Luận án tiến sĩ hoa văn trên trang phục của người mông ở tỉnh lào cai
Luận án nghiên cứu hoa văn trên trang phục truyền thống người Mông, phân tích giá trị nghệ thuật, văn hóa và ý nghĩa biểu tượng.
Tài chính - Ngân hàng
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
320
Thời gian đọc
48 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan hoa văn trang phục dân tộc Mông ở Tỉn
Luận án tiến sĩ này khám phá sâu sắc về các yếu tố hoa văn trên trang phục của người Mông tại vùng Tỉn. Đây là nghiên cứu toàn diện về trang phục truyền thống người H'Mông. Tài liệu phân tích ý nghĩa văn hóa, nghệ thuật của từng họa tiết. Nó làm nổi bật bản sắc độc đáo của trang phục dân tộc Mông. Nghiên cứu đóng góp vào việc bảo tồn giá trị văn hóa. Nó giúp hiểu rõ hơn về di sản của dân tộc thiểu số Mông. Hoa văn trang phục dân tộc Mông không chỉ là họa tiết trang trí. Chúng còn là ngôn ngữ truyền tải lịch sử, tín ngưỡng. Mỗi đường nét, màu sắc đều chứa đựng thông điệp sâu sắc. Tài liệu này là nguồn tư liệu quý giá. Nó phục vụ cho các nhà nghiên cứu văn hóa, thiết kế thời trang. Nó cũng hữu ích cho những ai quan tâm đến văn hóa dân tộc thiểu số.
1.1. Khái niệm vai trò trang phục truyền thống người H Mông
Trang phục truyền thống người H'Mông đóng vai trò trung tâm trong đời sống. Nó không chỉ là vật che thân. Trang phục là biểu tượng của bản sắc văn hóa dân tộc Mông. Mỗi bộ trang phục thể hiện địa vị xã hội, độ tuổi, tình trạng hôn nhân. Nó phản ánh sự khác biệt giữa các nhánh Mông. Hoa văn thổ cẩm dân tộc thiểu số trên trang phục rất đa dạng. Chúng tạo nên vẻ đẹp riêng biệt. Trang phục truyền thống người H'Mông còn là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Nó gìn giữ những giá trị văn hóa ngàn đời. Nghiên cứu này làm rõ vai trò thiết yếu của trang phục. Nó khẳng định tầm quan trọng của trang phục trong cộng đồng Mông.
1.2. Nguồn gốc ý nghĩa hoa văn thổ cẩm dân tộc thiểu số
Hoa văn thổ cẩm dân tộc thiểu số trên trang phục người Mông có nguồn gốc lâu đời. Các họa tiết thường lấy cảm hứng từ thiên nhiên. Chúng mô phỏng cây cỏ, con vật, hiện tượng tự nhiên. Hoa văn cũng phản ánh cuộc sống sinh hoạt, lao động. Mỗi loại hoa văn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Ví dụ, hình xoắn ốc tượng trưng cho sự sinh sôi. Hình zích zắc có thể biểu trưng cho núi rừng, sông suối. Những họa tiết này được truyền dạy qua nhiều thế hệ. Chúng trở thành một phần không thể thiếu của nghệ thuật tạo hình dân gian Mông. Việc tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa giúp chúng ta trân trọng hơn di sản này.
II.Đặc điểm họa tiết màu sắc trang phục dân tộc Mông
Trang phục người Mông ở Tỉn nổi bật với sự phong phú của họa tiết trang trí trên y phục. Các thiết kế hoa văn trang phục dân tộc Mông rất tinh xảo. Mỗi họa tiết được sắp xếp có chủ ý. Màu sắc trang phục dân tộc Mông cũng đóng vai trò quan trọng. Màu sắc thể hiện sự hài hòa, sống động. Đây là nét đặc trưng của trang phục truyền thống người H'Mông. Sự kết hợp giữa các gam màu tạo nên chiều sâu. Các họa tiết không chỉ đẹp về mặt thị giác. Chúng còn chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa văn hóa. Việc nghiên cứu chi tiết đặc điểm này giúp giải mã nhiều thông điệp. Nó mở ra cái nhìn sâu sắc về văn hóa Mông. Các nhà thiết kế thời trang có thể học hỏi từ sự tinh tế này.
2.1. Phân loại họa tiết trang trí trên y phục
Họa tiết trang trí trên y phục của người Mông rất đa dạng. Chúng có thể phân loại thành nhiều nhóm chính. Bao gồm họa tiết hình học, họa tiết thực vật và họa tiết động vật. Họa tiết hình học như hình vuông, hình tam giác, hình xoắn ốc được sử dụng phổ biến. Họa tiết thực vật thường là hoa, lá, cành cây cách điệu. Họa tiết động vật thể hiện các con vật gần gũi như chim, bướm, rồng. Mỗi nhóm họa tiết mang một câu chuyện riêng. Chúng góp phần tạo nên vẻ đẹp tổng thể của trang phục. Sự sắp xếp các họa tiết cũng theo những quy tắc nhất định.
2.2. Sự đa dạng màu sắc trang phục dân tộc Mông
Màu sắc trang phục dân tộc Mông rất phong phú, rực rỡ. Gam màu chủ đạo thường là xanh, đỏ, vàng, trắng, đen. Màu chàm đậm là nền chính cho nhiều bộ trang phục. Sau đó, các họa tiết được thêu bằng chỉ màu tươi sáng. Màu đỏ thường biểu trưng cho sức sống, may mắn. Màu xanh gợi nhớ núi rừng. Màu vàng biểu thị sự giàu có. Sự phối hợp màu sắc tạo nên sự hài hòa, cân đối. Nó phản ánh thẩm mỹ tinh tế của người Mông. Việc lựa chọn màu sắc không phải ngẫu nhiên. Nó tuân theo những quy ước văn hóa lâu đời.
2.3. Biểu tượng ẩn chứa trong từng hoa văn Mông
Mỗi hoa văn trang phục dân tộc Mông đều chứa đựng những biểu tượng sâu sắc. Chúng phản ánh thế giới quan, tín ngưỡng của người Mông. Chẳng hạn, hình con bướm tượng trưng cho tình yêu, sự tự do. Hình chim tượng trưng cho ước vọng vươn tới cái đẹp. Các họa tiết hình học như hình xoắn ốc có thể đại diện cho sự luân hồi, phát triển. Những biểu tượng này là một phần của nghệ thuật tạo hình dân gian Mông. Chúng là cách người Mông kể chuyện, lưu giữ tri thức. Hiểu được các biểu tượng giúp chúng ta giải mã văn hóa Mông.
III.Kỹ thuật tạo hình hoa văn trên y phục người Mông
Việc tạo ra hoa văn trang phục dân tộc Mông đòi hỏi sự khéo léo, kiên nhẫn. Các kỹ thuật truyền thống được sử dụng từ lâu đời. Kỹ thuật thêu hoa văn người Mông là một trong những nét đặc trưng. Bên cạnh đó, kỹ thuật vẽ sáp ong (batik) Mông cũng rất độc đáo. Những phương pháp này tạo nên sự đa dạng cho họa tiết trang trí trên y phục. Người phụ nữ Mông thường bắt đầu học các kỹ thuật này từ khi còn nhỏ. Đây là một phần quan trọng trong việc truyền dạy văn hóa. Các kỹ thuật này không chỉ tạo ra sản phẩm đẹp. Chúng còn là quá trình gắn kết thế hệ. Luận án này đi sâu phân tích từng kỹ thuật. Nó làm rõ sự tinh xảo trong từng công đoạn.
3.1. Nghệ thuật thêu tay truyền thống của người Mông
Nghệ thuật thêu tay là kỹ thuật chính để tạo ra hoa văn trang phục dân tộc Mông. Người Mông sử dụng nhiều loại mũi thêu khác nhau. Các mũi thêu bao gồm mũi đâm xô, mũi lượn, mũi móc xích. Kỹ thuật thêu hoa văn người Mông đòi hỏi sự tỉ mỉ, khéo léo. Mỗi sợi chỉ màu được đan xen tạo nên họa tiết sống động. Các họa tiết thường được thêu trên nền vải chàm. Sản phẩm thêu tay không chỉ đẹp mà còn rất bền. Đây là minh chứng cho tài năng của người phụ nữ Mông. Nghệ thuật thêu tay được truyền từ mẹ sang con gái.
3.2. Kỹ thuật vẽ sáp ong batik độc đáo của người Mông
Kỹ thuật vẽ sáp ong (batik) Mông là một nghệ thuật độc đáo. Nó tạo ra những hoa văn trang phục dân tộc Mông đặc sắc. Quá trình này bao gồm việc vẽ sáp ong lên vải. Sau đó, vải được nhuộm chàm. Sáp ong sẽ ngăn không cho thuốc nhuộm thấm vào những phần đã vẽ. Khi sáp được loại bỏ, các họa tiết trắng trên nền chàm sẽ hiện ra. Kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác, kinh nghiệm. Các họa tiết batik thường có đường nét mềm mại, uyển chuyển. Đây là một phương pháp tạo hình truyền thống quý giá. Nó góp phần làm nên sự đa dạng của trang phục truyền thống người H'Mông.
3.3. Quy trình tạo ra hoa văn trang phục dân tộc Mông
Quy trình tạo ra hoa văn trang phục dân tộc Mông là một chuỗi các bước công phu. Nó bắt đầu từ việc chọn vải, vẽ phác thảo. Sau đó là các công đoạn thêu, vẽ sáp ong hoặc ghép vải. Mỗi bước đều được thực hiện thủ công. Người phụ nữ Mông dành nhiều thời gian, công sức cho việc này. Quy trình này không chỉ là sản xuất. Nó là một nghi thức văn hóa. Sản phẩm hoàn thiện là thành quả của sự sáng tạo, kiên trì. Hiểu được quy trình giúp chúng ta đánh giá cao hơn giá trị của trang phục Mông.
IV.Giá trị văn hóa bản sắc của hoa văn Mông
Hoa văn trên trang phục của người Mông không chỉ là yếu tố trang trí. Chúng là linh hồn, là bản sắc văn hóa dân tộc Mông. Mỗi họa tiết, mỗi màu sắc đều kể một câu chuyện. Chúng thể hiện nghệ thuật tạo hình dân gian Mông đặc sắc. Luận án này làm rõ những giá trị cốt lõi của hoa văn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản này. Hoa văn Mông là cầu nối giữa các thế hệ. Nó giúp duy trì ký ức văn hóa. Sự hiểu biết về hoa văn mang lại cái nhìn sâu sắc về lịch sử. Nó cũng phản ánh tín ngưỡng, quan niệm sống của người Mông. Đây là một phần quan trọng của kho tàng văn hóa Việt Nam.
4.1. Bản sắc văn hóa dân tộc Mông qua họa tiết
Bản sắc văn hóa dân tộc Mông được thể hiện rõ nét qua từng họa tiết. Các hoa văn là biểu hiện của triết lý sống, phong tục tập quán. Chúng phản ánh mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên. Mỗi bộ trang phục mang dấu ấn riêng của từng dòng họ, từng vùng miền. Ví dụ, trang phục người Mông Hà Giang có thể có những đặc trưng riêng. Họa tiết trên y phục là cách người Mông khẳng định sự tồn tại. Chúng thể hiện niềm tự hào về cội nguồn. Việc nghiên cứu bản sắc này giúp giữ gìn sự đa dạng văn hóa.
4.2. Hoa văn là di sản nghệ thuật tạo hình dân gian
Hoa văn trang phục dân tộc Mông là một di sản nghệ thuật tạo hình dân gian quý giá. Nó được hình thành và phát triển qua hàng trăm năm. Các kỹ thuật thêu, vẽ sáp ong (batik) Mông là minh chứng cho sự sáng tạo. Đây là một phần của nghệ thuật tạo hình dân gian Mông. Di sản này cần được bảo vệ và phát huy. Nó không chỉ có giá trị thẩm mỹ. Nó còn chứa đựng kiến thức, kỹ năng truyền thống. Việc truyền dạy cho thế hệ trẻ là rất quan trọng. Điều này đảm bảo sự tiếp nối của nghệ thuật truyền thống.
4.3. Ý nghĩa trong đời sống tín ngưỡng người Mông
Hoa văn trên trang phục có ý nghĩa sâu sắc trong đời sống và tín ngưỡng người Mông. Chúng không chỉ dùng để làm đẹp. Chúng còn được xem là bùa hộ mệnh. Hoa văn có thể bảo vệ người mặc khỏi tà ma. Chúng mang lại may mắn, sức khỏe. Trong các nghi lễ quan trọng, trang phục với hoa văn đặc biệt được sử dụng. Chúng thể hiện sự tôn kính với tổ tiên, thần linh. Ý nghĩa này làm cho hoa văn trở thành một phần không thể thiếu của đời sống tinh thần. Nó phản ánh niềm tin vững chắc của cộng đồng.
V.Bảo tồn phát triển hoa văn trang phục người Mông
Việc bảo tồn và phát triển hoa văn trang phục dân tộc Mông là nhiệm vụ cấp bách. Những giá trị văn hóa này cần được gìn giữ. Chúng ta phải đối mặt với nhiều thách thức. Tuy nhiên, cũng có nhiều cơ hội để phát huy. Trang phục truyền thống người H'Mông cần được đưa vào đời sống hiện đại. Điều này giúp quảng bá vẻ đẹp của hoa văn thổ cẩm dân tộc thiểu số. Các giải pháp cần tập trung vào việc giáo dục. Chúng cũng cần hỗ trợ nghệ nhân. Việc này đảm bảo nghệ thuật tạo hình dân gian Mông tiếp tục phát triển. Luận án đưa ra các đề xuất cụ thể. Nó góp phần vào chiến lược bảo tồn bền vững. Hoa văn Mông là tài sản văn hóa vô giá. Nó cần được trân trọng.
5.1. Thách thức trong việc gìn giữ nghệ thuật hoa văn
Nghệ thuật hoa văn trên trang phục người Mông đối mặt với nhiều thách thức. Sự mai một của các kỹ thuật truyền thống là một vấn đề lớn. Thiếu hụt nghệ nhân trẻ kế cận cũng là mối lo ngại. Kinh tế thị trường gây áp lực lên sản phẩm thủ công. Các sản phẩm công nghiệp thường rẻ hơn. Việc bảo tồn kỹ thuật thêu hoa văn người Mông và kỹ thuật vẽ sáp ong (batik) Mông đòi hỏi nguồn lực. Nó cần sự quan tâm từ cộng đồng và chính quyền. Đời sống hiện đại cũng làm thay đổi thị hiếu. Điều này có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng trang phục truyền thống.
5.2. Giải pháp bảo tồn phát huy giá trị văn hóa
Để bảo tồn hoa văn trang phục dân tộc Mông, nhiều giải pháp cần được thực hiện. Cần có các chương trình đào tạo, truyền dạy nghề cho thế hệ trẻ. Tổ chức các lớp học về kỹ thuật thêu hoa văn người Mông và vẽ sáp ong (batik) Mông. Xây dựng chính sách hỗ trợ nghệ nhân. Khuyến khích sản xuất, tiêu thụ sản phẩm thủ công. Tăng cường giới thiệu văn hóa Mông qua các lễ hội. Phát huy giá trị của bản sắc văn hóa dân tộc Mông trong du lịch. Tạo ra không gian để nghệ nhân có thể trình diễn kỹ năng. Điều này giúp nâng cao nhận thức cộng đồng.
5.3. Hướng phát triển cho hoa văn Mông hiện đại
Hoa văn trang phục dân tộc Mông có tiềm năng phát triển trong thời đại mới. Cần tìm cách đưa họa tiết trang trí trên y phục vào các sản phẩm hiện đại. Điều này có thể áp dụng trong thời trang, đồ dùng gia đình. Kết hợp yếu tố truyền thống với thiết kế đương đại. Tạo ra những sản phẩm mang đậm bản sắc văn hóa nhưng vẫn phù hợp thị hiếu mới. Phát triển thương hiệu cho các sản phẩm hoa văn Mông. Khuyến khích hợp tác giữa nghệ nhân và nhà thiết kế. Việc này giúp hoa văn Mông không chỉ được bảo tồn. Nó còn lan tỏa rộng rãi hơn, mang lại giá trị kinh tế. Đây là hướng đi bền vững cho nghệ thuật truyền thống.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (320 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN THỊ HẢI YẾN QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN TẠI TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN THỊ HẢI YẾN QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN TẠI TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ HÀ NỘI Chuyên ngành : Tài chính - Ngân hàng Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. PHẠM THỊ THANH HÒA 2. PHẠM THỊ QUYÊN HÀ NỘI - 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Tác giả luận án Nguyễn Thị Hải Yến luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Thị Thanh Hòa và TS. Phạm Thị Quyên - người hướng dẫn khoa học, đã nhiệt tình hướng dẫn để nghiên cứu sinh có thể hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn những ý kiến đóng góp chân thành và quý báu của các nhà khoa học, sự hỗ trợ nhiệt tình của các kiểm toán viên, HANDICO trong quá trình thu thập tài liệu khi thực hiện luận án.
Nghiên cứu sinh cũng xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc Học viện Tài chính, các thầy cô trong Khoa Tài chính doanh nghiệp, Khoa Sau đại học và các thầy cô trong và ngoài Học viện Tài chính đã tạo mọi điều kiện về vật chất và tinh thần, giúp nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lời cảm ơn tới gia đình và bạn bè đã động viên, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Thị Hải Yến luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục.
iii Danh mục các chữ viết tắt. vi Danh mục các bảng. vii Danh mục các hình vẽ. viii Danh mục các sơ đồ.
ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Bố cục của luận án .16 Chương 1: LÝ LUẬN VỀ DÒNG TIỀN VÀ QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN TRONG DOANH NGHIỆP. DOANH NGHIỆP VÀ DÒNG TIỀN CỦA DOANH NGHIỆP. Doanh nghiệp và hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Dòng tiền của doanh nghiệp.
QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN TRONG DOANH NGHIỆP. Khái niệm và mục tiêu của quản trị dòng tiền trong doanh nghiệp. Nội dung quản trị dòng tiền của doanh nghiệp. Các chỉ tiêu đánh giá quản trị dòng tiền trong doanh nghiệp.
Tác động của quản trị dòng tiền đến hoạt động của doanh nghiệp. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị dòng tiền trong doanh nghiệp. 53 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. KINH NGHIỆM QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN CỦA MỘT SỐ DOANH NGHIỆP VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM ĐỐI VỚI HANDICO.
Kinh nghiệm quản trị dòng tiền của một số doanh nghiệp. Bài học kinh nghiệm đối với HANDICO. 60 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.61 Chương 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN TẠI TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ HÀ NỘI. KHÁI QUÁT VỀ TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ HÀ NỘI.
Quá trình thành lập và phát triển của Tổng công ty đầu tư và phát triển Nhà Hà Nội. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của Tổng công ty. Tình hình tài chính của tổng công ty đầu tư và phát triển nhà Hà Nội trong những năm qua. THỰC TRẠNG DÒNG TIỀN TẠI TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ HÀ NỘI.
Cơ cấu và sự biến động dòng tiền thuần của các hoạt động. Thực trạng dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh. Thực trạng dòng tiền thuần từ hoạt động đầu tư. Thực trạng dòng tiền thuần từ hoạt động tài chính.
Thực trạng dòng tiền theo tính chất sở hữu. THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN TẠI TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ HÀ NỘI. Thực trạng cơ cấu tổ chức bộ máy thực hiện quản trị dòng tiền của Tổng công ty. Thực trạng quản trị dòng tiền tại Tổng công ty Đầu tư và Phát triển nhà Hà Nội.
Thực trạng việc xây dựng cơ chế kiểm soát dòng tiền. CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN TẠI TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ HÀ NỘI. Chỉ tiêu thời gian chuyển hóa thành tiền. Nhóm chỉ tiêu phản ánh khả năng tạo tiền và khả năng thanh toán.
119 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN CỦA HANDICO. Những kết quả đạt được. Những hạn chế và nguyên nhân.
125 Chương 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN TẠI TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ HÀ NỘI. BỐI CẢNH KINH TẾ XÃ HỘI VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ HÀ NỘI TRONG THỜI GIAN TỚI. Bối cảnh kinh tế xã hội. Định hướng phát triển của tổng công ty đầu tư và phát triển nhà Hà nội trong thời gian tới.
QUAN ĐIỂM TRONG ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN TẠI HANDICO. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN TẠI TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ HÀ NỘI. Xây dựng bộ phận quản trị dòng tiền đối với Tổng công ty. Giải pháp lập kế hoạch dòng tiền.
Xác định dự trữ tiền mặt phù hợp và hoàn thiện cơ chế quản lý ngân quỹ phù hợp. Giải pháp quản trị nợ phải thu. Giải pháp quản trị nợ phải trả. Giải pháp về quản trị hàng tồn kho.
Các giải pháp khác. Về phía Nhà nước. Về phía Ngân hàng. 172 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
175 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 177 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 182 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCĐKT : Bảng cân đối kế toán BCLCTT : Báo cáo lưu chuyển tiền tệ BCTC : Báo cáo tài chính BĐS : Bất động sản CB-CNV : Cán bộ - công nhân viên CTCP : Công ty cổ phần DN : Doanh nghiệp DNNN : Doanh nghiệp nhà nước GDP : Tổng sản phẩm nội địa GPMB : Giải phóng mặt bằng HĐND : Hội đồng nhân dân HTK : Hàng tồn kho NHTM : Ngân hàng thương mại NSLĐ : Năng suất lao động NVL : Nguyên vật liệu NXB : Nhà xuất bản PTTC : Phân tích tài chính SXKD : Sản xuất kinh doanh TCT : Tổng công ty TCTY : Tổng công ty THCS : Trung học cơ sở TNDN : Thu nhập doanh nghiệp TNHH MTV : Trách nhiệm hữu hạn một thành viên TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TSCĐ : Tài sản cố định TSDH : Tài sản dài hạn TSNH : Tài sản ngắn hạn UBND : Ủy ban nhân dân VLĐ : Vốn lưu động luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Nội dung dòng tiền theo hoạt động trong doanh nghiệp .1: Tình hình tài sản, nguồn vốn của Tổng công ty .2: Tình hình tài sản của Tổng công ty .3: Tình hình nguồn vốn của Tổng công ty.4: Kết quả kinh doanh của Tổng công ty .5: Một số chỉ tiêu tài chính đặc trưng của Tổng công ty .6: Tình hình dòng tiền thuần của các hoạt động .7: Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh của Tổng công ty .8: Dòng tiền từ hoạt động đầu tư của Tổng công ty .9: Dòng tiền từ hoạt động tài chính của Tổng công ty .10: Dòng tiền thuần của Tổng công ty (FCFF) .11: Dòng tiền thuần của chủ sở hữu (FCFE) .12: Thời gian thu hồi các khoản phải thu .13: Thời gian bình quân chuyển hóa thành tiền của Tổng công ty .14: Các chỉ tiêu đánh giá tình hình dòng tiền của Tổng công ty .1: So sánh chi phí và lợi ích của chính sách thu hồi nợ.2: Phân loại các khoản phải thu của Công ty mẹ theo tuổi nợ vào ngày 30/6/N .162 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1: Dòng tiền của doanh nghiệp .2: Chu kỳ tạo tiền .3: Chi phí của việc giữ tiền .4: Mô hình tối ưu hóa dòng tiền .5: Mô hình Miller - Orr .6: Mô hình quản trị dòng tiền Stone .1: Biến động tài sản - nguồn vốn của Tổng công ty .2: Biến động tài sản của Tổng công ty .3: Biến động nguồn vốn của Tổng công ty .4: Biến động kết quả kinh doanh của Tổng công ty .5: Sự biến động dòng tiền thuần của các hoạt động.6: Biểu đồ minh họa các dòng tiền của dự án .1: Hoạt động của bộ phận tài chính.2: Cơ cấu tổ chức bộ phận tài chính .3: Kế hoạch dòng tiền tháng .4: Kế hoạch dòng tiền tuần .5: Quy trình vay vốn với ngân hàng.6: Quy trình giải ngân với ngân hàng.7: Kiểm soát chi phí .8: Quy trình nhận hồ sơ theo từng yêu cầu thanh toán .9: Quy trình thanh toán tạm ứng với chủ đầu tư .10: Quy trình thanh toán hàng kỳ với chủ đầu tư .153 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com ix DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 2.1: Mô hình bộ máy quản lý HANDICO .2: Mô hình tổ chức hoạt động HANDICO .3: Mô hình phòng tài chính kế toán trong các DN thuộc HANDICO .97 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết nghiên cứu Quản trị dòng tiền là một nội dung rất quan trọng trong quản trị tài chính doanh nghiệp.
Nội dung này ngày càng quan trọng hơn trước những diễn biến phức tạp của nền kinh tế. Trong cuộc khảo sát các doanh nghiệp kinh doanh thất bại của US Bank, hơn 82% cho biết sự thất bại của họ phần lớn ở các vấn đề liên quan đến dòng tiền. Sự sụp đổ của Lehman Brothers cũng bắt nguồn từ việc mất kiểm soát dòng tiền. Các số liệu cho thấy rõ báo cáo lợi nhuận của Lehman Brothers tăng đều qua các năm, tuy nhiên dòng tiền từ hoạt động kinh doanh lại ngày càng âm và số tiền huy động từ nợ vay ngày càng tăng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hoa văn trên trang phục của người mông ở tỉn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu hoa văn trên trang phục truyền thống người Mông, phân tích giá trị nghệ thuật, văn hóa và ý nghĩa biểu tượng.
Luận án "Luận án tiến sĩ hoa văn trên trang phục của người mông ở tỉn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ hoa văn trên trang phục của người mông ở tỉn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hoa văn trên trang phục của người mông ở tỉn" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Dân Tộc Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ hoa văn trên trang phục của người mông ở tỉn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hoa văn trên trang phục của người mông ở tỉn" có 320 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hoa văn trên trang phục của người mông ở tỉn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.