Luận án sự điều chỉnh pháp luật đối với nền kinh tế nhiều thành phần định hướng
Luận án phân tích sự điều chỉnh pháp luật tác động nền kinh tế thị trường. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý pháp luật kinh tế.
Luan An
luận án phó tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
121
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò của pháp luật kinh tế nhiều thành phần ở nước ta
- Số trang:
- 121 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lý luận Nhà nước và Pháp quyền
- Tác giả:
- Duong Thien Trong
- Năm:
- 1996
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò của pháp luật kinh tế nhiều thành phần ở nước ta
Pháp luật giữ vai trò tối thượng trong quản lý kinh tế. Sự chuyển đổi sang nền kinh tế hàng hóa mở ra không gian phát triển mới. Pháp luật kinh tế nhiều thành phần xác lập hành lang pháp lý an toàn cho mọi chủ thể. Công cụ này điều tiết các mối quan hệ cung cầu, giá cả và cạnh tranh trên thị trường. Nhà nước sử dụng luật pháp để định hướng các nguồn lực xã hội theo mục tiêu chung. Việc này vừa phát huy động lực của thị trường vừa giữ vững ổn định vĩ mô. Quy phạm pháp luật tạo môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch và an toàn. Mọi rủi ro pháp lý được giảm thiểu tối đa cho nhà đầu tư. Pháp luật bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người sản xuất và người tiêu dùng. Nhờ đó, nền kinh tế nhiều thành phần vận hành ổn định và đạt tốc độ tăng trưởng cao.
1.1. Cơ chế điều chỉnh pháp luật trong nền kinh tế thị trường
Cơ chế điều chỉnh pháp luật là hệ thống các phương tiện pháp lý tác động lên quan hệ kinh tế. Cơ chế này bao gồm quy phạm pháp luật, quan hệ pháp luật và hành vi áp dụng pháp luật. Trong nền kinh tế đa thành phần, cơ chế điều chỉnh chuyển mạnh từ mệnh lệnh hành chính sang điều tiết gián tiếp. Pháp luật ghi nhận quyền tự chủ sản xuất kinh doanh của các đơn vị. Các chủ thể kinh tế tự do thỏa thuận hợp đồng và chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động. Nhà nước can thiệp bằng thuế, tín dụng, tiêu chuẩn kỹ thuật thay vì can thiệp trực tiếp vào quy trình sản xuất. Cơ chế này loại bỏ tình trạng bao cấp và ỷ lại. Tính năng động của thị trường được khơi dậy mạnh mẽ.
1.2. Bảo đảm thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
Thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là mô hình phát triển đặc thù. Pháp luật bảo đảm mục tiêu phát triển kinh tế gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội. Hệ thống luật pháp điều tiết phân phối thu nhập nhằm giảm bớt khoảng cách giàu nghèo. Các chính sách an sinh xã hội được luật hóa để hỗ trợ đối tượng yếu thế. Pháp luật môi trường ngăn chặn hành vi hủy hoại tài nguyên vì mục tiêu lợi nhuận đơn thuần. Tăng trưởng kinh tế không đánh đổi bằng bất công xã hội hay ô nhiễm sinh thái. Sự điều chỉnh của luật pháp giúp thị trường phát triển lành mạnh, nhân văn và bền vững.
1.3. Khắc phục khuyết tật thị trường và bảo đảm công bằng xã hội
Thị trường tự do luôn tiềm ẩn nhiều khuyết tật nội tại. Đó là nguy cơ độc quyền, gian lận thương mại và bất cân xứng thông tin. Pháp luật kinh tế nhiều thành phần kiểm soát hành vi lạm dụng vị thế thống lĩnh thị trường. Luật Cạnh tranh bảo vệ trật tự giao dịch công bằng. Các chế tài nghiêm khắc ngăn chặn hiện tượng phá giá, làm hàng giả và lừa đảo. Pháp luật lao động bảo đảm tiền lương tối thiểu và điều kiện an toàn cho người lao động. Pháp luật thuế điều tiết các nguồn thu nhập cao để tái đầu tư phúc lợi công cộng. Xã hội duy trì sự ổn định nhờ việc dung hòa lợi ích giữa các tầng lớp dân cư.
II. Thực trạng pháp luật kinh tế nhiều thành phần sau đổi mới
Sau mười năm đổi mới, hệ thống pháp luật kinh tế Việt Nam đạt nhiều bước tiến vượt bậc. Hiến pháp năm 1992 chính thức thừa nhận sự tồn tại lâu dài của nhiều thành phần kinh tế. Nhiều văn bản luật chuyên ngành được ban hành, tạo tiền đề cho quá trình tự do hóa kinh doanh. Tuy nhiên, quá trình vận hành thực tế vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Hệ thống pháp luật thiếu tính đồng bộ và chưa theo kịp tốc độ phát triển của thị trường. Hiện tượng chồng chéo giữa các văn bản quy phạm pháp luật gây khó khăn cho doanh nghiệp. Khung pháp lý cần tiếp tục được rà soát và đổi mới toàn diện.
2.1. Thành tựu thể chế hóa địa vị pháp lý các thành phần kinh tế
Nhà nước ban hành hàng loạt văn bản quy phạm then chốt như Luật Doanh nghiệp tư nhân, Luật Công ty và Luật Đầu tư nước ngoài. Các đạo luật này thể chế hóa địa vị pháp lý các thành phần kinh tế rõ ràng. Quyền tự do đăng ký kinh doanh và quyền sở hữu vốn được thừa nhận. Hàng vạn doanh nghiệp tư nhân và cơ sở cá thể ra đời. Nguồn lực xã hội được giải phóng mạnh mẽ. Lực lượng lao động có thêm nhiều việc làm mới mỗi năm. Hàng hóa trên thị trường phong phú và đa dạng hơn. Nền kinh tế từng bước thoát khỏi khủng hoảng và hội nhập quốc tế thuận lợi.
2.2. Bất cập trong bảo đảm bình đẳng giữa các thành phần kinh tế
Thực tiễn áp dụng pháp luật vẫn còn nhiều phân biệt đối xử giữa các khu vực kinh tế. Một số doanh nghiệp nhà nước duy trì cơ chế độc quyền quá mức. Khu vực này được ưu ái tiếp cận vốn vay ngân hàng, đất đai và tài nguyên công. Doanh nghiệp tư nhân và hộ kinh doanh cá thể gặp nhiều rào cản hành chính. Thủ tục cấp phép phức tạp làm tăng chi phí tuân thủ. Môi trường cạnh tranh thiếu sự bình đẳng giữa các thành phần kinh tế. Sự thiếu nhất quán trong chính sách ưu đãi làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư. Đây là rào cản lớn đối với năng suất lao động xã hội.
2.3. Hạn chế trong bảo hộ quyền sở hữu tài sản và trật tự thị trường
Quy định về bảo hộ quyền sở hữu tài sản chưa đủ chi tiết và thiếu tính khả thi. Quyền sử dụng đất và quyền sở hữu trí tuệ chưa được bảo vệ chặt chẽ. Tình trạng vi phạm hợp đồng kinh tế diễn ra phổ biến nhưng cơ chế xử lý còn chậm trễ. Hoạt động kinh doanh phi chính thức và trốn lậu thuế còn tràn lan. Một bộ phận cán bộ quản lý tha hóa, nhũng nhiễu doanh nghiệp. Ý thức chấp hành pháp luật của một số chủ cơ sở kinh doanh chưa cao. Trật tự kỷ cương thị trường bị xâm phạm nghiêm trọng, đòi hỏi phải siết chặt kỷ luật pháp chế.
III. Địa vị pháp lý các thành phần kinh tế trong thị trường mở
Xác lập địa vị pháp lý chuẩn mực cho từng thành phần kinh tế là yêu cầu sống còn của cải cách. Mỗi thành phần kinh tế có ưu thế và vai trò riêng trong chiến lược phát triển quốc gia. Pháp luật kinh tế nhiều thành phần phải tôn trọng tính quy luật của thị trường. Khung pháp lý cần mở rộng không gian cho mọi nguồn lực xã hội cùng phát triển. Không có sự phân biệt đối xử dựa trên hình thức sở hữu. Mọi chủ thể kinh tế đều có quyền tham gia vào các ngành nghề mà pháp luật không cấm. Đây là nền tảng vững chắc cho sự thịnh vượng kinh tế quốc gia.
3.1. Khẳng định kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo nền kinh tế
Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong việc định hướng và điều tiết vĩ mô. Doanh nghiệp nhà nước nắm giữ các ngành huyết mạch, then chốt của an ninh quốc gia. Pháp luật quy định chặt chẽ cơ chế quản lý vốn và tài sản công tại doanh nghiệp. Các đơn vị này phải đổi mới quản trị theo chuẩn mực thị trường hiện đại. Nhà nước xóa bỏ bao cấp vốn và cơ chế xin cho. Doanh nghiệp nhà nước phải tự chịu trách nhiệm về lỗ lãi và cạnh tranh bình đẳng. Nâng cao hiệu quả khu vực này giúp ổn định kinh tế và dẫn dắt các thành phần khác.
3.2. Mở rộng quyền tự do kinh doanh cho kinh tế tư nhân năng động
Kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế quốc dân. Pháp luật bảo đảm quyền tự do kinh doanh đầy đủ cho mọi công dân. Doanh nghiệp tư nhân được tự chủ chọn ngành nghề, quy mô và hình thức huy động vốn. Nhà nước bảo đảm quyền sở hữu tài sản và lợi nhuận hợp pháp của nhà đầu tư tư nhân. Thủ tục gia nhập và rút lui khỏi thị trường cần được đơn giản hóa tối đa. Pháp luật nghiêm cấm mọi hành vi hình sự hóa các quan hệ kinh tế dân sự. Môi trường an toàn giúp các doanh nhân an tâm mở rộng quy mô đầu tư dài hạn.
3.3. Thu hút nguồn lực từ kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài FDI
Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) mang lại công nghệ cao, vốn và kỹ năng quản lý tiên tiến. Pháp luật đầu tư tạo hành lang an toàn và hấp dẫn đối với các tập đoàn đa quốc gia. Việt Nam cam kết bảo hộ vốn đầu tư, lợi nhuận và quyền sở hữu trí tuệ của nhà đầu tư ngoại. Chính sách ưu đãi thuế và đất đai được áp dụng minh bạch cho các dự án công nghệ cao. Pháp luật khuyến khích doanh nghiệp FDI liên kết và chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp trong nước. Nhờ đó, nền kinh tế gia tăng giá trị sản xuất và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
IV. Giải pháp hoàn thiện pháp luật kinh tế nhiều thành phần
Hoàn thiện pháp luật kinh tế nhiều thành phần là nhiệm vụ trọng tâm của cải cách thể chế. Hệ thống pháp luật phải minh bạch, tiên liệu được và dễ tiếp cận. Cơ quan lập pháp cần chủ động nghiên cứu và nắm bắt các xu hướng phát triển mới của nền kinh tế. Mọi chính sách kinh tế phải dựa trên nguyên tắc thị trường và bảo đảm quyền con người. Quá trình làm luật cần sự tham vấn rộng rãi từ cộng đồng doanh nghiệp và chuyên gia. Xây dựng môi trường pháp lý thông thoáng sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững.
4.1. Xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ minh bạch và thống nhất
Nhà nước cần khẩn trương rà soát và loại bỏ các quy định mâu thuẫn, chồng chéo. Hệ thống luật kinh tế phải bảo đảm tính thống nhất từ trung ương đến địa phương. Quy trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật cần công khai và minh bạch. Việc công bố dự thảo luật phải tạo điều kiện thuận lợi cho người dân đóng góp ý kiến. Cần cắt giảm các điều kiện kinh doanh bất hợp lý và giấy phép con không cần thiết. Quyền tự do kinh doanh của người dân phải được tôn trọng tuyệt đối. Pháp luật rõ ràng giúp giảm thiểu chi phí rủi ro và thúc đẩy khởi nghiệp sáng tạo.
4.2. Nâng cao hiệu lực thi hành và bảo hộ quyền sở hữu tài sản
Hiệu lực thực thi pháp luật quyết định sự thành công của cải cách thể chế. Cơ quan hành chính phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật trong giải quyết công vụ. Việc bảo hộ quyền sở hữu tài sản hợp pháp của công dân và tổ chức phải được đặt lên hàng đầu. Nhà nước kiên quyết xử lý nghiêm các hành vi xâm phạm tài sản, làm hàng giả và vi phạm bản quyền. Cán bộ công quyền phải nâng cao đạo đức nghề nghiệp và tinh thần phục vụ người dân. Sự nghiêm minh của pháp chế củng cố niềm tin và tạo động lực cho các nhà đầu tư kinh doanh an toàn.
4.3. Đổi mới công tác thanh tra giám sát và giải quyết tranh chấp
Đổi mới phương thức thanh tra, kiểm tra doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết. Hoạt động thanh tra phải chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm dựa trên đánh giá rủi ro. Các cơ quan chức năng cần chấm dứt tình trạng thanh tra chồng chéo gây phiền hà cho doanh nghiệp. Hệ thống Tòa án kinh tế và Trọng tài thương mại cần được nâng cao năng lực chuyên môn. Thủ tục giải quyết tranh chấp kinh tế phải diễn ra nhanh chóng, công bằng và tiết kiệm chi phí. Bản án và phán quyết trọng tài cần được thi hành nghiêm túc để bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (121 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học với đề tài "Sự điều chỉnh pháp luật đối với nền kinh tế nhiều thành phần định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta hiện nay" do nghiên cứu sinh Dương Thị Hướng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PTS. Chu Hồng Thanh tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (Hà Nội, 1996, chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp quyền, Mã số: 5.01) là công trình nghiên cứu tiên phong trong giai đoạn chuyển đổi thể chế kinh tế - xã hội tại Việt Nam. Đặt trong bối cảnh tổng kết 10 năm thực hiện đường lối Đổi mới (1986–1996), luận án giải quyết khoảng trống học thuật cốt lõi: chuyển đổi tư duy pháp lý từ mô hình mệnh lệnh kế hoạch hóa tập trung bao cấp sang cơ chế điều chỉnh pháp luật thị trường đa thành phần nhưng vẫn bảo toàn bản chất và định hướng xã hội chủ nghĩa.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ: Trước Đổi mới, nền pháp lý xã hội chủ nghĩa truyền thống đồng nhất sở hữu toàn dân với kinh tế quốc doanh khép kín, triệt tiêu quyền tự do kinh doanh và sở hữu tư nhân; các công trình đương thời đa phần tiếp cận cơ chế quản lý hoặc phân định quản lý nhà nước với sản xuất kinh doanh một cách phân tán (như nghiên cứu của Hoàng Văn Hảo [1994], Trần Ngọc Đường [1995], Chu Hồng Thanh [1994], Đỗ Hoài Nam, Nguyễn Niên, Nguyễn Minh Mẫn), thiếu vắng một công trình lý luận hệ thống luận giải toàn diện bản chất, phương pháp và cơ chế điều chỉnh pháp luật đối với cấu trúc kinh tế đa thành phần. Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu trung tâm:
- Bản chất, vai trò và giới hạn của sự điều chỉnh pháp luật trong việc định hình và vận hành nền kinh tế nhiều thành phần theo định hướng xã hội chủ nghĩa là gì?
- Thực trạng 10 năm Đổi mới (1986–1996) bộc lộ những xung đột, bất cập và khoảng trống nào trong hệ thống pháp luật kinh tế thực định?
- Cần xác lập hệ thống quan điểm chỉ đạo, nguyên tắc phương pháp luận và giải pháp lập quy nào để tối ưu hóa hiệu lực điều chỉnh pháp luật mà không làm chệch hướng xã hội chủ nghĩa?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- H1: Pháp luật không tạo ra quan hệ kinh tế một cách duy ý chí mà là hình thức pháp lý phản ánh và tác động biện chứng trở lại cơ sở hạ tầng kinh tế khách quan.
- H2: Sự chuyển dịch từ phương pháp điều chỉnh mệnh lệnh - phục tùng sang kết hợp bình đẳng - thỏa thuận và nguyên tắc "công dân được làm mọi việc pháp luật không cấm" là điều kiện tiên quyết giải phóng sức sản xuất của mọi thành phần kinh tế.
- H3: Định hướng xã hội chủ nghĩa chỉ được bảo đảm vững chắc khi pháp luật xác lập cơ chế phân định rõ quyền sở hữu và quyền kinh doanh, cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước gắn với việc giữ vững vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước và công bằng xã hội.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết hình thái kinh tế - xã hội và mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng - kiến trúc thượng tầng của chủ nghĩa Mác - Lênin, lý thuyết thể chế pháp quyền kinh tế chuyển đổi, kết hợp phân tích so sánh mô hình can thiệp nhà nước quốc tế. Luận án có dung lượng 119 trang chính văn (tổng cộng 124 trang), kết cấu 3 chương, khảo sát toàn diện thực tiễn lập pháp và vận hành kinh tế giai đoạn 1986–1996, tạo tiền đề khoa học căn bản cho công cuộc cải cách pháp luật và tư pháp thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Literature Review và Positioning
Luận án tổng thuật và định vị học thuật dựa trên ba dòng tư tưởng chủ lưu trong lịch sử tư tưởng pháp lý và kinh tế:
Dòng thứ nhất bắt nguồn từ kinh tế chính trị cổ điển với thuyết "Bàn tay vô hình" (Invisible Hand) của Adam Smith. Luận thuyết này cho rằng thị trường tự do tuyệt đối tự nó thiết lập trạng thái cân bằng hoàn hảo thông qua quy luật giá trị và cạnh tranh tự do, phủ nhận sự can thiệp của bộ máy nhà nước và quy phạm pháp luật cưỡng chế. Dòng thứ hai là lý thuyết can thiệp vĩ mô và kinh tế hỗn hợp (Mixed Economy) của John Maynard Keynes ra đời sau cuộc đại khủng hoảng kinh tế tư bản chủ nghĩa toàn cầu 1929–1933, cùng các phân tích của John Kenneth Galbraith về sự đối lập nan giải giữa "sự phong lưu tư nhân và sự nghèo khổ công cộng" (Private Affluence and Public Squalor), khẳng định sự phá sản của cơ chế thị trường tự điều chỉnh và nhấn mạnh tính tất yếu của việc nhà nước sử dụng pháp luật để can thiệp, kiểm soát độc quyền và phân phối lại thu nhập.
Dòng thứ ba là lý luận duy vật lịch sử mác-xít về nhà nước và pháp luật. Ph. Ăng-ghen chứng minh pháp luật nảy sinh từ nhu cầu khách quan phải "tập hợp dưới một quy tắc chung những hành vi sản xuất, phân phối và trao đổi sản phẩm" [5, tr. 144] nhằm duy trì trật tự xã hội. V.I. Lênin củng cố luận điểm rằng trong thời kỳ quá độ, pháp luật chính là "biện pháp chính trị, là chính trị" [11, tr. 18] và là công cụ thiết lập tiêu chuẩn pháp lý điều tiết phân phối lao động và sản phẩm.
Tại Việt Nam, tiến trình Đổi mới từ Đại hội Đảng VI (1986) đến Đại hội Đảng VIII (1996) ghi nhận các công trình tiêu biểu: GS. PTS. Hoàng Văn Hảo nghiên cứu phân định chức năng quản lý nhà nước về kinh tế với chức năng sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp; PGS. PTS. Trần Ngọc Đường luận giải vai trò pháp luật trong cơ chế thị trường; PTS. Chu Hồng Thanh phân tích quản lý nhà nước bằng pháp luật trong điều kiện mới; cùng các công trình của Đỗ Hoài Nam, Nguyễn Niên và PTS. Nguyễn Minh Mẫn về hoàn thiện khung pháp luật kinh tế. Tuy nhiên, các tranh luận học thuật giai đoạn này tồn tại mâu thuẫn lớn giữa hai quan điểm:
- Quan điểm thứ nhất: Lo ngại kinh tế nhiều thành phần, tự do kinh doanh và thừa nhận sở hữu tư nhân sẽ tự phát dẫn tới phục hồi chủ nghĩa tư bản, phân hóa giai cấp đối kháng và thủ tiêu định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Quan điểm thứ hai: Thiên về tự do hóa kinh tế tuyệt đối, xem nhẹ công cụ pháp luật quản lý vĩ mô, đồng nhất kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với kinh tế thị trường tư bản thuần túy.
Luận án định vị chính xác điểm nghẽn học thuật này và tạo bước tiến đột phá: Bác bỏ định kiến duy ý chí coi pháp luật là công cụ áp đặt cơ học, đồng thời khẳng định pháp luật trong thời kỳ quá độ vừa mang tính quy định khách quan bởi cơ sở hạ tầng, vừa sở hữu tính độc lập tương đối để dẫn dắt, điều tiết và dung hợp mâu thuẫn giữa quy luật thị trường tự do với mục tiêu công bằng xã hội.
So sánh quốc tế, tác giả phân tích sâu sắc bài học từ hai điển hình:
- Hàn Quốc (1963–1986): Khu vực kinh tế nhà nước giai đoạn 1963–1981 chiếm tới 30% tổng vốn đầu tư toàn quốc, nhưng qua các biến động cải cách đã chủ động tái cơ cấu và cổ phần hóa, giảm tỷ trọng xuống còn 15,6% năm 1986 nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu mà không gây rối loạn thị trường.
- Ấn Độ: Thập niên 1980, kinh tế nhà nước chiếm 35% vốn (so với Miến Điện là 60%), duy trì mô hình can thiệp sâu theo "phương thức xã hội chủ nghĩa" ghi nhận trong Hiến pháp nhưng quản trị kém hiệu quả, khiến Thủ tướng Rajiv Gandhi vào tháng 12/1987 phải thẳng thắn cảnh báo về tình trạng khu vực nhà nước tước đoạt và làm xói mòn của cải nhân dân thay vì kiến tạo giá trị [67, tr. 7].
Từ hai bài học quốc tế, luận án khẳng định Việt Nam không thể duy trì cơ chế bao cấp trì trệ nhưng cũng không được giải tư nhân hóa vô chính phủ, mà phải thiết lập một hành lang pháp lý chuẩn mực để kinh tế nhà nước thực sự giữ vai trò chủ đạo thông qua hiệu quả kinh tế và năng lực chi phối thị trường.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào phân ngành Lý luận Nhà nước và Pháp quyền thông qua việc phát triển và cụ thể hóa các học thuyết nền tảng:
- Mở rộng học thuyết Mác - Lênin về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng: Pháp luật không chỉ phản ánh thụ động các quan hệ kinh tế hiện hữu mà còn sở hữu năng lực "mô hình hóa, điển hình hóa và dự báo" các quan hệ sản xuất mới nảy sinh trong nền kinh tế thị trường sơ khởi.
- Chuyển dịch mô hình lý luận về bản chất quy phạm pháp luật: Từ quan niệm pháp luật là công cụ chuyên chính, trấn áp thuần túy chuyển sang mô hình pháp luật thực hiện chức năng tổ chức - kiến tạo xã hội và xác lập "định mức cho tự do" (Demarcation of Freedom). Luận án giải phóng tư duy pháp lý bằng mệnh đề: Đối với công dân và tổ chức kinh tế, "được làm mọi việc mà pháp luật không cấm"; đối với cơ quan nhà nước và người có chức quyền, "chỉ được làm những gì pháp luật cho phép".
- Hệ thống hóa các luận điểm định hướng XHCN: Khẳng định tính tất yếu của việc chuyển đổi phương pháp điều chỉnh từ đơn nhất mệnh lệnh - hành chính sang đa dạng hóa, kết hợp giữa quyền uy nhà nước với tự nguyện, bình đẳng và thỏa thuận dân sự.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội mác-xít: Xem xét sự vận động khách quan của các hình thức sở hữu (toàn dân, tập thể, tư nhân) tương ứng với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.
- Lý thuyết thể chế pháp quyền kinh tế: Xác lập bốn yếu tố cấu thành cơ chế điều chỉnh pháp luật: Hệ thống quy phạm pháp luật; Văn bản áp dụng pháp luật; Quan hệ pháp luật kinh tế; Hành vi thực hiện quyền và nghĩa vụ pháp lý của các chủ thể.
- Lý thuyết quản lý vĩ mô nhà nước trong kinh tế hỗn hợp: Phân định ranh giới giữa chức năng quản lý vĩ mô của nhà nước bằng pháp luật và quyền tự chủ kinh doanh vi mô của các chủ thể kinh tế.
+-------------------------------------------------------------+
| CƠ CHẾ ĐIỀU CHỈNH PHÁP LUẬT TRONG KINH TẾ ĐA THÀNH PHẦN |
+-------------------------------------------------------------+
|
+----------------------------+----------------------------+
| |
v v
+-----------------------------------+ +-----------------------------------+
| MẶT KHÁCH QUAN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG | | MẶT ĐỊNH HƯỚNG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA |
| - Quy luật giá trị, cung cầu | | - Kinh tế nhà nước giữ vai trò |
| - Tự do kinh doanh, cạnh tranh | | chủ đạo, liên kết kinh tế tập thể|
| - Phương pháp bình đẳng, thỏa thuận| | - Điều tiết công bằng, an sinh |
| - Bảo vệ quyền sở hữu đa dạng | | - Khắc phục khuyết tật thị trường |
+-----------------------------------+ +-----------------------------------+
| |
+----------------------------+----------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| HÀNH LANG PHÁP LÝ THỐNG NHẤT, MINH BẠCH VÀ BÌNH ĐẲNG |
| "Công dân làm điều luật không cấm - Nhà nước làm điều luật cho phép"|
+-------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung lý thuyết này vận hành trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển đổi từ tập trung quan liêu bao cấp sang kinh tế thị trường có sự quản lý của nhà nước dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, nơi các quan hệ thị trường tư bản tư nhân cùng tồn tại đan xen với các hình thức sở hữu công cộng và kinh tế hỗn hợp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường bản thể luận và nhận thức luận của Chủ nghĩa hiện thực phản biện Mác-xít (Marxist Critical Realism) kết hợp Phép biện chứng duy vật. Thiết kế nghiên cứu được cấu trúc đa tầng (multi-level research design):
- Tầng vĩ mô: Nghiên cứu bản chất thể chế chính trị, cương lĩnh của Đảng, Hiến pháp 1992 (đặc biệt là Điều 15) và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật cấp đạo luật.
- Tầng trung mô: Khảo sát sự vận hành của cơ chế quản lý ngành, chính sách điều tiết các thành phần kinh tế (quốc doanh, hợp tác xã, tư bản nhà nước, cá thể tiểu chủ, tư bản tư nhân) và tái cơ cấu sở hữu.
- Tầng vi mô: Phân tích hành vi tuân thủ, xác lập quyền và nghĩa vụ của các chủ thể kinh doanh, các hiện tượng lệch chuẩn, vô chính phủ và tiêu cực phát sinh trên thị trường thực tế.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu áp dụng các giao thức thu thập và xử lý cứ liệu chặt chẽ:
- Phương pháp phân tích chuẩn tắc và cấu trúc thể chế: Giải mã logic nội tại của các văn bản pháp quy từ Đại hội VI (1986), Đại hội VII (1991), Hội nghị đại biểu toàn quốc giữa nhiệm kỳ khóa VII (1994) đến Đại hội VIII (1996).
- Phương pháp phân tích lịch sử - cụ thể: Đặt sự tiến hóa của nhận thức pháp lý trong sự biến thiên của 10 năm Đổi mới kinh tế thực tiễn.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các mô hình can thiệp của pháp luật kinh tế tại Hàn Quốc, Ấn Độ và các nền kinh tế tư bản phát triển (Mỹ, Tây Âu).
- Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation): Đối chiếu giữa quan điểm chính trị - pháp lý của Đảng, quy định thực định của Hiến pháp 1992 và phản ánh thực tế từ các báo cáo kinh tế - xã hội quốc gia.
Data và phân tích
Dữ liệu của luận án là dữ liệu toàn diện về thể chế và kinh tế - xã hội Việt Nam giai đoạn 1986–1996:
- Phân tích cơ cấu 5 thành phần kinh tế được xác lập tại Đại hội VII: Kinh tế nhà nước, kinh tế hợp tác, kinh tế tư bản nhà nước, kinh tế cá thể tiểu chủ và kinh tế tư bản tư nhân.
- Đánh giá sự chuyển dịch hệ thống lập quy: Khảo sát các đạo luật cơ bản đầu tiên của thời kỳ Đổi mới (Luật Doanh nghiệp tư nhân 1990, Luật Công ty 1990, Luật Phá sản doanh nghiệp 1993, Luật Doanh nghiệp nhà nước 1995, Bộ luật Lao động 1994, Bộ luật Dân sự 1995).
- Phân tích thống kê thực chứng: Đánh giá tỷ lệ tăng việc làm hàng năm xấp xỉ bằng số người mới bổ sung vào lực lượng lao động; phân tích số liệu biến động vốn nhà nước tại Hàn Quốc (30% xuống 15,6%), Ấn Độ (35%), Miến Điện (60%).
- Đánh giá chất lượng lập pháp: Chỉ rõ hạn chế hệ thống lập quy thời kỳ này qua dẫn chứng văn kiện chính thức: "hệ thống luật pháp, cơ chế, chính sách chưa đồng bộ, nhất quán và thực hiện chưa nghiêm" [20, tr. 19].
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự hình thành tất yếu của cơ chế điều chỉnh pháp luật đa phương pháp: Luận án chứng minh sự sụp đổ của phương pháp mệnh lệnh - phục tùng đơn nhất và sự xác lập bắt buộc của phương pháp tự định đoạt, bình đẳng và thỏa thuận trong pháp luật kinh tế, phản ánh đúng đòi hỏi của các quy luật thị trường khách quan (quy luật giá trị, cung cầu, lưu thông tiền tệ).
- Nghịch lý độc quyền và cạnh tranh bất bình đẳng sau 10 năm Đổi mới: Dữ liệu thực tiễn chỉ ra rằng bên cạnh sự bùng nổ hàng hóa dịch vụ, thị trường bộc lộ các khuyết tật nghiêm trọng: tình trạng độc quyền quá mức của một số doanh nghiệp nhà nước, cạnh tranh bất bình đẳng giữa các thành phần kinh tế, phân hóa giàu nghèo gia tăng, suy thoái đạo đức kinh doanh và tình trạng vi phạm pháp luật tràn lan ở khu vực tư nhân cá thể.
- Sự giải cấu trúc và tái định hình sở hữu tập thể: Luận án chỉ rõ nguyên nhân khiến kinh tế hợp tác xã mô hình cũ suy thoái, giải thể là do vi phạm các nguyên tắc tự nguyện, dân chủ và cùng có lợi, đồng nhất cơ học việc "tập thể hóa tư liệu sản xuất" với hợp tác hóa để thỏa mãn tư tưởng duy ý chí muốn "có chủ nghĩa xã hội nhiều hơn". Mô hình mới đòi hỏi chuyển sang góp vốn, góp sức lao động tự nguyện theo cơ chế thị trường.
- Bản chất kinh tế - pháp lý của cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước: Cổ phần hóa không đồng nghĩa với tư nhân hóa toàn bộ mà là phương thức pháp lý tách rời quyền sở hữu toàn dân (do nhà nước đại diện) khỏi quyền tự chủ kinh doanh, cho phép huy động vốn xã hội và tư bản nước ngoài, trong đó nhà nước duy trì tỷ lệ cổ phần chi phối ở các ngành then chốt để bảo đảm vai trò chủ đạo bằng hiệu quả kinh tế thực tế chứ không bằng bao cấp hành chính.
- Pháp luật là chuẩn mực dung hòa tăng trưởng kinh tế với công bằng xã hội: Pháp luật xã hội chủ nghĩa được xác lập với sứ mệnh kép: vừa là hành lang an toàn thúc đẩy tự do cạnh tranh làm giàu hợp pháp, vừa là công cụ phân phối lại thu nhập, thực hiện an sinh, bảo vệ quyền lợi người lao động và bảo vệ môi trường sinh thái.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Cung cấp luận cứ vững chắc làm sáng tỏ phạm trù "Kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa", đặt nền móng lý luận cho khái niệm "Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa" tại các kỳ Đại hội tiếp theo.
- Về phương pháp luận: Xác lập quy trình xây dựng pháp luật kinh tế dựa trên việc tôn trọng quy luật khách quan, đánh giá tác động xã hội và dự báo rủi ro thị trường thay cho tư duy hành chính mệnh lệnh.
- Về thực tiễn và chính sách:
- Kiến nghị lộ trình hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật kinh tế: Ban hành đồng bộ luật chống độc quyền, luật cạnh tranh, thị trường vốn, thị trường lao động và phá sản doanh nghiệp.
- Đề xuất đổi mới cơ bản thể chế quản trị doanh nghiệp nhà nước: Chuyển giao vốn gắn với trách nhiệm bảo toàn và phát triển vốn, xóa bỏ cơ chế bộ chủ quản can thiệp trực tiếp vào sản xuất kinh doanh.
- Thiết lập cơ chế bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp và thu nhập chính đáng của khu vực kinh tế tư nhân nhằm tạo niềm tin đầu tư dài hạn.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh lịch sử:
- Giới hạn về dữ liệu thực chứng: Do thực hiện năm 1996 khi hệ thống thống kê kinh tế thị trường tại Việt Nam còn sơ khai, một số phân tích về tác động kinh tế lượng của các đạo luật chưa được định lượng hóa bằng các mô hình kinh tế phức tạp (như SEM hay hồi quy đa cấp).
- Giới hạn về khung pháp lý thực định: Luận án hoàn thành trước khi các đạo luật kinh tế hiện đại ra đời (như Luật Doanh nghiệp 1999, 2005, Luật Cạnh tranh 2004), do đó một số phân tích tập trung chủ yếu vào các đạo luật chuyển tiếp giai đoạn đầu Đổi mới.
- Điều kiện biên về hội nhập quốc tế: Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh Việt Nam mới bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ (1995) và gia nhập ASEAN, chưa thể bao quát các cam kết pháp lý quốc tế sâu rộng như gia nhập WTO (2007) hay các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
Các hướng nghiên cứu tiếp nối trong chương trình nghị sự 10 năm tiếp theo bao gồm:
- Nghiên cứu cơ chế tài phán thương mại và tư pháp kinh tế chuyên biệt (tòa kinh tế, trọng tài thương mại) trong việc bảo vệ quyền tài sản.
- Hoàn thiện khung pháp luật kiểm soát độc quyền nhà nước và độc quyền tự nhiên trong các ngành hạ tầng kinh tế kỹ thuật.
- Nghiên cứu thể chế hóa pháp luật về các thị trường nhân tố mới: thị trường quyền sử dụng đất, thị trường chứng khoán và thị trường công nghệ cao.
- Cơ chế pháp lý bảo đảm an sinh xã hội và chia sẻ lợi ích trong quá trình cổ phần hóa quy mô lớn các tổng công ty nhà nước.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo nền tảng tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh và các cơ sở đào tạo sau đại học chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp quyền, Luật Kinh tế. Các luận điểm về "định mức cho tự do" và phương pháp điều chỉnh kinh tế được trích dẫn rộng rãi trong các giáo trình lý luận luật học Việt Nam.
- Tác động lập pháp và chính sách: Đóng góp trực tiếp vào cơ sở lý luận cho Ban soạn thảo Luật Doanh nghiệp 1999 — bước ngoặt thể chế hóa quyền tự do kinh doanh tại Việt Nam, cũng như quá trình sửa đổi, bổ sung Hiến pháp 1992 (năm 2001).
- Tác động kinh tế - xã hội: Góp phần giải tỏa tâm lý e ngại của các nhà đầu tư tư nhân trong và ngoài nước, cung cấp cơ sở khoa học để thúc đẩy tiến trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước minh bạch, giảm thiểu thất thoát tài sản công.
- Giá trị quốc tế: Cung cấp nghiên cứu điển hình (case study) đặc sắc cho giới học thuật quốc tế nghiên cứu về quá trình chuyển đổi thể chế kinh tế - pháp lý tại các quốc gia theo định hướng xã hội chủ nghĩa (so sánh tương đồng với mô hình của Trung Quốc sau cải cách mở cửa).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận phương pháp luận duy vật biện chứng mác-xít chuẩn mực trong nghiên cứu thể chế pháp lý kinh tế; nhận diện các khoảng trống nghiên cứu về quản trị nhà nước trong kinh tế thị trường.
- Các nhà nghiên cứu lý luận pháp luật và kinh tế: Khai thác hệ thống luận điểm sâu sắc về mối quan hệ giữa công cụ pháp luật, vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước và mục tiêu công bằng xã hội.
- Nhà hoạch định chính sách và cơ quan lập pháp: Ứng dụng các nguyên tắc phân định thẩm quyền quản lý nhà nước và tự chủ doanh nghiệp trong xây dựng các đạo luật kinh tế chuyên ngành.
- Cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư: Thấu hiểu bản chất hành lang pháp lý, yên tâm đầu tư dài hạn dựa trên sự bảo hộ hiến định đối với quyền sở hữu và tự do hợp đồng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng học thuyết Mác - Lênin về Kiến trúc thượng tầng bằng việc xác lập phạm trù "pháp luật quy định định mức cho tự do" trong kinh tế nhiều thành phần. Tác giả chứng minh pháp luật không chỉ ngăn cấm mà chức năng chủ yếu là thiết lập trật tự an toàn pháp lý, chuyển đổi triệt để nguyên tắc ứng xử pháp lý: Cho phép doanh nghiệp thực hiện mọi hoạt động kinh doanh mà luật không cấm, đồng thời giới hạn quyền lực công quyền trong phạm vi luật định.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đó?
So với các nghiên cứu giai đoạn 1986–1995 của Hoàng Văn Hảo hay Chu Hồng Thanh vốn tiếp cận pháp luật dưới góc độ quản lý nhà nước hành chính, luận án là công trình đầu tiên cấu trúc hóa "Cơ chế điều chỉnh pháp luật" thành hệ thống 4 thành tố gắn kết hữu cơ (quy phạm — quyết định áp dụng — quan hệ pháp luật — hành vi thực tế) và áp dụng phương pháp so sánh liên quốc gia (Hàn Quốc, Ấn Độ) để đánh giá giới hạn can thiệp của nhà nước vào quy luật giá trị và cạnh tranh.
3. Phát hiện bất ngờ nhất được chứng minh bằng dữ liệu thực tiễn?
Phát hiện về sự phản tác dụng của việc duy trì kinh tế quốc doanh bao cấp và tập thể hóa cưỡng bức. Luận án chỉ ra rằng mong muốn duy ý chí nhằm "có chủ nghĩa xã hội nhiều hơn" bằng cách đồng nhất kinh tế nhà nước với sự độc quyền hành chính thực chất làm suy yếu sức mạnh của kinh tế nhà nước và triệt tiêu tính chủ động của hợp tác xã, dẫn tới lãng phí tài sản công như bài học Ấn Độ năm 1987 và khủng hoảng hợp tác xã kiểu cũ tại Việt Nam.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng và kiểm chứng không?
Có. Luận án thiết lập khung phân tích 4 bước đánh giá hiệu lực điều chỉnh pháp luật kinh tế:
- Đánh giá sự phù hợp giữa quy phạm pháp luật với bản chất quan hệ kinh tế khách quan.
- Kiểm tra tính đồng bộ của các văn bản hướng dẫn và áp dụng pháp luật.
- Đo lường mức độ bình đẳng và tự do trong các quan hệ pháp luật thực tế.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế và mức độ tuân thủ pháp luật của các chủ thể thị trường.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Luận án đề xuất tập trung vào 3 trọng tâm:
- Thể chế hóa pháp luật kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh.
- Thiết lập quy chế pháp lý hoàn chỉnh cho thị trường lao động và thị trường vốn (chứng khoán).
- Hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế thông qua trọng tài và tòa án kinh tế độc lập.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết thành công bài toán lý luận trung tâm của giai đoạn đầu Đổi mới: Luận giải cơ sở khoa học và thực tiễn của sự điều chỉnh pháp luật đối với nền kinh tế nhiều thành phần định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Đột phá trong tư duy pháp lý khi xác lập nguyên tắc tự do kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật, chuyển từ quản lý mệnh lệnh hành chính sang kiến tạo môi trường pháp lý bình đẳng giữa các thành phần kinh tế.
- Làm rõ bản chất kinh tế - pháp lý của việc tái cơ cấu kinh tế nhà nước và cổ phần hóa, bảo đảm vai trò chủ đạo bằng hiệu lực chi phối thị trường và hiệu quả kinh doanh thay vì bao cấp độc quyền.
- Mở ra ba dòng nghiên cứu mới trong khoa học pháp lý Việt Nam: Lý luận về pháp luật cạnh tranh và kiểm soát độc quyền; Pháp lý về quản trị doanh nghiệp hiện đại và thị trường vốn; Pháp luật an sinh xã hội trong nền kinh tế thị trường.
- Khẳng định giá trị so sánh quốc tế sâu sắc, đúc kết bài học chuyển đổi thể chế thành công cho các quốc gia đang phát triển trong quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIAO DUG VA DAO TAO HOC VlfiN CHInII TRI QUO'C GIA nd CHI MINH J// S STSV% Duong Tlii Iltrong SIJ DIEU CHINH PIIAP LUAT DOI V6l XA IIOI CIIU NGIIIA 0 NU'OC TA IIIEN NAY. ClIUYfiN NG ANIl : LY LUAN Nil A NUOC VA PIIAP QUY1£n MA SO : 5.01 LUAN AN PHO TIEN Sl.KHOA HOC LUAT HOC Ngudi huong dan khoa hoc : >Chu Ilong Thanh. Pho tic'n si luat hoc lid ndi, 1996 ■T bOl CAM DOAN NCS. Duong Tin Hudng LAI HOC LcMT iP.HCM V3EN ’ lT* 4W.
MUC LUC Trang Ma d'Au 1 Chuang 1. Vai Lid va nOi dung diOu chinh phap luAL d<5i vdi nOn 8 kinh LO' nhiOu thanh phAn dinh hudng xa hOi chu nghla. Sir di'Ou chinli phap luAt dO'i vdi cac quan 110 xa hOi. Vai trd va nOi dung di'Ou chinli phap luAl bao damdinh liirdng 20 xa hOi chu nghla dO'i vdi n'On kinh to nlii'Ou LliAnh pliAn.
Cliuong 2 : Thue (rang diOu chinh phap luAl dOi vdi nOn kinh 10' 57 nhiOu thanh pliAn sail 10 nam d6i nidi d nude (a. Qua tri nil nliAn (hue v'O su diOu chinh phap luAt dO'i vdi nOn 57 kinh 10' nlii'Ou llianh pliln dinh hudng xa hOi chu nghla. MOI sO' thanh liru vO sir diOu chinli dO'i vdi nOn kinh 10' nhiOu 63 llianh pliOn sau 10 nam d6i moi. Nliung vA'n dO dal ra v'O sir diOu chinh phap luAt dinh hudng xa 73 I hOi chu nghla dO'i vdi nOn kinh 10' nhiOu llianh pliOn liiOn nay.
Chuang 3 : Nliung pliuang hirdng va giai phap vO su diOu chinh 85 phap luAl dOi vdi non kinh 10' nhiOu thanh phOn dinh hudng xa hOi chu nghla d nude la. Nlnrng phircrng lnrong ccf ban vb sir di'Cu chink phap lu&l dO'i 85 vdi nbn kink 16' nhi'Cu (hank ph'fln dink liirdng xa hOi cku ngkla. Nlnrng giai phap cku yO'u v'6 sir di'Cu ckinll pliap luA( dO'i v6i 96 n'Cn kink 16' nhi'Cu thank pli'An dinh hiring xa hOi cku ngkla. Ktft luflln 124 Dank muc tai IiOu th am kliao.
Tinh cA'p LhiC'l cua dd lai. D'Ong thdi vdi vide khang dink str nliA'l quan Du dai trong clunk sack pkal tridn n'dn kink Id' kang boa nhi'Cu thank ph'An lheo co chd' thi trudng cd sir quan ly cua Nka nude da dope dira ra tir Dai kOi VI, Dai kOi Dang loan quOc Dn thu VII da xac dink sir t'On tai cua nhi'du Ikank ph'An kink Id'd nude (a do la: Thanh ph'An kink Id' nka nude, Ikank plDn kink Id' hop lac, Ikank ph'An kink Id' tir ban nka nude, tkank ph'An kink Id' ca thd, lidu chii va tkank ph'An kink Id' lu ban lu nhAn, trong do thank ph'An kink Id' nka nude giir vai lid cku dao. Quan didm do cua Dang cling da dupe Ihd chd' IkAnh mOl nguydn lac hid'n dink. Hid'n phap nam 1992 cua nude COng hoa xa kOi cku nghla Vidt nam da qui dink : "Nka nude pkal tridn n'dn kink Id' hang hoa nhi'du thank ph'An lheo co eke thi trudng co sir quan ly cua Nka nude lheo dink hudng xa hdi cku nghla”.
[di'du 15] Tir nhung dink hudng co ban ndu trdn, edng cudc d6i mdi d nude la trong 10 nam qua da tao ra nhung chuydn bid'n rA't quan trong. Ti'dm nang to Idn cua cac thank ph'An kink tc da dupe khoi dAy, s6 vide Dm hang nam dupe tao llidm xA'p xi bang sd' ngudi mdi b6 sung vao luc lupng lao dOng. San phdm hang hoa dick vu ngay cang phong phii, da dang, kd't qua cua su lu do hoa va (hili link boat m'Om dco trong kinh doanh. Ddi sd'ng vAt chat cua dai bO pliAn nliAn dAn dirge cai (liiOn.
Tuy vAy, (hue Li&n vAn hank n'On kinh 10' hang boa nlii'Ou thank ph'An (lico co chO' (hi trudng trong (hoi gian qua da bOc 10 nlii'Ou khd khan pliirc lap, (rong do cd khOng ft vA'n d'O hC'l sdc nhuc nliO'i. Do la Chili (rang dOc quyOn qua mire cua niOl sO' doanh ngliiOp nha nude vA su canh trank bA't binli dang giura cac thank ph'An kinh (O'; tnili (rang pliAn boa giau nglico, 0 nliiOni mOi trudng ; sir xuO'ng cA'p v'O mat dao due, luAn ly cua mOl bO phAn dAn cu ; sir (ha hda biO'n cliA'l cua nlii'Ou can bO (rong cac (6 cliuc kinh (O' nhA nude; link (rang vO I chink phu va kinh doanh bA'l hop phap cua nlii'Ou co sd kinh 10' (u nliAn ca th^. TA't ca dang (rd (hank mO'i lo Idn cua xa hOi. NguyOn nil An co ban cua link kink trOn dAy la do "110 (liO'ng luAt phap, co chO', climb sack chua d'Ong bO, nhA'l quan va (hue liiOn cliua ngliiOm” [ 20, tr.
Ca ly luAn va (hue (iOn cho thA'y rang n'On kinh 10' nho cung cAn cd su quan ly cua Nha nude trong do phap luAt la cOng cu quan ly nha nude hull hiOu nhA'l. NOn kinh (O' nhiOu thanh ph'An dinh hirdng xa hOi chu nghla lai rA'l c'An su quan ly do. Sir (ham gia cua phap luAt (rong boat dOng quan ly nha nude dO'i vdi nOn kinh (O' nlii'Ou thanh ph'An gdp ph'An khuyO'n khfcli cac chu 1116 kinh doanh thuOc cac thank ph'An kinh (O' kliai Iliac tiOm nang, diOu liO'l thi trudng, khac phuc cac khuyO't IAI cua co chO' thi trudng, ngan ngira va xu ly cac trank cliA'p, giai quyO't mO'i quan lid giira tang trudng kinh (O' va cOng bAng xa hOi. 2 bTOn kinh IC' nhi'Cu lhAnh ph'An mA Dang (a chu truong 1A n'Cn kinh IC' plial trifin thco dinh lnrdng xa hOi chu nghla.
VI thC', phai chfim lo d6i men va phat trifin kinh 16' nha nude, lAm cho IhAnli phlln kinh IC' nAy thuc sir hoat dCng co hiCu qua, phat huy vai tro chu dao. Ddng thdi, phai khuyC'n khfch, giup do, lao di'Cu kiCn kinh IC' vA phap ly IhuAn loi d£ phat trifin cac lhanh ph'An kinh IC' kliac. Ngoai ra co chC' (hi (rud’ng con doi hoi phai hinh lhAnh mOt mOi trudng canh tranh lanh manh, hop phap, van minh. Tinh hinh IrCn dAy dal ra nhiCm vu vira co ban vira cA'p bAch la phai tang cudng su di'Cu chinh ciia phap luAt dO'i vdi n'Cn kinh IC' nhi'Cu lhanh ph'An dinh hudng xa hOi chu nghTa.
LuAn an gop ph'An thuc hiCn nhiCm vu vira co ban vira cA'p bach do. Tinli hinh nghiCn curii dd Lai. 0 nude la, tir khi thuc hiCn dud’ng 10'i d<5i nidi cua Dang, vA'n d'C Nha nude quan ly kinh IC' bang phap luAt trong di'Cu kiCn kinh IC' thi trudng ngay cAng dupe su quan lAm cua cac nhA nghiCn ciru ly luAn va boat dOng thuc liCn 0 nhung pham vi va mire dO kliac nhau. Da cd kha nhi'Cu cOng trinh d'C cAp tdi vice tang cirdng quan ly nha nude, xAy dung vA hoan thiCn 11C IhO'ng phap luAt ndi chung va phap luAt kinh IC' noi liCng trong di'Cu kiCn chuydn tir kC' hoach hoa tAp (rung sang n'Cn kinh IC' thi truong.
DAng chu y la cac cCng trlnli: " mOt vai khfa canh phuong phap luAn trong viCc ph An diixh va kC't hop chuc nang quan ly kinh IC' va churc nang san xuA'l kinh doanh " cua GS, PTS. Hoang VAn Hao [ 26 ]; phap luAt trong co chC' kinh IC' thi trudng co sir quan ly cua Nil A nude " cua PGS, PTS. TfAn Ngoc Duong [ 22 ]; " Quan ly nhA nude bang phap luAt trong co chC' thi trudng hiCn nay " cua PTS Chu ITOng Thanh L 52 ]; " Thi 3 vA'n d'd quan If kinli id 0 Vidl nam cua nhi'du lac gia ; " DOi moi va pliat tridn cac thank ph'An kinli 16' "cua DO Hoai Nam; (hue (rang lid thtfng pliAp luAt kinli id nude ta va cac quan didm d6i nidi va c1ua phap luAt vao cudc sdng” cua Nguydn Nien; “ddi mdi va hoan thidn killing pliap lu At kinli td trong didu kidn kinli td thi trudng d Vidt Nam” cua PTS. Nguydn Minh MSn.
Cac cOng trinh trdn dAy da di sAu ngliidn ciru vai trd , nOi dung quan ly cua nhA nude noi cluing va pliap luAl noi ridng trong n'dn kinli td nhi'du tliAnli ph'An, thuc trang lie lliOng phap luAL va tang cudng Ifnh kha thi cua luAl pliap. la ddi moi lid tliOng chfnli tri va nha nude, xAy dung va hoan thidn lid IhO'ng pliap luAl d'Ong bO, co hidu qua, xac dinli dung dan quan lid giua nha nude - phap luAl - itr do kinli doanli IhuOc moi (liAnh ph'An kinli id dinli hudng xa hOi chu nghla. Chung tOi da tidp thu va kd Ultra .nhung kdt qua nghidii ciru cua nhung cOng trinh neu trdn trong vide tliuc hidn luAn an cua m'inh. Tuy nliiCn, viCc phAn tfch ban cliA't dac didm cua n'On kinh 10' nlii'Ou (hanb ph'An noi cluing va ti'rng llianh ph'An kinh 10' noi riOng de tir do co giai phap lac dOng nhani kich lliicli, hudng dAn, di'Ou tiO'l, khO'ng chO' va dinh huong lid fl co cOng Irinh de cAp mOl each loan diCn va nO'u cd d'O cAp till moi dung lai d lirng mat, lung klu'a canli nhA'l dinh.
I Ion nua vide luAn giai mOl each cd hO thO'ng su di'Ou chinh cua phap luAt nhani thuc liiOn muc liOu dinh hudng xa hOi chu nghla dO'i vdi n'On kinh 10' nhi'Cu thanh ph'An lid lai 1A mOl vA'n de mdi me, vl the' luAn an chon lam d'O tai ngliiOn cuu. Muc dicli va nhiCm vu cua luAn an. Muc dich cua luAn an la ly giai co sd ly luAn va thuc tiOn v'O su di'Ou chinh cua Phap luAl dO'i vdi n'On kinh 10' nhi'Cu thanh ph'An dinh hudng xa hOi chu nglda. TrOn co sd do quail triCt Idinli llianh mOl sO' phuong hudng va giai phAp chu yen giai phap nliam tang cudng su di'Ou chinli cua phap luAt dO'i vdi ndn kinh 16' nliifcu thanh pldin d nude ta hiCn nay.
i D6 thuc liiOn duqc muc dfch A'y, luAn an cd nliung nhiCm vu co ban sau dAy : - NgliiOn cuu vai tro nOi dung di'Ou chinh cua phap luAt nhani dam bao su dinh hudng xa hOi chu nglda dO'i vdi n'On kinh 10' nlii'Ou llianh ph'An. - Tim hi&i thuc trang di6u chinh phap luAl bao dam dinh hudng xa hOi chu nglda dOi vdi n'On kinh tO' nhi'Cu thanh ph'An d nude ta sau 10 nAm ddi mdi. - Xac lAp phuong hudng va giai phap .lang cudng su diCu chinh cua Phap luAt dO'i vdi n'On kinh 10' nlii'Ou thanh pldln dinh hudng xa hOi chu nglda. Pham vi nghiCn ctru cua luAn an.
- Phap luAt cd vai lid rA'l rOng Ion dO'i vdi sir phai (ri<Sn cua n'Cn kinh Ic hang hoa nhi'Cu lhanh ph'An. 0 day luAn an lAp (rung xcm xel vai (rd, nOi dung di'Cu chinli cua pliap luAt nhani bao dam dinh hudng xa hOi chu nghla dO'i vdi su phat Iricn cua n'Cn kinh Ic nhi'Cu lhanh ph'An. - LuAn an chu you lAp Irung nghiCn ciru str di'Cu chinli cua pliap luAl doi vdi n'Cn kinh IC' nhi'Cu lhanh ph'An dinh hudng xa hOi chu nghla Irong khoang llidi gian lir Dai hOi Dang l'An lliir VI, iiAm 1986 dC'n nay. Phuong phap nghiCn ciru.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Duong Thien Trong (1996). Luận án sự điều chỉnh pháp luật đối với nền kinh tế nhiều th [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/luan-an-su-dieu-chinh-phap-luat-doi-voi-nen-kinh-te-nhieu-thanh-phan-dinh-huong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án sự điều chỉnh pháp luật đối với nền kinh tế nhiều th" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích sự điều chỉnh pháp luật tác động nền kinh tế thị trường. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý pháp luật kinh tế.
Luận án "Luận án sự điều chỉnh pháp luật đối với nền kinh tế nhiều th" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 1996.
Luận án "Luận án sự điều chỉnh pháp luật đối với nền kinh tế nhiều th" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án sự điều chỉnh pháp luật đối với nền kinh tế nhiều th" thuộc chuyên ngành Lý luận Nhà nước và pháp quyền. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Luận án sự điều chỉnh pháp luật đối với nền kinh tế nhiều th" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án sự điều chỉnh pháp luật đối với nền kinh tế nhiều th" có 121 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án sự điều chỉnh pháp luật đối với nền kinh tế nhiều th" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.