Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy và chất lượng nước
Tài liệu: Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy và chất lượng nước trong lưu vực sông đăkbla tỉnh kon tum luận án tiến sĩ. Tải miễn phí t
Đại học Lâm nghiệp Việt Nam
Lâm sinh
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Ảnh hưởng thảm thực vật rừng đến dòng chảy lưu vực
Thảm thực vật rừng đóng vai trò then chốt trong điều tiết dòng chảy. Nghiên cứu này phân tích sâu mối liên hệ giữa rừng và chu trình nước trong lưu vực sông Đăkbla. Rừng tác động lớn đến lượng nước, tốc độ dòng chảy. Thảm thực vật trên mặt đất và trong lòng đất ảnh hưởng trực tiếp đến thủy văn rừng. Cấu trúc rừng, độ che phủ rừng thay đổi sẽ làm thay đổi phản ứng thủy văn của lưu vực. Giảm độ che phủ rừng có thể tăng cường dòng chảy bề mặt. Điều này dẫn đến nguy cơ xói mòn đất nghiêm trọng. Quá trình thấm nước vào đất rừng được cải thiện nhờ thảm thực vật. Đất rừng có khả năng giữ nước tốt hơn đất trống. Khả năng giữ nước này giúp giảm đỉnh lũ và duy trì dòng chảy cơ bản. Đây là yếu tố quan trọng cho sự ổn định nguồn nước.
1.1. Rừng và khả năng điều tiết dòng chảy
Rừng là yếu tố tự nhiên điều tiết dòng chảy hiệu quả. Hệ rễ cây giúp giữ chặt đất, tăng khả năng thấm nước. Nước mưa rơi xuống tán lá, một phần bị giữ lại, giảm cường độ va đập. Nước sau đó chảy chậm xuống mặt đất, tăng thời gian thấm. Điều này làm chậm quá trình nước đổ vào sông, suối. Rừng giúp giảm nguy cơ lũ lụt vào mùa mưa. Đồng thời, rừng cung cấp nước ổn định cho mùa khô. Khả năng giữ nước của đất rừng là chìa khóa. Các lớp thảm mục và sinh khối rừng cải thiện cấu trúc đất. Cấu trúc đất tốt giúp nước dễ dàng ngấm sâu. Rừng phòng hộ đầu nguồn đặc biệt quan trọng. Chúng bảo vệ nguồn nước, duy trì cân bằng thủy văn rừng.
1.2. Mối liên hệ độ che phủ rừng với lưu lượng
Độ che phủ rừng tác động trực tiếp đến lưu lượng dòng chảy. Các khu vực có độ che phủ rừng cao thường có lưu lượng ổn định hơn. Nước từ rừng chảy ra sông suối ít biến động. Ngược lại, diện tích rừng bị suy giảm có thể gây ra hiện tượng dòng chảy thất thường. Lưu lượng đỉnh lũ có thể tăng mạnh. Lưu lượng mùa khô có thể giảm sâu. Mối liên hệ này được nghiên cứu định lượng trong lưu vực Đăkbla. Dữ liệu dòng chảy được phân tích cùng với bản đồ độ che phủ rừng. Kết quả cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì và tăng cường độ che phủ rừng. Độ che phủ rừng hợp lý giúp tối ưu hóa sản lượng nước và chất lượng nước.
II.Đánh giá chất lượng nước và độ che phủ rừng
Chất lượng nước trong lưu vực sông Đăkbla là mối quan tâm chính. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của thảm thực vật rừng đến các chỉ số chất lượng nước. Rừng đóng vai trò lọc tự nhiên. Nước chảy qua rừng thường có độ trong cao hơn, ít chất rắn lơ lửng. Hoạt động của rừng giảm thiểu xói mòn đất, ngăn chặn bùn đất trôi xuống sông. Điều này trực tiếp cải thiện chất lượng nước. Độ che phủ rừng còn ảnh hưởng đến nhiệt độ nước. Rừng tạo bóng mát, giữ cho nhiệt độ nước ổn định hơn. Nhiệt độ nước ổn định có lợi cho hệ sinh thái thủy sinh. Các chỉ số như pH, độ đục, hàm lượng oxy hòa tan đều liên quan đến tình trạng rừng. Rừng giúp duy trì môi trường nước trong lành.
2.1. Phân tích chất lượng nước lưu vực Đăkbla
Chất lượng nước sông Đăkbla được phân tích kỹ lưỡng. Các mẫu nước được thu thập tại nhiều điểm. Chỉ số hóa lý và sinh học được đo đạc. Kết quả phân tích cho thấy sự biến động chất lượng nước. Các yếu tố như mùa, lượng mưa, hoạt động sử dụng đất ảnh hưởng lớn. Đặc biệt, mối quan hệ giữa độ che phủ rừng và chất lượng nước được làm rõ. Khu vực có rừng nguyên sinh hoặc rừng phục hồi tốt thường có chất lượng nước vượt trội. Nước ít đục, ít chứa các chất ô nhiễm. Điều này khẳng định vai trò bảo vệ môi trường nước của thảm thực vật rừng. Dữ liệu này cung cấp cơ sở cho việc quản lý tài nguyên nước.
2.2. Ảnh hưởng độ che phủ rừng đến xói mòn
Xói mòn đất là vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng chất lượng nước. Độ che phủ rừng cao giúp giảm đáng kể xói mòn. Tán lá rừng làm giảm lực tác động của mưa. Thảm mục và rễ cây giữ chặt đất, ngăn không cho đất bị cuốn trôi. Khi độ che phủ rừng giảm, đất dễ bị xói mòn hơn. Các hạt đất bị cuốn theo dòng chảy bề mặt. Chúng làm tăng độ đục của nước, lắng đọng ở lòng sông. Điều này gây hại cho hệ thủy sinh và giảm dung tích hồ chứa. Nghiên cứu tại Đăkbla xác định các khu vực có nguy cơ xói mòn cao. Các khu vực này thường trùng với nơi có độ che phủ rừng thấp. Việc phục hồi rừng là giải pháp hiệu quả để kiểm soát xói mòn đất.
III.Phương pháp nghiên cứu thủy văn rừng hiệu quả
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp hiện đại để phân tích thủy văn rừng. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về chu trình nước và ảnh hưởng của rừng. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập dữ liệu thực địa, xử lý số liệu viễn thám. Mô hình hóa cũng được sử dụng để dự đoán xu hướng. Các kỹ thuật này giúp đánh giá khả năng giữ nước của đất rừng. Đồng thời, chúng xác định lượng thoát hơi nước của thảm thực vật. Nghiên cứu được thực hiện ở quy mô ô thí nghiệm và quy mô lưu vực. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện về tác động của rừng. Kết quả từ các phương pháp này là cơ sở cho các đề xuất quản lý rừng bền vững.
3.1. Kỹ thuật thu thập dữ liệu thủy văn lâm nghiệp
Dữ liệu thủy văn được thu thập từ các trạm khí tượng thủy văn. Các thông số như lượng mưa, nhiệt độ, độ ẩm được ghi chép. Dữ liệu lâm nghiệp bao gồm diện tích rừng, loại rừng, độ che phủ rừng. Thông tin về sinh khối rừng cũng được thu thập. Phương pháp luận bao gồm khảo sát thực địa, lấy mẫu đất. Các phép đo độ ẩm đất, khả năng thấm nước được thực hiện. Dữ liệu viễn thám, ảnh vệ tinh được dùng để lập bản đồ độ che phủ rừng. Công nghệ GIS hỗ trợ xử lý và phân tích không gian. Sự kết hợp các kỹ thuật này đảm bảo độ chính xác của nghiên cứu.
3.2. Ứng dụng mô hình hóa trong thủy văn rừng
Mô hình hóa đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu thủy văn rừng. Các mô hình toán học được sử dụng để mô phỏng dòng chảy. Chúng giúp dự đoán phản ứng của lưu vực trước sự thay đổi của thảm thực vật. Mô hình có thể dự báo tác động của việc phá rừng hoặc trồng rừng. Mô hình hóa cũng giúp tính toán cân bằng nước trong lưu vực. Nó phân tích các thành phần như bay hơi nước, thoát hơi nước, thấm nước. Việc ứng dụng mô hình giúp đưa ra các kịch bản khác nhau. Từ đó, đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả cho lưu vực sông Đăkbla.
IV.Vai trò sinh khối rừng trong chu trình nước
Sinh khối rừng là yếu tố quan trọng trong chu trình nước. Cây cối hấp thụ nước từ đất và giải phóng qua quá trình thoát hơi nước. Điều này tác động trực tiếp đến lượng nước trong khí quyển và đất. Rừng có sinh khối lớn thường có khả năng giữ nước cao. Thân cây, cành lá và hệ rễ tạo thành một hệ thống phức tạp. Hệ thống này tương tác mạnh mẽ với nước mưa và nước ngầm. Sinh khối rừng còn đóng góp vào lớp thảm mục. Lớp thảm mục này giúp bảo vệ đất khỏi xói mòn. Nó cũng tăng cường khả năng thấm nước của đất. Hiểu rõ vai trò này giúp quản lý rừng tốt hơn.
4.1. Sinh khối rừng ảnh hưởng đến bay hơi thoát hơi
Sinh khối rừng tác động mạnh mẽ đến quá trình bay hơi nước và thoát hơi nước. Tán lá cây chặn một phần nước mưa, gây ra bay hơi nước trực tiếp từ lá. Quá trình thoát hơi nước của cây cũng trả một lượng lớn hơi nước vào khí quyển. Rừng với sinh khối lớn thường có diện tích bề mặt lá lớn. Điều này làm tăng tổng lượng thoát hơi nước. Việc đo lường và tính toán lượng bay hơi nước và thoát hơi nước rất quan trọng. Nó giúp xác định cân bằng nước tổng thể của lưu vực. Các yếu tố như loài cây, mật độ rừng ảnh hưởng đến các quá trình này.
4.2. Khả năng giữ nước của đất rừng thảm thực vật
Đất rừng có khả năng giữ nước vượt trội so với các loại đất khác. Sinh khối rừng tạo ra lớp thảm mục dày, giàu chất hữu cơ. Lớp này giống như miếng bọt biển, hấp thụ và giữ nước mưa. Hệ rễ cây cũng cải thiện cấu trúc đất, tạo ra các khe hở. Điều này giúp nước dễ dàng thấm sâu vào tầng đất dưới. Khả năng giữ nước này giúp giảm dòng chảy bề mặt. Nó cung cấp nguồn nước ngầm ổn định. Thảm thực vật dưới tán rừng cũng góp phần vào việc giữ ẩm. Chúng bảo vệ đất khỏi bị khô cằn do ánh nắng trực tiếp. Toàn bộ hệ sinh thái rừng hoạt động như một hệ thống quản lý nước hiệu quả.
V.Đề xuất quy mô diện tích và chất lượng rừng cần thiết
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các đề xuất cụ thể được đưa ra. Mục tiêu là nâng cao sản lượng và chất lượng nước trong lưu vực sông Đăkbla. Việc xác định diện tích rừng cần thiết là yếu tố cốt lõi. Chất lượng rừng cũng phải được đảm bảo. Rừng không chỉ cần về số lượng mà còn về cấu trúc và đa dạng sinh học. Rừng phòng hộ đầu nguồn cần được ưu tiên bảo vệ và phát triển. Các biện pháp quản lý rừng bền vững phải được áp dụng. Điều này bao gồm trồng rừng, phục hồi rừng suy thoái. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích người dân tham gia bảo vệ rừng. Các đề xuất này nhằm đảm bảo an ninh nguồn nước lâu dài.
5.1. Tối ưu hóa độ che phủ rừng cho lưu vực
Nghiên cứu đề xuất một tỷ lệ độ che phủ rừng tối ưu. Tỷ lệ này giúp cân bằng giữa sản lượng nước và chất lượng nước. Việc tăng độ che phủ rừng ở các khu vực xung yếu là cần thiết. Đặc biệt là tại đầu nguồn và các sườn dốc. Rừng hỗn giao, đa tầng tán được khuyến khích. Chúng có khả năng bảo vệ đất tốt hơn, tăng cường thấm nước. Tối ưu hóa độ che phủ không chỉ là tăng diện tích. Nó còn là cải thiện chất lượng rừng hiện có. Các loài cây bản địa nên được ưu tiên trồng. Chúng thích nghi tốt với điều kiện địa phương và có vai trò sinh thái quan trọng.
5.2. Nâng cao chất lượng nước thông qua quản lý rừng
Quản lý rừng bền vững là chìa khóa để nâng cao chất lượng nước. Các hoạt động khai thác rừng cần được kiểm soát chặt chẽ. Hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất trong nông nghiệp gần lưu vực. Việc tái trồng rừng ở những khu vực bị suy thoái là ưu tiên hàng đầu. Xây dựng các vùng đệm rừng ven sông suối. Các vùng này giúp lọc nước trước khi chảy vào nguồn. Giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của rừng và nước. Tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan để bảo vệ môi trường. Rừng khỏe mạnh sẽ cung cấp nguồn nước sạch cho cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NGUYỄN TẤN LIÊM NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN HỆ GIỮA THẢM THỰC VẬT RỪNG VỚI DÒNG CHẢY VÀ CHẤT LƯỢNG NƯỚC TRONG LƯU VỰC SÔNG ĐĂKBLA, TỈNH KON TUM LUẬN ÁN TIẾN SỸ LÂM NGHIỆP Hà Nội, 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NGUYỄN TẤN LIÊM NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN HỆ GIỮA THẢM THỰC VẬT RỪNG VỚI DÒNG CHẢY VÀ CHẤT LƯỢNG NƯỚC TRONG LƯU VỰC SÔNG ĐĂKBLA, TỈNH KON TUM Chuyên ngành: lâm sinh Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SỸ LÂM NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN NGỌC LUNG Ơ Hà Nội, 2014 i LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ “ Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy và chất lượng nước trong lưu vực sông Đăkbla, tỉnh Kon tum” được thực hiện và hoàn thành theo chương trình đào tạo tiến sĩ tại Trường Đại học Lâm nghiệp Việt nam. Trong suốt hơn 3 năm thực hiện luận án này, tác giả đã được Ban giám hiệu, Khoa Đào tạo sau đại học trường Đại học Lâm nghiệp, lãnh đạo UBND tỉnh Kon tum, Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Kon tum quan tâm giúp đỡ, chỉ đạo và tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả hoàn thành luận án. Nhân dịp này tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến sự giúp đỡ quý báu đó.
Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Ngọc Lung và PGS. Phùng Văn Khoa là những người thầy hướng dẫn khoa học đã nhiệt tình chỉ dẫn, giúp đỡ tác giả từ những ngày đầu tiên lựa chọn đề tài đến lúc hoàn thành luận án. Tác giả xin cám ơn sự cộng tác giúp đỡ nhiệt tình của Trung tâm khí tượng thủy văn tỉnh Kon tum, Công ty tư vấn lâm nghiệp Chinh Nguyên, Chi cục Lâm nghiệp và Chi cục Kiểm lâm tỉnh Kon tum trong việc thu thập và xử lý số liệu, chia xẻ những kiến thức có liên quan đến đề tài nghiên cứu.
Cuối cùng và rất quan trọng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tất cả những người thân trong gia đình và các bạn hữu gần xa đã tận tình giúp đỡ tác giả cả tinh thần và vật chất để vượt qua những khó khăn trong cuộc sống và công việc trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Mặc dù đã có nhiều cố gắng, nhưng do điều kiện nghiên cứu và năng lực chủ quan có hạn, cho nên luận án không tránh khỏi những khiếm khuyết, tác giả rất mong nhận được ý kiến đóng góp các nhà khoa học để hoàn thiện hơn. Xin trân trọng cám ơn! Tác giả ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án tiến sĩ: “ Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy và chất lượng nước trong lưu vực sông Đăkbla, tỉnh Kon tum” là công trình nghiên cứu do tôi trực tiếp thực hiện và chịu trách nhiệm trước pháp luật và nhà trường nếu như số liệu, kết quả nghiên cứu không trung thực hoặc sao chép từ công trình nghiên cứu của người khác đã công bố. Kon tum, ngày 15/7/2014.
Người cam đoan. iii Ơ MỤC LỤC Lời cảm ơn. i Lời cam đoan. ii Mục lục.
iii Danh mục chữ viết tắt và ký hiệu các đơn vị tính. vi Danh mục các bảng tính toán và hình ảnh. viii MỞ ĐẦU. Mục tiêu, đối tượng nghiên cứu của đề tài.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. 2 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Trên thế giới. Phương pháp nghiên cứu thủy văn rừng.
Nghiên cứu ở quy mô ô thí nghiệm. Nghiên cứu ở quy mô khu rừng. Nghiên cứu ở quy mô lưu vực. Mô hình hóa trong nghiên cứu thủy văn rừng quy mô lưu vực.
Những kết quả nghiên cứu chủ yếu về ảnh hưởng của rừng đối với dòng chảy và chất lượng nước của lưu vực. Nghiên cứu về ảnh hưởng của rừng đối với sản lượng nước trong dòng chảy của lưu vực. Nghiên cứu về ảnh hưởng của rừng đối với chất lượng nước trong lưu vực. Nghiên cứu ở quy mô khu rừng.
Xây dựng phương pháp nghiên cứu thủy văn rừng. Xác định khả năng giữ nước và điều tiết dòng chảy của rừng. Xác định khả năng giữ nước của đất rừng. Xác định lượng thoát hơi nước của thảm thực vật rừng và bốc hơi nước của đất rừng.
Nghiên cứu cấu trúc hợp lý cho rừng phòng hộ đầu nguồn. Nghiên cứu ở quy mô lưu vực. Khả năng giữ nước của đất rừng và các thảm thực vật rừng. Ảnh hưởng của độ che phủ rừng đến sản lượng nước trong dòng chảy sông suối.
Ảnh hưởng của độ che phủ rừng đến chất lượng nước trong dòng chảy sông, suối. Xác định diện tích rừng cần thiết trong lưu vực. Xây dựng và ứng dụng các mô hình nhằm tính toán, mô phỏng các quá trình dòng chảy trong lưu vực. 36 NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Phân tích một số đặc trưng cơ bản của các lưu vực nghiên cứu. Phân tích mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng và các yếu tố lập địa với dòng chảy và chất lượng nước trong lưu vực sông Đăkbla.
Bước đầu đề xuất quy mô diện tích và chất lượng rừng cần thiết nhằm nâng cao sản lượng và chất lượng nước trong dòng chảy của lưu vực sông Đăkbla. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp luận. Phương pháp thu thập thông tin.
Phương pháp xử lý thông tin. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Phân tích các đặc trưng cơ bản của khu vực nghiên cứu. Xác định vị trí, ranh giới, diện tích, độ dốc, chỉ số hình dạng, thổ nhưỡng, mật độ lưới sông, suối của các lưu vực nghiên cứu.
Phân tích các đặc trưng về chế độ mưa, thảm thực vật rừng và chế độ dòng chảy sông, suối trong các lưu vực nghiên cứu. Phân tích mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng và các yếu tố lập địa với dòng chảy và chất lượng nước trong lưu vực sông Đăkbla. Xác định mức độ liên hệ giữa các đại lượng. Xác lập phương trình hồi quy biểu thị mối liên hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
Bước đầu đề xuất quy mô diện tích và chất lượng rừng cần thiết nhằm nâng cao giá trị sử dụng của sản lượng và chất lượng nước trong dòng chảy của lưu vực sông Đăkbla. Đánh giá khả năng điều tiết nước trong dòng chảy sông suối và hạn chế xói mòn đất của thảm thực vật rừng hiện có trong lưu vực sông Đăkbla. Bước đầu đề xuất quy mô diện tích và chất lượng rừng cần thiết nhằm nâng cao sản lượng và chất lượng nước trong dòng chảy của lưu vực sông Đăkbla. 119 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
130 PHỤ LỤC Ơ vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU CÁC ĐƠN VỊ TÍNH Chữ viết tắt Tên đầy đủ và giải nghĩa và ký hiệu Phần mềm hệ thống thông tin địa lý xử lý và phân tích các ArcGIS. mô hình không gian. Center for International Forestry Research – Trung tâm CIFOR. nghiên cứu lâm nghiệp quốc tế.
Digital Elevation Model – Mô hình số hóa độ cao. The Environment for Visualizing Images – Phần mềm xử lý ENVI. ảnh viễn thám. Food and Agriculture Ornization of the United Nation – Tổ FAO.
chức nông nghiệp và lương thực của Liên hiệp quốc. Geography Information System – Hệ thống thông tin địa lý. Global Positioning System - Hệ thống định vị toàn cầu. International Union of Forest Research Orgnizations – Hiệp IUFRO.
hội các tổ chức nghiên cứu lâm nghiệp quốc tế. Phần mềm hệ thống thông tin địa lý xử lý bản đồ. Rừng quy đổi. Statistical Package for the Social Sciences – Phần mềm máy SPSS.
tính phục vụ phân tích thống kê dùng cho nghiên cứu điều tra xã hội. Sum of Squares Residual - Tổng bình phương sai số. Sum of Squares Regression - Tổng bình phương hồi quy. Sum of Squares Total - Tổng bình phương chung.
Soil and Water Assesment Tools – Công cụ đánh giá đất và SWAT. Watershed Modeling System – Hệ thống mô hình lưu vực. vii Chữ viết tắt Tên đầy đủ và giải nghĩa và ký hiệu B Chiều rộng bình quân lưu vực. CP Độ che phủ rừng.
F Hình số thon thân cây. Flv Diện tích lưu vực. G Tiết diện ngang thân cây tại vị trí cao 1,3m. H Chiều cao vút ngọn của cây theo cấp kính.
Kd Chỉ số hình dạng lưu vực. L Chiều dài lưu vực. M Mô đuyn dòng chảy. Mbclu Mô đuyn bùn cát lơ lửng mùa lũ.
Pgtb Tỷ lệ diện tích rừng giàu và trung bình. Q Lưu lượng dòng chảy. Qnăm Lưu lượng bình quân năm. Tnăm Tổng lượng nước mưa năm trên lưu vực.
Xbq Lượng mưa bình quân. Y Độ sâu dòng chảy. ŋ Hệ số dòng chảy. COM Compound - Hàm compound.
Cubic - Hàm parabol bậc 3. Inverse - Hàm nghịch đảo. Liner – Hàm tuyến tính. Logarithmic – Hàm logarit.
Power - Hàm Power. Quadratic - Hàm parabol bậc 2. lnY = B0 + B1/X hoặc Y = exp (B0 + B1/X) viii DANH MỤC CÁC BẢNG TÍNH TOÁN VÀ HÌNH ẢNH Số hiệu bảng, Tên bảng, tên hình vẽ Trang hình vẽ Bảng 2. Diện tích, độ dốc, chỉ số hình dạng các lưu vực nghiên cứu 64 Bảng 2.
Diện tích các loại đất trong lưu vực sông Đăkbla. Lượng mưa trên các lưu vực trong giai đoạn 2011-2013. Diện tích các trạng thái rừng trong các lưu vực nghiên cứu. 73 Độ che phủ rừng và tỷ lệ diện tích rừng giàu và trung bình Bảng 2.
74 trong các lưu vực nghiên cứu. Lưu lượng dòng chảy bình quân (năm, mùa lũ, mùa cạn) và Bảng 2. lượng bùn cát lơ lửng trong dòng chảy mùa lũ ở các lưu vực 76 nghiên cứu. Tổng lượng dòng chảy, mô đuyn dòng chảy và hệ số dòng 79 chảy trong các lưu vực nghiên cứu từ năm 2011-2013.
Bảng tính tỷ tương quan giữa các đại lượng 81 Bảng 2. Bảng phân tích phương sai (CP - Qnăm). Bảng các hệ số của phương trình hồi quy (CP - Qnăm). Bảng phân tích phương sai (Tnăm,CP,Sbq,Kd)- Qnăm.
85 Bảng các hệ số của phương trình hồi quy (Tnăm,CP,Sbq,Kd)- Bảng 2. Tóm tắt mô hình liên hệ (Tnăm,CP) - Q năm. Bảng phân tích phương sai (Tnăm,CP) - Qnăm. Bảng các hệ số của phương trình hồi quy (Tnăm,CP,) - Qnăm.
Bảng phân tích phương sai (CP- Mnăm). Bảng các hệ số của phương trình hồi quy (CP- Mnăm). Bảng phân tích phương sai (Xnăm,CP,) - Mnăm. Bảng các hệ số của phương trình hồi quy (Xnăm,CP,) - Mnăm.
Bảng phân tích phương sai (CP-Mlũ). Bảng các hệ số của phương trình hồi quy (CP-Mlũ). Bảng phân tích phương sai (Xlũ,CP,) - Mlũ 94 Bảng 2. Bảng các hệ số của phương trình hồi quy (Xlũ,CP,) - Mlũ.
Bảng phân tích phương sai (CP-ŋnăm).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy và chất lượng nước trong lưu vực sông đăkbla tỉnh kon tum luận án tiến sĩ. Tải miễn phí t
Luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Lâm nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Lâm Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa thảm thực vật rừng với dòng chảy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.