Luận án: Tác động chính sách KH&CN đến hoạt động ĐH & thúc đẩy ĐH nghiên cứu (ĐH Thái Nguyên)
Luận án phân tích tác động chính sách KH&CN đến hoạt động ĐH, nghiên cứu trường hợp Đại học Thái Nguyên, đề xuất giải pháp thúc đẩy đại học nghiên cứu.
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Quản lý Khoa học và Công nghệ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Chính sách KH CN Tác động đến đại học nghiên cứu
Chính sách khoa học công nghệ Việt Nam đóng vai trò thiết yếu. Chúng định hình con đường phát triển của các trường đại học. Mục tiêu chính là thúc đẩy quá trình hình thành đại học nghiên cứu. Tài liệu này đánh giá chi tiết tác động của những chính sách này. Đại học Thái Nguyên được chọn làm trường hợp nghiên cứu điển hình. Phân tích tập trung vào cách các quy định, ưu đãi ảnh hưởng đến hoạt động khoa học công nghệ. Tầm quan trọng của việc hiểu rõ tác động chính sách là rất lớn. Nó giúp cải thiện hiệu quả quản lý, phân bổ nguồn lực. Cuối cùng, nó góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học của các cơ sở giáo dục đại học.
1.1. Khái niệm và đặc trưng đại học nghiên cứu
Đại học nghiên cứu là một mô hình giáo dục tiên tiến. Đây là trung tâm sản xuất tri thức mới. Nhiệm vụ chính là thực hiện nghiên cứu chuyên sâu. Các hoạt động này bao gồm nghiên cứu cơ bản và ứng dụng. Đào tạo sau đại học là hoạt động cốt lõi. Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh tích cực tham gia vào các dự án. Đội ngũ giảng viên, nhà khoa học tại các đại học nghiên cứu thường có trình độ cao. Họ là những chuyên gia đầu ngành. Mục tiêu là tạo ra các công bố khoa học quốc tế chất lượng. Các công trình này có giá trị học thuật cao. Chúng cũng mang tiềm năng ứng dụng thực tiễn. Cơ sở vật chất hiện đại là điều kiện tiên quyết. Thư viện, phòng thí nghiệm tiên tiến hỗ trợ tối đa cho các nhà khoa học. Đại học nghiên cứu đóng vai trò trọng yếu trong hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia. Trường cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao. Đồng thời, trường thực hiện chuyển giao công nghệ, tri thức cho xã hội. Việc hình thành các đại học nghiên cứu là một định hướng chiến lược. Nó góp phần nâng cao vị thế khoa học của Việt Nam. Mô hình này đòi hỏi sự đầu tư lớn và các chính sách hỗ trợ phù hợp.
1.2. Vai trò chính sách KH CN trong phát triển ĐH
Chính sách khoa học công nghệ Việt Nam có vai trò quyết định. Chúng định hướng sự phát triển của hệ thống giáo dục đại học. Đặc biệt, chúng thúc đẩy quá trình hình thành và củng cố đại học nghiên cứu. Các chính sách này bao gồm nhiều khía cạnh. Chúng thiết lập khung pháp lý, quy định cho hoạt động nghiên cứu khoa học. Chính sách tài trợ nghiên cứu là nguồn lực quan trọng. Ngân sách nhà nước, các quỹ khoa học công nghệ được phân bổ. Mục tiêu là hỗ trợ các đề tài, dự án có giá trị. Chính sách cũng khuyến khích sở hữu trí tuệ. Các quy định về đăng ký bằng sáng chế, giải pháp hữu ích được ban hành. Điều này tạo động lực cho các nhà khoa học. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu cũng được ưu tiên. Các chương trình trao đổi, dự án hợp tác song phương được khuyến khích. Chính sách đảm bảo một môi trường thuận lợi. Môi trường này cho phép đại học phát huy tối đa năng lực nghiên cứu khoa học. Việc điều chỉnh và hoàn thiện chính sách là liên tục. Mục tiêu là thích ứng với yêu cầu đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế. Sự thành công của một đại học nghiên cứu phụ thuộc nhiều vào chất lượng chính sách hỗ trợ.
1.3. Khung đánh giá tác động chính sách KH CN
Việc đánh giá tác động chính sách KH&CN là hoạt động cần thiết. Khung đánh giá cung cấp một phương pháp luận có hệ thống. Nó giúp phân tích hiệu quả của các chính sách đã ban hành. Các tiêu chí đánh giá bao gồm nhiều khía cạnh. Năng lực nghiên cứu khoa học là một chỉ số quan trọng. Năng lực này được thể hiện qua số lượng công bố khoa học quốc tế. Chất lượng các công trình cũng được xem xét kỹ lưỡng. Chỉ số trích dẫn, ảnh hưởng của các công bố là thước đo. Hiệu quả đào tạo sau đại học cũng là yếu tố then chốt. Số lượng nghiên cứu sinh, thạc sĩ tốt nghiệp được đánh giá. Chất lượng luận văn, luận án được kiểm tra. Mức độ chuyển giao công nghệ là tiêu chí không thể bỏ qua. Số lượng bằng sáng chế, hợp đồng chuyển giao công nghệ được thống kê. Khung đánh giá này giúp xác định những chính sách hiệu quả. Nó cũng chỉ ra những hạn chế, bất cập cần điều chỉnh. Việc đánh giá định kỳ đảm bảo chính sách luôn phù hợp. Nó góp phần vào quá trình đổi mới sáng tạo. Đồng thời nâng cao hiệu suất đầu tư cho khoa học công nghệ. Khung này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
II. Phân tích chính sách KH CN thúc đẩy ĐH nghiên cứu
Phân tích sâu hơn các chính sách khoa học công nghệ cụ thể. Chúng tác động trực tiếp đến hoạt động KH&CN trong các trường đại học. Các chính sách này là công cụ quan trọng. Chúng giúp kiến tạo môi trường thuận lợi cho nghiên cứu. Việc đánh giá từng khía cạnh chính sách là cần thiết. Điều này giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu. Đồng thời đề xuất các giải pháp cải thiện. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy sự hình thành và phát triển đại học nghiên cứu.
2.1. Đánh giá chính sách tài trợ nghiên cứu khoa học
Chính sách tài trợ nghiên cứu khoa học có vai trò sống còn. Chúng cung cấp nguồn lực tài chính cần thiết cho các hoạt động KH&CN. Các cơ chế tài trợ hiện hành rất đa dạng. Bao gồm cấp phát ngân sách nhà nước trực tiếp cho các đề tài. Quỹ phát triển khoa học công nghệ quốc gia là một nguồn lực quan trọng. Các chương trình khoa học và công nghệ trọng điểm quốc gia được triển khai. Chúng hỗ trợ các dự án nghiên cứu cơ bản và ứng dụng. Việc đánh giá hiệu quả của các chính sách tài trợ là rất quan trọng. Cần xem xét cách phân bổ ngân sách. Mức độ tiếp cận nguồn tài trợ của các trường đại học cần được cải thiện. Đặc biệt là các đại học vùng như Đại học Thái Nguyên. Chính sách cần đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Chúng cũng cần khuyến khích các nghiên cứu có tính đột phá. Hạn chế lãng phí, trùng lặp trong đầu tư là mục tiêu. Một chính sách tài trợ hiệu quả sẽ nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học. Nó giúp các nhà khoa học yên tâm cống hiến. Đồng thời tạo ra nhiều công bố khoa học quốc tế có giá trị.
2.2. Ảnh hưởng chính sách đến công bố khoa học quốc tế
Chính sách khoa học công nghệ Việt Nam ảnh hưởng mạnh mẽ đến công bố khoa học quốc tế. Các chính sách này thường bao gồm các quy định cụ thể. Chúng khuyến khích giảng viên, nghiên cứu viên công bố bài báo trên các tạp chí uy tín. Thường có các chuẩn đầu ra được quy định. Ví dụ, yêu cầu bài báo quốc tế khi bảo vệ luận án tiến sĩ. Hoặc khi xét duyệt chức danh giáo sư, phó giáo sư. Một số chính sách cung cấp tài trợ cho việc công bố. Chúng bao gồm chi phí đăng bài trên các tạp chí quốc tế có chỉ số cao. Các chính sách cũng có thể bao gồm khen thưởng. Khen thưởng cho các công trình nghiên cứu chất lượng cao. Điều này thúc đẩy cả số lượng và chất lượng bài báo khoa học. Các trường đại học cần có chính sách nội bộ phù hợp. Mục tiêu là hỗ trợ và tạo động lực cho các nhà khoa học. Nâng cao uy tín học thuật của trường trên trường quốc tế là kết quả. Điều này góp phần vào việc xếp hạng đại học toàn cầu. Nó cũng thể hiện năng lực nghiên cứu khoa học của quốc gia.
2.3. Chính sách hỗ trợ đào tạo sau đại học
Đào tạo sau đại học là nền tảng cốt lõi của đại học nghiên cứu. Các chính sách hỗ trợ bao gồm nhiều hình thức. Chúng bao gồm các chương trình học bổng cho nghiên cứu sinh. Các khoản vay ưu đãi cho học viên cao học cũng được áp dụng. Chính sách cũng quy định về chương trình đào tạo. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng và chuẩn quốc tế. Mối liên hệ chặt chẽ giữa đào tạo và nghiên cứu được củng cố. Các nghiên cứu sinh được khuyến khích tham gia tích cực vào các dự án nghiên cứu khoa học. Chính sách cũng thúc đẩy việc thu hút giảng viên giỏi. Các giảng viên này có kinh nghiệm hướng dẫn nghiên cứu khoa học. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các thế hệ nhà khoa học tương lai. Nâng cao chất lượng đào tạo sau đại học là mục tiêu then chốt. Nó góp phần phát triển đội ngũ nghiên cứu viên hùng hậu. Đội ngũ này có khả năng tạo ra đổi mới sáng tạo. Chúng cũng là lực lượng chính cho các công bố khoa học quốc tế. Chính sách cần đảm bảo đủ nguồn lực và điều kiện. Điều này giúp hệ thống đào tạo sau đại học phát triển bền vững.
III. Nâng cao năng lực nghiên cứu tại Đại học Thái Nguyên
Tập trung vào trường hợp cụ thể là Đại học Thái Nguyên. Phân tích hiện trạng, tiềm năng và thách thức. Mục tiêu là đánh giá tác động của chính sách khoa học công nghệ đến một đại học vùng. Đại học Thái Nguyên có vai trò quan trọng trong phát triển khu vực. Việc nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học của trường là cần thiết. Điều này không chỉ phục vụ sự phát triển nội tại. Nó còn đóng góp vào mục tiêu hình thành đại học nghiên cứu của Việt Nam. Cần có cái nhìn toàn diện về các hoạt động KH&CN tại trường. Đồng thời, nhận diện các yếu tố ảnh hưởng. Từ đó đề xuất giải pháp phù hợp.
3.1. Hiện trạng hoạt động KH CN tại ĐH Thái Nguyên
Đại học Thái Nguyên là một đại học vùng lớn. Trường có nhiều tiềm năng để phát triển năng lực nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, hoạt động khoa học công nghệ của trường vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Số lượng đề tài nghiên cứu đã tăng trưởng. Nhưng chất lượng và số lượng công bố khoa học quốc tế cần được cải thiện. Nhân lực nghiên cứu có sự phát triển về số lượng. Tuy nhiên, cần tăng cường đào tạo chuyên sâu. Việc thu hút các nhà khoa học đầu ngành vẫn là một vấn đề. Cơ sở vật chất đã được đầu tư. Nhưng một số lĩnh vực còn thiếu trang thiết bị hiện đại. Hoạt động chuyển giao công nghệ từ trường ra thị trường còn hạn chế. Liên kết với doanh nghiệp chưa thực sự hiệu quả. Cần có đánh giá toàn diện hơn về hiện trạng. Điều này giúp xác định đúng các điểm mạnh. Đồng thời nhận diện các điểm yếu cần khắc phục. Việc cải thiện hiện trạng là bước đi đầu tiên. Nó hướng tới mục tiêu trở thành đại học nghiên cứu.
3.2. Cơ chế tài trợ và quản lý nghiên cứu hiện hành
Đại học Thái Nguyên hiện áp dụng nhiều cơ chế tài trợ. Bao gồm nguồn ngân sách từ nhà nước thông qua các dự án. Các đề tài nghiên cứu cấp Bộ, cấp tỉnh cũng là nguồn vốn quan trọng. Trường cũng có quỹ phát triển khoa học công nghệ nội bộ. Cơ chế quản lý nghiên cứu hiện hành cần được tối ưu hóa. Quy trình xét duyệt, nghiệm thu đề tài cần đơn giản hóa. Việc phân bổ kinh phí cần minh bạch và hiệu quả hơn. Hạn chế các thủ tục hành chính phức tạp là cần thiết. Cơ chế quản lý cũng cần khuyến khích sự chủ động. Giảng viên, nghiên cứu viên cần được trao quyền nhiều hơn. Điều này giúp thúc đẩy hiệu quả nghiên cứu khoa học. Nâng cao năng suất công bố khoa học quốc tế. Đồng thời khuyến khích các hoạt động đổi mới sáng tạo. Việc rà soát và điều chỉnh cơ chế quản lý tài trợ là cần thiết. Mục tiêu là phù hợp với các chính sách khoa học công nghệ Việt Nam. Nó cũng cần phù hợp với đặc thù của một đại học vùng.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng năng lực nghiên cứu khoa học
Nhiều yếu tố tác động đến năng lực nghiên cứu khoa học tại Đại học Thái Nguyên. Yếu tố chính sách nội bộ là quan trọng hàng đầu. Chúng bao gồm các quy định về đánh giá, khen thưởng. Chính sách này cần tạo động lực cho nghiên cứu viên. Năng lực của đội ngũ giảng viên, nghiên cứu viên cần được nâng cao. Cần đầu tư vào đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn liên tục. Các chương trình đào tạo sau đại học chất lượng cao là cần thiết. Cơ sở vật chất, trang thiết bị đóng vai trò thiết yếu. Cần hiện đại hóa các phòng thí nghiệm. Môi trường nghiên cứu chuyên nghiệp cần được xây dựng. Bao gồm văn hóa chia sẻ, hợp tác. Các yếu tố khách quan cũng tác động mạnh mẽ. Bao gồm cơ chế, chính sách khoa học công nghệ Việt Nam. Sự liên kết với các viện, trường khác trong nước. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu cũng rất cần thiết. Việc nhận diện và giải quyết các yếu tố này là chìa khóa. Nó giúp Đại học Thái Nguyên đạt được mục tiêu trở thành đại học nghiên cứu.
IV. Đổi mới sáng tạo Vai trò chính sách KH CN ở ĐH
Đổi mới sáng tạo là yếu tố then chốt cho sự phát triển. Các chính sách khoa học công nghệ đóng vai trò quan trọng. Chúng thúc đẩy hoạt động đổi mới sáng tạo trong môi trường đại học. Đại học không chỉ là nơi giảng dạy, nghiên cứu. Trường còn là trung tâm ươm tạo các ý tưởng mới. Chúng cũng là nơi chuyển giao công nghệ cho xã hội. Việc hiểu rõ vai trò của chính sách giúp tối ưu hóa tiềm năng này. Mục tiêu là tạo ra giá trị kinh tế và xã hội. Đặc biệt, nó giúp Đại học Thái Nguyên đóng góp vào sự phát triển bền vững của khu vực và quốc gia.
4.1. Chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo tại ĐH
Các chính sách KH&CN cần tập trung vào đổi mới sáng tạo. Chúng khuyến khích các trường đại học phát triển tư duy sáng tạo. Các chương trình vườn ươm khởi nghiệp được hỗ trợ. Chính sách cũng tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án nghiên cứu ứng dụng. Mục tiêu là giải quyết các vấn đề thực tiễn của xã hội và doanh nghiệp. Đại học cần có các phòng thí nghiệm mở, không gian sáng tạo. Nơi sinh viên, giảng viên có thể thử nghiệm ý tưởng mới. Chính sách cũng cần khuyến khích các cuộc thi sáng tạo. Các giải thưởng cho đổi mới sáng tạo là động lực. Điều này tạo ra một môi trường năng động, khuyến khích sự đột phá. Đại học Thái Nguyên cần đẩy mạnh hoạt động này. Việc tích hợp đổi mới sáng tạo vào chương trình đào tạo là cần thiết. Nó giúp trang bị kỹ năng cho thế hệ tương lai. Đồng thời tăng cường năng lực nghiên cứu khoa học của trường.
4.2. Khuyến khích sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ
Bảo hộ sở hữu trí tuệ là động lực mạnh mẽ cho đổi mới sáng tạo. Chính sách cần đơn giản hóa quy trình đăng ký bằng sáng chế. Nó cũng cần hỗ trợ chi phí đăng ký cho các nhà khoa học. Các quy định về phân chia lợi nhuận từ sở hữu trí tuệ là cần thiết. Điều này khuyến khích nghiên cứu viên thương mại hóa sản phẩm. Chuyển giao công nghệ là cầu nối quan trọng. Nó nối liền nghiên cứu khoa học với thị trường. Chính sách cần có cơ chế rõ ràng. Cơ chế này khuyến khích hợp tác giữa đại học và doanh nghiệp. Các trung tâm chuyển giao công nghệ cần được thành lập và phát triển. Chúng có vai trò tư vấn, kết nối. Đồng thời hỗ trợ các thủ tục pháp lý. Nâng cao hiệu quả ứng dụng kết quả nghiên cứu. Điều này tạo ra giá trị kinh tế. Nó cũng đóng góp vào phát triển bền vững. Chính sách cần tạo một hành lang pháp lý vững chắc. Hành lang này hỗ trợ toàn diện quá trình từ ý tưởng đến sản phẩm.
4.3. Mối liên hệ chính sách ĐH và doanh nghiệp
Mối liên hệ giữa ba nhà – nhà nước, nhà khoa học (đại học), và nhà doanh nghiệp – là thiết yếu. Chính sách đóng vai trò kiến tạo và điều phối. Nó tạo ra khung pháp lý và cơ chế hỗ trợ cần thiết. Đại học là nơi tạo ra tri thức, công nghệ mới. Doanh nghiệp là nơi ứng dụng và thương mại hóa các kết quả nghiên cứu. Chính sách cần khuyến khích các chương trình hợp tác đa chiều. Các quỹ đồng tài trợ cho dự án nghiên cứu chung giữa đại học và doanh nghiệp. Các ưu đãi thuế cho doanh nghiệp hợp tác với đại học trong nghiên cứu. Điều này thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nước. Nó cũng tăng cường năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Đại học Thái Nguyên cần chủ động xây dựng mối quan hệ này. Việc tổ chức các hội chợ công nghệ, diễn đàn kết nối là cần thiết. Chính sách cần tạo điều kiện để các bên gặp gỡ, trao đổi. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình chuyển giao công nghệ. Đồng thời hình thành các sản phẩm mới có giá trị thị trường.
V. Hợp tác quốc tế phát triển đại học nghiên cứu bền vững
Hợp tác quốc tế là động lực không thể thiếu. Nó nâng cao chất lượng và tầm vóc của đại học nghiên cứu. Chính sách KH&CN cần tập trung vào việc tạo điều kiện thuận lợi. Mục tiêu là thúc đẩy sự tham gia của các trường đại học vào mạng lưới nghiên cứu toàn cầu. Tầm nhìn phát triển bền vững đòi exquisite một chiến lược dài hạn. Chiến lược này bao gồm cả việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Đồng thời, cần tận dụng các cơ hội hợp tác. Việc nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học trong bối cảnh toàn cầu là ưu tiên. Đại học Thái Nguyên cũng cần hướng tới hội nhập sâu rộng hơn. Điều này giúp trường phát triển bền vững và đạt được mục tiêu trở thành đại học nghiên cứu.
5.1. Tầm quan trọng hợp tác quốc tế trong nghiên cứu
Hợp tác quốc tế mang lại nhiều lợi ích cho nghiên cứu khoa học. Các trường đại học có thể tiếp cận kiến thức mới nhất. Họ có thể sử dụng các công nghệ tiên tiến trên thế giới. Trao đổi học thuật, kinh nghiệm với các đối tác nước ngoài là cơ hội quý giá. Điều này giúp mở rộng tầm nhìn cho nghiên cứu viên. Nó cũng tăng cường uy tín quốc tế của đại học. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu còn giúp thu hút nguồn lực. Bao gồm các dự án tài trợ quốc tế từ các tổ chức lớn. Đồng công bố khoa học quốc tế là kết quả quan trọng. Chúng góp phần nâng cao chỉ số xếp hạng của các trường đại học. Đặc biệt là các đại học nghiên cứu. Việc hợp tác cũng giúp giải quyết các vấn đề toàn cầu. Bao gồm biến đổi khí hậu, y tế cộng đồng. Điều này thể hiện trách nhiệm xã hội của đại học. Nó cũng thúc đẩy đổi mới sáng tạo trên quy mô quốc tế.
5.2. Chính sách hỗ trợ hợp tác quốc tế cho ĐH
Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách. Mục tiêu là thúc đẩy hợp tác quốc tế cho các trường đại học. Các chính sách này bao gồm quỹ hỗ trợ dự án quốc tế. Chúng tạo điều kiện cho việc trao đổi giảng viên, sinh viên. Các hiệp định hợp tác song phương, đa phương được ký kết. Chính sách cần đơn giản hóa thủ tục hành chính. Hạn chế rào cản pháp lý cho hoạt động hợp tác. Cần có các chương trình khuyến khích nghiên cứu viên tham gia. Tham gia các hội thảo, diễn đàn khoa học quốc tế. Điều này giúp các trường đại học mở rộng mạng lưới quan hệ. Tăng cường sự hiện diện trên bản đồ khoa học thế giới. Việc đầu tư vào năng lực ngoại ngữ cho giảng viên, nghiên cứu viên là cần thiết. Chính sách cần tạo cơ chế để các trường chủ động tìm kiếm đối tác. Đồng thời tham gia vào các mạng lưới nghiên cứu toàn cầu. Điều này góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học của Việt Nam.
5.3. Định hướng phát triển đại học nghiên cứu tại Việt Nam
Để phát triển đại học nghiên cứu bền vững, cần có định hướng chiến lược. Chính sách cần tập trung vào tăng cường đầu tư. Đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại. Cải cách quản lý là yếu tố then chốt. Đảm bảo tự chủ đại học, tự chịu trách nhiệm. Nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học toàn diện. Đặc biệt là đào tạo sau đại học chất lượng cao. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ hiệu quả. Xây dựng môi trường nghiên cứu chuyên nghiệp, cạnh tranh. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu cần được đẩy mạnh. Các chính sách cần linh hoạt, thích ứng với xu thế toàn cầu. Mục tiêu là đưa các đại học Việt Nam lên tầm khu vực và quốc tế. Tăng cường các chính sách ưu đãi cho các nhà khoa học tài năng. Tạo ra một hệ sinh thái khoa học công nghệ vững mạnh. Điều này là chìa khóa để Việt Nam có những đại học nghiên cứu đạt chuẩn quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRAN THỊ HONG TAC DONG CUA CHINH SACH KHOA HOC VA CONG NGHE DEN HOAT DONG KHOA HOC VA CONG NGHE TRONG CAC TRUONG ĐẠI HỌC DE THUC DAY HÌNH THÀNH ĐẠI HỌC NGHIÊN CUU (Nghiên cứu trường hợp Đạt học Thái Nguyên) Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ DEN HOAT DONG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRONG CAC TRUONG ĐẠI HỌC DE THUC DAY HÌNH THÀNH DAI HOC NGHIEN CUU (Nghiên cứu trường hợp Dai học Thai Nguyên) Chuyên ngành: Quản lý Khoa học và Công nghệ Mã số: Đào tạo thí điểm LUẬN ÁN TIEN SĨ QUAN LÝ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Phạm Xuân Hằng Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan tat cả thành quả nghiên cứu trên là trung thực, là sản phẩm đích thực của bản thân tôi. Nếu sai, tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn trước Nhà trường và pháp luật. Người cam đoan Trần Thị Hồng LỜI CẢM ƠN Đề tài được hoàn thành ngoài những nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của các thầy, cô giáo trong Khoa Khoa học quản lý, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn — Đại học Quốc gia Hà Nội. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô giáo trong Khoa Khoa học quản lý, Trường Dai học Khoa học Xã hội và Nhân văn — Dai hoc Quốc gia Hà Nội.
Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. TS Phạm Xuân Hằng người hướng dẫn khoa học đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện dé tôi nghiên cứu và hoản thành luận án này. Tôi cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn tới các cán bộ, giảng viên, nghiên cứu viên của Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, Trường Đại học Sư Phạm Thái Nguyên, Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên, đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự ủng hộ và khích lệ nhiệt tình của bạn bè, đồng nghiệp đã giúp tôi hoàn thành bản luận án này.
Tuy đã hết sức cố găng, song do kinh nghiệm, kiến thức còn hạn chế nên Luận án tiến sỹ này không thể tránh khỏi những thiếu sót. Tôi rất mong nhận được ý kiến đóng góp quý báu của các thầy cô và các bạn. Tôi xin chân thành cam ơn! Hà Nội, ngày 13 thang 4 năm 2018 Trần Thị Hồng DANH MỤC CÁC TU VIET TAT CGCN Chuyên giao công nghệ ĐH Đại học ĐHTN Đại học Thái Nguyên DHNL Dai hoc Nong Lam DHSP Dai hoc Su pham ĐHCNTT&TT Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông DGTD Danh gia tac dong GD&DT Giao duc va Dao tao GDDH Giáo dục đại hoc GV Giảng viên KH&CN Khoa học và công nghệ NNC Nhóm nghiên cứu NCKH Nghiên cứu khoa học NCCB Nghiên cứu cơ bản NCUD Nghiên cứu ứng dụng NC&TK Nghiên cứu và triển khai NCS Nghiên cứu sinh GS Giáo sư PGS Phó giáo sư TS Tiến sĩ ThS Thạc sĩ MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC TU VIET TAT )/09800922. Lý do chọn đỀ tài.
- 2-52 Ss St E21 EE2E12112717112112111111111 21111111111. Tinh mi Ua Lan An 0117. Mục tiêu nghiÊn CỨU.- --- G1322 12218211 391119111 11 111911111 1 TH TH TH TH Hy 9 5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .--- -- 2 ¿+ ©E+EE+EE+EE£EE£ECEEEEEerEerkrrkrrerreee 9 08/08/1510.
Câu hỏi nghién CỨU. - <1 1v 9v 91 9T TH HH HH Thư 11 8. Giả thuyết nghiên CUO. Các tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.
Kết cấu của luận án.-----+- 22c ©+z+SE2EESEEE2EE27112712117112712211211 11. TONG QUAN VE CAC CONG TRINH KHOA HOC DA CONG BO LIEN QUAN DEN CHỦ DE LUẬN AN. Các công trình khoa học đã công bố ở nước ngoài liên quan đến chủ đề luận án. Các công trình khoa học đã công bố ở trong nước liên quan đến chủ đề luận án.
25 Kết luận chương I.--- 2 2 2+ £+ESE£EEỀEE9EE2E121121121711171211111 11111111. CƠ SỞ LÝ LUẬN VE SỰ TÁC DONG CUA CHÍNH SÁCH KHOA HỌC VA CÔNG NGHỆ DEN HOẠT DONG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRONG TRƯỜNG ĐẠI HỌC DE THUC DAY HÌNH THÀNH ĐẠI HỌC NGHIÊN CỨU.---2¿22++E£+EE2EEE2EE£2EE92E12711211211271121121171111. Một số khái niệm cơ bản được sử dụng trong luận án. Hoạt động khoa học và công 'ghỆ.
cv kh kh key 35 2. Tổ chức khoa học và công 'ghỆ. - +: 525 ©sSE‡EEEE2EEEEEEEEEEEEEEEerkerkerkrree 36 2.e- ch TH HH HT TT TH TH HH Hưng 38 2. Chinh SACh nan ng ố.
Chính sách khoa học và công Hg HỆ. Tự chủ, tự chịu trách nhiệm trong tổ chức khoa học và công nghệ. Định nghĩa tự chủ, tự chịu trách 'hhiỆYH. Nội dung tự chủ, tự chịu trách nhiệm trong tổ chức khoa học và công nghệ.
Năng lực tự chủ và tỉnh than tự chủ của tổ chức khoa học và công nghệ. Lý luận về đại học nghiên cứu.---¿- 2 2 +SE+EE+EE£EE£EEzEErEerkerkerkerkrree 44 2. Định nghĩa đại học nghiÊH CỨU. cv KH HH ng ệt 44 2.
Đặc trưng đại học NNIEN CUU. nh ghi riệt 46 2. Tiêu chí đại học nghiÊH CUUs. Ly luận về sự tác động của chính sách.---- 22 2+Sz+Ee£EzEzrxerxerxerex 51 2.
Tác động CHINN SAH. <1 HH HH rry 51 2. Đánh giá tác động Chính SÁCH:. cv tk tk vn kg rry 51 2.
Cách tiếp cận và phương pháp đánh giá tác động chính sách. Luận giải cách tiếp cận và phương pháp đánh giá tác động chính sách khoa học và công NGNE LUG CHON. c1 tk HH He 56 2. Khung đánh giá tác động chính sách khoa học và công nghệ.
Vai trò của chính sách khoa học và công nghệ đến hoạt động KH&CN trong trường DH dé thúc day hình thành đại học nghiên CIIH. - 5-52 e5cSsccccerses 60 Két Wu din ChWONg nh. HIỆN TRANG TAC DONG CUA CHÍNH SÁCH KHOA HOC VÀ CONGNGHE DEN HOẠT DONG KHOA HỌC VA CÔNG NGHỆ TRONG CÁC TRUONG ĐẠI HỌC DE THUC DAY HÌNH THÀNH ĐẠI HỌC NGHIÊN CỨU (Nghiên cứu trường hợp Dai học Thái Nguyên). Khái quát về mẫu khảo sát.----- 2-22 S¿2+£+E++EE++EEt2EEtEEeerxrzrxerrecree 64 0/217.
Về đội ngũ cán bộ, giảng VIÊN. Tác động của nhóm chính sách khoa học và công nghệ đến phát triển hoạt động khoa học và công nghệ trong Đại học Thái Nguyên. Thực trạng hoạt động khoa học và công nghệ cua Đại học Thái Nguyên. Tổng quan vê Nghị định 99/2014/ND-CP.
Quá trình triển khai Nghị định số 99/2014 ở Đại học Thái Nguyên. Tinh hình thực hiện Nghị định 99/2014 tại Đại học Thai Nguyên. Tình hình NCKH của giảng viên Đại học Thái Nguyên sau khi áp dụng Nghị 182/201 500000880866. Kết quả thực hiện hoạt động khoa học và công nghệ tại Đại học Thái Nguyên sau khi ap dụng Nghị định 9/20 Ï⁄|.- ok kg Hy &7 3.
Đánh giá tác động cua Nghị định số 99/2014 đến hoạt động khoa học và công /14/125749/1-81471/1<82118/11SEEERES RE. Tác động của nhóm chính sách khoa học và công nghệ đến quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về khoa học và công nghệ trong Đại học Thái Nguyên. Tình hình thực hiện quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về KH&CN theo tỉnh thân của Nghị định 115/2005/NĐ-CP; Nghị định 43/2006/NĐ-CP và Nghị định 16/2015/ND-CP. ở Đại học Thái NGUVÊH,.
Năng lực tự chủ, tự chịu trách nhiệm về khoa học và công nghệ tại Trường DHSP, Trường DHNL và Trường DHCNTT&TT thuộc Đại học Thai Nguyên. Đánh giá tác động của nhóm chính sách khoa học và công nghệ đến quyén tự chủ, tự chịu trách nhiệm về khoa học và công nghệ ở Đại học Thái NguyÊn. GIẢI PHAP TANG CƯỜNG CHAT LUQNG MOT SO CHÍNH SÁCH LỰA CHỌN NHẰM NANG CAO HIỆU QUA HOAT DONG KHOA HOC VA CÔNG NGHỆ TRONG TRƯỜNG ĐẠI HỌC DE THÚC DAY HÌNH THÀNH ĐẠI HỌC NGHIÊN CỨU. 2-22 2+E+2EE£EEE2EE2EECEEErrkrrrkrrred 120 4.
Quan điểm cho việc đề xuất giải pháp. Đại học nghiên cứu là tat yếu ở Việt NAIm. Nghiên cứu khoa học là một chức năng cơ bản của đại học nghiên cứu. Chính sách khoa hoc và công nghệ là yếu to quyết định đến hiệu quả hoạt động khoa hoa học và công nghệ trong trường đại hỌC.
Những giải pháp tăng cường chất lượng chính sách khoa học và công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động khoa học và công nghệ trong trường đại học. Nhitng gidi Phdp CO DAN 8n nn. Giải pháp tăng cường chất lượng của nhóm chính sách tác động đến phát triển hoạt động khoa học và công nghệ trong trường đại hỌC. Giải pháp tăng cường chất lượng nhóm chính sách tác động đến thiết chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm về khoa học và công nghệ trong trường đại học.
Đề xuất giải pháp tăng cường hàm lượng NCKH cho ĐHTN. Kiện toàn các đơn vị nghiên cứu trong ĐHTÌN. Phát triển các NNC mạnh trong ĐHTÌ. Nâng cao năng lực nghiên cứu cho đội ngũ can bộ của ĐHTN.
Tăng cường và da dạng hóa nguôn kinh phi cho hoạt động KH&CN. 152 Kết luận chương 4.--- 2° 2©SS+2E+EE£EEEEEE2E121121171121121111 11211111111. 156 DANH MỤC CONG TRÌNH KHOA HỌC LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN. 157 TÀI LIEU THAM KHẢO.
166 DANH MỤC BANG Bảng 2. Tiêu chi và chuẩn của đại học nghiên cứu Malaysia. Bảng đánh giá các tác động của chính sách KH&CN.1: Chất lượng đội ngũ cán bộ giảng day và quan lý tai các trường DH thành viên, khoa trực thuộc của DHTN tính đến tháng 12/2016.----cc<<ccsexsees 68 Bảng 3. Kết quả thực hiện nhiệm vụ KH&CN các cấp của ĐHTN.
Kinh phí dành cho hoạt động KH&CN của Trường ĐHSP năm 2015 và 2016 theo quy định Nghị định 99/20 44.---- c5 5c 31111 HH gi, 80 Bảng 3. Kinh phí dành cho hoạt động KH&CN của Trường ĐHCNTT&TT năm 2015 và 2016 theo quy định Nghị định 99/2014. Kinh phí dành cho hoạt động KH&CN của Trường ĐHNL. 81 năm 2015 và 2016 theo quy định Nghị định 99/2014.
Chi hoạt động KH&CN của Trường DHSP theo của Nghị định 99/2014. Nhận thức của GV về hoạt động NCKH trong trường ĐH. Số lượng đề tài KH&CN các cấp của Trường DHNL, Trường DHSP va Trường DHCNTT&TT sau khi áp dụng Nghị định 99/20 14. Tỷ trọng công bồ bài báo quốc tế tại ba trường ĐH thuộc ĐHTN trước so với sau khi áp dụng Nghị định 99/20144/20 1.---- -- 5< St St E*EseEsekseksrkrrererek 95 Bảng 3.
Kinh phí dành cho đề tài NCKH các cấp trước và sau khi áp dụng Nghị định số 99/2014 của ba trường thuộc ĐHTN. -- - nS SH Hệ, 96 Bảng 3. Tỷ trọng nhiệm vụ KH&CN các cấp trước so với sau khi áp dụng Nghị định số 99/2014 của Trường Đại học Nông Lâm. Ty trọng nhiệm vụ KHC&N các cấp trước so với sau khi áp dụng Nghị định số 99/2014 của Trường Đại học Sư Phạm.
Ty trọng nhiệm vụ KH&CN các cấp trước so với sau khi áp dụng Nghị định số 99/2014 của Trường CNTT TẾ TTT.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động chính sách KH&CN đến ĐH nghiên cứu (ĐH Thái Nguyên)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích tác động chính sách KH&CN đến hoạt động ĐH, nghiên cứu trường hợp Đại học Thái Nguyên, đề xuất giải pháp thúc đẩy đại học nghiên cứu.
Luận án "Tác động chính sách KH&CN đến ĐH nghiên cứu (ĐH Thái Nguyên)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tác động chính sách KH&CN đến ĐH nghiên cứu (ĐH Thái Nguyên)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động chính sách KH&CN đến ĐH nghiên cứu (ĐH Thái Nguyên)" thuộc chuyên ngành Quản lý Khoa học và Công nghệ. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Tác động chính sách KH&CN đến ĐH nghiên cứu (ĐH Thái Nguyên)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động chính sách KH&CN đến ĐH nghiên cứu (ĐH Thái Nguyên)" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động chính sách KH&CN đến ĐH nghiên cứu (ĐH Thái Nguyên)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.