Luận án Tiến sĩ Trịnh Xuân Thắng - Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam
Nghiên cứu phân tích cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của chính phủ Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp luật hiện hành.
Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan nghiên cứu cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy Chính phủ Việt Nam
Kiểm soát quyền lực nhà nước là yêu cầu khách quan, đảm bảo quyền lực thực sự thuộc về Nhân dân. Mọi quyết sách, hành vi của bộ máy nhà nước phải phục vụ lợi ích Nhân dân. Để quyền lực nhà nước hoạt động hiệu quả, cần có cơ chế phân công, phối hợp và kiểm soát phù hợp. Luận án này tập trung nghiên cứu cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam. Quyền lập quy của Chính phủ là việc ban hành các văn bản quy phạm pháp luật dưới luật. Việc kiểm soát quyền này là cần thiết để đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp, thống nhất của hệ thống pháp luật. Đồng thời, nó giúp phòng ngừa lạm dụng quyền lực, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng, đưa ra giải pháp hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lập quy tại Việt Nam.
1.1. Các công trình nghiên cứu về kiểm soát quyền lập quy
Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan cho thấy nhiều nhà khoa học đã quan tâm đến vấn đề kiểm soát quyền lực nhà nước, đặc biệt là kiểm soát quyền lập pháp và quyền hành pháp. Trong nước, các nghiên cứu tập trung vào kiểm soát quyền lực nhà nước nói chung, kiểm soát của Quốc hội, các cơ quan khác đối với Chính phủ, và kiểm soát hoạt động ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Một số công trình đã đề cập đến khái niệm quyền lập quy, vai trò của Chính phủ trong hệ thống pháp luật. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về 'cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ' còn hạn chế. Nhiều tài liệu mới chỉ dừng lại ở việc phân tích từng yếu tố của cơ chế kiểm soát mà chưa có cái nhìn hệ thống, tổng thể về một cơ chế pháp lý hoàn chỉnh. Đây là khoảng trống mà luận án này hướng tới để lấp đầy.
1.2. Đánh giá chung và vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu
Các kết quả nghiên cứu trước đây đã đặt nền móng quan trọng cho việc tìm hiểu về kiểm soát quyền lực. Luận án kế thừa các khái niệm cơ bản về quyền lực nhà nước, quyền lập pháp, quyền hành pháp và sự cần thiết của kiểm soát quyền lực. Tuy nhiên, các vấn đề cụ thể về khái niệm, đặc điểm, yếu tố cấu thành và cơ chế vận hành của kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ chưa được làm rõ một cách toàn diện. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ sở lý luận, thực tiễn và đưa ra các giải pháp đồng bộ. Giả thuyết khoa học của luận án là việc hoàn thiện cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy sẽ nâng cao hiệu quả hoạt động của Chính phủ. Các câu hỏi nghiên cứu tập trung vào định nghĩa, thực trạng, thành tựu, hạn chế và giải pháp phát triển cơ chế này trong bối cảnh Việt Nam.
II.Khái niệm vai trò cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy CP
Chương này đi sâu vào làm rõ các nền tảng lý luận của cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ. Việc hiểu rõ các khái niệm, đặc điểm và vai trò là tiền đề để đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Quyền lập quy là một phần thiết yếu của quyền lực nhà nước, giúp cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp và luật. Kiểm soát quyền lập quy không chỉ đảm bảo tính hợp pháp mà còn nâng cao hiệu lực, hiệu quả của công tác xây dựng pháp luật, góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Một cơ chế kiểm soát hiệu quả sẽ tạo ra sự cân bằng, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động của Chính phủ.
2.1. Khái niệm quyền lập quy và cơ chế kiểm soát của Chính phủ
Quyền lập quy là thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật dưới luật, cụ thể hóa các quy định Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội. Đây là một phần của quyền hành pháp. Quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam thể hiện qua việc ban hành nghị định, nghị quyết, thông tư hướng dẫn thi hành. Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ là tổng thể các quy định pháp luật, thiết chế, phương thức nhằm ngăn chặn, phát hiện, xử lý các hành vi vi phạm pháp luật trong hoạt động lập quy. Cơ chế này bao gồm các hoạt động giám sát, kiểm tra, thanh tra, xử lý vi phạm. Đặc điểm của cơ chế kiểm soát là tính pháp lý, tính hệ thống, tính mục tiêu và tính khách quan. Vai trò của cơ chế này rất quan trọng. Nó đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp của văn bản, tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, phòng ngừa lạm dụng quyền lực. Nó cũng bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng của tổ chức, công dân, góp phần phát triển nhà nước pháp quyền.
2.2. Các yếu tố cấu thành cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy
Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ được cấu thành từ ba yếu tố chính. Thứ nhất là thể chế pháp lý, bao gồm toàn bộ hệ thống các quy định pháp luật về kiểm soát quyền lập quy (Hiến pháp, luật, nghị quyết, nghị định). Các quy định này xác định thẩm quyền, trách nhiệm, trình tự, thủ tục kiểm soát. Thứ hai là thiết chế pháp lý, bao gồm các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền thực hiện kiểm soát. Đó là Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chủ tịch nước, Tòa án nhân dân, Viện Kiểm sát nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các cơ quan nội bộ của Chính phủ. Mỗi thiết chế có chức năng, nhiệm vụ kiểm soát riêng biệt. Thứ ba là phương thức vận hành của cơ chế, tức là cách thức mà các thể chế và thiết chế tương tác, phối hợp để thực hiện hoạt động kiểm soát. Nó bao gồm các quy trình giám sát, kiểm tra, phản biện, xử lý vi phạm trong quá trình lập quy và sau khi văn bản được ban hành. Các yếu tố này cần được xem xét đồng bộ để cơ chế hoạt động hiệu quả.
2.3. Tham khảo cơ chế kiểm soát quyền lập quy quốc tế
Nghiên cứu cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy ở một số quốc gia trên thế giới cung cấp những bài học giá trị. Các quốc gia thường có nhiều hình thức kiểm soát khác nhau. Bao gồm kiểm soát của cơ quan lập pháp (Quốc hội, Nghị viện), kiểm soát của cơ quan tư pháp (Tòa án Hiến pháp, Tòa án hành chính), và kiểm soát nội bộ trong hệ thống hành pháp. Ví dụ, một số nước có cơ chế giám sát văn bản dưới luật rất chặt chẽ từ Nghị viện hoặc thông qua cơ chế phúc thẩm tư pháp. Những kinh nghiệm này có thể tham khảo cho Việt Nam. Chúng giúp phát hiện những lỗ hổng, học hỏi các phương pháp hiệu quả. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự chọn lọc, phù hợp với điều kiện chính trị, pháp lý, văn hóa của Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng một cơ chế kiểm soát vừa hiện đại, vừa mang đặc thù Việt Nam.
III.Thành tựu hạn chế cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy CP
Việc đánh giá khách quan thành tựu và hạn chế của cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam là rất cần thiết. Nó giúp nhận diện những điểm mạnh để phát huy và những tồn tại để khắc phục. Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc hoàn thiện khung pháp lý và thiết chế kiểm soát. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ. Phân tích nguyên nhân của thành tựu và hạn chế sẽ cung cấp cơ sở cho các đề xuất giải pháp ở chương tiếp theo. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cơ chế kiểm soát hiệu quả, minh bạch và có trách nhiệm giải trình cao.
3.1. Thành tựu trong kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ
Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Hệ thống pháp luật về kiểm soát ngày càng được hoàn thiện. Hiến pháp năm 2013 và các luật liên quan đã quy định rõ hơn về thẩm quyền, trách nhiệm của các chủ thể kiểm soát. Hoạt động giám sát của Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội đối với việc ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ đã tăng cường. Vai trò của Tòa án nhân dân trong xem xét tính hợp pháp của các quyết định hành chính, hành vi hành chính cũng dần được nâng cao. Cơ chế tự kiểm soát trong nội bộ Chính phủ, các bộ, ngành cũng được chú trọng hơn. Việc kiểm tra, rà soát văn bản quy phạm pháp luật đã góp phần phát hiện, xử lý nhiều văn bản trái luật, không phù hợp. Điều này đã giúp nâng cao chất lượng văn bản pháp luật, đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật. Các hoạt động kiểm soát góp phần duy trì trật tự pháp luật, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, thúc đẩy cải cách hành chính.
3.2. Hạn chế và nguyên nhân của cơ chế kiểm soát quyền lập quy
Bên cạnh những thành tựu, cơ chế kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ vẫn còn nhiều hạn chế. Một số quy định pháp luật về kiểm soát còn chung chung, thiếu cụ thể, gây khó khăn trong thực hiện. Việc phân công, phối hợp giữa các chủ thể kiểm soát (Quốc hội, Chủ tịch nước, Tòa án, Mặt trận Tổ quốc và Chính phủ) đôi khi chưa thực sự chặt chẽ, hiệu quả. Hoạt động kiểm soát còn mang nặng tính hình thức, chưa thực sự phát huy hết vai trò. Cơ chế tự kiểm soát trong nội bộ Chính phủ chưa đủ mạnh. Năng lực và nguồn lực để thực hiện kiểm soát của một số cơ quan còn hạn chế. Các hình thức kiểm soát tư pháp, đặc biệt là vai trò của Tòa án trong kiểm soát tính hợp pháp của văn bản dưới luật, còn yếu. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm: hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện, thiếu đồng bộ; nhận thức về tầm quan trọng của kiểm soát quyền lực chưa đầy đủ; năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác kiểm soát còn hạn chế; cơ chế phối hợp chưa thực sự khoa học; và một số yếu tố chủ quan khác trong quá trình thực thi.
IV.Giải pháp hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lập quy Chính phủ
Hoàn thiện cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ là nhiệm vụ cấp bách và lâu dài. Việc này đòi hỏi sự đồng bộ trong cả hệ thống chính trị và pháp luật. Chương này đề xuất các quan điểm định hướng và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả của cơ chế kiểm soát. Các giải pháp tập trung vào việc củng cố vai trò của các chủ thể kiểm soát, tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình. Đồng thời, nâng cao chất lượng của đội ngũ cán bộ làm công tác lập quy và kiểm soát. Mục tiêu là xây dựng một Chính phủ kiến tạo, liêm chính, hoạt động hiệu quả dưới sự giám sát chặt chẽ của Nhân dân và các cơ quan nhà nước.
4.1. Quan điểm phát triển cơ chế kiểm soát quyền lập quy
Việc hoàn thiện cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ cần dựa trên một số quan điểm chủ đạo. Thứ nhất, đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với công tác xây dựng pháp luật và kiểm soát quyền lực. Thứ hai, quán triệt nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân. Thứ ba, tăng cường hiệu lực, hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước, đặc biệt là quyền lập quy của Chính phủ. Thứ tư, xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đảm bảo tính thượng tôn của Hiến pháp và pháp luật. Thứ năm, kế thừa những thành tựu đã đạt được, đồng thời tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế phù hợp. Thứ sáu, tăng cường tính công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình trong hoạt động lập quy. Các quan điểm này là kim chỉ nam cho việc xây dựng và thực hiện các giải pháp cụ thể.
4.2. Giải pháp hoàn thiện kiểm soát từ Quốc hội Chủ tịch nước
Để nâng cao hiệu quả kiểm soát, cần hoàn thiện kiểm soát của Quốc hội và Chủ tịch nước. Đối với Quốc hội, cần cụ thể hóa hơn nữa các quy định về thẩm quyền, trách nhiệm giám sát. Quốc hội cần tăng cường giám sát tối cao hoạt động lập quy của Chính phủ, thông qua các hình thức như chất vấn, xem xét báo cáo, giám sát chuyên đề. Ủy ban Thường vụ Quốc hội cần phát huy vai trò trong việc xem xét các văn bản quy phạm pháp luật do Chính phủ ban hành. Quy trình rà soát, kiểm tra văn bản của Chính phủ cần được chuẩn hóa, minh bạch. Đối với Chủ tịch nước, cần làm rõ hơn thẩm quyền, trách nhiệm kiểm soát đối với các văn bản quy phạm pháp luật do Chính phủ ban hành. Chủ tịch nước có thể thực hiện kiểm soát thông qua việc công bố Hiến pháp, luật, pháp lệnh; hoặc yêu cầu Chính phủ đình chỉ thi hành, bãi bỏ các văn bản trái Hiến pháp, luật, pháp lệnh. Cần có quy định cụ thể về cơ chế phối hợp giữa Chủ tịch nước với Quốc hội và Chính phủ trong công tác này. Việc này sẽ tạo ra một hệ thống kiểm soát chặt chẽ, từ đó nâng cao chất lượng và tính hợp pháp của văn bản lập quy.
4.3. Giải pháp nâng cao tự kiểm soát vai trò Tòa án MTTQVN
Các giải pháp khác bao gồm tăng cường tự kiểm soát trong nội bộ Chính phủ và phát huy vai trò của các chủ thể khác. Về tự kiểm soát, Chính phủ cần xây dựng các quy trình nội bộ chặt chẽ hơn trong soạn thảo, thẩm định, ban hành văn bản. Cơ quan tư pháp, đặc biệt là Tòa án nhân dân, cần được trao thẩm quyền và cơ chế rõ ràng hơn trong việc kiểm tra, xem xét tính hợp pháp của văn bản quy phạm pháp luật. Cần thúc đẩy cơ chế xét xử hành chính để giải quyết các khiếu kiện liên quan đến quyết định, hành vi hành chính và các quy định dưới luật. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên cần được tạo điều kiện thuận lợi hơn để thực hiện vai trò giám sát, phản biện xã hội đối với hoạt động lập quy của Chính phủ. Việc lắng nghe ý kiến từ Nhân dân, các tổ chức xã hội là cần thiết. Đồng thời, cần nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức làm công tác lập quy và kiểm soát. Việc này giúp đảm bảo rằng các văn bản được ban hành tuân thủ đúng pháp luật, phản ánh đúng ý chí của Nhân dân và phục vụ sự phát triển của đất nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRỊNH XUÂN THẮNG CƠ CHẾ PHÁP LÝ KIỂM SOÁT QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƢỚC VÀ PHÁP LUẬT Mã số: 9 38 01 06 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. PGS, TS Trịnh Đức Thảo 2. TS Lê Đinh Mùi Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả Trịnh Xuân Thắng MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ 7 TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan những công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài 7 1. Những công trình nghiên cứu trong nước 7 1. Những công trình nghiên cứu ở nước ngoài 17 1.
Đánh giá chung và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu 24 1. Đánh giá chung những kết quả nghiên cứu được luận án kế thừa, tiếp tục 24 phát triển 1. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu 25 1. Giả thuyết khoa học và câu hỏi nghiên cứu 26 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CƠ CHẾ PHÁP LÝ KIỂM SOÁT 29 QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ 2.
Khái niệm, đặc điểm, vai trò của cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập 29 quy của Chính phủ 2. Khái niệm quyền lập quy, quyền lập quy của Chính phủ 29 2. Khái niệm cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ 38 2. Đặc điểm, vai trò của cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của CP 42 2.
Các yếu tố cấu thành của cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của 48 Chính phủ 2. Thể chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ 49 2. Thiết chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ 53 2. Phương thức vận hành của cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của CP 56 2.
Các yếu tố ảnh hưởng đến cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của 57 Chính phủ 2. Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ ở một số quốc 59 gia và giá trị tham khảo cho Việt Nam 2. Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của CP ở một số quốc gia 59 2. Một số giá trị tham khảo cho Việt Nam 72 Chƣơng 3: THÀNH TỰU VÀ HẠN CHẾ CỦA CƠ CHẾ PHÁP LÝ KIỂM SOÁT 76 QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ VIỆT NAM VÀ NGUYÊN NHÂN 3.
Thành tựu của cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ 76 Việt Nam và nguyên nhân của thành tựu 3. Thành tựu của cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của CP Việt Nam 76 3. Nguyên nhân của thành tựu 108 3. Hạn chế của cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ Việt 112 Nam và nguyên nhân của hạn chế 3.
Hạn chế của cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của CP Việt Nam 112 3. Nguyên nhân của hạn chế 138 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TIẾP TỤC XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN CƠ CHẾ PHÁP LÝ KIỂM SOÁT QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH 144 PHỦ VIỆT NAM HIỆN NAY 4. Quan điểm tiếp tục xây dựng và hoàn thiện cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam hiện nay 144 4. Giải pháp tiếp tục xây dựng và hoàn thiện cơ chế pháp lý kiểm soát 146 quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam 4.
Giải pháp tiếp tục xây dựng và hoàn thiện kiểm soát của QH đối với 146 quyền lập quy của CP Việt Nam 4. Giải pháp tiếp tục xây dựng và hoàn thiện kiểm soát của Chủ tịch nước 160 đối với quyền lập quy của CP Việt Nam 4. Giải pháp tiếp tục xây dựng và hoàn thiện cơ chế tự kiểm soát đối với 166 quyền lập quy của CP Việt Nam 4. Giải pháp tiếp tục xây dựng và hoàn thiện kiểm soát của Toà án Nhân dân đối với quyền lập quy của CP Việt Nam 174 4.
Giải pháp tiếp tục xây dựng và hoàn thiện kiểm soát của MTTQVN và 181 các tổ chức thành viên của Mặt trận đối với quyền lập quy của CP Việt Nam KẾT LUẬN 190 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ 192 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 193 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ BCHTW Ban Chấp hành Trung ương CBCC Cán bộ, công chức CCPL Cơ chế pháp lý CP Chính phủ CQNN Cơ quan nhà nước CQHCNN Cơ quan hành chính nhà nước CTN Chủ tịch nước CTQG Chính trị quốc gia GS, TS Giáo sư, Tiến sĩ HCNN Hành chính nhà nước HĐDT Hội đồng dân tộc HĐND Hội đồng Nhân dân HN Hà Nội HTCT Hệ thống chính trị HTPL Hệ thống pháp luật KSQL Kiểm soát quyền lực KSQLNN Kiểm soát quyền lực nhà nước LATS Luận án Tiến sĩ MTTQVN Mặt trận Tổ quốc Việt Nam NĐ Nghị định NNPQ Nhà nước pháp quyền NQ Nghị quyết NXB Nhà xuất bản PBXH Phản biện xã hội QĐHC Quyết định hành chính QH Quốc hội QLNN Quyền lực nhà nước QPPL Quy phạm pháp luật TAND Toà án Nhân dân TANDTC Toà án Nhân dân tối cao TCCT-XH Tổ chức chính trị - xã hội VBPQ Văn bản pháp quy VBQPPL Văn bản quy phạm pháp luật VKSND Viện Kiểm sát Nhân dân VKSNDTC Viện Kiểm sát Nhân dân tối cao UB Ủy ban UBTV Ủy ban Thường vụ UBTVQH Ủy ban Thường vụ Quốc hội XHCN Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Kiểm soát quyền lực nhà nước là tất yếu khách quan nhằm đảm bảo quyền lực thực sự thuộc về Nhân dân, đảm bảo mọi quyết sách và hành vi của bộ máy nhà nước phục vụ lợi ích đông đảo của Nhân dân. Để đảm bảo hiệu lực, hiệu quả thực thi QLNN, tất cả QLNN đều phải có cơ chế phân công, phối hợp và kiểm soát một cách phù hợp. Trong đó KSQL giữa các nhánh quyền lực chính là một nguyên tắc hoạt động của NNPQ.
Nguyên tắc này đã được quy định tại khoản 3, Điều 2 của Hiến pháp nước Cộng hoà XHCN Việt Nam năm 2013 “Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các CQNN trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp” [138]. Quyền lập quy là một trong những quyền lực quan trọng thuộc quyền hành pháp được thực hiện bởi CP, để ban hành VBQPPL dưới luật, là một trong những bộ phận quan trọng của HTPL. Đồng thời, quyền lập quy của Chính phủ vừa mang tính uỷ quyền lập pháp, vừa có tính tuỳ nghi, có thể phát huy được tính chủ động, linh hoạt, sáng tạo, nhưng cũng chứa nhiều rủi ro, nguy cơ lạm quyền cao trong thực hiện quyền lập quy của CP. Vì vậy, cần phải có cơ chế kiểm soát quyền lập quy của CP để đảm bảo cho quyền lực này được thực hiệu đúng, đầy đủ, kịp thời, nhằm tạo ra HTPL có chất lượng, phục vụ kịp thời, có hiệu quả cho hoạt động quản lý nhà nước.
Từ thực tiễn tổ chức QLNN ở nước ta thời gian qua cho thấy, có nhiều cơ chế để kiểm soát quyền lập quy của CP, trong đó có CCPL kiểm soát quyền lập quy của CP. Các yếu tố của CCPL kiểm soát quyền lập quy của CP, bao gồm hệ thống thể chế pháp lý, thiết chế pháp lý và sự vận hành của cơ chế này từng bước được xây dựng hoàn thiện. Hệ thống thể chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của CP được quy định trong nhiều văn bản luật, trong đó xác định rõ địa vị pháp lý, thẩm quyền, trách nhiệm, nội dung, trình tự, thủ tục., tạo cơ sở pháp lý để các thiết chế pháp lý vận hành. Các thiết chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của CP (bao gồm cả hệ thống thiết chế bên trong và bên ngoài bộ máy của CP), mối liên 2 hệ giữa thể chế pháp lý và thiết chế pháp lý, cũng như sự vận hành của cơ chế này từng bước được hoàn thiện.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, CCPL về kiểm soát hoạt động lập quy của CP ở nước ta hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế, bất cập (cả về thể chế pháp lý, thiết chế pháp lý và sự vận hành của cơ chế này). Một số văn bản quy định về thẩm quyền và trách nhiệm thực hiện kiểm soát hoạt động lập quy của CP còn chưa hợp lý; thiếu các chế tài thực hiện thẩm quyền và trách nhiệm của các chủ thể kiểm soát; một số quy định còn thiếu đồng bộ, có sự mâu thuẫn giữa một số văn bản luật… Đồng thời, một số thiết chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của CP có cơ cấu chưa hợp lý, năng lực kiểm soát còn nhiều bất cập; mối quan hệ giữa thể chế pháp lý, thiết chế pháp lý còn nhiều hạn chế, chưa phát phát huy được tính chủ động, tích cực của các thiết chế pháp lý trong thực hiện pháp luật liên quan đến kiểm soát quyền lập quy của CP. Các điều kiện đảm bảo cho sự vận hành của CCPL kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ chưa đáp ứng được yêu cầu, chưa đảm bảo hiệu quả vận hành của cơ chế kiểm soát này. Như Nghị quyết Hội nghị BCHTW lần thứ 6, khóa XIII của Đảng ban hành Nghị quyết về "Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện NNPQ XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới" đã chỉ ra “QLNN chưa được kiểm soát hiệu quả, cơ chế KSQL chưa hoàn thiện, vai trò giám sát của Nhân dân chưa được phát huy mạnh mẽ”.
Sự kém hiệu quả trong vận hành của cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của CP là một phần nguyên nhân chủ yếu dẫn đến những hạn chế, bất cập trong thực hiện quyền lập quy của CP. Có một số VBQPPL của CP mới được ban hành đã phải sửa đổi, thậm chí có những văn bản được ban hành có dấu hiệu trái thẩm quyền, có nội dung sai nghiêm trọng, xa rời thực tiễn nên không đi vào cuộc sống. Đặc biệt, tình trạng ban hành VBQPPL để hướng dẫn, quy định chi tiết luật còn chậm, mâu thuẫn, trái với quy định của Hiến pháp và các văn bản luật chậm được khắc phục, dẫn đến không đảm bảo pháp chế trong hoạt động xây dựng và tổ chức thực hiện VBQPPL của các cơ quan trong bộ máy nhà nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của chính phủ Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp luật hiện hành.
Luận án "Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.