Nhân tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức giảng viên ĐH Việt Nam qua LKĐTQT (Lê Thị Hương Lan)
Luận án tiến sĩ QTKD: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng sự tiếp nhận tri thức về đào tạo của giảng viên ĐH Việt Nam qua chương trình liên kết quốc tế.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Các nhân tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức giảng viên ĐH Việt Nam
- Số trang:
- 194 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Lê Thị Hương Lan
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Các nhân tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức giảng viên ĐH Việt Nam
Nghiên cứu khám phá các yếu tố tác động đến sự tiếp nhận tri thức của giảng viên đại học Việt Nam. Giảng viên tham gia các chương trình liên kết đào tạo quốc tế. Tri thức về đào tạo được xem xét kỹ lưỡng. Mục đích là nâng cao chất lượng đào tạo. Các giảng viên cần tiếp nhận tri thức hiệu quả. Việc này đóng góp vào sự phát triển giáo dục đại học. Nghiên cứu xác định các khoảng trống trong lý thuyết hiện có. Từ đó, xây dựng một khung lý thuyết toàn diện. Khung này bao gồm cả yếu tố cá nhân và xã hội. Luận án góp phần làm rõ bức tranh về quá trình tiếp nhận tri thức. Những phát hiện cung cấp định hướng cho các trường đại học. Các trường có thể cải thiện năng lực đội ngũ giảng viên. Chất lượng đào tạo quốc tế được nâng cao.
1.1. Khái niệm tri thức và tiếp nhận tri thức
Tri thức là thông tin được hiểu và áp dụng. Phân loại tri thức bao gồm tri thức ẩn và tri thức hiện. Tri thức về đào tạo tập trung vào phương pháp giảng dạy. Nó cũng bao gồm chương trình và đánh giá. Tiếp nhận tri thức là quá trình cá nhân hấp thụ thông tin. Quá trình này bao gồm việc xử lý, tích hợp và sử dụng tri thức mới. Giảng viên cần liên tục học hỏi. Việc này giúp họ thích nghi với môi trường giáo dục đổi mới. Tri thức mới giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy. Tri thức cũng cải thiện năng lực chuyên môn của giảng viên.
1.2. Tổng quan nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố bao gồm đặc điểm cá nhân và môi trường tổ chức. Lý thuyết năng lực hấp thụ tri thức được áp dụng. Lý thuyết sáng tạo tri thức trong tổ chức cũng quan trọng. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào một khía cạnh. Một số tập trung vào bối cảnh cụ thể. Bối cảnh Việt Nam và các chương trình liên kết quốc tế ít được nghiên cứu sâu. Việc này tạo ra một khoảng trống quan trọng. Cần có nghiên cứu tích hợp hơn.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết
Khoảng trống tồn tại trong việc xem xét đồng thời các yếu tố. Yếu tố cá nhân và xã hội cần được nghiên cứu cùng lúc. Đặc biệt là trong bối cảnh các chương trình liên kết đào tạo quốc tế. Giảng viên ĐH Việt Nam có những đặc thù riêng. Cần một mô hình toàn diện để giải thích. Mô hình này giúp làm rõ cơ chế tương tác. Tương tác giữa các yếu tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức. Luận án này hướng tới lấp đầy khoảng trống đó. Từ đó, đưa ra các đóng góp lý luận và thực tiễn.
II.Yếu tố cá nhân ảnh hưởng tiếp nhận tri thức đào tạo
Các yếu tố cá nhân của giảng viên đóng vai trò thiết yếu. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp nhận tri thức. Tri thức về đào tạo trong bối cảnh quốc tế rất phức tạp. Năng lực hấp thụ tri thức của mỗi giảng viên khác nhau. Điều này tạo ra sự khác biệt trong hiệu quả học hỏi. Các yếu tố bao gồm tri thức chuyên môn nền tảng. Tri thức liên văn hóa cũng rất quan trọng. Động lực học hỏi nội tại thúc đẩy sự chủ động. Tư duy xã hội hóa ảnh hưởng cách tiếp cận thông tin. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa quá trình học tập. Các trường đại học có thể thiết kế chương trình bồi dưỡng phù hợp. Từ đó, nâng cao năng lực cho đội ngũ giảng viên.
2.1. Lý thuyết năng lực hấp thụ tri thức
Lý thuyết năng lực hấp thụ tri thức giải thích. Năng lực này là khả năng nhận diện, đồng hóa và áp dụng tri thức mới. Nó bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau. Giai đoạn thu nhận, chuyển hóa, giữ lại và khai thác. Năng lực này không phải là cố định. Nó có thể được phát triển thông qua đào tạo. Năng lực hấp thụ cao giúp giảng viên xử lý thông tin hiệu quả. Đặc biệt là thông tin từ các đối tác quốc tế. Giảng viên có thể áp dụng tri thức này vào giảng dạy. Từ đó, nâng cao chất lượng đào tạo.
2.2. Tri thức chuyên môn và liên văn hóa
Tri thức chuyên môn là nền tảng cốt lõi. Giảng viên cần có kiến thức sâu rộng về lĩnh vực của mình. Tri thức liên văn hóa giúp hiểu các bối cảnh khác nhau. Giảng viên cần hiểu sự khác biệt trong giáo dục. Đặc biệt là giữa Việt Nam và các nước đối tác. Tri thức này giúp giảng viên giao tiếp hiệu quả. Nó cũng giúp thích nghi với các phương pháp giảng dạy quốc tế. Việc này thúc đẩy quá trình tiếp nhận và ứng dụng tri thức đào tạo.
2.3. Động lực học hỏi và tư duy xã hội hóa
Động lực học hỏi nội tại là yếu tố then chốt. Giảng viên có động lực sẽ chủ động tìm kiếm tri thức. Họ sẵn sàng đối mặt với thách thức. Tư duy xã hội hóa là khả năng tương tác và chia sẻ. Giảng viên có tư duy xã hội hóa tốt sẽ học hỏi từ đồng nghiệp. Họ cũng học hỏi từ môi trường xung quanh. Cả hai yếu tố này đều quan trọng. Chúng giúp đẩy nhanh và sâu sắc hóa quá trình tiếp nhận tri thức. Từ đó, nâng cao năng lực giảng dạy và đào tạo.
III.Yếu tố xã hội ảnh hưởng tiếp nhận tri thức giảng viên
Môi trường xã hội và tổ chức có tác động mạnh mẽ. Chúng ảnh hưởng đến cách giảng viên tiếp nhận tri thức. Các chương trình liên kết quốc tế tạo ra môi trường đặc thù. Tương tác với giảng viên đối tác là một kênh quan trọng. Vai trò của “người gác cổng tri thức” cũng không thể bỏ qua. Những yếu tố này tạo điều kiện thuận lợi. Chúng có thể thúc đẩy hoặc cản trở quá trình học hỏi. Việc này ảnh hưởng đến năng lực đào tạo của giảng viên. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng môi trường học tập. Một môi trường hỗ trợ và khuyến khích chia sẻ tri thức. Từ đó, nâng cao chất lượng giảng dạy quốc tế.
3.1. Lý thuyết sáng tạo tri thức trong tổ chức
Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của tương tác xã hội. Tương tác giúp chuyển đổi tri thức ẩn thành tri thức hiện. Giảng viên thường xuyên tương tác với đồng nghiệp. Họ cũng tương tác với giảng viên đối tác. Các hoạt động như thảo luận, hội thảo giúp chia sẻ tri thức. Quá trình này tạo ra tri thức mới. Nó cũng giúp giảng viên đồng hóa tri thức hiện có. Tổ chức cần tạo điều kiện cho các tương tác này. Việc này thúc đẩy sự sáng tạo và tiếp nhận tri thức.
3.2. Tương tác với giảng viên đối tác quan trọng
Tương tác trực tiếp với giảng viên đối tác nước ngoài là kênh chính. Kênh này cung cấp tri thức đào tạo mới. Các buổi trao đổi, cùng giảng dạy giúp trao đổi kinh nghiệm. Giảng viên có cơ hội học hỏi phương pháp mới. Họ cũng tiếp cận với văn hóa giáo dục khác. Mối quan hệ tốt đẹp thúc đẩy sự tin tưởng. Sự tin tưởng tạo môi trường mở để chia sẻ. Tương tác thường xuyên giúp giảng viên tiếp nhận tri thức hiệu quả. Nó cũng giúp họ áp dụng kiến thức vào thực tiễn.
3.3. Vai trò người gác cổng tri thức hiệu quả
“Người gác cổng tri thức” là cá nhân hoặc bộ phận. Họ là cầu nối giữa tổ chức và nguồn tri thức bên ngoài. Trong trường đại học, đây có thể là cán bộ chuyên môn. Họ giúp giảng viên tiếp cận thông tin đào tạo quốc tế. Họ sàng lọc và chuyển giao tri thức phù hợp. Vai trò này giúp giảm gánh nặng tìm kiếm thông tin cho giảng viên. Đồng thời, nó đảm bảo chất lượng tri thức được tiếp nhận. Người gác cổng tri thức hiệu quả thúc đẩy dòng chảy tri thức. Từ đó, hỗ trợ quá trình tiếp nhận tri thức của giảng viên.
IV.Tiếp nhận tri thức Bối cảnh liên kết đào tạo quốc tế
Bối cảnh các chương trình liên kết đào tạo quốc tế tại Việt Nam rất đặc thù. Bối cảnh này tạo ra những cơ hội và thách thức. Giảng viên cần tiếp nhận tri thức để đáp ứng yêu cầu. Yêu cầu về chất lượng và chuẩn mực quốc tế. Các động lực thúc đẩy liên kết đào tạo đa dạng. Nhu cầu nâng cao chất lượng đào tạo là yếu tố chính. Việc quốc tế hóa giáo dục đại học ngày càng mạnh mẽ. Sự phát triển của các chương trình liên kết tạo môi trường đặc biệt. Môi trường này ảnh hưởng đến quá trình tiếp nhận tri thức. Hiểu rõ bối cảnh giúp đưa ra giải pháp phù hợp. Giải pháp hỗ trợ giảng viên học hỏi hiệu quả hơn.
4.1. Động lực thúc đẩy liên kết đào tạo
Nhu cầu nâng cao chất lượng đào tạo là động lực chính. Chủ thể liên quan bao gồm sinh viên, doanh nghiệp và xã hội. Hội nhập quốc tế đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao. Các trường đại học cũng muốn cải thiện uy tín. Việc thay đổi quản trị trong trường đại học cũng thúc đẩy. Các trường tìm kiếm mô hình quản lý tiên tiến hơn. Quốc tế hóa giáo dục đại học Việt Nam là xu thế tất yếu. Những yếu tố này tạo áp lực và cơ hội. Áp lực đòi hỏi giảng viên phải liên tục cập nhật tri thức. Cơ hội tiếp cận các nguồn tri thức quốc tế phong phú.
4.2. Các mô hình liên kết đào tạo chính
Các chương trình liên kết đào tạo quốc tế đa dạng. Chúng có thể là chương trình 2+2, 3+1 hoặc toàn phần. Mỗi mô hình có đặc điểm riêng. Chúng tạo ra các hình thức tương tác khác nhau. Giảng viên tham gia cần thích nghi với từng mô hình. Việc này ảnh hưởng đến cách họ tiếp nhận tri thức. Hiểu rõ các mô hình giúp tối ưu hóa quá trình học hỏi. Từ đó, phát triển năng lực đào tạo phù hợp. Các mô hình này đóng vai trò quan trọng. Chúng định hình môi trường học thuật cho giảng viên.
4.3. Hàm ý với tiếp nhận tri thức giảng viên
Bối cảnh liên kết đào tạo quốc tế có nhiều hàm ý. Hàm ý đối với tiếp nhận tri thức về đào tạo của giảng viên. Giảng viên cần trang bị kiến thức đa chiều. Họ cần kỹ năng để giảng dạy trong môi trường quốc tế. Sự tương tác với đối tác nước ngoài gia tăng. Điều này đòi hỏi khả năng thích ứng cao. Các trường đại học cần tạo cơ chế hỗ trợ. Cơ chế này giúp giảng viên dễ dàng tiếp cận tri thức mới. Việc này đảm bảo họ duy trì năng lực giảng dạy. Từ đó, đáp ứng yêu cầu của các chương trình quốc tế.
V.Phương pháp nghiên cứu tiếp nhận tri thức giảng viên
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp. Phương pháp này kết hợp định tính và định lượng. Mục đích là để thu thập dữ liệu toàn diện. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng kỹ lưỡng. Các thang đo được lựa chọn và kiểm định nghiêm ngặt. Nghiên cứu định tính được thực hiện trước. Nó giúp khám phá sâu các yếu tố. Nghiên cứu định lượng sau đó kiểm định các giả thuyết. Mẫu nghiên cứu được chọn lọc cẩn thận. Quy trình phân tích dữ liệu rõ ràng. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Bằng chứng về các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp nhận tri thức. Từ đó, đưa ra các đề xuất thiết thực.
5.1. Thiết kế nghiên cứu và thang đo sử dụng
Thiết kế nghiên cứu là thiết kế đa phương pháp. Nó tích hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Thang đo cho sự tiếp nhận tri thức được phát triển. Các thang đo cho các nhân tố cá nhân cũng được xây dựng. Nhân tố cá nhân bao gồm tri thức chuyên môn, liên văn hóa. Nó cũng bao gồm động lực học hỏi, tư duy xã hội hóa. Thang đo cho nhân tố xã hội cũng được chuẩn bị. Nhân tố xã hội là tương tác giảng viên đối tác và người gác cổng tri thức. Các thang đo được kiểm định độ tin cậy. Việc này đảm bảo tính hợp lệ và ổn định của dữ liệu.
5.2. Quy trình nghiên cứu định tính chi tiết
Nghiên cứu định tính sử dụng phương pháp phỏng vấn sâu. Đối tượng phỏng vấn là giảng viên và cán bộ quản lý. Họ đang làm việc tại các trường có chương trình liên kết. Quy trình lựa chọn tình huống nghiên cứu kỹ lưỡng. Dữ liệu được thu thập và phân tích theo chủ đề. Phân tích giúp khám phá các yếu tố tiềm ẩn. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn bối cảnh. Các phát hiện từ định tính làm cơ sở. Chúng giúp điều chỉnh bảng hỏi cho nghiên cứu định lượng. Việc này tăng cường tính xác đáng của nghiên cứu.
5.3. Quy trình nghiên cứu định lượng và mẫu
Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng hỏi chi tiết. Bảng hỏi được phát triển dựa trên kết quả định tính. Mẫu nghiên cứu bao gồm một số lượng lớn giảng viên. Họ tham gia các chương trình liên kết đào tạo quốc tế. Phân tích dữ liệu sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kỹ thuật như phân tích hồi quy được áp dụng. Việc này giúp kiểm định các giả thuyết. Nó cũng giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Kết quả định lượng cung cấp bằng chứng khách quan. Chúng củng cố các phát hiện từ nghiên cứu định tính.
VI.Kết quả nghiên cứu tiếp nhận tri thức giảng viên
Kết quả nghiên cứu mang lại những hiểu biết sâu sắc. Nó chỉ ra các nhân tố quan trọng ảnh hưởng. Yếu tố cá nhân và xã hội đều có tác động đáng kể. Nghiên cứu định tính làm rõ bối cảnh và cơ chế. Nghiên cứu định lượng xác nhận các mối quan hệ. Các phát hiện có đóng góp quan trọng về lý luận. Chúng mở rộng các khung lý thuyết hiện có. Về thực tiễn, nghiên cứu đưa ra khuyến nghị cụ thể. Khuyến nghị giúp các trường đại học cải thiện quá trình. Nó giúp nâng cao năng lực tiếp nhận tri thức của giảng viên. Việc này góp phần vào chất lượng đào tạo tổng thể. Kết quả này hỗ trợ việc ra quyết định. Đặc biệt trong quản lý giáo dục đại học quốc tế.
6.1. Kết quả từ nghiên cứu định tính chuyên sâu
Nghiên cứu định tính đã xác định các yếu tố mới. Các yếu tố này chưa được khám phá đầy đủ trước đây. Chúng liên quan đến tri thức chuyên môn và liên văn hóa. Vai trò của động lực học hỏi cũng được nhấn mạnh. Môi trường tương tác trong chương trình liên kết rất quan trọng. Các phát hiện định tính giúp xây dựng mô hình toàn diện. Mô hình này phản ánh thực trạng tại Việt Nam. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về trải nghiệm của giảng viên. Các yếu tố này góp phần vào khả năng tiếp nhận tri thức.
6.2. Kết quả từ nghiên cứu định lượng đáng tin cậy
Nghiên cứu định lượng xác nhận nhiều giả thuyết. Tri thức chuyên môn có ảnh hưởng tích cực. Tri thức liên văn hóa cũng tác động đến tiếp nhận tri thức. Động lực học hỏi nội tại là yếu tố mạnh mẽ. Tư duy xã hội hóa cũng quan trọng. Tương tác với giảng viên đối tác có vai trò rõ ràng. Vai trò của “người gác cổng tri thức” cũng được xác nhận. Mối tương tác giữa các yếu tố cá nhân và xã hội cũng được làm rõ. Kết quả này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Chúng củng cố cho khung lý thuyết được đề xuất.
6.3. Đóng góp lý luận và thực tiễn quan trọng
Luận án đóng góp về lý luận. Nó tích hợp các khung lý thuyết năng lực hấp thụ và sáng tạo tri thức. Một mô hình toàn diện mới được đề xuất. Mô hình này giải thích quá trình tiếp nhận tri thức. Về thực tiễn, các khuyến nghị cụ thể được đưa ra. Khuyến nghị cho các trường đại học và cơ quan quản lý. Các trường nên tăng cường đào tạo tri thức liên văn hóa. Họ cũng cần phát triển vai trò người gác cổng tri thức. Việc này giúp cải thiện hiệu quả tiếp nhận tri thức. Từ đó, nâng cao chất lượng đào tạo quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức toàn cầu hóa và làn sóng quốc tế hóa giáo dục đại học diễn ra mạnh mẽ, các chương trình liên kết đào tạo quốc tế (LKĐTQT) bậc đại học tại Việt Nam không chỉ đơn thuần là giải pháp mở rộng quy mô đào tạo hay cung cấp dịch vụ "du học tại chỗ", mà còn đóng vai trò là kênh chiến lược tiếp thu tinh hoa giáo dục tiên tiến. Luận án tiến sĩ ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến sự tiếp nhận tri thức về đào tạo của giảng viên đại học Việt Nam thông qua các chương trình liên kết đào tạo quốc tế bậc đại học" do nghiên cứu sinh Lê Thị Hương Lan thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Hoàng Văn Hoa tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2020, Mã số: 9340101_QTV) là công trình tiên phong giải mã cơ chế hấp thụ tri thức học thuật ở cấp độ vi mô.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt xuất phát từ thực tiễn: phần lớn các nghiên cứu quản trị tri thức quốc tế và trong nước tập trung vào cấp độ vĩ mô/trung mô giữa các liên minh doanh nghiệp thương mại (Ko et al., 2005; Dao & Nguyen, 2016), trong khi cơ chế học hỏi của cá nhân giảng viên trong bối cảnh hợp tác phi lợi nhuận giữa các trường đại học hầu như bị bỏ ngỏ (Nippa & Reuer, 2019; Park & Harris, 2013). Hơn nữa, các nghiên cứu đi trước ghi nhận sự mâu thuẫn về vai trò của năng lực hấp thụ cá nhân (Kankanhalli et al., 2012 vs. Ko et al., 2005; May et al., 2011), gợi ý sự tồn tại của các biến điều tiết từ môi trường xã hội chưa được kiểm chứng.
Luận án thiết lập và giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết tương ứng:
- RQ1 & H1-H6: Các nhân tố cá nhân (tri thức chuyên môn, tri thức liên văn hóa, động lực học hỏi nội tại, tư duy xã hội hóa) và nhân tố xã hội (tương tác với giảng viên đối tác, vai trò người gác cổng tri thức) ảnh hưởng trực tiếp như thế nào đến sự tiếp nhận tri thức đào tạo?
- RQ2: Chiều hướng và độ lớn tác động của từng nhân tố vi mô và xã hội nêu trên đối với nhận thức và kỹ năng đào tạo của giảng viên?
- RQ3 & H7-H12: Môi trường xã hội (tương tác đối tác và vai trò người gác cổng) đóng vai trò điều tiết (moderating role) như thế nào đối với mối quan hệ giữa năng lực cá nhân và sự tiếp nhận tri thức?
- RQ4: Khung giải pháp quản trị chiến lược nào giúp Bộ Giáo dục & Đào tạo cùng các cơ sở giáo dục đại học tối ưu hóa quá trình chuyển giao tri thức học thuật xuyên biên giới?
Khung lý thuyết nền tảng tích hợp Lý thuyết Năng lực hấp thụ tri thức (Cohen & Levinthal, 1990), Lý thuyết Sáng tạo tri thức SECI và không gian Ba (Nonaka & Takeuchi, 1995), Quan điểm dựa trên tri thức (Grant, 1996, 1997) và Chuỗi giá trị giáo dục đại học (Sison & Pablo, 2000). Luận án khảo sát toàn diện 18 chương trình LKĐTQT đạt chuẩn kiểm định quốc tế thuộc 11 trường đại học công lập tại Hà Nội với tổng thể 344 giảng viên và thu hồi 218 phiếu hợp lệ ($N = 218$), kết hợp 8 phỏng vấn chuyên sâu tại hai chương trình liên kết tiêu chuẩn của Anh quốc (UWE và Sunderland/Pearson) trong giai đoạn nghiên cứu 2014–2020 (dữ liệu định lượng thu thập năm 2019).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quản trị tri thức ghi nhận sự phân hóa rõ nét giữa các dòng nghiên cứu. Dòng lý thuyết cấu trúc chuyển giao tri thức của Szulanski (1996) phân loại bốn nhóm rào cản: đặc điểm bên cho, bên nhận, đặc điểm tri thức và bối cảnh quan hệ. Khi vận dụng vào cấp độ cá nhân, Ko et al. (2005) khảo sát 38 chuyên gia tư vấn công nghệ và 80 tổ chức khách hàng tại Hoa Kỳ, chứng minh chuyển giao tri thức phụ thuộc mật thiết vào năng lực hấp thụ, sự chia sẻ hiểu biết và động lực nội tại. Tiếp nối hướng tiếp cận này, Dao & Nguyen (2016) khảo sát 109 nhà quản lý tại các liên doanh quốc tế ở Việt Nam, khẳng định kỹ năng đa văn hóa và tâm thế học hỏi của nhân sự bản địa thúc đẩy tiếp nhận tri thức chuyên môn ẩn và nâng cao hiệu quả công việc.
Tuy nhiên, tồn tại sự tranh luận học thuật sâu sắc giữa các trường phái:
- Quan điểm thứ nhất (Nhận thức cá nhân - Individualist/Cognitivist): Simon (1991) và Grant (1996) lập luận rằng tri thức được tạo ra và lưu trữ thuần túy trong trí óc của từng cá nhân, tổ chức chỉ đóng vai trò ứng dụng tri thức có sẵn. Rowold (2007) khi nghiên cứu 84 học viên doanh nghiệp tại Đức đã khẳng định nền tảng giáo dục và động lực học tập là nhân tố quyết định hiệu quả tiếp nhận.
- Quan điểm đối lập (Kiến tạo xã hội - Social Constructionist): Nonaka & Takeuchi (1995), Nahapiet & Ghoshal (1998) và Brown & Duguid (2001) khẳng định tri thức mang bản chất xã hội, được đồng kiến tạo thông qua tương tác tập thể và không gian thực hành chung (Ba).
Nghiên cứu của Kankanhalli et al. (2012) trên 164 sinh viên IT phát hiện mối quan hệ mạng lưới và chia sẻ thông lệ điều tiết hiệu quả học hỏi, nhưng thất bại trong việc tìm ra tác động trực tiếp của năng lực hấp thụ cá nhân. Ngược lại, May et al. (2011) khảo sát 1.949 nhân viên tại Ukraine lại không tìm thấy ảnh hưởng của động lực học hỏi tới cam kết tiếp nhận tri thức.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình trong giáo dục xuyên biên giới:
- Nghiên cứu định tính của Sutrisno & Pillay (2015) về chương trình liên kết giữa một đại học Australia và một đại học Indonesia chỉ ra sự xung đột mục tiêu (Australia thiên về thương mại hóa tuyển sinh, Indonesia mong muốn tiếp nhận học thuật) cùng sự thiếu hụt giao tiếp đã triệt tiêu cơ hội chuyển giao tri thức xây dựng chương trình.
- Mô hình 4 giai đoạn chuyển giao của Napier (2005) giữa chuyên gia Hoa Kỳ và cán bộ Việt Nam (tiếp xúc - phản biện - hội tụ - tiếp tục) chỉ ra rằng chỉ ở giai đoạn hội tụ và tiếp tục thì tri thức ẩn mới được giải mã.
Luận án này định vị chính xác vào khoảng trống: giải quyết mâu thuẫn giữa trường phái nhận thức vi mô (Foss, 2009) và kiến tạo xã hội bằng cách kiểm định mô hình cấu trúc đa tầng, xác lập vai trò điều tiết của môi trường tương tác học thuật đối với năng lực cá nhân của giảng viên đại học.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Năng lực hấp thụ tri thức của Cohen & Levinthal (1990) từ cấp độ doanh nghiệp sang cấp độ cá nhân nhà khoa học/giảng viên trong tổ chức giáo dục đại học. Theo lý luận gốc, năng lực hấp thụ cấu thành từ tri thức có sẵn và cường độ cố gắng. Nghiên cứu đã cụ thể hóa tri thức sẵn có thành hai chiều kích độc lập: Tri thức chuyên môn và Tri thức liên văn hóa, đồng thời phân rã cường độ cố gắng thành Động lực học hỏi nội tại và Tư duy xã hội hóa.
Đặc biệt, nghiên cứu tạo bước đột phá khi thách thức giả định đơn tuyến truyền thống về tính độc lập của các nhân tố cá nhân, chứng minh bằng chứng thực nghiệm rằng môi trường xã hội có thể tái định hình hoàn toàn hiệu quả của năng lực cá nhân:
- Proposition 1: Tương tác với giảng viên quốc tế đóng vai trò khuếch đại (positive moderator) tác động của tri thức chuyên môn và tư duy xã hội hóa đến mức độ tiếp nhận tri thức.
- Proposition 2: Vai trò "người gác cổng tri thức" (Knowledge Gatekeeper) tăng cường tác động của tri thức chuyên môn và động lực học hỏi nội tại, nhưng lại tạo ra hiệu ứng suy giảm (negative moderator/dampening effect) đối với tư duy xã hội hóa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ba trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết Năng lực hấp thụ tri thức (Cohen & Levinthal, 1990; Zahra & George, 2002), (2) Lý thuyết Sáng tạo tri thức SECI và không gian tương tác Ba (Nonaka & Takeuchi, 1995), và (3) Thuyết Nền tảng vi mô của quản trị tri thức (Microfoundations of KM - Foss, 2009; Fey et al., 2014).
+-------------------------------------------------------------------+
| NĂNG LỰC HẤP THỤ CÁ NHÂN (Cohen & Levinthal) |
| - Tri thức chuyên môn (H1: +) - Động lực học hỏi nội tại (H3: +) |
| - Tri thức liên văn hóa (H2: +) - Tư duy xã hội hóa (H4: +) |
+---------------------------------+---------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------+
| MÔI TRƯỜNG TƯƠNG TÁC XÃ HỘI (Nonaka & SECI) |
| - Tương tác với giảng viên đối tác (H5: +, Điều tiết H7, H8) |
| - Vai trò "Người gác cổng tri thức" (H6: +, Điều tiết H9, H10, H11)|
+---------------------------------+---------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------+
| SỰ TIẾP NHẬN TRI THỨC VỀ ĐÀO TẠO (Garud / Sison) |
| 1. Nội dung môn học | 2. Phương pháp giảng dạy | 3. Đánh giá |
| (Tri thức mô tả: Know-what | Bí quyết: Know-how | Thông hiểu: Know-why)|
+-------------------------------------------------------------------+
Nghiên cứu phát triển hai khái niệm và thang đo đo lường nguyên bản:
- Sự tiếp nhận tri thức về đào tạo: Dựa trên phân loại tri thức kỹ thuật của Garud (1997) gồm tri thức mô tả (know-what), tri thức bí quyết (know-how) và tri thức thông hiểu (know-why), tích hợp vào chuỗi giá trị đào tạo của Sison & Pablo (2000) gồm: thiết kế nội dung môn học, phương pháp giảng dạy tích cực và phương pháp khảo thí/đánh giá chuẩn đầu ra.
- Vai trò người gác cổng tri thức (Knowledge Gatekeeper): Kế thừa từ Cranefield & Yoong (2007) và Allen (1977), chuyển đổi từ bối cảnh R&D công nghiệp sang giáo dục đại học, đo lường năng lực thực thi hai chức năng cốt lõi: "phiên dịch - diễn giải - bối cảnh hóa tri thức ngoại sinh" và "chuyên gia kết nối học thuật".
Điều kiện biên (Boundary conditions): Mô hình áp dụng cho các chương trình LKĐTQT bậc đại học theo hình thức hợp tác toàn phần trong nước hoặc nhượng quyền học thuật (academic franchising) có kiểm định chất lượng quốc tế, nơi chương trình giảng dạy và chuẩn đánh giá được chuyển giao trực tiếp từ đối tác nước ngoài.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan Thực chứng (Positivism) kết hợp Hiện thực có phê phán (Critical Realism) thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design):
- Giai đoạn 1 (Khám phá định tính): Phỏng vấn bán cấu trúc sâu ($n = 8$) nhằm giải mã bản chất các loại tri thức tiếp nhận, phát hiện các kênh truyền dẫn và điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh thể chế đại học Việt Nam.
- Giai đoạn 2 (Kiểm định định lượng): Khảo sát diện rộng qua bảng hỏi chuẩn hóa cấu trúc để kiểm định mô hình phương trình hồi quy và các hiệu ứng tương tác điều tiết.
Mẫu định lượng được chọn theo phương pháp chọn mẫu phân tầng có chủ đích: Tổng thể gồm 344 giảng viên đang trực tiếp giảng dạy tại 18 chương trình LKĐTQT bậc đại học đã hoàn thành ít nhất 01 chu trình đào tạo đầy đủ (4 năm) thuộc 11 trường đại học công lập lớn tại Hà Nội (ĐH Kinh tế Quốc dân, ĐH Quốc gia Hà Nội, ĐH Ngoại thương, ĐH Bách khoa Hà Nội, ĐH Hà Nội...). Tổng số phiếu phát ra là 344, thu về 242 phiếu, sau khi làm sạch và loại bỏ các phiếu không hợp lệ thu được mẫu chính thức gồm 218 quan sát ($N = 218$, tỷ lệ đáp ứng đạt 63,37%).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ chuẩn mực học thuật quốc tế:
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp dữ liệu thứ cấp (báo cáo Bộ GD&ĐT, thỏa thuận hợp tác, sổ tay bảo đảm chất lượng QAA), dữ liệu định tính (biên bản phỏng vấn 8 giảng viên từ 2 chương trình đại diện cho ngành Tài chính - Ngân hàng và Quản trị kinh doanh) và dữ liệu khảo sát sơ cấp.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Thang đo sơ bộ được tham khảo từ Davenport & Prusak (1998), Nonaka (1994), Cohen & Levinthal (1990), Cranefield & Yoong (2007) và hiệu chỉnh qua nghiên cứu thử nghiệm ($n = 30$). Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho tất cả các nhóm biến tiềm ẩn đều đạt hệ số từ 0,782 đến 0,915 (vượt ngưỡng 0,70).
- Kiểm định giá trị hội tụ và phân biệt: Phân tích nhân tố khám phá (EFA) trích xuất bằng phương pháp Principal Axis Factoring với phép quay Promax/Varimax, hệ số KMO đạt 0,864 ($p < 0,001$), tổng phương sai trích đạt 68,45%, hệ số tải nhân tố (factor loadings) của tất cả các biến quan sát đều $> 0,55$, không có hiện tượng nạp chéo (cross-loading) vi phạm.
Data và phân tích
Mẫu khảo sát phản ánh cơ cấu nhân khẩu học chất lượng cao: 58,7% giảng viên có trình độ Thạc sĩ đào tạo từ nước ngoài, 34,4% có trình độ Tiến sĩ; phân bố độ tuổi từ 28 đến 55 tuổi (trung bình 36,8 tuổi); thâm niên giảng dạy chương trình liên kết bình quân 4,6 năm.
Phân tích định lượng sử dụng phần mềm IBM SPSS Statistics 24.0. Mô hình hồi quy OLS đa biến và hồi quy tương tác tích số (moderated regression analysis) được áp dụng để kiểm định các giả thuyết. Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy hệ số VIF của tất cả các biến độc lập dao động từ 1,18 đến 2,34 (nhỏ hơn nhiều so với ngưỡng 5,0), loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến. Hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroscedasticity) và tự tương quan được kiểm soát chặt chẽ thông qua kiểm định White và hệ số Durbin-Watson ($DW = 1,924$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích hồi quy thực nghiệm ($R^2 = 0,562$, $F = 38,742$, $p < 0,001$) xác nhận 10 trên 12 giả thuyết nghiên cứu với các minh chứng số liệu chuẩn xác:
-
Tác động tích cực của Năng lực hấp thụ cá nhân:
- Tri thức chuyên môn ($\beta = 0,248$, $p < 0,001$) và Động lực học hỏi nội tại ($\beta = 0,285$, $p < 0,001$) là hai nhân tố cá nhân có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự tiếp nhận tri thức. Giảng viên sở hữu nền tảng lý thuyết vững chắc dễ dàng thực hiện cơ chế "học hỏi liên hợp" (associative learning).
- Tri thức liên văn hóa ($\beta = 0,142$, $p < 0,05$) giúp giảm thiểu "rào cản kháng cự tri thức" khi tiếp cận các phương pháp sư phạm phương Tây.
-
Vai trò then chốt của Môi trường tương tác xã hội:
- Tương tác với giảng viên đối tác ($\beta = 0,216$, $p < 0,001$) là kênh truyền dẫn trực tiếp tri thức ẩn (tacit knowledge).
- Vai trò người gác cổng tri thức của cán bộ quản lý chuyên môn có tác động trực tiếp mạnh mẽ ($\beta = 0,195$, $p < 0,01$), đóng vai trò là "máy gia tốc" chuyển hóa tri thức ngoại sinh.
-
Phát hiện phản trực giác (Counter-intuitive Finding) về vai trò điều tiết:
- Tương tác với giảng viên đối tác tăng cường có ý nghĩa tác động của tri thức chuyên môn ($p < 0,05$) và tư duy xã hội hóa ($p < 0,01$) đến việc tiếp nhận tri thức.
- Người gác cổng tri thức khuếch đại tích cực tác động của động lực nội tại ($p < 0,01$).
- Phát hiện bất ngờ nhất: Vai trò người gác cổng tri thức tạo ra tác động điều tiết nghịch chiều ($\beta_{inter} = -0,168$, $p < 0,05$) đối với mối quan hệ giữa Tư duy xã hội hóa và Sự tiếp nhận tri thức. Dữ liệu phỏng vấn định tính giải mã: Người gác cổng tri thức đại diện cho bộ quy chuẩn học thuật nghiêm ngặt của đối tác (bảo đảm tuân thủ chuẩn QAA, rubric chấm điểm cố định). Khi người gác cổng kiểm soát quá chặt chẽ, tính linh hoạt và xu hướng tự do kết nối xã hội của giảng viên bị kiềm chế, dẫn đến giảm hiệu quả tiếp nhận sáng tạo.
Trích dẫn minh chứng trực tiếp từ dữ liệu:
- Như Davenport & Prusak (1998) định nghĩa: "Tri thức là hỗn hợp lỏng của kinh nghiệm, giá trị, thông tin ngữ cảnh và nhìn nhận chuyên sâu, nhằm cung cấp khuôn khổ cho việc đánh giá và tích hợp những kinh nghiệm và thông tin mới. Tri thức bắt nguồn và được ứng dụng trong tâm trí của người biết."
- Giảng viên chương trình UWE chia sẻ: "Nếu không có cán bộ chuyên môn dịch giải các quy chế bảo đảm chất lượng của Anh quốc về bối cảnh sinh viên Việt Nam, chúng tôi rất dễ đánh giá sai lệch theo thang điểm truyền thống."
- Giảng viên chương trình Sunderland nhấn mạnh: "Khả năng nhận biết giá trị, đồng hóa và ứng dụng tri thức mới (Cohen & Levinthal, 1990) chỉ thực sự bộc lộ khi chúng tôi được trao quyền thảo luận chuyên môn trực tiếp với giáo sư chủ nhiệm môn học phía Anh."
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Hợp nhất thành công Lý thuyết Năng lực hấp thụ và Lý thuyết Quản trị tri thức vi mô; bổ sung mô hình điều tiết phi tuyến tính giữa thể chế kiểm soát và hành vi nhận thức cá nhân.
- Đổi mới phương pháp: Bộ công cụ đo lường tri thức đào tạo 3 chiều (nội dung, phương pháp, đánh giá) theo thang bậc Garud (1997) có thể chuyển giao để đánh giá năng lực sư phạm đại học trong toàn hệ thống.
- Hàm ý thực tiễn quản trị đại học: Chuyển dịch chiến lược từ "mua chương trình đào tạo trọn gói" sang "chiến lược quản trị tri thức chủ động". Tuyển chọn và đãi ngộ đội ngũ "người gác cổng tri thức" như những chuyên gia chuyển giao công nghệ giáo dục.
- Khuyến nghị chính sách vĩ mô: Bộ GD&ĐT cần ban hành khung kiểm định chất lượng LKĐTQT dựa trên tiêu chí đo lường sự chuyển giao tri thức và năng lực nội sinh của đội ngũ giảng viên trong nước, thay vì chỉ kiểm soát thủ tục hành chính theo Nghị định 86/2018/NĐ-CP.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn mang tính phương pháp luận:
- Giới hạn không gian địa lý: Khảo sát giới hạn tại các trường đại học công lập trên địa bàn TP. Hà Nội, chưa bao quát các cơ sở đào tạo tại TP. Hồ Chí Minh và khối đại học tư thục - nơi có cơ chế tự chủ tài chính và động lực thị trường khác biệt.
- Giới hạn đối tác quốc tế: Các chương trình khảo sát chủ yếu liên kết với các đối tác từ Vương quốc Anh và Úc, chưa so sánh đa văn hóa với các đối tác Hoa Kỳ, Pháp, Nhật Bản hoặc Hàn Quốc.
- Bản chất dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm chưa phản ánh trọn vẹn sự biến thiên nhận thức của giảng viên theo đường cong học tập dài hạn (longitudinal learning curve).
- Phương pháp tự báo cáo (Self-reported bias): Đánh giá tiếp nhận tri thức dựa trên nhận thức chủ quan của giảng viên, chưa kết hợp đo lường khách quan thông qua kết quả học tập của sinh viên hay đánh giá đồng đẳng (peer-review).
Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tới:
- Mở rộng mô hình nghiên cứu đa tầng (Hierarchical Linear Modeling - HLM) kiểm định ảnh hưởng của văn hóa tổ chức trường đại học tới mức độ tiếp nhận tri thức cá nhân.
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal study) theo dõi sự khuếch tán tri thức từ giảng viên chương trình LKĐTQT lan tỏa sang các chương trình đại trà trong nước.
- Ứng dụng kỹ thuật phân tích tập mờ định tính so sánh định tính (fsQCA) để tìm kiếm các cấu hình nhân tố tối ưu dẫn đến tiếp nhận tri thức đột phá.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án mở ra hướng nghiên cứu vi mô về quản trị tri thức trong giáo dục đại học tại các nền kinh tế mới nổi, tạo tiền đề trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành như Journal of Knowledge Management, Higher Education, và Studies in Higher Education.
- Tác động ngành Giáo dục Đại học: Cung cấp cơ sở khoa học cho hơn 400 chương trình LKĐTQT tại Việt Nam tái cấu trúc quy trình vận hành, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa giảng viên đạt chuẩn quốc tế từ 30% lên 70-80%.
- Hiệu quả xã hội: Tiết kiệm hàng triệu USD nguồn lực ngoại tệ thông qua việc nâng cao chất lượng du học tại chỗ, đáp ứng trực tiếp nhu cầu nhân lực chất lượng cao thời kỳ Cách mạng Công nghiệp 4.0.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận bộ thang đo chuẩn hóa về tiếp nhận tri thức đào tạo và mô hình phân tích tương tác điều tiết phức hợp.
- Lãnh đạo & Nhà quản lý Trường Đại học: Nhận diện rõ tiêu chí tuyển dụng giảng viên liên kết và phương thức thiết lập vị trí "người gác cổng tri thức" chuyên trách để tối ưu hóa vốn tri thức tổ chức.
- Giảng viên đại học: Xác định lộ trình tự nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng liên văn hóa và chủ động tham gia mạng lưới tương tác học thuật toàn cầu.
- Nhà hoạch định chính sách (Bộ GD&ĐT): Sở hữu luận cứ khoa học để hoàn thiện hành lang pháp lý về hợp tác quốc tế và bảo đảm chất lượng giáo dục xuyên quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Năng lực hấp thụ tri thức của Cohen & Levinthal (1990) xuống cấp độ vi mô cá nhân trong bối cảnh phi lợi nhuận của giáo dục đại học, đồng thời phát hiện vai trò điều tiết kép (vừa thúc đẩy, vừa kiềm chế) của "người gác cổng tri thức" đối với sự tiếp nhận tri thức.
-
Tính đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với nghiên cứu thuần định tính của Napier (2005) hay Sutrisno & Pillay (2015), luận án đã lượng hóa thành công các khái niệm trừu tượng thông qua thiết kế hỗn hợp chuẩn xác, phát triển bộ thang đo EFA đạt độ tin cậy cao và kiểm định mô hình hồi quy đa biến trên mẫu đại diện $N = 218$.
-
Phát hiện nào gây ngạc nhiên nhất và cơ sở dữ liệu chứng minh? Phát hiện vai trò người gác cổng tri thức làm suy giảm tác động của tư duy xã hội hóa đến tiếp nhận tri thức ($\beta_{inter} = -0,168$, $p < 0,05$). Lý do là sự kiểm soát tuân thủ học thuật quá chặt chẽ từ người gác cổng tri thức vô hình trung triệt tiêu không gian sáng tạo và thích ứng văn hóa tự do của giảng viên.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) không? Có. Quy trình nghiên cứu được chi tiết hóa từ bảng hỏi khảo sát (Phụ lục), ma trận hệ số EFA, phân tích phương sai đến hướng dẫn phỏng vấn bán cấu trúc, cho phép tái lặp hoàn toàn tại các quốc gia Đông Nam Á có bối cảnh tương đồng.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình thế nào? Tập trung giải quyết bài toán "Khuếch tán và chuyển hóa tri thức thứ cấp" (Secondary Knowledge Spillover): Tri thức sau khi được giảng viên tiếp nhận từ đối tác nước ngoài sẽ được chuyển hóa thành tri thức bản địa và lan tỏa như thế nào vào hệ thống giáo dục đại học quốc gia.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Lê Thị Hương Lan đã giải quyết một vấn đề vừa mang tính cấp bách thực tiễn, vừa có giá trị học thuật sâu sắc:
- Xác lập hệ thống 6 nhân tố vi mô và xã hội quyết định sự tiếp nhận tri thức đào tạo quốc tế của giảng viên đại học Việt Nam.
- Chứng minh bằng chứng thực nghiệm về vai trò điều tiết then chốt của môi trường tương tác xã hội (giảng viên đối tác và người gác cổng tri thức).
- Đóng góp hai bộ thang đo chuẩn hóa mới về "Tiếp nhận tri thức đào tạo" và "Vai trò người gác cổng tri thức".
- Khám phá cơ chế kiểm soát học thuật mang tính phản trực giác của người gác cổng tri thức trong các chương trình nhượng quyền.
- Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách và quản trị đại học đồng bộ nhằm chuyển giao hiệu quả tri thức giáo dục tiên tiến.
- Mở ra nhánh nghiên cứu mới về nền tảng vi mô của quản trị tri thức trong giáo dục đại học xuyên biên giới tại các quốc gia đang phát triển.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộB GIÁO D C VÀ ĐÀO T O TRƯ NG Đ I H C KINH T QU C DÂN --------------------------------- LÊ TH HƯƠNG LAN Các nhân tố ảnh hưởng ñến sự tiếp nhận tri thức về ñào tạo của giảng viên ñại học Việt Nam thông qua các chương trình liên kết ñào tạo quốc tế bậc ñại học LU N ÁN TI N SĨ NGÀNH QU N TR KINH DOANH HÀ N I – 2020 B GIÁO D C VÀ ĐÀO T O TRƯ NG Đ I H C KINH T QU C DÂN --------------------------------- LÊ TH HƯƠNG LAN Các nhân tố ảnh hưởng ñến sự tiếp nhận tri thức về ñào tạo của các trường ñại học Việt Nam thông qua các chương trình liên kết ñào tạo quốc tế bậc ñại học Chuyên ngành: Qu n tr kinh doanh (Vi n QTKD) Mã s : 9340101_QTV LU N ÁN TI N SĨ Ngư i hư ng d n khoa h c: GS. Hoàng Văn Hoa HÀ N I – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Giáo sư, Tiến sĩ Hoàng Văn Hoa, người thầy đã giúp tôi định hướng và tận tình hướng dẫn tôi thực hiện luận án này.
Tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp của tôi tại Viện Đào tạo Quốc tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, những người đã luôn khuyến khích, động viên, giúp đỡ tôi vượt qua những thời điểm khó khăn trong giai đoạn học tập và nghiên cứu. MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Mục đích và câu hỏi nghiên cứu.
Mục đích nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.
Phương pháp phân tích. Những đóng góp mới của luận án. Đóng góp về lý luận. Đóng góp về thực tiễn.
Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU. Khái niệm tri thức và tiếp nhận tri thức. Khái niệm tri thức.
Phân loại tri thức. So sánh tri thức và hiểu biết. Tri thức về đào tạo. Tiếp nhận tri thức.
Tổng quan nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới sự tiếp nhận tri thức cá nhân ………………………………………………………………………………. Các khung lý thuyết nghiên cứu được sử dụng để phân nhóm nhân tố. Các nhân tố cá nhân ảnh hưởng tới sự tiếp nhận tri thức. Các nhân tố xã hội ảnh hưởng tới sự tiếp nhận tri thức.
Khoảng trống nghiên cứu. Tóm tắt chương 1. Ảnh hưởng của các nhân tố cá nhân. Lý thuyết năng lực hấp thụ tri thức.
Các giả thuyết dựa trên lý thuyết năng lực hấp thụ tri thức. Ảnh hưởng của nhân tố tri thức chuyên môn tới tiếp nhận tri thức. Ảnh hưởng của nhân tố tri thức liên văn hóa tới tiếp nhận tri thức. Ảnh hưởng của nhân tố động lực học hỏi nội tại tới tiếp nhận tri thức.
Ảnh hưởng của nhân tố tư duy xã hội hóa tới tiếp nhận tri thức. Ảnh hưởng của các nhân tố xã hội. Lý thuyết sáng tạo tri thức trong tổ chức. Các giả thuyết dựa trên lý thuyết sáng tạo tri thức trong tổ chức.
Ảnh hưởng của nhân tố tương tác với giảng viên đối tác. Ảnh hưởng của nhân tố vai trò “người gác cổng tri thức” của cán bộ chuyên môn. Tương tác giữa các nhân tố cá nhân và xã hội trong mối liên hệ với tiếp nhận tri thức………………. Tương tác giữa nhân tố “tương tác với giảng viên đối tác” và các nhân tố đặc điểm cá nhân.
Tương tác giữa nhân tố vai trò “người gác cổng tri thức” và các nhân tố đặc điểm cá nhân. Mô hình nghiên cứu. Tóm tắt chương 2. BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Bối cảnh chương trình liên kết đào tạo quốc tế tại Việt Nam. Các động lực thúc đẩy liên kết đào tạo quốc tế tại Việt Nam. Nhu cầu nâng cao chất lượng đào tạo từ các chủ thể liên quan trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Thay đổi về quản trị trong trường đại học.
Quốc tế hóa giáo dục đại học Việt Nam. Sự hình thành và phát triển các chương trình LKĐTQT. Quá trình phát triển các chương trình liên kết đào tạo quốc tế. Các mô hình liên kết đào tạo quốc tế chính.
Hàm ý đối với tiếp nhận tri thức về đào tạo của giảng viên trong các chương trình LKĐTQT bậc đại học. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Thang đo cho sự tiếp nhận tri thức.
Thang đo cho nhân tố tri thức chuyên môn. Thang đo cho nhân tố tri thức liên văn hóa. Thang đo cho nhân tố động lực học hỏi nội tại. Thang đo cho nhân tố tư duy xã hội hóa.
Thang đo cho nhân tố tương tác với giảng viên đối tác. Thang đo cho nhân tố vai trò “người gác cổng tri thức”. Kiểm định độ tin cậy của thang đo. Nghiên cứu định tính.
Lựa chọn tình huống nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu định tính. Phân tích dữ liệu. Nghiên cứu định lượng.
Quy trình xây dựng bảng hỏi. Mẫu nghiên cứu. Phân tích dữ liệu. Tóm tắt chương 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÌNH LUẬN. Kết quả và thảo luận nghiên cứu định tính. Đặc điểm các chương trình liên kết đào tạo quốc tế trong nghiên cứu định tính ………………………………………………………………………………. Chương trình Cử nhân Ngân hàng - Tài chính liên kết giữa Trường ĐHKTQD và Đại học West of England, Vương quốc Anh.
Chương trình Cử nhân Quản trị kinh doanh liên kết giữa Trường ĐHKTQD, tổ chức Pearson và Đại học Sunderland, Vương quốc Anh. Các loại tri thức được tiếp nhận và kênh tiếp nhận. Tri thức về nội dung môn học. Tri thức về phương pháp giảng dạy.
Tri thức về phương pháp đánh giá. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự tiếp nhận tri thức của giảng viên. Tri thức chuyên môn. Tri thức liên văn hóa.
Động lực học hỏi nội tại. Tương tác với giảng viên đối tác. Vai trò “người gác cổng tri thức”. Thảo luận kết quả nghiên cứu định tính.
Kết quả và thảo luận nghiên cứu định lượng. Thống kê mô tả. Phân tích nhân tố EFA. Kiểm định các giả thuyết về các nhân tố ảnh hưởng tới sự tiếp nhận tri thức của giảng viên.
Thảo luận kết quả nghiên cứu định lượng. Tổng kết và tóm tắt chương 4. Định hướng phát triển các chương trình liên kết đào tạo quốc tế bậc đại học130 5. Một số khuyến nghị.
Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đối với các trường đại học. Khuyến nghị dành cho cấp trường. Khuyến nghị dành cho cấp quản lý trực tiếp chương trình LKĐTQT.
Khuyến nghị dành cho giảng viên chương trình LKĐTQT bậc đại học 138 5. Tóm tắt chương 5. Kết quả đạt được của luận án. Hạn chế của nghiên cứu.
Gợi ý cho những hướng nghiên cứu mới. 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tóm tắt một số nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới việc tiếp nhận tri thức cá nhân .1: Sự phát triển của nghiên cứu về năng lực hấp thụ tri thức cá nhân .1: Các mô hình LKĐTQT .2: Thang đo cho sự tiếp nhận tri thức về đào tạo .3: Kết quả đánh giá độ tin cậy của các thang đo .4: Danh sách chương trình LKĐTQT tại Hà Nội được nghiên cứu .1: Vai trò của các kênh tiếp nhận .2: Tương quan định tính giữa các nhân tố cá nhân và xã hội tới sự tiếp nhận tri thức của giảng viên .3: Giảng viên tham gia khảo sát định lượng phân bổ theo chương trình .4: Bộ thang đo chính thức (kết quả phân tích EFA) cho các biến độc lập .5: Thang đo chính thức cho biến phụ thuộc Sự tiếp nhận tri thức .6: Kết quả kiểm định các giả thuyết về các nhân tố ảnh hưởng tới sự tiếp nhận tri thức của giảng viên. 1188 DANH MỤC HÌNH Hình 1: Quy trình nghiên cứu của luận án .1: Liên hệ giữa học hỏi, tri thức và hiểu biết.2: Chuỗi giá trị của tổ chức đào tạo đại học……………………………….3: Phân loại các nhân tố ảnh hưởng tới tiếp nhận tri thức trong một số nghiên cứu trước đây .1: Quá trình sáng tạo tri thức SECI .2: Ba - bối cảnh chia sẻ trong sự vận động.3: Mô hình nghiên cứu tổng quát .4: Mô hình nghiên cứu về sự tiếp nhận tri thức của giảng viên trong chương trình LKĐTQT .1: Xu hướng thành lập và phê duyệt các chương trình LKĐTQT .2: Quy trình chi tiết cho nghiên cứu của luận án .1: Phân bố giảng viên tham gia khảo sát định lượng theo độ tuổi .2: Kết quả kiểm định về các nhân tố ảnh hưởng tới sự tiếp nhận tri thức của giảng viên. 122 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Bộ GD&ĐT Bộ Giáo dục và Đào tạo ĐH Đại học ĐHKTQD Đại học Kinh tế Quốc dân LKĐTQT liên kết đào tạo quốc tế NHTC Cử nhân Ngân hàng – tài chính hợp tác giữa Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và Đại học West of England, Anh quốc QAA Cơ quan Bảo đảm chất lượng giáo dục đại học Vương quốc Anh QTKD Cử nhân Quản trị kinh doanh hợp tác giữa Trường Đại học Kinh tế Quốc dân với Đại học Sunderland, Anh quốc SECI sáng tạo tri thức thông qua các giai đoạn xã hội hóa, ngoại hóa, kết hợp và tiếp thu (Socialization – Externalization – Combination – Internationalization) PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Lý do lựa chọn đề tài Thế kỷ 21 là thế kỷ của tri thức, trong đó các xã hội và nền kinh tế phát triển trên cơ sở của sự sáng tạo, truyền bá, tiếp nhận và sử dụng hiệu quả thông tin và kiến thức (MBRF and UNDP, 2018). Tri thức tạo nên lợi thế cạnh tranh của tổ chức (Grant, 1997), là tài sản chính để một tổ chức sống sót và thành công (Jashapara, 2011). Toàn cầu hóa đã tạo thêm động lực cho sự hình thành các nền kinh tế tri thức, thúc đẩy việc chia sẻ, chuyển giao và học hỏi tri thức giữa các tổ chức và quốc gia (Sutrisno, 2014).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Hương Lan (2020). Các nhân tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức của giảng viên ĐH Việt Nam [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/nhan-to-anh-huong-tiep-nhan-tri-thuc-giang-vien-dai-hoc-viet-nam-lkdtqt
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức của giảng viên ĐH Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ QTKD: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng sự tiếp nhận tri thức về đào tạo của giảng viên ĐH Việt Nam qua chương trình liên kết quốc tế.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức của giảng viên ĐH Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức của giảng viên ĐH Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức của giảng viên ĐH Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức của giảng viên ĐH Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức của giảng viên ĐH Việt Nam" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng tiếp nhận tri thức của giảng viên ĐH Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.