Luận án TS: Nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng OER SV ĐH Kinh tế QTKD VN
Phân tích nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng tài nguyên giáo dục mở của sinh viên kinh tế, quản trị kinh doanh Việt Nam. Nâng cao hiệu quả ứng dụng OER.
Hệ thống thông tin quản lý
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về Tài nguyên Giáo dục Mở OER và sử dụng
Tài liệu tập trung khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng tài nguyên giáo dục mở (OER) của sinh viên. OER, hay học liệu mở, là tài nguyên học tập, giảng dạy, nghiên cứu sẵn có. Chúng được phân phối miễn phí và sử dụng theo giấy phép mở. OER bao gồm sách giáo khoa điện tử, bài giảng video, mô-đun khóa học, bài tập. Việc sử dụng OER mang lại nhiều lợi ích. Chúng giúp sinh viên tiếp cận kiến thức rộng rãi, giảm chi phí học tập. OER cũng thúc đẩy sự hợp tác trong giáo dục và cá nhân hóa lộ trình học. Nâng cao chất lượng đào tạo là một mục tiêu quan trọng. Tuy nhiên, việc khai thác OER còn nhiều thách thức. Nhận thức về OER chưa đồng đều. Chất lượng OER cần được đánh giá kỹ lưỡng. Nền tảng OER chuyên nghiệp cũng chưa thực sự phổ biến ở nhiều nơi. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về hành vi sử dụng OER.
1.1. Khái niệm và vai trò của Tài nguyên Giáo dục Mở.
Tài nguyên giáo dục mở (OER) là thuật ngữ chỉ các tài liệu giáo dục. Chúng được cấp phép mở để sử dụng, tái sử dụng, điều chỉnh và phân phối miễn phí. OER bao gồm các loại hình từ văn bản đến đa phương tiện. Mục tiêu của OER là dân chủ hóa giáo dục. Chúng phá bỏ rào cản tài chính và địa lý. OER hỗ trợ học tập suốt đời. Chúng cũng giúp giảng viên cập nhật kiến thức nhanh chóng. Các trường đại học có thể sử dụng OER. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Sinh viên hưởng lợi từ kho học liệu đa dạng. Việc tăng cường chất lượng OER là cần thiết. Nâng cao nhận thức về OER thúc đẩy việc áp dụng. OER đóng vai trò quan trọng trong tương lai giáo dục.
1.2. Thực trạng sử dụng OER tại Việt Nam và trên thế giới.
Trên thế giới, phong trào OER phát triển mạnh mẽ. Nhiều tổ chức quốc tế như UNESCO và COL thúc đẩy. Các trường đại học hàng đầu cung cấp hàng ngàn khóa học, tài liệu mở. Ví dụ điển hình là MIT OpenCourseWare. Tại Việt Nam, OER đang dần được biết đến. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận công nghệ giáo dục này còn thấp. Sinh viên kinh tế chưa khai thác hết tiềm năng. Nhận thức về OER còn hạn chế. Nguồn học liệu mở tiếng Việt còn ít, chưa đa dạng. Chất lượng OER tiếng Việt cũng là một vấn đề. Các nền tảng chia sẻ học liệu mở chưa có sự đồng bộ. Hành vi sử dụng OER của sinh viên chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Việc nghiên cứu thực trạng giúp định hướng phát triển.
II.Mô hình nghiên cứu ý định sử dụng OER của sinh viên
Nghiên cứu xây dựng một mô hình toàn diện. Mô hình này giúp xác định các nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng OER. Cơ sở là việc kết hợp các lý thuyết chấp nhận công nghệ phổ biến. Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) là nền tảng. Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) cung cấp thêm góc nhìn. Các yếu tố khác liên quan đến đặc thù OER cũng được đưa vào. Mục tiêu là tạo ra một khung lý thuyết vững chắc. Khung này giải thích hành vi sử dụng OER của sinh viên. Mô hình được đề xuất sau đó được kiểm định thực nghiệm. Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành. Việc này giúp đánh giá mối quan hệ giữa các biến số. Hiểu rõ mô hình giúp đề xuất các giải pháp phù hợp.
2.1. Cơ sở lý thuyết định hình hành vi sử dụng OER.
Nghiên cứu dựa trên các mô hình chấp nhận công nghệ giáo dục. Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis là cốt lõi. TAM giải thích ý định sử dụng thông qua nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng. Tiếp theo, Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen được áp dụng. TPB bổ sung các yếu tố chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến ý định sử dụng OER. Ngoài ra, các yếu tố như chất lượng OER, nhận thức về OER cũng được xem xét. Việc tích hợp các lý thuyết này tạo ra một mô hình mạnh mẽ. Mô hình giúp dự đoán và giải thích hành vi sử dụng OER của sinh viên.
2.2. Xây dựng và kiểm định mô hình ý định sử dụng OER.
Nghiên cứu đề xuất một mô hình tích hợp. Mô hình này bao gồm các biến độc lập và phụ thuộc. Các biến độc lập được phát triển từ TAM, TPB và các nghiên cứu trước. Ví dụ, nhận thức tính hữu ích, nhận thức tính dễ sử dụng. Thái độ đối với OER, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức cũng được xem xét. Chất lượng OER cũng là một nhân tố quan trọng. Ý định sử dụng OER là biến phụ thuộc. Nghiên cứu hình thành các giả thuyết. Bảng hỏi được thiết kế để thu thập dữ liệu. Bảng hỏi được kiểm định sơ bộ. Dữ liệu khảo sát định lượng được thu thập từ sinh viên kinh tế. Sau đó, dữ liệu được phân tích để kiểm định mô hình.
III.Phân tích nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng OER
Quá trình nghiên cứu bao gồm việc thu thập và phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng. Dữ liệu định lượng được sử dụng để kiểm định mô hình. Sinh viên các trường đại học khối kinh tế và quản trị kinh doanh tại Việt Nam là đối tượng khảo sát. Quy mô mẫu đủ lớn để đảm bảo tính đại diện. Các công cụ thống kê được áp dụng để xử lý dữ liệu. Kiểm định thang đo được thực hiện đầu tiên. Điều này đảm bảo độ tin cậy và giá trị của các khái niệm. Sau đó, các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính bội là các phương pháp chính. Mục tiêu là xác định rõ ràng các nhân tố ảnh hưởng. Đồng thời, đánh giá mức độ tác động của chúng đến ý định sử dụng OER.
3.1. Thu thập và xử lý dữ liệu khảo sát sinh viên kinh tế.
Nghiên cứu tiến hành thu thập dữ liệu từ sinh viên kinh tế. Phương pháp khảo sát trực tuyến và trực tiếp được áp dụng. Tổng số mẫu thu thập được phân tích. Các dữ liệu về nhân khẩu học cũng được ghi nhận. Việc làm sạch và mã hóa dữ liệu là bước quan trọng. Sau đó, phân tích thống kê mô tả được thực hiện. Thống kê này cung cấp cái nhìn tổng quan về mẫu khảo sát. Kiểm định độ tin cậy của thang đo Cronbach’s Alpha được tiến hành. Điều này đảm bảo các biến số đo lường nhất quán. Các bước xử lý dữ liệu này chuẩn bị cho phân tích sâu hơn. Nó cũng đảm bảo tính khoa học của kết quả nghiên cứu.
3.2. Kiểm định thang đo và các giả thuyết nghiên cứu chính.
Sau khi dữ liệu được làm sạch, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện. EFA giúp kiểm tra cấu trúc thang đo. Nó xác định các nhóm nhân tố tiềm ẩn. Kết quả EFA giúp củng cố tính giá trị của mô hình. Tiếp theo, phân tích hồi quy tuyến tính bội được áp dụng. Kỹ thuật này kiểm định các giả thuyết đã đề ra. Hồi quy tuyến tính xác định mối quan hệ định lượng giữa các nhân tố. Ví dụ, nhận thức về OER, thái độ đối với OER, chất lượng OER. Chúng ảnh hưởng thế nào đến ý định sử dụng OER. Kết quả kiểm định cho phép chấp nhận hoặc bác bỏ các giả thuyết.
IV.Kết quả chính về ý định sử dụng OER sinh viên kinh tế
Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả quan trọng về ý định sử dụng OER. Nhiều nhân tố được xác định có tác động đáng kể. Nhận thức tính hữu ích của OER là yếu tố mạnh mẽ nhất. Sinh viên tin rằng OER hữu ích thì họ sẽ có ý định sử dụng cao hơn. Nhận thức tính dễ sử dụng cũng đóng vai trò quan trọng. Chất lượng OER cũng được chứng minh có ảnh hưởng tích cực. Thái độ đối với OER là một biến trung gian quan trọng. Chuẩn chủ quan, từ bạn bè và giảng viên, cũng định hình ý định. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ động lực đằng sau hành vi sử dụng OER. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc phát triển chiến lược.
4.1. Các yếu tố tác động trực tiếp đến ý định sử dụng OER.
Phân tích hồi quy cho thấy nhiều yếu tố tác động. Nhận thức tính hữu ích của OER có ảnh hưởng mạnh nhất. Sinh viên cảm thấy OER giúp học tập hiệu quả sẽ sử dụng. Nhận thức tính dễ sử dụng cũng có tác động tích cực. Nếu OER dễ tìm kiếm, dễ thao tác, ý định sử dụng sẽ cao. Thái độ đối với OER là yếu tố trung gian quan trọng. Thái độ tích cực sẽ tăng cường ý định sử dụng OER. Chuẩn chủ quan, từ sự khuyến khích của giảng viên và bạn bè, cũng rất quan trọng. Kiểm soát hành vi nhận thức cũng ảnh hưởng trực tiếp. Chất lượng OER, bao gồm độ chính xác và cập nhật, cũng thúc đẩy ý định. Các kết quả này phù hợp với các mô hình TAM và TPB.
4.2. Sự khác biệt trong ý định sử dụng OER theo đặc điểm.
Nghiên cứu cũng xem xét sự khác biệt theo nhóm. Các biến nhân khẩu học được phân tích. Điều này bao gồm giới tính, năm học, và trường đại học. Kết quả cho thấy có sự khác biệt nhất định giữa các nhóm. Tuy nhiên, mức độ khác biệt không phải lúc nào cũng có ý nghĩa thống kê. Ví dụ, sinh viên năm cuối có thể có nhận thức khác. Sinh viên các trường khác nhau có thể tiếp cận OER không giống nhau. Phân tích này cung cấp cái nhìn chi tiết hơn. Nó giúp các nhà giáo dục điều chỉnh phương pháp tiếp cận. Các giải pháp khuyến khích sử dụng OER cần tính đến đặc thù từng đối tượng.
V.Giải pháp nâng cao hành vi sử dụng OER cho sinh viên
Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều giải pháp được đề xuất. Mục tiêu là nâng cao hành vi sử dụng tài nguyên giáo dục mở của sinh viên. Các giải pháp tập trung vào việc cải thiện nhận thức về OER. Chúng cũng nhằm tăng cường chất lượng và khả năng tiếp cận OER. Cần có sự phối hợp từ nhiều phía. Các trường đại đại học, giảng viên và sinh viên đều đóng vai trò. Chính sách hỗ trợ cũng rất cần thiết. Việc này đảm bảo OER thực sự trở thành công cụ hữu ích. Tối ưu hóa việc sử dụng OER sẽ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục. Đồng thời, nó cũng thúc đẩy việc chấp nhận công nghệ giáo dục trong bối cảnh mới.
5.1. Đề xuất giải pháp tăng cường tiếp cận học liệu mở.
Để tăng cường sử dụng OER, cần nâng cao nhận thức về OER. Các buổi hội thảo, tập huấn cần được tổ chức thường xuyên. Cung cấp hướng dẫn sử dụng OER rõ ràng. Phát triển các kho học liệu mở chất lượng cao. Các kho này phải dễ tìm kiếm và truy cập. Cải thiện chất lượng OER hiện có. Đảm bảo nội dung chính xác, cập nhật và phù hợp. Khuyến khích giảng viên tích hợp OER vào giáo trình. Điều này giúp sinh viên tiếp cận OER một cách tự nhiên. Tạo ra cộng đồng người dùng OER tích cực. Chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau. Hành vi sử dụng OER sẽ được cải thiện đáng kể.
5.2. Khuyến nghị chính sách phát triển hệ thống OER hiệu quả.
Các trường đại học cần xây dựng chính sách rõ ràng về OER. Hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho việc phát triển OER. Khuyến khích giảng viên tạo và chia sẻ học liệu mở. Đảm bảo các OER được cấp phép mở đúng quy định. Hợp tác với các tổ chức trong nước và quốc tế về OER. Tạo ra một hệ sinh thái OER bền vững. Chính phủ có thể ban hành các khung pháp lý. Các khung này thúc đẩy việc chấp nhận công nghệ giáo dục. Phát triển các nền tảng quốc gia cho OER. Điều này sẽ giúp tiêu chuẩn hóa và quản lý OER hiệu quả hơn. Nâng cao vai trò của OER trong chiến lược giáo dục quốc gia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- ĐÀO THIỆN QUỐC NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI Ý ĐỊNH SỬ DỤNG NGUỒN TÀI NGUYÊN GIÁO DỤC MỞ CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- ĐÀO THIỆN QUỐC NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI Ý ĐỊNH SỬ DỤNG NGUỒN TÀI NGUYÊN GIÁO DỤC MỞ CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ Mã số: 9340405 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐOÀN QUANG MINH 2. NGUYỄN HỮU MỘNG HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Luận án Đào Thiện Quốc ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. x PHẦN MỞ ĐẦU.
Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Khung lý thuyết nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc dự kiến luận án.
11 CHƯƠNG 1 CƠSỞLÝ LUẬN VÀ THỰC TRẠNG TÀI NGUYÊN GIÁO DỤC MỞ. Cơ sở lý luận về tài nguyên giáo dục mở. Tri thức mở. Giáo dục mở.
Tài nguyên giáo dục mở. Thực trạng sử dụng tài nguyên giáo dục mở. OER trên thế giới. OER Việt Nam.
Tổng hợp các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng OER. Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu ở Việt Nam. Kết luận chương 1.
49 iii CHƯƠNG 2 XÂY DỰNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ KHẢO SÁT DỮ LIỆU VỀ NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI Ý ĐỊNH SỬ DỤNG NGUỒN TÀI NGUYÊN GIÁO DỤC MỞ CỦA SINH VIÊN KHỐI VNEUs. Một số mô hình nghiên cứu về ý định sử dụng OER trong trường đại học. Những nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng OER trong giáo dục đại học 50 2. Một số mô hình nghiên cứu về ý định sử dụng OER trong trường đại học.
Đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu định tính cho nghiên cứu của đề tài. Xây dựng bảng hỏi. Đánh giá sơ bộ về đề xuất mô hình nghiên cứu và bảng hỏi.
Thiết kế nghiên cứu định lượng cho nghiên cứu của đề tài. Quy mô mẫu và thu thập dữ liệu khảo sát. Phân tích dữ liệu định lượng. Kết luận chương 2.
92 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI Ý ĐỊNH SỬ DỤNG NGUỒN TÀI NGUYÊN GIÁO DỤC MỞ CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI VNEUs. Phân tích dữ liệu thử nghiệm, những nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng OER của sinh viên. Kết quả kiểm định thang đo của mô hình nghiên cứu với dữ liệu thử nghiệm93 3. Kết luận về thang đo mô hình nghiên cứu những nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng OER của sinh viên.
Phân tích dữ liệu chính thức những nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng OER của sinh viên. Thống kê mô tả nhân khẩu học. Kiểm định khác biệt trung bình nhóm sinh viên với các biến điều tiết. Đánh giá độ tin cậy của thang đo (Cronbach’s alpha).
Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích hồi quy tuyến tính bội. Bình luận kết quả nghiên cứu. Nhận xét thang đo.
Nhận xét phân tích nhân tố khám phá (EFA). Nhận xét kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nhận xét về mô hình nghiên cứu ý định sử dụng OER của sinh viên trong trường đại học. Nhận xét về tầm quan trọng của các biến trong mô hình.
Nhận xét về ý định sử dụng OER của sinh viên. Nhận xét về sự khác biệt theo hệ thống đại học. Một số giải pháp, khuyến nghị nhằm nâng cao khả năng sử dụng OER của sinh viên khối VNEUs. Một số bài học rút ra từ nghiên cứu.
Giải pháp đề xuất. Một số khuyến nghị. Kết luận chương 3. 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐCỦA TÁC GIẢ.
139 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 149 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 CC Creative Common 2 CNTT Công nghệ thông tin 3 COL Commonwealth of Learning CSDL Cơ cở dữ liệu 4 GDVN Giáo dục Việt Nam 5 GFDL GNU Free Document License NCS Nghiên cứu sinh 6 HTTT Hệ thống thông tin Information & Communication ICT Technologies 6 IDT Innovative diffusion Theory 7 IMS IP Multimedia Subsystem IPR Intellectual Property Rights MIT Massachusetts Institute of Technology 8 MM Motivation models 9 MPCU Model of PC Utilization 10 NCS Nghiên cứu sinh 11 OER Open Educational Resources 12 SCORM Sharable Content Object Reference Model 13 SCT Social Cognitive Theory SPSS Statistical Package for the Social Sciences 14 TAM Technology Acceptance Model vi STT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 15 TPB Theory of Planned Behaviour 16 TRA Theory of Reasoned Action 17 UNESCO United Nations Educational Scientific and Cultural Organization UK United Kingdom OUUK Open University UK 18 UTAUT Unified Theory of Acceptance and Use of Technology 19 VNEUs Khối các trường đại học đào tạo về Kinh tế và Quản trị Kinh doanh ở Việt Nam vii DANH MỤC BẢNG Bảng 0.1: Thiết kế nghiên cứu sơ bộ ban đầu về ý định sử dụng OER của sinh viên.1: Sự tương thích giữa các phương thức đánh giá năng lực OER với các giai đoạn vòng đời OER.2: Bảng khung năng lực OER.3: Các giấy phép CC thường dùng.4: OER đối với quá trình phát triển đào tạo trong trường đại học.5: Chính sách liên quan tới phát triển OER ở châu Á.6: Một số địa chỉ chính thức cung cấp nguồn OER có liên quan tới Kinh tế và Quản trị kinh doanh.7: Danh mục các nghiên cứu có liên quan tới Kinh tế và QTKD được phát hành trước xuất bản.8: Một số nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng OER.9: Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng tới sử dụng OER tại các trường đại học ở Việt Nam.10: Mức tán thành về các ảnh hưởng tới sử dụng OER ở các trường đại học Việt Nam.1: Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng OER ở Đại học Lagos tại Nigeria theo mô hình UTAUT.2: Những rào cản sử dụng OER tại các trường đại học ở Tanzania.3: Các yếu tố ảnh hưởng tới sử dụng OER ở 24 quốc gia Châu phi.4: Các yếu tố ảnh hưởng tới sử dụng OER ở các trường đại học tại Châu phi 57 Bảng 2.5: Mức độ ảnh hưởng của những nhân tố tới sự gia tăng mức sử dụng và sáng tạo OER (số phiếu: N = 90).6: Những yếu tố ảnh hưởng tới sự gia tăng mức sử dụng và sáng tạo OER.7: Mức độ đánh giá về các giả thuyết ảnh hưởng OER đến giáo dục.8: Tổng hợp khảo sát sơ bộ rào cản sử dụng OER tại tám trường đại học thuộc khối VNEUs.9: Các nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng OER của sinh viên.10: Diễu giải các nhân tố trong mô hình nghiên cứu ở hình 2.11: Diễu giải các nhân tố trong mô hình nghiên cứu sự sẵn sàng với OER của sinh viên ở Hong Kong.12: Diễn giải các nhân tố trong mô hình nghiên cứu chấp nhận OER ở Hình 2.13: Diễn giải các nhân tố trong mô hình nghiên cứu chấp nhận sử dụng OER ở Ấn độ.14: Mô hình UTAUT và sự hợp nhất nhân tố từ tám mô hình gốc.15: Những căn cứ trong việc bổ sung biến độc lập mới so với mô hình gốc UTAUT 76 Bảng 2.16: Diễn giải các nhân tố trong mô hình nghiên cứu ý định sử dụng OER của sinh viên.17: Thang đo Kỳ vọng hiệu suất.18: Thang đo Kỳ vọng dễ sử dụng.19: Thang đo Ảnh hưởng từ bạn bè.20: Thang đo Ảnh hưởng từ giảng viên.21: Thang đo Ảnh hưởng từ nhà trường.22: Thang đo Các điều kiện hỗ trợ.23: Thang đo Ý định sử dụng OER.24: Tổng hợp ý kiến đóng góp về mô hình và bảng hỏi khảo sát nghiên cứu.1: Bảng kiểm định thang đo nhân tố PE.2: Bảng kiểm định thang đo nhân tố EE.3: Bảng kiểm định thang đo nhân tố FI.4: Bảng kiểm định thang đo nhân tố LI.5: Bảng kiểm định thang đo nhân tố SI.6: Bảng kiểm định thang đo nhân tố FC.7: Bảng kiểm định thang đo nhân tố IU.8: Bảng thống kê mẫu nghiên cứu theo giới tính.9: Bảng thống kê mẫu nghiên cứu theo nhóm tuổi.10: Bảng thống kê mẫu nghiên cứu theo ngành học.11: Bảng thống kê mẫu nghiên cứu theo trường học.12: so sánh trung bình điểm ý định sử dụng OER ở hai giới.13: Thống kê mô tả theo biến giới tính.14: Kiểm định Levene.15: Kiểm định ANOVA.16: Trung bình về năm học.17: So sánh trung bình điểm ý định sử dụng OER theo sử dụng OER.18: Thống kê mô tả theo biến giới tính.19: So sánh trung bình điểm ý định sử dụng OER ở hai nhóm mục đích sử dụng 104 Bảng 3.20: Thống kê mô tả theo biến mục đích sử dụng.21: Kết quả kiểm định thang đo Cronbach’s alpha của các quan sát.22: Bảng hệ số KMO và kiểm định Barlett’s.23: Bảng hệ số Eigenvalues.24: Bảng kết quả phân tích nhân tố.25: Bảng hệ số KMO và kiểm định Barlett’s.26: Bảng hệ số Eigenvalues.27: Bảng kết quả phân tích nhân tố.28: Bảng tóm tắt và đặt tên nhân tố.29: Kết quả hệ số tương quan các nhân tố.30: Kết quả hệ số hồi quy.31: Kiểm định giả thuyết của mô hình nghiên cứu.32: Chỉ tiêu đánh giá sự phù hợp mô hình hồi quy.33: Bảng phân tích phương sai ANOVA.34: Kết luận kiểm định giả thuyết của mô hình nghiên cứu.35: Xác định tầm quan trọng của các biến độc lập với biến phụ thuộc. Bảng tổng hợp đánh giá của sinh viên qua các biến quan sát.37: Trung bình ý định sử dụng OER ở hai nhóm hệ thống đại học.38: Thống kê mô tả theo hệ thống đại học.39: Các cấp quản lý và thực thi OER trong trường đại học. 132 x DANH MỤC HÌNH Hình 01: Khung lý thuyết nghiên cứu của luận án.
5 Hình 02: Quy trình nghiên cứu. 6 Hình 03: Sơ đồ thiết kế nghiên cứu.1: Mối quan hệ trong khái niệm mở.2: Sơ đồ khái niệm OER (Margulies, 2005).3: Các cột mốc quan trọng của OER (Lê Trung Nghĩa, 2019).4: Vòng đời OER.5: Giấy phép CC cho OER và các loại dữ liệu mở (Commons, ND).6: Kiến trúc HTTT tri thức OER (Khanna và Basak, 2013).1: Biểu đồ các yếu tố rào cản tới việc sử dụng OER tại các trường đại học ở châu Phi (Percy và Van Belle, 2012).2: Mức gia tăng ảnh hưởng của các nhân tố tới sự sử dụng và sáng tạo OER.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng OER của sinh viên kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng tài nguyên giáo dục mở của sinh viên kinh tế, quản trị kinh doanh Việt Nam. Nâng cao hiệu quả ứng dụng OER.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng OER của sinh viên kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng OER của sinh viên kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng OER của sinh viên kinh tế" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng OER của sinh viên kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng OER của sinh viên kinh tế" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng OER của sinh viên kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.