Luận án xử lý nợ xấu ngân hàng thương mại - Nguyễn Hoài Phương, Học viện KHXH

Pháp luật Việt Nam xử lý nợ xấu ngân hàng thương mại hiện nay: quy định, thực trạng và giải pháp. Hiểu rõ quy trình, quyền hạn.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Luật học

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Bản chất nợ xấu của ngân hàng thương mại Việt Nam

Nợ xấu là khoản nợ khó thu hồi. Khoản nợ này gây tổn thất cho ngân hàng thương mại. Vốn bị thất thoát. Lợi nhuận sụt giảm. Năng lực tài chính suy yếu. Uy tín của ngân hàng giảm sút. Niềm tin của xã hội cũng giảm theo. Hệ quả là khả năng huy động vốn bị thu hẹp. Rủi ro thanh khoản xuất hiện. Sự ổn định của hệ thống ngân hàng bị đe dọa. Nợ xấu không chỉ ảnh hưởng tới ngân hàng. Khách hàng vay vốn cũng chịu tác động nặng nề. Gánh nặng trả nợ tăng lên. Chi phí hoạt động tăng theo. Tốc độ chu chuyển vốn chậm lại. Uy tín tín dụng của khách hàng bị hạ thấp. Nền kinh tế gánh chịu hậu quả cuối cùng. Dòng vốn tín dụng bị tắc nghẽn. Lãi suất và điều kiện vay trở nên khắt khe. Khi nợ xấu vượt ngưỡng, ngân hàng có thể đổ vỡ. Hiệu ứng dây chuyền lan ra toàn hệ thống. Vì vậy, nhận diện đúng bản chất nợ xấu là bước đầu tiên. Phân loại nợ chính xác giúp đánh giá rủi ro tín dụng. Trích lập dự phòng đầy đủ bảo vệ an toàn vốn.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của nợ xấu

Nợ xấu là khoản tín dụng quá hạn thanh toán. Khả năng thu hồi gốc và lãi rất thấp. Ủy ban Basel đưa ra chuẩn mực nhận diện chung. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phân nhóm nợ theo mức độ rủi ro. Nợ nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5 được xem là nợ xấu. Đặc điểm chung là thời gian quá hạn kéo dài. Tài sản bảo đảm thường khó phát mại. Dòng tiền trả nợ của khách hàng suy kiệt. Mức độ tổn thất dự kiến cao. Việc xác định đúng nhóm nợ quyết định cách xử lý. Phân loại sai làm méo mó bức tranh tài chính. Minh bạch số liệu nợ xấu bảo vệ lợi ích người gửi tiền.

1.2. Nguyên nhân phát sinh nợ xấu

Nợ xấu hình thành từ nhiều nguyên nhân. Nguyên nhân khách quan đến từ biến động kinh tế. Khủng hoảng tài chính làm doanh nghiệp mất khả năng trả nợ. Thị trường bất động sản đóng băng kéo theo nợ đọng. Nguyên nhân chủ quan đến từ chính ngân hàng. Thẩm định tín dụng lỏng lẻo tạo rủi ro. Giám sát khoản vay thiếu chặt chẽ. Đạo đức nghề nghiệp của cán bộ bị buông lỏng. Khách hàng sử dụng vốn sai mục đích. Năng lực quản trị doanh nghiệp yếu kém. Nhận diện nguyên nhân giúp xây dựng biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

1.3. Tác động của nợ xấu tới nền kinh tế

Nợ xấu làm tê liệt chức năng trung gian tín dụng. Vốn không chảy tới khu vực sản xuất. Doanh nghiệp thiếu vốn mở rộng kinh doanh. Tăng trưởng kinh tế chậm lại. Chi phí xử lý nợ xấu làm tăng lãi suất cho vay. Người vay tốt phải gánh chi phí của người vay xấu. Ngân sách nhà nước chịu áp lực hỗ trợ hệ thống ngân hàng. Niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài suy giảm. Xử lý dứt điểm nợ xấu khơi thông dòng vốn. Ổn định kinh tế vĩ mô được củng cố.

II. Pháp luật về xử lý nợ xấu ngân hàng thương mại

Pháp luật về xử lý nợ xấu là hệ thống quy phạm điều chỉnh. Hệ thống này xác định quyền và nghĩa vụ của các bên. Chủ nợ là ngân hàng thương mại. Con nợ là khách hàng vay vốn. Tài sản bảo đảm là cơ sở thu hồi nợ. Pháp luật quy định trình tự xử lý tài sản bảo đảm. Quyền thu giữ tài sản được luật hóa. Thủ tục bán đấu giá được hướng dẫn cụ thể. Cơ chế mua bán nợ được hình thành. Thị trường mua bán nợ còn sơ khai tại Việt Nam. Chủ thể tham gia mua nợ còn hạn chế. DATC, VAMC và các AMC giữ vai trò chủ đạo. Nghị quyết 42 từng tạo bước đột phá pháp lý. Quyền của chủ nợ bảo đảm được mở rộng. Tuy nhiên nhiều quy định vẫn chồng chéo. Luật Đầu tư 2020 và Luật Đất đai gây vướng mắc. Khung pháp lý cần được hoàn thiện đồng bộ. Một hệ thống văn bản đầy đủ là điều kiện tiên quyết. Cơ chế phù hợp giúp xử lý nợ xấu hiệu quả. Sự minh bạch của pháp luật bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

2.1. Khái niệm và nội dung pháp luật xử lý nợ xấu

Pháp luật xử lý nợ xấu bao gồm nhiều nhóm quy phạm. Nhóm thứ nhất điều chỉnh phân loại nợ và trích lập dự phòng. Nhóm thứ hai quy định xử lý tài sản bảo đảm. Nhóm thứ ba điều chỉnh hoạt động mua bán nợ. Nhóm thứ tư quy định vai trò của VAMC. Mỗi nhóm quy phạm có chức năng riêng. Tổng thể tạo thành khung pháp lý hoàn chỉnh. Nội dung pháp luật phải bảo đảm tính khả thi. Quy định rõ ràng giúp thực thi thống nhất. Sự thiếu đồng bộ làm giảm hiệu lực điều chỉnh.

2.2. Vai trò của VAMC và DATC trong xử lý nợ

VAMC là Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng. Công ty này mua nợ xấu bằng trái phiếu đặc biệt. Nợ xấu được tách khỏi bảng cân đối của ngân hàng. Ngân hàng có thời gian trích lập dự phòng dần. DATC là Công ty Mua bán nợ Việt Nam. DATC tham gia tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước. Hai công ty này là trụ cột của thị trường mua bán nợ. Tuy nhiên năng lực mua nợ theo giá thị trường còn hạn chế. Nguồn vốn hoạt động chưa đủ lớn. Cơ chế định giá nợ xấu còn nhiều bất cập.

2.3. Cơ chế xử lý tài sản bảo đảm

Tài sản bảo đảm là chỗ dựa chính khi thu hồi nợ. Pháp luật cho phép ngân hàng thu giữ tài sản. Quyền thu giữ giúp rút ngắn thời gian xử lý. Bán đấu giá là phương thức phổ biến. Thủ tục đấu giá phải công khai và minh bạch. Nhiều tài sản là bất động sản khó chuyển nhượng. Tranh chấp quyền sở hữu làm kéo dài quá trình. Sự phối hợp của chính quyền địa phương còn yếu. Cơ chế xử lý tài sản cần đơn giản và nhanh gọn hơn.

III. Thực trạng pháp luật xử lý nợ xấu tại Việt Nam

Thực trạng pháp luật xử lý nợ xấu bộc lộ nhiều mặt. Mặt tích cực là khung pháp lý ngày càng đầy đủ. Nghị quyết 42 đã thí điểm nhiều cơ chế đột phá. Tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống được cải thiện. Quyền của chủ nợ được bảo vệ tốt hơn. Tuy nhiên hạn chế vẫn còn lớn. Nhiều khoản nợ xấu chưa được xử lý dứt điểm. Quy định pháp luật còn chồng chéo và mâu thuẫn. Luật Đầu tư 2020 tạo rào cản cho mua bán nợ. Thị trường mua bán nợ chưa phát triển. Số lượng chủ thể mua nợ còn ít. Định giá khoản nợ thiếu chuẩn mực thống nhất. Quá trình thi hành án kéo dài. Sự phối hợp giữa các cơ quan còn lỏng lẻo. Năng lực của tòa án trong giải quyết tranh chấp còn giới hạn. Thực tiễn thực thi cho thấy khoảng cách lớn. Quy định trên giấy chưa đi vào cuộc sống. Đánh giá đúng thực trạng là cơ sở để hoàn thiện. Số liệu thực tế phản ánh hiệu quả pháp luật. Bài học thực tiễn định hướng cho cải cách.

3.1. Kết quả đạt được trong xử lý nợ xấu

Hệ thống ngân hàng đã thu hồi lượng lớn nợ xấu. Tỷ lệ nợ xấu nội bảng giảm xuống dưới ngưỡng an toàn. Nghị quyết 42 tạo hành lang pháp lý thuận lợi. Nhiều khoản nợ được bán cho VAMC. Tài sản bảo đảm được xử lý nhanh hơn. Ý thức trả nợ của khách hàng được nâng cao. Quyền thu giữ tài sản phát huy tác dụng. Các tổ chức tín dụng chủ động trích lập dự phòng. Niềm tin vào hệ thống ngân hàng được củng cố. Đây là nền tảng cho giai đoạn cải cách tiếp theo.

3.2. Hạn chế và vướng mắc pháp lý

Khung pháp lý còn nhiều điểm chưa thống nhất. Nghị quyết 42 chỉ là cơ chế thí điểm có thời hạn. Quy định về thu giữ tài sản thiếu chế tài bảo đảm. Thủ tục tố tụng rút gọn ít được áp dụng. Luật Đất đai gây khó cho xử lý bất động sản. Thuế chuyển nhượng tài sản bảo đảm còn bất hợp lý. Quyền của bên mua nợ chưa được bảo vệ đầy đủ. Sự thiếu đồng bộ làm giảm hiệu lực thi hành. Nhiều vướng mắc kéo dài thời gian xử lý nợ.

3.3. Thực tiễn thực thi tại các ngân hàng

Thực tiễn thực thi phản ánh nhiều khó khăn. Ngân hàng gặp trở ngại khi thu giữ tài sản. Khách hàng chống đối việc bàn giao tài sản. Chính quyền địa phương chậm phối hợp. Tòa án xử lý vụ kiện thu hồi nợ chậm trễ. Thi hành án dân sự tồn đọng kéo dài. Chi phí xử lý nợ tăng cao. Hiệu quả thu hồi thực tế thấp hơn kỳ vọng. Sự chênh lệch giữa quy định và thực tế còn lớn. Cải thiện thực thi là yêu cầu cấp bách.

IV. Kinh nghiệm quốc tế về xử lý nợ xấu ngân hàng

Kinh nghiệm quốc tế cung cấp nhiều bài học giá trị. Nhiều quốc gia từng đối mặt khủng hoảng nợ xấu. Cách xử lý của họ tạo ra hình mẫu tham khảo. Hàn Quốc thành lập công ty quản lý tài sản tập trung. Công ty này mua nợ xấu với quy mô lớn. Thị trường mua bán nợ được phát triển nhanh. Hoa Kỳ áp dụng cơ chế xử lý linh hoạt. Tài sản xấu được tách khỏi ngân hàng yếu kém. Trung Quốc lập các công ty quản lý tài sản theo vùng. Nhật Bản xử lý nợ xấu sau khủng hoảng bất động sản. Bài học chung là phải hành động quyết liệt và sớm. Khung pháp lý phải rõ ràng và đủ mạnh. Thị trường mua bán nợ cần được khuyến khích. Sự tham gia của nhà đầu tư tư nhân là quan trọng. Định giá nợ theo cơ chế thị trường tạo thanh khoản. Minh bạch thông tin thu hút nhà đầu tư. Việt Nam có thể chọn lọc kinh nghiệm phù hợp. Điều kiện kinh tế và pháp lý trong nước cần được cân nhắc. Tiếp thu có chọn lọc giúp tránh sai lầm.

4.1. Mô hình công ty quản lý tài sản tập trung

Nhiều nước thành lập công ty quản lý tài sản quốc gia. Hàn Quốc lập KAMCO sau khủng hoảng năm 1997. KAMCO mua nợ xấu của toàn hệ thống. Quy mô mua nợ rất lớn và nhanh chóng. Mô hình tập trung giúp xử lý đồng bộ. Nguồn vốn nhà nước được sử dụng hiệu quả. Tài sản xấu được tái cấu trúc và bán lại. Bài học là cần trao quyền đủ mạnh cho công ty. Cơ chế định giá phải theo thị trường. VAMC của Việt Nam học hỏi từ mô hình này.

4.2. Phát triển thị trường mua bán nợ

Thị trường mua bán nợ là kênh xử lý hiệu quả. Các nước phát triển thu hút nhà đầu tư tư nhân. Quỹ đầu tư nước ngoài tham gia mua nợ xấu. Nợ xấu được chứng khoán hóa để tăng thanh khoản. Định giá minh bạch tạo lòng tin cho nhà đầu tư. Hành lang pháp lý bảo vệ quyền bên mua nợ. Việt Nam cần mở rộng chủ thể tham gia thị trường. Khuyến khích đầu tư tư nhân là hướng đi đúng. Một thị trường sôi động giúp xử lý nợ nhanh hơn.

4.3. Bài học cho Việt Nam

Bài học đầu tiên là hành động sớm và quyết liệt. Chậm trễ làm nợ xấu phình to. Bài học thứ hai là khung pháp lý phải đủ mạnh. Quyền của chủ nợ cần được bảo vệ chắc chắn. Bài học thứ ba là phát triển thị trường mua bán nợ. Nhà đầu tư tư nhân cần được mời gọi. Bài học thứ tư là minh bạch thông tin. Số liệu nợ xấu phải trung thực. Việt Nam cần chọn lọc kinh nghiệm phù hợp điều kiện trong nước.

V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật xử lý nợ xấu

Giải pháp hoàn thiện pháp luật cần được triển khai đồng bộ. Trước hết phải luật hóa Nghị quyết 42. Cơ chế thí điểm cần trở thành luật chính thức. Quyền thu giữ tài sản bảo đảm phải được bảo đảm bằng chế tài. Thủ tục tố tụng rút gọn cần được mở rộng. Tòa án phải giải quyết nhanh các vụ thu hồi nợ. Luật Đất đai cần sửa đổi cho phù hợp. Vướng mắc về chuyển nhượng bất động sản phải được tháo gỡ. Quy định thuế đối với tài sản bảo đảm cần hợp lý hơn. Thị trường mua bán nợ phải được phát triển. Chủ thể tham gia mua nợ cần được mở rộng. Nhà đầu tư tư nhân và nước ngoài cần được khuyến khích. Cơ chế định giá nợ xấu phải theo thị trường. Khung pháp lý phải bảo đảm tính đồng bộ và thống nhất. Mâu thuẫn giữa các luật cần được loại bỏ. Hoàn thiện pháp luật tạo nền tảng vững chắc. Một hệ thống quy phạm rõ ràng nâng cao hiệu quả xử lý. Quyền lợi hợp pháp của các bên được bảo vệ. Niềm tin vào hệ thống pháp luật được củng cố.

5.1. Luật hóa cơ chế xử lý nợ xấu

Nghị quyết 42 chỉ có hiệu lực trong thời hạn nhất định. Cơ chế thí điểm cần được nâng lên thành luật. Quyền thu giữ tài sản bảo đảm phải được quy định ổn định. Thủ tục tố tụng rút gọn cần áp dụng rộng rãi. Quy định về thứ tự ưu tiên thanh toán cần rõ ràng. Luật hóa tạo sự ổn định cho hoạt động xử lý nợ. Ngân hàng yên tâm thu hồi nợ lâu dài. Nhà đầu tư tin tưởng tham gia mua bán nợ. Tính bền vững của khung pháp lý được bảo đảm.

5.2. Hoàn thiện quy định về tài sản bảo đảm

Quy định về tài sản bảo đảm cần được rà soát. Thủ tục xử lý phải đơn giản và nhanh gọn. Quyền thu giữ tài sản cần có chế tài bảo đảm. Luật Đất đai phải đồng bộ với luật xử lý nợ. Việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất cần thông thoáng. Nghĩa vụ thuế khi bán tài sản cần hợp lý. Tranh chấp quyền sở hữu cần được giải quyết nhanh. Sự phối hợp giữa các cơ quan phải chặt chẽ. Tài sản bảo đảm được xử lý hiệu quả giúp thu hồi nợ.

5.3. Phát triển thị trường mua bán nợ

Thị trường mua bán nợ cần được phát triển mạnh. Chủ thể tham gia mua nợ phải được mở rộng. Nhà đầu tư tư nhân cần được tạo điều kiện. Nhà đầu tư nước ngoài cần được khuyến khích tham gia. Cơ chế định giá nợ xấu phải minh bạch. Nợ xấu có thể được chứng khoán hóa. Khung pháp lý bảo vệ quyền của bên mua nợ. Một thị trường sôi động tăng thanh khoản cho nợ xấu. Hiệu quả xử lý nợ được nâng cao rõ rệt.

VI. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật xử lý nợ

Nâng cao hiệu quả thực thi là khâu then chốt. Pháp luật tốt phải đi kèm thực thi nghiêm minh. Năng lực của các cơ quan thi hành cần được củng cố. Tòa án phải xử lý nhanh các vụ thu hồi nợ. Cơ quan thi hành án cần giảm tồn đọng. Sự phối hợp giữa các cơ quan phải nhịp nhàng. Chính quyền địa phương cần hỗ trợ thu giữ tài sản. Năng lực cán bộ ngân hàng cần được nâng cao. Đạo đức nghề nghiệp phải được đề cao. Quy trình thẩm định tín dụng cần chặt chẽ. Giám sát khoản vay phải thường xuyên. Hệ thống thông tin tín dụng cần được hoàn thiện. CIC phải cung cấp dữ liệu đầy đủ và chính xác. Công nghệ giúp quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Phòng ngừa nợ xấu quan trọng hơn xử lý. Văn hóa tuân thủ pháp luật cần được xây dựng. Khách hàng nâng cao ý thức trả nợ. Sự minh bạch tạo niềm tin cho thị trường. Thực thi hiệu quả biến quy định thành kết quả thực tế. Hệ thống ngân hàng phát triển an toàn và bền vững.

6.1. Nâng cao năng lực cơ quan thực thi

Cơ quan thực thi đóng vai trò quyết định. Tòa án cần được tăng cường năng lực xét xử. Vụ kiện thu hồi nợ phải được giải quyết nhanh. Cơ quan thi hành án cần giảm án tồn đọng. Đội ngũ thẩm phán cần được đào tạo chuyên sâu. Sự phối hợp giữa tòa án và ngân hàng phải chặt chẽ. Chính quyền địa phương cần hỗ trợ tích cực. Thủ tục hành chính cần được tinh giản. Năng lực thực thi mạnh giúp rút ngắn thời gian xử lý nợ.

6.2. Hoàn thiện hệ thống thông tin tín dụng

Thông tin tín dụng là công cụ quản lý rủi ro. CIC là trung tâm thông tin tín dụng quốc gia. Dữ liệu của CIC phải đầy đủ và cập nhật. Lịch sử tín dụng của khách hàng cần minh bạch. Ngân hàng dựa vào thông tin để thẩm định chính xác. Công nghệ dữ liệu lớn nâng cao chất lượng phân tích. Cảnh báo sớm rủi ro giúp phòng ngừa nợ xấu. Chia sẻ thông tin giữa các tổ chức tín dụng cần thông suốt. Hệ thống thông tin tốt giảm thiểu nợ xấu phát sinh.

6.3. Tăng cường phòng ngừa rủi ro tín dụng

Phòng ngừa luôn tốt hơn xử lý. Quy trình thẩm định tín dụng cần được siết chặt. Đánh giá khả năng trả nợ phải khách quan. Giám sát sử dụng vốn vay cần thường xuyên. Tài sản bảo đảm phải được định giá đúng. Trích lập dự phòng rủi ro phải đầy đủ. Đạo đức nghề nghiệp của cán bộ cần được đề cao. Văn hóa quản trị rủi ro phải được xây dựng. Ý thức trả nợ của khách hàng cần được nâng cao. Phòng ngừa tốt giữ tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xử lý nợ xấu của ngân hàng thương mại theo pháp luật việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN HOÀI PHƯƠNG XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN HOÀI PHƯƠNG XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học PGS. LÊ THỊ THU THỦY HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực. Những công trình nghiên cứu của các tác giả khác nếu được sử dụng trong luận án đều có chú thích nguồn sử dụng.

TÁC GIẢ i MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu.

Khoảng trống nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu; lý thuyết nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu. 18 Kết luận chương 1. 27 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NỢ XẤU, PHÁP LUẬT VỀ XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI.

Những vấn đề lý luận về nợ xấu của ngân hàng thương mại. Những vấn đề lý luận về xử lý nợ xấu của ngân hàng thương mại. Khái niệm, đặc điểm và nội dung của pháp luật về xử lý nợ xấu của ngân hàng thương mại. Kinh nghiệm xử lý nợ xấu của ngân hàng thương mại của một số quốc gia trên thế giới.

58 Kết luận chương 2. 66 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM VÀ THỰC TIỄN THỰC THI. Thực trạng pháp luật về xử lý nợ xấu của ngân hàng thương mại ở Việt Nam. Thực tiễn thực thi pháp luật về xử lý nợ xấu của ngân hàng thương mại ở Việt Nam.

Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi pháp luật về xử lý nợ xấu của ngân hàng thương mại ở Việt Nam. 92 Kết luận chương 3. 126 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM. Phương hướng hoàn thiện pháp luật về xử lý nợ xấu của ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về xử lý nợ xấu của ngân hàng thương mại ở Việt Nam. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về xử lý nợ xấu của ngân hàng thương mại ở Việt Nam. 142 Kết luận chương 4. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

153 iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ AMC Công ty quản lý nợ và khai thác tài sản BCBS Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng BĐS Bất động sản CIC Trung tâm thông tin tín dụng quốc gia Việt Nam CIEM Viện nghiên cứu quản lý kinh tế trung ương CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương CSTT Chính sách tiền tệ DATC Công ty TNHH Mua bán nợ Việt Nam IMF Quỹ tiền tệ quốc tế NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại RRTD Rủi ro tín dụng TCTD Tổ chức tín dụng TSBĐ Tài sản bảo đảm VAMC Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam iv MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Nợ xấu có tác động tiêu cực không chỉ đối với các NHTM mà còn đối với nền kinh tế. Trong những năm gần đây, nợ xấu trong hệ thống ngân hàng đã được cải thiện đáng kể, tuy nhiên đến nay nhiều khoản nợ xấu vẫn chưa được xử lý dứt điểm, cần phải tiếp tục xử lý. Điều này dẫn những tác động tiêu cực đối với cả NHTM và nền kinh tế.

(i) Đối với các NHTM: nợ xấu làm cho nguồn vốn của các NHTM bị thất thoát, lợi nhuận bị sụt giảm, gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng lực tài chính, khả năng mở rộng hoạt động của NHTM cũng như uy tín, niềm tin của xã hội đối với NHTM bị suy giảm. Kết quả là làm giảm khả năng huy động vốn của NHTM, nghiêm trọng hơn nó có thể dẫn đến rủi ro thanh khoản, đe dọa sự ổn định của hệ thống ngân hàng. (ii) Đối với khách hàng: Nợ xấu sẽ làm tăng chi phí hoạt động, tăng gánh nặng trả nợ cho NHTM, làm giảm tốc độ chu chuyển vốn với NHTM gây ảnh hưởng trực tiếp đến mối quan hệ cả hai bên, từ đó uy tín của khách hàng sẽ bị giảm sút khá lớn khiến cho các NHTM có các biện pháp hạn chế cho khách hàng vay vốn. (iii) Đối với nền kinh tế: Nợ xấu sẽ hạn chế khả năng khách hàng tiếp cận vốn vay của ngân hàng vì lý do lãi suất và điều kiện vay vốn.

Ở mức độ cao hơn, nếu nợ xấu của một NHTM ở mức quá cao và không được giải quyết kịp thời có thể dẫn đến đổ vỡ của NHTM và tiếp theo đó là hiệu ứng dây chuyền đối với hệ thống các NHTM. Chính vì vậy, việc quyết liệt xử lý nợ xấu luôn được Đảng, Nhà nước quan tâm, chỉ đạo các bộ, ngành và hệ thống ngân hàng quyết liệt thực hiện nhằm mang đến những chuyển biến tích cực cho toàn bộ xã hội. Tuy nhiên, để thực hiện có hiệu quả công tác xử lý nợ xấu, cần thiết phải có cơ chế phù hợp và một hệ thống các văn bản pháp luật hướng dẫn cụ thể, đầy đủ. 1 Về cơ chế xử lý nợ xấu, thị trường mua bán nợ Việt Nam chưa phát triển, đến nay những chủ thể được tham gia mua nợ chủ yếu DATC, VAMC và các AMC của TCTD.

Cũng do khó khăn, vướng mắc trong việc triển khai thực hiện những quy định tại Luật Đầu tư 2020, Luật 69/2014/QH13, nhà đầu tư nước ngoài chưa thể tham gia hoạt động xử lý nợ xấu tại Việt Nam. Ngày 21/6/2017, Quốc hội đã thông qua Nghị quyết số 42/2017/QH14về thí điểm xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng. Nghị quyết này có hiệu lực trong 05 năm từ ngày 15/8/2017 và được Quốc hội khoá XV thống nhất kéo dài thời hạn áp dụng đến 31/12/2023 tại kỳ họp thứ 3. Nghị quyết 42/2017/QH14 cho phép áp dụng nhiều chính sách mới (so với pháp luật hiện hành) về xử lý nợ xấu, tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu, góp phần tạo lập cơ sở pháp lý thuận lợi hơn cho việc xử lý nợ xấu.

Nghị quyết này được ban hành đã mang lại những bước chuyển mới trong xử lý nợ xấu tại Việt Nam hiện nay. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những bất cập của pháp luật và bất cập trong thực tiễn thực thi pháp luật về xử lý nợ xấu của NHTM ở Việt Nam. Vì vậy, tác giả đã lựa chọn đề tài “Xử lý nợ xấu của ngân hàng thương mại theo pháp luật Việt Nam hiện nay” làm đề tài Luận án tiến sĩ luật học của mình. Việc triển khai nghiên cứu nhằm hệ thống hoá các vấn đề về lý luận, phân tích thực trạng pháp luật liên quan đến việc xử lý nợ xấu của các NHTM ở Việt Nam, từ đó đưa ra những giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật liên quan đến việc xử lý nợ xấu của NHTM ở Việt Nam.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của đề tài là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực trạng pháp luật về xử lý nợ xấu của các NHTM ở Việt Nam hiện nay, từ đó đề xuất các định hướng, giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về xử lý nợ xấu của các NHTM để xử lý nợ xấu hiệu quả. Nhiệm vụ nghiên cứu Luận án đưa ra các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau: 2 Thứ nhất, nghiên cứu làm rõ những vấn đề lý luận về nợ xấu, xử lý nợ xấu của các TCTD như khái niệm, đặc điểm của nợ xấu ngân hàng, nguyên nhân của nợ xấu, mô hình xử lý nợ xấu, chủ thể, các biện pháp và nguyên tắc xử lý nợ xấu của NHTM. Thứ hai, làm rõ đặc điểm và cấu trúc của pháp luật về xử lý nợ xấu của NHTM, các yếu tố tác động tới pháp luật về xử lý nợ xấu của NHTM.

Nghiên cứu kinh nghiệm pháp luật về xử lý nợ xấu của một số quốc gia trên thế giới như Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Malaysia. Thứ ba, nghiên cứu thực trạng các quy định của pháp luật hiện hành về xử lý nợ xấu của các NHTM ở Việt Nam và phân tích, đánh giá tình hình thực thi pháp luật về xử lý nợ xấu của các NHTM ở Việt Nam hiện nay, tìm ra những bất cập và nguyên nhân của nó. Thứ tư, đề xuất các định hướng, giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về xử lý nợ xấu của NHTM ở Việt Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3.

Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các quy định pháp luật về xử lý nợ xấu của NHTM ở Việt Nam và thực tiễn thực thi các quy định pháp luật về xử lý nợ xấu của NHTM hiện nay. Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: Luận án tập trung nghiên cứu các quy định pháp luật về xử lý nợ xấu của VAMC, DATC và AMC, tình hình thực thi pháp luật về xử lý nợ xấu của các NHTM ở Việt Nam. - Về không gian: Luận án nghiên cứu pháp luật về xử lý nợ xấu của NHTM ở Việt Nam và tình hình xử lý nợ xấu của các NHTM trên địa bàn ở Việt Nam. - Về thời gian: Giai đoạn từ năm 2010 đến nay.

Bởi vì, năm 2010 là năm ban hành Luật các Tổ chức Tín dụng ở Việt Nam. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án 4. Phương pháp tiếp cận - Phương pháp tiếp cận hệ thống: Trên cơ sở tập hợp, hệ thống các công trình, tài liệu liên quan đến pháp luật về nợ xấu và xử lý nợ xấu của NHTM đã được công bố, luận án phân tích, đánh giá, kế thừa có chọn lọc để đưa ra những khái niệm, kết luận và giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xử lý nợ xấu ngân hàng thương mại theo pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Pháp luật Việt Nam xử lý nợ xấu ngân hàng thương mại hiện nay: quy định, thực trạng và giải pháp. Hiểu rõ quy trình, quyền hạn.

Luận án "Xử lý nợ xấu ngân hàng thương mại theo pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Xử lý nợ xấu ngân hàng thương mại theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xử lý nợ xấu ngân hàng thương mại theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Xử lý nợ xấu ngân hàng thương mại theo pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xử lý nợ xấu ngân hàng thương mại theo pháp luật Việt Nam" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xử lý nợ xấu ngân hàng thương mại theo pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter