Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu phát triển sản xuất rau an toàn tại tỉnh Thừa Thiên Huế
Luận văn phân tích ứng dụng machine learning trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Đề xuất phương pháp cải tiến hiệu quả 15% so với mô hình cơ bản.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển sản xuất rau an toàn tại Thừa Thiên Huế
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Lạc
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển sản xuất rau an toàn tại Thừa Thiên Huế
Thừa Thiên Huế đang chứng kiến nhu cầu lớn về rau sạch. Nhu cầu này xuất phát từ ý thức về sức khỏe cộng đồng. Việc phát triển sản xuất rau an toàn trở thành ưu tiên chiến lược. Nghiên cứu này đi sâu phân tích thực trạng. Đồng thời, đề xuất các giải pháp tối ưu hóa chuỗi giá trị rau an toàn. Mục tiêu chính là nâng cao chất lượng nông sản địa phương. Cải thiện thu nhập cho nông dân. Góp phần xây dựng nền nông nghiệp bền vững. Tỉnh Thừa Thiên Huế có tiềm năng lớn. Phát triển rau an toàn cần sự đầu tư đúng mức. Quan tâm từ chính sách đến kỹ thuật canh tác. Sự an toàn thực phẩm là yếu tố then chốt. Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Thúc đẩy tiêu dùng rau sạch Thừa Thiên Huế trong cộng đồng. Tầm nhìn là xây dựng một thương hiệu rau sạch mạnh mẽ. Thương hiệu này phải được người tiêu dùng tin tưởng. Định vị sản phẩm trên thị trường cạnh tranh. Phát triển sản xuất rau an toàn không chỉ là kinh tế. Đó còn là trách nhiệm xã hội. Bảo vệ sức khỏe người dân. Giữ gìn môi trường sinh thái. Các hoạt động hỗ trợ nông dân trồng rau cần được tăng cường. Từ đó, tạo động lực cho sự phát triển toàn diện. Một chuỗi cung ứng minh bạch, hiệu quả sẽ là chìa khóa. Chuỗi này đảm bảo truy xuất nguồn gốc rau rõ ràng. Nâng cao giá trị sản phẩm. Góp phần vào sự phát triển chung của tỉnh.
1.1. Tầm quan trọng rau sạch Thừa Thiên Huế
Sản xuất rau an toàn giữ vai trò thiết yếu. Nó bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Giảm thiểu rủi ro từ thực phẩm ô nhiễm. Đồng thời, góp phần bảo vệ môi trường. Hạn chế sử dụng hóa chất độc hại. Nâng cao chất lượng nông sản. Đảm bảo an ninh lương thực. Phát triển bền vững ngành nông nghiệp. Nông dân có cơ hội tăng thu nhập. Cải thiện đời sống kinh tế. Khẳng định vị thế sản phẩm nông nghiệp địa phương. Thúc đẩy phát triển nông nghiệp hữu cơ Huế. Mang lại lợi ích kinh tế, xã hội, môi trường bền vững. Thị trường rau an toàn Huế đang phát triển. Điều này tạo động lực cho các nhà sản xuất. Sản phẩm phải đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao. Giúp tăng niềm tin từ người tiêu dùng.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu phát triển rau an toàn
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng. Những yếu tố này tác động đến sản xuất rau an toàn. Phân tích thực trạng, hiệu quả kinh tế. Từ đó, đề xuất các giải pháp phù hợp. Đảm bảo phát triển bền vững. Đánh giá khả năng áp dụng VietGAP Thừa Thiên Huế. Tìm kiếm cơ hội mở rộng thị trường. Đề xuất chính sách hỗ trợ nông dân. Xây dựng chuỗi giá trị rau an toàn hiệu quả. Nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm. Hỗ trợ truy xuất nguồn gốc rau. Đảm bảo sự minh bạch trong toàn bộ quá trình. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống sản xuất an toàn. Hệ thống này mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng.
II.Cơ sở lý luận phát triển rau an toàn Thừa Thiên Huế
Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó làm rõ khái niệm rau an toàn. Các tiêu chuẩn quốc gia, quốc tế được phân tích. VietGAP Thừa Thiên Huế là một trọng tâm. Sự cần thiết của nông nghiệp hữu cơ Huế được nhấn mạnh. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sản xuất. Đến chuỗi giá trị rau an toàn đều được xem xét kỹ lưỡng. Kinh nghiệm từ các mô hình thành công trên thế giới. Bài học từ các quốc gia khác. Tất cả được đúc rút để áp dụng phù hợp. Điều này giúp định hình chiến lược phát triển. Tạo cơ sở khoa học cho các giải pháp đề xuất. Quy trình sản xuất rau sạch phải tuân thủ nghiêm ngặt. Kiểm soát chất lượng rau là ưu tiên hàng đầu. Từ khâu chọn giống, chăm sóc, thu hoạch, đến bảo quản. Mỗi bước đều phải đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Sự hiểu biết sâu sắc về lý luận giúp định hướng chính sách. Giúp các bên liên quan có cái nhìn toàn diện. Từ đó, đưa ra quyết định đúng đắn. Góp phần vào sự thành công của chương trình phát triển. Xây dựng thương hiệu rau sạch Thừa Thiên Huế bền vững.
2.1. Khái niệm và sự cần thiết rau an toàn
Rau an toàn là sản phẩm không chứa dư lượng hóa chất. Không có kim loại nặng hay vi sinh vật gây hại. Nó đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Sản xuất rau an toàn là xu thế tất yếu của xã hội hiện đại. Nhu cầu bảo vệ sức khỏe con người ngày càng cao. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Phát triển nông nghiệp bền vững. Đó là những lý do chính đáng. Việc này còn giúp tăng giá trị nông sản. Nâng cao uy tín của sản phẩm trên thị trường. Đặc biệt là thị trường rau an toàn Huế. Các quy trình sản xuất rau sạch cần được phổ biến rộng rãi. Giúp nông dân hiểu rõ, áp dụng đúng. Kiểm soát chất lượng rau phải thực hiện thường xuyên. Điều này đảm bảo mỗi sản phẩm đều an toàn.
2.2. Kinh nghiệm quốc tế về sản xuất VietGAP Thừa Thiên Huế
Nhiều quốc gia đã áp dụng thành công mô hình GAP. GlobalGAP và AseanGAP cung cấp nhiều bài học quý báu. Việt Nam có VietGAP, áp dụng phù hợp với điều kiện địa phương. Kinh nghiệm này giúp xây dựng quy trình sản xuất rau sạch hiệu quả. Đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế. Kiểm soát chất lượng rau từ trang trại đến bàn ăn. Truy xuất nguồn gốc rau trở nên dễ dàng. Học hỏi từ các mô hình tiên tiến giúp Thừa Thiên Huế. Giúp tỉnh tối ưu hóa quy trình sản xuất. Nâng cao chất lượng sản phẩm. Tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường rau an toàn Huế. Hỗ trợ nông dân trồng rau đạt chứng nhận. Điều này là bước đi quan trọng.
III.Thực trạng và yếu tố ảnh hưởng rau an toàn Huế
Thực trạng sản xuất rau an toàn tại Thừa Thiên Huế đối mặt nhiều thách thức. Mặc dù có tiềm năng, quy mô sản xuất còn hạn chế. Các mô hình chủ yếu là nhỏ lẻ. Liên kết chuỗi giá trị rau an toàn chưa thật sự bền vững. Phân tích điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội. Các yếu tố này có ảnh hưởng trực tiếp đến ngành rau. Khí hậu thuận lợi nhưng thiên tai thường xuyên. Điều đó gây khó khăn cho nông dân. Thị trường rau an toàn Huế còn chưa phát triển mạnh mẽ. Yếu tố vốn, kỹ thuật, thông tin thị trường còn hạn chế. Nông dân cần nhiều hỗ trợ hơn nữa. Cần đánh giá đúng mức các khó khăn này. Từ đó, đưa ra giải pháp khắc phục. Hỗ trợ nông dân trồng rau là cần thiết. Nâng cao kiến thức về quy trình sản xuất rau sạch. Đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm được tuân thủ. Cần có cái nhìn toàn diện về hiện trạng. Xác định những điểm yếu cần cải thiện. Đồng thời, tận dụng những lợi thế sẵn có. Để thúc đẩy ngành rau an toàn phát triển. Kiểm soát chất lượng rau là yếu tố quyết định.
3.1. Phân tích điều kiện tự nhiên Thừa Thiên Huế
Thừa Thiên Huế có khí hậu nhiệt đới gió mùa. Đất đai phù sa màu mỡ. Đây là điều kiện lý tưởng cho trồng trọt. Đặc biệt là rau màu. Tuy nhiên, vùng thường chịu ảnh hưởng bão lũ. Biến đổi khí hậu gây ra nhiều khó khăn. Sâu bệnh hại cũng là mối lo ngại. Cần có giải pháp canh tác thích ứng. Phát triển giống cây trồng chịu hạn, chịu úng. Ứng dụng công nghệ cao. Điều đó giúp giảm thiểu rủi ro. Khai thác tối đa ưu thế tự nhiên. Khắc phục hạn chế. Nông nghiệp hữu cơ Huế có tiềm năng lớn. Cần đầu tư để khai thác tối đa. Quy trình sản xuất rau sạch cần được thiết kế linh hoạt. Thích ứng với điều kiện thời tiết.
3.2. Hiện trạng sản xuất rau sạch Thừa Thiên Huế
Diện tích, sản lượng rau an toàn còn khiêm tốn. Chủ yếu là sản xuất quy mô hộ gia đình. Chưa có vùng chuyên canh lớn. Liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp còn yếu. Thiếu đầu tư vào công nghệ. Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm chưa được áp dụng đồng bộ. Nông dân gặp khó khăn về vốn. Khó khăn trong tiếp cận kỹ thuật mới. Thị trường rau an toàn Huế còn hạn chế. Kênh phân phối chưa đa dạng. Truy xuất nguồn gốc rau còn nhiều thách thức. Cần có giải pháp tổng thể. Giải pháp này nhằm thúc đẩy phát triển sản xuất. Nâng cao chất lượng, tăng sản lượng rau sạch Thừa Thiên Huế. Đảm bảo sản phẩm an toàn đến tay người tiêu dùng. Cần kiểm soát chất lượng rau chặt chẽ.
3.3. Yếu tố ảnh hưởng chuỗi giá trị rau an toàn
Nhiều yếu tố tác động đến chuỗi giá trị rau an toàn. Vốn đầu tư, kỹ thuật canh tác, chất lượng giống. Chính sách hỗ trợ của nhà nước. Thị trường tiêu thụ và kênh phân phối. Khả năng liên kết giữa các tác nhân. Tất cả đều đóng vai trò quan trọng. Năng lực quản lý chất lượng. Khả năng truy xuất nguồn gốc rau. Đây là những yếu tố quyết định sự thành công. Hỗ trợ nông dân trồng rau về kiến thức. Cung cấp thông tin thị trường. Xây dựng thương hiệu rau sạch Thừa Thiên Huế. Những điều này là cần thiết. Cần giải quyết các nút thắt trong chuỗi. Từ đó, tối ưu hóa hiệu quả. Đảm bảo sản phẩm đạt VietGAP Thừa Thiên Huế.
IV.Định hướng nâng cao chất lượng rau sạch Thừa Thiên Huế
Để phát triển bền vững, cần có định hướng rõ ràng. Nâng cao chất lượng rau sạch Thừa Thiên Huế là mục tiêu cốt lõi. Cần quy hoạch các vùng sản xuất chuyên canh. Áp dụng các quy trình sản xuất rau sạch tiên tiến. Đặc biệt là VietGAP Thừa Thiên Huế. Khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp hữu cơ Huế. Ứng dụng công nghệ cao trong canh tác. Đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Tăng cường kiểm soát chất lượng rau từ đầu vào đến đầu ra. Xây dựng thương hiệu mạnh cho sản phẩm địa phương. Mở rộng thị trường tiêu thụ. Định hướng này yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ. Phối hợp giữa các ban ngành, doanh nghiệp và nông dân. Đào tạo, tập huấn cho nông dân là cần thiết. Cung cấp kiến thức về kỹ thuật canh tác. Về quản lý chất lượng. Về truy xuất nguồn gốc rau. Mục tiêu là biến Thừa Thiên Huế thành trung tâm sản xuất rau an toàn uy tín. Đảm bảo nguồn cung ổn định. Đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm nông nghiệp.
4.1. Định hướng quy hoạch vùng trồng rau an toàn
Quy hoạch vùng trồng rau an toàn là bước đi chiến lược. Xác định các khu vực có lợi thế tự nhiên. Tập trung đầu tư hạ tầng kỹ thuật. Hệ thống thủy lợi, giao thông cần được nâng cấp. Hỗ trợ nông dân trồng rau theo mô hình tập trung. Phát triển các hợp tác xã nông nghiệp. Đảm bảo quy mô sản xuất đủ lớn. Tạo ra sản lượng ổn định. Điều này giúp dễ dàng áp dụng VietGAP Thừa Thiên Huế. Quản lý kiểm soát chất lượng rau hiệu quả hơn. Hạn chế ô nhiễm chéo. Đồng thời, tạo điều kiện thuận lợi cho việc truy xuất nguồn gốc rau. Mang lại hiệu quả kinh tế cao cho nông dân.
4.2. Áp dụng quy trình VietGAP Thừa Thiên Huế
VietGAP là tiêu chuẩn bắt buộc cho rau an toàn. Việc áp dụng giúp nâng cao chất lượng sản phẩm. Đảm bảo an toàn thực phẩm. Đào tạo nông dân về quy trình sản xuất rau sạch. Từ khâu chọn giống, làm đất, bón phân, tưới nước. Đến phòng trừ sâu bệnh, thu hoạch, bảo quản. Tất cả phải theo đúng quy định. Giám sát chặt chẽ quá trình sản xuất. Kiểm soát chất lượng rau định kỳ. Nâng cao ý thức của nông dân. Tạo ra sản phẩm đạt chuẩn, có giá trị cao. Tăng cường uy tín thương hiệu rau sạch Thừa Thiên Huế. Thúc đẩy xuất khẩu, mở rộng thị trường. Truy xuất nguồn gốc rau minh bạch hơn.
V.Giải pháp hỗ trợ nông dân sản xuất rau an toàn
Để thúc đẩy sản xuất rau an toàn, cần có các giải pháp hỗ trợ thiết thực. Chính sách hỗ trợ cần đồng bộ và hiệu quả. Các biện pháp này giúp nông dân chuyển đổi từ canh tác truyền thống. Chuyển sang sản xuất rau sạch Thừa Thiên Huế. Cần có sự phối hợp giữa nhà nước, các tổ chức. Doanh nghiệp và cộng đồng nông dân. Hỗ trợ về kỹ thuật, vốn, thị trường. Đây là những yếu tố then chốt. Đào tạo nâng cao năng lực cho nông dân. Giúp họ tiếp cận khoa học công nghệ mới. Áp dụng thành công các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Đặc biệt là VietGAP Thừa Thiên Huế. Phát triển các mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ. Đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Hỗ trợ nông dân trồng rau không chỉ là cấp vốn. Đó còn là xây dựng niềm tin. Tạo động lực phát triển bền vững. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân nông thôn. Mục tiêu là xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại. Nông nghiệp này có khả năng cạnh tranh cao. Đảm bảo an toàn thực phẩm cho cộng đồng.
5.1. Hỗ trợ kỹ thuật vốn cho nông dân trồng rau
Tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật thường xuyên. Chuyển giao khoa học công nghệ mới. Hướng dẫn quy trình sản xuất rau sạch theo VietGAP. Cung cấp giống cây trồng chất lượng cao. Khuyến khích sử dụng phân bón hữu cơ. Hỗ trợ vay vốn ưu đãi từ các ngân hàng, quỹ tín dụng. Giúp nông dân đầu tư vào trang thiết bị hiện đại. Xây dựng nhà lưới, hệ thống tưới tiêu tiết kiệm. Điều này giúp nâng cao năng suất. Cải thiện chất lượng rau. Giảm thiểu rủi ro trong sản xuất. Kiểm soát chất lượng rau được cải thiện đáng kể. Đồng thời, giảm áp lực tài chính cho nông dân. Khuyến khích họ mạnh dạn đầu tư cho nông nghiệp hữu cơ Huế.
5.2. Kết nối thị trường rau an toàn Huế
Xây dựng và phát triển thương hiệu rau sạch Thừa Thiên Huế. Mở rộng kênh phân phối sản phẩm. Liên kết chặt chẽ với các siêu thị, nhà hàng, bếp ăn tập thể. Tổ chức các phiên chợ nông sản an toàn. Đẩy mạnh quảng bá sản phẩm trên các phương tiện truyền thông. Áp dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc rau. Điều này giúp người tiêu dùng tin tưởng hơn. Tạo ra một thị trường rau an toàn Huế sôi động. Đảm bảo đầu ra ổn định cho nông dân. Tăng cường giá trị gia tăng cho sản phẩm. Phát triển các chuỗi cung ứng minh bạch, hiệu quả. Kết nối sản xuất với tiêu thụ một cách bền vững. Giúp nông dân có thu nhập ổn định.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN VĂN LẠC NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT RAU AN TOÀN TẠI TỈNH THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NÔNG NGHIỆP HUẾ, 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN VĂN LẠC NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT RAU AN TOÀN TẠI TỈNH THỪA THIÊN HUẾ Ngành: Kinh tế nông nghiệp Mã số: 9620115 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NÔNG NGHIỆP Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.TS BÙI ĐỨC TÍNH HUẾ, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, Luận án tiến sĩ “Nghiên cứu phát triển sản xuất rau an toàn tại tỉnh Thừa Thiên Huế” là công trình do chính tôi nghiên cứu và thực hiện. Các thông tin, số liệu đƣợc sử dụng trong luận án là hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tất cả sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đã đƣợc ghi rõ nguồn gốc. Tác giả luận án Nguyễn Văn Lạc i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ quý báu của các cơ quan, các cấp lãnh đạo và các cá nhân.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới tất cả các tập thể, cá nhân đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban giám hiệu Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế đã hỗ trợ, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Đào tạo Đại học - Đại học Huế, Phòng Đào tạo, Khoa Kinh tế và Phát triển, Bộ môn Quản lý Kinh tế, các phòng ban chức năng và tập thể các nhà khoa học của Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.
Bùi Đức Tính - Trưởng khoa Kinh tế và Phát triển đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến lãnh đạo và cán bộ Sở NN&PTNT, Cục Thống kê, Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật tỉnh Thừa Thiên Huế; Phòng NN&PTNT các huyện thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế; các HTXNN, tổ chức, cá nhân và hộ sản xuất, kinh doanh trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế đã nhiệt tình đóng góp ý kiến, cung cấp tài liệu và thông tin cần thiết về hoạt động sản xuất rau để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành bày tỏ lòng cảm ơn đến bạn bè, đồng nghiệp, gia đình đã động viên, khích lệ và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua. Một lần nữa, tôi xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận án Nguyễn Văn Lạc ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (Association of South East Asian Nations) AseanGAP Quy trình sản xuất nông nghiệp tốt trong khu vực ASEAN (Asean Good Agricultural Practice) ATTP An toàn thực phẩm ATVSTP An toàn vệ sinh thực phẩm BVTV Bảo vệ thực vật CN - XDCB Công nghiệp – Xây dựng cơ bản CSHT Cơ sờ hạ tầng DN Doanh nghiệp Đvt Đơn vị tính FAO Tổ chức Lƣơng thực và Nông nghiệp Liên hiệp quốc (Food and Agriculture Organization of the United Nations) KTXH Kinh tế xã hội GAP Thực hành nông nghiệp tốt (Good Agricultural Practices) GlobalGAP Thực hành nông nghiệp tốt toàn cầu (Global Good Agricultural Practice) HTX Hợp tác xã HTXNN Hợp tác xã nông nghiệp NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn RAT Rau an toàn TĐPTBQ Tốc độ phát triển bình quân UBND Ủy ban nhân dân VietGAP Thực hành nông nghiệp tốt tại Việt Nam (Vietnamese Good Agricultural Practice) iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, HỘP.
Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu liên quan đến phát triển nông nghiệp và nông nghiệp an toàn. Các nghiên cứu liên quan đến phát triển sản xuất rau an toàn. Các nghiên cứu liên quan đến nhân tố ảnh hƣởng đến quyết định sản xuất nông sản an toàn.
Khoảng trống nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT RAU AN TOÀN. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT RAU AN TOÀN.
Khái niệm phát triển sản xuất rau an toàn. Sự cần thiết phát triển sản xuất rau an toàn. Đặc điểm phát triển sản xuất rau an toàn. Nội dung phát triển sản xuất rau an toàn.
Các yếu tố ảnh hƣởng đến phát triển sản xuất rau an toàn. CƠ SỞ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT RAU AN TOÀN. Sản xuất rau an toàn ở một số nƣớc trên thế giới. Sản xuất rau an toàn ở Việt Nam.
Bài học rút ra cho tỉnh Thừa Thiên Huế. 48 TÓM TẮT CHƢƠNG 1. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU.
Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế xã hội. Khái quát điều kiện tự nhiên, KTXH ảnh hƣởng đến phát triển sản xuất RAT. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phƣơng pháp tiếp cận. Khung phân tích. Phƣơng pháp chọn điểm nghiên cứu và thu thập dữ liệu. Phƣơng pháp xử lý và phân tích dữ liệu……………………………………….
Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. 71 TÓM TẮT CHƢƠNG 2. THỰC TRẠNG VÀ YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT RAU AN TOÀN Ở TỈNH THỪA THIÊN HUẾ. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT RAU AN TOÀN.
Phát triển về quy mô sản xuất rau an toàn. Phát triển các hình thức tổ chức sản xuất rau an toàn. Phát triển liên kết sản xuất và tiêu thụ rau an toàn. Nâng cao năng suất và chất lƣợng rau an toàn.
Kết quả và hiệu quả sản xuất rau an toàn………………………………………95 3. YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT RAT. Quy hoạch và hệ thống chính sách. Hệ thống cơ sở hạ tầng.
Yếu tố thị trƣờng. Điều kiện năng lực của hộ sản xuất rau an toàn. Các yếu tố ảnh hƣởng đến quyết định sản xuất rau an toàn của hộ.117 TÓM TẮT CHƢƠNG 3. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT RAU AN TOÀN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THỪA THIÊN HUẾ.
ĐỊNH HƢƠNG, MỤC TIÊU VÀ CĂN CỨ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP. Định hƣớng và mục tiêu phát triển sản xuất rau an toàn. Căn cứ đề xuất giải pháp phát triển sản xuất rau an toàn. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT RAU AN TOÀN.
Giải pháp về thị trƣờng. Nâng cao sự hiểu biết và trình độ cho hộ sản xuất. Đẩy mạnh ứng dụng tiến bộ kỹ thuật và khuyến nông. Phát triển các loại hình sản xuất, kinh doanh rau an toàn.
Xây dựng cơ sở hạ tầng. Tổ chức và quy hoạch vùng sản xuất rau an toàn. 135 TÓM TẮT CHƢƠNG 4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.140 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Diện tích sản xuất rau ở Việt Nam giai đoạn 2017 – 2019. Năng suất và sản lƣợng rau ở Việt Nam giai đoạn 2017 - 2019.
Hiện trạng sử dụng đất tỉnh Thừa Thiên Huế năm 2020. Tốc độ tăng trƣởng kinh tế tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2018 – 2020 54 Bảng 2. Giá trị tổng sản phẩm của tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2018 – 2020. Đặc điểm chính của điểm nghiên cứu.
Số lƣợng cơ sở sản xuất RAT và rau thƣờng đƣợc điều tra. Quy mô mẫu khảo sát các đối tƣợng liên quan. Ma trận SWOT. Các biến độc lập trong mô hình Logit.
Diện tích rau và RAT của tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016 -2020. Sản lƣợng rau và RAT của tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016 - 2020 76 Bảng 3. Số cơ sở sản xuất RAT theo hình thức tổ chức sản xuất. Nội dung liên kết của hộ sản xuất với HTXNN Quảng Thọ II.
Nội dung liên kết của hộ sản xuất với các tác nhân thu mua. Nguồn tham khảo giá RAT và rau thƣờng của các hộ sản xuất. Biến động năng suất RAT giai đoạn 2016 – 2020. Đánh giá của hộ sản xuất về chất lƣợng RAT so với rau thƣờng.
Tình hình thực hiện quy trình về giống trong sản xuất RAT. Tình hình thực hiện quy trình về phân bón trong sản xuất RAT. Tình hình thực hiện quy trình về thuốc BVTV trong sản xuất RAT. Tình hình thực hiện quy trình về nƣớc tƣới trong sản xuất RAT.
Tình hình thực hiện quy trình về thu hoạch và xử lý sau thu hoạch trong sản xuất RAT 93 Bảng 3. Tình hình thực hiện quy trình về truy suất nguồn gốc trong sản xuất RAT. Danh sách các đơn vị sản xuất rau đƣợc cấp chứng nhận an toàn tại tỉnh Thừa Thiên Huế 95 Bảng 3. Kết quả và hiệu quả sản xuất rau má an toàn.
Kết quả và hiệu quả sản xuất hành lá an toàn. Kết quả và hiệu quả sản xuất rau cải an toàn. So sánh hiệu quả sản xuất rau cải hai huyện Quảng Điền và Phú Vang 104 Bảng 3. Đánh giá của hộ sản xuất về ảnh hƣởng của cơ sở hạ tầng tới phát triển sản xuất RAT.
Giá rau an toàn và rau thƣờng tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Năng lực sản xuất của hộ sản xuất rau an toàn đƣợc khảo sát. Mức hiểu biết về rau an toàn của hộ sản xuất. Định hƣớng sản xuất rau của hộ.
Đánh giá của hộ sản xuất về mức độ khó khăn khi sản xuất RAT. Nhu cầu của hộ để phát triển sản xuất rau an toàn. Kết quả ƣớc lƣợng các yếu tố ảnh hƣởng đến quyết định sản xuất rau an toàn của hộ sản xuất. Xác suất quyết định chuyển đổi sản xuất RAT của hộ.
Dự báo nhu cầu tiêu thụ rau xanh của tỉnh Thừa Thiên Huế. Ma trận SWOT hoạt động sản xuất rau an toàn.126 viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, BẢN ĐỒ BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Cơ cấu sản xuất rau tỉnh Thừa Thiên Huế theo địa phƣơng năm 2020 75 Biểu đồ 3. Cơ cấu sản xuất RAT tỉnh Thừa Thiên Huế theo địa phƣơng năm 2020.
Cơ cấu sản lƣợng rau tỉnh Thừa Thiên Huế theo địa phƣơng năm 2020. Cơ cấu sản lƣợng RAT tỉnh Thừa Thiên Huế theo địa phƣơng năm 2020 77 Biểu đồ 3. Đánh giá mức độ tham gia liên kết của hộ sản xuất RAT. Nguồn cung cấp giống rau.
Lý do chọn thuốc BVTV của hộ sản xuất. Mức độ hiệu quả sản xuất rau má an toàn. Mức độ hiệu quả sản xuất hành lá an toàn. Mức độ hiệu quả sản xuất rau cải an toàn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Lạc (2022). Phát triển sản xuất rau an toàn tại Thừa Thiên Huế [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế, đại học huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/giao-duc-so-sanh/nghien-cuu-phat-trien-san-xuat-rau-an-toan-thua-thien-hue
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển sản xuất rau an toàn tại Thừa Thiên Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn phân tích ứng dụng machine learning trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Đề xuất phương pháp cải tiến hiệu quả 15% so với mô hình cơ bản.
Luận án "Phát triển sản xuất rau an toàn tại Thừa Thiên Huế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế, đại học huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phát triển sản xuất rau an toàn tại Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển sản xuất rau an toàn tại Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Giáo Dục So Sánh.
Luận án "Phát triển sản xuất rau an toàn tại Thừa Thiên Huế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển sản xuất rau an toàn tại Thừa Thiên Huế" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển sản xuất rau an toàn tại Thừa Thiên Huế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.