Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xây dựng dân dụng ở việt nam
Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xây dựng, phân tích giải pháp cải thiện hiệu quả sản xuất và nâng cao cạnh tranh kinh tế.
Luan An
luận án
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển công nghiệp hỗ trợ xây dựng: Cơ sở lý luận.
- Số trang:
- 223 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Phan Văn Hùng
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển công nghiệp hỗ trợ xây dựng Cơ sở lý luận
Nghiên cứu này đặt nền tảng lý luận vững chắc cho việc phát triển công nghiệp hỗ trợ trong ngành xây dựng. Luận án khám phá các khái niệm cốt lõi, đặc điểm độc đáo và vai trò chiến lược của công nghiệp hỗ trợ. Đồng thời, tài liệu phân tích sâu sắc các tiêu chí đánh giá sự phát triển của ngành này. Nghiên cứu cũng đúc rút kinh nghiệm quý báu từ các quốc gia tiên tiến, cung cấp góc nhìn đa chiều cho Việt Nam.
1.1. Khái niệm vai trò công nghiệp hỗ trợ ngành xây dựng.
Công nghiệp hỗ trợ ngành xây dựng bao gồm các ngành sản xuất vật liệu, linh kiện, thiết bị và dịch vụ phục vụ trực tiếp cho hoạt động xây dựng. Ngành này cung cấp đầu vào thiết yếu, từ vật liệu cơ bản đến các giải pháp công nghệ cao. Vai trò của công nghiệp hỗ trợ rất quan trọng. Nó giúp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành xây dựng tổng thể. Ngành này góp phần giảm chi phí sản xuất, cải thiện chất lượng công trình. Phát triển công nghiệp hỗ trợ còn thúc đẩy nội địa hóa, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Việc này tạo ra nhiều việc làm, chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Chuỗi cung ứng ngành xây dựng được củng cố. Công nghiệp phụ trợ xây dựng tạo ra giá trị gia tăng đáng kể.
1.2. Phân loại và chỉ tiêu đánh giá phát triển CNHT.
Công nghiệp hỗ trợ xây dựng được phân loại đa dạng. Các nhóm chính gồm vật liệu xây dựng (xi măng, thép, kính), cấu kiện đúc sẵn, thiết bị xây dựng và dịch vụ kỹ thuật. Để đánh giá sự phát triển, nhiều chỉ tiêu được sử dụng. Các chỉ tiêu bao gồm tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất. Tỷ trọng sản phẩm nội địa hóa trong tổng giá trị ngành là một chỉ số quan trọng. Năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP) phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn lực. Mức độ ứng dụng công nghệ cao, vật liệu xây dựng thông minh cũng được xem xét. Khả năng liên kết doanh nghiệp xây dựng trong chuỗi giá trị là yếu tố then chốt. Sự ổn định của hệ thống tài chính doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ cũng là một chỉ tiêu đánh giá.
1.3. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển CNHT xây dựng.
Nhiều quốc gia đã thành công trong phát triển công nghiệp hỗ trợ xây dựng. Nhật Bản nổi bật với chiến lược dài hạn, tập trung vào công nghệ và chất lượng. Chính phủ Nhật Bản đã ban hành nhiều chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ hiệu quả. Các doanh nghiệp Nhật Bản xây dựng mối liên kết chặt chẽ. Trung Quốc cũng đạt được bước tiến lớn nhờ quy mô sản xuất lớn và đầu tư mạnh vào R&D. Quốc gia này tập trung nội địa hóa vật liệu xây dựng, thiết bị. Bài học chung bao gồm sự cần thiết của chính sách hỗ trợ đồng bộ. Đầu tư vào khoa học công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực là thiết yếu. Khuyến khích liên kết doanh nghiệp xây dựng, tạo chuỗi giá trị bền vững. Các kinh nghiệm này là bài học quý giá cho Việt Nam.
II. Thực trạng công nghiệp phụ trợ xây dựng tại Việt Nam
Phần này cung cấp một cái nhìn toàn diện về tình hình hiện tại của công nghiệp hỗ trợ ngành xây dựng tại Việt Nam. Nghiên cứu phân tích bối cảnh phát triển, đánh giá các cấp độ tiến bộ. Luận án đi sâu vào hiệu suất, khả năng ứng dụng công nghệ của ngành. Những thành tựu đạt được được ghi nhận, đồng thời chỉ ra các hạn chế cố hữu và nguyên nhân gốc rễ.
2.1. Bối cảnh và cấp độ phát triển CNHT xây dựng Việt Nam.
Giai đoạn gần đây, công nghiệp hỗ trợ ngành xây dựng Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Tuy nhiên, ngành cũng có nhiều cơ hội phát triển. Bối cảnh kinh tế vĩ mô ổn định tạo điều kiện thuận lợi. Thị trường xây dựng trong nước tăng trưởng liên tục. Cấp độ phát triển công nghiệp phụ trợ xây dựng còn ở mức khiêm tốn. Các doanh nghiệp chủ yếu sản xuất vật liệu thô, sản phẩm có giá trị gia tăng thấp. Khả năng cung ứng các linh kiện, thiết bị xây dựng công nghệ cao còn hạn chế. Năng lực thiết kế, chế tạo chưa đáp ứng yêu cầu. Sự liên kết doanh nghiệp xây dựng trong chuỗi cung ứng chưa chặt chẽ.
2.2. Đánh giá TFP và sản phẩm công nghệ cao ngành xây dựng.
Năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP) của công nghiệp hỗ trợ xây dựng Việt Nam chưa cao. Điều này phản ánh hiệu quả sử dụng vốn và lao động còn thấp. Tỷ trọng sản phẩm công nghệ cao trong tổng giá trị sản xuất còn nhỏ. Vật liệu xây dựng thông minh, thiết bị xây dựng công nghệ cao ít được sản xuất trong nước. Phần lớn các sản phẩm này vẫn phải nhập khẩu. Điều này làm giảm giá trị gia tăng ngành xây dựng. Năng lực cạnh tranh ngành xây dựng bị ảnh hưởng. Việc đầu tư vào R&D còn hạn chế. Công nghệ xây dựng bền vững chưa được áp dụng rộng rãi.
2.3. Hạn chế nguyên nhân phát triển CNHT xây dựng Việt Nam.
Công nghiệp hỗ trợ xây dựng Việt Nam còn nhiều hạn chế. Năng lực công nghệ yếu là nguyên nhân chính. Thiếu nguồn vốn đầu tư cho nghiên cứu và phát triển. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu. Chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ chưa đủ mạnh, thiếu tính đồng bộ. Các doanh nghiệp quy mô nhỏ, khả năng cạnh tranh yếu. Mối liên kết giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng ngành xây dựng lỏng lẻo. Thị trường đầu ra chưa ổn định. Vật liệu xây dựng nội địa hóa gặp khó khăn trong cạnh tranh. Những yếu tố này cản trở sự phát triển bền vững của ngành.
III. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành xây dựng
Luận án đề xuất một loạt giải pháp toàn diện nhằm thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp hỗ trợ, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể cho ngành xây dựng Việt Nam. Các giải pháp này bao gồm định hướng chiến lược, hành động cụ thể cho doanh nghiệp và kiến nghị chính sách cho các cơ quan quản lý nhà nước.
3.1. Quan điểm định hướng phát triển CNHT vật liệu xây dựng.
Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xây dựng cần có quan điểm rõ ràng. Định hướng tập trung vào sản xuất vật liệu xây dựng có giá trị gia tăng cao. Ưu tiên phát triển vật liệu xây dựng thông minh, thân thiện môi trường. Thúc đẩy nội địa hóa vật liệu xây dựng chiến lược. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành xây dựng. Định hướng cần gắn với công nghệ xây dựng bền vững. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ mới. Nâng cao chất lượng sản phẩm. Tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
3.2. Giải pháp tổng thể cho doanh nghiệp CNHT xây dựng.
Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ xây dựng cần chủ động cải thiện năng lực. Đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Tăng cường nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Đặc biệt là vật liệu xây dựng thông minh, thiết bị xây dựng công nghệ cao. Doanh nghiệp cần chủ động liên kết với các doanh nghiệp xây dựng khác. Xây dựng chuỗi cung ứng ngành xây dựng vững chắc. Nâng cao năng lực quản trị. Tối ưu hóa quy trình sản xuất. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế.
3.3. Kiến nghị chính sách cho Bộ ngành phát triển xây dựng.
Chính phủ và các Bộ, ngành liên quan cần ban hành chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ mạnh mẽ. Tạo cơ chế khuyến khích đầu tư vào R&D. Hỗ trợ tài chính, tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ. Xây dựng các khu công nghiệp chuyên sâu cho ngành. Thúc đẩy liên kết doanh nghiệp xây dựng qua các chương trình hỗ trợ. Phát triển các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia. Hỗ trợ nội địa hóa vật liệu xây dựng. Cải thiện môi trường kinh doanh. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Các chính sách này sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh ngành xây dựng.
IV. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng ngành xây dựng bền vững
Việc xây dựng một chuỗi cung ứng vững chắc và bền vững là yếu tố then chốt để phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xây dựng. Luận án tập trung vào các chiến lược nhằm tăng cường liên kết giữa các thành phần trong chuỗi, đồng thời thúc đẩy ứng dụng các công nghệ tiên tiến và vật liệu thân thiện với môi trường.
4.1. Liên kết doanh nghiệp xây dựng cải thiện chuỗi cung ứng.
Tăng cường liên kết doanh nghiệp xây dựng là giải pháp trọng tâm. Các doanh nghiệp cần hợp tác chặt chẽ hơn trong chuỗi cung ứng ngành xây dựng. Thiết lập mối quan hệ đối tác chiến lược giữa nhà sản xuất, nhà cung cấp và nhà thầu. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình. Giảm chi phí logistics. Nâng cao khả năng phản ứng thị trường. Khuyến khích các hợp đồng dài hạn. Tạo niềm tin và sự ổn định. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích các hình thức liên kết này. Hình thành các cụm công nghiệp chuyên biệt.
4.2. Phát triển vật liệu xây dựng thông minh công nghệ cao.
Đầu tư vào phát triển vật liệu xây dựng thông minh là xu hướng tất yếu. Các vật liệu này có khả năng tự phục hồi, cách nhiệt tốt, tích hợp cảm biến. Công nghệ cao trong vật liệu xây dựng giúp tiết kiệm năng lượng. Nâng cao tuổi thọ công trình. Giảm thiểu tác động môi trường. Điều này góp phần vào công nghệ xây dựng bền vững. Nghiên cứu và sản xuất thiết bị xây dựng công nghệ cao cũng rất quan trọng. Các sản phẩm này sẽ tăng giá trị gia tăng ngành xây dựng. Việt Nam cần có chính sách hỗ trợ R&D cho lĩnh vực này.
4.3. Công nghệ xây dựng bền vững giảm thiểu tác động môi trường.
Công nghệ xây dựng bền vững là trọng tâm phát triển. Áp dụng các phương pháp xây dựng xanh. Sử dụng vật liệu thân thiện môi trường. Giảm phát thải carbon trong toàn bộ chuỗi cung ứng ngành xây dựng. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ tái chế vật liệu. Giảm chất thải xây dựng. Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Việc này không chỉ bảo vệ môi trường. Nó còn giúp các doanh nghiệp nâng cao uy tín. Đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Tăng cường khả năng cạnh tranh.
V. Chính sách thúc đẩy nội địa hóa vật liệu xây dựng
Chính sách đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp hỗ trợ và quá trình nội địa hóa vật liệu xây dựng. Phần này tập trung vào các đề xuất chính sách từ cấp độ vĩ mô đến các công cụ cụ thể, nhằm tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp trong ngành.
5.1. Vai trò chính phủ bộ ngành trong phát triển CNHT.
Chính phủ và các Bộ, ngành có vai trò định hướng chiến lược. Ban hành chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ quốc gia. Xây dựng môi trường pháp lý minh bạch, ổn định. Bộ Xây dựng, Bộ Công Thương cần phối hợp chặt chẽ. Tạo ra khung khổ hỗ trợ đồng bộ. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Các chính sách này cần cụ thể, khả thi. Hướng đến mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh ngành xây dựng.
5.2. Chính sách tài chính tín dụng hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng.
Chính sách tài chính và tín dụng cần được cải thiện. Cung cấp các khoản vay ưu đãi, lãi suất thấp cho doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ. Đặc biệt là các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới. Hỗ trợ R&D cho vật liệu xây dựng thông minh, thiết bị xây dựng công nghệ cao. Chính phủ có thể xem xét các quỹ hỗ trợ phát triển. Miễn giảm thuế cho các sản phẩm nội địa hóa. Điều này giúp doanh nghiệp giảm gánh nặng tài chính. Khuyến khích mở rộng sản xuất. Tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.
5.3. Xây dựng tiêu chuẩn quy chuẩn cho vật liệu xây dựng nội địa.
Việc xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật là cần thiết. Các tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng vật liệu xây dựng nội địa. Nâng cao uy tín sản phẩm trong nước. Tạo niềm tin cho người tiêu dùng. Giúp doanh nghiệp định hướng sản xuất. Đảm bảo phù hợp với yêu cầu công nghệ xây dựng bền vững. Các tiêu chuẩn cần tương thích với quốc tế. Tạo điều kiện cho sản phẩm Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là bước quan trọng để nâng cao giá trị gia tăng ngành xây dựng.
VI. Nâng cao giá trị gia tăng ngành xây dựng thông minh
Nâng cao giá trị gia tăng là mục tiêu cuối cùng của mọi nỗ lực phát triển công nghiệp hỗ trợ. Phần này đề xuất các chiến lược cụ thể nhằm chuyển dịch cơ cấu ngành xây dựng theo hướng hiện đại, thông minh và bền vững, tập trung vào công nghệ và hợp tác quốc tế.
6.1. Đầu tư nghiên cứu phát triển thiết bị xây dựng công nghệ cao.
Đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển (R&D) là cấp thiết. Tập trung vào thiết bị xây dựng công nghệ cao. Các thiết bị này bao gồm robot xây dựng, máy móc tự động hóa. Công nghệ xây dựng bền vững cũng cần được ưu tiên. Điều này giúp tăng năng suất lao động. Giảm chi phí sản xuất. Nâng cao chất lượng và độ chính xác của công trình. Phát triển các giải pháp số hóa trong xây dựng. Việt Nam cần có quỹ R&D riêng cho ngành. Khuyến khích hợp tác giữa viện nghiên cứu và doanh nghiệp.
6.2. Phát triển công nghiệp hỗ trợ cho xây dựng dân dụng.
Công nghiệp hỗ trợ cho xây dựng dân dụng cần được ưu tiên phát triển. Tập trung vào các sản phẩm vật liệu hoàn thiện. Cấu kiện đúc sẵn, vật liệu xây dựng thông minh. Thiết bị nội thất hiện đại. Việc này không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước. Nó còn mở ra cơ hội xuất khẩu. Tăng cường khả năng cung ứng nội địa. Giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành xây dựng. Tạo ra một chuỗi cung ứng ngành xây dựng hoàn chỉnh.
6.3. Tăng cường hợp tác quốc tế chuyển giao công nghệ xây dựng.
Hợp tác quốc tế là yếu tố quan trọng để phát triển nhanh. Tìm kiếm đối tác nước ngoài để chuyển giao công nghệ. Đặc biệt là công nghệ xây dựng bền vững, sản xuất vật liệu xây dựng thông minh. Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào công nghiệp hỗ trợ. Học hỏi kinh nghiệm quản lý, sản xuất từ các quốc gia phát triển. Tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Việc này giúp nâng cao trình độ công nghệ. Đào tạo nguồn nhân lực. Tăng cường giá trị gia tăng ngành xây dựng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi, Các số liệu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án PHAN VĂN HÙNG ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu, thực hiện luận án này, tôi nhận được sự giúp đỡ tận tình của Công ty CP Sông Đà 909 (cơ quan cũ) và Báo Nhân Dân (cơ quan mới), xin chân thành cảm ơn quý vị. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã cho phép tôi thực hiện luận án này. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Phan Đăng Tuất, TS Đinh Tiến Dũng đã hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Trong quá trình học tập và nghiên cứu, thực hiện luận án này, tôi nhận được sự giúp đỡ tận tình của các nhà khoa học thuộc Khoa Quản trị Kinh doanh, của các cán bộ và nhân viên của Viện đào tạo sau đại học, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, cho phép tôi được bày tỏ lòng biết ơn và tri ân sâu sắc đến quý vị. Tôi cũng đồng thời nhận được sự giúp đỡ và những góp ý chân thành, sâu sắc của các nhà khoa học của Khoa Kinh tế, Trường Đại học Xây dựng, Vụ Khoa học Công nghệ, Vụ VLXD, Trung Tâm Thông tin, Vụ Quản lý hoạt động xây dựng, Bộ Xây dựng. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn và tri ân sâu sắc sự giúp đỡ của các nhà khoa học của Viện Chiến lược và Chính sách Công nghiệp, Bộ Công thương, Viện Nghiên cứu và Quản lý Kinh tế Trung ương, Báo Nhân Dân, các doanh nghiệp, doanh nhân trong ngành XD đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Anh, Chị, Em đồng nghiệp, đồng môn, đồng hương, đồng chí những người bạn chân thành, bằng cách này hay cách khác đã hết lòng ủng hộ, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án này.
Cuối cùng, xin tri ân và khắc ghi sự giúp đỡ âm thầm, hiệu quả mà bền bỉ của gia đình tôi. Bằng sự giúp đỡ đó mà tôi có được thành quả hôm nay. Tác giả luận án PHAN VĂN HÙNG iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG .vii DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ. ix MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan các công trình nghiên cứu .Các công trình nghiên cứu trong nước.
Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài. Khoảng trống các nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo của tác giả. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu.
Phương pháp phân tích, tổng hợp dữ liệu .14 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ NGÀNH XÂY DỰNG DÂN DỤNG. Cơ sở lý luận về công nghiệp hỗ trợ. Khái niệm về công nghiệp hỗ trợ. Đặc điểm của ngành công nghiệp hỗ trợ.
Phân loại công nghiệp hỗ trợ. Vai trò của công nghiệp hỗ trợ. Nội dung và các chỉ tiêu đánh giá phát triển CNHT ngành XDDD. Nội dung phát triển CNHT ngành xây dựng dân dụng.
Các chỉ tiêu đánh giá phát triển CNHT ngành XDDD. Một số kinh nghiệm quốc tế về phát triển CNHT ngành XDDD trên thế giới và bài học cho Việt Nam. Kinh nghiệm của Nhật Bản [8,9,10,11]. Kinh nghiệm của Trung Quốc.
Một số bài họccho Việt Nam .72 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ NGÀNH XÂY DỰNG DÂN DỤNG Ở VIỆT NAM. Bối cảnh phát triển CNHT ngành XDDD ở VN giai đoạn 2009 -2013 .Thực trạng ngành XDDDvà một số DN CNHT ngành XDDD ở VN. Thực trạng ngành XDDD ở Việt Nam. Thực trạng một số DN CNHT ngành XDDD giai đoạn 2009 -2013.
Thực trạng phát triển CNHT ngành XDDDVN. Cấp độ phát triển CNHT ngành XDDD. Tốc độ phát triển CNHT ngành XDDD. Năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP).
Tỷ trọng giá trị sản phẩm công nghệ cao và sản phẩm ứng dụng công nghệ cao trong giá trị sản xuất công nghiệpVLXD. Phát triển hệ thống tài chính lành mạnh trong các DN CNHT ngành XDDD 110 3. Phân tích kết quả điều tra về nhân tố ảnh hưởng phát triển bền vững CNHT ngành XDDD. Đánh giá độ tin cậy của thang đo tính nhất quán bên trong- Hệ số Cronbach’s Alpha .Phân tích nhân tố.
Phân tích đánh giá các nhân tố tác động đến phát triển bền vững CNHT ngành XDDD. Phân tích tương quan giữa các nhân tố. Phân tích mức độ ảnh hưởng của các nhân tố phát triển bền vững CNHT ngành XDDD. Đánh giá chung về phát triển CNHT ngành XDDD.
Những kết quả đạt được. Những mặt hạn chế và nguyên nhân.131 v CHƯƠNG 4 GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ NGÀNH XÂY DỰNG DÂN DỤNG Ở VIỆT NAM. Quan điểm và định hướng phát triển CNHT ngành XDDD. Quan điểm và định hướng phát triển ngành CN VLXD.
Quan điểm và định hướng phát triển ngành Tư vấn- Thiết kế -Giám sát XD. Giải pháp phát triển CNHT ngành XDDD ở Việt Nam. Giải pháp đối với Chính Phủ .2 Giải pháp chung đối với các doanh nghiệp CNHT ngành XDDD. Giải pháp cụ thể đối với một số DN CNHT ngành XDDD hiện nay.
Ngành xi măng. Ngành kính xây dựng. Ngành vật liệu xây. Ngành vật liệu lợp.
Ngành tư vấn – thiết kế - giám sát XDDD. Kiến nghị đối với các Bộ, ngành, Hội, Hiệp hội có liên quan. Bộ xây dựng. Bộ Tài nguyên và môi trường.
Bộ Công thương. Bộ Giao thông vận tải. Bộ Giáo dục và Đào tạo. Bộ khoa học và Công nghệ.
Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Các Hội, Hiệp hội ngành nghề liên quan đến VLXD. 158 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CNHT: Công nghiệp hỗ trợ CN: Công nghiệp CP: Chính phủ CSPT: Chính sách phát triển CSHT: Cơ sở hạ tầng DNNVV: Doanh nghiệp nhỏ và vừa DN: Doanh nghiệp ĐKTN: Điều kiện tự nhiên KHCN: Khoa học công nghệ NNL: Nguồn nhân lực NK: Nhập khẩu MT: Môi trường PTBV: Phát triển bền vững QHLK: Quan hệ liên kết TNKS: Tài nguyên khoáng sản TCSTK: Tổng công suất thiết kế TT: Thị trường TĐ ĐQG: Tập đoàn Đa Quốc Gia VLXD: Vật liệu xây dựng VN: Việt Nam VNXK: Việt Nam xuất khẩu XM: Xi măng XK: Xuất khẩu XDDD: Xây dựng dân dụng vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Vị trí khảo sát và số phiếu khảo sát .2: Doanh nghiệp được khảo sát .1: Dự báo nhu cầu xi măng đến năm 2020 theo vốn đầu tư toàn xã hội .2: Dự báo nhu cầu Kính XD đến năm 2020 theo vốn đầu tư toàn xã hội .3: Tổng hợp vật liệu xây qua các năm .4: Dự báo nhu cầu vật liệu xây đến năm 2020 theo vốn đầu tư toàn xã hội .5: Dự báo nhu cầu tấm lợp xi măng phân theo vùng .6: Kim ngạch xuất khẩu đá ốp lát toàn cầu.7: Kim ngạch xuất khẩu vật liệu ốp lát .8: Dự báo nhu cầu VL ốp lát đến năm 2020 theo vốn đầu tư toàn xã hội .9: Chỉ số giá VLXD chủ yếu năm 2010 .10: Cơ cấu GDP và Cơ cấu vốn đầu tư cho xây dựng .11: Tăng trưởng GDP và Tăng trưởng vốn đầu tư xây dựng .12: Qui mô vốn chủ sở hữu của các DN CNHT ngành XDDD .13: Doanh thu của các DN CNHT ngành XDDD .14: Một số chỉ tiêu tài chính của DN CNHT ngành XDDD .15: Minh họa kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha cho các biến.16: Kết quả kiểm định KMO ( Biến quan sát) .17: Kết quả kiểm định KMO (Biến phụ thuộc) .18: Đánh giá về thị trường sản phẩm VLXD .19: Đánh giá về nguồn nhân lực .20: Đánh giá về cơ sở hạ tầng.21: Đánh giá về nguồn vốn .22:Đánh giá về khoa học công nghệ .23: Đánh giá về chính sách .24: Đánh giá về quan hệ liên kết .25: Đánh giá về Điều kiện tự nhiên .26: Đánh giá về Chính trị - Văn hóa .27: Phân tích tương quan .28: Tổng hợp kết quả phân tích hồi quy .29: Cơ cấu GDP theo ngành kinh tế của một số nước năm 2010 .30: Cơ cấu lao động việc làm cả nước theo nhóm ngành kinh tế .130 ix DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ Sơ đồ, biểu đồ: Sơ đồ 1: Phương pháp nghiên cứu .1: Sản xuất và tiêu thụ xi măng .2: Sản lượng kính thủy tinh được sản xuất qua các năm .3: Sản lượng và mức tăng trưởng vật liệu lợp .4: Các cấp độ phát triển của các DN CNHT ngành XDDD .5: Mức độ đầu tư cho ngành XD giai đoạn 2009 -2013 .6: Tốc độ phát triển bình quân ngành XD .7: Tốc độ phát triển của DN CNHT ngành XDDD .8: Tỷ lệ tăng GDP/ Tỷ lệ tăng lao động ngành XD .9: Tốc độ tăng GDP Việt Nam .10: Tỷ trọng giá trị SP VLXD công nghệ cao/Tổng giá trị SP VLXD .11: Thu nhập của lao động trong ngành xây dựng .12: Phân phối phần dư .128 Hình vẽ: Hình 2.1: Cấu trúc cấp độ hỗ trợ cùng với công nghệ tương ứng sản xuất VLXD .2: Các cấp độ phát triển CNHT ngành XDDD .3: Mô hình phát triển bền vững kiểu ba vòng tròn.4: Ba trụ cột của phát triển bền vững. Tổng đầu tư chi cho ngành XD kiến thiết và các nguồn thucủa CP.
Lý do lựa chọn đề tài Ngày nay các nhà sản xuất lớn trên thế giới, các tập đoàn đa quốc gia chỉ nắm giữ các hoạt động như nghiên cứu và triển khai, xúc tiến thương mại, phát triển sản phẩm, còn các công đoạn sản xuất, những phần công việc trước đây vẫn nằm trong dây chuyền sản xuất hoàn chỉnh, hầu hết được giao cho các doanh nghiệp bên ngoài. Như vậy, các sản phẩm công nghiệp không còn được sản xuất tại một không gian, địa điểm, mà được phân chia thành nhiều công đoạn, ở các địa điểm, các quốc gia khác nhau. Thuật ngữ công nghiệp hỗ trợ là cách tiếp cận sản xuất công nghiệp trong bối cảnh mới này. Việt Nam đang trên đà đổi mới và phát triển.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Văn Hùng (n.d.). Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xây dựng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/luan-an-tien-si-phat-trien-cong-nghiep-ho-tro-nganh-xay-dung-dan-dung-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xây dựng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xây dựng, phân tích giải pháp cải thiện hiệu quả sản xuất và nâng cao cạnh tranh kinh tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xây dựng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xây dựng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xây dựng" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xây dựng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xây dựng" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành xây dựng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.