Luận án tiến sĩ: Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp tại trường ĐH Bộ Công Thương
"Luận án tiến sĩ quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp tại trường đại học thuộc Bộ Công Thương. Đề xuất mô hình quản lý đào tạo hiệu quả."
Quản lý Giáo dục
Luan An
Luận án Tiến sĩ Khoa học Giáo dục
Năm xuất bản
Số trang
277
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp
Luận án "Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp tại các trường đại học thuộc Bộ Công Thương" khám phá một phương pháp tiếp cận mới. Phương pháp này nhằm tối ưu hóa hiệu suất và chất lượng đào tạo. Nó tập trung vào việc chuẩn hóa, cải tiến các quy trình nghiệp vụ cốt lõi. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức quản lý quy trình đào tạo. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc mô hình hóa quy trình đào tạo. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển năng lực nhân sự. Việc áp dụng phương pháp này giúp các trường đại học cải thiện hiệu suất đào tạo, đáp ứng yêu cầu xã hội. Nó tạo ra một hệ thống quản lý minh bạch, hiệu quả, dễ dàng đánh giá hiệu quả đào tạo. Tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp là chìa khóa để đạt được sự xuất sắc trong giáo dục đại học.
1.1. Bản chất quản lý quá trình tác nghiệp trong đào tạo
Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp tập trung vào việc nhận diện, phân tích, thiết kế và tối ưu hóa các quy trình cốt lõi. Đây là một phương pháp quản lý hệ thống, giúp nâng cao hiệu quả tổng thể của hoạt động đào tạo. Bản chất của phương pháp này là xem xét mọi hoạt động đào tạo như một chuỗi các bước có liên kết chặt chẽ. Việc này giúp chuẩn hóa quy trình đào tạo, giảm thiểu lãng phí. Nó cũng đảm bảo sự đồng bộ trong mọi khía cạnh của công tác giảng dạy, học tập. Quản lý quá trình tác nghiệp không chỉ là công cụ cải tiến quy trình đào tạo mà còn là nền tảng vững chắc cho sự phát triển năng lực nhân sự. Các trường đại học ứng dụng phương pháp này có thể cải thiện chất lượng đào tạo, tối ưu hóa nguồn lực. Việc này cũng tăng cường hiệu suất đào tạo một cách đáng kể. Phương pháp này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các trường đại học thuộc Bộ Công Thương. Nó giúp các trường định hướng phát triển bền vững.
1.2. Yếu tố cốt lõi công nghệ trong quản lý quá trình
Quản lý quá trình tác nghiệp trong đào tạo dựa trên ba yếu tố cốt lõi: con người, nghiệp vụ và công nghệ. Con người đóng vai trò trung tâm, thực hiện và giám sát các hoạt động. Nghiệp vụ là các bước công việc cụ thể, được chuẩn hóa và tài liệu hóa. Công nghệ là công cụ hỗ trợ, tin học hóa các quy trình, giúp vận hành mượt mà hơn. Yếu tố công nghệ đặc biệt quan trọng, hỗ trợ quản lý quy trình đào tạo tự động hóa. Công nghệ giúp thu thập dữ liệu, phân tích hiệu suất đào tạo. Nó cũng hỗ trợ việc ra quyết định chính xác hơn. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp mang lại hiệu quả vượt trội. Nó giúp tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu sai sót. Đồng thời, nó còn cải thiện chất lượng đào tạo. Các hệ thống phần mềm quản lý học tập (LMS), hệ thống thông tin quản lý sinh viên (SIS) là những ví dụ điển hình. Chúng đóng góp vào việc tối ưu hóa quy trình đào tạo.
1.3. Khái niệm quản lý đào tạo và quy trình tác nghiệp
Quản lý đào tạo là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động liên quan đến đào tạo. Mục tiêu là đạt được các mục tiêu giáo dục đã đề ra. Quy trình tác nghiệp trong đào tạo là chuỗi các hoạt động có liên kết logic, được thực hiện để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể trong quá trình đào tạo. Ví dụ bao gồm quy trình tuyển sinh, quy trình giảng dạy, quy trình đánh giá kết quả học tập. Khi kết hợp hai khái niệm này, "quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp" có nghĩa là việc quản lý mọi khía cạnh của đào tạo. Điều này thực hiện thông qua việc thiết kế, chuẩn hóa, thực thi và cải tiến các quy trình nghiệp vụ. Điều này đảm bảo tính nhất quán, minh bạch và hiệu quả. Mô hình hóa quy trình đào tạo giúp trực quan hóa các bước. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tối ưu hóa quy trình đào tạo. Nó cũng góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển năng lực nhân sự.
II.Thiết kế và Mô hình hóa Quy trình đào tạo hiệu quả
Để đạt được quản lý đào tạo hiệu quả, việc thiết kế và mô hình hóa quy trình đào tạo là yếu tố then chốt. Luận án này đề xuất các phương pháp xây dựng mô hình đào tạo rõ ràng, dễ hiểu. Việc này giúp trực quan hóa các hoạt động, từ đó dễ dàng quản lý quy trình đào tạo. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình đào tạo, giảm thiểu lãng phí nguồn lực. Mô hình hóa giúp xác định các bước công việc, trách nhiệm cụ thể. Nó tạo nền tảng vững chắc cho việc chuẩn hóa quy trình đào tạo và ứng dụng công nghệ. Một quy trình được mô hình hóa tốt sẽ nâng cao hiệu suất đào tạo. Nó cũng cải thiện chất lượng đào tạo tổng thể. Đây là bước quan trọng để phát triển năng lực nhân sự trong môi trường giáo dục đại học.
2.1. Quy trình đào tạo dựa trên mô hình CIPO
Mô hình CIPO (Context, Input, Process, Output) cung cấp một khung sườn lý tưởng để phân tích quy trình đào tạo. Bối cảnh (Context) bao gồm các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến đào tạo. Đầu vào (Input) là nguồn lực cần thiết: sinh viên, giảng viên, cơ sở vật chất, chương trình học. Quá trình (Process) là các hoạt động chuyển đổi đầu vào thành đầu ra, như giảng dạy, học tập, kiểm tra. Đầu ra (Output) là kết quả đào tạo, bao gồm kiến thức, kỹ năng, thái độ của sinh viên tốt nghiệp. Việc áp dụng mô hình CIPO giúp hệ thống hóa các hoạt động. Nó cũng hỗ trợ chuẩn hóa quy trình đào tạo. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc đánh giá hiệu quả đào tạo. Từ đó, các trường đại học có thể dễ dàng xác định điểm mạnh và điểm cần cải tiến quy trình đào tạo. Mô hình này hỗ trợ việc quản lý quy trình đào tạo một cách toàn diện. Nó giúp đảm bảo chất lượng đào tạo và nâng cao hiệu suất đào tạo.
2.2. Thiết kế mô hình quản lý đào tạo theo quá trình
Thiết kế mô hình quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp đòi hỏi sự phân tích sâu sắc các hoạt động hiện tại. Cần xác định các quy trình chủ chốt như tuyển sinh, xây dựng chương trình, giảng dạy, đánh giá, quản lý sinh viên. Mỗi quy trình được mô hình hóa rõ ràng với các bước, trách nhiệm và đầu ra mong muốn. Mô hình hóa quy trình đào tạo giúp trực quan hóa luồng công việc. Nó cũng giúp nhận diện các điểm nút, các hoạt động thừa. Từ đó, có thể tối ưu hóa quy trình đào tạo. Việc này cũng bao gồm việc xác định các chỉ số đo lường hiệu suất đào tạo cho từng quy trình. Một mô hình tốt sẽ tạo ra sự minh bạch, tăng cường phối hợp. Nó cũng góp phần đáng kể vào việc nâng cao chất lượng đào tạo. Các trường đại học thuộc Bộ Công Thương có thể áp dụng mô hình này để chuẩn hóa quy trình đào tạo, đảm bảo tính nhất quán.
2.3. Tin học hóa hoạt động quản lý vận hành đào tạo
Tin học hóa là bước quan trọng để hiện thực hóa quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp. Nó bao gồm việc triển khai các hệ thống công nghệ thông tin hỗ trợ quy trình. Ví dụ là hệ thống quản lý học tập, hệ thống quản lý sinh viên, phần mềm quản lý tài liệu. Tin học hóa giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại. Nó giảm thiểu lỗi do con người, tăng tốc độ xử lý công việc. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu suất đào tạo. Hơn nữa, nó cung cấp dữ liệu kịp thời để giám sát, đánh giá hiệu quả đào tạo. Việc này tạo điều kiện cho cải tiến quy trình đào tạo liên tục. Công nghệ cũng hỗ trợ việc lưu trữ, truy xuất thông tin dễ dàng. Điều này đảm bảo tính minh bạch và khả năng truy vết của mọi hoạt động. Nó góp phần vào việc phát triển năng lực nhân sự bằng cách giải phóng họ khỏi các tác vụ thủ công.
III.Thực trạng Quản lý đào tạo thách thức tại ĐH
Phân tích thực trạng quản lý đào tạo tại các trường đại học thuộc Bộ Công Thương cho thấy những ưu điểm và hạn chế. Nhiều trường đã có những nỗ lực ban đầu trong việc chuẩn hóa quy trình đào tạo và ứng dụng công nghệ. Tuy nhiên, việc quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp còn đối mặt với nhiều thách thức. Các quy trình tác nghiệp vẫn còn rời rạc, chưa được mô hình hóa đồng bộ. Điều này ảnh hưởng đến hiệu suất đào tạo và chất lượng đào tạo. Việc thiếu một khung tham chiếu chung gây khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả đào tạo. Luận án cũng chỉ ra các yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến khả năng triển khai. Việc thấu hiểu thực trạng là cơ sở để đề xuất các giải pháp tối ưu hóa quy trình đào tạo.
3.1. Tổng quan thực trạng quản lý đào tạo hiện nay
Thực trạng quản lý đào tạo tại các trường đại học thuộc Bộ Công Thương có nhiều ưu điểm, nhưng cũng tồn tại không ít thách thức. Các trường đã có những nỗ lực trong việc chuẩn hóa quy trình đào tạo. Nhiều trường đã áp dụng công nghệ thông tin vào một số khâu. Tuy nhiên, việc quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp vẫn chưa thực sự đồng bộ. Các quy trình tác nghiệp đôi khi còn rời rạc, chưa được mô hình hóa rõ ràng. Điều này ảnh hưởng đến hiệu suất đào tạo và chất lượng đào tạo. Việc thiếu một khung tham chiếu chung gây khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả đào tạo. Năng lực của đội ngũ quản lý cũng là một yếu tố cần được cải thiện. Một số quy trình vẫn còn thủ công, gây tốn thời gian và nguồn lực.
3.2. Ưu điểm hạn chế của quản lý đào tạo thực tế
Ưu điểm của thực trạng là sự nhận thức ban đầu về tầm quan trọng của quy trình. Nhiều trường đã có những nỗ lực ứng dụng công nghệ, cải tiến một phần quy trình đào tạo. Điều này tạo nền tảng cho việc triển khai toàn diện hơn. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là thiếu một tầm nhìn chiến lược về quản lý quá trình. Các quy trình thường được xây dựng cục bộ, không có sự liên kết tổng thể. Điều này dẫn đến sự thiếu nhất quán trong chất lượng đào tạo. Việc không có mô hình hóa quy trình đào tạo rõ ràng làm chậm quá trình tối ưu hóa quy trình đào tạo. Việc đánh giá hiệu quả đào tạo cũng gặp khó khăn do thiếu các chỉ số đo lường cụ thể, chuẩn hóa. Năng lực của cán bộ quản lý còn chưa đồng đều. Việc phát triển năng lực nhân sự trong lĩnh vực này còn hạn chế.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý đào tạo
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp. Các yếu tố chủ quan bao gồm nhận thức của lãnh đạo, năng lực của đội ngũ quản lý và giảng viên. Văn hóa tổ chức cũng đóng vai trò quan trọng. Nếu không có sự ủng hộ từ cấp cao, việc cải tiến quy trình đào tạo khó thành công. Các yếu tố khách quan bao gồm chính sách của nhà nước, sự phát triển của công nghệ thông tin, yêu cầu từ thị trường lao động. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ đòi hỏi các trường phải liên tục tối ưu hóa quy trình đào tạo. Việc này nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển năng lực nhân sự. Sự thiếu hụt kinh phí, cơ sở vật chất cũng là một trở ngại. Nó ảnh hưởng đến việc triển khai tin học hóa, hỗ trợ quản lý quy trình đào tạo.
IV.Giải pháp Tối ưu hóa Quy trình đào tạo đại học
Luận án đề xuất một loạt giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa quy trình đào tạo tại các trường đại học thuộc Bộ Công Thương. Các giải pháp này tập trung vào việc thiết lập mô hình tổng quát, hoàn thiện chính sách và nâng cao năng lực. Mục tiêu là cải thiện chất lượng đào tạo và hiệu suất đào tạo. Việc này bao gồm chuẩn hóa quy trình đào tạo, tăng cường ứng dụng công nghệ. Các giải pháp cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển năng lực nhân sự. Điều này giúp các trường đại học chủ động thích ứng với những thay đổi. Nó cũng tạo ra một môi trường đào tạo năng động, hiệu quả. Đây là những bước đi chiến lược để đạt được sự xuất sắc trong quản lý đào tạo.
4.1. Thiết lập mô hình tổng quát quản lý đào tạo
Để tối ưu hóa quy trình đào tạo, cần thiết lập một mô hình tổng quát và khung tham chiếu rõ ràng. Mô hình này phải bao quát tất cả các quy trình cốt lõi của hoạt động đào tạo. Nó bao gồm từ tuyển sinh đến tốt nghiệp, hỗ trợ sau tốt nghiệp. Khung tham chiếu cung cấp các nguyên tắc, tiêu chuẩn cho việc thiết kế và thực thi quy trình. Việc này giúp chuẩn hóa quy trình đào tạo trên toàn hệ thống. Nó cũng tạo ra sự đồng bộ giữa các khoa, phòng ban. Mô hình này cần được xây dựng dựa trên sự tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Nó cũng cần phù hợp với đặc thù của các trường đại học thuộc Bộ Công Thương. Sự rõ ràng trong mô hình hóa quy trình đào tạo là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu suất đào tạo và chất lượng đào tạo. Việc này cũng giúp định hướng cho việc phát triển năng lực nhân sự quản lý và giảng dạy.
4.2. Hoàn thiện chính sách về quản lý quy trình đào tạo
Hệ thống chính sách là nền tảng pháp lý và hành chính cho việc quản lý quy trình đào tạo. Cần rà soát, hoàn thiện các văn bản quy định. Điều này nhằm đảm bảo chúng hỗ trợ mạnh mẽ cho tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp. Các chính sách cần rõ ràng về vai trò, trách nhiệm của từng cá nhân, đơn vị. Chúng cũng cần quy định về quy trình phê duyệt, giám sát. Việc này tạo môi trường thuận lợi cho việc thực hiện, đánh giá hiệu quả đào tạo. Chính sách cần khuyến khích việc ứng dụng công nghệ thông tin. Nó cần tạo điều kiện cho cải tiến quy trình đào tạo liên tục. Một hệ thống chính sách vững chắc giúp giảm thiểu rủi ro. Nó cũng tăng cường tính minh bạch, hỗ trợ nâng cao chất lượng đào tạo tổng thể.
4.3. Nâng cao năng lực cho đội ngũ quản lý đào tạo
Năng lực của đội ngũ quản lý là yếu tố then chốt cho sự thành công của việc tối ưu hóa quy trình đào tạo. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về quản lý quá trình tác nghiệp. Các chương trình này tập trung vào kiến thức về mô hình hóa quy trình đào tạo, kỹ năng phân tích, cải tiến. Việc này giúp đội ngũ quản lý hiểu rõ tầm quan trọng của từng bước trong quy trình. Nó cũng giúp họ áp dụng các công cụ, kỹ thuật hiện đại. Phát triển năng lực nhân sự không chỉ dừng lại ở cán bộ quản lý. Nó mở rộng đến giảng viên, cán bộ hỗ trợ. Mọi người cần hiểu rõ vai trò của mình trong chuỗi quy trình. Việc này góp phần vào việc đạt được hiệu suất đào tạo cao. Nó cũng đảm bảo chất lượng đào tạo bền vững.
V.Cải thiện Hiệu suất và Chất lượng đào tạo liên tục
Để duy trì và nâng cao hiệu quả đào tạo, việc giám sát, đánh giá và cải tiến quy trình đào tạo liên tục là vô cùng quan trọng. Luận án này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất đào tạo rõ ràng. Nó cũng đề xuất cơ chế thu thập phản hồi để liên tục cải tiến quy trình đào tạo. Việc này giúp các trường đại học không ngừng nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển năng lực nhân sự. Mục tiêu là tạo ra một chu trình cải tiến liên tục, đảm bảo đầu ra đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Đây là yếu tố sống còn để các trường đại học duy trì vị thế cạnh tranh và cung cấp giáo dục chất lượng cao.
5.1. Giám sát đánh giá hiệu quả quy trình đào tạo
Giám sát và đánh giá là các hoạt động không thể thiếu trong quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp. Cần thiết lập hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất đào tạo (KPIs) rõ ràng cho từng quy trình. Các chỉ số này bao gồm thời gian thực hiện, tỷ lệ hoàn thành, mức độ hài lòng của người học và người sử dụng lao động. Việc thu thập và phân tích dữ liệu định kỳ giúp phát hiện các vấn đề. Nó cũng giúp nhận diện các điểm tắc nghẽn trong quy trình. Đánh giá hiệu quả đào tạo không chỉ tập trung vào đầu ra. Nó còn xem xét toàn bộ quá trình, từ đầu vào đến các bước thực hiện. Điều này đảm bảo rằng các quyết định cải tiến được dựa trên dữ liệu. Nó cũng góp phần vào việc nâng cao chất lượng đào tạo một cách khoa học.
5.2. Cải tiến quy trình đào tạo dựa trên phản hồi
Cải tiến quy trình đào tạo là một chu trình liên tục. Nó không phải là một sự kiện đơn lẻ. Dựa trên kết quả giám sát và đánh giá, các điểm cần cải thiện sẽ được xác định. Phản hồi từ sinh viên, giảng viên, doanh nghiệp là nguồn thông tin quý giá. Các trường đại học cần có cơ chế thu thập và xử lý phản hồi hiệu quả. Sau đó, tiến hành điều chỉnh, tối ưu hóa quy trình đào tạo. Việc này có thể bao gồm việc đơn giản hóa các bước, loại bỏ các hoạt động không cần thiết. Nó cũng có thể là việc ứng dụng công nghệ mới. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu suất đào tạo, giảm chi phí. Đồng thời, nó cũng cải thiện chất lượng đào tạo đầu ra. Đây là yếu tố quan trọng để phát triển năng lực nhân sự.
5.3. Phát triển năng lực nhân sự đảm bảo chất lượng
Phát triển năng lực nhân sự là trọng tâm của mọi nỗ lực cải tiến. Đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý cần được trang bị kiến thức, kỹ năng cập nhật. Họ cần hiểu rõ vai trò của mình trong chuỗi giá trị đào tạo. Các chương trình đào tạo nội bộ, hội thảo chuyên đề là cần thiết. Chúng giúp họ nắm vững các phương pháp quản lý quy trình đào tạo hiện đại. Việc này đảm bảo chất lượng đào tạo được duy trì và nâng cao liên tục. Khi nhân sự có năng lực, họ sẽ chủ động tham gia vào việc cải tiến quy trình. Họ sẽ tạo ra một môi trường học tập và làm việc hiệu quả. Việc này củng cố nền tảng cho sự phát triển bền vững của trường đại học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (277 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ------------------------- HOÀNG ANH QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN QUẢN LÝ QUÁ TRÌNH TÁC NGHIỆP TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THUỘC BỘ CÔNG THƯƠNG Chuyên ngành: Quản lý Giáo dục Mã số: 9 14 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn KH 1.TS Phan Văn Kha 2. Phan Chính Thức HÀ NỘI, 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ “ Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp tại các trường đại học thuộc bộ Công Thương” là do tôi viết dưới sự hướng dẫn của GS.TS Phan Văn Kha, TS Phan Chính Thức và sự góp ý của các nhà khoa học. Các số liệu, trích dẫn, tư liệu trong luận án đảm bảo độ tin cậy, chính xác, trung thực, có dẫn nguồn cụ thể. Tác giả Hoàng Anh LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ rất nhiều từ các tập thể và cá nhân.
Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Phòng quản lý Khoa học Đào tạo và Hợp tác quốc tế cùng các phòng ban chức năng, các thầy cô giáo, các nhà khoa học và cán bộ viên chức của Viện đã giảng dạy, tạo điều kiện giúp đỡ, hướng dẫn cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Phan Văn Kha và TS Phan Chính Thức đã luôn tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và dìu dắt tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo, cán bộ, giảng viên và sinh viên các trường đại học và Vụ TCCB – Bộ Công Thương, các cơ quan liên quan đã nhiệt tình cung cấp tư liệu, hỗ trợ tôi trong quá trình khảo sát để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Trung tâm Đảm bảo chất lượng – trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã ủng hộ, giúp đỡ, động viên cả về vật chất lẫn tinh thần trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp cùng toàn thể những người đã đóng góp ý kiến, giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập, tìm kiếm tài liệu. Xin cảm ơn gia đình đã luôn là điểm tựa vững chắc cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và bảo vệ luận án. Hà Nội, tháng 06 năm 2023 Tác giả Hoàng Anh i MỤC LỤC DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG.
vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN QUẢN LÝ QUÁ TRÌNH TÁC NGHIỆP TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC. Tổng quan nghiên cứu vấn đề.
Những nghiên cứu về quản lý đào tạo đại học. Những nghiên cứu về quản lý đào tạo tại các trường đại học có ứng dụng công nghệ thông tin. Những nghiên cứu về quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp tại các trường đại học. Một số nhận xét và định hướng nghiên cứu của đề tài.
Một số khái niệm. Quản lý và quản lý đào tạo. Quá trình tác nghiệp và quản lý quá trình tác nghiệp. Mô hình, mô hình đào tạo và mô hình quản lý đào tạo.
Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp. Quá trình đào tạo và quy trình tác nghiệp trong đào tạo tại trường đại học. Quá trình đào tạo theo tiếp cận CIPO. Quy trình tác nghiệp trong đào tạo đại học dựa theo mô hình CIPO.
Bản chất của quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp. Các yếu tố cốt lõi của quản lý quá trình tác nghiệp trong đào tạo. Quản lý quá trình tác nghiệp và quản lý chất lượng. Mối liên hệ giữa con người, nghiệp vụ và công nghệ trong quản lý quá trình tác nghiệp.
Yếu tố công nghệ trong quản lý quá trình tác nghiệp. Nội dung quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp. Thiết kế và mô hình hóa quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp, ví dụ minh họa. Tin học hóa hoạt động quản lý và vận hành các quá trình tác nghiệp 49 1.
Vận hành quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp 51 1. Giám sát, đánh giá và cải tiến. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp. Yếu tố chủ quan.
Yếu tố khách quan. 55 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. CƠ SỞ THỰC TIỄN QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN QUẢN LÝ QUÁ TRÌNH TÁC NGHIỆP TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THUỘC BỘ CÔNG THƯƠNG. Khái quát về các trường đại học thuộc Bộ Công Thương.
Giới thiệu về tổ chức khảo sát. Kết quả khảo sát. Thông tin chung. Thực trạng và kết quả đào tạo tại các trường đại học thuộc Bộ Công Thương.
Thực trạng quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp tại các trường đại học thuộc Bộ Công Thương. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chủ quan và khách quan đến hoạt động quản lý đào tạo trong nhà trường. Một số vấn đề rút ra từ kết quả khảo sát. Những ưu điểm chủ yếu.
Những mặt hạn chế. Kinh nghiệm quốc tế trong áp dụng quản lý quá trình tác nghiệp ở các trường đại học và bài học rút ra. Kinh nghiệm quốc tế. Một số bài học rút ra.
118 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. GIẢI PHÁP QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN QUẢN LÝ QUÁ TRÌNH TÁC NGHIỆP TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THUỘC BỘ CÔNG THƯƠNG. Nguyên tắc đề xuất giải pháp. Một số giải pháp.
Thiết lập Mô hình tổng quát và Khung tham chiếu quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp trong trường đại học. Hoàn thiện hệ thống chính sách về quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp và phát triển văn hóa chất lượng trong nhà trường. Đổi mới phương pháp quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp. Phát triển và vận hành hệ thống công nghệ thông tin quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp.
Mối quan hệ giữa các giải pháp. Khảo nghiệm mức độ cấp thiết và khả thi của các giải pháp quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp. Mục đích, nội dung và phương pháp khảo nghiệm. Kết quả khảo nghiệm.
Thử nghiệm một nội dung thuộc các giải pháp quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp tại các trường đại học thuộc Bộ Công Thương. Mục đích thử nghiệm. Nội dung thử nghiệm. Phương pháp thử nghiệm.
Thời gian và địa điểm thử nghiệm: .5 Quy trình thử nghiệm và kết quả thử nghiệm. 158 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 163 iv KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Về thực tiễn.
Về kết quả nghiên cứu. Với Quốc hội và Chính phủ, Bộ Giáo dục và đào tạo. Với Bộ Công Thương. Với các trường đại học thuộc Bộ Công Thương.
167 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN. 169 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PL1 v DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, viết tắt Viết đầy đủ AUN Mạng lưới các trường đại học ASEAN AUN – QA Tiêu chuẩn đảm bảo chất lượng của Mạng lưới các trường đại học ASEAN BGD&ĐT Bộ Giáo dục và đào tạo BPMN Ký hiệu quản lý quá trình tác nghiệp BPMS Hệ quản lý quá trình tác nghiệp BSC Thẻ bảng điểm cân bằng CBQL Cán bộ quản lý CĐ Cao đẳng CĐR Chuẩn đầu ra CĐS Chuyển đổi số CLĐT Chất lượng đào tạo CMCN4.0 Cách mạng công nghiệp lần thứ tư CNTT Công nghệ thông tin CNTT&TT Công nghệ Thông tin và truyền thông CSDL Cơ sở dữ liệu CSVC Cơ sở vật chất CTĐT Chương trình đào tạo ĐH Đại học ĐHSP Đại học Sư phạm ĐT Đào tạo ĐHBCT Đại học thuộc Bộ Công Thương GV Giảng viên GDĐH Giáo dục đại học GDĐT Giáo dục và đào tạo HĐT Hội đồng trường ISO Tiêu chuẩn ISO vi Ký hiệu, viết tắt Viết đầy đủ KT-XH Kinh tế - Xã hội KHCN Khoa học công nghệ PVCĐ Phục vụ cộng đồng QL Quản lý QLCL Quản lý chất lượng QLĐT Quản lý đào tạo QLGD Quản lý giáo dục QTTN Quá trình tác nghiệp QLQTTN Quản lý quá trình tác nghiệp SV Sinh viên TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TQM Quản lý chất lượng tổng thể VHCL Văn hóa chất lượng VHNT Văn hóa nhà trường vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Mẫu mô tả quy trình 45 Bảng 1.
Ký hiệu cơ bản trong lưu đồ mô hình hóa quá trình tác nghiệp 46 Bảng 2. Danh sách các trường đại học thuộc Bộ Công Thương 58 Bảng 2. Một số số liệu chính của các trường ĐHBCT 61 Bảng 2. Số lượng đối tượng khảo sát tại các trường 63 Bảng 2.
Số lượng mẫu khảo sát 65 Bảng 2. Cơ cấu thâm niên công tác của CBQL và GV 65 Bảng 2. Đánh giá của CBQL về thực trạng hoạt động chuẩn bị đào tạo 66 Bảng 2. Đánh giá của GV về thực trạng hoạt động chuẩn bị đào tạo 68 Bảng 2.
Đánh giá của CBQL về thực trạng hoạt động triển khai đào tạo 69 Bảng 2. Đánh giá của GV về thực trạng hoạt động Triển khai đào tạo 71 Bảng 2. Đánh giá của CBQLvề thực trạng đầu ra của đào tạo 73 Bảng 2. Đánh giá của GV về thực trạng đầu ra của đào tạo 74 Bảng 2.
Đánh giá của CBQL về thực trạng hoạt động kiểm soát tác động 75 của bối cảnh Bảng 2. Đánh giá của GV về thực trạng hoạt động kiểm soát tác động của 76 bối cảnh Bảng 2. Đánh giá của CBQL và GV về thực trạng kết quả đào tạo 78 Bảng 2. Đánh giá của SV về thực trạng kết quả đào tạo 80 Bảng 2.
Nhận thức của CBQL và GV về quản lý QTTN 81 Bảng 2. Đánh giá của CBQL về Chiến lược quản lý đào tạo 83 Bảng 2. Đánh giá của CBQL về Hệ thống quản trị 85 Bảng 2. Đánh giá của CBQL về Văn hóa của tổ chức 87 viii Bảng 2.
Đánh giá của CBQL về hệ thống QTTN và ứng dụng CNTT 89 trong QLĐT Bảng 2. Đánh giá của GV về thực trạng QLĐT theo tiếp cận quản lý 90 QTTN Bảng 2. Đánh giá về mức độ quy trình hóa các hoạt động chuẩn bị đào 93 tạo Bảng 2. Đánh giá về mức độ quy trình hóa các hoạt động triển khai ĐT 95 Bảng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp tại trường đại học thuộc Bộ Công Thương. Đề xuất mô hình quản lý đào tạo hiệu quả."
Luận án "Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp" thuộc chuyên ngành Quản lý Giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp" có 277 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.