Luận án nghiên cứu đặc trưng thủy động lực học dòng nối tiếp hỗn hợp mặt – đáy – ngập 3 xoáy sau bậc thụt
Nghiên cứu đặc trưng thủy động lực học dòng hỗn hợp sau bậc thụt, phân tích cơ chế dòng chảy và đề xuất giải pháp tối ưu.
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan thủy động lực học dòng sau bậc thụt
- Số trang:
- 140 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
- Tác giả:
- Nguyễn Quốc Huy
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan thủy động lực học dòng sau bậc thụt
Nghiên cứu đặc trưng thủy động lực học của dòng chảy sau các công trình tháo là cần thiết. Đặc biệt là sau các bậc thụt. Dòng chảy tại đây rất phức tạp, mang tính chất hỗn loạn cao. Hiểu biết về dòng chảy giúp tối ưu hóa thiết kế công trình thủy lợi. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành. Các công trình như đập tràn, cống dưới đáy thường có dòng chảy hỗn loạn ở hạ lưu. Hiện tượng này cần được tiêu năng triệt để. Dòng nối tiếp hỗn hợp sau bậc thụt bao gồm nhiều cơ chế chảy. Chúng có thể là nước nhảy mặt, nước nhảy đáy hoặc kết hợp. Mỗi dạng có đặc trưng thủy động lực học riêng biệt. Nghiên cứu này tập trung làm rõ các đặc điểm đó. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu khoa học cho ứng dụng thực tế.
1.1. Tầm quan trọng nghiên cứu dòng chảy sau bậc
Việc nghiên cứu dòng chảy sau bậc thụt mang ý nghĩa lớn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của công trình. Dòng chảy rối có thể gây xói mòn nghiêm trọng. Hiện tượng này đe dọa nền móng công trình và bờ sông. Cần xác định chính xác đặc trưng thủy động lực học. Điều này giúp dự đoán và kiểm soát hiện tượng xói lở. Nghiên cứu sâu về động lực học chất lỏng tại vùng này là tối quan trọng. Giảm thiểu rủi ro, kéo dài tuổi thọ công trình thủy lợi. Bảo vệ môi trường và cơ sở hạ tầng xung quanh cũng là mục tiêu.
1.2. Khái niệm dòng nối tiếp và tiêu năng thủy lực
Dòng nối tiếp thủy lực là hiện tượng chuyển đổi trạng thái dòng chảy. Nó chuyển từ chảy xiết sang chảy êm. Quá trình này thường xảy ra sau các công trình tháo. Nó đặc trưng bởi sự tiêu hao năng lượng đáng kể. Tiêu năng thủy lực là quá trình chuyển đổi động năng thành nhiệt năng. Quá trình này giúp giảm thiểu tác động phá hoại của dòng chảy. Các bậc thụt tạo ra điều kiện thuận lợi cho dòng nối tiếp hỗn hợp. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp thiết kế bể tiêu năng hiệu quả. Nó kiểm soát tốt hơn dòng chảy sau bậc thụt. Mục tiêu là giảm vận tốc và áp lực dòng chảy. Dòng chảy sau bậc thụt cần được kiểm soát tốt. Điều này nhằm bảo vệ hạ lưu và môi trường.
II.Phương pháp nghiên cứu dòng chảy hỗn loạn sau bậc
Nghiên cứu đặc trưng thủy động lực học dòng chảy sau bậc thụt yêu cầu phương pháp toàn diện. Nó kết hợp giữa thực nghiệm và mô phỏng. Phương pháp thực nghiệm cung cấp dữ liệu vật lý chính xác. Các thí nghiệm được tiến hành trên mô hình vật lý. Việc này tái tạo điều kiện dòng chảy thực tế. Mô phỏng CFD dòng chảy bổ sung cho thực nghiệm. Nó giúp phân tích sâu hơn các hiện tượng phức tạp. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện về động lực học chất lỏng. Đặc biệt là đối với dòng chảy rối. Nghiên cứu sử dụng quy hoạch thực nghiệm. Điều này giúp tối ưu hóa số lượng thí nghiệm. Nó cũng tăng độ tin cậy của kết quả. Các thông số được xác định chính xác. Điều này nâng cao giá trị khoa học của nghiên cứu.
2.1. Thực nghiệm thủy động lực học trên mô hình
Thực nghiệm thủy động lực học đóng vai trò trung tâm. Nó được thực hiện trên các mô hình vật lý trong phòng thí nghiệm. Các mô hình này tái tạo dòng chảy sau bậc thụt. Việc này cho phép quan sát trực tiếp và đo đạc. Các thiết bị đo chuyên dụng được sử dụng. Chúng thu thập dữ liệu về vận tốc, độ sâu, áp suất. Đặc biệt là các đặc trưng của dòng chảy rối. Kết quả thực nghiệm là cơ sở vững chắc. Nó dùng để kiểm chứng các mô hình lý thuyết. Nó cũng hiệu chỉnh các phương pháp mô phỏng CFD dòng chảy. Thí nghiệm đảm bảo tính khách quan và chính xác của dữ liệu.
2.2. Ứng dụng mô phỏng CFD dòng chảy và số trị
Mô phỏng CFD dòng chảy là công cụ mạnh mẽ. Nó giúp phân tích chi tiết động lực học chất lỏng. Đặc biệt là trong các vùng khó đo đạc thực nghiệm. Mô hình số trị giải quyết phương trình Navier-Stokes. Nó áp dụng cho dòng chảy hỗn loạn. Việc này cung cấp thông tin về trường vận tốc, áp suất, độ rối. Các mô hình dòng chảy rối như k-ε, k-ω thường được sử dụng. Chúng mô phỏng chính xác sự phát triển của vùng tái tuần hoàn. Nó cũng mô phỏng vùng tách dòng và tái gắn dòng. Kết quả mô phỏng giúp bổ sung cho thực nghiệm. Chúng cho phép hiểu sâu hơn các cơ chế vật lý. Từ đó, đưa ra các giải pháp thiết kế tối ưu.
2.3. Quy trình xác định đặc trưng thủy động lực
Quy trình xác định đặc trưng thủy động lực được thực hiện có hệ thống. Nó bắt đầu từ việc thiết lập các kịch bản thí nghiệm. Các thông số đầu vào được kiểm soát chặt chẽ. Chúng bao gồm lưu lượng, độ sâu nước hạ lưu, chiều cao bậc thụt. Tiếp theo là quá trình thu thập dữ liệu thực nghiệm. Các phép đo lường được tiến hành cẩn thận. Dữ liệu sau đó được xử lý và phân tích. Phương pháp thống kê và phân tích tương quan được áp dụng. Điều này giúp xác định các hàm toán mô tả hệ. Nó cũng đánh giá độ phù hợp của mô hình. Kết quả cung cấp thông tin định lượng. Nó về các đặc trưng của dòng nối tiếp hỗn hợp.
III.Đặc trưng dòng nối tiếp hỗn hợp sau bậc thụt chi tiết
Dòng nối tiếp hỗn hợp sau bậc thụt thể hiện nhiều đặc trưng thủy động lực học phức tạp. Chúng cần được phân tích chi tiết. Nghiên cứu tập trung vào phân bố vận tốc, áp suất và cường độ nhiễu loạn. Các thông số này là chìa khóa để hiểu rõ hành vi của dòng chảy. Dòng chảy rối chiếm ưu thế trong vùng này. Chúng tạo ra các cấu trúc xoáy lớn và sự tiêu tán năng lượng mạnh mẽ. Việc xác định các đặc trưng này giúp đánh giá hiệu quả tiêu năng. Nó cũng hỗ trợ thiết kế các công trình bảo vệ hạ lưu. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực học chất lỏng trong môi trường chảy rối.
3.1. Phân bố trường vận tốc và áp suất dòng chảy
Trường vận tốc và áp suất trong dòng chảy sau bậc thụt rất biến động. Vận tốc dòng chảy thường cao ngay sau bậc. Nó giảm dần khi dòng chảy phát triển về hạ lưu. Áp suất có thể thay đổi đột ngột. Chúng tạo ra các vùng áp suất thấp và cao. Phân tích phân bố vận tốc cho thấy sự hình thành các vùng xoáy. Các vùng này đặc trưng cho dòng chảy hỗn loạn. Biểu đồ áp suất tiết lộ các điểm có khả năng gây xói mòn. Hiểu rõ sự phân bố này là cần thiết. Nó dùng để đánh giá tác động của dòng chảy lên lòng dẫn.
3.2. Cường độ nhiễu loạn và tiêu tán năng lượng
Cường độ nhiễu loạn (độ rối) là chỉ số quan trọng. Nó đánh giá mức độ hỗn loạn của dòng chảy. Sau bậc thụt, cường độ nhiễu loạn thường rất cao. Chúng phản ánh quá trình tiêu tán năng lượng mạnh mẽ. Năng lượng dòng chảy được chuyển hóa thành nhiệt năng. Nó giảm bớt khả năng phá hoại của dòng chảy. Nghiên cứu xác định các khu vực có cường độ nhiễu loạn cực đại. Điều này giúp định vị vùng tiêu năng hiệu quả nhất. Dữ liệu này hỗ trợ tối ưu hóa thiết kế bể tiêu năng. Nó cũng dùng để kiểm soát dòng chảy sau bậc thụt.
3.3. Đặc điểm dòng chảy rối sau bậc thụt
Dòng chảy rối sau bậc thụt có nhiều đặc điểm nổi bật. Chúng bao gồm sự hình thành các cấu trúc xoáy lớn. Ngoài ra còn có sự dao động mạnh mẽ của vận tốc và áp suất. Dòng chảy rối đóng vai trò chính trong quá trình tiêu năng. Nó cũng liên quan đến hiện tượng xói lở. Nghiên cứu phân tích các tham số đặc trưng của dòng chảy rối. Chúng bao gồm hệ số rối, chiều dài trộn, tần số xoáy. Hiểu rõ các yếu tố này giúp dự đoán hành vi của dòng chảy. Từ đó, đưa ra các biện pháp bảo vệ hiệu quả. Dòng chảy hỗn loạn cần được kiểm soát chặt chẽ.
IV.Phân tích vùng tái tuần hoàn và tái gắn dòng chảy
Một trong những đặc trưng nổi bật của dòng chảy sau bậc thụt là sự hình thành các vùng tái tuần hoàn. Chúng còn gọi là vùng tách dòng. Các vùng này có vai trò quan trọng trong quá trình tiêu năng. Nó cũng ảnh hưởng đến sự ổn định của lòng dẫn. Nghiên cứu tập trung phân tích cơ chế hình thành và đặc điểm của các vùng này. Nó xác định vị trí và kích thước của vùng tái tuần hoàn. Điều này giúp hiểu rõ hơn về động lực học chất lỏng trong khu vực phức tạp này. Các vùng tái tuần hoàn và tái gắn dòng chảy là nguyên nhân chính gây ra xói mòn cục bộ. Nó cần được kiểm soát và quản lý hiệu quả.
4.1. Cơ chế hình thành vùng tách dòng sau bậc
Vùng tách dòng hình thành khi dòng chảy tách khỏi bề mặt. Nó tạo ra một khoảng không gian có áp suất thấp. Hiện tượng này thường xảy ra ngay sau bậc thụt. Sự thay đổi đột ngột về hình dạng dòng chảy gây ra. Các lực quán tính và áp suất đóng vai trò then chốt. Cơ chế này tạo ra một vùng lưu thông ngược. Đây là nơi chất lỏng di chuyển ngược chiều dòng chảy chính. Hiểu rõ cơ chế hình thành vùng tách dòng là rất quan trọng. Điều này giúp dự đoán và kiểm soát hành vi của dòng chảy.
4.2. Đặc điểm vùng tái tuần hoàn và tái gắn dòng
Vùng tái tuần hoàn là khu vực chất lỏng xoáy tròn. Nó nằm ngay sau điểm tách dòng. Đặc điểm chính của vùng này là vận tốc trung bình thấp. Tuy nhiên, cường độ nhiễu loạn lại rất cao. Dòng chảy cuối cùng tái gắn với bề mặt lòng dẫn. Điểm tái gắn dòng là nơi dòng chảy trở lại tiếp xúc. Vị trí này có ý nghĩa quan trọng trong thiết kế. Nó dùng để xác định phạm vi cần bảo vệ chống xói mòn. Kích thước và hình dạng của vùng tái tuần hoàn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm chiều cao bậc, lưu lượng và độ sâu hạ lưu. Các đặc điểm này cần được phân tích kỹ lưỡng.
4.3. Ảnh hưởng đến ổn định công trình thủy lợi
Vùng tái tuần hoàn và tái gắn dòng có ảnh hưởng lớn. Nó tác động đến ổn định của các công trình thủy lợi. Sự dao động áp suất và vận tốc cao trong vùng này. Chúng có thể gây ra hiện tượng xói mòn cục bộ nghiêm trọng. Việc này đe dọa trực tiếp đến cấu trúc. Nó cũng ảnh hưởng đến tuổi thọ của công trình. Nghiên cứu giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao. Từ đó, đưa ra các biện pháp gia cố và bảo vệ phù hợp. Các giải pháp như lát đá, tạo ngưỡng phụ có thể được áp dụng. Điều này nhằm tăng cường khả năng chống xói mòn.
V.Ứng dụng thực tiễn động lực học chất lỏng công trình
Các kết quả từ nghiên cứu thủy động lực học dòng nối tiếp hỗn hợp sau bậc thụt có giá trị ứng dụng cao. Chúng cung cấp cơ sở khoa học cho việc thiết kế và vận hành các công trình thủy lợi. Đặc biệt là các công trình tiêu năng. Hiểu biết sâu sắc về động lực học chất lỏng giúp cải thiện hiệu quả tiêu năng. Nó giảm thiểu tác động tiêu cực của dòng chảy. Các kỹ sư có thể sử dụng dữ liệu này. Nó tối ưu hóa kích thước và hình dạng bể tiêu năng. Đồng thời, nó tăng cường khả năng chống xói mòn của lòng dẫn hạ lưu. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường an toàn và tính bền vững của các hệ thống thủy lợi.
5.1. Thiết kế bể tiêu năng và công trình giảm xói
Dữ liệu về đặc trưng dòng chảy sau bậc thụt là nền tảng. Nó dùng để thiết kế bể tiêu năng hiệu quả. Kích thước, hình dạng và bố trí các cấu trúc phụ trợ. Ví dụ như gờ giảm tốc, bậc thang. Chúng cần được tính toán dựa trên các thông số thủy động lực học. Công trình giảm xói cũng được thiết kế dựa trên nguyên lý này. Mục tiêu là phân tán năng lượng dòng chảy. Nó giảm vận tốc và áp lực lên lòng dẫn. Thiết kế hợp lý giúp kéo dài tuổi thọ công trình. Nó cũng giảm chi phí bảo trì.
5.2. Cải thiện hiệu quả tiêu năng ở hạ lưu
Nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về quá trình tiêu tán năng lượng. Điều này giúp cải thiện hiệu quả tiêu năng ở hạ lưu. Các vùng có cường độ nhiễu loạn cao là nơi năng lượng tiêu tán mạnh. Việc này có thể được tối ưu hóa thông qua thiết kế. Ví dụ, điều chỉnh chiều cao bậc thụt hoặc độ sâu hạ lưu. Mục tiêu là đạt được mức tiêu năng mong muốn. Từ đó, giảm thiểu tác động xói mòn. Đảm bảo an toàn cho khu vực dưới hạ lưu công trình. Các giải pháp kỹ thuật cần được đánh giá cẩn thận.
5.3. Đánh giá rủi ro và tối ưu hóa vận hành
Kết quả nghiên cứu hỗ trợ đánh giá rủi ro xói mòn. Nó giúp dự đoán các khu vực dễ bị tổn thương nhất. Điều này cho phép các nhà quản lý đưa ra kế hoạch vận hành tối ưu. Họ điều chỉnh lưu lượng xả phù hợp. Họ cũng có thể thực hiện các biện pháp bảo vệ cần thiết. Nó giảm thiểu nguy cơ hư hỏng công trình. Tối ưu hóa vận hành còn bao gồm việc giám sát liên tục. Nó điều chỉnh các thông số vận hành khi cần thiết. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài của hệ thống thủy lợi. Động lực học chất lỏng giúp đưa ra quyết định thông minh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO----------------------BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC THUỶ LỢI VIỆT NAM NGUYỄN QUỐC HUY NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC TRƯNG THỦY ĐỘNG LỰC HỌC CỦA DÒNG NỐI TIẾP HỖN HỢP MẶT - ĐÁY - NGẬP 3 XOÁY SAU BẬC THỤT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THỦY HÀ NỘI, NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO----------------BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC THUỶ LỢI VIỆT NAM NGUYỄN QUỐC HUY NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC TRƯNG THỦY ĐỘNG LỰC HỌC CỦA DÒNG NỐI TIẾP HỖN HỢP MẶT - ĐÁY - NGẬP 3 XOÁY SAU BẬC THỤT CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THỦY MÃ SỐ: 62580202 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS LÊ VĂN NGHỊ HÀ NỘI, NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Hà Nội, ngày 21 tháng 04 năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Quốc Huy i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến người hướng dẫn khoa học của luận án PGS.TS Lê Văn Nghị, Phó giám đốc Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia về Động lực học sông biển (Phòng TNTĐ), Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam đã tận tình giúp đỡ, khuyến khích tôi suốt quá trình nghiên cứu luận án và cung cấp những cơ sở cần thiết để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ sự cảm ơn đến Ban Giám đốc, các phòng chức năng và đặc biệt là Trung tâm Nghiên cứu Thủy lực thuộc Phòng TNTĐ cùng cộng sự (cs) đã hỗ trợ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, thí nghiệm phục vụ luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, Trung tâm Đào tạo và Hợp tác quốc tế, Ban Tổ chức - Hành chính, các nhà khoa học thuộc Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Trường Cao đẳng nghề Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh đã hỗ trợ, động viên và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ sự cảm ơn đến các nhà khoa học thuộc các Bộ, Ngành, các Trường Đại học, Cao đẳng, Viện nghiên cứu trong cả nước đã tham gia góp ý, giúp đỡ, động viên tôi hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn Thiếu tá, TS.
Nguyễn Ngọc Hưng, Viện Khoa học Công nghệ, Tổng cục Công nghiệp quốc phòng đã tìm và dịch các tài liệu tiếng Nga giúp tôi trích dẫn trong luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới bố mẹ, người đã sinh thành và chịu nhiều vất vả để nuôi dưỡng tôi nên người; đặc biệt là người vợ, các em gái, các con, các cháu tôi đã luôn động viên, cổ vũ, giúp đỡ tôi về mọi mặt để tôi cố gắng, phấn đấu hoàn thành luận án tiến sĩ kỹ thuật này. Hà Nội, ngày 21 tháng 04 năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Quốc Huy ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC.
III DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU CHỦ YẾU VÀ TỪ VIẾT TẮT. VII DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.IX DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. XII DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. XIII MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết. Mục đích nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Kết quả đạt được. Các đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn .4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC NGHIÊN CỨU NỐI TIẾP, TIÊU NĂNG.
Khái niệm chung về nước nhảy, nối tiếp và tiêu năng ở hạ lưu công trình tháo. Nối tiếp ở hạ lưu công trình tháo. Tiêu năng ở hạ lưu công trình tháo. Các phương pháp nghiên cứu thuỷ lực hạ lưu công trình tháo.
Phương pháp nghiên cứu bằng thực nghiệm. Phương pháp nghiên cứu bằng giải tích. Phương pháp nghiên cứu bằng mô hình số trị. Nối tiếp bằng dòng đa xoáy ở hạ lưu bậc thụt nhỏ - Bồn tiêu năng.
Nước nhảy mặt, mặt đáy hỗn hợp và nối tiếp, tiêu năng sau bậc thụt có góc hất nhỏ hơn 150. Khái quát về nước nhảy mặt. Các dạng nối tiếp chảy mặt. Quan hệ cơ bản của nối tiếp hạ lưu bằng nước nhảy mặt.
Độ sâu giới hạn hình thành nước nhảy mặt sau bậc thụt. Độ cao bậc thụt nhỏ nhất để hình thành nước nhảy mặt. Đặc trưng mặt tự do của nước nhảy mặt. Đặc trưng nội bộ của dòng chảy mặt.
Ứng dụng tiêu năng dòng mặt ở Việt Nam. Nối tiếp và tiêu năng dòng hỗn hợp mặt – đáy – ngập 3 xoáy sau bậc thụt có góc hất lớn hơn 250 (dòng chảy phễu). Các dạng nối tiếp dòng chảy phễu. Tiêu năng dòng chảy phễu.
Kết luận chương 1 .32 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ PHƯƠNG PHÁP PHƯƠNG PHÁP LUẬN NGHIÊN CỨU CÁC ĐẶC TRƯNG THỦY ĐỘNG LỰC HỌC CỦA DÒNG NỐI TIẾP HỖN HỢP MẶT – ĐÁY – NGẬP 3 XOÁY SAU BẬC THỤT. Cơ sở lý thuyết tương tự và mô hình hóa. Lý thuyết thứ nguyên. Định lý hàm số π.
Lập phương trình nghiên cứu thực nghiệm. Ứng dụng quy hoạch thực nghiệm trong nghiên cứu các đặc trưng thủy động lực học của dòng nối tiếp hỗn hợp mặt – đáy – ngập 3 xoáy sau bậc thụt (dòng chảy phễu). Xác định các kịch bản thí nghiệm. Xác định hàm toán mô tả hệ.
Các thông số đánh giá độ phù hợp của mô hình hồi quy. Phân tích tương quan. Mô hình thí nghiệm. Bố trí mặt cắt, vị trí, thiết bị đo.
Đánh giá sai số thí nghiệm mô hình. Các điều kiện giới hạn mô hình. Điều kiện áp dụng trong thực tế. Quy trình thí nghiệm.
Kết luận chương 2 .57 CHƯƠNG 3: ĐẶC TRƯNG THỦY ĐỘNG LỰC HỌC CỦA DÒNG NỐI TIẾP HỖN HỢP MẶT – ĐÁY – NGẬP 3 XOÁY SAU BẬC THỤT. Giới hạn trên và giới hạn dưới hình thành dòng nối tiếp hỗn hợp mặt – đáy – ngập sau bậc thụt (dòng chảy phễu). Sự chuyển đổi chế độ nối tiếp ở hạ lưu bậc thụt có tỷ lệ a/P=0,14÷0,46 và góc hất θ=250÷510. Dòng chảy phễu và trạng thái giới hạn.
Tương quan của độ sâu giới hạn và các biến thực nghiệm. Độ sâu dòng chảy nhỏ nhất và lớn nhất hình thành dòng chảy phễu. Đặc trưng hình dạng của dòng chảy phễu. Chiều cao nước vồng.
Chiều dài xoáy cuộn. Phân bố lưu tốc, cấu trúc dòng chảy phễu. Phân bố lưu tốc trung bình theo chiều dài dòng chảy. Phân bố lưu tốc đáy theo chiều dòng chảy.
Sự suy giảm lưu tốc của dòng chảy phễu. Sự tiêu hao năng lượng của dòng chảy phễu. Kết luận chương 3 .94 CHƯƠNG 4: QUY TRÌNH TÍNH TOÁN LỰA CHỌN KẾT CẤU MŨI HẤT TẠO DÒNG NỐI TIẾP HỖN HỢP MẶT – ĐÁY – NGẬP 3 XOÁY. Lựa chọn kết cấu tiêu năng dòng chảy phễu.
Điều kiện hình thành dòng chảy phễu. Lựa chọn chiều cao bậc thụt. Lựa chọn bán kính mũi hất. Lựa chọn góc hất theo điều kiện lưu tốc đáy lớn nhất.
Điều kiện áp dụng các công thức thực nghiệm. Quy trình tính toán lựa chọn kết cấu tiêu năng dòng chảy phễu. Xác định các thông số công trình. Tính toán các thông số đặc trưng dòng chảy.
Xác định bán kính mũi hất (R). Xác định chiều cao đáy mũi hất (a0). Xác định chiều cao bậc thụt (a ). Tính toán chiều sâu hạ lưu giới hạn (hmin và hmax).
Xác định chiều cao nước vồng và chiều dài khu xoáy dòng chảy phễu. Xác định lưu tốc dòng chảy sau bậc thụt. Xác định hiệu quả tiêu năng. Tính toán ứng dụng đối với tràn xả lũ Bản Mồng.
Giới thiệu chung. Xác định các thông số công trình nối tiếp tiêu năng dòng chảy phễu. Xác định các đặc trưng nối tiếp tiêu năng dòng chảy phễu sau tràn Bản Mồng. Tính toán so sánh khả năng xuất hiện dòng chảy phễu ở hạ lưu tràn Bản Mồng với các góc hất và công thức khác nhau.
Giải pháp gia cố bảo vệ lòng dẫn hạ lưu và so sánh tiêu năng dòng chảy phễu với tiêu năng đáy của tràn Bản Mồng. Kết luận chương 4 .111 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 112 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ. 115 TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quốc Huy (2017). Nghiên cứu đặc trưng thủy động lực học dòng nối tiếp hỗn hợp sau bậc thụt [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/luan-an-nghien-cuu-mot-so-dac-trung-thuy-dong-luc-hoc-cua-dong-noi-tiep-hon-hop
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc trưng thủy động lực học dòng nối tiếp hỗn hợp sau bậc thụt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc trưng thủy động lực học dòng hỗn hợp sau bậc thụt, phân tích cơ chế dòng chảy và đề xuất giải pháp tối ưu.
Luận án "Nghiên cứu đặc trưng thủy động lực học dòng nối tiếp hỗn hợp sau bậc thụt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu đặc trưng thủy động lực học dòng nối tiếp hỗn hợp sau bậc thụt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc trưng thủy động lực học dòng nối tiếp hỗn hợp sau bậc thụt" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.
Luận án "Nghiên cứu đặc trưng thủy động lực học dòng nối tiếp hỗn hợp sau bậc thụt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc trưng thủy động lực học dòng nối tiếp hỗn hợp sau bậc thụt" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc trưng thủy động lực học dòng nối tiếp hỗn hợp sau bậc thụt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.