Nghiên cứu Vật liệu Composite MOF/CNT tổng hợp để Chế tạo Cảm biến Điện hóa
"Đánh giá hiệu quả của chương trình giáo dục đại học tại Bộ Giáo dục Viện hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam thông qua phân tích dữ liệu và thống kê."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
137
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cấu trúc composite MOF/CNT dùng cho cảm biến điện hóa
- Số trang:
- 137 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Nguyễn Ngọc Tiến
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cấu trúc composite MOF CNT dùng cho cảm biến điện hóa
Vật liệu lai nano (nanohybrid) kết hợp giữa khung hữu cơ kim loại (MOF) và ống nano cacbon (CNT/MWCNT) mở ra hướng đi mới. Cấu trúc này giải quyết triệt để nhược điểm dẫn điện kém của MOF thuần túy. Khung hữu cơ kim loại sở hữu độ xốp cao và tâm kim loại phong phú. Tuy nhiên, MOF có độ dẫn điện hạn chế trong dung dịch. Ngược lại, ống nano cacbon sở hữu độ dẫn điện xuất sắc cùng độ bền cơ học cao. Sự liên kết giữa hai pha tạo nên hiệu ứng hiệp đồng (synergistic effect) vượt trội. Cấu trúc composite phân tán đồng đều các hạt MOF trên mạng lưới CNT. Mạng lưới này ngăn chặn sự kết tụ của các ống nano. Đồng thời, cấu trúc tạo đường dẫn truyền điện tích thông suốt. Bề mặt vật liệu cung cấp nhiều vị trí hoạt tính cho phản ứng oxy hóa khử. Đây là tiền đề quan trọng để chế tạo cảm biến điện hóa có độ nhạy cao.
1.1. Vai trò của khung hữu cơ kim loại MOF
Khung hữu cơ kim loại (MOF) là vật liệu vi xốp ba chiều tiên tiến. Cấu trúc gồm các ion kim loại liên kết với phối tử hữu cơ. Vật liệu sở hữu diện tích bề mặt riêng (BET) rất lớn và kích thước mao quản đồng đều. MOF đóng vai trò như chất mang và tâm xúc tác điện hóa. Các phối tử hữu cơ chứa liên kết pi hỗ trợ hấp phụ các hợp chất vòng thơm. Hơn nữa, tâm kim loại chuyển tiếp trong MOF tham gia trực tiếp vào quá trình trao đổi điện tích. Dù vậy, độ dẫn điện thấp là rào cản lớn khi dùng MOF làm vật liệu điện cực. Do đó, việc phối hợp MOF với chất dẫn điện là yêu cầu tất yếu trong công nghệ cảm biến.
1.2. Đóng góp của ống nano cacbon CNT MWCNT
Ống nano cacbon (CNT/MWCNT) có cấu trúc hình trụ rỗng từ các tấm graphene cuộn lại. Vật liệu này có độ dẫn điện cao, diện tích tiếp xúc lớn và tính trơ hóa học tốt. Trong cấu trúc nanohybrid, MWCNT đóng vai trò khung dẫn truyền điện tích. Mạng lưới MWCNT giúp tăng tốc độ truyền electron từ bề mặt điện cực đến dung dịch phân tích. Ngoài ra, MWCNT còn tăng cường độ ổn định cơ học cho màng biến tính. Bề mặt kỵ nước của CNT tạo tương tác pi-pi mạnh với các chất phân tích hữu cơ. Sự kết hợp với MOF giúp phân tán ống nano tốt hơn trong dung môi. Nhờ đó, hiệu năng phân tích của màng cảm biến tăng lên rõ rệt.
1.3. Hiệu ứng hiệp đồng trong vật liệu lai nano
Hiệu ứng hiệp đồng (synergistic effect) xuất hiện khi kết hợp MOF và MWCNT thành vật liệu lai nano (nanohybrid). Sự tương tác giao diện giữa hai pha tối ưu hóa cả tính chất điện và diện tích bề mặt riêng (BET). MOF cung cấp vị trí hấp phụ chọn lọc và tâm xúc tác phân tử. MWCNT thiết lập mạng lưới dẫn điện đa chiều, thúc đẩy tốc độ truyền electron. Kết quả là phản ứng điện hóa diễn ra nhanh hơn tại điện thế thấp hơn. Khả năng tích tụ chất phân tích trên bề mặt tăng cao. Điện cực biến tính (modified electrode) bằng composite thể hiện dòng đáp ứng vượt trội so với từng thành phần riêng lẻ.
II. Kỹ thuật tổng hợp composite MOF CNT làm cảm biến điện hóa
Quy trình tổng hợp composite MOF/CNT quyết định trực tiếp đến vi cấu trúc và hoạt tính điện hóa. Các phương pháp phổ biến gồm thủy nhiệt, siêu âm và tổng hợp điện hóa trực tiếp. Mục tiêu cốt lõi là kiểm soát kích thước hạt MOF và độ phân tán của CNT. Quá trình tiền xử lý CNT bằng axit tạo các nhóm chức chứa oxy trên bề mặt. Các nhóm chức này đóng vai trò mầm kết tinh cho hạt MOF phát triển. Tỷ lệ khối lượng giữa MOF và CNT cần được tối ưu hóa chính xác. Lượng CNT quá cao gây che lấp tâm xốp của MOF. Ngược lại, lượng CNT quá thấp không đủ cải thiện độ dẫn điện.
2.1. Phương pháp hóa học và hỗ trợ siêu âm
Phương pháp tổng hợp hóa học kết hợp siêu âm phân tán đồng thể mang lại hiệu quả cao. Sóng siêu âm tạo ra hiệu ứng xâm thực khí trong dung dịch. Quá trình này bẻ gãy các bó ống nano cacbon (CNT/MWCNT) bị kết tụ. Đồng thời, siêu âm thúc đẩy ion kim loại gắn kết lên các nhóm chức bề mặt của CNT. Sau đó, phản ứng tạo khung hữu cơ kim loại (MOF) diễn ra đồng đều xung quanh ống nano. Phương pháp này tiết kiệm thời gian phản ứng và không đòi hỏi nhiệt độ cao. Hạt nano MOF hình thành có kích thước nhỏ và phân bố đồng nhất. Vật liệu thu được có độ sạch cao và liên kết pha bền vững.
2.2. Phương pháp tổng hợp điện hóa trực tiếp
Phương pháp tổng hợp điện hóa cho phép tạo màng composite trực tiếp trên bề mặt điện cực. Quá trình này loại bỏ nhu cầu sử dụng chất kết dính polymer cách điện. Bằng cách áp đặt dòng điện hoặc điện thế thích hợp, màng MOF/CNT kết tủa bám dính chắc chắn. Độ dày và hình thái của màng biến tính được kiểm soát chính xác qua thời gian điện phân. Màng composite thu được có độ dẫn điện tốt và tiếp xúc pha lý tưởng. Phương pháp này đơn giản, thân thiện với môi trường và có độ lặp lại cao. Màng điện cực sau khi chế tạo sẵn sàng cho các phép đo phân tích điện hóa.
III. Đặc trưng vật liệu composite MOF CNT cho cảm biến điện hóa
Việc phân tích đặc trưng lý hóa giúp xác nhận cấu trúc và tính chất của vật liệu lai nano (nanohybrid). Các phương pháp hiện đại cung cấp cái nhìn toàn diện từ hình thái đến cấu trúc tinh thể. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) kiểm tra sự phân bố hạt MOF trên mạng lưới CNT. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận pha tinh thể của khung hữu cơ kim loại (MOF). Phổ hồng ngoại (FTIR) chỉ ra các liên kết hóa học giữa phối tử và kim loại. Phổ quang điện tử tia X (XPS) làm rõ trạng thái hóa trị của các nguyên tố. Những đặc trưng này là cơ sở giải thích cơ chế nâng cao độ nhạy cảm biến.
3.1. Đánh giá diện tích bề mặt riêng BET
Phương pháp đo đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ nitơ xác định diện tích bề mặt riêng (BET) của vật liệu. Kết quả phân tích cho thấy composite MOF/CNT duy trì diện tích bề mặt lớn và thể tích mao quản cao. Cấu trúc mao quản phân cấp gồm vi mao quản từ MOF và trung mao quản từ mạng lưới MWCNT. Cấu trúc này tạo điều kiện thuận lợi cho sự khuếch tán của các phân tử phân tích vào sâu bên trong. Diện tích bề mặt tiếp xúc lớn giúp tăng mật độ tâm hoạt tính trên một đơn vị diện tích điện cực. Nhờ vậy, khả năng tích lũy và chuyển hóa chất phân tích được cải thiện vượt bậc.
3.2. Đo đạc độ dẫn điện và tốc độ truyền electron
Đặc tính điện hóa của điện cực biến tính (modified electrode) được đánh giá qua phổ trở kháng điện hóa (EIS). Bán kính đường cong Nyquist giảm mạnh khi đưa CNT vào khung MOF. Điều này chứng minh độ dẫn điện của vật liệu tăng lên đáng kể. Điện trở truyền điện tích tại bề mặt giảm mạnh, phản ánh tốc độ truyền electron được gia tốc. Cầu nối CNT tạo xa lộ dẫn truyền điện tích hiệu quả giữa dung dịch và điện cực nền. Nhờ đó, quá trình chuyển đổi tín hiệu phân tích diễn ra tức thì và chính xác. Tốc độ truyền electron cao là yếu tố then chốt giúp nâng cao giới hạn phát hiện của cảm biến.
IV. Ứng dụng composite MOF CNT trong cảm biến điện hóa phenolic
Các hợp chất phenolic như Bisphenol A (BPA) và Paracetamol là đối tượng phân tích quan trọng. BPA gây rối loạn nội tiết, còn Paracetamol dùng quá liều gây độc gan. Cảm biến điện hóa sử dụng điện cực biến tính (modified electrode) MOF/CNT mang lại giải pháp định lượng nhanh. Bề mặt vật liệu lai nano (nanohybrid) hấp phụ mạnh các phân tử phenolic qua tương tác pi-pi và liên kết hydro. Phản ứng oxy hóa khử của các chất này trên điện cực tạo ra tín hiệu dòng điện rõ nét. Cảm biến cho phép phát hiện đồng thời hoặc riêng rẽ các chất với độ chọn lọc cao ngay cả trong mẫu thực tế phức tạp.
4.1. Phân tích Bisphenol A BPA bằng cảm biến
Bisphenol A (BPA) bị oxy hóa không thuận nghịch trên bề mặt điện cực biến tính MOF/CNT. Khung hữu cơ kim loại (MOF) giàu vi xốp giúp giữ chặt phân tử BPA. Đồng thời, mạng lưới CNT hỗ trợ truyền điện tích nhanh chóng trong quá trình oxy hóa nhóm hydroxyl (-OH). Cảm biến thể hiện dòng đỉnh oxy hóa tăng vọt so với khi dùng điện cực chưa biến tính. Khoảng tuyến tính của phương pháp mở rộng từ nồng độ rất thấp đến nồng độ cao. Giới hạn phát hiện (LOD) đạt mức dưới micromol hoặc nanomol. Cảm biến hoạt động ổn định khi phân tích BPA trong các mẫu nước đóng chai và đồ nhựa gia dụng.
4.2. Định lượng Paracetamol trong mẫu dược phẩm
Định lượng Paracetamol đòi hỏi cảm biến có độ nhạy cao và khả năng chống nhiễu tốt. Quá trình điện hóa của Paracetamol trên màng composite MOF/CNT liên quan đến sự trao đổi 2 electron và 2 proton. Hiệu ứng hiệp đồng (synergistic effect) giữa MOF và MWCNT làm giảm thế quá phân cực và tăng mạnh dòng đỉnh pic. Cảm biến không bị ảnh hưởng bởi các chất cản trở phổ biến như acid ascorbic, acid uric hay glucose. Phương pháp đã được thử nghiệm thành công trên các mẫu viên nén thuốc thương mại và huyết thanh nhân tạo. Độ thu hồi đạt mức tối ưu, chứng minh độ tin cậy của quy trình phân tích.
V. Hiệu quả phân tích của cảm biến điện hóa composite MOF CNT
Hiệu quả phân tích của cảm biến được kiểm chứng qua các kỹ thuật điện hóa xung hiện đại. Các phương pháp này đánh giá định tính động học phản ứng và định lượng nồng độ chất. Điện cực biến tính (modified electrode) thể hiện độ bền cao sau nhiều chu kỳ đo liên tiếp. Khả năng tái lập và độ ổn định lưu trữ của màng composite MOF/CNT đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn phân tích. Ngoài ra, cảm biến có thời gian đáp ứng nhanh, chỉ mất vài giây để ghi nhận tín hiệu. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới việc chế tạo các thiết bị phân tích hiện trường nhỏ gọn và tiện dụng.
5.1. Đánh giá bằng quét thế vòng Cyclic Voltammetry CV
Kỹ thuật quét thế vòng (Cyclic Voltammetry - CV) được sử dụng để khảo sát cơ chế phản ứng điện hóa. Đường cong CV trên điện cực biến tính MOF/CNT thể hiện diện tích pic lớn và khoảng cách giữa các thế pic hẹp. Dữ liệu CV cho phép tính toán diện tích bề mặt hoạt động điện hóa và hệ số khuếch tán. Mối quan hệ tuyến tính giữa dòng đỉnh và căn bậc hai tốc độ quét thế chứng minh quá trình bị kiểm soát bởi sự khuếch tán. Tốc độ truyền electron nhanh giúp quá trình oxy hóa khử diễn ra gần như thuận nghịch. Kỹ thuật CV khẳng định vai trò xúc tác điện hóa vượt trội của màng vật liệu lai nano.
5.2. Định lượng bằng vôn ampe xung vi phân DPV
Phương pháp vôn-ampe xung vi phân (DPV) là công cụ chủ lực để định lượng vết các chất phân tích. DPV triệt tiêu hiệu quả dòng điện dung nền, mang lại tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N) cực cao. Cường độ dòng đỉnh DPV tỷ lệ thuận tuyến tính chặt chẽ với nồng độ chất phân tích trong dung dịch. Nhờ diện tích bề mặt riêng (BET) lớn và độ dẫn điện cao của composite MOF/CNT, pic DPV xuất hiện sắc nét và đối xứng. Giới hạn phát hiện được hạ thấp tối đa, đáp ứng yêu cầu kiểm nghiệm an toàn thực phẩm và y tế. Phương pháp DPV mang lại độ chính xác cao và sai số cực nhỏ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (137 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN NGỌC TIẾN NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU COMPOSITE TRÊN CƠ SỞ HỢP CHẤT KHUNG CƠ KIM VÀ ỐNG NANO CARBON ĐỂ CHẾ TẠO SENSOR ĐIỆN HÓA PHÂN TÍCH BISPHENOL A VÀ PARACETAMOL LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT CHẤT HÀ NỘI - 2025 BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN NGỌC TIẾN NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU COMPOSITE TRÊN CƠ SỞ HỢP CHẤT KHUNG CƠ KIM VÀ ỐNG NANO CARBON ĐỂ CHẾ TẠO SENSOR ĐIỆN HÓA PHÂN TÍCH BISPHENOL A VÀ PARACETAMOL LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT CHẤT Ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 9 44 01 19 Xác nhận của Học viện Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) TS. Vũ Thị Thu PGS. Vũ Thị Thu Hà HÀ NỘI - 2025 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án: "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu composite trên cơ sở hợp chất khung cơ kim và ống nano carbon để chế tạo sensor điện hóa phân tích bisphenol A và paracetamol" là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể hướng dẫn. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc.
Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả. Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ-Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày tháng năm 2025 Tác giả Nguyễn Ngọc Tiến ii LỜI CẢM ƠN Công trình khoa học này được hoàn thành là sự nỗ lực của bản thân tôi cùng quá trình đào tạo và chỉ bảo của các Thầy, Cô hướng dẫn, không thể thiếu sự hỗ trợ, tạo điều kiện và dành thời gian của đồng nghiệp và gia đình.
Trong suốt thời gian thực hiện luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự quan tâm, giúp đỡ của quý thầy cô, gia đình và bạn bè. Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi đến TS. Vũ Thị Thu, PGS. Vũ Thị Thu Hà lời cảm ơn chân thành nhất, từ tri thức và tâm huyết của mình, quý Cô đã truyền đạt vốn kiến thức quý báu cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu.
Đồng thời, quý Cô đã luôn đồng hành, hỗ trợ, giúp đỡ tôi về vật chất cũng như tinh thần trong những giai đoạn khó khăn nhất của quá trình làm Nghiên cứu sinh. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Cán bộ, Nhân viên Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ, chỉ dạy nhiệt tình của các Thầy, Cô giáo và Ban Lãnh đạo Học viện Khoa học Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin chân thành cảm ơn các Cán bộ, Giảng viên Khoa Khoa học Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano; các bạn Nghiên cứu sinh, Học viên, Sinh viên Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian học tập, nghiên cứu và bảo vệ luận án.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp đã luôn ở bên tôi, quan tâm, giúp đỡ, động viên và khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2025 Tác giả Nguyễn Ngọc Tiến iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.viii DANH MỤC HÌNH ẢNH.
ix MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của luận án. 3 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan về các hợp chất phenolic.
Các hợp chất phenolic và hiện trạng ô nhiễm. Giới thiệu về Bisphenol A (BPA). Giới thiệu về Paracetamol. Tổng quan về vật liệu khung kim loại hữu cơ.
Tổng quan vật liệu. Đặc trưng, tính chất của vật liệu MOF. Phương pháp tổng hợp vật liệu MOF. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp MOF.
Ứng dụng của vật liệu MOF .3 Tổng quan về vật liệu ống nano carbon (CNT) .1 Vật liệu nano carbon.2 Cấu trúc của CNT .3 Đặc tính hấp phụ các hợp chất hữu cơ trên vật liệu CNT. Cảm biến điện hóa và ứng dụng. Cảm biến điện hóa. Vật liệu điện cực trong cảm biến điện hóa.
Ứng dụng cảm biến điện hóa trong phân tích các hợp chất phenolic. 28 CHƯƠNG II: THỰC NGHIỆM. Thiết bị, dụng cụ, hóa chất. Thiết bị, dụng cụ.
Các phương pháp tổng hợp vật liệu. Tổng hợp vật liệu M-BTC (M là Cu, Zr, Ni hoặc Fe). Tổng hợp vật liệu MOF hai kim loại (M,M’-BTC). Tổng hợp vật liệu composite M,M’-BTC/CNT.
Tổng hợp điện hóa màng Cu-BTC trên nền GCE. Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng vật liệu. Phương pháp hiển vi điện tử quét. Phương pháp tán xạ năng lượng tia X.
Phương pháp nhiễu xạ tia X. Phương pháp phổ hồng ngoại. Phương pháp đo đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ nitrogen BET. Phương pháp quang điện tử tia X.
Phương pháp phổ Raman. Phương pháp phân tích nhiệt. Các phương pháp biến tính điện cực. Biến tính điện cực GCE bằng phương pháp nhỏ giọt.
Biến tính điện cực GCE bằng phương pháp điện hóa. Các phương pháp điện hóa đánh giá hoạt động của cảm biến. Phương pháp von-ampe vòng. Phương pháp von-ampe xung vi phân.
Nghiên cứu tối ưu hóa hoạt động của cảm biến đối với BPA. Đánh giá các thông số hoạt động của cảm biến. Phương pháp đối chứng đánh giá hiệu suất của cảm biến. 42 CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Kết quả tổng hợp và ứng dụng của hệ vật liệu Cu,Zr-BTC/CNT. Đặc tính hình thái của vật liệu. Đặc tính cấu trúc và thành phần hóa học của vật liệu. Đường đẳng nhiệt hấp phụ/giải hấp phụ N2 của vật liệu.
Phân tích nhiệt TG-DTA của vật liệu. Nghiên cứu tính chất điện hóa của vật liệu Cu,Zr-BTC/CNT. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của điện cực biến tính bởi hệ Cu,Zr-BTC/CNT. Tín hiệu điện hóa của BPA trên các điện cực biến tính bởi hệ Cu,Zr- BTC/CNT.
Xây dựng đường chuẩn và xác định các thông số hoạt động của điện cực biến tính bởi hệ Cu,Zr-BTC/CNT. Đánh giá độ lặp, độ ổn định của điện cực Cu,Zr-BTC/CNT/GCE. Kết quả phân tích mẫu đối chứng. Kết quả tổng hợp và ứng dụng hệ vật liệu Fe,Ni-BTC/CNT.
Đặc tính hình thái của vật liệu. Đặc tính cấu trúc và thành phần hóa học của vật liệu. Đặc trưng điện hóa của vật liệu Fe,Ni-BTC/CNT. Các yếu tố ảnh hưởng đến điện cực biến tính Fe,Ni-BTC/CNT/GCE.
Tín hiệu điện hóa của BPA trên điện cực biến tính Fe,Ni-BTC/CNT/GCE. Xây dựng đường chuẩn và xác định các thông số hoạt động của điện cực biến tính bởi hệ Fe,Ni-BTC/CNT. Đánh giá độ lặp, độ ổn định của điện cực Fe,Ni-BTC/CNT/GCE .8 Kết quả phân tích mẫu đối chứng giữa điện cực Fe,Ni-BTC/CNT/GCE và phương pháp HPLC. Kết quả tổng hợp và ứng dụng của hệ vật liệu Cu,Ni-BTC/CNT.
Đặc tính hình thái của vật liệu. Đặc tính cấu trúc và thành phần hóa học của vật liệu. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của điện cực biến tính bởi hệ Cu,Ni- BTC/CNT. Tín hiệu điện hóa của BPA trên điện cực Cu,Ni-BTC/CNT/GCE.
Xây dựng đường chuẩn và xác định các thông số hoạt động của điện cực biến tính bởi hệ Cu,Ni-BTC/CNT. Đánh giá độ lặp, độ ổn định của điện cực Cu,Ni-BTC/CNT/GCE. Kết quả phân tích mẫu đối chứng giữa điện cực Cu,Ni-BTC/CNT/GCE và phương pháp HPLC. Kết quả tổng hợp điện hóa màng Cu-BTC trên điện cực GCE và ứng dụng phân tích PA.
Cơ chế quá trình hình thành Cu-BTC trên bề mặt điện cực. Đặc trưng cấu trúc và hình thái của Cu-BTC tổng hợp điện hóa. Đặc trưng tính chất điện hóa màng Cu-BTC. Các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng oxi hóa-khử của PA trên điện cực biến tính.
Phân tích PA trên điện cực biến tính. 100 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 103 DANH MỤC CÁC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN LUẬN ÁN. 105 TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngọc Tiến (2025). Vật liệu Composite MOF/CNT cho Cảm biến Điện hóa [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/nghien-cuu-vat-lieu-composite-mof-cnt-che-tao-cam-bien-dien-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vật liệu Composite MOF/CNT cho Cảm biến Điện hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Đánh giá hiệu quả của chương trình giáo dục đại học tại Bộ Giáo dục Viện hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam thông qua phân tích dữ liệu và thống kê."
Luận án "Vật liệu Composite MOF/CNT cho Cảm biến Điện hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Vật liệu Composite MOF/CNT cho Cảm biến Điện hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vật liệu Composite MOF/CNT cho Cảm biến Điện hóa" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Lý Luận và Lịch Sử Giáo Dục.
Luận án "Vật liệu Composite MOF/CNT cho Cảm biến Điện hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vật liệu Composite MOF/CNT cho Cảm biến Điện hóa" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vật liệu Composite MOF/CNT cho Cảm biến Điện hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.