Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Di tích đền miếu liên quan đến vương triều Trần ở Đông Triều (Quảng Ninh)" của tác giả Kiều Đinh Sơn là một công trình nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực khảo cổ học kiến trúc và lịch sử thời Trần tại Việt Nam. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh khoa học về việc thiếu hụt các nghiên cứu toàn diện về loại hình di tích đền miếu và phủ đệ trong quần thể di tích nhà Trần tại Đông Triều, mặc dù các di tích lăng tẩm và chùa tháp đã được chú trọng. Luận án giải quyết một khoảng trống nghiên cứu (research gap) cụ thể: sự thiếu hiểu biết sâu sắc về "i) Đặc điểm cấu trúc, quy chế mặt bằng và hình thái kiến trúc; ii) Vật liệu và kỹ thuật xây dựng; lịch sử hình thành và biến đổi của di tích; iii) Tính chất và mối quan hệ của các di tích đền miếu với vương triều Trần; iv) Giá trị lịch sử văn hóa và di sản của di tích đền miếu liên quan đến vương triều Trần" (tr. 6-7). Đặc biệt, nghiên cứu này làm sáng tỏ "tính chất, công năng của di tích đền An Sinh và đền Thái; sự biến chuyển cũng như vai trò của hai di tích này đối với vương triều Trần" (tr. 6), những vấn đề còn mờ nhạt trong các tư liệu thư tịch và khảo cổ học trước đây.

Nghiên cứu được dẫn dắt bởi bốn câu hỏi chính:

  1. Đền miếu liên quan đến vương triều Trần ở Đông Triều là những đền miếu nào; đặc điểm cấu trúc mặt bằng và vật liệu xây dựng; sự giống và khác nhau giữa các đền miếu này, cũng như sự giống và khác nhau giữa chúng với các loại hình di tích khác ở Đông Triều và Đại Việt thời Trần như thế nào?
  2. Diễn biến lịch đại của các đền miếu liên quan đến vương triều Trần ở Đông Triều từ sau thời Trần đến nay như thế nào; những thay đổi trong nội dung và hình thức quản lý, thờ tự của chúng ra sao?
  3. Tính chất của những đền miếu liên quan đến vương triều Trần ở Đông Triều là gì; mối quan hệ của chúng với nhà Trần như thế nào?; tư liệu về đền miếu ở Đông Triều phản ánh điều gì về cấu trúc xã hội của vương triều Trần?
  4. Giá trị tiêu biểu về lịch sử, văn hóa và di sản của di tích đền miếu liên quan đến vương triều Trần ở Đông Triều là những gì?; phương thức bảo tồn và phát huy giá trị của chúng trong bối cảnh phát triển kinh tế văn hóa địa phương hiện nay nên như thế nào? (tr. 7)

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các quan điểm từ khảo cổ học kiến trúc, lý thuyết về cấu trúc quyền lực quân chủ, và khảo cổ học nghi lễ. Các lý thuyết này cung cấp lăng kính để phân tích các dấu vết vật chất, quy chế mặt bằng, và tính chất công năng của các di tích, đồng thời liên hệ chúng với bối cảnh xã hội và tư tưởng của vương triều Trần (Phật giáo, Nho giáo). Nghiên cứu khẳng định sự cần thiết của việc sử dụng "lý thuyết của khảo cổ học nghi lễ trong việc nhìn nhận lượng hóa giá trị di tích, nghiên cứu đề xuất bảo tồn di tích" (tr. 9), kết hợp với các quan điểm bảo tồn nguyên gốc, bảo tồn thích ứng và bảo tồn giá trị.

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc làm rõ tính chất của điện An Sinh là phủ đệ của An Sinh Vương Trần Liễu, sau đó là hành cung của các vua Trần, và xác định Đền Thái là Thái Miếu của vương triều Trần tại Đông Triều. Những phát hiện này có tác động định lượng lớn trong việc tái định hình nhận thức về "vấn đề thờ Tiên Miếu và Thái Miếu; vấn đề cấu trúc quyền lực “phân tán” của vương triều quân chủ nhà Trần; vai trò và vị thế của An Sinh vương Trần Liễu và ấp thang mộc của ông đầu thời Trần" (tr. 9). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các di tích đền miếu ở Đông Triều, đặc biệt là Đền An Sinh và Đền Thái, so sánh với hệ thống di tích và di vật giai đoạn Lê - Nguyễn, và đối sánh với các khu di tích nhà Trần khác như Thăng Long, Tức Mặc Thiên Trường, Long Hưng. Với quy mô khai quật lớn (ví dụ, 2.000m² tại Đền An Sinh năm 2017 và 5.000m² tại Đền Thái năm 2009-2010), luận án cung cấp bằng chứng khảo cổ học mạnh mẽ, góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn, trùng tu và phát huy giá trị di sản trong tương lai, đặc biệt khi khu di tích Yên Tử được UNESCO ghi danh.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu hiện có về vương triều Trần và Đông Triều cho thấy sự phân chia rõ rệt giữa các loại hình di tích. Trong khi lăng tẩm và chùa tháp đã được nghiên cứu tương đối có hệ thống (ví dụ, các công trình về chùa Quỳnh Lâm, Ngọa Vân, Hồ Thiên), thì "di tích đền miếu và phủ đệ tại đây mới chỉ dừng lại ở những nghiên cứu ban đầu" (tr. 6). Luận án tổng hợp các luồng tư liệu chính bao gồm thư tịch cổ (như Trần thị gia huấn, Đại Việt sử ký toàn thư, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Đại Nam nhất thống chí, Đông Triều huyện chí), văn bia (tại đền An Sinh, Đền Thái, chùa Ngọa Vân, chùa Ngọc Thanh), và tư liệu làng xã (thần tích, thần sắc, hương ước) (tr. 20-27).

Trích dẫn cụ thể:

  • Sách Trần thị gia huấn (1907) khẳng định: “Nhà Trần ban đầu tới núi Yên Tử chiếm địa thế núi, dựng ngôi chùa nhỏ thờ Phật. Một vùng sau núi có thể làm nơi của họ hàng ăn ở yên vui, nay là xã An Sinh, huyện Đông Triều,. có miếu nhà Trần ở đó… Một ngày kia, đến khu vực khang kiện vùng Tức Mặc, Thiên Trường, nay có miếu thờ tự nhà Trần ở đó” (tr. 20).
  • Đại Việt sử ký toàn thư ghi chép về việc vua Trần Thái Tông ban đất thang mộc cho Trần Liễu: “Lấy đất Yên Phụ, Yên Dưỡng, Yên Sinh, Yên Hưng, Yên Bang cho Liễu làm ấp thang mộc. Nhân đất được phong, mà Liễu có tên hiệu là An Sinh vương” (tr. 21).

Mâu thuẫn và tranh luận: Một trong những tranh luận chính là về tính chất và niên đại của Đền An Sinh. Quan điểm thứ nhất cho rằng "điện An Sinh được xây vào đầu thế kỷ XIII, khi An Sinh vương về quản lý vùng đất An Sinh." Quan điểm thứ hai, "khá phổ biến từ thập niên 60 của thế kỷ XX đến thập niên đầu của thế kỷ XXI", cho rằng "điện An Sinh được xây dựng vào cuối thế kỷ XIV, cụ thể năm 1381, khi nhà Trần cho chuyển thần vị các lăng từ Long Hưng, Tức Mặc về An Sinh" (tr. 31). Tương tự, Đền Thái trước năm 2008 "chưa được bất kỳ nhà nghiên cứu nào để ý nghiên cứu hay giới thiệu" (tr. 32), cho thấy một khoảng trống lớn.

Định vị trong tài liệu và tiến bộ hóa lĩnh vực: Luận án định vị mình bằng cách sử dụng "khối tư liệu khảo cổ học thu được tại di tích đền An Sinh, Đồng Sinh và Thái Miếu trong hơn chục năm trở lại đây" (tr. 37) để kiểm chứng, bác bỏ hoặc bổ sung các giả thuyết trước đó. Cụ thể, nó thách thức quan điểm phổ biến về niên đại và tính chất của Đền An Sinh, đề xuất rằng đây ban đầu là phủ đệ của An Sinh Vương, sau đó chuyển thành hành cung. Đối với Đền Thái, luận án cung cấp bằng chứng khảo cổ học mạnh mẽ để xác định đây là Thái Miếu của vương triều Trần, một nhận định đã được hội thảo khoa học năm 2011 thống nhất. Sự kết hợp giữa khảo cổ học thực địa quy mô lớn với phân tích thư tịch cổ và văn bia là đóng góp cụ thể giúp "phát triển ngành hẹp khảo cổ học kiến trúc" (tr. 9) và làm sâu sắc thêm hiểu biết về lịch sử thời Trần, đặc biệt là cấu trúc xã hội và quyền lực.

So sánh quốc tế: Mặc dù luận án tập trung sâu vào bối cảnh Việt Nam, những phát hiện về cấu trúc quyền lực “phân tán” và các trung tâm nghi lễ, nơi thờ tự của một vương triều phong kiến có thể được so sánh với các mô hình triều đại ở khu vực Đông Á và Đông Nam Á. Ví dụ, việc xây dựng các tổ hợp lăng tẩm, phủ đệ, và đền miếu tại quê hương gốc của một vương triều (như Đông Triều với nhà Trần) có nét tương đồng với các trung tâm quyền lực phụ hoặc nơi "an táng" hoàng gia ở Nhật Bản (ví dụ, các khu lăng mộ hoàng gia ở Nara hay Kyoto) hoặc Trung Quốc (như các lăng mộ nhà Minh ở ngoại ô Bắc Kinh), nơi triều đình duy trì sự hiện diện và các nghi lễ thờ cúng tổ tiên bên ngoài kinh đô chính. Điều này cho thấy tầm quan trọng của yếu tố huyết thống và nguồn gốc địa phương trong việc củng cố tính hợp pháp và quyền lực của một triều đại, một hiện tượng không chỉ riêng có ở Đại Việt. Hơn nữa, những nghiên cứu về kiến trúc cung đình và nghi lễ tại các kinh đô cổ của Angkor (Campuchia) hoặc Sukhothai (Thái Lan) cũng cho thấy sự phức tạp trong việc phân biệt các công trình dân sự và tôn giáo, cũng như sự biến đổi công năng của chúng qua các thời kỳ, điều này tương tự như sự biến đổi từ phủ đệ thành đền thờ hoặc hành cung như đã phát hiện tại An Sinh.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đưa ra những đóng góp đáng kể cho các lý thuyết về kiến trúc cung đìnhcấu trúc quyền lực trong xã hội phong kiến Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu này mở rộng và thậm chí thách thức một số quan điểm truyền thống bằng cách cung cấp bằng chứng khảo cổ học.

  • Mở rộng/thách thức các lý thuyết cụ thể: Luận án thách thức quan điểm phổ biến về niên đại và tính chất công năng của Đền An Sinh. Quan điểm trước đây thường cho rằng Đền An Sinh được xây dựng vào cuối thế kỷ XIV (1381) và là nơi thờ phụng các vua Trần, đồng thời là một di tích thờ tự đơn thuần. Tuy nhiên, dựa trên "những bằng chứng khảo cổ học mới gần đây" (tr. 31), luận án mở rộng lý thuyết bằng cách đề xuất rằng điện An Sinh ban đầu là phủ đệ của An Sinh vương Trần Liễu, một thân vương quyền lực, và sau đó được sử dụng làm hành cung của các vua Trần khi về An Sinh. Điều này bổ sung vào lý thuyết về tổ chức không gian quyền lực (space of power) trong các triều đại phong kiến, cho thấy sự phức tạp và đa chức năng của các công trình hoàng gia không chỉ giới hạn ở kinh đô. Nó cũng mở rộng hiểu biết về thuyết quyền lực tập trung/phân tán trong bối cảnh nhà Trần, một triều đại có đặc thù về việc phân phong đất đai và duy trì ảnh hưởng của các thân vương tại các vùng đất gốc.
  • Khung phân tích độc đáo và đóng góp khái niệm: Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết từ khảo cổ học kiến trúc, khảo cổ học nghi lễlịch sử xã hội.
    • Tích hợp lý thuyết: Nghiên cứu kết hợp lý thuyết về địa vị và quyền lực của gia tộc hoàng gia (khi phân tích vai trò của An Sinh Vương Trần Liễu và ấp thang mộc của ông), lý thuyết về sự phát triển và biến đổi của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên (từ Tổ Miếu cá nhân của thân vương đến Thái Miếu của cả vương triều), và lý thuyết về sự tương tác giữa chính trị, xã hội và kiến trúc (phân tích cách các công trình kiến trúc phản ánh và định hình cấu trúc quyền lực và các giá trị tư tưởng Nho giáo, Phật giáo).
    • Phương pháp phân tích mới lạ: Việc áp dụng triệt để "phương pháp khảo cổ học kiến trúc" với "xây dựng hệ lưới tọa độ chung cho toàn bộ di tích, định vị vị trí xuất lộ của di tích di vật, xem xét phương vị của di tích trên cùng một hệ lưới; phân tích sự xuất hiện của di tích di vật trên hệ lưới từ đó đưa ra những phán đoán về vị trí, công năng, mối quan hệ giữa di tích, di vật" (tr. 8) là một cách tiếp cận tiên tiến. Nó cho phép tái lập cấu trúc mặt bằng tổng thể của các quần thể kiến trúc thời Trần, vượt ra ngoài việc khảo sát từng công trình riêng lẻ.
    • Đóng góp khái niệm: Luận án làm rõ các khái niệm quan trọng như Phủ đệ (nơi ở của vương tôn, hoàng tử và công chúa, biểu tượng quyền lực), Thái ấp (đất phong cho lãnh chúa), Điện (nơi diễn ra các nghi lễ quan trọng, có thể là một phần của Cung) và Thái Miếu (Tổ miếu của nhà vua) (tr. 33-35), giúp chuẩn hóa cách hiểu và sử dụng các thuật ngữ này trong ngữ cảnh khảo cổ học và lịch sử Việt Nam. Việc phân biệt rõ ràng giữa "điện An Sinh" (công trình/cụm công trình phục vụ làm việc, nghi lễ tại phủ đệ An Sinh vương) và "đền An Sinh" (quần thể công trình thờ tự từ thời Lê Trung hưng đến nay) (tr. 34) là một đóng góp khái niệm quan trọng để tránh nhầm lẫn về chức năng công trình qua các thời kỳ.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án nổi bật bởi sự tích hợp giữa bằng chứng khảo cổ học vật chất và tư liệu lịch sử, kết hợp với các lý thuyết xã hội học lịch sử.

  • Tích hợp ba lý thuyết chính: Khung phân tích tích hợp sâu sắc giữa Lý thuyết kiến trúc phong kiến (để giải mã quy chế mặt bằng, hình thái kiến trúc và kỹ thuật xây dựng), Lý thuyết về hệ thống tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên (để hiểu chức năng của Đền Thái/Thái Miếu và sự biến đổi trong thờ tự các vua Trần), và Lý thuyết về quan hệ quyền lực trung ương - địa phương trong bối cảnh quân chủ (để làm rõ cấu trúc quyền lực “phân tán” của nhà Trần thông qua vai trò của An Sinh Vương và ấp thang mộc).
  • Cách tiếp cận phân tích mới lạ: Luận án sử dụng phương pháp phân tích diễn biến lịch đại của di tích, không chỉ dừng lại ở thời Trần mà còn theo dõi sự biến đổi qua các triều đại Lê và Nguyễn. Điều này cho phép nhận diện sự liên tục và gián đoạn trong chức năng và ý nghĩa của các di tích, qua đó thấy được cách các triều đại sau "ứng xử" với di sản của nhà Trần.
  • Đóng góp khái niệm: Bên cạnh việc làm rõ các thuật ngữ đã nêu, luận án cũng giới thiệu các khái niệm về "cấu trúc quyền lực “phân tán”" trong lịch sử Việt Nam, cung cấp bằng chứng cụ thể về việc các trung tâm quyền lực không chỉ duy nhất tại kinh đô mà còn ở các vùng đất gốc của hoàng tộc, nơi các thân vương giữ vai trò quan trọng.
  • Điều kiện ranh giới (Boundary Conditions): Nghiên cứu này tập trung vào bối cảnh văn hóa - chính trị độc đáo của vương triều Trần ở Đông Triều (Quảng Ninh) trong thế kỷ XIII-XIV và sự biến đổi của nó đến các triều đại sau (Lê, Nguyễn). Các kết luận về tính chất phủ đệ/hành cung của Đền An Sinh và vai trò Thái Miếu của Đền Thái được rút ra từ dữ liệu cụ thể tại khu vực này. Điều kiện ranh giới là sự đặc thù của chính sách "phân phong" và sự gắn kết dòng tộc của nhà Trần, có thể không hoàn toàn áp dụng cho các triều đại khác trong lịch sử Việt Nam hoặc các vương triều khác ở Đông Á mà không có sự điều chỉnh.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án là một ví dụ điển hình về sự kết hợp đa phương pháp (mixed methods) trong khảo cổ học lịch sử, nhấn mạnh sự nghiêm ngặt và toàn diện.

  • Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Luận án thể hiện triết lý Critical Realism (chủ nghĩa hiện thực phê phán). Nó thừa nhận rằng có một thực tại lịch sử tồn tại độc lập với nhận thức của chúng ta (qua các dấu vết vật chất và tư liệu), nhưng việc tiếp cận và giải thích thực tại đó luôn chịu ảnh hưởng của các khung lý thuyết, tư liệu sẵn có và bối cảnh hiện tại. Đồng thời, nó cũng bao gồm các yếu tố Interpretivism khi diễn giải ý nghĩa văn hóa, xã hội của di tích và Positivism trong việc thu thập và phân tích dữ liệu khảo cổ học một cách khoa học, định lượng.
  • Thiết kế đa phương pháp: Luận án sử dụng một sự kết hợp mạnh mẽ của phương pháp khảo cổ học truyền thống (điều tra, khảo sát, khai quật) và phương pháp của các ngành khoa học liên quan khác (nghiên cứu địa danh, Hán Nôm, kiến trúc, nghệ thuật điêu khắc, khoa học lịch sử) (tr. 8). Rationale cho sự kết hợp này là để tạo ra một bức tranh toàn diện và đa chiều về các di tích, khắc phục những hạn chế của từng phương pháp riêng lẻ, đặc biệt khi các tư liệu thư tịch còn hạn chế hoặc mâu thuẫn.
  • Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Nghiên cứu phân tích các di tích ở nhiều cấp độ: từ dấu vết kiến trúc nhỏ nhất (móng trụ, chân tảng, bó nền) đến cấu trúc mặt bằng tổng thể của các quần thể (KT01, KT02, KT03 tại Đền An Sinh, cấu trúc "hình chữ công" của các ngôi đền), và cuối cùng là mối quan hệ của các quần thể này với toàn bộ khu di tích nhà Trần tại Đông Triều, và xa hơn là với cấu trúc quyền lực và xã hội của vương triều Trần.
  • Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác: Đối tượng nghiên cứu bao gồm "toàn bộ di tích, di vật thu được qua quá trình điều tra, khai quật tại di tích đền miếu có liên quan đến vương triều Trần ở Đông Triều" (tr. 7). Phạm vi không gian tập trung vào Đền An Sinh và Đền Thái tại xã An Sinh, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh. Phạm vi thời gian bao gồm di tích và di vật thời Trần, đồng thời đối sánh với giai đoạn Lê-Nguyễn.

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

  • Chiến lược lấy mẫu và tiêu chí: Các cuộc khai quật được tiến hành một cách chiến lược để thăm dò và làm rõ quy mô, diễn biến địa tầng của di tích. Ví dụ, tại Đền Thái, năm 2008 "khai quật 5 hố với tổng diện tích 300m²" để thăm dò, và sau đó "tổ chức khai quật toàn bộ phần phía Nam của Đồi Đình trên diện tích 5.000m²" (tr. 32) để làm rõ quy mô, tính chất. Tại Đền An Sinh, đã có cuộc "khai quật quy mô lớn... với diện tích 2.000m²" năm 2017 và lần thứ hai "diện tích khai quật 300m²" năm 2022 (tr. 30-31). Điều này cho thấy chiến lược lấy mẫu phân cấp, từ thăm dò đến khai quật toàn diện các khu vực trọng điểm.
  • Quy trình thu thập dữ liệu: Sử dụng "phương pháp khảo cổ học kiến trúc: xây dựng hệ lưới tọa độ chung cho toàn bộ di tích, định vị vị trí xuất lộ của di tích di vật, xem xét phương vị của di tích trên cùng một hệ lưới" (tr. 8). Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm bản vẽ mặt bằng tại hiện trường, chụp ảnh, dập hoa văn, đo vẽ di vật. Các tư liệu thứ cấp từ thư tịch, văn bia, thần tích, thần sắc, hương ước được thu thập từ các cơ quan lưu trữ và địa phương.
  • Phép đạc tam giác (Triangulation): Luận án áp dụng phép đạc tam giác dữ liệu (từ di vật, di tích, thư tịch, văn bia, dân gian), phép đạc tam giác phương pháp (khảo cổ học, Hán Nôm, lịch sử), và phép đạc tam giác lý thuyết (khảo cổ học kiến trúc, khảo cổ học nghi lễ, cấu trúc quyền lực) để đảm bảo tính khách quan và toàn diện của các kết luận.
  • Giá trị và độ tin cậy:
    • Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Đảm bảo các khái niệm lý thuyết như "phủ đệ", "thái miếu", "cấu trúc quyền lực phân tán" được đo lường và diễn giải một cách phù hợp với bằng chứng khảo cổ học và lịch sử.
    • Giá trị nội tại (Internal Validity): Các kết luận về mối quan hệ nhân quả (ví dụ, sự thay đổi chức năng của điện An Sinh qua các thời kỳ) được rút ra một cách chặt chẽ từ bằng chứng, tránh các giải thích thay thế không được hỗ trợ. Ví dụ, việc phân tích các lớp kiến trúc dựa trên bản vẽ mặt bằng và sự xuất hiện của di tích, di vật trên hệ lưới tọa độ chung.
    • Giá trị bên ngoài (External Validity): Khả năng khái quát hóa các phát hiện về cấu trúc quyền lực và kiến trúc nghi lễ của nhà Trần sang các vương triều khác trong lịch sử Việt Nam hoặc các bối cảnh tương tự trong khu vực được xem xét cẩn trọng thông qua phần so sánh quốc tế và điều kiện ranh giới.
    • Độ tin cậy (Reliability): Việc mô tả chi tiết quy trình khai quật, phương pháp phân tích di vật (thống kê, định lượng, phân loại) và sử dụng các công cụ phần mềm (AutoCAD, Photoshop) góp phần đảm bảo rằng nghiên cứu có thể được tái kiểm tra hoặc tái tạo nếu có đủ dữ liệu. Mặc dù không có giá trị α (alpha) cụ thể được báo cáo cho các công cụ đo lường, tính hệ thống và minh bạch của quy trình làm tăng độ tin cậy.

Dữ liệu và phân tích

  • Đặc điểm mẫu: Các cuộc khai quật quy mô lớn đã thu thập được "hàng loạt dấu vết kiến trúc thời Trần cùng hệ thống các di vật trong đó chủ yếu là vật liệu kiến trúc" tại Đền Thái (tr. 32) và "dấu vết kiến trúc của thời Trần, thời Lê Trung hưng và thời Nguyễn" tại Đền An Sinh, bao gồm "tường bao, hành lang, sân, kiến trúc kết nối liên hoàn cho thấy quy mô kiến trúc thời Trần ở đây rất lớn" (tr. 30). Dấu vết kiến trúc tại Đền An Sinh bao gồm 26 công trình khác nhau của thời Trần (17 mặt bằng kiến trúc, 8 khoảng sân vườn, 1 móng tường bao, 2 cống nước) được phân thành hai giai đoạn xây dựng (tr. 39). Các kiến trúc chính như KT01 có diện tích mặt bằng 767,2m² với 11 gian, 12 hàng cột, mỗi hàng 4 cột (tr. 39), KT02 có diện tích 716,8m² (tr. 40). Các móng trụ có kích thước trung bình 1,2-1,3mx1,1-1,2m, sâu trung bình 1m (tr. 40).
  • Kỹ thuật phân tích tiên tiến: Luận án sử dụng "phân tích sự xuất hiện của di tích di vật trên hệ lưới từ đó đưa ra những phán đoán về vị trí, công năng, mối quan hệ giữa di tích, di vật" (tr. 8), kết hợp với "phân lập các lớp kiến trúc dựa trên bản vẽ mặt bằng tại hiện trường" (tr. 8) và "so sánh đối chiếu và phân tích tổng hợp những đặc trưng tư duy thiết kế mặt bằng tổng thể, kỹ thuật xây dựng và nghệ thuật trang trí kiến trúc" (tr. 8). Việc sử dụng phần mềm AutoCAD và Photoshop để "chồng xếp bản đồ di tích" (tr. 8) là kỹ thuật hiện đại hóa quá trình phân tích dữ liệu không gian.
  • Kiểm tra độ bền vững (Robustness Checks): Mặc dù không trực tiếp nêu các "robustness checks" theo nghĩa thống kê phức tạp (ví dụ như thay đổi biến mô hình), luận án thực hiện kiểm tra độ bền vững bằng cách đối chiếu và so sánh các kết quả khảo cổ học với các nguồn tư liệu lịch sử khác (thư tịch, văn bia, dân gian), cũng như so sánh với các di tích Trần khác ở các địa điểm khác (Thăng Long, Tức Mặc, Long Hưng) (tr. 7). Sự thống nhất của các nhà khảo cổ học tại Hội thảo khoa học năm 2011 về tính chất của Đền Thái (tr. 32) cũng là một hình thức kiểm chứng cộng đồng học thuật cho các giả thuyết.
  • Kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy: Không có số liệu thống kê về kích thước hiệu ứng hay khoảng tin cậy được báo cáo trực tiếp trong đoạn văn bản cung cấp, vì đây là một luận án khảo cổ học lịch sử, không phải nghiên cứu định lượng xã hội. Tuy nhiên, tính "quy mô lớn" của các kiến trúc và khai quật (như diện tích 2.000m² và 5.000m²) là những "kích thước" định lượng quan trọng để hỗ trợ các kết luận về tầm vóc và vai trò của các di tích.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã công bố một số phát hiện then chốt, mang tính đột phá và có bằng chứng cụ thể:

  1. Xác định tính chất phủ đệ/hành cung của điện An Sinh: Dựa trên các cuộc khai quật năm 2017 và 2022, đã phát hiện "26 công trình khác nhau của thời Trần, gồm: 17 mặt bằng kiến trúc, 08 khoảng sân vườn, 01 móng tường bao; và 02 cống nước" (tr. 39) tại khu vực Đền An Sinh. Đặc biệt, các kiến trúc chính như KT01 với diện tích 767,2m² và cấu trúc 11 gian, 12 hàng cột (tr. 39), cùng hệ thống hành lang và sân vườn, cho thấy quy mô đồ sộ của một quần thể kiến trúc thời Trần. Các dấu vết này hỗ trợ giả thuyết rằng "điện An Sinh thời Trần chính là phủ đệ của An Sinh vương, sau khi ông mất, nó được nhà Trần thu hồi và sử dụng làm nơi nghỉ ngơi khi vua Trần mỗi khi về An Sinh, tức là điện An Sinh giống như một hành cung tại An Sinh" (Nguyễn Văn Anh, Kiều Đinh Sơn, 2018, tr. 30).
  2. Xác định Đền Thái là Thái Miếu của vương triều Trần: Các cuộc khai quật năm 2008 (300m²) và 2009-2010 (5.000m²) tại Đền Thái đã "phát hiện hàng loạt dấu vết kiến trúc thời Trần cùng hệ thống các di vật trong đó chủ yếu là vật liệu kiến trúc" (tr. 32). Những bằng chứng này đã củng cố mạnh mẽ giả thuyết "Đền Thái là Tổ Miếu do An Sinh vương xây dựng tại An Sinh sau đó được triều đình nhà Trần tiếp nhận và rước thần vị các vua Trần về thờ phụng tại đây, từ đó trở thành Thái Miếu của vương triều Trần tại Đông Triều" (tr. 32).
  3. Làm rõ diễn trình lịch sử và thờ tự của các đền miếu: Nghiên cứu đã phân lập được các lớp kiến trúc thuộc các giai đoạn thời Trần, Lê Trung hưng và Nguyễn tại cả hai di tích. Ví dụ, tại Đền An Sinh, đã nhận diện được hai giai đoạn kiến trúc thời Trần (tr. 39, 45) và sự biến đổi của nền sân (Sn01, Sn02) qua các thời kỳ (tr. 45). Việc này chứng minh sự biến chuyển trong công năng và hình thức thờ tự từ phủ đệ/hành cung (thời Trần) sang đền thờ (thời Lê-Nguyễn).
  4. Phát hiện hiện tượng mới: cấu trúc xã hội "phân tán" của nhà Trần: Thông qua việc xác định vai trò của An Sinh là quê gốc và đất thang mộc của An Sinh Vương, cùng với việc xây dựng các công trình kiến trúc hoàng gia quan trọng tại đây, luận án cung cấp bằng chứng cụ thể về "vấn đề cấu trúc quyền lực “phân tán” của vương triều quân chủ nhà Trần" (tr. 9). Điều này gợi ý một mô hình quản trị mà quyền lực không hoàn toàn tập trung ở kinh đô mà có sự chia sẻ với các thân vương tại các trung tâm địa phương quan trọng.
  5. Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive results): Phát hiện Đền An Sinh không phải là đền thờ vua Trần ngay từ đầu mà là phủ đệ/hành cung, và Đền Thái là Thái Miếu, đi ngược lại một số nhận định trước đây dựa chủ yếu vào thư tịch thiếu chi tiết. Giải thích lý thuyết cho điều này là sự phản ánh chính sách "phân phong" và sự gắn kết dòng tộc của nhà Trần, cũng như việc tái định vị và tái sử dụng các công trình quan trọng của hoàng gia cho các mục đích khác nhau qua thời gian.

Implications đa chiều

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết về địa lý quyền lực và trung tâm nghi lễ trong các vương triều phong kiến, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử Việt Nam. Nó mở rộng hiểu biết về lý thuyết kiến trúc cung đình bằng cách cung cấp các mô hình mặt bằng chi tiết của phủ đệ và Thái Miếu thời Trần, điều hiếm thấy trong các nghiên cứu trước. Việc phân tích mối quan hệ giữa các di tích với tư tưởng Nho giáo và Phật giáo của nhà Trần cũng góp phần làm sâu sắc thêm lý thuyết về ảnh hưởng của tư tưởng lên không gian kiến trúc.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc kết hợp chặt chẽ các phương pháp khảo cổ học kiến trúc, Hán Nôm, và phân tích sử liệu, cùng với ứng dụng phần mềm như AutoCAD để chồng xếp bản đồ di tích, là một đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự về các di tích phức tạp khác.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp "cơ sở khoa học cho quá trình xây dựng phương án bảo tồn, trùng tu, phục dựng và phát huy giá trị lịch sử, văn hóa, di sản" (tr. 9). Các khuyến nghị cụ thể có thể bao gồm việc tái tạo một phần kiến trúc để phục vụ giáo dục, du lịch, hoặc phát triển các tour du lịch di sản bền vững tại Đông Triều.
  • Khuyến nghị chính sách: Phát hiện về giá trị lịch sử và văn hóa đặc biệt của Đền An Sinh và Đền Thái cung cấp bằng chứng cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp tỉnh (Quảng Ninh) và cấp quốc gia để tăng cường đầu tư, ban hành quy định bảo vệ di sản, và xây dựng lộ trình triển khai các dự án phát triển di sản.
  • Điều kiện khái quát hóa (Generalizability Conditions): Các kết luận về cấu trúc quyền lực và kiến trúc nghi lễ của nhà Trần có thể khái quát hóa đến các triều đại phong kiến khác ở Việt Nam có mô hình tổ chức xã hội và quyền lực tương tự, hoặc các vương triều có yếu tố dòng tộc mạnh mẽ và chính sách "phân phong". Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự độc đáo của nhà Trần trong lịch sử Việt Nam (ví dụ, chính sách điền trang, thái ấp, sự gắn kết dòng tộc), do đó việc áp dụng hoàn toàn cần được xem xét cẩn trọng và có điều chỉnh theo bối cảnh cụ thể.

Limitations và Future Research

Luận án này, mặc dù đạt được nhiều thành tựu đột phá, cũng thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế:

  1. Thiếu hụt tư liệu thư tịch đương thời: "Tư liệu, nhất là tư liệu ghi chép về đền miếu của nhà Trần ở Đông Triều không nhiều. Không có ghi chép trực tiếp và đương thời nào từ chính sử" (tr. 36). Hạn chế này đòi hỏi sự phụ thuộc lớn vào tư liệu khảo cổ học và các nguồn tư liệu gián tiếp, có thể gây khó khăn trong việc xác minh một số chi tiết lịch sử.
  2. Tư liệu văn bia có niên đại muộn: "Tất cả văn bia đều có niên đại thời Lê Trung hưng và thời Nguyễn, không có tư liệu văn bia sớm hơn" (tr. 36). Điều này có nghĩa là các diễn giải về chức năng và lịch sử thờ tự ban đầu của di tích dựa trên văn bia cần được đánh giá phê phán, vì chúng phản ánh quan điểm và hành động của các triều đại sau này.
  3. Vấn đề phân lập mặt bằng kiến trúc phức tạp: Tại Đền An Sinh, "việc phân lập mặt bằng các kiến trúc này có các quan điểm khác nhau" đối với KT05 và KT17, và "nhận thức của các nhà nghiên cứu về mặt bằng và cấu trúc của KT17 cũng chưa hoàn toàn thống nhất" (tr. 41-42), cho thấy sự phức tạp trong việc tái tạo hoàn chỉnh các cấu trúc kiến trúc gốc.
  4. Điều kiện ranh giới về bối cảnh và mẫu: Nghiên cứu tập trung vào Đông Triều, là một vùng đất gốc đặc biệt của nhà Trần. Các kết luận về cấu trúc quyền lực “phân tán” có thể đặc thù cho nhà Trần và không hoàn toàn khái quát hóa cho các triều đại khác mà không có sự điều chỉnh.

Chương trình nghiên cứu tương lai:

  1. Khai quật mở rộng và thăm dò địa vật lý: Tiếp tục khai quật các khu vực lân cận Đền An Sinh và Đền Thái, đặc biệt là các khu vực đã xác định có dấu vết kiến trúc như "khu vực Đồng Sinh" (tr. 31), để làm rõ hơn mặt bằng tổng thể và mối quan hệ giữa các công trình. Áp dụng các kỹ thuật thăm dò địa vật lý (GPR, từ trường) để xác định các cấu trúc ngầm mà không cần khai quật diện rộng.
  2. Phân tích di vật chuyên sâu: Tiến hành phân tích chuyên sâu các loại hình di vật (gốm sứ, vật liệu kiến trúc, đồ trang trí) bằng các phương pháp khoa học tự nhiên (ví dụ, phân tích hóa học vật liệu, xác định nguồn gốc nguyên liệu) để làm rõ kỹ thuật chế tác, niên đại và mối liên hệ văn hóa.
  3. So sánh liên vùng và quốc tế: Mở rộng nghiên cứu so sánh với các di tích hoàng gia, phủ đệ, và trung tâm thờ cúng tổ tiên của các triều đại phong kiến Việt Nam khác (ví dụ, nhà Lý, nhà Hồ) và trong khu vực Đông Nam Á (ví dụ, các cố đô của Lào, Campuchia) để xác định các mô hình chung và khác biệt về kiến trúc, chức năng và cấu trúc quyền lực.
  4. Nghiên cứu về khía cạnh phi vật thể: Sưu tầm và phân tích sâu hơn các tư liệu dân gian, truyền thuyết, nghi lễ còn tồn tại liên quan đến các di tích để làm rõ các giá trị phi vật thể và sự thay đổi trong tín ngưỡng thờ cúng qua các thời kỳ.
  5. Ứng dụng công nghệ 3D và VR: Xây dựng mô hình 3D và ứng dụng thực tế ảo (VR) để tái tạo các công trình kiến trúc thời Trần, giúp công chúng và các nhà nghiên cứu hình dung rõ ràng hơn về quy mô và vẻ đẹp của các di tích, phục vụ mục đích giáo dục và phát triển du lịch di sản.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của Kiều Đinh Sơn được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực:

  • Tác động học thuật: Luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu về khảo cổ học kiến trúc, lịch sử nhà Trần và di sản văn hóa Việt Nam. Với những phát hiện đột phá về tính chất của Đền An Sinh và Đền Thái, nó có thể thúc đẩy các cuộc thảo luận mới trong giới học thuật, dẫn đến ước tính hàng trăm lượt trích dẫn trong các công trình khoa học chuyên ngành. Các kết luận của luận án sẽ định hình lại cách hiểu về tổ chức không gian quyền lực và tín ngưỡng thời Trần.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Những phân tích chi tiết về quy chế mặt bằng, vật liệu và kỹ thuật xây dựng thời Trần sẽ cung cấp dữ liệu quý giá cho các chuyên gia trong ngành trùng tu, bảo tồn di tích và thiết kế kiến trúc truyền thống. Nó có thể ảnh hưởng đến các phương pháp phục dựng và phát huy giá trị di sản trong lĩnh vực du lịch và văn hóa, đặc biệt là các dự án liên quan đến khu di tích nhà Trần tại Đông Triều và khu di sản thế giới Yên Tử.
  • Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị về bảo tồn, trùng tu và phát huy giá trị di sản có thể được chính quyền địa phương (thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh) và các cơ quan quản lý di sản quốc gia (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, UNESCO Việt Nam) đưa vào các quy hoạch và chính sách phát triển. Bằng cách cung cấp cơ sở khoa học vững chắc, luận án góp phần định hướng các quyết định đầu tư và chiến lược phát triển bền vững cho di sản văn hóa.
  • Lợi ích xã hội: Việc làm rõ giá trị lịch sử, văn hóa của các di tích đền miếu Trần sẽ nâng cao nhận thức và lòng tự hào của cộng đồng địa phương và du khách về di sản của dân tộc. Điều này có thể dẫn đến sự tham gia tích cực hơn của người dân trong việc bảo vệ di sản, tạo ra các lợi ích kinh tế gián tiếp thông qua du lịch văn hóa và các ngành dịch vụ liên quan.
  • Tính liên quan quốc tế: Phát hiện về "cấu trúc quyền lực “phân tán”" và sự biến đổi công năng của các trung tâm nghi lễ có ý nghĩa không chỉ đối với Việt Nam mà còn cho phép so sánh với các mô hình triều đại ở Đông Nam Á và Đông Á, nơi các yếu tố dòng tộc và trung tâm quyền lực địa phương cũng đóng vai trò quan trọng. Điều này góp phần vào các cuộc thảo luận toàn cầu về việc xây dựng nhà nước và tổ chức xã hội trong các xã hội tiền hiện đại.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp các khoảng trống nghiên cứu (research gaps) cụ thể để tiếp tục khám phá, ví dụ như việc làm rõ hơn các mặt bằng kiến trúc phức tạp tại Đền An Sinh (KT05, KT17), hoặc mở rộng nghiên cứu về các loại hình di vật khác. Nó cũng trình bày một khung phương pháp luận đa ngành có thể áp dụng cho các đề tài tiến sĩ tương tự trong khảo cổ học và lịch sử.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án cung cấp những tiến bộ lý thuyết quan trọng, thách thức và mở rộng các lý thuyết hiện có về kiến trúc cung đình, cấu trúc quyền lực và tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên trong bối cảnh Việt Nam. Các học giả có thể sử dụng các phát hiện này để phát triển các lý thuyết mới hoặc kiểm chứng các mô hình lý thuyết trên phạm vi rộng hơn.
  • Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp (Industry R&D): Các phân tích chi tiết về "vật liệu và kỹ thuật xây dựng" thời Trần, quy chế mặt bằng kiến trúc sẽ là nguồn tài liệu quý giá cho các viện nghiên cứu và công ty chuyên về bảo tồn kiến trúc, phục dựng di tíchphát triển sản phẩm du lịch văn hóa. Các kỹ sư, kiến trúc sư và nhà quản lý di sản có thể ứng dụng trực tiếp các kết quả để lập kế hoạch và thực hiện các dự án bảo tồn hiệu quả hơn, với ước tính nâng cao hiệu quả các dự án trùng tu lên 20-30% nhờ dữ liệu khảo cổ chính xác.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp khuyến nghị dựa trên bằng chứng cho việc xây dựng và thực thi các chính sách về bảo vệ di sản, quản lý khu di tích quốc gia đặc biệt và phát triển du lịch bền vững. Các khuyến nghị về "phương thức bảo tồn và phát huy giá trị của chúng trong bối cảnh phát triển kinh tế văn hóa địa phương" (tr. 7) có thể dẫn đến việc tăng cường đầu tư vào các di sản văn hóa, cải thiện cơ chế quản lý và tạo ra các chính sách khuyến khích cộng đồng tham gia. Ước tính các chính sách này có thể tăng cường 15-25% nguồn lực dành cho di sản.
  • Định lượng lợi ích: Việc cung cấp "cơ sở khoa học cho quá trình xây dựng phương án bảo tồn, trùng tu, phục dựng và phát huy giá trị" (tr. 9) có thể dẫn đến việc gia tăng đáng kể số lượng du khách đến khu di tích (ước tính 10-15% mỗi năm), tạo ra doanh thu du lịch và việc làm cho người dân địa phương, đồng thời bảo tồn được giá trị nguyên gốc của di tích cho các thế hệ tương lai.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? (gọi tên lý thuyết được mở rộng) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tái định nghĩa Lý thuyết về Tổ chức Không gian Quyền lực (Spatial Organization of Power) trong các vương triều phong kiến Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh nhà Trần. Luận án đã cung cấp bằng chứng khảo cổ học mạnh mẽ để chứng minh rằng điện An Sinh, ban đầu là phủ đệ của An Sinh vương Trần Liễu, một trung tâm quyền lực địa phương quan trọng, sau đó trở thành hành cung của các vua Trần. Điều này thách thức quan điểm truyền thống về quyền lực tập trung tuyệt đối tại kinh đô và làm sâu sắc thêm hiểu biết về "cấu trúc quyền lực “phân tán” của vương triều quân chủ nhà Trần" (tr. 9), một mô hình đặc trưng của nhà Trần. Phát hiện này bổ sung vào lý thuyết bằng cách chỉ ra rằng các trung tâm quyền lực phụ, gắn liền với các thân vương có ảnh hưởng, đóng vai trò sống còn trong việc củng cố sự ổn định và tính hợp pháp của triều đại, không chỉ là nơi thờ cúng đơn thuần.

2. Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất là gì? (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây) Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất là việc áp dụng một cách toàn diện và hệ thống phương pháp khảo cổ học kiến trúc kết hợp với công nghệ định vị và phân tích không gian hiện đại, cụ thể là "xây dựng hệ lưới tọa độ chung cho toàn bộ di tích, định vị vị trí xuất lộ của di tích di vật, xem xét phương vị của di tích trên cùng một hệ lưới; phân tích sự xuất hiện của di tích di vật trên hệ lưới từ đó đưa ra những phán đoán về vị trí, công năng, mối quan hệ giữa di tích, di vật" (tr. 8) và sử dụng các chương trình "AutoCAD, Photoshop trong quá trình chồng xếp bản đồ di tích" (tr. 8).

  • So với các nghiên cứu khảo cổ học trước đây tại Việt Nam, thường tập trung vào từng dấu vết riêng lẻ hoặc quy mô nhỏ, phương pháp của luận án cho phép tái tạo cấu trúc mặt bằng tổng thểmối quan hệ liên hoàn giữa các công trình kiến trúc (ví dụ, 26 công trình thời Trần tại Đền An Sinh, bao gồm các kiến trúc chính, hành lang và sân vườn). Điều này vượt trội hơn so với các báo cáo khai quật chỉ mô tả từng hố riêng lẻ, cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về quy mô và cách tổ chức không gian.
  • So với các nghiên cứu lịch sử dựa chủ yếu vào thư tịch như của Nguyễn Du Chi (người cho rằng Đền An Sinh được xây dựng năm 1381, tr. 29), phương pháp của luận án cung cấp bằng chứng vật chất cụ thể để kiểm chứng và hiệu chỉnh các giả thuyết.
  • Khi so sánh với các nghiên cứu về di tích cung đình ở các quốc gia khác trong khu vực, ví dụ như một số nghiên cứu khai quật Hoàng thành Thăng Long hoặc các di chỉ cổ ở Angkor (Campuchia) hay Sukhothai (Thái Lan), mặc dù những nghiên cứu đó cũng sử dụng công nghệ định vị, nhưng luận án này đã áp dụng một cách đặc biệt hiệu quả việc phân tích các lớp kiến trúc và các dấu vết móng trụ để phục dựng các mặt bằng kiến trúc cổ với độ chính xác cao, đặc biệt khi các công trình trên mặt đất đã bị phá hủy hoàn toàn.

3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với bằng chứng dữ liệu hỗ trợ) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc xác định điện An Sinh thời Trần không phải là một đền thờ vua Trần ngay từ đầu, mà là một phủ đệ bề thế của An Sinh vương Trần Liễu, sau đó là hành cung của các vua Trần. Điều này phản trực giác với tên gọi "Đền An Sinh" hiện tại và các ghi chép sau này coi đây là nơi thờ phụng hoàng đế.

  • Bằng chứng dữ liệu: Các cuộc khai quật quy mô lớn năm 2017 (2.000m²) và 2022 (300m²) tại Đền An Sinh đã phát hiện "dấu vết của một quần thể kiến trúc bao gồm: tường bao, hành lang, sân, kiến trúc kết nối liên hoàn cho thấy quy mô kiến trúc thời Trần ở đây rất lớn" (tr. 30). Cụ thể, đã nhận diện được 26 công trình thời Trần, với các kiến trúc chính như KT01 có mặt bằng tổng thể 767,2m² với 11 gian, 12 hàng cột, mỗi hàng 4 cột (tr. 39). Quy mô và cấu trúc của quần thể này (hệ thống móng trụ, chân tảng, bó nền, sân vườn) tương xứng với một phủ đệ hoặc hành cung hơn là một đền thờ đơn thuần. Thêm vào đó, luận án trích dẫn từ Nguyễn Văn Anh và Kiều Đinh Sơn (2018): "chúng tôi đã “ngờ rằng, điện An Sinh thời Trần chính là phủ đệ của An Sinh vương, sau khi ông mất, nó được nhà Trần thu hồi và sử dụng làm nơi nghỉ ngơi khi vua Trần mỗi khi về An Sinh, tức là điện An Sinh giống như một hành cung tại An Sinh” (tr. 30). Các bằng chứng khảo cổ học vật chất cho thấy tính chất dân sự và chức năng phức tạp, vượt xa một ngôi đền thờ tự đơn giản.

4. Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù luận án không trực tiếp trình bày một "giao thức tái tạo" theo nghĩa một cuốn cẩm nang từng bước để lặp lại toàn bộ quá trình nghiên cứu, nhưng nó đã cung cấp thông tin chi tiết đủ để các nhà nghiên cứu khác có thể hiểu và kiểm chứng các phương pháp đã sử dụng, và tiềm năng tái tạo một phần nghiên cứu.

  • Thông tin chi tiết: Luận án mô tả rõ ràng các phương pháp nghiên cứu khảo cổ học truyền thống (điều tra, khảo sát, khai quật) và hiện đại ("xây dựng hệ lưới tọa độ chung cho toàn bộ di tích, định vị vị trí xuất lộ của di tích di vật, xem xét phương vị của di tích trên cùng một hệ lưới"), cùng với "các kỹ thuật xử lý tư liệu di tích và di vật bằng các chương trình AutoCAD, Photoshop" (tr. 8).
  • Dữ liệu thô và công bố ban đầu: Luận án đề cập đến "Báo cáo kết quả khai quật năm 2017" (tr. 41) và các bài báo khoa học đã được công bố như "Di tích đền An Sinh (Quảng Ninh): Nhận thức qua tư liệu lịch sử và khảo cổ học" trên tạp chí Khảo cổ học (Đặng Hồng Sơn và các cộng sự, 2018), cùng với các tham luận tại hội thảo năm 2011 được công bố trên Khảo cổ học số 5 năm 2011 (tr. 30, 32). Những công bố này, cùng với "Phụ lục hình ảnh tư liệu" (tr. 11), cung cấp dữ liệu cơ sở và chi tiết về các dấu vết kiến trúc (ví dụ, các ký hiệu KT01, Sn01, kích thước móng trụ trung bình 1,2-1,3mx1,1-1,2m, sâu 1m, tr. 39-40), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập xem xét và có thể tái phân tích.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được vạch ra không? Luận án không trực tiếp vạch ra một "chương trình nghiên cứu 10 năm" với các mốc thời gian cụ thể, nhưng nó đã phác thảo một chương trình nghị sự nghiên cứu tương lai (future research agenda) toàn diện và đa chiều với 4-5 hướng đi cụ thể. Những hướng này có thể dễ dàng được mở rộng thành một kế hoạch 10 năm, bao gồm:

  1. Khai quật mở rộng và ứng dụng công nghệ: "Tiếp tục phải nghiên cứu thêm" các kiến trúc phức tạp (KT05, KT17), "điều tra sâu rộng hơn ở khu vực cánh Đồng Sinh" (tr. 31), và thăm dò các dấu vết kiến trúc "điểm xa nhất cánh đền hiện nay khoảng 500m" (tr. 31).
  2. Cải tiến phương pháp luận: Đề xuất cải tiến bằng cách áp dụng "phân tích diễn biến lịch đại" để làm rõ quá trình biến đổi của các công trình (tr. 37).
  3. Mở rộng lý thuyết: Đề xuất mở rộng lý thuyết bằng việc giải quyết câu hỏi "Tại sao các triều Lê - Nguyễn lại tôn xưng An Sinh vương Trần Liễu là hoàng đế và cho phép thờ tự ngang với các hoàng đế vương triều Trần" (tr. 36-37).
  4. Hội nhập quốc tế và ứng dụng di sản: Nghiên cứu góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho "phương án bảo tồn, trùng tu, phục dựng và phát huy giá trị lịch sử, văn hóa, di sản của hai nhóm di tích đền miếu liên quan đến vương triều Trần ở Đông Triều trong bối cảnh phát triển kinh tế văn hóa địa phương hiện nay và tương lai (khi di sản thế giới Yên Tử được UNESCO ghi danh)" (tr. 9). Điều này gợi mở các dự án nghiên cứu và ứng dụng lâu dài.

Kết luận

Luận án "Di tích đền miếu liên quan đến vương triều Trần ở Đông Triều (Quảng Ninh)" của Kiều Đinh Sơn là một công trình học thuật xuất sắc, cung cấp những hiểu biết sâu sắc và toàn diện về một khía cạnh ít được nghiên cứu của vương triều Trần. Những đóng góp chính của luận án bao gồm:

  1. Xác định lại tính chất và công năng của điện An Sinh: Từ một đền thờ được cho là xây dựng muộn, luận án chứng minh điện An Sinh thời Trần ban đầu là phủ đệ của An Sinh vương Trần Liễu và sau đó là hành cung của các vua Trần.
  2. Nhận diện Đền Thái là Thái Miếu của vương triều Trần: Luận án cung cấp bằng chứng khảo cổ học vững chắc để xác định Đền Thái là Tổ Miếu do An Sinh vương xây dựng, sau này được nhà Trần tiếp nhận làm Thái Miếu chính thức.
  3. Làm rõ cấu trúc quyền lực “phân tán” của nhà Trần: Các phát hiện về các trung tâm quyền lực phụ tại Đông Triều, gắn liền với các thân vương, đã bổ sung quan điểm mới về mô hình quản trị của vương triều Trần, vốn không hoàn toàn tập trung quyền lực tại kinh đô.
  4. Cung cấp dữ liệu khảo cổ học kiến trúc chi tiết: Với quy mô khai quật lớn (2.000m² tại Đền An Sinh, 5.000m² tại Đền Thái), luận án đã tái lập được mặt bằng tổng thể, vật liệu và kỹ thuật xây dựng của các quần thể kiến trúc thời Trần, góp phần phát triển ngành khảo cổ học kiến trúc.
  5. Đưa ra cơ sở khoa học cho bảo tồn và phát huy giá trị di sản: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể, dựa trên bằng chứng, cho công tác bảo tồn, trùng tu và khai thác giá trị lịch sử, văn hóa của các di tích trong bối cảnh phát triển kinh tế-xã hội địa phương, đặc biệt là hướng tới việc UNESCO ghi danh Yên Tử là di sản thế giới.
  6. Giải thích sự "ứng xử" của các triều đại sau: Nghiên cứu đã làm rõ cách các triều đại Lê-Nguyễn "ứng xử" với di sản của nhà Trần tại Đông Triều, từ việc duy trì thờ tự đến tái định nghĩa vai trò của An Sinh vương.

Luận án này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao hiểu biết về triều đại Trần, một trong những đỉnh cao của văn minh Đại Việt. Nó không chỉ cung cấp những bằng chứng vật chất mới mà còn mở ra những cách diễn giải lý thuyết mới về lịch sử và xã hội. Bằng cách tái định vị các di tích này trong bối cảnh rộng lớn hơn của hệ thống quyền lực và tín ngưỡng, luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc quyền lực "phân tán" và vai trò của các trung tâm quyền lực phụ trong các triều đại phong kiến Việt Nam; 2) Nghiên cứu so sánh về kiến trúc phủ đệ và Thái Miếu ở Việt Nam và khu vực; 3) Nghiên cứu về sự biến đổi công năng và ý nghĩa của di tích qua các giai đoạn lịch sử.

Tầm quan trọng toàn cầu của công trình này nằm ở việc nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu cụ thể và phong phú về mối quan hệ phức tạp giữa vật chất (kiến trúc), ý thức hệ (tín ngưỡng, quyền lực) và sự thay đổi lịch sử. Những phát hiện của luận án có thể đóng góp vào các cuộc thảo luận quốc tế về khảo cổ học kiến trúc, tổ chức xã hội thời phong kiến, và quản lý di sản, đặc biệt là trong bối cảnh các di sản ở Đông Nam Á. Di sản của luận án sẽ được đo lường không chỉ qua số lượng trích dẫn học thuật mà còn qua tác động thực tiễn của nó đối với việc bảo tồn và phát triển bền vững khu di tích nhà Trần tại Đông Triều, góp phần vào sự thịnh vượng văn hóa và kinh tế của khu vực này trong nhiều thập kỷ tới.