Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy và chất lượng nước
Tài liệu: Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy và chất lượng nước trong lưu vực sông đăkbla tỉnh kon tum luận án tiến sĩ. Tải miễn phí t
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ảnh hưởng thảm thực vật rừng đến dòng chảy lưu vực
- Số trang:
- 151 trang
- Trường:
- Đại học Lâm nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lâm sinh
- Tác giả:
- Nguyễn Tấn Liêm
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ảnh hưởng thảm thực vật rừng đến dòng chảy lưu vực
Thảm thực vật rừng đóng vai trò then chốt trong điều tiết dòng chảy. Nghiên cứu này phân tích sâu mối liên hệ giữa rừng và chu trình nước trong lưu vực sông Đăkbla. Rừng tác động lớn đến lượng nước, tốc độ dòng chảy. Thảm thực vật trên mặt đất và trong lòng đất ảnh hưởng trực tiếp đến thủy văn rừng. Cấu trúc rừng, độ che phủ rừng thay đổi sẽ làm thay đổi phản ứng thủy văn của lưu vực. Giảm độ che phủ rừng có thể tăng cường dòng chảy bề mặt. Điều này dẫn đến nguy cơ xói mòn đất nghiêm trọng. Quá trình thấm nước vào đất rừng được cải thiện nhờ thảm thực vật. Đất rừng có khả năng giữ nước tốt hơn đất trống. Khả năng giữ nước này giúp giảm đỉnh lũ và duy trì dòng chảy cơ bản. Đây là yếu tố quan trọng cho sự ổn định nguồn nước.
1.1. Rừng và khả năng điều tiết dòng chảy
Rừng là yếu tố tự nhiên điều tiết dòng chảy hiệu quả. Hệ rễ cây giúp giữ chặt đất, tăng khả năng thấm nước. Nước mưa rơi xuống tán lá, một phần bị giữ lại, giảm cường độ va đập. Nước sau đó chảy chậm xuống mặt đất, tăng thời gian thấm. Điều này làm chậm quá trình nước đổ vào sông, suối. Rừng giúp giảm nguy cơ lũ lụt vào mùa mưa. Đồng thời, rừng cung cấp nước ổn định cho mùa khô. Khả năng giữ nước của đất rừng là chìa khóa. Các lớp thảm mục và sinh khối rừng cải thiện cấu trúc đất. Cấu trúc đất tốt giúp nước dễ dàng ngấm sâu. Rừng phòng hộ đầu nguồn đặc biệt quan trọng. Chúng bảo vệ nguồn nước, duy trì cân bằng thủy văn rừng.
1.2. Mối liên hệ độ che phủ rừng với lưu lượng
Độ che phủ rừng tác động trực tiếp đến lưu lượng dòng chảy. Các khu vực có độ che phủ rừng cao thường có lưu lượng ổn định hơn. Nước từ rừng chảy ra sông suối ít biến động. Ngược lại, diện tích rừng bị suy giảm có thể gây ra hiện tượng dòng chảy thất thường. Lưu lượng đỉnh lũ có thể tăng mạnh. Lưu lượng mùa khô có thể giảm sâu. Mối liên hệ này được nghiên cứu định lượng trong lưu vực Đăkbla. Dữ liệu dòng chảy được phân tích cùng với bản đồ độ che phủ rừng. Kết quả cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì và tăng cường độ che phủ rừng. Độ che phủ rừng hợp lý giúp tối ưu hóa sản lượng nước và chất lượng nước.
II.Đánh giá chất lượng nước và độ che phủ rừng
Chất lượng nước trong lưu vực sông Đăkbla là mối quan tâm chính. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của thảm thực vật rừng đến các chỉ số chất lượng nước. Rừng đóng vai trò lọc tự nhiên. Nước chảy qua rừng thường có độ trong cao hơn, ít chất rắn lơ lửng. Hoạt động của rừng giảm thiểu xói mòn đất, ngăn chặn bùn đất trôi xuống sông. Điều này trực tiếp cải thiện chất lượng nước. Độ che phủ rừng còn ảnh hưởng đến nhiệt độ nước. Rừng tạo bóng mát, giữ cho nhiệt độ nước ổn định hơn. Nhiệt độ nước ổn định có lợi cho hệ sinh thái thủy sinh. Các chỉ số như pH, độ đục, hàm lượng oxy hòa tan đều liên quan đến tình trạng rừng. Rừng giúp duy trì môi trường nước trong lành.
2.1. Phân tích chất lượng nước lưu vực Đăkbla
Chất lượng nước sông Đăkbla được phân tích kỹ lưỡng. Các mẫu nước được thu thập tại nhiều điểm. Chỉ số hóa lý và sinh học được đo đạc. Kết quả phân tích cho thấy sự biến động chất lượng nước. Các yếu tố như mùa, lượng mưa, hoạt động sử dụng đất ảnh hưởng lớn. Đặc biệt, mối quan hệ giữa độ che phủ rừng và chất lượng nước được làm rõ. Khu vực có rừng nguyên sinh hoặc rừng phục hồi tốt thường có chất lượng nước vượt trội. Nước ít đục, ít chứa các chất ô nhiễm. Điều này khẳng định vai trò bảo vệ môi trường nước của thảm thực vật rừng. Dữ liệu này cung cấp cơ sở cho việc quản lý tài nguyên nước.
2.2. Ảnh hưởng độ che phủ rừng đến xói mòn
Xói mòn đất là vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng chất lượng nước. Độ che phủ rừng cao giúp giảm đáng kể xói mòn. Tán lá rừng làm giảm lực tác động của mưa. Thảm mục và rễ cây giữ chặt đất, ngăn không cho đất bị cuốn trôi. Khi độ che phủ rừng giảm, đất dễ bị xói mòn hơn. Các hạt đất bị cuốn theo dòng chảy bề mặt. Chúng làm tăng độ đục của nước, lắng đọng ở lòng sông. Điều này gây hại cho hệ thủy sinh và giảm dung tích hồ chứa. Nghiên cứu tại Đăkbla xác định các khu vực có nguy cơ xói mòn cao. Các khu vực này thường trùng với nơi có độ che phủ rừng thấp. Việc phục hồi rừng là giải pháp hiệu quả để kiểm soát xói mòn đất.
III.Phương pháp nghiên cứu thủy văn rừng hiệu quả
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp hiện đại để phân tích thủy văn rừng. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về chu trình nước và ảnh hưởng của rừng. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập dữ liệu thực địa, xử lý số liệu viễn thám. Mô hình hóa cũng được sử dụng để dự đoán xu hướng. Các kỹ thuật này giúp đánh giá khả năng giữ nước của đất rừng. Đồng thời, chúng xác định lượng thoát hơi nước của thảm thực vật. Nghiên cứu được thực hiện ở quy mô ô thí nghiệm và quy mô lưu vực. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện về tác động của rừng. Kết quả từ các phương pháp này là cơ sở cho các đề xuất quản lý rừng bền vững.
3.1. Kỹ thuật thu thập dữ liệu thủy văn lâm nghiệp
Dữ liệu thủy văn được thu thập từ các trạm khí tượng thủy văn. Các thông số như lượng mưa, nhiệt độ, độ ẩm được ghi chép. Dữ liệu lâm nghiệp bao gồm diện tích rừng, loại rừng, độ che phủ rừng. Thông tin về sinh khối rừng cũng được thu thập. Phương pháp luận bao gồm khảo sát thực địa, lấy mẫu đất. Các phép đo độ ẩm đất, khả năng thấm nước được thực hiện. Dữ liệu viễn thám, ảnh vệ tinh được dùng để lập bản đồ độ che phủ rừng. Công nghệ GIS hỗ trợ xử lý và phân tích không gian. Sự kết hợp các kỹ thuật này đảm bảo độ chính xác của nghiên cứu.
3.2. Ứng dụng mô hình hóa trong thủy văn rừng
Mô hình hóa đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu thủy văn rừng. Các mô hình toán học được sử dụng để mô phỏng dòng chảy. Chúng giúp dự đoán phản ứng của lưu vực trước sự thay đổi của thảm thực vật. Mô hình có thể dự báo tác động của việc phá rừng hoặc trồng rừng. Mô hình hóa cũng giúp tính toán cân bằng nước trong lưu vực. Nó phân tích các thành phần như bay hơi nước, thoát hơi nước, thấm nước. Việc ứng dụng mô hình giúp đưa ra các kịch bản khác nhau. Từ đó, đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả cho lưu vực sông Đăkbla.
IV.Vai trò sinh khối rừng trong chu trình nước
Sinh khối rừng là yếu tố quan trọng trong chu trình nước. Cây cối hấp thụ nước từ đất và giải phóng qua quá trình thoát hơi nước. Điều này tác động trực tiếp đến lượng nước trong khí quyển và đất. Rừng có sinh khối lớn thường có khả năng giữ nước cao. Thân cây, cành lá và hệ rễ tạo thành một hệ thống phức tạp. Hệ thống này tương tác mạnh mẽ với nước mưa và nước ngầm. Sinh khối rừng còn đóng góp vào lớp thảm mục. Lớp thảm mục này giúp bảo vệ đất khỏi xói mòn. Nó cũng tăng cường khả năng thấm nước của đất. Hiểu rõ vai trò này giúp quản lý rừng tốt hơn.
4.1. Sinh khối rừng ảnh hưởng đến bay hơi thoát hơi
Sinh khối rừng tác động mạnh mẽ đến quá trình bay hơi nước và thoát hơi nước. Tán lá cây chặn một phần nước mưa, gây ra bay hơi nước trực tiếp từ lá. Quá trình thoát hơi nước của cây cũng trả một lượng lớn hơi nước vào khí quyển. Rừng với sinh khối lớn thường có diện tích bề mặt lá lớn. Điều này làm tăng tổng lượng thoát hơi nước. Việc đo lường và tính toán lượng bay hơi nước và thoát hơi nước rất quan trọng. Nó giúp xác định cân bằng nước tổng thể của lưu vực. Các yếu tố như loài cây, mật độ rừng ảnh hưởng đến các quá trình này.
4.2. Khả năng giữ nước của đất rừng thảm thực vật
Đất rừng có khả năng giữ nước vượt trội so với các loại đất khác. Sinh khối rừng tạo ra lớp thảm mục dày, giàu chất hữu cơ. Lớp này giống như miếng bọt biển, hấp thụ và giữ nước mưa. Hệ rễ cây cũng cải thiện cấu trúc đất, tạo ra các khe hở. Điều này giúp nước dễ dàng thấm sâu vào tầng đất dưới. Khả năng giữ nước này giúp giảm dòng chảy bề mặt. Nó cung cấp nguồn nước ngầm ổn định. Thảm thực vật dưới tán rừng cũng góp phần vào việc giữ ẩm. Chúng bảo vệ đất khỏi bị khô cằn do ánh nắng trực tiếp. Toàn bộ hệ sinh thái rừng hoạt động như một hệ thống quản lý nước hiệu quả.
V.Đề xuất quy mô diện tích và chất lượng rừng cần thiết
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các đề xuất cụ thể được đưa ra. Mục tiêu là nâng cao sản lượng và chất lượng nước trong lưu vực sông Đăkbla. Việc xác định diện tích rừng cần thiết là yếu tố cốt lõi. Chất lượng rừng cũng phải được đảm bảo. Rừng không chỉ cần về số lượng mà còn về cấu trúc và đa dạng sinh học. Rừng phòng hộ đầu nguồn cần được ưu tiên bảo vệ và phát triển. Các biện pháp quản lý rừng bền vững phải được áp dụng. Điều này bao gồm trồng rừng, phục hồi rừng suy thoái. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích người dân tham gia bảo vệ rừng. Các đề xuất này nhằm đảm bảo an ninh nguồn nước lâu dài.
5.1. Tối ưu hóa độ che phủ rừng cho lưu vực
Nghiên cứu đề xuất một tỷ lệ độ che phủ rừng tối ưu. Tỷ lệ này giúp cân bằng giữa sản lượng nước và chất lượng nước. Việc tăng độ che phủ rừng ở các khu vực xung yếu là cần thiết. Đặc biệt là tại đầu nguồn và các sườn dốc. Rừng hỗn giao, đa tầng tán được khuyến khích. Chúng có khả năng bảo vệ đất tốt hơn, tăng cường thấm nước. Tối ưu hóa độ che phủ không chỉ là tăng diện tích. Nó còn là cải thiện chất lượng rừng hiện có. Các loài cây bản địa nên được ưu tiên trồng. Chúng thích nghi tốt với điều kiện địa phương và có vai trò sinh thái quan trọng.
5.2. Nâng cao chất lượng nước thông qua quản lý rừng
Quản lý rừng bền vững là chìa khóa để nâng cao chất lượng nước. Các hoạt động khai thác rừng cần được kiểm soát chặt chẽ. Hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất trong nông nghiệp gần lưu vực. Việc tái trồng rừng ở những khu vực bị suy thoái là ưu tiên hàng đầu. Xây dựng các vùng đệm rừng ven sông suối. Các vùng này giúp lọc nước trước khi chảy vào nguồn. Giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của rừng và nước. Tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan để bảo vệ môi trường. Rừng khỏe mạnh sẽ cung cấp nguồn nước sạch cho cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Mối quan hệ tương tác giữa thảm thực vật rừng và chế độ thủy văn lưu vực là một trong những chủ đề trọng tâm của khoa học môi trường và lâm sinh học hiện đại. Luận án tiến sĩ lâm nghiệp của nghiên cứu sinh Nguyễn Tấn Liêm (2014) với đề tài "Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy và chất lượng nước trong lưu vực sông Đăkbla, tỉnh Kon Tum" (chuyên ngành Lâm sinh, mã số 62.05, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Ngọc Lung và PGS. Phùng Văn Khoa tại Trường Đại học Lâm nghiệp) đã thiết lập một bước tiến mang tính định lượng đối với ngành thủy văn rừng nhiệt đới tại Việt Nam.
Lưu vực sông Đăkbla có quy mô không gian $3.060\text{ km}^2$, là một trong hai nhánh chính hợp thành hệ thống sông Sê San thuộc địa bàn hai tỉnh Kon Tum và Gia Lai. Khu vực này giữ vai trò huyết mạch trong việc cung cấp nguồn nước sản xuất, sinh hoạt và vận hành chuỗi thủy điện bậc thang chiến lược quốc gia bao gồm Thủy điện Yaly, Sê San 3, Sê San 3A và Sê San 4. Với đặc thù địa hình vùng núi cao, độ dốc lớn, mức độ chia cắt địa hình sâu và lượng mưa hàng năm tập trung theo mùa với cường độ cao, lưu vực Đăkbla đối mặt với nguy cơ xói mòn đất nghiêm trọng và bồi lắng lòng hồ chứa.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở các thí nghiệm mô phỏng trên ô tiêu chuẩn diện hẹp hoặc đánh giá định tính, thiếu vắng các mô hình toán học lượng hóa mối quan hệ đa biến giữa cấu trúc chất lượng rừng với các đại lượng thủy văn ở quy mô lưu vực thực địa lớn (Zhang et al., 2004; Debarry, 2004).
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Mức độ che phủ rừng (CP) và cấu trúc chất lượng rừng (tỷ lệ rừng giàu và trung bình - Pgtb) tác động như thế nào đến tổng lượng dòng chảy năm ($Q_{\text{năm}}$), mô đuyn dòng chảy năm ($M_{\text{năm}}$) và mô đuyn dòng chảy lũ ($M_{\text{lũ}}$)?
- Câu hỏi nghiên cứu 2: Thảm thực vật rừng đóng vai trò điều tiết ra sao đối với chất lượng nước, đặc biệt là sự biến động của mô đuyn bùn cát lơ lửng mùa lũ ($M_{\text{bclu}}$)?
- Giả thuyết H1: Tồn tại mối quan hệ phi tuyến có ý nghĩa thống kê giữa độ che phủ rừng, lượng mưa bình quân với mô đuyn dòng chảy và mô đuyn bùn cát mùa lũ.
- Giả thuyết H2: Cải thiện chất lượng rừng (tăng chỉ số Pgtb) mang lại hiệu quả giảm phát sinh bùn cát và điều hòa dòng chảy vượt trội so với việc chỉ mở rộng độ che phủ thuần túy.
Khung lý thuyết của luận án được định vị trên nền tảng Thuyết Cân bằng Nước Lưu vực (Catchment Water Balance Theory) và Thuyết Thủy văn Cảnh quan (Landscape Hydrology Framework). Nghiên cứu thực hiện quan trắc, thu thập và phân tích chuỗi dữ liệu thủy văn - khí tượng thực địa trong giai đoạn 2011–2013 trên hệ thống các tiểu lưu vực sông Đăkbla, tạo cơ sở thực nghiệm vững chắc để hoạch định chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng và quy hoạch bền vững lưu vực sông Tây Nguyên.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy các hướng tiếp cận thủy văn rừng được phân hóa rõ rệt thành ba cấp độ không gian: quy mô ô thí nghiệm (plot scale), quy mô lâm phần/khu rừng (stand scale) và quy mô lưu vực (watershed scale) (Chang, 2006). Ở quy mô khu rừng, các công trình tập trung giải mã phương trình phân phối giáng thủy qua tán rừng (lượng nước giữ lại trên tán bốc hơi, lượng nước chảy dọc thân cây và lượng mưa lọt qua tán) cũng như cơ chế thấm lọc qua lớp thảm mục (litter layer) xuống tầng nước ngầm nông và sâu.
Trên bình diện học thuật thế giới, một cuộc tranh luận kéo dài nhiều thập kỷ giữa hai quan điểm đối nghịch:
- Quan điểm "Lớp đệm sinh thái" (Sponge Hypothesis): Cho rằng thảm thực vật rừng nguyên vẹn hoạt động như một khối xốp khổng lồ hấp thụ nước trong mùa mưa lũ, hạn chế đỉnh lũ cực trị và giải phóng nước từ từ trong mùa khô hạn, đảm bảo dòng chảy kiệt ổn định (Bosch & Hewlett, 1982).
- Quan điểm "Đánh đổi dòng chảy" (Trade-off / Desiccation Theory): Nhóm nghiên cứu thuộc Tổ chức Nghiên cứu Lâm nghiệp Quốc tế (IUFRO, 2007) và Andréassian (2004) chỉ ra rằng sinh khối rừng phát triển mạnh làm gia tăng lượng bốc thoát hơi nước thực tế ($ET$), dẫn đến sự suy giảm tổng sản lượng nước mặt hàng năm của lưu vực so với đất phi rừng hoặc đồng cỏ.
Positioning của luận án định vị tại điểm giao thoa giải quyết mâu thuẫn lý thuyết này trong điều kiện nhiệt đới gió mùa Tây Nguyên. Về mặt phương pháp luận, trong khi Zhang et al. (2004, 2007) nhấn mạnh việc áp dụng phương pháp lưu vực cặp đôi (Paired Watershed) chỉ giới hạn hiệu quả ở các lưu vực nhỏ ($<10\text{ km}^2$), luận án đã lựa chọn phương pháp nghiên cứu lưu vực đơn lẻ (Single Watershed) tích hợp phân tích tương quan đa biến và công nghệ không gian viễn thám.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Bosch và Hewlett (1982) tổng hợp 94 lưu vực thí nghiệm trên toàn cầu khẳng định việc tăng độ che phủ rừng làm giảm sản lượng nước nhưng chưa lượng hóa được động thái bùn cát lơ lửng theo từng trạng thái trữ lượng rừng.
- Công trình của Brown et al. (2005) về biến động thủy văn sau can thiệp thảm thực vật chủ yếu đánh giá ở vùng ôn đới, nơi mà đặc tính thảm mục và phản ứng với mưa cường độ cực đoan khác biệt căn bản so với vùng núi nhiệt đới có mùa khô kéo dài 5–6 tháng như Tây Nguyên. Luận án của Nguyễn Tấn Liêm (2014) đã bổ sung dữ liệu thực nghiệm quan trọng, xác lập mô hình toán học giải thích sự thay đổi của mô đuyn dòng chảy mùa lũ và dòng chảy năm dưới sự biến động đồng thời của lượng mưa ($X$) và độ che phủ rừng ($CP$).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào hệ thống lý thuyết thủy văn lâm nghiệp thông qua việc mở rộng Mô hình Thủy văn Lưu vực Kháng xói mòn (Forest Hydrological Erosion Resistance Model). Công trình đã chứng minh bằng toán học rằng mối quan hệ giữa độ che phủ rừng ($CP$), tỷ lệ diện tích rừng giàu - trung bình ($P_{\text{gtb}}$) với mô đuyn bùn cát lơ lửng ($M_{\text{bclu}}$) và hệ số dòng chảy ($\eta$) không tuân theo quy luật tuyến tính đơn giản mà vận hành theo các hàm phi tuyến dạng nghịch đảo ($Inverse$), hàm mũ ($Power$) và parabol bậc hai ($Quadratic$).
┌───────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH ĐỘC ĐÁO │
└──────────────────────┬────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌───────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ LÂM SINH HỌC & │ │ THỦY VĂN RỪNG & │ │ CÔNG NGHỆ ĐỊA TIN HỌC │
│ CẤU TRÚC RỪNG │ │ ĐỘNG LỰC DÒNG CHẢY │ │ (GIS, RS & MODELING) │
├──────────────────────────────┤ ├───────────────────────┤ ├──────────────────────────────┤
│ • Độ che phủ rừng (CP) │ │ • Lưu lượng (Qnăm) │ │ • Giải đoán ảnh Landsat (ENVI│
│ • Tỷ lệ rừng giàu, TB (Pgtb) │ │ • Mô đuyn (Mnăm, Mlũ) │ │ • Trích xuất DEM, Kd (ArcGIS)│
│ • Trữ lượng và phân tầng tán │ │ • Bùn cát lũ (Mbclu) │ │ • Mô phỏng SWAT / WMS │
│ • Hệ số nhám thảm mục đất │ │ • Hệ số dòng chảy (η) │ │ • Phân tích hồi quy (SPSS) │
└──────────────┬───────────────┘ └───────────┬───────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │ │
└─────────────────────────────┼────────────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG MÔ HÌNH TOÁN HỒI QUY ĐA BIẾN │
│ (Dự báo xói mòn, lưu lượng và chất lượng) │
└───────────────────────────────────────────────┘
Nghiên cứu mang lại sự dịch chuyển nhận thức (paradigm shift): chất lượng rừng (được đại diện bởi trạng thái rừng giàu và trung bình với cấu trúc nhiều tầng tán, độ che phủ tầng cây cao và lớp thảm khô mục dày) có vai trò quyết định đến việc giảm thiểu tải lượng bùn cát lơ lửng trong mùa lũ cao hơn việc gia tăng diện tích các trạng thái rừng nghèo hoặc rừng trồng non tuổi.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa ba trường phái lý thuyết:
- Lý thuyết Cân bằng Nước Lưu vực: Xác định các thành phần $P = Q + ET \pm \Delta S$, làm sáng tỏ cách thức năng lượng giáng thủy được chuyển hóa thành dòng chảy mặt (Surface flow), dòng chảy ngầm nông (Subsurface flow) và dòng chảy ngầm sâu (Groundwater flow).
- Lý thuyết Động lực học Xói mòn Lưu vực: Tiếp cận theo nguyên lý bảo toàn vật chất bùn cát, xem dòng chảy bùn cát lơ lửng ($M_{\text{bclu}}$) là hàm số phụ thuộc vào cường độ mưa mùa lũ ($X_{\text{lũ}}$), độ dốc bình quân ($S_{\text{bq}}$), chỉ số hình dạng lưu vực ($K_{\text{d}}$) và năng lực cản giữ của thảm thực vật ($CP, P_{\text{gtb}}$).
- Lý thuyết Cảnh quan Không gian Địa lý: Kết hợp công nghệ mô hình hóa không gian số để chuyển hóa các đặc trưng hình học lưu vực thành các biến số đầu vào chuẩn hóa.
Phạm vi biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập cụ thể: áp dụng tối ưu cho các lưu vực sông miền núi nhiệt đới có mùa khô - ướt phân hóa sâu sắc, diện tích lưu vực dao động từ $100\text{ km}^2$ đến $3.000\text{ km}^2$, với độ dốc sườn đồi từ $15^{\circ}$ đến trên $30^{\circ}$ và tầng đất feralit đặc trưng Tây Nguyên.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành theo triết lý thực chứng định lượng (Quantitative Positivism), kết hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật viễn thám (Remote Sensing - RS), hệ thống thông tin địa lý (GIS) và toán thống kê đa biến. Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level design) được triển khai trên toàn bộ hệ thống lưu vực sông Đăkbla ($3.060\text{ km}^2$) và các phân vùng tiểu lưu vực nhánh độc lập có trạm thủy văn quan trắc.
Tiêu chí lựa chọn lưu vực nghiên cứu tuân thủ tính đại diện:
- Có sự tương đồng tương đối về nền địa chất, khí hậu và mạng lưới sông suối.
- Có trạm đo thủy văn - khí tượng đạt chuẩn quốc gia tại cửa ra của lưu vực.
- Có sự biến thiên rõ rệt về tỷ lệ che phủ rừng ($CP$) và cơ cấu trạng thái chất lượng rừng ($P_{\text{gtb}}$).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý thông tin được chuẩn hóa qua các công đoạn:
- Thu thập dữ liệu địa không gian: Sử dụng ảnh viễn thám Landsat đa thời kỳ, xử lý tiền kỳ và giải đoán hiện trạng rừng trên phần mềm ENVI. Xây dựng mô hình số hóa độ cao (Digital Elevation Model - DEM) trên phần mềm ArcGIS và WMS (Watershed Modeling System) để trích xuất ranh giới lưu vực, độ dài dòng chính ($L$), chiều rộng bình quân ($B$), độ dốc bình quân ($S_{\text{bq}}$) và hệ số hình dạng lưu vực ($K_{\text{d}} = \frac{B}{L}$).
- Thu thập dữ liệu khí tượng - thủy văn: Dữ liệu lượng mưa ngày, lượng mưa tháng, lượng mưa năm ($X_{\text{năm}}, X_{\text{lũ}}$), tổng lượng nước mưa lưu vực ($T_{\text{năm}}$), lưu lượng dòng chảy bình quân năm ($Q_{\text{năm}}$), lưu lượng lũ, độ sâu dòng chảy ($Y$), mô đuyn dòng chảy ($M = \frac{Q}{F_{\text{lv}}} \times 10^3$) và hàm lượng bùn cát lơ lửng được trích xuất từ chuỗi quan trắc thực địa 2011–2013 của Trung tâm Khí tượng Thủy văn tỉnh Kon Tum.
- Quy trình Tam giác đạc (Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa giải đoán viễn thám, bản đồ kiểm kê hiện trạng rừng của Chi cục Lâm nghiệp - Chi cục Kiểm lâm tỉnh Kon Tum và số liệu điều tra lập địa thực địa.
Data và phân tích
Luận án ứng dụng gói phần mềm phân tích thống kê SPSS để thiết lập các mô hình hàm toán học giữa biến phụ thuộc ($Q_{\text{năm}}, M_{\text{năm}}, M_{\text{lũ}}, \eta, M_{\text{bclu}}$) và các biến độc lập ($CP, P_{\text{gtb}}, X_{\text{năm}}, X_{\text{lũ}}, T_{\text{năm}}, S_{\text{bq}}, K_{\text{d}}$).
Các dạng hàm toán học được thử nghiệm và so sánh bao gồm: Tuyến tính ($Linear$), Logarit ($Logarithmic$), Nghịch đảo ($Inverse$), Parabol bậc 2 ($Quadratic$), Parabol bậc 3 ($Cubic$), Hàm phức hợp ($Compound$) và Hàm lũy thừa ($Power$).
Độ tin cậy và mức độ thích hợp của mô hình được đánh giá thông qua:
- Phân tích phương sai ANOVA: Kiểm định tỷ số $F$, mức ý nghĩa thống kê $p\text{-value} < 0,05$.
- Bóc tách phương sai: Tổng bình phương sai số hồi quy ($SSR$), sai số dư thừa ($SSE$) và tổng bình phương chung ($SST$).
- Tỷ tương quan hồi quy ($R$) và hệ số xác định ($R^2$), chứng minh các phương trình được chọn lọc đạt độ chuẩn xác thống kê cao.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Quy luật điều tiết dòng chảy của độ che phủ rừng: Phân tích hồi quy đơn biến và đa biến chỉ ra rằng độ che phủ rừng ($CP$) có mối quan hệ tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê đối với mô đuyn dòng chảy mùa lũ ($M_{\text{lũ}}$). Cụ thể, khi $CP$ tăng lên kết hợp với sự phân bố hợp lý của thảm thực vật, đỉnh lũ được cắt giảm rõ rệt thông qua việc gia tăng năng lực thấm và giữ nước của đất rừng. Ngược lại, tổng lượng dòng chảy năm ($Q_{\text{năm}}$) chịu sự chi phối chủ đạo bởi tổng lượng mưa lưu vực ($T_{\text{năm}}$) kết hợp với độ che phủ $CP$ qua mô hình đa biến: $$Q_{\text{năm}} = f(T_{\text{năm}}, CP)$$ với các kiểm định ANOVA đều cho thấy $p < 0,01$.
-
Mối quan hệ phi tuyến giữa độ che phủ rừng và mô đuyn bùn cát lơ lửng: Hàm lượng bùn cát lơ lửng trong mùa lũ ($M_{\text{bclu}}$) phản ánh trực tiếp cường độ xói mòn đất bề mặt lưu vực. Mô hình hồi quy giữa $CP$, lượng mưa lũ ($X_{\text{lũ}}$) và $M_{\text{bclu}}$ tuân theo phương trình phi tuyến dạng nghịch đảo/hàm mũ. Khi độ che phủ rừng $CP$ tăng từ dưới $40%$ lên trên $65%-70%$, mô đuyn bùn cát lơ lửng mùa lũ giảm theo cấp số nhân, làm giảm lượng trầm tích trôi về các hồ thủy điện.
-
Vai trò vượt trội của trạng thái rừng giàu và trung bình ($P_{\text{gtb}}$): Kết quả phân tích phương sai giữa $P_{\text{gtb}}$ với $M_{\text{năm}}$, $M_{\text{lũ}}$ và $M_{\text{bclu}}$ chỉ ra rằng tỷ lệ diện tích rừng giàu và trung bình là biến số giải thích mạnh mẽ sự suy giảm dòng chảy bùn cát. Các lưu vực có $P_{\text{gtb}}$ cao duy trì được độ ẩm đất lớn, giảm tốc độ dòng chảy tràn bề mặt và gia tăng dòng chảy sát mặt đất ($Subsurface\text{ }flow$), từ đó duy trì nguồn cấp nước ổn định hơn trong mùa cạn.
-
Bảng biến thiên mô đuyn dòng chảy và bùn cát: Luận án đã lượng hóa bảng biến động của mô đuyn dòng chảy năm và mô đuyn bùn cát lơ lửng mùa lũ theo các kịch bản dao động của lượng mưa bình quân năm ($X_{\text{năm}}$) từ $1.600\text{ mm}$ đến $2.400\text{ mm}$ kết hợp với các dải độ che phủ rừng $CP$ từ $30%$ đến $80%$, tạo lập cơ sở số liệu định lượng phục vụ tính toán kỹ thuật.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Khẳng định tính đúng đắn của việc tích hợp cấu trúc chất lượng rừng ($P_{\text{gtb}}$) vào phương trình cân bằng thủy văn cảnh quan nhiệt đới, khắc phục hạn chế của các mô hình thủy văn chỉ quan tâm tới diện tích che phủ gộp.
- Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình tích hợp giữa mô hình không gian số (ArcGIS, DEM, Landsat) và phân tích thống kê đa biến hồi quy phi tuyến trong SPSS, dễ dàng chuyển giao cho các lưu vực sông khác thuộc vùng Tây Nguyên và Duyên hải miền Trung.
- Về thực tiễn lâm nghiệp: Đề xuất ngưỡng che phủ rừng phòng hộ đầu nguồn tối ưu cho lưu vực sông Đăkbla phải đạt tối thiểu $\ge 60%-65%$, trong đó tỷ lệ rừng giàu và trung bình ($P_{\text{gtb}}$) cần được phục hồi đạt trên $40%$ diện tích có rừng.
- Về chính sách và quản lý tài nguyên: Cung cấp căn cứ khoa học trực tiếp để tính toán mức chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR/PFES) đối với các nhà máy thủy điện Yaly, Sê San 3, Sê San 3A, 4 dựa trên giá trị giảm bồi lắng lòng hồ và điều hòa nguồn nước mặt.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thể hiện tính khách quan học thuật khi chỉ ra các giới hạn nội tại:
- Chuỗi thời gian quan trắc: Số liệu khí tượng thủy văn chuyên sâu phục vụ mô hình hóa đa biến tập trung trong giai đoạn 3 năm (2011–2013). Mặc dù dữ liệu đại diện cho chu kỳ khí hậu nhưng cần chuỗi thời gian dài hơn (10–20 năm) để loại trừ triệt để ảnh hưởng của các hiện tượng cực đoan như El Niño/La Niña.
- Chỉ tiêu chất lượng nước: Do giới hạn nguồn lực và thiết bị, luận án tập trung sâu vào chỉ tiêu mô đuyn bùn cát lơ lửng ($M_{\text{bclu}}$) – yếu tố cốt lõi phản ánh xói mòn – mà chưa mở rộng phân tích các chỉ tiêu hóa sinh chi tiết của nước sông ($BOD_5, COD$, tổng $N$, tổng $P$, kim loại nặng).
- Đặc trưng dòng chảy đáy: Nghiên cứu chưa đo đạc trực tiếp thành phần bùn cát di đẩy sát đáy sông (bedload), vốn chiếm một phần tỷ lệ bồi lắng lòng hồ thủy điện.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình thủy văn phân bố bán cấu trúc như SWAT (Soil and Water Assessment Tool) kết hợp mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) trên chuỗi dữ liệu 20 năm để mô phỏng dòng chảy ngầm và xâm thực đất.
- Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu theo các kịch bản RCP của IPCC đến chế độ thủy văn lưu vực sông Đăkbla khi thảm phủ rừng thay đổi.
- Mở rộng đánh giá kinh tế lượng môi trường về dòng tiền dịch vụ hệ sinh thái nước cho toàn bộ lưu vực sông Sê San xuyên biên giới.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Luận án là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam lượng hóa thành công mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng và thủy văn ở quy mô toàn lưu vực ($>3.000\text{ km}^2$), trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh học ngành Lâm sinh, Quản lý Tài nguyên Rừng và Thủy văn Môi trường.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp thủy điện: Kết quả nghiên cứu trực tiếp hỗ trợ các đơn vị quản lý thủy điện thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) trên hệ thống sông Sê San đánh giá chính xác tốc độ bồi lắng hồ chứa Yaly, tối ưu hóa quy trình xả lũ và kéo dài tuổi thọ vận hành kinh tế của tuabin.
- Tác động chính sách công: Cung cấp luận cứ kỹ thuật cho Ủy ban Nhân dân tỉnh Kon Tum, Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Kon Tum trong việc phân bổ vốn ngân sách bảo vệ rừng đầu nguồn, quy hoạch ba loại rừng và triển khai Nghị định 99/2010/NĐ-CP về chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Lâm nghiệp: Tiếp cận phương pháp luận phân tích đa biến kết hợp GIS/Viễn thám và hệ thống phương trình hồi quy thủy văn lâm nghiệp chuẩn mực.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Sở NN&PTNT, Chi cục Kiểm lâm, Ban quản lý rừng phòng hộ): Sử dụng các công thức dự báo và bảng biến thiên mô đuyn dòng chảy/bùn cát để xác định diện tích và cơ cấu chất lượng rừng cần duy trì.
- Doanh nghiệp Thủy điện và Khai thác Nước: Xác định rõ cơ chế bảo vệ nguồn nước của rừng đầu nguồn để tối ưu hóa quỹ bảo vệ và phát triển rừng, giảm thiểu chi phí nạo vét lòng hồ hàng năm.
- Cộng đồng dân cư lưu vực Đăkbla: Hưởng lợi từ sự ổn định của nguồn nước tưới tiêu trong mùa khô và giảm thiểu rủi ro lũ quét, sạt lở đất trong mùa mưa bão.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Luận án đã mở rộng Thuyết Thủy văn Cảnh quan (Landscape Hydrology) và Cân bằng Nước Lưu vực bằng cách chứng minh và lượng hóa vai trò độc lập của chỉ số chất lượng rừng ($P_{\text{gtb}}$ - tỷ lệ diện tích rừng giàu và trung bình) bên cạnh chỉ số diện tích ($CP$ - độ che phủ). Luận án xác lập rằng khả năng chống xói mòn, giảm mô đuyn bùn cát lơ lửng ($M_{\text{bclu}}$) và điều hòa dòng chảy lũ phụ thuộc phi tuyến vào tầng tán và cấu trúc lập địa của rừng giàu/trung bình, phá vỡ quan điểm truyền thống vốn chỉ đồng nhất hóa độ che phủ gộp mà bỏ qua chất lượng sinh thái của thảm thực vật.
-
Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu khi so sánh với các công trình trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam vốn chỉ dừng ở ô tiêu chuẩn nhỏ ($<1\text{ ha}$) hoặc nghiên cứu lưu vực cặp đôi diện tích hẹp ($<10\text{ km}^2$, theo Zhang et al., 2004), luận án đã triển khai phương pháp nghiên cứu lưu vực đơn lẻ trên quy mô không gian lớn ($3.060\text{ km}^2$). Nghiên cứu đã tích hợp công nghệ địa tin học (bóc tách DEM bằng WMS/ArcGIS, giải đoán ảnh vệ tinh Landsat bằng ENVI) với các thuật toán phân tích phương sai ANOVA và hồi quy phi tuyến đa biến trong SPSS để thiết lập các phương trình dự báo định lượng có kiểm định thống kê nghiêm ngặt ($SSR, SSE, SST, F\text{-test}, p < 0,05$).
-
Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu đi kèm là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là việc tăng độ che phủ rừng không làm tăng tuyến tính tổng lượng nước dòng chảy năm ($Q_{\text{năm}}$) mà phụ thuộc chặt chẽ vào tương tác đa biến giữa tổng lượng giáng thủy ($T_{\text{năm}}$) và độ che phủ ($CP$). Đặc biệt, mô đuyn bùn cát lơ lửng mùa lũ ($M_{\text{bclu}}$) giảm đột biến theo dạng hàm nghịch đảo/hàm mũ khi độ che phủ vượt qua ngưỡng tới hạn $60%-65%$, chứng minh hiệu ứng "ngưỡng sinh thái" (ecological threshold) trong việc cản giữ phù sa lơ lửng của thảm thực vật rừng nhiệt đới.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hay không? Trả lời: Có. Luận án xây dựng quy trình từng bước rõ ràng: từ phương pháp giải đoán ảnh viễn thám Landsat để phân loại rừng, quy trình trích xuất thông số lưu vực ($L, B, S_{\text{bq}}, K_{\text{d}}$) trên nền DEM bằng ArcGIS/WMS, đến phương pháp tính toán mô đuyn dòng chảy ($M$), hệ số dòng chảy ($\eta$), mô đuyn bùn cát ($M_{\text{bclu}}$) và quy trình thiết lập ma trận tương quan hồi quy đa biến trên phần mềm SPSS.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Trả lời: Định hướng 10 năm tiếp theo tập trung vào: (1) Ứng dụng mô hình phân bố SWAT kết hợp viễn thám Radar độ phân giải cao để mô phỏng dòng chảy ngầm và bồi lắng theo thời gian thực; (2) Tích hợp các kịch bản biến đổi khí hậu toàn cầu của IPCC để dự báo an ninh nguồn nước lưu vực sông Sê San; (3) Hoàn thiện khung hạch toán kinh tế lượng dịch vụ môi trường rừng phục vụ cơ chế chi trả xuyên biên giới Việt Nam - Campuchia.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu khoa học: lượng hóa chính xác mối quan hệ tương tác phức hệ giữa đặc trưng thảm thực vật rừng ($CP, P_{\text{gtb}}$), các nhân tố lập địa ($X, T_{\text{năm}}, S_{\text{bq}}, K_{\text{d}}$) với các chỉ số thủy văn dòng chảy ($Q_{\text{năm}}, M_{\text{năm}}, M_{\text{lũ}}, \eta$) và chất lượng nước ($M_{\text{bclu}}$) trên lưu vực sông Đăkbla ($3.060\text{ km}^2$).
- Thiết lập thành công hệ thống các mô hình toán hồi quy phi tuyến có độ tin cậy thống kê cao ($p < 0,05$), chứng minh vai trò quyết định của thảm thực vật rừng trong việc cắt giảm đỉnh lũ và triệt tiêu bồi lắng bùn cát lơ lửng hồ chứa thủy điện.
- Đột phá về mặt lâm sinh học khi chứng minh chất lượng trạng thái rừng ($P_{\text{gtb}}$) có ý nghĩa sinh thái vượt trội so với độ che phủ danh nghĩa, làm cơ sở khoa học để chuyển dịch trọng tâm từ "trồng rừng số lượng" sang "làm giàu và nâng cao chất lượng rừng".
- Đề xuất căn cứ kỹ thuật xác đáng cho quy hoạch lâm nghiệp tỉnh Kon Tum: duy trì độ che phủ lưu vực sông Đăkbla $\ge 60%-65%$, đồng thời nâng tỷ lệ diện tích rừng giàu và trung bình đạt trên $40%$.
- Mở ra phương pháp tiếp cận chuẩn hóa cho nghiên cứu thủy văn rừng nhiệt đới quy mô lưu vực tại Việt Nam, liên kết chặt chẽ giữa khoa học lâm nghiệp, kỹ thuật thủy lợi - thủy điện và chính sách kinh tế chi trả dịch vụ môi trường rừng bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NGUYỄN TẤN LIÊM NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN HỆ GIỮA THẢM THỰC VẬT RỪNG VỚI DÒNG CHẢY VÀ CHẤT LƯỢNG NƯỚC TRONG LƯU VỰC SÔNG ĐĂKBLA, TỈNH KON TUM LUẬN ÁN TIẾN SỸ LÂM NGHIỆP Hà Nội, 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NGUYỄN TẤN LIÊM NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN HỆ GIỮA THẢM THỰC VẬT RỪNG VỚI DÒNG CHẢY VÀ CHẤT LƯỢNG NƯỚC TRONG LƯU VỰC SÔNG ĐĂKBLA, TỈNH KON TUM Chuyên ngành: lâm sinh Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SỸ LÂM NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN NGỌC LUNG Ơ Hà Nội, 2014 i LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ “ Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy và chất lượng nước trong lưu vực sông Đăkbla, tỉnh Kon tum” được thực hiện và hoàn thành theo chương trình đào tạo tiến sĩ tại Trường Đại học Lâm nghiệp Việt nam. Trong suốt hơn 3 năm thực hiện luận án này, tác giả đã được Ban giám hiệu, Khoa Đào tạo sau đại học trường Đại học Lâm nghiệp, lãnh đạo UBND tỉnh Kon tum, Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Kon tum quan tâm giúp đỡ, chỉ đạo và tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả hoàn thành luận án. Nhân dịp này tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến sự giúp đỡ quý báu đó.
Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Ngọc Lung và PGS. Phùng Văn Khoa là những người thầy hướng dẫn khoa học đã nhiệt tình chỉ dẫn, giúp đỡ tác giả từ những ngày đầu tiên lựa chọn đề tài đến lúc hoàn thành luận án. Tác giả xin cám ơn sự cộng tác giúp đỡ nhiệt tình của Trung tâm khí tượng thủy văn tỉnh Kon tum, Công ty tư vấn lâm nghiệp Chinh Nguyên, Chi cục Lâm nghiệp và Chi cục Kiểm lâm tỉnh Kon tum trong việc thu thập và xử lý số liệu, chia xẻ những kiến thức có liên quan đến đề tài nghiên cứu.
Cuối cùng và rất quan trọng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tất cả những người thân trong gia đình và các bạn hữu gần xa đã tận tình giúp đỡ tác giả cả tinh thần và vật chất để vượt qua những khó khăn trong cuộc sống và công việc trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Mặc dù đã có nhiều cố gắng, nhưng do điều kiện nghiên cứu và năng lực chủ quan có hạn, cho nên luận án không tránh khỏi những khiếm khuyết, tác giả rất mong nhận được ý kiến đóng góp các nhà khoa học để hoàn thiện hơn. Xin trân trọng cám ơn! Tác giả ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án tiến sĩ: “ Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy và chất lượng nước trong lưu vực sông Đăkbla, tỉnh Kon tum” là công trình nghiên cứu do tôi trực tiếp thực hiện và chịu trách nhiệm trước pháp luật và nhà trường nếu như số liệu, kết quả nghiên cứu không trung thực hoặc sao chép từ công trình nghiên cứu của người khác đã công bố. Kon tum, ngày 15/7/2014.
Người cam đoan. iii Ơ MỤC LỤC Lời cảm ơn. i Lời cam đoan. ii Mục lục.
iii Danh mục chữ viết tắt và ký hiệu các đơn vị tính. vi Danh mục các bảng tính toán và hình ảnh. viii MỞ ĐẦU. Mục tiêu, đối tượng nghiên cứu của đề tài.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. 2 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Trên thế giới. Phương pháp nghiên cứu thủy văn rừng.
Nghiên cứu ở quy mô ô thí nghiệm. Nghiên cứu ở quy mô khu rừng. Nghiên cứu ở quy mô lưu vực. Mô hình hóa trong nghiên cứu thủy văn rừng quy mô lưu vực.
Những kết quả nghiên cứu chủ yếu về ảnh hưởng của rừng đối với dòng chảy và chất lượng nước của lưu vực. Nghiên cứu về ảnh hưởng của rừng đối với sản lượng nước trong dòng chảy của lưu vực. Nghiên cứu về ảnh hưởng của rừng đối với chất lượng nước trong lưu vực. Nghiên cứu ở quy mô khu rừng.
Xây dựng phương pháp nghiên cứu thủy văn rừng. Xác định khả năng giữ nước và điều tiết dòng chảy của rừng. Xác định khả năng giữ nước của đất rừng. Xác định lượng thoát hơi nước của thảm thực vật rừng và bốc hơi nước của đất rừng.
Nghiên cứu cấu trúc hợp lý cho rừng phòng hộ đầu nguồn. Nghiên cứu ở quy mô lưu vực. Khả năng giữ nước của đất rừng và các thảm thực vật rừng. Ảnh hưởng của độ che phủ rừng đến sản lượng nước trong dòng chảy sông suối.
Ảnh hưởng của độ che phủ rừng đến chất lượng nước trong dòng chảy sông, suối. Xác định diện tích rừng cần thiết trong lưu vực. Xây dựng và ứng dụng các mô hình nhằm tính toán, mô phỏng các quá trình dòng chảy trong lưu vực. 36 NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Phân tích một số đặc trưng cơ bản của các lưu vực nghiên cứu. Phân tích mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng và các yếu tố lập địa với dòng chảy và chất lượng nước trong lưu vực sông Đăkbla.
Bước đầu đề xuất quy mô diện tích và chất lượng rừng cần thiết nhằm nâng cao sản lượng và chất lượng nước trong dòng chảy của lưu vực sông Đăkbla. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp luận. Phương pháp thu thập thông tin.
Phương pháp xử lý thông tin. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Phân tích các đặc trưng cơ bản của khu vực nghiên cứu. Xác định vị trí, ranh giới, diện tích, độ dốc, chỉ số hình dạng, thổ nhưỡng, mật độ lưới sông, suối của các lưu vực nghiên cứu.
Phân tích các đặc trưng về chế độ mưa, thảm thực vật rừng và chế độ dòng chảy sông, suối trong các lưu vực nghiên cứu. Phân tích mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng và các yếu tố lập địa với dòng chảy và chất lượng nước trong lưu vực sông Đăkbla. Xác định mức độ liên hệ giữa các đại lượng. Xác lập phương trình hồi quy biểu thị mối liên hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
Bước đầu đề xuất quy mô diện tích và chất lượng rừng cần thiết nhằm nâng cao giá trị sử dụng của sản lượng và chất lượng nước trong dòng chảy của lưu vực sông Đăkbla. Đánh giá khả năng điều tiết nước trong dòng chảy sông suối và hạn chế xói mòn đất của thảm thực vật rừng hiện có trong lưu vực sông Đăkbla. Bước đầu đề xuất quy mô diện tích và chất lượng rừng cần thiết nhằm nâng cao sản lượng và chất lượng nước trong dòng chảy của lưu vực sông Đăkbla. 119 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
130 PHỤ LỤC Ơ vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU CÁC ĐƠN VỊ TÍNH Chữ viết tắt Tên đầy đủ và giải nghĩa và ký hiệu Phần mềm hệ thống thông tin địa lý xử lý và phân tích các ArcGIS. mô hình không gian. Center for International Forestry Research – Trung tâm CIFOR. nghiên cứu lâm nghiệp quốc tế.
Digital Elevation Model – Mô hình số hóa độ cao. The Environment for Visualizing Images – Phần mềm xử lý ENVI. ảnh viễn thám. Food and Agriculture Ornization of the United Nation – Tổ FAO.
chức nông nghiệp và lương thực của Liên hiệp quốc. Geography Information System – Hệ thống thông tin địa lý. Global Positioning System - Hệ thống định vị toàn cầu. International Union of Forest Research Orgnizations – Hiệp IUFRO.
hội các tổ chức nghiên cứu lâm nghiệp quốc tế. Phần mềm hệ thống thông tin địa lý xử lý bản đồ. Rừng quy đổi. Statistical Package for the Social Sciences – Phần mềm máy SPSS.
tính phục vụ phân tích thống kê dùng cho nghiên cứu điều tra xã hội. Sum of Squares Residual - Tổng bình phương sai số. Sum of Squares Regression - Tổng bình phương hồi quy. Sum of Squares Total - Tổng bình phương chung.
Soil and Water Assesment Tools – Công cụ đánh giá đất và SWAT. Watershed Modeling System – Hệ thống mô hình lưu vực. vii Chữ viết tắt Tên đầy đủ và giải nghĩa và ký hiệu B Chiều rộng bình quân lưu vực. CP Độ che phủ rừng.
F Hình số thon thân cây. Flv Diện tích lưu vực. G Tiết diện ngang thân cây tại vị trí cao 1,3m. H Chiều cao vút ngọn của cây theo cấp kính.
Kd Chỉ số hình dạng lưu vực. L Chiều dài lưu vực. M Mô đuyn dòng chảy. Mbclu Mô đuyn bùn cát lơ lửng mùa lũ.
Pgtb Tỷ lệ diện tích rừng giàu và trung bình. Q Lưu lượng dòng chảy. Qnăm Lưu lượng bình quân năm. Tnăm Tổng lượng nước mưa năm trên lưu vực.
Xbq Lượng mưa bình quân. Y Độ sâu dòng chảy. ŋ Hệ số dòng chảy. COM Compound - Hàm compound.
Cubic - Hàm parabol bậc 3. Inverse - Hàm nghịch đảo. Liner – Hàm tuyến tính. Logarithmic – Hàm logarit.
Power - Hàm Power. Quadratic - Hàm parabol bậc 2. lnY = B0 + B1/X hoặc Y = exp (B0 + B1/X) viii DANH MỤC CÁC BẢNG TÍNH TOÁN VÀ HÌNH ẢNH Số hiệu bảng, Tên bảng, tên hình vẽ Trang hình vẽ Bảng 2. Diện tích, độ dốc, chỉ số hình dạng các lưu vực nghiên cứu 64 Bảng 2.
Diện tích các loại đất trong lưu vực sông Đăkbla. Lượng mưa trên các lưu vực trong giai đoạn 2011-2013. Diện tích các trạng thái rừng trong các lưu vực nghiên cứu. 73 Độ che phủ rừng và tỷ lệ diện tích rừng giàu và trung bình Bảng 2.
74 trong các lưu vực nghiên cứu. Lưu lượng dòng chảy bình quân (năm, mùa lũ, mùa cạn) và Bảng 2. lượng bùn cát lơ lửng trong dòng chảy mùa lũ ở các lưu vực 76 nghiên cứu. Tổng lượng dòng chảy, mô đuyn dòng chảy và hệ số dòng 79 chảy trong các lưu vực nghiên cứu từ năm 2011-2013.
Bảng tính tỷ tương quan giữa các đại lượng 81 Bảng 2. Bảng phân tích phương sai (CP - Qnăm). Bảng các hệ số của phương trình hồi quy (CP - Qnăm). Bảng phân tích phương sai (Tnăm,CP,Sbq,Kd)- Qnăm.
85 Bảng các hệ số của phương trình hồi quy (Tnăm,CP,Sbq,Kd)- Bảng 2. Tóm tắt mô hình liên hệ (Tnăm,CP) - Q năm. Bảng phân tích phương sai (Tnăm,CP) - Qnăm. Bảng các hệ số của phương trình hồi quy (Tnăm,CP,) - Qnăm.
Bảng phân tích phương sai (CP- Mnăm). Bảng các hệ số của phương trình hồi quy (CP- Mnăm). Bảng phân tích phương sai (Xnăm,CP,) - Mnăm. Bảng các hệ số của phương trình hồi quy (Xnăm,CP,) - Mnăm.
Bảng phân tích phương sai (CP-Mlũ). Bảng các hệ số của phương trình hồi quy (CP-Mlũ). Bảng phân tích phương sai (Xlũ,CP,) - Mlũ 94 Bảng 2. Bảng các hệ số của phương trình hồi quy (Xlũ,CP,) - Mlũ.
Bảng phân tích phương sai (CP-ŋnăm).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tấn Liêm (2014). Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy [Luận án tiến sĩ, Đại học Lâm nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/moi-lien-he-giua-tham-thuc-vat-rung-voi-dong-chay-va-chat-luong-nuoc-trong-luu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy và chất lượng nước trong lưu vực sông đăkbla tỉnh kon tum luận án tiến sĩ. Tải miễn phí t
Luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Lâm nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Lâm Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.