Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học đổi mới và hoàn thiện cơ chế điều chính ph

Tài liệu: Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học đổi mới và hoàn thiện cơ chế điều chính pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong nền kinh tế thị trường ở

Chuyên ngành

Lý Luận Nhà Nước Và Pháp Quyền

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

228

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan luận án Đổi mới pháp luật bảo hộ quyền SHTT

Luận án "Đổi mới và hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam" của Lê Xuân Thảo, bảo vệ năm 1996, giải quyết một chủ đề then chốt. Sở hữu trí tuệ (SHTT) là tài sản quý giá trên toàn cầu. Bảo hộ quyền SHTT là yếu tố không thể thiếu trong các hoạt động kinh tế, thương mại, khoa học. Tại Việt Nam, từ năm 1989, cơ chế điều chỉnh pháp luật về SHTT đã có bước phát triển đáng kể. Những nỗ lực này nhằm bảo hộ quyền SHTT cho các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước hoạt động tại Việt Nam. Tuy nhiên, cơ chế bảo hộ SHTT vẫn chưa đồng bộ. Các khuôn khổ pháp lý, bộ máy hành chính, và biện pháp thực thi luật pháp cần nền tảng khoa học vững chắc hơn. Số lượng đăng ký bảo hộ quyền SHTT, đặc biệt là nhãn hiệu hàng hóa, đã tăng đáng kể. Hơn 70.000 nhãn hiệu đã được đăng ký tại Việt Nam. Số lượng đăng ký của tổ chức, cá nhân trong nước gần bằng nước ngoài. Các thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng có hoạt động sôi nổi. Các nhà đầu tư nước ngoài từ Pháp, Đức, Ý, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hồng Kông, Singapore, Thái Lan dẫn đầu trong đăng ký SHTT. Thiết lập cơ sở pháp lý vững chắc cho SHTT giúp nhà đầu tư yên tâm. Điều này chống lại cạnh tranh không lành mạnh, sản xuất hàng giả, bảo vệ quyền lợi chính đáng của người sản xuất và người tiêu dùng. Dù đã có xử lý các đơn vị làm hàng giả, những yếu kém vẫn tồn tại trong hoạt động đăng ký và bảo hộ pháp lý quyền SHTT.

1.1. Tính cấp thiết Bảo hộ quyền SHTT phát triển kinh tế

Quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) là tài sản trọng yếu trong các nền kinh tế hiện đại. Bảo hộ SHTT thúc đẩy đổi mới, tăng trưởng kinh tế. Khung pháp lý về SHTT của Việt Nam, dù đã phát triển từ năm 1989, cần tiếp tục được củng cố. Các khuôn khổ pháp luật chưa hoàn chỉnh gây cản trở việc bảo vệ SHTT hiệu quả. Sự phối hợp giữa xây dựng pháp luật, cơ quan hành chính và thực thi còn hạn chế. Số lượng đăng ký SHTT, tuy tăng, vẫn còn thấp so với khu vực. Ví dụ, số lượng đăng ký sáng chế của Việt Nam trong 10 năm (1982-1992) chỉ bằng số đơn đăng ký trong một ngày ở Hàn Quốc. Điều này cho thấy khoảng cách lớn trong nhận thức và ứng dụng SHTT. Bảo hộ không đầy đủ dẫn đến thiếu niềm tin từ chủ sở hữu SHTT. Các vi phạm thường không được giải quyết triệt để, gây thiệt hại cho nhà sáng tạo. Tình trạng này làm giảm động lực đăng ký và thực thi quyền SHTT. Một hệ thống SHTT mạnh mẽ là thiết yếu để thu hút đầu tư và thúc đẩy thị trường cạnh tranh.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Hoàn thiện cơ chế pháp luật SHTT

Luận án này nhằm phân tích khung pháp lý bảo hộ SHTT tại Việt Nam. Nghiên cứu xác định các thách thức hiện tại và đề xuất giải pháp. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả pháp luật SHTT trong nền kinh tế thị trường. Các quy định pháp luật hiện hành còn thiếu toàn diện và chưa đồng bộ. Chưa có luật cụ thể về chống cạnh tranh không lành mạnh. Một Bộ luật SHTT mới, tích hợp là cần thiết. Bộ máy nhà nước thực thi pháp luật còn lạc hậu. Bộ máy này thiếu năng lực giải quyết các vấn đề SHTT phức tạp. Nhận thức của công chúng về quyền SHTT còn hạn chế. Cá nhân và doanh nghiệp chưa hiểu đầy đủ giá trị và cơ chế bảo hộ SHTT của mình. Điều này góp phần vào tỷ lệ đăng ký thấp và thực thi yếu kém. Nghiên cứu cung cấp cơ sở cho các khuyến nghị chính sách. Những khuyến nghị này tập trung vào củng cố hệ thống pháp luật, hiện đại hóa cơ quan thực thi, và nâng cao nhận thức cộng đồng. Bảo hộ SHTT hiệu quả sẽ thúc đẩy đổi mới, thu hút đầu tư nước ngoài, và khuyến khích cạnh tranh công bằng tại Việt Nam.

II.Cơ sở lý luận Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ thị trường

Việc nắm vững các cơ sở lý luận về sở hữu trí tuệ (SHTT) và bảo hộ pháp lý là cực kỳ quan trọng. Chương này đi sâu vào các khái niệm cốt lõi định hình quyền SHTT. Nó kiểm tra các cơ chế bảo vệ những quyền này trong bối cảnh nền kinh tế thị trường. Các định nghĩa rõ ràng làm sáng tỏ phạm vi và bản chất của những gì cấu thành các sáng tạo trí tuệ. Nó cũng giải thích tại sao việc bảo vệ những sáng tạo này là thiết yếu cho tiến bộ xã hội và phát triển kinh tế. Thảo luận bao gồm nhiều hình thức SHTT khác nhau, như sở hữu công nghiệp, quyền tác giả và quyền liên quan. Việc thiết lập các khuôn khổ pháp lý rõ ràng cho các loại hình này đảm bảo người sáng tạo nhận được sự công nhận và lợi ích kinh tế xứng đáng. Điều này khuyến khích đổi mới hơn nữa. Chương này phác thảo các công cụ pháp lý và quy trình điều chỉnh cụ thể liên quan đến việc cấp, duy trì và thực thi quyền SHTT. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của một hệ thống pháp luật được xác định rõ ràng, hỗ trợ đổi mới và cạnh tranh công bằng.

2.1. Khái niệm cốt lõi Quyền sở hữu trí tuệ và bảo hộ IPR

Sở hữu trí tuệ (SHTT) là những sáng tạo của trí óc. Chúng bao gồm sáng chế, tác phẩm văn học nghệ thuật, kiểu dáng, biểu tượng, tên gọi, và hình ảnh dùng trong thương mại. Quyền SHTT cấp cho người sáng tạo quyền kiểm soát độc quyền đối với các sáng tạo của họ trong một thời gian nhất định. Bảo hộ quyền SHTT đảm bảo người sáng tạo được hưởng lợi từ công sức của mình. Điều này khuyến khích đổi mới và sáng tạo. Nếu không có bảo hộ, người khác có thể tự do sử dụng các sáng tạo, làm giảm động lực phát triển trong tương lai. Quyền SHTT bao gồm các danh mục riêng biệt. Sở hữu công nghiệp bao gồm bằng sáng chế cho phát minh, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, và chỉ dẫn địa lý. Quyền tác giả bao gồm các tác phẩm văn học nghệ thuật như sách, âm nhạc, hội họa, điêu khắc, và phim. Quyền liên quan bảo hộ người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm, và tổ chức phát sóng. Mỗi danh mục có tiêu chí bảo hộ và cơ chế thực thi riêng. Hiểu rõ những khác biệt này là nền tảng cho quản lý SHTT và hoạch định chính sách hiệu quả.

2.2. Vai trò cơ chế pháp luật Điều chỉnh bảo hộ SHTT

Cơ chế điều chỉnh pháp luật về bảo hộ SHTT đóng vai trò sống còn. Nó thiết lập các quy tắc để có được, thực hiện và thực thi quyền SHTT. Cơ chế này xác định phạm vi bảo hộ và đặt ra thời hạn quyền. Nó cũng cung cấp các biện pháp khắc phục cho hành vi vi phạm. Trong nền kinh tế thị trường, cơ chế này phục vụ nhiều chức năng chính. Nó thúc đẩy cạnh tranh công bằng bằng cách ngăn chặn việc sử dụng SHTT trái phép. Điều này đảm bảo một sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp. Nó kích thích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Các công ty sẵn lòng đầu tư hơn khi những đổi mới của họ được bảo vệ hợp pháp. Cơ chế này tạo điều kiện thuận lợi cho chuyển giao công nghệ và chia sẻ kiến thức, góp phần vào tăng trưởng kinh tế. Nó cũng bảo vệ lợi ích người tiêu dùng bằng cách đảm bảo tính xác thực và chất lượng sản phẩm, thường liên quan đến nhãn hiệu. Một khuôn khổ pháp lý vững chắc mang lại sự ổn định và có thể dự đoán được. Điều này khuyến khích các tổ chức trong và ngoài nước đổi mới và tham gia vào nền kinh tế.

III.Thực trạng pháp luật Bảo hộ quyền SHTT trong nước quốc tế

Phần này phân tích hiện trạng bảo hộ sở hữu trí tuệ (SHTT). Nó xem xét các thực tiễn quốc tế và tình hình cụ thể tại Việt Nam. Hiểu rõ xu hướng toàn cầu cung cấp một tiêu chuẩn cho các hệ thống quốc gia. Nhiều quốc gia đã phát triển luật SHTT toàn diện và các cơ quan thực thi. Các hiệp định quốc tế, như TRIPS, tiêu chuẩn hóa mức độ bảo hộ xuyên biên giới. Tuy nhiên, việc thực hiện khác nhau đáng kể. Tại Việt Nam, bức tranh SHTT đã chứng kiến những thay đổi năng động. Các nỗ lực lập pháp đã được thực hiện để phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, những thách thức vẫn còn tồn tại trong thực tế. Chúng bao gồm nguồn lực hạn chế cho thực thi, chuyên môn tư pháp chưa đầy đủ, và nhận thức cộng đồng thấp. Hiệu quả của các quy định hiện hành trong việc ngăn chặn vi phạm và thúc đẩy đổi mới đòi hỏi đánh giá nghiêm túc. Một bức tranh rõ ràng về điểm mạnh và điểm yếu của các khuôn khổ hiện có là điều cần thiết. Phân tích này là cơ sở để đề xuất các cải cách và cải thiện hiệu quả.

3.1. Bối cảnh toàn cầu Cơ chế bảo hộ quyền SHTT quốc tế

Các khuôn khổ bảo hộ SHTT quốc tế rất phức tạp. Chúng bao gồm các điều ước và hiệp định do các tổ chức như WIPO và WTO quản lý. Hiệp định TRIPS (Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ) đặt ra các tiêu chuẩn tối thiểu cho bảo hộ SHTT. Nó bao gồm quyền tác giả, nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, chỉ dẫn địa lý, và thiết kế bố trí mạch tích hợp. Các quốc gia thành viên phải đưa các tiêu chuẩn này vào luật pháp quốc gia. Hợp tác quốc tế tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực thi SHTT xuyên biên giới. Nó cũng hợp lý hóa các quy trình đăng ký quốc tế. Mặc dù có những khuôn khổ này, sự khác biệt vẫn tồn tại trong việc thực hiện và thực thi ở cấp quốc gia. Các nước phát triển thường có chế độ SHTT mạnh hơn các nước đang phát triển. Điều này tạo ra thách thức cho việc hài hòa SHTT toàn cầu. Hiểu các tiêu chuẩn quốc tế này giúp đánh giá vị thế hiện tại của Việt Nam. Nó hướng dẫn đất nước thực hiện các nghĩa nhiệm quốc tế và nâng cao hệ thống SHTT của mình.

3.2. Thực trạng Việt Nam Hạn chế thách thức bảo hộ SHTT

Hệ thống bảo hộ SHTT của Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù có những cải cách lập pháp từ năm 1989, một khung pháp lý hoàn chỉnh và đồng bộ vẫn đang trong quá trình phát triển. Sự thiếu vắng luật cụ thể về chống cạnh tranh không lành mạnh tạo ra những khoảng trống. Điều này cho phép các hình thức vi phạm khác nhau tiếp diễn. Bộ máy nhà nước thực thi pháp luật về SHTT thường chưa đủ mạnh. Nó thiếu nhân sự chuyên môn và trang thiết bị hiện đại. Điều này cản trở việc điều tra và truy tố hiệu quả các vi phạm SHTT. Nhận thức của công chúng về quyền SHTT vẫn còn thấp. Nhiều cá nhân và doanh nghiệp chưa hiểu hết tầm quan trọng của việc bảo vệ tài sản trí tuệ của mình. Điều này dẫn đến việc đăng ký SHTT ít và khả năng tự bảo vệ yếu kém. Hậu quả là hiệu quả bảo hộ SHTT thấp. Nhiều vụ vi phạm vẫn chưa được giải quyết, làm giảm niềm tin vào hệ thống pháp luật. Giải quyết những vấn đề này đòi hỏi các cải cách toàn diện.

IV.Giải pháp hoàn thiện Cơ chế pháp luật bảo hộ quyền SHTT

Phần này phác thảo các chiến lược cụ thể và khuyến nghị chính sách. Mục tiêu là tăng cường hệ thống bảo hộ sở hữu trí tuệ (SHTT) của Việt Nam. Nó giải quyết những điểm yếu được xác định trong các khuôn khổ pháp lý hiện hành và cơ chế thực thi. Các giải pháp đề xuất hướng tới một môi trường SHTT mạnh mẽ và hiệu quả hơn. Một môi trường như vậy hỗ trợ đổi mới và tăng trưởng kinh tế. Các khuyến nghị bao gồm cải thiện luật pháp, cải cách thể chế và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng. Một luật SHTT đồng bộ và toàn diện là cần thiết. Luật này phải tích hợp các thực tiễn tốt nhất của quốc tế trong khi giải quyết bối cảnh quốc gia cụ thể. Việc tăng cường đào tạo cho các chuyên gia pháp lý và cán bộ thực thi là rất quan trọng. Giáo dục công chúng sẽ trao quyền cho người sáng tạo và người tiêu dùng hiểu và bảo vệ quyền của họ. Việc thực hiện các giải pháp này thúc đẩy một thị trường công bằng và cạnh tranh. Nó khuyến khích đầu tư và tiến bộ công nghệ.

4.1. Yêu cầu đổi mới Nâng cao hiệu quả bảo hộ quyền SHTT

Các yêu cầu khách quan đòi hỏi sự đổi mới cơ chế bảo hộ SHTT. Hội nhập toàn cầu yêu cầu Việt Nam điều chỉnh luật SHTT phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế. Một hệ thống SHTT mạnh mẽ là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Nó khuyến khích chuyển giao công nghệ. Phát triển kinh tế dựa trên đổi mới. Bảo hộ SHTT hiệu quả kích thích sự đổi mới này bằng cách đảm bảo người sáng tạo được hưởng lợi từ công sức của mình. Khung pháp lý hiện hành cần cải cách toàn diện. Nó phải trở nên gắn kết và phản ứng nhanh hơn với động lực thị trường. Những khoảng trống trong luật pháp, đặc biệt về cạnh tranh không lành mạnh, cần được chú ý khẩn cấp. Hệ thống thực thi cần hiện đại hóa. Nó phải có đủ nguồn lực, chuyên môn hóa cao và một nhiệm vụ rõ ràng. Một cách tiếp cận chủ động đối với vi phạm SHTT là cần thiết. Điều này bao gồm giải quyết tranh chấp nhanh chóng và các hình phạt răn đe. Những cải cách này sẽ xây dựng niềm tin giữa các chủ sở hữu SHTT và thúc đẩy một hệ sinh thái đổi mới sôi động.

4.2. Định hướng chiến lược Hoàn thiện pháp luật SHTT Việt Nam

Các định hướng chiến lược để cải thiện khuôn khổ pháp lý SHTT của Việt Nam bao gồm một số lĩnh vực chính. Thứ nhất, ban hành một luật SHTT thống nhất và toàn diện là ưu tiên hàng đầu. Luật mới này nên bao gồm tất cả các khía cạnh của SHTT, kể cả cạnh tranh không lành mạnh. Nó phải cung cấp các định nghĩa, quyền và biện pháp khắc phục rõ ràng. Thứ hai, tăng cường năng lực thể chế cho quản lý và thực thi SHTT là rất quan trọng. Điều này bao gồm đào tạo thẩm phán, luật sư và cán bộ thực thi về các vấn đề SHTT chuyên biệt. Hiện đại hóa các cơ quan SHTT và triển khai công nghệ tiên tiến sẽ hợp lý hóa các quy trình. Thứ ba, nâng cao nhận thức cộng đồng về quyền SHTT trên mọi cấp độ xã hội là điều cần thiết. Các chương trình giáo dục cho doanh nghiệp, người sáng tạo và người tiêu dùng sẽ thúc đẩy sự tôn trọng SHTT. Thứ tư, tích cực tham gia hợp tác SHTT quốc tế là thiết yếu. Điều này đảm bảo hệ thống của Việt Nam duy trì tính cạnh tranh và tuân thủ các tiêu chuẩn toàn cầu. Những bước đi chiến lược này sẽ tạo ra một môi trường SHTT mạnh mẽ và năng động tại Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học đổi mới và hoàn thiện cơ chế điều chính pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong nền kinh tế thị trường ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (228 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

‘BO GIAO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIÊN CHÍNH TRỊ QUỐC GI/ HỒ CHÍ MINH ———=—A--——- LE XUAN THẢO ĐỔI MOI VA HOÀN THIEN CƠ CHE DIEU CHỈNH PHAP LUẬT VE BAO HỘ QUYEN SO HUU TRÍ TUE TRONG NEN KINH TE THI TRUONG O VIET NAM Chuyên ngành : LY LUẬN NHÀ NƯỚC VA PHÁP QUYỀN Ma sé: 5.01 KO OK meNe LUAN AN PHO TIEN Si KHOA HOC LUAT HOC Người hướng dan khoa học: 1. NGUYÊN NGOC DUONG 444 ' 2. DOAN NANG HÀ NOI - 1996 Hà Nội, ngày 20 tháng 11 năm 1996 LO! CAM ĐOAN - Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu cua - riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Người viết cam đoan LÊ XUÂN THẢO MỤC LỤC Mo đâu Chương 1: CÓ SO LÝ LUẬN CUA VIỆC DOI MOI VÀ HOÀN THIỆN CO CHE DIEU CHINH PHAP LUẬT VE BAO HO QUYEN SO HUU TRI TUE TRONG NEN KINH TE THI TRUONG 1.7 Khái niệm vé quyền sở hứu tri tuệ và bảo hộ quyên sở hứu trí tuệ Ji Khái niệm vẻ quyên so hữu tri tuệ lh Khái niệm bao hộ quyền so hữu trí tuệ Lclow Nội dung quyên so hữu tri tuệ va bảo hộ quyền sG hữu trí tue 1.2 Khái niệm và vai trò co chế điều chỉnh pháp luậi bảo hộ quyền sở hứu trí tuệ Ls] Co chế điều chỉnh pháp luật bao hộ quvén SỞ hữu trí tuệ Vai trò của co chế điều chỉnh pháp luật về bảo hệ quyền so hitu trí tué trong nên kinh té thị trưởng định hướng xã hoi chủ nghĩa Chương 2: THỰC TRANG CUA CO CHE DIEU CHINH PHAP LUAT VE BAO HO QUYEN SO HUU TRI TUE 7 2.7 Thực trạng của co chế điêu chính pháp luật về bảo hộ quyền so húu trí tuệ trên phạm vi quốc tế 71 2.2 Thực trạng của co chế điêu chỉnh pháp luật vê bảo hộ quyên so hứu trí tuệ ỏ Việt Nam & Chuong 3: DOI MÓI VÀ HOÀN THIỆN CO CHE DIEU CHINH PHAP LUAT VE BAO HO QUYEN SO HUU TRI TUE - PHUONG HUONG VA GIAI PHAP lŸ 3.1 Những đòi hỏi khách quan của việc đổi mới và hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật vê bảo hộ quyền sỏ húứu tri tuệ 13 3.2 Nhứng phương hướng co bản trong việc đổi mới va hoàn thiện cơ chế điêu chỉnh pháp luật về bảo hộ quyên sở hứu trí tuệ ỏ Việt Nam Kết luận Danh mục tài liệu tham khảo lì Tóm tat luật sở hitu trí tuệ d Việt Nam : 3ì Tóm tắt luật sd luữu trí tuệ d một số nudc châu A ⁄ Tài liệu kèm theo "Dự thảo luật sở hữu trí tuệ” Phụ lục 2u Mo dau 1. Tính cấp thiết của Luận án Ngày nay. sO hữu tri tuệ dang trỏ thành vật báu của nhiều nước trên the giỏi. Bảo hộ quyền so hữu trí tuệ là một việc làm không thể thiểu được trong các hoạt động kinh tế, thương mại, khoa học.

© Việt Nam, trong lĩnh vực so hữu trí tuệ, kể tu nam 1989 đến nay co chẻ điều chỉnh pháp luật và quyền so hữu trí tuệ đã có những bước phát tiền đáng kể nhằm bảo hộ quyền so hữu trí tuệ cho các tổ chức, cá nhân trong nưóc cũng như nude ngoài đang có hoạt động sản xuất kinh doanh tại Việt Nam. việc xây dung co chế bảo hộ quyền so hữu trí tuệ chưa được đồng bộ từ khâu xây dựng pháp luật đến bộ máy và các biện pháp thực thi pháp luật dựa trér. những luận cứ khoa học vững chắc. Việc đăng ký bảo hộ quyền sỏ hữu trí tuệ ngày càng tăng, cho đến nay đã có gần 70.000 nhãn hiệu hàng hóa đã được đáng ký tại Việt Nam.

Số lượng các tổ chức, cá nhân Việt Nam dang ký quyền sỏ hữu trí tuệ xấp xỉ bằng số lượn: don của các tổ chức, cá nhân nước ngoài, đặc biệt là các tổ chức, cá nhân 6 các thành phố lón : thành phố Hồ Chi Minh, Ha Nội, Hải Phòng, Đà Nang. số các tổ chức, cá nhân nước ngoài đăng ký vào Việt Nam phải kể đến hàn đầu là Pháp, Duc, Y, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hồng Kông, Singapore, Thái Lan. Cùng vdi việc xác lập co sé pháp lý để bao hộ quyền so hữu trí tuệ, các nh. dau tư nước ngoài cũng như trong nưóc an tâm hon trong việc sản xuất, kin’ doanh, liên doanh 6 Việt Nam chống lại việc cạnh tranh không lành mạnh.

sa xuất và Duôn bán hàng giả, bảo vệ quyền lợi chính đáng của người sản xuất + ngudi tiêu dùng. Nhiều don vị làm hang giả đã bị phát hiện và pháp luật xu i: Tuy nhiên, các hoạt động dang ký và bào hộ pháp lý quyên so hữu trí tu O nước ta có những yếu kém thể hiện trên cac mặt sau đây : 1. Số lượng các tổ chức và cá nhân trong và ngoài nước dang ký xin bảo hộ quyên so hữu trí tuệ con ít so với nhịp độ phát triển của nền kinh tế (chi bằng = 10% số lượng dang ky hàng nam của một nước ASEAN, số lượng don dang ký sáng chế của Việt Nam trong 10 năm 1982 - 1992 bằng số don dang ký trong 1 ngày 6 Nam Triều Tiên). Hiệu quả của việc bảo hộ quyền so hữu trí tuệ cho các đối tướng đã được Nhà nước Việt Nam công nhận còn rất thap.

Nhiều trường hop vi phạm nhưng Nhà nước không giải quyết dứt điểm để tinh trạng vi phạm luật kéo dài. Người chủ đối tượng so hữu công nghiệp bị thiệt hai do phía vị phạm gây ra. Hậu quả pháp lý trên đã dẫn đến thiểu su tin tưởng của các tổ chức, các cá nhân trong và ngoài nước trong việc bao hộ có hiệu quả quyền lợi chính đáng của ho thông qua việc nộp don dang ký xin bảo hộ. Nguyên nhân của tình trạng trên đây là do các yếu tố sau tác động : ~ Bộ luật về bảo hộ quyên so hữu trí tuệ hiện nay thiếu và không đồng bộ, chưa có luật về chống cạnh tranh không lành mạnh.

Cần phải xây dung Bộ luật mói về Sỏ hữu trí tuệ. - Tổ chức bộ máy thục thi pháp luật của Nhà nước ta còn cồng kénh, kém hiệu qua. Đặc biệt là sự phối hop không đồng bộ giữa các co quan như tòa án. công an, viện kiểm sát theo quy định của Pháp luật.

- Chua lảm tốt công tác thông tin tuyên truyền thông qua hoạt động của các Hội Khoa học như Hội Sở hữu Cong nghiệp, Hội Lao động Sáng tạo để nhân dân hiểu rõ pháp luật và ý thúc được việc bảo hộ quyền sỏ hữu trí tuệ của minh và có biện pháp thực thi có kết quả. Hiện nay, toàn Dang, toàn dân ta đang ra sức thực hiện đưỡng lối Đại hội 8 của Dang về công nghiệp hóa và hiện dai hóa đất nước, xây dung nước ta tro thành một nước công nghiệp vào nam 2020. Muốn vậy, phải phát huy tài nang Sáng tạo trí tuệ của con người Việt Nam. Đổi mdi và hoàn thiện co chế điều chỉnh pháp luật về quyên so hữu trí tuệ, hệ thống pháp luật và bộ máy thục thi bảo hộ quyên so hữu trí tuệ nhằm khuyến khích sáng tạo bằng việc điều chỉnh các mối quan hệ pháp luật vê quyền so hữu trí tuệ.

đặc biệt là quan hệ giữa một bên là chủ sỏ hữu các đối tượng đó còn một bên là những người sử dụng các đối tượng đó. Vi vậy, trong điều kiện nói trên, việc nghiên cứu Đề tài : "Đổi mdi và hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật về quyền sở hitu trí tuệ ở nước ia hiện nay" sé góp phần làm phong phú về mat lý luận và thục tiễn bảo hộ quyền so hữu tri tuệ ö Việt Nam. Tỉnh hình nghiên cứu đề tài: Trên thế giói, việc nghiên cúu về luật sỏ hữu trí tuệ và co chế điều chính pháp luật vê bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, đã được các nước và các tổ chức quốc tế quan tâm và có nhiều công trình nghiên cúu về vấn đê này trong nhiêu năm qua. Hàng loạt van bản luật, hiệp ưóc và công ưóc quốc tế đã ra doi cho thấy kết quả của các công trình nghiên cứu đó [9].

Nghiên cứu về quyền và nghĩa vụ của chủ các đối tượng; lịch sử của các luật sáng chế, nhãn hiệu hàng hóa, quyên tác giả [36]. Nghiên cứu về các biện pháp bảo đảm hành vi thực hiện quyền và nghĩa vụ pháp lý của các chủ thể [32] [31]. Nghiên cứu về các hiệp ưóc và công ude quốc tế về bảo hộ quyền so hữu tri tuệ [22]. Nghiên cứu luật mẫu của WIPO [21].

Tuy nhiên, các nghiên ctu trên chủ yếu đề cập đến vấn đề luật các nước. Ö Việt Nam, đã có nhiều hội thảo quốc gia và quốc tế do Cục so hữu công nghiệp và Cục bản quyền tác giả tổ chúc, đã có nhiều bản báo cáo trình bày về tung vấn đề cụ thể về luật s6 hữu trí tuệ. Tuy nhiên, ít có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thông về luật s6 hữu tri tuệ 6 các nude và Việt Nam. đặc biệt chưa có công trình nao phân tích sâu sắc khá: niệm co chế điều chỉnh pháp lua về bảo hộ quyên số hữu tri tuệ; cũng như chưa có tài liệu nào dé cập mot các he thông về co chế bảo đảm hành vi thực hiện quyền và nghĩa vụ pháp lý củ các chủ thể bảo hộ quyên so hữu trí tuệ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu : a) Mục tiêu : Luận án này làm sáng tỏ co so lý luận và thực tién tron việc đổi mdi và hoàn thiện co chế điều chinh pháp luật vê so hữu trí tuệ tron nên kinh tế thị trưởng của Việt Nam, trên co sỏ đó kiến nghị voi Nhà nước cá phương hướng, giải pháp đổi moi trén lĩnh vực này. b) Nhiệm vụ nghiên cúu : Dé đạt được mục tiêu trên, Luận án sé giả quyết nhũng nhiệm vụ sau : - Nghiên cúu so hữu trí tuệ như là một loại tài sản so hữu đặc biệt nar trong các phạm trù so hữu tài sản 6 Việt Nam. - Nghiên cứu khái niệm của co chế điều chinh pháp luật về bảo hộ quyẻ: sO hữu trí tuệ và tác động của nó đối vdi nền kinh tế thị trường 6 Việt Nam sự cần thiết phải bảo hộ các đối tượng về so hữu trí tuệ. ~ Nghiên cứu luật quốc tế về sé hữu trí tuệ, các bộ máy và biện pháp thu thi việc bảo hộ quyền so hữu trí tuệ của các nưóc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học đổi mới và hoàn thiện" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học đổi mới và hoàn thiện cơ chế điều chính pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong nền kinh tế thị trường ở

Luận án "Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học đổi mới và hoàn thiện" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 1996.

Luận án "Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học đổi mới và hoàn thiện" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học đổi mới và hoàn thiện" thuộc chuyên ngành Lý Luận Nhà Nước Và Pháp Quyền. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học đổi mới và hoàn thiện" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học đổi mới và hoàn thiện" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án phó tiến sĩ khoa học luật học đổi mới và hoàn thiện" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter