu được kết hợp. Mục đích là xác nhận chính xác cấu trúc của các dẫn xuất sulfonylurea. Độ tinh khiết của sản phẩm được kiểm tra bằng sắc ký. Các phương pháp này là nền tảng của hóa học tổng hợp. Chúng đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của các hợp chất nghiên cứu.

4.2. Đánh giá hoạt tính sinh học và độc tính

Việc đánh giá hoạt tính sinh học là bước quan trọng. Các thử nghiệm sàng lọc sinh học được thực hiện. Chúng nhằm xác định tiềm năng dược lý của hợp chất. Các mô hình in vitro và in vivo được sử dụng. Đặc biệt, nghiên cứu độ ổn định của glipizide được thực hiện. Điều này đánh giá khả năng duy trì hoạt tính theo thời gian. Độc tính cấp và độc tính bán trường diễn cũng được khảo sát. Các thử nghiệm này tuân thủ các hướng dẫn khoa học. Đánh giá độc tính là cần thiết. Nó giúp xác định liều lượng an toàn và tiềm năng rủi ro. Các phương pháp này cung cấp dữ liệu toàn diện. Dữ liệu này hỗ trợ việc đưa ra quyết định phát triển dược phẩm. Quá trình đánh giá chặt chẽ đảm bảo an toàn. Nó cũng xác định hiệu quả của các hợp chất mới trước khi thử nghiệm lâm sàng.

V.Kết quả Tổng hợp và Hiệu quả Hoạt tính Dược lý

Phần này trình bày các kết quả chính của luận án. Nó bao gồm thành công trong việc tổng hợp nhiều dẫn xuất sulfonylurea. Cụ thể, glipizide và hàng loạt hợp chất mới đã được điều chế. Các kết quả này xác nhận khả năng của hóa học tổng hợp. Các cấu trúc của hợp chất mới được xác định rõ ràng. Điều này dựa trên dữ liệu phân tích cấu trúc. Hoạt tính sinh học của các hợp chất này cũng được đánh giá. Nhiều dẫn xuất cho thấy tiềm năng hạ đường huyết đáng kể. Một số hợp chất mới cũng bộc lộ các hoạt tính dược lý khác. Ví dụ, khả năng chống ung thư, kháng viêm và kháng khuẩn. Độ ổn định và độc tính của các hợp chất cũng được nghiên cứu. Glipizide cho thấy độ ổn định tốt. Các kết quả độc tính cấp và bán trường diễn cung cấp thông tin quan trọng về sự an toàn. Những phát hiện này có ý nghĩa lớn. Chúng mở ra hướng phát triển dược phẩm mới. Các hợp chất mới này có thể trở thành ứng cử viên tiềm năng. Chúng có thể được nghiên cứu sâu hơn cho các ứng dụng y học. Luận án đã đóng góp vào kho tàng dược liệu học bằng các phát hiện này.

5.1. Thành công tổng hợp glipizide và dẫn xuất

Luận án đã thành công trong việc tổng hợp glipizide. Đây là một thuốc sulfonylurea thế hệ thứ hai quan trọng. Quy trình tổng hợp chất trung gian và sản phẩm cuối cùng được tối ưu hóa. Các chất trung gian như 5-methyl-N-(4-sulfamoylphenethyl)pyrazine-2-carboxamide được điều chế hiệu quả. Ngoài glipizide, hàng loạt dẫn xuất sulfonylurea mới cũng được tổng hợp. Các dẫn xuất này được ký hiệu là 92(a-q), 94(a-i) và 96(đ, e, ø). Mỗi dẫn xuất có cấu trúc hóa học độc đáo. Sự đa dạng trong cấu trúc giúp khám phá mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính. Thành công này là minh chứng cho năng lực hóa học tổng hợp. Nó tạo ra một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Các hợp chất mới này là tài sản quý giá cho dược phẩm tương lai.

5.2. Đánh giá chất lượng và tiềm năng ứng dụng

Chất lượng của các sản phẩm tổng hợp được đánh giá nghiêm ngặt. Các phương pháp phân tích cấu trúc đã xác nhận danh tính. Độ tinh khiết của các hợp chất mới cũng được kiểm tra. Nghiên cứu độ ổn định của glipizide cho thấy sản phẩm có thể giữ được hoạt tính. Điều này quan trọng cho việc bào chế dược phẩm. Độc tính cấp và bán trường diễn của glipizide cũng được nghiên cứu. Các kết quả cung cấp thông tin về độ an toàn. Nhiều dẫn xuất mới thể hiện hoạt tính sinh học hứa hẹn. Đặc biệt là hoạt tính hạ đường huyết. Ngoài ra, tiềm năng chống ung thư, kháng viêm cũng được ghi nhận. Những kết quả này mở ra hướng ứng dụng rộng rãi. Các hợp chất mới có thể được phát triển thành dược phẩm đa chức năng. Luận án đã xác định các ứng cử viên tiềm năng. Chúng sẽ là đối tượng cho các nghiên cứu sâu hơn trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu hoạt tính sinh học của một số dẫn xuất sulfonylurea

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (411 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIAO DUC VA DAO TAO TAP DOAN HOA CHAT VIET NAM VIEN HOA HOC CONG NGHIEP VIET NAM BÙI THỊ THỜI TỎNG HỢP VÀ NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH SINH HỌC CUA MOT SO DAN XUAT SULFONYLUREA LUẬN ÁN TIỀN SĨ HÓA HỌC BO GIAO DUC VA DAO TAO TAP DOAN HOA CHAT VIET NAM VIEN HOA HOC CONG NGHIEP VIET NAM TONG HOP VA NGHIEN CUU HOAT TINH SINH HOC CUA MOT SO DAN XUAT SULFONYLUREA Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9 44 01 14 LUẬN ÁN TIỀN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Ngõ Đại Quang 2. Trân Văn Lộc HÀ NÓI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án nây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Ngô Đại Quang và PGS.

Các số liệu, kết quả trang luận án là trung thực và chưa được công bễ trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày. năm 2021 Tác giả luận án Bài Thị Thời LOI CAM ON Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa học Công nghiệp Liệt Nam (thuộc Tập đoàn Công nghiệp Hóa chất Việt Nam). Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ chân tình của các thây cô, các nhà khoa học cũng nh: đông nghiệp, bạn bè và người thân.

Với lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất. tôi xin gửi đến PGS. TS Ngô Đại Quang và PGS. TS Trân Văn Lộc - những người thấy đã tạo mọi điều kiện và tận tình hướng dẫn, có nhiều góp ý quý báu trong thời gian thực hiện luận án.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn GS. TSKH Trân Van Sung, TS. Tran Thi Phương Thảo, TS. Trân Văn Chiến đã cho tôi những đóng góp quý báu trong thời gian thực hiện luân án.

Tỏi xi chân thành cảm ơn đến các cản bộ nghiên cứu Phòng Tổng hợp hữu cơ, Viện Hóa học (thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Liệt Nam) đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quả trình thực nghiệm và hoàn thành bản luận ám. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các Lãnh đạo, các thấy cô, các nhà khoa học, đông nghiệp tại Ưiện Hóa học Công nghiệp Uiệt Nam đã giảng dạy, hợp tác và hướng dẫn tôi hoàn thành các học phần và các chuyên đề trong chương trùd: đào tạo. Cuối cùng, tôi xin: bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến toàn thể gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã ủng hộ và động viên tôi hoàn thành tất luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày.

năm 2021 Bùi Thị Thời MỤC LỰC 89099622. iii ESL CA MUON 8 os scscscssnses sects iS EE iv DC TC -::---—2—S 222262226 6600212051<056001238882152081242880L551081443AE010812481Á:18001G334.3GcÓ 1 DANH MỤC CÁC KỶ HIỆU VA CHU VIET TẮT.722z2rrrzrre iv b0 )i0eie. vi DANE MUC CAC BINH Wisse icscscsscssnsccccsccnccncsnamman mamma vii IS DA se sccsteeeecsa scseeecerens eceeenartaneussenccereaneuancacnpta sinemai ono 1 [@>i0i6)4c888194cfs)0 na. Sơ lược về bênh đái tháo đường.

Các loại thuốc điều trị đái tháo đường. Thuốc điều trị đái thảo đường tuýp 1. Sự phát triển của thuốc sulfonylurea trong điều trị đái tháo đường. Giới thiệu chung về sulfonylurea.2 Co ché tac dung cua sulfonylurea trong điều trị đái tháo đường.

Dược động hoc ctia Sulfonylurea ence eee Zrxzxrxzzrxrzrxrrrrzvrrrerrrerrrererrrerere 8 1. Sự phân loại các nhóm thuốc Sulfonylurea. Một số nghiên cứu tông hợp và đánh giá hoạt tỉnh hạ đường huyết của các đẫn xuất Sullfomy lured. Mot sé tac dung điều trị khac cia dan xuat Sulfonylurea:i.

Tác đụng chống ung thư của sulfonylurea. Tác dụng lam thudc loi tiéu chia Sulfonylurea eee eee 25 1. Tae dung chéne viém cia sulfonylurea eee eect 26 1. Sulfonylurea cỏ tác dụng làm thuốc chồng co giat va thuốc chống thân kinh.

Sulfonylurea có tac dung 14m chất kháng vi sinh vật, kháng khuản. Hoạt chống sốt rét, ức chế 15-LOX và hoạt tính chéng lao của Sulfonylurea.2§ CHƯƠNG II. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM. 31 2:1 Các phương pháp nghiến:CỨỬI:-:-::::c-::¿2ccccci:ccii: 262000 12152000 000200 06 tàu Löá L4 6d 38c caể 31 5511 EIẾNG HH HG TH no seniectonkitEtiCEDEECBH-CSMNĐGXCGDIGS013ĐG1-0001220G0G7081203 102223021 8 31 2.3 Phương pháp xác định tinh chất vật lý, câu trúc san pham 32 2.

Đánh giá hoạt tính sinh học. Nghiên cứu độ ôn định của sản phẩm glipizide (Phụ lục 42). Nghiên cứu độc tính cấp, độc tính bán trường điễn của ølipizide (Phụ lục 43). 16a chất và:đúng thổi; đừng.

CN cceuckcn tác gi Giả Gh gi tán ca di Gicgh2F kg od 35 2:2. Nghiên cứu tông hợp glipiziđe. Tông hợp các đần xuất sulfonylurea 92(a-q).4 Tông hợp các dẫn xuất sulfonylurea 94(a-i).5 Tổng hợp các dân xuất sulfonylurea 96(đ, e, Ø).c-er 60 CHUONG IIL KÉT QUÁ- THẢO LUẬN .1 Định hướng nghiên cứu tong hop eac dan xuat sulfonylurea 22s 22cc2 64 Sede Png: hop Slip Di soissz2600660200265390666.1 Tổng hợp chất trung gian -phenylpyrazyl-2-carboxylie (24).2 Tổng hợp chất trung gian 5-methylN-(4-sulfamoyiphenethyl pyrazime-2- carboxamude (25) a. 68 323 Tổng hợp chất N-(4-(N-(cyclohexylearbamoyl)sulfamoyl)phenethyl)-5-me- thylpyrazine-2-carboxamide (glipiztide (26)).4 Đánh giá chất lượng.

nghiên cứu độ ôn định. độc tính cấp, độc tính bán trường diễn của sản phẩm Gilipizide 3.3 Tổng hợp các dân xuất sulfonylurea 92(a-q) 3. Phương pháp 1: Tổng hợp các dẫn xuất Sulfonylurea 92(a-e). Phương pháp 2: Tông hợp các dân xuất sulfonylurea 92(a-q).

Tông hợp các dẫn xuất sulfonylurea 94(a-i).41 Tổng hợp chat ethyl ((4-(2-(S5-methyipyrazine-2-carboxamido)ethyl)phenyl)- BH s01).2 Tổng hợp các dân xuất sulfonylurea 94(a-i).5 Tông hợp các dẫn xuất sulfonylurea 96(đ, e, g).1 Téng hop chất ethyl ((4-(2-(6-chloronicotinamido)ethyl)phenyl)sulfonyl)car- bamate (95) —.2 Phản ứng tông hợp các dẫn xuất sulfonylurea 96(d, €, g). Kết quả đánh giá hoạt tính sinh học và sự liên hệ cầu trúc- hoạt tính của dẫn xuất CHưởn ii Ra). Đánh giá hoạt tính ức chế enzyme ø- glucosidase. Kết qua đánh giá hoạt tính ức chế sản sinh NO.52222222222222222 ~e+ 137 CHƯƠNG 1V: KÉT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ.ÔỎ 138 Kiến TRỤ M{:2⁄162225562611/20601166625i01L6085)064640I613689046đ26:221364116116613880000165:368040020603//20/000466//2À 138 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .2---czc-cie 140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ._ 141 TAI LIEU THAM KHẢO.2TEEEEEEEEErrrrrrrrrrzrrerrrrrrre 142 iit HPLC TLC DANH MUC CAC KY HIEU VA CHU VIET TAT Các phương pháp sắc ký High Performance Liquid Chromatography Thin Layer Chromatography Các phương pháp pho Sac ky long hiéu nang cao Sac ky ban mong 'H-NMR | Proton Nuclear Magnetic Resonance | Pho cong huong từ hat nhân Spectroscopy proton C-NMR | Carbon-13 Nuclear Magnetic Resonance | Pho cong huong từ hat nhân Spectroscopy carbon 13 GC-MS_ | Gas Chromatography-Mass Spectrometry Sắc ký khí ghép nỗi khối phố ESIL-MS | Electron Spray lonization Mass Spectrometry | Pho khdi ion hoa phun mù điện tử HR-ESI- | Hight Resolution Electro Spray Ionization | Pho khoi phan giai cao ion hóa MS Mass Spectrometry phun mi dién te LC/MS _ | Liquid chromatography/Mass spectrometry Phương pháp sắc kí long ghép đâu đồ khối phố IR Infrared Spectroscopy Pho hong ngoại J (Hz) Hang s6 twong tac tinh bang Hz SPECE | Solid Phase Extraction Capillary | Phương pháp dién di mao quan electrophoresis chiét pha ran UV Ultraviolet Spectroscopy Pho tr ngoat d(ppm) | (ppm = part per million) Độ dịch chuyên hóa học tính băng phân triệu OECD Organization for Economic Cooperation and | T6 chic Hop tac va Phat tién Development Kinh tế.

GHS Globally Harmonized System of Classification | Hệ thông hải hỏa toản cầu vẻ va Labelling of Chemical phần loại va ghi nhan hoa chất. singlet q quartet dt double triplet d doublet quint quintet br broad t triplet dd double doublet m multiplet Cac ky hiéu viet tat khac ICso Inhibitory Concentration 50% iv Nông đó ức chế 50% NIDDM Non-insulin-dependent diabetes mellitus Bệnh nhân tiểu đường không phụ thuộc insulin FDA Food va Drug Administration Cục Quản lý Thực phẩm vả Dược phẩm Hoa Ky. WHO World Health Organization Tỏ chức Y tế Thể giới. BOD Biochemical Oxygen Demand Nhu câu oxi sinh hóa.

CoD Chemical Oxygen Demand Nhu cau oxi hóa học. UGDP University Group Diabetes Program Chương trình đái tháo đường cua nhóm các trường đại học SAH SpontaneousSubarachnoidHemorrhage Xuất huyếtnão đưới mảng OGT Oral glucose tolerance Dung nạp Glucose đường uông TB Tuberculosis Bénh lao ATP Adenosine triphosphate DMF Dimethylformamide HbAIC Hemoglobin giycosylate DPPH 1.1-diphenyl-2- picrylhydrazyl CTPT Công thức phân tử EtOAc = Ethyl acetate VND Việt Nam đồng MeOH Methanol KH&CN Khoa hoc va công nghệ TZD Nhóm thiazoltdinedion NCS Nghiên cứu sinh LPS Lipopolysaccharides TEA Triethylamine IL-1B Interleukin-1B DCM Dichloromethane SAR Relationship between the structure and activity DANH MỤC CÁC BẰNG Bảng 3. 1: Bảng số liêu phan tích phỏ NMR của chất 92d. 2: Kết quả phân tích phô của chất 34.

3: Kết quả tông hợp các chất 92(a-c) theo hai phương pháp. 4: Kết quả phân tích phô của chất 92n. 5: Kết quả tổng hợp các chất 92(d-e) theo hai phương pháp. 6: Kết quả phân tích phô của chất 93.

7: Công thức cầu tạo và hiệu suất chung tông hợp của các hợp chất sulfonylurea TH T1 11112151 152212122151 1S TH TH TH HH TH TT HH HT HH HH cư crc 130 Bảng 3. §: Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế enzyme ơ- glucosidase của các dẫn xuất sulfodyluiea 92(-QÌ:-ccccsciccorerbcbiosnuracbiEiostsozccblEtiC3850/G0004/G1S0G0 5-20 :G0G22SL2009600 328. 9: Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế enzyme o- giucosidase của các dan xuat sulfonylurea 94(a-i) va 96(d, T)nẽ. 10: Bang tén mẫu và chuyên đôi nông độ các chat thử hoạt tính ức chế enzyme EBIHGDBIDR: - các -c2GSEG01L16031620382-x2030L55E00Đ 48 880560G81-C088002151080-G8800161200-0382-46G12122.

11: Hoạt tính ức chế sản sinh NO của một số hợp chất sulfonylurea. 137 vì DANH MỤC CÁC HINH VẼ Hình 1. 1: Một số nhóm thuốc điều trị đái thảo đường tuýp 2. 2: Céng thức tông quát của hợp chất Suifonylurea Hình 1.

3: Cơ chế hoạt động của Sulfonylurea trong giải phóng insulin ở tuyến tụy. 4: Các thuốc Sulfonylurea thương mại thể hệ 1, 2, 3. 5: Sơ đỗ các phản ứng tông hợp các Sulfonylurea thể hệ 1. 6: Sơ đồ các phản ứng tông hợp Glibenclamide.

7: Sơ đồ phản ứng tông hợp gliclazide. §: Sơ đề phản ứng tông hợp chất 24 theo phuong phap R. 9: Sơ đồ phản ứng tổng hợp chất 24 theo phương pháp lan Zitko, 2016, [52] 15 Hình 1. 10: Sơ đỗ phản ứng tông hợp chất Glipizide theo phương pháp 1.

11: Sơ đồ phản ứng tông hợp chất Glipizide theo phương pháp A. 12: Sơ đồ phản ứng tông hop glipizide theo phương pháp Pi Jinhong Ding (2012) [SS] 449. 13: Sơ đồ phản ứng tông hợp các dẫn xuất sulfonylurea của H. 14: Sơ đồ phản ứng tông hợp các dẫn xuất sulfonylurea của D.

15: Sơ đồ phản ứng tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea theo LG. 16: Sơ đô phản ứng tông hợp các dẫn xuat sulfonylurea theo Rafia Bashir. 17: Sơ đồ phân ứng tông hợp các dẫn xuất Sulfonylurea mới theo A. 18: So đỗ phản ứng tông hợp các dan xuat sulfonylurea méi theo H_M Faidallah.

19: So 46 phan img tong hop cac dan xuat sulfonylurea mdi theo VS Velingkar. RSS cer eE ET cee er seca neers cece pees ine reessine reese reese: 23 Hình 1. 20: Sơ đỗ phản ứng tông hợp các dẫn xuất Sulfonylurea mới theo K. SESSA RSS GS BESS IS EA aR Sot eS erase Sa 24 vũ Hình 1.

21: Một số hợp chất sinh học có hoạt tính chỗng ưng thư của A. Rostom Sheer tb ~. 22: Một số hợp chất sinh học có hoạt tính chống ưng thư của Faidallah.:23 Hi GHẾE TEIBEHEE- seceobobsekitthintiirieoEkegiipacstieliiescraiegsleserrseaosD Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Thị Thời (2021). Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu hoạt tính sinh học củ [Luận án tiến sĩ, Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-tong-hop-va-nghien-cuu-hoat-tinh-sinh-hoc-cua-mot-so-dan-xuat-sulfonylurea

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu hoạt tính sinh học củ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu hoạt tính sinh học của một số dẫn xuất sulfonylurea. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu hoạt tính sinh học củ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu hoạt tính sinh học củ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu hoạt tính sinh học củ" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu hoạt tính sinh học củ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu hoạt tính sinh học củ" có 411 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu hoạt tính sinh học củ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter