Chính sách thu hút tài chính ngoài NSNN cho ĐH Việt Nam - Lê Hồng Việt

Nghiên cứu chính sách thu hút tài chính ngoài NSNN cho các trường ĐH thuộc Bộ GD&ĐT. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện cơ chế.

Chuyên ngành

quản lý kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

LUẬN ÁN TIẾN SĨ

Năm xuất bản

Số trang

207

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Chính sách thu hút tài chính ngoài ngân sách cho ĐHCL

Tài liệu phân tích sâu sắc chính sách thu hút nguồn tài chính ngoài ngân sách nhà nước (NSNN) cho các trường đại học công lập (ĐHCL) tại Việt Nam. Nó đặt ra vấn đề cấp bách về đa dạng hóa nguồn thu, giảm phụ thuộc vào NSNN. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng giáo dục, nghiên cứu khoa học, đồng thời tăng cường tự chủ cho các trường đại học. Các chính sách này cần được thiết kế dựa trên cơ sở lý luận vững chắc, kết hợp với những bài học kinh nghiệm quốc tế. Việc thu hút tài chính ngoài NSNN không chỉ giải quyết vấn đề kinh phí mà còn thúc đẩy sự đổi mới, tăng cường tính cạnh tranh và hội nhập quốc tế của hệ thống giáo dục đại học Việt Nam. Nguồn tài chính đa dạng giúp các trường chủ động hơn trong phát triển chiến lược, đầu tư cơ sở vật chất, nâng cao năng lực đội ngũ, và cải thiện môi trường học tập, nghiên cứu. Điều này là then chốt cho sự phát triển bền vững của giáo dục đại học.

1.1. Khái niệm và vai trò nguồn tài chính ngoài NSNN

Nguồn tài chính ngoài NSNN cho ĐHCL bao gồm học phí, doanh thu từ nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ, cung cấp dịch vụ, hợp tác doanh nghiệp và các khoản tài trợ, viện trợ. Đây là những nguồn lực quan trọng, bổ sung cho ngân sách nhà nước cấp. Vai trò của nguồn tài chính này rất lớn. Nó giúp các trường có thêm kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại. Các nguồn thu này cũng hỗ trợ phát triển đội ngũ giảng viên, nghiên cứu viên chất lượng cao. Việc đa dạng hóa nguồn thu giảm áp lực lên ngân sách nhà nước. Đồng thời, nó tăng cường khả năng tự chủ tài chính cho các trường. Nguồn vốn ngoài NSNN thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, chuyển giao tri thức. Từ đó, nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội.

1.2. Mục tiêu và nguyên tắc chính sách thu hút tài chính

Mục tiêu chính của chính sách thu hút nguồn tài chính ngoài NSNN là tăng cường năng lực tài chính cho các trường ĐHCL. Chính sách hướng đến việc nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu và dịch vụ. Nó giúp các trường giảm dần sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Mục tiêu còn bao gồm khuyến khích sự tham gia của các tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân vào đầu tư cho giáo dục đại học. Các nguyên tắc cơ bản định hướng chính sách gồm minh bạch, công bằng, hiệu quả và bền vững. Nguồn lực phải được sử dụng đúng mục đích, có trách nhiệm giải trình. Chính sách cần tạo môi trường thuận lợi, khuyến khích các bên liên quan tham gia. Đồng thời, nó phải đảm bảo sự hài hòa giữa lợi ích của trường, người học và nhà đầu tư.

II.Vai trò nguồn tài chính ngoài NSNN với phát triển ĐH

Nguồn tài chính ngoài NSNN đóng vai trò then chốt trong sự phát triển toàn diện của các trường đại học. Nó không chỉ là yếu tố bổ sung ngân sách mà còn là động lực thúc đẩy đổi mới, tăng cường tự chủ và nâng cao chất lượng. Sự đa dạng hóa nguồn thu giúp các trường chủ động hơn trong việc xây dựng và triển khai chiến lược phát triển dài hạn. Điều này bao gồm đầu tư vào các chương trình đào tạo tiên tiến, nghiên cứu ứng dụng, và các dự án hợp tác quốc tế. Khi có nguồn lực tài chính ổn định và đa dạng, các trường có thể thu hút và giữ chân đội ngũ cán bộ giảng dạy, nghiên cứu viên giỏi. Đồng thời, nó tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận các công nghệ, phương pháp học tập hiện đại. Vai trò này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, khi giáo dục đại học phải liên tục thích ứng và đổi mới.

2.1. Nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học

Nguồn tài chính ngoài NSNN là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạo. Các khoản thu này cho phép trường đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại, phòng thí nghiệm tiên tiến. Nó cũng hỗ trợ phát triển các chương trình đào tạo đạt chuẩn quốc tế. Nguồn lực tài chính còn giúp trường thu hút và bồi dưỡng đội ngũ giảng viên giỏi. Trong nghiên cứu khoa học, nguồn vốn ngoài NSNN tài trợ cho các dự án nghiên cứu ứng dụng. Nó thúc đẩy hoạt động chuyển giao công nghệ, đổi mới sáng tạo. Từ đó, tạo ra các sản phẩm, dịch vụ có giá trị thực tiễn. Điều này không chỉ nâng cao uy tín của trường mà còn đóng góp trực tiếp vào sự phát triển khoa học, công nghệ của đất nước.

2.2. Tăng cường tự chủ và bền vững tài chính đại học

Việc thu hút nguồn tài chính ngoài NSNN góp phần tăng cường đáng kể tính tự chủ tài chính cho các trường đại học. Giảm phụ thuộc vào ngân sách nhà nước, các trường có khả năng chủ động hơn trong hoạch định chiến lược. Họ tự quyết định các khoản chi tiêu, đầu tư phù hợp với mục tiêu phát triển. Tự chủ tài chính giúp trường linh hoạt ứng phó với biến động kinh tế. Nó cũng cho phép trường điều chỉnh nhanh chóng các hoạt động để đáp ứng nhu cầu thị trường. Sự bền vững tài chính được đảm bảo thông qua việc đa dạng hóa nguồn thu. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển dài hạn của tổ chức giáo dục, giảm thiểu rủi ro tài chính.

2.3. Thúc đẩy hợp tác và liên kết với doanh nghiệp

Nguồn tài chính ngoài NSNN thường đến từ các hoạt động hợp tác với doanh nghiệp và cộng đồng. Điều này thúc đẩy mạnh mẽ các mối liên kết giữa trường đại học và thực tiễn kinh doanh. Các dự án nghiên cứu chung, chương trình đào tạo theo đơn đặt hàng mang lại lợi ích cho cả hai bên. Doanh nghiệp có thể tiếp cận tri thức, công nghệ mới từ trường. Trường đại học nhận được kinh phí, cơ hội thực hành cho sinh viên và nâng cao tính ứng dụng của nghiên cứu. Sự hợp tác này còn giúp sinh viên có cơ hội thực tập, việc làm ngay sau tốt nghiệp. Từ đó, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.

III.Khung lý luận và kinh nghiệm thu hút tài chính ĐH

Việc xây dựng chính sách thu hút tài chính ngoài NSNN cho các trường đại học đòi hỏi một khung lý luận vững chắc và sự tham khảo sâu rộng kinh nghiệm quốc tế. Lý luận về tài chính giáo dục, quản lý công và kinh tế học công cộng cung cấp nền tảng cho việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu các mô hình thành công trên thế giới giúp nhận diện các phương pháp hiệu quả. Các nước phát triển thường có hệ thống quỹ tài trợ, liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp và chính sách học phí linh hoạt. Các nước đang phát triển tập trung vào tăng cường hiệu quả quản lý, khai thác tiềm năng dịch vụ giáo dục và xã hội hóa. Từ những kinh nghiệm này, Việt Nam có thể rút ra những bài học quý giá, điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh đặc thù của mình. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả chính sách và đạt được mục tiêu đề ra.

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng chính sách thu hút tài chính

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách thu hút tài chính ngoài NSNN. Khung pháp lý hiện hành đóng vai trò quan trọng, bao gồm luật giáo dục, luật tự chủ đại học và các quy định về tài chính công. Năng lực quản trị của trường đại học, bao gồm khả năng lập kế hoạch, quản lý tài chính và minh bạch thông tin, cũng rất cần thiết. Yếu tố thị trường, như nhu cầu của người học, doanh nghiệp, và khả năng cạnh tranh của trường, cũng tác động trực tiếp. Điều kiện kinh tế vĩ mô, chính sách thuế, và môi trường đầu tư cũng ảnh hưởng đến quyết định của các nhà tài trợ, đối tác. Nhận diện rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách sát thực và khả thi.

3.2. Kinh nghiệm quốc tế về thu hút tài chính ngoài NSNN

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều mô hình thành công trong thu hút tài chính ngoài NSNN. Các nước phát triển như Hoa Kỳ, Anh, Canada thường có quỹ tài trợ (endowment fund) lớn, được quản lý chuyên nghiệp. Các trường cũng mạnh mẽ trong việc thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học. Họ thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với các tập đoàn lớn. Tại các nước đang phát triển, mô hình thường tập trung vào tăng học phí có lộ trình, phát triển các dịch vụ tư vấn, đào tạo ngắn hạn, và huy động tài trợ từ cộng đồng, cựu sinh viên. Các trường cũng chú trọng vào hiệu quả quản lý chi phí. Họ tìm cách tối ưu hóa sử dụng nguồn lực hiện có.

3.3. Bài học rút ra cho Việt Nam

Từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá. Đầu tiên, cần hoàn thiện khung pháp lý, tạo hành lang thông thoáng cho các trường tự chủ tài chính. Chính sách cần khuyến khích mạnh mẽ hơn việc hình thành các quỹ tài trợ. Cần có cơ chế rõ ràng cho việc thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Thứ hai, nâng cao năng lực quản trị, tài chính cho các trường đại học. Đội ngũ cán bộ cần được đào tạo chuyên nghiệp. Thứ ba, tăng cường hợp tác chiến lược với doanh nghiệp, đẩy mạnh các chương trình đào tạo theo nhu cầu. Cuối cùng, cần có chính sách học phí linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng. Điều này phải đi kèm với các chính sách hỗ trợ sinh viên nghèo.

IV.Thực trạng thu hút nguồn tài chính ngoài NSNN ĐH Việt Nam

Thực trạng thu hút nguồn tài chính ngoài NSNN cho các trường ĐHCL ở Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực nhưng vẫn còn nhiều thách thức. Giai đoạn gần đây, tỷ lệ đóng góp của nguồn ngoài NSNN vào tổng thu của các trường đã tăng lên. Tuy nhiên, mức độ vẫn chưa thực sự đáng kể so với nhu cầu và tiềm năng. Hầu hết các nguồn thu vẫn tập trung chủ yếu vào học phí, trong khi các nguồn từ nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, và hợp tác doanh nghiệp còn hạn chế. Các chính sách hiện hành đã tạo ra một số hành lang pháp lý nhất định. Tuy nhiên, chúng còn thiếu đồng bộ và chưa đủ mạnh mẽ để khuyến khích sự bứt phá. Phân tích thực tế cho thấy sự chênh lệch lớn về khả năng thu hút tài chính giữa các trường. Những trường có thương hiệu mạnh, có tính tự chủ cao thường thành công hơn. Những trường khác gặp nhiều khó khăn hơn. Điều này đặt ra yêu cầu phải có những điều chỉnh chính sách toàn diện và đột phá hơn.

4.1. Tổng quan nguồn tài chính của các trường ĐHCL

Nguồn tài chính của các trường ĐHCL ở Việt Nam chủ yếu đến từ ngân sách nhà nước. Ngân sách cấp phát cho chi thường xuyên và đầu tư phát triển. Nguồn thu ngoài NSNN ngày càng đa dạng, bao gồm học phí, lệ phí, thu từ hoạt động khoa học công nghệ. Ngoài ra còn có thu từ dịch vụ đào tạo liên kết, tài trợ, quà biếu, và vốn vay. Tuy nhiên, tỷ trọng nguồn thu ngoài NSNN vẫn còn khiêm tốn. Đặc biệt, nguồn thu từ hoạt động nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ chưa thực sự phát huy hết tiềm năng. Sự phụ thuộc vào NSNN còn lớn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng chủ động của các trường trong việc đầu tư, đổi mới và phát triển dài hạn.

4.2. Phân tích thực trạng các chính sách hiện hành

Các chính sách hiện hành liên quan đến thu hút nguồn tài chính ngoài NSNN bao gồm Nghị định về tự chủ đại học, các quy định về học phí, và cơ chế khuyến khích hoạt động khoa học công nghệ. Các chính sách này đã tạo tiền đề cho các trường đa dạng hóa nguồn thu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Quy định về tài chính công còn phức tạp. Cơ chế phân bổ ngân sách chưa thực sự gắn với hiệu quả hoạt động. Các chính sách khuyến khích liên kết với doanh nghiệp còn chưa đủ mạnh. Cơ chế quản lý tài sản công tại các trường đại học còn nhiều bất cập. Điều này làm giảm động lực của các trường trong việc khai thác các nguồn lực sẵn có. Nhiều quy định chưa theo kịp tốc độ phát triển và nhu cầu tự chủ của các trường.

4.3. Đánh giá hiệu quả chính sách qua khảo sát thực tế

Khảo sát thực tế tại một số trường đại học công lập cho thấy hiệu quả của chính sách thu hút tài chính ngoài NSNN còn chưa đồng đều. Một số trường đã đạt được thành công nhất định trong việc tăng cường nguồn thu từ học phí và dịch vụ đào tạo. Tuy nhiên, nguồn thu từ nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và tài trợ còn hạn chế. Các trường gặp khó khăn trong việc áp dụng các cơ chế tài chính linh hoạt. Nhiều trường thiếu kinh nghiệm trong quản lý tài chính phức tạp. Môi trường pháp lý đôi khi chưa rõ ràng, gây khó khăn cho việc triển khai các hoạt động. Cần có sự điều chỉnh chính sách phù hợp hơn với đặc thù từng loại hình trường. Cần nâng cao năng lực quản trị cho các trường để tối ưu hóa việc khai thác nguồn lực.

V.Đánh giá và giải pháp phát triển tài chính ĐH Việt Nam

Việc đánh giá tổng thể chính sách thu hút nguồn tài chính ngoài NSNN là rất cần thiết để đưa ra các giải pháp hiệu quả. Các thành tựu đạt được cho thấy hướng đi đúng đắn, nhưng những hạn chế còn tồn tại đòi hỏi sự điều chỉnh kịp thời. Các giải pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực quản trị, và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Đồng thời, cần xây dựng một định hướng chiến lược dài hạn cho sự phát triển bền vững của tài chính đại học. Điều này bao gồm việc đẩy mạnh tự chủ, tăng cường minh bạch, và khuyến khích cạnh tranh lành mạnh. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống giáo dục đại học có nguồn lực tài chính mạnh mẽ, đa dạng, đáp ứng được các yêu cầu phát triển của đất nước và hội nhập quốc tế. Các trường phải trở thành trung tâm đổi mới, nghiên cứu và đào tạo chất lượng cao.

5.1. Những thành tựu và hạn chế trong chính sách

Chính sách thu hút tài chính ngoài NSNN đã đạt được một số thành tựu. Nguồn thu từ học phí đã tăng lên, giảm gánh nặng cho ngân sách. Một số trường đã chủ động hơn trong việc tìm kiếm các nguồn tài trợ. Tuy nhiên, nhiều hạn chế vẫn tồn tại. Khung pháp lý còn thiếu đồng bộ, gây khó khăn cho việc triển khai các dự án. Cơ chế tài chính chưa thực sự linh hoạt để khuyến khích các hoạt động tạo ra doanh thu. Năng lực quản trị tài chính của các trường còn yếu. Thiếu cơ chế khuyến khích mạnh mẽ cho cán bộ, giảng viên tham gia tạo nguồn thu. Tình trạng này làm cho tiềm năng của nguồn tài chính ngoài NSNN chưa được khai thác tối đa.

5.2. Đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách thu hút

Để hoàn thiện chính sách thu hút nguồn tài chính ngoài NSNN, cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý về tự chủ đại học, tài chính công theo hướng trao quyền nhiều hơn cho các trường. Cần có cơ chế minh bạch, rõ ràng cho việc sử dụng tài sản công. Thứ hai, tăng cường năng lực quản trị tài chính, quản lý dự án cho đội ngũ cán bộ đại học. Điều này bao gồm đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn. Thứ ba, thiết lập các quỹ phát triển trường, quỹ tài trợ khoa học công nghệ với cơ chế hoạt động hiệu quả. Thứ tư, khuyến khích mạnh mẽ hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp. Phát triển các mô hình liên kết đào tạo, nghiên cứu ứng dụng. Cuối cùng, xây dựng chính sách học phí linh hoạt, gắn với chất lượng đào tạo và chính sách hỗ trợ sinh viên.

5.3. Định hướng phát triển nguồn tài chính bền vững

Định hướng phát triển nguồn tài chính bền vững cho các trường đại học Việt Nam tập trung vào đa dạng hóa và tối ưu hóa các nguồn thu. Cần xây dựng chiến lược phát triển tài chính dài hạn. Điều này phải gắn với chiến lược phát triển chung của trường. Các trường cần chủ động khai thác hiệu quả các nguồn thu từ học phí, dịch vụ đào tạo. Họ cũng phải đẩy mạnh các hoạt động nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ. Nâng cao khả năng cạnh tranh để thu hút tài trợ từ các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước. Đặc biệt, cần chú trọng vào việc xây dựng văn hóa minh bạch, trách nhiệm giải trình trong quản lý tài chính. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong quản lý tài chính. Điều này đảm bảo sử dụng nguồn lực hiệu quả, mang lại giá trị bền vững cho xã hội.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chính sách thu hút nguồn tài chính ngoài ngân sách nhà nước cho các trường đại học ở việt nam nghiên cứu một số trường thuộc bộ giáo dục và đào tạo luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (207 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- LÊ HỒNG VIỆT CHÍNH SÁCH THU HÚT NGUỒN TÀI CHÍNH NGOÀI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC VIỆT NAM Chuyên ngành: quản lý kinh tế (khoa học quản lý) Mã số: 62340410 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đoàn Thị Thu Hà HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày.

năm 2017 Xác nhận của Giáo viên hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS. Đoàn Thị Thu Hà Lê Hồng Việt LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, NCS đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo điều kiện thuận lợi của giáo viên hướng dẫn, các thầy cô giáo, các chuyên gia, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. NCS xin chân thành cảm ơn PGS. Đoàn Thị Thu Hà và TS.

Lê Tố Hoa về sự hướng dẫn nhiệt tình và đầy tâm huyết trong quá trình NCS thực hiện luận án. Xin được gửi lời cảm ơn tới Thầy Hiệu trưởng, các thầy cô giáo Trường Đại học Kinh tế Quốc dân nói chung, Ban Lãnh đạo và các thầy cô giáo Khoa Khoa học Quản lý đã giúp đỡ và có những góp ý sát sao để luận án được hoàn thiện. Xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Ban Lãnh đạo và các cán bộ Viện Đào tạo Sau đại học-Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện thuận lợi cho NCS về thủ tục hành chính, hướng dẫn quy trình thực hiện trong suốt quá trình nghiên cứu. Xin được cảm ơn Vụ Kế hoạch Tài chính-Bộ Giáo dục & Đào tạo, các trường đại học và bạn bè, cá nhân đã giúp tôi có những thông tin quý báu và cần thiết cho việc phân tích, đánh giá và hoàn thành luận án này.

Xin được cảm ơn Viện NCPT KT-XH Hà Nội và những đồng nghiệp đã động viên, tạo điều kiện, hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Xin cảm ơn gia đình và bạn bè đã động viên, giúp đỡ NCS trong suốt thời gian qua. Hà Nội, ngày. năm 2017 Nghiên cứu sinh Lê Hồng Việt MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH LỜI MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC VỀ THU HÚT NGUỒN TÀI CHÍNH NGOÀI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan tới luận án. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài. Các công trình nghiên cứu trong nước.

Tiểu kết chương 1. 13 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN CỦA CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC VỀ THU HÚT NGUỒN TÀI CHÍNH NGOÀI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP. Nguồn tài chính và nguồn tài chính ngoài ngân sách Nhà nước cho các trường ĐHCL. Khái niệm nguồn tài chính cho các trường ĐHCL.

Khái niệm nguồn tài chính ngoài NSNN cho các trường ĐHCL. Vai trò của các nguồn TC ngoài NSNN đối với hoạt động của trường ĐHCL. Chính sách Nhà nước về thu hút nguồn TC ngoài ngân sách Nhà nước cho các trường ĐHCL. Khái niệm chính sách Nhà nước về thu hút nguồn TC ngoài ngân sách Nhà nước cho các trường ĐHCL.

Mục tiêu chính sách Nhà nước về thu hút nguồn TC ngoài ngân sách Nhà nước cho các trường ĐHCL. Nguyên tắc của chính sách Nhà nước về thu hút nguồn TC ngoài ngân sách Nhà nước cho các trường ĐHCL. Phân loại chính sách Nhà nước về thu hút nguồn tài chính ngoài NSNN cho các trường đại học công lập. Đánh giá chính sách Nhà nước về thu hút nguồn TC ngoài ngân sách Nhà nước cho các trường ĐHCL.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách Nhà nước về thu hút nguồn TC ngoài ngân sách Nhà nước cho các trường ĐHCL. Kinh nghiệm nước ngoài về chính sách Nhà nước trong việc thu hút nguồn TC ngoài NSNN cho các trường ĐHCL. Kinh nghiệm của các nước phát triển. Kinh nghiệm của các nước đang phát triển.

Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Tiểu kết chương 2. 65 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC VỀ THU HÚT NGUỒN TÀI CHÍNH NGOÀI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP. Khung nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu. Nguồn dữ liệu. Nguồn dữ liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu sơ cấp.

Phương pháp phân tích dữ liệu. Tiểu kết chương 3. THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC VỀ THU HÚT NGUỒN TÀI CHÍNH NGOÀI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP Ở VIỆT NAM. Khái quát hệ thống giáo dục ĐHCL ở Việt Nam.

Thực trạng nguồn tài chính của các trường ĐHCL ở Việt Nam. Thực trạng nguồn tài chính của các trường ĐHCL giai đoạn 2003-2011. Thực trạng nguồn tài chính ngoài ngân sách Nhà nước của các trường ĐHCL giai đoạn 2003 - 2011. Thực trạng nguồn tài chính ngoài ngân sách Nhà nước của 4 trường ĐH được khảo sát.

Thực trạng chính sách Nhà nước về thu hút nguồn tài chính ngoài ngân sách Nhà nước cho các trường ĐHCL ở Việt Nam. Nội dung chính sách Nhà nước về thu hút nguồn tài chính từ người học cho các trường ĐHCL. Nội dung chính sách Nhà nước về thu hút nguồn tài chính từ các tổ chức mua và sử dụng dịch vụ của trường ĐHCL. Nội dung chính sách thu hút nguồn tài chính từ các đối tượng khác.

Tổng hợp các chính sách Nhà nước về thu hút nguồn tài chính ngoài ngân sách Nhà nước cho các trường ĐHCL ở Việt Nam theo các nhóm đối tượng. Đánh giá chính sách Nhà nước về thu hút nguồn TC ngoài ngân sách Nhà nước cho các trường ĐHCL. Đánh giá theo các tiêu chí đánh giá chính sách. Thành công của chính sách Nhà nước về thu hút nguồn TC ngoài ngân sách Nhà nước cho các trường ĐHCL.

Hạn chế và nguyên nhân hạn chế của chính sách Nhà nước về thu hút nguồn TC ngoài ngân sách Nhà nước cho các trường ĐHCL. Tiểu kết chương 4. 136 CHƯƠNG 5 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC VỀ THU HÚT NGUỒN TÀI CHÍNH NGOÀI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP Ở VIỆT NAM .1 Quan điểm hoàn thiện chính sách Nhà nước về thu hút nguồn TC ngoài NSNN cho các trường ĐHCL. Mục tiêu hoàn thiện chính sách Nhà nước về thu hút nguồn TC ngoài NSNN cho các trường ĐHCL .3 Giải pháp hoàn thiện chính sách Nhà nước về thu hút nguồn TC ngoài ngân sách Nhà nước cho các trường ĐHCL .1 Giải pháp hoàn thiện chính sách Nhà nước về thu hút nguồn tài chính từ người học .2 Giải pháp hoàn thiện chính sách Nhà nước thu hút nguồn tài chính từ các tổ chức mua và sử dụng dịch vụ của trường ĐHCL .3 Giải pháp hoàn thiện chính sách Nhà nước về thu hút nguồn tài chính từ các đối tượng khác.

149 Giải pháp 1: thực hiện các chính sách về thuế đối với các doanh nghiệp hoặc tổ chức đóng góp tài chính cho trường ĐH .4 Giải pháp hỗ trợ khác. Kiến nghị đối với các trường ĐH .5 Tiểu kết chương 5. 164 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Tiếng Việt Từ viết tắt Giải nghĩa Bộ GDĐT Bộ Giáo Dục và Đào tạo ĐHCL ĐH công lập NSNN Ngân sách Nhà nước TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TC Tài chính XDCB Xây dựng cơ bản Tiếng Anh Từ viết tắt Từ đầy đủ Giải nghĩa AB Accreditation Board Hội đồng cấp phép ADP American Degree Programme Chương trình do Mỹ cấp bằng AICTE All India Council ofTechnical Hội đồng giáo dục công nghệ Education toàn Ấn Độ DSO Direct Support Organization Tổ chức hỗ trợ kinh doanh trực tiếp FICCI Federation of Indian Chambers Liên hiệp các phòng thương mại of Commerce & Industry và công nghiệp Ấn Độ GATS General Agreement on Trade in Hiệp định chung về thương mại Services dịch vụ ICAR India Council of Agriculture Hội đồng nghiên cứu nông nghiệp Research Ấn Độ Từ viết tắt Từ đầy đủ Giải nghĩa MEXT Ministry of Education, Culture, Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Sports, Science and Technology Khoa học và Công nghệ Nhật Bản - Japan NAAC National Assessment and Hội đồng Đánh giá và Cấp phép Accreditation Council quốc gia NAIP National Agricultural Dự án đổi mới Nông nghiệp Quốc Innovation Project gia NBA National Board of Accreditation Hội đồng Cấp phép quốc gia NMITLI New Millennium India Sáng kiến lãnh đạo công nghệ Technology Leadership thiên niên kỷ mới của Ấn Độ Initiative OECD Organisation for Economic Co- Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh operation and Development tế PFIP Public Funded Intellectual Dự thảo Bảo vệ và sử dụng sở hữu Property Bill trí tuệ được tài trợ bởi Ngân quỹ công cộng R&D Research and Development Nghiên cứu và Phát triển SBIRI Small Business Innovation Sáng kiến nghiên cứu đổi mới cho Research Initiative doanh nghiệp nhỏ SME Small and Medium Enterprises Doanh nghiệp vừa và nhỏ TLO Technology Licensing Offices Văn phòng cấp phép công nghệ TTOs Technology Transfer Offices Các Văn phòng chuyển giao công nghệ UITT University-Industry technology Chuyển giao công nghệ từ các transfer trường ĐH đến ngành công nghiệp DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Thông tin của các trường tham gia khảo sát của Ngân hàng Thế giới năm 2003-2005 .2: Thông tin của các trường tham gia khảo sát của Bộ Tài chính năm 2013 .3: Thông tin về số bảng hỏi phát ra và kết quả phản hồi .1: Cơ cấu trình độ giảng viên ĐHCL, giai đoạn 2006-2013 .2: Tổng số sinh viên, sinh viên nữ và sinh viên dân tộc, giai đoạn 1999-2011 .3: Quy mô đào tạo ĐH chính quy theo nhóm ngành .4: Bình quân nguồn thu của một trường ĐHCL, năm 2003 và 2011 .5: Bình quân nguồn tài chính của một trường ĐHCL theo cơ quan quản lý, năm 2003 và 2011 .6: Tổng nguồn tài chính theo khối ngành đào tạo của các trường ĐHCL, giai đoạn 2003-2011 .7: Cơ cấu nguồn tài chính của các trường ĐHCL, năm 2003 và 2011 .8: Cơ cấu bình quân các nguồn tài chính của 4 trường ĐH tự đảm bảo 100% kinh phí thường xuyên, 2009 - 2013 .9: Mức trần học phí đối với đào tạo trình độ ĐH tại trường công lập theo các nhóm ngành đào tạo, giai đoạn 2010 – 2014 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách thu hút nguồn tài chính ngoài NSNN cho ĐH Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chính sách thu hút tài chính ngoài NSNN cho các trường ĐH thuộc Bộ GD&ĐT. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện cơ chế.

Luận án "Chính sách thu hút nguồn tài chính ngoài NSNN cho ĐH Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Chính sách thu hút nguồn tài chính ngoài NSNN cho ĐH Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách thu hút nguồn tài chính ngoài NSNN cho ĐH Việt Nam" thuộc chuyên ngành quản lý kinh tế. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.

Luận án "Chính sách thu hút nguồn tài chính ngoài NSNN cho ĐH Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách thu hút nguồn tài chính ngoài NSNN cho ĐH Việt Nam" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách thu hút nguồn tài chính ngoài NSNN cho ĐH Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter