Luận án Tiến sĩ: Quản lý tài sản công của Hoàng Anh Hoàng tại Học viện CTQG

Luận án tiến sĩ phân tích quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia TP.HCM. Đề xuất giải pháp tối ưu, nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tầm quan trọng của quản lý tài sản công quốc gia

Tài sản công (TSC) đóng vai trò thiết yếu trong quá trình phát triển kinh tế-xã hội của mọi quốc gia. Quản lý tài sản công hiệu quả là thước đo năng lực quản lý nhà nước. Việt Nam coi TSC là nền tảng vững chắc cho sự phát triển. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh giá trị của tài sản công. Tài sản công là vốn liếng để khôi phục, xây dựng kinh tế chung. Nó góp phần làm dân giàu, nước mạnh, nâng cao đời sống nhân dân. Hiện nay, Việt Nam đang đẩy mạnh đổi mới. Mục tiêu là phát triển đất nước nhanh, bền vững. Tài sản công được khẳng định là nguồn lực trọng yếu. Nguồn lực này hỗ trợ Nhà nước phát triển kinh tế. Nó phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Quản lý, khai thác, sử dụng tài sản công tiết kiệm, hiệu quả là vấn đề ưu tiên. Đảng, Nhà nước và toàn xã hội đặc biệt quan tâm vấn đề này. Tổng giá trị tài sản nhà nước ngày càng tăng. Cần quản lý chặt chẽ để tối ưu hóa giá trị. Các cơ quan, đơn vị được giao trực tiếp quản lý, sử dụng tài sản cố định. Việc này nhằm thực hiện chức năng, nhiệm vụ được giao.

1.1. Vai trò trọng yếu của tài sản công trong phát triển

Tài sản công là yếu tố nền tảng cho sự ổn định và phát triển của quốc gia. Các thành phần như đất đai công, cơ sở vật chất, trang thiết bị công đều thuộc tài sản công. Chúng phục vụ trực tiếp cho các hoạt động hành chính, sự nghiệp. Tài sản công tạo điều kiện để Nhà nước thực hiện chức năng quản lý. Nó cung cấp nguồn lực để xây dựng các công trình công cộng. Việc này đáp ứng nhu cầu dân sinh, nâng cao chất lượng cuộc sống. Một hệ thống quản lý tài sản công minh bạch, hiệu quả giúp ngăn chặn lãng phí. Nó tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực quý giá của quốc gia. Phát triển tài sản công đi đôi với trách nhiệm giải trình.

1.2. Tổng quan các nghiên cứu liên quan về tài sản công

Nhiều công trình nghiên cứu đã được thực hiện về quản lý tài sản công. Các nghiên cứu này diễn ra cả ở trong nước và quốc tế. Chúng phân tích sâu sắc cơ sở lý luận của tài sản công. Thực trạng quản lý tài sản công cũng được khảo sát. Các vấn đề tồn tại và hạn chế được chỉ ra. Nghiên cứu nước ngoài cung cấp kinh nghiệm đa dạng. Các mô hình quản lý hiệu quả được đề xuất. Nghiên cứu trong nước đánh giá bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Chúng xem xét các quy định pháp luật. Mục tiêu là hoàn thiện khung pháp lý về quản lý tài sản công. Đây là nền tảng để cải thiện chính sách và quy trình.

1.3. Khung pháp lý về quản lý sử dụng tài sản công

Việt Nam đã xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về tài sản công. Luật quản lý, sử dụng tài sản công 2017 là văn bản quan trọng. Luật này đưa ra các quy định chi tiết. Nó điều chỉnh việc hình thành, quản lý, khai thác, xử lý tài sản công. Mục tiêu là đảm bảo minh bạch và hiệu quả. Các nghị định, thông tư hướng dẫn triển khai luật. Chúng cụ thể hóa việc quản lý tài sản nhà nước. Các quy định liên quan đến tài sản cố định, đất đai công, trang thiết bị công được chú trọng. Việc tuân thủ pháp luật giúp tối ưu hóa sử dụng tài sản. Nó cũng phòng ngừa thất thoát, lãng phí tài sản.

II. Cơ sở lý luận về quản lý tài sản công tại đơn vị

Việc quản lý tài sản công tại các đơn vị sự nghiệp công lập đòi hỏi một khung lý luận vững chắc. Tài sản công không chỉ là tài sản nhà nước. Nó là nguồn lực quan trọng để đơn vị thực hiện chức năng, nhiệm vụ. Các nguyên tắc quản lý cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Mục tiêu là đảm bảo tài sản được sử dụng hiệu quả. Đồng thời, việc này phải tiết kiệm và đúng quy định pháp luật. Cơ sở lý luận bao gồm định nghĩa, phân loại tài sản. Nó cũng gồm các quy định về quyền và nghĩa vụ của đơn vị. Việc nắm vững cơ sở lý luận giúp đơn vị tối ưu hóa việc sử dụng tài sản cố định. Nó cũng nâng cao trách nhiệm trong quản lý cơ sở vật chất, trang thiết bị công.

2.1. Khái niệm và phân loại tài sản công trong đơn vị

Tài sản công trong đơn vị sự nghiệp là toàn bộ tài sản thuộc sở hữu nhà nước. Các tài sản này được giao cho đơn vị quản lý, sử dụng. Chúng phục vụ hoạt động chuyên môn, nhiệm vụ được giao. Tài sản này bao gồm đất đai công, trụ sở làm việc, công trình công cộng. Nó còn có trang thiết bị công, phương tiện vận tải. Tài sản công được phân loại theo nhiều tiêu chí. Có tài sản cố định và tài sản lưu động. Có tài sản hình thành từ ngân sách nhà nước. Cũng có tài sản từ nguồn viện trợ, tài trợ. Việc phân loại giúp quản lý tài sản công một cách có hệ thống. Nó cũng tạo cơ sở cho việc hạch toán, báo cáo minh bạch.

2.2. Nguyên tắc và quy trình quản lý tài sản công hiệu quả

Quản lý tài sản công tuân thủ nhiều nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc công khai, minh bạch là ưu tiên hàng đầu. Việc này đảm bảo mọi thông tin về tài sản được công bố rõ ràng. Nguyên tắc sử dụng đúng mục đích, tiêu chuẩn, định mức cũng rất quan trọng. Tài sản phải được sử dụng tiết kiệm, hiệu quả, chống lãng phí. Các quy trình quản lý bao gồm kiểm kê, đánh giá, bảo dưỡng. Nó cũng bao gồm quy trình sửa chữa, thanh lý, điều chuyển. Mỗi quy trình cần tuân thủ luật quản lý sử dụng tài sản công 2017. Việc này đảm bảo tài sản nhà nước được quản lý chặt chẽ.

2.3. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý tài sản công

Nhiều quốc gia đã áp dụng các mô hình quản lý tài sản công tiên tiến. Các mô hình này tập trung vào hiệu quả và minh bạch. Một số nước chú trọng xây dựng cơ sở dữ liệu tài sản toàn diện. Việc này giúp theo dõi và đánh giá tài sản cố định. Kinh nghiệm quốc tế cũng nhấn mạnh vai trò của công nghệ thông tin. Việc áp dụng công nghệ giúp tự động hóa quy trình quản lý. Các quốc gia cũng đưa ra các quy định chặt chẽ về sử dụng tài sản công. Học hỏi kinh nghiệm này giúp Việt Nam hoàn thiện quản lý tài sản nhà nước. Nó cũng tối ưu hóa việc sử dụng cơ sở vật chất và trang thiết bị công.

III. Thực trạng quản lý tài sản công Học viện Chính trị HCM

Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh là một đơn vị sự nghiệp công lập đặc thù. Học viện được giao quản lý một khối lượng tài sản công lớn. Các tài sản này bao gồm đất đai công, nhà cửa, cơ sở vật chất, trang thiết bị công. Chúng phục vụ công tác đào tạo, nghiên cứu khoa học, bồi dưỡng cán bộ. Việc quản lý tài sản công tại Học viện có những đặc điểm riêng. Học viện cần đảm bảo tài sản được sử dụng hiệu quả, đúng mục đích. Thực trạng quản lý trong giai đoạn 2009-2014 cho thấy cả ưu điểm và hạn chế. Cần đánh giá khách quan để đưa ra giải pháp phù hợp. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản nhà nước.

3.1. Khái quát Học viện và bộ máy quản lý tài sản công

Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh là trung tâm quốc gia về lý luận chính trị. Học viện có bộ máy quản lý tài sản công chuyên trách. Bộ máy này chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ quá trình. Nó từ việc mua sắm, quản lý, sử dụng, đến thanh lý tài sản. Bộ máy bao gồm các phòng ban chức năng. Các phòng ban phối hợp chặt chẽ để đảm bảo tuân thủ quy định. Vai trò của bộ máy là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo tài sản cố định và các tài sản khác được sử dụng hiệu quả. Mục tiêu là phục vụ tốt nhất nhiệm vụ chính trị của Học viện.

3.2. Cơ cấu và thực trạng tài sản cố định tại Học viện

Tài sản công tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh rất đa dạng. Nó bao gồm nhiều loại tài sản cố định có giá trị lớn. Ví dụ như đất đai công, các công trình công cộng, nhà làm việc, giảng đường. Ngoài ra còn có trang thiết bị công phục vụ giảng dạy, nghiên cứu. Đó là các máy tính, thiết bị hội thảo, phương tiện vận tải. Thực trạng cho thấy quy mô tài sản tăng lên theo thời gian. Cơ cấu tài sản cũng có sự thay đổi. Việc này phản ánh sự đầu tư vào cơ sở vật chất. Tuy nhiên, cũng cần đánh giá chất lượng và hiệu quả sử dụng.

3.3. Đánh giá chung về quản lý và sử dụng tài sản công

Công tác quản lý tài sản công tại Học viện đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Các quy định pháp luật được áp dụng. Việc này góp phần hạn chế thất thoát. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Ví dụ như việc kiểm kê, đánh giá tài sản chưa hoàn toàn chính xác. Quy trình bảo dưỡng, sửa chữa còn gặp khó khăn. Việc sử dụng tài sản công đôi khi chưa tối ưu. Một số trang thiết bị công chưa được khai thác hết công suất. Cần có những giải pháp đồng bộ. Mục tiêu là khắc phục những tồn tại.

IV. Giải pháp hoàn thiện quản lý tài sản công Học viện

Việc hoàn thiện quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh là cấp thiết. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản nhà nước. Các giải pháp cần được xây dựng dựa trên quan điểm toàn diện. Nó cũng phải phù hợp với thực tiễn hoạt động của Học viện. Đồng thời, các giải pháp phải tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật. Đặc biệt là Luật quản lý, sử dụng tài sản công 2017. Hoàn thiện quản lý bao gồm nhiều khía cạnh. Nó từ việc xây dựng chính sách nội bộ đến cải tiến quy trình. Nó cũng liên quan đến nâng cao năng lực cán bộ. Các giải pháp cần hướng tới sự minh bạch, hiệu quả.

4.1. Quan điểm và yêu cầu hoàn thiện quản lý tài sản công

Quan điểm hoàn thiện quản lý tài sản công dựa trên nguyên tắc tiết kiệm. Nó cũng phải đảm bảo hiệu quả và đúng pháp luật. Yêu cầu đặt ra là phải đổi mới tư duy quản lý. Cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin. Các quy định về tài sản cố định phải được cụ thể hóa. Quá trình sử dụng tài sản công phải được giám sát chặt chẽ. Cần nâng cao trách nhiệm của từng cá nhân, đơn vị. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa giá trị sử dụng. Nó cũng là để phòng chống tham nhũng, lãng phí.

4.2. Các giải pháp chủ yếu nâng cao hiệu quả quản lý tài sản

Nhiều giải pháp cần được triển khai đồng bộ. Đầu tiên là hoàn thiện hệ thống văn bản nội bộ. Các quy định cần phù hợp với Luật quản lý, sử dụng tài sản công 2017. Thứ hai, tăng cường công tác kiểm kê, đánh giá tài sản định kỳ. Việc này giúp xác định đúng giá trị tài sản nhà nước. Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Phần mềm quản lý tài sản giúp theo dõi chi tiết. Thứ tư, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý. Cần đào tạo về kỹ năng, kiến thức chuyên môn. Cuối cùng, tăng cường giám sát, kiểm tra nội bộ.

4.3. Kiến nghị chính sách để cải thiện quản lý tài sản công

Để cải thiện quản lý tài sản công, cần có các kiến nghị chính sách. Kiến nghị đầu tiên là hoàn thiện Luật quản lý, sử dụng tài sản công 2017. Cần bổ sung các quy định cụ thể cho đơn vị sự nghiệp. Kiến nghị thứ hai là phân cấp quản lý rõ ràng hơn. Việc này tạo điều kiện cho Học viện chủ động hơn. Kiến nghị thứ ba là tăng cường nguồn lực tài chính. Nguồn lực này phục vụ duy tu, bảo dưỡng tài sản cố định. Nó cũng đầu tư mua sắm trang thiết bị công mới. Mục tiêu là đảm bảo tài sản công luôn trong tình trạng tốt.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý tài sản công tại học viện chính trị hành chính quốc gia hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HOÀNG ANH HOÀNG QUẢN LÝ TÀI SẢN CÔNG TẠI HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ - HÀNH CHÍNH QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LUÂN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUẢN LÝ KINH TÊ HÀ NỘI - 2017 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HOÀNG ANH HOÀNG QUẢN LÝ TÀI SẢN CÔNG TẠI HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ - HÀNH CHÍNH QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LUÂN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUẢN LÝ KINH TÊ Mã số: 62.10 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HOC: PGS, TS Ngô Quang Minh HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả Hoàng Anh Hoàng MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN 11 QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài về quản lý tài sản công 11 Các công trình nghiên cứu ở trong nước về quản lý tài sản công 17 Những giá trị của các công trình nghiên cứu luận án cần tham 30 khảo và vấn đề đặt ra cần nghiên cứu CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN QUẢN LÝ TÀI 33 SẢN CÔNG TRONG ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP Tài sản công trong đơn vị sự nghiệp 33 Quản lý tài sản công trong đơn vị sự nghiệp 48 Một số kinh nghiệm và bài học về quản lý tài sản công 61 CHƯƠNG 3. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ TÀI SẢN CÔNG TẠI HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH 79 Khái quát về Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh và bộ máy quản lý tài sản công của Học viện 79 Thực trạng tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh 85 Thực trạng quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh giai đoạn 2009-2014 94 Đánh giá chung về quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh 115 CHƯƠNG 4. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ TÀI SẢN CÔNG TẠI HỌC VIỆN CTQG GIA HỒ CHÍ MINH 122 Quan điểm, yêu cầu hoàn thiện quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh 122 Những giải pháp chủ yêu nhằm hoàn thiện quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh 131 Một số kiến nghị 150 KẾT LUẬN 153 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CNTT : Công nghệ thông tin ĐVSN : Đơn vị sự nghiệp GTCL : Giá trị còn lại HCSN : Hành chính sự nghiệp Học viện : Học viện Chính trị - Hành chính quốc gia Hồ Chí Minh (nay là Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh) HV1 : Học viện Chính trị - Hành chính khu vực 1 (nay là Học viện Chính trị khu vực 1) HV2 : Học viện Chính trị - Hành chính khu vực 2 (nay là Học viện Chính trị khu vực 2) HV3 : Học viện Chính trị - Hành chính khu vực 3 (nay là Học viện Chính trị khu vực 3) HV4 : Học viện Chính trị - Hành chính khu vực 4 (nay là Học viện Chính trị khu vực 4) HVBC : Học viện Học viện Báo chí và Tuyên truyền HVHC : Học viện Hành chính (nay là Học viện Hành chính quốc gia) NSNN : Ngân sách nhà nước NXBLLCT : Nhà xuất bản Lý luận - Chính trị TSC : Tài sản công TSCĐ : Tài sản cố định TSNN : Tài sản nhà nước TTHV : Trung tâm Học viện VPHV : Văn phòng Học viện DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Kết quả thẩm định kinh phí mua sắm Tài sản công của Học viện từ năm 2009 đến năm 2014. 105 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3.1: Cơ cấu tài sản công của Học viện 85 Hình 3.2: Cơ cấu TSC là nhà của Học viện 88 Hình 3.3: Số lượng xe ô tô của Học viện 91 Hình 3.4: Tỷ lệ giá trị còn lại/nguyên giá của tài sản có giá trị trên 500 triệu tại Học viện (%) 93 Hình 3.5: Kinh phí duy tu, bảo dưỡng tài sản của Học viện giai đoạn 2009-2014 112 Hình 3.6: Tình hình duy tu, bảo dưỡng từng loại tài sản tại Học viện giai đoạn 2009-2014 113 1 MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Ở mỗi quốc gia, tài sản công (TSC) có vai trò hết sức quan trọng trong quá trình sản xuất và quản lý xã hội, đồng thời việc quản lý tốt TSC luôn được coi là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá chất lượng quản lý nhà nước của quốc gia đó. Ở nước ta, sau khi giành được độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Tài sản công cộng là nền tảng, là vốn liếng để khôi phục và xây dựng kinh tế chung, để làm cho dân giàu nước mạnh, để nâng cao đời sống của nhân dân”[65]. Vì vậy, trong giai đoạn hiện nay, khi nước ta đang thực hiện đẩy mạnh toàn diện công cuộc đổi mới nhằm phát triển đất nước nhanh, bền vững, quyết tâm thực hiện thắng lợi mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh, vững bước đi lên chủ nghĩa xã hội, thì TSC ngày càng được khẳng định là có vai trò trọng yếu, là nguồn lực quan trọng để Nhà nước hỗ trợ phát triển nền kinh tế, phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Cùng với đó, quản lý để đảm bảo TSC được khai thác, sử dụng tiết kiệm, hiệu quả đang là vấn đề được chú trọng quan tâm của Đảng, Nhà nước và của toàn xã hội.

Trong những năm qua, TSC ở nước ta đã luôn được quan tâm phát triển cả về quy mô, giá trị, chất lượng và được giao cho các cơ quan, đơn vị thuộc bộ máy nhà nước trực tiếp quản lý, sử dụng nhằm thực hiện những chức năng, nhiệm vụ được Nhà nước giao. Tổng giá trị TSC tính đến ngày 31/12/2015 (chỉ tính riêng 4 loại tài sản có giá trị lớn gồm: đất, nhà, ô tô, tài sản khác có giá trị từ 500 triệu đồng trở lên/1 đơn vị tài sản và chưa bao gồm tài sản tại các đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân) là 1. Trong đó, các ĐVSN hiện đang quản lý, sử dụng 311.606 tài sản (chiếm 64,36% tổng số lượng TSC), với tổng nguyên giá là: 709.869,59 tỷ đồng (chiếm 68,83% tổng giá trị TSC), bao gồm: 76.120 khuôn viên đất với tổng giá trị là 485.451 ngôi nhà với tổng nguyên giá là 173.032 xe ô tô công với tổng nguyên giá là 9.360,59 tỷ đồng và 20.003 tài sản khác có giá trị từ 500 triệu đồng trở lên với tổng nguyên giá là 40. Cùng với đó, quản lý nhà nước về TSC nói chung và quản lý TSC tại các ĐVSN nói riêng đã từng bước đi vào nề nếp, kỷ cương, công khai và có hiệu quả, nhất là sau khi Luật Quản lý, sử dụng tài sản nhà nước được Quốc hội thông qua và có hiệu lực thi hành từ 01/01/2009.

Tuy nhiên, bên cạnh những nỗ lực và kết quả rất đáng khích lệ đã đạt được, quản lý TSC ở nước ta hiện nay cũng còn nhiều hạn chế như: Cơ chế quản lý TSC còn bất cập so với thực tế, nhiều cơ quan, đơn vị còn sử dụng lãng phí nguồn lực TSC, sử dụng TSC sai mục đích, thậm chí gây thất thoát tài sản… Chính vì vậy, một trong số các giải pháp quan trọng để thực hiện Chiến lược tài chính đến năm 2020 được Chính phủ đề ra (theo Quyết định số 450/QĐ-TTg ngày 18/4/2012 của Thủ tướng Chính phủ) là: “Hoàn thiện chính sách, cơ chế quản lý tài sản công, đảm bảo sử dụng hiệu quả, tiết kiệm tài sản quốc gia”. Đồng thời, Chiến lược cũng chỉ rõ định hướng quản lý TSC trong khu vực HCSN: "Tách bạch cơ chế quản lý tài sản công khu vực hành chính và sự nghiệp; thực hiện giao quyền tự chủ gắn với trách nhiệm cho các đơn vị sự nghiệp trong việc mua sắm, sử dụng và thanh lý tài sản công". Quản lý TSC tại Học viện Chính trị - Hành chính quốc gia Hồ Chí Minh (nay là Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh) cũng nằm trong bối cảnh chung nêu trên, song do đặc thù về vị trí trong hệ thống các cơ quan của Đảng, Nhà nước (là cơ quan trực thuộc Ban Chấp hành Trung ương Đảng và Chính phủ; đặt dưới sự lãnh đạo, chỉ đạo trực tiếp, thường xuyên của Bộ Chính trị, Ban Bí thư) và chức năng (là trung tâm quốc gia đào tạo, bồi dưỡng cán bộ lãnh đạo, quản lý trung, cao cấp, cán bộ khoa học lý luận chính trị của hệ thống chính trị; trung tâm quốc gia nghiên cứu khoa học lý luận Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của 3 Nhà nước, các khoa học chính trị, khoa học lãnh đạo, quản lý) nên quản lý TSC tại Học viện mặc dù được phân định cơ chế quản lý, sử dụng như đối với các ĐVSN nhưng cũng có rất nhiều đặc thù so với các cơ quan, đơn vị khác. Sau khi Học viện chuyển đổi mô hình quản lý tài chính năm 2006, tách khỏi Ban Tài chính - Quản trị Trung ương (là đơn vị dự toán cấp 1, chịu trách nhiệm quản lý tài chính, ngân sách của các cơ quan Đảng) để trở thành đơn vị dự toán cấp 1 và chuyển đổi cơ chế quản lý về tài chính (từ thực hiện cơ chế quản lý tài chính Đảng theo Thông tư liên tịch số 216/2004/TTLT-BTCQT- BTC ngày 29/3/2004 của Ban Tài chính - Quản trị Trung ương và Bộ Tài chính chuyển sang thực hiện theo Thông tư số 59/2003/TT-BTC ngày 23/6/2003 của Bộ Tài chính hướng dẫn chi tiết việc thực hiện Luật ngân sách nhà nước và từ năm 2008 thực hiện Nghị định số 43/2006/NĐ-CP ngày 25/4/2006 của Chính phủ quy định quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về thực hiện nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, biên chế và tài chính đối với đơn vị sự nghiệp) thì quản lý TSC tại Học viện đã xuất hiện ngày càng nhiều những bất cập cần được nghiên cứu, giải quyết để có cơ sở xây dựng một hệ thống cơ chế chính sách, mô hình và các quy trình quản lý đảm bảo ổn định, hiệu quả, thống nhất và tuân thủ những quy định, định hướng mới của Nhà nước về quản lý TSC, đồng thời phù hợp những đặc thù hoạt động của Học viện.

Trên thực tế, quản lý TSC ở Học viện trong thời gian qua đã cơ bản đáp ứng được yêu cầu đặt ra, là yếu tố quan trọng góp phần xây dựng và phát triển Học viện cũng như thực hiện các chức năng, nhiệm vụ được Đảng và Nhà nước giao. Quản lý tài sản từng bước được hoàn thiện theo hướng sử dụng tiết kiệm, hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Quốc gia HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia TP.HCM. Đề xuất giải pháp tối ưu, nâng cao hiệu quả.

Luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Quốc gia HCM" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Quốc gia HCM" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Quốc gia HCM" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Quốc gia HCM" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Quốc gia HCM" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Quốc gia HCM" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter