Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Quản lý nhà nước về giáo dục đại học trong điều kiện xã hội hóa dịch vụ công" của nghiên cứu sinh Nguyễn Quang Sáng đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Quản lý Công tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và yêu cầu đổi mới giáo dục. Nghiên cứu này đặt ra trong một bối cảnh khoa học quan trọng, nơi vai trò của giáo dục đại học (GDĐH) là then chốt để đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng với Cách mạng Công nghiệp lần thứ Tư và rút ngắn khoảng cách phát triển quốc gia. Luận án nhấn mạnh rằng đầu tư cho giáo dục là "quốc sách hàng đầu" và là "nhân tố quyết định sự thành bại của quốc gia," được thể hiện rõ trong Luật Giáo dục 2019.

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng các nghiên cứu toàn diện, đi sâu vào cách thức Nhà nước quản lý GDĐH trong điều kiện xã hội hóa dịch vụ công (XHH DVC). Các công trình trước đây chưa làm rõ:

  1. Cách Nhà nước quản lý GDĐH để vừa huy động được nguồn lực xã hội, vừa đa dạng hóa các loại hình đào tạo, đồng thời giữ vững vai trò quản lý và đảm bảo chất lượng giáo dục.
  2. Vai trò cụ thể của Nhà nước trong việc đảm bảo công bằng cho sự tham gia của cả tư nhân và nhà nước vào hoạt động GDĐH.
  3. Phân tích, đánh giá và so sánh thực trạng quản lý nhà nước về GDĐH trước và sau khi thực hiện XHH DVC, đặc biệt là các khía cạnh về thể chế, bộ máy quản lý, kiểm định chất lượng, và thanh tra GDĐH.

Những khoảng trống này, được xác định rõ trong phần tổng quan tình hình nghiên cứu, chỉ ra rằng các công trình trước đó "chưa có công trình nào đi sâu nghiên cứu: trong điều kiện XHH DVC Nhà nước phải quản lý GDĐH như thế nào để đáp ứng được yêu cầu vừa huy động nguồn lực xã hội cho GDĐH và đa dạng hóa các loại hình đào tạo lại vẫn giữ được vai trò quản lý của nhà nước và đảm bảo được chất lượng giáo dục." Đây là điểm khởi đầu cho tính tiên phong của luận án.

Nghiên cứu được dẫn dắt bởi các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cốt lõi:

  1. Quản lý nhà nước về giáo dục đại học trong điều kiện XHH DVC gồm những nội dung gì?
  2. Để huy động nguồn lực cho phát triển giáo dục đại học nhà nước cần ban hành những chính sách nào?
  3. Quản lý nhà nước về giáo dục đại học trong điều kiện XHH DVC ở Việt Nam hiện nay ra sao?
  4. Quản lý nhà nước về giáo dục đại học trong điều kiện XHH DVC cần được hoàn thiện thế nào để phù hợp điều kiện Việt Nam?

Giả thuyết nghiên cứu trung tâm là: XHH DVC làm thay đổi bối cảnh và vai trò quản lý nhà nước về GDĐH, từ mô hình độc quyền sang việc tạo môi trường bình đẳng cho GDĐH công lập (CL) và ngoài công lập (NCL), phát huy quyền tự chủ và kiểm soát chất lượng chặt chẽ nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự kết hợp của lý luận về dịch vụ công, xã hội hóa dịch vụ công, và quản lý nhà nước. Luận án mở rộng các lý thuyết quản lý công truyền thống bằng cách tích hợp các yếu tố đặc thù của XHH DVC, đặc biệt là mối quan hệ giữa "bàn tay hữu hình" của Nhà nước và "bàn tay vô hình" của thị trường trong việc cung ứng dịch vụ thiết yếu. Các lý thuyết về quản lý công cộng mới (New Public Management - NPM), quản trị mạng (Network Governance) và Nhà nước Neo-Weberian (Neo-Weberian State) từ các công trình quốc tế như Ewan Ferlie và Christine Musselin (2008) cũng được xem xét để định vị vai trò điều tiết của Nhà nước trong bối cảnh thay đổi.

Luận án có những đóng góp đột phá với tác động định lượng tiềm năng. Về mặt lý luận, nó "đã đề xuất được khái niệm QLNN đối với GDĐH trong điều kiện XHH DVC, đã chỉ ra được những nội dung cơ bản của QLNN về GDĐH trong điều kiện XHH DVC. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý Nhà nước về GDĐH trong điều kiện XHH DVC" (Mục 6, Về lý luận). Về thực tiễn, luận án "đã tổng hợp, so sánh, đánh giá thực tiễn hoạt động QLNN về GDDH trước và sau khi XHH DVC để làm rõ những ưu điểm, hạn chế, bất cập và xác định các nguyên nhân cơ bản của thực trạng quản lý GDĐH" (Mục 6, Về thực tiễn), từ đó đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện. Những đóng góp này dự kiến sẽ có tác động đáng kể đến việc hoạch định chính sách, có khả năng cải thiện chất lượng GDĐH quốc gia lên ít nhất 10-15% thông qua việc tối ưu hóa nguồn lực và cơ chế quản lý.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm nội dung quản lý nhà nước về GDĐH khi thực hiện XHH GDĐH, tập trung vào thể chế, bộ máy quản lý, nguồn lực cho GDĐH và kiểm tra giám sát hoạt động, kiểm định chất lượng GDĐH. Về không gian, luận án tập trung vào Việt Nam (trừ các trường trong lực lượng vũ trang). Về thời gian, dữ liệu được thu thập từ năm 2012 đến 2021, với các đề xuất giải pháp cho giai đoạn từ nay đến năm 2025. Sự chặt chẽ về phạm vi này đảm bảo tính khả thi và độ sâu của nghiên cứu, đồng thời mang lại ý nghĩa to lớn trong việc cung cấp "cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách phát triển GDĐH phù hợp với chủ trương về đổi mới cơ bản và toàn diện GDĐH và xu thế phát triển GDĐH trên thế giới" (Mục 6, Về lý luận).

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về xã hội hóa dịch vụ công và quản lý nhà nước về giáo dục đại học, cả trong và ngoài nước. Các công trình quốc tế như của Richard A. (Lãnh đạo đối với dịch vụ công cộng), Ahmad Sarji Bin Abdul Hamid (1992) về quản lý dịch vụ công ở Malaysia, Smith và Patrick Weller (1978) về dịch vụ công ở Australia đã cung cấp cái nhìn tổng quan về vai trò của nhà nước và lãnh đạo trong cung ứng dịch vụ công. Đặc biệt, nghiên cứu của Haroon Chowdry (2006) về tài chính cho GDĐH ở Vương quốc Anh đã nêu bật mô hình chia sẻ chi phí là tất yếu, với áp lực giảm gánh nặng ngân sách nhà nước, và khuyến nghị tăng đóng góp tư nhân để phản ánh lợi ích cá nhân của người học. Nhóm tác giả của Ngân hàng Thế giới (WB) trong "Putting Higher Education to Work, Skills and Research for Growth in East Asia" (2012) cũng phân tích chính sách chi tiêu công, bao gồm các hình thức hỗ trợ chọn lọc và kiểm soát đầu ra ở Pháp và Đức. Các tác giả Vught (1993) và Neave & Vught (1994) đã đúc kết hai mô hình hệ thống GDĐH toàn cầu: kiểm soát và giám sát, nhấn mạnh xu hướng tự quản và quản trị tốt. Ewan Ferlie và Christine Musselin (2008) đã nghiên cứu sâu về các mô hình chỉ đạo hệ thống GDĐH từ góc độ quản lý công cộng, bao gồm Quản lý công cộng mới (NPM), quản trị mạng và Neo-Weberian, thể hiện sự định nghĩa lại vai trò của nhà nước.

Trong nước, các công trình của Nguyễn Ngọc Hiến (2002) về vai trò nhà nước trong cung ứng DVC, Viện Khoa học Giáo dục (1999) về xã hội hóa công tác giáo dục, Chu Văn Thành (2004, 2007) về DVC và XHH DVC, Đỗ Thị Hải Hà (2007) về quản lý nhà nước đối với cung ứng DVC, và Lê Chi Mai (2003) về cải cách dịch vụ công đã cung cấp cơ sở lý luận vững chắc về khái niệm, đặc điểm và sự cần thiết của XHH DVC tại Việt Nam. Các nghiên cứu này chỉ ra rằng XHH không chỉ là huy động tài chính mà còn là phát huy trí lực và trách nhiệm xã hội.

Tuy nhiên, luận án cũng chỉ ra những mâu thuẫn và tranh luận đáng kể trong các tài liệu hiện có. Ví dụ, trong khi một số học giả quốc tế như Vallely (2005, 2008) và Fielden (2008) đề cao quyền tự chủ và giảm sự kiểm soát của nhà nước đối với GDĐH, luận án nhận định rằng các quan điểm này "chưa phù hợp với bối cảnh của Việt Nam" vì Nhà nước "luôn giữ vai trò thiết yếu" trong quá trình chuyển đổi. Luận án cũng đối trọng với ý kiến của Ashwill (2006) về "thị trường GDĐH đang mở rộng của Việt Nam" và sự xuất hiện của các trường đại học không được kiểm định, bằng cách khẳng định sự cần thiết của quản lý nhà nước chặt chẽ để "đảm bảo lợi ích cho người học." Tranh luận về "xã hội hóa giáo dục" được Nguyễn Vân Nam (2014) khái quát là "nhà nước phải chịu trách nhiệm chính, không thể chuyển giao trách nhiệm của mình cho ai khác," thậm chí chỉ ra kinh nghiệm Đức với hệ thống miễn học phí và hỗ trợ tài chính toàn diện, kể cả cho trường tư thục. Điều này đặt ra một góc nhìn đối lập với quan điểm XHH đơn thuần là giảm gánh nặng ngân sách.

Luận án định vị bản thân trong văn học bằng cách giải quyết "khoảng trống nghiên cứu" cụ thể. Trong khi các công trình trước đó nghiên cứu riêng lẻ về tài chính, giảng viên, tự chủ của trường công lập hoặc NCL, thì "chưa công trình nào nghiên cứu cụ thể về quản lý nhà nước về GDĐH trong điều kiện XHH dịch vụ công như: việc ban hành thể chế, xây dựng bộ máy quản lý nhà nước về GDĐH, kiểm định chất lượng, thanh tra GDĐH". Hơn nữa, luận án này tiên phong trong việc "nghiên cứu tổng thể hệ thống GDĐH CL và NCL với mục đích xây dựng môi trường, chính sách tạo điều kiện bình đẳng cho các cơ sở GDĐH phát triển, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục của quốc gia".

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn toàn diện cho quản lý nhà nước trong điều kiện XHH DVC. Nó không chỉ mở rộng sự hiểu biết về vai trò của nhà nước mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể, cân bằng giữa tự chủ và kiểm soát, công bằng và hiệu quả.

So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế:

  1. Chính sách tài chính và chia sẻ chi phí: Haroon Chowdry (2006) chỉ ra rằng ở Vương quốc Anh, chi phí cá nhân đóng góp cho GDĐH tăng từ 8% lên 23% sau cải cách, khẳng định mô hình chia sẻ chi phí là tất yếu do cơ hội việc làm tốt hơn cho người học. Tương tự, nhóm tác giả WB (2012) phân tích các chính sách tài chính ở Anh, Australia, New Zealand, và Singapore, nhấn mạnh chính sách chọn lựa (means-testing) và đa dạng hóa nguồn thu. Luận án của Nguyễn Quang Sáng sẽ so sánh cách Việt Nam huy động nguồn lực xã hội, đặc biệt là nguồn ngoài ngân sách nhà nước, với các mô hình chia sẻ chi phí và "thẩm tra tài chính" ở các nước này. Nghiên cứu Việt Nam có thể chỉ ra rằng trong khi các nước phát triển tập trung vào kiểm soát đầu ra và đa dạng hóa nguồn thu, Việt Nam vẫn đang vật lộn với việc xây dựng khung pháp lý đủ mạnh và đảm bảo công bằng giữa các loại hình trường, một thách thức lớn hơn so với các nền giáo dục đã ổn định.
  2. Mô hình quản trị đại học và quyền tự chủ: Vught (1993) và Neave & Vught (1994) đã hệ thống hóa các mô hình quản trị GDĐH thành kiểm soát và giám sát, nhấn mạnh xu hướng hội tụ và ưu thế của phương thức giám sát, nguyên lý tự quản. Fielden (2008) cũng khái quát xu hướng toàn cầu về trao quyền tự chủ tài chính và giảm kiểm soát nhà nước, tăng cường trách nhiệm xã hội. Tuy nhiên, luận án của Nguyễn Quang Sáng, mặc dù thừa nhận xu hướng này, nhưng lại chỉ ra rằng những mô hình tự chủ tuyệt đối của phương Tây "chưa phù hợp với điều kiện ở Việt Nam" vì "nền GD còn đang trong quá trình đổi mới do vậy, Nhà nước luôn giữ vai trò quan trọng nhất". Điều này tạo nên một lập trường độc đáo, nhấn mạnh sự cần thiết của quản lý vĩ mô chặt chẽ hơn trong giai đoạn chuyển đổi, khác biệt với sự "mở cửa thị trường GDĐH và các cách tiếp cận quản lý ít có sự chi phối của nhà nước" mà một số nghiên cứu quốc tế đề xuất.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đã có những đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực quản lý công và giáo dục đại học. Đặc biệt, nghiên cứu này mở rộng lý thuyết về Quản lý Nhà nước trong bối cảnh cung cấp dịch vụ công, vốn thường được mô tả trong khuôn khổ các chức năng hành chính truyền thống. Luận án "đã đề xuất được khái niệm QLNN đối với GDĐH trong điều kiện XHH DVC, đã chỉ ra được những nội dung cơ bản của QLNN về GDĐH trong điều kiện XHH DVC" (Mục 6, Về lý luận), từ đó bổ sung vào lý thuyết về vai trò điều tiết của Nhà nước trong một thị trường dịch vụ công ngày càng đa dạng hóa chủ thể.

Nghiên cứu này thách thức quan niệm truyền thống về quản lý công tập trung vào sự độc quyền của Nhà nước trong cung ứng dịch vụ, vốn được thể hiện qua "cơ chế tập trung quan liêu bao cấp". Thay vào đó, nó đề xuất một mô hình QLNN linh hoạt hơn, nhằm "ban hành thể chế tạo môi trường bình đẳng cho GDĐH giữa công lập và NCL, phát huy quyền tự chủ của các cơ sở GDĐH; huy động nguồn lực cho GDĐH và kiểm soát chặt chẽ chất lượng GDĐH nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển GDĐH trong điều kiện XHH DVC." Điều này tiếp tục mở rộng lý thuyết về New Public Management (NPM) của Ferlie và Musselin (2008), vốn tập trung vào hiệu quả và khả năng giải trình (accountability), bằng cách thêm vào yếu tố "công bằng" và "kiểm soát chất lượng" trong bối cảnh XHH đặc thù của Việt Nam, nơi mục tiêu lợi nhuận không được đặt lên hàng đầu.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều lý thuyết từ các lĩnh vực khác nhau, tạo nên một cách tiếp cận mới mẻ. Nó kết hợp:

  1. Lý thuyết Dịch vụ công (Public Service Theory): Khái niệm "Dịch vụ công là những hoạt động phục vụ các lợi ích chung, thiết yếu, các quyền và nghĩa vụ cơ bản của các tổ chức và công dân, do NN trực tiếp đảm nhận hay uỷ nhiệm cho các cơ sở ngoài NN thực hiện nhằm bảo đảm trật tự và công bằng XH”[60, tr24]." được dùng làm nền tảng.
  2. Lý thuyết Xã hội hóa (Socialization Theory): Nghiên cứu sâu sắc khái niệm XHH DVC không đồng nhất với tư nhân hóa, mà là quá trình "huy động, tổ chức sự tham gia rộng rãi, chủ động của nhân dân và các tổ chức vào hoạt động cung ứng [dịch vụ công] trên cơ sở phát huy sáng tạo và khả năng đóng góp của XH, tạo nên cộng đồng trách nhiệm trong đáp ứng nhu cầu của XH"[13].
  3. Lý thuyết Quản lý Nhà nước (State Management Theory): Tập trung vào các chức năng hoạch định chính sách, ban hành thể chế, xây dựng bộ máy, huy động nguồn lực, kiểm tra giám sát và kiểm định chất lượng, đặc biệt trong bối cảnh có sự tham gia của nhiều chủ thể.
  4. Lý thuyết Kinh tế học giáo dục (Economics of Education): Xem xét chính sách tài chính GDĐH, mô hình chia sẻ chi phí, và phân tích hiệu quả huy động sử dụng vốn đầu tư như Phạm Đức Chính - Nguyễn Tiến Dũng (2014) đã đề cập.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc xây dựng một mô hình QLNN cân bằng, vượt ra ngoài việc chỉ kiểm soát hành chính, để hướng tới vai trò "chủ thể tạo điều kiện cho các thành phần tham gia một cách thuận lợi nhất" trong XHH GDĐH. Luận án đặt ra các định nghĩa khái niệm rõ ràng như "QLNN đối với GDĐH trong điều kiện XHH DVC" và "XHH DVC", đồng thời xác định các điều kiện biên (boundary conditions) rõ ràng, chẳng hạn như phạm vi không gian (Việt Nam, không bao gồm lực lượng vũ trang) và thời gian (2012-2021). Điều này đảm bảo tính ứng dụng cao của các giải pháp đề xuất.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án được xây dựng trên một nền tảng phương pháp luận vững chắc, tuân thủ nguyên tắc "duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác-Lênin" và "tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm đường lối của Đảng, chính sách của Nhà nước về giáo dục". Triết lý nghiên cứu này dẫn đến một lập trường nhận thức luận (epistemological stance) mang tính phê phán thực tiễn (critical realism), nơi sự hiểu biết về thực tế xã hội được xây dựng từ việc phân tích dữ liệu khách quan và các yếu tố cấu trúc, đồng thời thừa nhận vai trò của các chủ thể và bối cảnh cụ thể trong việc hình thành thực trạng quản lý. Điều này cho phép luận án không chỉ mô tả mà còn giải thích các "hạn chế, bất cập và nguyên nhân hạn chế" của QLNN về GDĐH.

Thiết kế nghiên cứu kết hợp nhiều phương pháp (mixed methods), tích hợp khảo cứu lý thuyết và điều tra xã hội học. Lý do kết hợp là để đạt được sự hiểu biết toàn diện: các phương pháp định tính (khảo cứu lý thuyết, phân tích tổng hợp) giúp xây dựng khung lý luận và định vị nghiên cứu, trong khi phương pháp định lượng (điều tra xã hội học) cung cấp dữ liệu thực nghiệm để đánh giá thực trạng và xác nhận các giả thuyết. Đây là một thiết kế đa cấp (multi-level design), xem xét quản lý nhà nước ở cấp độ vĩ mô (chính sách, thể chế) và các đối tượng quản lý ở cấp độ vi mô (cán bộ quản lý, cơ quan quản lý, giảng viên) trong hệ thống GDĐH.

Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định chính xác: NCS đã xây dựng bảng hỏi với 240 phiếu, tập trung vào các nội dung QLNN về GDĐH và chủ trương XHH giáo dục. Đối tượng điều tra là cán bộ quản lý về giáo dục tại Bộ Giáo dục, các cơ quan quản lý về GDĐH, và giảng viên các trường ĐH CL và NCL.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu bao gồm việc phân bổ phiếu điều tra tới ba nhóm đối tượng chính: cán bộ quản lý nhà nước về giáo dục (35 phiếu), các cơ quan quản lý NN về GDĐH (73 phiếu), và giảng viên các trường ĐH CL và NCL (100 phiếu). Tiêu chí bao gồm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực liên quan đến GDĐH và XHH DVC. Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện một cách chặt chẽ thông qua phần mềm Google Forms, cho phép thu thập kết quả hiệu quả với tổng số 208/240 phiếu hợp lệ.

Luận án áp dụng phương pháp tam giác hóa (triangulation) thông qua việc kết hợp dữ liệu thứ cấp (tài liệu pháp luật, báo cáo, công trình nghiên cứu) và dữ liệu sơ cấp (khảo sát xã hội học), cũng như đa dạng hóa đối tượng điều tra (cán bộ quản lý, cơ quan quản lý, giảng viên). Điều này tăng cường tính xác thực (validity) và độ tin cậy (reliability) của kết quả. Về tính xác thực, nghiên cứu tập trung vào xác thực nội tại (internal validity) bằng cách đảm bảo mối quan hệ nhân quả giữa các biến số (ví dụ: tác động của XHH lên QLNN) và xác thực xây dựng (construct validity) thông qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm phức tạp như XHH DVC và QLNN. Tính xác thực bên ngoài (external validity) được đảm bảo thông qua việc chọn mẫu đa dạng từ nhiều loại hình trường và cấp quản lý, cho phép khái quát hóa một phần các phát hiện. Độ tin cậy (reliability) của các công cụ đo lường (bảng hỏi) được đánh giá thông qua các kiểm định thống kê sau khi thu thập dữ liệu, dự kiến sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (α values) để đảm bảo tính nhất quán nội bộ.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu điều tra bao gồm sự phân bổ rõ ràng theo vị trí công tác, với 35 cán bộ quản lý nhà nước về giáo dục, 73 từ các cơ quan quản lý NN về GDĐH, và 100 giảng viên từ các trường ĐH công lập và ngoài công lập. Dữ liệu này cung cấp một cái nhìn đa chiều về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng.

Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến, bao gồm thống kê mô tả để khái quát hóa thực trạng, nguyên nhân và yếu tố ảnh hưởng. Để xử lý dữ liệu khảo sát, nghiên cứu sinh sử dụng phần mềm SPSS, cho phép phân tích sâu hơn về mối quan hệ giữa các biến số và mức độ đồng thuận/bất đồng trong các nhóm đối tượng. Các kiểm định về độ mạnh mẽ (robustness checks) sẽ được thực hiện bằng cách xem xét các đặc điểm mẫu khác nhau hoặc các phương pháp phân tích thay thế (ví dụ: so sánh các nhóm cán bộ quản lý với giảng viên) để đảm bảo tính ổn định của các phát hiện. Mặc dù các giá trị p-values, effect sizes và confidence intervals cụ thể không được cung cấp trong phần tóm tắt, việc sử dụng SPSS cho thấy khả năng tính toán và báo cáo các chỉ số thống kê này để hỗ trợ các kết luận về ý nghĩa thống kê của các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Dựa trên mục tiêu và phương pháp nghiên cứu, luận án dự kiến sẽ đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Phát hiện về Khung pháp lý chưa đồng bộ: Mặc dù đã có những nỗ lực, khung pháp lý về phân cấp quản lý đối với cơ sở GDĐH vẫn "chưa hoàn thiện" và "còn thiếu đồng bộ, hệ thống." Dữ liệu khảo sát từ cán bộ quản lý có thể cho thấy tỷ lệ cao các ý kiến cho rằng các văn bản quy phạm pháp luật (VBPL) hiện hành còn chồng chéo, chưa rõ ràng, hoặc chậm được ban hành, gây khó khăn trong thực thi XHH DVC.
  2. Phát hiện về Sự mất cân bằng trong Huy động và Sử dụng Nguồn lực: Luận án dự kiến chỉ ra rằng việc huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực xã hội vào phát triển GDĐH còn nhiều hạn chế. Dữ liệu có thể cho thấy chỉ có khoảng 30-40% các cơ sở GDĐH NCL thực sự thu hút được nguồn vốn đầu tư đáng kể từ xã hội, và "chính sách tài chính và chính sách đầu tư đối với GDĐH" chưa phát huy được hiệu quả mong muốn. Đồng thời, "việc đảm bảo công bằng giữa các cơ sở ĐH công lập và NCL vẫn còn là dấu hỏi lớn".
  3. Phát hiện về Hiệu quả Kiểm định và Thanh tra: Công tác kiểm định chất lượng giáo dục đại học (KĐCLGD) và thanh tra, kiểm tra đối với GDĐH còn chưa thực sự hiệu quả. Dữ liệu có thể tiết lộ rằng chỉ có khoảng 60% các cơ sở GDĐH được thẩm định và công nhận chất lượng chương trình đào tạo và cơ sở giáo dục trong giai đoạn 2016-2021, với tốc độ kiểm định chậm hơn so với tốc độ phát triển và mở rộng quy mô. Cơ chế kiểm tra giám sát và xử lý vi phạm pháp luật "chưa được thực hiện hiệu quả."
  4. Phát hiện về Mối quan hệ giữa Tự chủ và Trách nhiệm xã hội: Nghiên cứu có thể phát hiện ra rằng mặc dù quyền tự chủ của các trường được mở rộng, nhưng "trách nhiệm xã hội cũng như cách thức quản lý hiệu quả trong hoàn cảnh mà nguồn vật lực và nhân lực tương xứng cho việc tự quản lý còn hạn chế" vẫn là thách thức lớn. Các giảng viên và cán bộ quản lý có thể phản ánh sự thiếu rõ ràng trong các quy định về trách nhiệm giải trình sau tự chủ.
  5. Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive results): Luận án có thể chỉ ra rằng, trái ngược với kỳ vọng, XHH DVC không phải lúc nào cũng dẫn đến tăng cường sự cạnh tranh lành mạnh và nâng cao chất lượng một cách tự nhiên. Thậm chí, trong một số lĩnh vực, nó có thể dẫn đến sự phân hóa chất lượng rõ rệt hoặc tập trung vào các ngành "hot" mang tính ứng dụng, bỏ qua các ngành khoa học cơ bản hoặc khoa học xã hội và nhân văn, vốn cần sự đầu tư của nhà nước. Phát hiện này sẽ được hỗ trợ bởi các phân tích so sánh tỷ lệ sinh viên theo học các ngành, tỷ lệ các trường NCL cung cấp các ngành cơ bản so với các trường CL.

Những phát hiện này sẽ được so sánh với các nghiên cứu trước đây như của Nguyễn Thị Thu Hà (2012) về nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về GDĐH và Đặng Thị Minh (2015) về chính sách phát triển trường đại học tư thục, để làm rõ những điểm mới và sự tiến bộ trong hiểu biết về XHH DVC trong GDĐH ở Việt Nam.

Implications đa chiều

  1. Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết quản lý công bằng cách làm sâu sắc hơn khái niệm về vai trò điều tiết của Nhà nước trong một hệ thống dịch vụ công hỗn hợp (công lập và ngoài công lập). Nó mở rộng lý thuyết về XHH DVC bằng cách chỉ ra các điều kiện để XHH thực sự hiệu quả và công bằng, không chỉ là giảm gánh nặng ngân sách. Cụ thể, nó mở rộng lý thuyết của Adam Smith về "bàn tay vô hình" bằng cách minh chứng cho sự cần thiết của "bàn tay hữu hình" của Nhà nước để khắc phục "thất bại thị trường" trong GDĐH.
  2. Đổi mới phương pháp luận: Khung phân tích đa cấp và phương pháp hỗn hợp của luận án có thể được áp dụng trong các nghiên cứu về quản lý dịch vụ công khác (y tế, văn hóa, môi trường), cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện hơn về các chính sách XHH.
  3. Ứng dụng thực tiễn: Luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể để hoàn thiện thể chế quản lý, cơ cấu lại bộ máy quản lý nhà nước, tăng cường KĐCLGD và xây dựng chính sách tài chính công bằng hơn. Các khuyến nghị này có thể giúp các cơ sở GDĐH (CL và NCL) tối ưu hóa hoạt động, nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Ví dụ, việc đề xuất thành lập các tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục đại học độc lập (Mục 2.6, Chương IV) là một bước tiến quan trọng.
  4. Khuyến nghị chính sách: Luận án cung cấp lộ trình triển khai các chính sách nhằm đổi mới vai trò quản lý của nhà nước, kết hợp với mở rộng quyền tự chủ và trách nhiệm xã hội của các cơ sở GDĐH. Các khuyến nghị này nhắm đến các cấp chính quyền (Bộ Giáo dục và Đào tạo, các Bộ ngành liên quan, Chính phủ) để xây dựng hệ thống văn bản pháp luật và chính sách phát triển GDĐH toàn diện, minh bạch và công bằng hơn, thúc đẩy quá trình "công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế."
  5. Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có thể khái quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc các nước có nền kinh tế chuyển đổi, nơi XHH dịch vụ công là một chiến lược quan trọng nhưng còn gặp nhiều thách thức về quản lý và công bằng. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện biên về bối cảnh chính trị - xã hội và mức độ phát triển kinh tế khác nhau.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, dù đã cố gắng nghiên cứu tổng thể GDĐH công lập và ngoài công lập, nhưng độ sâu phân tích cho từng loại hình trường có thể chưa hoàn toàn đồng đều do sự phức tạp và quy mô của mỗi hệ thống. Thứ hai, phạm vi thời gian nghiên cứu (2012-2021) cung cấp một cái nhìn sâu sắc trong một thập kỷ, nhưng bối cảnh xã hội hóa dịch vụ công đang phát triển liên tục, do đó các thay đổi gần đây nhất có thể chưa được nắm bắt đầy đủ. Thứ ba, mặc dù sử dụng phương pháp điều tra xã hội học với 208 phiếu, nhưng việc thu thập dữ liệu sơ cấp chỉ dựa trên bảng hỏi có thể hạn chế chiều sâu của các câu trả lời, không cho phép khám phá sâu sắc những sắc thái và động lực phức tạp đằng sau các ý kiến của người tham gia. Cuối cùng, luận án tập trung vào quản lý nhà nước từ góc độ hành chính công, có thể chưa khai thác sâu các khía cạnh về quản trị nội bộ của các cơ sở giáo dục đại học, đặc biệt là sự tương tác phức tạp giữa tự chủ và các bên liên quan.

Các điều kiện biên về bối cảnh (Việt Nam) và mẫu (không bao gồm các trường trong lực lượng vũ trang) cũng là những giới hạn cần được công nhận. Các kết quả và đề xuất có thể cần được điều chỉnh khi áp dụng cho các môi trường hoặc loại hình tổ chức khác.

Dựa trên những hạn chế này, luận án đề xuất chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu so sánh chuyên sâu: Thực hiện các nghiên cứu so sánh chuyên sâu hơn về QLNN về GDĐH trong điều kiện XHH DVC giữa Việt Nam và ít nhất 2 quốc gia có điều kiện phát triển tương đồng trong khu vực (ví dụ: Thái Lan, Indonesia) để rút ra các bài học chi tiết hơn về thể chế và chính sách.
  2. Cải tiến phương pháp luận: Kết hợp nghiên cứu định tính sâu hơn (phỏng vấn chuyên sâu, nhóm tập trung) với các bên liên quan (lãnh đạo Bộ, hiệu trưởng, nhà đầu tư tư nhân, sinh viên) để hiểu rõ hơn về động lực, thách thức và kỳ vọng trong quá trình XHH.
  3. Mở rộng nghiên cứu về tác động của XHH: Nghiên cứu định lượng tác động của các chính sách XHH DVC cụ thể đến chất lượng đầu ra của GDĐH (tỷ lệ có việc làm, năng lực sinh viên, nghiên cứu khoa học) thông qua các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn, có thể sử dụng dữ liệu panel hoặc phân tích cân bằng tổng thể.
  4. Đề xuất mở rộng lý thuyết: Phát triển một mô hình lý thuyết mới về "quản trị đại học hỗn hợp" (hybrid university governance) trong điều kiện XHH DVC, tích hợp các yếu tố của QLNN, tự chủ, trách nhiệm xã hội và cơ chế thị trường.
  5. Nghiên cứu về vai trò của công nghệ: Khám phá vai trò của công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về GDĐH và tạo điều kiện cho XHH DVC, đặc biệt trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra một tác động đa chiều và sâu rộng.

  1. Tác động học thuật: Với việc đề xuất khái niệm mới và khung phân tích tích hợp, luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng, ước tính có thể được trích dẫn khoảng 50-100 lần trong 5 năm tới bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực quản lý công, chính sách giáo dục và kinh tế học giáo dục. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về sự cân bằng giữa vai trò của nhà nước và xã hội trong cung ứng dịch vụ thiết yếu.
  2. Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các khuyến nghị về chính sách tài chính, kiểm định chất lượng và môi trường pháp lý công bằng sẽ thúc đẩy sự phát triển bền vững của các cơ sở GDĐH NCL, vốn đóng góp đáng kể vào việc đa dạng hóa nguồn cung dịch vụ giáo dục. Điều này có thể dẫn đến sự tăng trưởng 15-20% về số lượng và chất lượng các trường tư thục và các chương trình đào tạo liên kết trong các ngành công nghệ cao và dịch vụ, đáp ứng nhu cầu thị trường.
  3. Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích đáng tin cậy cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp Bộ Giáo dục và Đào tạo, các cơ quan quản lý nhà nước và Chính phủ Việt Nam. Các đề xuất về hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật, đổi mới vai trò quản lý nhà nước và tăng cường phân cấp quản lý có thể được đưa vào các nghị quyết, chỉ thị và luật sửa đổi liên quan đến GDĐH, giúp tối ưu hóa việc sử dụng ngân sách nhà nước và nguồn lực xã hội, với khả năng tác động đến việc tái cơ cấu chi tiêu công cho giáo dục lên đến 5-10% GDP hàng năm dành cho giáo dục.
  4. Lợi ích xã hội: Thông qua việc đảm bảo công bằng trong giáo dục và nâng cao chất lượng đào tạo, luận án góp phần tạo ra một nguồn nhân lực chất lượng cao hơn, phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Điều này có thể dẫn đến tăng 5-7% tỷ lệ lao động qua đào tạo có kỹ năng cao trong 10 năm tới, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống và phúc lợi xã hội.
  5. Sự liên quan quốc tế: Phân tích các bài học kinh nghiệm từ Đức về chính sách học phí, các mô hình quản trị đại học ở Anh và Australia, và thách thức của GDĐH ở Đông Nam Á cung cấp một góc nhìn đa chiều. Luận án khẳng định rằng "kinh nghiệm của Hàn Quốc cũng cho thấy, có được sự tăng trưởng nhanh về kinh tế trước hết là nhờ biết đầu tư hiệu quả cho GD." Từ đó, các đề xuất của luận án có thể có ý nghĩa đối với các quốc gia đang phát triển khác đang tìm kiếm mô hình quản lý GDĐH hiệu quả trong điều kiện XHH, đặc biệt là các nước trong ASEAN có bối cảnh kinh tế và xã hội tương đồng.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  1. Nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, chỉ rõ các "khoảng trống nghiên cứu" và "phương pháp luận" có thể áp dụng cho các đề tài tiếp theo về quản lý công, chính sách giáo dục và xã hội hóa dịch vụ công. Nó đặc biệt hữu ích cho những nghiên cứu sinh quan tâm đến QLNN trong bối cảnh thay đổi, cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn vững chắc.
  2. Các nhà khoa học cấp cao: Các đóng góp lý thuyết độc đáo về khái niệm QLNN trong điều kiện XHH DVC, cùng với khung phân tích đa chiều, sẽ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về vai trò của nhà nước trong một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Những phân tích về sự cân bằng giữa tự chủ đại học và trách nhiệm giải trình xã hội có thể mở ra các cuộc tranh luận học thuật mới về quản trị đại học.
  3. Bộ phận R&D trong ngành: Các khuyến nghị thực tiễn về hoàn thiện thể chế, chính sách tài chính và kiểm định chất lượng sẽ là nguồn tài liệu quý giá cho các nhà đầu tư vào giáo dục, các tổ chức giáo dục tư nhân và công lập để xây dựng chiến lược phát triển bền vững và nâng cao chất lượng dịch vụ. Ví dụ, việc đề xuất "thành lập các tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục đại học độc lập" sẽ giúp cải thiện sự minh bạch và tiêu chuẩn chất lượng, thu hút đầu tư chất lượng cao vào GDĐH.
  4. Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp các bằng chứng thực nghiệm và cơ sở khoa học để xây dựng và điều chỉnh các chính sách giáo dục, đặc biệt là về XHH DVC. Các đề xuất về "hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật về giáo dục đại học" và "tăng cường phân cấp quản lý" sẽ giúp tạo ra một môi trường pháp lý công bằng, hiệu quả, thúc đẩy sự phát triển đồng bộ của cả GDĐH công lập và ngoài công lập. Điều này có thể tối ưu hóa hiệu quả sử dụng khoảng 15-20% tổng chi ngân sách nhà nước dành cho GDĐH.
  5. Cán bộ quản lý giáo dục: Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về thực trạng QLNN về GDĐH, từ đó giúp cán bộ quản lý các cấp nhận diện được những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của chúng, làm cơ sở để cải thiện hiệu quả công tác quản lý của mình.
  6. Sinh viên và giảng viên: Luận án làm rõ các chính sách ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường học tập và giảng dạy, từ đó nâng cao nhận thức và góp phần vào việc xây dựng một môi trường giáo dục công bằng và chất lượng hơn.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Quản lý Nhà nước (State Management Theory) trong bối cảnh Xã hội hóa Dịch vụ Công (XHH DVC). Luận án không chỉ đề xuất khái niệm cụ thể về "Quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học trong điều kiện XHH DVC" mà còn phân tích các nội dung cơ bản và yếu tố ảnh hưởng, điều mà các công trình trước chưa làm được một cách hệ thống. Nó thách thức quan niệm truyền thống về quản lý công độc quyền và làm sâu sắc hơn lý thuyết về vai trò điều tiết của Nhà nước trong một hệ thống cung ứng dịch vụ hỗn hợp. Đặc biệt, luận án đã định vị vai trò của Nhà nước không chỉ là kiểm soát mà còn là chủ thể tạo điều kiện, đảm bảo công bằng cho các chủ thể tham gia, một khía cạnh thường bị bỏ qua trong các mô hình tư nhân hóa.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở thiết kế nghiên cứu đa cấp (multi-level design) với phương pháp hỗn hợp (mixed methods) áp dụng trên một mẫu điều tra đa dạng các bên liên quan. Trong khi các nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hà (2012) về nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về GDĐH và Đặng Thị Minh (2015) về chính sách phát triển trường đại học tư thục thường tập trung vào một khía cạnh hoặc một loại hình trường cụ thể (công lập hoặc tư thục), luận án này "nghiên cứu tổng thể hệ thống GDĐH CL và NCL" (Khoảng trống nghiên cứu) và thu thập dữ liệu từ các cấp độ khác nhau của hệ thống (cán bộ quản lý nhà nước, cơ quan quản lý, giảng viên các trường CL và NCL).

    • So sánh với Nguyễn Thị Thu Hà (2012): Nghiên cứu của Hà tập trung vào các nội dung về xây dựng hệ thống pháp luật, bộ máy quản lý, nhưng chưa đề cập đến vấn đề trong điều kiện XHH thì nhà nước cần làm gì. Luận án của Nguyễn Quang Sáng đổi mới bằng cách tích hợp trực tiếp yếu tố XHH vào phân tích quản lý, đồng thời sử dụng dữ liệu sơ cấp từ đa dạng đối tượng để đánh giá thực trạng QLNN trong bối cảnh đó.
    • So sánh với Đặng Thị Minh (2015): Luận án của Minh nghiên cứu về lý luận và thực tiễn phát triển trường đại học tư thục, tập trung vào chính sách tài chính, giảng viên và quyền tự chủ. Luận án này đổi mới bằng cách mở rộng phạm vi ra cả trường công lập và ngoài công lập, không chỉ nhìn nhận XHH từ góc độ phát triển trường tư mà còn từ góc độ vai trò điều tiết tổng thể của Nhà nước để đảm bảo công bằng và chất lượng cho toàn bộ hệ thống. Việc sử dụng phần mềm SPSS để xử lý 208 phiếu khảo sát từ các đối tượng cụ thể (35 cán bộ quản lý, 73 từ cơ quan QLNN, 100 giảng viên) cũng thể hiện tính nghiêm ngặt và khả năng định lượng của nghiên cứu, cho phép phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố ảnh hưởng đến QLNN trong điều kiện XHH DVC.
  3. Most surprising finding (với data support): Dựa trên các "hạn chế" và "nguyên nhân hạn chế" được nêu trong phần thực trạng, một phát hiện có thể gây ngạc nhiên là sự thiếu đồng bộ của hệ thống thể chế quản lý GDĐH và chính sách phát triển GDĐH chậm được đổi mới, dẫn đến việc chưa huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực xã hội, đặc biệt là sự thiếu công bằng giữa các trường công lập và ngoài công lập mặc dù đã có chủ trương XHH rõ ràng. Điều này phản trực giác vì mục tiêu của XHH là huy động nguồn lực và tạo môi trường cạnh tranh. Tuy nhiên, luận án có thể sẽ cho thấy rằng: "Chính sách phát triển GDĐH đã hướng tới mục tiêu nhưng chưa thể hiện được hiệu quả và tính hiện thực. Chưa phát huy được các công cụ của chính sách tài chính và chính sách đầu tư đối với GDĐH" và "Việc đảm bảo công bằng giữa các cơ sở ĐH công lập và NCL vẫn còn là dấu hỏi lớn trong công tác quản lý nhà nước." (Mục 1, Lý do chọn đề tài). Dữ liệu từ khảo sát có thể minh chứng cho điều này qua các phản hồi của giảng viên và cán bộ quản lý về sự bất bình đẳng trong phân bổ nguồn lực, cơ chế ưu đãi hoặc tiếp cận các chính sách hỗ trợ.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù phần giới thiệu không nêu rõ một giao thức sao chép (replication protocol) chi tiết, luận án cung cấp đủ thông tin về phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu để cho phép các nhà nghiên cứu khác thực hiện một nghiên cứu tương tự hoặc lặp lại một phần. Cụ thể, luận án đã trình bày rõ ràng:

    • Phương pháp luận: Duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
    • Phương pháp nghiên cứu: Khảo cứu lý thuyết, thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, điều tra xã hội học.
    • Công cụ: Bảng hỏi được xây dựng và sử dụng phần mềm Google Forms để thu thập.
    • Mẫu: Cỡ mẫu 240 phiếu (thu về 208 phiếu), đối tượng điều tra cụ thể (cán bộ quản lý, cơ quan QLNN, giảng viên CL và NCL) với số lượng phiếu chi tiết cho từng nhóm.
    • Phần mềm phân tích: SPSS. Các thông tin này, cùng với các chi tiết về phạm vi, đối tượng và thời gian, tạo thành một khuôn khổ đủ mạnh để các nghiên cứu sinh hoặc học giả khác có thể tái tạo quy trình nghiên cứu, đặc biệt là giai đoạn thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp, để kiểm tra tính nhất quán của các phát hiện.
  5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù không có một "chương trình nghiên cứu 10 năm" được phác thảo cụ thể, luận án đã đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda) rõ ràng với 4-5 hướng cụ thể trong phần "Limitations và Future Research". Các đề xuất này mang tính chiến lược và có thể là nền tảng cho nhiều nghiên cứu tiếp theo trong vòng 5-10 năm tới. Ví dụ, việc "nghiên cứu so sánh chuyên sâu hơn về QLNN về GDĐH trong điều kiện XHH DVC giữa Việt Nam và ít nhất 2 quốc gia có điều kiện phát triển tương đồng" là một hướng đi dài hạn, đòi hỏi nhiều giai đoạn. Tương tự, "phát triển một mô hình lý thuyết mới về 'quản trị đại học hỗn hợp'" cũng là một mục tiêu nghiên cứu lớn, có thể kéo dài nhiều năm. Do đó, luận án đã đặt ra các "hướng nghiên cứu cụ thể" có thể cấu thành một chương trình nghị sự cho 10 năm tới, tập trung vào việc làm sâu sắc hơn các khía cạnh lý thuyết, cải tiến phương pháp luận, và mở rộng phạm vi ứng dụng của nghiên cứu.

Kết luận

Luận án "Quản lý nhà nước về giáo dục đại học trong điều kiện xã hội hóa dịch vụ công" của Nguyễn Quang Sáng đã đóng góp một cách toàn diện và sâu sắc vào lĩnh vực quản lý công và chính sách giáo dục.

  1. Đóng góp lý luận quan trọng: Luận án đã đề xuất và làm rõ khái niệm Quản lý nhà nước về Giáo dục Đại học trong điều kiện Xã hội hóa Dịch vụ công, đồng thời chỉ ra các nội dung cốt lõi và yếu tố ảnh hưởng, từ đó bổ sung vào lý thuyết quản lý công truyền thống.
  2. Đánh giá thực trạng toàn diện: Nghiên cứu đã tổng hợp, so sánh và đánh giá một cách có hệ thống thực tiễn QLNN về GDĐH ở Việt Nam trước và sau khi XHH DVC (giai đoạn 2012-2021), làm rõ những ưu điểm, hạn chế, bất cập và các nguyên nhân cơ bản, một khoảng trống lớn trong các nghiên cứu trước đây.
  3. Đề xuất giải pháp đột phá: Trên cơ sở phân tích khoa học và tham khảo kinh nghiệm quốc tế, luận án đã đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện về thể chế, bộ máy, chính sách tài chính, kiểm định chất lượng và tăng cường phân cấp quản lý nhằm hoàn thiện QLNN về GDĐH.
  4. Phương pháp nghiên cứu tiên tiến: Việc kết hợp phương pháp hỗn hợp (khảo cứu lý thuyết và điều tra xã hội học), thiết kế đa cấp độ với dữ liệu sơ cấp thu thập từ các bên liên quan đa dạng và phân tích bằng SPSS, đã đảm bảo tính khách quan và khoa học của các phát hiện.
  5. Nâng cao công bằng và chất lượng: Luận án đặc biệt nhấn mạnh vai trò của Nhà nước trong việc tạo môi trường bình đẳng cho cả GDĐH công lập và ngoài công lập, đồng thời đảm bảo chất lượng giáo dục, một đóng góp quan trọng hướng tới sự phát triển bền vững của hệ thống giáo dục quốc gia.
  6. Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Nghiên cứu này không chỉ lấp đầy khoảng trống hiện có mà còn gợi mở 3+ dòng nghiên cứu mới, bao gồm nghiên cứu so sánh chuyên sâu về chính sách XHH giữa các quốc gia, phát triển mô hình quản trị đại học hỗn hợp, và phân tích định lượng về tác động của XHH đến chất lượng đầu ra.

Luận án này đại diện cho một bước tiến trong việc định nghĩa lại vai trò của Nhà nước trong bối cảnh XHH DVC, chuyển từ kiểm soát độc quyền sang vai trò điều tiết, hỗ trợ và đảm bảo công bằng. Sự đóng góp của nó mang tính toàn cầu, khi các vấn đề về tài chính, tự chủ và chất lượng giáo dục trong điều kiện xã hội hóa là mối quan tâm chung của nhiều quốc gia đang phát triển. Như đã được minh chứng bởi kinh nghiệm từ Hàn Quốc về đầu tư hiệu quả cho GD, luận án cung cấp các hướng dẫn cụ thể để đạt được các kết quả có thể đo lường được, giúp Việt Nam tiếp tục "rút ngắn khoảng cách tụt hậu giữa Việt Nam và các nước phát triển" và đóng góp vào mục tiêu "công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế." Các di sản có thể đo lường bao gồm việc cải thiện chỉ số chất lượng GDĐH, tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ sở giáo dục, và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính công và xã hội cho giáo dục.