Luận án: Vai trò của báo chí trong bảo vệ chủ quyền biển, đảo Việt Nam
Luận văn của La Nguyễn Thị Liên (K2022, USSH, VNU) nghiên cứu ứng dụng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả trong lĩnh vực chuyên ngành.
Luan An
Số trang
245
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Bối cảnh vai trò báo chí bảo vệ chủ quyền Việt Nam
Chủ quyền biển đảo Việt Nam là vấn đề cốt lõi. Khu vực Biển Đông mang ý nghĩa chiến lược quan trọng. Báo chí đóng vai trò không thể thiếu trong công tác bảo vệ chủ quyền quốc gia. Ngành truyền thông cần nâng cao nhận thức cộng đồng. Báo chí cung cấp thông tin chính xác, kịp thời. Công chúng cần hiểu rõ về Hoàng Sa, Trường Sa. Phát huy sức mạnh tổng hợp của báo chí. Báo chí là công cụ tuyên truyền hiệu quả. Đảm bảo sự đồng thuận trong nhân dân. Nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam. Nghiên cứu này làm rõ vai trò của báo chí trong bối cảnh hiện tại. Tìm hiểu sâu sắc các khía cạnh liên quan. Mục tiêu là củng cố vững chắc chủ quyền biển đảo. Báo chí phải luôn là lực lượng tiên phong.
1.1. Tầm quan trọng chủ quyền biển đảo và báo chí
Việt Nam có hơn 3.260 km bờ biển. Vùng biển và các đảo, quần đảo như Hoàng Sa, Trường Sa là không gian sinh tồn. Đây là nguồn lực phát triển kinh tế, an ninh quốc phòng. Chủ quyền biển đảo là bất khả xâm phạm. Báo chí có nhiệm vụ truyền tải thông điệp này. Báo chí phải làm rõ cơ sở pháp lý, lịch sử. Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) là nền tảng. Báo chí tuyên truyền về các hoạt động kinh tế biển, bảo vệ môi trường. Các tin tức về Biển Đông cần được xử lý cẩn trọng. Báo chí củng cố niềm tin, ý chí bảo vệ chủ quyền. Vai trò của báo chí là xây dựng khối đại đoàn kết. Duy trì ổn định, hòa bình khu vực. Truyền thông cần sự chuyên nghiệp và chính xác.
1.2. Tổng quan nghiên cứu về chủ đề báo chí và biển đảo
Nhiều công trình nghiên cứu đã đề cập vai trò của báo chí. Các nghiên cứu trước tập trung vào truyền thông chính sách, an ninh quốc gia. Tuy nhiên, việc tập trung vào chủ quyền biển đảo còn hạn chế. Đặc biệt là vai trò của báo chí của Đảng Cộng sản Việt Nam. Luận án này kế thừa các kết quả nghiên cứu. Đồng thời, khắc phục những khoảng trống về mặt lý luận, thực tiễn. Nghiên cứu sâu về cách báo chí tác động đến nhận thức. Phân tích cụ thể các chiến lược truyền thông. Xác định các yếu tố thành công và hạn chế. Báo chí cần có cách tiếp cận mới. Tổng quan giúp đặt nền móng cho nghiên cứu. Đảm bảo tính mới và giá trị khoa học. Đây là đóng góp quan trọng cho lĩnh vực báo chí.
II. Lý luận vai trò báo chí bảo vệ chủ quyền biển đảo
Lý luận về vai trò của báo chí trong bảo vệ chủ quyền biển đảo Việt Nam rất cần thiết. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho hoạt động thực tiễn. Báo chí không chỉ là kênh thông tin. Báo chí còn là công cụ giáo dục, định hướng dư luận. Vai trò này bao gồm việc khẳng định chủ quyền lịch sử, pháp lý. Đồng thời, đấu tranh phản bác các luận điệu sai trái. Báo chí góp phần nâng cao ý thức quốc gia. Điều này củng cố lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết. Báo chí còn là cầu nối giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân. Truyền tải quan điểm, chính sách về Biển Đông. Báo chí phải tuân thủ nguyên tắc, đạo đức nghề nghiệp. Đảm bảo tính chính xác, khách quan. Nắm vững đường lối của Đảng, Nhà nước. Điều này giúp phát huy tối đa sức mạnh truyền thông.
2.1. Khái niệm chủ quyền biển đảo và chức năng báo chí
Chủ quyền biển đảo bao gồm chủ quyền về lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa. Đây là quyền tối cao, tuyệt đối và độc lập của quốc gia ven biển. Việt Nam khẳng định chủ quyền đối với Hoàng Sa, Trường Sa. Báo chí có nhiều chức năng cốt lõi. Báo chí thông tin, giáo dục, giải trí, giám sát xã hội. Trong lĩnh vực biển đảo, chức năng thông tin và giáo dục đặc biệt quan trọng. Báo chí cung cấp kiến thức về Luật Biển quốc tế. Giúp công chúng hiểu rõ quyền lợi, nghĩa vụ của Việt Nam. Báo chí còn thể hiện tiếng nói của nhân dân. Góp phần xây dựng nền quốc phòng toàn dân. Sự phối hợp các chức năng tạo nên sức mạnh tổng hợp. Nâng cao hiệu quả bảo vệ chủ quyền quốc gia.
2.2. Nội dung vai trò báo chí trong bảo vệ chủ quyền
Vai trò của báo chí thể hiện qua nhiều nội dung cụ thể. Báo chí làm tốt công tác tuyên truyền về lịch sử, pháp lý của chủ quyền. Đặc biệt là các bằng chứng về Hoàng Sa, Trường Sa. Báo chí lên án các hành vi xâm phạm chủ quyền. Đấu tranh phản bác các luận điệu sai trái, xuyên tạc. Kích hoạt dư luận ủng hộ lập trường của Việt Nam. Báo chí còn giáo dục lòng yêu nước, ý thức bảo vệ biển đảo. Tổ chức các cuộc thi, sự kiện về biển đảo. Ghi nhận, biểu dương các điển hình tiên tiến. Lan tỏa hình ảnh đẹp về biển đảo Việt Nam. Báo chí còn là kênh đối ngoại quan trọng. Truyền tải thông tin đến bạn bè quốc tế. Nâng cao nhận thức về công lý, lẽ phải. Tất cả nhằm mục đích củng cố chủ quyền quốc gia.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng vai trò báo chí Việt Nam
Nhiều yếu tố tác động đến vai trò của báo chí. Yếu tố khách quan bao gồm tình hình Biển Đông phức tạp. Các hoạt động của các quốc gia trong khu vực. Sự phát triển của công nghệ thông tin. Internet và mạng xã hội tạo ra thách thức mới. Yếu tố chủ quan bao gồm năng lực của đội ngũ phóng viên, biên tập viên. Chính sách, định hướng của cơ quan chủ quản. Nguồn lực tài chính, công nghệ phục vụ hoạt động báo chí. Sự phối hợp giữa các cơ quan báo chí. Khả năng thích ứng với thay đổi. Báo chí cần nâng cao chất lượng nội dung. Cải thiện hình thức thể hiện. Phải ứng dụng công nghệ hiện đại. Những yếu tố này quyết định hiệu quả của báo chí. Ảnh hưởng trực tiếp đến công tác bảo vệ chủ quyền biển đảo.
III. Thực trạng báo chí Việt Nam bảo vệ chủ quyền Biển Đông
Thực trạng vai trò báo chí trong bảo vệ chủ quyền biển đảo Việt Nam từ năm 2014 đến 2024 có nhiều điểm đáng chú ý. Báo chí của Đảng Cộng sản Việt Nam đóng vai trò chủ lực. Các cơ quan báo chí như Tạp chí Cộng sản, Tạp chí Tuyên giáo đã tích cực tham gia. Họ thực hiện công tác tuyên truyền sâu rộng. Nội dung tập trung vào các vấn đề Biển Đông, Hoàng Sa, Trường Sa. Phương thức truyền tải đa dạng, từ báo in đến báo điện tử. Điều này giúp nâng cao nhận thức của người dân. Góp phần củng cố lập trường của Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần khắc phục. Cần đánh giá kỹ lưỡng để đưa ra giải pháp phù hợp. Báo chí phải không ngừng đổi mới. Đảm bảo hiệu quả tối đa trong nhiệm vụ trọng yếu này.
3.1. Hoạt động tuyên truyền chủ quyền biển đảo từ 2014 2024
Giai đoạn 2014-2024 chứng kiến sự tăng cường hoạt động tuyên truyền. Báo chí của Đảng Cộng sản Việt Nam đăng tải hàng ngàn bài viết. Các bài viết phân tích sâu về chủ quyền Việt Nam. Nhiều phóng sự, phim tài liệu được sản xuất. Nội dung bao gồm lịch sử, pháp lý của Hoàng Sa, Trường Sa. Các hoạt động bảo vệ ngư dân, lực lượng chấp pháp trên Biển Đông. Tần suất xuất bản các chuyên đề về biển đảo gia tăng. Báo chí còn tổ chức nhiều buổi tọa đàm, hội thảo. Thu hút sự quan tâm của giới chuyên môn và công chúng. Việc ứng dụng công nghệ số được đẩy mạnh. Báo điện tử, mạng xã hội trở thành kênh truyền tải quan trọng. Điều này giúp thông tin tiếp cận nhanh chóng, rộng rãi hơn. Công tác tuyên truyền ngày càng chuyên nghiệp.
3.2. Đánh giá thành tựu báo chí bảo vệ chủ quyền Việt Nam
Báo chí đạt được nhiều thành tựu nổi bật. Báo chí góp phần quan trọng vào việc củng cố nhận thức trong nước. Ý thức chủ quyền, lòng yêu nước được nâng cao rõ rệt. Người dân hiểu rõ hơn về vị trí, tầm quan trọng của biển đảo. Báo chí giúp hình thành sự đồng thuận xã hội. Tạo sức mạnh tổng hợp bảo vệ chủ quyền. Trên phương diện đối ngoại, báo chí cung cấp thông tin chính xác. Các lập luận thuyết phục đến cộng đồng quốc tế. Điều này góp phần giành được sự ủng hộ, cảm thông. Báo chí đã kịp thời phản bác các thông tin sai lệch. Bảo vệ uy tín, hình ảnh của Việt Nam. Thành tựu này là kết quả của sự nỗ lực chung. Sự chỉ đạo sát sao của Đảng và Nhà nước Việt Nam.
3.3. Hạn chế thách thức báo chí trong bảo vệ chủ quyền
Bên cạnh thành tựu, báo chí vẫn đối mặt nhiều hạn chế. Nội dung tuyên truyền đôi khi còn dàn trải. Chưa có chiều sâu cần thiết để thuyết phục đối tượng đặc thù. Phương thức truyền tải chưa thực sự đổi mới. Khả năng cạnh tranh thông tin trên mạng xã hội còn yếu. Năng lực đội ngũ phóng viên, biên tập viên cần được nâng cao. Kiến thức về luật pháp quốc tế, quan hệ quốc tế còn hạn chế. Nguồn lực đầu tư cho báo chí biển đảo chưa tương xứng. Đối thủ truyền thông có nhiều chiến lược tinh vi. Điều này tạo áp lực lớn cho báo chí Việt Nam. Thách thức lớn nhất là làm sao duy trì hiệu quả. Đảm bảo tính hấp dẫn và độ tin cậy. Vượt qua những rào cản thông tin. Cần có những giải pháp đồng bộ và sáng tạo.
IV. Giải pháp phát huy vai trò báo chí bảo vệ chủ quyền
Để phát huy tối đa vai trò của báo chí trong bảo vệ chủ quyền biển đảo Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải toàn diện, từ cấp vĩ mô đến vi mô. Báo chí cần được hỗ trợ về chính sách, nguồn lực. Đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ. Đặc biệt, đổi mới phương thức tuyên truyền để phù hợp với xu thế hiện đại. Ứng dụng công nghệ mới là yếu tố then chốt. Giải pháp phải hướng đến nâng cao nhận thức cộng đồng. Tăng cường khả năng đấu tranh thông tin quốc tế. Báo chí phải thực sự trở thành công cụ sắc bén. Bảo vệ vững chắc chủ quyền quốc gia. Đây là nhiệm vụ chiến lược lâu dài. Đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của nhiều bên.
4.1. Hoàn thiện chính sách định hướng cho báo chí Việt Nam
Cần tiếp tục hoàn thiện các quy định pháp luật. Xây dựng chính sách rõ ràng cho báo chí về Biển Đông. Đảm bảo tính thống nhất trong thông tin tuyên truyền. Chính sách cần tạo điều kiện cho báo chí tiếp cận thông tin chính xác. Hỗ trợ tài chính, công nghệ cho các cơ quan báo chí. Xây dựng các chiến lược truyền thông dài hạn. Định hướng cho báo chí trong việc khai thác các vấn đề nhạy cảm. Thúc đẩy sự phối hợp giữa các cơ quan truyền thông. Tạo ra một mặt trận thông tin vững chắc. Chính sách phải khuyến khích sự sáng tạo. Đồng thời, kiểm soát chặt chẽ thông tin sai lệch. Hoàn thiện chính sách giúp báo chí hoạt động hiệu quả hơn. Góp phần vào công cuộc bảo vệ chủ quyền Việt Nam.
4.2. Nâng cao năng lực chuyên môn nghiệp vụ phóng viên BTV
Đội ngũ phóng viên (PV), biên tập viên (BTV) là yếu tố quyết định. Cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về luật biển quốc tế. Trang bị kiến thức về lịch sử, địa lý Biển Đông. Kỹ năng phỏng vấn, viết bài, dựng phim tài liệu cần được cải thiện. Khuyến khích PV, BTV học ngoại ngữ. Nâng cao khả năng giao tiếp quốc tế. Giúp họ tác nghiệp hiệu quả trong môi trường đa văn hóa. Báo chí cần cử cán bộ đi thực tế tại Hoàng Sa, Trường Sa. Trải nghiệm cuộc sống, công việc của quân, dân. Điều này giúp các bài viết chân thực, cảm xúc hơn. Năng lực chuyên môn vững vàng là nền tảng. Đảm bảo báo chí có thể hoàn thành nhiệm vụ phức tạp. Góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo.
4.3. Đổi mới phương thức tuyên truyền ứng dụng công nghệ
Đổi mới phương thức tuyên truyền là yêu cầu cấp thiết. Báo chí cần đa dạng hóa thể loại nội dung. Sử dụng infographic, video clip, podcast, phim ngắn. Khai thác hiệu quả các nền tảng mạng xã hội. TikTok, Facebook, YouTube là những kênh tiếp cận giới trẻ. Tích cực ứng dụng công nghệ thực tế ảo, thực tế tăng cường. Tạo ra trải nghiệm sống động về biển đảo. Hợp tác với các influencers, KOLs. Lan tỏa thông điệp bảo vệ chủ quyền biển đảo. Tổ chức các chiến dịch truyền thông sáng tạo. Thu hút sự tham gia của đông đảo công chúng. Tránh lối tuyên truyền khô khan, một chiều. Đảm bảo thông điệp truyền tải đến đúng đối tượng. Nâng cao hiệu quả truyền thông về Biển Đông.
V. Nâng cao hiệu quả báo chí bảo vệ chủ quyền Việt Nam
Để nâng cao hiệu quả vai trò báo chí trong bảo vệ chủ quyền biển đảo Việt Nam, cần có sự tiếp cận chiến lược. Báo chí phải được đặt trong một tổng thể. Tổng thể này bao gồm an ninh, quốc phòng, đối ngoại và kinh tế. Hiệu quả không chỉ đo lường bằng số lượng tin bài. Hiệu quả còn là tác động đến nhận thức, hành vi. Báo chí cần trở thành tiếng nói đáng tin cậy. Tiếng nói này phải có sức lan tỏa mạnh mẽ cả trong nước và quốc tế. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Yêu cầu tính chuyên nghiệp cao và sự đổi mới liên tục. Các chiến dịch truyền thông cần được đánh giá định kỳ. Từ đó, rút kinh nghiệm và cải tiến. Mục tiêu cuối cùng là củng cố vững chắc chủ quyền biển đảo Việt Nam.
5.1. Tăng cường phối hợp liên ngành trong truyền thông biển đảo
Sự phối hợp liên ngành là chìa khóa thành công. Báo chí cần phối hợp chặt chẽ với Bộ Ngoại giao. Phối hợp với Bộ Quốc phòng, Bộ Thông tin và Truyền thông. Cần có cơ chế trao đổi thông tin thường xuyên. Chia sẻ kinh nghiệm, nguồn lực để tăng cường sức mạnh. Phối hợp với các nhà khoa học, chuyên gia về luật biển. Đảm bảo nội dung tuyên truyền có tính học thuật cao. Hợp tác với các tổ chức xã hội, hiệp hội ngư dân. Nâng cao nhận thức cho cộng đồng ven biển. Xây dựng một mạng lưới thông tin rộng khắp. Truyền tải thông điệp bảo vệ chủ quyền biển đảo thống nhất. Điều này tạo sức mạnh tổng hợp. Đảm bảo hiệu quả tối đa của công tác truyền thông. Góp phần vững chắc chủ quyền Việt Nam.
5.2. Huy động sức mạnh toàn dân trong bảo vệ chủ quyền
Báo chí có vai trò quan trọng trong việc huy động sức mạnh toàn dân. Phát động các phong trào thi đua yêu nước. Khơi dậy lòng tự hào dân tộc, ý chí bảo vệ Tổ quốc. Tổ chức các hoạt động tình nguyện, quyên góp ủng hộ ngư dân. Cổ vũ tinh thần bám biển, giữ đảo của quân và dân. Báo chí còn giúp gắn kết cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài. Kêu gọi họ hướng về quê hương, biển đảo. Tạo ra một phong trào rộng lớn. Tất cả cùng chung tay bảo vệ chủ quyền. Thông qua báo chí, mỗi người dân trở thành một 'phóng viên'. Mỗi người là một 'chiến sĩ' trên mặt trận thông tin. Nâng cao nhận thức cá nhân. Biến nhận thức thành hành động thiết thực. Góp phần bảo vệ vững chắc chủ quyền Việt Nam.
5.3. Chủ động đấu tranh thông tin quốc tế về Biển Đông
Báo chí Việt Nam cần chủ động hơn trong đấu tranh thông tin quốc tế. Không chỉ phản ứng bị động. Phải cung cấp thông tin đa chiều, chính xác về Biển Đông. Xây dựng kênh thông tin tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Trung. Truyền tải lập trường chính nghĩa của Việt Nam. Sử dụng các chuyên gia quốc tế để phân tích. Chứng minh tính hợp pháp của chủ quyền đối với Hoàng Sa, Trường Sa. Tham gia các diễn đàn quốc tế. Tranh luận với các quan điểm sai trái. Tận dụng mạng lưới truyền thông kiều bào. Lan tỏa thông điệp của Việt Nam. Chủ động đấu tranh thông tin là cần thiết. Điều này nhằm giành được sự ủng hộ của dư luận quốc tế. Củng cố vị thế pháp lý, lịch sử của Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (245 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------- NGUYỄN THỊ LIÊN VAI TRÒ CỦA BÁO CHÍ TRONG BẢO VỆ CHỦ QUYỀN BIỂN, ĐẢO (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP BÁO CHÍ CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CHÍNH TRỊ HỌC Hà Nội - 2026 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HA NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------- NGUYỄN THỊ LIÊN VAI TRÒ CỦA BÁO CHÍ TRONG BẢO VỆ CHỦ QUYỀN BIỂN, ĐẢO (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP BÁO CHÍ CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM) Ngành: Chính trị học Mã số: 9310201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CHÍNH TRỊ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Nguyễn Linh Khiếu 2. TS Đinh Tiến Hiếu Hà Nội - 2026 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn theo quy định. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính xác thực và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án này.
Tác giả luận án Nguyễn Thị Liên LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được sự giúp đỡ, tạo điều kiện của Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm Khoa, tập thể cán bộ, giảng viên Khoa Chính trị và Quốc tế học, cán bộ các phòng, ban chức năng của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành về sự hỗ trợ, giúp đỡ này. Đặc biệt, nghiên cứu sinh trân trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới PGS.TS Nguyễn Linh Khiếu và TS Đinh Tiến Hiếu đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn lãnh đạo cơ quan, đơn vị công tác, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án.
Tác giả luận án Nguyễn Thị Liên DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1 BTV Biên tập viên 2 CHXHCNVN Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam 3 CQBĐ Chủ quyền biển, đảo 4 ĐCSVN Đảng Cộng sản Việt Nam 5 PV Phóng viên 6 PVS Phỏng vấn sâu 7 TC Tạp chí 8 UNCLOS 1982 Công ước Liên hiệp quốc về Luật Biển năm 1982 9 VNCH Việt Nam Cộng hoà 10 VNDCCH Việt Nam Dân chủ Cộng hòa MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT MỤC LỤC………………………………………………………………………….1 DANH MỤC BẢNG BIỂU……………………………………………………. Lý do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kết cấu luận án.
17 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án. Tình hình nghiên cứu về vai trò của báo chí trong đời sống chính trị. Tình hình nghiên cứu về bảo vệ chủ quyền biển, đảo Việt Nam.
Tình hình nghiên cứu về vai trò của báo chí trong bảo vệ chủ quyền biển, đảo Việt Nam. Khái quát kết quả của các công trình nghiên cứu trước và những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu. Khái quát kết quả của các công trình nghiên cứu trước. Một số vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu.
44 Tiểu kết chương 1. 48 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA BÁO CHÍ TRONG BẢO VỆ CHỦ QUYỀN BIỂN, ĐẢO. Chủ quyền biển, đảo và tính cấp thiết của bảo vệ chủ quyền biển, đảo. Khái niệm chủ quyền biển, đảo và bảo vệ chủ quyền biển, đảo.
Tính cấp thiết của bảo vệ chủ quyền biển, đảo Việt Nam. Quan điểm của Đảng, Nhà nước Việt Nam về tuyên truyền bảo vệ chủ quyền biển, đảo. Lý luận về vai trò của báo chí trong bảo vệ chủ quyền biển, đảo. Khái niệm báo chí, mối quan hệ giữa báo chí và chính trị.
Khái niệm vai trò của báo chí và vai trò của báo chí trong bảo vệ chủ quyền biển, đảo. Nội dung biểu hiện vai trò của báo chí trong bảo vệ chủ quyền biển, đảo. Tiêu chí đánh giá vai trò của báo chí trong bảo vệ chủ quyền biển, đảo. Nhóm tiêu chí về nội dung.
Nhóm tiêu chí về phương thức chuyển tải. Một số yếu tố tác động đến việc phát huy vai trò của báo chí trong bảo vệ chủ quyền biển, đảo Việt Nam. Yếu tố khách quan. Yếu tố chủ quan.
98 Tiểu kết chương 2. 102 Chương 3: THỰC TRẠNG VAI TRÒ CỦA BÁO CHÍ TRONG BẢO VỆ CHỦ QUYỀN BIỂN, ĐẢO QUA NGHIÊN CỨU BÁO CHÍ CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM TỪ NĂM 2014 ĐẾN 2024. Khái quát về các cơ quan báo chí khảo sát. Tạp chí Cộng sản.
Tạp chí Tuyên giáo. Tạp chí Dân vận. Tạp chí Xây dựng Đảng. Khái quát hoạt động tuyên truyền bảo vệ chủ quyền biển, đảo trên báo chí của Đảng Cộng sản Việt Nam từ năm 2014 đến 2024.
Quy mô và tần suất tuyên truyền về bảo vệ chủ quyền biển, đảo trên báo chí của Đảng Cộng sản Việt Nam. Cấu trúc nội dung tuyên truyền về bảo vệ chủ quyền biển, đảo trên báo chí của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đánh giá thực trạng vai trò của báo chí của Đảng Cộng sản Việt Nam trong bảo vệ chủ quyền biển, đảo từ năm 2014 đến 2024. Thành tựu đạt được và nguyên nhân.
Một số hạn chế và nguyên nhân. Một số vấn đề đặt ra. 162 Tiểu kết chương 3. 166 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP TIẾP TỤC PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA BÁO CHÍ TRONG BẢO VỆ CHỦ QUYỀN BIỂN, ĐẢO VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI.
Phương hướng phát huy vai trò của báo chí trong bảo vệ chủ quyền biển, đảo trong thời gian tới. Phát huy vai trò của báo chí trong bảo vệ chủ quyền biển, đảo cần được đặt trong tổng thể nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Tăng cuờng sự lãnh đạo của Đảng đối với hoạt động báo chí trong bảo vệ chủ quyền biển, đảo. Nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và phát huy sức mạnh tổng hợp của hệ thống chính trị, toàn xã hội trong bảo vệ chủ quyền biển, đảo.
Giải pháp tiếp tục phát huy vai trò của báo chí trong bảo vệ chủ quyền biển, đảo của Việt Nam trong thời gian tới. Tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, hiệu lực quản lý nhà nước đối với báo chí trong tuyên truyền bảo vệ chủ quyền biển, đảo. Tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan lãnh đạo, quản lý, cơ quan báo chí và các lực lượng liên quan trong thông tin, tuyên truyền về biển, đảo. Đổi mới nội dung và phương thức tuyên truyền về chủ quyền biển, đảo trên báo chí trong bối cảnh truyền thông số.
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực báo chí, đặc biệt là đội ngũ làm báo chuyên sâu, chuyên trách về biển, đảo. Bảo đảm cơ sở vật chất, hạ tầng kỹ thuật và nguồn lực cho hoạt động báo chí về biển, đảo. Nâng cao hiệu quả tiếp cận, lan tỏa và phản hồi của công chúng đối với thông tin về chủ quyền biển, đảo. 198 Tiểu kết chương 4.
202 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 203 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 208 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 219 4 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Số lượng tác phẩm có nội dung về chủ quyền biển, đảo trên báo chí của ĐCSVN từ năm 2014 đến 2024.2: Số lượng tác phẩm có nội dung về chủ quyền biển, đảo trên báo chí của ĐCSVN tính theo năm từ 2014 đến 2024 .3: Số lượng tác phẩm về chủ quyền biển, đảo trên báo chí của ĐCSVN từ năm 2014 đến 2024 theo nội dung chính .4: Số lượng tác phẩm báo chí trên báo chí theo nội dung chính từ năm 2014 đến 2024 .1: Cơ cấu số lượng tác phẩm thông tin về chủ quyền biển, đảo trên báo chí của ĐCSVN từ năm 2014 đến 2024 theo nội dung chính .2: Xu hướng phản ánh về chủ quyền biển, đảo trên báo chí của ĐCSVN từ năm 2014 đến 2024 .3: Số lượng tác phẩm về chủ quyền biển, đảo trên báo chí Đảng Cộng Sản Việt Nam từ năm 2014 đến 2024 .4: Số lượng tác phẩm về chủ quyền biển, đảo trên Tạp chí Quốc phòng toàn dân từ năm 2014 đến 2024.
Lý do chọn đề tài Biển, đảo Việt Nam có vị trí đặc biệt quan trọng đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Biển, đảo không chỉ là không gian sinh tồn, phát triển kinh tế và giao lưu quốc tế của đất nước mà còn gắn chặt với lợi ích chiến lược về quốc phòng, an ninh, đối ngoại và bảo đảm chủ quyền quốc gia. Trong bối cảnh tình hình Biển Đông tiếp tục diễn biến phức tạp, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng, các tranh chấp về chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán trên biển ngày càng đặt ra nhiều thách thức đối với Việt Nam. Những diễn biến đó không chỉ tác động đến môi trường an ninh, phát triển của đất nước mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức, tư tưởng và dư luận xã hội liên quan đến nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển, đảo.
Vì vậy, bảo vệ vững chắc chủ quyền biển, đảo đã trở thành nhiệm vụ chiến lược, thường xuyên và lâu dài của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân. Nhận thức rõ tầm quan trọng của bảo vệ chủ quyền biển, đảo, ĐCSVN luôn quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo công tác bảo vệ chủ quyền biển, đảo gắn với yêu cầu phát triển bền vững đất nước và bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Bảo vệ chủ quyền biển, đảo là nhiệm vụ chính trị tổng hợp của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội, trong đó báo chí giữ vai trò đặc biệt quan trọng trên mặt trận tư tưởng, thông tin và truyền thông. Ở Việt Nam, báo chí cách mạng nói chung và báo chí của ĐCSVN nói riêng luôn giữ vai trò là lực lượng xung kích trên mặt trận tư tưởng - văn hóa, là tiếng nói của Đảng, Nhà nước và các tổ chức chính trị - xã hội, là diễn đàn của Nhân dân.
Báo chí của ĐCSVN là một trong những chủ thể tham gia đắc lực vào nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển, đảo thiêng liêng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò báo chí bảo vệ chủ quyền biển đảo Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn của La Nguyễn Thị Liên (K2022, USSH, VNU) nghiên cứu ứng dụng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả trong lĩnh vực chuyên ngành.
Luận án "Vai trò báo chí bảo vệ chủ quyền biển đảo Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò báo chí bảo vệ chủ quyền biển đảo Việt Nam" có 245 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò báo chí bảo vệ chủ quyền biển đảo Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.