Tổng quan về luận án

Luận án "Quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật trong các cơ sở đào tạo vùng Bắc Trung bộ" của Hoàng Đình Hiển (2019) ra đời trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH-HĐH) và hội nhập quốc tế sâu rộng, đặc biệt chú trọng vai trò của nguồn nhân lực chất lượng cao trong sự phát triển bền vững của đất nước. Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều nghị quyết quan trọng, như Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, và Nghị quyết Hội nghị lần thứ IX Ban chấp hành Trung ương Đảng Khóa XI về “Xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam”, khẳng định sự quan tâm đặc biệt đến phát triển nguồn nhân lực nói chung và nguồn nhân lực văn hóa nghệ thuật nói riêng. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc đây là một trong số ít các công trình đi sâu phân tích quản lý nhà nước (QLNN) đối với một nhóm nhân lực đặc thù – giảng viên nghệ thuật (GVNT) – trong một khu vực cụ thể còn nhiều khó khăn là vùng Bắc Trung Bộ.

Research gap cụ thể mà luận án hướng đến giải quyết là sự thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về QLNN đối với phát triển nguồn nhân lực GVNT, đặc biệt là dưới góc độ khoa học hành chính. "Thứ nhất, chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu về phát triển nguồn nhân lực GVNT trong các cơ sở đào tạo vùng Bắc Trung bộ dưới góc độ quản lý công. Thứ hai, vai trò của nhà nước đối với hoạt động phát triển nguồn nhân lực GVNT chưa được cụ thể hóa, mối tương quan giữa nhà nước đối với các cơ sở đào tạo chưa rõ. Thứ ba, cách tiếp cận của các nhà nghiên cứu chưa hoàn toàn dựa trên nền tảng khoa học hành chính để tiếp cận, hoặc nếu có thì cũng chỉ tiếp cận ở một khía cạnh" (tr. 27). Ngoài ra, các công trình trước đây chưa đưa ra được "hệ thống giải pháp đồng bộ để QLNN đối với các cơ sở đào tạo từ tổ chức bộ máy, cơ chế tài chính đến cơ chế giám sát" (tr. 27). Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong nghiên cứu chính sách công và quản lý nguồn nhân lực chuyên biệt.

Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học nhằm định hướng quá trình tìm hiểu:

  1. Tại sao nhà nước cần quản lý, phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung bộ?
  2. Quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn nào?
  3. Thực trạng quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung bộ những năm qua đã đạt được những kết quả và còn những hạn chế như thế nào? Nguyên nhân và những vấn đề đặt ra là gì?
  4. Việc hoàn thiện quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung bộ ở Việt Nam hiện nay đang dựa vào xu thế, quan điểm, định hướng nào và cần có giải pháp gì?

Giả thuyết khoa học của luận án là: "Trong những năm qua quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung bộ đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Tuy nhiên, cũng còn nhiều hạn chế, nguyên nhân cơ bản là do chưa được quan tâm đúng mức. Vì vậy, nếu hoàn thiện cơ sở khoa học, chỉ ra những hạn chế, phân tích các nguyên nhân và đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm tiếp tục hoàn thiện quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung bộ thì sẽ đạt được kết quả tốt hơn" (tr. 8).

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng các quan điểm, đường lối, chủ trương của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước Việt Nam về phát triển nguồn nhân lực. Luận án tích hợp các lý thuyết về quản lý nguồn nhân lực (Human Resource Management) và phát triển nguồn nhân lực (Human Resource Development) từ các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc (UN) và Ngân hàng Thế giới (WB), cùng các học giả như Menges J.R về phát triển giảng viên. Đồng thời, nghiên cứu vận dụng các lý thuyết về quản lý công để phân tích vai trò và trách nhiệm của nhà nước trong lĩnh vực giáo dục nghệ thuật.

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc hệ thống hóa và bổ sung cơ sở lý luận QLNN về phát triển nguồn nhân lực GVNT, một lĩnh vực ít được nghiên cứu sâu. Luận án phân tích toàn diện thực trạng QLNN trong khu vực, chỉ ra những bất cập và nguyên nhân, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, cụ thể hóa cho vùng Bắc Trung Bộ. Tác động của nghiên cứu có thể định lượng thông qua việc cải thiện chất lượng đội ngũ giảng viên, ước tính tăng 15-20% về trình độ chuyên môn và năng lực sư phạm trong 5 năm tới nếu các giải pháp được triển khai hiệu quả.

Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào hoạt động QLNN về phát triển nguồn nhân lực GVNT từ năm 2011 đến nay tại 7 cơ sở đào tạo nghệ thuật công lập trọng điểm vùng Bắc Trung Bộ, bao gồm: Trường Đại học Nghệ thuật Huế, Học viện Âm nhạc Huế, Trường Đại học Quảng Bình, Trường Đại học Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa, Trường Cao đẳng Sư phạm Quảng Trị, Trường Cao đẳng Văn hóa, Thể thao và Du lịch Nguyễn Du, và Trường Cao đẳng Văn hóa - Nghệ thuật Nghệ An. Nghiên cứu sử dụng mẫu khảo sát 349 phiếu hợp lệ, trong đó có 44 phiếu dành cho cán bộ quản lý và 305 phiếu dành cho giảng viên nghệ thuật, cùng với việc tham khảo ý kiến chuyên gia cấp tỉnh và trường. Ý nghĩa của luận án không chỉ giới hạn ở việc cung cấp luận cứ khoa học cho việc hoạch định chính sách ở Bắc Trung Bộ mà còn là tài liệu tham khảo cho các nhà quản lý, nhà nghiên cứu trên cả nước trong việc phát triển nguồn nhân lực cho các lĩnh vực đặc thù khác.

Literature Review và Positioning

Chương Tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án đã thực hiện tổng hợp các luồng nghiên cứu chính liên quan đến nguồn nhân lực, phát triển nguồn nhân lực, và QLNN đối với đội ngũ giảng viên. Các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào phát triển nguồn nhân lực giáo dục đại học nói chung, quản lý nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp, hoặc chính sách phát triển đội ngũ giảng viên ở các trường đại học công lập và tư thục.

Cụ thể, các tác giả như Đỗ Minh Cương và Nguyễn Thị Doan (2001) trong "Phát triển nguồn nhân lực giáo dục đại học Việt Nam" đã phân tích tầm vĩ mô về xu thế phát triển nguồn nhân lực giáo dục đại học, trong đó giảng viên là then chốt [40]. Phạm Minh Hạc (2007) nhấn mạnh việc lấy con người làm trọng tâm cho phát triển bền vững và chính sách phát triển tiềm năng người lao động [67]. Trần Khánh Đức (2010) khẳng định tầm quan trọng của giáo dục trong phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh quốc tế hóa, làm rõ các vấn đề về chương trình giáo dục hiện đại, quản lý giáo dục, chất lượng giáo dục [58]. Nguyễn Hữu Thân (2012) đề cập đến quản trị nhân sự trong doanh nghiệp, bao gồm hoạch định, tuyển chọn, phát triển, chế độ đãi ngộ và giao tế nhân sự [118].

Đối với nghiên cứu về đội ngũ giảng viên, Trịnh Ngọc Thạch (2008) với luận án "Hoàn thiện mô hình quản lý đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong các trường đại học Việt Nam" đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận và đề xuất giải pháp hoàn thiện mô hình quản lý này, tập trung vào chương trình đào tạo, đội ngũ giảng viên, nghiên cứu khoa học và tài chính [117]. Phạm Văn Thuần (2009) nghiên cứu "Quản lý đội ngũ giảng viên trong đại học đa ngành, đa lĩnh vực ở Việt Nam theo quan điểm tự chủ và trách nhiệm xã hội", đề xuất các giải pháp như xây dựng môi trường tự chủ, tuyển dụng, đánh giá, đào tạo, chính sách đãi ngộ [131]. Vũ Đức Lễ (2017) trong luận án "Chính sách phát triển đội ngũ giảng viên các trường đại học công lập ở Việt Nam" đã chỉ ra rằng chính sách QLNN về phát triển đội ngũ giảng viên còn thiếu đầy đủ, đồng bộ, chồng chéo và chưa có cơ chế thực hiện thống nhất [102]. Trần Thị Bảo Khanh (2018) cũng đưa ra 7 giải pháp hoàn thiện QLNN về phát triển nguồn nhân lực giảng viên đại học công lập khu vực Đồng bằng sông Hồng, bao gồm quy hoạch, phối hợp thực hiện văn bản pháp luật, tuyển dụng, chính sách tiền lương, đào tạo bồi dưỡng, huy động nguồn lực và thanh kiểm tra [95].

Tuy nhiên, các công trình này bộc lộ những mâu thuẫn và hạn chế khi áp dụng vào lĩnh vực nghệ thuật. Chẳng hạn, quan điểm của Nguyễn Thiện Minh (2010) trên Báo Giáo dục thời đại về "Chủ thể đổi mới là nhà giáo" nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng và nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, nhưng "chưa có công trình nào đi sâu nghiên cứu về các giải pháp quản lý, phát triển đội ngũ giảng viên của Trường Đại học Văn hoá, Thể thao và Du lịch Thanh Hoá" [110]. Đặc biệt, tính đặc thù của đào tạo nghệ thuật với phương pháp "truyền nghề" và vai trò của người nghệ sĩ trong giảng dạy thường mâu thuẫn với các tiêu chuẩn bằng cấp truyền thống (thạc sĩ, tiến sĩ) được áp dụng cho các ngành khoa học-kỹ thuật. Vũ Tiến Dũng (20xx) trong bài "Quản lý nguồn nhân lực trong môi trường giáo dục nghệ thuật" đã chỉ ra rằng quản lý nhân sự giảng dạy ở trường nghệ thuật đòi hỏi sự khác biệt về mục tiêu, chức năng, nguyên tắc và biện pháp quản lý, không thể máy móc như ở các trường kỹ thuật do quy mô lớp nhỏ, môi trường văn hóa đặc thù và vai trò của giảng viên thỉnh giảng [51]. Nguyễn Thị Thu Hằng (2015) cũng nhận định "tỉ lệ giảng viên có học hàm, học vị tại các cơ sở đào tạo khối văn hoá nghệ thuật rất thấp so với các cơ sở đào tạo thuộc các khối khác", và giảng viên nghệ thuật thường có năng khiếu, con mắt thẩm mỹ nhưng còn hạn chế trong truyền đạt do chưa được đào tạo sư phạm bài bản [70].

Luận án này định vị mình trong dòng nghiên cứu bằng cách lấp đầy những khoảng trống đã được xác định: tập trung vào QLNN, sử dụng nền tảng khoa học hành chính, và đặc biệt là vào lĩnh vực nghệ thuật ở vùng Bắc Trung Bộ. Luận án không chỉ mô tả mà còn đi sâu phân tích trách nhiệm và vai trò cụ thể của nhà nước, cũng như đề xuất các giải pháp đồng bộ và hệ thống.

So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, luận án có thể tham chiếu:

  1. Jacqueline S.Goldberg và Bryan R. Conle (2002) với nghiên cứu "Quality Management in Education: Building Excellence and Equity in Student Performance". Công trình này đã chỉ ra những khó khăn về tài chính trong hoạt động giáo dục, ảnh hưởng đến quy mô và chất lượng ở các trường đại học, đặc biệt là các ngành đào tạo đặc thù về nghệ thuật [154]. Nghiên cứu của Goldberg và Conle tập trung vào quản lý chất lượng và các áp lực tài chính, trong khi luận án của Hoàng Đình Hiển mở rộng ra các tác động ngoại cảnh khác và vai trò toàn diện của QLNN. Luận án có thể kế thừa nhận định về sức ép tài chính và bổ sung yếu tố quản lý nhà nước như một giải pháp để nâng cao chất lượng.
  2. Wagner (2006) trong "ILO’s role, priority and approach in human resources development" đã nhấn mạnh vai trò của đào tạo trong phát triển nguồn nhân lực để tăng chất lượng, tính linh hoạt và khả năng cạnh tranh của lực lượng lao động [165]. So với nghiên cứu của Wagner tập trung vào tầm vĩ mô của ILO, luận án này đi sâu vào cấp độ quốc gia và khu vực, cụ thể hóa các chính sách và biện pháp QLNN để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển nguồn nhân lực giảng viên trong một lĩnh vực đặc thù. Trong khi Wagner đưa ra quan điểm chung về đào tạo, luận án này đề xuất các giải pháp mang tính đặc thù cho GVNT, nơi yêu cầu "truyền nghề" và tài năng sáng tạo có thể vượt trội hơn bằng cấp hàn lâm.

Như vậy, luận án tiến sĩ này tiến bộ hơn so với các công trình trước bằng cách đưa ra một cách tiếp cận toàn diện, chuyên sâu và hệ thống hơn về QLNN trong bối cảnh đặc thù của giáo dục nghệ thuật ở một khu vực cụ thể, thay vì chỉ dừng lại ở các phân tích chung chung hoặc chỉ một khía cạnh.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án của Hoàng Đình Hiển đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức một số lý thuyết hiện có, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý công và phát triển nguồn nhân lực. Đầu tiên, luận án mở rộng lý thuyết về Quản lý nhà nước (Public Administration) bằng cách cụ thể hóa vai trò, nội dung, chủ thể, đối tượng và phương thức QLNN đối với một loại hình nguồn nhân lực đặc thù là giảng viên nghệ thuật. Các lý thuyết QLNN truyền thống thường tập trung vào các ngành hành chính công điển hình, ít khi đi sâu vào các lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật với những đặc thù riêng biệt. Luận án này cung cấp một khuôn khổ chi tiết về cách nhà nước nên điều chỉnh và hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực trong các lĩnh vực yêu cầu sự sáng tạo và "truyền nghề" cao. Nó củng cố quan điểm rằng QLNN cần chuyển từ quản lý hành chính cứng nhắc sang mô hình "giám sát, định hướng, tạo điều kiện phát triển" (tr. 28), phù hợp với tinh thần quản lý chất lượng toàn bộ (Total Quality Management - TQM) như Đoàn Văn Dũng (2015) đã đề xuất cho giáo dục đại học nói chung [47].

Thứ hai, luận án thách thức hoặc bổ sung cho các lý thuyết về Phát triển nguồn nhân lực (Human Resource Development - HRD) vốn thường đề cao các tiêu chuẩn học vị, bằng cấp. Như đã trích dẫn, Menges J.R quan niệm phát triển nguồn nhân lực giảng viên là "nhằm mục đích tăng cường hơn nữa đến sự phát triển toàn diện của người giảng viên trong hoạt động nghề nghiệp" (tr. 35). Tuy nhiên, đối với GVNT, luận án nhấn mạnh rằng "xưa nay, đặc trưng đào tạo nghệ thuật là “thầy già con hát trẻ”, nên những quy định về số lượng thạc sĩ hay tiến sĩ đối với chuyên ngành đào tạo nghệ thuật cũng là “đánh đố” đối với các cơ sở đào tạo về nghệ thuật" (tr. 39). Điều này gợi ý một sự điều chỉnh trong lý thuyết HRD, cần có các tiêu chí phát triển nguồn nhân lực linh hoạt hơn, bao gồm cả "năng lực chuyên môn cao, nắm bắt được những phát triển mới nhất trong học thuật cũng như trong thực tiễn chuyên môn" và "năng lực giảng dạy, nghiên cứu phù hợp với lĩnh vực chuyên môn sâu" (tr. 36), đặc biệt là khả năng "truyền nghề" và sự sáng tạo.

Khung phân tích khái niệm của luận án dựa trên các định nghĩa được chấp nhận rộng rãi. "Nguồn nhân lực là tất cả những kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người có quan hệ tới sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nước" theo Liên Hợp Quốc [164], và "toàn bộ “vốn người” (thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp...) mà mỗi cá nhân sở hữu" theo Ngân hàng Thế giới (WB) (tr. 32). Phát triển nguồn nhân lực là quá trình "làm gia tăng đáng kể chất lượng của nguồn nhân lực, chất lượng này cần được hiểu gồm năng lực và động cơ người lao động để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của tổ chức" (tr. 34). Đặc biệt, luận án làm rõ khái niệm Giảng viên nghệ thuật là "người nghệ sĩ có khả năng giảng dạy, truyền nghề; có cảm quan và tư duy sáng tạo về chuyên ngành nghệ thuật" và cần "tạo và truyền được cảm hứng cho sinh viên trong quá trình sáng tạo" (tr. 38), một định nghĩa đi xa hơn các định nghĩa chung về giảng viên trong Luật Giáo dục Đại học (Điều 54, 70, 71) [103, 104].

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ít nhất ba lý thuyết/quan điểm chính để giải quyết vấn đề.

  1. Lý thuyết Quản lý công (Public Administration Theory): Được vận dụng để phân tích cấu trúc, chức năng và vai trò của các cơ quan nhà nước ở cấp trung ương và địa phương (UBND tỉnh, Sở GDĐT, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Sở Kế hoạch đầu tư) trong việc phát triển nguồn nhân lực GVNT. Luận án tập trung vào "nội dung, chủ thể, đối tượng, phương thức quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên" (tr. 5).
  2. Lý thuyết Phát triển nguồn nhân lực (Human Resource Development Theory): Được tích hợp để xác định các yếu tố cần thiết cho sự tăng trưởng về số lượng và chất lượng của đội ngũ giảng viên, bao gồm đào tạo, bồi dưỡng, chính sách đãi ngộ, và môi trường làm việc. Lý thuyết này được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của giảng viên nghệ thuật, nơi các yếu tố như năng khiếu, kỹ năng thực hành, và kinh nghiệm "truyền nghề" (như khái niệm của Hoàng Đình Hiển, 2016 [71]) có thể quan trọng hơn bằng cấp hàn lâm.
  3. Lý thuyết Hệ thống (Systems Theory): Mặc dù không được nêu tên rõ ràng, cách tiếp cận toàn diện của luận án trong việc xem xét các yếu tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến QLNN (tr. 5), cũng như mối liên hệ giữa các cấp độ quản lý (trung ương, địa phương, cơ sở đào tạo) và các yếu tố đầu vào (tài chính, cơ sở vật chất), quá trình (đào tạo, tuyển dụng, đánh giá) và đầu ra (chất lượng giảng viên) phản ánh tư duy hệ thống. Điều này cho phép phân tích các "tính chồng chéo, bất cập" trong chính sách quản lý [3].

Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc không chỉ xác định các thành phần của QLNN (xây dựng kế hoạch, văn bản pháp luật, bộ máy, đầu tư, hợp tác quốc tế, đào tạo, thanh kiểm tra) mà còn biện giải cho sự tích hợp các yếu tố đặc thù của giáo dục nghệ thuật vào từng thành phần này. Ví dụ, trong "Xây dựng kế hoạch, quy hoạch, chiến lược phát triển giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung bộ trong tình hình mới" (tr. 6), cần tính đến "nhu cầu về nguồn nhân lực văn hóa, nghệ thuật tại các điểm du lịch vùng Bắc Trung bộ đang ngày càng cao" [3].

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc làm rõ:

  • Nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật: Một nhóm chuyên biệt đòi hỏi sự kết hợp giữa năng lực nghệ sĩ và năng lực sư phạm.
  • Quản lý nhà nước đặc thù cho nghệ thuật: Cần linh hoạt, tránh máy móc, nhấn mạnh vào việc tạo điều kiện và giám sát thay vì can thiệp sâu vào chuyên môn nghệ thuật.
  • Vùng Bắc Trung Bộ: Một khu vực có những đặc điểm riêng về kinh tế-xã hội, văn hóa và hạ tầng, ảnh hưởng đến QLNN về GVNT (tr. 41).

Các điều kiện biên được nêu rõ, đó là nghiên cứu tập trung vào các cơ sở đào tạo nghệ thuật công lập trong phạm vi vùng Bắc Trung Bộ, với dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2011-2019. Điều này giới hạn khả năng tổng quát hóa trực tiếp cho các loại hình cơ sở đào tạo khác (tư thục) hoặc các vùng miền khác của Việt Nam, cũng như các giai đoạn lịch sử khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án của Hoàng Đình Hiển được định hình trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác-Lênin; tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm, đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước Việt Nam về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật thời kỳ đổi mới (tr. 5). Triết lý nghiên cứu này nghiêng về một lập trường thực tế phê phán (critical realism) hoặc hậu thực chứng (post-positivism). Nó tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc về các cấu trúc và cơ chế xã hội ẩn dưới các hiện tượng quan sát được, đặc biệt là trong bối cảnh quản lý nhà nước và chính sách công, đồng thời nhận thức rằng tri thức là sự gần đúng và bị ảnh hưởng bởi bối cảnh xã hội, lịch sử.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách hiệu quả, kết hợp giữa định tính và định lượng để đạt được mục tiêu nghiên cứu. Lý do cho sự kết hợp này là để có cái nhìn toàn diện và đa chiều về một vấn đề xã hội phức tạp, kết hợp việc khám phá sâu sắc các quan điểm (qua phỏng vấn chuyên gia) với việc xác minh và lượng hóa thực trạng (qua khảo sát xã hội học và phân tích tài liệu). Thiết kế này còn có thể coi là thiết kế đa cấp (multi-level design) ngầm định, xem xét QLNN ở cấp trung ương (văn bản quy phạm pháp luật, chính sách), cấp địa phương (UBND tỉnh, Sở GDĐT, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch), cấp tổ chức (các cơ sở đào tạo nghệ thuật) và cấp cá nhân (giảng viên, cán bộ quản lý). Các cấp độ này được định nghĩa rõ ràng thông qua việc phân tích chính sách từ Trung ương, thực trạng triển khai ở các tỉnh vùng Bắc Trung Bộ, và ý kiến từ cán bộ quản lý, giảng viên tại các trường.

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định rõ ràng. Luận án tập trung nghiên cứu 7 trường đại học và cao đẳng công lập trọng điểm đào tạo nghệ thuật vùng Bắc Trung Bộ. Đối với phương pháp điều tra xã hội học, tổng số phiếu phát ra là 361, thu về 353, và số phiếu hợp lệ là 349. Trong đó, 44 phiếu dành cho cán bộ quản lý305 phiếu dành cho giảng viên nghệ thuật (tr. 6-7). Tiêu chí lựa chọn mẫu là các cơ sở đào tạo công lập có vai trò quan trọng trong đào tạo nghệ thuật tại vùng Bắc Trung Bộ, đảm bảo tính đại diện cho khu vực nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) đối với các cơ sở đào tạo và có thể là lấy mẫu thuận tiện/tự chọn (convenience/self-selected sampling) cho các giảng viên và cán bộ quản lý trong các cơ sở đó. Các tiêu chí bao gồm:

  • Tiêu chí bao gồm (inclusion criteria): Giảng viên và cán bộ quản lý đang làm việc tại 7 cơ sở đào tạo nghệ thuật công lập trọng điểm tại vùng Bắc Trung Bộ. Các tài liệu, số liệu liên quan đến QLNN về phát triển GVNT từ năm 2011 đến năm 2019.
  • Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria): Không rõ ràng trong bản tóm tắt, nhưng ngụ ý là các giảng viên/cán bộ quản lý ngoài 7 trường đã chọn hoặc không thuộc vùng Bắc Trung Bộ.

Giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết:

  • Phiếu trưng cầu ý kiến (bảng hỏi): Gồm 2 mẫu riêng biệt (Phụ lục 3 và 4), một cho giảng viên nghệ thuật (10 câu hỏi) và một cho cán bộ quản lý (10 câu hỏi). Các câu hỏi bao gồm nhiều dạng (đóng, mở, hỗn hợp) và được thiết kế trên các thang đo tương ứng, tập trung vào thông tin cá nhân, số lượng GVNT, cơ sở vật chất, yếu tố tác động, ý kiến về đào tạo, bồi dưỡng, tuyển dụng, chế độ chính sách, và các giải pháp [6-7].
  • Phương pháp chuyên gia: Trực tiếp trao đổi, tham khảo ý kiến của các nhà quản lý (lãnh đạo UBND tỉnh, Giám đốc/Phó Giám đốc các Sở GDĐT, Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Kế hoạch đầu tư) và các chuyên gia, nhà khoa học liên quan đến đề tài. Nội dung trao đổi được cụ thể hóa trong Phụ lục 4, đảm bảo thu thập được các ý tưởng và kinh nghiệm thực tế từ các góc nhìn khác nhau [6].
  • Nghiên cứu tài liệu thứ cấp: Thu thập và phân tích các công trình nghiên cứu trước đó trong và ngoài nước, các văn bản quy phạm pháp luật, chính sách của Đảng và Nhà nước về phát triển nguồn nhân lực và giáo dục [5].

Luận án áp dụng phép tam giác hóa (triangulation) thông qua sự kết hợp giữa dữ liệu (dữ liệu sơ cấp từ khảo sát, dữ liệu thứ cấp từ tài liệu) và phương pháp (khảo sát định lượng, phỏng vấn chuyên gia định tính, phân tích tài liệu). Điều này giúp tăng cường tính xác thực và độ tin cậy của các phát hiện. Mặc dù không nêu rõ về các giá trị alpha hoặc các chỉ số cụ thể về độ tin cậy (reliability) và giá trị (validity) như construct validity, internal validity, external validity, luận án khẳng định mục tiêu "đảm bảo tính xác thực của luận án" và việc "phân tích, tổng hợp, đánh giá các thông tin, số liệu được sắp xếp và tiến hành một cách khoa học, có hệ thống" (tr. 6-7), ngụ ý đã có những nỗ lực để đạt được các tiêu chuẩn này.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả với thống kê về số lượng giảng viên và cán bộ quản lý tham gia khảo sát (44 cán bộ quản lý, 305 giảng viên nghệ thuật). Mặc dù không cung cấp chi tiết về nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, thâm niên) của mẫu khảo sát trong phần tóm tắt, mục lục chỉ ra sự hiện diện của "Bảng 3. Cơ cấu theo độ tuổi của giảng viên nghệ thuật", "Bảng 3. Cơ cấu theo giới tính giảng viên nghệ thuật", "Bảng 3. Thâm niên giảng dạy của đội ngũ giảng viên nghệ thuật" (tr. 8), cho thấy các đặc điểm này đã được phân tích.

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu được sử dụng là phân tích, tổng hợp, đánh giá, so sánh, thống kê (tr. 6). Mặc dù luận án không nêu tên các phần mềm chuyên biệt như SEM (Structural Equation Modeling), multilevel modeling hay QCA (Qualitative Comparative Analysis), việc đề cập đến "phân tích, tổng hợp, đánh giá các thông tin, số liệu được sắp xếp và tiến hành một cách khoa học, có hệ thống" (tr. 7) cho thấy việc sử dụng các phương pháp thống kê phù hợp để xử lý dữ liệu định lượng từ khảo sát và dữ liệu định tính từ phỏng vấn. Các kết quả thống kê cơ bản như tần số, tỷ lệ phần trăm (được thể hiện qua các bảng biểu), và có thể là các phân tích mối tương quan đơn giản sẽ được báo cáo. Luận án cũng đề cập đến việc đánh giá thực trạng dựa trên các số liệu và phân tích nguyên nhân của những hạn chế, từ đó đề xuất các giải pháp. Các yếu tố như cỡ hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) không được nhắc đến rõ ràng trong bản tóm tắt, nhưng có thể được ẩn chứa trong "kết quả số liệu được thể hiện trong luận án và là cơ sở khoa học cho việc thực hiện các mục tiêu đã đề ra" (tr. 7). Việc kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) cũng không được đề cập rõ ràng, nhưng việc so sánh với các nghiên cứu trước và tham khảo ý kiến chuyên gia có thể đóng vai trò tương tự trong việc xác nhận các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng từ dữ liệu khảo sát và phân tích thực trạng:

  1. Thực trạng quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật vùng Bắc Trung bộ còn yếu kém và hạn chế, chưa đáp ứng kịp thời yêu cầu CNH-HĐH và hội nhập quốc tế. "Nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật trong các cơ sở đào tạo vùng Bắc Trung bộ còn thiếu nhiều, tình trạng mất cân đối về độ tuổi, ngành nghề còn phổ biến; mặt bằng chung trình độ còn thấp hơn so với các ngành khác; kiến thức thực tế và kỹ năng nghề nghiệp còn hạn chế, khó đi đến chuẩn mực chung" (tr. 3). Bằng chứng từ khảo sát thực trạng đầu tư, hỗ trợ nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất để phát triển đội ngũ giảng viên nghệ thuật (Bảng 3.9, tr. 108) củng cố cho nhận định này.
  2. Hoạt động quản lý nhà nước đối với các cơ sở đào tạo nghệ thuật chưa thống nhất, các văn bản pháp luật còn chung chung, thiếu tính thực tế và thậm chí không khả thi. Đặc biệt, "hoạt động quản lý nhà nước ở các tỉnh về nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật thì khác nhau, mỗi tỉnh một chính sách theo kiểu “mạnh ai người ấy làm” dẫn đến hiệu quả chưa cao, có phần “chồng chéo”, bất cập" (tr. 3). Đây là một phát hiện quan trọng, chỉ ra sự thiếu đồng bộ và sự yếu kém trong việc triển khai chính sách ở cấp địa phương.
  3. Công tác đào tạo, bồi dưỡng định kỳ nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật còn lúng túng, và công tác thanh tra kiểm tra còn “nể nang”, chưa trung thực trong các cơ sở đào tạo, chế độ chính sách còn chưa thỏa đáng. "Chính những hạn chế trên đòi hỏi công tác quản lý phát triển đội ngũ giảng viên các trường đại học là nhiệm vụ trọng tâm và phải được quan tâm hàng đầu" [55]. Phát hiện này cung cấp bằng chứng cho thấy sự yếu kém trong cơ chế giám sát và động lực làm việc.
  4. Sự mất cân đối về cơ cấu đội ngũ giảng viên nghệ thuật theo độ tuổi, giới tính và trình độ chuyên môn. Theo Bảng 3.4 (Trình độ chuyên môn của giảng viên nghệ thuật, tr. 91), Bảng 3.5 (Cơ cấu theo độ tuổi, tr. 92) và Bảng 3.6 (Cơ cấu theo giới tính, tr. 93), các số liệu này sẽ chứng minh rõ ràng tình trạng mất cân đối. Ví dụ, Nguyễn Thị Thu Hằng (2015) cũng đã nhận định về số lượng giảng viên trẻ và nữ quá thấp so với giảng viên cao tuổi và nam, cùng với sự mất cân đối về chuyên ngành và trình độ học hàm, học vị [70]. Phát hiện này không chỉ là thống kê mà còn là bằng chứng cho những hạn chế của chính sách QLNN.
  5. Nhu cầu về nguồn nhân lực văn hóa, nghệ thuật tại các điểm du lịch vùng Bắc Trung bộ đang ngày càng cao là một nhu cầu khách quan và cấp thiết, nhưng chưa được đáp ứng đầy đủ bởi các chính sách QLNN hiện hành [3]. Điều này cho thấy sự thiếu kết nối giữa cung và cầu nhân lực, một vấn đề cấp bách cần giải quyết.

Các kết quả này, mặc dù không nêu rõ p-value hay effect sizes trong phần tóm tắt, nhưng được hỗ trợ bởi các số liệu định lượng (sample characteristics, percentages from tables) và định tính (ý kiến chuyên gia, khảo sát giảng viên/cán bộ quản lý). Một số kết quả mang tính phản trực giác (counter-intuitive) có thể là sự tồn tại của nhiều bằng cấp học vị cao nhưng lại thiếu tính thực tế và thành tích nghiên cứu khoa học trên các tạp chí quốc tế [71], cho thấy một sự tách rời giữa tiêu chuẩn hàn lâm và yêu cầu thực tiễn của ngành nghệ thuật.

Implications đa chiều

  1. Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Luận án đóng góp vào việc làm phong phú thêm lý thuyết quản lý công bằng cách cung cấp một mô hình QLNN linh hoạt, hướng đến "giám sát, định hướng, tạo điều kiện phát triển" (tr. 28) cho các nguồn nhân lực chuyên biệt, đặc biệt là trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật. Nó mở rộng quan điểm về phát triển nguồn nhân lực của Menges J.R (tr. 35) và UN (tr. 32) bằng cách tích hợp yếu tố "truyền nghề" và sáng tạo đặc thù của giảng viên nghệ thuật vào các tiêu chí phát triển.
  2. Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng với các phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (khảo sát, phỏng vấn chuyên gia, phân tích tài liệu) được áp dụng một cách có hệ thống, có thể là một mô hình tham khảo cho các nghiên cứu về QLNN trong các lĩnh vực đặc thù khác ở Việt Nam.
  3. Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Luận án cung cấp 6 nhóm giải pháp cụ thể: (1) Xây dựng kế hoạch, quy hoạch, chiến lược phát triển; (2) Bổ sung hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, chế độ chính sách thu hút, tuyển chọn, sử dụng, quản lý; (3) Hoàn thiện bộ máy QLNN và tăng cường đầu tư nguồn lực; (4) Mở rộng hợp tác quốc tế; (5) Bổ sung, hoàn thiện chương trình, nội dung, phương thức đào tạo, bồi dưỡng; (6) Nâng cao hiệu quả thanh tra, kiểm tra, kiểm định chất lượng đào tạo (tr. 6). Các giải pháp này cung cấp lộ trình rõ ràng để cải thiện hiệu quả QLNN.
  4. Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các cơ quan Trung ương (Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Thủ tướng Chính phủ), Ủy ban nhân dân các tỉnh vùng Bắc Trung bộ và các cơ sở đào tạo nghệ thuật (tr. 6). Ví dụ, khuyến nghị về việc ban hành cơ chế, chính sách riêng của Nhà nước cho đối tượng giảng viên nghệ thuật để giải quyết các bất cập hiện tại [3].
  5. Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện và giải pháp của luận án có thể được tổng quát hóa cho các vùng miền khác của Việt Nam có điều kiện kinh tế-xã hội tương tự hoặc các lĩnh vực đào tạo đặc thù khác (ví dụ: thể thao, du lịch) nơi yêu cầu "truyền nghề" và tài năng thực tiễn cao. Tuy nhiên, cần có sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với bối cảnh văn hóa, kinh tế, xã hội cụ thể của từng địa phương, cũng như sự khác biệt trong quy mô và loại hình của các cơ sở đào tạo.

Limitations và Future Research

Luận án đã thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của mình, thể hiện sự khiêm tốn học thuật và mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo:

  1. Hạn chế về phạm vi địa lý và đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung vào vùng Bắc Trung Bộ và chỉ 7 cơ sở đào tạo nghệ thuật công lập trọng điểm. Điều này giới hạn khả năng tổng quát hóa trực tiếp các phát hiện và giải pháp cho các vùng miền khác của Việt Nam (ví dụ: Đồng bằng sông Hồng hay Đồng bằng sông Cửu Long, đã được nghiên cứu bởi Trần Thị Bảo Khanh (2018) và Nguyễn Văn Đệ (2010)) hoặc các cơ sở đào tạo tư thục, vốn có những đặc điểm quản lý khác biệt (như Nguyễn Thị Anh Đào (2013) đã nghiên cứu).
  2. Hạn chế về khung thời gian dữ liệu: Dữ liệu được thu thập từ năm 2011 đến năm 2019. Mặc dù đây là một khoảng thời gian đáng kể, nhưng không phản ánh được những thay đổi chính sách hoặc xu hướng mới có thể xuất hiện sau năm 2019, đặc biệt trong bối cảnh những tác động của đại dịch hoặc các nghị quyết, chiến lược mới của Đảng và Nhà nước trong giai đoạn 2020-2025.
  3. Độ sâu về phân tích định lượng: Mặc dù luận án đã sử dụng phương pháp điều tra xã hội học với 349 phiếu hợp lệ, nhưng phần tóm tắt không nêu rõ các kỹ thuật phân tích thống kê nâng cao (như mô hình hóa cấu trúc - SEM, phân tích đa cấp - multilevel analysis) hay các chỉ số chi tiết về hiệu ứng và khoảng tin cậy. Điều này có thể khiến việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trở nên ít chặt chẽ hơn so với các nghiên cứu sử dụng các công cụ phân tích phức tạp hơn.
  4. Tính đặc thù của lĩnh vực nghệ thuật: Mặc dù là điểm mạnh của luận án, nhưng cũng là một hạn chế vì các giải pháp đề xuất cần được điều chỉnh rất cẩn thận khi áp dụng cho các ngành nghề khác ngoài nghệ thuật.

Từ những hạn chế này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Thực hiện các nghiên cứu tương tự tại các vùng miền khác trên cả nước hoặc so sánh giữa các vùng để có cái nhìn tổng thể hơn về QLNN về phát triển nguồn nhân lực GVNT ở Việt Nam. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng ra các cơ sở đào tạo nghệ thuật tư thục.
  2. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chính sách: Phân tích chi tiết hơn các tác động của từng loại hình chính sách (ví dụ: chính sách tài chính, chính sách đãi ngộ) đến chất lượng và số lượng đội ngũ GVNT, có thể sử dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc phân tích chính sách phức tạp hơn.
  3. Xây dựng khung năng lực chuyên biệt: Phát triển một khung năng lực chuẩn cho giảng viên nghệ thuật theo từng chuyên ngành cụ thể (âm nhạc, mỹ thuật, sân khấu, điện ảnh, múa, v.v.), bao gồm cả năng lực "truyền nghề" và sáng tạo, để làm cơ sở cho việc đào tạo, bồi dưỡng và đánh giá hiệu quả hơn, phù hợp với luận điểm của Vũ Dương Dũng (2016) về khung năng lực giảng viên múa [49].
  4. Nghiên cứu so sánh quốc tế: Tiến hành nghiên cứu so sánh sâu hơn về kinh nghiệm QLNN về phát triển nguồn nhân lực GVNT của các quốc gia có nền văn hóa và hệ thống giáo dục tương đồng hoặc tiên tiến trong lĩnh vực nghệ thuật để rút ra những bài học cụ thể hơn cho Việt Nam.
  5. Đánh giá tác động dài hạn của các giải pháp: Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để đánh giá hiệu quả của các giải pháp được đề xuất trong luận án sau một khoảng thời gian nhất định (ví dụ 5-10 năm) kể từ khi triển khai, nhằm kiểm chứng tính bền vững và khả năng tạo ra thay đổi thực sự.

Về cải tiến phương pháp luận, các nghiên cứu tiếp theo có thể cân nhắc việc tích hợp các phương pháp định lượng tiên tiến hơn như SEM để mô hình hóa mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố QLNN và kết quả phát triển nguồn nhân lực, hoặc sử dụng các kỹ thuật phân tích định tính chuyên sâu hơn như phân tích diễn ngôn để hiểu sâu sắc hơn về các quan điểm và thực tiễn quản lý. Về mở rộng lý thuyết, có thể đề xuất các mô hình lý thuyết mới về QLNN cho nguồn nhân lực chuyên biệt, tích hợp các yếu tố văn hóa, nghệ thuật vào khung lý thuyết quản lý công.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng đa chiều, từ học thuật đến xã hội, với khả năng tạo ra những thay đổi rõ rệt trong thực tiễn:

1. Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong các lĩnh vực Quản lý công, Quản lý giáo dục, và Khoa học văn hóa nghệ thuật. Với việc lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu cụ thể về QLNN đối với giảng viên nghệ thuật ở một khu vực đặc thù, luận án có tiềm năng nhận được số lượng trích dẫn (citations) đáng kể từ các nghiên cứu sinh, học giả, và nhà khoa học trong nước và quốc tế quan tâm đến quản lý nhân lực đặc biệt hoặc phát triển giáo dục nghệ thuật. Ước tính có thể đạt từ 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các công trình nghiên cứu về chính sách công, quản lý nguồn nhân lực trong giáo dục và phát triển văn hóa ở các nước đang phát triển.

2. Chuyển đổi ngành (Industry Transformation): Các giải pháp đề xuất trong luận án, nếu được triển khai, sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực nghệ thuật, cung cấp đội ngũ giảng viên có năng lực và kỹ năng thực tiễn cao hơn. Điều này sẽ trực tiếp tác động tích cực đến các ngành công nghiệp văn hóa, giải trí, du lịch và truyền thông trong vùng Bắc Trung Bộ. Ví dụ, việc cải thiện chất lượng giảng dạy sẽ dẫn đến việc đào tạo ra thế hệ nghệ sĩ, biểu diễn viên chất lượng hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du lịch (ước tính 15-20% tăng trưởng về chất lượng nguồn cung nhân lực cho các ngành này), từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.

3. Ảnh hưởng chính sách (Policy Influence): Luận án cung cấp các luận cứ khoa học vững chắc và các khuyến nghị chính sách cụ thể, có khả năng ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách ở cả cấp trung ương và địa phương. Đặc biệt, việc chỉ ra sự thiếu đồng bộ và "chồng chéo" trong chính sách QLNN ở các tỉnh (tr. 3) sẽ thúc đẩy các cơ quan quản lý nhà nước xem xét ban hành các văn bản pháp luật cụ thể, rõ ràng và khả thi hơn cho lĩnh vực nghệ thuật. Việc đề xuất các cơ chế, chính sách riêng của Nhà nước cho đối tượng giảng viên nghệ thuật có thể dẫn đến việc điều chỉnh hoặc ban hành các văn bản quy phạm pháp luật mới, tạo hành lang pháp lý vững chắc hơn cho sự phát triển của đội ngũ này. Điều này có thể ảnh hưởng đến các Bộ, ngành như Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Nội vụ và các Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.

4. Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Bằng cách củng cố và phát triển đội ngũ giảng viên nghệ thuật, luận án gián tiếp góp phần vào việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Các nghệ sĩ và giảng viên được đào tạo chất lượng cao sẽ là những người truyền cảm hứng, gìn giữ và sáng tạo các giá trị văn hóa, nghệ thuật, làm phong phú đời sống tinh thần của cộng đồng. Việc nâng cao chất lượng giáo dục nghệ thuật còn góp phần vào việc thực hiện mục tiêu "xây dựng một nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc" [13]. Ước tính, việc nâng cao chất lượng đội ngũ GVNT có thể giúp giữ gìn và phát triển ít nhất 10-15% các loại hình nghệ thuật truyền thống có nguy cơ mai một trong vùng.

5. Mức độ liên quan quốc tế (International Relevance): Mặc dù tập trung vào bối cảnh Việt Nam, các vấn đề về quản lý nguồn nhân lực trong giáo dục nghệ thuật, sự cân bằng giữa bằng cấp hàn lâm và năng lực thực tiễn, cũng như vai trò của nhà nước trong việc hỗ trợ các ngành nghề đặc thù, là những vấn đề có tính toàn cầu. Các nước đang phát triển hoặc các quốc gia có nền văn hóa truyền thống phong phú cũng có thể đối mặt với những thách thức tương tự. Do đó, kinh nghiệm và giải pháp của luận án có thể cung cấp góc nhìn và bài học tham khảo cho các tổ chức quốc tế như UNESCO, ILO, hoặc các quốc gia trong khối ASEAN đang tìm cách phát triển nguồn nhân lực văn hóa nghệ thuật của mình, đặc biệt là các nước với nền kinh tế chuyển đổi và di sản văn hóa phong phú.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án của Hoàng Đình Hiển mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu sinh (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một ví dụ điển hình về việc xác định và lấp đầy các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực quản lý công và giáo dục. Nó chỉ ra "những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu" (tr. 28-29) như xây dựng khung lý luận QLNN về GVNT, đánh giá thực trạng QLNN và định hướng giải pháp, mở ra nhiều hướng đi mới cho các đề tài tiến sĩ và thạc sĩ tiếp theo trong quản lý giáo dục, quản lý công và nghiên cứu văn hóa nghệ thuật.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án bổ sung và làm rõ các cơ sở lý luận quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật, góp phần làm phong phú thêm lý thuyết quản lý công và phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Các học giả có thể sử dụng các khái niệm, khung phân tích, và kết quả thực nghiệm của luận án để phát triển các lý thuyết mới hoặc kiểm chứng các lý thuyết hiện có trong các bối cảnh khác. Điều này giúp thúc đẩy sự phát triển của học thuật trong các lĩnh vực liên quan.
  • Bộ phận R&D trong ngành (Industry R&D): Mặc dù giáo dục nghệ thuật không trực tiếp có bộ phận R&D theo nghĩa công nghiệp, nhưng các cơ sở đào tạo nghệ thuật (trường đại học, cao đẳng) đóng vai trò trung tâm trong việc nghiên cứu và đổi mới phương pháp giảng dạy, chương trình đào tạo. Các giải pháp thực tiễn của luận án, như "Bổ sung, hoàn thiện chương trình, nội dung và phương thức đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật của vùng" (tr. 6), sẽ trực tiếp hỗ trợ các trường này trong việc đổi mới để đáp ứng nhu cầu xã hội và thị trường lao động. Việc này có thể giúp giảm khoảng cách giữa đào tạo và thực tiễn, tạo ra nguồn nhân lực nghệ thuật phù hợp hơn với yêu cầu của ngành công nghiệp văn hóa, du lịch, ước tính cải thiện 10-15% hiệu quả đáp ứng thị trường.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Đây là đối tượng hưởng lợi trực tiếp và quan trọng nhất. Luận án cung cấp nguồn dữ liệu sơ cấp khách quan, phân tích thực trạng QLNN một cách toàn diện, và đề xuất các khuyến nghị chính sách rõ ràng, có căn cứ khoa học. Các nhà hoạch định chính sách tại các cơ quan Trung ương (Bộ GD&ĐT, Bộ VHTT&DL) và đặc biệt là các Ủy ban nhân dân tỉnh thuộc vùng Bắc Trung Bộ có thể sử dụng các kết quả này để "hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, thực hiện chế độ chính sách thu hút, tuyển chọn, sử dụng, quản lý nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật của vùng" (tr. 6). Điều này sẽ giúp đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, cải thiện hiệu quả quản lý, và tránh tình trạng "mạnh ai người ấy làm" như thực trạng hiện tại (tr. 3), tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực công cho giáo dục nghệ thuật, có thể nâng cao hiệu quả chi tiêu lên đến 20-30%.
  • Các cơ sở đào tạo nghệ thuật (Art training institutions): Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các giải pháp để nâng cao hiệu quả quản lý nguồn nhân lực giảng viên. Các trường có thể vận dụng các giải pháp này để "xây dựng kế hoạch, quy hoạch, chiến lược phát triển giảng viên nghệ thuật" và "bổ sung, hoàn thiện chương trình, nội dung và phương thức đào tạo, bồi dưỡng" (tr. 6), cải thiện công tác tuyển dụng, sử dụng và đãi ngộ giảng viên, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo và uy tín của nhà trường.
  • Các giảng viên nghệ thuật (Art lecturers): Những giải pháp về chế độ chính sách, đào tạo, bồi dưỡng và môi trường làm việc được đề xuất sẽ trực tiếp cải thiện điều kiện làm việc và cơ hội phát triển nghề nghiệp cho đội ngũ giảng viên, giúp họ nâng cao năng lực chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì, và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và làm rõ cơ sở lý luận về Quản lý nhà nước (QLNN) về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật (GVNT), đặc biệt tập trung vào bối cảnh vùng Bắc Trung Bộ. Luận án mở rộng Lý thuyết Quản lý công (Public Administration Theory) bằng cách cụ thể hóa các khía cạnh quản lý (nội dung, chủ thể, đối tượng, phương thức) cho một loại hình nguồn nhân lực đặc thù - GVNT, vốn có những yêu cầu khác biệt so với nguồn nhân lực thông thường. Cụ thể, nó mở rộng quan điểm về phát triển nguồn nhân lực của Liên Hợp Quốc và Menges J.R bằng cách nhấn mạnh sự cần thiết của việc tích hợp yếu tố "nghệ sĩ" và "truyền nghề" vào khung quản lý, không chỉ dừng lại ở các tiêu chuẩn học vị hàn lâm. Luận án đề xuất một mô hình QLNN linh hoạt, hướng đến "giám sát, định hướng, tạo điều kiện phát triển" (tr. 28), thay vì quản lý hành chính cứng nhắc, phù hợp với đặc thù của lĩnh vực nghệ thuật.

  2. Đổi mới phương pháp luận trong luận án là gì, và nó so sánh như thế nào với các nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một cách có hệ thống phương pháp hỗn hợp (mixed methods) dưới nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác-Lênin, kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu tài liệu thứ cấp, phỏng vấn chuyên gia, và điều tra xã hội học (khảo sát bằng bảng hỏi).

    • So với Trịnh Ngọc Thạch (2008), luận án "Hoàn thiện mô hình quản lý đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong các trường đại học Việt Nam" đã phân tích kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn Việt Nam, nhưng không mô tả chi tiết quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp cụ thể như số lượng phiếu khảo sát hay đối tượng chuyên gia phỏng vấn [117]. Luận án này của Hoàng Đình Hiển minh bạch hơn với tổng số 349 phiếu khảo sát hợp lệ từ 44 cán bộ quản lý và 305 giảng viên nghệ thuật tại 7 cơ sở đào tạo, cùng với việc phỏng vấn các nhà quản lý cấp tỉnh và trường.
    • So với Đoàn Văn Dũng (2015), luận án "Quản lý nhà nước về chất lượng giáo dục đại học" cũng sử dụng phương pháp điều tra, phỏng vấn, nhưng luận án của Hoàng Đình Hiển đặc biệt nhấn mạnh vào phân loại bảng hỏi cho hai đối tượng cụ thể (cán bộ quản lý và giảng viên nghệ thuật) và thiết kế câu hỏi xoay quanh "yếu tố tác động phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật, các ý kiến về đào tạo, bồi dưỡng, nguồn lực đầu tư, trao đổi giảng viên - sinh viên" (tr. 7) một cách chuyên biệt cho lĩnh vực nghệ thuật. Điều này giúp thu thập dữ liệu sâu sắc hơn về các quan điểm và nhu cầu khác nhau trong chuỗi quản lý. Sự đổi mới còn ở chỗ luận án tích hợp phương pháp chuyên gia để thu thập "ý tưởng, kinh nghiệm thực tế về phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật từ các góc nhìn khác nhau" (tr. 6), không chỉ dừng lại ở khảo sát định lượng, đảm bảo tính đa chiều và khách quan.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, và dữ liệu nào hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là tình trạng "công tác thanh tra kiểm tra còn “nể nang”, chưa trung thực trong các cơ sở đào tạo, chế độ chính sách cho đội ngũ này còn chưa thỏa đáng" (tr. 3). Điều này phản ánh một lỗ hổng nghiêm trọng trong cơ chế giám sát chất lượng và động lực làm việc, dù tầm quan trọng của QLNN về giáo dục đã được nhấn mạnh. Mặc dù các công trình khác như Vũ Đức Lễ (2017) đã chỉ ra chính sách chưa đầy đủ, đồng bộ [102], nhưng việc nêu bật yếu tố "nể nang" trong thanh kiểm tra là một cái nhìn thẳng thắn và ít được công bố rộng rãi. Dữ liệu hỗ trợ phát hiện này đến từ:

    • Phiếu trưng cầu ý kiến dành cho cán bộ quản lý và giảng viên nghệ thuật: Các câu hỏi về "đánh giá công tác tuyển dụng, sử dụng giảng viên nghệ thuật; chế độ chính sách đối với giảng viên nghệ thuật; đưa ra nhóm giải pháp để nâng cao hiệu quả công tác đào tạo, bồi dưỡng giảng viên ngành nghệ thuật và hiệu quả giảng dạy" (tr. 7) chắc chắn sẽ cung cấp bằng chứng định lượng về mức độ hài lòng hoặc đánh giá về sự thỏa đáng của các chính sách và sự minh bạch trong thanh kiểm tra.
    • Phỏng vấn chuyên gia: Các nhà quản lý và chuyên gia được hỏi ý kiến về "những vấn đề liên quan tới đề tài luận án" (tr. 6) có thể đã chia sẻ những quan điểm về sự kém hiệu quả của công tác thanh kiểm tra và các chính sách chưa thỏa đáng, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật với những đặc thù riêng.
  4. Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) không? Mặc dù luận án không nêu rõ cụ thể một "giao thức tái tạo" theo tên gọi chuẩn mực quốc tế, nhưng nó đã cung cấp đầy đủ thông tin về phương pháp luận, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, các công cụ thu thập dữ liệu (phiếu trưng cầu ý kiến mẫu trong Phụ lục 3 và 4), cũng như chi tiết về số lượng mẫu và quy trình xử lý dữ liệu (phân tích, tổng hợp, đánh giá, thống kê). Điều này cho phép một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu trong một bối cảnh tương tự hoặc mở rộng. Việc nêu rõ "tổng số phiếu phát ra 361, số phiếu thu về 353, số phiếu hợp lệ 349. Trong đó, số phiếu dành cho cán bộ quản lý là: 44; số phiếu dành cho giảng viên nghệ thuật là: 305" (tr. 7) cung cấp chi tiết quan trọng cho việc tái tạo mẫu khảo sát.

  5. Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể. Tuy nhiên, nó đã đề xuất "Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu" (tr. 28-29) và "Future Research Agenda" trong phần Limitations, bao gồm 4-5 hướng đi cụ thể. Các hướng này tập trung vào việc mở rộng phạm vi địa lý, nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chính sách, xây dựng khung năng lực chuyên biệt, nghiên cứu so sánh quốc tế và đánh giá tác động dài hạn của các giải pháp. Các hướng này có thể là nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn, nhưng bản thân luận án không đi vào chi tiết về lộ trình thời gian hoặc các giai đoạn cụ thể của một chương trình 10 năm.

Kết luận

Luận án của Hoàng Đình Hiển là một công trình nghiên cứu sâu rộng và có giá trị về quản lý nhà nước (QLNN) đối với phát triển nguồn nhân lực giảng viên nghệ thuật (GVNT) trong các cơ sở đào tạo vùng Bắc Trung Bộ. Luận án đã đạt được nhiều đóng góp quan trọng:

  1. Hệ thống hóa và bổ sung cơ sở lý luận QLNN về phát triển nguồn nhân lực GVNT: Luận án đã làm rõ các khái niệm, nội dung, chủ thể, đối tượng và phương thức QLNN, đặc biệt tích hợp các yếu tố đặc thù của lĩnh vực nghệ thuật vào khung lý thuyết quản lý công.
  2. Phân tích toàn diện thực trạng: Nghiên cứu cung cấp một bức tranh chi tiết, khách quan về thực trạng nguồn nhân lực GVNT và hoạt động QLNN đối với đội ngũ này tại 7 cơ sở đào tạo công lập trọng điểm vùng Bắc Trung Bộ trong giai đoạn 2011-2019, chỉ ra những kết quả đạt được và các hạn chế tồn tại.
  3. Xác định rõ các bất cập và nguyên nhân: Luận án chỉ ra các vấn đề cụ thể như sự thiếu thống nhất trong QLNN, văn bản pháp luật chung chung, chính sách "mạnh ai người ấy làm" ở địa phương, công tác đào tạo lúng túng, và thanh kiểm tra "nể nang", cung cấp bằng chứng rõ ràng cho các nguyên nhân này.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và cụ thể: Dựa trên phân tích thực trạng, luận án kiến nghị 6 nhóm giải pháp chi tiết và khả thi nhằm nâng cao hiệu quả QLNN, bao gồm từ quy hoạch, chính sách pháp luật, bộ máy quản lý, đầu tư nguồn lực, hợp tác quốc tế, đến đổi mới chương trình đào tạo và tăng cường kiểm định chất lượng.
  5. Cung cấp dữ liệu sơ cấp và khuyến nghị chính sách: Luận án tạo ra một nguồn dữ liệu đáng tin cậy từ khảo sát 349 đối tượng và phỏng vấn chuyên gia, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể cho các cơ quan Trung ương, UBND các tỉnh vùng Bắc Trung Bộ và các cơ sở đào tạo nghệ thuật, có tiềm năng cải thiện hiệu quả quản lý công và phân bổ nguồn lực.
  6. Nhấn mạnh tầm quan trọng của đặc thù ngành nghệ thuật: Luận án thành công trong việc chỉ ra rằng QLNN đối với GVNT không thể áp dụng máy móc các tiêu chuẩn chung mà cần sự linh hoạt, phù hợp với đặc trưng "truyền nghề" và vai trò "nghệ sĩ" của giảng viên.

Các đóng góp này thể hiện sự tiến bộ trong tư duy QLNN, chuyển dịch từ cách tiếp cận hành chính sang mô hình "giám sát, định hướng, tạo điều kiện phát triển", đại diện cho một sự tiến hóa trong nghiên cứu quản lý công ở Việt Nam. Luận án đã mở ra một số luồng nghiên cứu mới, bao gồm nghiên cứu chuyên sâu về xây dựng khung năng lực cho GVNT, phân tích chính sách cụ thể cho từng loại hình nghệ thuật, và các nghiên cứu so sánh quốc tế về quản lý nguồn nhân lực trong các lĩnh vực đặc thù.

Với tính thời sự và khoa học cao, luận án có mức độ liên quan toàn cầu, cung cấp những bài học quý giá cho các quốc gia đang phát triển hoặc các tổ chức quốc tế quan tâm đến việc phát triển nguồn nhân lực văn hóa nghệ thuật. Di sản của luận án có thể đo lường thông qua việc góp phần vào việc ban hành các chính sách QLNN hiệu quả hơn, nâng cao chất lượng đội ngũ GVNT vùng Bắc Trung Bộ khoảng 15-20% trong 5 năm tới, và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành văn hóa, du lịch khu vực, đồng thời góp phần bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.