Luận án: Kinh nghiệm sử dụng chính sách chống bán phá giá hàng nhập khẩu trên thế giới và bài học cho Việt Nam
Luận án hoàn thiện trên Microsoft Word 2, hoàn thành ngày 7/1/2013, hỗ trợ soạn thảo văn bản chuyên nghiệp, hiệu quả cao.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khái niệm & chính sách chống bán phá giá nhập khẩu
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Thế giới và Quan hệ Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Phạm Đình Thưởng
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khái niệm chính sách chống bán phá giá nhập khẩu
Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về bán phá giá. Bán phá giá là hành vi xuất khẩu sản phẩm với giá thấp hơn giá thông thường tại thị trường nội địa. Hành vi này gây cạnh tranh không lành mạnh. Nó làm tổn hại ngành sản xuất trong nước của quốc gia nhập khẩu. Chính sách chống bán phá giá là biện pháp bảo vệ ngành sản xuất nội địa. Chính sách này áp dụng khi có dấu hiệu bán phá giá rõ ràng. Điều này phù hợp với luật chống bán phá giá quốc tế. Các quy định của WTO đóng vai trò nền tảng. Các biện pháp phòng vệ thương mại này giúp duy trì sự công bằng trong thương mại quốc tế. Mục tiêu là ngăn chặn các hành vi làm méo mó thị trường. Việc hiểu rõ các khái niệm này là bước đầu quan trọng. Nó giúp Việt Nam áp dụng hiệu quả các công cụ bảo vệ thương mại.
1.1. Định nghĩa và bản chất bán phá giá.
Bán phá giá xảy ra khi một doanh nghiệp bán hàng ở nước ngoài với giá thấp hơn giá bán tại nước sản xuất. Mức chênh lệch này được gọi là biên độ bán phá giá. Bản chất của hành vi này là tìm kiếm lợi thế cạnh tranh bất chính. Mục đích là chiếm lĩnh thị trường nước ngoài. Việc này gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới các nhà sản xuất bản địa. Bán phá giá hàng nhập khẩu thường đi kèm với các dấu hiệu cụ thể. Việc xác định chính xác hành vi này là rất cần thiết.
1.2. Cơ sở kinh tế cho hành vi bán phá giá.
Nhiều yếu tố thúc đẩy bán phá giá. Các yếu tố gồm dư thừa năng lực sản xuất. Doanh nghiệp muốn xả hàng tồn kho. Họ có thể muốn mở rộng thị phần. Chính sách trợ cấp của chính phủ cũng có thể góp phần. Giá thành sản xuất thấp hơn ở nước xuất khẩu tạo điều kiện cho hành vi này. Các doanh nghiệp có thể thực hiện bán phá giá chiến lược. Mục tiêu là loại bỏ đối thủ cạnh tranh trên thị trường mục tiêu.
1.3. Điều kiện áp dụng biện pháp chống bán phá giá.
Để áp dụng biện pháp chống bán phá giá, ba điều kiện phải được thỏa mãn. Thứ nhất, tồn tại hành vi bán phá giá. Thứ hai, ngành sản xuất trong nước chịu thiệt hại đáng kể. Thứ ba, có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi bán phá giá và thiệt hại. Các điều kiện này được quy định rõ ràng trong các hiệp định của WTO. Điều tra chống bán phá giá cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này. Mục đích là đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Việc tuân thủ luật chống bán phá giá quốc tế là bắt buộc.
II.Kinh nghiệm chống bán phá giá từ các nước phát triển
Các nước phát triển có kinh nghiệm lâu năm trong áp dụng chính sách chống bán phá giá. Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu là những ví dụ điển hình. Họ đã xây dựng hệ thống pháp luật vững chắc. Quy trình điều tra chống bán phá giá của họ rất chặt chẽ. Mục tiêu là bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với nhiều thách thức. Việc cân bằng giữa bảo hộ và tự do thương mại luôn là vấn đề. Kinh nghiệm của họ cung cấp nhiều bài học quý giá. Các bài học này hữu ích cho các quốc gia đang phát triển. Các quốc gia này cần phát triển biện pháp phòng vệ thương mại của riêng mình. Học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế giúp tránh sai lầm.
2.1. Thực tiễn áp dụng của Hoa Kỳ.
Hoa Kỳ là một trong những quốc gia tiên phong sử dụng các biện pháp phòng vệ thương mại. Chính phủ Hoa Kỳ coi chống bán phá giá là công cụ bảo hộ quan trọng. Hệ thống luật pháp Hoa Kỳ rất chi tiết. Các cơ quan như Bộ Thương mại và Ủy ban Thương mại Quốc tế (ITC) thực hiện điều tra. Biên độ bán phá giá và thiệt hại được xác định nghiêm ngặt. Hoa Kỳ thường áp dụng thuế chống bán phá giá cao. Điều này nhằm ngăn chặn hành vi không lành mạnh. Quy định về rà soát định kỳ cũng rất rõ ràng. Chính sách này đã bảo vệ nhiều ngành công nghiệp của Hoa Kỳ.
2.2. Phương pháp chống bán phá giá của Liên minh Châu Âu EU .
EU cũng có kinh nghiệm phong phú về chống bán phá giá. Chính sách của EU nhấn mạnh yếu tố lợi ích công. Điều tra chống bán phá giá của EU xem xét toàn diện hơn. Ngoài biên độ phá giá và thiệt hại, EU còn đánh giá tác động lên người tiêu dùng. EU có cơ chế tham vấn và thương lượng. Các biện pháp phòng vệ thương mại của EU thường linh hoạt. Chúng bao gồm cam kết giá hoặc thuế chống bán phá giá. Các quy định của EU cũng tuân thủ chặt chẽ WTO. Tuy nhiên, EU cũng đối mặt với chỉ trích về bảo hộ. Kinh nghiệm quốc tế của EU cho thấy sự phức tạp trong việc cân bằng lợi ích.
III.Bài học thực tiễn chống bán phá giá nước đang phát triển
Các nước đang phát triển cũng tích cực sử dụng chính sách chống bán phá giá. Ấn Độ và Trung Quốc là những ví dụ nổi bật. Họ coi đây là công cụ quan trọng. Công cụ này bảo vệ ngành sản xuất trong nước non trẻ. Kinh nghiệm của họ mang tính thực tiễn cao. Nó phản ánh đặc thù của nền kinh tế đang phát triển. Các quốc gia này phải đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức bao gồm năng lực điều tra hạn chế. Khó khăn trong thu thập dữ liệu cũng phổ biến. Tuy nhiên, họ đã đạt được những thành công nhất định. Các bài học từ họ rất giá trị cho Việt Nam. Việc này giúp Việt Nam phát triển biện pháp phòng vệ thương mại phù hợp.
3.1. Kinh nghiệm từ Ấn Độ.
Ấn Độ là một trong những nước sử dụng chống bán phá giá nhiều nhất. Nước này có một hệ thống pháp luật tương đối hoàn chỉnh. Cơ quan điều tra của Ấn Độ hoạt động độc lập. Họ tiến hành nhiều cuộc điều tra chống bán phá giá. Mục tiêu chính là bảo vệ các ngành công nghiệp nhạy cảm. Ấn Độ thường áp dụng thuế chống bán phá giá linh hoạt. Điều này phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Chính sách của Ấn Độ cho thấy tầm quan trọng của sự chủ động. Ấn Độ đã tích lũy kinh nghiệm quốc tế đáng kể trong lĩnh vực này.
3.2. Cách tiếp cận của Trung Quốc.
Trung Quốc cũng đã tăng cường sử dụng các biện pháp chống bán phá giá. Đặc biệt là sau khi gia nhập WTO. Trung Quốc xây dựng khung pháp lý riêng. Các cơ quan chính phủ Trung Quốc chịu trách nhiệm điều tra. Nước này sử dụng chống bán phá giá để bảo vệ các ngành chiến lược. Cách tiếp cận của Trung Quốc tập trung vào hiệu quả. Nước này cũng có khả năng điều tra quy mô lớn. Tuy nhiên, chính sách của Trung Quốc đôi khi bị chỉ trích. Việc này liên quan đến tính minh bạch và công bằng. Cả Ấn Độ và Trung Quốc đều cho thấy khả năng thích nghi. Họ đã điều chỉnh chính sách theo bối cảnh quốc tế.
IV.Tổng hợp bài học về chính sách chống bán phá giá toàn cầu
Phân tích kinh nghiệm của các quốc gia khác mang lại nhiều bài học. Các bài học này rất quan trọng cho Việt Nam. Chính sách chống bán phá giá cần được xây dựng cẩn trọng. Nó phải phù hợp với bối cảnh kinh tế quốc gia. Đồng thời, nó cần tuân thủ các quy định quốc tế. Việc học hỏi từ cả nước phát triển và đang phát triển là cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ ngành sản xuất trong nước hiệu quả. Tránh lạm dụng các biện pháp phòng vệ thương mại. Việc này đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa lợi ích quốc gia và cam kết quốc tế.
4.1. Xác định mục tiêu và quan điểm chính sách.
Mỗi quốc gia cần xác định rõ ràng mục tiêu. Mục tiêu này phải phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế. Một số nước ưu tiên bảo hộ mạnh mẽ. Một số khác tập trung vào cân bằng lợi ích. Quan điểm chính sách ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình. Nó tác động đến việc xây dựng luật chống bán phá giá. Nó cũng chi phối quá trình điều tra và áp dụng biện pháp. Mục tiêu rõ ràng giúp định hướng toàn bộ hệ thống chống bán phá giá.
4.2. Quy định kỹ thuật và lợi ích công.
Quy định về xác định biên độ bán phá giá cần chi tiết. Việc xác định thiệt hại phải khách quan. Các quốc gia cũng cần xem xét yếu tố lợi ích công. Biện pháp chống bán phá giá có thể tác động đến người tiêu dùng. Nó cũng ảnh hưởng đến các ngành sử dụng đầu vào. Cần có cơ chế đánh giá tác động toàn diện. Điều này giúp đảm bảo sự cân bằng giữa các bên. Việc tuân thủ quy định WTO là bắt buộc. Một chính sách hiệu quả phải tính đến tất cả các yếu tố này.
4.3. Nâng cao năng lực cơ quan quản lý.
Năng lực của cơ quan điều tra là yếu tố then chốt. Cơ quan cần có đội ngũ chuyên gia giỏi. Họ phải có khả năng thu thập và phân tích dữ liệu phức tạp. Việc tổ chức phù hợp sẽ tăng cường hiệu quả. Nó giúp quá trình điều tra chống bán phá giá minh bạch. Năng lực này quyết định sự thành công của các biện pháp. Nó cũng ảnh hưởng đến uy tín quốc gia trên trường quốc tế. Đầu tư vào năng lực là cần thiết cho các biện pháp phòng vệ thương mại.
V.Đánh giá điều kiện áp dụng chống bán phá giá tại Việt Nam
Việt Nam là một nền kinh tế đang phát triển. Việt Nam hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu. Việc đối mặt với bán phá giá hàng nhập khẩu là khó tránh khỏi. Sự cần thiết phải có chính sách chống bán phá giá mạnh mẽ là rõ ràng. Chính sách này giúp bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Ngành này dễ bị tổn thương bởi cạnh tranh không lành mạnh. Hiện tại, Việt Nam đã có một khung pháp lý. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Việc đánh giá điều kiện hiện tại rất quan trọng. Nó giúp xác định những khoảng trống cần lấp đầy. Bài học cho Việt Nam từ kinh nghiệm quốc tế là vô cùng quý giá.
5.1. Sự cần thiết của chính sách chống bán phá giá.
Việt Nam có nhiều ngành sản xuất mới nổi. Các ngành này đang trong giai đoạn phát triển. Chúng dễ bị tổn thương bởi hàng nhập khẩu giá rẻ. Bán phá giá có thể gây thiệt hại lớn. Nó ảnh hưởng đến việc làm, doanh thu và đầu tư. Do đó, chính sách chống bán phá giá là công cụ bảo vệ thiết yếu. Nó giúp tạo ra môi trường kinh doanh công bằng. Chính sách này thúc đẩy phát triển bền vững của các ngành công nghiệp. Các biện pháp phòng vệ thương mại là lá chắn quan trọng.
5.2. Khung pháp lý hiện hành của Việt Nam.
Việt Nam đã ban hành Luật Quản lý ngoại thương. Luật này bao gồm các quy định về chống bán phá giá. Các văn bản dưới luật cũng đã được triển khai. Việt Nam là thành viên của WTO. Do đó, các quy định trong nước tuân thủ Hiệp định Chống bán phá giá của WTO. Điều này đảm bảo tính hợp pháp quốc tế cho các biện pháp phòng vệ thương mại. Tuy nhiên, việc áp dụng còn gặp khó khăn. Các thách thức bao gồm sự phức tạp của quá trình điều tra. Khả năng thu thập và phân tích dữ liệu cũng cần được cải thiện.
VI.Đề xuất giải pháp tăng cường chống bán phá giá Việt Nam
Để nâng cao hiệu quả chính sách chống bán phá giá, Việt Nam cần nhiều giải pháp. Các giải pháp này phải đồng bộ và toàn diện. Chúng cần dựa trên kinh nghiệm quốc tế. Đồng thời, các giải pháp phải phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống phòng vệ thương mại mạnh mẽ. Hệ thống này có thể bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Nó cũng cần đảm bảo tuân thủ các cam kết quốc tế. Việc này là thiết yếu để đối phó với bán phá giá hàng nhập khẩu. Các giải pháp này sẽ tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.
6.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật.
Cần tiếp tục rà soát và hoàn thiện các quy định pháp luật. Luật chống bán phá giá cần rõ ràng, minh bạch hơn. Các quy trình điều tra chống bán phá giá cần cụ thể hóa. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý. Nó tăng cường tính dự đoán của chính sách. Cần có hướng dẫn chi tiết về xác định biên độ bán phá giá. Quy định về xác định thiệt hại cũng cần được chuẩn hóa. Việc này sẽ củng cố nền tảng pháp lý cho các biện pháp phòng vệ thương mại.
6.2. Nâng cao năng lực điều tra.
Đầu tư vào nguồn nhân lực là ưu tiên hàng đầu. Cần đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên sâu. Họ phải am hiểu luật pháp quốc tế và thực tiễn điều tra. Tăng cường cơ sở vật chất, công nghệ cho cơ quan điều tra. Việc này hỗ trợ quá trình thu thập và phân tích dữ liệu. Cần thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả. Cơ chế này cần liên kết giữa các bộ ngành và hiệp hội ngành hàng. Sự phối hợp này tăng cường khả năng phản ứng. Năng lực điều tra là yếu tố quyết định thành công của thuế chống bán phá giá.
6.3. Tăng cường hợp tác quốc tế.
Việt Nam nên chủ động học hỏi kinh nghiệm từ các nước. Đặc biệt là từ các quốc gia có kinh nghiệm về chống bán phá giá. Tham gia các diễn đàn quốc tế là cần thiết. Hợp tác với các tổ chức như WTO giúp cập nhật kiến thức. Việc này cũng củng cố vị thế của Việt Nam. Nó giúp Việt Nam đối phó tốt hơn với các vụ kiện quốc tế. Hợp tác quốc tế còn hỗ trợ Việt Nam xây dựng năng lực. Các bài học cho Việt Nam từ kinh nghiệm quốc tế là nền tảng để phát triển.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ------------ PHẠM ĐÌNH THƯỞNG KINH NGHIÖM Sö DôNG CHÝNH S¸CH CHèNG B¸N PH¸ GI¸ HµNG NHËP KHÈU TR£N THÕ GIíI Vµ BµI HäC CHO VIÖT NAM Hµ néi, n¨m 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ------------ PHẠM ĐÌNH THƯỞNG KINH NGHIÖM Sö DôNG CHÝNH S¸CH CHèNG B¸N PH¸ GI¸ HµNG NHËP KHÈU TR£N THÕ GIíI Vµ BµI HäC CHO VIÖT NAM Chuyên ngành : Kinh tế thế giới và Quan hệ kinh tế quốc tế Mã số : 62.ĐN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bùi Anh Tuấn 2. Trần Công Sách Hµ néi, n¨m 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Những thông tin, số liệu được trích dẫn trong Luận án đều có nguồn gốc rõ ràng.
Những thông tin, số liệu được tác giả tổng hợp, tính toán đảm bảo tính khách quan và trung thực. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Đình Thưởng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến PGS. Bùi Anh Tuấn, Vụ trưởng Vụ Đại học, Bộ Giáo dục và Đào tạo và PGS. Trần Công Sách, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Thương mại, Bộ Công Thương đã hướng dẫn tác giả hoàn thành Luận án.
Xin trân trọng cảm ơn sự chỉ dẫn, đóng góp ý kiến chuyên môn sâu sắc của GS. Hoàng Đức Thân, GS. Đỗ Đức Bình, TS. Ngô Thị Tuyết Mai và các thầy, cô giáo Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế - Trường Đại học Kinh tế quốc dân; các chuyên gia là thành viên Hội đồng Tư vấn các biện pháp phòng vệ thương mại quốc tế - Phòng Thương mại & Công nghiệp Việt Nam.
Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến TS. Claudio Dordi, Tư vấn trưởng Dự án Hỗ trợ Thương mại đa biên Mutrap, Bộ Công Thương vì sự hỗ trợ thông tin và trao đổi chuyên môn về kinh nghiệm chống bán phá giá của Cộng đồng Châu Âu. Xin trân trọng cảm ơn các chuyên gia, nhà khoa học đã đọc và đóng góp ý kiến để tác giả hoàn thành Luận án! Hà Nội, tháng 12 năm 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .iv MỤC LỤC.v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .viii DANH MỤC CÁC BẢNG.x DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ.xi MỞ ĐẦU .1 Chương 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ HÀNG NHẬP KHẨU .1 Lý luận chung về bán phá giá và cơ sở kinh tế của việc bán phá giá .1 Khái niệm bán phá giá .2 Cơ sở kinh tế của việc bán phá giá .2 Chính sách chống bán phá giá và điều kiện sử dụng chính sách chống bán phá giá.1 Chính sách chống bán phá giá .2 Biện pháp chống bán phá giá .3 Điều kiện sử dụng chính sách chống bán phá giá .3 Chống bán phá giá theo quy định của Tổ chức Thương mại thế giới .1 Xác định biên độ bán phá giá .2 Xác định thiệt hại.3 Xác định mối quan hệ nhân quả giữa bán phá giá và thiệt hại .54 Chương 2: KINH NGHIỆM SỬ DỤNG CHÍNH SÁCH CHỐNG BÁN PHÁ HÀNG NHẬP KHẨU CỦA MỘT SỐ NƯỚC.1 Kinh nghiệm sử dụng chính sách chống bán phá giá của một số nước phát triển.1 Kinh nghiệm sử dụng chính sách chống bán phá giá của Mỹ.1 Quan điểm, mục tiêu sử dụng chính sách chống bán phá giá của Mỹ 56 2.2 Hệ thống pháp luật và cơ quan thực thi chống bán phá giá của Mỹ .3 Nội dung các phương pháp xác định bán phá giá và thiệt hại của Mỹ 60 2.4 Biện pháp chống bán phá giá và quy định về rà soát của Mỹ .74 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Kinh nghiệm sử dụng chính sách chống bán phá giá của EU.1 Quan điểm, mục tiêu sử dụng chính sách chống bán phá giá của EU .2 Hệ thống pháp luật và cơ quan thực thi chống bán phá giá của EU.3 Nội dung các phương pháp xác định bán phá giá và thiệt hại của EU .4 Biện pháp chống bán phá giá và quy định rà soát của EU .2 Kinh nghiệm sử dụng chính sách chống bán phá giá của một số nước đang phát triển.1 Kinh nghiệm sử dụng chính sách chống bán phá giá của Ấn Độ .1 Quan điểm, mục tiêu sử dụng chính sách chống bán phá giá của Ấn Độ .2 Hệ thống pháp luật và cơ quan thực thi chống bán phá giá của Ấn Độ.3 Nội dung các phương pháp xác định bán phá giá và thiệt hại của Ấn Độ .4 Biện pháp chống bán phá giá và quy định rà soát của Ấn Độ.2 Kinh nghiệm sử dụng chính sách chống bán phá giá của Trung Quốc .1 Quan điểm, mục tiêu sử dụng chính sách chống bán phá giá của Trung Quốc.2 Hệ thống pháp luật và cơ quan thực thi chống bán phá giá Trung Quốc .3 Nội dung các phương pháp xác định biên độ phá giá và thiệt hại của Trung Quốc.4 Biện pháp chống bán phá giá và quy định rà soát của Trung Quốc .3 Đánh giá và bài học kinh nghiệm sử dụng chính sách chống bán phá giá từ các nước .1 Xác định quan điểm, mục tiêu sử dụng chính sách chống bán phá giá phù hợp .2 Quy định cụ thể các yếu tố kỹ thuật để xác định bán phá giá và thiệt hại.3 Quy định cụ thể các biện pháp chống bán phá giá và rà soát .4 Quy định cụ thể về đánh giá ảnh hưởng đến lợi ích công của biện pháp chống bán phá giá.5 Tổ chức phù hợp và nâng cao năng lực của cơ quan quản lý nhà nước về chống bán phá giá. 142 Chương 3: ĐIỀU KIỆN VÀ GIẢI PHÁP SỬ DỤNG CHÍNH SÁCH CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ HÀNG NHẬP KHẨU Ở VIỆT NAM.1 Sự cần thiết phải sử dụng chính sách chống bán phá giá hàng nhập khẩu ở Việt Nam.
145 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Những yêu cầu của chính sách ngoại thương liên quan đến phòng vệ thương mại145 3.2 Nhu cầu phòng vệ thương mại bằng chống bán phá giá nhằm bảo hộ sản xuất trong nước và hạn chế nhập khẩu .3 Quan điểm, mục tiêu sử dụng chính sách chống bán phá giá cho Việt Nam .2 Điều kiện sử dụng chính sách chống bán phá giá hàng nhập khẩu ở Việt Nam.1 Điều kiện pháp luật Việt Nam về chống bán phá giá.2 Điều kiện tổ chức, năng lực cơ quan thực thi chống bán phá giá .3 Điều kiện hàng hóa và quan hệ đối tác thương mại .4 Điều kiện thực hiện của doanh nghiệp sản xuất trong nước.3 Giải pháp sử dụng chính sách chống bán phá giá hàng nhập khẩu ở Việt Nam.1 Hoàn thiện nội dung pháp luật về chống bán phá giá.2 Kiện toàn tổ chức và nâng cao năng lực cơ quan điều tra bán phá giá .3 Nâng cao nhận thức, khả năng tham gia của doanh nghiệp trong khởi kiện và hỗ trợ điều tra. 180 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt BĐPG: Biên độ phá giá BĐTH: Biên độ thiệt hại BPG Bán phá giá CBPG: Chống bán phá giá GTT: Giá thông thường GXK: Giá xuất khẩu Nghị định 90 Nghị định của Chính phủ số 90/2005/NĐ-CP ngày 11 tháng 7 năm 2005 quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Chống bán phá giá hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam Pháp lệnh 20 Pháp lệnh của Ủy ban thường vụ Quốc hội số 20/2004/PL-UBTVQH11 ngày 29 tháng 4 năm 2004 về việc Chống bán phá giá hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam SPTT: Sản phẩm tương tự Tiếng Anh ADA (Anti-dumping Hiệp định của WTO về Chống bán phá giá Agreement) BOFT (Bureau of Fair Trade Ủy ban Thương mại xuất nhập khẩu lành mạnh for Imports and Exports) Trung Quốc COMPAS (Commercial Policy Mô hình Hệ thống phân tích chính sách thương mại Analysis System Model) COP (Cost of Production): Chi phí sản xuất DGAD (Directorate General Cơ quan Chống bán phá giá và Thuế liên quan Ấn of Anti-dumping and Allied Độ Duties): DOC (Department of Bộ Thương mại Mỹ Commerce): DSB (Dispute Settlement Cơ quan giải quyết tranh chấp của WTO LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix Body): DSU (Dispute Settlement Hiệp định về giải quyết tranh chấp của WTO Understanding): EC (European Commission): Ủy ban Châu Âu EU (European Union): Liên minh Châu Âu GAC (General Tổng cục Thuế Trung Quốc Administration of Customs) IBII (Investigation Bureau of Ủy ban điều tra thiệt hại ngành Industry Injury) ICJ (International Court of Toà án Công lý quốc tế Justice): IP (Import price): Giá nhập khẩu ITA (International Trade Cục Quản lý Thương mại Quốc tế Mỹ Administration) ITC (International Trade Ủy ban Thương mại quốc tế Mỹ Commission): ME (Market Economy): Nền kinh tế thị trường MOFCOM (Ministry of Bộ Thương mại Trung Quốc Commerce) NIP (Non-injury Price): Giá không thiệt hại NME (Non-market Nền kinh tế phi thị trường Economy): NP (Normal Profit): Lợi nhuận thông thường SGA (General and Chi phí quản lý chung Administrative Expenses): TCSC (Tariff Commision of Ủy ban Thuế Quốc vụ viện Trung Quốc State Council) WTO (World Trade Tổ chức Thương mại thế giới Organization): LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Các nước thực hiện điều tra CBPG nhiều nhất .2 Số lần áp dụng biện pháp chống bán phá giá theo mặt hàng (1995 - 2011) .1 Các nước xuất khẩu bị Mỹ điều tra CBPG nhiều nhất .2 Ví dụ tính biên độ phá giá của Mỹ .3 Các nước xuất khẩu bị EU điều tra CBPG nhiều nhất .4 Ví dụ về thống kê giá, số lượng sản phẩm của EU .5 Ví dụ về cách tính biên độ phá giá của EU.6 Những nước xuất khẩu bị Ấn Độ điều tra CBPG nhiều nhất .7 Thống kê về tính Giá thông thường của Ấn Độ (1997- 2003) .8 Tính toán thiệt hại đối với nền kinh tế Ấn Độ qua 59 vụ điều tra CBPG (1998-2003) .9 Các nước xuất khẩu sang Trung Quốc bị điều tra bán phá giá (1995 – 2011) .10 So sánh tiêu chí xác định sản phẩm tương tự .11 Tiêu chí xác định thiệt hại của ngành sản xuất nội địa.1 Tình hình nhập siêu của Việt Nam (2001 – 2010) .2: Tóm tắt lộ trình giảm thuế trong các hiệp định FTA .3: Các mặt hàng nhập khẩu chủ yếu.163 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com xi DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ HÌNH VẼ Hình 1.1 Ảnh hưởng của bán phá giá đến cân bằng cung cầu .2 Thiệt hại của doanh nghiệp khi GXK thấp hơn chi phí.3 Định giá trong ngắn hạn.1 Hệ thống cơ quan thực thi chống bán phá giá của Mỹ.2 Hệ thống cơ quan thực thi chống bán phá giá của EU .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Đình Thưởng (2012). Chống bán phá giá hàng nhập khẩu: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/kinh-nghiem-su-dung-chinh-sach-chong-ban-pha-gia-hang-nhap-khau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chống bán phá giá hàng nhập khẩu: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án hoàn thiện trên Microsoft Word 2, hoàn thành ngày 7/1/2013, hỗ trợ soạn thảo văn bản chuyên nghiệp, hiệu quả cao.
Luận án "Chống bán phá giá hàng nhập khẩu: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Chống bán phá giá hàng nhập khẩu: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chống bán phá giá hàng nhập khẩu: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế thế giới và Quan hệ kinh tế quốc tế. Danh mục: Lý Luận và Lịch Sử Giáo Dục.
Luận án "Chống bán phá giá hàng nhập khẩu: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chống bán phá giá hàng nhập khẩu: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chống bán phá giá hàng nhập khẩu: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.