Luận án TS Nguyễn Việt Hà (NEU): Vai trò Nhà nước thúc đẩy ĐH-DN CGCN
Tài liệu: Luận án tiến sĩ vai trò của nhà nước nhằm thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học doanh nghiệp trong nghiên cứu chuyển giao công nghệ. Tải miễn phí t
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò Nhà nước thúc đẩy hợp tác ĐH-DN nghiên cứu CN
- Số trang:
- 218 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Nguyễn Việt Hà
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò Nhà nước thúc đẩy hợp tác ĐH DN nghiên cứu CN
Nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học và doanh nghiệp. Sự hợp tác này là động lực chính cho nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ. Phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia phụ thuộc nhiều vào liên kết chặt chẽ này. Nhà nước cần xây dựng chính sách hỗ trợ nhà nước đồng bộ. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động phát triển công nghệ. Một cơ chế hợp tác ĐH-DN hiệu quả sẽ tối ưu hóa nguồn lực. Các trường đại học có tiềm lực nghiên cứu mạnh. Doanh nghiệp sở hữu nhu cầu thị trường và khả năng thương mại hóa. Kết nối hai bên giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
1.1. Tầm quan trọng hợp tác ĐH DN phát triển công nghệ
Hợp tác đại học - doanh nghiệp là yếu tố sống còn cho phát triển công nghệ. Nó thúc đẩy nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao tri thức. Các phát minh từ trường đại học tìm được đường ra thị trường. Doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực khoa học dồi dào. Quan hệ này tạo ra các sản phẩm, dịch vụ mới. Nền kinh tế sẽ hưởng lợi từ đổi mới liên tục.
1.2. Mục tiêu vai trò Nhà nước trong liên kết ĐH DN
Mục tiêu chính là tạo môi trường thuận lợi. Nhà nước mong muốn tăng cường hiệu quả chuyển giao công nghệ. Các chính sách hỗ trợ nhà nước cần khuyến khích đầu tư vào R&D. Mục đích là nâng cao năng lực nghiên cứu ứng dụng. Điều này giúp các doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh. Đồng thời, các trường đại học phát huy thế mạnh khoa học.
1.3. Thách thức liên kết ĐH DN hiện nay
Liên kết ĐH-DN đối mặt nhiều rào cản. Thiếu cơ chế hợp tác ĐH-DN rõ ràng là một vấn đề. Khác biệt văn hóa giữa học thuật và kinh doanh cũng gây khó khăn. Vấn đề sở hữu trí tuệ chưa được giải quyết triệt để. Nguồn quỹ phát triển khoa học công nghệ còn hạn chế. Nhà nước cần có giải pháp toàn diện để tháo gỡ.
II. Chính sách hỗ trợ nhà nước Nghiên cứu ứng dụng ĐH DN
Chính sách hỗ trợ nhà nước là xương sống thúc đẩy nghiên cứu ứng dụng trong mối quan hệ đại học - doanh nghiệp. Các chính sách này tạo ra động lực tài chính và pháp lý. Chúng khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào R&D. Đồng thời, chúng giúp trường đại học thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Việc xây dựng một khung pháp lý vững chắc là cần thiết. Khung pháp lý phải minh bạch, nhất quán. Điều này giảm thiểu rủi ro cho các bên tham gia. Mục tiêu là tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn. Các hoạt động phát triển công nghệ được ưu tiên.
2.1. Quỹ phát triển khoa học công nghệ
Quỹ phát triển khoa học công nghệ đóng vai trò quan trọng. Quỹ cung cấp nguồn tài chính cho các dự án nghiên cứu ứng dụng. Các dự án hợp tác ĐH-DN được ưu tiên hỗ trợ. Quỹ giúp giảm gánh nặng tài chính ban đầu cho doanh nghiệp. Quỹ cũng tạo điều kiện cho các nhà khoa học thử nghiệm ý tưởng mới. Việc quản lý quỹ cần minh bạch, hiệu quả.
2.2. Ưu đãi thuế khuyến khích đầu tư R D
Ưu đãi thuế doanh nghiệp là công cụ mạnh mẽ. Chính sách này giảm chi phí R&D cho doanh nghiệp. Các hình thức ưu đãi có thể là miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp. Chúng cũng bao gồm khấu trừ chi phí nghiên cứu. Điều này khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào đổi mới. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển công nghệ nhanh hơn.
2.3. Hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng
Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ nhà nước đào tạo. Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Đào tạo cần gắn kết với nhu cầu thị trường. Các chương trình hợp tác ĐH-DN về đào tạo cần được khuyến khích. Điều này bao gồm thực tập, dự án nghiên cứu chung. Việc này giúp sinh viên có kinh nghiệm thực tế. Nó cũng cung cấp nhân lực cho nghiên cứu ứng dụng và phát triển công nghệ.
III. Cơ chế thúc đẩy chuyển giao công nghệ ĐH DN hiệu quả
Cơ chế hợp tác ĐH-DN vững chắc là chìa khóa cho chuyển giao công nghệ hiệu quả. Các cơ chế này cần giảm bớt rào cản hành chính. Chúng cần tạo điều kiện cho giao dịch công nghệ minh bạch. Mục tiêu là rút ngắn khoảng cách giữa ý tưởng khoa học và sản phẩm thương mại. Nhà nước đóng vai trò thiết lập khuôn khổ pháp lý. Khuôn khổ này đảm bảo quyền lợi các bên. Nó khuyến khích sự tin tưởng và hợp tác lâu dài.
3.1. Xây dựng sàn giao dịch công nghệ ĐH DN
Sàn giao dịch công nghệ là cầu nối quan trọng. Nó giúp kết nối cung - cầu chuyển giao công nghệ. Trường đại học giới thiệu kết quả nghiên cứu ứng dụng. Doanh nghiệp tìm kiếm công nghệ phù hợp nhu cầu. Sàn giao dịch tạo kênh thông tin minh bạch. Nó thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu nhanh chóng.
3.2. Chuẩn hóa quy trình chuyển giao công nghệ
Quy trình chuyển giao công nghệ cần được chuẩn hóa. Điều này giảm sự phức tạp và rủi ro. Các bước từ đánh giá công nghệ đến đàm phán hợp đồng cần rõ ràng. Hợp đồng chuyển giao công nghệ cần có các điều khoản minh bạch. Quy trình chuẩn hóa tăng tính chuyên nghiệp. Nó giúp các bên dễ dàng tham gia cơ chế hợp tác ĐH-DN.
3.3. Bảo hộ sở hữu trí tuệ chia sẻ lợi ích công bằng
Bảo hộ sở hữu trí tuệ là yếu tố sống còn. Nhà nước cần củng cố khung pháp lý SHTT. Điều này bảo vệ quyền lợi của nhà khoa học và doanh nghiệp. Thương mại hóa kết quả nghiên cứu cần đi đôi với chia sẻ lợi ích công bằng. Các chính sách cần khuyến khích đăng ký và khai thác SHTT. Điều này thúc đẩy sự đổi mới liên tục.
IV. Phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo ĐH DN bền vững
Nhà nước có vai trò chiến lược trong việc xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo ĐH-DN. Một hệ sinh thái mạnh mẽ tạo môi trường ươm mầm cho các ý tưởng mới. Nó thúc đẩy quá trình phát triển công nghệ toàn diện. Chính sách hỗ trợ nhà nước cần khuyến khích sự tham gia của nhiều bên. Các bên gồm chính phủ, trường đại học, doanh nghiệp, và nhà đầu tư. Sự phối hợp đồng bộ giữa các chủ thể là yếu tố quyết định.
4.1. Liên kết các thành tố hệ sinh thái đổi mới
Các thành tố của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo cần được liên kết. Trường đại học là nguồn cung tri thức. Doanh nghiệp là bên ứng dụng và thương mại hóa. Các quỹ đầu tư mạo hiểm cung cấp vốn. Chính phủ thiết lập khung pháp lý. Một cơ chế hợp tác ĐH-DN đa chiều sẽ tăng cường sức mạnh tổng hợp.
4.2. Xây dựng vườn ươm trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp
Nhà nước cần đầu tư vào vườn ươm công nghệ và trung tâm khởi nghiệp. Các cơ sở này hỗ trợ các dự án nghiên cứu ứng dụng tiềm năng. Chúng cung cấp không gian làm việc, cố vấn, và kết nối đầu tư. Điều này giúp các startup công nghệ phát triển. Nó cũng thúc đẩy quá trình thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
4.3. Nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo quốc gia
Nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo là mục tiêu dài hạn. Chính sách hỗ trợ nhà nước cần đầu tư vào giáo dục STEM. Khuyến khích tư duy sáng tạo từ bậc phổ thông. Đào tạo kỹ năng R&D cho sinh viên và nhà nghiên cứu. Điều này xây dựng nền tảng vững chắc cho phát triển công nghệ tương lai.
V. Thương mại hóa kết quả nghiên cứu sở hữu trí tuệ ĐH DN
Thương mại hóa kết quả nghiên cứu là bước cuối cùng và quan trọng. Nó biến tri thức khoa học thành giá trị kinh tế. Sở hữu trí tuệ là tài sản cốt lõi trong quá trình này. Nhà nước cần xây dựng chính sách thúc đẩy mạnh mẽ. Các chính sách này bao gồm ưu đãi thuế doanh nghiệp cho các hoạt động chuyển giao. Quỹ phát triển khoa học công nghệ cũng nên dành nguồn lực cho thương mại hóa. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ chuyển giao công nghệ.
5.1. Khuyến khích đăng ký và khai thác sở hữu trí tuệ
Nhà nước cần khuyến khích các nhà khoa học và doanh nghiệp. Việc đăng ký sở hữu trí tuệ phải được ưu tiên. Các thủ tục cần đơn giản hóa. Hỗ trợ chi phí đăng ký bằng sáng chế, kiểu dáng công nghiệp. Đồng thời, cần có cơ chế khai thác SHTT hiệu quả. Điều này giúp tăng giá trị của tài sản trí tuệ.
5.2. Hỗ trợ đánh giá định giá công nghệ
Việc đánh giá và định giá công nghệ chính xác rất cần thiết. Nó giúp các giao dịch chuyển giao công nghệ công bằng hơn. Nhà nước có thể hỗ trợ các dịch vụ chuyên nghiệp. Các dịch vụ này bao gồm tư vấn pháp lý và tài chính. Điều này giảm rủi ro cho cả trường đại học và doanh nghiệp.
5.3. Tạo điều kiện thương mại hóa kết quả nghiên cứu
Tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại hóa kết quả nghiên cứu là ưu tiên. Nhà nước cần có các chương trình hỗ trợ cụ thể. Ví dụ, kết nối nhà đầu tư với các dự án tiềm năng. Hỗ trợ marketing và phát triển sản phẩm ban đầu. Ưu đãi thuế doanh nghiệp cho các sản phẩm đổi mới cũng cần được áp dụng. Điều này giúp các sản phẩm nghiên cứu nhanh chóng tiếp cận thị trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Vai trò của Nhà nước nhằm thúc đẩy mối quan hệ giữa trường Đại học - Doanh nghiệp trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ" do nghiên cứu sinh Nguyễn Việt Hà thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Cương tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2020), thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển (Mã số: 9310105), đại diện cho một công trình học thuật tiên phong tiếp cận trực diện bài toán thể chế trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia. Trong bối cảnh kinh tế tri thức và cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, tri thức và công nghệ trở thành vũ khí cạnh tranh cốt lõi (Dierdonck, 1990). Tuy nhiên, tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, nơi có trên 90% doanh nghiệp thuộc quy mô nhỏ và vừa (DNNVV) với tiềm lực R&D nội tại hạn chế, việc thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) từ các trường đại học sang khu vực sản xuất kinh doanh vẫn đối mặt với sự phân mảnh nghiêm trọng.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Các công trình tiền nhiệm tại Việt Nam (Phùng Xuân Nhạ và cộng sự, 2009; Nguyễn Thị Thu Hằng, 2011; Lê Hiếu Học và Nguyễn Đức Trọng, 2017) chủ yếu phân tích mối quan hệ đại học - doanh nghiệp (ĐH - DN) đơn tuyến từ góc độ cung - cầu hoặc đào tạo nhân lực, tiếp cận rào cản nội bộ (nhận thức, văn hóa tổ chức) mà chưa đặt vai trò can thiệp của Nhà nước vào vị trí trung tâm để giải quyết các "thất bại thị trường" (market failures) đặc thù của thị trường nghiên cứu và chuyển giao công nghệ (NC&CGCN). Nghiên cứu đặt ra ba câu hỏi khoa học mang tính bản lề:
- Bản chất mối quan hệ ĐH - DN trong NC&CGCN là gì và những rào cản khách quan nào kìm hãm mối quan hệ này?
- Vì sao Nhà nước bắt buộc phải can thiệp và đâu là "đúng việc" Nhà nước cần làm và không nên làm?
- Nhà nước cần can thiệp bằng các công cụ chính sách nào để đạt hiệu quả tối ưu ("đúng cách")?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$) tập trung kiểm định tác động tiêu cực của 5 nhóm rào cản cấu trúc gồm: Sở hữu trí tuệ (SHTT), Bất đối xứng thông tin, Rủi ro chu trình nghiên cứu, Xung đột phân chia lợi ích, và Năng lực tài chính tới các hình thức liên kết ĐH - DN. Khung lý thuyết tích hợp thuyết kinh tế hỗn hợp (Samuelson), lý thuyết thất bại thị trường và ngoại ứng (Arrow, 1962; Stiglitz, 1995), cùng mô hình Vòng xoắn ba bên - Triple Helix (Etzkowitz & Leydesdorff, 2000). Nghiên cứu xác lập đóng góp đột phá khi định lượng hóa mức độ cản trở của từng rào cản, chỉ ra rằng nếu thiếu sự can thiệp kiến tạo của Nhà nước, thị trường NC&CGCN sẽ không thể tự đạt mức cân bằng tối ưu xã hội. Phạm vi không gian bao quát hệ thống đại học công lập, tư thục và cộng đồng doanh nghiệp trên toàn quốc trong khung thời gian phân tích thực trạng 2013–2019 và tầm nhìn định hình chính sách đến năm 2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước ghi nhận sự dịch chuyển sâu sắc trong các trường phái tiếp cận mối quan hệ ĐH - DN và vai trò của Nhà nước. Về lịch sử tương tác, mốc son khởi đầu từ hợp đồng nghiên cứu hóa học ứng dụng của Viện Công nghệ Massachusetts - MIT năm 1972 (Kenney, 1987), phát triển bùng nổ sau khi Hoa Kỳ ban hành Đạo luật Bayh-Dole năm 1980 (Mowery và cộng sự, 2001). Đạo luật này cho phép các trường đại học sở hữu bằng sáng chế phát sinh từ các đề tài sử dụng ngân sách công, tạo bước nhảy vọt về thương mại hóa tri thức với ước tính "cứ một USD đầu tư vào chuyển giao công nghệ, trường đại học thu về được 6 USD" (Markman và cộng sự, 2009). Thập niên 1990–2000 chứng kiến sự định hình mô hình Triple Helix (Etzkowitz & Leydesdorff, 1995, 2000), khẳng định Nhà nước không chỉ quản lý hành chính mà cùng trường ĐH và DN tạo thành ba vòng xoắn tương tác lồng ghép. Các dòng nghiên cứu sau đó mở rộng thành Vòng xoắn thứ tư (xã hội dân sự) và Vòng xoắn thứ năm (môi trường sinh thái) (Carayannis & Campbell, 2010), hoặc tiếp cận từ lý thuyết đổi mới mở (Open Innovation) và chiến lược tìm kiếm nguồn tri thức ngoài (Chesbrough, 2006; Laursen & Salter, 2004).
Tuy nhiên, tồn tại sự tranh luận học thuật gay gắt giữa hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm tự do thị trường thuần túy: Kế thừa học thuyết "Bàn tay vô hình" của Adam Smith, cho rằng cơ chế giá cả và động lực lợi nhuận tự thân sẽ điều phối giao dịch công nghệ giữa ĐH và DN mà không cần Nhà nước can thiệp trực tiếp làm méo mó thị trường.
- Quan điểm can thiệp thể chế cấu trúc: Dựa trên luận điểm của Kenneth Arrow (1962) và Joseph Stiglitz (1995), chỉ rõ thị trường công nghệ vốn có khuyết tật cố hữu: thông tin bất đối xứng cao, rủi ro lab-to-market lớn, tính chất hàng hóa công và ngoại ứng tích cực (positive externalities) khiến mức đầu tư tư nhân cho R&D luôn thấp hơn mức tối ưu xã hội.
Trong bức tranh quốc tế, nghiên cứu so sánh với hai trường hợp điển hình:
- Trung Quốc: Fu, Li và Hughes (2012) phân tích phiên bản luật tương tự Bayh-Dole (1999) và Luật KHCN (2007) trao quyền sở hữu sáng chế cho nhà khoa học, kết hợp khảo sát 802 doanh nghiệp, chứng minh hợp tác với trường đại học đẳng cấp quốc tế thúc đẩy trực tiếp năng lực đổi mới triệt để và khả năng cạnh tranh toàn cầu.
- Sri Lanka: Esham (2008) chỉ ra tại các quốc gia đang phát triển, tương tác ĐH - DN chủ yếu ở mức sơ khai, phi chính thức; từ đó phân tách vai trò Nhà nước: đối với liên kết thông thường chỉ cần tạo môi trường thuận lợi, nhưng đối với liên kết chiến lược dài hạn, công nghệ cao, Nhà nước bắt buộc phải đồng tài trợ và bảo lãnh rủi ro.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hằng (2011) hay POHE (2016) chỉ dừng lại ở khảo sát một chiều hoặc quản lý hành chính đơn thuần. Luận án định vị chính xác khoảng trống: Xây dựng cơ sở lý luận giải mã bản chất các "thất bại thị trường" trong giao dịch công nghệ tại nền kinh tế chuyển đổi, từ đó xác lập luận cứ khoa học cho việc can thiệp của Nhà nước dựa trên nguyên tắc hỗ trợ (subsidiarity) và nguyên tắc tương hợp (compatibility).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú hệ thống lý thuyết kinh tế phát triển và kinh tế học thể chế thông qua các luận điểm chính:
- Mở rộng lý thuyết Thất bại thị trường của Arrow (1962) và Stiglitz (1995): Luận án phân tích sâu sắc bản chất hàng hóa công nghệ (HHCN). HHCN mang tính vô hình, khó giám định, vòng đời ngắn, dễ bị sao chép nhưng chi phí tái tạo thấp. Luận án chỉ ra rằng cơ chế thị trường thuần túy sẽ thất bại trong việc định giá và phân bổ nguồn lực R&D do tồn tại độ trễ tri thức và ngoại ứng tích cực — nơi "lợi ích xã hội do hàng hóa đem lại lớn hơn lợi ích cá nhân".
- Làm sâu sắc mô hình Vòng xoắn ba bên (Triple Helix III): Chuyển hóa mô hình tương tác ĐH - DN - NN của Etzkowitz và Leydesdorff vào bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Luận án chứng minh Nhà nước không chỉ đóng vai trò trọng tài thiết lập luật chơi mà còn là chủ thể chủ động "kích hoạt và sửa chữa thị trường" thông qua các định chế trung gian, vườn ươm công nghệ và quỹ đầu tư mạo hiểm công.
- Hệ thống hóa 5 rào cản bản chất: Xây dựng mô hình quan hệ nhân quả chứng minh 5 rào cản (SHTT, Thông tin, Rủi ro, Lợi ích, Tài chính) là các biến trung gian kiềm chế quy mô và chiều sâu của các giao dịch công nghệ, biến liên kết ĐH - DN trở nên manh mún, mang tính "thời vụ".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp đa tầng của 4 trụ cột lý thuyết: (i) Lý thuyết Kinh tế hỗn hợp của Paul Samuelson; (ii) Lý thuyết Chi phí giao dịch của Coase và Williamson; (iii) Lý thuyết Ngoại ứng và Hàng hóa công; và (iv) Mô hình Triple Helix.
┌────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH THỂ CHẾ │
│ (Kinh tế chuyển đổi, CMCN 4.0) │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ BÊN CUNG (ĐH) │ │ BÊN CẦU (DN) │
│- Tiềm lực R&D/GS/TS │ │- Nhu cầu đổi mới │
│- Xuất bản ISI/Bằng SC │ │- Năng lực tài chính │
│- Tư duy thị trường │ │- Năng lực hấp thụ │
└───────────┬───────────┘ └───────────┬───────────┘
│ │
└──────────────────────────┬──────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ 5 RÀO CẢN CỐT LÕI │
│ 1. Rào cản Sở hữu trí tuệ │
│ 2. Bất đối xứng thông tin │
│ 3. Rủi ro chu trình R&D & thương mại │
│ 4. Phân chia lợi ích không minh bạch │
│ 5. Năng lực tài chính & vốn đầu tư │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ CAN THIỆP CỦA NHÀ NƯỚC │
│ ◄ Nguyên tắc Hỗ trợ & Tương hợp ► │
├────────────────────────────────────────┤
│- Chính sách Thể chế, SHTT, Thông tin │
│- Chính sách Tài chính, Thuế, Quỹ R&D │
│- Phát triển Định chế Môi giới Trung gian│
└──────────────────┬─────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ NÂNG TẦM MỐI QUAN HỆ ĐH - DN │
│ (Từ Đơn giản/Thời vụ -> Đối tác │
│ Chiến lược/Vườn ươm/Spin-off) │
└────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích này thiết lập các điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ: Sự can thiệp của Nhà nước phải tuyệt đối tuân thủ hai nguyên tắc kinh tế học:
- Nguyên tắc hỗ trợ (Subsidiarity): Nhà nước chỉ can thiệp vào những công đoạn, lĩnh vực mà thị trường không thể tự vận hành hoặc khu vực tư nhân không thể tự làm.
- Nguyên tắc tương hợp (Compatibility): Biện pháp can thiệp phải tôn trọng quy luật cung - cầu khách quan, đảm bảo tổng phúc lợi xã hội tạo ra phải lớn hơn tổng chi phí xã hội bỏ ra để thực thi chính sách đó.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng triết lý thực chứng phản biện (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận hỗn hợp (Mixed Methods Research Design) đan xen giữa định tính và định lượng:
- Pha định tính khám phá: Sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu (in-depth interviews) với các nhà quản lý đại học, viện nghiên cứu, lãnh đạo doanh nghiệp và chuyên gia hoạch định chính sách thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Khoa học và Công nghệ nhằm hiệu chỉnh thang đo và nhận diện các chiều cạnh rào cản trong bối cảnh Việt Nam.
- Pha định lượng kiểm định: Khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc đa mục mục tiêu (Likert 5 điểm), thu thập dữ liệu chéo giữa bên cung (Đại học) và bên cầu (Doanh nghiệp).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu trải qua 5 giai đoạn nghiêm ngặt:
- Xây dựng thang đo sơ bộ: Chuyển hóa các khái niệm lý thuyết thành 7 nhóm biến quan sát cho các hình thức liên kết và 5 nhóm biến rào cản.
- Thử nghiệm và kiểm định thang đo (Pilot Test): Phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha và độ giá trị nội dung qua ý kiến chuyên gia.
- Thu thập dữ liệu chính thức: Phân tầng chọn mẫu ngẫu nhiên có kiểm soát đại diện cho các khối ngành đào tạo (kỹ thuật, kinh tế, y dược, nông lâm) và các loại hình doanh nghiệp.
- Làm sạch và xử lý dữ liệu: Áp dụng kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.
- Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp dữ liệu thứ cấp (báo cáo thống kê của Cục Phát triển thị trường và doanh nghiệp KHCN, công bố quốc tế ISI, số liệu đăng ký doanh nghiệp) với dữ liệu sơ cấp và bằng chứng phỏng vấn sâu để bảo đảm tính giá trị cấu trúc (construct validity) và giá trị bên ngoài (external validity).
Data và phân tích
Phân tích định lượng được thực hiện trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0 với các tham số thống kê chi tiết:
- Đánh giá độ tin cậy thang đo: Tất cả các thang đo rào cản và hình thức liên kết đều đạt hệ số Cronbach's Alpha > 0.70, hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) > 0.30, khẳng định độ tin cậy nhất quán nội tại hoàn hảo.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) đạt giá trị cao (> 0.6), kiểm định Bartlett's Test of Sphericity có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained) > 50%, các trọng số nhân tố (factor loadings) đều > 0.50.
- Mô hình hồi quy tuyến tính đa nhân tố: Đánh giá tác động độc lập và tương quan của 5 nhóm rào cản ($X_1$: SHTT, $X_2$: Thông tin, $X_3$: Rủi ro, $X_4$: Lợi ích, $X_5$: Tài chính) lên mức độ gắn kết của các hình thức quan hệ hợp tác ($Y$). Kết quả kiểm định F, chỉ số $R^2$ hiệu chỉnh và mức ý nghĩa $p$-value chứng minh mô hình có độ phù hợp cao, không vi phạm các giả định đa cộng tuyến (hệ số VIF < 2.0).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Thực trạng liên kết dừng ở mức độ sơ khai và manh mún: Hoạt động NC&CGCN giữa trường ĐH và DN tại Việt Nam chủ yếu diễn ra dưới dạng "thời vụ", hợp đồng dịch vụ kỹ thuật đơn lẻ hoặc đo kiểm ngắn hạn; các hình thức hợp tác phức tạp và giá trị gia tăng cao như nghiên cứu chung dài hạn, đồng phát minh, vườn ươm doanh nghiệp công nghệ, hoặc doanh nghiệp khởi nguồn (spin-off) hầu như chưa phát triển.
- Xác nhận định lượng về 5 rào cản cốt lõi: Cả hai phía ĐH và DN đều đánh giá cao mức độ cản trở của 5 rào cản:
- Rào cản SHTT: Bất cập trong việc định giá tài sản trí tuệ hình thành từ nhiệm vụ KHCN sử dụng ngân sách Nhà nước và cơ chế phân chia quyền sở hữu.
- Rào cản Thông tin: Thiếu hụt nghiêm trọng các sàn giao dịch công nghệ chuyên nghiệp và tổ chức trung gian (TTO), dẫn đến chi phí tìm kiếm đối tác quá cao.
- Rào cản Rủi ro: Tính bất định của kết quả thử nghiệm và rủi ro thị trường khi áp dụng công nghệ mới không có cơ chế bảo hiểm hay quỹ tài trợ rủi ro hỗ trợ.
- Rào cản Phân chia lợi ích: Thiếu hành lang pháp lý minh bạch cho việc phân bổ doanh thu thương mại hóa giữa nhà khoa học, trường đại học và doanh nghiệp đầu tư.
- Rào cản Tài chính: Doanh nghiệp (với >90% là DNNVV) không đủ năng lực vốn đầu tư mạo hiểm cho R&D; chi tiêu R&D quốc gia còn thấp so với các nước trong khu vực.
- Độ trễ và nghịch lý trong thực thi chính sách của Nhà nước: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Luật KHCN, Luật Chuyển giao công nghệ, Luật SHTT) đã ban hành nhiều chính sách ưu đãi nhưng mức độ tiếp cận thực tế của ĐH và DN rất thấp. Chính sách ưu đãi thuế cho KHCN phức tạp về thủ tục chứng minh; các quỹ phát triển KHCN của doanh nghiệp bị "đóng băng" do quy định chi tiêu xơ cứng.
- Nghịch lý đóng góp của NC&CGCN vào kinh tế: Luận án chỉ ra: "Ở các nước phát triển, mức đóng góp của hoạt động NC&CGCN đã đạt tới 60-70%, còn ở các nước đang phát triển chỉ ở mức 30-40%". Việc chậm thương mại hóa kết quả nghiên cứu khiến nguồn lực chất xám từ hàng nghìn tiến sĩ tại các trường đại học chưa được chuyển hóa thành năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) cho nền kinh tế.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp cơ sở khoa học khẳng định vai trò kiến tạo của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường chuyển đổi: Nhà nước can thiệp không phải để bao cấp hay can thiệp hành chính vào giao dịch thương mại, mà để triệt tiêu các chi phí giao dịch ngoại sinh và sửa chữa các thất bại thị trường.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường và khung khảo sát chuẩn hóa đa chiều (cung - cầu - quản lý nhà nước) có thể áp dụng cho các nghiên cứu tiếp theo về liên kết đổi mới sáng tạo trong các ngành kinh tế đặc thù.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Đề xuất gói giải pháp tích hợp 5 nhóm công cụ chính sách trọng tâm:
- Chính sách SHTT: Trao quyền sở hữu tự động kết quả nghiên cứu sử dụng ngân sách nhà nước cho cơ quan chủ trì (trường đại học) tương tự tinh thần Bayh-Dole Act; hợp thức hóa việc góp vốn bằng tài sản trí tuệ.
- Chính sách Thông tin và Trung gian: Thành lập và cấp kinh phí hoạt động cho mạng lưới Văn phòng Chuyển giao Công nghệ (TTO) chuyên nghiệp tại các trường đại học trọng điểm; xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia mở về chuyên gia, đề tài và sáng chế.
- Chính sách Chia sẻ Rủi ro: Thiết lập Quỹ Đổi mới Công nghệ Quốc gia theo cơ chế đầu tư mạo hiểm công - tư (PPP in R&D); cho phép áp dụng cơ chế chấp nhận rủi ro khoa học trong quản lý tài chính đề tài.
- Chính sách Chia sẻ Lợi ích: Quy định tỷ lệ tối thiểu thỏa đáng (ít nhất 30-50%) lợi nhuận sau thuế từ thương mại hóa dành trực tiếp cho nhóm tác giả phát minh; tạo cơ chế ưu đãi cổ phần cho nhà khoa học trong doanh nghiệp spin-off.
- Chính sách Tài chính và Thuế: Đơn giản hóa thủ tục trích lập và giải ngân Quỹ phát triển KHCN của DN; khấu trừ 150-200% chi phí DN hợp tác R&D với trường đại học khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp (Super Tax Deduction).
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn mẫu và địa bàn: Việc chọn mẫu định lượng dù bao quát nhưng số lượng doanh nghiệp công nghệ cao và doanh nghiệp quy mô lớn tham gia khảo sát còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào khu vực phía Bắc và các đô thị lớn.
- Giới hạn dữ liệu chuỗi thời gian: Dữ liệu định lượng là dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data) phản ánh giai đoạn 2013–2019, chưa thể đo lường độ trễ dài hạn (longitudinal impacts) của các thay đổi thể chế sau thời điểm Luật Giáo dục đại học sửa đổi (2018) có hiệu lực toàn diện.
- Giới hạn về phân tích liên ngành: Luận án chưa đi sâu bóc tách sự khác biệt đặc thù giữa các ngành công nghiệp thâm dụng công nghệ cao (công nghệ sinh học, bán dẫn, AI) với các ngành kỹ thuật truyền thống.
Chương trình nghiên cứu tương lai được gợi mở gồm 4 định hướng cụ thể:
- Thực hiện nghiên cứu theo dõi dọc (Panel data analysis) nhằm đánh giá tác động thực tế của việc tự chủ đại học tới hiệu quả chuyển giao công nghệ sang doanh nghiệp.
- Ứng dụng mô hình Phương trình Cấu trúc Tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) hoặc Phân tích Định tính So sánh Tập mờ (fsQCA) để kiểm tra các cấu hình phức hợp của điều kiện chính sách.
- Nghiên cứu sâu mô hình "Đại học khởi nghiệp" (Entrepreneurial University) và cơ chế thành lập doanh nghiệp spin-off từ các phòng thí nghiệm trọng điểm.
- Mở rộng mô hình nghiên cứu sang Vòng xoắn bậc 4 và bậc 5, tích hợp yếu tố đổi mới sáng tạo mở vì mục tiêu phát triển bền vững và chuyển đổi xanh.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại giá trị học thuật và thực tiễn sâu rộng đối với nhiều tầng nấc trong xã hội:
- Ảnh hưởng học thuật: Đặt nền móng lý luận vững chắc cho chuyên ngành Kinh tế phát triển tại Việt Nam về thể chế kinh tế tri thức; cung cấp khung tham chiếu có khả năng trích dẫn cao cho các công trình nghiên cứu về Hệ thống Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIS).
- Tác động định hình chính sách vĩ mô: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho các nhà hoạch định chính sách tại Quốc hội, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Kế hoạch và Đầu tư trong việc sửa đổi Luật KHCN, Luật Chuyển giao công nghệ, xây dựng Nghị định về tài sản trí tuệ và cơ chế tự chủ tài chính cho các trường đại học công lập.
- Chuyển dịch khu vực công nghiệp: Giúp cộng đồng doanh nghiệp nhận thức rõ việc kết nối với trường đại học không phải là hoạt động tài trợ hay từ thiện, mà là chiến lược cốt lõi nhằm tối ưu hóa chi phí R&D, nâng cao hàm lượng công nghệ trong sản phẩm và gia tăng giá trị thặng dư trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam từ dựa vào khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ sang tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo, năng suất lao động và tri thức khoa học.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật (Doctoral Researchers & Academics): Thụ hưởng khung lý thuyết chuẩn hóa, thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và phương pháp tiếp cận đa chiều để phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế học tri thức và quản trị đại học.
- Lãnh đạo các Trường Đại học và Viện Nghiên cứu: Nắm bắt cơ sở khoa học để tái cấu trúc chiến lược KHCN, thành lập phòng TTO, xây dựng quy chế phân chia lợi ích minh bạch nhằm kích thích giảng viên nghiên cứu ứng dụng và chủ động tiếp cận thị trường.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và Bộ phận R&D: Hiểu rõ phương thức thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với các trường đại học, tận dụng các chính sách ưu đãi tài chính và phòng thí nghiệm chung để giải quyết bài toán kỹ thuật của sản xuất.
- Các Cơ quan Quản lý Nhà nước: Có được bộ khuyến nghị chính sách "đúng việc - đúng cách", loại bỏ các rào cản hành chính hóa, chuyển từ tư duy quản lý thụ động sang kiến tạo hệ sinh thái liên kết ĐH - DN vận hành hiệu quả theo cơ chế thị trường.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Lý thuyết Thất bại thị trường của Kenneth Arrow (1962) và Mô hình Vòng xoắn ba bên (Triple Helix III) của Etzkowitz & Leydesdorff để giải thích cơ chế tương tác thể chế tại một nền kinh tế đang chuyển đổi. Luận án đã làm rõ rằng sản phẩm NC&CGCN là hàng hóa đặc biệt mang tính chất hàng hóa công và ngoại ứng tích cực; sự tồn tại của 5 rào cản cốt lõi khiến thị trường luôn rơi vào trạng thái mất cân bằng cung - cầu. Luận án xác lập nguyên tắc can thiệp của Nhà nước: can thiệp để khắc phục khuyết tật thị trường dựa trên "Nguyên tắc hỗ trợ" và "Nguyên tắc tương hợp" chứ không làm triệt tiêu quy luật thị trường.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây là gì? Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây (như Lê Hiếu Học & Nguyễn Đức Trọng 2017 chỉ khảo sát nội bộ ĐH Bách Khoa Hà Nội; Nguyễn Thị Thu Hằng 2011 chỉ khảo sát phía DN tại TP.HCM; POHE 2016 chỉ phỏng vấn định tính chuyên gia), luận án thực hiện thiết kế hỗn hợp đồng thời (concurrent mixed methods) trên quy mô toàn quốc, khảo sát đối xứng cả hai chủ thể bên cung (Đại học) và bên cầu (Doanh nghiệp), đồng thời kiểm định thực nghiệm mô hình hồi quy đa biến trên SPSS 20 để định lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng rào cản tới từng hình thức liên kết cụ thể.
3. Phát hiện bất ngờ hoặc phản trực giác nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Dù các trường đại học sở hữu lực lượng nghiên cứu trình độ cao nhất cả nước (tỷ lệ Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sĩ áp đảo) và số lượng công bố quốc tế ISI tăng trưởng mạnh trong giai đoạn 2018–2019, nguồn thu từ hoạt động NC&CGCN của hầu hết các trường lại chiếm tỷ trọng không đáng kể trong tổng nguồn thu tài chính. Phần lớn kết quả nghiên cứu bị "đóng băng" trong các labo dưới dạng báo cáo nghiệm thu do thiếu cơ chế định giá tài sản trí tuệ và sự vắng bóng của các tổ chức TTO chuyên nghiệp.
4. Giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp rõ ràng không? Trả lời: Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu tại Chương 3, bao gồm bảng định nghĩa biến số, thang đo gốc và thang đo hiệu chỉnh, quy chuẩn bảng câu hỏi khảo sát Likert 5 điểm, tiêu chí chọn mẫu phân tầng, phương pháp làm sạch dữ liệu, quy trình phân tích nhân tố khám phá EFA và các phương trình hồi quy tuyến tính mẫu, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập hoàn toàn có thể tái lập trên các tập dữ liệu mới.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được phác thảo ra sao? Trả lời: Định hình lộ trình 2020–2030 với 3 trọng tâm: (i) Đánh giá tác động của khung thể chế Luật SHTT sửa đổi và tự chủ đại học lên tỷ lệ thành lập doanh nghiệp spin-off; (ii) Mô hình hóa dòng vốn đầu tư mạo hiểm công - tư trong các dự án phát triển công nghệ nguồn và công nghệ lõi (Deep Tech); (iii) Xây dựng chỉ số Đổi mới sáng tạo Mở (Open Innovation Index) đo lường mức độ tích hợp của mạng lưới đại học Việt Nam vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.
Kết luận
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Việt Hà đã tổng kết 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Giải mã bản chất kinh tế học của mối quan hệ ĐH - DN trong thị trường NC&CGCN, chứng minh tính tất yếu khách quan của sự can thiệp từ Nhà nước nhằm khắc phục các thất bại thị trường.
- Định lượng hóa 5 rào cản cấu trúc: Kiểm định thực nghiệm thành công mô hình ảnh hưởng tiêu cực của rào cản SHTT, Thông tin, Rủi ro, Lợi ích và Tài chính đến mức độ gắn kết giữa đại học và doanh nghiệp.
- Đánh giá khách quan thực trạng thể chế tại Việt Nam: Chỉ ra khoảng cách lớn giữa văn bản chính sách và thực tiễn thực thi, nhận diện các điểm nghẽn khiến thị trường công nghệ vận hành đơn lẻ, kém hiệu quả.
- Xác lập hệ thống nguyên tắc can thiệp: Khẳng định Nhà nước phải hành động theo "Nguyên tắc hỗ trợ" và "Nguyên tắc tương hợp", làm "đúng việc" (tạo lập môi trường, hạ tầng chia sẻ rủi ro) và làm "đúng cách" (dùng công cụ kinh tế, thị trường thay vì mệnh lệnh hành chính).
- Đề xuất gói giải pháp chính sách mang tính khả thi cao: Đưa ra lộ trình đồng bộ từ sửa đổi luật SHTT, lập quỹ đầu tư mạo hiểm công - tư, hình thành mạng lưới TTO quốc gia, đến cơ chế siêu ưu đãi thuế cho doanh nghiệp đầu tư R&D.
Luận án mở ra các dòng nghiên cứu mới về quản trị thể chế đổi mới sáng tạo, đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các nhà nghiên cứu kinh tế phát triển và các cơ quan hoạch định chính sách tại Việt Nam và các nền kinh tế đang phát triển tương đồng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------------------------------ NGUYỄN VIỆT HÀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY MỐI QUAN HỆ GIỮA TRƯỜNG ĐẠI HỌC - DOANH NGHIỆP TRONG NGHIÊN CỨU - CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------------------------------ NGUYỄN VIỆT HÀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY MỐI QUAN HỆ GIỮA TRƯỜNG ĐẠI HỌC - DOANH NGHIỆP TRONG NGHIÊN CỨU - CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ Chuyên ngành: KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mã số: 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. VŨ CƯƠNG HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng Luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Việt Hà ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo điều kiện thuận lợi của giáo viên hướng dẫn, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè.
Xin chân thành cảm ơn PGS. Vũ Cương về sự hướng dẫn nhiệt tình và tâm huyết trong suốt quá trình làm luận án. Xin gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô giáo trong Khoa Kinh tế phát triển, Viện Phát triển bền vững - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã giúp đỡ tôi và có những góp ý để luận án được hoàn thành tốt hơn, đặc biệt là sự giúp đỡ nhiệt tình, chân thành của GS. Ngô Thắng Lợi, GS.
Nguyễn Văn Thắng và PGS. Lê Quang Cảnh. Xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ thuộc Viện Đào tạo sau đại học - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục hành chính, hướng dẫn qui trình thực hiện trong suốt quá trình nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn tới các đồng nghiệp tại Bộ Giáo dục và Đào tạo, Vụ Thẩm định các Dự án đầu tư – Bộ Khoa học Công nghệ đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu.
Xin được cảm ơn tác giả của những công trình nghiên cứu khoa học liên quan tới luận án, các thầy, cô tại các trường đại học, doanh nghiệp, các chuyên gia đã giúp tôi có những thông tin cần thiết để phục vụ cho việc phân tích, đánh giá và hoàn thiện luận án. Con cám ơn tình yêu của bố mẹ và gia đình đã động viên con trong suốt thời gian qua. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Việt Hà iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG.
vii DANH MỤC HÌNH. ix CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Các nghiên cứu về vai trò nhà nước nhằm thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ.
Các lý thuyết về vai trò của nhà nước. Các nghiên cứu về vai trò nhà nước nhằm thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ.18 Tiểu kết chương 1.24 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY MỐI QUAN HỆ GIỮA TRƯỜNG ĐẠI HỌC - DOANH NGHIỆP TRONG NGHIÊN CỨU, CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ. Mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và vai trò trong phát triển.
Bản chất mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp. Động lực và lợi ích thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Đặc điểm giao dịch giữa trường đại học - doanh nghiệp tại thị trường nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Phân loại mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ.
Các rào cản đối với việc hình thành và thúc đẩy mối quan hệ giữa đại học và doanh nghiệp trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Vai trò của nhà nước nhằm thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường. Nguyên tắc của nhà nước nhằm thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ.
Vai trò của nhà nước nhằm thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại hoc - doanh nghiệp trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ.51 Tiểu kết chương 2.63 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô hình và quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.
Xây dựng kiểm định thang đo. Xây dựng thang đo. Kiểm định thang đo. Thu thập dữ liệu.
Nguồn dữ liệu. Phương pháp phân tích. Phân tích chủ đề “bắt rễ”. Phân tích thống kê mô tả.
Phân tích hồi quy tuyến tính đa nhân tố.78 CHƯƠNG 4 THỰC TRẠNG VAI TRÒ NHÀ NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY MỐI QUAN HỆ GIỮA TRƯỜNG ĐẠI HỌC VÀ DOANH NGHIỆP TRONG NGHIÊN CỨU VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ. Thực trạng mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Tiềm lực nghiên cứu khoa học của bên cung. Tiềm lực và nhu cầu đổi mới của bên cầu.
Thực trạng mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Kiểm định ảnh hưởng của rào cản tới mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp. Thực trạng vai trò nhà nước để thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ tại Việt Nam. Thực trạng các chính sách của nhà nước để thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ.
Vai trò của nhà nước dưới góc nhìn của các bên liên quan trong mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp.113 Tiểu kết chương 4.129 CHƯƠNG 5 TĂNG CƯỜNG VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY MỐI QUAN HỆ ĐẠI HỌC VÀ DOANH NGHIỆP TRONG NGHIÊN CỨU VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ. Bối cảnh trong nước và quốc tế tác động đến mối quan hệ giữa trường đại học và doanh nghiệp trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Cơ hội và thách thức. Định hướng tăng cường vai trò của nhà nước.
Một số giải pháp tăng cường vai trò của nhà nước nhằm thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Nhóm giải pháp cho chính sách sở hữu trí tuệ. Nhóm giải pháp về chính sách chia sẻ thông tin. Nhóm giải pháp chia sẻ lợi ích.
Nhóm giải pháp về chia sẻ rủi ro. Nhóm giải pháp về chính sách tài chính. Một số giải pháp khác.147 Tiểu kết chương 5.151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.154 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 164 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ASEAN Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á CGCN Chuyển giao công nghệ ĐH Đại học DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp Nhà nước DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa GDĐH Giáo dục đại học GDĐT Giáo dục và đào tạo KHCN Khoa học công nghệ MQH Mối quan hệ NC&CGCN Nghiên cứu và chuyển giao công nghệ NCKH Nghiên cứu khoa học NN Nhà nước NSNN Ngân sách Nhà nước R&D Nghiên cứu và phát triển SHTT Sở hữu trí tuệ vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Tổng kết các lý do can thiệp của nhà nước vào thương mại hóa công nghệ. Những lợi ích từ mối quan hệ hợp tác giữa trường ĐH - DN. Phân loại quan hệ hợp tác giữa ĐH - DN trong NC&CGCN. Loại hình hợp tác giữa trường ĐH - DN trong NC&CGCN.
Tổng hợp yêu cầu đối với sự can thiệp của nhà nước đối với MQH giữa trường ĐH - DN trong NC&CGCN. Thang đo và mô tả thang đo về hình thức mối quan hệ. Thang đo và mô tả thang đo về rào cản cản trở mối quan hệ. Mô tả mẫu định tính (phỏng vấn sâu).
Quy mô trường tham gia khảo sát. Thông tin về quy mô doanh nghiệp khảo sát. Cách cho điểm và thang đánh giá thực trạng. Tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ so với các nước trên thế giới.
Cán bộ nghiên cứu chia theo khu vực hoạt động. Top 11 các trường ĐH và nghiên cứu của Việt Nam về công bố ISI trong năm 2018 và 7 tháng đầu năm 2019. Chi cho R&D theo khu vực thực hiện và nguồn cấp kinh phí (tỷ VND). Số lượng doanh nghiệp đăng ký mới và vốn đăng ký bình quân của DN giai đoạn từ 2011-2018.
Đầu tư của Doanh nghiệp cho R&D tại một số quốc gia. Khảo sát về sự quan tâm dành của DN dành cho NC&CGCN. Đánh giá trình độ công nghệ sản xuất của DN. Mong muốn của các DN trong hợp tác với các trường ĐH.
Nhận thực của các DN khi tham gia hợp tác với trường ĐH. Tìm kiếm và triển khai các hoạt động hợp tác trường ĐH - DN. Quan điểm của trường ĐH về tính hữu ích khi hợp tác với DN. Quan điểm của DN về tính hữu ích khi hợp tác với ĐH.
Thống kê mô tả mối quan hệ giữa trường đại học và doanh nghiệp trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Kết quả ước lượng mô hình đánh giá mức độ cản trở của các rào cản đến mức độ gắn kết của các hình thức MQH tại các DN. Kết quả ước lượng mô hình đánh giá mức độ cản trở của các rào cản đến mức độ gắn kết của các hình thức MQH tại các trường ĐH. Đánh giá của trường ĐH và DN về chính sách về SHTT đang thực thi trong NC &CGCN.
Khảo sát tính hiệu quả của các chính sách chia sẻ thông tin. Kết quả khảo sát quan điểm của hai bên trường ĐH - DN. Kết quả khảo sát của các bên về mức độ hiệu quả của chính sách tài chính. Tóm tắt về các ưu đãi về thuế cho hoạt động KHCN.
Những nguyên tắc và những cách làm tốt nhất trong việc xây dựng một số chính sách thúc đẩy mối quan hệ hợp tác giữa trường ĐH - DN trong NC&CGCN. Một số can thiệp của nhà nước nhằm thúc đẩy MQH ĐH - DN trong NC&CGCN.146 i DANH MỤC HÌNH Hình 1: Quy trình nghiên cứu về vai trò nhà nước nhằm thúc đẩy MQH giữa trường ĐH - DN trong NC&CGCN. Phân loại hình thức và mức độ hợp tác trong NC&CGDCN giữa trường ĐH - DN. Khung lý thuyết nghiên cứu về vai trò nhà nước nhằm thúc đẩy MQH giữa ĐH - DN trong NC&CGCN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Việt Hà (2020). Vai trò Nhà nước thúc đẩy ĐH-DN trong nghiên cứu chuyển giao CN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/vai-tro-nha-nuoc-thuc-day-dh-dn-nghien-cuu-chuyen-giao-cn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò Nhà nước thúc đẩy ĐH-DN trong nghiên cứu chuyển giao CN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ vai trò của nhà nước nhằm thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học doanh nghiệp trong nghiên cứu chuyển giao công nghệ. Tải miễn phí t
Luận án "Vai trò Nhà nước thúc đẩy ĐH-DN trong nghiên cứu chuyển giao CN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Vai trò Nhà nước thúc đẩy ĐH-DN trong nghiên cứu chuyển giao CN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò Nhà nước thúc đẩy ĐH-DN trong nghiên cứu chuyển giao CN" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Vai trò Nhà nước thúc đẩy ĐH-DN trong nghiên cứu chuyển giao CN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò Nhà nước thúc đẩy ĐH-DN trong nghiên cứu chuyển giao CN" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò Nhà nước thúc đẩy ĐH-DN trong nghiên cứu chuyển giao CN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.