Nhân tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức giảng viên ĐH Việt Nam qua LKĐTQT (Lê Thị Hương Lan)
Luận án tiến sĩ QTKD: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng sự tiếp nhận tri thức về đào tạo của giảng viên ĐH Việt Nam qua chương trình liên kết quốc tế.
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Các nhân tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức giảng viên ĐH Việt Nam
Nghiên cứu khám phá các yếu tố tác động đến sự tiếp nhận tri thức của giảng viên đại học Việt Nam. Giảng viên tham gia các chương trình liên kết đào tạo quốc tế. Tri thức về đào tạo được xem xét kỹ lưỡng. Mục đích là nâng cao chất lượng đào tạo. Các giảng viên cần tiếp nhận tri thức hiệu quả. Việc này đóng góp vào sự phát triển giáo dục đại học. Nghiên cứu xác định các khoảng trống trong lý thuyết hiện có. Từ đó, xây dựng một khung lý thuyết toàn diện. Khung này bao gồm cả yếu tố cá nhân và xã hội. Luận án góp phần làm rõ bức tranh về quá trình tiếp nhận tri thức. Những phát hiện cung cấp định hướng cho các trường đại học. Các trường có thể cải thiện năng lực đội ngũ giảng viên. Chất lượng đào tạo quốc tế được nâng cao.
1.1. Khái niệm tri thức và tiếp nhận tri thức
Tri thức là thông tin được hiểu và áp dụng. Phân loại tri thức bao gồm tri thức ẩn và tri thức hiện. Tri thức về đào tạo tập trung vào phương pháp giảng dạy. Nó cũng bao gồm chương trình và đánh giá. Tiếp nhận tri thức là quá trình cá nhân hấp thụ thông tin. Quá trình này bao gồm việc xử lý, tích hợp và sử dụng tri thức mới. Giảng viên cần liên tục học hỏi. Việc này giúp họ thích nghi với môi trường giáo dục đổi mới. Tri thức mới giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy. Tri thức cũng cải thiện năng lực chuyên môn của giảng viên.
1.2. Tổng quan nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố bao gồm đặc điểm cá nhân và môi trường tổ chức. Lý thuyết năng lực hấp thụ tri thức được áp dụng. Lý thuyết sáng tạo tri thức trong tổ chức cũng quan trọng. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào một khía cạnh. Một số tập trung vào bối cảnh cụ thể. Bối cảnh Việt Nam và các chương trình liên kết quốc tế ít được nghiên cứu sâu. Việc này tạo ra một khoảng trống quan trọng. Cần có nghiên cứu tích hợp hơn.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết
Khoảng trống tồn tại trong việc xem xét đồng thời các yếu tố. Yếu tố cá nhân và xã hội cần được nghiên cứu cùng lúc. Đặc biệt là trong bối cảnh các chương trình liên kết đào tạo quốc tế. Giảng viên ĐH Việt Nam có những đặc thù riêng. Cần một mô hình toàn diện để giải thích. Mô hình này giúp làm rõ cơ chế tương tác. Tương tác giữa các yếu tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức. Luận án này hướng tới lấp đầy khoảng trống đó. Từ đó, đưa ra các đóng góp lý luận và thực tiễn.
II.Yếu tố cá nhân ảnh hưởng tiếp nhận tri thức đào tạo
Các yếu tố cá nhân của giảng viên đóng vai trò thiết yếu. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp nhận tri thức. Tri thức về đào tạo trong bối cảnh quốc tế rất phức tạp. Năng lực hấp thụ tri thức của mỗi giảng viên khác nhau. Điều này tạo ra sự khác biệt trong hiệu quả học hỏi. Các yếu tố bao gồm tri thức chuyên môn nền tảng. Tri thức liên văn hóa cũng rất quan trọng. Động lực học hỏi nội tại thúc đẩy sự chủ động. Tư duy xã hội hóa ảnh hưởng cách tiếp cận thông tin. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa quá trình học tập. Các trường đại học có thể thiết kế chương trình bồi dưỡng phù hợp. Từ đó, nâng cao năng lực cho đội ngũ giảng viên.
2.1. Lý thuyết năng lực hấp thụ tri thức
Lý thuyết năng lực hấp thụ tri thức giải thích. Năng lực này là khả năng nhận diện, đồng hóa và áp dụng tri thức mới. Nó bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau. Giai đoạn thu nhận, chuyển hóa, giữ lại và khai thác. Năng lực này không phải là cố định. Nó có thể được phát triển thông qua đào tạo. Năng lực hấp thụ cao giúp giảng viên xử lý thông tin hiệu quả. Đặc biệt là thông tin từ các đối tác quốc tế. Giảng viên có thể áp dụng tri thức này vào giảng dạy. Từ đó, nâng cao chất lượng đào tạo.
2.2. Tri thức chuyên môn và liên văn hóa
Tri thức chuyên môn là nền tảng cốt lõi. Giảng viên cần có kiến thức sâu rộng về lĩnh vực của mình. Tri thức liên văn hóa giúp hiểu các bối cảnh khác nhau. Giảng viên cần hiểu sự khác biệt trong giáo dục. Đặc biệt là giữa Việt Nam và các nước đối tác. Tri thức này giúp giảng viên giao tiếp hiệu quả. Nó cũng giúp thích nghi với các phương pháp giảng dạy quốc tế. Việc này thúc đẩy quá trình tiếp nhận và ứng dụng tri thức đào tạo.
2.3. Động lực học hỏi và tư duy xã hội hóa
Động lực học hỏi nội tại là yếu tố then chốt. Giảng viên có động lực sẽ chủ động tìm kiếm tri thức. Họ sẵn sàng đối mặt với thách thức. Tư duy xã hội hóa là khả năng tương tác và chia sẻ. Giảng viên có tư duy xã hội hóa tốt sẽ học hỏi từ đồng nghiệp. Họ cũng học hỏi từ môi trường xung quanh. Cả hai yếu tố này đều quan trọng. Chúng giúp đẩy nhanh và sâu sắc hóa quá trình tiếp nhận tri thức. Từ đó, nâng cao năng lực giảng dạy và đào tạo.
III.Yếu tố xã hội ảnh hưởng tiếp nhận tri thức giảng viên
Môi trường xã hội và tổ chức có tác động mạnh mẽ. Chúng ảnh hưởng đến cách giảng viên tiếp nhận tri thức. Các chương trình liên kết quốc tế tạo ra môi trường đặc thù. Tương tác với giảng viên đối tác là một kênh quan trọng. Vai trò của “người gác cổng tri thức” cũng không thể bỏ qua. Những yếu tố này tạo điều kiện thuận lợi. Chúng có thể thúc đẩy hoặc cản trở quá trình học hỏi. Việc này ảnh hưởng đến năng lực đào tạo của giảng viên. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng môi trường học tập. Một môi trường hỗ trợ và khuyến khích chia sẻ tri thức. Từ đó, nâng cao chất lượng giảng dạy quốc tế.
3.1. Lý thuyết sáng tạo tri thức trong tổ chức
Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của tương tác xã hội. Tương tác giúp chuyển đổi tri thức ẩn thành tri thức hiện. Giảng viên thường xuyên tương tác với đồng nghiệp. Họ cũng tương tác với giảng viên đối tác. Các hoạt động như thảo luận, hội thảo giúp chia sẻ tri thức. Quá trình này tạo ra tri thức mới. Nó cũng giúp giảng viên đồng hóa tri thức hiện có. Tổ chức cần tạo điều kiện cho các tương tác này. Việc này thúc đẩy sự sáng tạo và tiếp nhận tri thức.
3.2. Tương tác với giảng viên đối tác quan trọng
Tương tác trực tiếp với giảng viên đối tác nước ngoài là kênh chính. Kênh này cung cấp tri thức đào tạo mới. Các buổi trao đổi, cùng giảng dạy giúp trao đổi kinh nghiệm. Giảng viên có cơ hội học hỏi phương pháp mới. Họ cũng tiếp cận với văn hóa giáo dục khác. Mối quan hệ tốt đẹp thúc đẩy sự tin tưởng. Sự tin tưởng tạo môi trường mở để chia sẻ. Tương tác thường xuyên giúp giảng viên tiếp nhận tri thức hiệu quả. Nó cũng giúp họ áp dụng kiến thức vào thực tiễn.
3.3. Vai trò người gác cổng tri thức hiệu quả
“Người gác cổng tri thức” là cá nhân hoặc bộ phận. Họ là cầu nối giữa tổ chức và nguồn tri thức bên ngoài. Trong trường đại học, đây có thể là cán bộ chuyên môn. Họ giúp giảng viên tiếp cận thông tin đào tạo quốc tế. Họ sàng lọc và chuyển giao tri thức phù hợp. Vai trò này giúp giảm gánh nặng tìm kiếm thông tin cho giảng viên. Đồng thời, nó đảm bảo chất lượng tri thức được tiếp nhận. Người gác cổng tri thức hiệu quả thúc đẩy dòng chảy tri thức. Từ đó, hỗ trợ quá trình tiếp nhận tri thức của giảng viên.
IV.Tiếp nhận tri thức Bối cảnh liên kết đào tạo quốc tế
Bối cảnh các chương trình liên kết đào tạo quốc tế tại Việt Nam rất đặc thù. Bối cảnh này tạo ra những cơ hội và thách thức. Giảng viên cần tiếp nhận tri thức để đáp ứng yêu cầu. Yêu cầu về chất lượng và chuẩn mực quốc tế. Các động lực thúc đẩy liên kết đào tạo đa dạng. Nhu cầu nâng cao chất lượng đào tạo là yếu tố chính. Việc quốc tế hóa giáo dục đại học ngày càng mạnh mẽ. Sự phát triển của các chương trình liên kết tạo môi trường đặc biệt. Môi trường này ảnh hưởng đến quá trình tiếp nhận tri thức. Hiểu rõ bối cảnh giúp đưa ra giải pháp phù hợp. Giải pháp hỗ trợ giảng viên học hỏi hiệu quả hơn.
4.1. Động lực thúc đẩy liên kết đào tạo
Nhu cầu nâng cao chất lượng đào tạo là động lực chính. Chủ thể liên quan bao gồm sinh viên, doanh nghiệp và xã hội. Hội nhập quốc tế đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao. Các trường đại học cũng muốn cải thiện uy tín. Việc thay đổi quản trị trong trường đại học cũng thúc đẩy. Các trường tìm kiếm mô hình quản lý tiên tiến hơn. Quốc tế hóa giáo dục đại học Việt Nam là xu thế tất yếu. Những yếu tố này tạo áp lực và cơ hội. Áp lực đòi hỏi giảng viên phải liên tục cập nhật tri thức. Cơ hội tiếp cận các nguồn tri thức quốc tế phong phú.
4.2. Các mô hình liên kết đào tạo chính
Các chương trình liên kết đào tạo quốc tế đa dạng. Chúng có thể là chương trình 2+2, 3+1 hoặc toàn phần. Mỗi mô hình có đặc điểm riêng. Chúng tạo ra các hình thức tương tác khác nhau. Giảng viên tham gia cần thích nghi với từng mô hình. Việc này ảnh hưởng đến cách họ tiếp nhận tri thức. Hiểu rõ các mô hình giúp tối ưu hóa quá trình học hỏi. Từ đó, phát triển năng lực đào tạo phù hợp. Các mô hình này đóng vai trò quan trọng. Chúng định hình môi trường học thuật cho giảng viên.
4.3. Hàm ý với tiếp nhận tri thức giảng viên
Bối cảnh liên kết đào tạo quốc tế có nhiều hàm ý. Hàm ý đối với tiếp nhận tri thức về đào tạo của giảng viên. Giảng viên cần trang bị kiến thức đa chiều. Họ cần kỹ năng để giảng dạy trong môi trường quốc tế. Sự tương tác với đối tác nước ngoài gia tăng. Điều này đòi hỏi khả năng thích ứng cao. Các trường đại học cần tạo cơ chế hỗ trợ. Cơ chế này giúp giảng viên dễ dàng tiếp cận tri thức mới. Việc này đảm bảo họ duy trì năng lực giảng dạy. Từ đó, đáp ứng yêu cầu của các chương trình quốc tế.
V.Phương pháp nghiên cứu tiếp nhận tri thức giảng viên
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp. Phương pháp này kết hợp định tính và định lượng. Mục đích là để thu thập dữ liệu toàn diện. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng kỹ lưỡng. Các thang đo được lựa chọn và kiểm định nghiêm ngặt. Nghiên cứu định tính được thực hiện trước. Nó giúp khám phá sâu các yếu tố. Nghiên cứu định lượng sau đó kiểm định các giả thuyết. Mẫu nghiên cứu được chọn lọc cẩn thận. Quy trình phân tích dữ liệu rõ ràng. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Bằng chứng về các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp nhận tri thức. Từ đó, đưa ra các đề xuất thiết thực.
5.1. Thiết kế nghiên cứu và thang đo sử dụng
Thiết kế nghiên cứu là thiết kế đa phương pháp. Nó tích hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Thang đo cho sự tiếp nhận tri thức được phát triển. Các thang đo cho các nhân tố cá nhân cũng được xây dựng. Nhân tố cá nhân bao gồm tri thức chuyên môn, liên văn hóa. Nó cũng bao gồm động lực học hỏi, tư duy xã hội hóa. Thang đo cho nhân tố xã hội cũng được chuẩn bị. Nhân tố xã hội là tương tác giảng viên đối tác và người gác cổng tri thức. Các thang đo được kiểm định độ tin cậy. Việc này đảm bảo tính hợp lệ và ổn định của dữ liệu.
5.2. Quy trình nghiên cứu định tính chi tiết
Nghiên cứu định tính sử dụng phương pháp phỏng vấn sâu. Đối tượng phỏng vấn là giảng viên và cán bộ quản lý. Họ đang làm việc tại các trường có chương trình liên kết. Quy trình lựa chọn tình huống nghiên cứu kỹ lưỡng. Dữ liệu được thu thập và phân tích theo chủ đề. Phân tích giúp khám phá các yếu tố tiềm ẩn. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn bối cảnh. Các phát hiện từ định tính làm cơ sở. Chúng giúp điều chỉnh bảng hỏi cho nghiên cứu định lượng. Việc này tăng cường tính xác đáng của nghiên cứu.
5.3. Quy trình nghiên cứu định lượng và mẫu
Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng hỏi chi tiết. Bảng hỏi được phát triển dựa trên kết quả định tính. Mẫu nghiên cứu bao gồm một số lượng lớn giảng viên. Họ tham gia các chương trình liên kết đào tạo quốc tế. Phân tích dữ liệu sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kỹ thuật như phân tích hồi quy được áp dụng. Việc này giúp kiểm định các giả thuyết. Nó cũng giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Kết quả định lượng cung cấp bằng chứng khách quan. Chúng củng cố các phát hiện từ nghiên cứu định tính.
VI.Kết quả nghiên cứu tiếp nhận tri thức giảng viên
Kết quả nghiên cứu mang lại những hiểu biết sâu sắc. Nó chỉ ra các nhân tố quan trọng ảnh hưởng. Yếu tố cá nhân và xã hội đều có tác động đáng kể. Nghiên cứu định tính làm rõ bối cảnh và cơ chế. Nghiên cứu định lượng xác nhận các mối quan hệ. Các phát hiện có đóng góp quan trọng về lý luận. Chúng mở rộng các khung lý thuyết hiện có. Về thực tiễn, nghiên cứu đưa ra khuyến nghị cụ thể. Khuyến nghị giúp các trường đại học cải thiện quá trình. Nó giúp nâng cao năng lực tiếp nhận tri thức của giảng viên. Việc này góp phần vào chất lượng đào tạo tổng thể. Kết quả này hỗ trợ việc ra quyết định. Đặc biệt trong quản lý giáo dục đại học quốc tế.
6.1. Kết quả từ nghiên cứu định tính chuyên sâu
Nghiên cứu định tính đã xác định các yếu tố mới. Các yếu tố này chưa được khám phá đầy đủ trước đây. Chúng liên quan đến tri thức chuyên môn và liên văn hóa. Vai trò của động lực học hỏi cũng được nhấn mạnh. Môi trường tương tác trong chương trình liên kết rất quan trọng. Các phát hiện định tính giúp xây dựng mô hình toàn diện. Mô hình này phản ánh thực trạng tại Việt Nam. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về trải nghiệm của giảng viên. Các yếu tố này góp phần vào khả năng tiếp nhận tri thức.
6.2. Kết quả từ nghiên cứu định lượng đáng tin cậy
Nghiên cứu định lượng xác nhận nhiều giả thuyết. Tri thức chuyên môn có ảnh hưởng tích cực. Tri thức liên văn hóa cũng tác động đến tiếp nhận tri thức. Động lực học hỏi nội tại là yếu tố mạnh mẽ. Tư duy xã hội hóa cũng quan trọng. Tương tác với giảng viên đối tác có vai trò rõ ràng. Vai trò của “người gác cổng tri thức” cũng được xác nhận. Mối tương tác giữa các yếu tố cá nhân và xã hội cũng được làm rõ. Kết quả này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Chúng củng cố cho khung lý thuyết được đề xuất.
6.3. Đóng góp lý luận và thực tiễn quan trọng
Luận án đóng góp về lý luận. Nó tích hợp các khung lý thuyết năng lực hấp thụ và sáng tạo tri thức. Một mô hình toàn diện mới được đề xuất. Mô hình này giải thích quá trình tiếp nhận tri thức. Về thực tiễn, các khuyến nghị cụ thể được đưa ra. Khuyến nghị cho các trường đại học và cơ quan quản lý. Các trường nên tăng cường đào tạo tri thức liên văn hóa. Họ cũng cần phát triển vai trò người gác cổng tri thức. Việc này giúp cải thiện hiệu quả tiếp nhận tri thức. Từ đó, nâng cao chất lượng đào tạo quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộB GIÁO D C VÀ ĐÀO T O TRƯ NG Đ I H C KINH T QU C DÂN --------------------------------- LÊ TH HƯƠNG LAN Các nhân tố ảnh hưởng ñến sự tiếp nhận tri thức về ñào tạo của giảng viên ñại học Việt Nam thông qua các chương trình liên kết ñào tạo quốc tế bậc ñại học LU N ÁN TI N SĨ NGÀNH QU N TR KINH DOANH HÀ N I – 2020 B GIÁO D C VÀ ĐÀO T O TRƯ NG Đ I H C KINH T QU C DÂN --------------------------------- LÊ TH HƯƠNG LAN Các nhân tố ảnh hưởng ñến sự tiếp nhận tri thức về ñào tạo của các trường ñại học Việt Nam thông qua các chương trình liên kết ñào tạo quốc tế bậc ñại học Chuyên ngành: Qu n tr kinh doanh (Vi n QTKD) Mã s : 9340101_QTV LU N ÁN TI N SĨ Ngư i hư ng d n khoa h c: GS. Hoàng Văn Hoa HÀ N I – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Giáo sư, Tiến sĩ Hoàng Văn Hoa, người thầy đã giúp tôi định hướng và tận tình hướng dẫn tôi thực hiện luận án này.
Tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp của tôi tại Viện Đào tạo Quốc tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, những người đã luôn khuyến khích, động viên, giúp đỡ tôi vượt qua những thời điểm khó khăn trong giai đoạn học tập và nghiên cứu. MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Mục đích và câu hỏi nghiên cứu.
Mục đích nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.
Phương pháp phân tích. Những đóng góp mới của luận án. Đóng góp về lý luận. Đóng góp về thực tiễn.
Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU. Khái niệm tri thức và tiếp nhận tri thức. Khái niệm tri thức.
Phân loại tri thức. So sánh tri thức và hiểu biết. Tri thức về đào tạo. Tiếp nhận tri thức.
Tổng quan nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới sự tiếp nhận tri thức cá nhân ………………………………………………………………………………. Các khung lý thuyết nghiên cứu được sử dụng để phân nhóm nhân tố. Các nhân tố cá nhân ảnh hưởng tới sự tiếp nhận tri thức. Các nhân tố xã hội ảnh hưởng tới sự tiếp nhận tri thức.
Khoảng trống nghiên cứu. Tóm tắt chương 1. Ảnh hưởng của các nhân tố cá nhân. Lý thuyết năng lực hấp thụ tri thức.
Các giả thuyết dựa trên lý thuyết năng lực hấp thụ tri thức. Ảnh hưởng của nhân tố tri thức chuyên môn tới tiếp nhận tri thức. Ảnh hưởng của nhân tố tri thức liên văn hóa tới tiếp nhận tri thức. Ảnh hưởng của nhân tố động lực học hỏi nội tại tới tiếp nhận tri thức.
Ảnh hưởng của nhân tố tư duy xã hội hóa tới tiếp nhận tri thức. Ảnh hưởng của các nhân tố xã hội. Lý thuyết sáng tạo tri thức trong tổ chức. Các giả thuyết dựa trên lý thuyết sáng tạo tri thức trong tổ chức.
Ảnh hưởng của nhân tố tương tác với giảng viên đối tác. Ảnh hưởng của nhân tố vai trò “người gác cổng tri thức” của cán bộ chuyên môn. Tương tác giữa các nhân tố cá nhân và xã hội trong mối liên hệ với tiếp nhận tri thức………………. Tương tác giữa nhân tố “tương tác với giảng viên đối tác” và các nhân tố đặc điểm cá nhân.
Tương tác giữa nhân tố vai trò “người gác cổng tri thức” và các nhân tố đặc điểm cá nhân. Mô hình nghiên cứu. Tóm tắt chương 2. BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Bối cảnh chương trình liên kết đào tạo quốc tế tại Việt Nam. Các động lực thúc đẩy liên kết đào tạo quốc tế tại Việt Nam. Nhu cầu nâng cao chất lượng đào tạo từ các chủ thể liên quan trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Thay đổi về quản trị trong trường đại học.
Quốc tế hóa giáo dục đại học Việt Nam. Sự hình thành và phát triển các chương trình LKĐTQT. Quá trình phát triển các chương trình liên kết đào tạo quốc tế. Các mô hình liên kết đào tạo quốc tế chính.
Hàm ý đối với tiếp nhận tri thức về đào tạo của giảng viên trong các chương trình LKĐTQT bậc đại học. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Thang đo cho sự tiếp nhận tri thức.
Thang đo cho nhân tố tri thức chuyên môn. Thang đo cho nhân tố tri thức liên văn hóa. Thang đo cho nhân tố động lực học hỏi nội tại. Thang đo cho nhân tố tư duy xã hội hóa.
Thang đo cho nhân tố tương tác với giảng viên đối tác. Thang đo cho nhân tố vai trò “người gác cổng tri thức”. Kiểm định độ tin cậy của thang đo. Nghiên cứu định tính.
Lựa chọn tình huống nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu định tính. Phân tích dữ liệu. Nghiên cứu định lượng.
Quy trình xây dựng bảng hỏi. Mẫu nghiên cứu. Phân tích dữ liệu. Tóm tắt chương 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÌNH LUẬN. Kết quả và thảo luận nghiên cứu định tính. Đặc điểm các chương trình liên kết đào tạo quốc tế trong nghiên cứu định tính ………………………………………………………………………………. Chương trình Cử nhân Ngân hàng - Tài chính liên kết giữa Trường ĐHKTQD và Đại học West of England, Vương quốc Anh.
Chương trình Cử nhân Quản trị kinh doanh liên kết giữa Trường ĐHKTQD, tổ chức Pearson và Đại học Sunderland, Vương quốc Anh. Các loại tri thức được tiếp nhận và kênh tiếp nhận. Tri thức về nội dung môn học. Tri thức về phương pháp giảng dạy.
Tri thức về phương pháp đánh giá. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự tiếp nhận tri thức của giảng viên. Tri thức chuyên môn. Tri thức liên văn hóa.
Động lực học hỏi nội tại. Tương tác với giảng viên đối tác. Vai trò “người gác cổng tri thức”. Thảo luận kết quả nghiên cứu định tính.
Kết quả và thảo luận nghiên cứu định lượng. Thống kê mô tả. Phân tích nhân tố EFA. Kiểm định các giả thuyết về các nhân tố ảnh hưởng tới sự tiếp nhận tri thức của giảng viên.
Thảo luận kết quả nghiên cứu định lượng. Tổng kết và tóm tắt chương 4. Định hướng phát triển các chương trình liên kết đào tạo quốc tế bậc đại học130 5. Một số khuyến nghị.
Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đối với các trường đại học. Khuyến nghị dành cho cấp trường. Khuyến nghị dành cho cấp quản lý trực tiếp chương trình LKĐTQT.
Khuyến nghị dành cho giảng viên chương trình LKĐTQT bậc đại học 138 5. Tóm tắt chương 5. Kết quả đạt được của luận án. Hạn chế của nghiên cứu.
Gợi ý cho những hướng nghiên cứu mới. 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tóm tắt một số nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới việc tiếp nhận tri thức cá nhân .1: Sự phát triển của nghiên cứu về năng lực hấp thụ tri thức cá nhân .1: Các mô hình LKĐTQT .2: Thang đo cho sự tiếp nhận tri thức về đào tạo .3: Kết quả đánh giá độ tin cậy của các thang đo .4: Danh sách chương trình LKĐTQT tại Hà Nội được nghiên cứu .1: Vai trò của các kênh tiếp nhận .2: Tương quan định tính giữa các nhân tố cá nhân và xã hội tới sự tiếp nhận tri thức của giảng viên .3: Giảng viên tham gia khảo sát định lượng phân bổ theo chương trình .4: Bộ thang đo chính thức (kết quả phân tích EFA) cho các biến độc lập .5: Thang đo chính thức cho biến phụ thuộc Sự tiếp nhận tri thức .6: Kết quả kiểm định các giả thuyết về các nhân tố ảnh hưởng tới sự tiếp nhận tri thức của giảng viên. 1188 DANH MỤC HÌNH Hình 1: Quy trình nghiên cứu của luận án .1: Liên hệ giữa học hỏi, tri thức và hiểu biết.2: Chuỗi giá trị của tổ chức đào tạo đại học……………………………….3: Phân loại các nhân tố ảnh hưởng tới tiếp nhận tri thức trong một số nghiên cứu trước đây .1: Quá trình sáng tạo tri thức SECI .2: Ba - bối cảnh chia sẻ trong sự vận động.3: Mô hình nghiên cứu tổng quát .4: Mô hình nghiên cứu về sự tiếp nhận tri thức của giảng viên trong chương trình LKĐTQT .1: Xu hướng thành lập và phê duyệt các chương trình LKĐTQT .2: Quy trình chi tiết cho nghiên cứu của luận án .1: Phân bố giảng viên tham gia khảo sát định lượng theo độ tuổi .2: Kết quả kiểm định về các nhân tố ảnh hưởng tới sự tiếp nhận tri thức của giảng viên. 122 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Bộ GD&ĐT Bộ Giáo dục và Đào tạo ĐH Đại học ĐHKTQD Đại học Kinh tế Quốc dân LKĐTQT liên kết đào tạo quốc tế NHTC Cử nhân Ngân hàng – tài chính hợp tác giữa Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và Đại học West of England, Anh quốc QAA Cơ quan Bảo đảm chất lượng giáo dục đại học Vương quốc Anh QTKD Cử nhân Quản trị kinh doanh hợp tác giữa Trường Đại học Kinh tế Quốc dân với Đại học Sunderland, Anh quốc SECI sáng tạo tri thức thông qua các giai đoạn xã hội hóa, ngoại hóa, kết hợp và tiếp thu (Socialization – Externalization – Combination – Internationalization) PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Lý do lựa chọn đề tài Thế kỷ 21 là thế kỷ của tri thức, trong đó các xã hội và nền kinh tế phát triển trên cơ sở của sự sáng tạo, truyền bá, tiếp nhận và sử dụng hiệu quả thông tin và kiến thức (MBRF and UNDP, 2018). Tri thức tạo nên lợi thế cạnh tranh của tổ chức (Grant, 1997), là tài sản chính để một tổ chức sống sót và thành công (Jashapara, 2011). Toàn cầu hóa đã tạo thêm động lực cho sự hình thành các nền kinh tế tri thức, thúc đẩy việc chia sẻ, chuyển giao và học hỏi tri thức giữa các tổ chức và quốc gia (Sutrisno, 2014).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức của giảng viên ĐH Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ QTKD: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng sự tiếp nhận tri thức về đào tạo của giảng viên ĐH Việt Nam qua chương trình liên kết quốc tế.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức của giảng viên ĐH Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức của giảng viên ĐH Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức của giảng viên ĐH Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức của giảng viên ĐH Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức của giảng viên ĐH Việt Nam" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức của giảng viên ĐH Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.