Luận án Phó tiến sĩ: Cơ chế điều chỉnh pháp luật FDI tại Việt Nam của Hoàng Phước Hiệp
Luận án Phó tiến sĩ luật học phân tích cơ chế điều chỉnh pháp luật trong đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam, đề xuất hoàn thiện.
Lý luận Nhà nước và Pháp quyền
Luan An
luận án phó tiến sĩ khoa học luật học
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Khái niệm cơ chế điều chỉnh pháp luật đầu tư FDI
Cơ chế điều chỉnh pháp luật là đại lượng động của hệ thống pháp luật. Cơ chế này cho thấy pháp luật vận động và được thực hiện ra sao. Cơ chế dẫn đến các hành vi pháp luật cụ thể của cá nhân và tổ chức. Trong lĩnh vực đầu tư trực tiếp nước ngoài, cơ chế này càng quan trọng. Việt Nam mở rộng quan hệ quốc tế nhiều mặt. Pháp luật đầu tư trở thành công cụ điều chỉnh then chốt. Nhà nước dùng các biện pháp pháp luật tác động vào quan hệ xã hội. Mục tiêu là hướng các quan hệ này vận động đúng ý chí Nhà nước. Luật đầu tư tạo khung pháp lý cho vốn đầu tư nước ngoài. Quy định FDI bảo đảm môi trường đầu tư ổn định. Chính sách đầu tư nước ngoài gắn liền với phát triển kinh tế. Khái niệm cơ chế điều chỉnh pháp luật mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn lớn.
1.1. Các quan niệm trong và ngoài nước về cơ chế
Nhiều quan niệm về cơ chế điều chỉnh pháp luật tồn tại trên thế giới. Các nhà nghiên cứu nước ngoài đưa ra nhiều cách tiếp cận khác nhau. Giới luật học Việt Nam cũng có nhiều quan điểm riêng. Luận án phân tích các quan niệm này một cách hệ thống. Tác giả xây dựng quan niệm riêng về cơ chế điều chỉnh. Cơ chế là sự liên kết và tác động biện chứng của nhiều khâu. Khâu đầu tiên là quy phạm pháp luật. Khâu cuối cùng là pháp luật trong cuộc sống. Pháp luật đầu tư vận hành theo chuỗi liên kết này. Quy định FDI chỉ có giá trị khi đi vào thực tiễn. Cách hiểu thống nhất giúp hoàn thiện luật đầu tư.
1.2. Mối quan hệ với các khái niệm pháp lý khác
Cơ chế điều chỉnh pháp luật không đứng riêng lẻ. Cơ chế gắn bó với nhiều khái niệm pháp lý nền tảng. Quy phạm pháp luật là yếu tố cấu thành cơ bản. Quan hệ pháp luật là biểu hiện sống động của cơ chế. Cơ quan Nhà nước giữ vai trò vận hành cơ chế. Trong lĩnh vực đầu tư trực tiếp nước ngoài, các yếu tố này đan xen. Đăng ký đầu tư là một quan hệ pháp luật cụ thể. Giấy phép đầu tư thể hiện quyền lực điều chỉnh của Nhà nước. Ưu đãi đầu tư là chính sách pháp lý khuyến khích vốn ngoại. Mối quan hệ chặt chẽ tạo nên tính chỉnh thể của cơ chế.
II. Đặc trưng cơ chế điều chỉnh pháp luật FDI Việt Nam
Cơ chế điều chỉnh pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài mang đặc trưng riêng. Đặc trưng này xuất phát từ tính đặc thù của vốn đầu tư nước ngoài. Đầu tư trực tiếp nước ngoài là việc nhà đầu tư đưa vốn vào Việt Nam. Nhà đầu tư trực tiếp tham gia quản lý hoạt động kinh doanh. Pháp luật đầu tư điều chỉnh quan hệ giữa nhà đầu tư và Nhà nước. Quy định FDI vừa bảo vệ lợi ích quốc gia vừa thu hút vốn. Môi trường đầu tư phải minh bạch và ổn định. Chính sách đầu tư nước ngoài cần nhất quán theo thời gian. Luật đầu tư tạo niềm tin cho nhà đầu tư quốc tế. Đặc trưng của cơ chế phản ánh sự giao thoa giữa luật trong nước và thông lệ quốc tế. Việt Nam xây dựng cơ chế phù hợp điều kiện chuyển đổi kinh tế.
2.1. Hệ thống quy phạm pháp luật đầu tư nước ngoài
Hệ thống quy phạm pháp luật là bộ phận cấu thành cơ bản. Các quy phạm này điều chỉnh toàn bộ hoạt động FDI. Luật đầu tư quy định điều kiện và trình tự đầu tư. Quy định FDI bao gồm hình thức đầu tư và lĩnh vực ưu tiên. Pháp luật đầu tư xác định quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư. Đăng ký đầu tư tuân theo quy phạm cụ thể. Giấy phép đầu tư được cấp dựa trên quy phạm pháp luật. Hệ thống quy phạm cần đầy đủ và đồng bộ. Thiếu đồng bộ gây cản trở vốn đầu tư nước ngoài. Hoàn thiện quy phạm là yêu cầu cấp thiết của cơ chế.
2.2. Quan hệ pháp luật đầu tư nước ngoài phổ biến
Quan hệ pháp luật đầu tư là bộ phận cấu thành phổ biến của cơ chế. Quan hệ này phát sinh khi nhà đầu tư đưa vốn vào Việt Nam. Chủ thể gồm nhà đầu tư nước ngoài và cơ quan Nhà nước. Đăng ký đầu tư mở đầu cho quan hệ pháp luật. Giấy phép đầu tư xác lập tư cách pháp lý cho dự án. Ưu đãi đầu tư phát sinh từ quan hệ pháp luật cụ thể. Quyền và nghĩa vụ các bên được pháp luật bảo đảm. Quan hệ pháp luật đầu tư phản ánh chính sách đầu tư nước ngoài. Sự ổn định của quan hệ này củng cố môi trường đầu tư.
2.3. Vai trò cơ quan Nhà nước trong cơ chế FDI
Cơ quan Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong cơ chế điều chỉnh. Các cơ quan này thực thi luật đầu tư trên thực tế. Ủy ban Nhà nước về hợp tác và đầu tư quản lý chung. Ủy ban Nhân dân các cấp tham gia quản lý địa phương. Cơ quan Nhà nước cấp giấy phép đầu tư cho dự án. Cơ quan Nhà nước giám sát việc thực hiện quy định FDI. Bộ máy quản lý ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường đầu tư. Thủ tục đăng ký đầu tư gọn nhẹ thu hút thêm vốn đầu tư nước ngoài. Năng lực cơ quan Nhà nước quyết định hiệu quả của cơ chế.
III. Quá trình hình thành cơ chế pháp luật đầu tư FDI
Cơ chế điều chỉnh pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài hình thành theo thời gian. Quá trình này gắn với đường lối đổi mới của Đảng. Đại hội VI mở ra giai đoạn mở cửa kinh tế. Việt Nam tạo môi trường quốc tế thuận lợi cho hợp tác. Luật đầu tư nước ngoài ra đời đáp ứng nhu cầu thu hút vốn. Pháp luật đầu tư từng bước được bổ sung và hoàn thiện. Quy định FDI mở rộng theo các lĩnh vực kinh tế mới. Chính sách đầu tư nước ngoài ngày càng thông thoáng. Cơ chế phát triển song hành với hội nhập kinh tế quốc tế. Mỗi giai đoạn đánh dấu bước tiến của khung pháp lý. Quá trình hình thành phản ánh tư duy quản lý vốn đầu tư nước ngoài. Việt Nam xây dựng cơ chế phù hợp với thực tiễn phát triển.
3.1. Bối cảnh đổi mới và mở cửa kinh tế
Đường lối đổi mới tạo nền tảng cho cơ chế pháp luật đầu tư. Đảng chủ trương mở rộng quan hệ kinh tế quốc tế. Nguyên tắc tôn trọng độc lập và chủ quyền được đề cao. Hợp tác cùng có lợi trở thành định hướng lớn. Bảo vệ sản xuất và an ninh quốc gia luôn được coi trọng. Luật đầu tư ra đời trong bối cảnh này. Quy định FDI nhằm thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Chính sách đầu tư nước ngoài hướng tới phát triển sản xuất. Môi trường đầu tư được cải thiện từng bước. Bối cảnh đổi mới định hình toàn bộ cơ chế điều chỉnh.
3.2. Các giai đoạn phát triển khung pháp lý FDI
Khung pháp lý FDI phát triển qua nhiều giai đoạn rõ rệt. Giai đoạn đầu tập trung xây dựng luật đầu tư cơ bản. Giai đoạn sau bổ sung nhiều quy định FDI chi tiết. Pháp luật đầu tư mở rộng hình thức và lĩnh vực đầu tư. Thủ tục đăng ký đầu tư dần được đơn giản hóa. Giấy phép đầu tư được cấp nhanh hơn. Ưu đãi đầu tư trở nên hấp dẫn hơn với nhà đầu tư. Mỗi giai đoạn nâng cao chất lượng môi trường đầu tư. Sự phát triển liên tục giúp thu hút vốn đầu tư nước ngoài hiệu quả.
IV. Thực trạng cơ chế điều chỉnh pháp luật FDI hiện nay
Thực trạng cơ chế điều chỉnh pháp luật đầu tư cần được đánh giá khách quan. Cơ chế đạt nhiều kết quả tích cực trong thu hút vốn. Luật đầu tư tạo hành lang pháp lý ban đầu vững chắc. Quy định FDI thu hút lượng vốn đầu tư nước ngoài đáng kể. Nhiều dự án góp phần phát triển kinh tế đất nước. Tuy nhiên cơ chế còn bộc lộ nhiều hạn chế. Pháp luật đầu tư thiếu đồng bộ ở một số lĩnh vực. Thủ tục đăng ký đầu tư còn phức tạp. Giấy phép đầu tư đôi khi chậm trễ. Chính sách đầu tư nước ngoài có lúc thiếu nhất quán. Môi trường đầu tư cần được cải thiện thêm. Đánh giá thực trạng là cơ sở cho việc đổi mới cơ chế.
4.1. Kết quả đạt được của cơ chế pháp luật FDI
Cơ chế điều chỉnh pháp luật đạt nhiều thành tựu quan trọng. Luật đầu tư tạo cơ sở pháp lý cho hợp tác quốc tế. Quy định FDI thu hút nhiều dự án quy mô lớn. Vốn đầu tư nước ngoài góp phần tăng trưởng kinh tế. Đăng ký đầu tư ngày càng thuận lợi hơn. Ưu đãi đầu tư khuyến khích nhà đầu tư dài hạn. Chính sách đầu tư nước ngoài tạo niềm tin cho đối tác. Môi trường đầu tư được quốc tế đánh giá tích cực. Những kết quả này khẳng định vai trò của cơ chế điều chỉnh.
4.2. Hạn chế và bất cập trong quy định FDI
Cơ chế điều chỉnh pháp luật còn nhiều bất cập. Pháp luật đầu tư thiếu tính đồng bộ và ổn định. Quy định FDI chồng chéo giữa các văn bản. Thủ tục đăng ký đầu tư còn rườm rà. Giấy phép đầu tư qua nhiều khâu trung gian. Ưu đãi đầu tư chưa đủ sức cạnh tranh khu vực. Chính sách đầu tư nước ngoài thay đổi gây khó cho nhà đầu tư. Môi trường đầu tư còn tiềm ẩn rủi ro pháp lý. Năng lực thực thi của cơ quan Nhà nước chưa đồng đều. Những hạn chế này làm giảm sức hút vốn đầu tư nước ngoài.
V. Phương hướng đổi mới pháp luật đầu tư nước ngoài
Đổi mới cơ chế điều chỉnh pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Phương hướng đổi mới bám sát mục tiêu phát triển kinh tế. Luật đầu tư cần hiện đại và phù hợp thông lệ quốc tế. Quy định FDI phải minh bạch và dễ áp dụng. Pháp luật đầu tư hướng tới bảo đảm quyền nhà đầu tư. Chính sách đầu tư nước ngoài cần ổn định lâu dài. Môi trường đầu tư phải thông thoáng và an toàn. Đăng ký đầu tư cần được đơn giản tối đa. Giấy phép đầu tư nên rút ngắn thời gian xử lý. Ưu đãi đầu tư cần cạnh tranh với các nước trong khu vực. Đổi mới phải bảo đảm lợi ích quốc gia và chủ quyền. Phương hướng rõ ràng giúp thu hút vốn đầu tư nước ngoài bền vững.
5.1. Mục tiêu đổi mới cơ chế pháp luật đầu tư
Mục tiêu đổi mới hướng tới hệ thống pháp luật đầu tư hiệu quả. Luật đầu tư phải đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Quy định FDI cần thống nhất và đồng bộ. Mục tiêu là tăng sức hút vốn đầu tư nước ngoài. Chính sách đầu tư nước ngoài phải phục vụ phát triển bền vững. Môi trường đầu tư hướng tới minh bạch và công bằng. Đăng ký đầu tư cần nhanh gọn cho nhà đầu tư. Ưu đãi đầu tư phải đúng đối tượng và hiệu quả. Mục tiêu đổi mới gắn với lợi ích quốc gia lâu dài.
5.2. Quan điểm chỉ đạo đổi mới quy định FDI
Quan điểm đổi mới giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa. Luật đầu tư đổi mới trên nền tảng pháp quyền. Quy định FDI vừa mở cửa vừa bảo vệ chủ quyền. Pháp luật đầu tư cần kế thừa kinh nghiệm thực tiễn. Chính sách đầu tư nước ngoài phải nhất quán và ổn định. Môi trường đầu tư hướng tới chuẩn mực quốc tế. Đổi mới cơ chế phải đồng bộ với cải cách hành chính. Ưu đãi đầu tư cần gắn với chuyển giao công nghệ. Quan điểm chỉ đạo bảo đảm đổi mới đúng hướng và hiệu quả.
VI. Giải pháp hoàn thiện quy định FDI tại Việt Nam
Hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật cần giải pháp đồng bộ. Giải pháp tập trung vào cả nội dung và thực thi. Luật đầu tư cần được rà soát và sửa đổi kịp thời. Quy định FDI phải loại bỏ chồng chéo và mâu thuẫn. Pháp luật đầu tư hướng tới chuẩn hóa thủ tục. Đăng ký đầu tư cần áp dụng cơ chế một cửa. Giấy phép đầu tư nên số hóa toàn bộ quy trình. Ưu đãi đầu tư cần minh bạch và có tiêu chí rõ ràng. Chính sách đầu tư nước ngoài phải được công bố công khai. Môi trường đầu tư cần được giám sát thường xuyên. Giải pháp đồng bộ giúp thu hút vốn đầu tư nước ngoài hiệu quả và bền vững.
6.1. Giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật đầu tư
Hoàn thiện pháp luật đầu tư là giải pháp nền tảng. Luật đầu tư cần thống nhất với các luật liên quan. Quy định FDI phải rõ ràng và dễ áp dụng. Văn bản hướng dẫn cần ban hành kịp thời. Đăng ký đầu tư nên quy định cụ thể về thời hạn. Giấy phép đầu tư cần đơn giản hóa điều kiện. Ưu đãi đầu tư phải được luật hóa minh bạch. Chính sách đầu tư nước ngoài cần ổn định theo thời gian. Hệ thống pháp luật hoàn thiện tạo môi trường đầu tư đáng tin cậy.
6.2. Biện pháp bảo đảm thực thi cơ chế điều chỉnh
Biện pháp bảo đảm thực thi quyết định thành công của đổi mới. Cơ quan Nhà nước cần nâng cao năng lực quản lý. Thủ tục đăng ký đầu tư phải được giám sát chặt chẽ. Giấy phép đầu tư cần xử lý đúng thời hạn. Quy định FDI phải được áp dụng thống nhất. Ưu đãi đầu tư cần kiểm tra việc thực hiện. Chính sách đầu tư nước ngoài phải đi đôi với chế tài. Môi trường đầu tư được bảo vệ bằng cơ chế giải quyết tranh chấp. Biện pháp bảo đảm giúp cơ chế điều chỉnh pháp luật vận hành hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ÀO TẠO HỌC VIEN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỖ CHÍ MINH HOÀNG PH¯ỚC HIỆP C CHE DIEU CHINH PHÁP LUẬT TRONG L(NH VUC ẦU T¯ TRUC TIẾP N¯ỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : Lý luận Nhà n°ớc và Pháp quyền Mã số : 5.01 LUẬN ÁN PHÓ TIẾN S( KHOA HỌC LUẬT HỌC )Mg°ời h°ớng dân khoa học: L¯U VN ẠT, Phó Giáo s° THU VIEN TRUONG ÀI HOC | UAT HA NÓI [PHONG bọc _AZO 3 | HÀ NỘI - NAM 1996 LỜI CAM OAN Tôi xin cam oan ây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả néu trong luận án là trung thực và ch°a từng °ợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN WWPes HOANG PHUGC HIEP DANH MỤC NHhNG TỪ VIET TAT -CPL - iều chỉnh pháp luật. -TNN - ầu tr n°ớc ngoài.
- FDI - ầu tr trực tiếp n°ớc ngoài. - HBT - Hội ồng Bộ tr°ởng. - ST - Ủy ban Nhà n°ớc về hợp tác và ầu Mr -UBND - Ủy ban Nhân dan. -XHCN - Xi hội chủ ngh)a.
MỤC LỤC MỞ ẦU CH¯ NG | - CO CHẾ DIEU CHỈNH PHÁP LUẬT VA CÁC ẶC TR¯NG CỦA NÓ TRONG L(NH VỰC ẦU T¯ TRỰC TIẾP N¯ỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM | tr 4-83 1. Khái niệm c¡ chế iều chỉnh pháp luật tr 3-33 1. Các quan niệm ở n°ớc ngoài vẻ c¡ chế iều chính pháp luật - r 93 1. Các quan niệm hiện nay ở n°ớc ta về c¡ chế iều chỉnh pháp luật.
Quan niệm của tác giả luận án về c¡ chế iều chính pháp luật tr 20 1. Mối quan hệ giữa c¡ chế iều chỉnh pháp luật với một số khái niệm pháp lý khác tr 26 1. Các ặc tr°ng của co chế iều chỉnh pháp luật trong l)nh vực ầu t° trực tiếp n°ớc ngoài tại Việt nam tr 32-83 1. Khái niệm về ầu t° trực tiếp n°ớc ngoài tr 32 1.
ặc iểm của co chế iều chỉnh pháp luật trong nh vực ầu t° trực tiếp n°ớc ngoài - tại Việt nam : tr AF 1. Hệ thống các quy phạm pháp luật ầu t° n°ớc ngoài tại Việt nam là một bộ phận cấu thành c¡ bản của c¡ chế iều chính pháp luật trong linh vực ầu t° trực tiếp n°ớc ngoài tại Việt nary. Quan hệ pháp luật ầu t° n°ớc ngoài tại Việt nam là bộ phận cấu thành c¡ chế iều chỉnh pháp luật phỏ biến trong [inh vực ầu t° trực tiếp n°ớc ngoài tại Việt nam tr 62 1. Cac c¡ quan Nha nue trong c¡ chẻ iều chỉnh pháp luật trong [nh vực ầu t° trực tiếp n°ớc ngoaì tại Việt nam tr 74 H¯ NG 2- SỰ HÌNH THÀNH, PHÁT TRIEN CUA C CHẾ DIEU CHỈNH PHÁP LUẬT TRONG L(NH VỰC ẦU T¯ TRỰC TIẾP N¯ỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM VÀ THỰC TRẠNG CỦA C CHẾ IỀU CHỈNH PHÁP LUẬT ẦU T¯.
Tổng quan quá trình hình thành và phát triển c¡ chế iều chính pháp luật trong )nh vực ầu t° trực tiếp n°ớc ngoài tại Việt nam tr 84-404 2. Thực trang của co chế iều chỉnh pháp luật trong l)nh vực ầu t° trực tiếp n°ớc ngoài tại Việt nam tr t04~4l6 CH¯ NG 3~- PH¯ NG H¯ỚNG ỔI MỚI C CHẾ IỀU + CHỈNH PHÁP LUẬT TRONG L(NH VỰC ẦU T¯ TRỰC TIẾP N¯ỚC NGOÀI TRONG IỀU KIỆN HIỆN NAY CỦA N¯ỚC TA : tr #6 464 3. Mục tiêu và quan iểm ổi mới co chế iều chỉnh pháp luật trong linh vực ầu t° trực tiếp n°ớc ngoài tại Việtnam tz (46 ~ 152 3. Mục tiêu của việc ối mới c¡ chế iều chỉnh pháp luật trong l)nh vực ầu t° trực tiếp n°ớc ngoài tại Việt nam tr 148 3,12.
Quan iểm ổi mới c¡ chế iều chỉnh pháp luật trong-lnh vực ầu t° trực tiếp n°ớc ngoài tại Việt nam tr 154 3. Một số giải pháp va kiến nghị ổi mới c¡ chế iều chỉnh pháp luật trong linh vực ầu t° trực tiếp n°ớc ngoài tại Việt nam _f 452_ láa 3. Một số kiến nghị vẻ các biện pháp bảo ảm việc ối mới c¡ chế iều chính pháp luật trong Tinh vực ầu t° trực tiếp n°ớc ngoài tại Việt nam tr 459 KẾT LUẬN tr 14ÿ_ 463 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO tr 469-182 MỞ ẦU Báo cáo chính trị của Ban chấp hành Trung °¡ng (Khoá VI) tại ại hội ại biểu toàn quốc lần thứ VI của Dang Cộng sản Việt nam chỉ rõ trong iều kiện mới phải "Tao môi tr°ờng quốc tế thuận lợi, mở rộng và tng c°ờng quan hệ quốc tế về chính trị, kinh tế, vn hoá và khoa học, kỹ thuật trên nguyên tắc tôn trọng ộc lập, chủ quyền, cùng có lợi, bảo vệ sản xuất, kinh tế và an ninh quốc gia, giữ gìn và phát huy bản sắc tốt ẹp của vn hoá dân tộc” (15. 7-61-62) Mở rộng va phát triển quan hệ nhiều mặt với các n°ớc tất yếu ặt ra hàng loạt vấn ề phức tạp cần °ợc giải quyết, trong ó có các vấn ề lý luận pháp luật.
Trong iều kiện của n°ớc ta, nghiên cứu c¡ chế iều chỉnh pháp luật d°ới góc ộ lý luận chung về Nhà n°ớc và Pháp quyền, nói cách khác, nghiên cứu các biện pháp pháp luật Nhà n°ớc sử dung dé tác ộng vào quan hệ xã hội, làm cho các quan hệ xã hội ó van ộng úng h°ớng Nhà n°ớc muốn ạt ến, luôn có ý ngh)a lý luận và thực tiễn quan trọng ối với hoạt ộng nghiên cứu và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt asin, °a °ờng lối, chủ tr°¡ng của Dang và pháp luật của Nhà n°ớc vào cuộc sống sinh ộng của hàng triệu ng°ời dân. Nếu coi pháp luật là hiện t°ợng t)nh, thì c¡ chế iều chỉnh pháp luật (CPL) là một ại l°ợng ộng của hệ thống pháp luật cho phép thấy rõ pháp luật vận ộng và °ợc thực hiện nh° thế nào và dẫn ến những hành ví pháp luật nh° thế nào của cá nhân, tổ chức. Nếu quan niệm c¡ chế DCPL là sự liên kết và tác ộng biện chứng của các khâu khác nhau trong một chỉnh thể, trong ó khâu ầu tiên của chỉnh thể là quy phạm pháp luật và khâu cuối cùng là pháp luật trong cuộc sống, thì cing phải thừa nhận rằng giữa khâu ầu tiên và khâu cuối cùng của c¡ chế là cả một khoảng cách. Rõ ràng, có pháp luật là quan trọng, nh°ng pháp luật không dễ dàng "tiến thang” từ nhà làm luật ến khâu cá nhân, tổ chức nghiêm chỉnh chấp hành nó úng với mong muốn của nh làm luât.
Pháp luật phải trải qua một "ời sống thực” với tất cả những công oạn phức tạp của cuộc sống, phải trải qua quá trình thực hiện các hoạt ộng khác nhau của con ng°ời có trình ộ vn hóa, ý thức pháp luật, chính kiến xã hội v. Nh° vậy, muốn tác ộng vào quan hệ xã hội, làm cho các quan hệ xã hội vận ộng theo h°ớng mong muốn, thì phải có c¡ chế CPL. Trong tình hình lý luận pháp luật về c¡ chế thị tr°ờng có ịnh h°ớng XHCN ở n°ớc ta ang trong quá trình xây dựng, việc chọn và thực hiện ề tài c¡ chế DCPL trong l)nh vực ầu t° trực tiếp n°ớc ngoài(FDJ) tại Việt nam ã trở nén cấp bách, có thể góp phần vào việc xây dựng Nhà. n°ớc và pháp quyền trong giai oạn hiện nay.
Nghiên cứu c¡ chế DCPL trong [inh vực FDI tại Việt nam còn xuất phát từ yêu cầu °ợc thể hiện trong các Nghị quyết của ại hội ảng Cộng san Việt nam, C°¡ng l)nh xây dựng ất n°ớc trong thời kỳ quá ộ lên chủ ngh)a xã hội, Chiến l°ợc ồn ịnh phát triển kinh tế-xã hội ến nm 2000, hiện ại hoá và công nghiệp hoá ất n°ớc v., ặc biệt là yêu cầu “Nhân tố quyết ịnh nhất bảo ảm giữ vững ịnh h°ớng XHCN của nền kinh tế thị tr°ờng là vai trò quản lý của Nhà n°ớc d°ới sự lãnh ạo của ảng, trong ó _ kế hoạch và thị tr°ờng kết hợp chặt chẽ với nhau trong một thể thống nhất, bổ sung, hỗ trợ cho nhau. Bằng pháp luật, kế hoạch, chính sách, Nhà n°ớc khuyến khích, phát huy mặt tích cực của c¡ chế thị tr°ờng, ồng thời có biện pháp ngn ngừa, hạn chế xu h°ớng tự phát, sự phân hoá giàu nghèo quá mức, sự sa sút về ạo ức, lối sống, tệ tham những, việc tàn phá môi tr°ờng, nạn buôn lậu và các tệ nạn xã hội khác”, nâng cao ý thức sống va làm việc Zt theo pháp luật, không ngừng tng c°ờng pháp chế xã hội chủ ngh)a in =D Xây dựng, thực hiện và tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật vẻ ầu t° n°ớc ngoài (DTNN), nghiên cứu kết quả thực hiện các dự án có vốn TNN, thực tién sử dung vốn, công nghệ n°ớc ngoài, thực trạng công tác quản lý Nhà n°ớc trong linh vực DTNN; nghiên cứu các ộng thái ầu or quốc tế trong thời gian gần ây và các c¡ hội ầu t° ặt ra hàng loạt vấn ề lý luận và thực tiễn, trong ó có các vấn dé lý luận pháp luật chung và chuyên ngành òi hỏi phải có giải pháp thích hợp. Nếu không nghiên cứu ể sớm có giải pháp thích hợp, có thể xẩy ra cách nhìn nhận phiến diện hoặc hiểu sai bản chất XHCN của pháp luật Việt nam, hiểu sai chính sách tng c°ờng thu hút DTNN ma Dang và Nhà n°ớc ang tiến hành. ó là ch°a nói ến tr°ờng hợp duy ý chí có thể xảy ra trong iều chỉnh pháp luật các quan hệ xã hội mới trong iều kiện mở rộng hợp tác quốc tế.
Với một hiện thực nh° vậy, phải nhac lại lời di huấn của V.I Lê nin: "Tr°ớc khi tán thành hoặc phản ối các t° t°ởng ó, thiết ngh) phải ặt cho mình câu hỏi: tại sao các t° t°ởng ó ã nhận °ợc sự phổ biến :ộng rãi, và tính tất yếu kinh tế nào ã kêu gọi các t° t°ởng do” (7.382), phải "nghiên cứu toàn diện hiện t°ợng xã hội này trong sự phát triển của nó" ®ẻ: z2) Nghiên cứu các vấn dé ó trên nền tang lý luận chung về Nhà n°ớc và pháp luật, có cân nhắc ến những ặc thù của Việt nam trong iều kiện hiện nay, càng trở nên cấp bách h¡n bao giờ hết. | Thực hiện ề tài luận án này, tác giả luận án hy vọng có thể góp phần nhỏ vào việc nghiên cứu các ph°¡ng tiện, biện pháp pháp luật mà Nhà n°ớc có thể sử dụng ể tác ộng vào các quan hệ TNN tại Việt nam, góp phần. vào việc tìm các biện pháp thích hợp ể giữ vững ịnh h°ớng XHCN của nền kinh tế thị t°ờng, hạn chế các xu h°ớng tự phát của nền kinh tế thị tr°ờng, tìm c¡ so lý luận thích hợp cho việc xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật n°ớc ta.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cơ chế điều chỉnh pháp luật FDI tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Phó tiến sĩ luật học phân tích cơ chế điều chỉnh pháp luật trong đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam, đề xuất hoàn thiện.
Luận án "Cơ chế điều chỉnh pháp luật FDI tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 1996.
Luận án "Cơ chế điều chỉnh pháp luật FDI tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cơ chế điều chỉnh pháp luật FDI tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp quyền. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Cơ chế điều chỉnh pháp luật FDI tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cơ chế điều chỉnh pháp luật FDI tại Việt Nam" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cơ chế điều chỉnh pháp luật FDI tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.