Luận án TS Quản lý công: Quản lý nhà nước về giáo dục đại học trong điều kiện xã hội hóa dịch vụ công ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ quản lý công về quản lý nhà nước đầu tư xây dựng hệ thống cấp thoát nước đô thị bằng vốn nhà nước tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản lý Công

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

258

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan quản lý giáo dục đại học trong xã hội hóa

Phần này cung cấp cái nhìn tổng thể về bối cảnh nghiên cứu. Luận án tập trung vào quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học trong điều kiện xã hội hóa dịch vụ công. Nghiên cứu tổng hợp các công trình khoa học trong và ngoài nước. Các công trình này đề cập đến xã hội hóa dịch vụ công nói chung. Nhiều nghiên cứu cụ thể về quản lý nhà nước giáo dục đại học cũng được xem xét. Những phân tích này tạo nền tảng lý luận vững chắc. Chúng giúp định hình các vấn đề cốt lõi cần giải quyết. Việc rà soát kỹ lưỡng đảm bảo tính mới và sự đóng góp của nghiên cứu. Tài liệu gốc nhấn mạnh sự cần thiết của quản lý nhà nước phù hợp. Quản lý phải thích ứng với sự phát triển của xã hội hóa. Nghiên cứu cũng chỉ ra những khoảng trống tri thức. Các khoảng trống này cần được lấp đầy để hoàn thiện chính sách giáo dục đại họckhung pháp lý giáo dục hiệu quả hơn.

1.1. Tình hình nghiên cứu về xã hội hóa dịch vụ công

Các công trình nghiên cứu về xã hội hóa dịch vụ công rất đa dạng. Chúng bao gồm cả nghiên cứu quốc tế và trong nước. Nhiều học giả đã phân tích khái niệm dịch vụ công. Họ cũng đánh giá vai trò của xã hội hóa trong cung cấp dịch vụ công. Các công trình này thường tập trung vào hiệu quả và khả năng tiếp cận. Một số nghiên cứu chỉ ra lợi ích của việc huy động nguồn lực xã hội. Tuy nhiên, cũng có cảnh báo về rủi ro. Rủi ro liên quan đến kiểm soát chất lượng và công bằng xã hội và tiếp cận giáo dục. Việc tham khảo các nghiên cứu này giúp đặt luận án vào bối cảnh rộng lớn hơn. Nghiên cứu này học hỏi kinh nghiệm từ các lĩnh vực khác. Việc này giúp xây dựng cách tiếp cận toàn diện cho giáo dục đại học. Xã hội hóa không chỉ là vấn đề tài chính. Đây còn là vấn đề về quản trị và sự tham gia. Nghiên cứu hiện có cung cấp góc nhìn đa chiều. Những góc nhìn này cần được tổng hợp để đưa ra cái nhìn khách quan.

1.2. Nghiên cứu quản lý nhà nước giáo dục đại học

Lĩnh vực quản lý nhà nước về giáo dục đại học thu hút nhiều sự quan tâm. Nhiều công trình đã phân tích cơ chế, chính sách. Chúng đánh giá hiệu quả của quản lý nhà nước. Các nghiên cứu trong nước thường tập trung vào bối cảnh Việt Nam. Chúng xem xét các thách thức và cơ hội. Các nghiên cứu quốc tế cung cấp góc nhìn so sánh. Chúng giới thiệu các mô hình quản lý khác nhau. Một số đề xuất tăng cường tự chủ đại học. Số khác nhấn mạnh vai trò của kiểm định chất lượng giáo dục. Phần này tổng hợp các quan điểm. Nó chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế trong các nghiên cứu trước. Nghiên cứu cũng làm rõ sự chuyển đổi của vai trò nhà nước. Nhà nước không chỉ là người cung cấp. Nhà nước còn là người điều tiết và tạo điều kiện. Mục tiêu là xây dựng hệ thống giáo dục đại học chất lượng. Hệ thống này cần đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế-xã hội. Nó cũng cần đảm bảo trách nhiệm giải trình trong giáo dục của các cơ sở.

1.3. Vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu

Tổng quan nghiên cứu cho thấy những khoảng trống. Cần có sự phân tích sâu hơn về quản lý nhà nước trong xã hội hóa dịch vụ công giáo dục đại học. Nhiều công trình đã đề cập đến các khía cạnh riêng lẻ. Tuy nhiên, một nghiên cứu toàn diện vẫn còn thiếu. Cần làm rõ mối quan hệ giữa nhà nước và các chủ thể xã hội. Mối quan hệ này trong bối cảnh cung cấp dịch vụ giáo dục đại học. Đặc biệt, cần có giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý. Đồng thời vẫn phải đảm bảo tính công bằng xã hội và tiếp cận giáo dục. Vấn đề về tài chính giáo dục đại họcđa dạng hóa nguồn lực giáo dục cũng cần được làm rõ. Làm sao để đảm bảo chất lượng khi có nhiều nhà cung cấp? Làm sao để nhà nước giữ vững vai trò định hướng? Đây là những câu hỏi quan trọng. Chúng cần được giải đáp thông qua nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để giải quyết các vấn đề đó.

II. Cơ sở khoa học quản lý GDĐH và xã hội hóa dịch vụ

Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho luận án. Nó làm rõ các khái niệm cốt lõi. Các khái niệm bao gồm dịch vụ công và xã hội hóa dịch vụ công. Luận án phân tích vai trò và nội dung quản lý nhà nước. Quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học được đặt trong bối cảnh xã hội hóa. Nó cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này tác động đến quá trình quản lý. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng giải pháp phù hợp. Nền tảng lý thuyết vững chắc rất cần thiết. Nó giúp đánh giá thực trạng và đề xuất các khuyến nghị. Mục tiêu là đạt được hiệu quả quản lý tối ưu. Đồng thời vẫn thúc đẩy sự phát triển của thị trường giáo dục đại học lành mạnh. Khung lý thuyết này cũng là kim chỉ nam. Nó định hướng cho việc phân tích dữ liệu và đưa ra kết luận. Việc làm rõ các khái niệm tránh được sự hiểu lầm. Nó tạo sự thống nhất trong cách tiếp cận. Sự rõ ràng về khái niệm cũng hỗ trợ cho việc xây dựng chính sách giáo dục đại học hiệu quả.

2.1. Khái niệm dịch vụ công và xã hội hóa

Dịch vụ công là các dịch vụ thiết yếu. Nhà nước cung cấp hoặc đảm bảo cung cấp. Mục tiêu là phục vụ lợi ích chung của xã hội. Giáo dục đại học được coi là một loại dịch vụ công quan trọng. Xã hội hóa dịch vụ công là quá trình huy động. Nó huy động các nguồn lực ngoài nhà nước. Các nguồn lực này tham gia vào việc cung cấp dịch vụ công. Điều này bao gồm các tổ chức tư nhân, cộng đồng, cá nhân. Mục tiêu là giảm gánh nặng ngân sách nhà nước. Đồng thời tăng tính đa dạng và chất lượng dịch vụ. Xã hội hóa không đồng nghĩa với tư nhân hóa hoàn toàn. Nhà nước vẫn giữ vai trò quản lý, điều tiết. Nhà nước đảm bảo công bằng xã hội và tiếp cận giáo dục. Hiểu rõ hai khái niệm này rất quan trọng. Nó giúp định hình phương pháp quản lý. Quản lý phải phù hợp với bối cảnh hiện đại. Sự phân biệt rõ ràng giữa các khái niệm giúp tránh nhầm lẫn. Điều này hỗ trợ xây dựng khung pháp lý giáo dục vững chắc.

2.2. Quản lý nhà nước giáo dục đại học

Quản lý nhà nước về giáo dục đại học là tổng thể hoạt động. Nhà nước sử dụng quyền lực công. Mục tiêu là định hướng, điều phối và kiểm soát hệ thống. Hoạt động này nhằm đạt được mục tiêu giáo dục. Trong điều kiện xã hội hóa, vai trò này thay đổi. Nhà nước chuyển từ người cung cấp chính sang người điều tiết. Nhà nước tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Nhà nước ban hành chính sách giáo dục đại họckhung pháp lý giáo dục. Các chính sách này khuyến khích sự tham gia của xã hội. Đồng thời, nhà nước vẫn đảm bảo chất lượng. Nhà nước cũng giám sát việc thực hiện. Nội dung quản lý bao gồm quy hoạch, đầu tư, cấp phép. Nó cũng bao gồm kiểm định chất lượng, thanh tra, kiểm tra. Tăng cường tự chủ đại học là xu hướng. Tuy nhiên, đi kèm là trách nhiệm giải trình trong giáo dục cao hơn. Quản lý phải linh hoạt và thích ứng. Nó phải phù hợp với sự phát triển của thị trường giáo dục đại học.

2.3. Yếu tố ảnh hưởng quản lý GDĐH

Nhiều yếu tố tác động đến quản lý nhà nước về giáo dục đại học. Yếu tố chính trị tạo định hướng chung. Hệ thống pháp luật cung cấp khuôn khổ hoạt động. Năng lực đội ngũ cán bộ, công chức rất quan trọng. Nó quyết định hiệu quả thực thi chính sách. Nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất là nền tảng. Chúng hỗ trợ phát triển giáo dục. Tài chính giáo dục đại học bền vững là chìa khóa. Công nghệ thông tin và truyền thông thay đổi cách tiếp cận. Chúng tăng cường minh bạch và hiệu quả. Hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa mở ra cơ hội. Chúng cũng đặt ra thách thức mới. Việc nhận diện và phân tích các yếu tố này rất cần thiết. Nó giúp xây dựng chiến lược quản lý thích ứng. Chiến lược này phải phát huy điểm mạnh và khắc phục hạn chế. Nghiên cứu cần đánh giá tác động của từng yếu tố. Điều này giúp đưa ra giải pháp toàn diện. Các giải pháp này phải thúc đẩy đa dạng hóa nguồn lực giáo dục.

III. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý GDĐH và bài học

Chương này tập trung vào kinh nghiệm quốc tế. Nó phân tích cách các quốc gia khác quản lý giáo dục đại học. Đặc biệt trong bối cảnh xã hội hóa dịch vụ công. Nhiều mô hình thành công đã được áp dụng. Nghiên cứu rút ra những bài học quý giá. Các bài học này có thể áp dụng cho Việt Nam. Kinh nghiệm quốc tế cung cấp góc nhìn so sánh. Nó giúp nhận diện các thực tiễn tốt nhất. Đồng thời, nó cũng chỉ ra những sai lầm cần tránh. Việc học hỏi từ các quốc gia tiên tiến rất quan trọng. Nó giúp Việt Nam phát triển hệ thống giáo dục đại học. Hệ thống này phải hiện đại và hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao chất lượng giáo dục. Đồng thời, Việt Nam vẫn phải đảm bảo tính đặc thù. Việt Nam cũng cần thích ứng với bối cảnh trong nước. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của sự linh hoạt. Chính sách giáo dục đại học cần được điều chỉnh. Điều chỉnh phải phù hợp với điều kiện thực tiễn. Khung pháp lý quốc tế cũng là một nguồn tham khảo. Nó cung cấp tiêu chuẩn và quy tắc chung.

3.1. Kinh nghiệm quản lý từ các quốc gia

Nhiều quốc gia đã thực hiện xã hội hóa giáo dục đại học. Mỹ, Anh, Úc là các ví dụ điển hình. Các nước này thường có mức độ tự chủ đại học cao. Chính phủ đóng vai trò định hướng và tài trợ. Họ chú trọng kiểm định chất lượng giáo dục độc lập. Các trường đại học được phép đa dạng hóa nguồn thu. Họ cũng được quyền tự chủ trong tuyển sinh, đào tạo, nghiên cứu. Đổi lại, họ phải chịu trách nhiệm giải trình trong giáo dục cao hơn. Một số quốc gia khác lại tập trung vào hợp tác công tư (PPP) trong giáo dục. Họ khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào giáo dục. Họ cũng thúc đẩy nghiên cứu khoa học ứng dụng. Singapore, Hàn Quốc là những ví dụ. Pháp và Đức vẫn duy trì vai trò mạnh mẽ của nhà nước. Tuy nhiên, họ cũng đang dần mở rộng xã hội hóa. Nghiên cứu này tổng hợp các cách tiếp cận khác nhau. Nó phân tích ưu nhược điểm của từng mô hình. Mục tiêu là tìm ra những điểm phù hợp với Việt Nam.

3.2. Bài học rút ra cho Việt Nam

Kinh nghiệm quốc tế cung cấp nhiều bài học giá trị. Thứ nhất, cần có khung pháp lý giáo dục rõ ràng. Khung pháp lý phải hỗ trợ tự chủ đại học. Nó cũng cần tăng cường trách nhiệm giải trình trong giáo dục. Thứ hai, việc kiểm định chất lượng giáo dục độc lập là rất quan trọng. Điều này đảm bảo chất lượng đầu ra. Thứ ba, cần đa dạng hóa nguồn lực giáo dục. Nhà nước không thể là nguồn tài trợ duy nhất. Khuyến khích hợp tác công tư (PPP) trong giáo dục là cần thiết. Thứ tư, cần đảm bảo công bằng xã hội và tiếp cận giáo dục. Xã hội hóa không nên làm tăng khoảng cách giáo dục. Cần có chính sách hỗ trợ sinh viên khó khăn. Thứ năm, cần nâng cao năng lực quản lý nhà nước. Các cán bộ phải có trình độ chuyên môn cao. Họ cần có khả năng thích ứng với môi trường thay đổi. Các bài học này là cơ sở để Việt Nam xây dựng. Việt Nam cần xây dựng chính sách giáo dục đại học hiệu quả. Chính sách này phải phù hợp với xu thế phát triển.

IV. Thực trạng quản lý GDĐH và kiểm định chất lượng

Phần này đánh giá tình hình thực tế. Nó phân tích quản lý nhà nước về giáo dục đại học tại Việt Nam. Đánh giá được thực hiện trong bối cảnh xã hội hóa dịch vụ công. Luận án khảo sát quá trình hình thành, phát triển hệ thống giáo dục đại học. Nó tập trung vào mạng lưới, quy mô, giảng viên. Phân tích chi tiết thực trạng các hoạt động quản lý. Các hoạt động bao gồm ban hành văn bản pháp luật, tổ chức bộ máy. Nó cũng bao gồm huy động nguồn lực, kiểm định chất lượng. Phần này nêu rõ những kết quả đạt được. Nó cũng chỉ ra các hạn chế và nguyên nhân. Việc này cung cấp cái nhìn chân thực. Nó là cơ sở để đề xuất giải pháp khả thi. Nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nó sử dụng các số liệu và phân tích cụ thể. Mục tiêu là hiểu rõ thách thức hiện tại. Hiểu rõ để phát triển một thị trường giáo dục đại học hiệu quả. Thực trạng tài chính giáo dục đại học cũng được làm rõ. Điều này giúp đánh giá khả năng duy trì và phát triển.

4.1. Hệ thống giáo dục đại học Việt Nam

Hệ thống giáo dục đại học Việt Nam đã có sự phát triển đáng kể. Mạng lưới các cơ sở giáo dục đại học mở rộng. Nhiều loại hình trường đại học được thành lập. Chúng bao gồm trường công lập, ngoài công lập. Quy mô đào tạo cũng tăng lên nhanh chóng. Số lượng sinh viên và giảng viên tăng theo. Tuy nhiên, sự phát triển này chưa đồng đều. Vẫn còn sự chênh lệch về chất lượng. Cơ cấu ngành nghề đào tạo chưa thực sự phù hợp. Chưa đáp ứng tốt nhu cầu thị trường lao động. Đa dạng hóa nguồn lực giáo dục đã được đẩy mạnh. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Thách thức trong việc huy động và sử dụng hiệu quả. Đánh giá này cung cấp bức tranh tổng thể. Nó chỉ ra những thành tựu và tồn tại. Từ đó, nó làm rõ bối cảnh cho các phân tích tiếp theo. Công bằng xã hội và tiếp cận giáo dục vẫn là một vấn đề. Nó cần được quan tâm trong quá trình mở rộng. Khung pháp lý cho sự phát triển này cũng được xem xét.

4.2. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước GDĐH

Công tác quản lý nhà nước về giáo dục đại học đã đạt được một số thành tựu. Hệ thống khung pháp lý giáo dục được hoàn thiện dần. Nhiều chính sách giáo dục đại học mới được ban hành. Chúng hỗ trợ tự chủ và xã hội hóa. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều bất cập. Việc tổ chức bộ máy quản lý đôi khi chồng chéo. Hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan chưa cao. Việc huy động và quản lý tài chính giáo dục đại học còn hạn chế. Chưa phát huy hết tiềm năng của đa dạng hóa nguồn lực giáo dục. Công tác thanh tra, kiểm tra còn chưa thực sự sâu sát. Chưa đảm bảo trách nhiệm giải trình trong giáo dục đầy đủ. Quản lý hoạt động hợp tác quốc tế còn nhiều thách thức. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế còn gặp khó khăn. Đặc biệt, kiểm định chất lượng giáo dục dù có tiến bộ nhưng chưa đủ mạnh. Việc phân tích này giúp nhận diện rõ ràng. Nó nhận diện những điểm cần cải thiện. Những điểm này là trọng tâm của các giải pháp.

4.3. Đánh giá kết quả hạn chế quản lý GDĐH

Quản lý nhà nước về giáo dục đại học đã đạt nhiều kết quả tích cực. Hệ thống giáo dục đại học phát triển về quy mô, mạng lưới. Chất lượng đào tạo từng bước được nâng cao. Đặc biệt, việc khuyến khích xã hội hóa. Nó đã huy động thêm nguồn lực cho giáo dục. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế đáng kể. Khung pháp lý giáo dục chưa đồng bộ. Chưa thực sự tạo điều kiện tối ưu cho tự chủ đại học. Năng lực quản lý của một số cơ quan còn yếu. Chưa đáp ứng được yêu cầu của bối cảnh mới. Việc thực hiện kiểm định chất lượng giáo dục còn hình thức. Chưa phát huy hết vai trò. Tài chính giáo dục đại học vẫn chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước. Sự đa dạng hóa nguồn lực giáo dục chưa thực sự mạnh mẽ. Nguyên nhân chủ yếu do cơ chế, chính sách chưa hoàn thiện. Năng lực thực thi còn hạn chế. Nhận diện rõ những hạn chế này là bước đầu tiên. Bước đầu tiên để đưa ra các giải pháp khắc phục. Điều này giúp cải thiện trách nhiệm giải trình trong giáo dục của các cơ sở.

V. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về GDĐH

Chương này đề xuất các định hướng và giải pháp. Chúng nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước về giáo dục đại học. Các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học. Chúng cũng dựa trên thực trạng đã phân tích. Mục tiêu là thúc đẩy xã hội hóa dịch vụ công giáo dục đại học. Đồng thời, chúng vẫn phải đảm bảo chất lượng. Đảm bảo công bằng xã hội và tiếp cận giáo dục. Các giải pháp này mang tính hệ thống và khả thi. Chúng tập trung vào đổi mới vai trò nhà nước. Chúng cũng tập trung vào hoàn thiện khung pháp lý giáo dục. Tăng cường kiểm định chất lượng giáo dụcđa dạng hóa nguồn lực giáo dục. Phần này cung cấp một lộ trình rõ ràng. Lộ trình giúp Việt Nam phát triển giáo dục đại học bền vững. Nó hướng tới một thị trường giáo dục đại học minh bạch và hiệu quả. Các đề xuất này cũng chú trọng đến trách nhiệm giải trình trong giáo dục. Trách nhiệm giải trình của tất cả các bên liên quan. Đồng thời, nó cũng đề cao vai trò của tự chủ đại học.

5.1. Định hướng phát triển giáo dục đại học

Đảng và Nhà nước đã xác định rõ định hướng phát triển giáo dục đại học. Giáo dục đại học phải trở thành động lực chính. Động lực cho phát triển kinh tế - xã hội. Mục tiêu là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đào tạo phải gắn liền với nhu cầu thị trường. Phải tăng cường nghiên cứu khoa học. Đồng thời, cần đẩy mạnh hội nhập quốc tế. Định hướng này nhấn mạnh vai trò của xã hội hóa. Nó khuyến khích đa dạng hóa nguồn lực giáo dục. Nó cũng yêu cầu nâng cao tự chủ đại học. Tuy nhiên, tự chủ phải đi kèm với trách nhiệm giải trình trong giáo dục. Định hướng cũng tập trung vào việc đảm bảo công bằng xã hội và tiếp cận giáo dục. Mọi người đều có cơ hội học tập. Các nguyên tắc này là kim chỉ nam. Chúng định hướng cho việc xây dựng các chính sách giáo dục đại học cụ thể. Định hướng này cũng là cơ sở cho khung pháp lý giáo dục trong tương lai.

5.2. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước GDĐH

Các giải pháp bao gồm nhiều khía cạnh. Thứ nhất, đổi mới vai trò quản lý của nhà nước. Nhà nước cần chuyển từ quản lý hành chính sang quản lý nhà nước. Đồng thời, mở rộng quyền tự chủ đại học cho các cơ sở giáo dục. Nhà nước cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát. Hoạt động này nhằm đảm bảo trách nhiệm giải trình trong giáo dục. Thứ hai, hoàn thiện khung pháp lý giáo dụcchính sách giáo dục đại học. Các văn bản phải đồng bộ, minh bạch. Chúng tạo môi trường thuận lợi cho xã hội hóa. Thứ ba, tăng cường phân cấp quản lý. Nó nâng cao năng lực của các cơ quan quản lý có thẩm quyền. Thứ tư, thành lập các tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục độc lập. Điều này đảm bảo tính khách quan và hiệu quả. Thứ năm, tăng cường hợp tác công tư (PPP) trong giáo dục. Các giải pháp này hướng tới hệ thống quản lý hiệu quả. Hệ thống này vừa linh hoạt vừa kiểm soát được chất lượng.

5.3. Tăng cường xã hội hóa giáo dục đại học

Xã hội hóa giáo dục đại học cần được đẩy mạnh một cách có chiến lược. Cần ban hành các chính sách khuyến khích đầu tư. Đầu tư từ khu vực tư nhân và cộng đồng. Đa dạng hóa nguồn lực giáo dục là yếu tố then chốt. Nhà nước cần tạo cơ chế hấp dẫn. Cơ chế này thu hút các tổ chức, cá nhân tham gia. Đồng thời, cần kiểm soát chặt chẽ chất lượng. Không để xã hội hóa làm giảm uy tín giáo dục. Chính sách về tài chính giáo dục đại học cần linh hoạt hơn. Ví dụ, chính sách học phí, học bổng, tín dụng sinh viên. Nó đảm bảo công bằng xã hội và tiếp cận giáo dục. Cần tăng cường hợp tác công tư (PPP) trong giáo dục. Mô hình này giúp chia sẻ gánh nặng. Nó cũng giúp phát huy thế mạnh của mỗi bên. Nghiên cứu cũng đề xuất tăng cường truyền thông. Mục đích là nâng cao nhận thức cộng đồng. Nhận thức về vai trò và lợi ích của xã hội hóa. Đây là một quá trình lâu dài và cần sự đồng thuận.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước đối với đầu tư xây dựng hệ thống cấp thoát nước đô thị bằng vốn nhà nước ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (258 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN QUANG SÁNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TRONG ĐIỀU KIỆN XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG Chuyên ngành: Quản lý Công Mã số: 934 0403 HÀ NỘI – 2023 Luận án tiên sĩ Quản lý công BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN QUANG SÁNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TRONG ĐIỀU KIỆN XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG Chuyên ngành: Quản lý Công Mã số: 934 0403 Người hướng dẫn: 1. Nguyễn Hữu Khiển 2. Trương Quốc Chính HÀ NỘI - 2023 Luận án tiên sĩ Quản lý công LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, số liệu trích dẫn trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án i Luận án tiên sĩ Quản lý công MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ CÁI VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ.

vi PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG. Các công trình ngoài nước.

Các công trình trong nước. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TRONG ĐIỀU KIỆN XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG. Các công trình ngoài nước. Các công trình trong nước.

MỘT SỐ NHẬN XÉT VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU. 29 Chương II: CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TRONG ĐIỀU KIỆN XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ DỊCH VỤ CÔNG VÀ XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG. Khái niệm dịch vụ công.

Xã hội hóa dịch vụ công. QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TRONG ĐIỀU KIỆN XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG. Khái quát quản lý nhà nước về giáo dục đại học. Sự cần thiết của quản lý nhà nước về giáo dục đại học trong điều kiện xã hội hóa dịch vụ công.

Nội dung quản lý nhà nước về giáo dục đại học trong điều kiện xã hội hóa dịch vụ công. NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TRONG ĐIỀU KIỆN XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG. Yếu tố chính trị. 67 ii Luận án tiên sĩ Quản lý công 2.

Hệ thống pháp luật. Năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức. Nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất. Truyền thông và công nghệ thông tin.

Hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ TRONG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TRONG ĐIỀU KIỆN XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về giáo dục đại học trong điều kiện xã hội hóa dịch vụ công ở một số quốc gia. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam.

85 Kết luận chương. 88 CHƯƠNG III: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TRONG ĐIỀU KIỆN XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG Ở VIỆT NAM. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM. Về mạng lưới.

Về quy mô. Về giảng viên. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TRONG ĐIỀU KIỆN XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG. Ban hành và tổ chức thực hiện văn bản quy phạm pháp luật, chính sách về giáo dục đại học.Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về giáo dục đại học.

Huy động, quản lý và sử dụng các nguồn lực để phát triển giáo dục đại học. Kiểm định chất lượng giáo dục đại học. Thanh tra, kiểm tra đối với giáo dục đại học. Quản lý hoạt động hợp tác quốc tế về giáo dục đại học.

ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TRONG ĐIỀU KIỆN XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG. Kết quả đạt được. 13030 iii Luận án tiên sĩ Quản lý công 3. Những hạn chế.

Nguyên nhân hạn chế. 1399 Kết luận chương. 14141 CHƯƠNG IV: ĐỊNH HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TRONG ĐIỀU KIỆN XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG .QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG CỦA ĐẢNG VỀ QUẢN LÝ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TRONG ĐIỀU KIỆN XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG. Quan điểm, định hướng phát triển về giáo dục.

Định hướng quản lý giáo dục đại học trong điều kiện xã hội hóa dịch vụ công…….GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TRONG ĐIỀU KIỆN XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG. Đổi mới vai trò quản lý của nhà nước kết hợp với mở rộng quyền tự chủ và trách nhiệm xã hội của các cơ sở giáo dục đại học. Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật về giáo dục đại học. Hoàn thiện chính sách phát triển giáo dục đại học.

Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra giám sát hoạt động của giáo dục đại học. Tăng cường phân cấp quản lý, nâng cao năng lực của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền trong quản lý nhà nước về giáo dục đại học. Thành lập các tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục đại học độc lập 1733 4. Tăng cường xã hội hóa giáo dục đại học.

1766 Kết luận chương. 1877 DANH MỤC TẠI LIỆU THAM KHẢO. 2055 iv Luận án tiên sĩ Quản lý công DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ CÁI VIẾT TẮT CĐ Cao đẳng CL Công lập CP Chính phủ DVC Dịch vụ công ĐH Đại học ĐT Đào tạo GD Giáo dục GDĐH Giáo dục Đại học GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo GV Giảng viên KĐCLGD Kiểm định chất lượng giáo dục NCL Ngoài công lập NCKH Nghiên cứu khoa học NN Nhà nước Nxb Nhà xuất bản QL Quản lý QLNN Quản lý nhà nước SV Sinh viên TTCP Thủ tướng Chính phủ UBND Ủy ban nhân dân XH Xã hội XHH Xã hội hóa v Luận án tiên sĩ Quản lý công DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ Bảng 3. Tỷ lệ chi NSNN cho giáo dục đại học công lập trên GDP tổng chi NSNN và tổng chi NSNN cho giáo dục.

Số lượng các cơ sở GDĐH được thẩm định và công nhận kết quả: chất lượng Chương trình đào tạo và chất lượng Cơ sở giáo dục (giai đoạn 2016- 2021)(Danh sách cụ thể xem Phụ lục 5). Số lượng cơ sở GDĐH từ năm 2015 - 2020. Số lượng sinh viên giai đoạn 2015 - 2020. Số lượng giảng viên đại học giai đoạn 2015 - 2020.

Cơ cấu đội ngũ giảng viên tính đến 31/12/2020. Thực trạng ban hành và thực hiện hệ thống VBPL QL về GDĐH 96 Biểu đồ 3. Thực trạng chính sách phát triển giáo dục đại học. Thực trạng tổ chức bộ máy quản lý GDĐH.

Thực trạng chính sách huy động nguồn lực cho GDĐH. Cơ cấu chi trung bình NSNN trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo ở các địa phương giai đoạn 2015-2020. Nguồn NSNN và nguồn XHH chi cho giáo GD&ĐT giai đoạn 2015-2020. Thực trạng công tác kiểm định GDĐH.

Thực trạng thanh tra, kiểm tra đối với GDĐH. Thực trạng hoạt động hợp tác quốc tế về GDĐH. 126 vi Luận án tiên sĩ Quản lý công PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Đề tài được chọn nghiên cứu xuất phát từ những lý do sau đây: Thứ nhất: Vai trò của giáo dục đại học đối với sự phát triển trong bối cảnh hiện nay.

Thế giới đang bước vào một xã hội mà vai trò của tri thức quan trọng hơn bao giờ hết. Nên vai trò của GDĐH lại càng được quan tâm hơn bất kỳ một hệ thống nào trong xã hội. Giáo dục đại học luôn đóng vai trò quan trọng đối với đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có phẩm chất đạo đức tốt, giỏi về chuyên môn, nhạy bén, giàu óc sáng tạo có đủ năng lực bắt kịp với tốc độ hội nhập và phát triển của thế giới, từ đó góp phần thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế quốc gia. Vai trò của giáo dục đại học càng trở nên vô cùng quan trọng trong thời đại cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ Tư đang có những tác động to lớn đối với tất cả các quốc gia, dân tộc.

Đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, giáo dục đại học đang giữ vai trò chủ chốt, kéo cả đoàn tàu giáo dục, kinh tế và văn hóa đất nước đi vào hội nhập kinh tế quốc tế một cách chủ động. Mặt khác, chỉ có giáo dục đại học mới góp phần thực sự, nhanh chóng rút ngắn khoảng cách tụt hậu giữa Việt Nam và các nước phát triển. Chính vì vậy Nhà nước luôn xác định: đầu tư cho giáo dục cần được quan tâm và ưu tiên hàng đầu giáo dục và đào tạo được coi là nhân tố quyết định sự thành bại của quốc gia. Điều này cũng được thể hiện rõ trong Luật Giáo dục 2019 “Giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu, là sự nghiệp của Nhà nước và của toàn dân”.

Thứ hai: Xuất phát từ yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đại học Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục, đào tạo, phát triển nguồn nhân lực, đã từng được khẳng định trong các văn kiện của Đảng, đặc biệt là trong Nghị quyết số 29 của Hội nghị Trung ương 8, khóa XI, khẳng định đây không chỉ là quốc sách hàng đầu, là “chìa khóa” mở ra con đường đưa đất nước tiến lên phía trước, mà còn là “mệnh lệnh” của cuộc sống. Trong Văn kiện đại hội Đảng luôn kế thừa quan điểm chỉ đạo của nhiệm kỳ trước, Đảng ta đưa ra đường lối đổi mới căn bản, 1 Luận án tiên sĩ Quản lý công toàn diện giáo dục, đào tạo, phát triển nguồn nhân lực, xác định đây là một kế sách, quốc sách hàng đầu, tiêu điểm của sự phát triển, mang tính đột phá, khai mở con đường phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong thế kỷ XXI, khẳng định triết lý nhân sinh mới của nền giáo dục nước nhà “dạy người, dạy chữ, dạy nghề”. Vì sao phải đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực? Các văn kiện của Đảng đã chỉ rõ chất lượng, hiệu quả GD&ĐT còn thấp so với yêu cầu, nhất là GDĐH, giáo dục nghề nghiệp. Hệ thống GD và đào tạo thiếu liên thông giữa các trình độ và các phương thức giáo dục đào tạo; còn nặng lý thuyết, nhẹ thực hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nhà nước về giáo dục đại học trong xã hội hóa dịch vụ công" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ quản lý công về quản lý nhà nước đầu tư xây dựng hệ thống cấp thoát nước đô thị bằng vốn nhà nước tại Việt Nam.

Luận án "Quản lý nhà nước về giáo dục đại học trong xã hội hóa dịch vụ công" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Quản lý nhà nước về giáo dục đại học trong xã hội hóa dịch vụ công" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nhà nước về giáo dục đại học trong xã hội hóa dịch vụ công" thuộc chuyên ngành Quản lý Công. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.

Luận án "Quản lý nhà nước về giáo dục đại học trong xã hội hóa dịch vụ công" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nhà nước về giáo dục đại học trong xã hội hóa dịch vụ công" có 258 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nhà nước về giáo dục đại học trong xã hội hóa dịch vụ công" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter