Pháp luật sử dụng công cụ kinh tế bảo vệ môi trường Việt Nam - Luận án Tiến sĩ
Tài liệu: Luận án tiến sĩ luật học đề tài pháp luật về việc sử dụng các công cụ kinh tế trong bảo vệ môi truwòng ở việt nam hiện nay. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Luật Kinh tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Công cụ kinh tế BVMT Khái niệm vai trò pháp luật Việt Nam
Tài liệu tập trung nghiên cứu pháp luật về sử dụng các công cụ kinh tế để bảo vệ môi trường tại Việt Nam. Đây là một cách tiếp cận quan trọng, nhằm giải quyết các vấn đề ô nhiễm môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững. Công cụ kinh tế môi trường khác biệt với các biện pháp hành chính mệnh lệnh – kiểm soát truyền thống. Chúng tạo ra động lực tài chính, khuyến khích các chủ thể tự nguyện thay đổi hành vi theo hướng thân thiện môi trường hơn. Việc hiểu rõ khái niệm, đặc điểm và vai trò của nhóm công cụ này là nền tảng cho việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật. Pháp luật Bảo vệ môi trường cần quy định rõ ràng, minh bạch về các loại công cụ kinh tế, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và huy động nguồn lực xã hội. Nghiên cứu cũng đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam, đưa ra cơ sở lý thuyết vững chắc cho luận án.
1.1. Định nghĩa và đặc điểm công cụ kinh tế môi trường
Công cụ kinh tế môi trường là các công cụ khuyến khích thay vì mệnh lệnh. Chúng tạo ra tín hiệu giá, tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến lợi ích kinh tế của các tổ chức, cá nhân. Mục tiêu là định hướng hành vi sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng sao cho ít gây hại đến môi trường hơn. Đặc điểm nổi bật là tính linh hoạt, khả năng nội hóa chi phí môi trường vào giá thành sản phẩm. Công cụ này bao gồm thuế, phí, quỹ môi trường, hệ thống cấp phép có thể chuyển nhượng. Chúng giúp giảm gánh nặng hành chính, phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn trong công tác bảo vệ môi trường. Các biện pháp này được thiết kế để khuyến khích sự đổi mới công nghệ, giảm thiểu ô nhiễm từ gốc.
1.2. Vai trò của công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường
Công cụ kinh tế có vai trò then chốt trong bảo vệ môi trường hiện đại. Chúng thúc đẩy các doanh nghiệp và cá nhân tự giác giảm thiểu ô nhiễm, sử dụng tài nguyên hiệu quả. Điều này giúp huy động nguồn lực tài chính đáng kể từ xã hội cho các hoạt động môi trường. Công cụ này cũng góp phần nâng cao nhận thức, khuyến khích trách nhiệm cộng đồng. Việc áp dụng các biện pháp kinh tế giúp Việt Nam hướng tới mục tiêu Phát triển bền vững. Pháp luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã tăng cường vai trò của các công cụ này. Chúng hỗ trợ việc đạt được các mục tiêu môi trường với chi phí thấp hơn so với các phương pháp truyền thống.
1.3. Khái quát pháp luật sử dụng công cụ kinh tế BVMT
Pháp luật về sử dụng công cụ kinh tế bảo vệ môi trường bao gồm các quy định, chính sách nhằm điều tiết việc áp dụng các biện pháp kinh tế. Các nguyên tắc cơ bản định hướng việc xây dựng và thực thi pháp luật này. Đó là nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền, người hưởng thụ phải trả tiền. Các nguyên tắc này đảm bảo công bằng, minh bạch, hiệu quả. Nguồn của pháp luật bao gồm Luật Bảo vệ môi trường, các nghị định, thông tư liên quan. Pháp luật cần đồng bộ, rõ ràng để công cụ kinh tế phát huy tối đa hiệu quả. Việc xây dựng pháp luật dựa trên kinh nghiệm quốc tế cũng rất quan trọng.
II. Khung pháp lý công cụ kinh tế môi trường Việt Nam hiện nay
Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có nhiều quy định về công cụ kinh tế bảo vệ môi trường. Các văn bản pháp lý đã hình thành một khung khổ nhất định. Tuy nhiên, mức độ hoàn thiện và hiệu quả áp dụng còn nhiều hạn chế. Pháp luật hiện hành bao gồm các chính sách tài trợ, quỹ bảo vệ môi trường, các công cụ kích thích lợi ích kinh tế như thuế, phí. Ngoài ra, còn có các công cụ nâng cao trách nhiệm xã hội như ký quỹ, đặt cọc, nhãn sinh thái và chế tài xử phạt. Việc đánh giá thực trạng pháp luật giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện trong tương lai. Nền tảng pháp lý vững chắc là cần thiết để công cụ kinh tế môi trường phát huy vai trò hiệu quả, đóng góp vào công cuộc bảo vệ môi trường quốc gia.
2.1. Pháp luật về chính sách tài trợ và quỹ bảo vệ môi trường
Pháp luật quy định về việc sử dụng ngân sách nhà nước cho bảo vệ môi trường. Các khoản chi cho hoạt động bảo vệ môi trường được ưu tiên. Quỹ Bảo vệ môi trường cấp trung ương và địa phương là một cơ chế tài chính quan trọng. Quỹ này huy động nguồn lực từ nhiều nguồn, hỗ trợ các dự án, hoạt động bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, quy mô và hiệu quả hoạt động của các quỹ đôi khi còn hạn chế. Cần có cơ chế quản lý minh bạch, hiệu quả hơn. Các chính sách tài trợ khác như hỗ trợ lãi suất cho dự án xanh cũng được quan tâm. Đây là các Cơ chế tài chính môi trường quan trọng.
2.2. Pháp luật về các công cụ kích thích lợi ích kinh tế
Nhóm công cụ này bao gồm thuế, phí và các khoản lệ phí liên quan đến môi trường. Pháp luật về Thuế môi trường Việt Nam đã được ban hành, áp dụng cho nhiều mặt hàng gây ô nhiễm. Phí bảo vệ môi trường được thu từ các hoạt động xả thải, khai thác tài nguyên. Các quy định này nhằm nội hóa chi phí ô nhiễm vào hoạt động sản xuất, kinh doanh. Điều này khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch, giảm thiểu phát thải. Tuy nhiên, mức thuế, phí hiện tại có thể chưa đủ sức răn đe. Cần xem xét điều chỉnh để tăng hiệu quả của các Công cụ kinh tế môi trường này.
2.3. Pháp luật về nâng cao trách nhiệm xã hội môi trường
Các quy định pháp luật cũng tập trung vào việc nâng cao trách nhiệm xã hội. Ký quỹ phục hồi môi trường trong khai thác khoáng sản là một ví dụ điển hình. Doanh nghiệp phải ký quỹ một khoản tiền để đảm bảo nghĩa vụ phục hồi môi trường sau khi kết thúc khai thác. Các công cụ khác như đặt cọc – hoàn trả (deposit-refund), nhãn sinh thái cũng được đề cập. Nhãn sinh thái giúp người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm thân thiện với môi trường. Hệ thống chế tài xử phạt vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường cũng góp phần củng cố trách nhiệm này. Việc thực thi nghiêm minh là rất cần thiết.
III. Thuế phí bảo vệ môi trường Thực trạng và thách thức
Thuế và phí bảo vệ môi trường là hai công cụ kinh tế chủ đạo trong chính sách môi trường của Việt Nam. Chúng được kỳ vọng sẽ tạo ra nguồn thu cho công tác bảo vệ môi trường và đồng thời điều chỉnh hành vi của các chủ thể gây ô nhiễm. Tuy nhiên, quá trình áp dụng các công cụ này vẫn còn nhiều thách thức. Mức thu, phạm vi áp dụng, và hiệu quả răn đe cần được đánh giá kỹ lưỡng. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý cũng cần được cải thiện. Các quy định pháp luật cần linh hoạt hơn, phù hợp với đặc thù từng ngành, từng khu vực. Việc nâng cao hiệu quả của Thuế môi trường Việt Nam và Phí bảo vệ môi trường là một nhiệm vụ cấp bách. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực và đạt được các mục tiêu môi trường dài hạn. Phân tích chi tiết giúp nhận diện các bất cập hiện có.
3.1. Pháp luật về thuế bảo vệ môi trường Việt Nam
Pháp luật về Thuế môi trường Việt Nam đã được áp dụng từ năm 2012. Thuế này đánh vào các sản phẩm, hàng hóa khi sử dụng gây tác động xấu đến môi trường. Ví dụ bao gồm xăng, dầu, than đá, túi ni lông, thuốc trừ sâu. Mục đích là hạn chế việc sản xuất, tiêu dùng các sản phẩm này. Nguồn thu từ thuế được bổ sung vào ngân sách nhà nước, một phần dành cho công tác bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, mức thuế suất hiện tại đôi khi chưa đủ để tạo ra sự thay đổi đáng kể trong hành vi của người tiêu dùng và doanh nghiệp. Cần đánh giá lại hiệu quả và tính khả thi của các mức thuế suất.
3.2. Pháp luật về phí bảo vệ môi trường
Phí bảo vệ môi trường được thu từ các hoạt động xả thải vào môi trường và khai thác tài nguyên thiên nhiên. Các loại phí phổ biến bao gồm phí bảo vệ môi trường đối với nước thải, khí thải, chất thải rắn. Mục đích của phí là bù đắp một phần chi phí xử lý ô nhiễm và khuyến khích giảm thiểu ô nhiễm. Mức phí được quy định dựa trên khối lượng, mức độ gây ô nhiễm. Việc thu phí góp phần hình thành Cơ chế tài chính môi trường quan trọng. Tuy nhiên, công tác thu, quản lý và sử dụng phí còn gặp nhiều vướng mắc. Việc minh bạch hóa nguồn thu, chi từ phí là rất cần thiết.
3.3. Đánh giá hiệu quả hạn chế của thuế phí môi trường
Thuế và phí môi trường đã góp phần nâng cao nhận thức và tạo nguồn thu cho bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, hiệu quả trong việc thay đổi hành vi còn hạn chế. Mức thu thường thấp hơn chi phí thiệt hại môi trường. Việc tính toán, thu nộp còn phức tạp. Các chính sách này chưa thực sự tạo động lực mạnh mẽ cho đầu tư công nghệ xanh. Hạn chế khác bao gồm sự chồng chéo, thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật. Cần có sự điều chỉnh toàn diện để các công cụ kinh tế này phát huy tối đa vai trò. Đánh giá khách quan giúp xác định các điểm yếu cần khắc phục.
IV. Ký quỹ tín dụng xanh và cơ chế trách nhiệm xã hội BVMT
Bên cạnh thuế và phí, các công cụ kinh tế khác như ký quỹ phục hồi môi trường và các hình thức khuyến khích tài chính xanh đang ngày càng được quan tâm. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc nội hóa chi phí môi trường và thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Ký quỹ đặc biệt hiệu quả trong các lĩnh vực có rủi ro môi trường cao, như khai thác khoáng sản. Mặc dù khái niệm Tín dụng xanh và Trợ cấp xanh có thể chưa được định nghĩa rõ ràng trong văn bản gốc từ năm 2013, các xu hướng này hiện nay là trọng tâm của chính sách tài chính môi trường. Việc tích hợp các công cụ này vào khuôn khổ pháp luật sẽ tạo ra một hệ thống toàn diện hơn. Mục tiêu là khuyến khích đầu tư vào các dự án thân thiện môi trường, góp phần vào Phát triển bền vững. Nâng cao trách nhiệm xã hội là chìa khóa để bảo vệ môi trường hiệu quả.
4.1. Ký quỹ phục hồi môi trường trong khai thác khoáng sản
Pháp luật quy định doanh nghiệp khai thác khoáng sản phải thực hiện Ký quỹ phục hồi môi trường. Khoản tiền ký quỹ này đảm bảo rằng doanh nghiệp sẽ thực hiện nghĩa vụ cải tạo, phục hồi môi trường sau khi kết thúc dự án. Đây là một công cụ phòng ngừa rủi ro môi trường quan trọng. Mục đích là ngăn chặn tình trạng bỏ lại hậu quả môi trường mà không có trách nhiệm. Quy định về mức ký quỹ, phương thức ký quỹ và hoàn trả cần được cụ thể hóa. Việc giám sát thực hiện ký quỹ và sử dụng quỹ cần được tăng cường. Công cụ này đã chứng minh được hiệu quả nhất định trong việc nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp.
4.2. Khái quát về tín dụng xanh và trợ cấp xanh tại Việt Nam
Mặc dù tài liệu gốc từ năm 2013 chưa đi sâu vào Tín dụng xanh và Trợ cấp xanh, đây là các LSI quan trọng và xu hướng phát triển mạnh mẽ. Tín dụng xanh là các khoản vay ưu đãi cho các dự án thân thiện môi trường, tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải. Trợ cấp xanh là các khoản hỗ trợ tài chính trực tiếp hoặc gián tiếp từ nhà nước cho các hoạt động bảo vệ môi trường. Việt Nam đang dần phát triển các chính sách liên quan, khuyến khích các ngân hàng tham gia vào Tín dụng xanh. Các chính sách khuyến khích đầu tư công nghệ sạch có thể được coi là hình thức của trợ cấp xanh. Việc phát triển các công cụ này góp phần quan trọng vào Cơ chế tài chính môi trường.
4.3. Các công cụ nâng cao trách nhiệm xã hội và chế tài xử phạt
Các công cụ khác như đặt cọc – hoàn trả (deposit-refund) và nhãn sinh thái cũng góp phần nâng cao trách nhiệm. Nhãn sinh thái cung cấp thông tin cho người tiêu dùng, khuyến khích lựa chọn sản phẩm thân thiện môi trường. Bên cạnh đó, pháp luật về chế tài xử phạt các hành vi vi phạm pháp luật Bảo vệ môi trường rất quan trọng. Hệ thống các văn bản pháp luật về xử lý vi phạm cần được hoàn thiện. Việc kiểm tra, thanh tra và xử lý vi phạm cần được thực hiện nghiêm minh. Điều này tạo ra răn đe, buộc các chủ thể phải tuân thủ các quy định môi trường. Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã tăng cường các quy định này.
V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật công cụ kinh tế Phát triển bền vững
Việc hoàn thiện pháp luật về sử dụng các công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường là yếu tố then chốt để Việt Nam đạt được mục tiêu Phát triển bền vững. Các giải pháp đề xuất cần dựa trên quan điểm toàn diện, khoa học và thực tiễn. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, hiệu quả, khuyến khích sự tham gia của toàn xã hội. Các giải pháp bao gồm cả nhóm giải pháp chung và giải pháp cụ thể cho từng loại công cụ kinh tế môi trường. Việc nâng cao năng lực thực thi, tăng cường minh bạch và giám sát là rất cần thiết. Đồng thời, cần nghiên cứu và áp dụng các mô hình thành công từ kinh nghiệm quốc tế. Điều này sẽ giúp hệ thống pháp luật của Việt Nam ngày càng phù hợp, đáp ứng yêu cầu của hội nhập quốc tế và bảo vệ môi trường trong bối cảnh mới. Việc tập trung vào các giải pháp cụ thể giúp định hình lộ trình phát triển rõ ràng.
5.1. Quan điểm mục tiêu hoàn thiện pháp luật công cụ kinh tế
Hoàn thiện pháp luật về Công cụ kinh tế môi trường cần dựa trên quan điểm lấy người dân làm trung tâm, gắn bảo vệ môi trường với phát triển kinh tế xã hội. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật hiện đại, đồng bộ, có tính khả thi cao. Pháp luật phải phù hợp với Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các cam kết quốc tế. Việc hoàn thiện nhằm tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước, huy động tối đa nguồn lực xã hội cho bảo vệ môi trường. Đồng thời, cần đảm bảo tính công bằng, minh bạch, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy Phát triển bền vững cho quốc gia.
5.2. Giải pháp chung nâng cao hiệu lực pháp luật BVMT
Các giải pháp chung bao gồm việc rà soát, sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật liên quan để đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất. Tăng cường năng lực của các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường, từ cấp trung ương đến địa phương. Nâng cao nhận thức của cộng đồng và doanh nghiệp về vai trò của công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường. Đẩy mạnh công tác truyền thông, giáo dục. Tăng cường hợp tác quốc tế trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm áp dụng công cụ kinh tế. Luật Bảo vệ môi trường 2020 cần được triển khai hiệu quả. Việc giám sát, đánh giá định kỳ cũng rất quan trọng.
5.3. Giải pháp cụ thể cho từng nhóm công cụ kinh tế môi trường
Đối với Thuế môi trường Việt Nam, cần nghiên cứu điều chỉnh mức thuế suất phù hợp hơn với thực tế, mở rộng đối tượng chịu thuế. Phí bảo vệ môi trường cần được minh bạch hóa quy trình thu, chi, và tăng cường giám sát việc sử dụng quỹ. Đối với Ký quỹ phục hồi môi trường, cần hoàn thiện các quy định về mức ký quỹ, quản lý và sử dụng. Nghiên cứu phát triển Thị trường carbon Việt Nam là một giải pháp tiềm năng, tạo ra cơ chế mua bán hạn ngạch phát thải. Đẩy mạnh các chính sách Tín dụng xanh, Trợ cấp xanh. Cần tạo hành lang pháp lý cho các sáng kiến tài chính môi trường mới. Việc đa dạng hóa và tối ưu hóa các Công cụ kinh tế môi trường sẽ mang lại hiệu quả cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN NGỌC ANH ĐÀO PHÁP LUẬT VỀ SỬ DỤNG CÁC CÔNG CỤ KINH TẾ TRONG BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN NGỌC ANH ĐÀO PHÁP LUẬT VỀ SỬ DỤNG CÁC CÔNG CỤ KINH TẾ TRONG BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành : Luật Kinh tế Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHẠM HỮU NGHỊ HÀ NỘI - 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án đều được trích dẫn nguồn trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Ngọc Anh Đào MỤC LỤC Trang MỤC LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ 7 LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 7 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới 7 1. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam 10 1.
Mấy nhận định về tình hình nghiên cứu 16 1. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu 17 1. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu 17 1. Phương pháp nghiên cứu 20 Kết luận chương 1 21 CHƯƠNG 2 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT SỬ 23 DỤNG CÁC CÔNG CỤ KINH TẾ TRONG BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG 2.
Công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường: Khái niệm, đặc 23 điểm và vai trò 2. Khái niệm công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường 23 2. Đặc điểm của công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường 24 2. Vai trò của công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường 26 2.
Pháp luật về sử dụng các công cụ kinh tế trong bảo vệ môi 29 trường: Khái niệm, nội hàm, các nguyên tắc, tiêu chí và các nguồn 2. Khái niệm pháp luật về sử dụng các công cụ kinh tế trong 29 bảo vệ môi trường 2. Nội hàm của pháp luật về sử dụng công cụ kinh tế trong 31 bảo vệ môi trường 2. Các nguyên tắc cơ bản của việc áp dụng pháp luật về sử 33 dụng các công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường 2.
Tiêu chí cơ bản xác định mức độ phù hợp của pháp luật về 36 sử dụng các công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường 2. Nguồn của pháp luật về các công cụ kinh tế trong bảo vệ 38 môi trường 2. Kinh nghiệm một số nước về pháp luật sử dụng các công 43 cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường và gợi mở cho Việt Nam 2. Kinh nghiệm pháp luật về sử dụng các công cụ kinh tế 43 trong bảo vệ môi trường của một số nước trên thế giới 2.
Bài học kinh nghiệm về pháp luật sử dụng các công cụ 55 kinh tế trong bảo vệ môi trường ở Việt Nam Kết luận chương 2 60 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ SỬ DỤNG CÁC 61 CÔNG CỤ KINH TẾ TRONG BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM 3. Pháp luật về chính sách tài trợ để quản lý và bảo vệ môi 61 trường 3. Pháp luật về ngân sách nhà nước trong bảo vệ môi trường 61 3. Pháp luật về Quỹ Bảo vệ môi trường 65 3.
Pháp luật về nhóm các công cụ kinh tế kích thích lợi ích 72 kinh tế 3. Pháp luật về thuế bảo vệ môi trường 72 3. Pháp luật về phí bảo vệ môi trường 81 3. Pháp luật về nhóm các công cụ nâng cao trách nhiệm xã 101 hội trong hoạt động bảo vệ môi trường 3.
Pháp luật về ký quỹ để cải tạo, phục hồi môi trường trong 101 hoạt động khai thác khoáng sản 3. Pháp luật về đặt cọc - hoàn trả 108 3. Pháp luật về nhãn sinh thái 108 3. Pháp luật về chế tài xử phạt các hành vi vi phạm pháp luật 109 về bảo vệ môi trường 3.
Hệ thống các văn bản pháp luật về xử lí vi phạm liên quan 110 đến việc áp dụng chế tài xử phạt trong lĩnh vực bảo vệ môi trường 3. Tình hình thực thi việc kiểm tra, thanh tra và xử lý vi 113 phạm pháp luật trong lĩnh vực bảo vệ môi trường 3. Đánh giá hiệu lực quản lý nhà nước trong hoạt động kiểm 116 tra, thanh tra và xử lý vi phạm pháp luật trong lĩnh vực bảo vệ môi trường Kết luận chương 3 120 CHƯƠNG 4 QUAN ĐIỂM, YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP HOÀN 122 THIỆN PHÁP LUẬT VỀ SỬ DỤNG CÁC CÔNG CỤ KINH TẾ TRONG BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM 4. Quan điểm và mục tiêu hoàn thiện hệ thống pháp luật về 122 sử dụng các công cụ kinh tế bảo vệ môi trường ở Việt Nam 4.
Quan điểm hoàn thiện hệ thống pháp luật về sử dụng các 122 công cụ kinh tế bảo vệ môi trường ở Việt Nam 4. Mục tiêu hoàn thiện hệ thống pháp luật về sử dụng các 125 công cụ kinh tế bảo vệ môi trường ở Việt Nam 4. Các yêu cầu đối với pháp luật về sử dụng các công cụ kinh 126 tế trong bảo vệ môi trường ở Việt Nam 4. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về sử dụng các công cụ 128 kinh tế trong bảo vệ môi trường ở Việt Nam 4.
Nhóm các giải pháp chung 129 4. Nhóm các giải pháp cụ thể 134 Kết luận chương 4 149 KẾT LUẬN 151 NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ 154 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 155 PHỤ LỤC 166 BẢNG CHỮ VIẾT TẮT 1. BVMT Bảo vệ môi trường 2. BOD Biological Oxygen Demand: Nhu cầu oxy tối thiểu 3.
BPP Beneficiary Pay Principle: Nguyên tắc “Người hưởng thụ phải trả tiền” 4. BLHS Bộ luật hình sự 5. CAC Command and control – Mệnh lệnh và kiểm soát 6. CCKT EIs - Economic instruments – công cụ kinh tế 7.
CNH – HĐH Công nghiệp hóa – hiện đại hóa 8. COD Chemical Oxygen Demand: Nhu cầu oxy hóa học 9. CTR Chất thải rắn 10. DN Doanh nghiệp 11.
GDP Thu nhập bình quân của Quốc gia 12. KCN – KCX Khu công nghiệp – Khu chế xuất 13. KT – XH Kinh tế - xã hội 14. KTTT Kinh tế thị trường 15.
LEFASO Hiệp hội Da giày Việt Nam 16. OECD Organization of Economic Cooperation and Development: Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế 17. PPP Pollution Pay Principle: Nguyên tắc “Người gây ô nhiễm phải trả tiền” 18. QMT Quỹ môi trường 19.
NSNN Ngân sách Nhà nước 20. TN&MT Tài nguyên và Môi trường 21. TW Trung ương 22. UBND Ủy ban nhân dân 23.VASEP Hiệp hội Chế biến và xuất khẩu Thủy sản Việt Nam 24.VITAS Hiệt hội Dệt may Việt Nam 25.VPHC Vi phạm hành chính 26.
WHO Tổ chức y tế thế giới MỞ ĐẦU Cùng xu thế chung của thế giới, là một quốc gia đang phát triển, Việt Nam đã đạt được những thành công nhất định trong xóa đói, giảm nghèo, song lại phải đương đầu với những thách thức lớn lao về môi trường. Những thách thức này đòi hỏi Đảng và Nhà nước phải sớm tìm ra các giải pháp giải quyết có hiệu quả các vấn đề môi trường ở Việt Nam. Nhận thức được điều đó, trong những năm qua Đảng và Nhà nước ta đã quan tâm đến việc thực hiện các biện pháp khác nhau để BVMT. Nghị quyết số 24-NQ/TW ngày 03/6/2013 của Ban chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 7 (Khóa XI) về chủ động ứng phó biến đổi khí hậu, tăng cường quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường đã khẳng định: “Chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, tăng cường quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường là những vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn, quan hệ, tác động qua lại, cùng quyết định sự phát triển bền vững của đất nước; là cơ sở, tiền đề cho hoạch định đường lối, chính sách phát triển kinh tế-xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh và an sinh xã hội.
Đây là một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của cả hệ thống chính trị; là trách nhiệm và nghĩa vụ của các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và cộng đồng dân cư, trong đó Nhà nước giữ vai trò chủ đạo, dưới sự lãnh đạo của Đảng và sự tham gia, giám sát của toàn xã hội”. Nghị quyết khẳng định: “Môi trường là vấn đề toàn cầu. Bảo vệ môi trường vừa là mục tiêu, vừa là một nội dung cơ bản của phát triển bền vững. Tăng cường bảo vệ môi trường phải theo phương châm ứng xử hài hòa với thiên nhiên, theo quy luật tự nhiên, phòng ngừa là chính; kết hợp kiểm soát, khắc phục ô nhiễm, cải thiện môi trường, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học; lấy bảo vệ sức khỏe nhân dân làm mục tiêu hàng đầu; kiên quyết loại bỏ những dự án gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
Đầu tư cho bảo vệ môi trường là đầu tư cho phát triển bền vững”. Bên cạnh đó, trong Chiến lược Bảo vệ môi trường quốc gia đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 khẳng định quan điểm:“Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của toàn xã hội, là nghĩa vụ của mọi người dân; phải được thực hiện thống nhất trên cơ sở xác định rõ trách nhiệm của các Bộ, ngành, phân cấp cụ thể giữa Trung ương và địa phương; kết hợp phát huy vai trò của cộng đồng, các tổ chức quần chúng và hợp tác với các nước trong khu vực và trên thế giới…” 1 Một trong những công cụ quan trọng trong việc bảo vệ môi trường luôn được Đảng và Nhà nước ta coi trọng là hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường. Định hướng xây dựng, hoàn thiện pháp luật về môi trường được coi là nhiệm vụ trọng tâm nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế bền vững, thực hiện tốt các cam kết quốc tế của Việt Nam. Nghị quyết 24-NQ/TW cũng khẳng định “Chú trọng xây dựng và hoàn thiện pháp luật về ứng phó với biến đổi khí hậu, quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường và các lĩnh vực có liên quan như đầu tư, thuế, xử lý vi phạm hành chính, dân sự.
theo hướng bổ sung, kết hợp khắc phục các chồng chéo, xung đột pháp luật nhằm tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho việc thực hiện các nhiệm vụ. Hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp, xung đột trong ứng phó với biến đổi khí hậu, khai thác, sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường. Sửa đổi, bổ sung các chế tài hành chính, kinh tế, hình sự. về quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường, bảo đảm đủ sức răn đe.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật sử dụng công cụ kinh tế bảo vệ môi trường Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ luật học đề tài pháp luật về việc sử dụng các công cụ kinh tế trong bảo vệ môi truwòng ở việt nam hiện nay. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Luận án "Pháp luật sử dụng công cụ kinh tế bảo vệ môi trường Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Pháp luật sử dụng công cụ kinh tế bảo vệ môi trường Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật sử dụng công cụ kinh tế bảo vệ môi trường Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Pháp luật sử dụng công cụ kinh tế bảo vệ môi trường Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật sử dụng công cụ kinh tế bảo vệ môi trường Việt Nam" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật sử dụng công cụ kinh tế bảo vệ môi trường Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.