Luận án Tiến sĩ Vũ Thị Mai Chi: Trải nghiệm khách hàng và động lực nhận thức trong ngành dịch vụ làm đẹp

Toàn văn luận án Vũ Thị Mai Chi: Nghiên cứu chuyên sâu về [Chủ đề luận án]. Khám phá các phương pháp và kết quả đột phá.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Dissertation of Economic Doctor

Năm xuất bản

Số trang

216

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu Trải nghiệm khách hàng trong ngành dịch vụ
Số trang:
216 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Business Administration
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu Trải nghiệm khách hàng trong ngành dịch vụ

Nghiên cứu này tập trung vào trải nghiệm khách hàng trong ngành dịch vụ. Luận án đặt câu hỏi liệu trải nghiệm khách hàng có luôn mang lại lợi ích cho các công ty dịch vụ hay không. Nó kiểm tra động cơ nhận thức của khách hàng. Luận án phân tích sự tương tác của khách hàng với bối cảnh dịch vụ làm đẹp. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc cho quản lý trải nghiệm khách hàng (CEM). Các doanh nghiệp tìm kiếm sự hài lòng khách hàng và lòng trung thành khách hàng. Hiểu rõ hành trình khách hàng và điểm chạm khách hàng là rất quan trọng. Nghiên cứu này đóng góp vào việc làm rõ các tác động phức tạp của trải nghiệm khách hàng, vượt ra ngoài mối quan hệ tích cực đơn thuần.

1.1. Tổng quan Trải nghiệm khách hàng và bối cảnh

Luận án bắt đầu với tổng quan về trải nghiệm khách hàng. Nó thảo luận về tầm quan trọng của trải nghiệm khách hàng đối với các doanh nghiệp dịch vụ. Nghiên cứu đặt trọng tâm vào câu hỏi liệu trải nghiệm khách hàng có phải lúc nào cũng có lợi. Nó xem xét động cơ nhận thức của khách hàng. Sự tương tác của khách hàng với môi trường dịch vụ làm đẹp được phân tích. Bối cảnh này cung cấp một trường hợp nghiên cứu cụ thể. Nó giúp làm rõ các yếu tố phức tạp. Việc quản lý trải nghiệm khách hàng (CEM) đòi hỏi sự hiểu biết đa chiều. Ngành dịch vụ luôn tìm kiếm chiến lược để tối ưu hóa sự hài lòng khách hàng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Trải nghiệm khách hàng trọng tâm

Nghiên cứu này có các mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu chính là kiểm định mối quan hệ giữa trải nghiệm khách hàng và lợi ích của doanh nghiệp. Luận án đi sâu vào động cơ nhận thức của khách hàng. Nó phân tích cách các động cơ này ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng. Một mục tiêu khác là khám phá sự tương tác giữa khách hàng và môi trường dịch vụ. Bối cảnh dịch vụ làm đẹp là trọng tâm chính. Các câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đặt ra. Chúng làm rõ các tác động phức tạp của trải nghiệm. Các mục tiêu này định hướng toàn bộ quá trình nghiên cứu. Chúng kỳ vọng cung cấp kết quả có ý nghĩa cho quản lý trải nghiệm khách hàng (CEM).

1.3. Ngành dịch vụ làm đẹp Điểm chạm khách hàng

Ngành dịch vụ làm đẹp là một bối cảnh nghiên cứu lý tưởng. Ngành này đặc trưng bởi nhiều điểm chạm khách hàng. Mỗi điểm chạm đều góp phần tạo nên trải nghiệm khách hàng. Khách hàng tương tác trực tiếp với nhân viên và môi trường dịch vụ. Ngành dịch vụ làm đẹp ở Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Các tiệm làm đẹp cung cấp đa dạng dịch vụ. Điều này tạo cơ hội thu thập dữ liệu phong phú. Nghiên cứu tập trung vào trải nghiệm khách hàng trong các tiệm làm đẹp. Nó xem xét các khía cạnh cụ thể của chất lượng dịch vụ. Kỳ vọng khách hàng trong ngành này rất cao. Hiểu rõ hành trình khách hàng là cần thiết để đạt được sự hài lòng khách hàng và lòng trung thành khách hàng.

II.Khám phá Trải nghiệm khách hàng và hành vi gắn kết

Phần này đi sâu vào các khái niệm lý thuyết cốt lõi. Nó xem xét trải nghiệm khách hàng và hành vi gắn kết khách hàng. Các lý thuyết nền tảng như Customer-Dominant Logic và Social Identity Theory được thảo luận. Lý thuyết Need for Cognition cũng được đề cập. Các lý thuyết này tạo nên khuôn khổ vững chắc. Chúng giúp giải thích mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Nghiên cứu xác định các yếu tố tiền đề và hậu quả của trải nghiệm khách hàng. Nó cũng phân tích ảnh hưởng của động cơ nhận thức. Hiểu biết sâu sắc về các khái niệm này là rất quan trọng. Điều này hỗ trợ việc phát triển các giả thuyết nghiên cứu và các chiến lược marketing dịch vụ hiệu quả.

2.1. Khái niệm Trải nghiệm khách hàng và hậu quả

Trải nghiệm khách hàng (Customer experience - CX) là tổng hòa các tương tác. Đó là sự tương tác giữa khách hàng và doanh nghiệp. Nó bao gồm toàn bộ hành trình khách hàng. Khái niệm này bao gồm các yếu tố cảm xúc, nhận thức, hành vi và xã hội. Hậu quả của trải nghiệm khách hàng rất đa dạng. Nó có thể dẫn đến sự hài lòng khách hàng. Nó cũng ảnh hưởng đến lòng trung thành khách hàng. Chất lượng dịch vụ là một phần quan trọng của CX. Nó định hình trải nghiệm tổng thể. Nghiên cứu này mở rộng hiểu biết về CX. Nó xem xét các tác động tích cực và tiêu cực. Các doanh nghiệp cần một chiến lược quản lý trải nghiệm khách hàng (CEM) toàn diện.

2.2. Hành vi gắn kết khách hàng và các yếu tố ảnh hưởng

Hành vi gắn kết khách hàng (Customer engagement behavior - CEB) là một khía cạnh quan trọng. Nó thể hiện mức độ tương tác sâu sắc của khách hàng. CEB vượt xa các giao dịch mua bán đơn thuần. Nó bao gồm sự tham gia, tương tác và đóng góp của khách hàng. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến CEB. Đó có thể là trải nghiệm khách hàng tích cực. Đó cũng có thể là sự nhận diện với thương hiệu hoặc nhân viên. Nghiên cứu này xem xét mối quan hệ giữa CX và CEB. Nó cũng khám phá vai trò của các yếu tố trung gian và điều tiết. Hiểu rõ CEB giúp các công ty dịch vụ. Nó giúp họ xây dựng các chiến lược marketing dịch vụ hiệu quả. Điều này góp phần tăng cường lòng trung thành khách hàng.

2.3. Các lý thuyết nền tảng cho marketing dịch vụ

Luận án dựa trên các lý thuyết nền tảng quan trọng. Customer-Dominant Logic nhấn mạnh vai trò trung tâm của khách hàng. Social Identity Theory giải thích sự nhận diện. Nó liên quan đến việc khách hàng nhận diện với công ty hoặc nhân viên. Need for Cognition (Nhu cầu nhận thức) là động cơ nội tại. Nó thúc đẩy khách hàng tìm kiếm và xử lý thông tin. Các lý thuyết này cung cấp cơ sở lý luận vững chắc. Chúng giúp giải thích các mối quan hệ phức tạp trong marketing dịch vụ. Đặc biệt, chúng làm rõ vai trò của động cơ nhận thức của khách hàng. Điều này rất quan trọng trong bối cảnh quản lý trải nghiệm khách hàng (CEM).

III.Phương pháp luận Nghiên cứu Trải nghiệm khách hàng

Phần này mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu được sử dụng. Nó trình bày khung nghiên cứu tổng thể và các giả thuyết được đề xuất. Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp. Nó bao gồm cả nghiên cứu định tính và định lượng. Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện cẩn thận. Việc này nhằm đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của dữ liệu. Kích thước mẫu được xác định khoa học. Các thang đo đã được kiểm định được sử dụng. Chúng đo lường trải nghiệm khách hàng, động cơ nhận thức, sự nhận diện. Các phương pháp phân tích dữ liệu tiên tiến được áp dụng. Điều này giúp đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quản lý trải nghiệm khách hàng (CEM).

3.1. Khung nghiên cứu và các giả thuyết chính

Một khung nghiên cứu rõ ràng được phát triển. Khung này thể hiện các mối quan hệ giả định. Nó bao gồm trải nghiệm khách hàng và hành vi gắn kết khách hàng. Các biến trung gian như nhận diện với công ty và nhân viên cũng được đưa vào. Động cơ nhận thức của khách hàng đóng vai trò điều tiết. Các giả thuyết chính được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết đã thảo luận. Khung này cung cấp một cấu trúc logic. Nó hướng dẫn toàn bộ quá trình kiểm định thực nghiệm. Các giả thuyết là trọng tâm của phân tích dữ liệu. Chúng giúp kiểm tra các mối quan hệ phức tạp, góp phần vào hiểu biết về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng.

3.2. Thu thập dữ liệu và cỡ mẫu trong ngành dịch vụ

Dữ liệu được thu thập từ khách hàng sử dụng dịch vụ làm đẹp. Quy trình thu thập được thực hiện cẩn thận. Kích thước mẫu được xác định dựa trên các nguyên tắc thống kê. Điều này đảm bảo tính đại diện cho tổng thể. Nghiên cứu sử dụng cả phỏng vấn định tính chuyên sâu và khảo sát định lượng quy mô lớn. Phỏng vấn giúp hiểu sâu hơn về trải nghiệm khách hàng. Khảo sát cung cấp dữ liệu số lượng lớn. Bảng câu hỏi được thiết kế kỹ lưỡng. Chúng được dịch sang tiếng Việt và kiểm tra sự phù hợp. Các bước này rất quan trọng. Chúng đảm bảo chất lượng dữ liệu để phân tích. Dữ liệu giúp làm rõ hành trình khách hàng và các điểm chạm khách hàng.

3.3. Đo lường các biến số Chất lượng dịch vụ CX

Các biến số chính của nghiên cứu được đo lường một cách khách quan. Thang đo trải nghiệm khách hàng được phát triển và điều chỉnh. Thang đo động cơ nhận thức của khách hàng cũng được sử dụng. Các thang đo nhận diện với công ty và nhân viên được áp dụng. Cuối cùng, thang đo hành vi gắn kết khách hàng cũng được đưa vào. Tất cả các thang đo đều trải qua quá trình kiểm định. Chúng được kiểm định sơ bộ định tính và kiểm định định lượng. Điều này đảm bảo độ tin cậy và giá trị của các phép đo. Chất lượng dịch vụ được đánh giá thông qua các yếu tố cấu thành trải nghiệm, góp phần vào việc xác định sự hài lòng khách hàng.

IV.Phân tích Kết quả Trải nghiệm khách hàng và tác động

Phần này trình bày chi tiết kết quả phân tích dữ liệu. Nó bao gồm phân tích mô tả mẫu được khảo sát. Dữ liệu được đánh giá về độ tin cậy và giá trị. Các mô hình cấu trúc phức tạp được kiểm tra. Phương pháp mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) được sử dụng. Phân tích này giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đã đề ra. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các mối quan hệ phức tạp. Các kết quả này rất quan trọng. Chúng giúp trả lời câu hỏi nghiên cứu chính về tác động của động cơ nhận thức và trải nghiệm khách hàng.

4.1. Phân tích mô tả mẫu và dữ liệu định tính

Dữ liệu mẫu được mô tả chi tiết. Nó bao gồm các đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng khảo sát. Điều này cung cấp cái nhìn tổng quan về những người tham gia nghiên cứu. Kết quả của nghiên cứu định tính sơ bộ cũng được trình bày. Các phỏng vấn chuyên sâu giúp làm rõ khái niệm. Chúng góp phần vào việc tinh chỉnh thang đo và bảng hỏi. Phân tích mô tả này rất cần thiết. Nó tạo cơ sở cho các phân tích sâu hơn. Nó cũng đảm bảo tính minh bạch của dữ liệu. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh ngành dịch vụ và kỳ vọng khách hàng.

4.2. Đánh giá độ tin cậy và giá trị mô hình đo lường

Độ tin cậy và giá trị của các thang đo được kiểm tra kỹ lưỡng. Điều này sử dụng các phương pháp thống kê tiên tiến. Các kiểm định như hệ số tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố được áp dụng. Chúng đánh giá tính nhất quán nội bộ và tính hợp lệ của thang đo. Các cấu trúc bậc hai phản ánh và hình thành được phân tích. Kết quả cho thấy các thang đo đạt yêu cầu cao. Điều này củng cố niềm tin vào chất lượng dữ liệu. Nó đảm bảo các kết quả phân tích tiếp theo là đáng tin cậy. Việc này rất quan trọng cho các kết luận về chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng.

4.3. Kiểm định các giả thuyết về sự hài lòng khách hàng

Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định bằng phương pháp PLS-SEM. Phương pháp này phù hợp cho các mô hình phức tạp. Nó giúp đánh giá mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp. Vai trò trung gian và điều tiết cũng được kiểm tra. Kết quả cho thấy sự ảnh hưởng của trải nghiệm khách hàng. Nó tác động đến hành vi gắn kết khách hàng. Sự nhận diện với công ty và động cơ nhận thức đóng vai trò quan trọng. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng. Chúng làm rõ các yếu tố định hình sự hài lòng khách hàng và lòng trung thành khách hàng trong ngành dịch vụ. Điều này có ý nghĩa lớn đối với marketing dịch vụ và quản lý trải nghiệm khách hàng (CEM).

V.Ứng dụng và Đóng góp Quản lý trải nghiệm khách hàng CEM

Phần cuối cùng này thảo luận về các phát hiện chính của nghiên cứu. Nó nêu bật những đóng góp quan trọng cho cả lý thuyết và thực tiễn. Các ý nghĩa thực tiễn cho doanh nghiệp được trình bày rõ ràng. Những hạn chế của nghiên cứu cũng được thừa nhận một cách minh bạch. Các gợi ý cho hướng nghiên cứu tương lai được đưa ra. Nghiên cứu này kỳ vọng đóng góp vào việc nâng cao hiểu biết về quản lý trải nghiệm khách hàng (CEM). Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng để đạt được sự hài lòng khách hàng và lòng trung thành khách hàng bền vững.

5.1. Thảo luận các phát hiện Lòng trung thành khách hàng

Các phát hiện chính của luận án được thảo luận chi tiết. Kết quả cho thấy mối quan hệ phức tạp của trải nghiệm khách hàng. Trải nghiệm không phải lúc nào cũng đơn thuần mang lại lợi ích. Động cơ nhận thức của khách hàng đóng vai trò quan trọng. Nó điều tiết tác động của trải nghiệm khách hàng. Sự nhận diện với công ty và nhân viên cũng ảnh hưởng đáng kể. Các phát hiện này mở rộng hiểu biết về hành trình khách hàng. Chúng làm rõ các yếu tố thúc đẩy sự hài lòng khách hàng và lòng trung thành khách hàng. Thảo luận này liên kết các kết quả với các lý thuyết hiện có trong marketing dịch vụ.

5.2. Đóng góp thực tiễn cho quản lý trải nghiệm khách hàng

Nghiên cứu này mang lại nhiều đóng góp thực tiễn giá trị. Các doanh nghiệp dịch vụ có thể sử dụng thông tin này. Họ có thể tối ưu hóa chiến lược quản lý trải nghiệm khách hàng (CEM). Hiểu biết về động cơ nhận thức giúp cá nhân hóa dịch vụ tốt hơn. Việc tập trung vào các điểm chạm khách hàng cụ thể là cần thiết. Các nhà quản lý có thể phát triển các chiến lược marketing dịch vụ hiệu quả hơn. Điều này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ. Nó cũng giúp xây dựng lòng trung thành khách hàng bền vững. Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra để cải thiện sự hài lòng khách hàng và kỳ vọng khách hàng.

5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai về CX

Nghiên cứu này có một số hạn chế nhất định. Giới hạn về phạm vi mẫu và bối cảnh nghiên cứu được thừa nhận. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi. Chúng có thể khám phá các ngành dịch vụ khác nhau. Các biến số bổ sung có thể được đưa vào phân tích. Ví dụ, các yếu tố văn hóa hoặc công nghệ mới. Việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu hỗn hợp khác là một khả năng. Nghiên cứu sâu hơn về kỳ vọng khách hàng cũng rất quan trọng. Các gợi ý này mở ra các con đường mới. Chúng giúp tiếp tục phát triển lĩnh vực trải nghiệm khách hàng và quản lý trải nghiệm khách hàng (CEM).

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Toàn văn luận án vũ thị mai chi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (216 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY -------------------------------- VU THI MAI CHI DOES CUSTOMER EXPERIENCE ALWAYS BENEFIT SERVICE COMPANIES? EXAMINING CUSTOMERS’ EPISTEMIC MOTIVATION AND INTERACTION WITH THE BEAUTY SERVICE CONTEXTS THE DISSERTATION OF ECONOMIC DOCTOR Ho Chi Minh city – 2022 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY -------------------------------- VU THI MAI CHI DOES CUSTOMER EXPERIENCE ALWAYS BENEFIT SERVICE COMPANIES? EXAMINING CUSTOMERS’ EPISTEMIC MOTIVATION AND INTERACTION WITH THE BEAUTY SERVICE CONTEXTS Major : Business Administration ID : 9340101 THE DISSERTATION OF ECONOMIC DOCTOR Academic advisors: Assoc. TRAN HA MINH QUAN Ho Chi Minh city – 2022 DECLARATION OF AUTHENTICITY I would like to declare that, the thesis “Does customer experience always benefit service companies? Examining customers’ epistemic motivation and interaction with service contexts” is my own and conducted with the instruction and advice of Assoc. Tran Ha Minh Quan. Apart from the acknowledged references, there are no any materials previously published or written by another authors, or has not been previously submitted to any other educational and research programs or institutions.

I take full responsibility for the legality of the whole scientific research process of this dissertation. Vu Thi Mai Chi i ACKNOWLEDGMENTS First and foremost, I am sincerely acknowledging the managing boards of Industrial University of Ho Chi Minh City (IUH) and University of Economics Ho Chi Minh City (UEH) for offering me the chance of studying PhD and financially supporting my study. I would like to thank my supervisor, Assoc. TRAN HA MINH QUAN makes me a better reader, a better thinker, and a better writer.

His constant guidance, invaluable suggestions, and deep research insights have immensely shaped this study. This dissertation would never have been written without their kind and patient assistance. I am also very grateful to Assoc. NGO VIET LIEM for his help with the valuable comments, suggestions, and ideas.

I would also like to express my deepest appreciation and gratitude to all my kindly colleagues and friends who had contributed to the completion of this study. Above all, the dissertation is dedicated to my beloved parents, my son, who have been encouraging me along the way. ii TABLE OF CONTENT DECLARATION OF AUTHENTICITY. i LIST OF TABLES.

v LIST OF FIGURES. viii CHAPTER 1 - RESEARCH OVERIEW. Precursors and rationales of the research. Research objectives and questions.

Beauty service industry. Beauty service industry in Vietnam. Beauty salon service. Beauty salon service in Vietnam.

Research subject and scope. Structure of the research. 19 CHAPTER 2 - LITERATURE REVIEW. Review of Customer experience (EX).

Conceptualization of Customer experience. Consequences of Customer experience. Review of Customer engagement behavior (EG). Conceptualization of Customer engagement behavior.

Antecedences of Customer engagement behavior. Customer-Dominant Logic. Social Identity Theory. Need for Cognition.

Operationalization of the selected variables. Customer engagement behavior (EG). Relationship between Customer experience (EX) and engagement behavior (EG). Mediating role of Customer-firm identification (FI) and employee identification (EI).

Moderating role of Customer epistemic motivation (EM). 56 CHAPTER 3 - RESEARCH METHODOLOGY. Research framework and hypotheses. Population and sampling.

Sample size determination. Scales used in the research framework. Measurements of Customer experience. Measurements of Customer epistemic motivation.

Measurements of Customer- Firm Identification. Measurements of Customer-employee identification. Measurements of Customer engagement behavior. Data collection procedure.

Data analysis process. The results of Pilot study. The results of Qualitative pilot study. The results of Quantitative pilot study.

93 CHAPTER 4 - DATA ANALYSIS. Descriptive analysis of Sample. Validation of Measures: Reliability and Validity. Reflective-reflective second-order construct.

Reflective-formative second-order construct. Reliability and Validity of Measurement model. Assessment of Common method bias. Testing hypotheses by PLS-SEM application.115 CHAPTER 5 - DISCUSSION AND CONTRIBUTIONS.

Findings of the research. Discussion of the findings. Characteristics of demographic. Scale validates of customer experience.

Relationship of EX and EG – mediating and moderating role. Contributions of the research. Limitations and Future research suggestions. 129 APPENDIX I: ENGLISH QUESTIONNAIRE.

xi APPENDIX II: VIETNAMESE QUESTIONNAIRE. xvi APPENDIX III: LIST OF BEAUTY SALONS. xxi APPENDIX IV: LIST OF EXPERTS OF IN-DEPT INTERVIEW.xxv APPENDIX V: DATA FROM QUANTITATIVE PILOT STUDY.xxvi APPENDIX VI: SCALE ASSESSMENT OF CUSTOMER ENGAGEMENT BEHAVIOR. xxxvii APENDIX VII.

SCALE ASSESSMENT OF CUSTOMER EXPERIENCE.xlii APENDIX VIII.xliv v LIST OF TABLES Table 1.1 Classification of beauty services in Vietnam.2 Services offered by beauty establishes.1 Overview of some important definitions of EX. Relevant literature on EX’s dimensions and consequenes. Overview of some important definitions of EG. Relevant literature on EG’s dimensions and antecedences.1 Research implementation progress.

Summary of demographic variables. “Customer experience” scale. “Customer epistemic motivation” scale. “Customer- Firm Identification” scale.

“Customer-employee identification” scale. “Customer engagement behavior” scale.8 Summary of data collection procedure. Data analysis techniques and purposes for Pilot test. Synthesis of data analysis methods for the main research.

Discriptive analysis of Sample. ANOVA for Customer experience. Outer loadings of ‘Customer engagement behavior’ scale. Convergent validity of ‘Customer engagement behavior’ scale.

HTMT value of ‘Customer engagement behavior’ scale. HTMT confidence interval of ‘Customer engagement behavior’. Convergent testing results of ‘Customer experience’ scale. Convergent validity of Constructs.9 Correlations and Discriminant validity of Constructs.10 Path analysis results.

The results of mediation analysis. Summary of Hypothesese test results for Structural model.116 vi LIST OF FIGURES 11 Figure 1.1 Categorize services by customer interaction.2 Quality evaluations for goods and services.1 Customer experience framework. Conceptual model of Customer experience. Conceptual model of Customer engagement.

Characteristics of the offering and actor focus. Customer-dominant logic of service and service management. Research framework and hypotheses. Validity testing result of Customer engagement behavior.

Validity testing result of Customer experience. Relationships in Path analysis model. 117 vii ABSTRACT The primary purpose of this study is to explain how and when customer experience benefits the company. Built upon Customer-Dominant Logic, Social Identity theory and Need for cognition, the study propose that customer experience leads to customer engagement behavior via two routes: customer-firm and customer-employee identification.

Furthermore, the study advances that customers’ epistemic motivation negatively moderates the mediated effect of customer experience on customer engagement behavior. The methodologies used for the research is a combinition of qualitative and quantitative technique. A survey method was employed for the two studies by recruiting female consumers of beauty salons in Vietnam. The results demonstrated that customer experience quality as a measurement for customer experience applies to the context of the study and provided empirical support for the hypotheses.

This research found that customer experience identification positively influences customer engagement behavior mediated by customer-firm and customer- employee identification. Furthermore, this research revealed that customer epistemic motivation negatively moderates the mediated effect of customer experience on customer engagement behavior via customer-employee identification. However, the moderating role of customer epistemic motivation is insignificant for the mediated relationship via customer-firm identification. Finally, this research offers theoretical and practical contributions that are elaborated and further discussed.

Keywords: Customer experience, Social identity theory, Customer-dominant logic theory, Need for cognition theory, customer engagement behavior, beauty service viii TÓM TẮT Mục đích chính của nghiên cứu là giải thích khi nào trải nghiệm khách hàng mang lại lợi ích cho công ty và cách nó mang lại. Mô hình nghiên cứu được đề xuất từ ba thuyết đó là Thuyết sự thống trị khách hàng, bản sắc xã hội và nhu cầu nhận thức trong đó trải nghiệm khách hàng dẫn đến hành vi gắn kết khách hàng thông qua trung gian sự nhận diện khách hàng-nhân viên và sự nhận diện khách hàng-tổ chức. Luận án đã kết hợp cả hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Một cuộc khảo sát đã được thực hiện cho hai nghiên cứu (sơ bộ và chính thức) bằng cách tuyển dụng những khách hàng nữ của các thẩm mỹ viện tại Việt Nam.

Kết quả chứng minh rằng cấu trúc thang đo trải nghiệm khách hàng có thể áp dụng và hỗ trợ thực nghiệm trong bối cảnh dịch vụ thẩm mỹ tại Việt nam. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy trải nghiệm khách hàng ảnh hưởng tích cực đến hành vi gắn kết khách hàng khi có vai trò trung gian của nhận diện khách hàng-nhân viên và nhận diện khách hàng-tổ chức. Hơn nữa, nghiên cứu còn chỉ ra rằng động cơ nhận thức điều tiết tiêu cực tới mối quan hệ gián tiếp giữa trải nghiệm và hành vi gắn kết khách hàng thông qua trung gian nhận diện khách hàng-nhân viên. Tuy nhiên, vai trò điều tiết của động cơ nhận thức khách hàng là không đáng kể đối với mối quan hệ gián tiếp qua trung gian nhận diện khách hàng-tổ chức.

Cuối cùng, kết quả nghiên cứu được thảo luận kỹ lưỡng để đưa ra một số đóng góp cả về lý thuyết và thực tiễn. Từ khóa: Trải nghiệm khách hàng, Thuyết nhận diện xã hội, Thuyết sự thống trị khách hàng, Thuyết nhu cầu nhận thức, hành vi gắn kết khách hàng, dịch vụ thẩm mỹ. 1 CHAPTER 1 - RESEARCH OVERIEW Chapter 1 is an overview of the research is introduced with the main content: the research topic and a concise background following by a dilemma statement, research questions, research objectives, scope and limitations, research context and the significance and structure of the dissertation. Precursors and rationales of the research Competition in a global market has been increasingly challenging, including within the service sector (Gentile, Spiller, and Noci, 2007).

Thus service companies need to ensure their competitive advantages (Lovelock, Patterson, and Wirtz, 2015). Service researchers have suggested customer experience is now becoming vital competitive advantages a service company can pursue (Lemon and Verhoef, 2016; Gentile, Spiller and Noci, 2007; Pine and Gilmore, 1998). In the same vein, service companies have realized the importance of improving customer experience, such as by putting customer experience as the top priority of the company as well as assigning executives to specifically handle customer experience management (Lemon and Verhoef, 2016; De Keyser, et al. There are multiple touchpoints pre-consuming, action, and post-consuming a service, and they are all equally important.

At any touchpoint, a bad experience can derail an organization's efforts to offer an impressive customer experience (Rawson and Jones, 2013; De Keyser, et al., 2020; Siqueira, et al. Designing an effective customer experience means generating revenue for the business, preventing competitors from capturing the business' loyal customers, creating customer engagement and a distinctive culture for business (Thakur, 2016; Homburg, et al. According to a recent report from Acquia – Closing the Customer Experience Gap: Customer Experience Trends Report 2019 – globally, more than three-quarters (76%) of consumers switch to a brand competitor after just one bad experience (Brown, 2019). Your business will witness significant performance improvements across the top and bottom-line, if businesses focus effectively on the customer experience (Brown, 2019).

Customer experience is conceptually defined as an internal and subjective response, including cognitive and affective responses, that customers have direct or indirect contact (Meyer and 2 Schwager, 2007; De Keyser, et al. Understanding customer experience helps executives design their services (Pullman and Gross, 2004; Teixeira, et al. In this competitive era, consumers desire more than just products or services, but they seek unique and memorable experiences and hence, understanding customer experience becomes critical to sustaining the company's competitive advantage (Stein and Ramaseshan, 2016; Pine and Gilmore, 1998) Besides, previous studies have empirically demonstrated the effect of customer experience on several positive outcomes (Pine and Gilmore, 1998; Klaus and Maklan, 2012 ; Mascarenhas, Kesavan and Bernacchi, 2006; Pullman and Gross, 2004). Companies respond to customers and form markets by designing and offering unique experiences that give them with a competitive advantage and lead to favorable business outcomes (e., customer retention and profitability) (Bolton, et al., 2009; Verhoef, et al.

Positive customer experience emotions are the link to positive outcomes (e., satisfaction and repurchase behavior) and negative emotions to negative consumption outcomes (e., dissatisfaction and avoidance behavior) (Holbrook and Batra, 1987; Russell, Weiss and Mendelsohn, 1989). Customer experience is expected to significantly influence business performance (Prahalad and Ramaswamy, 2004), particularly on marketing outcomes (Camarero, 2007).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vu Thi Mai Chi (2022). Luận án Vũ Thị Mai Chi: Trải nghiệm khách hàng trong ngành dịch vụ [Luận án tiến sĩ, University of Economics Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/luan-an-vu-thi-mai-chi-trai-nghiem-khach-hang-nganh-dich-vu-lam-dep

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án Vũ Thị Mai Chi: Trải nghiệm khách hàng trong ngành dịch vụ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Toàn văn luận án Vũ Thị Mai Chi: Nghiên cứu chuyên sâu về [Chủ đề luận án]. Khám phá các phương pháp và kết quả đột phá.

Luận án "Luận án Vũ Thị Mai Chi: Trải nghiệm khách hàng trong ngành dịch vụ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Economics Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án Vũ Thị Mai Chi: Trải nghiệm khách hàng trong ngành dịch vụ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án Vũ Thị Mai Chi: Trải nghiệm khách hàng trong ngành dịch vụ" thuộc chuyên ngành Business Administration. Danh mục: Lý Luận và Lịch Sử Giáo Dục.

Luận án "Luận án Vũ Thị Mai Chi: Trải nghiệm khách hàng trong ngành dịch vụ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án Vũ Thị Mai Chi: Trải nghiệm khách hàng trong ngành dịch vụ" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án Vũ Thị Mai Chi: Trải nghiệm khách hàng trong ngành dịch vụ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter