Luận án: Xây dựng pháp luật trợ cấp nông nghiệp Việt Nam theo quy định WTO

Nghiên cứu TS Luật về khung pháp lý trợ cấp nông nghiệp VN. Phân tích chính sách hiện hành, đề xuất giải pháp tuân thủ WTO.

Chuyên ngành
Luật
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

233

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Quy định WTO về trợ cấp nông nghiệp và cam kết Việt Nam

Tài liệu này khám phá những vấn đề lý luận cơ bản về pháp luật trợ cấp nông nghiệp Việt Nam. Nó đặt trong bối cảnh các quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Bài viết tập trung vào lịch sử hình thành, chức năng của WTO. Đặc biệt, nó đi sâu vào Hiệp định Nông nghiệp WTO (AoA). AoA là nền tảng pháp lý quan trọng điều chỉnh các chính sách hỗ trợ trong lĩnh vực nông nghiệp. Việt Nam, với tư cách là thành viên WTO, phải tuân thủ nghiêm ngặt các cam kết WTO về nông nghiệp. Điều này đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về các quy tắc quốc tế. Nó cũng yêu cầu sự điều chỉnh linh hoạt của chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam. Mục tiêu là đảm bảo tính cạnh tranh và phát triển bền vững cho ngành. Pháp luật về nông sản cần được xây dựng trên cơ sở các nguyên tắc quốc tế, đồng thời bảo vệ lợi ích quốc gia.

1.1. Nền tảng pháp lý Hiệp định Nông nghiệp WTO

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đóng vai trò trung tâm trong thương mại quốc tế. WTO có nguồn gốc từ Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT). Vòng đàm phán Uruguay (1986-1994) đặc biệt quan trọng. Vòng đàm phán này đã dẫn đến sự ra đời của Hiệp định Nông nghiệp WTO (AoA). AoA thiết lập các quy tắc toàn cầu cho chính sách nông nghiệp. Hiệp định này nhằm mục tiêu giảm bóp méo thương mại nông sản. AoA điều chỉnh ba lĩnh vực chính: tiếp cận thị trường, hỗ trợ trong nước và trợ cấp xuất khẩu nông nghiệp. Nền tảng pháp lý này định hình cách các quốc gia thành viên hỗ trợ ngành nông nghiệp của mình. AoA buộc các nước phải minh bạch hóa chính sách trợ cấp. Nó cũng yêu cầu giảm bớt các biện pháp làm sai lệch thương mại. Hiệp định này là yếu tố then chốt cho sự phát triển của thương mại nông sản toàn cầu. Nó tạo ra một khuôn khổ công bằng hơn cho các nước tham gia.

1.2. Khái niệm và vai trò của trợ cấp nông nghiệp

Trợ cấp nông nghiệp là các khoản hỗ trợ tài chính hoặc chính sách của chính phủ. Mục tiêu là thúc đẩy sản xuất, ổn định giá, và bảo vệ thu nhập nông dân. Trợ cấp có thể dưới dạng hỗ trợ giá, giảm thuế, hoặc các chương trình đầu tư. Vai trò của trợ cấp rất quan trọng. Trợ cấp giúp đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Trợ cấp duy trì sinh kế cho hàng triệu hộ nông dân. Đồng thời, trợ cấp còn thúc đẩy phát triển nông thôn, tạo việc làm. Tuy nhiên, trợ cấp nông nghiệp cũng có thể gây méo mó thương mại quốc tế. Nó tạo ra sự cạnh tranh không công bằng, đặc biệt với các nước đang phát triển. Do đó, cần có quy định chặt chẽ từ WTO. Pháp luật cần phân biệt các loại trợ cấp để kiểm soát tác động tiêu cực, tối ưu hóa lợi ích.

1.3. Cam kết WTO về nông nghiệp của Việt Nam

Việt Nam đã gia nhập WTO năm 2007. Việt Nam đã đưa ra nhiều cam kết WTO về nông nghiệp. Các cam kết này bao gồm giảm thuế quan đối với nông sản nhập khẩu. Mục tiêu là mở cửa thị trường. Việt Nam cũng cam kết hạn chế các biện pháp hỗ trợ trong nước. Đặc biệt, Việt Nam phải kiểm soát trợ cấp xuất khẩu nông nghiệp. Các cam kết này nhằm đảm bảo sự công bằng. Chúng thúc đẩy môi trường thương mại minh bạch. Cam kết này còn bao gồm việc loại bỏ trợ cấp xuất khẩu nông nghiệp. Việt Nam phải công khai các chính sách hỗ trợ trong nước (AMS). Việc tuân thủ cam kết là thách thức lớn đối với Việt Nam. Nó đòi hỏi Việt Nam phải điều chỉnh chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam hiện có. Mục đích là tạo điều kiện phát triển bền vững cho ngành nông nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Sự điều chỉnh này cần linh hoạt và chiến lược.

II. Phân loại trợ cấp nông nghiệp WTO và pháp luật các nước

Phần này tập trung vào các quy định cụ thể của WTO về trợ cấp nông nghiệp. Đặc biệt là phân loại trợ cấp thành các Hộp Xanh, Hộp Vàng, và Hộp Đỏ. Đây là công cụ quan trọng để đánh giá mức độ bóp méo thương mại của các biện pháp hỗ trợ. Tài liệu cũng phân tích kinh nghiệm thực thi cam kết WTO của một số quốc gia thành viên lớn. Ví dụ như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Trung Quốc và Thái Lan. Các quốc gia này đã áp dụng pháp luật về nông sản riêng, đồng thời tuân thủ các quy tắc WTO. Kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam học hỏi cách tối ưu hóa chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam. Phần cuối cùng đề cập đến cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo công bằng trong thương mại nông nghiệp. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp Việt Nam bảo vệ lợi ích của mình trong các tranh chấp về hỗ trợ giá nông sản hay trợ cấp xuất khẩu nông nghiệp.

2.1. Phân loại trợ cấp WTO Hộp xanh Hộp vàng Hộp đỏ

WTO chia trợ cấp nông nghiệp thành ba loại chính. Đây là phân loại trợ cấp WTO. "Hộp Vàng" (Amber Box) bao gồm các trợ cấp làm sai lệch thương mại. Ví dụ là hỗ trợ giá nông sản và trợ cấp đầu vào. Các khoản này phải được cắt giảm. "Hộp Xanh" (Green Box) là các trợ cấp không hoặc ít làm sai lệch thương mại. Chúng bao gồm các chương trình bảo vệ môi trường, nghiên cứu hoặc hỗ trợ thu nhập chung. Các khoản này được phép không giới hạn. "Hộp Xanh Lam" (Blue Box) áp dụng cho các trợ cấp có liên quan đến giới hạn sản xuất. Các khoản này cũng được miễn cắt giảm. "Hộp Đỏ" (Red Box) ám chỉ các trợ cấp bị cấm hoàn toàn. Bao gồm trợ cấp xuất khẩu và trợ cấp theo điều kiện về tỷ lệ nội địa hóa. Việc hiểu rõ phân loại trợ cấp WTO rất quan trọng. Nó giúp Việt Nam xây dựng chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam phù hợp. Điều này tối ưu hóa việc hỗ trợ mà không vi phạm quy tắc quốc tế. Đồng thời bảo vệ ngành nông nghiệp trong nước khỏi các biện pháp không công bằng.

2.2. Kinh nghiệm pháp luật trợ cấp nông nghiệp quốc tế

Nhiều quốc gia thành viên WTO đã có kinh nghiệm phong phú. Họ áp dụng pháp luật trợ cấp nông nghiệp. Hoa Kỳ sử dụng các chương trình bảo hiểm cây trồng. EU thực hiện Chính sách Nông nghiệp Chung (CAP). Nhật Bản tập trung vào hỗ trợ vùng nông thôn. Trung Quốc và Thái Lan cũng có các chương trình hỗ trợ giá nông sản. Các quốc gia này tìm cách tối ưu hóa trợ cấp. Họ chuyển từ Hộp Vàng sang Hộp Xanh. Mục đích là duy trì hỗ trợ nông dân. Đồng thời, họ đảm bảo thực thi cam kết WTO một cách hiệu quả. Các kinh nghiệm này cung cấp bài học quý giá cho Việt Nam. Việt Nam có thể tham khảo để phát triển Luật Nông nghiệp Việt Nam của mình. Đặc biệt, cần chú ý đến việc quản lý trợ cấp xuất khẩu nông nghiệp và các biện pháp đầu tư công nông nghiệp nhằm thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh.

2.3. Cơ chế giải quyết tranh chấp về trợ cấp nông nghiệp

WTO có Cơ quan Giải quyết Tranh chấp (DSB). DSB đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý các mâu thuẫn. Các tranh chấp thường xoay quanh việc thực thi cam kết WTO. Đặc biệt là về Hiệp định Nông nghiệp WTO (AoA). Các nước thành viên có thể khiếu nại. Khiếu nại liên quan đến các biện pháp trợ cấp không tuân thủ quy định. Quy trình giải quyết tranh chấp bao gồm tham vấn, thành lập ban hội thẩm. Sau đó là báo cáo của ban hội thẩm và kháng cáo. Cơ chế này đảm bảo công bằng và tính ràng buộc pháp lý. Nó buộc các quốc gia phải tuân thủ các quy tắc của WTO. Các nước đang phát triển như Việt Nam có thể gặp khó khăn. Họ cần hỗ trợ kỹ thuật để tham gia hiệu quả vào cơ chế này. Việc hiểu rõ DSB giúp Việt Nam bảo vệ lợi ích của mình. Đồng thời, nó giúp tránh các biện pháp trợ cấp không phù hợp từ các đối tác thương mại.

III. Thực trạng chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam hiện nay

Phần này đánh giá thực trạng của pháp luật trợ cấp nông nghiệp Việt Nam. Nó xem xét các biện pháp hỗ trợ hiện hành. Các biện pháp này bao gồm thuế nhập khẩu, các biện pháp phi thuế quan. Ngoài ra còn có các chương trình hỗ trợ trong nước và trợ cấp xuất khẩu nông nghiệp. Tài liệu phân tích mức độ tuân thủ cam kết WTO về nông nghiệp. Nó cũng chỉ ra những ưu điểm và hạn chế trong chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam. Việc đánh giá này là cơ sở để đề xuất các giải pháp. Nó giúp hoàn thiện Luật Nông nghiệp Việt Nam trong tương lai. Đặc biệt, cần chú ý đến hiệu quả của đầu tư công nông nghiệp và các chương trình hỗ trợ giá nông sản. Mục tiêu là tối ưu hóa tác động tích cực và giảm thiểu các rủi ro pháp lý.

3.1. Pháp luật thuế quan và phi thuế đối với nông sản

Việt Nam đã giảm đáng kể thuế nhập khẩu nông sản. Đây là một phần của cam kết WTO về nông nghiệp. Các biện pháp phi thuế quan cũng được kiểm soát chặt chẽ. Chúng bao gồm các quy định vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS). Đồng thời có các quy định kỹ thuật (TBT). Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Đồng thời bảo vệ môi trường và lợi ích công cộng. Các biện pháp này phải minh bạch, dựa trên bằng chứng khoa học. Chúng không được tạo rào cản thương mại không cần thiết cho nông sản. Việc rà soát và hoàn thiện pháp luật về nông sản là cần thiết. Điều này nhằm đảm bảo tính cạnh tranh và hội nhập sâu rộng của nông nghiệp Việt Nam. Việc này cũng giúp ngăn ngừa các tranh chấp quốc tế.

3.2. Biện pháp hỗ trợ trong nước và trợ cấp xuất khẩu

Chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam hiện hành đa dạng. Chúng bao gồm các chương trình hỗ trợ giá nông sản. Có các khoản đầu tư công nông nghiệp vào cơ sở hạ tầng. Ngoài ra còn có hỗ trợ kỹ thuật và khuyến nông. Một số chương trình có thể thuộc nhóm "Hộp Vàng" của WTO. Cần đánh giá kỹ lưỡng để điều chỉnh phù hợp. Việt Nam đã cam kết không sử dụng trợ cấp xuất khẩu nông nghiệp. Việc giám sát chặt chẽ các biện pháp này là cần thiết. Mục tiêu là đảm bảo tuân thủ Hiệp định Nông nghiệp WTO (AoA). Điều này tránh các tranh chấp thương mại tiềm ẩn. Việc quản lý hiệu quả giúp tối ưu hóa lợi ích từ các chương trình hỗ trợ.

3.3. Đánh giá hiệu quả chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam

Các chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam đã góp phần đáng kể. Chúng thúc đẩy tăng trưởng sản xuất nông nghiệp. Nâng cao đời sống nông dân. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đồng đều. Một số chính sách vẫn còn phân tán. Hiệu quả chưa đạt tối ưu do thiếu sự phối hợp đồng bộ. Việc thiếu một Luật Nông nghiệp Việt Nam chuyên biệt về trợ cấp là một hạn chế lớn. Điều này gây khó khăn trong việc quản lý và thực thi cam kết WTO. Cần có một khung pháp lý thống nhất và mạnh mẽ. Khung pháp lý này giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn. Đồng thời, cần khuyến khích các biện pháp hỗ trợ thân thiện với thương mại.

IV. Hoàn thiện Luật Nông nghiệp Việt Nam thực thi cam kết WTO

Để hoàn thiện pháp luật trợ cấp nông nghiệp Việt Nam, tài liệu đề xuất các định hướng và nguyên tắc cơ bản. Việc xây dựng luật phải đảm bảo tính tương thích với cam kết WTO về nông nghiệp. Nó cũng cần thúc đẩy phát triển bền vững. Các nội dung cơ bản cho pháp luật trợ cấp mới được xác định rõ. Chúng bao gồm các quy định về thuế nhập khẩu, biện pháp phi thuế. Đồng thời, nó quy định về hỗ trợ trong nước và trợ cấp xuất khẩu nông nghiệp. Một trọng tâm là nâng cao năng lực thực thi cam kết WTO. Điều này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành. Nó cũng cần đào tạo cán bộ và cải thiện hệ thống dữ liệu. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một Luật Nông nghiệp Việt Nam vững chắc. Luật này hỗ trợ nông nghiệp, đồng thời tuân thủ các quy tắc thương mại quốc tế về pháp luật về nông sảnđầu tư công nông nghiệp.

4.1. Định hướng nguyên tắc xây dựng pháp luật trợ cấp

Việc xây dựng Luật Nông nghiệp Việt Nam về trợ cấp cần tuân thủ nhiều nguyên tắc. Trước hết, phải đảm bảo tính tương thích với cam kết WTO về nông nghiệp. Đặc biệt là Hiệp định Nông nghiệp WTO (AoA). Thứ hai, pháp luật phải minh bạch và dễ thực thi. Nó cần khuyến khích các trợ cấp thuộc "Hộp Xanh". Thứ ba, cần ưu tiên các biện pháp hỗ trợ phát triển bền vững. Các biện pháp này bao gồm bảo vệ môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu. Cuối cùng, pháp luật phải cân bằng lợi ích các bên. Lợi ích của nông dân, doanh nghiệp và người tiêu dùng cần được hài hòa. Pháp luật cần linh hoạt, có khả năng thích ứng với thay đổi. Các nguyên tắc này sẽ định hình một chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam hiệu quả. Nó đảm bảo ngành nông nghiệp phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh toàn cầu.

4.2. Các nội dung cơ bản cho pháp luật trợ cấp mới

Pháp luật về nông sản cần được bổ sung các quy định cụ thể về trợ cấp. Pháp luật mới cần xác định rõ các loại hình trợ cấp. Cần phân loại chúng theo tiêu chuẩn WTO (phân loại trợ cấp WTO). Cần có quy định rõ ràng về điều kiện và thủ tục cấp trợ cấp. Đặc biệt, cần có cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả. Các biện pháp đầu tư công nông nghiệp cũng cần được hệ thống hóa, ưu tiên các dự án có tính lan tỏa. Pháp luật phải quy định về hỗ trợ giá nông sản một cách minh bạch, có lộ trình rõ ràng. Đồng thời, cần kiểm soát chặt chẽ trợ cấp xuất khẩu nông nghiệp để tránh vi phạm các cam kết quốc tế và bảo vệ uy tín thương mại.

4.3. Nâng cao năng lực thực thi cam kết WTO về nông nghiệp

Để thực thi cam kết WTO hiệu quả, Việt Nam cần nâng cao năng lực. Cần đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ. Đặc biệt là về pháp luật trợ cấp nông nghiệp và các quy định quốc tế. Cần tăng cường hợp tác liên ngành. Giữa Bộ Nông nghiệp, Bộ Công Thương và Bộ Tài chính. Việc thu thập và phân tích dữ liệu cần được cải thiện, đặc biệt là dữ liệu về AMS. Điều này giúp đánh giá chính xác các tác động của trợ cấp. Nó cũng giúp minh bạch hóa thông tin. Việt Nam cần chủ động tham gia các diễn đàn quốc tế, học hỏi kinh nghiệm từ các nước khác. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm. Hệ thống này giúp nhận diện và xử lý các rủi ro pháp lý tiềm ẩn.

V. Giải pháp xây dựng luật trợ cấp nông nghiệp Việt Nam phù hợp WTO

Phần này tập trung vào các giải pháp cụ thể để xây dựng Luật Nông nghiệp Việt Nam về trợ cấp. Nó đề xuất một cơ chế vận hành rõ ràng cho việc xây dựng luật chuyên biệt. Cần có sự tham gia của nhiều bên liên quan và nghiên cứu kỹ lưỡng kinh nghiệm quốc tế. Tài liệu đưa ra những đề xuất cụ thể cho dự thảo luật. Các đề xuất này bao gồm định nghĩa, phân loại trợ cấp WTO, và cơ chế giám sát. Cuối cùng, tài liệu đưa ra các khuyến nghị chiến lược. Chúng nhằm hoàn thiện chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam. Khuyến nghị này bao gồm việc chuyển đổi sang các biện pháp Hộp Xanh. Đồng thời, nó tập trung vào đầu tư công nông nghiệp và giảm hỗ trợ giá nông sản gây méo mó. Mục tiêu là phát triển một ngành nông nghiệp bền vững, có khả năng cạnh tranh quốc tế.

5.1. Cơ chế vận hành xây dựng luật trợ cấp chuyên biệt

Việc xây dựng một luật chuyên biệt về trợ cấp nông nghiệp là cần thiết. Luật này sẽ tạo ra khung pháp lý vững chắc. Cơ chế vận hành cần có sự tham gia của nhiều bên. Các Bộ, ngành liên quan cần phối hợp chặt chẽ. Cần tổ chức các hội thảo, lấy ý kiến chuyên gia và cộng đồng. Đặc biệt, cần nghiên cứu kỹ lưỡng các mô hình pháp luật trợ cấp nông nghiệp của các nước. Đảm bảo luật mới phù hợp với điều kiện Việt Nam. Đồng thời, nó phải tuân thủ cam kết WTO về nông nghiệp và các nguyên tắc quốc tế. Cơ chế này giúp đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của luật. Nó cũng tạo cơ hội cho các bên liên quan đóng góp ý kiến. Từ đó, xây dựng một chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam toàn diện và được chấp thuận rộng rãi.

5.2. Đề xuất dự thảo Luật trợ cấp nông nghiệp Việt Nam

Dự thảo Luật Nông nghiệp Việt Nam về trợ cấp cần tập trung vào các nội dung cốt lõi. Luật cần định nghĩa rõ ràng về trợ cấp nông nghiệp. Luật cần phân loại các hình thức trợ cấp theo phân loại trợ cấp WTO. Các tiêu chí để xác định trợ cấp Hộp Xanh, Hộp Vàng cần được quy định chi tiết. Luật cũng cần có các quy định về minh bạch hóa. Các quy định về công khai thông tin trợ cấp. Cơ chế giám sát và đánh giá độc lập cần được thiết lập. Điều này đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Luật cần quy định rõ về đầu tư công nông nghiệp. Mục tiêu là hướng đến các biện pháp hỗ trợ không làm méo mó thương mại. Đồng thời, nó phải thúc đẩy đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Một luật chuyên biệt sẽ tạo hành lang pháp lý vững chắc cho ngành nông nghiệp.

5.3. Khuyến nghị hoàn thiện chính sách hỗ trợ nông nghiệp

Việt Nam cần tiếp tục rà soát chính sách hỗ trợ nông nghiệp Việt Nam. Mục tiêu là chuyển dịch mạnh mẽ sang các biện pháp hỗ trợ Hộp Xanh. Các biện pháp này bao gồm đầu tư nghiên cứu, khuyến nông. Ngoài ra, cần hỗ trợ cơ sở hạ tầng nông thôn và bảo hiểm rủi ro. Cần giảm dần hỗ trợ giá nông sản và các trợ cấp đầu vào gây méo mó. Việt Nam nên tăng cường các biện pháp hỗ trợ phi thương mại. Ví dụ như nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải thiện hạ tầng. Thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông sản là yếu tố then chốt. Đây là chiến lược dài hạn. Nó giúp ngành nông nghiệp Việt Nam phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng. Việc này cũng giúp nâng cao giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh quốc tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xây dựng pháp luật trợ cấp nông nghiệp việt nam theo các quy định của tổ chức thương mại thế giới wto luận án ts luật 62 38 60 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (233 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Mục tiêu, nhiệm vụ, phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới về khoa học. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Kết cấu của luận án.

14 Chƣơng 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ XÂY DỰNG PHÁP LUẬT TRỢ CẤP NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM THEO QUY ĐỊNH CỦA TỔ CHỨC THƢƠNG MẠI THẾ GIỚI (WTO). LỊCH SỬ RA ĐỜI, HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA WTO. WTO có nguồn gốc từ sự ra đời của GATT. Chức năng, nhiệm vụ các nguyên tắc cơ bản của WTO.

Vòng đàm phán Uruguay về nông nghiệp (1986-1994). KHÁI NIỆM VỀ TRỢ CẤP NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁP LUẬT TRỢ CẤP NÔNG NGHIỆP. Khái niệm trợ cấp nông nghiệp. Vai trò của trợ cấp nông nghiệp.

Các loại hình trợ cấp nông nghiệp. Khái niệm, vai trò của pháp luật trợ cấp nông nghiệp trong WTO. Tính tất yếu khách quan của việc xây dựng pháp luật trợ cấp nông nghiệp Việt Nam. CAM KẾT CỦA VIỆT NAM VỀ PHÁP LUẬT TRỢ CẤP NÔNG NGHIỆP.

Về thuế quan đối với nông sản. Về trợ cấp nông nghiệp. 50 Chƣơng 2: CÁC QUY ĐỊNH CỦA WTO VÀ PHÁP LUẬT MỘT SỐ NƢỚC VỀ TRỢ CẤP NÔNG NGHIỆP. QUY ĐỊNH CỦA WTO VỂ TRỢ CẤP NÔNG NGHIỆP.

Hiệp định trợ cấp và các biện pháp đối kháng (SCM). Hiệp định nông nghiệp. PHÁP LUẬT TRỢ CẤP NÔNG NGHIỆP CỦA MỘT SỐ NƢỚC THÀNH VIÊN WTO. Thực trạng áp dụng pháp luật trợ cấp nông nghiệp trong WTO.

Pháp luật trợ cấp nông nghiệp của Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Trung Quốc và Thái Lan. CƠ CHẾ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VỀ TRỢ CẤP NÔNG NGHIỆP CỦA WTO. Quy trình giải quyết các tranh chấp trong nông nghiệp. Quy định về đối xử đặc biệt và khác biệt đối với các nước đang phát triển trong hệ thống giải quyết tranh chấp của WTO.

Những ưu điểm của hệ thống giải quyết tranh chấp của WTO. Những khó khăn đối với thành viên đang phát triển khi tham gia vào hệ thống giải quyết tranh chấp WTO. Một số vụ việc đã và đang trong quá trình giải quyết tại DSB.111 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT TRỢ CẤP NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM, ĐỊNH HƢỚNG, NGUYÊN TẮC CƠ BẢN VÀ GIẢI PHÁP XÂY DỰNG PHÁP LUẬT TRỢ CẤP NÔNG NGHIỆP. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT TRỢ CẤP NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM.

Pháp luật thuế nhập khẩu đối với hàng nông sản. Các biện pháp phi thuế. Hỗ trợ trong nước. Pháp luật trợ cấp xuất khẩu.

ĐỊNH HƢỚNG, NGUYÊN TẮC CƠ BẢN XÂY DỰNG PHÁP LUẬT TRỢ CẤP NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRONG VIỆC THỰC HIỆN CÁC CAM KẾT WTO. Một số nguyên tắc cơ bản. CÁC NỘI DUNG CƠ BẢN TRONG VIỆC XÂY DỰNG PHÁP LUẬT TRỢ CẤP NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM. Về pháp luật thuế nhập khẩu.

Về các biện pháp phi thuế. Về hỗ trợ trong nước. Về trợ cấp xuất khẩu. XÂY DƢ̣NG LUẬT TRỢ CẤP NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM.

Cơ chế vận hành xây dựng luật chuyên biệt về trợ cấp. Một số vấn đề cơ bản về xây dựng Luật trợ cấp nông nghiệp Việt Nam. Đề xuất dự thảo Luật trợ cấp nông nghiệp Việt Nam. 207 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

210 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ACC4 : Bảng kê khai chính sách pháp luật nông nghiệp của Việt Nam theo yêu cầu của WTO AC-AFTA : Khu vực mậu dịch tự do ASEAN – Trung Quốc ADB : Ngân hàng phát triển châu Á AFTA : Khu vực mậu dịch tự do ASEAN AMS : Tổng lượng hỗ trợ cho sản xuất nông nghiệp APEC : Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương CAP : Chính sách nông nghiệp chung của Châu Âu CEPT/AFTA: Chương trình ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung DS : Hỗ trợ trong nước DSB : Cơ quan giải quyết tranh chấp của WTO EEP : Chương trình đẩy mạnh xuất khẩu của Hoa Kỳ EGP : Chương trình bảo đảm xuất khẩu của Hoa Kỳ EU : Liên minh châu Âu EUR : Đồng tiền chung châu Âu JICA : Tổ chức hợp tác quốc tế Nhật Bản GATS : Hiệp định liên quan đến thương mại dịch vụ GATT : Hiệp định chung về thương mại hàng hoá HS : Hệ thống hài hòa thuế quan IMF : Quỹ tiền tệ quốc tế ITO : Tổ chức thương mại quốc tế MFN : Nguyên tắc đãi ngộ tối huệ quốc NT : Nguyên tắc đãi ngộ quốc gia NTM : Các biện pháp phi thuế quan OECD : Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế TRIMS : Hiệp định Thương mại liên quan đến các biện pháp đầu tư TRIPS : Hiệp định liên quan đến các vấn đề sở hữu trí tuệ SCM : Hiệp định trợ cấp và các biện pháp đối kháng SPS : Hiệp định kiểm dịch động thực vật VCCI : Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam WB : Ngân hàng thế giới WTO : Tổ chức Thương mại thế giới. Tính cấp thiết Trước sự phát triển của nền kinh tế quốc tế, các quốc gia trên thế giới luôn tiến hành điều chỉnh hệ thống chính sách pháp luật của nước mình với nhiều mục tiêu như tăng tính cạnh tranh, năng suất, sản lượng của sản phẩm trong nước, trong đó có việc thực hiện các cam kết quốc tế, bảo vệ lợi ích của quốc gia trước những tác động do các cam kết quốc tế đem lại. WTO là tổ chức thương mại thế giới , gồm các Hiệp định và quy tắc về kinh tế, thương mại, nông nghiệp v., trong đó các cam kết về tổ chức và thực hiện các quan hệ kinh tế giữa các quốc gia thành viên chiếm một số lượng lớn. Trong quá trình đàm phán của các thành viên WTO, các quy tắc về nông nghiệp luôn đóng vai trò quan trọng trong lịch sử phát triển của tổ chức này.

Có thế nói đàm phán nông nghiệp là một trong các nội dung chính trong WTO do tính phức tạp ảnh hưởng đến hàng tỷ nông dân, thương nhân và người tiêu dùng trên thế giới. Việc nghiên cứu Hiệp định nông nghiệp và các quy định liên quan đến trợ cấp, hỗ trợ nông nghiệp trong WTO, trong đó có Hiệp định về trợ cấp và các biện pháp đối kháng, GATT 1994 đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc ban hành chính sách pháp luật trợ cấp nông nghiệp quốc gia1. Nghiên cứu các nội dung trợ cấp nông nghiệp theo quy định của WTO là một trong những nội dung được quan tâm hàng đầu của các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Việc nghiên cứu này góp phần đặt nền móng xây dựng một chính sách pháp luật quốc gia về trợ cấp nông nghiệp phù hợp với quy định về trợ cấp của tổ chức thương mại lớn nhất hành tinh này.

Để thực hiện được Hiệp định nông nghiệp, Hiệp định trợ cấp và các biện pháp đối kháng cũng như các quy định liên quan đến trợ cấp nông nghiệp trong WTO, một nghiên cứu về xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về trợ cấp nông nghiệp là một đòi hỏi hết sức cấp thiết. Ngày 05 tháng 08 năm 2008, Ban Chấp hành Trung ương đã ban hành 1 WTO: Tổ chức thương mại thế giới. 1 Nghị quyết số 26/NQ-TW2 về nông nghiệp, nông dân, nông thôn qua đó đã khẳng định quan điểm phát triển nông nghiệp, nông thôn và nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của nông dân phải dựa trên cơ chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, phù hợp với điều kiện của từng vùng, từng lĩnh vực, để giải phóng và sử dụng có hiệu quả các nguồn lực xã hội, trước hết là lao động, đất đai, rừng và biển; khai thác tốt các điều kiện thuận lợi trong hội nhập kinh tế quốc tế cho phát triển lực lượng sản xuất trong nông nghiệp, nông thôn; phát huy cao nội lực, đồng thời tăng mạnh đầu tư của Nhà nước và xã hội, ứng dụng nhanh các thành tựu khoa học, công nghệ tiên tiến cho nông nghiệp, nông thôn, phát triển nguồn nhân lực, nâng cao dân trí nông dân. Giải quyết vấn đề nông nghiệp, nông dân, nông thôn là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội; trước hết, phải khơi dậy tinh thần yêu nước, tự chủ, tự lực tự cường vươn lên của nông dân.

Xây dựng xã hội nông thôn ổn định, hoà thuận, dân chủ, có đời sống văn hoá phong phú, đậm đà bản sắc dân tộc, tạo động lực cho phát triển nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới, nâng cao đời sống nông dân. Nghị quyết cũng chỉ rõ một số hạn chế yếu kém như nhận thức về vị trí, vai trò của nông nghiệp, nông dân, nông thôn còn bất cập so với thực tiễn, chưa hình thành một cách có hệ thống các quan điểm lý luận về phát triển nông nghiệp, nông dân, nông thôn; cơ chế, chính sách phát triển các lĩnh vực này thiếu đồng bộ, thiếu tính đột phá; một số chủ trương, chính sách không hợp lý, thiếu tính khả thi nhưng chậm được điều chỉnh, bổ sung kịp thời. Đầu tư từ ngân sách nhà nước và các thành phần kinh tế vào nông nghiệp, nông dân, nông thôn còn thấp, chưa đáp ứng yêu cầu phát triển, tổ chức chỉ đạo thực hiện và công tác quản lý nhà nước còn nhiều bất cập, yếu kém. Vai trò của các cấp uỷ, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể quần chúng trong việc triển khai các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về nông nghiệp, nông dân, nông thôn ở nhiều nơi còn hạn chế.

2 Xem thêm toàn văn Nghị quyết 26 tại địa chỉ http://baodientu.vn/Home/Thuc-hien-Nghi- quyet-26NQTW-can-dac-biet-chu-y-nang-cao-doi-song-nong-dan/20119/98847.vgp, trong đó có đề cập đến việc thực hiện Nghị quyết 26 cần chú ý nâng cao đời sống nông dân. 2 Mặc dù Việt Nam đã đạt được khá nhiều thành tựu về nâng cao năng suất cây trồng, vật nuôi, nhưng do quy mô sản xuất nhỏ bé (bình quân cả nước là 0,8 ha đất nông nghiệp/hộ gia đình) nên năng suất lao động bị hạn chế. Thu nhập của đa số hộ nông dân thấp dẫn đến không có vốn tái đầu tư mở rộng và áp dụng các tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất. Chất lượng nông sản hàng hoá nhìn chung còn thấp và không đồng đều cũng là một thách thức rất lớn đối với cả thị trường trong nước và xuất khẩu.

Đây chính là những tiền đề cơ bản để Việt Nam ban hành những quy định pháp luật, chính sách nhằm hỗ trợ sản xuất nông nghiệp trong thời kỳ hội nhập và thực hiện các cam kết của mình. Trong WTO, Hiệp định nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các vấn đề liên quan đến các chính sách, luật pháp nông nghiệp của các quốc gia thành viên như các quy định về tiếp cận thị trường, hỗ trợ trong nước và trợ cấp xuất khẩu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xây dựng luật trợ cấp nông nghiệp Việt Nam phù hợp WTO" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu TS Luật về khung pháp lý trợ cấp nông nghiệp VN. Phân tích chính sách hiện hành, đề xuất giải pháp tuân thủ WTO.

Luận án "Xây dựng luật trợ cấp nông nghiệp Việt Nam phù hợp WTO" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xây dựng luật trợ cấp nông nghiệp Việt Nam phù hợp WTO" thuộc chuyên ngành Luật. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Xây dựng luật trợ cấp nông nghiệp Việt Nam phù hợp WTO" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xây dựng luật trợ cấp nông nghiệp Việt Nam phù hợp WTO" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xây dựng luật trợ cấp nông nghiệp Việt Nam phù hợp WTO" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter