Luận án trách nhiệm xã hội CSR đối với người lao động trong doanh nghiệp dệt may Việt Nam
"Nghiên cứu CSR đối với người lao động trong ngành dệt may Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện điều kiện lao động."
Quản lý kinh doanh
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Trách nhiệm xã hội CSR ngành dệt may Việt Nam
Ngành dệt may Việt Nam là trụ cột kinh tế quan trọng. Ngành tạo ra hàng triệu việc làm. Tuy nhiên, ngành đối mặt nhiều thách thức về điều kiện lao động, lương thưởng và môi trường làm việc. Thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là yêu cầu cấp thiết. CSR giúp nâng cao hình ảnh doanh nghiệp, tăng năng lực cạnh tranh. CSR cũng đảm bảo phát triển bền vững. Các đối tác quốc tế ngày càng chú trọng yếu tố CSR khi lựa chọn nhà cung ứng. Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp dệt may phải quan tâm hơn đến phúc lợi người lao động. Đầu tư vào CSR là đầu tư vào tương lai. Ngành dệt may cần tích hợp đạo đức kinh doanh vào chiến lược hoạt động.
1.1. Sự cần thiết của CSR trong ngành dệt may Việt Nam.
Ngành dệt may Việt Nam đóng vai trò trọng yếu trong nền kinh tế. Ngành này tạo ra hàng triệu việc làm. Tuy nhiên, ngành đối mặt nhiều thách thức về điều kiện lao động, lương thưởng, và môi trường làm việc. Thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là yêu cầu cấp thiết. CSR giúp nâng cao hình ảnh doanh nghiệp, tăng năng lực cạnh tranh. CSR cũng đảm bảo phát triển bền vững. Các đối tác quốc tế ngày càng chú trọng yếu tố CSR khi lựa chọn nhà cung ứng. Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp dệt may phải quan tâm hơn đến phúc lợi người lao động. Đầu tư vào CSR là đầu tư vào tương lai. Ngành dệt may cần tích hợp đạo đức kinh doanh vào chiến lược hoạt động.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về CSR và lao động dệt may.
Nghiên cứu tập trung phân tích thực trạng CSR đối với người lao động trong các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Mục tiêu là xác định những yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện CSR. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ hài lòng của người lao động. Từ đó, đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả thực thi CSR. Mục tiêu khác là cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò của CSR. Nghiên cứu góp phần xây dựng môi trường làm việc tốt hơn. Nghiên cứu hướng tới thúc đẩy sự phát triển bền vững cho ngành dệt may Việt Nam. Việc thấu hiểu các yếu tố tác động sẽ giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định phù hợp.
II.Nền tảng lý thuyết CSR đối với người lao động dệt may
Khái niệm trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Từ những ý tưởng ban đầu về từ thiện, CSR dần trở thành một phần không thể thiếu của chiến lược kinh doanh. CSR không chỉ là tuân thủ pháp luật. CSR còn bao gồm các hành động tự nguyện nhằm cải thiện xã hội và môi trường. Đối với doanh nghiệp dệt may, CSR là cam kết hành động có đạo đức. CSR góp phần vào phát triển kinh tế, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người lao động, gia đình họ và cộng đồng địa phương. Các khái niệm đương đại nhấn mạnh tính bền vững và sự minh bạch trong hoạt động kinh doanh.
2.1. Lịch sử phát triển và khái niệm CSR.
Khái niệm trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Từ những ý tưởng ban đầu về từ thiện, CSR dần trở thành một phần không thể thiếu của chiến lược kinh doanh. CSR không chỉ là tuân thủ pháp luật. CSR còn bao gồm các hành động tự nguyện nhằm cải thiện xã hội, môi trường. Đối với doanh nghiệp dệt may, CSR là cam kết hành động có đạo đức. CSR góp phần vào phát triển kinh tế, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người lao động, gia đình họ và cộng đồng địa phương. Các khái niệm đương đại nhấn mạnh tính bền vững và sự minh bạch trong hoạt động kinh doanh.
2.2. Nội dung CSR tập trung vào người lao động dệt may.
CSR đối với người lao động bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là việc đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, lành mạnh. Điều này liên quan đến sức khỏe người lao động và an toàn lao động. Doanh nghiệp cần chi trả mức lương thưởng công bằng, chế độ phúc lợi đầy đủ. Doanh nghiệp cũng cần tôn trọng quyền tự do hiệp hội, quyền thương lượng tập thể. Đào tạo và phát triển nhân viên là yếu tố quan trọng. Các chương trình đào tạo nghề giúp nâng cao kỹ năng, cơ hội thăng tiến cho người lao động dệt may. Đối thoại xã hội là cầu nối giữa quản lý và nhân viên. Công bằng xã hội phải được duy trì trong mọi quyết định quản lý nhân sự.
2.3. Mức độ hài lòng tin tưởng và cam kết của lao động.
Việc thực hiện CSR hiệu quả tác động trực tiếp đến người lao động. Mức độ hài lòng trong công việc của nhân viên tăng lên. Sự tin tưởng vào doanh nghiệp cũng được củng cố. Người lao động cảm thấy được trân trọng, được đối xử công bằng. Điều này dẫn đến sự cam kết cao hơn với công việc và tổ chức. Cam kết này thể hiện qua sự gắn bó lâu dài, tinh thần làm việc tích cực. Cuối cùng, nó góp phần vào tăng hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. CSR là nền tảng cho một lực lượng lao động ổn định, năng suất cao.
III.Tác động CSR đến phúc lợi người lao động dệt may Việt Nam
Thực hiện CSR giúp doanh nghiệp dệt may ưu tiên cải thiện môi trường làm việc. Điều này bao gồm đầu tư vào hệ thống thông gió, chiếu sáng, thiết bị bảo hộ lao động đạt chuẩn. Các quy trình an toàn lao động được thiết lập, giám sát chặt chẽ. Số vụ tai nạn lao động giảm đáng kể. Sức khỏe người lao động được bảo vệ tốt hơn. Một môi trường làm việc an toàn giúp giảm căng thẳng, tăng sự tập trung. Đây là yếu tố cốt lõi để nâng cao phúc lợi người lao động dệt may.
3.1. Cải thiện điều kiện làm việc và an toàn lao động.
Thực hiện CSR giúp doanh nghiệp dệt may ưu tiên cải thiện môi trường làm việc. Điều này bao gồm đầu tư vào hệ thống thông gió, chiếu sáng, thiết bị bảo hộ lao động đạt chuẩn. Các quy trình an toàn lao động được thiết lập, giám sát chặt chẽ. Số vụ tai nạn lao động giảm đáng kể. Sức khỏe người lao động được bảo vệ tốt hơn. Một môi trường làm việc an toàn giúp giảm căng thẳng, tăng sự tập trung. Đây là yếu tố cốt lõi để nâng cao phúc lợi người lao động dệt may.
3.2. Nâng cao đãi ngộ và phát triển nghề nghiệp.
CSR thúc đẩy doanh nghiệp áp dụng các chính sách đãi ngộ công bằng. Mức lương thưởng được xem xét định kỳ, đảm bảo phù hợp với thị trường lao động. Các chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, trợ cấp được cung cấp đầy đủ. Doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng cho nhân viên. Các chương trình phát triển cá nhân giúp người lao động có cơ hội thăng tiến. Việc này không chỉ giữ chân nhân tài mà còn thu hút lao động mới. Đây là biểu hiện của quản lý nhân sự hiệu quả.
3.3. Ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất doanh nghiệp.
Khi người lao động được hưởng phúc lợi tốt, sự hài lòng tăng cao. Điều này trực tiếp cải thiện năng suất lao động và chất lượng sản phẩm. Tỷ lệ nghỉ việc giảm, giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo. Uy tín doanh nghiệp được nâng cao trên thị trường quốc tế. Việc tuân thủ CSR cũng giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu từ các chuỗi cung ứng toàn cầu. Từ đó, mở rộng cơ hội xuất khẩu dệt may. CSR không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư mang lại lợi ích kinh tế lâu dài, góp phần vào phát triển bền vững.
IV.Phương pháp đánh giá thực hiện CSR tại dệt may Việt Nam
Nghiên cứu áp dụng quy trình chặt chẽ để thu thập dữ liệu. Việc này bao gồm khảo sát, phỏng vấn chuyên sâu với người lao động và quản lý. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng hỏi được thiết kế khoa học. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo doanh nghiệp, số liệu thống kê ngành. Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu được thực hiện cẩn thận. Việc này đảm bảo tính đại diện cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Quá trình thu thập dữ liệu đảm bảo tính khách quan và chính xác.
4.1. Quy trình và phương pháp thu thập dữ liệu CSR.
Nghiên cứu áp dụng quy trình chặt chẽ để thu thập dữ liệu. Việc này bao gồm khảo sát, phỏng vấn chuyên sâu với người lao động và quản lý. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng hỏi được thiết kế khoa học. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo doanh nghiệp, số liệu thống kê ngành. Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu được thực hiện cẩn thận. Việc này đảm bảo tính đại diện cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Quá trình thu thập dữ liệu đảm bảo tính khách quan và chính xác.
4.2. Nghiên cứu định tính và định lượng về CSR.
Nghiên cứu kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính giúp khám phá sâu sắc các yếu tố, khía cạnh của CSR. Các cuộc phỏng vấn nhóm tập trung, phỏng vấn cá nhân cung cấp thông tin chi tiết. Nghiên cứu định lượng sử dụng các công cụ thống kê. Mục đích là để kiểm định các giả thuyết, đo lường mức độ tác động. Kết quả từ hai phương pháp bổ trợ cho nhau. Việc này mang lại cái nhìn toàn diện về thực trạng CSR trong ngành dệt may.
4.3. Xây dựng thang đo và giả thuyết nghiên cứu CSR.
Thang đo được phát triển dựa trên các lý thuyết CSR đã được kiểm chứng. Thang đo này điều chỉnh phù hợp với bối cảnh ngành dệt may Việt Nam. Các biến số được định nghĩa rõ ràng, đo lường khách quan. Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng. Giả thuyết này dựa trên cơ sở lý luận và kết quả nghiên cứu trước. Việc kiểm định các giả thuyết giúp xác nhận mối quan hệ giữa CSR và phúc lợi người lao động. Đồng thời, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến cam kết, sự hài lòng của người lao động.
V.Thực trạng CSR và các vấn đề tại doanh nghiệp dệt may
Ngành dệt may Việt Nam đã có những bước tiến lớn. Ngành là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường toàn cầu đòi hỏi chất lượng và tính bền vững cao. Các doanh nghiệp đang dần nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của CSR. Nhiều doanh nghiệp lớn đã triển khai các chương trình CSR. Tuy nhiên, các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) vẫn gặp nhiều khó khăn. Việc thực hiện CSR còn chưa đồng đều. Bối cảnh này đặt ra nhiều thách thức cho việc đảm bảo phúc lợi người lao động.
5.1. Bối cảnh ngành dệt may Việt Nam và thực thi CSR.
Ngành dệt may Việt Nam đã có những bước tiến lớn. Ngành là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường toàn cầu đòi hỏi chất lượng và tính bền vững cao. Các doanh nghiệp đang dần nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của CSR. Nhiều doanh nghiệp lớn đã triển khai các chương trình CSR. Tuy nhiên, các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) vẫn gặp nhiều khó khăn. Việc thực hiện CSR còn chưa đồng đều. Bối cảnh này đặt ra nhiều thách thức cho việc đảm bảo phúc lợi người lao động.
5.2. Kết quả nghiên cứu điển hình về CSR lao động.
Nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần Tổng Công ty may Đáp Cầu cho thấy nhiều điểm sáng. Công ty này đã thực hiện nhiều sáng kiến về phúc lợi người lao động. Điều kiện làm việc được cải thiện. Các chế độ đãi ngộ được đảm bảo. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần khắc phục. Một số khía cạnh như đối thoại xã hội hoặc cơ hội phát triển nghề nghiệp còn cần được nâng cao. Kết quả này phản ánh một phần thực trạng chung của ngành dệt may Việt Nam.
5.3. Nhận diện thách thức trong thực hiện CSR.
Doanh nghiệp dệt may đối mặt nhiều thách thức khi thực hiện CSR. Chi phí đầu tư ban đầu cho việc cải thiện điều kiện làm việc khá cao. Thiếu thông tin và nhận thức đầy đủ về lợi ích lâu dài của CSR. Áp lực cạnh tranh về giá từ thị trường. Khó khăn trong việc giám sát chuỗi cung ứng phức tạp. Việc đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về lao động đòi hỏi nguồn lực đáng kể. Các vấn đề về lương thưởng, giờ làm thêm vẫn còn tồn tại. Điều này ảnh hưởng đến sự hài lòng và cam kết của người lao động.
VI.Giải pháp cải thiện CSR cho người lao động dệt may
Các doanh nghiệp cần xây dựng chính sách lương thưởng công bằng, minh bạch. Chế độ phúc lợi cần đảm bảo đầy đủ. Điều này bao gồm bảo hiểm, trợ cấp và các khoản hỗ trợ khác. Chính sách cần tôn trọng quyền thành lập công đoàn. Thúc đẩy đối thoại xã hội thường xuyên giữa người sử dụng lao động và người lao động. Đây là cơ sở để giải quyết các vấn đề phát sinh. Việc này giúp cải thiện mối quan hệ lao động, xây dựng môi trường làm việc tích cực.
6.1. Đề xuất chính sách nâng cao quyền lợi người lao động.
Các doanh nghiệp cần xây dựng chính sách lương thưởng công bằng, minh bạch. Chế độ phúc lợi cần đảm bảo đầy đủ. Điều này bao gồm bảo hiểm, trợ cấp và các khoản hỗ trợ khác. Chính sách cần tôn trọng quyền thành lập công đoàn. Thúc đẩy đối thoại xã hội thường xuyên giữa người sử dụng lao động và người lao động. Đây là cơ sở để giải quyết các vấn đề phát sinh. Việc này giúp cải thiện mối quan hệ lao động, xây dựng môi trường làm việc tích cực.
6.2. Phát triển môi trường làm việc bền vững.
Đầu tư vào cải thiện điều kiện làm việc là ưu tiên hàng đầu. Đảm bảo an toàn lao động, vệ sinh công nghiệp. Cung cấp trang thiết bị bảo hộ phù hợp. Triển khai các chương trình chăm sóc sức khỏe người lao động. Phát triển các khóa đào tạo nghề, kỹ năng mềm. Điều này giúp nâng cao năng lực cho nhân viên. Mục tiêu là tạo ra cơ hội thăng tiến nội bộ. Một môi trường làm việc bền vững không chỉ thu hút mà còn giữ chân nhân tài.
6.3. Tăng cường đối thoại xã hội và minh bạch CSR.
Doanh nghiệp cần thiết lập các kênh đối thoại hiệu quả. Người lao động cần có tiếng nói trong các quyết định ảnh hưởng đến họ. Báo cáo CSR cần được công bố minh bạch. Thông tin về các hoạt động CSR, tiêu chuẩn lao động cần được chia sẻ rõ ràng. Việc tăng cường minh bạch giúp xây dựng lòng tin. Nó cũng thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với đạo đức kinh doanh. Điều này rất quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu và thu hút đối tác.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ---------------- PH¹M VIÖT TH¾NG TR¸CH NHIÖM X· HéI CñA DOANH NGHIÖP (CSR) §èI VíI NG¦êI LAO §éNG TRONG C¸C DOANH NGHIÖP DÖT MAY T¹I VIÖT NAM Chuyªn ngµnh: QU¶N TRÞ KINH DOANH M· sè: 62340102 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: PGS. DƯƠNG THỊ LIỄU Hµ Néi - 2018 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Hotline: 092.com - Mail: luanvanaz@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. XÁC NHẬN CỦA NGƯỜI HƯỚNG TÁC GIẢ LUẬN ÁN DẤN KHOA HỌC PGS.
Dương Thị Liễu Phạm Việt Thắng Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Hotline: 092.com - Mail: luanvanaz@gmail.com LỜI CẢM ƠN Xin trân trọng cảm ơn gia đình, những người thân yêu đã luôn ủng hộ, động viên, giúp đỡ và là điểm tựa tinh thần to lớn giúp tôi vượt qua những khó khăn trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn PGS. Dương Thị Liễu, đã luôn tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thu thập thông tin, tài liệu, nghiên cứu, phân tích dữ liệu,. để tôi có thể hoàn thành luận án này.
Xin trân trọng cảm ơn các thầy cô, bạn bè đã luôn quan tâm, chia sẻ, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu, các đồng nghiệp tại Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN đã tạo điều kiện và luôn hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Việt Thắng Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Hotline: 092.com - Mail: luanvanaz@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. viii Chương 1 GIỚI THIỆU VỀ LUẬN ÁN.
Giới thiệu về luận án. Sự cần thiết của luận án. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Khái quát về phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
Bố cục các nội dung chính của luận án. 8 Chương 2 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu tổng quát về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Các nghiên cứu về vai trò, lợi ích của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Các nghiên cứu về các yếu tố tác động đến việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Các nghiên cứu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động và ngành dệt may. Các nghiên cứu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động. Các nghiên cứu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với ngành dệt may.
Khoảng trống và hướng nghiên cứu của luận án. 15 Chương 3 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG. Lịch sử phát triển trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Thời kỳ trước 1950.
Thời kỳ từ 1950 đến 1969. Thời kỳ từ 1970 đến 1989. Thời kỳ từ 1990 đến 1999. Thời kỳ những năm đầu thế kỷ 21 đến nay.
Khái niệm về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp thời kỳ trước thế kỷ 21. Khái niệm trách nhiệm xã hội đương đại. 24 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Hotline: 092.com - Mail: luanvanaz@gmail.
Nội dung trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động. Việc làm và phát triển quan hệ lao động. Chế độ đãi ngộ và bảo trợ xã hội. Đối thoại xã hội.
Sức khỏe và an toàn tại nơi làm việc. Đào tạo và phát triển nhân viên. Mức độ tin tưởng, hài lòng và cam kết của người động trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động. Mức độ tin tưởng của người lao động.
Mức độ hài lòng trong công việc. Cam kết của người lao động. Mô hình nghiên cứu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động. 38 Chương 4 THIẾT KẾ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Quy trình nghiên cứu. Thu thập và chọn mẫu nghiên cứu. Thu thập dữ liệu. Chọn mẫu nghiên cứu.
Nghiên cứu định tính. Mục tiêu của nghiên cứu định tính. Nội dung nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu định tính.
Mô hình nghiên cứu chính thức và xây dựng các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu. Thang đo và công cụ nghiên cứu.
Công cụ nghiên cứu - phiếu khảo sát. Nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức.
65 Chương 5 BỐI CẢNH VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP DỆT MAY TẠI VIỆT NAM. Bối cảnh và định hướng phát triển ngành dệt may. Tổng quan ngành dệt may Việt Nam. Định hướng phát triển ngành dệt may Việt Nam.
Lao động ngành dệt may tại Việt Nam. 73 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Hotline: 092.com - Mail: luanvanaz@gmail. Bối cảnh thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong ngành dệt may Việt Nam. Kết quả nghiên cứu sơ bộ - nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần Tổng Công ty may Đáp Cầu.
Khái quát chung về Công ty Cổ phần Tổng Công ty may Đáp Cầu. Kết quả nghiên cứu sơ bộ. Kết quả nghiên cứu chính thức. Thống kê mô tả mẫu.
Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức. 84 Chương 6 BÌNH LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ. Bình luận kết quả nghiên cứu. Kiến nghị chung.
Kiến nghị từ kết quả nghiên cứu đối với các Doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam 107 6. Kiến nghị với Chính phủ, Bộ Công thương, Ngành dệt may. Hạn chế của nghiên cứu và định hướng cho nghiên cứu tiếp theo. Một số hạn chế của nghiên cứu.
Định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. 117 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 118 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 119 PHỤ LỤC PHỤ LỤC 1.
127 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Hotline: 092.com - Mail: luanvanaz@gmail.com DANH MỤC VIẾT TẮT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1. BSR Doanh nghiệp vì trách nhiệm xã hội 2. CED Ủy ban Phát triển bền vững 3. CFA Confirmatory Factor Analysis/Phân tích nhân tố khẳng định 4.
CMIN/df Chi-bình phương điều chỉnh theo bậc tự do 5. CMT Công thức gia công hàng xuất khẩu 6. CSR Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp 7. CoC Quy tắc ứng xử 8.
DMVN Dệt may Việt Nam 9. DN Doanh nghiệp 10. DNDM Doanh nghiệp dệt may 11. DNDMVN Doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam 12.
DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa 13. EC Liên minh Châu Âu 14. EFA Exploratory Factor Analysis/Phân tích nhân tố khám phá 15. FSC Chứng chỉ bảo vệ rừng bền vững 16.
FOB Phương thức xuất khẩu 17. FTA Hiệp định Thương mại tự do 18. GRI Sáng kiến báo cáo toàn cầu 19. ILO Tổ chức lao động quốc tế 20.
ISO Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế 21. KD Kinh doanh 22. NLĐ Người lao động 24. NGOs Tổ chức phi chính phủ 25.
SA 8000 Tiêu chuẩn về Trách nhiệm xã hội 26. SEM Structural Equation Modeling/Mô hình cấu trúc tuyến tích 27. STAKEHOLDERS Những người hữu quan 28. SX Sản xuất 29.
TNXH Trách nhiệm xã hội 30. TPP Hiệp định đối tác kinh tế xuyên Thái Bình Dương 31. UNIDO Tổ chức phát triển Công nghiệp liên hợp quốc 32. VCCI Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam 33.
WTO Tổ chức thương mại thế giới Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Hotline: 092.com - Mail: luanvanaz@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Chủ đề cốt lõi và các vấn đề về trách nhiệm xã hội .2: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động .1: Nội dung phỏng vấn chuyên gia, nhà quản lý .2: Kết quả nghiên cứu định tính .3: Các giả thuyết nghiên cứu CSR đối với người lao động .4: Thang đo CSR đối với người lao động .5: Thang đo mức độ hài lòng của người lao động .6: Thang đo mức độ tin tưởng của người lao động .7: Thang đo cam kết của người lao động đối với doanh nghiệp .1: Các mục tiêu cụ thể của ngành dệt may đến năm 2030 .2: Hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha sơ bộ của các thang đo.3: Giới tính và độ tuổi của đối tượng khảo sát .4: Thâm niên và vị trí công tác của đối tượng khảo sát .5: Ma trận xoay lần cuối .6: Hệ số hồi quy mô hình CFA .7: Trọng số hồi quy chuẩn hóa .8: Hệ số tương quan .9: Hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa .10: Bảng trọng số hồi quy chuẩn hóa .11: Mối liên hệ trong các giả thuyết .12: Bảng hệ số hồi quy (Regression Weights): (Nhom NV - Default model) .13: Bảng trọng số hồi quy (Nhom LD - Default model) .14: Trọng số hồi quy chuẩn hóa (Regression Weights): (Nhom NV - Default model) .15: Kết quả kiểm định sự khác nhau giữa các nhóm .1: Kết quả kiểm định giả thuyết.2: Thống kê mô tả nhân tố Vlam .3: Thống kê mô tả nhân tố Dngo .4: Thống kê mô tả nhân tố Dthoai .5: Thống kê mô tả nhân tố sức khỏe an toàn (SKAT) .6: Thống kê mô tả nhân tố đào tạo và phát triển. 112 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Hotline: 092.com - Mail: luanvanaz@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3.1: Ba vòng trách nhiệm xã hội của CED .2: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động .3: Tin tưởng của người lao động .4: Hài lòng của người lao động .5: Cam kết của người lao động .6: Khung nghiên cứu CSR đối với người lao động .1: Quy trình nghiên cứu .2: Mô hình nghiên cứu CSR đối với người lao động .1: Thống kê tình trạng hôn nhân của người lao động .2: Thống kê trình độ học vấn của người lao động .3: Thống kê thu nhập của người lao động .4: Mô hình phân tích nhân tố khẳng định CFA .5: Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính .6: Mô hình SEM khả biến nhóm người lao động .7: Mô hình SEM khả biến nhóm quản lý và nhân viên hành chính .8: Mô hình SEM bất biến nhóm người lao động .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trách nhiệm xã hội CSR đối với người lao động dệt may" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu CSR đối với người lao động trong ngành dệt may Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện điều kiện lao động."
Luận án "Trách nhiệm xã hội CSR đối với người lao động dệt may" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Trách nhiệm xã hội CSR đối với người lao động dệt may" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trách nhiệm xã hội CSR đối với người lao động dệt may" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Trách nhiệm xã hội CSR đối với người lao động dệt may" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trách nhiệm xã hội CSR đối với người lao động dệt may" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trách nhiệm xã hội CSR đối với người lao động dệt may" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.