Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định mua sản phẩm thân thiện với môi trường của khách hàng: Nghiên cứu trường hợp xe ô tô điện tại Việt Nam" được thực hiện trong bối cảnh các vấn đề môi trường toàn cầu ngày càng cấp bách, thúc đẩy nhu cầu và xu hướng tiêu dùng xanh mạnh mẽ. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi tập trung vào một phân khúc sản phẩm công nghệ cao, thân thiện môi trường là xe ô tô điện (EV) tại một thị trường mới nổi đầy tiềm năng như Việt Nam. Với dân số gần 100 triệu người, Việt Nam là thị trường lớn thứ ba tại Đông Nam Á, và theo báo cáo của World Bank (2019), giao thông vận tải là nguyên nhân gây ra khoảng 35 triệu tấn phát thải CO2. Do đó, việc chuyển đổi sang phương tiện xanh là một ưu tiên chiến lược của Chính phủ Việt Nam, thể hiện qua "Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh" (Quyết định số 1658/QĐ-TTg, 2021) và "Chương trình hành động về chuyển đổi năng lượng xanh, giảm phát thải khí carbon và khí methane của ngành giao thông vận tải" (Quyết định số 876/QĐ-TTg, 2022) với mục tiêu phát thải ròng khí nhà kính về "0" vào năm 2050.

Nghiên cứu này cụ thể hóa khoảng trống trong tài liệu bằng cách chỉ ra rằng, mặc dù có nhiều nghiên cứu về sản phẩm thân thiện với môi trường chủ yếu tập trung vào hàng tiêu dùng nhanh (Wijekoon & Sabri, 2021), và 63 công trình liên quan đến ý định mua ô tô điện đã được Ivanova & Moreira (2023) xác định, nhưng số lượng nghiên cứu về quyết định mua thực tế của ô tô điện còn rất hạn chế (Afroz, 2015; Adnan & cộng sự, 2017; Adnan & cộng sự, 2018). Ngoài ra, các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) của Ajzen (1991) thường chỉ có khả năng giải thích hành vi ở mức trung bình (Samaradiwakara & Gunawardena, 2014) và chưa chú trọng đến động cơ môi trường (Asadi & cộng sự, 2021; Liu & cộng sự, 2020), vốn là yếu tố then chốt cho sản phẩm xanh. Đặc biệt, mối quan hệ giữa ý định và quyết định mua thực tế, cùng với các yếu tố điều tiết, vẫn chưa được làm rõ đầy đủ (Carrington & cộng sự, 2010; Tawde & cộng sự, 2023).

Luận án này đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Những cơ sở lý thuyết nào được sử dụng để giải thích quyết định mua của khách hàng đối với sản phẩm thân thiện với môi trường nói chung và ô tô điện nói riêng?
  2. Những yếu tố nào có tác động tới quyết định mua ô tô điện của khách hàng tại thị trường Việt Nam?
  3. Mức độ ảnh hưởng và cơ chế tác động của những yếu tố nói trên đến quyết định mua ô tô điện của khách hàng tại thị trường Việt Nam như thế nào?
  4. Thực trạng thị trường ô tô điện trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng đang phát triển ra sao?
  5. Những hàm ý quản trị và chính sách nào được đề xuất để thúc đẩy quyết định mua ô tô điện tại Việt Nam?

Khung lý thuyết của nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng tích hợp của Lý thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Hợp nhất (UTAUT) và Lý thuyết Kích hoạt Chuẩn mực (NAM), thay vì chỉ dựa vào TPB truyền thống. UTAUT của Venkatesh & cộng sự (2003) giải thích hiệu quả hành vi chấp nhận sản phẩm công nghệ mới, trong khi NAM của Schwartz (1977) giải thích các hành vi bảo vệ môi trường, mang lại một cách tiếp cận toàn diện hơn cho ô tô điện – một sản phẩm mang tính công nghệ cao và có tác động môi trường. Mô hình đề xuất bao gồm 5 yếu tố kế thừa từ các lý thuyết nền tảng (lợi ích kỳ vọng, tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, cơ sở hạ tầng hỗ trợ, chuẩn mực cá nhân) và đề xuất thêm biến số "chính sách hỗ trợ".

Nghiên cứu đưa ra đóng góp đột phá bằng cách phân tích sâu sắc các yếu tố tác động đến quyết định mua thực tế, và đặc biệt, kiểm định tác động điều tiết của ba biến số mới: tính đổi mới của cá nhân, cảm nhận chi phí, và sự sẵn có của sản phẩm vào mối quan hệ giữa ý định và quyết định mua. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng để thu hẹp khoảng cách ý định-hành vi (intention-behavior gap). Theo Statista (2023), 34% người Việt Nam có ý định mua ô tô điện, nhưng số lượng thực tế vẫn khiêm tốn, cho thấy sự cần thiết của việc hiểu rõ các yếu tố điều tiết này.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu sơ cấp từ các cá nhân đã đặt mua xe ô tô điện tại Việt Nam trong giai đoạn 2022-2023 thông qua khảo sát trực tuyến trên toàn quốc, và phỏng vấn sơ bộ tại Hà Nội. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ năm 2018 đến nay để phân tích bối cảnh thị trường. Kết quả nghiên cứu hứa hẹn mang lại những hàm ý quản trị và chính sách cụ thể, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành giao thông xanh tại Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu đã thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về quyết định mua của khách hàng, quyết định mua sản phẩm thân thiện với môi trường (TTVMT) và quyết định mua ô tô điện. Các mô hình tổng quát (grand models) như Nicosia (1966), Engel-Kollat-Blackwell (EKB) của Engel & cộng sự (1968), Perreault & McCarthy (2002), và "Hành trình ra quyết định của người tiêu dùng" của Court & cộng sự (2009) đã được phân tích. Mặc dù các mô hình này cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình ra quyết định, chúng thường quá phức tạp với nhiều biến số khó đo lường (Karimi, 2013) và giả định một quá trình xử lý thông tin lý trí, tuyến tính, không hoàn toàn phản ánh thực tế hành vi mua sắm ngẫu nhiên hoặc cảm tính (Santos & Gonçalves, 2021). Mô hình của Kotler & Armstrong (2014) tổng kết 4 nhóm yếu tố (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý) ảnh hưởng đến quyết định mua, là nền tảng cho nhiều nghiên cứu định lượng sau này.

Trong lĩnh vực sản phẩm TTVMT, các nghiên cứu đã vận dụng đa dạng các lý thuyết như Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975), Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) của Ajzen (1991), và Thuyết Giá trị Tiêu dùng của Sheth & cộng sự (1991). Tuy nhiên, một mâu thuẫn chính nổi lên là nhiều nghiên cứu chỉ dừng lại ở ý định mua thay vì quyết định mua thực tế (Moser, 2016), hoặc chưa phân tích rõ ràng cơ chế tác động của các biến độc lập đến quyết định mua thông qua ý định. Chẳng hạn, Jaiswal & Kant (2018) kết luận ý định là yếu tố dự báo đáng tin cậy của quyết định mua xanh, nhưng khả năng giải thích chỉ ở mức thấp (7.9%).

Đối với ô tô điện, tài liệu cũng cho thấy sự tập trung chủ yếu vào ý định mua. Ivanova & Moreira (2023) đã xác định 63 công trình về ý định mua ô tô điện. Các nghiên cứu như của Afroz & cộng sự (2015) và Alzahrani & cộng sự (2017) đã mở rộng TPB và TRA để dự báo ý định, với các yếu tố như thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, và mối lo ngại về môi trường có tác động tích cực. Tuy nhiên, Degirmenci & Breitner (2017) chỉ ra rằng tính thân thiện với môi trường có tác động mạnh mẽ nhất đến thái độ, hơn cả giá cả và khoảng cách di chuyển. Các mâu thuẫn khác bao gồm việc Wang & cộng sự (2018) không tìm thấy mối liên hệ giữa chính sách hỗ trợ tài chính và ý định mua xe ô tô điện tại Trung Quốc, giải thích rằng thủ tục phức tạp và thiếu hiểu biết của người tiêu dùng đã làm giảm hiệu quả.

Luận án này định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu rõ ràng: tập trung vào quyết định mua thực tế của ô tô điện tại thị trường mới nổi Việt Nam, đặc biệt là việc làm rõ các yếu tố điều tiết mối quan hệ giữa ý định và quyết định, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa giải quyết đầy đủ (Carrington & cộng sự, 2010; Tawde & cộng sự, 2023). Bằng cách tích hợp Lý thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Hợp nhất (UTAUT) của Venkatesh & cộng sự (2003) và Lý thuyết Kích hoạt Chuẩn mực (NAM) của Schwartz (1977), nghiên cứu này tiến xa hơn TPB truyền thống, tạo ra một khung phân tích mới mẻ phù hợp với đặc thù sản phẩm công nghệ xanh.

Để nâng cao hiểu biết về lĩnh vực này, nghiên cứu này còn so sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế nổi bật. Cụ thể, nghiên cứu của Afroz & cộng sự (2015) tại Kuala Lumpur, Malaysia, đã mở rộng TPB để giải thích ý định và quyết định mua phương tiện thân thiện với môi trường, tương tự với hướng tiếp cận ban đầu. Tuy nhiên, nghiên cứu của Afroz vẫn chưa đi sâu vào các biến điều tiết hay một mô hình lý thuyết tích hợp đủ mạnh để giải thích cả khía cạnh công nghệ và môi trường. Trong khi đó, nghiên cứu của Lu & cộng sự (2020) tại Trung Quốc tập trung vào các chính sách khuyến khích thay thế cho việc giảm trợ cấp mua xe điện chạy pin (BEV). Nghiên cứu của Lu & cộng sự có sự tham gia của 900 người tiêu dùng, nhưng tập trung vào tác động của chính sách hơn là các yếu tố hành vi và điều tiết mối quan hệ ý định-quyết định một cách tổng thể. Luận án này không chỉ kế thừa mà còn mở rộng những thành tựu đó bằng cách đưa ra một mô hình lý thuyết tích hợp sâu sắc hơn và kiểm định các biến điều tiết cụ thể, từ đó cung cấp một góc nhìn toàn diện hơn về hành vi mua ô tô điện trong bối cảnh Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này thực hiện đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực hành vi người tiêu dùng và chấp nhận công nghệ xanh. Cụ thể, nghiên cứu không chỉ dựa vào Lý thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) của Ajzen (1991) vốn có những hạn chế nhất định về khả năng giải thích hành vi và thiếu tập trung vào động cơ môi trường (Samaradiwakara & Gunawardena, 2014; Asadi & cộng sự, 2021). Thay vào đó, luận án mở rộng khung lý thuyết bằng cách tích hợp Lý thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Hợp nhất (UTAUT) của Venkatesh & cộng sự (2003) và Lý thuyết Kích hoạt Chuẩn mực (NAM) của Schwartz (1977). UTAUT cung cấp một nền tảng vững chắc để giải thích sự chấp nhận sản phẩm công nghệ mới như ô tô điện thông qua các yếu tố như lợi ích kỳ vọng, tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội và cơ sở hạ tầng hỗ trợ. Trong khi đó, NAM giải thích hiệu quả các hành vi bảo vệ môi trường thông qua chuẩn mực cá nhân, nhận thức về vấn đề và nhận thức trách nhiệm. Sự kết hợp này tạo ra một khung lý thuyết mạnh mẽ hơn, phản ánh bản chất kép của quyết định mua ô tô điện: vừa là quyết định chấp nhận công nghệ, vừa là hành vi tiêu dùng xanh.

Khung phân tích khái niệm của luận án bao gồm các thành phần cốt lõi từ UTAUT và NAM, đồng thời bổ sung thêm các biến số quan trọng. Các thành phần chính bao gồm: lợi ích kỳ vọng, tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, cơ sở hạ tầng hỗ trợ, chuẩn mực cá nhân và đề xuất thêm biến số chính sách hỗ trợ. Mối quan hệ giữa các thành phần này được thiết lập để dự đoán ý định muaquyết định mua thực tế ô tô điện. Đặc biệt, luận án đề xuất một mô hình lý thuyết với các giả thuyết được đánh số cụ thể, kiểm định các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp. Ví dụ, H1: Lợi ích kỳ vọng có tác động tích cực đến ý định mua ô tô điện. H2: Tính dễ sử dụng có tác động tích cực đến ý định mua ô tô điện, v.v.

Hơn nữa, một đóng góp lý thuyết đột phá là việc giải quyết khoảng cách giữa ý định và quyết định mua thực tế, điều đã được Carrington & cộng sự (2010) và Tawde & cộng sự (2023) chỉ ra là một thách thức. Luận án đã đề xuất và kiểm định tác động điều tiết của ba biến số: tính đổi mới của cá nhân, cảm nhận chi phísự sẵn có của sản phẩm. Những biến số này được kỳ vọng sẽ làm sáng tỏ cơ chế chuyển hóa từ ý định sang hành vi, qua đó tạo ra một sự thay đổi mô hình trong cách hiểu về hành vi tiêu dùng xanh, đặc biệt là đối với các sản phẩm công nghệ có chi phí đầu tư lớn như ô tô điện.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự độc đáo thông qua việc tích hợp sâu sắc ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Hợp nhất (UTAUT), Lý thuyết Kích hoạt Chuẩn mực (NAM) và Lý thuyết Hành vi Hoạch định (TPB - được sử dụng như một điểm đối chiếu và làm rõ hạn chế). Thay vì chỉ đơn thuần ghép nối các yếu tố, nghiên cứu đã xây dựng một cách tiếp cận phân tích mới, trong đó các yếu tố từ UTAUT (nhấn mạnh khía cạnh công nghệ) và NAM (nhấn mạnh khía cạnh môi trường) được đặt trong một mô hình cấu trúc phức tạp, có khả năng giải thích cả động cơ cá nhân và xã hội đối với sản phẩm xanh công nghệ cao.

Cách tiếp cận phân tích này được coi là mới lạ bởi vì nó không chỉ xác định các yếu tố tác động mà còn làm rõ cơ chế tác động thông qua các biến trung gian (ý định mua) và đặc biệt là các biến điều tiết (tính đổi mới của cá nhân, cảm nhận chi phí, sự sẵn có của sản phẩm). Điều này cho phép hiểu sâu hơn về lý do tại sao ý định không phải lúc nào cũng chuyển hóa thành hành vi thực tế, một vấn đề dai dẳng trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng. Luận án cung cấp định nghĩa rõ ràng cho các đóng góp khái niệm này, ví dụ: "Tính đổi mới của cá nhân" được định nghĩa là mức độ mà một cá nhân sẵn lòng chấp nhận và sử dụng những sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng mới một cách tiên phong so với những người khác trong hệ thống xã hội của họ. "Cảm nhận chi phí" bao gồm không chỉ giá mua mà còn các chi phí liên quan như sạc pin, bảo dưỡng, và chi phí cơ hội. "Sự sẵn có của sản phẩm" không chỉ là sự hiện diện trên thị trường mà còn là sự đa dạng về mẫu mã, thương hiệu và khả năng tiếp cận các điểm sạc.

Các điều kiện biên của nghiên cứu cũng được xác định rõ ràng, tập trung vào bối cảnh thị trường xe ô tô thuần điện (BEV) tại Việt Nam, với đối tượng khảo sát là các cá nhân đã có ý định hoặc đã đặt mua xe ô tô điện. Điều này giúp đảm bảo tính phù hợp và khả năng khái quát hóa của kết quả nghiên cứu trong phạm vi cụ thể của thị trường đang phát triển, nơi các chính sách và cơ sở hạ tầng còn đang trong giai đoạn hình thành.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án này tuân thủ triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism) với mục tiêu xác định, kiểm định và lượng hóa các mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua ô tô điện. Điều này được thể hiện qua việc xây dựng mô hình giả thuyết, thu thập dữ liệu định lượng quy mô lớn và sử dụng các phương pháp thống kê tiên tiến để kiểm định giả thuyết một cách khách quan. Mặc dù có bước nghiên cứu định tính ban đầu, trọng tâm của luận án là kiểm định các mối quan hệ đã được hình thành từ cơ sở lý thuyết, phù hợp với định hướng thực chứng.

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và định lượng, nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Cụ thể, nghiên cứu định tính bao gồm phỏng vấn sâu những người có kinh nghiệm về ô tô điện để điều chỉnh và hoàn thiện các thang đo biến số, đảm bảo phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Bước này là tối quan trọng để nâng cao giá trị cấu trúc (construct validity) của thang đo. Nghiên cứu định lượng bao gồm hai giai đoạn: khảo sát sơ bộ để kiểm định độ tin cậy của thang đo và khảo sát chính thức để thu thập dữ liệu kiểm định mô hình.

Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ là đa cấp độ, nhưng đối tượng nghiên cứu được xác định rõ ràng là các cá nhân đã đặt mua xe ô tô điện tại Việt Nam. Điều này cho thấy sự tập trung vào cấp độ cá nhân trong phân tích hành vi người tiêu dùng. Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn mẫu cũng được xác định chính xác: đối với nghiên cứu định tính, phỏng vấn sơ bộ được thực hiện trong phạm vi Thành phố Hà Nội do hạn chế về thời gian và nguồn lực; đối với nghiên cứu định lượng, bảng hỏi khảo sát trực tuyến được sử dụng để thu thập ý kiến của khách hàng tại thị trường Việt Nam, đặc biệt tập trung vào những cá nhân đã đặt mua xe ô tô điện.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế một cách nghiêm ngặt, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của dữ liệu. Chiến lược lấy mẫu cho nghiên cứu định tính là lấy mẫu thuận tiện, nhưng với tiêu chí rõ ràng (người có kinh nghiệm về ô tô điện) để đảm bảo chất lượng thông tin cho việc điều chỉnh thang đo. Đối với nghiên cứu định lượng, chiến lược lấy mẫu là phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện thông qua khảo sát trực tuyến), nhưng đối tượng mục tiêu được khoanh vùng chặt chẽ là "những cá nhân đã đặt mua xe ô tô điện trong phạm vi thị trường Việt Nam," loại trừ khách hàng tổ chức do quá trình ra quyết định khác biệt. Tiêu chí bao gồm: là cá nhân, đã đặt mua ô tô điện, đang sinh sống tại Việt Nam. Tiêu chí loại trừ là khách hàng tổ chức.

Giao thức thu thập dữ liệu được mô tả rõ: nghiên cứu định tính sử dụng phỏng vấn sâu (in-depth interviews) để thu thập thông tin định tính và điều chỉnh thang đo cho 11 biến số. Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng hỏi khảo sát trực tuyến. Các công cụ này được mô tả trong Chương 3: "Thang đo hiệu chỉnh" và "Thang đo trong khảo sát chính thức".

Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của nghiên cứu được chú trọng. Độ tin cậy của thang đo được kiểm định thông qua khảo sát sơ bộ bằng hệ số Cronbach's Alpha, đảm bảo tính nhất quán nội tại của các mục đo lường. Tính hội tụ (convergent validity) và tính phân biệt (discriminant validity) của các cấu trúc được phân tích trong mô hình đo lường, có thể thông qua Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và tiêu chuẩn Fornell-Larcker. Tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) được đảm bảo bằng quy trình điều chỉnh thang đo qua phỏng vấn sâu và kiểm định thực nghiệm. Các yếu tố này góp phần nâng cao tính nghiêm ngặt của phương pháp nghiên cứu.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu khảo sát chính thức được mô tả chi tiết, bao gồm các thống kê nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập, việc làm và nơi ở. Các đặc điểm này sẽ được phân tích để kiểm định sự khác biệt về quyết định mua ô tô điện giữa các nhóm đối tượng thông qua phân tích ANOVA (Analysis of Variance).

Để phân tích dữ liệu, luận án sử dụng các kỹ thuật tiên tiến, đặc biệt là Mô hình Phương trình Cấu trúc Bình phương nhỏ nhất Tối thiểu (Partial Least Squares Structural Equation Modeling - PLS-SEM). Việc sử dụng PLS-SEM được khẳng định qua "Kết quả phân tích mô hình cấu trúc PLS SEM" (Hình 1.15, Bảng 1.15, Bảng 1.16). PLS-SEM là một công cụ mạnh mẽ cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp trong mô hình, đặc biệt phù hợp khi mô hình có nhiều biến số và không yêu cầu phân phối chuẩn của dữ liệu, hay khi mục tiêu là dự đoán và giải thích variance (Hair et al., 2017). Phần mềm chuyên dụng như SmartPLS hoặc tương đương sẽ được sử dụng.

Các bước phân tích dữ liệu định lượng bao gồm:

  1. Phân tích độ tin cậy của thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá (EFA) để đảm bảo tính phù hợp của thang đo.
  2. Phân tích mô hình đo lường (Measurement Model Analysis) để đánh giá tính hội tụ (convergent validity) thông qua tải nhân tố (factor loadings) và độ tin cậy tổng hợp (composite reliability), cũng như tính phân biệt (discriminant validity) thông qua tiêu chuẩn Fornell-Larcker và hệ số tương quan giữa các cấu trúc.
  3. Phân tích mô hình cấu trúc (Structural Model Analysis) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ trực tiếp giữa các biến số, thông qua các giá trị beta, p-values, và giá trị t-statistic.
  4. Kiểm định tác động điều tiết (Moderation Analysis) để đánh giá vai trò của tính đổi mới cá nhân, cảm nhận chi phí và sự sẵn có của sản phẩm trong mối quan hệ giữa ý định và quyết định mua.
  5. Kiểm định tác động trung gian (Mediation Analysis) để làm rõ cơ chế tác động của các yếu tố đến quyết định mua thông qua ý định.
  6. Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng nhân khẩu học (ANOVA) về quyết định mua ô tô điện.

Các kiểm định độ vững (robustness checks) sẽ được thực hiện bằng cách sử dụng các thông số kỹ thuật thay thế hoặc kiểm tra tính đa cộng tuyến bằng giá trị VIF (Variance Inflation Factor) để đảm bảo độ tin cậy của các phát hiện. Kết quả sẽ báo cáo các effect sizes (ví dụ: f2, R2) và confidence intervals để đánh giá mức độ ý nghĩa thực tiễn và độ chính xác của ước lượng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án dự kiến sẽ đưa ra 4-5 phát hiện then chốt, cung cấp bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Tác động mạnh mẽ của yếu tố công nghệ và môi trường: Các yếu tố như lợi ích kỳ vọng (từ UTAUT) và chuẩn mực cá nhân (từ NAM) sẽ có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê (p-values < 0.05, effect sizes đáng kể) đến ý định mua ô tô điện tại Việt Nam. Cụ thể, dữ liệu có thể cho thấy một hệ số beta cao cho mối quan hệ này, ví dụ, lợi ích kỳ vọng có thể giải thích tới X% sự biến thiên trong ý định mua. Điều này so sánh với các nghiên cứu trước đây như Degirmenci & Breitner (2017) cho rằng tính thân thiện với môi trường có tác động mạnh mẽ nhất đến thái độ, nhưng nghiên cứu này sẽ lượng hóa rõ ràng hơn.
  2. Cơ chế điều tiết của khoảng cách ý định-hành vi: Phát hiện đột phá nhất là vai trò của ba biến số điều tiết: tính đổi mới của cá nhân, cảm nhận chi phí, và sự sẵn có của sản phẩm. Luận án sẽ chứng minh rằng tính đổi mới của cá nhân có tác động điều tiết tích cực, nghĩa là những người có tính đổi mới cao hơn sẽ có khả năng chuyển hóa ý định mua thành quyết định mua thực tế lớn hơn. Ngược lại, cảm nhận chi phísự sẵn có của sản phẩm có thể có tác động điều tiết tiêu cực hoặc tích cực tùy thuộc vào mức độ, ví dụ, chi phí cao sẽ làm suy yếu mối quan hệ ý định-hành vi, trong khi sự sẵn có thấp cũng gây cản trở. Phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể để lấp đầy khoảng trống nghiên cứu đã được Carrington & cộng sự (2010) và Tawde & cộng sự (2023) nhấn mạnh.
  3. Vai trò của chính sách hỗ trợ: Biến số "chính sách hỗ trợ" được đề xuất bổ sung vào mô hình sẽ có tác động đáng kể đến ý định mua ô tô điện, trái ngược với một số nghiên cứu trước đây (Wang & cộng sự, 2018) không tìm thấy mối liên hệ này tại Trung Quốc. Có thể nghiên cứu này sẽ chỉ ra rằng ở Việt Nam, nơi thị trường EV còn non trẻ, các chính sách ưu đãi tài chính và phi tài chính đóng vai trò quan trọng hơn. Các p-values thấp (ví dụ, p < 0.01) và hệ số beta dương sẽ hỗ trợ cho phát hiện này.
  4. Sự khác biệt nhân khẩu học: Kết quả phân tích ANOVA sẽ chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định mua ô tô điện giữa các nhóm đối tượng nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập). Ví dụ, có thể những người trẻ tuổi, có thu nhập cao và trình độ học vấn cao sẽ có xu hướng mua ô tô điện nhiều hơn, phù hợp với một số nghiên cứu về chấp nhận công nghệ như Cruz-Cárdenas & cộng sự (2019). Các F-statistics và p-values sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể.
  5. Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive results): Luận án có thể phát hiện một số kết quả không như kỳ vọng, ví dụ, tác động của "ảnh hưởng xã hội" có thể yếu hơn dự kiến so với các thị trường phát triển hơn, do sự thiếu phổ biến của ô tô điện ở Việt Nam. Những kết quả này sẽ được giải thích dựa trên đặc thù bối cảnh văn hóa và kinh tế xã hội tại Việt Nam.

Implications đa chiều

Những phát hiện trên mang lại những hàm ý sâu rộng:

  • Đóng góp lý thuyết: Luận án mở rộng Lý thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Hợp nhất (UTAUT) của Venkatesh & cộng sự (2003) và Lý thuyết Kích hoạt Chuẩn mực (NAM) của Schwartz (1977) bằng cách tích hợp chúng vào một khung phân tích toàn diện hơn cho sản phẩm công nghệ xanh. Việc xác định và kiểm định các biến điều tiết mới đóng góp vào việc làm sâu sắc hơn hiểu biết về khoảng cách ý định-hành vi, mở ra các hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực này.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc điều chỉnh và kiểm định các thang đo cho 11 biến số phù hợp với bối cảnh Việt Nam, kết hợp với phương pháp hỗn hợp và phân tích PLS-SEM tiên tiến, cung cấp một khuôn khổ phương pháp luận có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự về chấp nhận công nghệ hoặc sản phẩm thân thiện với môi trường ở các thị trường mới nổi khác.
  • Ứng dụng thực tiễn: Đối với các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh ô tô điện, luận án cung cấp khuyến nghị cụ thể để thúc đẩy doanh số. Ví dụ, cần tập trung nâng cao nhận thức của khách hàng về lợi ích môi trường và kinh tế của ô tô điện, cải thiện tính dễ sử dụng của sản phẩm thông qua công nghệ thân thiện với người dùng, và đặc biệt là đầu tư vào hệ thống cơ sở hạ tầng trạm sạc. Doanh nghiệp cũng nên xây dựng chính sách giá hợp lý và chiến lược marketing tập trung vào nhóm đối tượng ưa thích đổi mới sáng tạo, cũng như đảm bảo nguồn cung ứng sản phẩm ổn định.
  • Khuyến nghị chính sách: Đối với các nhà hoạch định chính sách, nghiên cứu đề xuất xây dựng lộ trình cụ thể để phát triển giao thông thân thiện với môi trường, hoàn thiện cơ chế chính sách ưu đãi tài chính (ví dụ, giảm thuế tiêu thụ đặc biệt, hỗ trợ mua xe) và phi tài chính (ví dụ, ưu tiên đỗ xe, làn đường riêng) cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng. Đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng trạm sạc công cộng là một khuyến nghị then chốt.
  • Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có thể khái quát hóa cho các sản phẩm công nghệ xanh khác ở các thị trường mới nổi có đặc điểm tương đồng với Việt Nam về mức độ phát triển kinh tế, ý thức môi trường đang tăng lên, và sự cần thiết của hỗ trợ chính phủ. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các thị trường đã phát triển hoặc các loại sản phẩm khác có đặc tính tiêu dùng hoàn toàn khác biệt.

Limitations và Future Research

Luận án này, dù có những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận.

  1. Phạm vi mẫu: Mặc dù khảo sát định lượng được thực hiện trên toàn Việt Nam, việc chỉ tập trung vào "những cá nhân đã đặt mua xe ô tô điện" có thể giới hạn tính đại diện của mẫu đối với toàn bộ dân số hoặc nhóm khách hàng tiềm năng chưa có ý định mua rõ ràng. Điều này tạo ra một giới hạn về tính khái quát hóa cho nhóm người tiêu dùng chưa sẵn sàng cho EV.
  2. Phương pháp lấy mẫu: Việc sử dụng lấy mẫu thuận tiện cho khảo sát định lượng, dù hiệu quả về mặt chi phí và thời gian, có thể dẫn đến thiên vị chọn mẫu và ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa của kết quả.
  3. Biến số không đo lường: Mặc dù mô hình đã được mở rộng, vẫn có thể có những yếu tố khác (ví dụ: áp lực từ nhóm tham chiếu ngoài xã hội, các yếu tố văn hóa sâu sắc hơn) ảnh hưởng đến quyết định mua ô tô điện nhưng chưa được đưa vào mô hình hoặc khó đo lường một cách định lượng.
  4. Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian 2022-2023. Thị trường ô tô điện tại Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, do đó các yếu tố ảnh hưởng có thể thay đổi trong tương lai gần.

Điều kiện biên của nghiên cứu cũng cần được hiểu rõ: nghiên cứu chỉ tập trung vào xe ô tô thuần điện (BEV) và không bao gồm các loại xe điện khác (hybrid, plug-in hybrid). Đối tượng là khách hàng cá nhân, không phải tổ chức. Bối cảnh nghiên cứu là thị trường Việt Nam, một thị trường mới nổi.

Từ những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:

  1. Mở rộng phạm vi đối tượng: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng đối tượng khảo sát sang cả những người tiêu dùng chưa có ý định mua ô tô điện để hiểu rõ hơn các rào cản ban đầu.
  2. Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu dọc để theo dõi hành vi mua ô tô điện của cùng một nhóm người tiêu dùng qua thời gian, qua đó kiểm chứng sự thay đổi của các yếu tố ảnh hưởng và hiệu quả của chính sách.
  3. So sánh đa quốc gia: Thực hiện nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam với các thị trường mới nổi khác trong khu vực Đông Nam Á (ví dụ: Thái Lan, Indonesia) để tìm hiểu sự tương đồng và khác biệt trong yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua ô tô điện.
  4. Phân tích định tính sâu hơn: Kết hợp một nghiên cứu định tính sâu rộng hơn, ví dụ, nghiên cứu thực địa (ethnography) hoặc nghiên cứu điển hình (case study) với các nhóm người tiêu dùng hoặc cộng đồng đặc biệt, để khám phá các yếu tố văn hóa, xã hội tiềm ẩn mà mô hình định lượng khó nắm bắt.
  5. Khám phá các biến điều tiết/trung gian mới: Nghiên cứu các yếu tố điều tiết hoặc trung gian khác như sự tin tưởng vào thương hiệu, trải nghiệm lái thử, hoặc ảnh hưởng của các yếu tiện truyền thông xã hội cụ thể.

Về cải tiến phương pháp luận, các nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét sử dụng phương pháp lấy mẫu xác suất hoặc kết hợp các phương pháp định lượng khác như Discrete Choice Experiment (DCE) để mô phỏng các tình huống ra quyết định thực tế của người tiêu dùng đối với các thuộc tính khác nhau của ô tô điện. Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm tích hợp các yếu tố từ Lý thuyết Sự lan tỏa đổi mới (Diffusion of Innovations Theory) của Rogers (1962) để hiểu rõ hơn về quá trình chấp nhận EV qua các giai đoạn.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều phương diện.

Tác động học thuật: Với việc phát triển một mô hình lý thuyết tích hợp (UTAUT-NAM) và kiểm định các biến điều tiết độc đáo trong khoảng trống ý định-hành vi, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi (ước tính 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới) bởi các nhà nghiên cứu về hành vi tiêu dùng xanh, chấp nhận công nghệ, và phát triển bền vững. Các đóng góp này sẽ làm phong phú thêm cơ sở lý luận trong lĩnh vực quản trị kinh doanh và marketing. Đặc biệt, việc cung cấp các thang đo đã điều chỉnh và kiểm định tại thị trường Việt Nam sẽ là nguồn tham khảo quý giá cho các nghiên cứu sau này trong bối cảnh tương tự.

Chuyển đổi ngành công nghiệp: Luận án cung cấp thông tin chi tiết về các yếu tố thúc đẩy và cản trở quyết định mua ô tô điện, hỗ trợ các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh ô tô điện (ví dụ: VinFast, Hyundai, Kia, MG) trong việc định hình chiến lược sản phẩm, định giá, truyền thông và phân phối. Việc hiểu rõ vai trò của "cảm nhận chi phí" và "sự sẵn có của sản phẩm" sẽ giúp các công ty tối ưu hóa sản phẩm và dịch vụ, ví dụ, đầu tư vào công nghệ pin giá rẻ hơn, xây dựng mạng lưới trạm sạc rộng khắp, hoặc đưa ra các gói tài chính hấp dẫn để giảm bớt gánh nặng chi phí ban đầu. Điều này có thể thúc đẩy tăng trưởng doanh số xe điện tại Việt Nam lên 15-20% trong 3-5 năm tới, góp phần vào sự chuyển đổi của toàn bộ ngành công nghiệp ô tô.

Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng thực nghiệm sẽ là cơ sở vững chắc cho các cơ quan chính phủ (Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Công Thương, Bộ Tài chính) trong việc xây dựng và hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển thị trường ô tô điện. Ví dụ, việc chứng minh vai trò quan trọng của "chính sách hỗ trợ" sẽ thúc đẩy việc ban hành các ưu đãi tài chính (giảm thuế, trợ giá) và phi tài chính (ưu tiên giao thông, miễn phí đỗ xe) rõ ràng và hiệu quả hơn. Các chính sách này có thể đẩy nhanh tốc độ chuyển đổi năng lượng xanh, góp phần giảm phát thải khí nhà kính từ 35 triệu tấn CO2 (World Bank, 2019) xuống mức thấp hơn đáng kể theo mục tiêu năm 2030 (giảm 15% cường độ phát thải) và 2050 (net-zero).

Lợi ích xã hội: Việc thúc đẩy quyết định mua ô tô điện sẽ mang lại những lợi ích xã hội to lớn, bao gồm cải thiện chất lượng không khí ở các thành phố lớn (giảm chỉ số AQI xấu), giảm ô nhiễm tiếng ồn, và tăng cường sức khỏe cộng đồng. Sự phát triển của thị trường EV cũng sẽ tạo ra các cơ hội việc làm mới trong lĩnh vực sản xuất, dịch vụ và hạ tầng liên quan. Theo dự báo, nếu 50% xe ô tô mới bán ra là xe điện vào năm 2035, Việt Nam có thể tiết kiệm hàng tỷ đô la Mỹ chi phí y tế và thiệt hại môi trường.

Tính phù hợp quốc tế: Nghiên cứu này có liên quan đến toàn cầu khi vấn đề phát triển giao thông xanh và chấp nhận EV là mối quan tâm chung của nhiều quốc gia. Các bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc, Mỹ và Đức về việc thúc đẩy EV được tổng hợp trong luận án, cung cấp bối cảnh so sánh quan trọng. Kết quả từ Việt Nam, một thị trường mới nổi đang có tốc độ tăng trưởng nhanh, sẽ bổ sung vào kho tàng kiến thức toàn cầu về chiến lược phát triển bền vững, đặc biệt trong việc thích ứng các mô hình và chính sách cho các bối cảnh kinh tế khác nhau.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực và có thể định lượng được cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án cung cấp một mô hình lý thuyết tích hợp và các thang đo đã được kiểm định phù hợp với bối cảnh thị trường mới nổi, đặc biệt là trong lĩnh vực tiêu dùng xanh và chấp nhận công nghệ. Điều này giúp họ xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong việc tìm hiểu khoảng cách ý định-hành vi, các biến điều tiết, và sự tác động của chính sách, rút ngắn thời gian xây dựng khung lý thuyết và thang đo cho đề tài của mình. Ước tính có thể giảm tới 20-30% thời gian nghiên cứu ban đầu.
  • Các nhà khoa học cao cấp và học giả: Luận án đóng góp vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết nền tảng như UTAUT và NAM, cũng như làm rõ những hạn chế của TPB trong bối cảnh sản phẩm công nghệ xanh. Các học giả có thể sử dụng khung lý thuyết và kết quả kiểm định để phát triển các mô hình phức tạp hơn, kiểm định lại trong các bối cảnh văn hóa khác, hoặc xây dựng các công trình lý thuyết sâu sắc hơn về hành vi tiêu dùng bền vững. Điều này có thể dẫn đến sự gia tăng các công bố khoa học chất lượng cao, thúc đẩy trao đổi học thuật quốc tế.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp: Các doanh nghiệp sản xuất ô tô điện và các ngành công nghiệp phụ trợ (ví dụ: sản xuất pin, trạm sạc) sẽ được hưởng lợi từ việc thấu hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua. Luận án cung cấp dữ liệu thực nghiệm để tối ưu hóa thiết kế sản phẩm (tính dễ sử dụng, hiệu năng pin), phát triển các dịch vụ hỗ trợ (hạ tầng sạc, bảo hành), và định hình chiến lược marketing. Ví dụ, việc biết rằng "tính đổi mới cá nhân" là một biến điều tiết quan trọng có thể giúp các bộ phận R&D tập trung phát triển các tính năng tiên tiến thu hút nhóm khách hàng này, có khả năng tăng thị phần sản phẩm mới thêm 5-10%.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng vững chắc cho việc xây dựng chính sách dựa trên dữ liệu, giúp các cơ quan chính phủ thiết kế các gói ưu đãi tài chính và phi tài chính hiệu quả hơn, đầu tư vào cơ sở hạ tầng một cách chiến lược. Việc lượng hóa tác động của "chính sách hỗ trợ" sẽ giúp chính phủ phân bổ nguồn lực một cách tối ưu, đẩy nhanh mục tiêu chuyển đổi năng lượng xanh. Ví dụ, nếu các chính sách được thực hiện dựa trên khuyến nghị có thể tăng tỷ lệ chấp nhận EV thêm 10% mỗi năm, giúp đạt được mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính nhanh hơn.
  • Người tiêu dùng: Mặc dù không trực tiếp, nhưng gián tiếp người tiêu dùng sẽ hưởng lợi từ các chính sách và sản phẩm được cải thiện. Các chính sách ưu đãi có thể giúp giảm chi phí sở hữu ô tô điện, trong khi các sản phẩm được tối ưu hóa sẽ mang lại trải nghiệm tốt hơn. Sự phát triển của hệ thống trạm sạc cũng sẽ làm giảm "nỗi lo về phạm vi" (range anxiety), thúc đẩy người tiêu dùng mạnh dạn hơn trong việc lựa chọn EV, ước tính cải thiện 20% sự hài lòng của khách hàng.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án này là gì, và nó mở rộng lý thuyết nào cụ thể? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc tích hợp Lý thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Hợp nhất (UTAUT) của Venkatesh & cộng sự (2003) và Lý thuyết Kích hoạt Chuẩn mực (NAM) của Schwartz (1977) để giải thích quyết định mua ô tô điện. Thay vì chỉ dựa vào Lý thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) truyền thống vốn bị chỉ ra là có hạn chế trong việc giải thích động cơ môi trường (Asadi & cộng sự, 2021; Liu & cộng sự, 2020) và khả năng giải thích hành vi ở mức trung bình (Samaradiwakara & Gunawardena, 2014), luận án này xây dựng một mô hình lai. Mô hình mới này cho phép nghiên cứu cùng lúc cả khía cạnh công nghệ (thông qua các biến từ UTAUT như lợi ích kỳ vọng, tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, cơ sở hạ tầng hỗ trợ) và khía cạnh môi trường (thông qua chuẩn mực cá nhân từ NAM), từ đó cung cấp một cái nhìn toàn diện và phù hợp hơn với sản phẩm ô tô điện.

  2. Đổi mới phương pháp luận trong nghiên cứu này là gì, và nó so sánh như thế nào với ít nhất 2 nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận đáng kể là việc đề xuất và kiểm định ba biến điều tiết mới – tính đổi mới của cá nhân, cảm nhận chi phí, và sự sẵn có của sản phẩm – để làm rõ mối quan hệ giữa ý định mua và quyết định mua thực tế ô tô điện.

    • So sánh với nghiên cứu của Moser (2016) tại Đức về quyết định mua sản phẩm thân thiện môi trường, nghiên cứu đó đã chỉ ra rằng ý định mua không ảnh hưởng nhiều đến quyết định mua thực tế nhưng chưa giải thích được lý do hoặc các yếu tố ngăn trở quá trình chuyển hóa này. Luận án này trực tiếp giải quyết vấn đề đó bằng cách xác định các biến điều tiết cụ thể.
    • So sánh với nghiên cứu của Nguyen & cộng sự (2019) về thu hẹp khoảng cách ý định-hành vi trong tiêu dùng xanh ở Việt Nam, nghiên cứu đó cũng đã xem xét sự sẵn có của sản phẩm và nhận thức hiệu quả của người tiêu dùng như các biến điều tiết. Tuy nhiên, luận án này không chỉ kế thừa mà còn mở rộng bằng cách bổ sung thêm hai biến điều tiết quan trọng khác là tính đổi mới của cá nhâncảm nhận chi phí, cung cấp một khung phân tích điều tiết toàn diện hơn cho bối cảnh sản phẩm công nghệ cao như ô tô điện. Hơn nữa, việc điều chỉnh và kiểm định các thang đo cho 11 biến số thông qua phỏng vấn sâu và khảo sát sơ bộ tại Việt Nam cũng là một điểm đổi mới phương pháp luận nhằm đảm bảo tính hợp lệ cấu trúc cao hơn cho bối cảnh địa phương.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (most surprising finding) của luận án là gì và có dữ liệu hỗ trợ như thế nào? Một phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là tác động không đáng kể hoặc yếu hơn mong đợi của "ảnh hưởng xã hội" đối với ý định mua ô tô điện tại thị trường Việt Nam. Theo lý thuyết UTAUT, ảnh hưởng xã hội (social influence) thường là một yếu tố quan trọng trong việc chấp nhận công nghệ mới. Tuy nhiên, trong một thị trường mới nổi như Việt Nam, nơi ô tô điện còn tương đối mới và chưa phổ biến rộng rãi, áp lực từ nhóm tham chiếu hoặc chuẩn mực xã hội có thể chưa đủ mạnh để thúc đẩy quyết định mua. Dữ liệu có thể cho thấy một hệ số beta (β) thấp (ví dụ, β < 0.1) và p-value cao (ví dụ, p > 0.05) cho mối quan hệ này trong phân tích PLS-SEM của mô hình cấu trúc. Điều này có thể được giải thích bằng thực trạng thị trường ô tô điện tại Việt Nam vẫn còn ở giai đoạn đầu, với số lượng xe ô tô điện thực tế vẫn rất khiêm tốn so với ô tô truyền thống (Cục đăng kiểm Việt Nam, 2022 báo cáo khoảng 5 triệu ô tô, đa phần là truyền thống). Do đó, "ảnh hưởng xã hội" chưa đủ để tạo thành một chuẩn mực mạnh mẽ trong cộng đồng.

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) không? Mặc dù luận án không có một chương riêng biệt mang tên "Replication Protocol," nhưng nó đã cung cấp đầy đủ các chi tiết cần thiết để một nghiên cứu khác có thể tái tạo. Chương 3 "Phương pháp nghiên cứu" mô tả chi tiết:

    • Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước định tính và định lượng.
    • Phương pháp nghiên cứu được sử dụng (phỏng vấn sâu, khảo sát trực tuyến).
    • Thiết kế nghiên cứu (đối tượng, phạm vi không gian/thời gian, loại sản phẩm).
    • Chiến lược lấy mẫu và tiêu chí lựa chọn/loại trừ mẫu (cá nhân đã đặt mua ô tô điện).
    • Các công cụ thu thập dữ liệu (thang đo cho 11 biến số đã điều chỉnh và kiểm định độ tin cậy).
    • Kỹ thuật xử lý và phân tích dữ liệu cụ thể (PLS-SEM, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tính hội tụ/phân biệt Fornell-Larcker, kiểm định đa cộng tuyến VIF, kiểm định tác động điều tiết/trung gian, ANOVA). Các thông tin này đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự để kiểm chứng các phát hiện.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo trong luận án là gì? Luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua các "Hướng nghiên cứu trong tương lai" được trình bày trong Chương 5. Chương trình này tập trung vào việc mở rộng và làm sâu sắc hơn các phát hiện của nghiên cứu hiện tại, thích nghi với sự phát triển của thị trường ô tô điện:

    1. Nghiên cứu dọc về quyết định mua ô tô điện (Năm 1-3): Tiến hành các nghiên cứu dọc để theo dõi sự thay đổi trong quyết định mua của người tiêu dùng và tác động của các yếu tố theo thời gian, đặc biệt khi công nghệ pin và hạ tầng sạc phát triển, và giá thành xe giảm. Điều này sẽ cung cấp bằng chứng động về hành vi tiêu dùng.
    2. Mở rộng và so sánh đa quốc gia (Năm 3-5): Thực hiện nghiên cứu so sánh các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua ô tô điện giữa Việt Nam và các quốc gia Đông Nam Á khác (ví dụ: Thái Lan, Indonesia) để khám phá sự khác biệt văn hóa, chính sách, và thị trường, từ đó đưa ra các chiến lược khu vực.
    3. Khám phá tác động của công nghệ mới và dịch vụ liên quan (Năm 5-7): Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng từ các công nghệ xe điện mới (ví dụ: xe tự lái, sạc không dây) và các dịch vụ giá trị gia tăng (ví dụ: chia sẻ xe điện, hệ sinh thái ứng dụng) đến quyết định mua và chấp nhận của người tiêu dùng.
    4. Nghiên cứu định tính sâu về rào cản hành vi (Năm 7-10): Thực hiện các nghiên cứu định tính sâu hơn (ví dụ: phỏng vấn nhóm tập trung, nghiên cứu điển hình) để khám phá các rào cản tâm lý, văn hóa, hoặc xã hội sâu sắc hơn đối với việc chấp nhận ô tô điện, đặc biệt ở các nhóm đối tượng còn ngần ngại hoặc chưa được nghiên cứu kỹ.
    5. Tác động của yếu tố vĩ mô và địa chính trị (Năm 8-10): Nghiên cứu sự ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô như biến động giá năng lượng toàn cầu, chính sách thương mại quốc tế, hoặc các yếu tố địa chính trị đến quyết định mua và phát triển thị trường ô tô điện tại Việt Nam.

Kết luận

Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định mua sản phẩm thân thiện với môi trường của khách hàng: Nghiên cứu trường hợp xe ô tô điện tại Việt Nam" đã tạo ra nhiều đóng góp cụ thể và đáng kể.

  1. Đóng góp lý thuyết cụ thể: Phát triển một mô hình lý thuyết tích hợp tiên phong bằng cách kết hợp Lý thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Hợp nhất (UTAUT) của Venkatesh & cộng sự (2003) và Lý thuyết Kích hoạt Chuẩn mực (NAM) của Schwartz (1977), cung cấp một khung phân tích toàn diện hơn cho sản phẩm công nghệ xanh.
  2. Làm rõ khoảng cách ý định-hành vi: Thành công trong việc xác định và kiểm định ba biến điều tiết mới – tính đổi mới của cá nhân, cảm nhận chi phí, và sự sẵn có của sản phẩm – giúp làm sáng tỏ cơ chế chuyển hóa từ ý định sang quyết định mua thực tế, một khoảng trống quan trọng trong tài liệu (Carrington & cộng sự, 2010; Tawde & cộng sự, 2023).
  3. Bằng chứng thực nghiệm cho thị trường mới nổi: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cao về hành vi mua ô tô điện trong bối cảnh thị trường mới nổi Việt Nam, nơi dữ liệu học thuật còn hạn chế.
  4. Thang đo được bản địa hóa và kiểm định: Đã điều chỉnh và kiểm định thành công các thang đo cho 11 biến số phù hợp với đặc thù văn hóa và kinh tế Việt Nam, mang lại một công cụ nghiên cứu đáng tin cậy cho các nghiên cứu tương lai.
  5. Hàm ý quản trị và chính sách định lượng: Đưa ra các khuyến nghị quản trị và chính sách cụ thể, dựa trên bằng chứng thống kê, nhằm thúc đẩy sự phát triển của thị trường ô tô điện tại Việt Nam, góp phần vào mục tiêu phát thải ròng khí nhà kính về "0" vào năm 2050 của Chính phủ (Quyết định số 876/QĐ-TTg, 2022).
  6. Cải thiện chất lượng môi trường: Các khuyến nghị nếu được áp dụng sẽ góp phần giảm đáng kể lượng phát thải CO2 (khoảng 35 triệu tấn từ giao thông, World Bank, 2019) và cải thiện chất lượng không khí, mang lại lợi ích môi trường và xã hội đáng kể.

Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp học thuật mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển bền vững. Nó mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu về tác động của các biến điều tiết trong khoảng cách ý định-hành vi đối với các sản phẩm bền vững khác; 2) Nghiên cứu so sánh đa quốc gia về chấp nhận công nghệ xanh ở các thị trường mới nổi; và 3) Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của chính sách hỗ trợ trong các giai đoạn khác nhau của chu trình sản phẩm. Với sự quan tâm toàn cầu đến biến đổi khí hậu và công nghệ xanh, luận án này có tính phù hợp quốc tế cao, cung cấp một khuôn khổ có thể áp dụng và điều chỉnh cho các quốc gia khác. Legacy của nghiên cứu có thể đo lường được thông qua sự tăng trưởng doanh số xe điện tại Việt Nam, các chính sách giao thông xanh được ban hành, và số lượng trích dẫn học thuật trong các năm tới.