Luận án: Nghiên cứu Tạo, Nhân Phôi Vô Tính & Rễ Bất Định Cây Ngũ Gia Bì

Luận án Huỳnh Thị Lũy: Phân tích sâu sắc đề tài nghiên cứu, đóng góp ý nghĩa cho lĩnh vực khoa học và học thuật.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu hóa Tạo Phôi Vô Tính Ngũ Gia Bì Chân Chim
Số trang:
171 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Sinh lý học thực vật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu hóa Tạo Phôi Vô Tính Ngũ Gia Bì Chân Chim

Nghiên cứu tập trung phát triển các giao thức hiệu quả để tạo phôi vô tính từ Ngũ gia bì chân chim (Schefflera octophylla). Quy trình này rất quan trọng cho vi nhân giống và bảo tồn loài cây dược liệu quý giá này. Sử dụng nuôi cấy mô thực vật giúp nhân nhanh vật liệu khởi đầu. Mục tiêu chính là tạo ra phôi soma khỏe mạnh. Phôi này sau đó có thể phát triển thành cây hoàn chỉnh. Nghiên cứu đánh giá nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành phôi. Các yếu tố bao gồm loại explant và thành phần môi trường nuôi cấy. Hormone thực vật đóng vai trò thiết yếu. Auxin và cytokinin được điều chỉnh nồng độ. Môi trường nuôi cấy phải được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo tỷ lệ phát sinh phôi cao. Các kết quả này hỗ trợ sản xuất cây Ngũ gia bì quy mô lớn.

1.1. Khởi tạo phôi trực tiếp từ mô lá cây Ngũ gia bì

Quy trình tạo phôi trực tiếp bắt đầu từ explant lá. Lá được vô trùng và đặt trên môi trường nuôi cấy đặc hiệu. Ảnh hưởng của auxin (NAA, IBA) và cytokinin (BA) được khảo sát. Các kết hợp nồng độ khác nhau được thử nghiệm. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp tối ưu. Nồng độ đường trong môi trường cũng được kiểm soát. Điều kiện chiếu sáng thay đổi để đánh giá hiệu quả. Sự hiện diện của nước dừa có thể cải thiện quá trình. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến sự phát triển phôi soma. Tỷ lệ thành công của quá trình này rất quan trọng.

1.2. Phát triển phôi gián tiếp qua mô sẹo callus

Phôi vô tính cũng được tạo ra thông qua con đường gián tiếp. Quá trình này bắt đầu bằng việc tạo mô sẹo (callus) từ explant lá. Các mảnh lá có kích thước khác nhau được sử dụng (ví dụ: 10x10 mm, 3x10 mm). Kích thước explant ảnh hưởng đến sự hình thành callus. Sau đó, callus được chuyển sang môi trường cảm ứng phôi. Môi trường này chứa các hormone thực vật cụ thể. Auxin và cytokinin lại đóng vai trò quan trọng. Mô sẹo có khả năng biệt hóa thành phôi soma. Con đường gián tiếp này giúp nhân nhanh số lượng phôi.

1.3. Tái sinh cây hoàn chỉnh từ phôi soma

Phôi vô tính đã tạo ra phải được phát triển thành cây con hoàn chỉnh. Phôi được chuyển sang môi trường tái sinh. Môi trường này thúc đẩy sự phát triển rễ và chồi. Sau khi hình thành cây con in vitro, chúng được chuyển sang điều kiện ex vitro. Cây con được trồng trong chậu đất. Quá trình này gọi là acclimatization. Cần theo dõi sự sống sót và tăng trưởng của cây. Mục tiêu là tạo ra cây Ngũ gia bì khỏe mạnh. Những cây này có thể được sử dụng cho mục đích thương mại hoặc nghiên cứu. Tái sinh cây là bước cuối cùng của vi nhân giống.

II.Nhân Phôi Vô Tính Ngũ Gia Bì Kỹ thuật Tăng Sinh Khối

Quá trình nhân phôi vô tính là bước tiếp theo quan trọng trong vi nhân giống cây Ngũ gia bì. Mục tiêu là tăng sinh khối phôi và số lượng phôi soma. Điều này đảm bảo cung cấp đủ vật liệu cho tái sinh cây. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy. Cả môi trường đặc và môi trường lỏng đều được khảo sát. Ảnh hưởng của các chất điều hòa sinh trưởng được kiểm tra kỹ lưỡng. Nồng độ đường và cường độ ánh sáng cũng là các yếu tố then chốt. Việc nhân phôi vô tính hiệu quả giúp giảm chi phí sản xuất. Nó cũng tăng cường khả năng bảo tồn nguồn gen. Công nghệ này tạo ra số lượng lớn cây con đồng nhất.

2.1. Nuôi cấy phôi trên môi trường đặc và lỏng

Phôi vô tính được nhân trên hai loại môi trường khác nhau. Môi trường đặc thường dùng agar để tạo độ cứng. Môi trường lỏng thường sử dụng hệ thống nuôi cấy lắc. Nuôi cấy lỏng lắc giúp phôi tiếp xúc tốt hơn với dưỡng chất. Điều này thường dẫn đến tăng trưởng nhanh hơn. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến sự tạo phôi thứ cấp được phân tích. Các hormone thực vật như auxin và cytokinin được điều chỉnh. Mục đích là để đạt được hiệu suất nhân cao nhất. Kỹ thuật này tối ưu hóa vi nhân giống Ngũ gia bì.

2.2. Tối ưu hóa điều kiện tăng trưởng phôi thứ cấp

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự tăng trưởng sinh khối phôi. Khối lượng phôi và kích thước phôi ban đầu được kiểm tra. Chúng tác động trực tiếp đến khả năng tạo phôi thứ cấp. Nồng độ đường trong môi trường nuôi cấy là nguồn năng lượng chính. Cường độ ánh sáng cũng ảnh hưởng đến quá trình quang hợp nhỏ. Tỷ lệ nước dừa trong môi trường được đánh giá. Nước dừa cung cấp nhiều vitamin và hormone tự nhiên. Việc tối ưu hóa các điều kiện này rất quan trọng. Nó giúp tối đa hóa sản lượng phôi soma.

2.3. Chuyển đổi phôi thành cây con qua nuôi lỏng lắc

Phôi được nhân trong môi trường lỏng lắc cần được phát triển thành cây con. Sau khi nhân, phôi soma chuyển sang giai đoạn trưởng thành. Chúng được chuyển lên môi trường tái sinh chồi và rễ. Mục tiêu là tạo ra cây con hoàn chỉnh. Quá trình này là một phần không thể thiếu của tái sinh cây. Sự chuyển đổi thành công từ phôi nuôi cấy lỏng sang cây con là thách thức. Nó yêu cầu điều kiện môi trường cẩn thận. Tái sinh cây Ngũ gia bì từ phôi này có tiềm năng lớn.

III.Hình thành Rễ Bất Định Cây Ngũ Gia Bì Ứng dụng

Việc hình thành rễ bất định là một khía cạnh quan trọng của nuôi cấy mô thực vật. Đặc biệt đối với Ngũ gia bì chân chim, rễ có giá trị dược liệu. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tạo và nhân rễ bất định. Mục tiêu là sản xuất rễ với số lượng lớn. Các phương pháp in vitro được áp dụng. Hormone thực vật đóng vai trò chủ chốt. Auxin được sử dụng để kích thích sự hình thành rễ. Hiệu quả của các loại auxin khác nhau được so sánh. Điều này giúp hiểu rõ hơn cơ chế hình thành rễ. Ứng dụng cuối cùng là sản xuất sinh khối rễ. Sinh khối rễ này có thể dùng để chiết xuất các hợp chất có hoạt tính sinh học.

3.1. Kích thích sự tạo rễ bất định từ các explant

Quá trình tạo rễ bất định bắt đầu bằng việc chọn explant phù hợp. Explant có thể là thân non, lá hoặc đoạn rễ. Chúng được vô trùng và đặt trên môi trường nuôi cấy. Môi trường này được bổ sung hormone thực vật. Auxin, đặc biệt là IBA và NAA, thường được sử dụng. Nồng độ auxin khác nhau được thử nghiệm. Mục tiêu là tìm ra nồng độ tối ưu. Điều này kích thích các tế bào biệt hóa thành mô rễ. Sự hình thành rễ bất định là rất quan trọng cho nhân giống vô tính.

3.2. Ảnh hưởng của hormone và điều kiện môi trường

Hiệu quả tạo rễ bất định phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Loại và nồng độ hormone thực vật là cực kỳ quan trọng. Auxin kích thích sự phân chia tế bào. Nó thúc đẩy sự phát triển của mầm rễ. Môi trường nuôi cấy cơ bản cũng ảnh hưởng lớn. Nồng độ đường trong môi trường cung cấp năng lượng. Điều kiện chiếu sáng hoặc bóng tối cũng cần được xem xét. Mỗi loài thực vật có yêu cầu riêng. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là cần thiết. Nó giúp tăng cường tỷ lệ và chất lượng rễ.

3.3. Nhân nhanh rễ bất định để ứng dụng dược liệu

Sau khi rễ bất định được hình thành, chúng có thể được nhân nhanh. Hệ thống nuôi cấy lỏng bioreactor thường được sử dụng. Điều này cho phép sản xuất sinh khối rễ lớn. Rễ bất định chứa các hợp chất thứ cấp có giá trị. Chúng có thể là nguồn dược liệu quý giá. Việc nhân nhanh rễ giúp duy trì tính ổn định của sản xuất. Nó cũng tránh khai thác quá mức cây tự nhiên. Ứng dụng này có ý nghĩa kinh tế và môi trường. Schefflera octophylla là một loài tiềm năng cho mục đích này.

IV.Cơ Sở Khoa Học và Tổng Quan Nuôi Cấy Mô Thực Vật

Nuôi cấy mô thực vật là một lĩnh vực khoa học quan trọng. Nó cung cấp các công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu và nhân giống thực vật. Nghiên cứu này đặt nền tảng trên các nguyên tắc cơ bản của nuôi cấy mô. Mục đích là để hiểu rõ hơn về Ngũ gia bì chân chim. Đặc biệt là Schefflera octophylla. Tổng quan tài liệu bao gồm đặc điểm sinh học và thành phần hóa học của cây. Nó cũng trình bày tình hình nghiên cứu về phôi vô tính và rễ bất định. Các cơ chế khoa học đằng sau sự phát sinh phôi vô tính được giải thích. Điều này bao gồm sự ảnh hưởng của hormone thực vật. Cơ sở khoa học của sự hình thành rễ bất định cũng được làm rõ.

4.1. Tổng quan về Schefflera octophylla và công dụng

Ngũ gia bì chân chim (Schefflera octophylla) thuộc họ Araliaceae. Đây là một loài cây có nguồn gốc và phân bố rộng rãi. Cây có nhiều đặc điểm sinh học và sinh thái đặc trưng. Thành phần hóa học của nó rất phong phú. Nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học đã được tìm thấy. Chúng bao gồm saponin, flavonoid và các terpenoid. Các chất này mang lại nhiều công dụng dược liệu. Cây được dùng trong y học cổ truyền. Nó có tác dụng kháng viêm, giảm đau và chống oxy hóa. Việc bảo tồn và nhân giống loài này là rất cần thiết.

4.2. Khái niệm và quá trình phát sinh phôi vô tính

Phát sinh phôi vô tính (somatic embryogenesis) là quá trình tế bào soma biệt hóa thành phôi. Phôi soma này có cấu trúc tương tự phôi zygote. Quá trình này không cần thụ tinh. Nó bắt đầu từ tế bào explant. Dưới tác động của hormone thực vật, tế bào phân chia. Chúng tạo thành mô sẹo (callus) hoặc phôi trực tiếp. Phôi trải qua các giai đoạn phát triển khác nhau. Ví dụ như giai đoạn cầu, hình tim, hình ngư lôi và lá mầm. Cơ sở khoa học của nó liên quan đến sự biểu hiện gen. Nó cũng liên quan đến điều hòa hormone.

4.3. Cơ chế hình thành rễ bất định trong in vitro

Rễ bất định là rễ mọc ra từ bất kỳ bộ phận nào của cây. Chúng không phải từ rễ mầm ban đầu. Trong nuôi cấy mô thực vật, việc hình thành rễ bất định được kiểm soát. Hormone thực vật đóng vai trò trung tâm, đặc biệt là auxin. Auxin kích thích sự hình thành các tế bào khởi nguyên rễ. Sau đó, chúng phát triển thành rễ hoàn chỉnh. Các yếu tố nội sinh và ngoại sinh đều ảnh hưởng. Chúng bao gồm trạng thái sinh lý của explant. Môi trường nuôi cấy cũng rất quan trọng. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp tối ưu hóa quá trình.

V.Thách Thức và Tiềm Năng Vi Nhân Giống Ngũ Gia Bì

Công nghệ vi nhân giống cây Ngũ gia bì mang lại nhiều tiềm năng. Tuy nhiên, nó cũng đối mặt với một số thách thức. Nghiên cứu này không chỉ tạo ra các giao thức mới. Nó còn góp phần vào việc hiểu rõ hơn về vi nhân giống Schefflera octophylla. Các kết quả có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Chúng mở ra hướng đi mới cho bảo tồn và khai thác bền vững. Việc áp dụng nuôi cấy mô thực vật giúp sản xuất cây con chất lượng cao. Nó cũng tăng tốc độ nhân giống. Điều này rất quan trọng đối với cây dược liệu và cây cảnh.

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả vi nhân giống

Hiệu quả của vi nhân giống phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Loại explant ban đầu là một yếu tố quan trọng. Genotype của cây cũng có vai trò lớn. Môi trường nuôi cấy cần được điều chỉnh chính xác. Nồng độ hormone thực vật phải tối ưu. Các điều kiện vật lý như nhiệt độ, ánh sáng cũng ảnh hưởng. Sự nhiễm bẩn vi sinh vật là một thách thức lớn. Việc kiểm soát tất cả các yếu tố này là cần thiết. Điều này đảm bảo tỷ lệ thành công cao.

5.2. Ứng dụng thực tiễn của công nghệ nuôi cấy mô

Công nghệ nuôi cấy mô có nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó giúp nhân giống nhanh các loài cây quý hiếm. Đặc biệt là những loài khó nhân bằng phương pháp truyền thống. Công nghệ này cũng góp phần bảo tồn nguồn gen. Nó tạo ra vật liệu sạch bệnh và đồng nhất. Các cây con được sản xuất có chất lượng cao. Chúng thích hợp cho trồng rừng và phát triển nông nghiệp. Nuôi cấy mô cũng hỗ trợ lai tạo giống mới.

5.3. Hướng phát triển cho cây dược liệu Schefflera

Nghiên cứu về Schefflera octophylla mở ra nhiều hướng phát triển. Việc tối ưu hóa hơn nữa các giao thức nuôi cấy mô là cần thiết. Khám phá các loài Schefflera khác cũng có tiềm năng. Ví dụ, Schefflera heptaphylla cũng là một loài dược liệu quan trọng. Việc sản xuất các hợp chất thứ cấp trong in vitro có thể được cải thiện. Phát triển hệ thống bioreactor quy mô lớn. Ứng dụng công nghệ gene để cải thiện cây. Điều này hứa hẹn nâng cao giá trị của các loài Schefflera.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án huỳnh thị lũy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ------------------------------- HUỲNH THỊ LŨY NGHIÊN CỨU TẠO, NHÂN PHÔI VÔ TÍNH VÀ RỄ BẤT ĐỊNH CÂY NGŨ GIA BÌ CHÂN CHIM (Schefflera octophylla Lour. Harms) LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ------------------------------ HUỲNH THỊ LŨY NGHIÊN CỨU TẠO, NHÂN PHÔI VÔ TÍNH VÀ RỄ BẤT ĐỊNH CÂY NGŨ GIA BÌ CHÂN CHIM (Schefflera octophylla Lour. Harms) Chuyên ngành: Sinh lý học thực vật Mã số: 9 42 01 12 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hữu Hổ 2.

Bùi Văn Lệ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: “Nghiên cứu tạo, nhân phôi vô tính và rễ bất định cây Ngũ gia bì chân chim (Schefflera octophylla Lour. Harms)” là công trình nghiên cứu của tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Hữu Hổ và PGS. Nội dung nghiên cứu và các kết quả trong đề tài này hoàn toàn trung thực.

Toàn bộ số liệu và kết quả nghiên cứu chưa từng được sử dụng để công bố trong các công trình nghiên cứu để nhận học vị, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được trích dẫn nguồn gốc rõ ràng. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về sự cam đoan này. Hồ Chí Minh, ngày 18 tháng 05 năm 2022 Tác giả Huỳnh Thị Lũy ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến PGS. Bùi Văn Lệ và đặc biệt TS.

Nguyễn Hữu Hổ, là những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ, truyền đạt những kiến thức quý báu để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Phòng Đào tạo, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Sinh học nhiệt đới đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và thực hiện nghiên cứu đề tài. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Sở Giáo dục và Đào tạo Phú Yên, Trường THPT chuyên Lương Văn Chánh Phú Yên, đã tạo điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các anh chị em của phòng Công nghệ gen – Viện Sinh học nhiệt đới, đã rất tận tình tạo mọi điều kiện về cơ sở vật chất cũng như thời gian quý báu để tôi thực hiện nghiên cứu đề tài.

Sự quan tâm và động viên của các Thầy Cô, anh chị em của Viện Sinh học nhiệt đới là động lực lớn cho tôi thực hiện đề tài nghiên cứu. Chân thành cảm ơn! Tp. Hồ Chí Minh, ngày 18 tháng 05 năm 2022 Tác giả Huỳnh Thị Lũy iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.

ix DANH MỤC CÁC HÌNH, ĐỒ THỊ. xvii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài.

Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Tính mới của đề tài. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giới thiệu về Ngũ gia bì chân chim (Schefflera octophylla Lour. Nguồn gốc và phân bố.

Đặc điểm sinh học – sinh thái. Thành phần hóa học và công dụng. Thành phần hóa học. Tình hình nghiên cứu về phôi vô tính, rễ bất định ở một số loài thuộc các chi quan trọng ở họ Ngũ gia bì (Araliaceae).

Phôi vô tính. Rễ bất định. Phôi vô tính. Rễ bất định.

Schefflera octophylla (Lour. Schefflera arboricola (Hayata) Merr. Schefflera leucantha Viguier. Didymopanax morototoni (Aublet) Decaisne et Planchon.

Sự phát sinh phôi vô tính. Cơ sở khoa học của sự phát sinh phôi vô tính. Một số nghiên cứu về sự phát sinh phôi vô tính. Sự hình thành rễ bất định.

Cơ sở khoa học của sự hình thành rễ bất định. Một số nghiên cứu về sự hình thành rễ bất định. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP. Nguồn mẫu – Vật liệu nuôi cấy.

Tạo vật liệu nuôi cấy ban đầu. Nội dung nghiên cứu. Tạo phôi vô tính. Nhân phôi vô tính.

Tạo rễ bất định. Nhân rễ bất định. Tạo phôi vô tính. Tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá.

Ảnh hưởng của auxin (NAA/IBA) và môi trường khoáng đến sự tạo phôi trực tiếp từ mô lá. Ảnh hưởng của sự kết hợp auxin và BA đến sự tạo phôi trực tiếp từ mô lá. Ảnh hưởng của nồng độ đường và điều kiện chiếu sáng đến sự tạo phôi trực tiếp từ mô lá. Ảnh hưởng của nước dừa đến sự tạo phôi trực tiếp từ mô lá.

Tạo cây con in vitro hoàn chỉnh từ phôi vô tính. Trồng cây con ở chậu đất. Tạo phôi vô tính gián tiếp qua mô sẹo từ nuôi cấy mô lá. Tạo phôi vô tính gián tiếp qua mô sẹo mảnh lá (10 x 10 mm).

Tạo phôi vô tính gián tiếp qua mô sẹo mảnh lá (3 x 10 mm). Nhân phôi vô tính. Nhân phôi trên môi trường đặc. Nhân phôi trong môi trường lỏng.

Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến sự tạo phôi thứ cấp qua nuôi lỏng lắc 44 2. Ảnh hưởng của khối lượng phôi nuôi cấy đến sự tăng trưởng sinh khối phôi. Ảnh hưởng của kích thước phôi nuôi cấy đến sự tạo phôi thứ cấp. Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự tăng trưởng sinh khối phôi.

Ảnh hưởng của cường độ ánh sáng đến sự tăng trưởng sinh khối phôi. Ảnh hưởng của tỷ lệ nước dừa đến sự tạo phôi thứ cấp. Tạo cây con từ phôi nuôi lỏng lắc. Quan sát cấu trúc giải phẫu phôi sơ cấp và thứ cấp.

Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp xác định. Tạo rễ bất định. Tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá. Ảnh hưởng của auxin (NAA/IBA) và môi trường khoáng đến sự tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá.

Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá. Ảnh hưởng của điều kiện chiếu sáng đến sự tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá. Khảo sát hình thái giải phẫu rễ tái sinh trực tiếp từ mô lá. Tạo rễ bất định từ chồi.

Tạo rễ bất định từ chồi có nguồn gốc từ đốt thân cây vườn ươm. Tạo rễ bất định từ chồi đốt thân cây in vitro. Tạo rễ bất định từ chồi có nguồn gốc phôi vô tính. Nhân rễ bất định trong môi trường lỏng.

Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến sự phân nhánh của rễ. Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự tăng trưởng sinh khối rễ. Ảnh hưởng của khối lượng rễ nuôi cấy đến sự tăng trưởng sinh khối rễ. Khảo sát diễn biến tăng trưởng sinh khối rễ theo thời gian.

Điều kiện nuôi cấy in vitro. Phương pháp thống kê và xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tạo phôi vô tính.

Tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá. Ảnh hưởng của auxin (NAA/IBA) và môi trường khoáng đến sự tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá. Ảnh hưởng của sự kết hợp NAA và BA đến sự tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá 57 3. Ảnh hưởng của nồng độ đường và điều kiện chiếu sáng đến sự tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá.

Ảnh hưởng của tỷ lệ nước dừa đến sự tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá. Tạo cây con hoàn chỉnh từ phôi vô tính. Trồng cây con ở chậu đất. Tạo phôi vô tính gián tiếp.

Tạo phôi vô tính gián tiếp qua mô sẹo mảnh lá (10 x 10 mm). Tạo phôi vô tính gián tiếp qua mô sẹo mảnh lá (3 x 10 mm). Nhân phôi vô tính. Nhân phôi trên môi trường đặc.

Nhân phôi trong môi trường lỏng. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến sự tạo phôi thứ cấp. Ảnh hưởng của khối lượng phôi nuôi cấy đến sự tăng trưởng sinh khối phôi. Ảnh hưởng của kích thước phôi đến sự tạo phôi thứ cấp.

Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự tăng trưởng sinh khối phôi. Ảnh hưởng của cường độ ánh sáng đến sự tăng trưởng sinh khối phôi. Ảnh hưởng của tỷ lệ nước dừa đến sự hình thành phôi thứ cấp. Tạo cây con từ phôi nuôi lỏng lắc.

Quan sát cấu trúc giải phẫu phôi sơ cấp và phôi thứ cấp. Tạo rễ bất định. Tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá. Ảnh hưởng của auxin (NAA/IBA) và môi trường khoáng đến sự tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá.

Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá. Ảnh hưởng của điều kiện chiếu sáng đến sự tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá. Minh họa sự tái sinh rễ trực tiếp và khảo sát hình thái giải phẫu rễ tái sinh trực tiếp 109 3. Tạo rễ bất định từ chồi.

Tạo rễ bất định từ chồi có nguồn gốc từ đốt thân cây vườn ươm. Tạo rễ bất định từ chồi đốt thân cây in vitro. Tạo rễ bất định từ chồi có nguồn gốc phôi vô tính. Nhân rễ bất định trong môi trường lỏng.

Ảnh hưởng của NAA, IBA đến sự phân nhánh rễ. Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự tăng trưởng sinh khối rễ. Ảnh hưởng của khối lượng rễ nuôi cấy đến tăng trưởng sinh khối của rễ. Khảo sát diễn biến tăng trưởng sinh khối rễ theo thời gian.124 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

128 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT AUX Auxin 2,4-D 2,4-Dichlorophenoxyacetic acid 2-iP 6-dimethylallylamino purine ABA Abscisic acid BA Benzyl adenine CK Cytokinin ĐC Đối chứng ĐHST Điều hòa sinh trưởng GA3 Gibberellic acid HPLC High-Performance Liquid Chromatography IAA Indole-3-acetic acid IBA Indole-3-butyric acid IEDC Induced Embryogenic Determined Cell KNSP Khả năng sinh phôi KLP Khối lượng phôi KLTP Khối lượng tươi phôi LMTB Lát mỏng tế bào MS Murashige và Skoog MSSP Mô sẹo sinh phôi NAA α-Naphthaleneacetic acid NGBCC Ngũ gia bì chân chim NSC Ngày sau cấy PEDC Pre-Embryogenic Determined Cell RSV Respiratory Syncytial Virus RN Rễ nhánh RSC Rễ sơ cấp SCV Settled Cell Volume SEM Scanning Electron Microscope SH Schenk và Hildebrandt T_TCL transverse_Thin Cell layer viii TDZ Thidiazuron TEM Transmission Electron Microscope TIBA 2,3,5-triiodobenzoic acid VDC Vein-Derived Cell WPM Woody Plant Medium ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Ảnh hưởng của NAA và môi trường khoáng đến sự tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá ở 60 NSC 55 Bảng 3. Ảnh hưởng của kết hợp NAA và BA đến sự tạo phôi vô tính trực tiếp từ mảnh lá, ở môi trường SH, 60 NSC 58 Bảng 3.

Ảnh hưởng của nồng độ đường và điều kiện chiếu sáng đến sự tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá, ở môi trường SH, 60 NSC 61 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huynh Thi Luy (2022). Tạo, Nhân Phôi Vô Tính, Rễ Bất Định Cây Ngũ Gia Bì [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/luan-an-nghien-cuu-tao-nhan-phoi-vo-tinh-re-bat-dinh-cay-ngu-gia-bi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tạo, Nhân Phôi Vô Tính, Rễ Bất Định Cây Ngũ Gia Bì" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án Huỳnh Thị Lũy: Phân tích sâu sắc đề tài nghiên cứu, đóng góp ý nghĩa cho lĩnh vực khoa học và học thuật.

Luận án "Tạo, Nhân Phôi Vô Tính, Rễ Bất Định Cây Ngũ Gia Bì" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tạo, Nhân Phôi Vô Tính, Rễ Bất Định Cây Ngũ Gia Bì" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tạo, Nhân Phôi Vô Tính, Rễ Bất Định Cây Ngũ Gia Bì" thuộc chuyên ngành Sinh lý học thực vật. Danh mục: Lý Luận và Lịch Sử Giáo Dục.

Luận án "Tạo, Nhân Phôi Vô Tính, Rễ Bất Định Cây Ngũ Gia Bì" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tạo, Nhân Phôi Vô Tính, Rễ Bất Định Cây Ngũ Gia Bì" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tạo, Nhân Phôi Vô Tính, Rễ Bất Định Cây Ngũ Gia Bì" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter