Luận án tiến sĩ: Công nghệ xử lý triệt để nước thải sinh hoạt bằng bể lọc vật liệu lọc nổi tự rửa - ĐH Kiến trúc Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu công nghệ xử lý triệt để nước thải sinh hoạt bằng bể lọc vật liệu nổi tự rửa, nâng cao hiệu quả xử lý sinh học.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
246
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Xử lý triệt để nước thải sinh hoạt bằng bể lọc nổi
- Số trang:
- 246 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng
- Tác giả:
- Phạm Văn Dương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Xử lý triệt để nước thải sinh hoạt bằng bể lọc nổi
Nước thải sinh hoạt sau xử lý sinh học bậc hai vẫn chứa nhiều chất ô nhiễm. Nồng độ chất lơ lửng, hợp chất hữu cơ và dinh dưỡng còn vượt ngưỡng xả thải. Việc áp dụng công nghệ lọc bổ sung là giải pháp bắt buộc. Bể lọc hạt truyền thống thường gặp nhược điểm tốn năng lượng và tiêu hao nước rửa. Công nghệ bể lọc nổi tự rửa ra đời nhằm giải quyết triệt để vấn đề này. Hệ thống vận hành theo nguyên lý dòng chảy hướng lên. Nước thải đi qua tầng vật liệu nhẹ có tỷ trọng nhỏ hơn nước. Quá trình giữ lại cặn bẩn diễn ra đồng thời với quá trình phân hủy sinh học. Công nghệ nâng cao chất lượng nước đầu ra đạt quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Chi phí đầu tư và vận hành giảm đáng kể so với bể lọc cát truyền thống. Đây là giải pháp kỹ thuật tối ưu cho các trạm xử lý nước thải đô thị quy mô vừa và nhỏ.
1.1. Thực trạng xả thải và nhu cầu xử lý sinh học bậc 3
Quy chuẩn môi trường ngày càng khắt khe đối với nước thải sau xử lý. Các công trình xử lý sinh học bậc hai như bùn hoạt tính hiếu khí chỉ khử được phần lớn chất hữu cơ dễ phân hủy. Nước đầu ra vẫn còn hàm lượng TSS, COD khó phân hủy, amoni và photpho vượt giới hạn cột A. Việc xả trực tiếp nguồn nước này gây hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn tiếp nhận. Công đoạn xử lý bậc ba trở thành yêu cầu bắt buộc tại nhiều đô thị. Quá trình xử lý triệt để nước thải sinh hoạt đòi hỏi sự kết hợp giữa cơ chế lọc cơ học và màng vi sinh bám dính. Bể lọc nổi tự rửa đáp ứng đồng thời hai nhiệm vụ này trong cùng một công trình. Nước sau lọc đạt tiêu chuẩn tái sử dụng cho mục đích tưới cây, rửa đường và bổ cập cảnh quan. Giải pháp góp phần bảo vệ tài nguyên nước và giảm thiểu ô nhiễm môi trường đô thị.
1.2. Nguyên lý vận hành của bể lọc vật liệu lọc nổi
Bể lọc vật liệu lọc nổi hoạt động theo chiều dòng nước từ dưới lên trên. Lớp vật liệu nhẹ nổi tự nhiên dưới tấm lưới chắn cặn phía trên. Nước thải sau lắng hai được đưa vào đáy bể qua hệ thống phân phối nước. Dòng nước dâng lên xuyên qua các khe hở giữa các hạt lọc. Cặn lơ lửng bị giữ lại nhờ lực cản cơ học, lắng trọng lực và hấp phụ bề mặt. Đồng thời, vi sinh vật cư trú trên bề mặt hạt thực hiện phân hủy các hợp chất hữu cơ hòa tan. Khi cặn tích tụ nhiều, trở lực tầng lọc tăng dần. Mức nước dâng trong ống siphon kích hoạt chu trình rửa ngược tự động. Quá trình rửa diễn ra nhanh nhờ áp lực thủy tĩnh từ khoang chứa nước sạch bên trên. Các hạt lọc xáo trộn mạnh, giải phóng toàn bộ bùn cặn ra ngoài mà không cần máy bơm rửa ngoài.
II. Ưu điểm hạt polystyrene trong công nghệ lọc nổi tự rửa
Vật liệu lọc đóng vai trò quyết định đến hiệu suất làm việc của bể lọc. Hạt polystyrene nổi bật với khối lượng riêng nhỏ hơn nước và độ bền cơ học cao. Loại hạt này tạo nên bước đột phá trong công nghệ lọc nổi tự rửa. Cấu trúc xốp nhẹ giúp giảm tải trọng tĩnh lên kết cấu công trình. Quá trình rửa lọc chỉ cần xả nước tự do mà không cần sục khí áp lực cao. Hạt polystyrene chống mài mòn tốt, không bị ăn mòn hóa học bởi nước thải. Bề mặt hạt thuận lợi cho vi sinh vật bám dính tạo màng sinh học. Lớp lọc polystyrene duy trì độ rỗng ổn định, hạn chế tối đa hiện tượng bó tắc cục bộ. Chi phí sản xuất vật liệu thấp, dễ dàng tìm kiếm trên thị trường nội địa. Ứng dụng polystyrene giúp đơn giản hóa thiết kế và giảm chi phí vận hành toàn hệ thống.
2.1. Đặc tính kỹ thuật của vật liệu lọc nổi polystyrene
Hạt polystyrene thương phẩm có đường kính danh định từ 2,0 mm đến 4,5 mm. Khối lượng riêng của hạt dao động trong khoảng 0,02 đến 0,05 g/cm3. Trọng lượng nhẹ cho phép hạt tự nổi tự nhiên dưới áp lực thủy tĩnh của cột nước. Độ rỗng lớp vật liệu lọc polystyrene đạt từ 40% đến 45%. Chỉ số này cao hơn đáng kể so với cát thạch anh truyền thống. Dung lượng giữ cặn của lớp hạt polystyrene đạt mức 4,5 đến 6,0 kg cặn/m3 vật liệu. Bề mặt hạt có độ nhám vi mô cao, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành màng sinh thái cố định. Hạt không thôi nhiễm độc chất vào môi trường nước. Độ bền va đập cao giúp hạt không bị vỡ vụn trong quá trình rửa ngược liên tục. Chu kỳ thay thế vật liệu kéo dài trên 5 năm sử dụng thực tế.
2.2. Sự phát triển màng vi sinh dính bám trên hạt lọc nổi
Bề mặt hạt lọc polystyrene nhanh chóng hình thành lớp màng sinh học sau 7 đến 10 ngày vận hành. Màng vi sinh dính bám trên hạt lọc nổi bao gồm vi khuẩn hiếu khí, thiếu khí và vi sinh vật bậc cao. Quá trình bám dính diễn ra tự nhiên theo cơ chế hấp phụ tĩnh điện và tiết chất polymer ngoại bào. Màng sinh học tiêu thụ chất hữu cơ hòa tan còn sót lại trong nước thải. Đồng thời, các chủng vi khuẩn nitrat hóa phát triển mạnh ở vùng giàu oxy hòa tan. Chiều dày lớp màng sinh học duy trì ổn định nhờ lực ma sát giữa các hạt khi rửa lọc. Màng vi sinh liên tục tự làm mới, tránh hiện tượng sinh khối già cỗi gây tắc nghẽn bể. Sự kết hợp giữa lọc cơ học và phân hủy sinh học dính bám mang lại hiệu quả kép cho bể lọc nổi.
III. Cơ chế xi phông thủy lực tự rửa của bể lọc không van
Bể lọc không van tự rửa hoạt động hoàn toàn bằng thủy lực tự nhiên. Hệ thống không sử dụng van đóng mở cơ điện hay thiết bị điều khiển phức tạp. Điều này loại bỏ hoàn toàn nguy cơ hỏng hóc do môi trường ẩm ướt và hóa chất. Cốt lõi của hệ thống nằm ở cơ chế xi phông thủy lực tự rửa. Khi lớp vật liệu tích tụ cặn bẩn, áp lực nước đẩy mực nước dâng cao trong ống xi phông. Khi đạt điểm cực đại, dòng nước mồi kích hoạt hiện tượng hút chân không tức thời. Toàn bộ lượng nước sạch từ ngăn trên chảy ngược qua tầng hạt lọc để cuốn trôi cặn. Khi mực nước hạ xuống đáy khoang chứa, không khí lọt vào ống phá vỡ xi phông. Chu trình rửa kết thúc tự động và bể quay trở lại trạng thái lọc bình thường. Cơ chế này đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy tuyệt đối.
3.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của bể lọc không van tự rửa
Bể lọc không van tự rửa gồm ba khoang chính xếp chồng theo phương thẳng đứng. Khoang dưới cùng chứa nước đầu vào và hệ thống xả bùn đáy. Khoang giữa chứa lớp vật liệu lọc nổi giữ cố định bởi lưới chắn inox. Khoang trên cùng là ngăn chứa nước sạch tích trữ để phục vụ chu trình rửa ngược. Đường ống dẫn nước bố trí khép kín, bao gồm ống nạp, ống xả lọc và cụm ống xi phông rửa lọc. Nước thải sau lọc tự động dâng lên khoang chứa trên đỉnh bể và tràn ra mương thu. Khi tổn thất áp lực tăng cao, mực nước trong ống xi phông dâng lên đỉnh uốn cong. Hiện tượng xi phông hình thành kéo theo toàn bộ thể tích nước sạch phía trên đổ ngược xuống. Không cần sự can thiệp của nhân công vận hành hay tủ điện điều khiển.
3.2. Động học dòng chảy và cơ chế xi phông thủy lực tự rửa
Cơ chế xi phông thủy lực tự rửa phụ thuộc vào sự chênh lệch áp suất chân không trong đường ống uốn cong. Khi lưu lượng nước dâng đạt vận tốc giới hạn, không khí trong ống bị cuốn trôi hoàn toàn. Độ chân không sinh ra tạo lực hút kéo dòng nước sạch từ ngăn chứa chảy ngược qua lớp hạt lọc. Vận tốc rửa ngược tức thời đạt từ 12 đến 15 m/h. Dòng nước đảo chiều làm giãn nở lớp hạt từ 20% đến 30%, tách toàn bộ cặn bẩn bám dính. Ống phá xi phông nối từ đỉnh ống cong xuống đáy ngăn nước sạch. Khi nước sạch cạn, đầu hở của ống phá xi phông hút không khí vào đỉnh uốn cong. Áp suất khí quyển được tái lập ngay lập tức, ngắt dòng chảy ngược. Quá trình chuyển pha thủy lực diễn ra êm thuận trong thời gian từ 4 đến 6 phút.
IV. Hiệu quả khử COD BOD5 TSS và xử lý nitơ photpho triệt để
Chất lượng nước sau bể lọc nổi tự rửa cải thiện vượt bậc so với nước sau lắng hai. Quá trình lọc cơ học kết hợp oxy hóa sinh học giải quyết đồng thời nhiều chỉ tiêu ô nhiễm. Hệ thống thể hiện hiệu quả khử COD BOD5 TSS ổn định qua các dải tải trọng khác nhau. Các hạt cặn mịn và bông bùn sót lại bị giữ triệt để trong khe hở vật liệu lọc. Đồng thời, màng vi sinh hiếu khí tiếp tục phân hủy các hợp chất hữu cơ hòa tan khó xử lý. Quá trình xử lý nitơ và photpho trong nước thải diễn ra thuận lợi nhờ sự phân tầng môi trường hiếu khí và thiếu khí cục bộ. Nước sau lọc có độ trong cao, hàm lượng vi khuẩn gây bệnh giảm rõ rệt. Nước đầu ra đáp ứng tiêu chuẩn xả thải loại A theo quy chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT.
4.1. Đánh giá hiệu quả khử COD BOD5 TSS sau xử lý bậc hai
Hiệu quả khử COD BOD5 TSS đạt mức rất cao trong điều kiện tải trọng tối ưu. Hàm lượng TSS đầu vào từ 30-50 mg/l giảm xuống dưới 5 mg/l sau lọc, đạt hiệu suất loại bỏ từ 85% đến 95%. Độ đục của nước thải giảm trên 90%, tạo điều kiện khử trùng bằng tia UV đạt hiệu quả tối đa. Nồng độ BOD5 giảm từ 25-40 mg/l xuống dưới 8 mg/l, hiệu suất xử lý đạt từ 65% đến 80%. COD đầu ra duy trì ổn định ở mức 20-35 mg/l nhờ khả năng hấp phụ và oxy hóa của màng sinh học. Lớp vật liệu nổi polystyrene giữ cặn sâu trong toàn bộ chiều dày tầng lọc. Cơ chế giữ cặn đa tầng giúp bể duy trì hiệu quả xử lý ngay cả khi lưu lượng đầu vào dao động đột ngột.
4.2. Khả năng xử lý nitơ và photpho trong nước thải sinh hoạt
Quá trình xử lý nitơ và photpho trong nước thải diễn ra song song với quá trình khử cặn. Vi khuẩn Nitrosomonas và Nitrobacter trên màng sinh học chuyển hóa amoni thành nitrat với hiệu suất từ 60% đến 75%. Nồng độ NH4+-N đầu ra giảm xuống dưới 3 mg/l. Trong các vùng thiếu khí cục bộ ở lõi màng sinh học, quá trình khử nitrat diễn ra giúp chuyển hóa nitrat thành khí nitơ tự do. Đối với photpho, một phần photpho vô cơ hòa tan được hấp thụ vào sinh khối vi khuẩn mới. Hiệu suất khử tổng photpho đạt từ 30% đến 45% mà không cần bổ sung hóa chất keo tụ. Kết quả này hỗ trợ giảm đáng kể nguy cơ phú dưỡng nguồn tiếp nhận, nâng cao giá trị xử lý triệt để nước thải sinh hoạt.
V. Tối ưu tải trọng thủy lực bể lọc và tổn thất áp lực
Việc lựa chọn các thông số thiết kế quyết định tuổi thọ và độ ổn định của công trình. Vận tốc lọc và tải trọng thủy lực bể lọc là hai yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng nước. Vận tốc lọc quá cao làm tăng nhanh tổn thất áp lực lớp vật liệu lọc và rút ngắn chu kỳ lọc. Ngược lại, vận tốc quá thấp làm tăng kích thước bể và lãng phí diện tích xây dựng. Nghiên cứu thực nghiệm xác định dải vận tốc lọc tối ưu từ 7,5 m/h đến 10,0 m/h. Tại ngưỡng này, tổn thất áp lực tăng tuyến tính và chu kỳ lọc duy trì từ 24 đến 36 giờ. Cường độ rửa lọc được tính toán chính xác để làm sạch hoàn toàn hạt mà không làm vỡ cấu trúc vi sinh. Quá trình kiểm soát áp lực thủy tĩnh giúp hệ thống tự rửa đúng thời điểm.
5.1. Ảnh hưởng của tải trọng thủy lực bể lọc đến chu kỳ làm việc
Tải trọng thủy lực bể lọc quyết định thời gian lưu nước và khả năng tiếp xúc giữa pha lỏng với màng sinh học. Khi vận tốc lọc tăng từ 5 m/h lên 12,5 m/h, chu kỳ làm việc của bể giảm từ 48 giờ xuống còn 14 giờ. Vận tốc lọc ở mức 7,5 m/h mang lại sự cân bằng lý tưởng giữa năng suất xử lý và độ bền chu kỳ. Ở vận tốc này, thời gian bảo vệ của lớp vật liệu đạt 28-32 giờ liên tục. Lượng nước rửa tiêu hao chỉ chiếm khoảng 3% đến 5% tổng công suất xử lý của trạm. Dòng chảy phân bố đồng đều ngăn ngừa hiện tượng dòng chảy tắt và hiện tượng xói mòn màng sinh học. Kết quả thực nghiệm khẳng định bể lọc nổi vận hành ổn định trong dải biến thiên tải trọng ±25%.
5.2. Kiểm soát tổn thất áp lực lớp vật liệu lọc và cường độ rửa
Kiểm soát tổn thất áp lực lớp vật liệu lọc là điều kiện tiên quyết để kích hoạt chu trình tự rửa. Tổn thất áp lực ban đầu của lớp hạt polystyrene sạch dao động từ 0,10 đến 0,15 m cột nước. Khi cặn bẩn bám đầy, tổn thất áp lực tăng dần lên mức tới hạn từ 1,2 đến 1,5 m cột nước. Mức tăng áp lực này kích hoạt xi phông tự động mà không cần cảm biến điện tử. Cường độ rửa lọc tối ưu được xác định từ 10 đến 14 l/m2.s. Cường độ này đảm bảo độ giãn nở lớp vật liệu đạt 25%, giúp nước rửa cuốn trôi toàn bộ màng sinh học già và hạt cặn. Thời gian rửa duy trì trong khoảng 5 đến 7 phút. Lớp hạt sau rửa hồi phục hoàn toàn độ rỗng ban đầu, sẵn sàng cho chu kỳ lọc tiếp theo.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (246 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI ***** ***** NCS. PHẠM VĂN DƯƠNG NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ XỬ LÝ TRIỆT ĐỂ NƯỚC THẢI SINH HOẠT BẰNG BỂ LỌC VẬT LIỆU LỌC NỔI TỰ RỬA CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ TẦNG Hà Nội, 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI ***** ***** NCS. PHẠM VĂN DƯƠNG NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ XỬ LÝ TRIỆT ĐỂ NƯỚC THẢI SINH HOẠT BẰNG BỂ LỌC VẬT LIỆU LỌC NỔI TỰ RỬA CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ TẦNG MÃ SỐ: 62.10 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Thanh Sơn PGS.
Vũ Văn Hiểu luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài “Nghiên cứu công nghệ xử lý triệt để nước thải sinh hoạt bằng bể lọc vật liệu lọc nổi tự rửa” tác giả xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, tạo điều kiện của Ban Giám hiệu, Khoa Sau Đại học, Khoa Kỹ thuật hạ tầng và Môi trường Đô thị, giảng viên, cán bộ các phòng, ban chức năng Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội. Đặc biệt tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Thanh Sơn và PGS. Vũ Văn Hiểu thầy giáo trực tiếp hướng dẫn hướng dẫn khoa học cho tác giả hoàn thành Luận án này.
Tác giả xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp nơi tác giả đang công tác tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội và gia đình đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ Tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành Luận án này. TÁC GIẢ LUẬN ÁN NCS. Phạm Văn Dương luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ: “Nghiên cứu công nghệ xử lý triệt để nước thải sinh hoạt bằng bể lọc vật liệu lọc nổi tự rửa” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và tài liệu của nghiên cứu sinh trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.
Tất cả những tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. TÁC GIẢ LUẬN ÁN NCS. Phạm Văn Dương luan an i MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC HÌNH.
v DANH MỤC BẢNG. ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÔNG NGHỆ XỬ LÝ TRIỆT ĐỂ NƯỚC THẢI SINH HOẠT BẰNG BỂ LỌC VẬT LIỆU LỌC NỔI TỰ RỬA. Các công nghệ xử lý triệt để nước thải sinh hoạt bằng phương pháp sinh học.
Công nghệ xử lý kết hợp cả nitơ và phốt pho bằng phương pháp sinh học. Công nghệ xử lý nitơ bằng phương pháp sinh học. Bể lọc vật liệu lọc nổi trong công nghệ xử lý nước thải. Bể lọc vật liệu lọc nổi không tự rửa.
Bể lọc vật liệu lọc nổi tự rửa. Vật liệu lọc nổi cho bể lọc .1 Vật liệu lọc nổi polystyrene .2 Vật liệu nổi dùng trong bể phản ứng sinh học ngập nước MBBR. Tổng quan các nghiên cứu, ứng dụng, sáng chế liên quan đến bể lọc vật liệu lọc nổi xử lý triệt để nước thải sinh hoạt. Các nghiên cứu có liên quan.
Các ứng dụng trên thực tế bể lọc vật liệu lọc nổi cho xử lý triệt để nước thải sinh hoạt. Các vấn đề trọng tâm cần giải quyết trong luận án. CƠ SỞ KHOA HỌC CHO XỬ LÝ TRIỆT ĐỂ NƯỚC THẢI SINH HOẠT SAU XỬ LÝ SINH HỌC BẬC 2 BẰNG BỂ LỌC VẬT LIỆU LỌC NỔI. Thành phần của nước thải sinh hoạt.
Các tiêu chuẩn xả thải của Việt Nam và thế giới. Lựa chọn vật liệu lọc nổi để xử lý triệt để nước thải sinh hoạt. Cơ sở lý thuyết về quá trình xử lý chất lơ lửng SS của bể lọc. Quy luật của quá trình lọc SS qua lớp vật liệu lọc.
53 luan an ii 2. Phương trình vi phân của quá trình lọc SS qua lớp vật liệu lọc dạng hạt. Phương pháp xác định thông số lọc và xác định thời gian bảo bệ. Cơ sở lý thuyết về quá trình xử lý sinh học qua bể phản ứng sinh học.
Loại bỏ các hợp chất hữu cơ các bon. Quá trình nitrat hóa. Quá trình khử nitrat. Quá trình ôxy hóa yếm khí nitơ (Anammox).
Xác định các thông số động học của quá trình xử lý sinh học. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM QUÁ TRÌNH XỬ LÝ TRIỆT ĐỂ NƯỚC THẢI SINH HOẠT SAU XỬ LÝ SINH HỌC BẬC 2 BẰNG BỂ LỌC VẬT LIỆU LỌC NỔI TỰ RỬA. Xây dựng mô hình nghiên cứu. Yêu cầu của mô hình thực nghiệm.
Những yếu tố ảnh hưởng và kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng. Thiết lập mô hình thí nghiệm. Địa điểm đặt mô hình thí nghiệm và phân tích kết quả. Thời gian thực hiện thí nghiệm.
Trình tự triển khai và mục đích các nghiên cứu thực nghiệm. Nghiên cứu quá trình xử lý triệt để nước thải sinh hoạt bằng bể lọc vật liệu lọc nổi với lớp VLL polystyrene. Xác định cường độ rửa lọc. Kết quả nghiên cứu quá trình xử lý triệt để nước thải sinh hoạt bằng bể lọc vật liệu lọc nổi với lớp VLL polystyrene.
Kết quả thí nghiệm với v = 5 m/h. Kết quả thí nghiệm với v = 7,5 m/h. Kết quả thí nghiệm với v = 10 m/h. Kết quả thí nghiệm với v = 12,5 m/h.
Kết quả thí nghiệm xác định cường độ rửa lọc. Bàn luận nghiên cứu quá trình xử lý triệt để nước thải sinh hoạt bằng bể lọc vật liệu lọc nổi với lớp VLL polystyrene. 96 luan an iii 3. Bàn luận với v = 5m/h.
Bàn luận với v = 7,5 m/h. Bàn luận với v = 10m/h. Bàn luận với v =12,5 m/h. Xác định thông số công nghệ quá trình lọc chất lơ lửng SS.
Xác định thông số lọc a, b, Tbv với vận tốc lọc v = 7,5m/h:. Xác định thông số lọc a, b, Tbv với vận tốc lọc v = 5 m/h. Xác định thông số lọc a, b, Tbv với vận tốc lọc v = 10 m/h. Xác định thông số động học của quá trình loại bỏ chất hữu cơ hòa tan (BOD, COD), các chất vô cơ hòa tan (Amoni, tổng Nitơ).
Xác định thông số động học của quá trình xử lý COD. Xác định thông số động học của quá trình xử lý BOD5. Xác định thông số động học của quá trình xử lý NH4+. Xác định thông số động học của quá trình xử lý tổng Nitơ.
Xây dựng phương pháp tính bể lọc vật liệu lọc nổi để xử lý triệt để nước thải sinh hoạt. Mục tiêu và cách tiếp cận xây dựng tính toán. Xây dựng cơ sở tính toán thiết kế bể lọc vật liệu lọc nổi tự rửa để xử lý triệt để nước thải sinh hoạt. Ứng dụng thực tế bể lọc vật liệu lọc nổi tự rửa xử lý triệt để nước thải sinh hoạt cho Trạm xử lý nước thải sinh hoạt 150m3/ngđ.
Vị trí, quy mô, tính chất trạm xử lý nước thải ứng dụng. Trạm xử lý nước thải ứng dụng. Đánh giá kinh tế kỹ thuật cụm xử lý triệt bằng bể lọc vật liệu lọc nổi. 142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
143 CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC. 146 ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 156 luan an iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BAF Bể lọc sinh học sục khí ngập nước BOD Nhu cầu ôxy sinh học Ct Hàm lượng cặn lơ lửng đầu ra bể lọc C0 Hàm lượng căn lở lửng đầu vào bể lọc COD Nhu cầu ôxy hóa học DO Oxi hòa tan HRT Thời gian lưu nước Lx Chiều dày lớp vật liệu lọc MBBR Bể phản ứng sinh học đệm giá thể di động N Nitơ + NH4 -N Amoni theo nitơ SS Chất rắn lơ lửng S0 Hàm lượng chất đầu vào bể lọc St Hàm lượng chất đầu ra bể lọc SRT Tuổi của bùn TKN Tổng nitơ Kendan T-N Tổng nitơ TSS Tổng chất lơ lửng TP.
Thành phố T-P Tổng phốt pho VLL Vật liệu lọc VLLN Vật liệu lọc nổi VSV Vi sinh vật P Phốt pho PO43- Phốt phát luan an v DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sơ đồ loại bỏ N, P đồng thời. Sơ đồ xử lý nitơ bằng phương pháp sinh học. Sơ đồ quá trình khử nitrat sử dụng nguồn các bon ngoài trong hệ thống nitrat hóa – khử nitrat tách rời (riêng biệt).
Các dạng sơ đồ công nghệ xử lý triệt để nước thải có bể lọc. Các loại bể lọc vật liệu lọc nổi không tự rửa. Bể lọc vật liệu lọc nổi Compack-6. Bể lọc vật liệu nổi kết hợp với nhiều loại vật liệu.
Sơ đồ công nghệ bể BAF. Nguyên lý hoạt động của bể tự rửa lọc vật liệu lọc nổi. Bể phản ứng sinh học kết hợp với bể lọc vật liệu lọc nổi tự rửa AFPZ- 4M. Bể lọc vật liệu lọc nổi tự rửa kết hợp khác.
Bể lọc sinh học tự rửa ABioF dựa trên nguyên lý FPZ-3. Vật liệu nổi polystyrene. Các loại giá thể thể nổi MBBR. Sơ đồ công nghệ quá trình MBBR sử dụng giá thể nổi MBBR.
Cấu tạo các bể lọc vật liệu lọc nổi được cấp sáng chế. Bể lọc vật liệu lọc nổi FPZ -3,. Nhà máy xử lý nước thải “Máy nông nghiệp Rivnhe”. Đặc trưng không gian lỗ rỗng bị lấp đầy.
Sự thay đổi nồng độ cặn SS trong nước theo thời gian lọc. Sơ đồ tính toán quá trình lọc qua lớp vật liệu lọc dạng hạt. Đồ thị quan hệ hiệu quả lọc Ct/C0 và chiều dày x khác nhau của vật liệu lọc. Biểu đồ tương quan giữa chiều dày lớp vật liệu lọc và thời gian lọc.
Đồ thị sự thay đổi cột áp theo chiều dày VLL và thời gian. 60 luan an vi Hình 2. Xác định hằng số tốc độ (k) và bậc phản ứng tự do (m) trong tọa độ logarit (log v, log [S]). Xác định hằng số tốc độ phản ứng bậc 0 trong tọa độ (St, t).
Xác định hằng số tốc độ phản ứng bậc 1 trong tọa độ (ln (St/SO) , t). 74 SO − St Hình 2. Xác định hằng số tốc độ phản ứng bậc 2 trong tọa độ ( , t). Mô hình thí nghiệm của bể lọc vật liệu lọc nổi tự rửa sử dụng để xử lý triệt để nước thải sinh hoạt.
Sơ đồ xử lý nước thải trạm xử lý nước thải đặt mô hình thí nghiệm. Vị trí mô hình thí nghiệm tại Công ty TNHH Young One Nam Định, KCN Hòa Xá, TP. Nam Định, tỉnh Nam Định .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Dương (2019). Luận án tiến sĩ xử lý triệt để nước thải sinh hoạt bằng bể lọc nổi tự rửa [Luận án tiến sĩ, trường đại học kiến trúc hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/rua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý triệt để nước thải sinh hoạt bằng bể lọc nổi tự rửa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu công nghệ xử lý triệt để nước thải sinh hoạt bằng bể lọc vật liệu nổi tự rửa, nâng cao hiệu quả xử lý sinh học.
Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý triệt để nước thải sinh hoạt bằng bể lọc nổi tự rửa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kiến trúc hà nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý triệt để nước thải sinh hoạt bằng bể lọc nổi tự rửa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý triệt để nước thải sinh hoạt bằng bể lọc nổi tự rửa" thuộc chuyên ngành kỹ thuật cơ sở hạ tầng. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.
Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý triệt để nước thải sinh hoạt bằng bể lọc nổi tự rửa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý triệt để nước thải sinh hoạt bằng bể lọc nổi tự rửa" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ xử lý triệt để nước thải sinh hoạt bằng bể lọc nổi tự rửa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.