Luận án TS: Quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp trong hội nhập quốc tế - Khổng Quốc Minh (2018)
"Quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế, phân tích và đề xuất các chính sách hiệu quả cho Việt Nam."
Năm xuất bản
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Quản lý nhà nước sở hữu công nghiệp Nền tảng hội nhập
Quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp (SHCN) là yếu tố then chốt trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Tài liệu này khám phá các khía cạnh lý luận, thực tiễn và giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả quản lý SHCN. Vai trò của sở hữu trí tuệ (SHTT) nói chung và SHCN nói riêng ngày càng quan trọng đối với sự phát triển kinh tế. Việc xây dựng một hệ thống bảo hộ mạnh mẽ giúp thúc đẩy đổi mới sáng tạo, thu hút đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Bằng cách nghiên cứu sâu về các nguyên tắc cơ bản và kinh nghiệm quốc tế, tài liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về tầm quan trọng của SHCN. Nó đặt nền móng cho việc phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Các quốc gia thành công đều có một hệ thống quản lý SHCN vững chắc. Hệ thống này không chỉ bảo vệ quyền lợi mà còn khuyến khích sự phát triển của công nghệ và thương mại. Sự hài hòa giữa pháp luật quốc gia và các chuẩn mực quốc tế là cần thiết. Điều này tạo ra một môi trường pháp lý ổn định và đáng tin cậy cho các hoạt động kinh tế.
1.1. Định nghĩa sở hữu công nghiệp và vai trò
Sở hữu công nghiệp (SHCN) là một phần quan trọng của sở hữu trí tuệ (SHTT). Nó bao gồm các quyền đối với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý và tên thương mại. Quản lý nhà nước về SHCN đảm bảo các quyền này được thiết lập và bảo hộ hiệu quả. Vai trò của SHCN rất lớn trong phát triển kinh tế, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và cạnh tranh lành mạnh. SHCN khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D). Nó cũng tạo ra giá trị tài sản vô hình cho các tổ chức, cá nhân. Hệ thống pháp luật vững chắc về SHCN là nền tảng cho sự tin cậy của nhà đầu tư. Cơ chế bảo hộ giúp ngăn chặn hành vi xâm phạm, sao chép trái phép. Một hệ thống SHCN mạnh mẽ đóng góp vào sự tăng trưởng bền vững của quốc gia. Nó hỗ trợ hội nhập kinh tế quốc tế và nâng cao vị thế cạnh tranh. SHCN là công cụ chiến lược để bảo vệ lợi ích quốc gia và doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.
1.2. Lý luận quản lý trong bối cảnh toàn cầu hóa
Quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế đòi hỏi sự thích ứng liên tục. Lý luận quản lý cần xem xét các yếu tố xuyên biên giới. Toàn cầu hóa tạo ra cả cơ hội và thách thức. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) và các tổ chức quốc tế như WIPO, WTO đặt ra các tiêu chuẩn cao. Điều này yêu cầu các quốc gia phải hài hòa hóa pháp luật và quy trình. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động sở hữu công nghiệp. Lý luận nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong việc xây dựng chính sách. Chính sách cần thúc đẩy đổi mới, chuyển giao công nghệ. Đồng thời, chính sách phải đảm bảo quyền lợi hợp pháp của chủ sở hữu. Quản lý nhà nước hiệu quả còn bao gồm công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức. Nó cũng tập trung vào đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu. Việc áp dụng các công cụ công nghệ thông tin (CNTT) trong quản lý cũng là một phần thiết yếu. Tư duy quản lý phải linh hoạt, hướng tới phục vụ doanh nghiệp và người dân.
1.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế về sở hữu công nghiệp
Nhiều quốc gia phát triển có kinh nghiệm quý báu trong quản lý sở hữu công nghiệp. Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ và các nước châu Âu đã xây dựng hệ thống mạnh mẽ. Các quốc gia này chú trọng vào việc đơn giản hóa thủ tục đăng ký. Họ cũng đầu tư lớn vào cơ sở dữ liệu thông tin sáng chế. Cơ quan sở hữu trí tuệ Nhật Bản (JPO) và Cơ quan sáng chế Hoa Kỳ (USPTO) là ví dụ. Việc đào tạo thẩm định viên (TĐV) có chuyên môn cao là trọng tâm. Các nước này cũng tăng cường cơ chế thực thi quyền. Họ có các tòa án chuyên biệt và lực lượng thanh tra hiệu quả. Hợp tác quốc tế qua các hiệp ước như PCT (Patent Cooperation Treaty) giúp chuẩn hóa quy trình. Kinh nghiệm cho thấy sự cần thiết của một chiến lược quốc gia toàn diện. Chiến lược này bao gồm cả khía cạnh pháp lý, hành chính và kinh tế. Việc khuyến khích doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) khai thác SHCN cũng rất quan trọng. Điều này giúp họ cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
II.Thực trạng quản lý sở hữu công nghiệp tại Việt Nam
Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ trong quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp (SHCN). Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại các thách thức đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Tài liệu phân tích sâu về hoạt động quản lý SHCN tại Việt Nam trong giai đoạn 2006 – 2016. Nó đánh giá các thành tựu đạt được và những hạn chế còn tồn tại. Các yếu tố nội tại và bên ngoài tác động đến hiệu quả quản lý được làm rõ. Việc hiểu rõ thực trạng giúp xác định đúng đắn các ưu tiên cải cách. Công tác quản lý SHCN tại Việt Nam cần liên tục điều chỉnh. Điều này nhằm thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ và hội nhập kinh tế quốc tế. Các dữ liệu về số lượng đơn đăng ký, văn bằng bảo hộ và tình hình xử lý vi phạm được xem xét kỹ lưỡng. Từ đó, rút ra những đánh giá khách quan về năng lực và hiệu quả quản lý. Mức độ tuân thủ các cam kết quốc tế cũng được đặt ra. Các phân tích này là cơ sở để đề xuất các giải pháp cụ thể.
2.1. Tổng quan hoạt động quản lý nhà nước
Hoạt động quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp tại Việt Nam đã có những bước phát triển. Hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ (SHTT) được xây dựng khá đồng bộ. Việt Nam đã tham gia nhiều công ước và hiệp định quốc tế. Điều này thể hiện cam kết hội nhập. Cục Sở hữu trí tuệ (NOIP) là cơ quan chủ trì trong việc cấp văn bằng bảo hộ (VBBH). Các đơn đăng ký sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu tăng trưởng theo thời gian. Quản lý nhà nước còn bao gồm việc giám sát thực thi quyền. Các bộ, ngành liên quan phối hợp trong công tác thanh tra, kiểm tra. Công tác tuyên truyền, phổ biến kiến thức về SHCN cũng được chú trọng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế trong việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT). Bộ máy quản lý đôi khi chưa tinh gọn, hiệu quả. Nguồn nhân lực chuyên sâu còn thiếu.
2.2. Các thành tựu và thách thức chính
Việt Nam đã đạt được một số thành tựu đáng kể trong quản lý sở hữu công nghiệp. Số lượng đơn đăng ký và văn bằng bảo hộ SHCN tăng đều đặn. Điều này cho thấy sự gia tăng nhận thức và nhu cầu bảo hộ. Hệ thống pháp luật SHTT tiếp tục được hoàn thiện theo chuẩn quốc tế. Việc tham gia các hiệp định FTA như EVFTA, CPTPP mở ra nhiều cơ hội. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức lớn. Năng lực thẩm định đơn sáng chế còn hạn chế về thời gian và chất lượng. Tình trạng vi phạm quyền sở hữu công nghiệp vẫn diễn biến phức tạp. Xử lý vi phạm còn gặp khó khăn do thiếu chế tài đủ mạnh. Doanh nghiệp Việt Nam chưa khai thác tối đa giá trị tài sản trí tuệ (TSTT). Mức độ ứng dụng công nghệ trong quản lý chưa cao. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu quả giải quyết công việc. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý chưa thực sự đồng bộ.
2.3. Phân tích yếu tố tác động đến quản lý
Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp. Yếu tố pháp lý bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Việc ban hành các quy định mới cần nhanh chóng và đồng bộ. Yếu tố thể chế liên quan đến cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan. Sự rõ ràng trong phân công trách nhiệm rất quan trọng. Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt. Đội ngũ thẩm định viên và chuyên gia cần được đào tạo chuyên sâu, nâng cao năng lực. Công nghệ thông tin (CNTT) hỗ trợ tự động hóa quy trình. Nó giúp quản lý dữ liệu hiệu quả và cung cấp thông tin kịp thời. Yếu tố kinh tế - xã hội (KT-XH) ảnh hưởng đến nhu cầu và khả năng bảo hộ SHCN. Môi trường đầu tư, trình độ phát triển khoa học công nghệ (KH&CN) cũng tác động. Áp lực từ hội nhập quốc tế buộc hệ thống quản lý phải liên tục cải cách. Việc nắm bắt xu hướng toàn cầu là cần thiết.
III.Hoàn thiện chính sách sở hữu công nghiệp quốc tế
Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp (SHCN), việc hoàn thiện chính sách là rất cấp thiết. Tài liệu này đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm cải thiện khung pháp lý và năng lực thực thi. Bối cảnh hội nhập quốc tế tạo ra cả cơ hội và thách thức mới. Việt Nam cần có những định hướng rõ ràng và mục tiêu cụ thể cho giai đoạn 2017-2025 và tầm nhìn đến 2035. Việc phát triển chính sách không chỉ dừng lại ở ban hành văn bản. Nó còn bao gồm việc kiện toàn bộ máy tổ chức, đào tạo nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ. Các giải pháp phải đảm bảo tính khả thi và phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Đồng thời, chúng cần đáp ứng các chuẩn mực quốc tế về sở hữu trí tuệ (SHTT). Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống SHCN hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Hệ thống này sẽ hỗ trợ mạnh mẽ cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của đất nước.
3.1. Bối cảnh hội nhập quốc tế và cơ hội
Bối cảnh hội nhập quốc tế đang mở ra nhiều cơ hội cho quản lý sở hữu công nghiệp. Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới. Các hiệp định này thường có các cam kết sâu rộng về sở hữu trí tuệ (SHTT). Đây là động lực để hoàn thiện pháp luật và thực thi quyền. Các doanh nghiệp có cơ hội tiếp cận thị trường lớn hơn. Họ cũng đối mặt với cạnh tranh gay gắt hơn. Việc bảo hộ SHCN hiệu quả trở thành yếu tố sống còn. Chuyển giao công nghệ (CGCN) giữa các quốc gia cũng gia tăng. Điều này đòi hỏi hệ thống quản lý phải linh hoạt và minh bạch. Cơ hội học hỏi kinh nghiệm từ các nước tiên tiến là rất lớn. Việc hợp tác với các tổ chức quốc tế như WIPO giúp nâng cao năng lực. Tăng cường vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu là mục tiêu quan trọng.
3.2. Mục tiêu định hướng phát triển đến 2035
Mục tiêu chiến lược đến năm 2035 là xây dựng hệ thống quản lý sở hữu công nghiệp hiện đại. Hệ thống này phải đáp ứng được yêu cầu của hội nhập quốc tế. Nó cần hỗ trợ phát triển kinh tế tri thức và đổi mới sáng tạo. Định hướng bao gồm việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Pháp luật cần phù hợp với các chuẩn mực quốc tế cao nhất. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, thẩm định viên là ưu tiên hàng đầu. Đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin (CNTT) để tự động hóa quy trình. Cải cách thủ tục hành chính, giảm thời gian xử lý đơn. Tăng cường công tác thực thi quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) hiệu quả hơn. Khuyến khích doanh nghiệp khai thác và phát triển tài sản trí tuệ (TSTT). Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực SHCN. Xây dựng một nền kinh tế sáng tạo, bền vững.
3.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý SHCN
Để nâng cao hiệu quả quản lý sở hữu công nghiệp, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Một là, hoàn thiện thể chế, pháp luật về SHCN. Cần sửa đổi, bổ sung các quy định còn vướng mắc, chưa phù hợp. Hai là, kiện toàn bộ máy tổ chức và nâng cao năng lực cán bộ. Đào tạo chuyên sâu cho thẩm định viên, cán bộ quản lý. Ba là, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) vào quản lý. Phát triển hệ thống dữ liệu số, tự động hóa quy trình nghiệp vụ. Bốn là, tăng cường công tác thực thi quyền SHCN. Xây dựng cơ chế xử lý vi phạm nhanh chóng, nghiêm minh. Năm là, đẩy mạnh tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng. Khuyến khích doanh nghiệp đăng ký và khai thác quyền SHCN. Sáu là, mở rộng và đa dạng hóa hợp tác quốc tế. Tham gia tích cực vào các diễn đàn và sáng kiến toàn cầu về SHTT.
IV.Tối ưu hóa bảo hộ sở hữu công nghiệp trong kỷ nguyên số
Kỷ nguyên số mang đến những cơ hội và thách thức mới cho việc bảo hộ sở hữu công nghiệp (SHCN). Tài liệu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tối ưu hóa quản lý SHCN thông qua công nghệ. Việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) trong môi trường số đòi hỏi các giải pháp sáng tạo và linh hoạt. Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) không chỉ giúp tự động hóa quy trình. Nó còn tăng cường hiệu quả quản lý dữ liệu và chống lại các hành vi vi phạm. Tài liệu đề xuất các chiến lược cụ thể để tăng cường bảo vệ quyền SHCN số. Đồng thời, nó khuyến nghị việc khai thác tối đa tiềm năng của các công nghệ mới như blockchain và trí tuệ nhân tạo (AI). Hợp tác quốc tế và nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ cũng là những yếu tố then chốt. Điều này giúp Việt Nam xây dựng một hệ thống SHCN hiện đại. Một hệ thống có thể thích ứng với tốc độ phát triển của công nghệ và hội nhập toàn cầu.
4.1. Tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ số
Kỷ nguyên số đặt ra những thách thức mới cho việc bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp. Các sản phẩm số, dịch vụ trực tuyến dễ bị sao chép, phân phối trái phép. Quản lý nhà nước cần có cơ chế pháp lý linh hoạt để bảo vệ sở hữu trí tuệ số. Điều này bao gồm việc bảo hộ phần mềm, ứng dụng, nội dung số. Cần phát triển các công cụ pháp lý và kỹ thuật để đối phó với vi phạm trực tuyến. Việc xác định quyền sở hữu và thực thi trên không gian mạng là rất phức tạp. Hợp tác với các nền tảng số và nhà cung cấp dịch vụ Internet là cần thiết. Mục tiêu là tạo ra một môi trường số an toàn, khuyến khích sáng tạo. Chính phủ cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các giải pháp công nghệ. Điều này giúp ngăn chặn và xử lý kịp thời các hành vi xâm phạm quyền.
4.2. Ứng dụng công nghệ quản lý sở hữu công nghiệp
Công nghệ thông tin (CNTT) là chìa khóa để tối ưu hóa quản lý sở hữu công nghiệp. Ứng dụng hệ thống quản trị đơn sở hữu công nghiệp (IPAS) giúp tự động hóa quy trình. Nó rút ngắn thời gian xử lý đơn và tăng cường minh bạch. Cơ sở dữ liệu thông tin sáng chế (TTSC) trực tuyến cần được cập nhật thường xuyên. Công nghệ mới như blockchain có thể được nghiên cứu để quản lý chuỗi giá trị. Trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng hỗ trợ thẩm định đơn, phát hiện vi phạm. Việc số hóa toàn bộ hồ sơ SHCN là ưu tiên. Điều này giúp tra cứu dễ dàng, giảm thiểu giấy tờ. Hệ thống cổng thông tin điện tử cung cấp dịch vụ công trực tuyến. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp và người dân. Đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật số là yếu tố quyết định hiệu quả.
4.3. Hợp tác quốc tế và nâng cao năng lực cán bộ
Hợp tác quốc tế là yếu tố không thể thiếu trong quản lý sở hữu công nghiệp hiện đại. Việc tham gia các hiệp ước, công ước quốc tế mở rộng phạm vi bảo hộ. Hợp tác với WIPO, các cơ quan sở hữu trí tuệ nước ngoài giúp học hỏi kinh nghiệm. Trao đổi thông tin, chia sẻ dữ liệu giữa các quốc gia rất quan trọng. Điều này hỗ trợ việc thẩm định đơn quốc tế và chống hàng giả. Nâng cao năng lực cán bộ là yêu cầu cấp thiết. Cán bộ quản lý, thẩm định viên cần được đào tạo liên tục. Họ cần nắm vững luật pháp quốc tế, kỹ năng chuyên môn. Việc tiếp cận công nghệ mới và phương pháp quản lý tiên tiến là quan trọng. Các chương trình hợp tác đào tạo với các tổ chức quốc tế nên được tăng cường. Điều này giúp xây dựng đội ngũ chuyên gia chất lượng cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ———————— QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ SỞ HỮU CÔNG NGHIỆP TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ———————— KHỒNG QUỐC MINH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ SỞ HỮU CÔNG NGHIỆP TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.LÊ ĐÌNH TIẾN 2. LÊ XUÂN SANG HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là nội dung công trình nghiên cứu độc lập của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của các Thầy hướng dẫn. Các thông tin, số liệu và nội dung trình bày trong luận án có nguồn gốc rõ ràng. Những kết quả nghiên cứu của luận án này chưa được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào.
Nghiên cứu sinh KHỔNG QUỐC MINH i MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài. Tổng quan nghiên cứu trong nước.
Đánh giá kết quả nghiên cứu đã đạt được và những vấn đề cần phải tiếp tục nghiên cứu. 19 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ ĐỐI VỚI QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ SỞ HỮU CÔNG NGHIỆP TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Lý luận về sở hữu công nghiệp. Lý luận quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Một số kinh nghiệm quốc tế đối với quản lý về sở hữu công nghiệp. 51 Chương 3: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ SỞ HỮU CÔNG NGHIỆP. Sơ lược hoạt động quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp ở Việt Nam. Thực trạng quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp giai đoạn 2006 – 2016.
Các nhân tố tác động đến kết quả quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp. Đánh giá kết quả quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp. 113 Chương 4: CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC, HIỆU QUẢ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ SỞ HỮU CÔNG NGHIỆP TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Bối cảnh thế giới và trong nước.
Quan điểm, mục tiêu, định hướng hoàn thiện quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế giai đoạn 2017-2025 và tầm nhìn 2035. Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Kiến nghị nhằm thực hiện giải pháp. 149 CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ.
151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh 1 CDĐL Chỉ dẫn địa lý 2 CGCN Chuyển giao công nghệ 3 CNTT Công nghệ thông tin 4 FTA Hiệp định thương mại tự do Free Trade Agreement 5 GPHI Giải pháp hữu ích 6 GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product Hiệp định Hiệp định thương mại tự do Vietnam- European Union 7 Việt Nam – Liên minh châu EVFTA Free Trade Agreement Âu Hiệp định Hiệp định Đối tác Kinh tế Regional Comprehensive 8 RCEP Toàn diện Khu vực Economic Partnership Hiệp định Hiệp định Đối tác toàn diện và Comprehensive and 9 tiến bộ xuyên Thái Bình Progressive Agreement for TPP/CPTPP Dương Trans-Pacific Partnership Hiệp định về các khía cạnh Agreement on Trade- Hiệp định 10 liên quan tới thương mại của Related Aspects of TRIPS quyền sở hữu trí tuệ Intellectual Property Rights 11 HNQT Hội nhập quốc tế Hệ thống quản trị đơn sở hữu Industrial Property 12 IPAS công nghiệp Administration System 13 JPO Cơ quan sáng chế Nhật Bản Japan Patent Office 14 KDCN Kiểu dáng công nghiệp 15 KH&CN Khoa học và Công nghệ 16 KT-XH Kinh tế - xã hội 17 NHQG Nhãn hiệu quốc gia 18 PCT Hiệp ước hợp tác sáng chế Patent Coporation Treaty 19 QLNN Quản lý nhà nước 20 QPPL Quy phạm pháp luật 21 R&D Nghiên cứu và Triển khai Research & Development 22 SHTT Sở hữu trí tuệ 23 SHCN Sở hữu công nghiệp Cơ quan sở hữu trí tuệ quốc State Intellectual Property 24 SIPO gia Trung Quốc Office iii Small and Medium-sized 25 SMEs Doanh nghiệp nhỏ và vừa Enterprises 26 TĐHT Thẩm định hình thức 27 TĐND Thẩm định nội dung 28 TĐV Thẩm định viên 29 TSTT Tài sản trí tuệ 30 TTSC Thông tin sáng chế 31 VBBH Văn bằng bảo hộ Hiệp định Thương mại tự do Viet Nam – Eurasian giữa Việt Nam và Liên minh 32 VCUFTA Economic Union Free Hải quan Nga - Belarus - Trade Agreement Kazakhstan Hiệp định Thương mại tự do Viet Nam – Korea Free 33 VKFTA Việt Nam – Hàn Quốc Trade Agreement Hiệp định Thương mại tự do Vietnam – EFTA Free 34 VN-EFTA Việt Nam và Khối Thương mại Trade Agreement tự do châu Âu World Intellectual Property 35 WIPO Tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới Organization 36 WTO Tổ chức thương mại thế giới World Trade Organization iv DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.1: Thời hạn trung bình thẩm định đơn sáng chế của IP năm 2015 .1: Kết quả triển khai chương trình phát triển tài sản trí tuệ .2: Sửa đổi, bổ sung, thay thế các văn bản hướng dẫn thi hành Luật SHTT sửa đổi năm 2009 phần SHCN giai đoạn 2009-2016 .3: Đối tượng sở hữu công nghiệp giai đoạn 2006-2017 .4: Tiến trình thẩm định đơn giai đoạn 2006-2017 .5: Đơn sửa đổi, chuyển giao, phản đối cấp giai đoạn 2008 - 2016 .6: Tình trạng đơn hàng năm giai đoạn 2006 – 2017 .7: Đánh giá đơn theo tiến trình thẩm định giai đoạn 2006-2017 .8: Số vụ xử lý vi phạm về hàng giả, hàng xâm phạm quyền SHCN của thanh tra Bộ KH&CN và cơ quan quản lý thị trường .9: Số vụ vi phạm sở hữu công nghiệp giai đoạn 2012-2015 .10: Số yêu cầu cung cấp ý kiến chuyên môn giai đoạn 2006-2016 .11: Đơn khiếu nại tại Cục SHTT giai đoạn 2006-2016. 106 v DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Chiến lược quốc gia về SHCN với Chiến lược phát triển quốc gia .2: Khung nghiên cứu của luận án .3: Khung phân tích của luận án .1: Sơ đồ hóa chu trình sáng tạo SHCN .2: Sơ đồ hóa chu trình sáng tạo trí tuệ theo Hisamitsu Arai (1999) .3: Sơ đồ hóa chu trình sáng chế theo Kamil Idris .4: Sơ đồ hóa chu trình sáng chế theo Hisamitsu Arai (1999) .5: Vai trò của thông tin sáng chế .1: Sơ đồ tổ chức bộ máy QLNN về SHCN .2: Mô hình hệ thống thông tin SHCN giai đoạn 2000-2017. 111 vi MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Sở hữu trí tuệ (SHTT) nói chung và Sở hữu công nghiệp (SHCN) nói riêng là một công cụ đắc lực để phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) [41]. Bảo hộ độc quyền các đối tượng quyền SHCN là nội dung mấu chốt của pháp luật bảo hộ quyền SHCN; là cơ sở pháp lý cho chủ thể quyền trong việc sử dụng, thương mại hóa, mua bán tài sản trí tuệ (TSTT); khuyến khích phát triển kinh tế thông qua thúc đẩy cạnh tranh về công nghệ và kinh doanh; đồng thời thúc đẩy hoạt động đổi mới sáng tạo (ĐMST), thúc đẩy tạo ra các sản phẩm mới, quy trình mới, ngành công nghiệp mới có triển vọng về lợi ích kinh tế; thúc đẩy các hoạt động thương mại, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào việc phát triển, cung cấp hàng hóa với chất lượng mà người tiêu dùng mong muốn nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh; tạo điều kiện cho chuyển giao công nghệ (CGCN) và thu hút đầu tư nước ngoài [60, tr. Quản lý nhà nước (QLNN) về SHCN tạo lập môi trường nhằm (i) đảm bảo cho hoạt động trong lĩnh vực SHCN thực hiện đúng định hướng, chiến lược, chương trình quốc gia về SHCN cũng như định hướng, chiến lược, chương trình quốc gia về phát triển KT-XH; (ii) thúc đẩy và tạo lập môi trường pháp lý ngày càng đầy đủ, ổn định và hiệu quả cho hoạt động SHCN; (iii) thúc đẩy và tạo lập môi trường kinh tế, kỹ thuật, xã hội đảm bảo cho công tác QLNN về SHCN được thuận lợi và đạt hiệu quả cao, qua đó thúc đẩy hoạt động SHCN; (iv) thúc đẩy, hoàn thiện cơ chế bảo hộ quyền SHCN theo hướng cân bằng, đồng thời phù hợp với yêu cầu của hội nhập quốc tế (HNQT). Tuy nhiên, QLNN về SHCN hiện nay ở Việt Nam còn tồn tại nhiều hạn chế: Thứ nhất, thời gian ban hành văn bản quy phạm pháp luật (QPPL) về SHCN chưa đảm bảo tính kịp thời, tính phù hợp, thậm chí có quy định gây mâu thuẫn, chồng chéo, chưa đảm bảo tính công bằng [10]; Thứ hai, tổ chức bộ máy quản lý về SHCN và nhân lực về SHCN của Cục SHTT còn chưa phù hợp, chưa phân định rõ hoạt động QLNN với hoạt động sự nghiệp, chưa có các đơn vị sự nghiệp công lập; các Sở khoa học và công nghệ 1 (KH&CN) thiếu bộ phận độc lập chuyên trách quản lý về SHCN; thiếu cán bộ phụ trách về SHTT chung và SHCN nói riêng, nhiều nơi không có cán bộ chuyên trách về SHCN mà chỉ có cán bộ kiêm nhiệm về SHCN [28, tr.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước - Sở hữu công nghiệp hội nhập quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế, phân tích và đề xuất các chính sách hiệu quả cho Việt Nam."
Luận án "Quản lý nhà nước - Sở hữu công nghiệp hội nhập quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quản lý nhà nước - Sở hữu công nghiệp hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước - Sở hữu công nghiệp hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Quản lý nhà nước - Sở hữu công nghiệp hội nhập quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước - Sở hữu công nghiệp hội nhập quốc tế" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước - Sở hữu công nghiệp hội nhập quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.