Luận án Đỗ Ngọc Thịnh: Vai trò pháp luật chuyển đổi kinh tế kế hoạch sang thị trường
Luận án luật học phân tích vai trò của pháp luật trong quá trình chuyển đổi nền kinh tế từ kế hoạch hoá tập trung bao cấp sang thị trường.
Hội Vien Nghanh Van Quoc Gia Vien Nghien Cuu Nha Nuoc Va Phap Luat
Luan An
Luận Án Tiến Sĩ Luật Học
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Pháp luật và chuyển đổi kinh tế kế hoạch sang thị trường
Nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận về vai trò của pháp luật trong quá trình chuyển đổi kinh tế. Nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp trước đây định hình vai trò pháp luật theo một cách riêng biệt. Pháp luật chủ yếu tập trung vào chức năng hành chính. Nó thể chế hóa các chỉ tiêu kế hoạch và mệnh lệnh. Sự thay đổi cơ bản trong cơ chế kinh tế đòi hỏi sự thích ứng của hệ thống pháp luật. Quá trình chuyển đổi thể chế kinh tế này làm thay đổi bản chất vai trò của pháp luật. Pháp luật chuyển từ công cụ quản lý hành chính sang công cụ kiến tạo, điều chỉnh các quan hệ thị trường mới. Đây là nền tảng để xây dựng kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
1.1. Cơ sở lý luận vai trò pháp luật kinh tế.
Pháp luật có vai trò nền tảng trong mọi hệ thống kinh tế, đặc biệt quan trọng trong quá trình chuyển đổi. Nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung trước đây định hình vai trò pháp luật theo hướng khác biệt. Pháp luật chủ yếu thực hiện chức năng hành chính, thể chế hóa các chỉ tiêu kế hoạch và quy định các mệnh lệnh hành chính. Điều này cho thấy sự phụ thuộc rõ ràng của pháp luật vào cơ chế kinh tế. Pháp luật phục vụ hiệu quả cho mô hình quản lý tập trung, bao cấp. Mối quan hệ biện chứng giữa kinh tế và pháp luật cần được nhận thức sâu sắc. Kinh tế quyết định nội dung, tính chất của pháp luật, tạo ra nhu cầu điều chỉnh. Ngược lại, pháp luật tác động mạnh mẽ đến sự phát triển kinh tế bằng cách tạo ra khuôn khổ, cơ chế. Một hệ thống pháp luật kinh tế hiệu quả thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Nó tạo ra một khuôn khổ ổn định, minh bạch cho mọi hoạt động kinh tế. Quá trình cải cách kinh tế đòi hỏi pháp luật phải liên tục thích ứng, thậm chí đi trước để dẫn dắt sự thay đổi.
1.2. Vị trí pháp luật trong cơ chế kế hoạch hóa.
Trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, pháp luật mang tính chất hành chính. Quyền sở hữu nhà nước là chủ đạo. Các quy định pháp luật tập trung vào việc thực hiện chỉ tiêu. Pháp luật về hợp đồng, doanh nghiệp còn hạn chế. Các giao dịch kinh tế chủ yếu theo mệnh lệnh. Hệ thống pháp luật kinh tế không khuyến khích cạnh tranh. Nó không tạo động lực cho sự phát triển đa dạng. Pháp chế còn yếu kém, thiếu đồng bộ. Sự can thiệp của Nhà nước vào kinh tế là sâu rộng. Các quy định về đất đai, đầu tư chưa rõ ràng. Điều này gây cản trở cho sự đổi mới. Việc chuyển đổi thể chế kinh tế cần loại bỏ hạn chế này. Pháp luật cần chuyển từ công cụ quản lý hành chính sang công cụ kiến tạo phát triển.
1.3. Thay đổi vai trò luật pháp khi cải cách kinh tế.
Quá trình cải cách kinh tế yêu cầu đổi mới vai trò pháp luật. Pháp luật không còn là công cụ mệnh lệnh. Nó trở thành công cụ kiến tạo, điều chỉnh các quan hệ mới. Việc xây dựng kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đòi hỏi pháp luật mới. Các luật về doanh nghiệp, đầu tư, đất đai ra đời. Quyền sở hữu được công nhận và bảo vệ đa dạng hơn. Pháp luật tạo cơ chế để các chủ thể kinh doanh hoạt động tự do. Nó thiết lập khuôn khổ cạnh tranh lành mạnh. Hệ thống pháp luật kinh tế phải đảm bảo công bằng. Nó phải khuyến khích đầu tư và phát triển. Sự thay đổi này là cốt lõi của quá trình chuyển đổi. Pháp luật phải đi trước một bước. Nó cần dự báo và đáp ứng các yêu cầu của thị trường.
II.Thực trạng pháp luật điều chỉnh quan hệ kinh tế mới
Phân tích thực trạng vai trò của pháp luật trong cải cách kinh tế. Pháp luật đã và đang điều chỉnh nhiều quan hệ kinh tế mới phát sinh. Điều này bao gồm quan hệ sở hữu đa dạng, các loại hình thị trường mới nổi. Pháp luật cũng xác lập địa vị pháp lý cho các chủ thể kinh doanh. Quy định về hợp đồng kinh tế cũng được đổi mới. Mục tiêu là củng cố và bảo vệ các quan hệ kinh tế trong nền kinh tế thị trường. Pháp luật cũng đóng vai trò trong giải quyết tranh chấp kinh tế, phá sản doanh nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc đảm bảo pháp chế và hiệu quả thực thi.
2.1. Pháp luật điều chỉnh quan hệ sở hữu thị trường.
Pháp luật đã có những điều chỉnh quan trọng đối với quan hệ sở hữu. Việc công nhận đa dạng các hình thức sở hữu là bước tiến lớn. Quyền sở hữu tư nhân, sở hữu tập thể được bảo hộ. Luật đất đai đã tạo cơ chế sử dụng đất rõ ràng hơn. Tuy nhiên, vẫn còn những bất cập trong việc thực thi. Pháp luật về thị trường cũng dần hình thành. Các quy định về hàng hóa, dịch vụ, tài chính, lao động được ban hành. Luật cạnh tranh ra đời nhằm đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng. Thực trạng cho thấy nhiều quy định chưa đồng bộ. Việc giám sát và xử lý vi phạm còn yếu. Pháp chế cần được nâng cao để các quan hệ thị trường hoạt động hiệu quả. Việc chuyển đổi thể chế kinh tế đòi hỏi khung pháp lý vững chắc.
2.2. Pháp luật điều chỉnh chủ thể kinh doanh hợp đồng.
Vai trò pháp luật trong việc xác lập địa vị pháp lý chủ thể kinh doanh là quan trọng. Luật doanh nghiệp tạo cơ sở cho nhiều loại hình doanh nghiệp. Các quy định về thành lập, hoạt động, giải thể rõ ràng hơn. Tuy nhiên, thủ tục hành chính vẫn còn rườm rà. Luật pháp về hợp đồng kinh tế đã có nhiều đổi mới. Nó đảm bảo nguyên tắc tự do, tự nguyện thỏa thuận. Các bên có quyền và nghĩa vụ rõ ràng hơn. Tuy nhiên, việc thực thi hợp đồng đôi khi gặp khó khăn. Pháp chế cần được củng cố. Điều này đảm bảo tính nghiêm minh của hợp đồng. Một hệ thống pháp luật kinh tế vững mạnh thúc đẩy giao thương. Nó giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư.
2.3. Pháp luật bảo vệ quyền lợi giải quyết tranh chấp.
Pháp luật có vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Các quy định về quyền sở hữu được củng cố. Quyền của các chủ thể kinh doanh được pháp luật bảo vệ. Tuy nhiên, việc thực thi vẫn còn nhiều thách thức. Các cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế đã được thiết lập. Tòa án kinh tế, trọng tài thương mại hoạt động. Thực trạng cho thấy hiệu quả giải quyết tranh chấp chưa cao. Thời gian kéo dài, chi phí lớn là vấn đề. Pháp luật về phá sản doanh nghiệp cũng được ban hành. Nó giúp xử lý các doanh nghiệp thua lỗ. Tuy nhiên, số lượng doanh nghiệp phá sản được giải quyết còn hạn chế. Cần tăng cường pháp chế và năng lực thực thi. Điều này giúp bảo vệ tốt hơn quyền lợi các bên.
III.Hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế thị trường
Đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường vai trò của pháp luật. Sự cần thiết đổi mới pháp luật trong quá trình cải cách cơ chế kinh tế là hiển nhiên. Hoàn thiện các cơ sở pháp luật đối với sự phát triển kinh tế thị trường là mục tiêu chính. Pháp luật cần thể chế hóa các vấn đề có tính quy luật của các quan hệ kinh tế thị trường. Nó cần pháp luật hóa mối quan hệ qua lại giữa Nhà nước, thị trường và doanh nghiệp. Việc hoàn thiện các quy định pháp luật trong nhiều ngành luật liên quan là rất quan trọng. Điều này bao gồm luật doanh nghiệp, luật đầu tư, luật đất đai, luật cạnh tranh, và các chính sách xã hội.
3.1. Sự cần thiết đổi mới pháp luật kinh tế.
Công cuộc cải cách kinh tế đòi hỏi sự đổi mới toàn diện pháp luật. Pháp luật cần thể chế hóa các vấn đề có tính quy luật của kinh tế thị trường. Nó phải tạo lập một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng. Mối quan hệ qua lại giữa Nhà nước, thị trường và doanh nghiệp cần được pháp luật hóa một cách rõ ràng, hiệu quả. Pháp luật phải đảm bảo quyền tự do kinh doanh cho mọi chủ thể. Tự do kinh doanh được xem là yếu tố cốt lõi, quyết định bản chất của thị trường. Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam có những đặc thù riêng biệt so với các mô hình khác trên thế giới. Pháp luật cần phản ánh sâu sắc đặc thù này, vừa kế thừa những giá trị chung, vừa phát huy nét riêng. Đồng thời, pháp luật cũng phải hỗ trợ mạnh mẽ quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Đây là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế của đất nước trong bối cảnh toàn cầu hóa.
3.2. Pháp luật hóa quan hệ kinh tế thị trường.
Pháp luật cần thể chế hóa các nguyên tắc cơ bản của thị trường. Ví dụ, quyền sở hữu phải được bảo vệ đầy đủ. Các giao dịch dân sự, kinh tế cần có khung pháp lý rõ ràng. Pháp luật cần thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Nó phải ngăn chặn độc quyền, tiêu cực. Quan hệ giữa Nhà nước và doanh nghiệp cần được định nghĩa lại. Nhà nước thực hiện chức năng quản lý vĩ mô. Doanh nghiệp tự chủ trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Hệ thống pháp luật kinh tế cần minh bạch. Nó tạo điều kiện cho mọi thành phần kinh tế phát triển. Cải cách kinh tế phụ thuộc vào việc pháp luật hóa hiệu quả.
3.3. Hoàn thiện các ngành luật liên quan.
Việc hoàn thiện pháp luật cần thực hiện trên nhiều lĩnh vực. Luật doanh nghiệp cần tiếp tục được sửa đổi. Nó phải giảm gánh nặng hành chính, tạo thuận lợi cho kinh doanh. Luật đầu tư cần minh bạch hóa quy trình, chính sách ưu đãi. Luật đất đai cần giải quyết các tranh chấp, đảm bảo quyền sử dụng ổn định. Luật cạnh tranh cần tăng cường hiệu lực, chống độc quyền. Các luật về tài chính, ngân hàng, thuế cũng cần hoàn thiện. Pháp luật về sở hữu trí tuệ cần được củng cố. Việc này đảm bảo bảo vệ thành quả sáng tạo. Hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực chính sách xã hội cũng quan trọng. Nó giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của thị trường.
IV.Tăng cường pháp luật hỗ trợ hội nhập kinh tế quốc tế
Nghiên cứu vai trò pháp luật trong quá trình hội nhập quốc tế của nền kinh tế. Pháp luật có vai trò then chốt trong việc thể chế hóa các đường lối, chủ trương, chính sách mở cửa. Nó tạo lập cơ sở pháp lý vững chắc để thu hút đầu tư nước ngoài. Việc chuyển hóa các quy phạm điều ước quốc tế vào pháp luật quốc gia cũng là nhiệm vụ quan trọng. Điều này đảm bảo tính tương thích và thực hiện cam kết quốc tế. Một hệ thống pháp luật kinh tế mạnh mẽ thúc đẩy hội nhập. Nó tăng cường vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
4.1. Thể chế hóa chủ trương mở cửa hội nhập.
Pháp luật đóng vai trò then chốt trong việc thể chế hóa các đường lối, chủ trương chính sách lớn. Các chính sách mở cửa, hội nhập kinh tế của Đảng và Nhà nước cần được nhanh chóng luật hóa. Việc này tạo cơ sở pháp lý vững chắc, rõ ràng cho các hoạt động hợp tác kinh tế quốc tế. Nó giúp Việt Nam tham gia sâu rộng hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, tận dụng cơ hội từ thị trường quốc tế. Pháp luật cần quy định chi tiết, rõ ràng về các cam kết quốc tế mà Việt Nam đã ký kết. Điều này đảm bảo tính nhất quán, minh bạch và khả thi trong quá trình thực hiện. Quá trình chuyển đổi thể chế kinh tế hướng tới mục tiêu hội nhập sâu rộng. Pháp luật trở thành công cụ quan trọng, không thể thiếu để đạt được các mục tiêu này. Nó tạo niềm tin cho đối tác quốc tế, khẳng định sự nghiêm túc trong các cam kết.
4.2. Cơ sở pháp lý thu hút đầu tư nước ngoài.
Vai trò của pháp luật trong thu hút đầu tư nước ngoài là không thể phủ nhận. Hệ thống pháp luật kinh tế cần tạo môi trường đầu tư hấp dẫn. Luật đầu tư nước ngoài đã trải qua nhiều lần sửa đổi. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư. Tuy nhiên, cần tiếp tục hoàn thiện. Pháp luật cần minh bạch, ổn định, dễ dự đoán. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư. Các quy định về quyền sở hữu, chuyển lợi nhuận ra nước ngoài cần rõ ràng. Cải cách hành chính trong lĩnh vực đầu tư cũng cần được đẩy mạnh. Pháp chế vững chắc là yếu tố quyết định sự thành công.
4.3. Chuyển hóa điều ước quốc tế vào luật quốc gia.
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi sự linh hoạt trong việc chuyển hóa các quy phạm điều ước quốc tế. Các hiệp định thương mại tự do, hiệp định đầu tư song phương và đa phương cần được nội luật hóa một cách hiệu quả. Việc này đảm bảo tính tương thích giữa pháp luật quốc gia và các chuẩn mực quốc tế. Đồng thời, nó giúp Việt Nam thực hiện đúng các cam kết quốc tế đã đưa ra, giữ vững uy tín trên trường quốc tế. Quá trình chuyển hóa cần được thực hiện một cách cẩn trọng, có lộ trình rõ ràng và phù hợp với điều kiện thực tiễn của đất nước. Pháp luật cũng cần tạo cơ chế giải quyết rõ ràng các xung đột có thể phát sinh giữa luật quốc gia và điều ước quốc tế. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống pháp luật kinh tế vừa đáp ứng yêu cầu phát triển nội địa, vừa phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế, thúc đẩy dòng chảy thương mại và đầu tư.
V.Cải thiện pháp chế thực thi luật pháp trong kinh doanh
Phần này tập trung vào các biện pháp tăng cường thực thi pháp luật. Tăng cường công tác phổ biến, tuyên truyền, giáo dục pháp luật là cần thiết. Điều này nâng cao nhận thức pháp luật cho doanh nghiệp và các chủ thể. Hoàn thiện các biện pháp kiểm soát, kiểm tra hoạt động tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp. Nó đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Nâng cao vai trò và hiệu quả của các cơ quan tài phán kinh tế là yếu tố quyết định. Điều này đảm bảo việc thực hiện nghiêm chỉnh pháp luật trong các hoạt động kinh tế. Cải thiện pháp chế tổng thể là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của kinh tế thị trường.
5.1. Tăng cường tuyên truyền giáo dục pháp luật.
Pháp luật chỉ có thể phát huy tối đa hiệu lực khi được cộng đồng hiểu rõ và tự giác tuân thủ. Tăng cường công tác phổ biến, tuyên truyền, giáo dục pháp luật là một nhiệm vụ cấp thiết. Đối tượng cần bao gồm không chỉ các nhà doanh nghiệp mà còn tất cả các chủ thể tham gia vào các quá trình kinh tế. Việc này nhằm nâng cao nhận thức pháp luật, giúp các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Từ đó, nó góp phần giảm thiểu các hành vi vi phạm pháp luật do thiếu hiểu biết. Các chương trình giáo dục pháp luật cần được đổi mới về nội dung và hình thức. Nội dung cần thiết thực, dễ hiểu, phù hợp với từng đối tượng cụ thể. Một nền pháp chế mạnh mẽ không chỉ dựa vào hệ thống văn bản pháp luật đầy đủ. Nó còn phụ thuộc rất lớn vào ý thức chấp hành luật pháp của toàn xã hội, đặc biệt là cộng đồng doanh nghiệp.
5.2. Hoàn thiện kiểm soát tuân thủ pháp luật doanh nghiệp.
Để đảm bảo sự thượng tôn pháp luật, cần hoàn thiện các biện pháp kiểm soát và kiểm tra hoạt động của doanh nghiệp. Việc tuân thủ pháp luật của các doanh nghiệp phải được giám sát một cách chặt chẽ và công bằng. Các cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường năng lực, nghiệp vụ chuyên môn để thực hiện tốt nhiệm vụ này. Các quy định về thanh tra, kiểm tra cần minh bạch, rõ ràng. Điều này nhằm tránh gây phiền hà, sách nhiễu cho doanh nghiệp trong quá trình hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, việc giám sát vẫn phải đảm bảo tính nghiêm minh, không khoan nhượng đối với các hành vi vi phạm. Hệ thống pháp luật kinh tế cần có một cơ chế giám sát hiệu quả, đủ mạnh. Điều này không chỉ ngăn chặn các hành vi vi phạm mà còn đảm bảo một môi trường kinh doanh công bằng, lành mạnh, thúc đẩy cạnh tranh bình đẳng.
5.3. Nâng cao hiệu quả cơ quan tài phán kinh tế.
Hiệu quả của các cơ quan tài phán kinh tế cần được nâng cao. Tòa án, trọng tài cần giải quyết tranh chấp nhanh chóng, công bằng. Điều này đảm bảo việc thực hiện nghiêm chỉnh pháp luật. Việc chậm trễ trong giải quyết tranh chấp gây thiệt hại. Nó làm giảm niềm tin vào pháp chế. Nâng cao năng lực xét xử là cần thiết. Cần tăng cường đào tạo đội ngũ cán bộ. Đồng thời, cần hoàn thiện quy trình tố tụng. Điều này góp phần củng cố hệ thống pháp luật kinh tế. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIAO DỤC VÀ BAO TẠO TRUNG TAM KHOA HOC XA Hội VÀ NHÂN VĂN QUOC GIA VIEN NGHIEN CUU NHA NUGC VA PHAP LUAT ĐỒ NGỌC THỊNH VAI TRO CUA PHAP LUAT TRONG QUA TRÌNH CHUYỂN ĐỐI NEN KINH TE KE HOACH HOA, TAP TRUNG, BAO CAP SANG NEN KINH TE THI TRUONG | CHUYÊN NGÀNH : LÝ LUẬN NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT MÃ SỐ : 50501 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dan khoa học: PGS - TS. TRẤN TRỌNG HỰU GS - TS. HOÀNG VĂN HẢO NỘI - NĂM 2000 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án ———— " Đô Ngọc Thịnh MUC LUC Trang LỜI NÓI 02), \ Ce I CHUONG 1. NHỮNG VAN ĐỀ LÝ LUẬN VE VAI TRO CUA PHAP LUAT TRONG QUA TRÌNH CHUYỂN ĐỐI NỀN KINH TE Ở NƯỚC TA. Cơ sở lý luận về vai trò của pháp luật đối với sự phát """Í. 10 LALA Một số đặc điểm khái quát của pháp luật.
Vai trò của pháp luật đối với sự phát triển kinh tế. Su quy định của kinh tê đối với pháp luật. Sự thay đổi vai trò của pháp luật trong quá trình chuyển đổi cơ chế kinh tế ở nước ta. Vi trí vai trò của pháp luật trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung - bao cấp Ở nước ta.
Đặc điểm của quá trình chuyển đổi nền kinh tế ở nước ta. Sự đổi mới vai trò của pháp luật trong quá trình cải cách khi #1 6k, a a ae 54 CHUONG 2. THUC TRANG VỀ VAI TRO CUA PHAP LUAT TRONG QUA TRÌNH CẢI CÁCH KINH TE 6 NƯỚC TA. Thực trạng vai trò của pháp luật trong việc điều chỉnh các quan hệ kinh tế mới.
Vai trò của pháp luật trong việc điều chỉnh các quan hệ sở ao 16 2. Vai trò của pháp luật trong việc điều chỉnh một số loại hình thị trường ở Việt Nam.----- 2 7<-+2+scs<zzczeeersred 80 Deliede Vai trò của pháp luật trong việc điều chỉnh và xác lập địa vị pháp lý của các chủ thể kinh doanh trong nền kinh tế thị trường Việt ÌNam. ---- -- << + SH HH ng re 91 2. Vai trò pháp luật về hợp đồng kinh tế.
Vai trò của pháp luật trong việc củng cố và bao vệ các quan hệ kinh tế trong nền kinh tế thị trường. Sự đảm bao pháp luật đối với các quan hệ sở hữu ở nước ta. Sự bảo vệ của pháp luật đối với các quyền và lợi ích của các chủ thể trong các quan hệ kinh tế thị trường ở nước ta hiện NAY. Sự điều chính pháp luật đối với việc giải quyết các tranh chấp kinh tẾ.--- -- << Ă Ăn ng HH re 114 2.
Thực trạng sự điều chính pháp luật đối với việc xác định va tuyên bô phá sản doanh nghiệp ở nước ta. Thực trạng vai trò của pháp luật trong quá trình hội -- 123 nhập quốc tế của nên kinh tế nước ta.---- Vai trò thể chế hóa các đường lối chủ trương chính sách của Dang va Nhà nước thành pháp luật trong lĩnh vực mở cửa và hoi mhAp Kinh té. 125 Vai trò tao lập cơ sở pháp lý, thu hút đầu tư nước ngoài. 127 NONĐộbà tà Chuyển hóa các quy phạm điều ước quốc tế vào pháp luật quốc gia trong quá trình hội nhập và hợp tác kinh tế quốc tế KÝ XU KH: aa 133 CHUONG 3.
TANG CƯỜNG VAI TRO CUA PHÁP LUẬT TRONG QUÁ TRÌNH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Ở (i 141 3. Sự cần thiết đổi mới pháp luật trong quá trình cải cách 14] cơ chế kỉnh tế. seeereserrrrke Dike Hoàn thiện các cơ sở pháp luật đổi với sự phát triển 146 kinh tế thị trường.-- -ẶcSSSsseeeeeiiere Pháp luật nước ta phải thể chế hóa được các vấn đề có tính quy luật của các quan hệ kinh tế thị trường. 147 Cần thiết phải pháp luật hóa mối quan hệ qua lại giữa 3 yếu tố cơ bản của kinh tế thị trường trong điều kiện cụ thể ở nước ta: Nhà nước - thị trường và doanh nghiệp.
148 Tự do kinh doanh là điều kiện đầu tiên và cơ bản quyết định bản chất cửa thị [rưÖïi. Tính đặc thù của kinh tê thị trường trong điều kiện lịch sử cu thể ở nước ta. khác với nền kinh tế thị trường đang tồn tại ở nhiều nước trên thế giới là chúng ta chủ trương một nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa. Nền kinh tế thị trường ở nước ta đang trong quá trình hội nhập mạnh mẽ vào kinh tế khu vực và kinh tế thê giới trước xu thế toàn cầu hÓa.Essxeerskezseessere 150 Hoàn thiện các quy định pháp luật trong một số ngành luật liên quan đến đời sống kinh tế - xa hội.
159 Hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực chính sách xã hội của DANH HƯỚI,.--~eSS--LERnAcHLenB2 on HE ỊCg41520800181012053-18223G0888 160 ai 165 wa = Hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực hành chính Nhà nước. Hoàn thiện pháp luật hình sự. Tăng cường các biện pháp đưa pháp luật vào thực tiên đời sống kinh tế - xã hội.-----c2--< 5552 170 Tăng cường công tác phổ biến tuyên truyền giáo dục pháp luật cho các nhà doanh nghiệp và tất cả các đối tượng tham --- «==<<s 17] gia vào các quá trình kinh tế.--- Hoàn thiện các biện pháp kiểm soát, kiểm tra hoạt động tuân theo pháp luật của các doanh nghiệp trong cơ chế kinh tế thị trường, Ở nƯỚC {a. --- < «5< «<< e=e sec re _ t2) Nâng cao vai trò, hiệu quả của các cơ quan tài phán kinh tế, đảm bảo việc thực hiện nghiêm chỉnh pháp luật trong các hoạt động kinh tẾ.eersreerre 176 KẾT LUẬN.22022 22222222 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHU LUCI PHU LUCH LỜI NÓI ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Công cuộc cải cách kinh tế do Đảng chủ trương từ năm 1986 đã đưa đất nước ta vào một giai đoạn phát triển mới với việc xóa bỏ cơ chế kinh tế kế hoạch hóa tập trung - bao cấp, từng bước chuyển sang cơ chế kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Đất nước đã và đang trải qua một thời kỳ chuyển đổi cơ chế kinh tế với biết bao bước phát triển đầy khó khăn, phức tạp, phải đối mặt và giải quyết nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn luôn đặt ra trong quá trình thực hiện các biện pháp cải cách kinh tế - xã hội. Mỗi một bước đi trong quá trình cải cách là một bước đổi mới tư duy trong lĩnh vực tư duy kinh tế và trong mọi lĩnh vực của nhận thức xã hội, trong đó có tư duy pháp lý. Đã một thời do tính chất của nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung - bao cấp, các quan hệ kinh tế bị hành chính hóa cao độ, pháp luật không xác định được vị trí và chỗ đứng của mình trong đời sống kinh tế mà cả trong tư duy, nhận thức của các nhà quản lý kinh tế của các tầng lớp xã hội.
Pháp luật được nhắc tới như một phạm trù không có nội dung kinh tế, chỉ thuần túy là những quy định của tổ chức quyền lực hay các quy định về tội phạm và hình phạt. Sự mờ nhạt vai trò của pháp luật trong đời sống kinh tế là một tất yếu khách quan, khi mà nên kinh tế được tổ chức và vận hành trên cơ sở các nguyên tắc và biện pháp hành chính. Một thời đã qua, nhưng không phải không để lại các dấu ấn tiêu cực của mình trong quá trình chuyển đổi cơ chế kinh tế xã hội theo đường lối đổi mới của Đảng ta. Mỗi một bước chuyển đổi cơ chế kinh tế là một bước phải giải quyết các vấn đề pháp lý và cũng là một bước đổi mới cách nhìn, quan niệm của chúng ta về các giá trị và vai trò to lớn của pháp luật trong đời sống kinh tế đất nước.
Như một điều hiển nhiên và cơ bản đã được khẳng định trong lý luận va thực tiễn vận hành cơ chế kinh tế thị trường ở các nước có nền kinh tế thị trường phát triển, pháp luật đã và luôn là một bộ phận hữu cơ của cơ chế kinh tế thị trường và là một yếu tố không thể thay thế để điều chỉnh các quan hệ kinh tế thị trường. Thực tiễn cải cách kính tế ở nhiều nước cho thấy, sự thành bại của các biện pháp cải cách kinh tế lệ thuộc rất nhiều ở việc xác lập chế độ pháp lý và cải cách pháp luật. Nhìn lại quá trình cải cách kinh tế ở nước ta, càng cho thấy rằng không thể tách rời cải cách kinh tế với cải cách pháp luật và mỗi một thành công của quá trình chuyển đổi cơ chế kinh tế ở nước ta đều gắn liền với vai trò ngày càng gia tăng của pháp luật, với những thay đổi sâu sắc diễn ra trong hệ thống pháp luật nói néng va đời sống pháp lý nói chung. Tuy nhiên không phải lúc nào những cải cách pháp luật cũng theo kịp các bước phát triển của cải cách kinh tế, tư duy pháp lý cũng theo kịp tư duy kinh tế.
Mười mấy năm qua, Nhà nước ta đã căn bản hình thành được một hệ thống pháp luật mới, tạo lập được môi trường pháp lý khá thuận lợi cho quá trình chuyển đổi nền kinh tế từ kế hoạch hóa tập trung bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Nhưng so với nhu cầu phát triển kinh tế đất nước, hệ thống pháp luật này vẫn đang đặt ra khá nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn cần được hoàn thiện. Đã đến lúc phải hoàn chỉnh quan điểm kinh tế và các quan điểm pháp lý, trên cơ sở đó xây dựng một chiến lược phát triển pháp luật (từ xây dựng các đạo luật, các văn bản dưới luật đến việc tổ chức thực hiện pháp luật) cho sự phát triển kinh tế, xây dựng Nhà nước pháp quyền. Nhu cầu này đặt ra cho công tác nghiên cứu lý luận trong lĩnh vực pháp lý hàng loạt các vấn đề phải đi sâu nghiên cứu.
Khoa học pháp lý trước nhu cầu xây dựng và phát triển của kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta đang cần thiết phải triển khai nghiên cứu c ơ bản và nghiên cứu ứng dụng các vấn đề pháp luật, hình thành vững chắc tư duy pháp lý mới, xây dựng được một hệ thống các quan điểm lý luận pháp luật phù hợp với đường lối phát triển kinh tế xã hội của Đảng, góp phần tây dựng một đời sống pháp luật dân chủ, lành mạnh trong đó mỗi người, mỗ: tổ chức, đơn vị kinh tế đều sống và hoạt động theo Hiến pháp và pháp luật.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò pháp luật chuyển đổi kinh tế kế hoạch sang thị trường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án luật học phân tích vai trò của pháp luật trong quá trình chuyển đổi nền kinh tế từ kế hoạch hoá tập trung bao cấp sang thị trường.
Luận án "Vai trò pháp luật chuyển đổi kinh tế kế hoạch sang thị trường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Hội Vien Nghanh Van Quoc Gia Vien Nghien Cuu Nha Nuoc Va Phap Luat. Năm bảo vệ: 2000.
Luận án "Vai trò pháp luật chuyển đổi kinh tế kế hoạch sang thị trường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò pháp luật chuyển đổi kinh tế kế hoạch sang thị trường" thuộc chuyên ngành Lý Luận Nhà Nước Và Pháp Luật. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Vai trò pháp luật chuyển đổi kinh tế kế hoạch sang thị trường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò pháp luật chuyển đổi kinh tế kế hoạch sang thị trường" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò pháp luật chuyển đổi kinh tế kế hoạch sang thị trường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.