Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano sulfide kim loại chuyển tiếp làm điện cực siêu tụ điện

Viện Hàn lâm Khoa học Giáo dục Việt Nam - Hà Minh Nguyệt: Nghiên cứu, đào tạo, phát triển khoa học giáo dục.

Tác giả

Luan An

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Ứng dụng vật liệu nano sulfide kim loại cho điện cực siêu tụ

Vật liệu nano sulfide kim loại là một giải pháp tiên tiến cho các ứng dụng điện cực siêu tụ. Chúng sở hữu những đặc tính vượt trội giúp nâng cao hiệu suất lưu trữ năng lượng. Cụ thể, các vật liệu này cung cấp diện tích bề mặt lớn, hỗ trợ phản ứng oxy hóa khử (redox) hiệu quả. Mục tiêu là phát triển các điện cực siêu tụ với mật độ năng lượng và mật độ công suất cao. Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác tiềm năng của vật liệu nano sulfide kim loại chuyển tiếp để đáp ứng nhu cầu tích trữ năng lượng hiện đại.

1.1. Vai trò sulfide kim loại chuyển tiếp

Sulfide kim loại chuyển tiếp thể hiện hoạt tính điện hóa mạnh mẽ. Chúng có nhiều trạng thái oxy hóa khác nhau. Điều này cho phép chúng tham gia vào các phản ứng giả điện dung. Các phản ứng này đóng góp đáng kể vào điện dung riêng tổng thể của siêu tụ.

1.2. Ưu điểm cấu trúc nano vật liệu

Cấu trúc nano cung cấp diện tích bề mặt lớn và đường khuếch tán ion ngắn. Điều này tối ưu hóa sự tương tác giữa vật liệu điện cực và chất điện ly. Kết quả là tăng cường hiệu suất điện hóa và tốc độ sạc/xả của điện cực siêu tụ.

1.3. Nhu cầu phát triển điện cực siêu tụ

Các thiết bị điện tử hiện đại yêu cầu hệ thống lưu trữ năng lượng tiên tiến. Siêu tụ điện nổi bật với khả năng sạc nhanh và tuổi thọ chu trình dài. Vật liệu nano sulfide kim loại là chìa khóa để đạt được hiệu suất vượt trội cho thế hệ siêu tụ tiếp theo.

II. Phương pháp tổng hợp vật liệu nano sulfide hiệu quả

Việc tổng hợp vật liệu nano sulfide kim loại đòi hỏi các kỹ thuật chính xác. Mục tiêu là kiểm soát morphology và cấu trúc vật liệu. Các phương pháp tổng hợp vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất điện hóa của điện cực siêu tụ. Nghiên cứu đã khám phá các kỹ thuật khác nhau để tạo ra vật liệu với cấu trúc nano mong muốn. Điều này đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng cao của sản phẩm.

2.1. Các kỹ thuật tổng hợp phổ biến

Phương pháp thủy nhiệt và trao đổi anion là hai kỹ thuật chính được áp dụng. Phương pháp thủy nhiệt kiểm soát tốt kích thước hạt và hình thái. Phương pháp trao đổi anion cho phép tạo ra cấu trúc rỗng hoặc nhiều lớp, tối ưu cho phản ứng điện hóa.

2.2. Kiểm soát morphology vật liệu

Kiểm soát morphology là yếu tố then chốt. Morphology (hình thái) của vật liệu nano sulfide kim loại ảnh hưởng lớn đến diện tích bề mặt và khả năng tiếp cận ion. Các kỹ thuật tiên tiến giúp định hướng cấu trúc nano để tối đa hóa hiệu suất.

2.3. Tổng hợp vật liệu CoS CuCo2S4 MnCo2S4

Luận án tập trung vào việc tổng hợp CoS, CuCo2S4 và MnCo2S4. Các sulfide kim loại chuyển tiếp này được chế tạo bằng các phương pháp cụ thể. Sau đó, chúng được đặc trưng kỹ lưỡng để xác định tính chất vật lý và hóa học. Các bước này là nền tảng cho việc ứng dụng làm điện cực siêu tụ.

III. Đặc trưng hiệu suất điện hóa của vật liệu siêu tụ

Đánh giá hiệu suất điện hóa là bước quan trọng để xác định tiềm năng của vật liệu. Các chỉ số như điện dung riêng, mật độ năng lượng và mật độ công suất được đo lường cẩn thận. Ổn định chu trình cũng là một yếu tố then chốt, quyết định tuổi thọ của siêu tụ. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp điện hóa tiêu chuẩn để thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. Mục tiêu là tối ưu hóa vật liệu để đạt được hiệu suất cao nhất.

3.1. Đánh giá điện dung riêng vật liệu

Điện dung riêng là thước đo khả năng lưu trữ điện tích của vật liệu. Kỹ thuật quét thế vòng tuần hoàn (CV) và phóng nạp dòng tĩnh (GCD) được sử dụng. Các giá trị điện dung riêng cao cho thấy tiềm năng lớn của vật liệu nano sulfide kim loại.

3.2. Khảo sát ổn định chu trình

Ổn định chu trình đánh giá khả năng duy trì hiệu suất sau nhiều chu kỳ sạc/xả. Vật liệu có độ ổn định cao sẽ có tuổi thọ sử dụng lâu dài. Đây là yếu tố quan trọng cho các ứng dụng thực tế của điện cực siêu tụ.

3.3. Phân tích mật độ năng lượng công suất

Mật độ năng lượng và mật độ công suất là các thông số quan trọng. Chúng thể hiện khả năng lưu trữ năng lượng và tốc độ cung cấp năng lượng. Phân tích này giúp so sánh hiệu suất của các vật liệu và định hướng phát triển tối ưu.

IV. Phát triển điện cực siêu tụ từ sulfide kim loại chuyển tiếp

Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các điện cực siêu tụ hiệu suất cao sử dụng vật liệu sulfide kim loại chuyển tiếp. Cụ thể, các vật liệu dựa trên cobalt, đồng và mangan đã được tổng hợp và thử nghiệm. Việc tích hợp các vật liệu này vào cấu trúc điện cực được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là tạo ra các điện cực ổn định và có khả năng lưu trữ năng lượng lớn. Các kết quả ban đầu cho thấy tiềm năng đáng kể của các vật liệu này trong việc cải thiện hiệu suất siêu tụ điện.

4.1. Nghiên cứu vật liệu CoS

Vật liệu CoS đã được tổng hợp bằng cả phương pháp thủy nhiệt và trao đổi anion. Các phương pháp này tạo ra cấu trúc nano khác nhau. Hiệu suất điện hóa của CoS được đánh giá chi tiết. Các đặc tính cấu trúc được phân tích để hiểu rõ mối quan hệ cấu trúc-tính chất.

4.2. Chế tạo điện cực CuCo2S4 rGO

Điện cực CuCo2S4/rGO được chế tạo để tăng cường độ dẫn điện và ổn định. Graphene oxit khử (rGO) đóng vai trò là chất nền dẫn điện. Sự kết hợp này giúp cải thiện đáng kể hiệu suất điện hóa. Điện dung riêng và ổn định chu trình của vật liệu được cải thiện.

4.3. Tối ưu vật liệu MnCo2S4

Vật liệu MnCo2S4 được nghiên cứu với các cấu trúc nano khác nhau. Việc tối ưu hóa quá trình tổng hợp là cần thiết. Mục tiêu là đạt được cấu trúc lý tưởng cho ứng dụng siêu tụ. Kết hợp MnCo2S4 với rGO cũng là một hướng đi để nâng cao hiệu suất.

V. Tiềm năng vật liệu sulfide kim loại trong công nghệ siêu tụ

Vật liệu nano sulfide kim loại hứa hẹn cách mạng hóa công nghệ siêu tụ. Chúng cung cấp một nền tảng vững chắc để phát triển các thiết bị lưu trữ năng lượng hiệu suất cao. Khả năng cung cấp mật độ năng lượng và mật độ công suất vượt trội mở ra nhiều ứng dụng mới. Nghiên cứu liên tục tối ưu hóa các phương pháp tổng hợp vật liệu và cải thiện đặc tính điện hóa. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các giải pháp năng lượng bền vững và hiệu quả hơn. Các vật liệu này có thể đóng góp vào sự phát triển của các thiết bị điện tử di động và hệ thống lưu trữ năng lượng lớn.

5.1. Cải thiện khả năng lưu trữ năng lượng

Các vật liệu sulfide kim loại chuyển tiếp có khả năng lưu trữ năng lượng cao. Điều này là do các phản ứng giả điện dung hiệu quả. Việc cải thiện điện dung riêng và mật độ năng lượng là ưu tiên hàng đầu. Nó sẽ dẫn đến các siêu tụ điện mạnh mẽ hơn.

5.2. Ứng dụng thực tiễn trong thiết bị điện tử

Siêu tụ điện với điện cực sulfide kim loại có thể được ứng dụng rộng rãi. Chúng phù hợp cho xe điện, thiết bị điện tử cầm tay và hệ thống năng lượng tái tạo. Khả năng sạc nhanh và tuổi thọ dài là những lợi thế lớn.

5.3. Hướng nghiên cứu phát triển bền vững

Nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc khám phá các sulfide kim loại mới. Đồng thời, kết hợp chúng với các vật liệu carbon tiên tiến. Mục tiêu là phát triển các điện cực siêu tụ thân thiện với môi trường. Đồng thời đạt được hiệu suất điện hóa cao và ổn định lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hà minh nguyệt bộ giáo dục và đào tạo viện hàn lâm khoa học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀ MINH NGUYỆT Hà Minh Nguyệt NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU NANO SULFIDE KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP (Co, Cu, Mn) ĐỊNH HƯỚNG HÓA VÔ CƠ ỨNG DỤNG LÀM ĐIỆN CỰC SIÊU TỤ ĐIỆN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT CHẤT 2025 Hà Nội - 2025 (iÅN LAM KMOA VS CONG VIETNAM vÅ CONG Hå Minh Nguyét NGHIÉN cÜtJ CHÉ TAO VAT LIEU NANO SULFIDE KIM LOBI CHUYÉN TlÉp (Co, cu, Yin) D!NH HUÖNG UNG DVNG LAM cVc SIÉU TV DIEN LUANAN TIÉN si KHOAHOC CHAT Ngånh: HÖa VÖ CO Mä s6: 944 01 13 Xåc nh4n cüa Hoc vién Ngtr&i htr&ng dån 1 Ngtr&i htr&ng dån 2 Khoa h v • C vA CO HOC VléN Lé Trqng Ltr Lé Anh Tuån Z, CONG NGHÉ Trung 11åN i -2025 A i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: “Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano sulfide kim loại chuyển tiếp (Co, Cu, Mn) định hướng ứng dụng làm điện cực siêu tụ điện” là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể hướng dẫn. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc. Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả.

Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày tháng năm 2026 Tác giả luận án Hà Minh Nguyệt ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi muốn gửi lời tri ân chân thành đến PGS. Lê Trọng Lư, GS. Lê Anh Tuấn, PGS.

TS Nguyễn Tuấn Dung vì các thầy cô đã luôn tận tâm hướng dẫn và chỉ bảo tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến ban lãnh đạo Viện và đồng nghiệp tại Viện Khoa học Vật liệu, cùng những cán bộ ở Học viện Khoa học và Công nghệ, vì đã quan tâm và hỗ trợ tôi trong quá trình hoàn thiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, phòng Đào tạo và các phòng chức năng của Học viện đã quan tâm và tạo điều kiện cho tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu hoàn thiện luận án. Tôi muốn chân thành gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp, những người luôn động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình nghiên cứu của tôi.

Mặc dù tôi đã cố gắng hết sức, nhưng do thời gian hạn chế và khả năng, kinh nghiệm nghiên cứu còn hạn chế, nên luận án của tôi còn tồn tại một số thiếu sót. Tôi rất mong nhận được ý kiến góp ý và chỉ bảo từ các nhà khoa học, giáo viên, đồng nghiệp, để luận án của tôi được hoàn thiện và nâng cao chất lượng hơn. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2026 Tác giả luận án Hà Minh Nguyệt iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT v DANH MỤC CÁC BẢNG vii DANH MỤC CÁC HÌNH viii MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1. Thiết bị tích trữ và chuyển hóa năng lượng 4 1.

Vật liệu điện cực cho siêu tụ điện 9 1. Vật liệu siêu tụ điện hóa lớp kép 9 1. Vật liệu siêu tụ giả điện dung 16 1. Vật liệu siêu tụ điện lai hóa 28 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM 37 2.

Nguyên liệu và hóa chất 37 2. Chế tạo điện cực trên cơ sở CoS 38 2. Chế tạo điện cực trên cơ sở CuCo2S4 39 2. Chế tạo điện cực trên cơ sở MnCo2S4 40 2.

Thử nghiệm chế tạo siêu tụ điện 41 2. Phương pháp đặc trưng tính chất 42 2. Phương pháp hiển vi điện tử 42 2. Phương pháp tán sắc năng lượng tia X 43 2.

Phương pháp nhiễu xạ tia X 43 2. Phổ quang điện tử tia X 43 2. Phương pháp đo thế zeta 44 iv 2. Phân tích nhiệt trọng lượng 44 2.

Các phương pháp điện hóa 45 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 49 3. Tổng hợp và đặc trưng tính chất vật liệu điện cực trên cơ sở CoS 49 3. Vật liệu CoS tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt 49 3.

Vật liệu CoS tổng hợp bằng phương pháp trao đổi anion 62 3. Tổng hợp và đặc trưng tính chất vật liệu trên cơ sở CuCo2S4 74 3. Chế tạo điện cực trên cơ sở CuCo2S4/rGO 74 3. Khảo sát tính điện hóa của điện cực CuCo2S4/rGO 77 3.

Tổng hợp và đặc trưng tính chất vật liệu trên cơ sở MnCo2S4 83 3. Vật liệu MnCo2S4 –NS 84 3. Vật liệu MnCo2S4/rGO 98 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 114 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN 117 TÀI LIỆU THAM KHẢO 118 v DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AFM Atomic force microscope Kính hiển vi lực nguyên tử CNT Carbon nanotube Ống nano Carbon CV Cyclic voltammetry Quét thế vòng tuần hoàn Co(acac)2 Cobalt acetylacetonate DDT 1-dodecanethiol DMF dimethylformamide EDLC Electrochemical Double Layers Siêu tụ điện điện hóa lớp kép Capacitor EDS Energy dispersive X-ray spectroscope Phổ tán sắc năng lượng tia X EIS Electrochemical Phổ tổng trở Impedancespectroscopy GCD Galvanostatic charge – discharge Phóng nạp dòng tĩnh GO Graphene oxide LDHs Layered Double Hydroxides Hydroxide lớp kép Mn(acac)2 Manganese acetylacetonate MWCNT Multi-walled carbon nanotube Ống nano carbon đa vách ODE 1-octadecene PVP Polyvinyl pyrrolidone PANI Polyaniline PPy Polypyrrole PTh Polythiophene PEDOT Poly(3,4-ethylene-dioxythiophene) rGO Reduced graphene oxide Graphene oxide dạng khử SEM Scanning electron microscope Kính hiển vi điện tử quét SWCNT Single-walled carbon nanotube Ống nano carbon đơn vách SS Sodium sulfide vi TEM Transmittion electron microscope Kính hiển vi điện tử truyền qua TU Thioure XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X XPS X-ray photoelectron spectroscopy Quang phổ quang điện tử tia X vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Thành phần nguyên tử mỗi nguyên tố trong các vật liệu CoS 51 tổng hợp ở thời gian phản ứng khác nhau Bảng 3.

Điện dung riêng của các điện cực CoS/CNT ở tốc độ quét 5 54 mVs-1 Bảng 3. Điện dung bị kiểm soát bởi quá trình khuếch tán và oxy hóa 58 khử bề mặt của điện cực CoS-6/CNT Bảng 3. Điện dung bị kiểm soát bởi quá trình khuếch tán và oxy hóa 58 khử bề mặt của các điện cực CoS/CNT ở cùng tốc độ quét 5 mVs–1 Bảng 3. Giá trị các thành phần của mạch tương đương của điện cực 61 CoS/CNT Bảng 3.

Điện dung bị kiểm soát bởi quá trình khuếch tán của các điện 69 cực Co3O4/CNT, CoS-SS/CNT và CoS-TU/CNT ở tốc độ quét 5 mVs–1 Bảng 3. Điện dung bị kiểm soát bởi quá trình oxi hóa khử bề mặt và 79 khuếch tán của điện cực CuCo2S4/rGO ở các tốc độ quét khác nhau Bảng 3. Điện dung bị kiểm soát bởi quá trình oxi hóa khử bề mặt và 91 khuếch tán của điện cực MnCo2S4 –NS ở các tốc độ quét khác nhau Bảng 3. Điện dung bị kiểm soát bởi quá trình oxi hóa khử bề mặt và 103 khuếch tán của điện cực MnCo2S4/rGO ở các tốc độ quét khác nhau viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

Nguyên lý hoạt động của pin Lithium 6 Hình 1. Cơ chế tích điện của siêu tụ điện EDLC 7 Hình 1. Các dạng phản ứng oxi hóa khử thuận nghịch của giả tụ điện hóa 8 Hình 1. Giản đồ Ragone so sánh mật độ năng lượng và mật độ công suất 9 của các thiết bị tích trữ và chuyển hóa năng lượng Hình 1.

Đường CV ở các tốc độ quét khác nhau (a) và đường GCD ở mật 11 độ dòng 0.5Ag-1 của điện cực CNT Hình 1. Ảnh SEM của CNT rối (a) và CNT thẳng đứng (b), ảnh minh họa 12 sự khuếch tán của các ion trong điện cực chế tạo từ CNT tối và CNT thẳng đứng Hình 1. Sự hình thành các dạng vật liệu carbon từ graphene 13 Hình 1. Tổng hợp graphene từ graphite 14 Hình 1.

So sánh graphene và graphene xốp 15 Hình 1. Cấu trúc LDHs 18 Hình 1. Đường CV của điện cực Co3S4 ở các tốc độ quét khác nhau (a), so 20 sánh đường CV của điện cực Co3O4 và Co3S4 ở cùng tốc độ quét (b), đường GCD của điện cực Co3S4 ở các mật độ dòng khác nhau (c), so sánh đường GCD của điện cực Co3O4 và Co3S4 ở cùng mật độ dòng. Mô phỏng sự hình thành các cấu trúc khác nhau của vật liệu CoS2 21 (a), ảnh SEM và TEM của vật liệu CoS2 hình cầu rỗng (b-f), đường CV (g), điện dung riêng ở các mật độ dòng khác nhau (h) và độ bền phóng nạp (i) của các vật liệu CoS2 Hình 1.

Sơ đồ chế tạo vật liệu composite ZCS/Ni(OH)2 trực tiếp trên đế Ni 23 xốp (a), nguyên mẫu siêu tụ điện đối xứng (b), đường CV ở các tốc độ quét khác nhau (c), đường GCD ở các mật độ dòng khác nhau (d), độ bền phóng nạp và hiệu suất Coulombic (sau 10000 chu kỳ) (e) của siêu tụ điện, hình ảnh siêu tụ điện trong mạch điện (f) ix Hình 1. Mô tả sự hình thành và phát triển cấu trúc nhiều vỏ rỗng của vật 24 liệu NiCo2S4 Hình 1. Ảnh SEM (a) và TEM (b) của vật liệu CuCo2S4-HNN, (c) điện 25 dung riêng của điện cực CuCo2S4-HNN ở các mật độ dòng khác nhau và (d) đồ thị Ragone của siêu tụ điện CuCo2S4-HNN//Carbon hoạt tính khi so sánh với các thiết bị tích trữ năng lượng khác Hình 1. Sơ đồ tổng hợp vật liệu MnCo2O4 và MnCo2S4 (a), ảnh FESEM 27 của tiền chất Mn-Co (b), MnCo2O4 (c) và MnCo2S4 (d), so sánh điện dung riêng của điện cực MnCo2O4 và MnCo2S4 ở các mật độ dòng khác nhau (e) và điện dung riêng của siêu tụ điện MnCo2S4//Carbon hoạt tính ở các mật độ dòng khác nhau (f) Hình 1.

Tổng hợp vật liệu composite VO(OH)2/CNT 30 Hình 1. Quy trình tổng hợp C@MoS2 (f), ảnh FESEM và TEM của 31 C@MoS2 (g, h) Hình 1. Quy trình tổng hợp GO/Ni2ZnS4@NiCo2S4 33 Hình 1. Đường CV ở các tốc độ quét khác nhau của vật liệu MoS2 (a) và 34 MoS2/rGO (b), mối liên hệ giữa ip và v1/2 của vật liệu MoS2 (c), bảng so sánh ip của các vật liệu và đế Ni xốp ở cùng tốc độ quét Hình 2.

Mô hình máy in 3D và các điện cực chế tạo bằng phương pháp in 39 trực tiếp Hình 2. Quy trình tổng hợp và chế tạo điện cực CuCo2S4/rGO 40 Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo vật liệu nano sulfide kim loại làm điện cực siêu tụ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Viện Hàn lâm Khoa học Giáo dục Việt Nam - Hà Minh Nguyệt: Nghiên cứu, đào tạo, phát triển khoa học giáo dục.

Luận án "Chế tạo vật liệu nano sulfide kim loại làm điện cực siêu tụ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo vật liệu nano sulfide kim loại làm điện cực siêu tụ" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo vật liệu nano sulfide kim loại làm điện cực siêu tụ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter