Luận án Tiến sĩ: Quản lý tài sản công của Hoàng Anh Hoàng tại Học viện CTQG
Luận án tiến sĩ phân tích quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia TP.HCM. Đề xuất giải pháp tối ưu, nâng cao hiệu quả.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng của quản lý tài sản công quốc gia
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Hoàng Anh Hoàng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng của quản lý tài sản công quốc gia
Tài sản công (TSC) đóng vai trò thiết yếu trong quá trình phát triển kinh tế-xã hội của mọi quốc gia. Quản lý tài sản công hiệu quả là thước đo năng lực quản lý nhà nước. Việt Nam coi TSC là nền tảng vững chắc cho sự phát triển. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh giá trị của tài sản công. Tài sản công là vốn liếng để khôi phục, xây dựng kinh tế chung. Nó góp phần làm dân giàu, nước mạnh, nâng cao đời sống nhân dân. Hiện nay, Việt Nam đang đẩy mạnh đổi mới. Mục tiêu là phát triển đất nước nhanh, bền vững. Tài sản công được khẳng định là nguồn lực trọng yếu. Nguồn lực này hỗ trợ Nhà nước phát triển kinh tế. Nó phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Quản lý, khai thác, sử dụng tài sản công tiết kiệm, hiệu quả là vấn đề ưu tiên. Đảng, Nhà nước và toàn xã hội đặc biệt quan tâm vấn đề này. Tổng giá trị tài sản nhà nước ngày càng tăng. Cần quản lý chặt chẽ để tối ưu hóa giá trị. Các cơ quan, đơn vị được giao trực tiếp quản lý, sử dụng tài sản cố định. Việc này nhằm thực hiện chức năng, nhiệm vụ được giao.
1.1. Vai trò trọng yếu của tài sản công trong phát triển
Tài sản công là yếu tố nền tảng cho sự ổn định và phát triển của quốc gia. Các thành phần như đất đai công, cơ sở vật chất, trang thiết bị công đều thuộc tài sản công. Chúng phục vụ trực tiếp cho các hoạt động hành chính, sự nghiệp. Tài sản công tạo điều kiện để Nhà nước thực hiện chức năng quản lý. Nó cung cấp nguồn lực để xây dựng các công trình công cộng. Việc này đáp ứng nhu cầu dân sinh, nâng cao chất lượng cuộc sống. Một hệ thống quản lý tài sản công minh bạch, hiệu quả giúp ngăn chặn lãng phí. Nó tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực quý giá của quốc gia. Phát triển tài sản công đi đôi với trách nhiệm giải trình.
1.2. Tổng quan các nghiên cứu liên quan về tài sản công
Nhiều công trình nghiên cứu đã được thực hiện về quản lý tài sản công. Các nghiên cứu này diễn ra cả ở trong nước và quốc tế. Chúng phân tích sâu sắc cơ sở lý luận của tài sản công. Thực trạng quản lý tài sản công cũng được khảo sát. Các vấn đề tồn tại và hạn chế được chỉ ra. Nghiên cứu nước ngoài cung cấp kinh nghiệm đa dạng. Các mô hình quản lý hiệu quả được đề xuất. Nghiên cứu trong nước đánh giá bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Chúng xem xét các quy định pháp luật. Mục tiêu là hoàn thiện khung pháp lý về quản lý tài sản công. Đây là nền tảng để cải thiện chính sách và quy trình.
1.3. Khung pháp lý về quản lý sử dụng tài sản công
Việt Nam đã xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về tài sản công. Luật quản lý, sử dụng tài sản công 2017 là văn bản quan trọng. Luật này đưa ra các quy định chi tiết. Nó điều chỉnh việc hình thành, quản lý, khai thác, xử lý tài sản công. Mục tiêu là đảm bảo minh bạch và hiệu quả. Các nghị định, thông tư hướng dẫn triển khai luật. Chúng cụ thể hóa việc quản lý tài sản nhà nước. Các quy định liên quan đến tài sản cố định, đất đai công, trang thiết bị công được chú trọng. Việc tuân thủ pháp luật giúp tối ưu hóa sử dụng tài sản. Nó cũng phòng ngừa thất thoát, lãng phí tài sản.
II. Cơ sở lý luận về quản lý tài sản công tại đơn vị
Việc quản lý tài sản công tại các đơn vị sự nghiệp công lập đòi hỏi một khung lý luận vững chắc. Tài sản công không chỉ là tài sản nhà nước. Nó là nguồn lực quan trọng để đơn vị thực hiện chức năng, nhiệm vụ. Các nguyên tắc quản lý cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Mục tiêu là đảm bảo tài sản được sử dụng hiệu quả. Đồng thời, việc này phải tiết kiệm và đúng quy định pháp luật. Cơ sở lý luận bao gồm định nghĩa, phân loại tài sản. Nó cũng gồm các quy định về quyền và nghĩa vụ của đơn vị. Việc nắm vững cơ sở lý luận giúp đơn vị tối ưu hóa việc sử dụng tài sản cố định. Nó cũng nâng cao trách nhiệm trong quản lý cơ sở vật chất, trang thiết bị công.
2.1. Khái niệm và phân loại tài sản công trong đơn vị
Tài sản công trong đơn vị sự nghiệp là toàn bộ tài sản thuộc sở hữu nhà nước. Các tài sản này được giao cho đơn vị quản lý, sử dụng. Chúng phục vụ hoạt động chuyên môn, nhiệm vụ được giao. Tài sản này bao gồm đất đai công, trụ sở làm việc, công trình công cộng. Nó còn có trang thiết bị công, phương tiện vận tải. Tài sản công được phân loại theo nhiều tiêu chí. Có tài sản cố định và tài sản lưu động. Có tài sản hình thành từ ngân sách nhà nước. Cũng có tài sản từ nguồn viện trợ, tài trợ. Việc phân loại giúp quản lý tài sản công một cách có hệ thống. Nó cũng tạo cơ sở cho việc hạch toán, báo cáo minh bạch.
2.2. Nguyên tắc và quy trình quản lý tài sản công hiệu quả
Quản lý tài sản công tuân thủ nhiều nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc công khai, minh bạch là ưu tiên hàng đầu. Việc này đảm bảo mọi thông tin về tài sản được công bố rõ ràng. Nguyên tắc sử dụng đúng mục đích, tiêu chuẩn, định mức cũng rất quan trọng. Tài sản phải được sử dụng tiết kiệm, hiệu quả, chống lãng phí. Các quy trình quản lý bao gồm kiểm kê, đánh giá, bảo dưỡng. Nó cũng bao gồm quy trình sửa chữa, thanh lý, điều chuyển. Mỗi quy trình cần tuân thủ luật quản lý sử dụng tài sản công 2017. Việc này đảm bảo tài sản nhà nước được quản lý chặt chẽ.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý tài sản công
Nhiều quốc gia đã áp dụng các mô hình quản lý tài sản công tiên tiến. Các mô hình này tập trung vào hiệu quả và minh bạch. Một số nước chú trọng xây dựng cơ sở dữ liệu tài sản toàn diện. Việc này giúp theo dõi và đánh giá tài sản cố định. Kinh nghiệm quốc tế cũng nhấn mạnh vai trò của công nghệ thông tin. Việc áp dụng công nghệ giúp tự động hóa quy trình quản lý. Các quốc gia cũng đưa ra các quy định chặt chẽ về sử dụng tài sản công. Học hỏi kinh nghiệm này giúp Việt Nam hoàn thiện quản lý tài sản nhà nước. Nó cũng tối ưu hóa việc sử dụng cơ sở vật chất và trang thiết bị công.
III. Thực trạng quản lý tài sản công Học viện Chính trị HCM
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh là một đơn vị sự nghiệp công lập đặc thù. Học viện được giao quản lý một khối lượng tài sản công lớn. Các tài sản này bao gồm đất đai công, nhà cửa, cơ sở vật chất, trang thiết bị công. Chúng phục vụ công tác đào tạo, nghiên cứu khoa học, bồi dưỡng cán bộ. Việc quản lý tài sản công tại Học viện có những đặc điểm riêng. Học viện cần đảm bảo tài sản được sử dụng hiệu quả, đúng mục đích. Thực trạng quản lý trong giai đoạn 2009-2014 cho thấy cả ưu điểm và hạn chế. Cần đánh giá khách quan để đưa ra giải pháp phù hợp. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản nhà nước.
3.1. Khái quát Học viện và bộ máy quản lý tài sản công
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh là trung tâm quốc gia về lý luận chính trị. Học viện có bộ máy quản lý tài sản công chuyên trách. Bộ máy này chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ quá trình. Nó từ việc mua sắm, quản lý, sử dụng, đến thanh lý tài sản. Bộ máy bao gồm các phòng ban chức năng. Các phòng ban phối hợp chặt chẽ để đảm bảo tuân thủ quy định. Vai trò của bộ máy là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo tài sản cố định và các tài sản khác được sử dụng hiệu quả. Mục tiêu là phục vụ tốt nhất nhiệm vụ chính trị của Học viện.
3.2. Cơ cấu và thực trạng tài sản cố định tại Học viện
Tài sản công tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh rất đa dạng. Nó bao gồm nhiều loại tài sản cố định có giá trị lớn. Ví dụ như đất đai công, các công trình công cộng, nhà làm việc, giảng đường. Ngoài ra còn có trang thiết bị công phục vụ giảng dạy, nghiên cứu. Đó là các máy tính, thiết bị hội thảo, phương tiện vận tải. Thực trạng cho thấy quy mô tài sản tăng lên theo thời gian. Cơ cấu tài sản cũng có sự thay đổi. Việc này phản ánh sự đầu tư vào cơ sở vật chất. Tuy nhiên, cũng cần đánh giá chất lượng và hiệu quả sử dụng.
3.3. Đánh giá chung về quản lý và sử dụng tài sản công
Công tác quản lý tài sản công tại Học viện đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Các quy định pháp luật được áp dụng. Việc này góp phần hạn chế thất thoát. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Ví dụ như việc kiểm kê, đánh giá tài sản chưa hoàn toàn chính xác. Quy trình bảo dưỡng, sửa chữa còn gặp khó khăn. Việc sử dụng tài sản công đôi khi chưa tối ưu. Một số trang thiết bị công chưa được khai thác hết công suất. Cần có những giải pháp đồng bộ. Mục tiêu là khắc phục những tồn tại.
IV. Giải pháp hoàn thiện quản lý tài sản công Học viện
Việc hoàn thiện quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh là cấp thiết. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản nhà nước. Các giải pháp cần được xây dựng dựa trên quan điểm toàn diện. Nó cũng phải phù hợp với thực tiễn hoạt động của Học viện. Đồng thời, các giải pháp phải tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật. Đặc biệt là Luật quản lý, sử dụng tài sản công 2017. Hoàn thiện quản lý bao gồm nhiều khía cạnh. Nó từ việc xây dựng chính sách nội bộ đến cải tiến quy trình. Nó cũng liên quan đến nâng cao năng lực cán bộ. Các giải pháp cần hướng tới sự minh bạch, hiệu quả.
4.1. Quan điểm và yêu cầu hoàn thiện quản lý tài sản công
Quan điểm hoàn thiện quản lý tài sản công dựa trên nguyên tắc tiết kiệm. Nó cũng phải đảm bảo hiệu quả và đúng pháp luật. Yêu cầu đặt ra là phải đổi mới tư duy quản lý. Cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin. Các quy định về tài sản cố định phải được cụ thể hóa. Quá trình sử dụng tài sản công phải được giám sát chặt chẽ. Cần nâng cao trách nhiệm của từng cá nhân, đơn vị. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa giá trị sử dụng. Nó cũng là để phòng chống tham nhũng, lãng phí.
4.2. Các giải pháp chủ yếu nâng cao hiệu quả quản lý tài sản
Nhiều giải pháp cần được triển khai đồng bộ. Đầu tiên là hoàn thiện hệ thống văn bản nội bộ. Các quy định cần phù hợp với Luật quản lý, sử dụng tài sản công 2017. Thứ hai, tăng cường công tác kiểm kê, đánh giá tài sản định kỳ. Việc này giúp xác định đúng giá trị tài sản nhà nước. Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Phần mềm quản lý tài sản giúp theo dõi chi tiết. Thứ tư, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý. Cần đào tạo về kỹ năng, kiến thức chuyên môn. Cuối cùng, tăng cường giám sát, kiểm tra nội bộ.
4.3. Kiến nghị chính sách để cải thiện quản lý tài sản công
Để cải thiện quản lý tài sản công, cần có các kiến nghị chính sách. Kiến nghị đầu tiên là hoàn thiện Luật quản lý, sử dụng tài sản công 2017. Cần bổ sung các quy định cụ thể cho đơn vị sự nghiệp. Kiến nghị thứ hai là phân cấp quản lý rõ ràng hơn. Việc này tạo điều kiện cho Học viện chủ động hơn. Kiến nghị thứ ba là tăng cường nguồn lực tài chính. Nguồn lực này phục vụ duy tu, bảo dưỡng tài sản cố định. Nó cũng đầu tư mua sắm trang thiết bị công mới. Mục tiêu là đảm bảo tài sản công luôn trong tình trạng tốt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được định hình từ yêu cầu cấp thiết về tái cấu trúc khu vực công và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Quản trị tài sản công (TSC) không đơn thuần là nghiệp vụ quản lý hiện vật hành chính mà là mắt xích trọng yếu trong việc bảo toàn, phát triển nguồn lực kinh tế quốc gia. Đúng như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Tài sản công cộng là nền tảng, là vốn liếng để khôi phục và xây dựng kinh tế chung, để làm cho dân giàu nước mạnh, để nâng cao đời sống của nhân dân”. Tính tiên phong của công trình thể hiện ở việc tiên phong giải quyết bài toán quản trị nguồn lực công sản tại một cơ quan lưỡng dụng đặc thù: Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (giai đoạn khảo sát mang tên Học viện Chính trị - Hành chính quốc gia Hồ Chí Minh) – đơn vị dự toán cấp 1 trực thuộc Ban Chấp hành Trung ương Đảng và Chính phủ, vừa thực hiện chức năng cơ quan quản trị mạng lưới trường chính trị, vừa là đơn vị sự nghiệp công lập (ĐVSN) giữ trọng trách đào tạo cán bộ cấp chiến lược và nghiên cứu lý luận chính trị.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn chuyển đổi cơ chế quản lý tài chính từ năm 2006 (tách khỏi Ban Tài chính - Quản trị Trung ương) sang cơ chế tự chủ theo Nghị định số 43/2006/NĐ-CP và sau đó là Nghị định số 16/2015/NĐ-CP. Văn hiến học thuật trong nước và quốc tế trước năm 2015 chủ yếu tiếp cận quản lý TSC ở góc độ quản lý hành chính thuần túy (Nguyễn Văn Xa, 2005; Phan Hữu Nghị, 2011) hoặc cơ chế tài chính đất đai vĩ mô (Trần Đức Thắng, 2013), hoàn toàn bỏ trống mô hình quản trị TSC vận hành theo chu trình vòng đời trong một hệ sinh thái ĐVSN đa cấp, phân tán trải dài toàn quốc. Vấn đề quy mô thể hiện rõ khi tính đến ngày 31/12/2015, các ĐVSN trên cả nước quản lý 311.606 tài sản (chiếm 64,36% tổng số lượng TSC toàn quốc) với tổng nguyên giá 709.869,59 tỷ đồng (chiếm 68,83% tổng giá trị TSC), nhưng cơ chế quản trị tại các đơn vị sự nghiệp trọng điểm vẫn chịu sự chi phối nặng nề của tư duy bao cấp.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được xác lập:
- RQ1: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế nào định hình mô hình quản lý TSC hiệu quả trong các ĐVSN đặc thù?
- RQ2: Thực trạng quản lý TSC theo chu trình vòng đời tại Học viện giai đoạn 2009–2015 bộc lộ những điểm nghẽn thể chế, cơ chế và hiện vật nào?
- RQ3: Hệ thống giải pháp đồng bộ nào có khả năng tối ưu hóa quản trị nguồn lực TSC của Học viện trong giai đoạn 2016–2025?
- H1: Cơ chế phân cấp quản lý chưa đồng bộ với mức độ tự chủ tài chính là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự lãng phí và suy giảm hiệu quả khai thác tài sản tại các đơn vị trực thuộc.
- H2: Việc thiếu hụt hệ thống định mức tiêu chuẩn kinh tế - kỹ thuật đặc thù và công cụ hạch toán kế toán dồn tích dẫn đến bất cân xứng thông tin, làm méo mó dự toán hình thành và suy thoái nhanh giá trị tài sản trong giai đoạn vận hành.
Khung lý thuyết tích hợp của luận án xây dựng trên nền tảng: Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management - Christopher Hood), Lý thuyết Quyền sở hữu (Property Rights Theory - Ronald Coase, Harold Demsetz), Lý thuyết Người đại diện (Agency Theory - Michael Jensen, William Meckling) và Lý thuyết Lựa chọn công (Public Choice Theory - James Buchanan). Đóng góp đột phá của nghiên cứu là xác lập hệ thống giải pháp tái cấu trúc bộ máy và quy trình quản trị tài sản khép kín, định lượng hóa qua nguồn dữ liệu sơ cấp độc lập từ 165 cán bộ chuyên trách và thụ hưởng trên toàn hệ thống 7 phân viện và đơn vị trực thuộc.
Literature Review và Positioning
Tổng quan văn hiến quốc tế về quản lý tài sản khu vực công chia thành ba dòng nghiên cứu chính:
- Dòng nghiên cứu thể chế và chiến lược vĩ mô: Đinh Học Đông (2000) phân tích cải cách thể chế TSC tại Trung Quốc qua 3 giai đoạn (1949–1978, 1979–1998, 1998–2000), chỉ ra 3 mục tiêu trọng tâm đối với ĐVSN: sở hữu thống nhất, quản lý phân cấp và làm rõ quyền chiếm hữu/sử dụng. Conway Francisand, Charles Undelan, George Peteson, Olga Kaganova và James McKellar (2006) tổng kết kinh nghiệm từ Úc, Pháp, Canada, New Zealand, khẳng định mối quan hệ hữu cơ giữa cải cách kế toán công và quản trị danh mục tài sản. Olga Kaganova (2011) cùng Hentschel & Kaganova (2003) phân tích mô hình đối tác công - tư (PPP) và chiến lược quản trị công sản thích ứng trong bối cảnh khủng hoảng tài chính - bất động sản.
- Dòng nghiên cứu công cụ kỹ thuật và minh bạch hóa thông tin: Grubisic Mihaela, Nusinovic Mustafa và Roje Gorana (2011) khi nghiên cứu tại Croatia đã đề xuất 6 trụ cột cốt lõi: đăng ký tài sản minh bạch (public asset registry), phân loại rõ ràng, đo lường ghi nhận chuẩn xác, thiết lập danh mục đầu tư, thể chế hóa chuyên nghiệp và đo lường chi phí - kết quả đầu ra. Bond Sandy và Dent Peter (2005) tại Anh nhấn mạnh cải cách kế toán dồn tích và xây dựng hệ thống dữ liệu chi tiết là điều kiện tiên quyết để dung hòa mục tiêu kinh tế và lợi ích xã hội.
- Dòng nghiên cứu thực tiễn quản trị bất động sản công: Shardy Abdullah, Arman Abdul Razak và Abd Hamid Kadir Pakir (2011) chỉ ra 8 khiếm khuyết trong quản lý công sản tại Malaysia (quản lý phi thể thức, tiếp cận phản ứng bị động, thiếu đo lường hiệu quả); Hanis, Trigunarsyah và Susilawati (2010) tại Indonesia vạch rõ các rào cản pháp lý và hạn chế nhân lực địa phương; trong khi Malawi Ngwira, Parsa Ali và Manase David (2012) tại Hội đồng Scotland chứng minh hiệu quả của việc giảm chi phí vận hành và tối ưu hóa không gian làm việc.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Văn Xa (2005), Phạm Đức Phong (2006), Tào Hữu Phùng (2006), Trần Văn Giao (2007, 2010), Nguyễn Mạnh Hùng (2009, 2012), Chu Xuân Nam (2010), Phan Hữu Nghị (2011), Lê Chi Mai (2010), Trần Đức Thắng (2013), La Văn Thịnh (2015) và Đề tài cấp Bộ của Cục Quản lý công sản (2014) đã phản ánh tiến trình hoàn thiện cơ sở pháp lý, từ giai đoạn trước đến sau khi Luật Quản lý, sử dụng tài sản nhà nước năm 2008 có hiệu lực.
Tranh luận học thuật (Scholarly Debates) nổi bật xoay quanh hai trường phái đối lập:
- Trường phái thị trường hóa / Quản trị công mới (NPM): Ủng hộ trao quyền tự chủ tối đa, áp dụng cơ chế hạch toán khấu hao toàn diện như doanh nghiệp, cho phép cho thuê, liên doanh, liên kết TSC để tạo nguồn thu giảm gánh nặng ngân sách nhà nước (Trần Văn Giao, 2010; Cục Quản lý công sản, 2014).
- Trường phái bảo toàn công sản / Kiểm soát hành chính chặt chẽ: Cảnh báo nguy cơ thất thoát, chuyển hóa tài sản công thành tài sản tư, vi phạm mục đích phục vụ lợi ích công cộng phi lợi nhuận nếu thiếu cơ chế kiểm soát giám sát tối cao từ Nhà nước và Quốc hội (Tào Hữu Phùng, 2006; Lê Chi Mai, 2010).
Luận án định vị chính xác tại điểm cân bằng thể chế: Đưa ra khung quản trị tài sản công khép kín dành riêng cho ĐVSN có chức năng chính trị - lý luận đặc thù, kết hợp hài hòa nguyên tắc quản trị hiệu quả theo định hướng thị trường nhưng bảo đảm tuyệt đối sự kiểm soát quyền lực của cơ quan chủ quản cấp 1. Công trình tiến xa hơn các nghiên cứu của Anh (hệ thống NAR và Kế hoạch Quản lý tài sản - AMP) và Croatia (mô hình 6 trụ cột của Grubisic et al., 2011) bằng cách nội địa hóa các công cụ này vào cấu trúc đa phân viện của Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Quyền sở hữu (Property Rights Theory) của Ronald Coase và Harold Demsetz trong môi trường sở hữu toàn dân thông qua việc làm rõ bản chất kinh tế - pháp lý của sự phân tách giữa quyền sở hữu đại diện của Nhà nước và quyền sử dụng, chiếm hữu, định đoạt thực tế của ĐVSN. Tác giả chỉ ra rằng tài sản công trong ĐVSN không đồng nhất với "tài sản chung" (communal property); tài sản chung hướng tới lợi ích nội bộ nhóm, trong khi tài sản công gắn liền với "lợi ích công" (public interest) mang tính xã hội rộng lớn và phi loại trừ.
Bên cạnh đó, nghiên cứu làm sâu sắc thêm Lý thuyết Người đại diện (Agency Theory) của Jensen & Meckling (1976) trong khu vực công. Tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, mối quan hệ đại diện tồn tại dưới dạng cấu trúc đa tầng: Nhà nước/Đảng ủy thác cho Ban Giám đốc Học viện (đơn vị dự toán cấp 1), Ban Giám đốc ủy thác cho Thủ trưởng các đơn vị trực thuộc (đơn vị cấp 2, cấp 3), và Thủ trưởng ủy thác cho cán bộ trực tiếp vận hành. Sự bất cân xứng thông tin (information asymmetry) giữa các tầng nấc này chính là nguồn gốc phát sinh chi phí đại diện (agency costs), thể hiện qua việc lập dự toán vượt định mức và buông lỏng duy tu bảo dưỡng. Luận án xác lập 2 mệnh đề lý thuyết cốt lõi:
- Mệnh đề P1: Mức độ tương thích giữa phân quyền tự chủ tài sản và cơ chế giám sát trách nhiệm giải trình quyết định trực tiếp hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ công sản.
- Mệnh đề P2: Tính đầy đủ của hệ thống thông tin kế toán dồn tích tỷ lệ thuận với khả năng tối ưu hóa tuổi thọ kinh tế của tài sản cố định trong ĐVSN.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp toàn diện 4 lý thuyết: Lý thuyết Quản trị công mới, Lý thuyết Quyền sở hữu, Lý thuyết Người đại diện và Lý thuyết Hàng hóa công cộng (Public Goods Theory của Paul Samuelson). Cách tiếp cận mới lạ dựa trên quản trị toàn diện chu trình vòng đời tài sản (Life-cycle Asset Management Framework), chia cấu trúc quản lý thành 3 giai đoạn hữu cơ gắn kết chặt chẽ với nhau:
- Giai đoạn 1 - Quản lý quá trình hình thành tài sản: Quy hoạch nhu cầu, lập dự toán ngân sách, mua sắm tập trung, đầu tư xây dựng cơ bản, tiếp nhận viện trợ/chuyển giao và xác lập quyền sở hữu nhà nước.
- Giai đoạn 2 - Quản lý quá trình khai thác, sử dụng tài sản: Bố trí sử dụng theo tiêu chuẩn định mức, quản lý hiện vật và hồ sơ pháp lý, bảo dưỡng - sửa chữa định kỳ, khai thác quyền sử dụng đất, cho thuê/liên doanh liên kết đúng tôn chỉ mục đích và vận hành cơ sở dữ liệu số hóa.
- Giai đoạn 3 - Quản lý quá trình kết thúc sử dụng tài sản: Đánh giá hao mòn/khấu hao, kiểm định kỹ thuật, điều chuyển nội bộ, thu hồi, bán đấu giá, thanh lý và xử lý nguồn thu tài chính phát sinh.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích này áp dụng chuẩn xác cho các ĐVSN công lập quy mô lớn, trực thuộc Trung ương, hoạt động trong lĩnh vực đào tạo - nghiên cứu khoa học lý luận, vận hành bộ máy theo mô hình đơn vị dự toán cấp 1 đa phân viện.
+-------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH CHU TRÌNH VÒNG ĐỜI TÀI SẢN CÔNG (ĐVSN) |
+-------------------------------------------------------------+
|
+--------------------------------+--------------------------------+
| | |
v v v
+--------------------------+ +--------------------------+ +--------------------------+
| 1. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH | | 2. KHAI THÁC & SỬ DỤNG | | 3. KẾT THÚC SỬ DỤNG |
+--------------------------+ +--------------------------+ +--------------------------+
| - Lập quy hoạch, dự toán | | - Bố trí theo định mức | | - Đánh giá hao mòn/KT |
| - Mua sắm tập trung | | - Bảo dưỡng, duy tu | | - Thu hồi, điều chuyển |
| - Đầu tư xây dựng cơ bản | | - Khai thác đất & CSVC | | - Thanh lý, bán đấu giá |
| - Xác lập quyền sở hữu | | - Quản trị CSDL số hóa | | - Hạch toán thu - chi |
+--------------------------+ +--------------------------+ +--------------------------+
| | |
+--------------------------------+--------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| BỘ MÁY TỔ CHỨC - THỂ CHẾ PHÁP LÝ - KẾ TOÁN DỒN TÍCH - CNTT |
| (Giám sát đa tầng & Trách nhiệm giải trình) |
+-------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường bản thể luận hiện thực và nhận thức luận thực chứng kết hợp hiện thực phê phán (Critical Realism), vận dụng nhất quán phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để xem xét sự vận động của cơ chế quản trị công sản trong mối quan hệ biện chứng với sự đổi mới thể chế kinh tế quốc gia.
Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods design) được triển khai bài bản: Kết hợp định tính (phân tích văn bản pháp quy, tổng thuật tài liệu học thuật quốc tế, phân tích so sánh lịch sử) và định lượng (điều tra xã hội học bằng bảng hỏi, thống kê mô tả, thống kê so sánh). Thiết kế đa cấp (Multi-level design) bao trùm 3 cấp quản lý dự toán: Cấp 1 (Trung tâm Học viện - Ban Giám đốc và các Vụ chức năng), Cấp 2 (4 Học viện khu vực, 2 Học viện chuyên ngành, Nhà xuất bản Lý luận - Chính trị), Cấp 3 (các đơn vị sử dụng ngân sách trực thuộc cấp 2).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu kết hợp phân tầng xác suất và lấy mẫu chuyên gia có chủ đích. Tổng số phiếu phát ra là 200 phiếu, số phiếu thu về hợp lệ đạt 165 phiếu (tỷ lệ hồi đáp ấn tượng 82,5%), chia làm hai nhóm đối tượng khảo sát:
- Nhóm 1: 120 cán bộ trực tiếp làm công tác quản lý tài sản, tài chính, kế toán tại các đơn vị dự toán cấp 1, cấp 2 và cấp 3 trên toàn hệ thống Học viện.
- Nhóm 2: 80 cán bộ, giảng viên, nhà nghiên cứu trực tiếp sử dụng, thụ hưởng tài sản công (phòng làm việc, giảng đường, trang thiết bị chuyên dụng).
Kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation) được thực hiện nghiêm ngặt:
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu số liệu sơ cấp điều tra với cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản nhà nước do Bộ Tài chính quản lý và báo cáo tài chính - tài sản nội bộ của Học viện từ năm 2009 đến năm 2015.
- Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp khảo sát bảng hỏi định lượng với phỏng vấn sâu chuyên gia và quan sát thực địa tại các khuôn viên đất của Học viện.
- Giá trị và độ tin cậy: Bảng hỏi được thẩm định qua vòng lấy ý kiến chuyên gia quản lý công sản; các biến số được kiểm tra tính nhất quán nội tại và độ tin cậy thang đo trước khi phân tích chính thức.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu nghiên cứu phản ánh đầy đủ đại diện không gian của toàn bộ hệ thống Học viện: Trung tâm Học viện (Cầu Giấy, Hà Nội); HV1 (Thanh Xuân, Hà Nội); HV2 (Quận 9, TP. Hồ Chí Minh); HV3 (Hải Châu, Đà Nẵng); HV4 (Ninh Kiều, Cần Thơ); HVHC (Đống Đa, Hà Nội); HVBC (Cầu Giấy, Hà Nội) và NXB Lý luận Chính trị (Đống Đa, Hà Nội).
Công cụ phần mềm chuyên dụng SPSS (IBM SPSS Statistics) được ứng dụng để xử lý dữ liệu sơ cấp, thực hiện các kỹ thuật thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) và thống kê so sánh giữa các nhóm đơn vị, các giai đoạn thời gian. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp, bóc tách qua hệ thống bảng biểu chi tiết (Bảng 3.1: Kết quả thẩm định kinh phí mua sắm TSC giai đoạn 2009–2014; Hình 3.1: Cơ cấu tài sản công; Hình 3.2: Cơ cấu tài sản là nhà; Hình 3.3: Số lượng xe ô tô; Hình 3.4: Tỷ lệ GTCL/nguyên giá tài sản trên 500 triệu; Hình 3.5 và Hình 3.6: Kinh phí và tình hình duy tu bảo dưỡng). Kiểm định tính vững (Robustness checks) được thực hiện thông qua việc so khớp độc lập số liệu giữa sổ sách kế toán giá trị với hồ sơ kiểm kê kỹ thuật hiện vật thực tế.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 5 phát hiện then chốt dựa trên bằng chứng thực nghiệm vững chắc:
- Sự suy giảm nghiêm trọng về giá trị còn lại (GTCL) của tài sản công quy mô lớn: Dữ liệu Hình 3.4 chỉ ra tỷ lệ GTCL/nguyên giá của các tài sản có giá trị từ 500 triệu đồng trở lên tại Học viện ở mức rất thấp, nhiều nhóm thiết bị đào tạo - nghiên cứu và phương tiện vận tải đã tiệm cận mức khấu hao hết nhưng vẫn phải duy trì vận hành, phản ánh sự chậm trễ trong chu kỳ đổi mới công nghệ và tái đầu tư cơ sở vật chất.
- Hiệu quả thẩm định và rào cản dự toán ngân sách: Bảng 3.1 (Kết quả thẩm định kinh phí mua sắm TSC giai đoạn 2009–2014) cho thấy công tác thẩm định của cơ quan quản lý cấp 1 đã cắt giảm đáng kể các khoản kinh phí đề xuất bất hợp lý từ các đơn vị cơ sở, chứng minh sự tồn tại của tình trạng "khai khống" nhu cầu do thiếu tiêu chuẩn định mức chuyên ngành chính xác.
- Khủng hoảng trong công tác duy tu, bảo dưỡng định kỳ: Dữ liệu Hình 3.5 và Hình 3.6 minh chứng kinh phí bố trí cho bảo dưỡng, sửa chữa tài sản giai đoạn 2009–2014 mang tính chất đối phó, bị động (reactive approach), chủ yếu giải quyết khi tài sản hư hỏng nặng thay vì bảo trì dự phòng theo tiêu chuẩn kỹ thuật (tương đồng với phát hiện của Shardy Abdullah et al., 2011 tại Malaysia).
- Bất cập thể chế trong quản lý quyền sử dụng đất và bất động sản: Tình trạng quản lý đất công tại các phân viện còn tồn đọng tranh chấp lịch sử, ranh giới chưa được phân định rõ ràng, tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất chậm chạp, tiềm ẩn nguy cơ thất thoát tài nguyên công có giá trị hàng nghìn tỷ đồng.
- Sự bất hợp lý trong định mức trang bị tài sản chuyên dùng: Định mức xe ô tô phục vụ công tác (Hình 3.3) và diện tích phòng làm việc/giảng đường theo quy định chung của Nhà nước chưa tính toán đầy đủ yếu tố đặc thù phục vụ học viên là cán bộ lãnh đạo trung, cao cấp của hệ thống chính trị và chuyên gia quốc tế.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Luận án làm phong phú thêm lý thuyết kinh tế công và quản trị công sản trong điều kiện nền kinh tế chuyển đổi; cung cấp khung phân tích chu trình vòng đời tài sản cho các ĐVSN công lập tại các quốc gia đang phát triển.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình khảo sát hỗn hợp định tính - định lượng có khả năng chuyển giao và nhân rộng để đánh giá hiệu quả quản lý TSC tại các cơ quan Đảng, đoàn thể và bộ ngành trung ương khác.
- Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học để Ban Giám đốc Học viện tiến hành tinh gọn, hoàn thiện mô hình tổ chức bộ máy: sáp nhập và phân định rõ chức năng giữa Ban Quản lý dự án, Vụ Kế hoạch - Tài chính và Quản trị - Hành chính; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận, theo dõi, cấp phát và thanh lý tài sản.
- Về chính sách công: Luận án cung cấp luận cứ thực tiễn trực tiếp để Đảng, Chính phủ, Bộ Tài chính và Bộ Nội vụ hoàn thiện khung pháp lý về quyền tự chủ tài sản theo tinh thần đổi mới ĐVSN; ban hành Quy chế mẫu về quản lý TSC áp dụng cho các cơ sở giáo dục - đào tạo lý luận chính trị trọng điểm quốc gia.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về dữ liệu chuỗi thời gian: Khảo sát thực chứng tập trung sâu vào giai đoạn 2009–2015; sự kiện tách chuyển Học viện Hành chính (HVHC) về trực thuộc Bộ Nội vụ từ cuối năm 2014 dẫn đến sự đứt gãy nhất định trong dữ liệu so sánh dài hạn của một đơn vị thành viên quy mô lớn.
- Giới hạn về quy mô mẫu sơ cấp: Cỡ mẫu 165 phiếu phân tích tuy đảm bảo độ tin cậy thống kê nhưng mới chỉ bao quát đội ngũ cán bộ quản lý và sử dụng nội bộ Học viện, chưa mở rộng sang đối tượng thanh tra tài chính và kiểm toán độc lập bên ngoài.
- Giới hạn phạm vi tài sản nghiên cứu: Trọng tâm nghiên cứu đặt vào 4 nhóm tài sản có giá trị lớn (đất đai, nhà làm việc/công trình xây dựng, ô tô, tài sản trên 500 triệu đồng) và một số TSCĐ văn phòng, chưa đi sâu đánh giá tài sản vô hình (bản quyền giáo trình, thương hiệu học thuật, kết quả nghiên cứu khoa học lý luận).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng:
- Hướng 1: Đánh giá tác động toàn diện của Luật Quản lý, sử dụng tài sản công năm 2017 và hệ thống Chuẩn mực Kế toán công Việt Nam (VPSAS) đối với các ĐVSN công lập.
- Hướng 2: Phát triển mô hình định lượng đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội và chi phí cơ hội của quỹ đất công tại các cơ sở giáo dục đào tạo công lập.
- Hướng 3: Nghiên cứu ứng dụng công nghệ số, Internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong tự động hóa giám sát vòng đời tài sản công.
- Hướng 4: Nghiên cứu so sánh quốc tế giữa mô hình quản trị tài sản của Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh với các trường đào tạo hành chính công tại Pháp (ENA), Singapore (LKY School) và Trung Quốc (Trường Đảng Trung ương).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình tiến sĩ chuyên ngành Quản lý kinh tế tiên phong nghiên cứu toàn diện về quản lý TSC tại ĐVSN đặc thù; dự kiến tạo nguồn trích dẫn học thuật phong phú cho các luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ và bài báo khoa học thuộc lĩnh vực tài chính công, quản trị công.
- Tác động chính sách: Đóng góp trực tiếp vào quá trình soạn thảo, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ và Bộ Tài chính về định mức tài sản chuyên dùng trong cơ quan Đảng và ĐVSN công lập; cung cấp cơ sở để Bộ Tài chính đẩy mạnh triển khai cơ sở dữ liệu quốc gia về TSC.
- Lợi ích xã hội: Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước, hạn chế triệt để tình trạng lãng phí, thất thoát công sản; tối ưu hóa không gian đào tạo, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực lãnh đạo, quản lý cấp chiến lược cho đất nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận bộ khung lý thuyết vòng đời tích hợp, hệ thống dữ liệu thực nghiệm chân thực và phương pháp khảo sát đa cấp chuẩn mực để ứng dụng vào các đề tài kinh tế công.
- Lãnh đạo và Nhà quản lý ĐVSN: Sở hữu cẩm nang giải pháp đồng bộ từ thiết lập bộ máy, quy chuẩn hóa định mức đến quy trình bảo dưỡng và thanh lý tài sản để gia tăng năng lực tự chủ tài chính.
- Các cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Ban Kinh tế Trung ương): Có được bức tranh thực chứng sâu sắc về những rào cản vi mô, làm căn cứ điều chỉnh các văn bản pháp luật, bảo đảm tính khả thi khi ban hành quy chế tài chính công.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Người đại diện (Agency Theory) vào cấu trúc quản trị công sản đa tầng tại ĐVSN đặc thù của Việt Nam, phân định rõ ranh giới kinh tế giữa "lợi ích công" và "lợi ích nhóm", chỉ ra cơ chế chuyển hóa chi phí đại diện thành các sai lệch dự toán ngân sách và suy giảm tuổi thọ tài sản.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm là gì? So với nghiên cứu của Phan Hữu Nghị (2011) chỉ dùng phương pháp định tính và Shardy Abdullah et al. (2011) chỉ khảo sát mô tả, luận án đã thiết kế quy trình tam giác đạc đa tầng, tích hợp điều tra xã hội học 165 mẫu hợp lệ xử lý bằng SPSS với dữ liệu kiểm kê quốc gia của Bộ Tài chính và sổ sách hạch toán nguyên giá/GTCL thực tế.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất? Đó là sự tương phản sâu sắc giữa quy mô tài sản quản lý khổng lồ với mức độ lạc hậu của cơ sở dữ liệu quản trị: đa phần tài sản giá trị trên 500 triệu đồng có tỷ lệ GTCL rất thấp nhưng cơ chế duy tu lại phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách cấp phát bị động, thiếu hẳn kế hoạch tài chính vòng đời dự phòng.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không? Có. Bộ câu hỏi khảo sát 2 nhóm đối tượng, quy trình thẩm định dữ liệu đa tầng và các chỉ số đo lường hiệu quả chu trình vòng đời tài sản (hình thành - sử dụng - kết thúc) được chuẩn hóa, có thể áp dụng ngay cho bất kỳ ĐVSN công lập quy mô lớn nào.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Lộ trình 2016–2025 xác định 3 giai đoạn: (1) Hoàn thiện thể chế nội bộ và rà soát pháp lý đất đai (2016–2018); (2) Tái cơ cấu bộ máy quản lý, số hóa cơ sở dữ liệu và ban hành tiêu chuẩn định mức đặc thù (2018–2021); (3) Vận hành mô hình quản trị tài sản hiện đại tích hợp kế toán dồn tích và tự chủ toàn diện (2021–2025).
Kết luận
Luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị - Hành chính quốc gia Hồ Chí Minh" của NCS Hoàng Anh Hoàng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và phát triển toàn diện khung lý luận về quản lý TSC trong ĐVSN công lập theo tiếp cận chu trình vòng đời tài sản.
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng quản lý TSC giai đoạn 2009–2015 tại toàn bộ hệ thống Học viện thông qua nguồn số liệu sơ cấp và thứ cấp tin cậy.
- Nhận diện chính xác các điểm nghẽn thể chế, bất cập trong định mức tiêu chuẩn và sự phân tán của bộ máy quản trị cơ sở vật chất.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính đột phá giai đoạn 2016–2025: kiện toàn tổ chức bộ máy tập trung, hoàn thiện quy chế định mức nội bộ, đổi mới công tác lập dự toán - bảo trì và số hóa dữ liệu quản lý.
- Cung cấp các khuyến nghị chính sách chuẩn xác cho Đảng, Chính phủ và Bộ Tài chính nhằm hoàn thiện thể chế quản lý tài sản công trong khu vực sự nghiệp công lập cả nước.
Công trình tạo nền tảng vững chắc cho sự chuyển dịch mô hình quản trị công sản từ mệnh lệnh hành chính sang quản trị hiện đại, minh bạch và hiệu quả cao trong kỷ nguyên mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HOÀNG ANH HOÀNG QUẢN LÝ TÀI SẢN CÔNG TẠI HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ - HÀNH CHÍNH QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LUÂN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUẢN LÝ KINH TÊ HÀ NỘI - 2017 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HOÀNG ANH HOÀNG QUẢN LÝ TÀI SẢN CÔNG TẠI HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ - HÀNH CHÍNH QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LUÂN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUẢN LÝ KINH TÊ Mã số: 62.10 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HOC: PGS, TS Ngô Quang Minh HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả Hoàng Anh Hoàng MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN 11 QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài về quản lý tài sản công 11 Các công trình nghiên cứu ở trong nước về quản lý tài sản công 17 Những giá trị của các công trình nghiên cứu luận án cần tham 30 khảo và vấn đề đặt ra cần nghiên cứu CHƯƠNG 2.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN QUẢN LÝ TÀI 33 SẢN CÔNG TRONG ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP Tài sản công trong đơn vị sự nghiệp 33 Quản lý tài sản công trong đơn vị sự nghiệp 48 Một số kinh nghiệm và bài học về quản lý tài sản công 61 CHƯƠNG 3. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ TÀI SẢN CÔNG TẠI HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH 79 Khái quát về Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh và bộ máy quản lý tài sản công của Học viện 79 Thực trạng tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh 85 Thực trạng quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh giai đoạn 2009-2014 94 Đánh giá chung về quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh 115 CHƯƠNG 4. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ TÀI SẢN CÔNG TẠI HỌC VIỆN CTQG GIA HỒ CHÍ MINH 122 Quan điểm, yêu cầu hoàn thiện quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh 122 Những giải pháp chủ yêu nhằm hoàn thiện quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh 131 Một số kiến nghị 150 KẾT LUẬN 153 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CNTT : Công nghệ thông tin ĐVSN : Đơn vị sự nghiệp GTCL : Giá trị còn lại HCSN : Hành chính sự nghiệp Học viện : Học viện Chính trị - Hành chính quốc gia Hồ Chí Minh (nay là Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh) HV1 : Học viện Chính trị - Hành chính khu vực 1 (nay là Học viện Chính trị khu vực 1) HV2 : Học viện Chính trị - Hành chính khu vực 2 (nay là Học viện Chính trị khu vực 2) HV3 : Học viện Chính trị - Hành chính khu vực 3 (nay là Học viện Chính trị khu vực 3) HV4 : Học viện Chính trị - Hành chính khu vực 4 (nay là Học viện Chính trị khu vực 4) HVBC : Học viện Học viện Báo chí và Tuyên truyền HVHC : Học viện Hành chính (nay là Học viện Hành chính quốc gia) NSNN : Ngân sách nhà nước NXBLLCT : Nhà xuất bản Lý luận - Chính trị TSC : Tài sản công TSCĐ : Tài sản cố định TSNN : Tài sản nhà nước TTHV : Trung tâm Học viện VPHV : Văn phòng Học viện DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Kết quả thẩm định kinh phí mua sắm Tài sản công của Học viện từ năm 2009 đến năm 2014. 105 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3.1: Cơ cấu tài sản công của Học viện 85 Hình 3.2: Cơ cấu TSC là nhà của Học viện 88 Hình 3.3: Số lượng xe ô tô của Học viện 91 Hình 3.4: Tỷ lệ giá trị còn lại/nguyên giá của tài sản có giá trị trên 500 triệu tại Học viện (%) 93 Hình 3.5: Kinh phí duy tu, bảo dưỡng tài sản của Học viện giai đoạn 2009-2014 112 Hình 3.6: Tình hình duy tu, bảo dưỡng từng loại tài sản tại Học viện giai đoạn 2009-2014 113 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Ở mỗi quốc gia, tài sản công (TSC) có vai trò hết sức quan trọng trong quá trình sản xuất và quản lý xã hội, đồng thời việc quản lý tốt TSC luôn được coi là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá chất lượng quản lý nhà nước của quốc gia đó. Ở nước ta, sau khi giành được độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Tài sản công cộng là nền tảng, là vốn liếng để khôi phục và xây dựng kinh tế chung, để làm cho dân giàu nước mạnh, để nâng cao đời sống của nhân dân”[65]. Vì vậy, trong giai đoạn hiện nay, khi nước ta đang thực hiện đẩy mạnh toàn diện công cuộc đổi mới nhằm phát triển đất nước nhanh, bền vững, quyết tâm thực hiện thắng lợi mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh, vững bước đi lên chủ nghĩa xã hội, thì TSC ngày càng được khẳng định là có vai trò trọng yếu, là nguồn lực quan trọng để Nhà nước hỗ trợ phát triển nền kinh tế, phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Cùng với đó, quản lý để đảm bảo TSC được khai thác, sử dụng tiết kiệm, hiệu quả đang là vấn đề được chú trọng quan tâm của Đảng, Nhà nước và của toàn xã hội.
Trong những năm qua, TSC ở nước ta đã luôn được quan tâm phát triển cả về quy mô, giá trị, chất lượng và được giao cho các cơ quan, đơn vị thuộc bộ máy nhà nước trực tiếp quản lý, sử dụng nhằm thực hiện những chức năng, nhiệm vụ được Nhà nước giao. Tổng giá trị TSC tính đến ngày 31/12/2015 (chỉ tính riêng 4 loại tài sản có giá trị lớn gồm: đất, nhà, ô tô, tài sản khác có giá trị từ 500 triệu đồng trở lên/1 đơn vị tài sản và chưa bao gồm tài sản tại các đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân) là 1. Trong đó, các ĐVSN hiện đang quản lý, sử dụng 311.606 tài sản (chiếm 64,36% tổng số lượng TSC), với tổng nguyên giá là: 709.869,59 tỷ đồng (chiếm 68,83% tổng giá trị TSC), bao gồm: 76.120 khuôn viên đất với tổng giá trị là 485.451 ngôi nhà với tổng nguyên giá là 173.032 xe ô tô công với tổng nguyên giá là 9.360,59 tỷ đồng và 20.003 tài sản khác có giá trị từ 500 triệu đồng trở lên với tổng nguyên giá là 40. Cùng với đó, quản lý nhà nước về TSC nói chung và quản lý TSC tại các ĐVSN nói riêng đã từng bước đi vào nề nếp, kỷ cương, công khai và có hiệu quả, nhất là sau khi Luật Quản lý, sử dụng tài sản nhà nước được Quốc hội thông qua và có hiệu lực thi hành từ 01/01/2009.
Tuy nhiên, bên cạnh những nỗ lực và kết quả rất đáng khích lệ đã đạt được, quản lý TSC ở nước ta hiện nay cũng còn nhiều hạn chế như: Cơ chế quản lý TSC còn bất cập so với thực tế, nhiều cơ quan, đơn vị còn sử dụng lãng phí nguồn lực TSC, sử dụng TSC sai mục đích, thậm chí gây thất thoát tài sản… Chính vì vậy, một trong số các giải pháp quan trọng để thực hiện Chiến lược tài chính đến năm 2020 được Chính phủ đề ra (theo Quyết định số 450/QĐ-TTg ngày 18/4/2012 của Thủ tướng Chính phủ) là: “Hoàn thiện chính sách, cơ chế quản lý tài sản công, đảm bảo sử dụng hiệu quả, tiết kiệm tài sản quốc gia”. Đồng thời, Chiến lược cũng chỉ rõ định hướng quản lý TSC trong khu vực HCSN: "Tách bạch cơ chế quản lý tài sản công khu vực hành chính và sự nghiệp; thực hiện giao quyền tự chủ gắn với trách nhiệm cho các đơn vị sự nghiệp trong việc mua sắm, sử dụng và thanh lý tài sản công". Quản lý TSC tại Học viện Chính trị - Hành chính quốc gia Hồ Chí Minh (nay là Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh) cũng nằm trong bối cảnh chung nêu trên, song do đặc thù về vị trí trong hệ thống các cơ quan của Đảng, Nhà nước (là cơ quan trực thuộc Ban Chấp hành Trung ương Đảng và Chính phủ; đặt dưới sự lãnh đạo, chỉ đạo trực tiếp, thường xuyên của Bộ Chính trị, Ban Bí thư) và chức năng (là trung tâm quốc gia đào tạo, bồi dưỡng cán bộ lãnh đạo, quản lý trung, cao cấp, cán bộ khoa học lý luận chính trị của hệ thống chính trị; trung tâm quốc gia nghiên cứu khoa học lý luận Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của 3 Nhà nước, các khoa học chính trị, khoa học lãnh đạo, quản lý) nên quản lý TSC tại Học viện mặc dù được phân định cơ chế quản lý, sử dụng như đối với các ĐVSN nhưng cũng có rất nhiều đặc thù so với các cơ quan, đơn vị khác. Sau khi Học viện chuyển đổi mô hình quản lý tài chính năm 2006, tách khỏi Ban Tài chính - Quản trị Trung ương (là đơn vị dự toán cấp 1, chịu trách nhiệm quản lý tài chính, ngân sách của các cơ quan Đảng) để trở thành đơn vị dự toán cấp 1 và chuyển đổi cơ chế quản lý về tài chính (từ thực hiện cơ chế quản lý tài chính Đảng theo Thông tư liên tịch số 216/2004/TTLT-BTCQT- BTC ngày 29/3/2004 của Ban Tài chính - Quản trị Trung ương và Bộ Tài chính chuyển sang thực hiện theo Thông tư số 59/2003/TT-BTC ngày 23/6/2003 của Bộ Tài chính hướng dẫn chi tiết việc thực hiện Luật ngân sách nhà nước và từ năm 2008 thực hiện Nghị định số 43/2006/NĐ-CP ngày 25/4/2006 của Chính phủ quy định quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về thực hiện nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, biên chế và tài chính đối với đơn vị sự nghiệp) thì quản lý TSC tại Học viện đã xuất hiện ngày càng nhiều những bất cập cần được nghiên cứu, giải quyết để có cơ sở xây dựng một hệ thống cơ chế chính sách, mô hình và các quy trình quản lý đảm bảo ổn định, hiệu quả, thống nhất và tuân thủ những quy định, định hướng mới của Nhà nước về quản lý TSC, đồng thời phù hợp những đặc thù hoạt động của Học viện.
Trên thực tế, quản lý TSC ở Học viện trong thời gian qua đã cơ bản đáp ứng được yêu cầu đặt ra, là yếu tố quan trọng góp phần xây dựng và phát triển Học viện cũng như thực hiện các chức năng, nhiệm vụ được Đảng và Nhà nước giao. Quản lý tài sản từng bước được hoàn thiện theo hướng sử dụng tiết kiệm, hiệu quả.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Anh Hoàng (2017). Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Quốc gia HCM [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-tien-si-quan-ly-tai-san-cong-hoc-vien-ctqg-hcm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Quốc gia HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia TP.HCM. Đề xuất giải pháp tối ưu, nâng cao hiệu quả.
Luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Quốc gia HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Quốc gia HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Quốc gia HCM" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Quốc gia HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Quốc gia HCM" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Quốc gia HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.