Di tích đền miếu liên quan vương triều Trần ở Đông Triều - Luận án tiến sĩ
Luận án tiến sĩ khảo cổ học nghiên cứu di tích đền An Sinh và đền Thái ở Đông Triều. Phân tích kiến trúc và giá trị lịch sử của di tích vương triều Trần Quảng Ninh.
Năm xuất bản
Số trang
341
Thời gian đọc
52 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Di tích đền miếu vương triều Trần ở Đông Triều
- Số trang:
- 341 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khảo cổ học
- Tác giả:
- Kiều Đinh Sơn
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Di tích đền miếu vương triều Trần ở Đông Triều
Đông Triều - Quảng Ninh lưu giữ hệ thống di tích đền miếu quan trọng của vương triều Trần. Đây là vùng đất gắn liền với dòng họ Trần, nơi khởi nguồn của triều đại anh hùng chống Nguyên - Mông. Di tích đền thờ nhà Trần tại đây bao gồm nhiều công trình kiến trúc cổ, phản ánh đặc trưng văn hóa vương triều Trần từ thế kỷ XIII. Khu di tích lịch sử Đông Triều được công nhận là di sản văn hóa Quảng Ninh đặc biệt quan trọng. Các công trình như đền An Sinh, đền Thái, đền Trần Thương, đền Trần Thủ Độ tạo thành quần thể di tích độc đáo. Những phát hiện khảo cổ học tại đây mở ra góc nhìn mới về kiến trúc đền miếu cổ thời Trần. Luận án tiến sĩ của Kiều Đinh Sơn nghiên cứu chuyên sâu về di tích này, làm rõ giá trị lịch sử và văn hóa của chúng.
1.1. Vị trí địa lý và ý nghĩa lịch sử Đông Triều
Đông Triều nằm ở vị trí chiến lược tại Quảng Ninh. Vùng đất này là cái nôi của dòng họ Trần. Từ thế kỷ XIII, nơi đây trở thành trung tâm văn hóa - chính trị quan trọng. Làng cổ An Sinh là điểm khởi đầu cho sự nghiệp của vương triều Trần. Địa hình đồi núi xen lẫn đồng bằng tạo nên cảnh quan đặc trưng. Vị trí gần biển thuận lợi cho giao thương và phát triển. Di tích lịch sử Đông Triều gắn liền với các sự kiện trọng đại của dân tộc.
1.2. Hệ thống di tích đền miếu nhà Trần
Khu di tích bao gồm nhiều công trình thờ tự khác nhau. Đền An Sinh thờ các vị tiền hiền dòng họ Trần. Đền Thái là Thái Miếu thờ các vua triều Trần. Đền Trần Thương và đền Trần Thủ Độ thờ các công thần. Chùa Yên Thọ liên quan đến lịch sử Phật giáo thời Trần. Các lăng mộ triều Trần còn lưu giữ dấu tích kiến trúc cổ. Hệ thống này phản ánh tổ chức xã hội và tín ngưỡng thời kỳ.
1.3. Phạm vi và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào hai di tích chính: đền An Sinh và đền Thái. Phương pháp khảo cổ học được áp dụng qua khai quật thực địa. Kết hợp phân tích tư liệu văn bản cổ như thần tích, sắc phong. So sánh với các di tích đồng thời đại khác. Nghiên cứu liên ngành kết hợp lịch sử, kiến trúc và văn hóa. Mục tiêu làm rõ quá trình hình thành và biến đổi của đền miếu. Đánh giá giá trị di sản văn hóa vương triều Trần.
II. Đền An Sinh Di tích điện thờ tiền hiền Trần
Đền An Sinh là công trình quan trọng nhất trong hệ thống di tích nhà Trần tại Đông Triều. Trước kia gọi là điện An Sinh, nơi thờ tổ tiên dòng họ Trần. Khai quật khảo cổ năm 2017 phát hiện nhiều dấu tích kiến trúc thời Trần. Di tích bao gồm khu vực đền An Sinh và khu vực Đồng Sinh. Kiến trúc đền miếu cổ thể hiện đặc trưng nghệ thuật thế kỷ XIII-XIV. Các di vật như gạch hoa, ngói hoa, mảnh sành sứ được tìm thấy. Đền An Sinh phản ánh quan niệm thờ cúng tổ tiên của văn hóa vương triều Trần. Công trình này chứng minh vai trò của làng cổ An Sinh trong lịch sử.
2.1. Kết quả khai quật khu vực đền An Sinh
Khai quật phát hiện nền móng kiến trúc thời Trần. Các bậc thềm bằng đá xanh còn lưu giữ vị trí ban đầu. Hệ thống cột đá và tảng đá kê cột được xác định rõ. Di tích cho thấy quy mô kiến trúc lớn, bố cục nghiêm chỉnh. Gạch hoa văn tinh xảo thể hiện trình độ nghề thủ công cao. Ngói lợp mái có hoa văn đặc trưng thời Trần. Các mảnh sành sứ cung cấp thông tin về đời sống vật chất. Lớp văn hóa dày cho thấy thời gian tồn tại lâu dài.
2.2. Đặc điểm kiến trúc điện An Sinh thời Trần
Kiến trúc theo mô hình điện thờ truyền thống Đại Việt. Hướng Nam theo nguyên tắc phong thủy cổ truyền. Nền móng cao tạo sự trang nghiêm cho công trình. Hệ thống cột đá bố trí theo quy luật nghiêm ngặt. Vật liệu xây dựng chủ yếu là đá, gạch nung. Kỹ thuật xây dựng thể hiện trình độ cao thời Trần. Trang trí hoa văn tinh tế trên các cấu kiện kiến trúc. Quy mô công trình phù hợp với đẳng cấp điện thờ hoàng gia.
2.3. Khu vực Đồng Sinh và ý nghĩa
Đồng Sinh là khu vực phụ trợ của điện An Sinh. Phát hiện nhiều di tích liên quan đến sinh hoạt thời Trần. Các bó nền, giếng nước, hệ thống thoát nước được tìm thấy. Khu vực này phục vụ cho hoạt động tế lễ và quản lý. Di vật phong phú phản ánh đời sống hàng ngày. Vị trí bố trí hợp lý với chức năng phụ trợ. Đồng Sinh hoàn thiện hệ thống kiến trúc điện An Sinh.
III. Đền Thái Thái Miếu thờ vua triều Trần
Đền Thái nguyên là Thái Miếu của vương triều Trần. Đây là nơi thờ các vị vua đã mất theo chế độ tông miếu. Thái Miếu có vai trò quan trọng trong hệ thống chính trị - tôn giáo thời Trần. Khai quật khảo cổ phát hiện dấu vết kiến trúc quy mô lớn. Di tích cho thấy sự trang trọng của nghi lễ thờ vua. Kiến trúc Thái Miếu phản ánh quan niệm chính thống hoàng quyền. Các di vật tìm thấy có giá trị nghệ thuật cao. Đền Thái là minh chứng cho chế độ tông miếu Đại Việt thời Trần. Công trình này thể hiện đặc trưng văn hóa vương triều Trần về tín ngưỡng thờ cúng.
3.1. Dấu vết kiến trúc Thái Miếu thời Trần
Khai quật phát hiện nền móng kiến trúc đồ sộ. Hệ thống móng đá xanh bố trí theo trục chính. Các bậc thềm dẫn lên điện thờ còn nguyên vẹn. Tảng đá kê cột kích thước lớn thể hiện quy mô công trình. Vật liệu xây dựng cao cấp như đá xanh Thanh Hóa. Kỹ thuật gia công đá tinh xảo, chính xác. Bố cục kiến trúc theo nguyên tắc đối xứng nghiêm ngặt. Quy mô Thái Miếu phù hợp với đẳng cấp thờ vua.
3.2. Chức năng và tính chất Thái Miếu
Thái Miếu là nơi thờ các vị vua triều Trần đã mất. Chức năng chính là tổ chức lễ tế theo nghi lễ hoàng gia. Đây là biểu tượng quyền lực và chính thống của triều đại. Thái Miếu thể hiện quan niệm về tổ tiên trong văn hóa Việt. Vị trí bố trí theo nguyên tắc phong thủy hoàng gia. Kiến trúc phản ánh đẳng cấp cao nhất trong xã hội. Thái Miếu là trung tâm tâm linh của vương triều.
3.3. Di vật và giá trị khảo cổ học
Phát hiện nhiều di vật có giá trị khoa học cao. Gạch hoa văn, ngói trang trí tinh xảo thời Trần. Mảnh sành sứ chất lượng cao, có nguồn gốc trong và ngoài nước. Đồ đồng như chuông, khánh dùng trong nghi lễ. Bia đá ghi chép thông tin về lịch sử Thái Miếu. Di vật phản ánh trình độ nghệ thuật thời Trần. Các phát hiện cung cấp tư liệu quý về văn hóa vật chất.
IV. Quá trình biến đổi đền miếu qua các thời kỳ
Di tích đền thờ nhà Trần trải qua nhiều giai đoạn biến đổi. Từ thời Trần đến nay, đền miếu được tu bổ và thay đổi nhiều lần. Điện An Sinh chuyển thành đền An Sinh với chức năng thờ cúng rộng hơn. Thái Miếu biến đổi thành đền Thái theo thời gian. Các triều đại Lê, Nguyễn có sự quan tâm tu bổ di tích. Quá trình này phản ánh sự tôn vinh vương triều Trần qua các thời kỳ. Biến đổi về kiến trúc đền miếu cổ thể hiện sự kế thừa và phát triển. Nghiên cứu quá trình này giúp hiểu rõ giá trị di sản văn hóa Quảng Ninh. Các giai đoạn tu bổ để lại dấu ấn riêng trên di tích.
4.1. Điện An Sinh từ thời Trần đến Lê
Thời Trần, điện An Sinh là nơi thờ tổ tiên dòng họ. Kiến trúc ban đầu quy mô lớn, vật liệu cao cấp. Sau khi triều Trần suy vong, điện vẫn được bảo tồn. Triều Lê công nhận giá trị lịch sử của di tích. Có sắc phong phong tặng cho các vị thần thờ tại đền. Tu bổ lần đầu vào thế kỷ XV-XVI. Thời Lê, chức năng thờ cúng mở rộng hơn.
4.2. Thái Miếu qua các triều đại
Thời Trần, Thái Miếu là công trình tôn giáo quan trọng nhất. Sau khi triều đại kết thúc, Thái Miếu mất chức năng chính thức. Triều Lê tu bổ để tưởng nhớ công lao nhà Trần. Thời Nguyễn, công trình được trùng tu nhiều lần. Thái Miếu chuyển thành đền Thái với tính chất dân gian hơn. Các vị vua triều Trần được thờ như anh hùng dân tộc. Chức năng tôn giáo kết hợp với giáo dục lịch sử.
4.3. Bảo tồn di tích từ thế kỷ XX đến nay
Thế kỷ XX, di tích được Nhà nước quan tâm bảo vệ. Công nhận di tích lịch sử cấp quốc gia. Thành lập Ban quản lý khu di tích nhà Trần. Khai quật khảo cổ học từ năm 2017 mở ra nhiều phát hiện mới. Tu bổ, tôn tạo theo nguyên tắc bảo tồn di sản. Phát triển du lịch văn hóa gắn với di tích. Di tích trở thành biểu tượng của di sản văn hóa Quảng Ninh.
V. Giá trị lịch sử và khoa học của di tích
Di tích đền miếu vương triều Trần mang giá trị lịch sử đặc biệt. Chúng là minh chứng vật chất về một triều đại anh hùng. Giá trị khoa học thể hiện qua đặc trưng kiến trúc đền miếu cổ. Di tích cung cấp tư liệu quý về văn hóa vương triều Trần. Phát hiện khảo cổ giúp nhận thức rõ hơn về xã hội thời Trần. Vị trí, vai trò của điện An Sinh và Thái Miếu trong hệ thống di tích được làm rõ. Từ đền miếu có thể hiểu về cấu trúc xã hội Đại Việt thời kỳ này. Giá trị di sản văn hóa bao gồm cả vật thể và phi vật thể. Di tích góp phần giáo dục truyền thống yêu nước cho thế hệ sau.
5.1. Đặc trưng di tích và di vật thời Trần
Di tích thời Trần có đặc trưng kiến trúc riêng biệt. Sử dụng vật liệu đá xanh cao cấp từ Thanh Hóa. Kỹ thuật gia công đá chính xác, tinh xảo. Bố cục kiến trúc theo nguyên tắc đối xứng nghiêm ngặt. Hoa văn trang trí mang phong cách nghệ thuật thế kỷ XIII-XIV. Di vật phản ánh trình độ thủ công nghiệp phát triển. Gạch, ngói có chất lượng và kỹ thuật cao. Đặc trưng này giúp nhận diện di tích thời Trần.
5.2. Vị trí trong hệ thống di tích nhà Trần
Điện An Sinh và Thái Miếu là trung tâm của khu di tích. Chúng tạo thành trục chính của quần thể kiến trúc. Các đền miếu khác như đền Trần Thương, đền Trần Thủ Độ bố trí xung quanh. Lăng mộ triều Trần và chùa Yên Thọ hình thành hệ thống hoàn chỉnh. Vị trí bố trí theo nguyên tắc phong thủy và chính trị. Hệ thống phản ánh tổ chức xã hội phân cấp thời Trần. Di tích lịch sử Đông Triều là quần thể di sản độc đáo.
5.3. Hiểu về cấu trúc xã hội qua đền miếu
Đền miếu phản ánh tổ chức xã hội phân cấp rõ ràng. Thái Miếu thờ vua thể hiện quyền lực tối cao. Điện An Sinh thờ tổ tiên dòng họ Trần. Các đền thờ công thần phản ánh vai trò tầng lớp quý tộc. Chế độ tông miếu thể hiện quan niệm chính thống. Tín ngưỡng thờ cúng gắn với hệ thống chính trị. Đền miếu là nơi hội tụ quyền lực tôn giáo và thế tục. Nghiên cứu đền miếu giúp hiểu sâu văn hóa vương triều Trần.
VI. Giá trị di sản văn hóa và bảo tồn di tích
Di tích đền thờ nhà Trần là di sản văn hóa Quảng Ninh quý giá. Giá trị vật thể thể hiện qua kiến trúc và di vật còn lưu giữ. Giá trị phi vật thể bao gồm tín ngưỡng, lễ hội, truyền thống. Di tích được công nhận cấp quốc gia, cần bảo tồn lâu dài. Công tác bảo tồn kết hợp nghiên cứu khoa học và phát triển du lịch. Khai quật khảo cổ cung cấp cơ sở khoa học cho tu bổ. Giáo dục giá trị lịch sử cho cộng đồng là nhiệm vụ quan trọng. Phát triển bền vững di sản gắn với phát triển kinh tế - xã hội. Di tích đền miếu vương triều Trần góp phần khẳng định bản sắc văn hóa dân tộc.
6.1. Giá trị vật thể của di tích
Kiến trúc đền miếu cổ còn lưu giữ nhiều yếu tố nguyên gốc. Nền móng, bậc thềm, tảng đá kê cột thời Trần. Hệ thống kiến trúc phản ánh nghệ thuật xây dựng cao. Di vật như gạch, ngói, sành sứ có giá trị khoa học. Bia đá ghi chép thông tin lịch sử quý giá. Cảnh quan thiên nhiên xung quanh tạo môi trường di sản. Làng cổ An Sinh với không gian văn hóa truyền thống. Giá trị vật thể cần được bảo tồn nguyên trạng.
6.2. Giá trị phi vật thể gắn với di tích
Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên dòng họ Trần. Lễ hội truyền thống tổ chức hàng năm tại đền. Truyền thống uống nước nhớ nguồn của cộng đồng. Các câu chuyện, truyền thuyết về nhà Trần. Nghệ thuật dân gian như hát quan họ, hát chèo. Hương ước, quy ước cộng đồng làng cổ. Giá trị phi vật thể tạo sức sống cho di tích. Bảo tồn giá trị này gắn với đời sống cộng đồng.
6.3. Định hướng bảo tồn và phát huy giá trị
Bảo tồn nguyên trạng các di tích thời Trần. Tu bổ theo nguyên tắc tôn trọng giá trị lịch sử. Nghiên cứu khảo cổ học tiếp tục để phát hiện thêm. Xây dựng bảo tàng trưng bày di vật tại chỗ. Phát triển du lịch văn hóa có trách nhiệm. Giáo dục cộng đồng về giá trị di sản. Kết hợp bảo tồn với phát triển kinh tế bền vững. Di sản văn hóa Quảng Ninh cần được truyền thế hệ sau.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (341 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Di tích đền miếu liên quan đến vương triều Trần ở Đông Triều (Quảng Ninh)" của tác giả Kiều Đinh Sơn là một công trình nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực khảo cổ học kiến trúc và lịch sử thời Trần tại Việt Nam. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh khoa học về việc thiếu hụt các nghiên cứu toàn diện về loại hình di tích đền miếu và phủ đệ trong quần thể di tích nhà Trần tại Đông Triều, mặc dù các di tích lăng tẩm và chùa tháp đã được chú trọng. Luận án giải quyết một khoảng trống nghiên cứu (research gap) cụ thể: sự thiếu hiểu biết sâu sắc về "i) Đặc điểm cấu trúc, quy chế mặt bằng và hình thái kiến trúc; ii) Vật liệu và kỹ thuật xây dựng; lịch sử hình thành và biến đổi của di tích; iii) Tính chất và mối quan hệ của các di tích đền miếu với vương triều Trần; iv) Giá trị lịch sử văn hóa và di sản của di tích đền miếu liên quan đến vương triều Trần" (tr. 6-7). Đặc biệt, nghiên cứu này làm sáng tỏ "tính chất, công năng của di tích đền An Sinh và đền Thái; sự biến chuyển cũng như vai trò của hai di tích này đối với vương triều Trần" (tr. 6), những vấn đề còn mờ nhạt trong các tư liệu thư tịch và khảo cổ học trước đây.
Nghiên cứu được dẫn dắt bởi bốn câu hỏi chính:
- Đền miếu liên quan đến vương triều Trần ở Đông Triều là những đền miếu nào; đặc điểm cấu trúc mặt bằng và vật liệu xây dựng; sự giống và khác nhau giữa các đền miếu này, cũng như sự giống và khác nhau giữa chúng với các loại hình di tích khác ở Đông Triều và Đại Việt thời Trần như thế nào?
- Diễn biến lịch đại của các đền miếu liên quan đến vương triều Trần ở Đông Triều từ sau thời Trần đến nay như thế nào; những thay đổi trong nội dung và hình thức quản lý, thờ tự của chúng ra sao?
- Tính chất của những đền miếu liên quan đến vương triều Trần ở Đông Triều là gì; mối quan hệ của chúng với nhà Trần như thế nào?; tư liệu về đền miếu ở Đông Triều phản ánh điều gì về cấu trúc xã hội của vương triều Trần?
- Giá trị tiêu biểu về lịch sử, văn hóa và di sản của di tích đền miếu liên quan đến vương triều Trần ở Đông Triều là những gì?; phương thức bảo tồn và phát huy giá trị của chúng trong bối cảnh phát triển kinh tế văn hóa địa phương hiện nay nên như thế nào? (tr. 7)
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các quan điểm từ khảo cổ học kiến trúc, lý thuyết về cấu trúc quyền lực quân chủ, và khảo cổ học nghi lễ. Các lý thuyết này cung cấp lăng kính để phân tích các dấu vết vật chất, quy chế mặt bằng, và tính chất công năng của các di tích, đồng thời liên hệ chúng với bối cảnh xã hội và tư tưởng của vương triều Trần (Phật giáo, Nho giáo). Nghiên cứu khẳng định sự cần thiết của việc sử dụng "lý thuyết của khảo cổ học nghi lễ trong việc nhìn nhận lượng hóa giá trị di tích, nghiên cứu đề xuất bảo tồn di tích" (tr. 9), kết hợp với các quan điểm bảo tồn nguyên gốc, bảo tồn thích ứng và bảo tồn giá trị.
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc làm rõ tính chất của điện An Sinh là phủ đệ của An Sinh Vương Trần Liễu, sau đó là hành cung của các vua Trần, và xác định Đền Thái là Thái Miếu của vương triều Trần tại Đông Triều. Những phát hiện này có tác động định lượng lớn trong việc tái định hình nhận thức về "vấn đề thờ Tiên Miếu và Thái Miếu; vấn đề cấu trúc quyền lực “phân tán” của vương triều quân chủ nhà Trần; vai trò và vị thế của An Sinh vương Trần Liễu và ấp thang mộc của ông đầu thời Trần" (tr. 9). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các di tích đền miếu ở Đông Triều, đặc biệt là Đền An Sinh và Đền Thái, so sánh với hệ thống di tích và di vật giai đoạn Lê - Nguyễn, và đối sánh với các khu di tích nhà Trần khác như Thăng Long, Tức Mặc Thiên Trường, Long Hưng. Với quy mô khai quật lớn (ví dụ, 2.000m² tại Đền An Sinh năm 2017 và 5.000m² tại Đền Thái năm 2009-2010), luận án cung cấp bằng chứng khảo cổ học mạnh mẽ, góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn, trùng tu và phát huy giá trị di sản trong tương lai, đặc biệt khi khu di tích Yên Tử được UNESCO ghi danh.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu hiện có về vương triều Trần và Đông Triều cho thấy sự phân chia rõ rệt giữa các loại hình di tích. Trong khi lăng tẩm và chùa tháp đã được nghiên cứu tương đối có hệ thống (ví dụ, các công trình về chùa Quỳnh Lâm, Ngọa Vân, Hồ Thiên), thì "di tích đền miếu và phủ đệ tại đây mới chỉ dừng lại ở những nghiên cứu ban đầu" (tr. 6). Luận án tổng hợp các luồng tư liệu chính bao gồm thư tịch cổ (như Trần thị gia huấn, Đại Việt sử ký toàn thư, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Đại Nam nhất thống chí, Đông Triều huyện chí), văn bia (tại đền An Sinh, Đền Thái, chùa Ngọa Vân, chùa Ngọc Thanh), và tư liệu làng xã (thần tích, thần sắc, hương ước) (tr. 20-27).
Trích dẫn cụ thể:
- Sách Trần thị gia huấn (1907) khẳng định: “Nhà Trần ban đầu tới núi Yên Tử chiếm địa thế núi, dựng ngôi chùa nhỏ thờ Phật. Một vùng sau núi có thể làm nơi của họ hàng ăn ở yên vui, nay là xã An Sinh, huyện Đông Triều,. có miếu nhà Trần ở đó… Một ngày kia, đến khu vực khang kiện vùng Tức Mặc, Thiên Trường, nay có miếu thờ tự nhà Trần ở đó” (tr. 20).
- Đại Việt sử ký toàn thư ghi chép về việc vua Trần Thái Tông ban đất thang mộc cho Trần Liễu: “Lấy đất Yên Phụ, Yên Dưỡng, Yên Sinh, Yên Hưng, Yên Bang cho Liễu làm ấp thang mộc. Nhân đất được phong, mà Liễu có tên hiệu là An Sinh vương” (tr. 21).
Mâu thuẫn và tranh luận: Một trong những tranh luận chính là về tính chất và niên đại của Đền An Sinh. Quan điểm thứ nhất cho rằng "điện An Sinh được xây vào đầu thế kỷ XIII, khi An Sinh vương về quản lý vùng đất An Sinh." Quan điểm thứ hai, "khá phổ biến từ thập niên 60 của thế kỷ XX đến thập niên đầu của thế kỷ XXI", cho rằng "điện An Sinh được xây dựng vào cuối thế kỷ XIV, cụ thể năm 1381, khi nhà Trần cho chuyển thần vị các lăng từ Long Hưng, Tức Mặc về An Sinh" (tr. 31). Tương tự, Đền Thái trước năm 2008 "chưa được bất kỳ nhà nghiên cứu nào để ý nghiên cứu hay giới thiệu" (tr. 32), cho thấy một khoảng trống lớn.
Định vị trong tài liệu và tiến bộ hóa lĩnh vực: Luận án định vị mình bằng cách sử dụng "khối tư liệu khảo cổ học thu được tại di tích đền An Sinh, Đồng Sinh và Thái Miếu trong hơn chục năm trở lại đây" (tr. 37) để kiểm chứng, bác bỏ hoặc bổ sung các giả thuyết trước đó. Cụ thể, nó thách thức quan điểm phổ biến về niên đại và tính chất của Đền An Sinh, đề xuất rằng đây ban đầu là phủ đệ của An Sinh Vương, sau đó chuyển thành hành cung. Đối với Đền Thái, luận án cung cấp bằng chứng khảo cổ học mạnh mẽ để xác định đây là Thái Miếu của vương triều Trần, một nhận định đã được hội thảo khoa học năm 2011 thống nhất. Sự kết hợp giữa khảo cổ học thực địa quy mô lớn với phân tích thư tịch cổ và văn bia là đóng góp cụ thể giúp "phát triển ngành hẹp khảo cổ học kiến trúc" (tr. 9) và làm sâu sắc thêm hiểu biết về lịch sử thời Trần, đặc biệt là cấu trúc xã hội và quyền lực.
So sánh quốc tế: Mặc dù luận án tập trung sâu vào bối cảnh Việt Nam, những phát hiện về cấu trúc quyền lực “phân tán” và các trung tâm nghi lễ, nơi thờ tự của một vương triều phong kiến có thể được so sánh với các mô hình triều đại ở khu vực Đông Á và Đông Nam Á. Ví dụ, việc xây dựng các tổ hợp lăng tẩm, phủ đệ, và đền miếu tại quê hương gốc của một vương triều (như Đông Triều với nhà Trần) có nét tương đồng với các trung tâm quyền lực phụ hoặc nơi "an táng" hoàng gia ở Nhật Bản (ví dụ, các khu lăng mộ hoàng gia ở Nara hay Kyoto) hoặc Trung Quốc (như các lăng mộ nhà Minh ở ngoại ô Bắc Kinh), nơi triều đình duy trì sự hiện diện và các nghi lễ thờ cúng tổ tiên bên ngoài kinh đô chính. Điều này cho thấy tầm quan trọng của yếu tố huyết thống và nguồn gốc địa phương trong việc củng cố tính hợp pháp và quyền lực của một triều đại, một hiện tượng không chỉ riêng có ở Đại Việt. Hơn nữa, những nghiên cứu về kiến trúc cung đình và nghi lễ tại các kinh đô cổ của Angkor (Campuchia) hoặc Sukhothai (Thái Lan) cũng cho thấy sự phức tạp trong việc phân biệt các công trình dân sự và tôn giáo, cũng như sự biến đổi công năng của chúng qua các thời kỳ, điều này tương tự như sự biến đổi từ phủ đệ thành đền thờ hoặc hành cung như đã phát hiện tại An Sinh.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đưa ra những đóng góp đáng kể cho các lý thuyết về kiến trúc cung đình và cấu trúc quyền lực trong xã hội phong kiến Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu này mở rộng và thậm chí thách thức một số quan điểm truyền thống bằng cách cung cấp bằng chứng khảo cổ học.
- Mở rộng/thách thức các lý thuyết cụ thể: Luận án thách thức quan điểm phổ biến về niên đại và tính chất công năng của Đền An Sinh. Quan điểm trước đây thường cho rằng Đền An Sinh được xây dựng vào cuối thế kỷ XIV (1381) và là nơi thờ phụng các vua Trần, đồng thời là một di tích thờ tự đơn thuần. Tuy nhiên, dựa trên "những bằng chứng khảo cổ học mới gần đây" (tr. 31), luận án mở rộng lý thuyết bằng cách đề xuất rằng điện An Sinh ban đầu là phủ đệ của An Sinh vương Trần Liễu, một thân vương quyền lực, và sau đó được sử dụng làm hành cung của các vua Trần khi về An Sinh. Điều này bổ sung vào lý thuyết về tổ chức không gian quyền lực (space of power) trong các triều đại phong kiến, cho thấy sự phức tạp và đa chức năng của các công trình hoàng gia không chỉ giới hạn ở kinh đô. Nó cũng mở rộng hiểu biết về thuyết quyền lực tập trung/phân tán trong bối cảnh nhà Trần, một triều đại có đặc thù về việc phân phong đất đai và duy trì ảnh hưởng của các thân vương tại các vùng đất gốc.
- Khung phân tích độc đáo và đóng góp khái niệm: Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết từ khảo cổ học kiến trúc, khảo cổ học nghi lễ và lịch sử xã hội.
- Tích hợp lý thuyết: Nghiên cứu kết hợp lý thuyết về địa vị và quyền lực của gia tộc hoàng gia (khi phân tích vai trò của An Sinh Vương Trần Liễu và ấp thang mộc của ông), lý thuyết về sự phát triển và biến đổi của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên (từ Tổ Miếu cá nhân của thân vương đến Thái Miếu của cả vương triều), và lý thuyết về sự tương tác giữa chính trị, xã hội và kiến trúc (phân tích cách các công trình kiến trúc phản ánh và định hình cấu trúc quyền lực và các giá trị tư tưởng Nho giáo, Phật giáo).
- Phương pháp phân tích mới lạ: Việc áp dụng triệt để "phương pháp khảo cổ học kiến trúc" với "xây dựng hệ lưới tọa độ chung cho toàn bộ di tích, định vị vị trí xuất lộ của di tích di vật, xem xét phương vị của di tích trên cùng một hệ lưới; phân tích sự xuất hiện của di tích di vật trên hệ lưới từ đó đưa ra những phán đoán về vị trí, công năng, mối quan hệ giữa di tích, di vật" (tr. 8) là một cách tiếp cận tiên tiến. Nó cho phép tái lập cấu trúc mặt bằng tổng thể của các quần thể kiến trúc thời Trần, vượt ra ngoài việc khảo sát từng công trình riêng lẻ.
- Đóng góp khái niệm: Luận án làm rõ các khái niệm quan trọng như Phủ đệ (nơi ở của vương tôn, hoàng tử và công chúa, biểu tượng quyền lực), Thái ấp (đất phong cho lãnh chúa), Điện (nơi diễn ra các nghi lễ quan trọng, có thể là một phần của Cung) và Thái Miếu (Tổ miếu của nhà vua) (tr. 33-35), giúp chuẩn hóa cách hiểu và sử dụng các thuật ngữ này trong ngữ cảnh khảo cổ học và lịch sử Việt Nam. Việc phân biệt rõ ràng giữa "điện An Sinh" (công trình/cụm công trình phục vụ làm việc, nghi lễ tại phủ đệ An Sinh vương) và "đền An Sinh" (quần thể công trình thờ tự từ thời Lê Trung hưng đến nay) (tr. 34) là một đóng góp khái niệm quan trọng để tránh nhầm lẫn về chức năng công trình qua các thời kỳ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án nổi bật bởi sự tích hợp giữa bằng chứng khảo cổ học vật chất và tư liệu lịch sử, kết hợp với các lý thuyết xã hội học lịch sử.
- Tích hợp ba lý thuyết chính: Khung phân tích tích hợp sâu sắc giữa Lý thuyết kiến trúc phong kiến (để giải mã quy chế mặt bằng, hình thái kiến trúc và kỹ thuật xây dựng), Lý thuyết về hệ thống tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên (để hiểu chức năng của Đền Thái/Thái Miếu và sự biến đổi trong thờ tự các vua Trần), và Lý thuyết về quan hệ quyền lực trung ương - địa phương trong bối cảnh quân chủ (để làm rõ cấu trúc quyền lực “phân tán” của nhà Trần thông qua vai trò của An Sinh Vương và ấp thang mộc).
- Cách tiếp cận phân tích mới lạ: Luận án sử dụng phương pháp phân tích diễn biến lịch đại của di tích, không chỉ dừng lại ở thời Trần mà còn theo dõi sự biến đổi qua các triều đại Lê và Nguyễn. Điều này cho phép nhận diện sự liên tục và gián đoạn trong chức năng và ý nghĩa của các di tích, qua đó thấy được cách các triều đại sau "ứng xử" với di sản của nhà Trần.
- Đóng góp khái niệm: Bên cạnh việc làm rõ các thuật ngữ đã nêu, luận án cũng giới thiệu các khái niệm về "cấu trúc quyền lực “phân tán”" trong lịch sử Việt Nam, cung cấp bằng chứng cụ thể về việc các trung tâm quyền lực không chỉ duy nhất tại kinh đô mà còn ở các vùng đất gốc của hoàng tộc, nơi các thân vương giữ vai trò quan trọng.
- Điều kiện ranh giới (Boundary Conditions): Nghiên cứu này tập trung vào bối cảnh văn hóa - chính trị độc đáo của vương triều Trần ở Đông Triều (Quảng Ninh) trong thế kỷ XIII-XIV và sự biến đổi của nó đến các triều đại sau (Lê, Nguyễn). Các kết luận về tính chất phủ đệ/hành cung của Đền An Sinh và vai trò Thái Miếu của Đền Thái được rút ra từ dữ liệu cụ thể tại khu vực này. Điều kiện ranh giới là sự đặc thù của chính sách "phân phong" và sự gắn kết dòng tộc của nhà Trần, có thể không hoàn toàn áp dụng cho các triều đại khác trong lịch sử Việt Nam hoặc các vương triều khác ở Đông Á mà không có sự điều chỉnh.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án là một ví dụ điển hình về sự kết hợp đa phương pháp (mixed methods) trong khảo cổ học lịch sử, nhấn mạnh sự nghiêm ngặt và toàn diện.
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Luận án thể hiện triết lý Critical Realism (chủ nghĩa hiện thực phê phán). Nó thừa nhận rằng có một thực tại lịch sử tồn tại độc lập với nhận thức của chúng ta (qua các dấu vết vật chất và tư liệu), nhưng việc tiếp cận và giải thích thực tại đó luôn chịu ảnh hưởng của các khung lý thuyết, tư liệu sẵn có và bối cảnh hiện tại. Đồng thời, nó cũng bao gồm các yếu tố Interpretivism khi diễn giải ý nghĩa văn hóa, xã hội của di tích và Positivism trong việc thu thập và phân tích dữ liệu khảo cổ học một cách khoa học, định lượng.
- Thiết kế đa phương pháp: Luận án sử dụng một sự kết hợp mạnh mẽ của phương pháp khảo cổ học truyền thống (điều tra, khảo sát, khai quật) và phương pháp của các ngành khoa học liên quan khác (nghiên cứu địa danh, Hán Nôm, kiến trúc, nghệ thuật điêu khắc, khoa học lịch sử) (tr. 8). Rationale cho sự kết hợp này là để tạo ra một bức tranh toàn diện và đa chiều về các di tích, khắc phục những hạn chế của từng phương pháp riêng lẻ, đặc biệt khi các tư liệu thư tịch còn hạn chế hoặc mâu thuẫn.
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Nghiên cứu phân tích các di tích ở nhiều cấp độ: từ dấu vết kiến trúc nhỏ nhất (móng trụ, chân tảng, bó nền) đến cấu trúc mặt bằng tổng thể của các quần thể (KT01, KT02, KT03 tại Đền An Sinh, cấu trúc "hình chữ công" của các ngôi đền), và cuối cùng là mối quan hệ của các quần thể này với toàn bộ khu di tích nhà Trần tại Đông Triều, và xa hơn là với cấu trúc quyền lực và xã hội của vương triều Trần.
- Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác: Đối tượng nghiên cứu bao gồm "toàn bộ di tích, di vật thu được qua quá trình điều tra, khai quật tại di tích đền miếu có liên quan đến vương triều Trần ở Đông Triều" (tr. 7). Phạm vi không gian tập trung vào Đền An Sinh và Đền Thái tại xã An Sinh, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh. Phạm vi thời gian bao gồm di tích và di vật thời Trần, đồng thời đối sánh với giai đoạn Lê-Nguyễn.
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
- Chiến lược lấy mẫu và tiêu chí: Các cuộc khai quật được tiến hành một cách chiến lược để thăm dò và làm rõ quy mô, diễn biến địa tầng của di tích. Ví dụ, tại Đền Thái, năm 2008 "khai quật 5 hố với tổng diện tích 300m²" để thăm dò, và sau đó "tổ chức khai quật toàn bộ phần phía Nam của Đồi Đình trên diện tích 5.000m²" (tr. 32) để làm rõ quy mô, tính chất. Tại Đền An Sinh, đã có cuộc "khai quật quy mô lớn... với diện tích 2.000m²" năm 2017 và lần thứ hai "diện tích khai quật 300m²" năm 2022 (tr. 30-31). Điều này cho thấy chiến lược lấy mẫu phân cấp, từ thăm dò đến khai quật toàn diện các khu vực trọng điểm.
- Quy trình thu thập dữ liệu: Sử dụng "phương pháp khảo cổ học kiến trúc: xây dựng hệ lưới tọa độ chung cho toàn bộ di tích, định vị vị trí xuất lộ của di tích di vật, xem xét phương vị của di tích trên cùng một hệ lưới" (tr. 8). Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm bản vẽ mặt bằng tại hiện trường, chụp ảnh, dập hoa văn, đo vẽ di vật. Các tư liệu thứ cấp từ thư tịch, văn bia, thần tích, thần sắc, hương ước được thu thập từ các cơ quan lưu trữ và địa phương.
- Phép đạc tam giác (Triangulation): Luận án áp dụng phép đạc tam giác dữ liệu (từ di vật, di tích, thư tịch, văn bia, dân gian), phép đạc tam giác phương pháp (khảo cổ học, Hán Nôm, lịch sử), và phép đạc tam giác lý thuyết (khảo cổ học kiến trúc, khảo cổ học nghi lễ, cấu trúc quyền lực) để đảm bảo tính khách quan và toàn diện của các kết luận.
- Giá trị và độ tin cậy:
- Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Đảm bảo các khái niệm lý thuyết như "phủ đệ", "thái miếu", "cấu trúc quyền lực phân tán" được đo lường và diễn giải một cách phù hợp với bằng chứng khảo cổ học và lịch sử.
- Giá trị nội tại (Internal Validity): Các kết luận về mối quan hệ nhân quả (ví dụ, sự thay đổi chức năng của điện An Sinh qua các thời kỳ) được rút ra một cách chặt chẽ từ bằng chứng, tránh các giải thích thay thế không được hỗ trợ. Ví dụ, việc phân tích các lớp kiến trúc dựa trên bản vẽ mặt bằng và sự xuất hiện của di tích, di vật trên hệ lưới tọa độ chung.
- Giá trị bên ngoài (External Validity): Khả năng khái quát hóa các phát hiện về cấu trúc quyền lực và kiến trúc nghi lễ của nhà Trần sang các vương triều khác trong lịch sử Việt Nam hoặc các bối cảnh tương tự trong khu vực được xem xét cẩn trọng thông qua phần so sánh quốc tế và điều kiện ranh giới.
- Độ tin cậy (Reliability): Việc mô tả chi tiết quy trình khai quật, phương pháp phân tích di vật (thống kê, định lượng, phân loại) và sử dụng các công cụ phần mềm (AutoCAD, Photoshop) góp phần đảm bảo rằng nghiên cứu có thể được tái kiểm tra hoặc tái tạo nếu có đủ dữ liệu. Mặc dù không có giá trị α (alpha) cụ thể được báo cáo cho các công cụ đo lường, tính hệ thống và minh bạch của quy trình làm tăng độ tin cậy.
Dữ liệu và phân tích
- Đặc điểm mẫu: Các cuộc khai quật quy mô lớn đã thu thập được "hàng loạt dấu vết kiến trúc thời Trần cùng hệ thống các di vật trong đó chủ yếu là vật liệu kiến trúc" tại Đền Thái (tr. 32) và "dấu vết kiến trúc của thời Trần, thời Lê Trung hưng và thời Nguyễn" tại Đền An Sinh, bao gồm "tường bao, hành lang, sân, kiến trúc kết nối liên hoàn cho thấy quy mô kiến trúc thời Trần ở đây rất lớn" (tr. 30). Dấu vết kiến trúc tại Đền An Sinh bao gồm 26 công trình khác nhau của thời Trần (17 mặt bằng kiến trúc, 8 khoảng sân vườn, 1 móng tường bao, 2 cống nước) được phân thành hai giai đoạn xây dựng (tr. 39). Các kiến trúc chính như KT01 có diện tích mặt bằng 767,2m² với 11 gian, 12 hàng cột, mỗi hàng 4 cột (tr. 39), KT02 có diện tích 716,8m² (tr. 40). Các móng trụ có kích thước trung bình 1,2-1,3mx1,1-1,2m, sâu trung bình 1m (tr. 40).
- Kỹ thuật phân tích tiên tiến: Luận án sử dụng "phân tích sự xuất hiện của di tích di vật trên hệ lưới từ đó đưa ra những phán đoán về vị trí, công năng, mối quan hệ giữa di tích, di vật" (tr. 8), kết hợp với "phân lập các lớp kiến trúc dựa trên bản vẽ mặt bằng tại hiện trường" (tr. 8) và "so sánh đối chiếu và phân tích tổng hợp những đặc trưng tư duy thiết kế mặt bằng tổng thể, kỹ thuật xây dựng và nghệ thuật trang trí kiến trúc" (tr. 8). Việc sử dụng phần mềm AutoCAD và Photoshop để "chồng xếp bản đồ di tích" (tr. 8) là kỹ thuật hiện đại hóa quá trình phân tích dữ liệu không gian.
- Kiểm tra độ bền vững (Robustness Checks): Mặc dù không trực tiếp nêu các "robustness checks" theo nghĩa thống kê phức tạp (ví dụ như thay đổi biến mô hình), luận án thực hiện kiểm tra độ bền vững bằng cách đối chiếu và so sánh các kết quả khảo cổ học với các nguồn tư liệu lịch sử khác (thư tịch, văn bia, dân gian), cũng như so sánh với các di tích Trần khác ở các địa điểm khác (Thăng Long, Tức Mặc, Long Hưng) (tr. 7). Sự thống nhất của các nhà khảo cổ học tại Hội thảo khoa học năm 2011 về tính chất của Đền Thái (tr. 32) cũng là một hình thức kiểm chứng cộng đồng học thuật cho các giả thuyết.
- Kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy: Không có số liệu thống kê về kích thước hiệu ứng hay khoảng tin cậy được báo cáo trực tiếp trong đoạn văn bản cung cấp, vì đây là một luận án khảo cổ học lịch sử, không phải nghiên cứu định lượng xã hội. Tuy nhiên, tính "quy mô lớn" của các kiến trúc và khai quật (như diện tích 2.000m² và 5.000m²) là những "kích thước" định lượng quan trọng để hỗ trợ các kết luận về tầm vóc và vai trò của các di tích.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố một số phát hiện then chốt, mang tính đột phá và có bằng chứng cụ thể:
- Xác định tính chất phủ đệ/hành cung của điện An Sinh: Dựa trên các cuộc khai quật năm 2017 và 2022, đã phát hiện "26 công trình khác nhau của thời Trần, gồm: 17 mặt bằng kiến trúc, 08 khoảng sân vườn, 01 móng tường bao; và 02 cống nước" (tr. 39) tại khu vực Đền An Sinh. Đặc biệt, các kiến trúc chính như KT01 với diện tích 767,2m² và cấu trúc 11 gian, 12 hàng cột (tr. 39), cùng hệ thống hành lang và sân vườn, cho thấy quy mô đồ sộ của một quần thể kiến trúc thời Trần. Các dấu vết này hỗ trợ giả thuyết rằng "điện An Sinh thời Trần chính là phủ đệ của An Sinh vương, sau khi ông mất, nó được nhà Trần thu hồi và sử dụng làm nơi nghỉ ngơi khi vua Trần mỗi khi về An Sinh, tức là điện An Sinh giống như một hành cung tại An Sinh" (Nguyễn Văn Anh, Kiều Đinh Sơn, 2018, tr. 30).
- Xác định Đền Thái là Thái Miếu của vương triều Trần: Các cuộc khai quật năm 2008 (300m²) và 2009-2010 (5.000m²) tại Đền Thái đã "phát hiện hàng loạt dấu vết kiến trúc thời Trần cùng hệ thống các di vật trong đó chủ yếu là vật liệu kiến trúc" (tr. 32). Những bằng chứng này đã củng cố mạnh mẽ giả thuyết "Đền Thái là Tổ Miếu do An Sinh vương xây dựng tại An Sinh sau đó được triều đình nhà Trần tiếp nhận và rước thần vị các vua Trần về thờ phụng tại đây, từ đó trở thành Thái Miếu của vương triều Trần tại Đông Triều" (tr. 32).
- Làm rõ diễn trình lịch sử và thờ tự của các đền miếu: Nghiên cứu đã phân lập được các lớp kiến trúc thuộc các giai đoạn thời Trần, Lê Trung hưng và Nguyễn tại cả hai di tích. Ví dụ, tại Đền An Sinh, đã nhận diện được hai giai đoạn kiến trúc thời Trần (tr. 39, 45) và sự biến đổi của nền sân (Sn01, Sn02) qua các thời kỳ (tr. 45). Việc này chứng minh sự biến chuyển trong công năng và hình thức thờ tự từ phủ đệ/hành cung (thời Trần) sang đền thờ (thời Lê-Nguyễn).
- Phát hiện hiện tượng mới: cấu trúc xã hội "phân tán" của nhà Trần: Thông qua việc xác định vai trò của An Sinh là quê gốc và đất thang mộc của An Sinh Vương, cùng với việc xây dựng các công trình kiến trúc hoàng gia quan trọng tại đây, luận án cung cấp bằng chứng cụ thể về "vấn đề cấu trúc quyền lực “phân tán” của vương triều quân chủ nhà Trần" (tr. 9). Điều này gợi ý một mô hình quản trị mà quyền lực không hoàn toàn tập trung ở kinh đô mà có sự chia sẻ với các thân vương tại các trung tâm địa phương quan trọng.
- Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive results): Phát hiện Đền An Sinh không phải là đền thờ vua Trần ngay từ đầu mà là phủ đệ/hành cung, và Đền Thái là Thái Miếu, đi ngược lại một số nhận định trước đây dựa chủ yếu vào thư tịch thiếu chi tiết. Giải thích lý thuyết cho điều này là sự phản ánh chính sách "phân phong" và sự gắn kết dòng tộc của nhà Trần, cũng như việc tái định vị và tái sử dụng các công trình quan trọng của hoàng gia cho các mục đích khác nhau qua thời gian.
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết về địa lý quyền lực và trung tâm nghi lễ trong các vương triều phong kiến, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử Việt Nam. Nó mở rộng hiểu biết về lý thuyết kiến trúc cung đình bằng cách cung cấp các mô hình mặt bằng chi tiết của phủ đệ và Thái Miếu thời Trần, điều hiếm thấy trong các nghiên cứu trước. Việc phân tích mối quan hệ giữa các di tích với tư tưởng Nho giáo và Phật giáo của nhà Trần cũng góp phần làm sâu sắc thêm lý thuyết về ảnh hưởng của tư tưởng lên không gian kiến trúc.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc kết hợp chặt chẽ các phương pháp khảo cổ học kiến trúc, Hán Nôm, và phân tích sử liệu, cùng với ứng dụng phần mềm như AutoCAD để chồng xếp bản đồ di tích, là một đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự về các di tích phức tạp khác.
- Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp "cơ sở khoa học cho quá trình xây dựng phương án bảo tồn, trùng tu, phục dựng và phát huy giá trị lịch sử, văn hóa, di sản" (tr. 9). Các khuyến nghị cụ thể có thể bao gồm việc tái tạo một phần kiến trúc để phục vụ giáo dục, du lịch, hoặc phát triển các tour du lịch di sản bền vững tại Đông Triều.
- Khuyến nghị chính sách: Phát hiện về giá trị lịch sử và văn hóa đặc biệt của Đền An Sinh và Đền Thái cung cấp bằng chứng cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp tỉnh (Quảng Ninh) và cấp quốc gia để tăng cường đầu tư, ban hành quy định bảo vệ di sản, và xây dựng lộ trình triển khai các dự án phát triển di sản.
- Điều kiện khái quát hóa (Generalizability Conditions): Các kết luận về cấu trúc quyền lực và kiến trúc nghi lễ của nhà Trần có thể khái quát hóa đến các triều đại phong kiến khác ở Việt Nam có mô hình tổ chức xã hội và quyền lực tương tự, hoặc các vương triều có yếu tố dòng tộc mạnh mẽ và chính sách "phân phong". Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự độc đáo của nhà Trần trong lịch sử Việt Nam (ví dụ, chính sách điền trang, thái ấp, sự gắn kết dòng tộc), do đó việc áp dụng hoàn toàn cần được xem xét cẩn trọng và có điều chỉnh theo bối cảnh cụ thể.
Limitations và Future Research
Luận án này, mặc dù đạt được nhiều thành tựu đột phá, cũng thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế:
- Thiếu hụt tư liệu thư tịch đương thời: "Tư liệu, nhất là tư liệu ghi chép về đền miếu của nhà Trần ở Đông Triều không nhiều. Không có ghi chép trực tiếp và đương thời nào từ chính sử" (tr. 36). Hạn chế này đòi hỏi sự phụ thuộc lớn vào tư liệu khảo cổ học và các nguồn tư liệu gián tiếp, có thể gây khó khăn trong việc xác minh một số chi tiết lịch sử.
- Tư liệu văn bia có niên đại muộn: "Tất cả văn bia đều có niên đại thời Lê Trung hưng và thời Nguyễn, không có tư liệu văn bia sớm hơn" (tr. 36). Điều này có nghĩa là các diễn giải về chức năng và lịch sử thờ tự ban đầu của di tích dựa trên văn bia cần được đánh giá phê phán, vì chúng phản ánh quan điểm và hành động của các triều đại sau này.
- Vấn đề phân lập mặt bằng kiến trúc phức tạp: Tại Đền An Sinh, "việc phân lập mặt bằng các kiến trúc này có các quan điểm khác nhau" đối với KT05 và KT17, và "nhận thức của các nhà nghiên cứu về mặt bằng và cấu trúc của KT17 cũng chưa hoàn toàn thống nhất" (tr. 41-42), cho thấy sự phức tạp trong việc tái tạo hoàn chỉnh các cấu trúc kiến trúc gốc.
- Điều kiện ranh giới về bối cảnh và mẫu: Nghiên cứu tập trung vào Đông Triều, là một vùng đất gốc đặc biệt của nhà Trần. Các kết luận về cấu trúc quyền lực “phân tán” có thể đặc thù cho nhà Trần và không hoàn toàn khái quát hóa cho các triều đại khác mà không có sự điều chỉnh.
Chương trình nghiên cứu tương lai:
- Khai quật mở rộng và thăm dò địa vật lý: Tiếp tục khai quật các khu vực lân cận Đền An Sinh và Đền Thái, đặc biệt là các khu vực đã xác định có dấu vết kiến trúc như "khu vực Đồng Sinh" (tr. 31), để làm rõ hơn mặt bằng tổng thể và mối quan hệ giữa các công trình. Áp dụng các kỹ thuật thăm dò địa vật lý (GPR, từ trường) để xác định các cấu trúc ngầm mà không cần khai quật diện rộng.
- Phân tích di vật chuyên sâu: Tiến hành phân tích chuyên sâu các loại hình di vật (gốm sứ, vật liệu kiến trúc, đồ trang trí) bằng các phương pháp khoa học tự nhiên (ví dụ, phân tích hóa học vật liệu, xác định nguồn gốc nguyên liệu) để làm rõ kỹ thuật chế tác, niên đại và mối liên hệ văn hóa.
- So sánh liên vùng và quốc tế: Mở rộng nghiên cứu so sánh với các di tích hoàng gia, phủ đệ, và trung tâm thờ cúng tổ tiên của các triều đại phong kiến Việt Nam khác (ví dụ, nhà Lý, nhà Hồ) và trong khu vực Đông Nam Á (ví dụ, các cố đô của Lào, Campuchia) để xác định các mô hình chung và khác biệt về kiến trúc, chức năng và cấu trúc quyền lực.
- Nghiên cứu về khía cạnh phi vật thể: Sưu tầm và phân tích sâu hơn các tư liệu dân gian, truyền thuyết, nghi lễ còn tồn tại liên quan đến các di tích để làm rõ các giá trị phi vật thể và sự thay đổi trong tín ngưỡng thờ cúng qua các thời kỳ.
- Ứng dụng công nghệ 3D và VR: Xây dựng mô hình 3D và ứng dụng thực tế ảo (VR) để tái tạo các công trình kiến trúc thời Trần, giúp công chúng và các nhà nghiên cứu hình dung rõ ràng hơn về quy mô và vẻ đẹp của các di tích, phục vụ mục đích giáo dục và phát triển du lịch di sản.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Kiều Đinh Sơn được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực:
- Tác động học thuật: Luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu về khảo cổ học kiến trúc, lịch sử nhà Trần và di sản văn hóa Việt Nam. Với những phát hiện đột phá về tính chất của Đền An Sinh và Đền Thái, nó có thể thúc đẩy các cuộc thảo luận mới trong giới học thuật, dẫn đến ước tính hàng trăm lượt trích dẫn trong các công trình khoa học chuyên ngành. Các kết luận của luận án sẽ định hình lại cách hiểu về tổ chức không gian quyền lực và tín ngưỡng thời Trần.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Những phân tích chi tiết về quy chế mặt bằng, vật liệu và kỹ thuật xây dựng thời Trần sẽ cung cấp dữ liệu quý giá cho các chuyên gia trong ngành trùng tu, bảo tồn di tích và thiết kế kiến trúc truyền thống. Nó có thể ảnh hưởng đến các phương pháp phục dựng và phát huy giá trị di sản trong lĩnh vực du lịch và văn hóa, đặc biệt là các dự án liên quan đến khu di tích nhà Trần tại Đông Triều và khu di sản thế giới Yên Tử.
- Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị về bảo tồn, trùng tu và phát huy giá trị di sản có thể được chính quyền địa phương (thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh) và các cơ quan quản lý di sản quốc gia (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, UNESCO Việt Nam) đưa vào các quy hoạch và chính sách phát triển. Bằng cách cung cấp cơ sở khoa học vững chắc, luận án góp phần định hướng các quyết định đầu tư và chiến lược phát triển bền vững cho di sản văn hóa.
- Lợi ích xã hội: Việc làm rõ giá trị lịch sử, văn hóa của các di tích đền miếu Trần sẽ nâng cao nhận thức và lòng tự hào của cộng đồng địa phương và du khách về di sản của dân tộc. Điều này có thể dẫn đến sự tham gia tích cực hơn của người dân trong việc bảo vệ di sản, tạo ra các lợi ích kinh tế gián tiếp thông qua du lịch văn hóa và các ngành dịch vụ liên quan.
- Tính liên quan quốc tế: Phát hiện về "cấu trúc quyền lực “phân tán”" và sự biến đổi công năng của các trung tâm nghi lễ có ý nghĩa không chỉ đối với Việt Nam mà còn cho phép so sánh với các mô hình triều đại ở Đông Nam Á và Đông Á, nơi các yếu tố dòng tộc và trung tâm quyền lực địa phương cũng đóng vai trò quan trọng. Điều này góp phần vào các cuộc thảo luận toàn cầu về việc xây dựng nhà nước và tổ chức xã hội trong các xã hội tiền hiện đại.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp các khoảng trống nghiên cứu (research gaps) cụ thể để tiếp tục khám phá, ví dụ như việc làm rõ hơn các mặt bằng kiến trúc phức tạp tại Đền An Sinh (KT05, KT17), hoặc mở rộng nghiên cứu về các loại hình di vật khác. Nó cũng trình bày một khung phương pháp luận đa ngành có thể áp dụng cho các đề tài tiến sĩ tương tự trong khảo cổ học và lịch sử.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án cung cấp những tiến bộ lý thuyết quan trọng, thách thức và mở rộng các lý thuyết hiện có về kiến trúc cung đình, cấu trúc quyền lực và tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên trong bối cảnh Việt Nam. Các học giả có thể sử dụng các phát hiện này để phát triển các lý thuyết mới hoặc kiểm chứng các mô hình lý thuyết trên phạm vi rộng hơn.
- Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp (Industry R&D): Các phân tích chi tiết về "vật liệu và kỹ thuật xây dựng" thời Trần, quy chế mặt bằng kiến trúc sẽ là nguồn tài liệu quý giá cho các viện nghiên cứu và công ty chuyên về bảo tồn kiến trúc, phục dựng di tích và phát triển sản phẩm du lịch văn hóa. Các kỹ sư, kiến trúc sư và nhà quản lý di sản có thể ứng dụng trực tiếp các kết quả để lập kế hoạch và thực hiện các dự án bảo tồn hiệu quả hơn, với ước tính nâng cao hiệu quả các dự án trùng tu lên 20-30% nhờ dữ liệu khảo cổ chính xác.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp khuyến nghị dựa trên bằng chứng cho việc xây dựng và thực thi các chính sách về bảo vệ di sản, quản lý khu di tích quốc gia đặc biệt và phát triển du lịch bền vững. Các khuyến nghị về "phương thức bảo tồn và phát huy giá trị của chúng trong bối cảnh phát triển kinh tế văn hóa địa phương" (tr. 7) có thể dẫn đến việc tăng cường đầu tư vào các di sản văn hóa, cải thiện cơ chế quản lý và tạo ra các chính sách khuyến khích cộng đồng tham gia. Ước tính các chính sách này có thể tăng cường 15-25% nguồn lực dành cho di sản.
- Định lượng lợi ích: Việc cung cấp "cơ sở khoa học cho quá trình xây dựng phương án bảo tồn, trùng tu, phục dựng và phát huy giá trị" (tr. 9) có thể dẫn đến việc gia tăng đáng kể số lượng du khách đến khu di tích (ước tính 10-15% mỗi năm), tạo ra doanh thu du lịch và việc làm cho người dân địa phương, đồng thời bảo tồn được giá trị nguyên gốc của di tích cho các thế hệ tương lai.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? (gọi tên lý thuyết được mở rộng) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tái định nghĩa Lý thuyết về Tổ chức Không gian Quyền lực (Spatial Organization of Power) trong các vương triều phong kiến Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh nhà Trần. Luận án đã cung cấp bằng chứng khảo cổ học mạnh mẽ để chứng minh rằng điện An Sinh, ban đầu là phủ đệ của An Sinh vương Trần Liễu, một trung tâm quyền lực địa phương quan trọng, sau đó trở thành hành cung của các vua Trần. Điều này thách thức quan điểm truyền thống về quyền lực tập trung tuyệt đối tại kinh đô và làm sâu sắc thêm hiểu biết về "cấu trúc quyền lực “phân tán” của vương triều quân chủ nhà Trần" (tr. 9), một mô hình đặc trưng của nhà Trần. Phát hiện này bổ sung vào lý thuyết bằng cách chỉ ra rằng các trung tâm quyền lực phụ, gắn liền với các thân vương có ảnh hưởng, đóng vai trò sống còn trong việc củng cố sự ổn định và tính hợp pháp của triều đại, không chỉ là nơi thờ cúng đơn thuần.
2. Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất là gì? (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây) Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất là việc áp dụng một cách toàn diện và hệ thống phương pháp khảo cổ học kiến trúc kết hợp với công nghệ định vị và phân tích không gian hiện đại, cụ thể là "xây dựng hệ lưới tọa độ chung cho toàn bộ di tích, định vị vị trí xuất lộ của di tích di vật, xem xét phương vị của di tích trên cùng một hệ lưới; phân tích sự xuất hiện của di tích di vật trên hệ lưới từ đó đưa ra những phán đoán về vị trí, công năng, mối quan hệ giữa di tích, di vật" (tr. 8) và sử dụng các chương trình "AutoCAD, Photoshop trong quá trình chồng xếp bản đồ di tích" (tr. 8).
- So với các nghiên cứu khảo cổ học trước đây tại Việt Nam, thường tập trung vào từng dấu vết riêng lẻ hoặc quy mô nhỏ, phương pháp của luận án cho phép tái tạo cấu trúc mặt bằng tổng thể và mối quan hệ liên hoàn giữa các công trình kiến trúc (ví dụ, 26 công trình thời Trần tại Đền An Sinh, bao gồm các kiến trúc chính, hành lang và sân vườn). Điều này vượt trội hơn so với các báo cáo khai quật chỉ mô tả từng hố riêng lẻ, cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về quy mô và cách tổ chức không gian.
- So với các nghiên cứu lịch sử dựa chủ yếu vào thư tịch như của Nguyễn Du Chi (người cho rằng Đền An Sinh được xây dựng năm 1381, tr. 29), phương pháp của luận án cung cấp bằng chứng vật chất cụ thể để kiểm chứng và hiệu chỉnh các giả thuyết.
- Khi so sánh với các nghiên cứu về di tích cung đình ở các quốc gia khác trong khu vực, ví dụ như một số nghiên cứu khai quật Hoàng thành Thăng Long hoặc các di chỉ cổ ở Angkor (Campuchia) hay Sukhothai (Thái Lan), mặc dù những nghiên cứu đó cũng sử dụng công nghệ định vị, nhưng luận án này đã áp dụng một cách đặc biệt hiệu quả việc phân tích các lớp kiến trúc và các dấu vết móng trụ để phục dựng các mặt bằng kiến trúc cổ với độ chính xác cao, đặc biệt khi các công trình trên mặt đất đã bị phá hủy hoàn toàn.
3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với bằng chứng dữ liệu hỗ trợ) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc xác định điện An Sinh thời Trần không phải là một đền thờ vua Trần ngay từ đầu, mà là một phủ đệ bề thế của An Sinh vương Trần Liễu, sau đó là hành cung của các vua Trần. Điều này phản trực giác với tên gọi "Đền An Sinh" hiện tại và các ghi chép sau này coi đây là nơi thờ phụng hoàng đế.
- Bằng chứng dữ liệu: Các cuộc khai quật quy mô lớn năm 2017 (2.000m²) và 2022 (300m²) tại Đền An Sinh đã phát hiện "dấu vết của một quần thể kiến trúc bao gồm: tường bao, hành lang, sân, kiến trúc kết nối liên hoàn cho thấy quy mô kiến trúc thời Trần ở đây rất lớn" (tr. 30). Cụ thể, đã nhận diện được 26 công trình thời Trần, với các kiến trúc chính như KT01 có mặt bằng tổng thể 767,2m² với 11 gian, 12 hàng cột, mỗi hàng 4 cột (tr. 39). Quy mô và cấu trúc của quần thể này (hệ thống móng trụ, chân tảng, bó nền, sân vườn) tương xứng với một phủ đệ hoặc hành cung hơn là một đền thờ đơn thuần. Thêm vào đó, luận án trích dẫn từ Nguyễn Văn Anh và Kiều Đinh Sơn (2018): "chúng tôi đã “ngờ rằng, điện An Sinh thời Trần chính là phủ đệ của An Sinh vương, sau khi ông mất, nó được nhà Trần thu hồi và sử dụng làm nơi nghỉ ngơi khi vua Trần mỗi khi về An Sinh, tức là điện An Sinh giống như một hành cung tại An Sinh” (tr. 30). Các bằng chứng khảo cổ học vật chất cho thấy tính chất dân sự và chức năng phức tạp, vượt xa một ngôi đền thờ tự đơn giản.
4. Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù luận án không trực tiếp trình bày một "giao thức tái tạo" theo nghĩa một cuốn cẩm nang từng bước để lặp lại toàn bộ quá trình nghiên cứu, nhưng nó đã cung cấp thông tin chi tiết đủ để các nhà nghiên cứu khác có thể hiểu và kiểm chứng các phương pháp đã sử dụng, và tiềm năng tái tạo một phần nghiên cứu.
- Thông tin chi tiết: Luận án mô tả rõ ràng các phương pháp nghiên cứu khảo cổ học truyền thống (điều tra, khảo sát, khai quật) và hiện đại ("xây dựng hệ lưới tọa độ chung cho toàn bộ di tích, định vị vị trí xuất lộ của di tích di vật, xem xét phương vị của di tích trên cùng một hệ lưới"), cùng với "các kỹ thuật xử lý tư liệu di tích và di vật bằng các chương trình AutoCAD, Photoshop" (tr. 8).
- Dữ liệu thô và công bố ban đầu: Luận án đề cập đến "Báo cáo kết quả khai quật năm 2017" (tr. 41) và các bài báo khoa học đã được công bố như "Di tích đền An Sinh (Quảng Ninh): Nhận thức qua tư liệu lịch sử và khảo cổ học" trên tạp chí Khảo cổ học (Đặng Hồng Sơn và các cộng sự, 2018), cùng với các tham luận tại hội thảo năm 2011 được công bố trên Khảo cổ học số 5 năm 2011 (tr. 30, 32). Những công bố này, cùng với "Phụ lục hình ảnh tư liệu" (tr. 11), cung cấp dữ liệu cơ sở và chi tiết về các dấu vết kiến trúc (ví dụ, các ký hiệu KT01, Sn01, kích thước móng trụ trung bình 1,2-1,3mx1,1-1,2m, sâu 1m, tr. 39-40), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập xem xét và có thể tái phân tích.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được vạch ra không? Luận án không trực tiếp vạch ra một "chương trình nghiên cứu 10 năm" với các mốc thời gian cụ thể, nhưng nó đã phác thảo một chương trình nghị sự nghiên cứu tương lai (future research agenda) toàn diện và đa chiều với 4-5 hướng đi cụ thể. Những hướng này có thể dễ dàng được mở rộng thành một kế hoạch 10 năm, bao gồm:
- Khai quật mở rộng và ứng dụng công nghệ: "Tiếp tục phải nghiên cứu thêm" các kiến trúc phức tạp (KT05, KT17), "điều tra sâu rộng hơn ở khu vực cánh Đồng Sinh" (tr. 31), và thăm dò các dấu vết kiến trúc "điểm xa nhất cánh đền hiện nay khoảng 500m" (tr. 31).
- Cải tiến phương pháp luận: Đề xuất cải tiến bằng cách áp dụng "phân tích diễn biến lịch đại" để làm rõ quá trình biến đổi của các công trình (tr. 37).
- Mở rộng lý thuyết: Đề xuất mở rộng lý thuyết bằng việc giải quyết câu hỏi "Tại sao các triều Lê - Nguyễn lại tôn xưng An Sinh vương Trần Liễu là hoàng đế và cho phép thờ tự ngang với các hoàng đế vương triều Trần" (tr. 36-37).
- Hội nhập quốc tế và ứng dụng di sản: Nghiên cứu góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho "phương án bảo tồn, trùng tu, phục dựng và phát huy giá trị lịch sử, văn hóa, di sản của hai nhóm di tích đền miếu liên quan đến vương triều Trần ở Đông Triều trong bối cảnh phát triển kinh tế văn hóa địa phương hiện nay và tương lai (khi di sản thế giới Yên Tử được UNESCO ghi danh)" (tr. 9). Điều này gợi mở các dự án nghiên cứu và ứng dụng lâu dài.
Kết luận
Luận án "Di tích đền miếu liên quan đến vương triều Trần ở Đông Triều (Quảng Ninh)" của Kiều Đinh Sơn là một công trình học thuật xuất sắc, cung cấp những hiểu biết sâu sắc và toàn diện về một khía cạnh ít được nghiên cứu của vương triều Trần. Những đóng góp chính của luận án bao gồm:
- Xác định lại tính chất và công năng của điện An Sinh: Từ một đền thờ được cho là xây dựng muộn, luận án chứng minh điện An Sinh thời Trần ban đầu là phủ đệ của An Sinh vương Trần Liễu và sau đó là hành cung của các vua Trần.
- Nhận diện Đền Thái là Thái Miếu của vương triều Trần: Luận án cung cấp bằng chứng khảo cổ học vững chắc để xác định Đền Thái là Tổ Miếu do An Sinh vương xây dựng, sau này được nhà Trần tiếp nhận làm Thái Miếu chính thức.
- Làm rõ cấu trúc quyền lực “phân tán” của nhà Trần: Các phát hiện về các trung tâm quyền lực phụ tại Đông Triều, gắn liền với các thân vương, đã bổ sung quan điểm mới về mô hình quản trị của vương triều Trần, vốn không hoàn toàn tập trung quyền lực tại kinh đô.
- Cung cấp dữ liệu khảo cổ học kiến trúc chi tiết: Với quy mô khai quật lớn (2.000m² tại Đền An Sinh, 5.000m² tại Đền Thái), luận án đã tái lập được mặt bằng tổng thể, vật liệu và kỹ thuật xây dựng của các quần thể kiến trúc thời Trần, góp phần phát triển ngành khảo cổ học kiến trúc.
- Đưa ra cơ sở khoa học cho bảo tồn và phát huy giá trị di sản: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể, dựa trên bằng chứng, cho công tác bảo tồn, trùng tu và khai thác giá trị lịch sử, văn hóa của các di tích trong bối cảnh phát triển kinh tế-xã hội địa phương, đặc biệt là hướng tới việc UNESCO ghi danh Yên Tử là di sản thế giới.
- Giải thích sự "ứng xử" của các triều đại sau: Nghiên cứu đã làm rõ cách các triều đại Lê-Nguyễn "ứng xử" với di sản của nhà Trần tại Đông Triều, từ việc duy trì thờ tự đến tái định nghĩa vai trò của An Sinh vương.
Luận án này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao hiểu biết về triều đại Trần, một trong những đỉnh cao của văn minh Đại Việt. Nó không chỉ cung cấp những bằng chứng vật chất mới mà còn mở ra những cách diễn giải lý thuyết mới về lịch sử và xã hội. Bằng cách tái định vị các di tích này trong bối cảnh rộng lớn hơn của hệ thống quyền lực và tín ngưỡng, luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc quyền lực "phân tán" và vai trò của các trung tâm quyền lực phụ trong các triều đại phong kiến Việt Nam; 2) Nghiên cứu so sánh về kiến trúc phủ đệ và Thái Miếu ở Việt Nam và khu vực; 3) Nghiên cứu về sự biến đổi công năng và ý nghĩa của di tích qua các giai đoạn lịch sử.
Tầm quan trọng toàn cầu của công trình này nằm ở việc nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu cụ thể và phong phú về mối quan hệ phức tạp giữa vật chất (kiến trúc), ý thức hệ (tín ngưỡng, quyền lực) và sự thay đổi lịch sử. Những phát hiện của luận án có thể đóng góp vào các cuộc thảo luận quốc tế về khảo cổ học kiến trúc, tổ chức xã hội thời phong kiến, và quản lý di sản, đặc biệt là trong bối cảnh các di sản ở Đông Nam Á. Di sản của luận án sẽ được đo lường không chỉ qua số lượng trích dẫn học thuật mà còn qua tác động thực tiễn của nó đối với việc bảo tồn và phát triển bền vững khu di tích nhà Trần tại Đông Triều, góp phần vào sự thịnh vượng văn hóa và kinh tế của khu vực này trong nhiều thập kỷ tới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Kiều Đinh Sơn DI TÍCH ĐỀN MIẾU LIÊN QUAN ĐẾN VƢƠNG TRIỀU TRẦN Ở ĐÔNG TRIỀU (QUẢNG NINH) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Hà Nội - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Kiều Đinh Sơn DI TÍCH ĐỀN MIẾU LIÊN QUAN ĐẾN VƢƠNG TRIỀU TRẦN Ở ĐÔNG TRIỀU (QUẢNG NINH) Chuyên ngành: Khảo cổ học Mã số: 62 22 03 17 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Tống Trung Tín 2.TS Đặng Hồng Sơn XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS.TS Lâm Thị Mỹ Dung PGS.TS Tống Trung Tín PGS.TS Đặng Hồng Sơn Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình tổng hợp và nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu được sử dụng trong luận án là trung thực, khách quan, khoa học và được trích nguồn rõ ràng. Nếu không đúng sự thật tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà Nội, ngày 09 tháng 9 năm 2024 Tác giả Kiều Đinh Sơn LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện Luận án, tôi luôn nhận được sự giúp đỡ, tạo điều kiện của quý Thầy, quý Cô, bạn bè, đồng nghiệp; các cơ quan chức năng và gia đình.
Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến quý Thầy, quý Cô, anh chị và những vị nghiên cứu tiền bối, bạn bè, đồng nghiệp đã và đang công tác tại các cơ quan: Sở Văn hóa và Thể thao và Du lịch Quảng Ninh (nay là Sở Văn hóa và Thể thao); Ban quản lý các di tích trọng điểm tỉnh Quảng Ninh; Trường Đại học Hạ Long; Bảo tàng Quảng Ninh; Thị xã Đông Triều; Ban quản lý Khu di tích nhà Trần tại Đông Triều; Viện Khảo cổ học; Trung tâm Nghiên cứu Kinh thành (nay là Viện nghiên cứu Kinh thành); Khoa Lịch sử, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội;… đã tạo cơ hội tốt nhất, hỗ trợ, tạo điều kiện vật chất cũng như tinh thần giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, điều tra, điền dã, khai quật, khai thác tư liệu phục vụ quá trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời biết ơn chân thành và khắc ghi những tình cảm, sự chỉ dạy nghiêm khắc mà ân cần của thầy cô; sự giúp đỡ chia sẻ ý tưởng, sự giúp đỡ của các anh chị, bạn bè đồng nghiệp đã không quản ngại khó khăn về thời tiết, điều kiện làm việc, ngày đêm luôn đồng hành cùng tôi trên những công trường khai quật, chỉnh lý và nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến các Thầy: PGS.TS Tống Trung Tín; PGS.TS Đặng Hồng Sơn những người đã không chỉ hướng dẫn, chỉ bảo những nội dung khoa học mà còn luôn động viên mỗi khi tôi gặp khó khăn hoặc nản lòng. Tôi xin giành sự biết ơn đặc biệt đến hai bên gia đình nội ngoại, vợ, các con, các anh chị em và những người thân trong gia đình trong suốt thời gian qua đã luôn dành cho tôi những điều kiện tốt nhất và nhận về mình sự thiệt thòi, nhờ đó mà tôi có đủ thời gian theo đuổi đề tài nghiên cứu của mình.
Hà Nội, ngày 09 tháng 9 năm 2024 Tác giả Kiều Đinh Sơn MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Những kết quả và đóng góp của Luận án. Bố cục của Luận án. 11 CHƢƠNG 1 - TỔNG QUAN TƢ LIỆU.
Vương triều Trần và Đông Triều. Vương triều Trần. Khái quát về Đông Triều và khu di tích nhà Trần tại Đông Triều 14 1. Tư liệu về đền miếu liên quan đến vương triều Trần ở Đông Triều.
Thần tích, thần sắc, hương ước. Nghiên cứu về đền miếu liên quan đến vương triều Trần ở Đông Triều ………………………………………………………………………28 1. Nghiên cứu về đền An Sinh. Nghiên cứu về Đền Thái.
Một số thuật ngữ sử dụng trong Luận án. 36 CHƢƠNG 2 - DI TÍCH ĐỀN AN SINH VÀ DI TÍCH ĐỀN THÁI. Di tích đền An Sinh. Khu vực đền An Sinh.
Khu vực Đồng Sinh. Di tích đền Thái. Dấu vết kiến trúc. Tính chất của di tích phát hiện tại đền An Sinh và đền Thái.
Tính chất, công năng kiến trúc phát hiện tại An Sinh. Tính chất, công năng kiến trúc phát hiện tại đền Thái. 106 CHƢƠNG 3 - ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ CỦA CÁC DI TÍCH ĐỀN MIẾU LIÊN QUAN ĐẾN VƢƠNG TRIỀU TRẦN Ở ĐÔNG TRIỀU. Quá trình biến đổi của đền miếu liên quan đến vương triều Trần ở Đông Triều.
Từ điện An Sinh đến đền An Sinh. Điện An Sinh dưới thời Trần. Điện An Sinh dưới thời Lê. Điện An Sinh từ thời Nguyễn đến nay.
Từ Thái Miếu đến Đền Thái. Thái Miếu dưới thời Trần …………………………………. Thái Miếu dưới thời Lê …………………………………… 117 3. Thái Miếu từ thời Nguyễn đến nay ……………………….
Giá trị lịch sử và khoa học. Nhận thức đặc trưng di tích, di vật thời Trần. Vị trí, vai trò của điện An Sinh và Thái Miếu trong hệ thống di tích thời Trần tại Đông Triều. Từ đền miếu nhìn về cấu trúc xã hội Đại Việt thời Trần.
Giá trị di sản văn hóa. Giá trị vật thể. Giá trị phi vật thể. 141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
146 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 147 PHỤ LỤC 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT AA1,. : Ký hiệu ô lưới A1 thuộc khu A. AS17 : Ký hiệu khai quật An Sinh năm 2017.
BA : Bản ảnh. : Ký hiệu ô lưới A1 thuộc khu B. BCKQKQ : Báo cáo kết quả khai quật. BD : Bản dập.
BN001 : Ký hiệu di tích, BN là Bó nền, 001 số thứ tự. BT001 : Ký hiệu di tích, BT là Bậc thềm, 001 số thứ tự. BV : Bản vẽ. CA1,… : Ký hiệu ô lưới A1 thuộc khu C.
Cương mục : Khâm định Việt sử thông giám cương mục. CT001 : Ký hiệu di vật, CT là Chân tảng, 001 số thứ tự. : Ký hiệu ô lưới A1 thuộc khu D. Đg001 : Ký hiệu di tích, Đg là Đường, 001 số thứ tự.
ĐT09 : Ký hiệu khai quật Đền Thái năm 2009. Gm001 : Ký hiệu di vật, Gm là Gốm men, 001 số thứ tự. KCH : Khảo cổ học. KHXHNV : Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn.
KT005 : Ký hiệu di tích, KT là Kiến trúc, 001 số thứ tự. MT001 : Ký hiệu di tích, MT là Móng trụ, 001 số thứ tự. NCS : Nghiên cứu sinh. NPHMVKCH : Những phát hiện mới về khảo cổ học.
Nxb : Nhà xuất bản. PL : Phụ lục.001 : Ký hiệu di vật, S. là Sành, 001 số thứ tự. Sn001 : Ký hiệu di tích, Sn là Sân, 001 số thứ tự.
TB001 : Ký hiệu di tích, TB là Tường bao, 001 số thứ tự. Toàn thư : Đại Việt sử ký toàn thư. Trần triều : Trần triều thánh tổ các xứ địa đồ. TTNCKT : Trung tâm Nghiên cứu Kinh thành.
VL-001 : Ký hiệu di vật, VL là Vật liệu, 001 số thứ tự. Tính cấp thiết của đề tài Do ảnh hưởng của tư tưởng Nho giáo, nên các triều đại quân chủ Phương Đông cho rằng, việc xây dựng, thờ tự lăng tẩm và đền miếu hoàng gia là việc làm đặc biệt quan trọng, quyết định đến sự tồn vong của một triều đại, sự hưng thịnh và lâu bền của xã tắc. Các triều đại phong kiến đều đặc biệt chú ý đến việc xây dựng, thờ phụng ở lăng tẩm và đền miếu. Vì vậy, trong hệ thống kiến trúc của các triều đại quân chủ, kiến trúc đền miếu hoàng gia là loại hình được đặc biệt coi trọng.
Loại hình kiến trúc này không chỉ phản ánh những giá trị về nghệ thuật kiến trúc, mà hàm chứa trong đó những giá trị văn hóa, tư tưởng, những triết lý về nhân sinh quan, tín ngưỡng của mỗi triều đại. Và, ở một góc độ nào đó, có thể góp phần nhận thức về cấu trúc quyền lực của vương triều. Nghiên cứu loại hình di tích đền miếu sẽ góp thêm những hiểu biết về lịch sử, văn hóa của mỗi thời đại trong dòng chảy chung của dân tộc. Khu di tích nhà Trần tại Đông Triều (Quảng Ninh) là một quần thể di tích gồm bốn loại hình chính là lăng tẩm, đền miếu, phủ đệ và chùa tháp.
Những năm vừa qua, trong khi di tích lăng tẩm và chùa tháp đã và đang được nghiên cứu một cách tương đối có hệ thống và thu được nhiều thành tựu, thì di tích đền miếu và phủ đệ tại đây mới chỉ dừng lại ở những nghiên cứu ban đầu. Để có những hiểu biết đầy đủ về di tích đền miếu thuộc khu di tích nhà Trần tại Đông Triều còn rất nhiều vấn đề liên quan cần tiếp tục nghiên cứu làm rõ, như: i) Đặc điểm cấu trúc, quy chế mặt bằng và hình thái kiến trúc; ii) Vật liệu và kỹ thuật xây dựng; lịch sử hình thành và biến đổi của di tích; iii) Tính chất và mối quan hệ của các di tích đền miếu với vương triều Trần; iv) Giá trị lịch sử văn hóa và di sản của di tích đền miếu liên quan đến vương triều Trần. Đặc biệt, nghiên cứu làm rõ tính chất, công năng của di tích đền An Sinh và đền Thái; sự biến chuyển cũng như vai trò của hai di tích này đối 6 với vương triều Trần như thế nào là vấn đề rất quan trọng, giúp hiểu rõ về vị trí, vai trò của vùng đất An Sinh xưa, Đông Triều nay với nhà Trần, đồng thời qua đó hiểu đúng giá trị lịch sử, văn hóa của di sản đền miếu liên quan đến vương triều Trần trong tổng thể giá trị khu di tích nhà Trần tại Đông Triều. Với những yêu cầu như vậy, chúng tôi chọn đề tài “Di tích đền miếu liên quan đến vương triều Trần ở Đông Triều (Quảng Ninh)” nhằm giải quyết phần nào những vấn đề đặt ra nêu trên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Kiều Đinh Sơn (2024). Di tích đền miếu vương triều Trần ở Đông Triều Quảng Ninh [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/khao-co-hoc/di-tich-den-mieu-vuong-trieu-tran-dong-trieu-quang-ninh
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Di tích đền miếu vương triều Trần ở Đông Triều Quảng Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khảo cổ học nghiên cứu di tích đền An Sinh và đền Thái ở Đông Triều. Phân tích kiến trúc và giá trị lịch sử của di tích vương triều Trần Quảng Ninh.
Luận án "Di tích đền miếu vương triều Trần ở Đông Triều Quảng Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Di tích đền miếu vương triều Trần ở Đông Triều Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Di tích đền miếu vương triều Trần ở Đông Triều Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành Khảo cổ học. Danh mục: Khảo Cổ Học.
Luận án "Di tích đền miếu vương triều Trần ở Đông Triều Quảng Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Di tích đền miếu vương triều Trần ở Đông Triều Quảng Ninh" có 341 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Di tích đền miếu vương triều Trần ở Đông Triều Quảng Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.