Luận án Tiến sĩ: Mối quan hệ cam kết quản trị, HRM và cam kết người lao động ngành may Việt Nam

Luận án nghiên cứu mối quan hệ cam kết quản lý cấp cao, quản trị nhân sự và cam kết tổ chức của người lao động.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cam kết quản trị cấp cao và thành công công ty may

Cam kết của ban lãnh đạo đóng vai trò tối quan trọng đối với sự phát triển của các công ty may. Luận án này tập trung vào sự liên kết giữa cam kết quản trị cấp cao và hiệu suất tổ chức. Các nhà quản trị cấp cao cần thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ với mục tiêu công ty. Sự ủng hộ này tạo ra định hướng rõ ràng. Nó cũng xây dựng niềm tin trong toàn bộ nhân viên. Cam kết của ban lãnh đạo không chỉ là lời nói. Đó là hành động cụ thể. Ví dụ, đầu tư vào phúc lợi nhân viên, cải thiện môi trường làm việc. Việc này trực tiếp ảnh hưởng đến văn hóa doanh nghiệp. Công ty sản xuất may mặc cần sự ổn định và định hướng. Quản trị cấp cao cung cấp điều đó. Một ban lãnh đạo cam kết sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Môi trường này thúc đẩy sự gắn bó của người lao động. Nó cũng góp phần vào năng suất lao động cao hơn. Sự lãnh đạo cam kết là yếu tố nền tảng. Nó giúp công ty dệt may thích ứng với thị trường biến động. Nó đảm bảo sự tăng trưởng bền vững.

1.1. Vai trò của cam kết ban lãnh đạo

Cam kết của ban lãnh đạo định hình tầm nhìn chiến lược. Nó thiết lập các giá trị cốt lõi của tổ chức. Các quyết định của quản trị cấp cao ảnh hưởng đến mọi hoạt động. Nó tác động đến chính sách quản lý nguồn nhân lực. Ban lãnh đạo cam kết thúc đẩy việc thực hiện các chiến lược HRM hiệu quả. Điều này bao gồm tuyển dụng, đào tạo, phát triển và giữ chân nhân tài. Các công ty sản xuất may mặc cần nguồn nhân lực ổn định. Cam kết của ban lãnh đạo đảm bảo điều đó. Nó tạo ra một nền văn hóa làm việc minh bạch. Văn hóa này khuyến khích sự đóng góp của mọi nhân viên. Sự gương mẫu từ cấp cao truyền cảm hứng cho cam kết tổ chức từ cấp dưới. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành dệt may. Đây là ngành đòi hỏi sự chính xác và nỗ lực liên tục.

1.2. Ảnh hưởng của quản trị cấp cao đến tổ chức

Quản trị cấp cao có ảnh hưởng sâu rộng đến cấu trúc tổ chức. Nó tác động đến hiệu quả hoạt động chung. Một ban lãnh đạo cam kết thúc đẩy đổi mới. Nó khuyến khích cải tiến quy trình sản xuất. Điều này đặc biệt có giá trị trong ngành dệt may. Nó giúp tối ưu hóa năng suất lao động. Sự hỗ trợ từ quản trị cấp cao tạo điều kiện cho các chiến lược HRM thành công. Các hoạt động quản lý nguồn nhân lực trở nên hiệu quả hơn. Chúng nhận được nguồn lực và sự ưu tiên cần thiết. Cam kết của ban lãnh đạo cũng củng cố lòng tin của nhân viên. Nhân viên cảm thấy được trân trọng. Họ có niềm tin vào tương lai của công ty. Điều này trực tiếp nâng cao cam kết nhân viên. Công ty may có thể đạt được lợi thế cạnh tranh. Nó xây dựng một đội ngũ vững mạnh.

II.Chiến lược HRM nâng cao cam kết lao động dệt may

Quản lý nguồn nhân lực (HRM) là yếu tố then chốt. Nó giúp tăng cường cam kết lao động trong các công ty may. Các hoạt động HRM hiệu quả tạo ra môi trường làm việc lý tưởng. Môi trường này thúc đẩy sự gắn bó của nhân viên. Chiến lược HRM cần được thiết kế cẩn thận. Nó phải phù hợp với đặc thù của ngành dệt may. Ví dụ, chính sách lương thưởng công bằng. Cơ hội đào tạo và phát triển nghề nghiệp liên tục. Môi trường làm việc an toàn và thoải mái. Những yếu tố này đóng góp vào sự hài lòng của nhân viên. Từ đó, nó nâng cao cam kết tổ chức. Các chương trình HRM phải được triển khai nhất quán. Chúng cần được đánh giá định kỳ. Mục tiêu là để đảm bảo hiệu quả tối ưu. Một chiến lược HRM mạnh mẽ giúp công ty sản xuất may mặc giữ chân nhân tài. Nó giảm thiểu tỷ lệ nghỉ việc. Nó cũng cải thiện năng suất lao động chung. Đầu tư vào HRM là đầu tư vào con người. Đây là tài sản quý giá nhất của mọi doanh nghiệp.

2.1. Khái niệm và cấp độ hoạt động quản lý nguồn nhân lực

Quản lý nguồn nhân lực (HRM) bao gồm các hoạt động chiến lược. Nó tập trung vào việc quản lý con người trong tổ chức. Các hoạt động chính gồm tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu suất. Nó cũng bao gồm chính sách lương thưởng, phúc lợi. Ngoài ra còn có quan hệ lao động và phát triển sự nghiệp. HRM hoạt động ở nhiều cấp độ khác nhau. Ở cấp độ chiến lược, nó liên kết với mục tiêu kinh doanh tổng thể. Ở cấp độ tác nghiệp, nó giải quyết các vấn đề hàng ngày của nhân viên. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa hiệu quả của đội ngũ lao động. Nó cũng hướng tới tăng cường cam kết tổ chức. Các công ty may cần một hệ thống HRM mạnh mẽ. Nó để quản lý hiệu quả số lượng lớn công nhân. Nó cũng đảm bảo chất lượng sản phẩm. Một chiến lược HRM phù hợp giúp nâng cao cam kết nhân viên.

2.2. HRM hiệu quả tạo dựng cam kết nhân viên

Các hoạt động HRM hiệu quả trực tiếp xây dựng cam kết nhân viên. Khi nhân viên nhận được đào tạo chuyên sâu, họ cảm thấy được đầu tư. Khi có cơ hội thăng tiến, họ có động lực để gắn bó. Chính sách lương thưởng minh bạch, công bằng cũng rất quan trọng. Nó thúc đẩy sự hài lòng và lòng trung thành. Môi trường làm việc tích cực, hỗ trợ cũng góp phần lớn. Nó tạo điều kiện cho nhân viên phát triển. Cam kết nghề nghiệp của người lao động tăng lên. Điều này dẫn đến sự tận tâm hơn với công việc. Nó giảm thiểu tình trạng biến động nhân sự. Công ty sản xuất may mặc hưởng lợi từ đội ngũ nhân viên ổn định. Các chiến lược HRM được thiết kế tốt giúp công ty may phát triển bền vững. Nó cũng đảm bảo chất lượng sản phẩm.

2.3. Các hoạt động HRM then chốt ngành dệt may

Trong ngành dệt may, một số hoạt động HRM đặc biệt quan trọng. Tuyển dụng và đào tạo kỹ năng chuyên biệt là cần thiết. Ví dụ, kỹ năng may, vận hành máy móc hiện đại. Chính sách an toàn lao động phải được ưu tiên hàng đầu. Môi trường làm việc an toàn là yếu tố thu hút và giữ chân nhân viên. Chế độ lương thưởng phải cạnh tranh, phù hợp với năng lực. Các chương trình phúc lợi cần đa dạng hóa. Chúng bao gồm bảo hiểm, chăm sóc sức khỏe. Các hoạt động phát triển đội ngũ, xây dựng văn hóa doanh nghiệp cũng quan trọng. Nó tạo ra sự đoàn kết và cam kết tổ chức. Các công ty may Việt Nam cần chú trọng những điểm này. Nó để nâng cao năng suất lao động. Nó cũng để giữ vững vị thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

III.Mối quan hệ giữa quản trị cấp cao HRM và cam kết nhân viên

Luận án này phân tích mối quan hệ phức tạp. Đó là giữa cam kết của ban lãnh đạo, các hoạt động quản lý nguồn nhân lực và cam kết của người lao động. Ba yếu tố này tương tác chặt chẽ. Cam kết quản trị cấp cao là tiền đề. Nó tạo ra một nền tảng vững chắc cho các chiến lược HRM. Khi ban lãnh đạo thực sự ủng hộ, các hoạt động HRM được triển khai hiệu quả hơn. Các chính sách về nhân sự trở nên nhất quán. Chúng nhận được sự hỗ trợ cần thiết. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến cam kết tổ chức của nhân viên. Nhân viên nhận thấy sự đầu tư từ công ty. Họ cảm thấy được trân trọng và tin tưởng. Mối quan hệ này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững cho công ty may. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về cách các yếu tố này ảnh hưởng lẫn nhau trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam.

3.1. Phân tích tác động qua lại giữa cam kết quản trị cấp cao và HRM

Cam kết của ban lãnh đạo có tác động mạnh mẽ đến HRM. Ban lãnh đạo cam kết sẽ ưu tiên đầu tư vào quản lý nguồn nhân lực. Họ cung cấp nguồn lực tài chính và nhân sự cần thiết. Điều này cho phép các chiến lược HRM được thực hiện hiệu quả. Ngược lại, HRM thành công cũng củng cố cam kết quản trị cấp cao. Khi các hoạt động HRM mang lại kết quả tích cực, ban lãnh đạo càng tin tưởng. Họ tiếp tục đầu tư và hỗ trợ. Mối quan hệ này tạo ra một vòng lặp tích cực. Nó giúp nâng cao năng suất lao động và sự hài lòng của nhân viên. Các công ty sản xuất may mặc cần hiểu rõ điều này. Nó để xây dựng một hệ thống quản lý đồng bộ. Hệ thống này thúc đẩy cam kết tổ chức. Nó cũng đảm bảo hiệu quả kinh doanh lâu dài.

3.2. Ảnh hưởng tổng hòa đến cam kết tổ chức của người lao động

Sự kết hợp giữa cam kết của ban lãnh đạo và HRM hiệu quả tạo ra ảnh hưởng tổng hòa. Nó đến cam kết tổ chức của người lao động. Khi nhân viên thấy sự ủng hộ từ cấp cao, họ có niềm tin. Khi các chính sách HRM công bằng, họ cảm thấy được đối xử tốt. Điều này thúc đẩy cả ba thành phần của cam kết: tình cảm, lợi ích và đạo đức. Cam kết tình cảm thể hiện sự gắn bó về mặt cảm xúc. Cam kết lợi ích liên quan đến những gì nhân viên nhận được. Cam kết đạo đức là trách nhiệm với tổ chức. Tổng hòa các yếu tố này giúp xây dựng đội ngũ nhân viên trung thành. Họ tận tâm với công ty may. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành dệt may. Nó đòi hỏi sự ổn định và kinh nghiệm của nhân lực. Nó góp phần nâng cao năng suất lao động. Nó đảm bảo chất lượng sản phẩm.

IV.Tác động cam kết tổ chức đến năng suất công ty sản xuất

Cam kết tổ chức của người lao động là tài sản vô giá. Nó có tác động trực tiếp đến năng suất lao động của công ty. Nhân viên có cam kết cao thường làm việc hiệu quả hơn. Họ có tinh thần trách nhiệm lớn hơn. Họ ít vắng mặt và ít nghỉ việc. Điều này giúp các công ty sản xuất may mặc duy trì quy trình sản xuất ổn định. Nó giảm thiểu chi phí tuyển dụng và đào tạo. Nghiên cứu này khám phá các khía cạnh khác nhau của cam kết. Nó bao gồm cam kết tình cảm, cam kết lợi ích và cam kết đạo đức. Mỗi khía cạnh đóng góp vào hiệu suất tổng thể. Công ty may cần nhận thức rõ giá trị này. Nó cần đầu tư vào việc nuôi dưỡng cam kết nhân viên. Điều này không chỉ cải thiện năng suất. Nó còn xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh mẽ. Nó thu hút nhân tài và đảm bảo sự phát triển bền vững.

4.1. Cam kết tổ chức các khía cạnh tình cảm lợi ích đạo đức

Cam kết tổ chức bao gồm ba thành phần chính. Cam kết tình cảm là sự gắn bó về mặt cảm xúc với công ty. Nhân viên cảm thấy yêu thích công việc, tổ chức và đồng nghiệp. Cam kết lợi ích liên quan đến chi phí rời bỏ công ty. Nhân viên ở lại vì những lợi ích vật chất hoặc sự ổn định công việc. Cam kết đạo đức là cảm giác nghĩa vụ phải ở lại. Nhân viên cảm thấy có trách nhiệm với công ty hoặc đồng nghiệp. Cả ba khía cạnh này đều quan trọng. Chúng tác động đến hành vi và hiệu suất làm việc. Các công ty sản xuất may mặc cần hiểu rõ từng khía cạnh. Nó để thiết kế các chiến lược HRM phù hợp. Nó cũng để nâng cao cam kết nhân viên một cách toàn diện. Điều này giúp tối ưu hóa năng suất lao động.

4.2. Lợi ích từ cam kết nhân viên đối với năng suất lao động

Cam kết nhân viên mang lại nhiều lợi ích cho năng suất lao động. Nhân viên cam kết thường có thái độ tích cực hơn. Họ sẵn sàng học hỏi kỹ năng mới. Họ đóng góp ý tưởng cải tiến quy trình. Điều này đặc biệt có giá trị trong ngành dệt may. Ngành này thường xuyên cập nhật công nghệ và mẫu mã. Cam kết cao cũng giảm tỷ lệ sai sót. Nó cải thiện chất lượng sản phẩm. Nó làm tăng hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu. Công ty may có thể giảm chi phí vận hành. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh. Sự ổn định nhân sự do cam kết mang lại giúp duy trì kinh nghiệm. Nó giúp xây dựng đội ngũ vững chắc. Đội ngũ này là yếu tố cốt lõi để đạt được năng suất cao. Nó cũng để duy trì sự tăng trưởng bền vững.

V.Nghiên cứu thực tiễn cam kết tại các công ty may Việt Nam

Luận án này tiến hành nghiên cứu thực nghiệm. Nó tập trung vào các công ty may tại Việt Nam. Mục tiêu là kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ đã nêu. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng. Nó bao gồm thu thập dữ liệu từ người lao động và quản lý. Dữ liệu được phân tích bằng các công cụ thống kê tiên tiến. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tiễn. Nó về tầm quan trọng của cam kết quản trị cấp cao. Nó cũng về hiệu quả của các chiến lược HRM. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao. Nó cung cấp cơ sở cho các công ty sản xuất may mặc. Nó giúp họ xây dựng chính sách nhân sự hiệu quả hơn. Nó thúc đẩy cam kết tổ chức. Nó nâng cao năng suất lao động trong ngành dệt may. Nghiên cứu này góp phần vào kho tàng tri thức về quản lý nguồn nhân lực tại Việt Nam.

5.1. Phương pháp thu thập dữ liệu và phân tích

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát định lượng. Dữ liệu được thu thập thông qua bảng hỏi. Đối tượng khảo sát là người lao động và quản lý tại các công ty may. Việc chọn mẫu được thực hiện cẩn thận. Nó đảm bảo tính đại diện cho ngành dệt may Việt Nam. Sau khi thu thập, dữ liệu được làm sạch và mã hóa. Phương pháp phân tích thống kê bao gồm kiểm định độ tin cậy. Nó sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cũng được áp dụng. Nó để xác định các yếu tố tiềm ẩn. Phân tích hồi quy tuyến tính được dùng. Nó để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp này giúp đánh giá mối quan hệ giữa các biến số. Nó đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả.

5.2. Kết quả kiểm định mô hình và giả thuyết

Kết quả kiểm định cho thấy các giả thuyết nghiên cứu có cơ sở. Mối quan hệ giữa cam kết của ban lãnh đạo và cam kết tổ chức được xác nhận. Các hoạt động quản lý nguồn nhân lực có tác động tích cực. Nó tác động đến cả ba thành phần cam kết của người lao động. HRM cũng đóng vai trò điều tiết trong mối quan hệ. Nó giữa cam kết quản trị cấp cao và cam kết nhân viên. Các mô hình nghiên cứu được kiểm định vững chắc. Kết quả khẳng định tầm quan trọng của các yếu tố này. Nó đối với các công ty sản xuất may mặc. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng rõ ràng. Nó về cách thức tác động này diễn ra. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao cam kết nghề nghiệp. Nó cũng để cải thiện năng suất lao động trong ngành dệt may.

VI.Giải pháp tăng cam kết tổ chức thúc đẩy ngành dệt may

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có nhiều hàm ý và kiến nghị quan trọng. Các công ty may cần tập trung vào việc củng cố cam kết quản trị cấp cao. Điều này là nền tảng cho mọi nỗ lực khác. Các chiến lược HRM phải được thiết kế và triển khai một cách chiến lược. Mục tiêu là tối đa hóa cam kết nhân viên. Việc này bao gồm đầu tư vào đào tạo, phát triển và môi trường làm việc. Cần tạo ra một văn hóa công ty hỗ trợ. Văn hóa này khuyến khích sự tham gia của người lao động. Nó thúc đẩy cam kết nghề nghiệp. Các giải pháp này không chỉ giúp tăng cường cam kết tổ chức. Chúng còn trực tiếp nâng cao năng suất lao động. Chúng góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành dệt may Việt Nam. Việc áp dụng các kiến nghị này mang lại lợi ích lâu dài cho các công ty sản xuất may mặc.

6.1. Hàm ý chính sách cho quản lý nguồn nhân lực

Các công ty may cần xem xét lại chính sách HRM hiện tại. Cần xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển chuyên biệt. Nó phù hợp với nhu cầu của ngành dệt may. Chính sách lương thưởng và phúc lợi cần công bằng, minh bạch. Nó phải tạo động lực cho người lao động. Cần tăng cường các hoạt động xây dựng đội ngũ. Nó thúc đẩy sự gắn kết và tinh thần làm việc nhóm. Môi trường làm việc an toàn, lành mạnh cần được ưu tiên. Nó là yếu tố cơ bản để thu hút và giữ chân nhân tài. Các chiến lược HRM phải được tích hợp với mục tiêu kinh doanh. Điều này đảm bảo tính hiệu quả và bền vững. Nó sẽ trực tiếp nâng cao cam kết nhân viên. Nó cũng cải thiện năng suất lao động tổng thể.

6.2. Kiến nghị nâng cao cam kết nghề nghiệp

Để nâng cao cam kết nghề nghiệp, cần có sự phối hợp nhiều yếu tố. Ban lãnh đạo cần thể hiện cam kết mạnh mẽ và nhất quán. Họ cần là tấm gương cho toàn bộ tổ chức. Các hoạt động quản lý nguồn nhân lực phải được tối ưu hóa. Nó để đáp ứng nhu cầu của nhân viên. Cần tạo cơ hội thăng tiến và phát triển sự nghiệp rõ ràng. Nó giúp nhân viên thấy được tương lai tại công ty. Việc công nhận và khen thưởng những đóng góp xứng đáng cũng rất quan trọng. Nó thúc đẩy cam kết tình cảm và lợi ích. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp mở, lắng nghe ý kiến nhân viên. Điều này sẽ củng cố cam kết đạo đức và sự gắn bó. Các công ty sản xuất may mặc có thể đạt được lợi thế cạnh tranh đáng kể. Nó bằng cách tập trung vào việc nuôi dưỡng cam kết nhân viên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu mối quan hệ giữa cam kết của nhà quản trị cấp cao các hoạt động quản trị nhân sự và cam kết với tổ chức của người lao động tại các

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- NGUYỄN THỊ LIÊN HƯƠNG NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA CAM KẾT CỦA NHÀ QUẢN TRỊ CẤP CAO, CÁC HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ NHÂN SỰ VÀ CAM KẾT VỚI TỔ CHỨC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÁC CÔNG TY MAY VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- NGUYỄN THỊ LIÊN HƯƠNG NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA CAM KẾT CỦA NHÀ QUẢN TRỊ CẤP CAO, CÁC HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ NHÂN SỰ VÀ CAM KẾT VỚI TỔ CHỨC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÁC CÔNG TY MAY VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh (Khoa) Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ TRUNG THÀNH 2. NGUYỄN NGỌC THẮNG HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Liên Hương ii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT .ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC CÁC HÌNH. viii PHẦN MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN. Cam kết với tổ chức. Bản chất của cam kết với tổ chức. Phát triển cam kết với tổ chức.

Ảnh hưởng của cam kết với tổ chức. Cam kết của nhà quản trị cấp cao và cam kết với tổ chức của người lao động. Cam kết của nhà quản trị cấp cao. Cam kết với tổ chức của người lao động.

Các hoạt động quản trị nhân sự. Khái niệm hoạt động quản trị nhân sự. Các cấp độ của hệ thống HRM. Mối quan hệ giữa cam kết nhà quản trị cấp cao, các hoạt động quản trị nhân sự và cam kết với tổ chức của người lao động.

26 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan các công trình nghiên cứu. Các nghiên cứu về cam kết với tổ chức. Các nghiên cứu về tác động của các hoạt động quản trị nhân sự đến cam kết với tổ chức của người lao động.

Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa cam kết của nhà quản trị cấp cao, các hoạt động quản trị nhân sự và cam kết với tổ chức của người lao động. Các nhận xét rút ra từ tổng quan các công trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu.

Giả thuyết nghiên cứu. 45 iii CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Lựa chọn phương pháp nghiên cứu. Thu thập dữ liệu.

Phương pháp chọn mẫu. Phương pháp chọn mẫu. Quy mô mẫu. Đối tượng điều tra.

Thiết kế bảng hỏi. Lựa chọn kế thừa thang đo và câu hỏi nghiên cứu. Lựa chọn thang đo Linkert. Ngôn ngữ sử dụng cho bảng hỏi.

Tổng quan bảng hỏi khảo sát chính thức. Nghiên cứu thử nghiệm. Khảo sát và thu thập thông tin. Phương pháp phân tích dữ liệu.

Kiểm tra độ tin cậy và giá trị của thang đo. Hệ số tương quan Pearson. Phân tích hồi quy tuyến tính. 72 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Thống kê mô tả. Kết quả kiểm định thang đo. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo theo Cronbach’s Alpha. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA).

Kết quả phân tích hệ số tương quan Pearson. Kết quả kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả kiểm định 3 mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa Cam kết của nhà quản trị cấp cao với cam kết tình cảm, lợi ích và đạo đức của người lao động. Kết quả kiểm định 3 mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa các hoạt động quản trị nhân sự với cam kết tình cảm, lợi ích và đạo đức của người lao động.

Kết quả kiểm định mối quan hệ điều tiết của các hoạt động quản trị nhân sự lên 3 mô hình nghiên cứu ảnh hưởng giữa Cam kết của nhà quản trị cấp cao với cam kết tình cảm, lợi ích và đạo đức. Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đã đề xuất. 109 iv CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, HÀM Ý VÀ KIẾN NGHỊ. Thảo luận kết quả nghiên cứu và hàm ý nghiên cứu.

Thảo luận kết quả nghiên cứu. Hàm ý nghiên cứu. Kiến nghị từ kết quả nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai.

130 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 133 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AC : Cam kết tình cảm CC : Cam kết lợi ích CPTPP : Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương EC : Thù lao EFA : Phân tích nhân tố khám phá EVFTA : Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU HRM : Quản trị nhân sự NC : Cam kết đạo đức PE : Đánh giá nhân viên RS : Tuyển dụng TD : Đào tạo và phát triển VITAS : Hiệp hội dệt may Việt Nam WE : Môi trường làm việc vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Một số định nghĩa về cam kết tổ chức .2: Tóm tắt ba thành phần của mô hình cam kết của Meyer và Allen .3: Đặc trưng của cam kết dưới chuẩn và vượt chuẩn .4: Mô hình của Meyer và Allen về cam kết với tổ chức. Tóm tắt các nghiên cứu gần đây về cam kết của nhà quản trị cấp cao.

Các hoạt động HRM có ảnh hưởng đến cam kết .1: Ví dụ bảng hỏi phần 2 – Các hoạt động quản trị nhân sự .2: Ví dụ bảng hỏi phần 3 – Cam kết với tổ chức của người lao động .1: Kết quả thống kê tần suất về thời gian làm việc .2: Kết quả thống kê tần suất về độ tuổi .3: Kết quả thống kê tần suất về giới tính .4: Kết quả thống kê tần suất về trình độ học vấn .5: Kết quả thống kê tần suất về vùng miền .6: Kết quả thống kê tần suất về loại công ty .7: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Cam kết của nhà quản trị cấp cao .8: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Tuyển dụng .9: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Đánh giá nhân viên .10: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Đào tạo và phát triển .11: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Môi trường làm việc .12: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Thù lao .13: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Cam kết tình cảm .14: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Cam kết Đạo đức .15: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Cam kết lợi ích .16: Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha.17: Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho cam kết tình cảm .18: Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho cam kết đạo đức .19: Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) với Cam kết lợi ích .20: Các biến trong mô hình còn lại được đưa vào kiểm định giả thuyết .21: Kết quả phân tích hệ số tương quan Pearson .22: Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa Cam kết của nhà quản trị cấp cao và cam kết tình cảm .23: Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa Cam kết của nhà quản trị cấp cao và cam kết đạo đức .24: Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa Cam kết của nhà quản trị cấp cao và cam kết lợi ích .25: Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa các hoạt động quản trị nhân sự với cam kết tình cảm .26: Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa các hoạt động quản trị nhân sự với cam kết đạo đức.27: Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa các hoạt động quản trị nhân sự với cam kết lợi ích .28: Kết quả kiểm định mối quan hệ điều tiết của các hoạt động quản trị nhân sự lên mối quan hệ giữa Cam kết của nhà quản trị cấp cao và cam kết tình cảm .29: Kết quả kiểm định mối quan hệ điều tiết của các hoạt động quản trị nhân sự lên mối quan hệ giữa Cam kết của nhà quản trị cấp cao và cam kết đạo đức .30: Kết quả kiểm định mối quan hệ điều tiết của các hoạt động quản trị nhân sự lên mối quan hệ giữa Cam kết của nhà quản trị cấp cao và cam kết lợi ích .31: Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết có liên quan với cam kết tình cảm .32: Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết có liên quan với cam kết đạo đức .33: Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết có liên quan với cam kết lợi ích.112 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Mối quan hệ giữa cam kết tổ chức với chính sách và hoạt động quản trị nhân sự.1: Mô hình nghiên cứu đề xuất rút gọn .2: Mô hình nghiên cứu đề xuất đầy đủ .1: Kết quả thống kê mô tả mẫu theo thời gian làm việc .2: Kết quả thống kê mô tả mẫu theo độ tuổi .3: Kết quả thống kê mô tả mẫu theo giới tính .4: Kết quả thống kê mô tả mẫu theo trình độ học vấn.5: Kết quả thống kê mô tả mẫu theo vùng miền .6: Kết quả thống kê mô tả theo loại công ty.80 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Các công ty ngày càng nhận ra tầm quan trọng của nhân sự của họ trong việc tạo ra các giá trị lợi thế cạnh tranh (Pfeffer, 1994). Tạo lợi thế cạnh tranh thông qua tài sản con người đòi hỏi các nhà quản trị phải chú ý hơn đến các biện pháp thực thi trong thực tiễn, điều thúc đẩy tốt nhất nguồn tài sản này. Sự thay đổi trong tư duy của những người ra quyết định điều hành các doanh nghiệp, tổ chức đã thúc đẩy ngày càng nhiều các nghiên cứu học thuật nhằm tìm hiểu mối quan hệ giữa quản trị nhân lực và các mảng chịu ảnh hưởng từ nó trong đó có cam kết với tổ chức của người lao động.

Ngày nay, việc có một lực lượng lao động có mức cam kết cao với tổ chức ngày càng trở nên quan trọng. Các tổ chức hiện tại tìm kiếm cải thiện hiệu quả hoạt động và lợi thế cạnh tranh bền vững như là một giải pháp ứng phó với áp lực đang gia tăng từ thị trường và các yếu tố bên ngoài khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cam kết quản trị cấp cao, HRM & cam kết lao động tại công ty may" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu mối quan hệ cam kết quản lý cấp cao, quản trị nhân sự và cam kết tổ chức của người lao động.

Luận án "Cam kết quản trị cấp cao, HRM & cam kết lao động tại công ty may" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Cam kết quản trị cấp cao, HRM & cam kết lao động tại công ty may" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cam kết quản trị cấp cao, HRM & cam kết lao động tại công ty may" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Cam kết quản trị cấp cao, HRM & cam kết lao động tại công ty may" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cam kết quản trị cấp cao, HRM & cam kết lao động tại công ty may" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cam kết quản trị cấp cao, HRM & cam kết lao động tại công ty may" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter